
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 760
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 多—
Trong một lớp học quốc tế, “đa ngôn ngữ” khác với việc ai đó biết nhiều hơn một ngoại ngữ. Tiền tố 多 tạo thành các đơn vị mô tả đặc tính tổ chức hay năng lực. 多 biểu thị nhiều mặt, nhiều tầng hoặc nhiều chức năng trong các từ như 多语言、多功能、多层次、多学科. Tiền tố này nêu đặc tính cấu thành và cần kết hợp thành các từ đã có trong hệ thống từ vựng. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: 多 trong 多人, 多语言 là yếu tố cấu tạo từ; 多 trong 多好, 多大 là từ dùng trong câu với chức năng khác. Không đồng nhất “đa” với “hơn” của cấu trúc 比. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.
Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 多—, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
学校开设了一门多语言交流课程。
Xuéxiào kāi shè le yì mén duōyǔyán jiāoliú kèchéng.
Trường mở một học phần giao tiếp đa ngôn ngữ.
The school launched a multilingual communication course.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
多 biểu thị nhiều mặt, nhiều tầng hoặc nhiều chức năng trong các từ như 多语言、多功能、多层次、多学科. Tiền tố này nêu đặc tính cấu thành và cần kết hợp thành các từ đã có trong hệ thống từ vựng.
Nghĩa cốt lõi: đa-, nhiều-, có nhiều thành phần. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: multi-, multiple. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: 多 trong 多人, 多语言 là yếu tố cấu tạo từ; 多 trong 多好, 多大 là từ dùng trong câu với chức năng khác. Không đồng nhất “đa” với “hơn” của cấu trúc 比.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
多— – duō- – đa-, nhiều-, có nhiều thành phần – multi-, multiple.
学校开设了一门多语言交流课程。
Xuéxiào kāi shè le yì mén duōyǔyán jiāoliú kèchéng.
Trường mở một học phần giao tiếp đa ngôn ngữ.
The school launched a multilingual communication course.
这个多功能教室既能录音,也能进行线上直播。
Zhège duōgōngnéng jiàoshì jì néng lùyīn, yě néng jìnxíng xiàn shàng zhí bō.
Phòng học đa năng này vừa thu âm vừa phát trực tiếp được.
This multifunctional classroom supports recording and livestreaming.
多层次教学有助于照顾不同程度的学生。
Duōcéngcì jiàoxué yǒu zhù yú zhào gù bù tóng chéngdù de xuésheng.
Giảng dạy nhiều cấp độ giúp đáp ứng học viên có trình độ khác nhau.
Multilevel teaching helps address the needs of students at different levels.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: duō-. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Trọng điểm trong đề cương: 多—. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 多—, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 多—, đặt trong bối cảnh tiền tố cấu tạo từ. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 多+语言.
Tổ hợp thường gặp: 多+功能.
Tổ hợp thường gặp: 多+层次.
Tổ hợp thường gặp: 多+学科.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: Tiền tố cấu tạo từ. 多 biểu thị nhiều mặt, nhiều tầng hoặc nhiều chức năng trong các từ như 多语言、多功能、多层次、多学科. Tiền tố này nêu đặc tính cấu thành và cần kết hợp thành các từ đã có trong hệ thống từ vựng. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 多 trong 多人, 多语言 là yếu tố cấu tạo từ; 多 trong 多好, 多大 là từ dùng trong câu với chức năng khác. Không đồng nhất “đa” với “hơn” của cấu trúc 比.
PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ CẤU TẠO TỪ: Xác định ranh giới giữa yếu tố tạo từ và một từ đứng độc lập. Thử bỏ tiền tố/hậu tố rồi đối chiếu nghĩa, từ loại và khả năng kết hợp; nếu phần còn lại không thể dùng độc lập, phải ghi rõ. Đừng dạy dạng “A + yếu tố = từ mới” khi thực tế chỉ một số tổ hợp được từ vựng công nhận.
Quy trình kiểm định: chọn tối thiểu hai từ ghép đã được dùng tự nhiên, một tổ hợp gần nghĩa dễ nhầm và một câu trong văn cảnh chuyên ngành; giải thích riêng sắc thái, nghĩa của từng từ và sự khác nhau với cụm từ chưa từ vựng hóa. Đối chiếu ví dụ ở mục 26 trước khi cho học viên tự sáng tạo.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 多 biểu thị nhiều mặt, nhiều tầng hoặc nhiều chức năng trong các từ như 多语言、多功能、多层次、多学科. Tiền tố này nêu đặc tính cấu thành và cần kết hợp thành các từ đã có trong hệ thống từ vựng. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
多层次教学有助于照顾不同程度的学生。
Duōcéngcì jiàoxué yǒu zhù yú zhào gù bù tóng chéngdù de xuésheng.
Giảng dạy nhiều cấp độ giúp đáp ứng học viên có trình độ khác nhau.
Multilevel teaching helps address the needs of students at different levels.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
这个课题需要多学科团队共同研究。
Zhège kè tí xūyào duōxuékē tuánduì gòngtóng yánjiū.
Đề tài này cần nhóm liên ngành cùng nghiên cứu.
This topic requires a multidisciplinary research team.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
多媒体材料不能代替教师的现场解释。
Duōméitǐ cáiliào bùnéng dài tì jiàoshī de xiànchǎng jiěshì.
Tư liệu đa phương tiện không thể thay lời giải thích trực tiếp của giảng viên.
Multimedia resources cannot replace a teacher’s live explanations.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 多 trong 多人, 多语言 là yếu tố cấu tạo từ; 多 trong 多好, 多大 là từ dùng trong câu với chức năng khác. Không đồng nhất “đa” với “hơn” của cấu trúc 比.
开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。
Kāi zhǎn duōwénhuà jiāoliú zhīqián, yīnggāi liǎojiě gè fāng xíguàn.
Trước khi tổ chức giao lưu đa văn hóa, nên tìm hiểu thói quen các bên.
Before multicultural exchanges, we should understand everyone’s customs.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
中心建立了多渠道反馈机制。
Zhōng xīn jiàn lì le duōqúdào fǎnkuì jī zhì.
Trung tâm xây dựng cơ chế phản hồi qua nhiều kênh.
The center established a multichannel feedback system.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
从多角度分析问题,结论往往更可靠。
Cóng duōjiǎodù fēn xī wèntí, jié lùn wǎng wǎng gèng kěkào.
Phân tích vấn đề từ nhiều góc độ thì kết luận thường đáng tin hơn.
Analyzing a problem from multiple perspectives often yields more reliable conclusions.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
多功能不等于每项功能都足够专业。
Duōgōngnéng bù děng yú měi xiàng gōng néng dōu zú gòu zhuān yè.
Đa chức năng không có nghĩa mỗi chức năng đều đủ chuyên nghiệp.
Multifunctional does not mean every feature is professionally adequate.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
这份报告强调多方面合作的重要性。
Zhè fèn bàogào qiáng diào duō fāng miàn hézuò de zhòngyàoxìng.
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác nhiều mặt.
The report stresses the importance of cooperation on multiple fronts.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 多— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
学校开设了一门多语言交流课程。
Xuéxiào kāi shè le yì mén duōyǔyán jiāoliú kèchéng.
Trường mở một học phần giao tiếp đa ngôn ngữ.
The school launched a multilingual communication course.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 多— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这个多功能教室既能录音,也能进行线上直播。
Zhège duōgōngnéng jiàoshì jì néng lùyīn, yě néng jìnxíng xiàn shàng zhí bō.
Phòng học đa năng này vừa thu âm vừa phát trực tiếp được.
This multifunctional classroom supports recording and livestreaming.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 多— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
多层次教学有助于照顾不同程度的学生。
Duōcéngcì jiàoxué yǒu zhù yú zhào gù bù tóng chéngdù de xuésheng.
Giảng dạy nhiều cấp độ giúp đáp ứng học viên có trình độ khác nhau.
Multilevel teaching helps address the needs of students at different levels.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 多— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这个课题需要多学科团队共同研究。
Zhège kè tí xūyào duōxuékē tuánduì gòngtóng yánjiū.
Đề tài này cần nhóm liên ngành cùng nghiên cứu.
