Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 767: —型...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 767: —型 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 767: —型 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
7
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 767: —型 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 767: —型 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 767
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: —型

Đối với thiết bị, quy mô, loại cấu hình và mục đích sử dụng là ba tiêu chí khác nhau. Hậu tố 型 thường tạo từ chỉ kiểu loại hoặc mô hình, cần tránh nhầm với 式. 型 đánh dấu kiểu, mô hình, cấu hình hoặc loại tính chất trong 大型、小型、微型、节能型、创新型. Thường dùng trong miêu tả sản phẩm, tổ chức, chiến lược, quy mô. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: 型 biểu thị thuộc một loại; 式 thiên về cách thức và kiểu thức; 形 biểu thị hình dạng. Không đồng nhất cả ba vì đều có âm gần nhau.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng —型, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

这家实验室购买了一台小型打印机。
Zhè jiā shíyànshì gòu mǎi le yì tái xiǎoxíng dǎ yìn jī.
Phòng thí nghiệm mua một máy in cỡ nhỏ.
The laboratory bought a small printer.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

型 đánh dấu kiểu, mô hình, cấu hình hoặc loại tính chất trong 大型、小型、微型、节能型、创新型. Thường dùng trong miêu tả sản phẩm, tổ chức, chiến lược, quy mô.

Nghĩa cốt lõi: kiểu loại, mẫu, loại hình. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: model, type, -shaped. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 型 biểu thị thuộc một loại; 式 thiên về cách thức và kiểu thức; 形 biểu thị hình dạng. Không đồng nhất cả ba vì đều có âm gần nhau.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

—型 – -xíng – kiểu loại, mẫu, loại hình – model, type, -shaped.

这家实验室购买了一台小型打印机。
Zhè jiā shíyànshì gòu mǎi le yì tái xiǎoxíng dǎ yìn jī.
Phòng thí nghiệm mua một máy in cỡ nhỏ.
The laboratory bought a small printer.

节能型设备虽然贵一些,但长期成本较低。
Jiénéngxíng shèbèi suīrán guì yīxiē, dàn zhǎng qī chéngběn jiào dī.
Thiết bị tiết kiệm năng lượng dù đắt hơn nhưng chi phí dài hạn thấp.
Energy-efficient equipment costs more initially but less over time.

他们建立了一个创新型学习团队。
Tāmen jiàn lì le yíge chuàngxīnxíng xuéxí tuánduì.
Họ xây dựng một nhóm học tập theo hướng đổi mới.
They established an innovation-oriented learning team.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: -xíng. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: —型. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của —型, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng —型, đặt trong bối cảnh hậu tố cấu tạo từ. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 大+型.

Tổ hợp thường gặp: 小+型.

Tổ hợp thường gặp: 微+型.

Tổ hợp thường gặp: 节能+型.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Hậu tố cấu tạo từ. 型 đánh dấu kiểu, mô hình, cấu hình hoặc loại tính chất trong 大型、小型、微型、节能型、创新型. Thường dùng trong miêu tả sản phẩm, tổ chức, chiến lược, quy mô. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 型 biểu thị thuộc một loại; 式 thiên về cách thức và kiểu thức; 形 biểu thị hình dạng. Không đồng nhất cả ba vì đều có âm gần nhau.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ CẤU TẠO TỪ: Xác định ranh giới giữa yếu tố tạo từ và một từ đứng độc lập. Thử bỏ tiền tố/hậu tố rồi đối chiếu nghĩa, từ loại và khả năng kết hợp; nếu phần còn lại không thể dùng độc lập, phải ghi rõ. Đừng dạy dạng “A + yếu tố = từ mới” khi thực tế chỉ một số tổ hợp được từ vựng công nhận.

Quy trình kiểm định: chọn tối thiểu hai từ ghép đã được dùng tự nhiên, một tổ hợp gần nghĩa dễ nhầm và một câu trong văn cảnh chuyên ngành; giải thích riêng sắc thái, nghĩa của từng từ và sự khác nhau với cụm từ chưa từ vựng hóa. Đối chiếu ví dụ ở mục 26 trước khi cho học viên tự sáng tạo.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 型 đánh dấu kiểu, mô hình, cấu hình hoặc loại tính chất trong 大型、小型、微型、节能型、创新型. Thường dùng trong miêu tả sản phẩm, tổ chức, chiến lược, quy mô. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

他们建立了一个创新型学习团队。
Tāmen jiàn lì le yíge chuàngxīnxíng xuéxí tuánduì.
Họ xây dựng một nhóm học tập theo hướng đổi mới.
They established an innovation-oriented learning team.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

微型摄像机适合记录狭小空间的情况。
Wēixíng shè xiàng jī shì hé jìlù xiá xiǎo kōng jiān de qíngkuàng.
Camera siêu nhỏ phù hợp ghi hình không gian hẹp.
Miniature cameras are suitable for recording confined spaces.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

大型活动需要提前制定应急方案。
Dàxíng huódòng xūyào tíqián zhì dìng yīng jí fāngàn.
Hoạt động quy mô lớn cần lập phương án ứng phó từ trước.
Large-scale events require contingency planning in advance.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 型 biểu thị thuộc một loại; 式 thiên về cách thức và kiểu thức; 形 biểu thị hình dạng. Không đồng nhất cả ba vì đều có âm gần nhau.

这个模型属于实验型产品。
Zhège mó xíng shǔ yú shíyàn xíng chǎn pǐn.
Mô hình này thuộc loại sản phẩm thử nghiệm.
This model is an experimental-type product.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

老师鼓励学生发展探究型学习能力。
Lǎoshī gǔ lì xuésheng fā zhǎn tànjiūxíng xuéxí nénglì.
Giáo viên khuyến khích học viên phát triển năng lực học tập tìm tòi.
The teacher encourages inquiry-based learning skills.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

服务型机构尤其需要重视沟通。
Fúwùxíng jī gòu yóu qí xūyào zhòng shì gōu tōng.
Tổ chức thiên về phục vụ đặc biệt cần chú trọng giao tiếp.
Service-oriented organizations especially need good communication.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

小型会议也要保留完整的记录。
Xiǎoxíng huìyì yě yào bǎo liú wán zhěng de jìlù.
Cuộc họp nhỏ cũng phải lưu biên bản đầy đủ.
Even small meetings need complete records.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

新型材料的性能还需要更多试验。
Xīn xíng cáiliào de xìng néng hái xūyào gèng duō shì yàn.
Tính năng vật liệu kiểu mới vẫn cần thử nghiệm thêm.
The properties of new materials require further testing.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —型 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这家实验室购买了一台小型打印机。
Zhè jiā shíyànshì gòu mǎi le yì tái xiǎoxíng dǎ yìn jī.
Phòng thí nghiệm mua một máy in cỡ nhỏ.
The laboratory bought a small printer.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —型 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

节能型设备虽然贵一些,但长期成本较低。
Jiénéngxíng shèbèi suīrán guì yīxiē, dàn zhǎng qī chéngběn jiào dī.
Thiết bị tiết kiệm năng lượng dù đắt hơn nhưng chi phí dài hạn thấp.
Energy-efficient equipment costs more initially but less over time.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —型 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他们建立了一个创新型学习团队。
Tāmen jiàn lì le yíge chuàngxīnxíng xuéxí tuánduì.
Họ xây dựng một nhóm học tập theo hướng đổi mới.
They established an innovation-oriented learning team.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —型 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

