Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 733: 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义)...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 733: 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 733: 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
14
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 733: 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 733: 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 733
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义)

Mưa nhiều ngày làm việc sửa phòng đọc nông thôn dừng lại. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 下来 có thể đánh dấu ổn định/lưu giữ trạng thái (安静下来、坚持下来), 下去 thường kéo dài tiếp (坚持下去), 起来 mở đầu/biến đổi (好起来), 过来 phục hồi hoặc quay về bình thường (醒过来), 过去 một số trường hợp chỉ trạng thái qua đi (熬过去). Phải học theo động từ và ý nghĩa riêng. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: Không coi năm bổ ngữ đồng nghĩa hoặc thay được với nhau. 走下去 có thể là hướng đi vật lý, trong khi 坚持下去 là nghĩa trừu tượng; cần phân biệt nghĩa đen–nghĩa mở rộng. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义), khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

听完解释后,大家终于安静下来了。
Tīng wán jiěshì hòu, dàjiā zhōngyú ān jìng xiàlái le.
Nghe giải thích xong, mọi người cuối cùng bình tĩnh lại.
After the explanation, everyone finally calmed down.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

下来 có thể đánh dấu ổn định/lưu giữ trạng thái (安静下来、坚持下来), 下去 thường kéo dài tiếp (坚持下去), 起来 mở đầu/biến đổi (好起来), 过来 phục hồi hoặc quay về bình thường (醒过来), 过去 một số trường hợp chỉ trạng thái qua đi (熬过去). Phải học theo động từ và ý nghĩa riêng.

Nghĩa cốt lõi: bổ ngữ xu hướng biểu thị sự thay đổi hay duy trì trạng thái. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: directional complements with extended state meanings. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Không coi năm bổ ngữ đồng nghĩa hoặc thay được với nhau. 走下去 có thể là hướng đi vật lý, trong khi 坚持下去 là nghĩa trừu tượng; cần phân biệt nghĩa đen–nghĩa mở rộng.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) – zhuàngtài qūxiàng bǔyǔ – bổ ngữ xu hướng biểu thị sự thay đổi hay duy trì trạng thái – directional complements with extended state meanings.

听完解释后,大家终于安静下来了。
Tīng wán jiěshì hòu, dàjiā zhōngyú ān jìng xiàlái le.
Nghe giải thích xong, mọi người cuối cùng bình tĩnh lại.
After the explanation, everyone finally calmed down.

再困难,我们也要把这项工作坚持下去。
Zài kùnnán, wǒmen yě yào bǎ zhè xiàng gōngzuò jiān chí xià qù.
Dù khó đến đâu, chúng ta vẫn phải kiên trì công việc này.
However difficult it is, we must keep this work going.

经过治疗,他的身体慢慢好起来了。
Jīngguò zhì liáo, tā de shēntǐ màn màn hǎo qǐlái le.
Sau điều trị, sức khỏe anh ấy dần khá lên.
His health gradually improved after treatment.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: zhuàngtài qūxiàng bǔyǔ. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义). Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义), đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义), đặt trong bối cảnh bổ ngữ xu hướng nghĩa chuyển đổi trạng thái. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 安静下来.

Tổ hợp thường gặp: 坚持下去.

Tổ hợp thường gặp: 好起来.

Tổ hợp thường gặp: 醒过来.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Bổ ngữ xu hướng nghĩa chuyển đổi trạng thái. 下来 có thể đánh dấu ổn định/lưu giữ trạng thái (安静下来、坚持下来), 下去 thường kéo dài tiếp (坚持下去), 起来 mở đầu/biến đổi (好起来), 过来 phục hồi hoặc quay về bình thường (醒过来), 过去 một số trường hợp chỉ trạng thái qua đi (熬过去). Phải học theo động từ và ý nghĩa riêng. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Không coi năm bổ ngữ đồng nghĩa hoặc thay được với nhau. 走下去 có thể là hướng đi vật lý, trong khi 坚持下去 là nghĩa trừu tượng; cần phân biệt nghĩa đen–nghĩa mở rộng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 下来 có thể đánh dấu ổn định/lưu giữ trạng thái (安静下来、坚持下来), 下去 thường kéo dài tiếp (坚持下去), 起来 mở đầu/biến đổi (好起来), 过来 phục hồi hoặc quay về bình thường (醒过来), 过去 một số trường hợp chỉ trạng thái qua đi (熬过去). Phải học theo động từ và ý nghĩa riêng. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

经过治疗,他的身体慢慢好起来了。
Jīngguò zhì liáo, tā de shēntǐ màn màn hǎo qǐlái le.
Sau điều trị, sức khỏe anh ấy dần khá lên.
His health gradually improved after treatment.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

她休息了一会儿,终于清醒过来了。
Tā xiūxi le yì huì ér, zhōngyú qīng xǐng guòlái le.
Cô ấy nghỉ một lát rồi cuối cùng tỉnh táo trở lại.
After resting for a while, she finally came to her senses.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

这段最困难的日子,我们总算熬过去了。
Zhè duàn zuì kùnnán de rì zǐ, wǒmen zǒng suàn áo guòqù le.
Giai đoạn khó nhất này chúng ta cuối cùng cũng vượt qua.
We have finally made it through the hardest days.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Không coi năm bổ ngữ đồng nghĩa hoặc thay được với nhau. 走下去 có thể là hướng đi vật lý, trong khi 坚持下去 là nghĩa trừu tượng; cần phân biệt nghĩa đen–nghĩa mở rộng.

请把重要的电话号码记下来。
Qǐng bǎ zhòngyào de diànhuà hào mǎ jì xiàlái.
Hãy ghi lại những số điện thoại quan trọng.
Please write down the important phone numbers.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。
Yǔ tíng yǐhòu, xiànchǎng zhì xù jiànjiàn huīfù guòlái le.
Sau mưa, trật tự hiện trường dần phục hồi.
Order was gradually restored after the rain stopped.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

如果没人打断,他还会继续说下去。
Rúguǒ méi rén dǎ duàn, tā hái huì jìxù shuō xià qù.
Nếu không ai ngắt lời, anh ấy sẽ tiếp tục nói.
If nobody interrupts him, he will keep talking.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

大家先冷静下来,再讨论责任问题。
Dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, zài tǎolùn zérèn wèntí.
Mọi người bình tĩnh lại trước rồi bàn trách nhiệm sau.
Everyone should calm down before discussing responsibility.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

项目虽然遇到了挫折,但还是顺利做下去了。
Xiàngmù suīrán yù dào le cuò zhé, dàn háishì shùn lì zuò xià qù le.
Dự án gặp trở ngại nhưng vẫn tiếp tục được suôn sẻ.
The project encountered setbacks but still managed to continue.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

听完解释后,大家终于安静下来了。
Tīng wán jiěshì hòu, dàjiā zhōngyú ān jìng xiàlái le.
Nghe giải thích xong, mọi người cuối cùng bình tĩnh lại.
After the explanation, everyone finally calmed down.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

再困难,我们也要把这项工作坚持下去。
Zài kùnnán, wǒmen yě yào bǎ zhè xiàng gōngzuò jiān chí xià qù.
Dù khó đến đâu, chúng ta vẫn phải kiên trì công việc này.
However difficult it is, we must keep this work going.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

经过治疗,他的身体慢慢好起来了。
Jīngguò zhì liáo, tā de shēntǐ màn màn hǎo qǐlái le.
Sau điều trị, sức khỏe anh ấy dần khá lên.
His health gradually improved after treatment.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她休息了一会儿,终于清醒过来了。
Tā xiūxi le yì huì ér, zhōngyú qīng xǐng guòlái le.
Cô ấy nghỉ một lát rồi cuối cùng tỉnh táo trở lại.
After resting for a while, she finally came to her senses.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这段最困难的日子,我们总算熬过去了。
Zhè duàn zuì kùnnán de rì zǐ, wǒmen zǒng suàn áo guòqù le.
Giai đoạn khó nhất này chúng ta cuối cùng cũng vượt qua.
We have finally made it through the hardest days.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