This topic requires a multidisciplinary research team.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 多— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
多媒体材料不能代替教师的现场解释。
Duōméitǐ cáiliào bùnéng dài tì jiàoshī de xiànchǎng jiěshì.
Tư liệu đa phương tiện không thể thay lời giải thích trực tiếp của giảng viên.
Multimedia resources cannot replace a teacher’s live explanations.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 多— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。
Kāi zhǎn duōwénhuà jiāoliú zhīqián, yīnggāi liǎojiě gè fāng xíguàn.
Trước khi tổ chức giao lưu đa văn hóa, nên tìm hiểu thói quen các bên.
Before multicultural exchanges, we should understand everyone’s customs.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 多— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
中心建立了多渠道反馈机制。
Zhōng xīn jiàn lì le duōqúdào fǎnkuì jī zhì.
Trung tâm xây dựng cơ chế phản hồi qua nhiều kênh.
The center established a multichannel feedback system.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 多— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
从多角度分析问题,结论往往更可靠。
Cóng duōjiǎodù fēn xī wèntí, jié lùn wǎng wǎng gèng kěkào.
Phân tích vấn đề từ nhiều góc độ thì kết luận thường đáng tin hơn.
Analyzing a problem from multiple perspectives often yields more reliable conclusions.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 多— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
多功能不等于每项功能都足够专业。
Duōgōngnéng bù děng yú měi xiàng gōng néng dōu zú gòu zhuān yè.
Đa chức năng không có nghĩa mỗi chức năng đều đủ chuyên nghiệp.
Multifunctional does not mean every feature is professionally adequate.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 多— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这份报告强调多方面合作的重要性。
Zhè fèn bàogào qiáng diào duō fāng miàn hézuò de zhòngyàoxìng.
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác nhiều mặt.
The report stresses the importance of cooperation on multiple fronts.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 多+语言.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这个多功能教室既能录音,也能进行线上直播。
Zhège duōgōngnéng jiàoshì jì néng lùyīn, yě néng jìnxíng xiàn shàng zhí bō.
Phòng học đa năng này vừa thu âm vừa phát trực tiếp được.
This multifunctional classroom supports recording and livestreaming.
Công thức 2: 多+功能.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
多层次教学有助于照顾不同程度的学生。
Duōcéngcì jiàoxué yǒu zhù yú zhào gù bù tóng chéngdù de xuésheng.
Giảng dạy nhiều cấp độ giúp đáp ứng học viên có trình độ khác nhau.
Multilevel teaching helps address the needs of students at different levels.
Công thức 3: 多+层次.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这个课题需要多学科团队共同研究。
Zhège kè tí xūyào duōxuékē tuánduì gòngtóng yánjiū.
Đề tài này cần nhóm liên ngành cùng nghiên cứu.
This topic requires a multidisciplinary research team.
Công thức 4: 多+学科.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
多媒体材料不能代替教师的现场解释。
Duōméitǐ cáiliào bùnéng dài tì jiàoshī de xiànchǎng jiěshì.
Tư liệu đa phương tiện không thể thay lời giải thích trực tiếp của giảng viên.
Multimedia resources cannot replace a teacher’s live explanations.
Công thức 5: 多+媒体.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。
Kāi zhǎn duōwénhuà jiāoliú zhīqián, yīnggāi liǎojiě gè fāng xíguàn.
Trước khi tổ chức giao lưu đa văn hóa, nên tìm hiểu thói quen các bên.
Before multicultural exchanges, we should understand everyone’s customs.
Công thức 6: 多+文化.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
中心建立了多渠道反馈机制。
Zhōng xīn jiàn lì le duōqúdào fǎnkuì jī zhì.
Trung tâm xây dựng cơ chế phản hồi qua nhiều kênh.
The center established a multichannel feedback system.
Công thức 7: 多+渠道.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
从多角度分析问题,结论往往更可靠。
Cóng duōjiǎodù fēn xī wèntí, jié lùn wǎng wǎng gèng kěkào.
Phân tích vấn đề từ nhiều góc độ thì kết luận thường đáng tin hơn.
Analyzing a problem from multiple perspectives often yields more reliable conclusions.
Công thức 8: 多+角度.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
多功能不等于每项功能都足够专业。
Duōgōngnéng bù děng yú měi xiàng gōng néng dōu zú gòu zhuān yè.
Đa chức năng không có nghĩa mỗi chức năng đều đủ chuyên nghiệp.
Multifunctional does not mean every feature is professionally adequate.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 多+语言. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 多+功能. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: 多+层次. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 多+学科. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 多+媒体. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 多+文化. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 多+渠道. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 多+角度. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 学校开设了一门多语言交流课程。 – Trường mở một học phần giao tiếp đa ngôn ngữ. – The school launched a multilingual communication course.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 这个多功能教室既能录音,也能进行线上直播。 – Phòng học đa năng này vừa thu âm vừa phát trực tiếp được. – This multifunctional classroom supports recording and livestreaming.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 多层次教学有助于照顾不同程度的学生。 – Giảng dạy nhiều cấp độ giúp đáp ứng học viên có trình độ khác nhau. – Multilevel teaching helps address the needs of students at different levels.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 这个课题需要多学科团队共同研究。 – Đề tài này cần nhóm liên ngành cùng nghiên cứu. – This topic requires a multidisciplinary research team.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 多媒体材料不能代替教师的现场解释。 – Tư liệu đa phương tiện không thể thay lời giải thích trực tiếp của giảng viên. – Multimedia resources cannot replace a teacher’s live explanations.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。 – Trước khi tổ chức giao lưu đa văn hóa, nên tìm hiểu thói quen các bên. – Before multicultural exchanges, we should understand everyone’s customs.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 中心建立了多渠道反馈机制。 – Trung tâm xây dựng cơ chế phản hồi qua nhiều kênh. – The center established a multichannel feedback system.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 从多角度分析问题,结论往往更可靠。 – Phân tích vấn đề từ nhiều góc độ thì kết luận thường đáng tin hơn. – Analyzing a problem from multiple perspectives often yields more reliable conclusions.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
学校开设了一门多语言交流课程。
Xuéxiào kāi shè le yì mén duōyǔyán jiāoliú kèchéng.
Trường mở một học phần giao tiếp đa ngôn ngữ.
The school launched a multilingual communication course.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这个多功能教室既能录音,也能进行线上直播。
Zhège duōgōngnéng jiàoshì jì néng lùyīn, yě néng jìnxíng xiàn shàng zhí bō.
Phòng học đa năng này vừa thu âm vừa phát trực tiếp được.
This multifunctional classroom supports recording and livestreaming.
Nội dung liên quan: diễn đàn học tiếng Trung của Nguyễn Minh Vũ.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
多层次教学有助于照顾不同程度的学生。
Duōcéngcì jiàoxué yǒu zhù yú zhào gù bù tóng chéngdù de xuésheng.
Giảng dạy nhiều cấp độ giúp đáp ứng học viên có trình độ khác nhau.
Multilevel teaching helps address the needs of students at different levels.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这个课题需要多学科团队共同研究。
Zhège kè tí xūyào duōxuékē tuánduì gòngtóng yánjiū.
Đề tài này cần nhóm liên ngành cùng nghiên cứu.
This topic requires a multidisciplinary research team.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
多媒体材料不能代替教师的现场解释。
Duōméitǐ cáiliào bùnéng dài tì jiàoshī de xiànchǎng jiěshì.
Tư liệu đa phương tiện không thể thay lời giải thích trực tiếp của giảng viên.
Multimedia resources cannot replace a teacher’s live explanations.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。
Kāi zhǎn duōwénhuà jiāoliú zhīqián, yīnggāi liǎojiě gè fāng xíguàn.
Trước khi tổ chức giao lưu đa văn hóa, nên tìm hiểu thói quen các bên.
Before multicultural exchanges, we should understand everyone’s customs.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
中心建立了多渠道反馈机制。
Zhōng xīn jiàn lì le duōqúdào fǎnkuì jī zhì.
Trung tâm xây dựng cơ chế phản hồi qua nhiều kênh.
The center established a multichannel feedback system.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
从多角度分析问题,结论往往更可靠。
Cóng duōjiǎodù fēn xī wèntí, jié lùn wǎng wǎng gèng kěkào.
Phân tích vấn đề từ nhiều góc độ thì kết luận thường đáng tin hơn.