微型摄像机适合记录狭小空间的情况。
Wēixíng shè xiàng jī shì hé jìlù xiá xiǎo kōng jiān de qíngkuàng.
Camera siêu nhỏ phù hợp ghi hình không gian hẹp.
Miniature cameras are suitable for recording confined spaces.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —型 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

大型活动需要提前制定应急方案。
Dàxíng huódòng xūyào tíqián zhì dìng yīng jí fāngàn.
Hoạt động quy mô lớn cần lập phương án ứng phó từ trước.
Large-scale events require contingency planning in advance.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —型 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这个模型属于实验型产品。
Zhège mó xíng shǔ yú shíyàn xíng chǎn pǐn.
Mô hình này thuộc loại sản phẩm thử nghiệm.
This model is an experimental-type product.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —型 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师鼓励学生发展探究型学习能力。
Lǎoshī gǔ lì xuésheng fā zhǎn tànjiūxíng xuéxí nénglì.
Giáo viên khuyến khích học viên phát triển năng lực học tập tìm tòi.
The teacher encourages inquiry-based learning skills.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —型 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

服务型机构尤其需要重视沟通。
Fúwùxíng jī gòu yóu qí xūyào zhòng shì gōu tōng.
Tổ chức thiên về phục vụ đặc biệt cần chú trọng giao tiếp.
Service-oriented organizations especially need good communication.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —型 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

小型会议也要保留完整的记录。
Xiǎoxíng huìyì yě yào bǎo liú wán zhěng de jìlù.
Cuộc họp nhỏ cũng phải lưu biên bản đầy đủ.
Even small meetings need complete records.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —型 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

新型材料的性能还需要更多试验。
Xīn xíng cáiliào de xìng néng hái xūyào gèng duō shì yàn.
Tính năng vật liệu kiểu mới vẫn cần thử nghiệm thêm.
The properties of new materials require further testing.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 大+型.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

节能型设备虽然贵一些,但长期成本较低。
Jiénéngxíng shèbèi suīrán guì yīxiē, dàn zhǎng qī chéngběn jiào dī.
Thiết bị tiết kiệm năng lượng dù đắt hơn nhưng chi phí dài hạn thấp.
Energy-efficient equipment costs more initially but less over time.

Công thức 2: 小+型.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他们建立了一个创新型学习团队。
Tāmen jiàn lì le yíge chuàngxīnxíng xuéxí tuánduì.
Họ xây dựng một nhóm học tập theo hướng đổi mới.
They established an innovation-oriented learning team.

Công thức 3: 微+型.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

微型摄像机适合记录狭小空间的情况。
Wēixíng shè xiàng jī shì hé jìlù xiá xiǎo kōng jiān de qíngkuàng.
Camera siêu nhỏ phù hợp ghi hình không gian hẹp.
Miniature cameras are suitable for recording confined spaces.

Công thức 4: 节能+型.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

大型活动需要提前制定应急方案。
Dàxíng huódòng xūyào tíqián zhì dìng yīng jí fāngàn.
Hoạt động quy mô lớn cần lập phương án ứng phó từ trước.
Large-scale events require contingency planning in advance.

Công thức 5: 创新+型.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这个模型属于实验型产品。
Zhège mó xíng shǔ yú shíyàn xíng chǎn pǐn.
Mô hình này thuộc loại sản phẩm thử nghiệm.
This model is an experimental-type product.

Công thức 6: 服务+型.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老师鼓励学生发展探究型学习能力。
Lǎoshī gǔ lì xuésheng fā zhǎn tànjiūxíng xuéxí nénglì.
Giáo viên khuyến khích học viên phát triển năng lực học tập tìm tòi.
The teacher encourages inquiry-based learning skills.

Công thức 7: 学习+型.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

服务型机构尤其需要重视沟通。
Fúwùxíng jī gòu yóu qí xūyào zhòng shì gōu tōng.
Tổ chức thiên về phục vụ đặc biệt cần chú trọng giao tiếp.
Service-oriented organizations especially need good communication.

Công thức 8: 实验+型.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

小型会议也要保留完整的记录。
Xiǎoxíng huìyì yě yào bǎo liú wán zhěng de jìlù.
Cuộc họp nhỏ cũng phải lưu biên bản đầy đủ.
Even small meetings need complete records.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 大+型. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 小+型. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 微+型. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 节能+型. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 创新+型. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 服务+型. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 学习+型. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 实验+型. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 这家实验室购买了一台小型打印机。 – Phòng thí nghiệm mua một máy in cỡ nhỏ. – The laboratory bought a small printer.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 节能型设备虽然贵一些,但长期成本较低。 – Thiết bị tiết kiệm năng lượng dù đắt hơn nhưng chi phí dài hạn thấp. – Energy-efficient equipment costs more initially but less over time.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 他们建立了一个创新型学习团队。 – Họ xây dựng một nhóm học tập theo hướng đổi mới. – They established an innovation-oriented learning team.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 微型摄像机适合记录狭小空间的情况。 – Camera siêu nhỏ phù hợp ghi hình không gian hẹp. – Miniature cameras are suitable for recording confined spaces.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 大型活动需要提前制定应急方案。 – Hoạt động quy mô lớn cần lập phương án ứng phó từ trước. – Large-scale events require contingency planning in advance.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 这个模型属于实验型产品。 – Mô hình này thuộc loại sản phẩm thử nghiệm. – This model is an experimental-type product.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 老师鼓励学生发展探究型学习能力。 – Giáo viên khuyến khích học viên phát triển năng lực học tập tìm tòi. – The teacher encourages inquiry-based learning skills.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 服务型机构尤其需要重视沟通。 – Tổ chức thiên về phục vụ đặc biệt cần chú trọng giao tiếp. – Service-oriented organizations especially need good communication.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这家实验室购买了一台小型打印机。
Zhè jiā shíyànshì gòu mǎi le yì tái xiǎoxíng dǎ yìn jī.
Phòng thí nghiệm mua một máy in cỡ nhỏ.
The laboratory bought a small printer.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

节能型设备虽然贵一些,但长期成本较低。
Jiénéngxíng shèbèi suīrán guì yīxiē, dàn zhǎng qī chéngběn jiào dī.
Thiết bị tiết kiệm năng lượng dù đắt hơn nhưng chi phí dài hạn thấp.
Energy-efficient equipment costs more initially but less over time.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他们建立了一个创新型学习团队。
Tāmen jiàn lì le yíge chuàngxīnxíng xuéxí tuánduì.
Họ xây dựng một nhóm học tập theo hướng đổi mới.
They established an innovation-oriented learning team.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

微型摄像机适合记录狭小空间的情况。
Wēixíng shè xiàng jī shì hé jìlù xiá xiǎo kōng jiān de qíngkuàng.
Camera siêu nhỏ phù hợp ghi hình không gian hẹp.
Miniature cameras are suitable for recording confined spaces.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大型活动需要提前制定应急方案。
Dàxíng huódòng xūyào tíqián zhì dìng yīng jí fāngàn.
Hoạt động quy mô lớn cần lập phương án ứng phó từ trước.
Large-scale events require contingency planning in advance.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这个模型属于实验型产品。
Zhège mó xíng shǔ yú shíyàn xíng chǎn pǐn.
Mô hình này thuộc loại sản phẩm thử nghiệm.
This model is an experimental-type product.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师鼓励学生发展探究型学习能力。
Lǎoshī gǔ lì xuésheng fā zhǎn tànjiūxíng xuéxí nénglì.
Giáo viên khuyến khích học viên phát triển năng lực học tập tìm tòi.
The teacher encourages inquiry-based learning skills.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

