Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 732: 形容词/心理动词+得+不得了...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 732: 形容词/心理动词+得+不得了 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 732: 形容词/心理动词+得+不得了 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
15
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 732: 形容词/心理动词+得+不得了 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 732: 形容词/心理动词+得+不得了 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 732
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 形容词/心理动词+得+不得了

Triển lãm sắp bắt đầu thì đèn chính bỗng hỏng. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. Vị từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc kết hợp 得不得了 để nhấn mức độ rất cao: 累得不得了、急得不得了、高兴得不得了. Cần xét tính kết hợp tự nhiên; sắc thái phổ biến trong khẩu ngữ. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: Khác 不得了 độc lập hoặc V得/不得 chỉ khả năng. Không gắn 得不得了 sau danh từ trần hoặc sau mọi động từ vô điều kiện. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 形容词/心理动词+得+不得了, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

昨天忙到半夜,大家都累得不得了。
Zuótiān máng dào bàn yè, dàjiā dōu lèi de bùdéliǎo.
Hôm qua bận tới nửa đêm, ai cũng mệt vô cùng.
Everyone worked until midnight yesterday and was utterly exhausted.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

Vị từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc kết hợp 得不得了 để nhấn mức độ rất cao: 累得不得了、急得不得了、高兴得不得了. Cần xét tính kết hợp tự nhiên; sắc thái phổ biến trong khẩu ngữ.

Nghĩa cốt lõi: vô cùng; cực kỳ đến mức. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: extremely; terribly; incredibly. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Khác 不得了 độc lập hoặc V得/不得 chỉ khả năng. Không gắn 得不得了 sau danh từ trần hoặc sau mọi động từ vô điều kiện.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

形容词/心理动词+得+不得了 – xíngróngcí/xīnlǐ dòngcí + de + bùdéliǎo – vô cùng; cực kỳ đến mức – extremely; terribly; incredibly.

昨天忙到半夜,大家都累得不得了。
Zuótiān máng dào bàn yè, dàjiā dōu lèi de bùdéliǎo.
Hôm qua bận tới nửa đêm, ai cũng mệt vô cùng.
Everyone worked until midnight yesterday and was utterly exhausted.

听说孩子们都到了,她高兴得不得了。
Tīng shuō háizǐ men dōu dào le, tā gāo xìng de bùdéliǎo.
Nghe tin các em đều tới, cô ấy vui vô cùng.
She was delighted to hear that all the children had arrived.

灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。
Dēng guāng tūrán xī miè, gōngzuòrényuán jí de bùdéliǎo.
Đèn đột nhiên tắt, nhân viên lo sốt vó.
When the lights went out, the staff became extremely anxious.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: xíngróngcí/xīnlǐ dòngcí + de + bùdéliǎo. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: 形容词/心理动词+得+不得了. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 形容词/心理动词+得+不得了, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 形容词/心理动词+得+不得了, đặt trong bối cảnh bổ ngữ mức độ nhấn mạnh. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 累得不得了.

Tổ hợp thường gặp: 高兴得不得了.

Tổ hợp thường gặp: 急得不得了.

Tổ hợp thường gặp: 紧张得不得了.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Bổ ngữ mức độ nhấn mạnh. Vị từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc kết hợp 得不得了 để nhấn mức độ rất cao: 累得不得了、急得不得了、高兴得不得了. Cần xét tính kết hợp tự nhiên; sắc thái phổ biến trong khẩu ngữ. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Khác 不得了 độc lập hoặc V得/不得 chỉ khả năng. Không gắn 得不得了 sau danh từ trần hoặc sau mọi động từ vô điều kiện.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: Vị từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc kết hợp 得不得了 để nhấn mức độ rất cao: 累得不得了、急得不得了、高兴得不得了. Cần xét tính kết hợp tự nhiên; sắc thái phổ biến trong khẩu ngữ. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。
Dēng guāng tūrán xī miè, gōngzuòrényuán jí de bùdéliǎo.
Đèn đột nhiên tắt, nhân viên lo sốt vó.
When the lights went out, the staff became extremely anxious.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

第一次上台发言,他紧张得不得了。
Dìyí cì shàng tái fāyán, tā jǐn zhāng de bùdéliǎo.
Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy căng thẳng vô cùng.
He was incredibly nervous speaking onstage for the first time.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。
Zhǎnlǎn zhōngyú kāi fàng, zhìyuànzhě men xìng fèn de bùdéliǎo.
Triển lãm cuối cùng mở cửa, các tình nguyện viên phấn khích vô cùng.
The volunteers were tremendously excited when the exhibition finally opened.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Khác 不得了 độc lập hoặc V得/不得 chỉ khả năng. Không gắn 得不得了 sau danh từ trần hoặc sau mọi động từ vô điều kiện.

孩子找不到妈妈,难过得不得了。
Háizǐ zhǎo bù dào mā mā, nán guò de bùdéliǎo.
Đứa trẻ không tìm thấy mẹ nên buồn khủng khiếp.
The child was terribly upset because he could not find his mother.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。
Jīntiān huì chǎng rè de bùdéliǎo, wǒmen de dǎ kāi tōng fēng shèbèi.
Hôm nay hội trường nóng kinh khủng, phải mở hệ thống thông gió.
The hall is incredibly hot today; we need to turn on the ventilation.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。
Wàimiàn lěng de bùdéliǎo, lǎorén zuì hǎo xiān zài shì nèi děng hòu.
Bên ngoài lạnh khủng khiếp, người già nên chờ trong nhà.
It is freezing outside; the elderly should wait indoors.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

考试前一天,我担心得不得了,整夜没睡好。
Kǎoshì qián yìtiān, wǒ dānxīn de bùdéliǎo, zhěng yè méi shuì hǎo.
Trước ngày thi tôi lo vô cùng, cả đêm ngủ không ngon.
I was so worried the day before the exam that I barely slept.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

看到大家平安回来,老师激动得不得了。
Kàn dào dàjiā píng ān huí lái, lǎoshī jī dòng de bùdéliǎo.
Thấy mọi người an toàn trở về, thầy xúc động vô cùng.
The teacher was deeply moved to see everyone return safely.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 形容词/心理动词+得+不得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

昨天忙到半夜,大家都累得不得了。
Zuótiān máng dào bàn yè, dàjiā dōu lèi de bùdéliǎo.
Hôm qua bận tới nửa đêm, ai cũng mệt vô cùng.
Everyone worked until midnight yesterday and was utterly exhausted.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 形容词/心理动词+得+不得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