Analyzing a problem from multiple perspectives often yields more reliable conclusions.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
多功能不等于每项功能都足够专业。
Duōgōngnéng bù děng yú měi xiàng gōng néng dōu zú gòu zhuān yè.
Đa chức năng không có nghĩa mỗi chức năng đều đủ chuyên nghiệp.
Multifunctional does not mean every feature is professionally adequate.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这份报告强调多方面合作的重要性。
Zhè fèn bàogào qiáng diào duō fāng miàn hézuò de zhòngyàoxìng.
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác nhiều mặt.
The report stresses the importance of cooperation on multiple fronts.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
国际班提出了同时使用三种语言的要求。
Guó jì bān tí chū le tóngshí shǐ yòng sān zhǒng yǔyán de yàoqiú.
Lớp quốc tế đề nghị sử dụng đồng thời ba ngôn ngữ.
The international class asked to use three languages.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
有人担心多语言说明会让页面太复杂。
Yǒu rén dānxīn duōyǔyán shuōmíng huì ràng yè miàn tài fù zá.
Có người lo hướng dẫn đa ngôn ngữ sẽ làm trang quá phức tạp.
Some feared multilingual instructions would make the page too complicated.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
我们决定把核心提示保留在首页,详细内容分层展示。
Wǒmen juédìng bǎ hé xīn tí shì bǎo liú zài shǒu yè, xiáng xì nèiróng fēn céng zhǎn shì.
Chúng ta quyết định giữ hướng dẫn chính trên trang đầu và chia tầng nội dung chi tiết.
We decided to keep key instructions on the home page and layer the details.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
试用后,学生们都能更快找到需要的资料。
Shì yòng hòu, xuésheng men dōu néng gèng kuài zhǎodào xūyào de zīliào.
Sau thử nghiệm, học viên tìm tư liệu cần thiết nhanh hơn.
After testing, students found the materials they needed more quickly.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
多 trong 多人, 多语言 là yếu tố cấu tạo từ; 多 trong 多好, 多大 là từ dùng trong câu với chức năng khác. Không đồng nhất “đa” với “hơn” của cấu trúc 比.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
多层次教学有助于照顾不同程度的学生。
Duōcéngcì jiàoxué yǒu zhù yú zhào gù bù tóng chéngdù de xuésheng.
Giảng dạy nhiều cấp độ giúp đáp ứng học viên có trình độ khác nhau.
Multilevel teaching helps address the needs of students at different levels.
从多角度分析问题,结论往往更可靠。
Cóng duōjiǎodù fēn xī wèntí, jié lùn wǎng wǎng gèng kěkào.
Phân tích vấn đề từ nhiều góc độ thì kết luận thường đáng tin hơn.
Analyzing a problem from multiple perspectives often yields more reliable conclusions.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
多 trong 多人, 多语言 là yếu tố cấu tạo từ; 多 trong 多好, 多大 là từ dùng trong câu với chức năng khác. Không đồng nhất “đa” với “hơn” của cấu trúc 比.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
这个课题需要多学科团队共同研究。
Zhège kè tí xūyào duōxuékē tuánduì gòngtóng yánjiū.
Đề tài này cần nhóm liên ngành cùng nghiên cứu.
This topic requires a multidisciplinary research team.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
多媒体材料不能代替教师的现场解释。
Duōméitǐ cáiliào bùnéng dài tì jiàoshī de xiànchǎng jiěshì.
Tư liệu đa phương tiện không thể thay lời giải thích trực tiếp của giảng viên.
Multimedia resources cannot replace a teacher’s live explanations.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。
Kāi zhǎn duōwénhuà jiāoliú zhīqián, yīnggāi liǎojiě gè fāng xíguàn.
Trước khi tổ chức giao lưu đa văn hóa, nên tìm hiểu thói quen các bên.
Before multicultural exchanges, we should understand everyone’s customs.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
中心建立了多渠道反馈机制。
Zhōng xīn jiàn lì le duōqúdào fǎnkuì jī zhì.
Trung tâm xây dựng cơ chế phản hồi qua nhiều kênh.
The center established a multichannel feedback system.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
从多角度分析问题,结论往往更可靠。
Cóng duōjiǎodù fēn xī wèntí, jié lùn wǎng wǎng gèng kěkào.
Phân tích vấn đề từ nhiều góc độ thì kết luận thường đáng tin hơn.
Analyzing a problem from multiple perspectives often yields more reliable conclusions.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với 多—, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 多 trong 多人, 多语言 là yếu tố cấu tạo từ; 多 trong 多好, 多大 là từ dùng trong câu với chức năng khác. Không đồng nhất “đa” với “hơn” của cấu trúc 比. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
有人担心多语言说明会让页面太复杂。
Yǒu rén dānxīn duōyǔyán shuōmíng huì ràng yè miàn tài fù zá.
Có người lo hướng dẫn đa ngôn ngữ sẽ làm trang quá phức tạp.
Some feared multilingual instructions would make the page too complicated.
试用后,学生们都能更快找到需要的资料。
Shì yòng hòu, xuésheng men dōu néng gèng kuài zhǎodào xūyào de zīliào.
Sau thử nghiệm, học viên tìm tư liệu cần thiết nhanh hơn.
After testing, students found the materials they needed more quickly.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Tiền tố cấu tạo từ. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
国际班提出了同时使用三种语言的要求。
Guó jì bān tí chū le tóngshí shǐ yòng sān zhǒng yǔyán de yàoqiú.
Lớp quốc tế đề nghị sử dụng đồng thời ba ngôn ngữ.
The international class asked to use three languages.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 多+语言.
Cụm hoặc mô hình: 多+功能.
Cụm hoặc mô hình: 多+层次.
Cụm hoặc mô hình: 多+学科.
Cụm hoặc mô hình: 多+媒体.
Cụm hoặc mô hình: 多+文化.
Cụm hoặc mô hình: 多+渠道.
Cụm hoặc mô hình: 多+角度.
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.
Mẫu câu 1:
学校开设了一门多语言交流课程。
Xuéxiào kāi shè le yì mén duōyǔyán jiāoliú kèchéng.
Trường mở một học phần giao tiếp đa ngôn ngữ.
The school launched a multilingual communication course.
Mẫu câu 2:
这个多功能教室既能录音,也能进行线上直播。
Zhège duōgōngnéng jiàoshì jì néng lùyīn, yě néng jìnxíng xiàn shàng zhí bō.
Phòng học đa năng này vừa thu âm vừa phát trực tiếp được.
This multifunctional classroom supports recording and livestreaming.
Mẫu câu 3:
多层次教学有助于照顾不同程度的学生。
Duōcéngcì jiàoxué yǒu zhù yú zhào gù bù tóng chéngdù de xuésheng.
Giảng dạy nhiều cấp độ giúp đáp ứng học viên có trình độ khác nhau.
Multilevel teaching helps address the needs of students at different levels.
Mẫu câu 4:
这个课题需要多学科团队共同研究。
Zhège kè tí xūyào duōxuékē tuánduì gòngtóng yánjiū.
Đề tài này cần nhóm liên ngành cùng nghiên cứu.
This topic requires a multidisciplinary research team.
Mẫu câu 5:
多媒体材料不能代替教师的现场解释。
Duōméitǐ cáiliào bùnéng dài tì jiàoshī de xiànchǎng jiěshì.
Tư liệu đa phương tiện không thể thay lời giải thích trực tiếp của giảng viên.
Multimedia resources cannot replace a teacher’s live explanations.
Mẫu câu 6:
开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。
Kāi zhǎn duōwénhuà jiāoliú zhīqián, yīnggāi liǎojiě gè fāng xíguàn.
Trước khi tổ chức giao lưu đa văn hóa, nên tìm hiểu thói quen các bên.
Before multicultural exchanges, we should understand everyone’s customs.
Mẫu câu 7:
中心建立了多渠道反馈机制。
Zhōng xīn jiàn lì le duōqúdào fǎnkuì jī zhì.
Trung tâm xây dựng cơ chế phản hồi qua nhiều kênh.
The center established a multichannel feedback system.
Mẫu câu 8:
从多角度分析问题,结论往往更可靠。
Cóng duōjiǎodù fēn xī wèntí, jié lùn wǎng wǎng gèng kěkào.