服务型机构尤其需要重视沟通。
Fúwùxíng jī gòu yóu qí xūyào zhòng shì gōu tōng.
Tổ chức thiên về phục vụ đặc biệt cần chú trọng giao tiếp.
Service-oriented organizations especially need good communication.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

小型会议也要保留完整的记录。
Xiǎoxíng huìyì yě yào bǎo liú wán zhěng de jìlù.
Cuộc họp nhỏ cũng phải lưu biên bản đầy đủ.
Even small meetings need complete records.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

新型材料的性能还需要更多试验。
Xīn xíng cáiliào de xìng néng hái xūyào gèng duō shì yàn.
Tính năng vật liệu kiểu mới vẫn cần thử nghiệm thêm.
The properties of new materials require further testing.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

采购单上只写了“大型设备”,没有型号。
Cǎi gòu dān shàng zhǐ xiě le “ dàxíng shèbèi ”, méiyǒu xíng hào.
Đơn mua chỉ ghi “thiết bị cỡ lớn”, không có mã mẫu.
The purchase order said only “large device,” with no model number.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

财务部门无法确认具体配置和价格。
Cái wù bù mén wú fǎ quèrèn jù tǐ pèi zhì hé jiàgé.
Bộ phận tài chính không xác nhận được cấu hình và giá.
Finance could not verify the specifications or price.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

技术组补充了节能型设备的参数。
Jìshù zǔ bǔ chōng le jiénéngxíng shèbèi de cān shù.
Nhóm kỹ thuật bổ sung thông số thiết bị tiết kiệm năng lượng.
The technical team added specifications for the energy-efficient model.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

采购人员这才完成了准确的比价。
Cǎi gòu rényuán zhè cái wánchéng le zhǔn què de bǐ jià.
Lúc đó nhân viên mua sắm mới so giá chính xác được.
Only then could procurement compare prices accurately.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

型 biểu thị thuộc một loại; 式 thiên về cách thức và kiểu thức; 形 biểu thị hình dạng. Không đồng nhất cả ba vì đều có âm gần nhau.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

他们建立了一个创新型学习团队。
Tāmen jiàn lì le yíge chuàngxīnxíng xuéxí tuánduì.
Họ xây dựng một nhóm học tập theo hướng đổi mới.
They established an innovation-oriented learning team.

服务型机构尤其需要重视沟通。
Fúwùxíng jī gòu yóu qí xūyào zhòng shì gōu tōng.
Tổ chức thiên về phục vụ đặc biệt cần chú trọng giao tiếp.
Service-oriented organizations especially need good communication.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

型 biểu thị thuộc một loại; 式 thiên về cách thức và kiểu thức; 形 biểu thị hình dạng. Không đồng nhất cả ba vì đều có âm gần nhau.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

微型摄像机适合记录狭小空间的情况。
Wēixíng shè xiàng jī shì hé jìlù xiá xiǎo kōng jiān de qíngkuàng.
Camera siêu nhỏ phù hợp ghi hình không gian hẹp.
Miniature cameras are suitable for recording confined spaces.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

大型活动需要提前制定应急方案。
Dàxíng huódòng xūyào tíqián zhì dìng yīng jí fāngàn.
Hoạt động quy mô lớn cần lập phương án ứng phó từ trước.
Large-scale events require contingency planning in advance.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这个模型属于实验型产品。
Zhège mó xíng shǔ yú shíyàn xíng chǎn pǐn.
Mô hình này thuộc loại sản phẩm thử nghiệm.
This model is an experimental-type product.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

老师鼓励学生发展探究型学习能力。
Lǎoshī gǔ lì xuésheng fā zhǎn tànjiūxíng xuéxí nénglì.
Giáo viên khuyến khích học viên phát triển năng lực học tập tìm tòi.
The teacher encourages inquiry-based learning skills.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

服务型机构尤其需要重视沟通。
Fúwùxíng jī gòu yóu qí xūyào zhòng shì gōu tōng.
Tổ chức thiên về phục vụ đặc biệt cần chú trọng giao tiếp.
Service-oriented organizations especially need good communication.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với —型, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 型 biểu thị thuộc một loại; 式 thiên về cách thức và kiểu thức; 形 biểu thị hình dạng. Không đồng nhất cả ba vì đều có âm gần nhau. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

财务部门无法确认具体配置和价格。
Cái wù bù mén wú fǎ quèrèn jù tǐ pèi zhì hé jiàgé.
Bộ phận tài chính không xác nhận được cấu hình và giá.
Finance could not verify the specifications or price.

采购人员这才完成了准确的比价。
Cǎi gòu rényuán zhè cái wánchéng le zhǔn què de bǐ jià.
Lúc đó nhân viên mua sắm mới so giá chính xác được.
Only then could procurement compare prices accurately.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Hậu tố cấu tạo từ. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

采购单上只写了“大型设备”,没有型号。
Cǎi gòu dān shàng zhǐ xiě le “ dàxíng shèbèi ”, méiyǒu xíng hào.
Đơn mua chỉ ghi “thiết bị cỡ lớn”, không có mã mẫu.
The purchase order said only “large device,” with no model number.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 大+型.

Cụm hoặc mô hình: 小+型.

Cụm hoặc mô hình: 微+型.

Cụm hoặc mô hình: 节能+型.

Cụm hoặc mô hình: 创新+型.

Cụm hoặc mô hình: 服务+型.

Cụm hoặc mô hình: 学习+型.

Cụm hoặc mô hình: 实验+型.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
这家实验室购买了一台小型打印机。

Zhè jiā shíyànshì gòu mǎi le yì tái xiǎoxíng dǎ yìn jī.

Phòng thí nghiệm mua một máy in cỡ nhỏ.

The laboratory bought a small printer.

Mẫu câu 2:
节能型设备虽然贵一些,但长期成本较低。

Jiénéngxíng shèbèi suīrán guì yīxiē, dàn zhǎng qī chéngběn jiào dī.

Thiết bị tiết kiệm năng lượng dù đắt hơn nhưng chi phí dài hạn thấp.

Energy-efficient equipment costs more initially but less over time.

Mẫu câu 3:
他们建立了一个创新型学习团队。

Tāmen jiàn lì le yíge chuàngxīnxíng xuéxí tuánduì.

Họ xây dựng một nhóm học tập theo hướng đổi mới.

They established an innovation-oriented learning team.

Mẫu câu 4:
微型摄像机适合记录狭小空间的情况。

Wēixíng shè xiàng jī shì hé jìlù xiá xiǎo kōng jiān de qíngkuàng.

Camera siêu nhỏ phù hợp ghi hình không gian hẹp.

Miniature cameras are suitable for recording confined spaces.

Mẫu câu 5:
大型活动需要提前制定应急方案。

Dàxíng huódòng xūyào tíqián zhì dìng yīng jí fāngàn.

Hoạt động quy mô lớn cần lập phương án ứng phó từ trước.

Large-scale events require contingency planning in advance.

Mẫu câu 6:
这个模型属于实验型产品。

Zhège mó xíng shǔ yú shíyàn xíng chǎn pǐn.

Mô hình này thuộc loại sản phẩm thử nghiệm.

This model is an experimental-type product.

Mẫu câu 7:
老师鼓励学生发展探究型学习能力。

Lǎoshī gǔ lì xuésheng fā zhǎn tànjiūxíng xuéxí nénglì.

Giáo viên khuyến khích học viên phát triển năng lực học tập tìm tòi.