听说孩子们都到了,她高兴得不得了。
Tīng shuō háizǐ men dōu dào le, tā gāo xìng de bùdéliǎo.
Nghe tin các em đều tới, cô ấy vui vô cùng.
She was delighted to hear that all the children had arrived.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 形容词/心理动词+得+不得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。
Dēng guāng tūrán xī miè, gōngzuòrényuán jí de bùdéliǎo.
Đèn đột nhiên tắt, nhân viên lo sốt vó.
When the lights went out, the staff became extremely anxious.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 形容词/心理动词+得+不得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

第一次上台发言,他紧张得不得了。
Dìyí cì shàng tái fāyán, tā jǐn zhāng de bùdéliǎo.
Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy căng thẳng vô cùng.
He was incredibly nervous speaking onstage for the first time.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 形容词/心理动词+得+不得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。
Zhǎnlǎn zhōngyú kāi fàng, zhìyuànzhě men xìng fèn de bùdéliǎo.
Triển lãm cuối cùng mở cửa, các tình nguyện viên phấn khích vô cùng.
The volunteers were tremendously excited when the exhibition finally opened.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 形容词/心理动词+得+不得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

孩子找不到妈妈,难过得不得了。
Háizǐ zhǎo bù dào mā mā, nán guò de bùdéliǎo.
Đứa trẻ không tìm thấy mẹ nên buồn khủng khiếp.
The child was terribly upset because he could not find his mother.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 形容词/心理动词+得+不得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。
Jīntiān huì chǎng rè de bùdéliǎo, wǒmen de dǎ kāi tōng fēng shèbèi.
Hôm nay hội trường nóng kinh khủng, phải mở hệ thống thông gió.
The hall is incredibly hot today; we need to turn on the ventilation.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 形容词/心理动词+得+不得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。
Wàimiàn lěng de bùdéliǎo, lǎorén zuì hǎo xiān zài shì nèi děng hòu.
Bên ngoài lạnh khủng khiếp, người già nên chờ trong nhà.
It is freezing outside; the elderly should wait indoors.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 形容词/心理动词+得+不得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

考试前一天,我担心得不得了,整夜没睡好。
Kǎoshì qián yìtiān, wǒ dānxīn de bùdéliǎo, zhěng yè méi shuì hǎo.
Trước ngày thi tôi lo vô cùng, cả đêm ngủ không ngon.
I was so worried the day before the exam that I barely slept.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 形容词/心理动词+得+不得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

看到大家平安回来,老师激动得不得了。
Kàn dào dàjiā píng ān huí lái, lǎoshī jī dòng de bùdéliǎo.
Thấy mọi người an toàn trở về, thầy xúc động vô cùng.
The teacher was deeply moved to see everyone return safely.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 累得不得了.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

听说孩子们都到了,她高兴得不得了。
Tīng shuō háizǐ men dōu dào le, tā gāo xìng de bùdéliǎo.
Nghe tin các em đều tới, cô ấy vui vô cùng.
She was delighted to hear that all the children had arrived.

Công thức 2: 高兴得不得了.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。
Dēng guāng tūrán xī miè, gōngzuòrényuán jí de bùdéliǎo.

Đèn đột nhiên tắt, nhân viên lo sốt vó.

When the lights went out, the staff became extremely anxious.

Công thức 3: 急得不得了.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

第一次上台发言,他紧张得不得了。
Dìyí cì shàng tái fāyán, tā jǐn zhāng de bùdéliǎo.
Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy căng thẳng vô cùng.
He was incredibly nervous speaking onstage for the first time.

Công thức 4: 紧张得不得了.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。
Zhǎnlǎn zhōngyú kāi fàng, zhìyuànzhě men xìng fèn de bùdéliǎo.

Triển lãm cuối cùng mở cửa, các tình nguyện viên phấn khích vô cùng.

The volunteers were tremendously excited when the exhibition finally opened.

Công thức 5: 兴奋得不得了.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
孩子找不到妈妈,难过得不得了。
Háizǐ zhǎo bù dào mā mā, nán guò de bùdéliǎo.

Đứa trẻ không tìm thấy mẹ nên buồn khủng khiếp.

The child was terribly upset because he could not find his mother.

Công thức 6: 难过得不得了.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。
Jīntiān huì chǎng rè de bùdéliǎo, wǒmen de dǎ kāi tōng fēng shèbèi.

Hôm nay hội trường nóng kinh khủng, phải mở hệ thống thông gió.

The hall is incredibly hot today; we need to turn on the ventilation.

Công thức 7: 热得不得了.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。
Wàimiàn lěng de bùdéliǎo, lǎorén zuì hǎo xiān zài shì nèi děng hòu.
Bên ngoài lạnh khủng khiếp, người già nên chờ trong nhà.
It is freezing outside; the elderly should wait indoors.

Công thức 8: 冷得不得了.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

考试前一天,我担心得不得了,整夜没睡好。
Kǎoshì qián yìtiān, wǒ dānxīn de bùdéliǎo, zhěng yè méi shuì hǎo.
Trước ngày thi tôi lo vô cùng, cả đêm ngủ không ngon.
I was so worried the day before the exam that I barely slept.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 累得不得了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 高兴得不得了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 急得不得了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 紧张得不得了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 兴奋得不得了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 难过得不得了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 热得不得了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 冷得不得了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 昨天忙到半夜,大家都累得不得了。 – Hôm qua bận tới nửa đêm, ai cũng mệt vô cùng. – Everyone worked until midnight yesterday and was utterly exhausted.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 听说孩子们都到了,她高兴得不得了。 – Nghe tin các em đều tới, cô ấy vui vô cùng. – She was delighted to hear that all the children had arrived.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。 – Đèn đột nhiên tắt, nhân viên lo sốt vó. – When the lights went out, the staff became extremely anxious.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 第一次上台发言,他紧张得不得了。 – Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy căng thẳng vô cùng. – He was incredibly nervous speaking onstage for the first time.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。 – Triển lãm cuối cùng mở cửa, các tình nguyện viên phấn khích vô cùng. – The volunteers were tremendously excited when the exhibition finally opened.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 孩子找不到妈妈,难过得不得了。 – Đứa trẻ không tìm thấy mẹ nên buồn khủng khiếp. – The child was terribly upset because he could not find his mother.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。 – Hôm nay hội trường nóng kinh khủng, phải mở hệ thống thông gió. – The hall is incredibly hot today; we need to turn on the ventilation.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。 – Bên ngoài lạnh khủng khiếp, người già nên chờ trong nhà. – It is freezing outside; the elderly should wait indoors.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