Phân tích vấn đề từ nhiều góc độ thì kết luận thường đáng tin hơn.
Analyzing a problem from multiple perspectives often yields more reliable conclusions.
Mẫu câu 9:
多功能不等于每项功能都足够专业。
Duōgōngnéng bù děng yú měi xiàng gōng néng dōu zú gòu zhuān yè.
Đa chức năng không có nghĩa mỗi chức năng đều đủ chuyên nghiệp.
Multifunctional does not mean every feature is professionally adequate.
Mẫu câu 10:
这份报告强调多方面合作的重要性。
Zhè fèn bàogào qiáng diào duō fāng miàn hézuò de zhòngyàoxìng.
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác nhiều mặt.
The report stresses the importance of cooperation on multiple fronts.
Mẫu câu 11:
国际班提出了同时使用三种语言的要求。
Guó jì bān tí chū le tóngshí shǐ yòng sān zhǒng yǔyán de yàoqiú.
Lớp quốc tế đề nghị sử dụng đồng thời ba ngôn ngữ.
The international class asked to use three languages.
Mẫu câu 12:
有人担心多语言说明会让页面太复杂。
Yǒu rén dānxīn duōyǔyán shuōmíng huì ràng yè miàn tài fù zá.
Có người lo hướng dẫn đa ngôn ngữ sẽ làm trang quá phức tạp.
Some feared multilingual instructions would make the page too complicated.
Mẫu câu 13:
我们决定把核心提示保留在首页,详细内容分层展示。
Wǒmen juédìng bǎ hé xīn tí shì bǎo liú zài shǒu yè, xiáng xì nèiróng fēn céng zhǎn shì.
Chúng ta quyết định giữ hướng dẫn chính trên trang đầu và chia tầng nội dung chi tiết.
We decided to keep key instructions on the home page and layer the details.
Mẫu câu 14:
试用后,学生们都能更快找到需要的资料。
Shì yòng hòu, xuésheng men dōu néng gèng kuài zhǎodào xūyào de zīliào.
Sau thử nghiệm, học viên tìm tư liệu cần thiết nhanh hơn.
After testing, students found the materials they needed more quickly.
Mẫu câu 15:
多层次教学有助于照顾不同程度的学生。 这说明我们不能只看事情的表面。
Duōcéngcì jiàoxué yǒu zhù yú zhào gù bù tóng chéngdù de xuésheng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Giảng dạy nhiều cấp độ giúp đáp ứng học viên có trình độ khác nhau. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Multilevel teaching helps address the needs of students at different levels. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Kāi zhǎn duōwénhuà jiāoliú zhīqián, yīnggāi liǎojiě gè fāng xíguàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Trước khi tổ chức giao lưu đa văn hóa, nên tìm hiểu thói quen các bên. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Before multicultural exchanges, we should understand everyone’s customs. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
多功能不等于每项功能都足够专业。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Duōgōngnéng bù děng yú měi xiàng gōng néng dōu zú gòu zhuān yè. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Đa chức năng không có nghĩa mỗi chức năng đều đủ chuyên nghiệp. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Multifunctional does not mean every feature is professionally adequate. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
有人担心多语言说明会让页面太复杂。 所以,大家先别急着作出判断。
Yǒu rén dānxīn duōyǔyán shuōmíng huì ràng yè miàn tài fù zá. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Có người lo hướng dẫn đa ngôn ngữ sẽ làm trang quá phức tạp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Some feared multilingual instructions would make the page too complicated. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
学校开设了一门多语言交流课程。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xuéxiào kāi shè le yì mén duōyǔyán jiāoliú kèchéng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trường mở một học phần giao tiếp đa ngôn ngữ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The school launched a multilingual communication course. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
这个课题需要多学科团队共同研究。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhège kè tí xūyào duōxuékē tuánduì gòngtóng yánjiū. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đề tài này cần nhóm liên ngành cùng nghiên cứu. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This topic requires a multidisciplinary research team. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
中心建立了多渠道反馈机制。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhōng xīn jiàn lì le duōqúdào fǎnkuì jī zhì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Trung tâm xây dựng cơ chế phản hồi qua nhiều kênh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The center established a multichannel feedback system. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
这份报告强调多方面合作的重要性。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhè fèn bàogào qiáng diào duō fāng miàn hézuò de zhòngyàoxìng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác nhiều mặt. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The report stresses the importance of cooperation on multiple fronts. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
我们决定把核心提示保留在首页,详细内容分层展示。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Wǒmen juédìng bǎ hé xīn tí shì bǎo liú zài shǒu yè, xiáng xì nèiróng fēn céng zhǎn shì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Chúng ta quyết định giữ hướng dẫn chính trên trang đầu và chia tầng nội dung chi tiết. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
We decided to keep key instructions on the home page and layer the details. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
这个多功能教室既能录音,也能进行线上直播。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhège duōgōngnéng jiàoshì jì néng lùyīn, yě néng jìnxíng xiàn shàng zhí bō. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Phòng học đa năng này vừa thu âm vừa phát trực tiếp được. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
This multifunctional classroom supports recording and livestreaming. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
多媒体材料不能代替教师的现场解释。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Duōméitǐ cáiliào bùnéng dài tì jiàoshī de xiànchǎng jiěshì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Tư liệu đa phương tiện không thể thay lời giải thích trực tiếp của giảng viên. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Multimedia resources cannot replace a teacher’s live explanations. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
从多角度分析问题,结论往往更可靠。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Cóng duōjiǎodù fēn xī wèntí, jié lùn wǎng wǎng gèng kěkào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Phân tích vấn đề từ nhiều góc độ thì kết luận thường đáng tin hơn. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Analyzing a problem from multiple perspectives often yields more reliable conclusions. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
国际班提出了同时使用三种语言的要求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Guó jì bān tí chū le tóngshí shǐ yòng sān zhǒng yǔyán de yàoqiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Lớp quốc tế đề nghị sử dụng đồng thời ba ngôn ngữ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The international class asked to use three languages. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
试用后,学生们都能更快找到需要的资料。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Shì yòng hòu, xuésheng men dōu néng gèng kuài zhǎodào xūyào de zīliào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Sau thử nghiệm, học viên tìm tư liệu cần thiết nhanh hơn. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
After testing, students found the materials they needed more quickly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
多层次教学有助于照顾不同程度的学生。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Duōcéngcì jiàoxué yǒu zhù yú zhào gù bù tóng chéngdù de xuésheng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Giảng dạy nhiều cấp độ giúp đáp ứng học viên có trình độ khác nhau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Multilevel teaching helps address the needs of students at different levels. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Kāi zhǎn duōwénhuà jiāoliú zhīqián, yīnggāi liǎojiě gè fāng xíguàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trước khi tổ chức giao lưu đa văn hóa, nên tìm hiểu thói quen các bên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Before multicultural exchanges, we should understand everyone’s customs. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: 多— / duō- / đa-, nhiều-, có nhiều thành phần / multi-, multiple. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
这个多功能教室既能录音,也能进行线上直播。
Zhège duōgōngnéng jiàoshì jì néng lùyīn, yě néng jìnxíng xiàn shàng zhí bō.
Phòng học đa năng này vừa thu âm vừa phát trực tiếp được.
This multifunctional classroom supports recording and livestreaming.
多媒体材料不能代替教师的现场解释。
Duōméitǐ cáiliào bùnéng dài tì jiàoshī de xiànchǎng jiěshì.
Tư liệu đa phương tiện không thể thay lời giải thích trực tiếp của giảng viên.
Multimedia resources cannot replace a teacher’s live explanations.
中心建立了多渠道反馈机制。
Zhōng xīn jiàn lì le duōqúdào fǎnkuì jī zhì.
Trung tâm xây dựng cơ chế phản hồi qua nhiều kênh.
The center established a multichannel feedback system.
这份报告强调多方面合作的重要性。
Zhè fèn bàogào qiáng diào duō fāng miàn hézuò de zhòngyàoxìng.
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác nhiều mặt.
The report stresses the importance of cooperation on multiple fronts.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 多— phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 多 biểu thị nhiều mặt, nhiều tầng hoặc nhiều chức năng trong các từ như 多语言、多功能、多层次、多学科. Tiền tố này nêu đặc tính cấu thành và cần kết hợp thành các từ đã có trong hệ thống từ vựng.