The teacher encourages inquiry-based learning skills.

Mẫu câu 8:
服务型机构尤其需要重视沟通。

Fúwùxíng jī gòu yóu qí xūyào zhòng shì gōu tōng.

Tổ chức thiên về phục vụ đặc biệt cần chú trọng giao tiếp.

Service-oriented organizations especially need good communication.

Mẫu câu 9:
小型会议也要保留完整的记录。

Xiǎoxíng huìyì yě yào bǎo liú wán zhěng de jìlù.

Cuộc họp nhỏ cũng phải lưu biên bản đầy đủ.

Even small meetings need complete records.

Mẫu câu 10:
新型材料的性能还需要更多试验。

Xīn xíng cáiliào de xìng néng hái xūyào gèng duō shì yàn.

Tính năng vật liệu kiểu mới vẫn cần thử nghiệm thêm.

The properties of new materials require further testing.

Mẫu câu 11:
采购单上只写了“大型设备”,没有型号。

Cǎi gòu dān shàng zhǐ xiě le “ dàxíng shèbèi ”, méiyǒu xíng hào.

Đơn mua chỉ ghi “thiết bị cỡ lớn”, không có mã mẫu.

The purchase order said only “large device,” with no model number.

Mẫu câu 12:
财务部门无法确认具体配置和价格。

Cái wù bù mén wú fǎ quèrèn jù tǐ pèi zhì hé jiàgé.

Bộ phận tài chính không xác nhận được cấu hình và giá.

Finance could not verify the specifications or price.

Mẫu câu 13:
技术组补充了节能型设备的参数。

Jìshù zǔ bǔ chōng le jiénéngxíng shèbèi de cān shù.

Nhóm kỹ thuật bổ sung thông số thiết bị tiết kiệm năng lượng.

The technical team added specifications for the energy-efficient model.

Mẫu câu 14:
采购人员这才完成了准确的比价。

Cǎi gòu rényuán zhè cái wánchéng le zhǔn què de bǐ jià.

Lúc đó nhân viên mua sắm mới so giá chính xác được.

Only then could procurement compare prices accurately.

Mẫu câu 15:
他们建立了一个创新型学习团队。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tāmen jiàn lì le yíge chuàngxīnxíng xuéxí tuánduì. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Họ xây dựng một nhóm học tập theo hướng đổi mới. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

They established an innovation-oriented learning team. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
这个模型属于实验型产品。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhège mó xíng shǔ yú shíyàn xíng chǎn pǐn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Mô hình này thuộc loại sản phẩm thử nghiệm. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

This model is an experimental-type product. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
小型会议也要保留完整的记录。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Xiǎoxíng huìyì yě yào bǎo liú wán zhěng de jìlù. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Cuộc họp nhỏ cũng phải lưu biên bản đầy đủ. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Even small meetings need complete records. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
财务部门无法确认具体配置和价格。 所以,大家先别急着作出判断。

Cái wù bù mén wú fǎ quèrèn jù tǐ pèi zhì hé jiàgé. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Bộ phận tài chính không xác nhận được cấu hình và giá. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Finance could not verify the specifications or price. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
这家实验室购买了一台小型打印机。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhè jiā shíyànshì gòu mǎi le yì tái xiǎoxíng dǎ yìn jī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Phòng thí nghiệm mua một máy in cỡ nhỏ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The laboratory bought a small printer. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
微型摄像机适合记录狭小空间的情况。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Wēixíng shè xiàng jī shì hé jìlù xiá xiǎo kōng jiān de qíngkuàng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Camera siêu nhỏ phù hợp ghi hình không gian hẹp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Miniature cameras are suitable for recording confined spaces. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
老师鼓励学生发展探究型学习能力。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī gǔ lì xuésheng fā zhǎn tànjiūxíng xuéxí nénglì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Giáo viên khuyến khích học viên phát triển năng lực học tập tìm tòi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The teacher encourages inquiry-based learning skills. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
新型材料的性能还需要更多试验。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Xīn xíng cáiliào de xìng néng hái xūyào gèng duō shì yàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Tính năng vật liệu kiểu mới vẫn cần thử nghiệm thêm. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The properties of new materials require further testing. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
技术组补充了节能型设备的参数。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Jìshù zǔ bǔ chōng le jiénéngxíng shèbèi de cān shù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Nhóm kỹ thuật bổ sung thông số thiết bị tiết kiệm năng lượng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The technical team added specifications for the energy-efficient model. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
节能型设备虽然贵一些,但长期成本较低。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Jiénéngxíng shèbèi suīrán guì yīxiē, dàn zhǎng qī chéngběn jiào dī. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thiết bị tiết kiệm năng lượng dù đắt hơn nhưng chi phí dài hạn thấp. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Energy-efficient equipment costs more initially but less over time. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
大型活动需要提前制定应急方案。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Dàxíng huódòng xūyào tíqián zhì dìng yīng jí fāngàn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Hoạt động quy mô lớn cần lập phương án ứng phó từ trước. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Large-scale events require contingency planning in advance. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
服务型机构尤其需要重视沟通。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Fúwùxíng jī gòu yóu qí xūyào zhòng shì gōu tōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tổ chức thiên về phục vụ đặc biệt cần chú trọng giao tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Service-oriented organizations especially need good communication. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
采购单上只写了“大型设备”,没有型号。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Cǎi gòu dān shàng zhǐ xiě le “ dàxíng shèbèi ”, méiyǒu xíng hào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đơn mua chỉ ghi “thiết bị cỡ lớn”, không có mã mẫu. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The purchase order said only “large device,” with no model number. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
采购人员这才完成了准确的比价。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Cǎi gòu rényuán zhè cái wánchéng le zhǔn què de bǐ jià. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Lúc đó nhân viên mua sắm mới so giá chính xác được. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Only then could procurement compare prices accurately. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
他们建立了一个创新型学习团队。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tāmen jiàn lì le yíge chuàngxīnxíng xuéxí tuánduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Họ xây dựng một nhóm học tập theo hướng đổi mới. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

They established an innovation-oriented learning team. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
这个模型属于实验型产品。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhège mó xíng shǔ yú shíyàn xíng chǎn pǐn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Mô hình này thuộc loại sản phẩm thử nghiệm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

This model is an experimental-type product. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: —型 / -xíng / kiểu loại, mẫu, loại hình / model, type, -shaped. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

节能型设备虽然贵一些,但长期成本较低。
Jiénéngxíng shèbèi suīrán guì yīxiē, dàn zhǎng qī chéngběn jiào dī.
Thiết bị tiết kiệm năng lượng dù đắt hơn nhưng chi phí dài hạn thấp.
Energy-efficient equipment costs more initially but less over time.

大型活动需要提前制定应急方案。
Dàxíng huódòng xūyào tíqián zhì dìng yīng jí fāngàn.
Hoạt động quy mô lớn cần lập phương án ứng phó từ trước.
Large-scale events require contingency planning in advance.

老师鼓励学生发展探究型学习能力。
Lǎoshī gǔ lì xuésheng fā zhǎn tànjiūxíng xuéxí nénglì.
Giáo viên khuyến khích học viên phát triển năng lực học tập tìm tòi.
The teacher encourages inquiry-based learning skills.