请把重要的电话号码记下来。
Qǐng bǎ zhòngyào de diànhuà hào mǎ jì xiàlái.
Hãy ghi lại những số điện thoại quan trọng.
Please write down the important phone numbers.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。
Yǔ tíng yǐhòu, xiànchǎng zhì xù jiànjiàn huīfù guòlái le.
Sau mưa, trật tự hiện trường dần phục hồi.
Order was gradually restored after the rain stopped.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

如果没人打断,他还会继续说下去。
Rúguǒ méi rén dǎ duàn, tā hái huì jìxù shuō xià qù.
Nếu không ai ngắt lời, anh ấy sẽ tiếp tục nói.
If nobody interrupts him, he will keep talking.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

大家先冷静下来,再讨论责任问题。
Dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, zài tǎolùn zérèn wèntí.
Mọi người bình tĩnh lại trước rồi bàn trách nhiệm sau.
Everyone should calm down before discussing responsibility.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

项目虽然遇到了挫折,但还是顺利做下去了。
Xiàngmù suīrán yù dào le cuò zhé, dàn háishì shùn lì zuò xià qù le.
Dự án gặp trở ngại nhưng vẫn tiếp tục được suôn sẻ.
The project encountered setbacks but still managed to continue.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 安静下来.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

再困难,我们也要把这项工作坚持下去。
Zài kùnnán, wǒmen yě yào bǎ zhè xiàng gōngzuò jiān chí xià qù.
Dù khó đến đâu, chúng ta vẫn phải kiên trì công việc này.
However difficult it is, we must keep this work going.

Công thức 2: 坚持下去.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

经过治疗,他的身体慢慢好起来了。
Jīngguò zhì liáo, tā de shēntǐ màn màn hǎo qǐlái le.
Sau điều trị, sức khỏe anh ấy dần khá lên.
His health gradually improved after treatment.

Công thức 3: 好起来.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她休息了一会儿,终于清醒过来了。
Tā xiūxi le yì huì ér, zhōngyú qīng xǐng guòlái le.
Cô ấy nghỉ một lát rồi cuối cùng tỉnh táo trở lại.
After resting for a while, she finally came to her senses.

Công thức 4: 醒过来.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这段最困难的日子,我们总算熬过去了。
Zhè duàn zuì kùnnán de rì zǐ, wǒmen zǒng suàn áo guòqù le.
Giai đoạn khó nhất này chúng ta cuối cùng cũng vượt qua.
We have finally made it through the hardest days.

Công thức 5: 熬过去.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

请把重要的电话号码记下来。
Qǐng bǎ zhòngyào de diànhuà hào mǎ jì xiàlái.
Hãy ghi lại những số điện thoại quan trọng.
Please write down the important phone numbers.

Công thức 6: 稳定下来.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。
Yǔ tíng yǐhòu, xiànchǎng zhì xù jiànjiàn huīfù guòlái le.
Sau mưa, trật tự hiện trường dần phục hồi.
Order was gradually restored after the rain stopped.

Công thức 7: 说下去.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

如果没人打断,他还会继续说下去。
Rúguǒ méi rén dǎ duàn, tā hái huì jìxù shuō xià qù.
Nếu không ai ngắt lời, anh ấy sẽ tiếp tục nói.
If nobody interrupts him, he will keep talking.

Công thức 8: 记下来.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

大家先冷静下来,再讨论责任问题。
Dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, zài tǎolùn zérèn wèntí.
Mọi người bình tĩnh lại trước rồi bàn trách nhiệm sau.
Everyone should calm down before discussing responsibility.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 安静下来. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 坚持下去. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 好起来. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 醒过来. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 熬过去. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 稳定下来. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 说下去. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 记下来. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 听完解释后,大家终于安静下来了。 – Nghe giải thích xong, mọi người cuối cùng bình tĩnh lại. – After the explanation, everyone finally calmed down.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 再困难,我们也要把这项工作坚持下去。 – Dù khó đến đâu, chúng ta vẫn phải kiên trì công việc này. – However difficult it is, we must keep this work going.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 经过治疗,他的身体慢慢好起来了。 – Sau điều trị, sức khỏe anh ấy dần khá lên. – His health gradually improved after treatment.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 她休息了一会儿,终于清醒过来了。 – Cô ấy nghỉ một lát rồi cuối cùng tỉnh táo trở lại. – After resting for a while, she finally came to her senses.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 这段最困难的日子,我们总算熬过去了。 – Giai đoạn khó nhất này chúng ta cuối cùng cũng vượt qua. – We have finally made it through the hardest days.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 请把重要的电话号码记下来。 – Hãy ghi lại những số điện thoại quan trọng. – Please write down the important phone numbers.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。 – Sau mưa, trật tự hiện trường dần phục hồi. – Order was gradually restored after the rain stopped.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 如果没人打断,他还会继续说下去。 – Nếu không ai ngắt lời, anh ấy sẽ tiếp tục nói. – If nobody interrupts him, he will keep talking.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

听完解释后,大家终于安静下来了。
Tīng wán jiěshì hòu, dàjiā zhōngyú ān jìng xiàlái le.
Nghe giải thích xong, mọi người cuối cùng bình tĩnh lại.
After the explanation, everyone finally calmed down.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

再困难,我们也要把这项工作坚持下去。
Zài kùnnán, wǒmen yě yào bǎ zhè xiàng gōngzuò jiān chí xià qù.
Dù khó đến đâu, chúng ta vẫn phải kiên trì công việc này.
However difficult it is, we must keep this work going.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

经过治疗,他的身体慢慢好起来了。
Jīngguò zhì liáo, tā de shēntǐ màn màn hǎo qǐlái le.
Sau điều trị, sức khỏe anh ấy dần khá lên.
His health gradually improved after treatment.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她休息了一会儿,终于清醒过来了。
Tā xiūxi le yì huì ér, zhōngyú qīng xǐng guòlái le.
Cô ấy nghỉ một lát rồi cuối cùng tỉnh táo trở lại.
After resting for a while, she finally came to her senses.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这段最困难的日子,我们总算熬过去了。
Zhè duàn zuì kùnnán de rì zǐ, wǒmen zǒng suàn áo guòqù le.
Giai đoạn khó nhất này chúng ta cuối cùng cũng vượt qua.
We have finally made it through the hardest days.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

请把重要的电话号码记下来。
Qǐng bǎ zhòngyào de diànhuà hào mǎ jì xiàlái.
Hãy ghi lại những số điện thoại quan trọng.
Please write down the important phone numbers.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。
Yǔ tíng yǐhòu, xiànchǎng zhì xù jiànjiàn huīfù guòlái le.
Sau mưa, trật tự hiện trường dần phục hồi.
Order was gradually restored after the rain stopped.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

如果没人打断,他还会继续说下去。
Rúguǒ méi rén dǎ duàn, tā hái huì jìxù shuō xià qù.
Nếu không ai ngắt lời, anh ấy sẽ tiếp tục nói.
If nobody interrupts him, he will keep talking.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大家先冷静下来,再讨论责任问题。
Dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, zài tǎolùn zérèn wèntí.
Mọi người bình tĩnh lại trước rồi bàn trách nhiệm sau.
Everyone should calm down before discussing responsibility.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

项目虽然遇到了挫折,但还是顺利做下去了。
Xiàngmù suīrán yù dào le cuò zhé, dàn háishì shùn lì zuò xià qù le.
Dự án gặp trở ngại nhưng vẫn tiếp tục được suôn sẻ.
The project encountered setbacks but still managed to continue.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

连日暴雨让乡村图书室的修缮工作停了下来。
Lián rì bào yǔ ràng xiāng cūn tú shū shì de xiū shàn gōngzuò tíng le xiàlái.
Mưa nhiều ngày làm việc sửa phòng đọc nông thôn dừng lại.
Days of rain bring the village library renovation to a halt.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