这个课题需要多学科团队共同研究。
Zhège kè tí xūyào duōxuékē tuánduì gòngtóng yánjiū.
Đề tài này cần nhóm liên ngành cùng nghiên cứu.
This topic requires a multidisciplinary research team.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 多 trong 多人, 多语言 là yếu tố cấu tạo từ; 多 trong 多好, 多大 là từ dùng trong câu với chức năng khác. Không đồng nhất “đa” với “hơn” của cấu trúc 比.
多媒体材料不能代替教师的现场解释。
Duōméitǐ cáiliào bùnéng dài tì jiàoshī de xiànchǎng jiěshì.
Tư liệu đa phương tiện không thể thay lời giải thích trực tiếp của giảng viên.
Multimedia resources cannot replace a teacher’s live explanations.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。
Kāi zhǎn duōwénhuà jiāoliú zhīqián, yīnggāi liǎojiě gè fāng xíguàn.
Trước khi tổ chức giao lưu đa văn hóa, nên tìm hiểu thói quen các bên.
Before multicultural exchanges, we should understand everyone’s customs.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
中心建立了多渠道反馈机制。
Zhōng xīn jiàn lì le duōqúdào fǎnkuì jī zhì.
Trung tâm xây dựng cơ chế phản hồi qua nhiều kênh.
The center established a multichannel feedback system.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
从多角度分析问题,结论往往更可靠。
Cóng duōjiǎodù fēn xī wèntí, jié lùn wǎng wǎng gèng kěkào.
Phân tích vấn đề từ nhiều góc độ thì kết luận thường đáng tin hơn.
Analyzing a problem from multiple perspectives often yields more reliable conclusions.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
多功能不等于每项功能都足够专业。
Duōgōngnéng bù děng yú měi xiàng gōng néng dōu zú gòu zhuān yè.
Đa chức năng không có nghĩa mỗi chức năng đều đủ chuyên nghiệp.
Multifunctional does not mean every feature is professionally adequate.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
这份报告强调多方面合作的重要性。
Zhè fèn bàogào qiáng diào duō fāng miàn hézuò de zhòngyàoxìng.
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác nhiều mặt.
The report stresses the importance of cooperation on multiple fronts.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
国际班提出了同时使用三种语言的要求。
Guó jì bān tí chū le tóngshí shǐ yòng sān zhǒng yǔyán de yàoqiú.
Lớp quốc tế đề nghị sử dụng đồng thời ba ngôn ngữ.
The international class asked to use three languages.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển
Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.
Ví dụ 1:
学校开设了一门多语言交流课程。
Xuéxiào kāi shè le yì mén duōyǔyán jiāoliú kèchéng.
Trường mở một học phần giao tiếp đa ngôn ngữ.
The school launched a multilingual communication course.
Ví dụ 2:
这个多功能教室既能录音,也能进行线上直播。
Zhège duōgōngnéng jiàoshì jì néng lùyīn, yě néng jìnxíng xiàn shàng zhí bō.
Phòng học đa năng này vừa thu âm vừa phát trực tiếp được.
This multifunctional classroom supports recording and livestreaming.
Ví dụ 3:
多层次教学有助于照顾不同程度的学生。
Duōcéngcì jiàoxué yǒu zhù yú zhào gù bù tóng chéngdù de xuésheng.
Giảng dạy nhiều cấp độ giúp đáp ứng học viên có trình độ khác nhau.
Multilevel teaching helps address the needs of students at different levels.
Ví dụ 4:
这个课题需要多学科团队共同研究。
Zhège kè tí xūyào duōxuékē tuánduì gòngtóng yánjiū.
Đề tài này cần nhóm liên ngành cùng nghiên cứu.
This topic requires a multidisciplinary research team.
Ví dụ 5:
多媒体材料不能代替教师的现场解释。
Duōméitǐ cáiliào bùnéng dài tì jiàoshī de xiànchǎng jiěshì.
Tư liệu đa phương tiện không thể thay lời giải thích trực tiếp của giảng viên.
Multimedia resources cannot replace a teacher’s live explanations.
Ví dụ 6:
开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。
Kāi zhǎn duōwénhuà jiāoliú zhīqián, yīnggāi liǎojiě gè fāng xíguàn.
Trước khi tổ chức giao lưu đa văn hóa, nên tìm hiểu thói quen các bên.
Before multicultural exchanges, we should understand everyone’s customs.
Ví dụ 7:
中心建立了多渠道反馈机制。
Zhōng xīn jiàn lì le duōqúdào fǎnkuì jī zhì.
Trung tâm xây dựng cơ chế phản hồi qua nhiều kênh.
The center established a multichannel feedback system.
Ví dụ 8:
从多角度分析问题,结论往往更可靠。
Cóng duōjiǎodù fēn xī wèntí, jié lùn wǎng wǎng gèng kěkào.
Phân tích vấn đề từ nhiều góc độ thì kết luận thường đáng tin hơn.
Analyzing a problem from multiple perspectives often yields more reliable conclusions.
Ví dụ 9:
多功能不等于每项功能都足够专业。
Duōgōngnéng bù děng yú měi xiàng gōng néng dōu zú gòu zhuān yè.
Đa chức năng không có nghĩa mỗi chức năng đều đủ chuyên nghiệp.
Multifunctional does not mean every feature is professionally adequate.
Ví dụ 10:
这份报告强调多方面合作的重要性。
Zhè fèn bàogào qiáng diào duō fāng miàn hézuò de zhòngyàoxìng.
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác nhiều mặt.
The report stresses the importance of cooperation on multiple fronts.
Ví dụ 11:
国际班提出了同时使用三种语言的要求。
Guó jì bān tí chū le tóngshí shǐ yòng sān zhǒng yǔyán de yàoqiú.
Lớp quốc tế đề nghị sử dụng đồng thời ba ngôn ngữ.
The international class asked to use three languages.
Ví dụ 12:
有人担心多语言说明会让页面太复杂。
Yǒu rén dānxīn duōyǔyán shuōmíng huì ràng yè miàn tài fù zá.
Có người lo hướng dẫn đa ngôn ngữ sẽ làm trang quá phức tạp.
Some feared multilingual instructions would make the page too complicated.
Ví dụ 13:
我们决定把核心提示保留在首页,详细内容分层展示。
Wǒmen juédìng bǎ hé xīn tí shì bǎo liú zài shǒu yè, xiáng xì nèiróng fēn céng zhǎn shì.
Chúng ta quyết định giữ hướng dẫn chính trên trang đầu và chia tầng nội dung chi tiết.
We decided to keep key instructions on the home page and layer the details.
Ví dụ 14:
试用后,学生们都能更快找到需要的资料。
Shì yòng hòu, xuésheng men dōu néng gèng kuài zhǎodào xūyào de zīliào.
Sau thử nghiệm, học viên tìm tư liệu cần thiết nhanh hơn.
After testing, students found the materials they needed more quickly.