新型材料的性能还需要更多试验。
Xīn xíng cáiliào de xìng néng hái xūyào gèng duō shì yàn.
Tính năng vật liệu kiểu mới vẫn cần thử nghiệm thêm.
The properties of new materials require further testing.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: —型 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 型 đánh dấu kiểu, mô hình, cấu hình hoặc loại tính chất trong 大型、小型、微型、节能型、创新型. Thường dùng trong miêu tả sản phẩm, tổ chức, chiến lược, quy mô.

微型摄像机适合记录狭小空间的情况。
Wēixíng shè xiàng jī shì hé jìlù xiá xiǎo kōng jiān de qíngkuàng.
Camera siêu nhỏ phù hợp ghi hình không gian hẹp.
Miniature cameras are suitable for recording confined spaces.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 型 biểu thị thuộc một loại; 式 thiên về cách thức và kiểu thức; 形 biểu thị hình dạng. Không đồng nhất cả ba vì đều có âm gần nhau.

大型活动需要提前制定应急方案。
Dàxíng huódòng xūyào tíqián zhì dìng yīng jí fāngàn.
Hoạt động quy mô lớn cần lập phương án ứng phó từ trước.
Large-scale events require contingency planning in advance.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

这个模型属于实验型产品。
Zhège mó xíng shǔ yú shíyàn xíng chǎn pǐn.
Mô hình này thuộc loại sản phẩm thử nghiệm.
This model is an experimental-type product.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

老师鼓励学生发展探究型学习能力。
Lǎoshī gǔ lì xuésheng fā zhǎn tànjiūxíng xuéxí nénglì.
Giáo viên khuyến khích học viên phát triển năng lực học tập tìm tòi.
The teacher encourages inquiry-based learning skills.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

服务型机构尤其需要重视沟通。
Fúwùxíng jī gòu yóu qí xūyào zhòng shì gōu tōng.
Tổ chức thiên về phục vụ đặc biệt cần chú trọng giao tiếp.
Service-oriented organizations especially need good communication.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

小型会议也要保留完整的记录。
Xiǎoxíng huìyì yě yào bǎo liú wán zhěng de jìlù.
Cuộc họp nhỏ cũng phải lưu biên bản đầy đủ.
Even small meetings need complete records.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

新型材料的性能还需要更多试验。
Xīn xíng cáiliào de xìng néng hái xūyào gèng duō shì yàn.
Tính năng vật liệu kiểu mới vẫn cần thử nghiệm thêm.
The properties of new materials require further testing.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

采购单上只写了“大型设备”,没有型号。
Cǎi gòu dān shàng zhǐ xiě le “ dàxíng shèbèi ”, méiyǒu xíng hào.
Đơn mua chỉ ghi “thiết bị cỡ lớn”, không có mã mẫu.
The purchase order said only “large device,” with no model number.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
这家实验室购买了一台小型打印机。

Zhè jiā shíyànshì gòu mǎi le yì tái xiǎoxíng dǎ yìn jī.

Phòng thí nghiệm mua một máy in cỡ nhỏ.

The laboratory bought a small printer.

Ví dụ 2:
节能型设备虽然贵一些,但长期成本较低。

Jiénéngxíng shèbèi suīrán guì yīxiē, dàn zhǎng qī chéngběn jiào dī.

Thiết bị tiết kiệm năng lượng dù đắt hơn nhưng chi phí dài hạn thấp.

Energy-efficient equipment costs more initially but less over time.

Ví dụ 3:
他们建立了一个创新型学习团队。

Tāmen jiàn lì le yíge chuàngxīnxíng xuéxí tuánduì.

Họ xây dựng một nhóm học tập theo hướng đổi mới.

They established an innovation-oriented learning team.

Ví dụ 4:
微型摄像机适合记录狭小空间的情况。

Wēixíng shè xiàng jī shì hé jìlù xiá xiǎo kōng jiān de qíngkuàng.

Camera siêu nhỏ phù hợp ghi hình không gian hẹp.

Miniature cameras are suitable for recording confined spaces.

Ví dụ 5:
大型活动需要提前制定应急方案。

Dàxíng huódòng xūyào tíqián zhì dìng yīng jí fāngàn.

Hoạt động quy mô lớn cần lập phương án ứng phó từ trước.

Large-scale events require contingency planning in advance.

Ví dụ 6:
这个模型属于实验型产品。

Zhège mó xíng shǔ yú shíyàn xíng chǎn pǐn.

Mô hình này thuộc loại sản phẩm thử nghiệm.

This model is an experimental-type product.

Ví dụ 7:
老师鼓励学生发展探究型学习能力。

Lǎoshī gǔ lì xuésheng fā zhǎn tànjiūxíng xuéxí nénglì.

Giáo viên khuyến khích học viên phát triển năng lực học tập tìm tòi.

The teacher encourages inquiry-based learning skills.

Ví dụ 8:
服务型机构尤其需要重视沟通。

Fúwùxíng jī gòu yóu qí xūyào zhòng shì gōu tōng.

Tổ chức thiên về phục vụ đặc biệt cần chú trọng giao tiếp.

Service-oriented organizations especially need good communication.

Ví dụ 9:
小型会议也要保留完整的记录。

Xiǎoxíng huìyì yě yào bǎo liú wán zhěng de jìlù.

Cuộc họp nhỏ cũng phải lưu biên bản đầy đủ.

Even small meetings need complete records.

Ví dụ 10:
新型材料的性能还需要更多试验。

Xīn xíng cáiliào de xìng néng hái xūyào gèng duō shì yàn.

Tính năng vật liệu kiểu mới vẫn cần thử nghiệm thêm.

The properties of new materials require further testing.

Ví dụ 11:
采购单上只写了“大型设备”,没有型号。

Cǎi gòu dān shàng zhǐ xiě le “ dàxíng shèbèi ”, méiyǒu xíng hào.

Đơn mua chỉ ghi “thiết bị cỡ lớn”, không có mã mẫu.

The purchase order said only “large device,” with no model number.

Ví dụ 12:
财务部门无法确认具体配置和价格。

Cái wù bù mén wú fǎ quèrèn jù tǐ pèi zhì hé jiàgé.

Bộ phận tài chính không xác nhận được cấu hình và giá.

Finance could not verify the specifications or price.

Ví dụ 13:
技术组补充了节能型设备的参数。

Jìshù zǔ bǔ chōng le jiénéngxíng shèbèi de cān shù.

Nhóm kỹ thuật bổ sung thông số thiết bị tiết kiệm năng lượng.

The technical team added specifications for the energy-efficient model.

Ví dụ 14:
采购人员这才完成了准确的比价。

Cǎi gòu rényuán zhè cái wánchéng le zhǔn què de bǐ jià.

Lúc đó nhân viên mua sắm mới so giá chính xác được.

Only then could procurement compare prices accurately.