几位志愿者开始怀疑项目还能不能继续下去。
Jǐ wèi zhìyuànzhě kāishǐ huái yí xiàngmù hái néng bùnéng jìxù xià qù.
Một vài tình nguyện viên bắt đầu nghi liệu dự án tiếp tục được không.
Several volunteers doubt the project can continue.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

阮明武请大家先冷静下来,重新安排室内可以完成的工作。
Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, chóngxīn ānpái shì nèi kěyǐ wánchéng de gōngzuò.
Nguyễn Minh Vũ bảo mọi người bình tĩnh, sắp lại việc làm được trong nhà.
Nguyen Minh Vu asks everyone to calm down and reorganize indoor tasks.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

天气好起来以后,大家终于把最困难的阶段熬过去了。
Tiānqì hǎo qǐlái yǐhòu, dàjiā zhōngyú bǎ zuì kùnnán de jiēduàn áo guòqù le.
Khi thời tiết khá lên, mọi người cuối cùng vượt qua giai đoạn khó nhất.
As the weather improves, the team gets through the hardest phase.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Không coi năm bổ ngữ đồng nghĩa hoặc thay được với nhau. 走下去 có thể là hướng đi vật lý, trong khi 坚持下去 là nghĩa trừu tượng; cần phân biệt nghĩa đen–nghĩa mở rộng.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

经过治疗,他的身体慢慢好起来了。
Jīngguò zhì liáo, tā de shēntǐ màn màn hǎo qǐlái le.
Sau điều trị, sức khỏe anh ấy dần khá lên.
His health gradually improved after treatment.

如果没人打断,他还会继续说下去。
Rúguǒ méi rén dǎ duàn, tā hái huì jìxù shuō xià qù.
Nếu không ai ngắt lời, anh ấy sẽ tiếp tục nói.
If nobody interrupts him, he will keep talking.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Không coi năm bổ ngữ đồng nghĩa hoặc thay được với nhau. 走下去 có thể là hướng đi vật lý, trong khi 坚持下去 là nghĩa trừu tượng; cần phân biệt nghĩa đen–nghĩa mở rộng.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她休息了一会儿,终于清醒过来了。
Tā xiūxi le yì huì ér, zhōngyú qīng xǐng guòlái le.
Cô ấy nghỉ một lát rồi cuối cùng tỉnh táo trở lại.
After resting for a while, she finally came to her senses.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这段最困难的日子,我们总算熬过去了。
Zhè duàn zuì kùnnán de rì zǐ, wǒmen zǒng suàn áo guòqù le.
Giai đoạn khó nhất này chúng ta cuối cùng cũng vượt qua.
We have finally made it through the hardest days.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

请把重要的电话号码记下来。
Qǐng bǎ zhòngyào de diànhuà hào mǎ jì xiàlái.
Hãy ghi lại những số điện thoại quan trọng.
Please write down the important phone numbers.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。
Yǔ tíng yǐhòu, xiànchǎng zhì xù jiànjiàn huīfù guòlái le.
Sau mưa, trật tự hiện trường dần phục hồi.
Order was gradually restored after the rain stopped.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

如果没人打断,他还会继续说下去。
Rúguǒ méi rén dǎ duàn, tā hái huì jìxù shuō xià qù.
Nếu không ai ngắt lời, anh ấy sẽ tiếp tục nói.
If nobody interrupts him, he will keep talking.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义), sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Không coi năm bổ ngữ đồng nghĩa hoặc thay được với nhau. 走下去 có thể là hướng đi vật lý, trong khi 坚持下去 là nghĩa trừu tượng; cần phân biệt nghĩa đen–nghĩa mở rộng. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

几位志愿者开始怀疑项目还能不能继续下去。
Jǐ wèi zhìyuànzhě kāishǐ huái yí xiàngmù hái néng bùnéng jìxù xià qù.
Một vài tình nguyện viên bắt đầu nghi liệu dự án tiếp tục được không.
Several volunteers doubt the project can continue.

天气好起来以后,大家终于把最困难的阶段熬过去了。
Tiānqì hǎo qǐlái yǐhòu, dàjiā zhōngyú bǎ zuì kùnnán de jiēduàn áo guòqù le.
Khi thời tiết khá lên, mọi người cuối cùng vượt qua giai đoạn khó nhất.
As the weather improves, the team gets through the hardest phase.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Bổ ngữ xu hướng nghĩa chuyển đổi trạng thái. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

连日暴雨让乡村图书室的修缮工作停了下来。
Lián rì bào yǔ ràng xiāng cūn tú shū shì de xiū shàn gōngzuò tíng le xiàlái.
Mưa nhiều ngày làm việc sửa phòng đọc nông thôn dừng lại.
Days of rain bring the village library renovation to a halt.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 安静下来.

Cụm hoặc mô hình: 坚持下去.

Cụm hoặc mô hình: 好起来.

Cụm hoặc mô hình: 醒过来.

Cụm hoặc mô hình: 熬过去.

Cụm hoặc mô hình: 稳定下来.

Cụm hoặc mô hình: 说下去.

Cụm hoặc mô hình: 记下来.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
听完解释后,大家终于安静下来了。

Tīng wán jiěshì hòu, dàjiā zhōngyú ān jìng xiàlái le.

Nghe giải thích xong, mọi người cuối cùng bình tĩnh lại.

After the explanation, everyone finally calmed down.

Mẫu câu 2:
再困难,我们也要把这项工作坚持下去。

Zài kùnnán, wǒmen yě yào bǎ zhè xiàng gōngzuò jiān chí xià qù.

Dù khó đến đâu, chúng ta vẫn phải kiên trì công việc này.

However difficult it is, we must keep this work going.

Mẫu câu 3:
经过治疗,他的身体慢慢好起来了。

Jīngguò zhì liáo, tā de shēntǐ màn màn hǎo qǐlái le.

Sau điều trị, sức khỏe anh ấy dần khá lên.

His health gradually improved after treatment.

Mẫu câu 4:
她休息了一会儿,终于清醒过来了。

Tā xiūxi le yì huì ér, zhōngyú qīng xǐng guòlái le.

Cô ấy nghỉ một lát rồi cuối cùng tỉnh táo trở lại.

After resting for a while, she finally came to her senses.

Mẫu câu 5:
这段最困难的日子,我们总算熬过去了。

Zhè duàn zuì kùnnán de rì zǐ, wǒmen zǒng suàn áo guòqù le.

Giai đoạn khó nhất này chúng ta cuối cùng cũng vượt qua.

We have finally made it through the hardest days.

Mẫu câu 6:
请把重要的电话号码记下来。

Qǐng bǎ zhòngyào de diànhuà hào mǎ jì xiàlái.

Hãy ghi lại những số điện thoại quan trọng.

Please write down the important phone numbers.

Mẫu câu 7:
雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。

Yǔ tíng yǐhòu, xiànchǎng zhì xù jiànjiàn huīfù guòlái le.

Sau mưa, trật tự hiện trường dần phục hồi.

Order was gradually restored after the rain stopped.

Mẫu câu 8:
如果没人打断,他还会继续说下去。

Rúguǒ méi rén dǎ duàn, tā hái huì jìxù shuō xià qù.

Nếu không ai ngắt lời, anh ấy sẽ tiếp tục nói.

If nobody interrupts him, he will keep talking.

Mẫu câu 9:
大家先冷静下来,再讨论责任问题。

Dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, zài tǎolùn zérèn wèntí.

Mọi người bình tĩnh lại trước rồi bàn trách nhiệm sau.

Everyone should calm down before discussing responsibility.

Mẫu câu 10:
项目虽然遇到了挫折,但还是顺利做下去了。

Xiàngmù suīrán yù dào le cuò zhé, dàn háishì shùn lì zuò xià qù le.

Dự án gặp trở ngại nhưng vẫn tiếp tục được suôn sẻ.

The project encountered setbacks but still managed to continue.

Mẫu câu 11:
连日暴雨让乡村图书室的修缮工作停了下来。

Lián rì bào yǔ ràng xiāng cūn tú shū shì de xiū shàn gōngzuò tíng le xiàlái.