昨天忙到半夜,大家都累得不得了。
Zuótiān máng dào bàn yè, dàjiā dōu lèi de bùdéliǎo.
Hôm qua bận tới nửa đêm, ai cũng mệt vô cùng.
Everyone worked until midnight yesterday and was utterly exhausted.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

听说孩子们都到了,她高兴得不得了。
Tīng shuō háizǐ men dōu dào le, tā gāo xìng de bùdéliǎo.
Nghe tin các em đều tới, cô ấy vui vô cùng.
She was delighted to hear that all the children had arrived.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。
Dēng guāng tūrán xī miè, gōngzuòrényuán jí de bùdéliǎo.
Đèn đột nhiên tắt, nhân viên lo sốt vó.
When the lights went out, the staff became extremely anxious.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

第一次上台发言,他紧张得不得了。
Dìyí cì shàng tái fāyán, tā jǐn zhāng de bùdéliǎo.
Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy căng thẳng vô cùng.
He was incredibly nervous speaking onstage for the first time.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。
Zhǎnlǎn zhōngyú kāi fàng, zhìyuànzhě men xìng fèn de bùdéliǎo.
Triển lãm cuối cùng mở cửa, các tình nguyện viên phấn khích vô cùng.
The volunteers were tremendously excited when the exhibition finally opened.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

孩子找不到妈妈,难过得不得了。
Háizǐ zhǎo bù dào mā mā, nán guò de bùdéliǎo.
Đứa trẻ không tìm thấy mẹ nên buồn khủng khiếp.
The child was terribly upset because he could not find his mother.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。
Jīntiān huì chǎng rè de bùdéliǎo, wǒmen de dǎ kāi tōng fēng shèbèi.
Hôm nay hội trường nóng kinh khủng, phải mở hệ thống thông gió.
The hall is incredibly hot today; we need to turn on the ventilation.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。
Wàimiàn lěng de bùdéliǎo, lǎorén zuì hǎo xiān zài shì nèi děng hòu.
Bên ngoài lạnh khủng khiếp, người già nên chờ trong nhà.
It is freezing outside; the elderly should wait indoors.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

考试前一天,我担心得不得了,整夜没睡好。
Kǎoshì qián yìtiān, wǒ dānxīn de bùdéliǎo, zhěng yè méi shuì hǎo.
Trước ngày thi tôi lo vô cùng, cả đêm ngủ không ngon.
I was so worried the day before the exam that I barely slept.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

看到大家平安回来,老师激动得不得了。
Kàn dào dàjiā píng ān huí lái, lǎoshī jī dòng de bùdéliǎo.
Thấy mọi người an toàn trở về, thầy xúc động vô cùng.
The teacher was deeply moved to see everyone return safely.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

展览马上开始,主会场的照明却突然出了故障。
Zhǎnlǎn mǎshàng kāishǐ, zhǔ huì chǎng de zhào míng què tūrán chū le gù zhàng.
Triển lãm sắp bắt đầu thì đèn chính bỗng hỏng.
The exhibition is about to open when the main lighting fails.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

水仙急得不得了,担心孩子们的作品没法展出。
Shuǐ xiān jí de bùdéliǎo, dānxīn háizǐ men de zuò pǐn méi fǎ zhǎn chū.
Thủy Tiên lo sốt vó vì sợ tác phẩm của trẻ không được trưng bày.
Thuy Tien is terribly worried that the children’s work cannot be displayed.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师带着团队检查备用灯,还把部分展区移到窗边。
Lǎoshī dài zhe tuánduì jiǎnchá bèi yòng dēng, hái bǎ bù fēn zhǎn qū yí dào chuāng biān.
Thầy dẫn nhóm kiểm tra đèn dự phòng và dời vài khu ra gần cửa sổ.
The teacher leads a check of backup lights and moves some displays near the windows.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

灯光恢复时,孩子们高兴得不得了,现场响起了掌声。
Dēng guāng huīfù shí, háizǐ men gāo xìng de bùdéliǎo, xiànchǎng xiǎng qǐ le zhǎng shēng.
Khi đèn sáng trở lại, bọn trẻ vui vô cùng, cả hội trường vỗ tay.
When the lights return, the delighted children are met with applause.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Khác 不得了 độc lập hoặc V得/不得 chỉ khả năng. Không gắn 得不得了 sau danh từ trần hoặc sau mọi động từ vô điều kiện.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。
Dēng guāng tūrán xī miè, gōngzuòrényuán jí de bùdéliǎo.
Đèn đột nhiên tắt, nhân viên lo sốt vó.
When the lights went out, the staff became extremely anxious.

外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。
Wàimiàn lěng de bùdéliǎo, lǎorén zuì hǎo xiān zài shì nèi děng hòu.
Bên ngoài lạnh khủng khiếp, người già nên chờ trong nhà.
It is freezing outside; the elderly should wait indoors.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Khác 不得了 độc lập hoặc V得/不得 chỉ khả năng. Không gắn 得不得了 sau danh từ trần hoặc sau mọi động từ vô điều kiện.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

第一次上台发言,他紧张得不得了。
Dìyí cì shàng tái fāyán, tā jǐn zhāng de bùdéliǎo.
Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy căng thẳng vô cùng.
He was incredibly nervous speaking onstage for the first time.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。
Zhǎnlǎn zhōngyú kāi fàng, zhìyuànzhě men xìng fèn de bùdéliǎo.
Triển lãm cuối cùng mở cửa, các tình nguyện viên phấn khích vô cùng.
The volunteers were tremendously excited when the exhibition finally opened.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

孩子找不到妈妈,难过得不得了。
Háizǐ zhǎo bù dào mā mā, nán guò de bùdéliǎo.
Đứa trẻ không tìm thấy mẹ nên buồn khủng khiếp.
The child was terribly upset because he could not find his mother.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。
Jīntiān huì chǎng rè de bùdéliǎo, wǒmen de dǎ kāi tōng fēng shèbèi.
Hôm nay hội trường nóng kinh khủng, phải mở hệ thống thông gió.
The hall is incredibly hot today; we need to turn on the ventilation.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。
Wàimiàn lěng de bùdéliǎo, lǎorén zuì hǎo xiān zài shì nèi děng hòu.
Bên ngoài lạnh khủng khiếp, người già nên chờ trong nhà.
It is freezing outside; the elderly should wait indoors.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 形容词/心理动词+得+不得了, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Khác 不得了 độc lập hoặc V得/不得 chỉ khả năng. Không gắn 得不得了 sau danh từ trần hoặc sau mọi động từ vô điều kiện. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

水仙急得不得了,担心孩子们的作品没法展出。
Shuǐ xiān jí de bùdéliǎo, dānxīn háizǐ men de zuò pǐn méi fǎ zhǎn chū.
Thủy Tiên lo sốt vó vì sợ tác phẩm của trẻ không được trưng bày.
Thuy Tien is terribly worried that the children’s work cannot be displayed.