Ví dụ 15:
他们建立了一个创新型学习团队。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tāmen jiàn lì le yíge chuàngxīnxíng xuéxí tuánduì. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Họ xây dựng một nhóm học tập theo hướng đổi mới. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

They established an innovation-oriented learning team. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
这个模型属于实验型产品。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhège mó xíng shǔ yú shíyàn xíng chǎn pǐn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Mô hình này thuộc loại sản phẩm thử nghiệm. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

This model is an experimental-type product. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
小型会议也要保留完整的记录。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Xiǎoxíng huìyì yě yào bǎo liú wán zhěng de jìlù. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Cuộc họp nhỏ cũng phải lưu biên bản đầy đủ. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Even small meetings need complete records. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
财务部门无法确认具体配置和价格。 所以,大家先别急着作出判断。

Cái wù bù mén wú fǎ quèrèn jù tǐ pèi zhì hé jiàgé. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Bộ phận tài chính không xác nhận được cấu hình và giá. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Finance could not verify the specifications or price. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
这家实验室购买了一台小型打印机。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhè jiā shíyànshì gòu mǎi le yì tái xiǎoxíng dǎ yìn jī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Phòng thí nghiệm mua một máy in cỡ nhỏ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The laboratory bought a small printer. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
微型摄像机适合记录狭小空间的情况。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Wēixíng shè xiàng jī shì hé jìlù xiá xiǎo kōng jiān de qíngkuàng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Camera siêu nhỏ phù hợp ghi hình không gian hẹp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Miniature cameras are suitable for recording confined spaces. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
老师鼓励学生发展探究型学习能力。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī gǔ lì xuésheng fā zhǎn tànjiūxíng xuéxí nénglì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Giáo viên khuyến khích học viên phát triển năng lực học tập tìm tòi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The teacher encourages inquiry-based learning skills. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
新型材料的性能还需要更多试验。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Xīn xíng cáiliào de xìng néng hái xūyào gèng duō shì yàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Tính năng vật liệu kiểu mới vẫn cần thử nghiệm thêm. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The properties of new materials require further testing. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
技术组补充了节能型设备的参数。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Jìshù zǔ bǔ chōng le jiénéngxíng shèbèi de cān shù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Nhóm kỹ thuật bổ sung thông số thiết bị tiết kiệm năng lượng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The technical team added specifications for the energy-efficient model. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
节能型设备虽然贵一些,但长期成本较低。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Jiénéngxíng shèbèi suīrán guì yīxiē, dàn zhǎng qī chéngběn jiào dī. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thiết bị tiết kiệm năng lượng dù đắt hơn nhưng chi phí dài hạn thấp. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Energy-efficient equipment costs more initially but less over time. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
大型活动需要提前制定应急方案。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Dàxíng huódòng xūyào tíqián zhì dìng yīng jí fāngàn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Hoạt động quy mô lớn cần lập phương án ứng phó từ trước. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Large-scale events require contingency planning in advance. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
服务型机构尤其需要重视沟通。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Fúwùxíng jī gòu yóu qí xūyào zhòng shì gōu tōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tổ chức thiên về phục vụ đặc biệt cần chú trọng giao tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Service-oriented organizations especially need good communication. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
采购单上只写了“大型设备”,没有型号。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Cǎi gòu dān shàng zhǐ xiě le “ dàxíng shèbèi ”, méiyǒu xíng hào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đơn mua chỉ ghi “thiết bị cỡ lớn”, không có mã mẫu. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The purchase order said only “large device,” with no model number. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
采购人员这才完成了准确的比价。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Cǎi gòu rényuán zhè cái wánchéng le zhǔn què de bǐ jià. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Lúc đó nhân viên mua sắm mới so giá chính xác được. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Only then could procurement compare prices accurately. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
他们建立了一个创新型学习团队。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tāmen jiàn lì le yíge chuàngxīnxíng xuéxí tuánduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Họ xây dựng một nhóm học tập theo hướng đổi mới. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

They established an innovation-oriented learning team. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
这个模型属于实验型产品。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhège mó xíng shǔ yú shíyàn xíng chǎn pǐn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Mô hình này thuộc loại sản phẩm thử nghiệm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

This model is an experimental-type product. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành.

Bối cảnh xuyên suốt: Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

黎云英:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Lí Yún Yīng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Lê Vân Anh: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Le Van Anh: The issue now is not who is right but what to do next.

水仙:采购单上只写了“大型设备”,没有型号。
Shuǐ Xiān: Cǎi gòu dān shàng zhǐ xiě le “ dàxíng shèbèi ”, méiyǒu xíng hào.
Thủy Tiên: Đơn mua chỉ ghi “thiết bị cỡ lớn”, không có mã mẫu.
Thuy Tien: The purchase order said only “large device,” with no model number.

芳玲:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Fāng Líng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Phương Linh: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Phuong Linh: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

阮明武:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Ruǎn Míng Wǔ: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Nguyen Minh Vu: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

丁垂杨:这家实验室购买了一台小型打印机。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiā shíyànshì gòu mǎi le yì tái xiǎoxíng dǎ yìn jī.
Đinh Thùy Dương: Phòng thí nghiệm mua một máy in cỡ nhỏ.
Dinh Thuy Duong: The laboratory bought a small printer.

黎云英:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Lí Yún Yīng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Lê Vân Anh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Le Van Anh: First present verifiable information instead of guessing.

水仙:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Shuǐ Xiān: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Thủy Tiên: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Thuy Tien: I support that direction, but we still need a backup plan.

芳玲:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Fāng Líng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Phương Linh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Phuong Linh: We must not skip this step or problems may arise later.

阮明武:节能型设备虽然贵一些,但长期成本较低。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiénéngxíng shèbèi suīrán guì yīxiē, dàn zhǎng qī chéngběn jiào dī.
Nguyễn Minh Vũ: Thiết bị tiết kiệm năng lượng dù đắt hơn nhưng chi phí dài hạn thấp.
Nguyen Minh Vu: Energy-efficient equipment costs more initially but less over time.

丁垂杨:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Dīng Chuí Yáng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Đinh Thùy Dương: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Dinh Thuy Duong: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

黎云英:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Le Van Anh: I will check the situation first and report back.

水仙:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Thủy Tiên: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Thuy Tien: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

芳玲:他们建立了一个创新型学习团队。
Fāng Líng: Tāmen jiàn lì le yíge chuàngxīnxíng xuéxí tuánduì.
Phương Linh: Họ xây dựng một nhóm học tập theo hướng đổi mới.
Phuong Linh: They established an innovation-oriented learning team.

阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?

丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.

黎云英:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Lí Yún Yīng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Lê Vân Anh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Le Van Anh: Could this arrangement disrupt other people’s work?

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

阮明武:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Nguyen Minh Vu: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

丁垂杨:财务部门无法确认具体配置和价格。
Dīng Chuí Yáng: Cái wù bù mén wú fǎ quèrèn jù tǐ pèi zhì hé jiàgé.
Đinh Thùy Dương: Bộ phận tài chính không xác nhận được cấu hình và giá.
Dinh Thuy Duong: Finance could not verify the specifications or price.

黎云英:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Lí Yún Yīng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Lê Vân Anh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Le Van Anh: Rather than keep arguing, let us run a small test.

水仙:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Shuǐ Xiān: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Thủy Tiên: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Thuy Tien: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

芳玲:微型摄像机适合记录狭小空间的情况。
Fāng Líng: Wēixíng shè xiàng jī shì hé jìlù xiá xiǎo kōng jiān de qíngkuàng.
Phương Linh: Camera siêu nhỏ phù hợp ghi hình không gian hẹp.
Phuong Linh: Miniature cameras are suitable for recording confined spaces.

丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.

丁垂杨:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Dīng Chuí Yáng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Đinh Thùy Dương: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Dinh Thuy Duong: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

黎云英:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Lí Yún Yīng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Lê Vân Anh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Le Van Anh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

水仙:大型活动需要提前制定应急方案。
Shuǐ Xiān: Dàxíng huódòng xūyào tíqián zhì dìng yīng jí fāngàn.
Thủy Tiên: Hoạt động quy mô lớn cần lập phương án ứng phó từ trước.
Thuy Tien: Large-scale events require contingency planning in advance.

芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.

丁垂杨:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Dīng Chuí Yáng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Đinh Thùy Dương: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Dinh Thuy Duong: That approach did not work; let us try another angle.