Mưa nhiều ngày làm việc sửa phòng đọc nông thôn dừng lại.

Days of rain bring the village library renovation to a halt.

Mẫu câu 12:
几位志愿者开始怀疑项目还能不能继续下去。

Jǐ wèi zhìyuànzhě kāishǐ huái yí xiàngmù hái néng bùnéng jìxù xià qù.

Một vài tình nguyện viên bắt đầu nghi liệu dự án tiếp tục được không.

Several volunteers doubt the project can continue.

Mẫu câu 13:
阮明武请大家先冷静下来,重新安排室内可以完成的工作。

Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, chóngxīn ānpái shì nèi kěyǐ wánchéng de gōngzuò.

Nguyễn Minh Vũ bảo mọi người bình tĩnh, sắp lại việc làm được trong nhà.

Nguyen Minh Vu asks everyone to calm down and reorganize indoor tasks.

Mẫu câu 14:
天气好起来以后,大家终于把最困难的阶段熬过去了。

Tiānqì hǎo qǐlái yǐhòu, dàjiā zhōngyú bǎ zuì kùnnán de jiēduàn áo guòqù le.

Khi thời tiết khá lên, mọi người cuối cùng vượt qua giai đoạn khó nhất.

As the weather improves, the team gets through the hardest phase.

Mẫu câu 15:
经过治疗,他的身体慢慢好起来了。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jīngguò zhì liáo, tā de shēntǐ màn màn hǎo qǐlái le. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Sau điều trị, sức khỏe anh ấy dần khá lên. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

His health gradually improved after treatment. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
请把重要的电话号码记下来。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Qǐng bǎ zhòngyào de diànhuà hào mǎ jì xiàlái. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Hãy ghi lại những số điện thoại quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Please write down the important phone numbers. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
大家先冷静下来,再讨论责任问题。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, zài tǎolùn zérèn wèntí. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Mọi người bình tĩnh lại trước rồi bàn trách nhiệm sau. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Everyone should calm down before discussing responsibility. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
几位志愿者开始怀疑项目还能不能继续下去。 所以,大家先别急着作出判断。

Jǐ wèi zhìyuànzhě kāishǐ huái yí xiàngmù hái néng bùnéng jìxù xià qù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Một vài tình nguyện viên bắt đầu nghi liệu dự án tiếp tục được không. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Several volunteers doubt the project can continue. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
听完解释后,大家终于安静下来了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tīng wán jiěshì hòu, dàjiā zhōngyú ān jìng xiàlái le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Nghe giải thích xong, mọi người cuối cùng bình tĩnh lại. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

After the explanation, everyone finally calmed down. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
她休息了一会儿,终于清醒过来了。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā xiūxi le yì huì ér, zhōngyú qīng xǐng guòlái le. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy nghỉ một lát rồi cuối cùng tỉnh táo trở lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After resting for a while, she finally came to her senses. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Yǔ tíng yǐhòu, xiànchǎng zhì xù jiànjiàn huīfù guòlái le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Sau mưa, trật tự hiện trường dần phục hồi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Order was gradually restored after the rain stopped. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
项目虽然遇到了挫折,但还是顺利做下去了。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Xiàngmù suīrán yù dào le cuò zhé, dàn háishì shùn lì zuò xià qù le. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Dự án gặp trở ngại nhưng vẫn tiếp tục được suôn sẻ. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The project encountered setbacks but still managed to continue. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
阮明武请大家先冷静下来,重新安排室内可以完成的工作。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, chóngxīn ānpái shì nèi kěyǐ wánchéng de gōngzuò. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Nguyễn Minh Vũ bảo mọi người bình tĩnh, sắp lại việc làm được trong nhà. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Nguyen Minh Vu asks everyone to calm down and reorganize indoor tasks. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
再困难,我们也要把这项工作坚持下去。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zài kùnnán, wǒmen yě yào bǎ zhè xiàng gōngzuò jiān chí xià qù. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Dù khó đến đâu, chúng ta vẫn phải kiên trì công việc này. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

However difficult it is, we must keep this work going. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
这段最困难的日子,我们总算熬过去了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè duàn zuì kùnnán de rì zǐ, wǒmen zǒng suàn áo guòqù le. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Giai đoạn khó nhất này chúng ta cuối cùng cũng vượt qua. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

We have finally made it through the hardest days. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
如果没人打断,他还会继续说下去。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Rúguǒ méi rén dǎ duàn, tā hái huì jìxù shuō xià qù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Nếu không ai ngắt lời, anh ấy sẽ tiếp tục nói. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

If nobody interrupts him, he will keep talking. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
连日暴雨让乡村图书室的修缮工作停了下来。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lián rì bào yǔ ràng xiāng cūn tú shū shì de xiū shàn gōngzuò tíng le xiàlái. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Mưa nhiều ngày làm việc sửa phòng đọc nông thôn dừng lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Days of rain bring the village library renovation to a halt. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
天气好起来以后,大家终于把最困难的阶段熬过去了。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tiānqì hǎo qǐlái yǐhòu, dàjiā zhōngyú bǎ zuì kùnnán de jiēduàn áo guòqù le. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Khi thời tiết khá lên, mọi người cuối cùng vượt qua giai đoạn khó nhất. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

As the weather improves, the team gets through the hardest phase. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
经过治疗,他的身体慢慢好起来了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jīngguò zhì liáo, tā de shēntǐ màn màn hǎo qǐlái le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Sau điều trị, sức khỏe anh ấy dần khá lên. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

His health gradually improved after treatment. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
请把重要的电话号码记下来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Qǐng bǎ zhòngyào de diànhuà hào mǎ jì xiàlái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Hãy ghi lại những số điện thoại quan trọng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Please write down the important phone numbers. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) / zhuàngtài qūxiàng bǔyǔ / bổ ngữ xu hướng biểu thị sự thay đổi hay duy trì trạng thái / directional complements with extended state meanings. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

再困难,我们也要把这项工作坚持下去。
Zài kùnnán, wǒmen yě yào bǎ zhè xiàng gōngzuò jiān chí xià qù.
Dù khó đến đâu, chúng ta vẫn phải kiên trì công việc này.
However difficult it is, we must keep this work going.

这段最困难的日子,我们总算熬过去了。
Zhè duàn zuì kùnnán de rì zǐ, wǒmen zǒng suàn áo guòqù le.
Giai đoạn khó nhất này chúng ta cuối cùng cũng vượt qua.
We have finally made it through the hardest days.

雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。
Yǔ tíng yǐhòu, xiànchǎng zhì xù jiànjiàn huīfù guòlái le.
Sau mưa, trật tự hiện trường dần phục hồi.
Order was gradually restored after the rain stopped.

项目虽然遇到了挫折,但还是顺利做下去了。
Xiàngmù suīrán yù dào le cuò zhé, dàn háishì shùn lì zuò xià qù le.
Dự án gặp trở ngại nhưng vẫn tiếp tục được suôn sẻ.
The project encountered setbacks but still managed to continue.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 下来 có thể đánh dấu ổn định/lưu giữ trạng thái (安静下来、坚持下来), 下去 thường kéo dài tiếp (坚持下去), 起来 mở đầu/biến đổi (好起来), 过来 phục hồi hoặc quay về bình thường (醒过来), 过去 một số trường hợp chỉ trạng thái qua đi (熬过去). Phải học theo động từ và ý nghĩa riêng.

她休息了一会儿,终于清醒过来了。
Tā xiūxi le yì huì ér, zhōngyú qīng xǐng guòlái le.
Cô ấy nghỉ một lát rồi cuối cùng tỉnh táo trở lại.
After resting for a while, she finally came to her senses.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Không coi năm bổ ngữ đồng nghĩa hoặc thay được với nhau. 走下去 có thể là hướng đi vật lý, trong khi 坚持下去 là nghĩa trừu tượng; cần phân biệt nghĩa đen–nghĩa mở rộng.