灯光恢复时,孩子们高兴得不得了,现场响起了掌声。
Dēng guāng huīfù shí, háizǐ men gāo xìng de bùdéliǎo, xiànchǎng xiǎng qǐ le zhǎng shēng.
Khi đèn sáng trở lại, bọn trẻ vui vô cùng, cả hội trường vỗ tay.
When the lights return, the delighted children are met with applause.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Bổ ngữ mức độ nhấn mạnh. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

展览马上开始,主会场的照明却突然出了故障。
Zhǎnlǎn mǎshàng kāishǐ, zhǔ huì chǎng de zhào míng què tūrán chū le gù zhàng.
Triển lãm sắp bắt đầu thì đèn chính bỗng hỏng.
The exhibition is about to open when the main lighting fails.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 累得不得了.

Cụm hoặc mô hình: 高兴得不得了.

Cụm hoặc mô hình: 急得不得了.

Cụm hoặc mô hình: 紧张得不得了.

Cụm hoặc mô hình: 兴奋得不得了.

Cụm hoặc mô hình: 难过得不得了.

Cụm hoặc mô hình: 热得不得了.

Cụm hoặc mô hình: 冷得不得了.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
昨天忙到半夜,大家都累得不得了。

Zuótiān máng dào bàn yè, dàjiā dōu lèi de bùdéliǎo.

Hôm qua bận tới nửa đêm, ai cũng mệt vô cùng.

Everyone worked until midnight yesterday and was utterly exhausted.

Mẫu câu 2:
听说孩子们都到了,她高兴得不得了。

Tīng shuō háizǐ men dōu dào le, tā gāo xìng de bùdéliǎo.

Nghe tin các em đều tới, cô ấy vui vô cùng.

She was delighted to hear that all the children had arrived.

Mẫu câu 3:
灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。

Dēng guāng tūrán xī miè, gōngzuòrényuán jí de bùdéliǎo.

Đèn đột nhiên tắt, nhân viên lo sốt vó.

When the lights went out, the staff became extremely anxious.

Mẫu câu 4:
第一次上台发言,他紧张得不得了。

Dìyí cì shàng tái fāyán, tā jǐn zhāng de bùdéliǎo.

Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy căng thẳng vô cùng.

He was incredibly nervous speaking onstage for the first time.

Mẫu câu 5:
展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。

Zhǎnlǎn zhōngyú kāi fàng, zhìyuànzhě men xìng fèn de bùdéliǎo.

Triển lãm cuối cùng mở cửa, các tình nguyện viên phấn khích vô cùng.

The volunteers were tremendously excited when the exhibition finally opened.

Mẫu câu 6:
孩子找不到妈妈,难过得不得了。

Háizǐ zhǎo bù dào mā mā, nán guò de bùdéliǎo.

Đứa trẻ không tìm thấy mẹ nên buồn khủng khiếp.

The child was terribly upset because he could not find his mother.

Mẫu câu 7:
今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。

Jīntiān huì chǎng rè de bùdéliǎo, wǒmen de dǎ kāi tōng fēng shèbèi.

Hôm nay hội trường nóng kinh khủng, phải mở hệ thống thông gió.

The hall is incredibly hot today; we need to turn on the ventilation.

Mẫu câu 8:
外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。

Wàimiàn lěng de bùdéliǎo, lǎorén zuì hǎo xiān zài shì nèi děng hòu.

Bên ngoài lạnh khủng khiếp, người già nên chờ trong nhà.

It is freezing outside; the elderly should wait indoors.

Mẫu câu 9:
考试前一天,我担心得不得了,整夜没睡好。

Kǎoshì qián yìtiān, wǒ dānxīn de bùdéliǎo, zhěng yè méi shuì hǎo.

Trước ngày thi tôi lo vô cùng, cả đêm ngủ không ngon.

I was so worried the day before the exam that I barely slept.

Mẫu câu 10:
看到大家平安回来,老师激动得不得了。

Kàn dào dàjiā píng ān huí lái, lǎoshī jī dòng de bùdéliǎo.

Thấy mọi người an toàn trở về, thầy xúc động vô cùng.

The teacher was deeply moved to see everyone return safely.

Mẫu câu 11:
展览马上开始,主会场的照明却突然出了故障。

Zhǎnlǎn mǎshàng kāishǐ, zhǔ huì chǎng de zhào míng què tūrán chū le gù zhàng.

Triển lãm sắp bắt đầu thì đèn chính bỗng hỏng.

The exhibition is about to open when the main lighting fails.

Mẫu câu 12:
水仙急得不得了,担心孩子们的作品没法展出。

Shuǐ xiān jí de bùdéliǎo, dānxīn háizǐ men de zuò pǐn méi fǎ zhǎn chū.

Thủy Tiên lo sốt vó vì sợ tác phẩm của trẻ không được trưng bày.

Thuy Tien is terribly worried that the children’s work cannot be displayed.

Mẫu câu 13:
老师带着团队检查备用灯,还把部分展区移到窗边。

Lǎoshī dài zhe tuánduì jiǎnchá bèi yòng dēng, hái bǎ bù fēn zhǎn qū yí dào chuāng biān.

Thầy dẫn nhóm kiểm tra đèn dự phòng và dời vài khu ra gần cửa sổ.

The teacher leads a check of backup lights and moves some displays near the windows.

Mẫu câu 14:
灯光恢复时,孩子们高兴得不得了,现场响起了掌声。

Dēng guāng huīfù shí, háizǐ men gāo xìng de bùdéliǎo, xiànchǎng xiǎng qǐ le zhǎng shēng.

Khi đèn sáng trở lại, bọn trẻ vui vô cùng, cả hội trường vỗ tay.

When the lights return, the delighted children are met with applause.