Ví dụ 15:
多层次教学有助于照顾不同程度的学生。 这说明我们不能只看事情的表面。
Duōcéngcì jiàoxué yǒu zhù yú zhào gù bù tóng chéngdù de xuésheng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Giảng dạy nhiều cấp độ giúp đáp ứng học viên có trình độ khác nhau. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Multilevel teaching helps address the needs of students at different levels. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Kāi zhǎn duōwénhuà jiāoliú zhīqián, yīnggāi liǎojiě gè fāng xíguàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Trước khi tổ chức giao lưu đa văn hóa, nên tìm hiểu thói quen các bên. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Before multicultural exchanges, we should understand everyone’s customs. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 17:
多功能不等于每项功能都足够专业。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Duōgōngnéng bù děng yú měi xiàng gōng néng dōu zú gòu zhuān yè. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Đa chức năng không có nghĩa mỗi chức năng đều đủ chuyên nghiệp. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Multifunctional does not mean every feature is professionally adequate. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 18:
有人担心多语言说明会让页面太复杂。 所以,大家先别急着作出判断。
Yǒu rén dānxīn duōyǔyán shuōmíng huì ràng yè miàn tài fù zá. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Có người lo hướng dẫn đa ngôn ngữ sẽ làm trang quá phức tạp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Some feared multilingual instructions would make the page too complicated. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 19:
学校开设了一门多语言交流课程。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xuéxiào kāi shè le yì mén duōyǔyán jiāoliú kèchéng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trường mở một học phần giao tiếp đa ngôn ngữ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The school launched a multilingual communication course. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 20:
这个课题需要多学科团队共同研究。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhège kè tí xūyào duōxuékē tuánduì gòngtóng yánjiū. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đề tài này cần nhóm liên ngành cùng nghiên cứu. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This topic requires a multidisciplinary research team. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 21:
中心建立了多渠道反馈机制。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhōng xīn jiàn lì le duōqúdào fǎnkuì jī zhì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Trung tâm xây dựng cơ chế phản hồi qua nhiều kênh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The center established a multichannel feedback system. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 22:
这份报告强调多方面合作的重要性。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhè fèn bàogào qiáng diào duō fāng miàn hézuò de zhòngyàoxìng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác nhiều mặt. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The report stresses the importance of cooperation on multiple fronts. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 23:
我们决定把核心提示保留在首页,详细内容分层展示。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Wǒmen juédìng bǎ hé xīn tí shì bǎo liú zài shǒu yè, xiáng xì nèiróng fēn céng zhǎn shì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Chúng ta quyết định giữ hướng dẫn chính trên trang đầu và chia tầng nội dung chi tiết. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
We decided to keep key instructions on the home page and layer the details. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 24:
这个多功能教室既能录音,也能进行线上直播。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhège duōgōngnéng jiàoshì jì néng lùyīn, yě néng jìnxíng xiàn shàng zhí bō. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Phòng học đa năng này vừa thu âm vừa phát trực tiếp được. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
This multifunctional classroom supports recording and livestreaming. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 25:
多媒体材料不能代替教师的现场解释。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Duōméitǐ cáiliào bùnéng dài tì jiàoshī de xiànchǎng jiěshì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Tư liệu đa phương tiện không thể thay lời giải thích trực tiếp của giảng viên. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Multimedia resources cannot replace a teacher’s live explanations. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 26:
从多角度分析问题,结论往往更可靠。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Cóng duōjiǎodù fēn xī wèntí, jié lùn wǎng wǎng gèng kěkào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Phân tích vấn đề từ nhiều góc độ thì kết luận thường đáng tin hơn. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Analyzing a problem from multiple perspectives often yields more reliable conclusions. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 27:
国际班提出了同时使用三种语言的要求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Guó jì bān tí chū le tóngshí shǐ yòng sān zhǒng yǔyán de yàoqiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Lớp quốc tế đề nghị sử dụng đồng thời ba ngôn ngữ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The international class asked to use three languages. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
试用后,学生们都能更快找到需要的资料。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Shì yòng hòu, xuésheng men dōu néng gèng kuài zhǎodào xūyào de zīliào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Sau thử nghiệm, học viên tìm tư liệu cần thiết nhanh hơn. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
After testing, students found the materials they needed more quickly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 29:
多层次教学有助于照顾不同程度的学生。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Duōcéngcì jiàoxué yǒu zhù yú zhào gù bù tóng chéngdù de xuésheng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Giảng dạy nhiều cấp độ giúp đáp ứng học viên có trình độ khác nhau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Multilevel teaching helps address the needs of students at different levels. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 30:
开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Kāi zhǎn duōwénhuà jiāoliú zhīqián, yīnggāi liǎojiě gè fāng xíguàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trước khi tổ chức giao lưu đa văn hóa, nên tìm hiểu thói quen các bên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Before multicultural exchanges, we should understand everyone’s customs. We should also explain the possible consequences.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng.
Bối cảnh xuyên suốt: Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
黎云英:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Le Van Anh: I will record the current situation so that no details are missed.
丁垂杨:国际班提出了同时使用三种语言的要求。
Dīng Chuí Yáng: Guó jì bān tí chū le tóngshí shǐ yòng sān zhǒng yǔyán de yàoqiú.
Đinh Thùy Dương: Lớp quốc tế đề nghị sử dụng đồng thời ba ngôn ngữ.
Dinh Thuy Duong: The international class asked to use three languages.
黎云英:如果有不同意见,请说明具体原因。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Lê Vân Anh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Le Van Anh: If anyone disagrees, please give a specific reason.
水仙:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Shuǐ Xiān: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Thủy Tiên: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Thuy Tien: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.
芳玲:学校开设了一门多语言交流课程。
Fāng Líng: Xuéxiào kāi shè le yì mén duōyǔyán jiāoliú kèchéng.
Phương Linh: Trường mở một học phần giao tiếp đa ngôn ngữ.
Phuong Linh: The school launched a multilingual communication course.
阮明武:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Nguyen Minh Vu: This is a little more complicated than we first thought.
丁垂杨:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Dīng Chuí Yáng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Đinh Thùy Dương: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Dinh Thuy Duong: We should clarify their needs before proposing our plan.
黎云英:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Lê Vân Anh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Le Van Anh: I understand, but I would like to confirm one detail.
水仙:这个多功能教室既能录音,也能进行线上直播。
Shuǐ Xiān: Zhège duōgōngnéng jiàoshì jì néng lùyīn, yě néng jìnxíng xiàn shàng zhí bō.
Thủy Tiên: Phòng học đa năng này vừa thu âm vừa phát trực tiếp được.
Thuy Tien: This multifunctional classroom supports recording and livestreaming.
芳玲:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Fāng Líng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Phương Linh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Phuong Linh: We need to separate who will contact people and who will check things.
阮明武:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Nguyễn Minh Vũ: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Nguyen Minh Vu: The issue now is not who is right but what to do next.
丁垂杨:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Đinh Thùy Dương: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Dinh Thuy Duong: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.
黎云英:多层次教学有助于照顾不同程度的学生。
Lí Yún Yīng: Duōcéngcì jiàoxué yǒu zhù yú zhào gù bù tóng chéngdù de xuésheng.
Lê Vân Anh: Giảng dạy nhiều cấp độ giúp đáp ứng học viên có trình độ khác nhau.
Le Van Anh: Multilevel teaching helps address the needs of students at different levels.
水仙:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Shuǐ Xiān: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Thủy Tiên: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Thuy Tien: If circumstances change, we should inform everyone promptly.
芳玲:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Fāng Líng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Phương Linh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Phuong Linh: First present verifiable information instead of guessing.
丁垂杨:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Dinh Thuy Duong: I support that direction, but we still need a backup plan.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
水仙:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Shuǐ Xiān: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Thủy Tiên: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Thuy Tien: We must not skip this step or problems may arise later.
芳玲:有人担心多语言说明会让页面太复杂。
Fāng Líng: Yǒu rén dānxīn duōyǔyán shuōmíng huì ràng yè miàn tài fù zá.
Phương Linh: Có người lo hướng dẫn đa ngôn ngữ sẽ làm trang quá phức tạp.
Phuong Linh: Some feared multilingual instructions would make the page too complicated.
阮明武:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Ruǎn Míng Wǔ: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Nguyễn Minh Vũ: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Nguyen Minh Vu: Could we verify the time, place, and person in charge once more?
丁垂杨:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Dinh Thuy Duong: I will check the situation first and report back.
黎云英:这个课题需要多学科团队共同研究。
Lí Yún Yīng: Zhège kè tí xūyào duōxuékē tuánduì gòngtóng yánjiū.
Lê Vân Anh: Đề tài này cần nhóm liên ngành cùng nghiên cứu.
Le Van Anh: This topic requires a multidisciplinary research team.
水仙:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Thủy Tiên: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Thuy Tien: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
芳玲:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Fāng Líng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Phương Linh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Phuong Linh: That sounds reasonable, but what supports it?
阮明武:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Nguyen Minh Vu: If this is temporary, we should state how long it will last.
丁垂杨:多媒体材料不能代替教师的现场解释。
Dīng Chuí Yáng: Duōméitǐ cáiliào bùnéng dài tì jiàoshī de xiànchǎng jiěshì.
Đinh Thùy Dương: Tư liệu đa phương tiện không thể thay lời giải thích trực tiếp của giảng viên.
Dinh Thuy Duong: Multimedia resources cannot replace a teacher’s live explanations.