这段最困难的日子,我们总算熬过去了。
Zhè duàn zuì kùnnán de rì zǐ, wǒmen zǒng suàn áo guòqù le.
Giai đoạn khó nhất này chúng ta cuối cùng cũng vượt qua.
We have finally made it through the hardest days.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

请把重要的电话号码记下来。
Qǐng bǎ zhòngyào de diànhuà hào mǎ jì xiàlái.
Hãy ghi lại những số điện thoại quan trọng.
Please write down the important phone numbers.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。
Yǔ tíng yǐhòu, xiànchǎng zhì xù jiànjiàn huīfù guòlái le.
Sau mưa, trật tự hiện trường dần phục hồi.
Order was gradually restored after the rain stopped.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

如果没人打断,他还会继续说下去。
Rúguǒ méi rén dǎ duàn, tā hái huì jìxù shuō xià qù.
Nếu không ai ngắt lời, anh ấy sẽ tiếp tục nói.
If nobody interrupts him, he will keep talking.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

大家先冷静下来,再讨论责任问题。
Dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, zài tǎolùn zérèn wèntí.
Mọi người bình tĩnh lại trước rồi bàn trách nhiệm sau.
Everyone should calm down before discussing responsibility.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

项目虽然遇到了挫折,但还是顺利做下去了。
Xiàngmù suīrán yù dào le cuò zhé, dàn háishì shùn lì zuò xià qù le.
Dự án gặp trở ngại nhưng vẫn tiếp tục được suôn sẻ.
The project encountered setbacks but still managed to continue.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

连日暴雨让乡村图书室的修缮工作停了下来。
Lián rì bào yǔ ràng xiāng cūn tú shū shì de xiū shàn gōngzuò tíng le xiàlái.
Mưa nhiều ngày làm việc sửa phòng đọc nông thôn dừng lại.
Days of rain bring the village library renovation to a halt.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
听完解释后,大家终于安静下来了。

Tīng wán jiěshì hòu, dàjiā zhōngyú ān jìng xiàlái le.

Nghe giải thích xong, mọi người cuối cùng bình tĩnh lại.

After the explanation, everyone finally calmed down.

Ví dụ 2:
再困难,我们也要把这项工作坚持下去。

Zài kùnnán, wǒmen yě yào bǎ zhè xiàng gōngzuò jiān chí xià qù.

Dù khó đến đâu, chúng ta vẫn phải kiên trì công việc này.

However difficult it is, we must keep this work going.

Ví dụ 3:
经过治疗,他的身体慢慢好起来了。

Jīngguò zhì liáo, tā de shēntǐ màn màn hǎo qǐlái le.

Sau điều trị, sức khỏe anh ấy dần khá lên.

His health gradually improved after treatment.

Ví dụ 4:
她休息了一会儿,终于清醒过来了。

Tā xiūxi le yì huì ér, zhōngyú qīng xǐng guòlái le.

Cô ấy nghỉ một lát rồi cuối cùng tỉnh táo trở lại.

After resting for a while, she finally came to her senses.

Ví dụ 5:
这段最困难的日子,我们总算熬过去了。

Zhè duàn zuì kùnnán de rì zǐ, wǒmen zǒng suàn áo guòqù le.

Giai đoạn khó nhất này chúng ta cuối cùng cũng vượt qua.

We have finally made it through the hardest days.

Ví dụ 6:
请把重要的电话号码记下来。

Qǐng bǎ zhòngyào de diànhuà hào mǎ jì xiàlái.

Hãy ghi lại những số điện thoại quan trọng.

Please write down the important phone numbers.

Ví dụ 7:
雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。

Yǔ tíng yǐhòu, xiànchǎng zhì xù jiànjiàn huīfù guòlái le.

Sau mưa, trật tự hiện trường dần phục hồi.

Order was gradually restored after the rain stopped.

Ví dụ 8:
如果没人打断,他还会继续说下去。

Rúguǒ méi rén dǎ duàn, tā hái huì jìxù shuō xià qù.

Nếu không ai ngắt lời, anh ấy sẽ tiếp tục nói.

If nobody interrupts him, he will keep talking.

Ví dụ 9:
大家先冷静下来,再讨论责任问题。

Dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, zài tǎolùn zérèn wèntí.

Mọi người bình tĩnh lại trước rồi bàn trách nhiệm sau.

Everyone should calm down before discussing responsibility.

Ví dụ 10:
项目虽然遇到了挫折,但还是顺利做下去了。

Xiàngmù suīrán yù dào le cuò zhé, dàn háishì shùn lì zuò xià qù le.

Dự án gặp trở ngại nhưng vẫn tiếp tục được suôn sẻ.

The project encountered setbacks but still managed to continue.

Ví dụ 11:
连日暴雨让乡村图书室的修缮工作停了下来。

Lián rì bào yǔ ràng xiāng cūn tú shū shì de xiū shàn gōngzuò tíng le xiàlái.

Mưa nhiều ngày làm việc sửa phòng đọc nông thôn dừng lại.

Days of rain bring the village library renovation to a halt.

Ví dụ 12:
几位志愿者开始怀疑项目还能不能继续下去。

Jǐ wèi zhìyuànzhě kāishǐ huái yí xiàngmù hái néng bùnéng jìxù xià qù.

Một vài tình nguyện viên bắt đầu nghi liệu dự án tiếp tục được không.

Several volunteers doubt the project can continue.

Ví dụ 13:
阮明武请大家先冷静下来,重新安排室内可以完成的工作。

Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, chóngxīn ānpái shì nèi kěyǐ wánchéng de gōngzuò.

Nguyễn Minh Vũ bảo mọi người bình tĩnh, sắp lại việc làm được trong nhà.

Nguyen Minh Vu asks everyone to calm down and reorganize indoor tasks.

Ví dụ 14:
天气好起来以后,大家终于把最困难的阶段熬过去了。

Tiānqì hǎo qǐlái yǐhòu, dàjiā zhōngyú bǎ zuì kùnnán de jiēduàn áo guòqù le.

Khi thời tiết khá lên, mọi người cuối cùng vượt qua giai đoạn khó nhất.

As the weather improves, the team gets through the hardest phase.

Ví dụ 15:
经过治疗,他的身体慢慢好起来了。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jīngguò zhì liáo, tā de shēntǐ màn màn hǎo qǐlái le. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Sau điều trị, sức khỏe anh ấy dần khá lên. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

His health gradually improved after treatment. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
请把重要的电话号码记下来。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Qǐng bǎ zhòngyào de diànhuà hào mǎ jì xiàlái. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Hãy ghi lại những số điện thoại quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Please write down the important phone numbers. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
大家先冷静下来,再讨论责任问题。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, zài tǎolùn zérèn wèntí. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Mọi người bình tĩnh lại trước rồi bàn trách nhiệm sau. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Everyone should calm down before discussing responsibility. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
几位志愿者开始怀疑项目还能不能继续下去。 所以,大家先别急着作出判断。

Jǐ wèi zhìyuànzhě kāishǐ huái yí xiàngmù hái néng bùnéng jìxù xià qù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Một vài tình nguyện viên bắt đầu nghi liệu dự án tiếp tục được không. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Several volunteers doubt the project can continue. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
听完解释后,大家终于安静下来了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tīng wán jiěshì hòu, dàjiā zhōngyú ān jìng xiàlái le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Nghe giải thích xong, mọi người cuối cùng bình tĩnh lại. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