黎云英:这个模型属于实验型产品。
Lí Yún Yīng: Zhège mó xíng shǔ yú shíyàn xíng chǎn pǐn.
Lê Vân Anh: Mô hình này thuộc loại sản phẩm thử nghiệm.
Le Van Anh: This model is an experimental-type product.

水仙:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Shuǐ Xiān: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Thủy Tiên: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Thuy Tien: Please give me ten minutes to verify the final issue.

芳玲:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Fāng Líng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Phương Linh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Phuong Linh: The result suggests our decision solved at least one problem.

阮明武:技术组补充了节能型设备的参数。
Ruǎn Míng Wǔ: Jìshù zǔ bǔ chōng le jiénéngxíng shèbèi de cān shù.
Nguyễn Minh Vũ: Nhóm kỹ thuật bổ sung thông số thiết bị tiết kiệm năng lượng.
Nguyen Minh Vu: The technical team added specifications for the energy-efficient model.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

水仙:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Shuǐ Xiān: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Thuy Tien: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

芳玲:老师鼓励学生发展探究型学习能力。
Fāng Líng: Lǎoshī gǔ lì xuésheng fā zhǎn tànjiūxíng xuéxí nénglì.
Phương Linh: Giáo viên khuyến khích học viên phát triển năng lực học tập tìm tòi.
Phuong Linh: The teacher encourages inquiry-based learning skills.

阮明武:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Nguyen Minh Vu: Do not forget to apologize to those affected and explain.

丁垂杨:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Dinh Thuy Duong: If this continues, everyone will lose patience.

黎云英:服务型机构尤其需要重视沟通。
Lí Yún Yīng: Fúwùxíng jī gòu yóu qí xūyào zhòng shì gōu tōng.
Lê Vân Anh: Tổ chức thiên về phục vụ đặc biệt cần chú trọng giao tiếp.
Le Van Anh: Service-oriented organizations especially need good communication.

水仙:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Shuǐ Xiān: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Thủy Tiên: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Thuy Tien: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

芳玲:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Fāng Líng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Phương Linh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Phuong Linh: The real challenge is not starting but doing the job well.

阮明武:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Nguyen Minh Vu: Who else would like to add something? We need different perspectives.

丁垂杨:小型会议也要保留完整的记录。
Dīng Chuí Yáng: Xiǎoxíng huìyì yě yào bǎo liú wán zhěng de jìlù.
Đinh Thùy Dương: Cuộc họp nhỏ cũng phải lưu biên bản đầy đủ.
Dinh Thuy Duong: Even small meetings need complete records.

黎云英:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Lê Vân Anh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Le Van Anh: This affects many people and must be handled carefully.

水仙:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Shuǐ Xiān: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Thủy Tiên: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Thuy Tien: Let us do what we can now and discuss the rest together.

芳玲:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Fāng Líng: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Phương Linh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Phuong Linh: Long-term results matter more than short-term convenience.

阮明武:新型材料的性能还需要更多试验。
Ruǎn Míng Wǔ: Xīn xíng cáiliào de xìng néng hái xūyào gèng duō shì yàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tính năng vật liệu kiểu mới vẫn cần thử nghiệm thêm.
Nguyen Minh Vu: The properties of new materials require further testing.

丁垂杨:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: I will turn today’s decision into a clear notice.

黎云英:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Lí Yún Yīng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Lê Vân Anh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Le Van Anh: We can split up the work now and stay in touch about problems.

水仙:采购人员这才完成了准确的比价。
Shuǐ Xiān: Cǎi gòu rényuán zhè cái wánchéng le zhǔn què de bǐ jià.
Thủy Tiên: Lúc đó nhân viên mua sắm mới so giá chính xác được.
Thuy Tien: Only then could procurement compare prices accurately.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

采购单上只写了“大型设备”,没有型号。
Cǎi gòu dān shàng zhǐ xiě le “ dàxíng shèbèi ”, méiyǒu xíng hào.
Đơn mua chỉ ghi “thiết bị cỡ lớn”, không có mã mẫu.
The purchase order said only “large device,” with no model number.

这家实验室购买了一台小型打印机。
Zhè jiā shíyànshì gòu mǎi le yì tái xiǎoxíng dǎ yìn jī.
Phòng thí nghiệm mua một máy in cỡ nhỏ.
The laboratory bought a small printer.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

节能型设备虽然贵一些,但长期成本较低。
Jiénéngxíng shèbèi suīrán guì yīxiē, dàn zhǎng qī chéngběn jiào dī.
Thiết bị tiết kiệm năng lượng dù đắt hơn nhưng chi phí dài hạn thấp.
Energy-efficient equipment costs more initially but less over time.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

他们建立了一个创新型学习团队。
Tāmen jiàn lì le yíge chuàngxīnxíng xuéxí tuánduì.
Họ xây dựng một nhóm học tập theo hướng đổi mới.
They established an innovation-oriented learning team.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

财务部门无法确认具体配置和价格。
Cái wù bù mén wú fǎ quèrèn jù tǐ pèi zhì hé jiàgé.
Bộ phận tài chính không xác nhận được cấu hình và giá.
Finance could not verify the specifications or price.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

微型摄像机适合记录狭小空间的情况。
Wēixíng shè xiàng jī shì hé jìlù xiá xiǎo kōng jiān de qíngkuàng.
Camera siêu nhỏ phù hợp ghi hình không gian hẹp.
Miniature cameras are suitable for recording confined spaces.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

技术组补充了节能型设备的参数。
Jìshù zǔ bǔ chōng le jiénéngxíng shèbèi de cān shù.
Nhóm kỹ thuật bổ sung thông số thiết bị tiết kiệm năng lượng.
The technical team added specifications for the energy-efficient model.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

大型活动需要提前制定应急方案。
Dàxíng huódòng xūyào tíqián zhì dìng yīng jí fāngàn.
Hoạt động quy mô lớn cần lập phương án ứng phó từ trước.
Large-scale events require contingency planning in advance.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

这个模型属于实验型产品。
Zhège mó xíng shǔ yú shíyàn xíng chǎn pǐn.
Mô hình này thuộc loại sản phẩm thử nghiệm.
This model is an experimental-type product.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

财务部门无法确认具体配置和价格。
Cái wù bù mén wú fǎ quèrèn jù tǐ pèi zhì hé jiàgé.
Bộ phận tài chính không xác nhận được cấu hình và giá.
Finance could not verify the specifications or price.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

老师鼓励学生发展探究型学习能力。
Lǎoshī gǔ lì xuésheng fā zhǎn tànjiūxíng xuéxí nénglì.
Giáo viên khuyến khích học viên phát triển năng lực học tập tìm tòi.
The teacher encourages inquiry-based learning skills.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

服务型机构尤其需要重视沟通。
Fúwùxíng jī gòu yóu qí xūyào zhòng shì gōu tōng.
Tổ chức thiên về phục vụ đặc biệt cần chú trọng giao tiếp.
Service-oriented organizations especially need good communication.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

技术组补充了节能型设备的参数。
Jìshù zǔ bǔ chōng le jiénéngxíng shèbèi de cān shù.
Nhóm kỹ thuật bổ sung thông số thiết bị tiết kiệm năng lượng.
The technical team added specifications for the energy-efficient model.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

小型会议也要保留完整的记录。
Xiǎoxíng huìyì yě yào bǎo liú wán zhěng de jìlù.
Cuộc họp nhỏ cũng phải lưu biên bản đầy đủ.
Even small meetings need complete records.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