黎云英:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Lí Yún Yīng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Lê Vân Anh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Le Van Anh: Could this arrangement disrupt other people’s work?
水仙:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Shuǐ Xiān: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Thủy Tiên: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Thuy Tien: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
芳玲:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Fāng Líng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Phương Linh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Phuong Linh: Rather than keep arguing, let us run a small test.
阮明武:开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。
Ruǎn Míng Wǔ: Kāi zhǎn duōwénhuà jiāoliú zhīqián, yīnggāi liǎojiě gè fāng xíguàn.
Nguyễn Minh Vũ: Trước khi tổ chức giao lưu đa văn hóa, nên tìm hiểu thói quen các bên.
Nguyen Minh Vu: Before multicultural exchanges, we should understand everyone’s customs.
丁垂杨:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Dinh Thuy Duong: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.
水仙:我们决定把核心提示保留在首页,详细内容分层展示。
Shuǐ Xiān: Wǒmen juédìng bǎ hé xīn tí shì bǎo liú zài shǒu yè, xiáng xì nèiróng fēn céng zhǎn shì.
Thủy Tiên: Chúng ta quyết định giữ hướng dẫn chính trên trang đầu và chia tầng nội dung chi tiết.
Thuy Tien: We decided to keep key instructions on the home page and layer the details.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
丁垂杨:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Dīng Chuí Yáng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Đinh Thùy Dương: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Dinh Thuy Duong: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.
黎云英:中心建立了多渠道反馈机制。
Lí Yún Yīng: Zhōng xīn jiàn lì le duōqúdào fǎnkuì jī zhì.
Lê Vân Anh: Trung tâm xây dựng cơ chế phản hồi qua nhiều kênh.
Le Van Anh: The center established a multichannel feedback system.
水仙:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Shuǐ Xiān: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Thủy Tiên: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Thuy Tien: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.
阮明武:从多角度分析问题,结论往往更可靠。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng duōjiǎodù fēn xī wèntí, jié lùn wǎng wǎng gèng kěkào.
Nguyễn Minh Vũ: Phân tích vấn đề từ nhiều góc độ thì kết luận thường đáng tin hơn.
Nguyen Minh Vu: Analyzing a problem from multiple perspectives often yields more reliable conclusions.
丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.
黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.
水仙:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Shuǐ Xiān: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Thủy Tiên: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Thuy Tien: Please give me ten minutes to verify the final issue.
芳玲:多功能不等于每项功能都足够专业。
Fāng Líng: Duōgōngnéng bù děng yú měi xiàng gōng néng dōu zú gòu zhuān yè.
Phương Linh: Đa chức năng không có nghĩa mỗi chức năng đều đủ chuyên nghiệp.
Phuong Linh: Multifunctional does not mean every feature is professionally adequate.
阮明武:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Nguyễn Minh Vũ: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Nguyen Minh Vu: The result suggests our decision solved at least one problem.
丁垂杨:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Dinh Thuy Duong: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
黎云英:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Lí Yún Yīng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Lê Vân Anh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Le Van Anh: Do not forget to apologize to those affected and explain.
水仙:这份报告强调多方面合作的重要性。
Shuǐ Xiān: Zhè fèn bàogào qiáng diào duō fāng miàn hézuò de zhòngyàoxìng.
Thủy Tiên: Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác nhiều mặt.
Thuy Tien: The report stresses the importance of cooperation on multiple fronts.
芳玲:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Fāng Líng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Phương Linh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Phuong Linh: If this continues, everyone will lose patience.
黎云英:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Lê Vân Anh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Le Van Anh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
丁垂杨:试用后,学生们都能更快找到需要的资料。
Dīng Chuí Yáng: Shì yòng hòu, xuésheng men dōu néng gèng kuài zhǎodào xūyào de zīliào.
Đinh Thùy Dương: Sau thử nghiệm, học viên tìm tư liệu cần thiết nhanh hơn.
Dinh Thuy Duong: After testing, students found the materials they needed more quickly.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
国际班提出了同时使用三种语言的要求。
Guó jì bān tí chū le tóngshí shǐ yòng sān zhǒng yǔyán de yàoqiú.
Lớp quốc tế đề nghị sử dụng đồng thời ba ngôn ngữ.
The international class asked to use three languages.
学校开设了一门多语言交流课程。
Xuéxiào kāi shè le yì mén duōyǔyán jiāoliú kèchéng.
Trường mở một học phần giao tiếp đa ngôn ngữ.
The school launched a multilingual communication course.
我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
这个多功能教室既能录音,也能进行线上直播。
Zhège duōgōngnéng jiàoshì jì néng lùyīn, yě néng jìnxíng xiàn shàng zhí bō.
Phòng học đa năng này vừa thu âm vừa phát trực tiếp được.
This multifunctional classroom supports recording and livestreaming.
还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.
多层次教学有助于照顾不同程度的学生。
Duōcéngcì jiàoxué yǒu zhù yú zhào gù bù tóng chéngdù de xuésheng.
Giảng dạy nhiều cấp độ giúp đáp ứng học viên có trình độ khác nhau.
Multilevel teaching helps address the needs of students at different levels.
先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.
有人担心多语言说明会让页面太复杂。
Yǒu rén dānxīn duōyǔyán shuōmíng huì ràng yè miàn tài fù zá.
Có người lo hướng dẫn đa ngôn ngữ sẽ làm trang quá phức tạp.
Some feared multilingual instructions would make the page too complicated.
我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.
这个课题需要多学科团队共同研究。
Zhège kè tí xūyào duōxuékē tuánduì gòngtóng yánjiū.
Đề tài này cần nhóm liên ngành cùng nghiên cứu.
This topic requires a multidisciplinary research team.
问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
我们决定把核心提示保留在首页,详细内容分层展示。
Wǒmen juédìng bǎ hé xīn tí shì bǎo liú zài shǒu yè, xiáng xì nèiróng fēn céng zhǎn shì.
Chúng ta quyết định giữ hướng dẫn chính trên trang đầu và chia tầng nội dung chi tiết.
We decided to keep key instructions on the home page and layer the details.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
多媒体材料不能代替教师的现场解释。
Duōméitǐ cáiliào bùnéng dài tì jiàoshī de xiànchǎng jiěshì.
Tư liệu đa phương tiện không thể thay lời giải thích trực tiếp của giảng viên.
Multimedia resources cannot replace a teacher’s live explanations.
我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.
开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。
Kāi zhǎn duōwénhuà jiāoliú zhīqián, yīnggāi liǎojiě gè fāng xíguàn.
Trước khi tổ chức giao lưu đa văn hóa, nên tìm hiểu thói quen các bên.
Before multicultural exchanges, we should understand everyone’s customs.
这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.
有人担心多语言说明会让页面太复杂。
Yǒu rén dānxīn duōyǔyán shuōmíng huì ràng yè miàn tài fù zá.
Có người lo hướng dẫn đa ngôn ngữ sẽ làm trang quá phức tạp.
Some feared multilingual instructions would make the page too complicated.
下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.
中心建立了多渠道反馈机制。
Zhōng xīn jiàn lì le duōqúdào fǎnkuì jī zhì.
Trung tâm xây dựng cơ chế phản hồi qua nhiều kênh.
The center established a multichannel feedback system.
结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.
从多角度分析问题,结论往往更可靠。
Cóng duōjiǎodù fēn xī wèntí, jié lùn wǎng wǎng gèng kěkào.
Phân tích vấn đề từ nhiều góc độ thì kết luận thường đáng tin hơn.
Analyzing a problem from multiple perspectives often yields more reliable conclusions.
这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
我们决定把核心提示保留在首页,详细内容分层展示。
Wǒmen juédìng bǎ hé xīn tí shì bǎo liú zài shǒu yè, xiáng xì nèiróng fēn céng zhǎn shì.
Chúng ta quyết định giữ hướng dẫn chính trên trang đầu và chia tầng nội dung chi tiết.
We decided to keep key instructions on the home page and layer the details.
请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
多功能不等于每项功能都足够专业。
Duōgōngnéng bù děng yú měi xiàng gōng néng dōu zú gòu zhuān yè.
Đa chức năng không có nghĩa mỗi chức năng đều đủ chuyên nghiệp.
Multifunctional does not mean every feature is professionally adequate.
希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.