Mẫu câu 15:
灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dēng guāng tūrán xī miè, gōngzuòrényuán jí de bùdéliǎo. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Đèn đột nhiên tắt, nhân viên lo sốt vó. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

When the lights went out, the staff became extremely anxious. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
孩子找不到妈妈,难过得不得了。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Háizǐ zhǎo bù dào mā mā, nán guò de bùdéliǎo. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Đứa trẻ không tìm thấy mẹ nên buồn khủng khiếp. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The child was terribly upset because he could not find his mother. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
考试前一天,我担心得不得了,整夜没睡好。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Kǎoshì qián yìtiān, wǒ dānxīn de bùdéliǎo, zhěng yè méi shuì hǎo. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Trước ngày thi tôi lo vô cùng, cả đêm ngủ không ngon. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

I was so worried the day before the exam that I barely slept. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
水仙急得不得了,担心孩子们的作品没法展出。 所以,大家先别急着作出判断。

Shuǐ xiān jí de bùdéliǎo, dānxīn háizǐ men de zuò pǐn méi fǎ zhǎn chū. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thủy Tiên lo sốt vó vì sợ tác phẩm của trẻ không được trưng bày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Thuy Tien is terribly worried that the children’s work cannot be displayed. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
昨天忙到半夜,大家都累得不得了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zuótiān máng dào bàn yè, dàjiā dōu lèi de bùdéliǎo. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Hôm qua bận tới nửa đêm, ai cũng mệt vô cùng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Everyone worked until midnight yesterday and was utterly exhausted. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
第一次上台发言,他紧张得不得了。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Dìyí cì shàng tái fāyán, tā jǐn zhāng de bùdéliǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy căng thẳng vô cùng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

He was incredibly nervous speaking onstage for the first time. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Jīntiān huì chǎng rè de bùdéliǎo, wǒmen de dǎ kāi tōng fēng shèbèi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Hôm nay hội trường nóng kinh khủng, phải mở hệ thống thông gió. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The hall is incredibly hot today; we need to turn on the ventilation. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
看到大家平安回来,老师激动得不得了。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Kàn dào dàjiā píng ān huí lái, lǎoshī jī dòng de bùdéliǎo. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thấy mọi người an toàn trở về, thầy xúc động vô cùng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The teacher was deeply moved to see everyone return safely. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
老师带着团队检查备用灯,还把部分展区移到窗边。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī dài zhe tuánduì jiǎnchá bèi yòng dēng, hái bǎ bù fēn zhǎn qū yí dào chuāng biān. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy dẫn nhóm kiểm tra đèn dự phòng và dời vài khu ra gần cửa sổ. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The teacher leads a check of backup lights and moves some displays near the windows. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
听说孩子们都到了,她高兴得不得了。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tīng shuō háizǐ men dōu dào le, tā gāo xìng de bùdéliǎo. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Nghe tin các em đều tới, cô ấy vui vô cùng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She was delighted to hear that all the children had arrived. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhǎnlǎn zhōngyú kāi fàng, zhìyuànzhě men xìng fèn de bùdéliǎo. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Triển lãm cuối cùng mở cửa, các tình nguyện viên phấn khích vô cùng. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The volunteers were tremendously excited when the exhibition finally opened. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wàimiàn lěng de bùdéliǎo, lǎorén zuì hǎo xiān zài shì nèi děng hòu. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Bên ngoài lạnh khủng khiếp, người già nên chờ trong nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

It is freezing outside; the elderly should wait indoors. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
展览马上开始,主会场的照明却突然出了故障。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhǎnlǎn mǎshàng kāishǐ, zhǔ huì chǎng de zhào míng què tūrán chū le gù zhàng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Triển lãm sắp bắt đầu thì đèn chính bỗng hỏng. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The exhibition is about to open when the main lighting fails. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
灯光恢复时,孩子们高兴得不得了,现场响起了掌声。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Dēng guāng huīfù shí, háizǐ men gāo xìng de bùdéliǎo, xiànchǎng xiǎng qǐ le zhǎng shēng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Khi đèn sáng trở lại, bọn trẻ vui vô cùng, cả hội trường vỗ tay. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

When the lights return, the delighted children are met with applause. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Dēng guāng tūrán xī miè, gōngzuòrényuán jí de bùdéliǎo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đèn đột nhiên tắt, nhân viên lo sốt vó. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

When the lights went out, the staff became extremely anxious. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
孩子找不到妈妈,难过得不得了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Háizǐ zhǎo bù dào mā mā, nán guò de bùdéliǎo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đứa trẻ không tìm thấy mẹ nên buồn khủng khiếp. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The child was terribly upset because he could not find his mother. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 形容词/心理动词+得+不得了 / xíngróngcí/xīnlǐ dòngcí + de + bùdéliǎo / vô cùng; cực kỳ đến mức / extremely; terribly; incredibly. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

听说孩子们都到了,她高兴得不得了。
Tīng shuō háizǐ men dōu dào le, tā gāo xìng de bùdéliǎo.
Nghe tin các em đều tới, cô ấy vui vô cùng.
She was delighted to hear that all the children had arrived.

展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。
Zhǎnlǎn zhōngyú kāi fàng, zhìyuànzhě men xìng fèn de bùdéliǎo.
Triển lãm cuối cùng mở cửa, các tình nguyện viên phấn khích vô cùng.
The volunteers were tremendously excited when the exhibition finally opened.

今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。
Jīntiān huì chǎng rè de bùdéliǎo, wǒmen de dǎ kāi tōng fēng shèbèi.
Hôm nay hội trường nóng kinh khủng, phải mở hệ thống thông gió.
The hall is incredibly hot today; we need to turn on the ventilation.

看到大家平安回来,老师激动得不得了。
Kàn dào dàjiā píng ān huí lái, lǎoshī jī dòng de bùdéliǎo.
Thấy mọi người an toàn trở về, thầy xúc động vô cùng.
The teacher was deeply moved to see everyone return safely.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 形容词/心理动词+得+不得了 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: Vị từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc kết hợp 得不得了 để nhấn mức độ rất cao: 累得不得了、急得不得了、高兴得不得了. Cần xét tính kết hợp tự nhiên; sắc thái phổ biến trong khẩu ngữ.

第一次上台发言,他紧张得不得了。
Dìyí cì shàng tái fāyán, tā jǐn zhāng de bùdéliǎo.
Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy căng thẳng vô cùng.
He was incredibly nervous speaking onstage for the first time.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Khác 不得了 độc lập hoặc V得/不得 chỉ khả năng. Không gắn 得不得了 sau danh từ trần hoặc sau mọi động từ vô điều kiện.