新型材料的性能还需要更多试验。
Xīn xíng cáiliào de xìng néng hái xūyào gèng duō shì yàn.
Tính năng vật liệu kiểu mới vẫn cần thử nghiệm thêm.
The properties of new materials require further testing.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

采购人员这才完成了准确的比价。
Cǎi gòu rényuán zhè cái wánchéng le zhǔn què de bǐ jià.
Lúc đó nhân viên mua sắm mới so giá chính xác được.
Only then could procurement compare prices accurately.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

这家实验室购买了一台小型打印机。
Zhè jiā shíyànshì gòu mǎi le yì tái xiǎoxíng dǎ yìn jī.
Phòng thí nghiệm mua một máy in cỡ nhỏ.
The laboratory bought a small printer.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

这个模型属于实验型产品。
Zhège mó xíng shǔ yú shíyàn xíng chǎn pǐn.
Mô hình này thuộc loại sản phẩm thử nghiệm.
This model is an experimental-type product.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

服务型机构尤其需要重视沟通。
Fúwùxíng jī gòu yóu qí xūyào zhòng shì gōu tōng.
Tổ chức thiên về phục vụ đặc biệt cần chú trọng giao tiếp.
Service-oriented organizations especially need good communication.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

采购单上只写了“大型设备”,没有型号。
Cǎi gòu dān shàng zhǐ xiě le “ dàxíng shèbèi ”, méiyǒu xíng hào.
Đơn mua chỉ ghi “thiết bị cỡ lớn”, không có mã mẫu.
The purchase order said only “large device,” with no model number.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

他们建立了一个创新型学习团队。
Tāmen jiàn lì le yíge chuàngxīnxíng xuéxí tuánduì.
Họ xây dựng một nhóm học tập theo hướng đổi mới.
They established an innovation-oriented learning team.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

大型活动需要提前制定应急方案。
Dàxíng huódòng xūyào tíqián zhì dìng yīng jí fāngàn.
Hoạt động quy mô lớn cần lập phương án ứng phó từ trước.
Large-scale events require contingency planning in advance.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

技术组补充了节能型设备的参数。
Jìshù zǔ bǔ chōng le jiénéngxíng shèbèi de cān shù.
Nhóm kỹ thuật bổ sung thông số thiết bị tiết kiệm năng lượng.
The technical team added specifications for the energy-efficient model.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

小型会议也要保留完整的记录。
Xiǎoxíng huìyì yě yào bǎo liú wán zhěng de jìlù.
Cuộc họp nhỏ cũng phải lưu biên bản đầy đủ.
Even small meetings need complete records.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

采购人员这才完成了准确的比价。
Cǎi gòu rényuán zhè cái wánchéng le zhǔn què de bǐ jià.
Lúc đó nhân viên mua sắm mới so giá chính xác được.
Only then could procurement compare prices accurately.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa —型, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 型 biểu thị thuộc một loại; 式 thiên về cách thức và kiểu thức; 形 biểu thị hình dạng. Không đồng nhất cả ba vì đều có âm gần nhau. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có —型 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa —型, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 型 biểu thị thuộc một loại; 式 thiên về cách thức và kiểu thức; 形 biểu thị hình dạng. Không đồng nhất cả ba vì đều có âm gần nhau. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có —型 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa —型, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 型 biểu thị thuộc một loại; 式 thiên về cách thức và kiểu thức; 形 biểu thị hình dạng. Không đồng nhất cả ba vì đều có âm gần nhau. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có —型 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa —型, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 型 biểu thị thuộc một loại; 式 thiên về cách thức và kiểu thức; 形 biểu thị hình dạng. Không đồng nhất cả ba vì đều có âm gần nhau. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có —型 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “这家实验室购买了一台小型打印机。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “节能型设备虽然贵一些,但长期成本较低。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “他们建立了一个创新型学习团队。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “微型摄像机适合记录狭小空间的情况。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “大型活动需要提前制定应急方案。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “这个模型属于实验型产品。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “老师鼓励学生发展探究型学习能力。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “服务型机构尤其需要重视沟通。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “小型会议也要保留完整的记录。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “新型材料的性能还需要更多试验。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “这家实验室购买了一台小型打印机。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “节能型设备虽然贵一些,但长期成本较低。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “他们建立了一个创新型学习团队。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “微型摄像机适合记录狭小空间的情况。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “大型活动需要提前制定应急方案。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个模型属于实验型产品。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师鼓励学生发展探究型学习能力。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “服务型机构尤其需要重视沟通。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “小型会议也要保留完整的记录。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “新型材料的性能还需要更多试验。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这家实验室购买了一台小型打印机。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “节能型设备虽然贵一些,但长期成本较低。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他们建立了一个创新型学习团队。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “微型摄像机适合记录狭小空间的情况。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大型活动需要提前制定应急方案。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个模型属于实验型产品。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师鼓励学生发展探究型学习能力。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “服务型机构尤其需要重视沟通。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “小型会议也要保留完整的记录。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “新型材料的性能还需要更多试验。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 这家实验室购买了一台小型打印机。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phòng thí nghiệm mua một máy in cỡ nhỏ. / The laboratory bought a small printer.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 节能型设备虽然贵一些,但长期成本较低。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thiết bị tiết kiệm năng lượng dù đắt hơn nhưng chi phí dài hạn thấp. / Energy-efficient equipment costs more initially but less over time.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 他们建立了一个创新型学习团队。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Họ xây dựng một nhóm học tập theo hướng đổi mới. / They established an innovation-oriented learning team.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 微型摄像机适合记录狭小空间的情况。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Camera siêu nhỏ phù hợp ghi hình không gian hẹp. / Miniature cameras are suitable for recording confined spaces.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 大型活动需要提前制定应急方案。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hoạt động quy mô lớn cần lập phương án ứng phó từ trước. / Large-scale events require contingency planning in advance.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 这个模型属于实验型产品。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mô hình này thuộc loại sản phẩm thử nghiệm. / This model is an experimental-type product.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 老师鼓励学生发展探究型学习能力。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Giáo viên khuyến khích học viên phát triển năng lực học tập tìm tòi. / The teacher encourages inquiry-based learning skills.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 服务型机构尤其需要重视沟通。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tổ chức thiên về phục vụ đặc biệt cần chú trọng giao tiếp. / Service-oriented organizations especially need good communication.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 小型会议也要保留完整的记录。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cuộc họp nhỏ cũng phải lưu biên bản đầy đủ. / Even small meetings need complete records.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 新型材料的性能还需要更多试验。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tính năng vật liệu kiểu mới vẫn cần thử nghiệm thêm. / The properties of new materials require further testing.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: —型 (-xíng) – kiểu loại, mẫu, loại hình – model, type, -shaped.

Phân loại: Hậu tố cấu tạo từ. 型 đánh dấu kiểu, mô hình, cấu hình hoặc loại tính chất trong 大型、小型、微型、节能型、创新型. Thường dùng trong miêu tả sản phẩm, tổ chức, chiến lược, quy mô.

Phân biệt: 型 biểu thị thuộc một loại; 式 thiên về cách thức và kiểu thức; 形 biểu thị hình dạng. Không đồng nhất cả ba vì đều có âm gần nhau.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một cơ sở nghiên cứu muốn mua thiết bị loại nhỏ tiết kiệm năng lượng, nhưng bộ hồ sơ nhầm giữa quy mô và kiểu vận hành.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “kiểu loại, mẫu, loại hình”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.