After the explanation, everyone finally calmed down. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
她休息了一会儿,终于清醒过来了。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā xiūxi le yì huì ér, zhōngyú qīng xǐng guòlái le. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy nghỉ một lát rồi cuối cùng tỉnh táo trở lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After resting for a while, she finally came to her senses. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Yǔ tíng yǐhòu, xiànchǎng zhì xù jiànjiàn huīfù guòlái le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Sau mưa, trật tự hiện trường dần phục hồi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Order was gradually restored after the rain stopped. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
项目虽然遇到了挫折,但还是顺利做下去了。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Xiàngmù suīrán yù dào le cuò zhé, dàn háishì shùn lì zuò xià qù le. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Dự án gặp trở ngại nhưng vẫn tiếp tục được suôn sẻ. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The project encountered setbacks but still managed to continue. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
阮明武请大家先冷静下来,重新安排室内可以完成的工作。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, chóngxīn ānpái shì nèi kěyǐ wánchéng de gōngzuò. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Nguyễn Minh Vũ bảo mọi người bình tĩnh, sắp lại việc làm được trong nhà. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Nguyen Minh Vu asks everyone to calm down and reorganize indoor tasks. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
再困难,我们也要把这项工作坚持下去。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zài kùnnán, wǒmen yě yào bǎ zhè xiàng gōngzuò jiān chí xià qù. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Dù khó đến đâu, chúng ta vẫn phải kiên trì công việc này. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

However difficult it is, we must keep this work going. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
这段最困难的日子,我们总算熬过去了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè duàn zuì kùnnán de rì zǐ, wǒmen zǒng suàn áo guòqù le. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Giai đoạn khó nhất này chúng ta cuối cùng cũng vượt qua. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

We have finally made it through the hardest days. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
如果没人打断,他还会继续说下去。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Rúguǒ méi rén dǎ duàn, tā hái huì jìxù shuō xià qù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Nếu không ai ngắt lời, anh ấy sẽ tiếp tục nói. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

If nobody interrupts him, he will keep talking. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
连日暴雨让乡村图书室的修缮工作停了下来。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lián rì bào yǔ ràng xiāng cūn tú shū shì de xiū shàn gōngzuò tíng le xiàlái. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Mưa nhiều ngày làm việc sửa phòng đọc nông thôn dừng lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Days of rain bring the village library renovation to a halt. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
天气好起来以后,大家终于把最困难的阶段熬过去了。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tiānqì hǎo qǐlái yǐhòu, dàjiā zhōngyú bǎ zuì kùnnán de jiēduàn áo guòqù le. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Khi thời tiết khá lên, mọi người cuối cùng vượt qua giai đoạn khó nhất. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

As the weather improves, the team gets through the hardest phase. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
经过治疗,他的身体慢慢好起来了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jīngguò zhì liáo, tā de shēntǐ màn màn hǎo qǐlái le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Sau điều trị, sức khỏe anh ấy dần khá lên. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

His health gradually improved after treatment. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
请把重要的电话号码记下来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Qǐng bǎ zhòngyào de diànhuà hào mǎ jì xiàlái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Hãy ghi lại những số điện thoại quan trọng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Please write down the important phone numbers. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn.

Bối cảnh xuyên suốt: Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

水仙:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Shuǐ Xiān: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Thủy Tiên: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Thuy Tien: The issue now is not who is right but what to do next.

芳玲:连日暴雨让乡村图书室的修缮工作停了下来。
Fāng Líng: Lián rì bào yǔ ràng xiāng cūn tú shū shì de xiū shàn gōngzuò tíng le xiàlái.
Phương Linh: Mưa nhiều ngày làm việc sửa phòng đọc nông thôn dừng lại.
Phuong Linh: Days of rain bring the village library renovation to a halt.

丁垂杨:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Đinh Thùy Dương: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Dinh Thuy Duong: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

丁垂杨:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Dīng Chuí Yáng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Đinh Thùy Dương: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Dinh Thuy Duong: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

黎云英:听完解释后,大家终于安静下来了。
Lí Yún Yīng: Tīng wán jiěshì hòu, dàjiā zhōngyú ān jìng xiàlái le.
Lê Vân Anh: Nghe giải thích xong, mọi người cuối cùng bình tĩnh lại.
Le Van Anh: After the explanation, everyone finally calmed down.

水仙:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Shuǐ Xiān: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Thủy Tiên: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Thuy Tien: First present verifiable information instead of guessing.

芳玲:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Fāng Líng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Phương Linh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Phuong Linh: I support that direction, but we still need a backup plan.

阮明武:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Nguyen Minh Vu: We must not skip this step or problems may arise later.

丁垂杨:再困难,我们也要把这项工作坚持下去。
Dīng Chuí Yáng: Zài kùnnán, wǒmen yě yào bǎ zhè xiàng gōngzuò jiān chí xià qù.
Đinh Thùy Dương: Dù khó đến đâu, chúng ta vẫn phải kiên trì công việc này.
Dinh Thuy Duong: However difficult it is, we must keep this work going.

黎云英:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Lí Yún Yīng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Lê Vân Anh: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Le Van Anh: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

水仙:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Thủy Tiên: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Thuy Tien: I will check the situation first and report back.

芳玲:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Fāng Líng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Phương Linh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Phuong Linh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

阮明武:经过治疗,他的身体慢慢好起来了。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīngguò zhì liáo, tā de shēntǐ màn màn hǎo qǐlái le.
Nguyễn Minh Vũ: Sau điều trị, sức khỏe anh ấy dần khá lên.
Nguyen Minh Vu: His health gradually improved after treatment.

丁垂杨:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Dīng Chuí Yáng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Đinh Thùy Dương: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Dinh Thuy Duong: That sounds reasonable, but what supports it?

黎云英:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Lê Vân Anh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Le Van Anh: If this is temporary, we should state how long it will last.

水仙:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Shuǐ Xiān: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Thủy Tiên: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Thuy Tien: Could this arrangement disrupt other people’s work?

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

丁垂杨:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Đinh Thùy Dương: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Dinh Thuy Duong: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

黎云英:几位志愿者开始怀疑项目还能不能继续下去。
Lí Yún Yīng: Jǐ wèi zhìyuànzhě kāishǐ huái yí xiàngmù hái néng bùnéng jìxù xià qù.
Lê Vân Anh: Một vài tình nguyện viên bắt đầu nghi liệu dự án tiếp tục được không.
Le Van Anh: Several volunteers doubt the project can continue.

水仙:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Shuǐ Xiān: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thủy Tiên: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Thuy Tien: Rather than keep arguing, let us run a small test.

芳玲:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Fāng Líng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Phương Linh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Phuong Linh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

阮明武:她休息了一会儿,终于清醒过来了。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā xiūxi le yì huì ér, zhōngyú qīng xǐng guòlái le.
Nguyễn Minh Vũ: Cô ấy nghỉ một lát rồi cuối cùng tỉnh táo trở lại.
Nguyen Minh Vu: After resting for a while, she finally came to her senses.

丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.

黎云英:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Lí Yún Yīng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Lê Vân Anh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Le Van Anh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

水仙:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Shuǐ Xiān: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Thủy Tiên: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Thuy Tien: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

芳玲:这段最困难的日子,我们总算熬过去了。
Fāng Líng: Zhè duàn zuì kùnnán de rì zǐ, wǒmen zǒng suàn áo guòqù le.
Phương Linh: Giai đoạn khó nhất này chúng ta cuối cùng cũng vượt qua.
Phuong Linh: We have finally made it through the hardest days.

阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.

丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.

黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.

水仙:请把重要的电话号码记下来。
Shuǐ Xiān: Qǐng bǎ zhòngyào de diànhuà hào mǎ jì xiàlái.
Thủy Tiên: Hãy ghi lại những số điện thoại quan trọng.
Thuy Tien: Please write down the important phone numbers.

芳玲:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Fāng Líng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Phương Linh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Phuong Linh: Please give me ten minutes to verify the final issue.

阮明武:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Nguyễn Minh Vũ: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Nguyen Minh Vu: The result suggests our decision solved at least one problem.

丁垂杨:阮明武请大家先冷静下来,重新安排室内可以完成的工作。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, chóngxīn ānpái shì nèi kěyǐ wánchéng de gōngzuò.
Đinh Thùy Dương: Nguyễn Minh Vũ bảo mọi người bình tĩnh, sắp lại việc làm được trong nhà.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu asks everyone to calm down and reorganize indoor tasks.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

芳玲:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Fāng Líng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Phương Linh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Phuong Linh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

阮明武:雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔ tíng yǐhòu, xiànchǎng zhì xù jiànjiàn huīfù guòlái le.
Nguyễn Minh Vũ: Sau mưa, trật tự hiện trường dần phục hồi.
Nguyen Minh Vu: Order was gradually restored after the rain stopped.