展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。
Zhǎnlǎn zhōngyú kāi fàng, zhìyuànzhě men xìng fèn de bùdéliǎo.
Triển lãm cuối cùng mở cửa, các tình nguyện viên phấn khích vô cùng.
The volunteers were tremendously excited when the exhibition finally opened.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

孩子找不到妈妈,难过得不得了。
Háizǐ zhǎo bù dào mā mā, nán guò de bùdéliǎo.
Đứa trẻ không tìm thấy mẹ nên buồn khủng khiếp.
The child was terribly upset because he could not find his mother.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。
Jīntiān huì chǎng rè de bùdéliǎo, wǒmen de dǎ kāi tōng fēng shèbèi.
Hôm nay hội trường nóng kinh khủng, phải mở hệ thống thông gió.
The hall is incredibly hot today; we need to turn on the ventilation.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。
Wàimiàn lěng de bùdéliǎo, lǎorén zuì hǎo xiān zài shì nèi děng hòu.
Bên ngoài lạnh khủng khiếp, người già nên chờ trong nhà.
It is freezing outside; the elderly should wait indoors.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

考试前一天,我担心得不得了,整夜没睡好。
Kǎoshì qián yìtiān, wǒ dānxīn de bùdéliǎo, zhěng yè méi shuì hǎo.
Trước ngày thi tôi lo vô cùng, cả đêm ngủ không ngon.
I was so worried the day before the exam that I barely slept.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

看到大家平安回来,老师激动得不得了。
Kàn dào dàjiā píng ān huí lái, lǎoshī jī dòng de bùdéliǎo.
Thấy mọi người an toàn trở về, thầy xúc động vô cùng.
The teacher was deeply moved to see everyone return safely.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

展览马上开始,主会场的照明却突然出了故障。
Zhǎnlǎn mǎshàng kāishǐ, zhǔ huì chǎng de zhào míng què tūrán chū le gù zhàng.
Triển lãm sắp bắt đầu thì đèn chính bỗng hỏng.
The exhibition is about to open when the main lighting fails.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
昨天忙到半夜,大家都累得不得了。

Zuótiān máng dào bàn yè, dàjiā dōu lèi de bùdéliǎo.

Hôm qua bận tới nửa đêm, ai cũng mệt vô cùng.

Everyone worked until midnight yesterday and was utterly exhausted.

Ví dụ 2:
听说孩子们都到了,她高兴得不得了。

Tīng shuō háizǐ men dōu dào le, tā gāo xìng de bùdéliǎo.

Nghe tin các em đều tới, cô ấy vui vô cùng.

She was delighted to hear that all the children had arrived.

Ví dụ 3:
灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。

Dēng guāng tūrán xī miè, gōngzuòrényuán jí de bùdéliǎo.

Đèn đột nhiên tắt, nhân viên lo sốt vó.

When the lights went out, the staff became extremely anxious.

Ví dụ 4:
第一次上台发言,他紧张得不得了。

Dìyí cì shàng tái fāyán, tā jǐn zhāng de bùdéliǎo.

Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy căng thẳng vô cùng.

He was incredibly nervous speaking onstage for the first time.

Ví dụ 5:
展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。

Zhǎnlǎn zhōngyú kāi fàng, zhìyuànzhě men xìng fèn de bùdéliǎo.

Triển lãm cuối cùng mở cửa, các tình nguyện viên phấn khích vô cùng.

The volunteers were tremendously excited when the exhibition finally opened.

Ví dụ 6:
孩子找不到妈妈,难过得不得了。

Háizǐ zhǎo bù dào mā mā, nán guò de bùdéliǎo.

Đứa trẻ không tìm thấy mẹ nên buồn khủng khiếp.

The child was terribly upset because he could not find his mother.

Ví dụ 7:
今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。

Jīntiān huì chǎng rè de bùdéliǎo, wǒmen de dǎ kāi tōng fēng shèbèi.

Hôm nay hội trường nóng kinh khủng, phải mở hệ thống thông gió.

The hall is incredibly hot today; we need to turn on the ventilation.

Ví dụ 8:
外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。

Wàimiàn lěng de bùdéliǎo, lǎorén zuì hǎo xiān zài shì nèi děng hòu.

Bên ngoài lạnh khủng khiếp, người già nên chờ trong nhà.

It is freezing outside; the elderly should wait indoors.

Ví dụ 9:
考试前一天,我担心得不得了,整夜没睡好。

Kǎoshì qián yìtiān, wǒ dānxīn de bùdéliǎo, zhěng yè méi shuì hǎo.

Trước ngày thi tôi lo vô cùng, cả đêm ngủ không ngon.

I was so worried the day before the exam that I barely slept.

Ví dụ 10:
看到大家平安回来,老师激动得不得了。

Kàn dào dàjiā píng ān huí lái, lǎoshī jī dòng de bùdéliǎo.

Thấy mọi người an toàn trở về, thầy xúc động vô cùng.

The teacher was deeply moved to see everyone return safely.

Ví dụ 11:
展览马上开始,主会场的照明却突然出了故障。

Zhǎnlǎn mǎshàng kāishǐ, zhǔ huì chǎng de zhào míng què tūrán chū le gù zhàng.

Triển lãm sắp bắt đầu thì đèn chính bỗng hỏng.

The exhibition is about to open when the main lighting fails.

Ví dụ 12:
水仙急得不得了,担心孩子们的作品没法展出。

Shuǐ xiān jí de bùdéliǎo, dānxīn háizǐ men de zuò pǐn méi fǎ zhǎn chū.

Thủy Tiên lo sốt vó vì sợ tác phẩm của trẻ không được trưng bày.

Thuy Tien is terribly worried that the children’s work cannot be displayed.

Ví dụ 13:
老师带着团队检查备用灯,还把部分展区移到窗边。

Lǎoshī dài zhe tuánduì jiǎnchá bèi yòng dēng, hái bǎ bù fēn zhǎn qū yí dào chuāng biān.

Thầy dẫn nhóm kiểm tra đèn dự phòng và dời vài khu ra gần cửa sổ.

The teacher leads a check of backup lights and moves some displays near the windows.

Ví dụ 14:
灯光恢复时,孩子们高兴得不得了,现场响起了掌声。

Dēng guāng huīfù shí, háizǐ men gāo xìng de bùdéliǎo, xiànchǎng xiǎng qǐ le zhǎng shēng.

Khi đèn sáng trở lại, bọn trẻ vui vô cùng, cả hội trường vỗ tay.