这份报告强调多方面合作的重要性。
Zhè fèn bàogào qiáng diào duō fāng miàn hézuò de zhòngyàoxìng.
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác nhiều mặt.
The report stresses the importance of cooperation on multiple fronts.
刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.
试用后,学生们都能更快找到需要的资料。
Shì yòng hòu, xuésheng men dōu néng gèng kuài zhǎodào xūyào de zīliào.
Sau thử nghiệm, học viên tìm tư liệu cần thiết nhanh hơn.
After testing, students found the materials they needed more quickly.
先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.
学校开设了一门多语言交流课程。
Xuéxiào kāi shè le yì mén duōyǔyán jiāoliú kèchéng.
Trường mở một học phần giao tiếp đa ngôn ngữ.
The school launched a multilingual communication course.
如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.
开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。
Kāi zhǎn duōwénhuà jiāoliú zhīqián, yīnggāi liǎojiě gè fāng xíguàn.
Trước khi tổ chức giao lưu đa văn hóa, nên tìm hiểu thói quen các bên.
Before multicultural exchanges, we should understand everyone’s customs.
这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.
从多角度分析问题,结论往往更可靠。
Cóng duōjiǎodù fēn xī wèntí, jié lùn wǎng wǎng gèng kěkào.
Phân tích vấn đề từ nhiều góc độ thì kết luận thường đáng tin hơn.
Analyzing a problem from multiple perspectives often yields more reliable conclusions.
我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
国际班提出了同时使用三种语言的要求。
Guó jì bān tí chū le tóngshí shǐ yòng sān zhǒng yǔyán de yàoqiú.
Lớp quốc tế đề nghị sử dụng đồng thời ba ngôn ngữ.
The international class asked to use three languages.
谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.
多层次教学有助于照顾不同程度的学生。
Duōcéngcì jiàoxué yǒu zhù yú zhào gù bù tóng chéngdù de xuésheng.
Giảng dạy nhiều cấp độ giúp đáp ứng học viên có trình độ khác nhau.
Multilevel teaching helps address the needs of students at different levels.
我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.
多媒体材料不能代替教师的现场解释。
Duōméitǐ cáiliào bùnéng dài tì jiàoshī de xiànchǎng jiěshì.
Tư liệu đa phương tiện không thể thay lời giải thích trực tiếp của giảng viên.
Multimedia resources cannot replace a teacher’s live explanations.
先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.
我们决定把核心提示保留在首页,详细内容分层展示。
Wǒmen juédìng bǎ hé xīn tí shì bǎo liú zài shǒu yè, xiáng xì nèiróng fēn céng zhǎn shì.
Chúng ta quyết định giữ hướng dẫn chính trên trang đầu và chia tầng nội dung chi tiết.
We decided to keep key instructions on the home page and layer the details.
这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.
多功能不等于每项功能都足够专业。
Duōgōngnéng bù děng yú měi xiàng gōng néng dōu zú gòu zhuān yè.
Đa chức năng không có nghĩa mỗi chức năng đều đủ chuyên nghiệp.
Multifunctional does not mean every feature is professionally adequate.
我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.
试用后,学生们都能更快找到需要的资料。
Shì yòng hòu, xuésheng men dōu néng gèng kuài zhǎodào xūyào de zīliào.
Sau thử nghiệm, học viên tìm tư liệu cần thiết nhanh hơn.
After testing, students found the materials they needed more quickly.
这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 多—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 多 trong 多人, 多语言 là yếu tố cấu tạo từ; 多 trong 多好, 多大 là từ dùng trong câu với chức năng khác. Không đồng nhất “đa” với “hơn” của cấu trúc 比. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 多— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 多—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 多 trong 多人, 多语言 là yếu tố cấu tạo từ; 多 trong 多好, 多大 là từ dùng trong câu với chức năng khác. Không đồng nhất “đa” với “hơn” của cấu trúc 比. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 多— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 多—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 多 trong 多人, 多语言 là yếu tố cấu tạo từ; 多 trong 多好, 多大 là từ dùng trong câu với chức năng khác. Không đồng nhất “đa” với “hơn” của cấu trúc 比. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 多— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 多—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 多 trong 多人, 多语言 là yếu tố cấu tạo từ; 多 trong 多好, 多大 là từ dùng trong câu với chức năng khác. Không đồng nhất “đa” với “hơn” của cấu trúc 比. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 多— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “学校开设了一门多语言交流课程。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “这个多功能教室既能录音,也能进行线上直播。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “多层次教学有助于照顾不同程度的学生。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “这个课题需要多学科团队共同研究。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “多媒体材料不能代替教师的现场解释。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “中心建立了多渠道反馈机制。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “从多角度分析问题,结论往往更可靠。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “多功能不等于每项功能都足够专业。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “这份报告强调多方面合作的重要性。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “学校开设了一门多语言交流课程。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个多功能教室既能录音,也能进行线上直播。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “多层次教学有助于照顾不同程度的学生。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个课题需要多学科团队共同研究。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “多媒体材料不能代替教师的现场解释。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “中心建立了多渠道反馈机制。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “从多角度分析问题,结论往往更可靠。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “多功能不等于每项功能都足够专业。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “这份报告强调多方面合作的重要性。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “学校开设了一门多语言交流课程。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个多功能教室既能录音,也能进行线上直播。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “多层次教学有助于照顾不同程度的学生。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个课题需要多学科团队共同研究。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “多媒体材料不能代替教师的现场解释。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “中心建立了多渠道反馈机制。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “从多角度分析问题,结论往往更可靠。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “多功能不等于每项功能都足够专业。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这份报告强调多方面合作的重要性。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 学校开设了一门多语言交流课程。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trường mở một học phần giao tiếp đa ngôn ngữ. / The school launched a multilingual communication course.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 这个多功能教室既能录音,也能进行线上直播。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phòng học đa năng này vừa thu âm vừa phát trực tiếp được. / This multifunctional classroom supports recording and livestreaming.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 多层次教学有助于照顾不同程度的学生。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Giảng dạy nhiều cấp độ giúp đáp ứng học viên có trình độ khác nhau. / Multilevel teaching helps address the needs of students at different levels.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 这个课题需要多学科团队共同研究。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đề tài này cần nhóm liên ngành cùng nghiên cứu. / This topic requires a multidisciplinary research team.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 多媒体材料不能代替教师的现场解释。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tư liệu đa phương tiện không thể thay lời giải thích trực tiếp của giảng viên. / Multimedia resources cannot replace a teacher’s live explanations.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 开展多文化交流之前,应该了解各方习惯。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trước khi tổ chức giao lưu đa văn hóa, nên tìm hiểu thói quen các bên. / Before multicultural exchanges, we should understand everyone’s customs.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 中心建立了多渠道反馈机制。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trung tâm xây dựng cơ chế phản hồi qua nhiều kênh. / The center established a multichannel feedback system.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 从多角度分析问题,结论往往更可靠。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phân tích vấn đề từ nhiều góc độ thì kết luận thường đáng tin hơn. / Analyzing a problem from multiple perspectives often yields more reliable conclusions.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 多功能不等于每项功能都足够专业。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đa chức năng không có nghĩa mỗi chức năng đều đủ chuyên nghiệp. / Multifunctional does not mean every feature is professionally adequate.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 这份报告强调多方面合作的重要性。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác nhiều mặt. / The report stresses the importance of cooperation on multiple fronts.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: 多— (duō-) – đa-, nhiều-, có nhiều thành phần – multi-, multiple.
Phân loại: Tiền tố cấu tạo từ. 多 biểu thị nhiều mặt, nhiều tầng hoặc nhiều chức năng trong các từ như 多语言、多功能、多层次、多学科. Tiền tố này nêu đặc tính cấu thành và cần kết hợp thành các từ đã có trong hệ thống từ vựng.
Phân biệt: 多 trong 多人, 多语言 là yếu tố cấu tạo từ; 多 trong 多好, 多大 là từ dùng trong câu với chức năng khác. Không đồng nhất “đa” với “hơn” của cấu trúc 比.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một trường thiết kế chương trình đa ngôn ngữ cho học viên quốc tế. Nhóm phải chọn hệ thống đa chức năng nhưng dễ sử dụng.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “đa-, nhiều-, có nhiều thành phần”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