丁垂杨:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Dīng Chuí Yáng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đinh Thùy Dương: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Dinh Thuy Duong: Do not forget to apologize to those affected and explain.

黎云英:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Lê Vân Anh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Le Van Anh: If this continues, everyone will lose patience.

水仙:如果没人打断,他还会继续说下去。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ méi rén dǎ duàn, tā hái huì jìxù shuō xià qù.
Thủy Tiên: Nếu không ai ngắt lời, anh ấy sẽ tiếp tục nói.
Thuy Tien: If nobody interrupts him, he will keep talking.

芳玲:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Fāng Líng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Phương Linh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Phuong Linh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

阮明武:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Nguyen Minh Vu: The real challenge is not starting but doing the job well.

丁垂杨:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Dīng Chuí Yáng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Dinh Thuy Duong: Who else would like to add something? We need different perspectives.

黎云英:大家先冷静下来,再讨论责任问题。
Lí Yún Yīng: Dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, zài tǎolùn zérèn wèntí.
Lê Vân Anh: Mọi người bình tĩnh lại trước rồi bàn trách nhiệm sau.
Le Van Anh: Everyone should calm down before discussing responsibility.

水仙:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Thủy Tiên: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Thuy Tien: This affects many people and must be handled carefully.

芳玲:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Fāng Líng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Phương Linh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Phuong Linh: Let us do what we can now and discuss the rest together.

阮明武:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: Long-term results matter more than short-term convenience.

丁垂杨:项目虽然遇到了挫折,但还是顺利做下去了。
Dīng Chuí Yáng: Xiàngmù suīrán yù dào le cuò zhé, dàn háishì shùn lì zuò xià qù le.
Đinh Thùy Dương: Dự án gặp trở ngại nhưng vẫn tiếp tục được suôn sẻ.
Dinh Thuy Duong: The project encountered setbacks but still managed to continue.

黎云英:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Lí Yún Yīng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Lê Vân Anh: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Le Van Anh: I will turn today’s decision into a clear notice.

水仙:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Shuǐ Xiān: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Thủy Tiên: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Thuy Tien: We can split up the work now and stay in touch about problems.

芳玲:天气好起来以后,大家终于把最困难的阶段熬过去了。
Fāng Líng: Tiānqì hǎo qǐlái yǐhòu, dàjiā zhōngyú bǎ zuì kùnnán de jiēduàn áo guòqù le.
Phương Linh: Khi thời tiết khá lên, mọi người cuối cùng vượt qua giai đoạn khó nhất.
Phuong Linh: As the weather improves, the team gets through the hardest phase.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

连日暴雨让乡村图书室的修缮工作停了下来。
Lián rì bào yǔ ràng xiāng cūn tú shū shì de xiū shàn gōngzuò tíng le xiàlái.
Mưa nhiều ngày làm việc sửa phòng đọc nông thôn dừng lại.
Days of rain bring the village library renovation to a halt.

听完解释后,大家终于安静下来了。
Tīng wán jiěshì hòu, dàjiā zhōngyú ān jìng xiàlái le.
Nghe giải thích xong, mọi người cuối cùng bình tĩnh lại.
After the explanation, everyone finally calmed down.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

再困难,我们也要把这项工作坚持下去。
Zài kùnnán, wǒmen yě yào bǎ zhè xiàng gōngzuò jiān chí xià qù.
Dù khó đến đâu, chúng ta vẫn phải kiên trì công việc này.
However difficult it is, we must keep this work going.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

经过治疗,他的身体慢慢好起来了。
Jīngguò zhì liáo, tā de shēntǐ màn màn hǎo qǐlái le.
Sau điều trị, sức khỏe anh ấy dần khá lên.
His health gradually improved after treatment.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

几位志愿者开始怀疑项目还能不能继续下去。
Jǐ wèi zhìyuànzhě kāishǐ huái yí xiàngmù hái néng bùnéng jìxù xià qù.
Một vài tình nguyện viên bắt đầu nghi liệu dự án tiếp tục được không.
Several volunteers doubt the project can continue.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

她休息了一会儿,终于清醒过来了。
Tā xiūxi le yì huì ér, zhōngyú qīng xǐng guòlái le.
Cô ấy nghỉ một lát rồi cuối cùng tỉnh táo trở lại.
After resting for a while, she finally came to her senses.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

阮明武请大家先冷静下来,重新安排室内可以完成的工作。
Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, chóngxīn ānpái shì nèi kěyǐ wánchéng de gōngzuò.
Nguyễn Minh Vũ bảo mọi người bình tĩnh, sắp lại việc làm được trong nhà.
Nguyen Minh Vu asks everyone to calm down and reorganize indoor tasks.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

这段最困难的日子,我们总算熬过去了。
Zhè duàn zuì kùnnán de rì zǐ, wǒmen zǒng suàn áo guòqù le.
Giai đoạn khó nhất này chúng ta cuối cùng cũng vượt qua.
We have finally made it through the hardest days.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

请把重要的电话号码记下来。
Qǐng bǎ zhòngyào de diànhuà hào mǎ jì xiàlái.
Hãy ghi lại những số điện thoại quan trọng.
Please write down the important phone numbers.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

几位志愿者开始怀疑项目还能不能继续下去。
Jǐ wèi zhìyuànzhě kāishǐ huái yí xiàngmù hái néng bùnéng jìxù xià qù.
Một vài tình nguyện viên bắt đầu nghi liệu dự án tiếp tục được không.
Several volunteers doubt the project can continue.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。
Yǔ tíng yǐhòu, xiànchǎng zhì xù jiànjiàn huīfù guòlái le.
Sau mưa, trật tự hiện trường dần phục hồi.
Order was gradually restored after the rain stopped.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

如果没人打断,他还会继续说下去。
Rúguǒ méi rén dǎ duàn, tā hái huì jìxù shuō xià qù.
Nếu không ai ngắt lời, anh ấy sẽ tiếp tục nói.
If nobody interrupts him, he will keep talking.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

阮明武请大家先冷静下来,重新安排室内可以完成的工作。
Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, chóngxīn ānpái shì nèi kěyǐ wánchéng de gōngzuò.
Nguyễn Minh Vũ bảo mọi người bình tĩnh, sắp lại việc làm được trong nhà.
Nguyen Minh Vu asks everyone to calm down and reorganize indoor tasks.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

大家先冷静下来,再讨论责任问题。
Dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, zài tǎolùn zérèn wèntí.
Mọi người bình tĩnh lại trước rồi bàn trách nhiệm sau.
Everyone should calm down before discussing responsibility.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

项目虽然遇到了挫折,但还是顺利做下去了。
Xiàngmù suīrán yù dào le cuò zhé, dàn háishì shùn lì zuò xià qù le.
Dự án gặp trở ngại nhưng vẫn tiếp tục được suôn sẻ.
The project encountered setbacks but still managed to continue.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

天气好起来以后,大家终于把最困难的阶段熬过去了。
Tiānqì hǎo qǐlái yǐhòu, dàjiā zhōngyú bǎ zuì kùnnán de jiēduàn áo guòqù le.
Khi thời tiết khá lên, mọi người cuối cùng vượt qua giai đoạn khó nhất.
As the weather improves, the team gets through the hardest phase.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

听完解释后,大家终于安静下来了。
Tīng wán jiěshì hòu, dàjiā zhōngyú ān jìng xiàlái le.
Nghe giải thích xong, mọi người cuối cùng bình tĩnh lại.
After the explanation, everyone finally calmed down.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

请把重要的电话号码记下来。
Qǐng bǎ zhòngyào de diànhuà hào mǎ jì xiàlái.
Hãy ghi lại những số điện thoại quan trọng.
Please write down the important phone numbers.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