When the lights return, the delighted children are met with applause.

Ví dụ 15:
灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dēng guāng tūrán xī miè, gōngzuòrényuán jí de bùdéliǎo. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Đèn đột nhiên tắt, nhân viên lo sốt vó. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

When the lights went out, the staff became extremely anxious. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
孩子找不到妈妈,难过得不得了。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Háizǐ zhǎo bù dào mā mā, nán guò de bùdéliǎo. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Đứa trẻ không tìm thấy mẹ nên buồn khủng khiếp. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The child was terribly upset because he could not find his mother. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
考试前一天,我担心得不得了,整夜没睡好。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Kǎoshì qián yìtiān, wǒ dānxīn de bùdéliǎo, zhěng yè méi shuì hǎo. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Trước ngày thi tôi lo vô cùng, cả đêm ngủ không ngon. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

I was so worried the day before the exam that I barely slept. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
水仙急得不得了,担心孩子们的作品没法展出。 所以,大家先别急着作出判断。

Shuǐ xiān jí de bùdéliǎo, dānxīn háizǐ men de zuò pǐn méi fǎ zhǎn chū. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thủy Tiên lo sốt vó vì sợ tác phẩm của trẻ không được trưng bày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Thuy Tien is terribly worried that the children’s work cannot be displayed. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
昨天忙到半夜,大家都累得不得了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zuótiān máng dào bàn yè, dàjiā dōu lèi de bùdéliǎo. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Hôm qua bận tới nửa đêm, ai cũng mệt vô cùng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Everyone worked until midnight yesterday and was utterly exhausted. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
第一次上台发言,他紧张得不得了。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Dìyí cì shàng tái fāyán, tā jǐn zhāng de bùdéliǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy căng thẳng vô cùng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

He was incredibly nervous speaking onstage for the first time. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Jīntiān huì chǎng rè de bùdéliǎo, wǒmen de dǎ kāi tōng fēng shèbèi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Hôm nay hội trường nóng kinh khủng, phải mở hệ thống thông gió. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The hall is incredibly hot today; we need to turn on the ventilation. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
看到大家平安回来,老师激动得不得了。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Kàn dào dàjiā píng ān huí lái, lǎoshī jī dòng de bùdéliǎo. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thấy mọi người an toàn trở về, thầy xúc động vô cùng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The teacher was deeply moved to see everyone return safely. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
老师带着团队检查备用灯,还把部分展区移到窗边。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī dài zhe tuánduì jiǎnchá bèi yòng dēng, hái bǎ bù fēn zhǎn qū yí dào chuāng biān. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy dẫn nhóm kiểm tra đèn dự phòng và dời vài khu ra gần cửa sổ. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The teacher leads a check of backup lights and moves some displays near the windows. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
听说孩子们都到了,她高兴得不得了。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tīng shuō háizǐ men dōu dào le, tā gāo xìng de bùdéliǎo. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Nghe tin các em đều tới, cô ấy vui vô cùng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She was delighted to hear that all the children had arrived. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhǎnlǎn zhōngyú kāi fàng, zhìyuànzhě men xìng fèn de bùdéliǎo. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Triển lãm cuối cùng mở cửa, các tình nguyện viên phấn khích vô cùng. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The volunteers were tremendously excited when the exhibition finally opened. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wàimiàn lěng de bùdéliǎo, lǎorén zuì hǎo xiān zài shì nèi děng hòu. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Bên ngoài lạnh khủng khiếp, người già nên chờ trong nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

It is freezing outside; the elderly should wait indoors. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
展览马上开始,主会场的照明却突然出了故障。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhǎnlǎn mǎshàng kāishǐ, zhǔ huì chǎng de zhào míng què tūrán chū le gù zhàng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Triển lãm sắp bắt đầu thì đèn chính bỗng hỏng. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The exhibition is about to open when the main lighting fails. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
灯光恢复时,孩子们高兴得不得了,现场响起了掌声。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Dēng guāng huīfù shí, háizǐ men gāo xìng de bùdéliǎo, xiànchǎng xiǎng qǐ le zhǎng shēng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Khi đèn sáng trở lại, bọn trẻ vui vô cùng, cả hội trường vỗ tay. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

When the lights return, the delighted children are met with applause. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Dēng guāng tūrán xī miè, gōngzuòrényuán jí de bùdéliǎo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đèn đột nhiên tắt, nhân viên lo sốt vó. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

When the lights went out, the staff became extremely anxious. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
孩子找不到妈妈,难过得不得了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Háizǐ zhǎo bù dào mā mā, nán guò de bùdéliǎo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đứa trẻ không tìm thấy mẹ nên buồn khủng khiếp. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The child was terribly upset because he could not find his mother. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công.

Bối cảnh xuyên suốt: Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

黎云英:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Lí Yún Yīng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Lê Vân Anh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Le Van Anh: We need to separate who will contact people and who will check things.

水仙:展览马上开始,主会场的照明却突然出了故障。
Shuǐ Xiān: Zhǎnlǎn mǎshàng kāishǐ, zhǔ huì chǎng de zhào míng què tūrán chū le gù zhàng.
Thủy Tiên: Triển lãm sắp bắt đầu thì đèn chính bỗng hỏng.
Thuy Tien: The exhibition is about to open when the main lighting fails.

芳玲:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Fāng Líng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Phương Linh: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Phuong Linh: The issue now is not who is right but what to do next.

丁垂杨:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Đinh Thùy Dương: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Dinh Thuy Duong: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

丁垂杨:昨天忙到半夜,大家都累得不得了。
Dīng Chuí Yáng: Zuótiān máng dào bàn yè, dàjiā dōu lèi de bùdéliǎo.
Đinh Thùy Dương: Hôm qua bận tới nửa đêm, ai cũng mệt vô cùng.
Dinh Thuy Duong: Everyone worked until midnight yesterday and was utterly exhausted.

黎云英:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Lí Yún Yīng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Lê Vân Anh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Le Van Anh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

水仙:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Shuǐ Xiān: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Thủy Tiên: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Thuy Tien: First present verifiable information instead of guessing.

芳玲:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Fāng Líng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Phương Linh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Phuong Linh: I support that direction, but we still need a backup plan.

阮明武:听说孩子们都到了,她高兴得不得了。
Ruǎn Míng Wǔ: Tīng shuō háizǐ men dōu dào le, tā gāo xìng de bùdéliǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Nghe tin các em đều tới, cô ấy vui vô cùng.
Nguyen Minh Vu: She was delighted to hear that all the children had arrived.