如果没人打断,他还会继续说下去。
Rúguǒ méi rén dǎ duàn, tā hái huì jìxù shuō xià qù.
Nếu không ai ngắt lời, anh ấy sẽ tiếp tục nói.
If nobody interrupts him, he will keep talking.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

连日暴雨让乡村图书室的修缮工作停了下来。
Lián rì bào yǔ ràng xiāng cūn tú shū shì de xiū shàn gōngzuò tíng le xiàlái.
Mưa nhiều ngày làm việc sửa phòng đọc nông thôn dừng lại.
Days of rain bring the village library renovation to a halt.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

经过治疗,他的身体慢慢好起来了。
Jīngguò zhì liáo, tā de shēntǐ màn màn hǎo qǐlái le.
Sau điều trị, sức khỏe anh ấy dần khá lên.
His health gradually improved after treatment.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

这段最困难的日子,我们总算熬过去了。
Zhè duàn zuì kùnnán de rì zǐ, wǒmen zǒng suàn áo guòqù le.
Giai đoạn khó nhất này chúng ta cuối cùng cũng vượt qua.
We have finally made it through the hardest days.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

阮明武请大家先冷静下来,重新安排室内可以完成的工作。
Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, chóngxīn ānpái shì nèi kěyǐ wánchéng de gōngzuò.
Nguyễn Minh Vũ bảo mọi người bình tĩnh, sắp lại việc làm được trong nhà.
Nguyen Minh Vu asks everyone to calm down and reorganize indoor tasks.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

大家先冷静下来,再讨论责任问题。
Dàjiā xiān lěng jìng xiàlái, zài tǎolùn zérèn wèntí.
Mọi người bình tĩnh lại trước rồi bàn trách nhiệm sau.
Everyone should calm down before discussing responsibility.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

天气好起来以后,大家终于把最困难的阶段熬过去了。
Tiānqì hǎo qǐlái yǐhòu, dàjiā zhōngyú bǎ zuì kùnnán de jiēduàn áo guòqù le.
Khi thời tiết khá lên, mọi người cuối cùng vượt qua giai đoạn khó nhất.
As the weather improves, the team gets through the hardest phase.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义), mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không coi năm bổ ngữ đồng nghĩa hoặc thay được với nhau. 走下去 có thể là hướng đi vật lý, trong khi 坚持下去 là nghĩa trừu tượng; cần phân biệt nghĩa đen–nghĩa mở rộng. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义), mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không coi năm bổ ngữ đồng nghĩa hoặc thay được với nhau. 走下去 có thể là hướng đi vật lý, trong khi 坚持下去 là nghĩa trừu tượng; cần phân biệt nghĩa đen–nghĩa mở rộng. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义), mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không coi năm bổ ngữ đồng nghĩa hoặc thay được với nhau. 走下去 có thể là hướng đi vật lý, trong khi 坚持下去 là nghĩa trừu tượng; cần phân biệt nghĩa đen–nghĩa mở rộng. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义), mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không coi năm bổ ngữ đồng nghĩa hoặc thay được với nhau. 走下去 có thể là hướng đi vật lý, trong khi 坚持下去 là nghĩa trừu tượng; cần phân biệt nghĩa đen–nghĩa mở rộng. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “听完解释后,大家终于安静下来了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “再困难,我们也要把这项工作坚持下去。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “经过治疗,他的身体慢慢好起来了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “她休息了一会儿,终于清醒过来了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “这段最困难的日子,我们总算熬过去了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “请把重要的电话号码记下来。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “如果没人打断,他还会继续说下去。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “大家先冷静下来,再讨论责任问题。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “项目虽然遇到了挫折,但还是顺利做下去了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “听完解释后,大家终于安静下来了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “再困难,我们也要把这项工作坚持下去。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “经过治疗,他的身体慢慢好起来了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “她休息了一会儿,终于清醒过来了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “这段最困难的日子,我们总算熬过去了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “请把重要的电话号码记下来。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “如果没人打断,他还会继续说下去。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “大家先冷静下来,再讨论责任问题。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “项目虽然遇到了挫折,但还是顺利做下去了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “听完解释后,大家终于安静下来了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “再困难,我们也要把这项工作坚持下去。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “经过治疗,他的身体慢慢好起来了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她休息了一会儿,终于清醒过来了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这段最困难的日子,我们总算熬过去了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “请把重要的电话号码记下来。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “如果没人打断,他还会继续说下去。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大家先冷静下来,再讨论责任问题。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “项目虽然遇到了挫折,但还是顺利做下去了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 听完解释后,大家终于安静下来了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nghe giải thích xong, mọi người cuối cùng bình tĩnh lại. / After the explanation, everyone finally calmed down.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ xu hướng nghĩa chuyển đổi trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 再困难,我们也要把这项工作坚持下去。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Dù khó đến đâu, chúng ta vẫn phải kiên trì công việc này. / However difficult it is, we must keep this work going.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ xu hướng nghĩa chuyển đổi trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 经过治疗,他的身体慢慢好起来了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sau điều trị, sức khỏe anh ấy dần khá lên. / His health gradually improved after treatment.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ xu hướng nghĩa chuyển đổi trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 她休息了一会儿,终于清醒过来了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy nghỉ một lát rồi cuối cùng tỉnh táo trở lại. / After resting for a while, she finally came to her senses.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ xu hướng nghĩa chuyển đổi trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 这段最困难的日子,我们总算熬过去了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Giai đoạn khó nhất này chúng ta cuối cùng cũng vượt qua. / We have finally made it through the hardest days.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ xu hướng nghĩa chuyển đổi trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 请把重要的电话号码记下来。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hãy ghi lại những số điện thoại quan trọng. / Please write down the important phone numbers.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ xu hướng nghĩa chuyển đổi trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 雨停以后,现场秩序渐渐恢复过来了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sau mưa, trật tự hiện trường dần phục hồi. / Order was gradually restored after the rain stopped.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ xu hướng nghĩa chuyển đổi trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 如果没人打断,他还会继续说下去。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nếu không ai ngắt lời, anh ấy sẽ tiếp tục nói. / If nobody interrupts him, he will keep talking.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ xu hướng nghĩa chuyển đổi trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 大家先冷静下来,再讨论责任问题。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mọi người bình tĩnh lại trước rồi bàn trách nhiệm sau. / Everyone should calm down before discussing responsibility.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ xu hướng nghĩa chuyển đổi trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 项目虽然遇到了挫折,但还是顺利做下去了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Dự án gặp trở ngại nhưng vẫn tiếp tục được suôn sẻ. / The project encountered setbacks but still managed to continue.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ xu hướng nghĩa chuyển đổi trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 动词/形容词+下来/下去/起来/过来/过去(状态意义) (zhuàngtài qūxiàng bǔyǔ) – bổ ngữ xu hướng biểu thị sự thay đổi hay duy trì trạng thái – directional complements with extended state meanings.

Phân loại: Bổ ngữ xu hướng nghĩa chuyển đổi trạng thái. 下来 có thể đánh dấu ổn định/lưu giữ trạng thái (安静下来、坚持下来), 下去 thường kéo dài tiếp (坚持下去), 起来 mở đầu/biến đổi (好起来), 过来 phục hồi hoặc quay về bình thường (醒过来), 过去 một số trường hợp chỉ trạng thái qua đi (熬过去). Phải học theo động từ và ý nghĩa riêng.

Phân biệt: Không coi năm bổ ngữ đồng nghĩa hoặc thay được với nhau. 走下去 có thể là hướng đi vật lý, trong khi 坚持下去 là nghĩa trừu tượng; cần phân biệt nghĩa đen–nghĩa mở rộng.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Nhóm cứu trợ trải qua bốn ngày thiếu ngủ; sau mưa lớn mọi người bình tĩnh lại, tiếp tục làm việc và cố vượt qua khó khăn.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “bổ ngữ xu hướng biểu thị sự thay đổi hay duy trì trạng thái”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.