丁垂杨:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Đinh Thùy Dương: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Dinh Thuy Duong: We must not skip this step or problems may arise later.

黎云英:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Lí Yún Yīng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Lê Vân Anh: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Le Van Anh: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

水仙:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Thủy Tiên: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Thuy Tien: I will check the situation first and report back.

芳玲:灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。
Fāng Líng: Dēng guāng tūrán xī miè, gōngzuòrényuán jí de bùdéliǎo.
Phương Linh: Đèn đột nhiên tắt, nhân viên lo sốt vó.
Phuong Linh: When the lights went out, the staff became extremely anxious.

阮明武:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Nguyễn Minh Vũ: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

丁垂杨:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Dīng Chuí Yáng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Đinh Thùy Dương: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Dinh Thuy Duong: That sounds reasonable, but what supports it?

黎云英:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Lê Vân Anh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Le Van Anh: If this is temporary, we should state how long it will last.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

阮明武:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Nguyễn Minh Vũ: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Nguyen Minh Vu: Could this arrangement disrupt other people’s work?

丁垂杨:水仙急得不得了,担心孩子们的作品没法展出。
Dīng Chuí Yáng: Shuǐ xiān jí de bùdéliǎo, dānxīn háizǐ men de zuò pǐn méi fǎ zhǎn chū.
Đinh Thùy Dương: Thủy Tiên lo sốt vó vì sợ tác phẩm của trẻ không được trưng bày.
Dinh Thuy Duong: Thuy Tien is terribly worried that the children’s work cannot be displayed.

黎云英:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Lí Yún Yīng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lê Vân Anh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Le Van Anh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

水仙:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Shuǐ Xiān: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thủy Tiên: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Thuy Tien: Rather than keep arguing, let us run a small test.

芳玲:第一次上台发言,他紧张得不得了。
Fāng Líng: Dìyí cì shàng tái fāyán, tā jǐn zhāng de bùdéliǎo.
Phương Linh: Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy căng thẳng vô cùng.
Phuong Linh: He was incredibly nervous speaking onstage for the first time.

阮明武:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Nguyen Minh Vu: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.

黎云英:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Lí Yún Yīng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Lê Vân Anh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Le Van Anh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

水仙:展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。
Shuǐ Xiān: Zhǎnlǎn zhōngyú kāi fàng, zhìyuànzhě men xìng fèn de bùdéliǎo.
Thủy Tiên: Triển lãm cuối cùng mở cửa, các tình nguyện viên phấn khích vô cùng.
Thuy Tien: The volunteers were tremendously excited when the exhibition finally opened.

芳玲:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Fāng Líng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Phương Linh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Phuong Linh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.

丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.

黎云英:孩子找不到妈妈,难过得不得了。
Lí Yún Yīng: Háizǐ zhǎo bù dào mā mā, nán guò de bùdéliǎo.
Lê Vân Anh: Đứa trẻ không tìm thấy mẹ nên buồn khủng khiếp.
Le Van Anh: The child was terribly upset because he could not find his mother.

水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.

芳玲:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Fāng Líng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Phương Linh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Phuong Linh: Please give me ten minutes to verify the final issue.

阮明武:老师带着团队检查备用灯,还把部分展区移到窗边。
Ruǎn Míng Wǔ: Lǎoshī dài zhe tuánduì jiǎnchá bèi yòng dēng, hái bǎ bù fēn zhǎn qū yí dào chuāng biān.
Nguyễn Minh Vũ: Thầy dẫn nhóm kiểm tra đèn dự phòng và dời vài khu ra gần cửa sổ.
Nguyen Minh Vu: The teacher leads a check of backup lights and moves some displays near the windows.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

水仙:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Shuǐ Xiān: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Thủy Tiên: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Thuy Tien: The result suggests our decision solved at least one problem.

芳玲:今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。
Fāng Líng: Jīntiān huì chǎng rè de bùdéliǎo, wǒmen de dǎ kāi tōng fēng shèbèi.
Phương Linh: Hôm nay hội trường nóng kinh khủng, phải mở hệ thống thông gió.
Phuong Linh: The hall is incredibly hot today; we need to turn on the ventilation.

阮明武:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Nguyễn Minh Vũ: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Nguyen Minh Vu: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

丁垂杨:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Dīng Chuí Yáng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đinh Thùy Dương: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Dinh Thuy Duong: Do not forget to apologize to those affected and explain.

黎云英:外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。
Lí Yún Yīng: Wàimiàn lěng de bùdéliǎo, lǎorén zuì hǎo xiān zài shì nèi děng hòu.
Lê Vân Anh: Bên ngoài lạnh khủng khiếp, người già nên chờ trong nhà.
Le Van Anh: It is freezing outside; the elderly should wait indoors.

水仙:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Thủy Tiên: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Thuy Tien: If this continues, everyone will lose patience.

芳玲:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Fāng Líng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Phương Linh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Phuong Linh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

阮明武:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Nguyen Minh Vu: The real challenge is not starting but doing the job well.

丁垂杨:考试前一天,我担心得不得了,整夜没睡好。
Dīng Chuí Yáng: Kǎoshì qián yìtiān, wǒ dānxīn de bùdéliǎo, zhěng yè méi shuì hǎo.
Đinh Thùy Dương: Trước ngày thi tôi lo vô cùng, cả đêm ngủ không ngon.
Dinh Thuy Duong: I was so worried the day before the exam that I barely slept.

黎云英:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Lí Yún Yīng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Le Van Anh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

水仙:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Thủy Tiên: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Thuy Tien: This affects many people and must be handled carefully.

芳玲:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Fāng Líng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Phương Linh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Phuong Linh: Let us do what we can now and discuss the rest together.

阮明武:看到大家平安回来,老师激动得不得了。
Ruǎn Míng Wǔ: Kàn dào dàjiā píng ān huí lái, lǎoshī jī dòng de bùdéliǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Thấy mọi người an toàn trở về, thầy xúc động vô cùng.
Nguyen Minh Vu: The teacher was deeply moved to see everyone return safely.

丁垂杨:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Dīng Chuí Yáng: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Dinh Thuy Duong: Long-term results matter more than short-term convenience.

黎云英:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Lí Yún Yīng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Lê Vân Anh: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Le Van Anh: I will turn today’s decision into a clear notice.

水仙:灯光恢复时,孩子们高兴得不得了,现场响起了掌声。
Shuǐ Xiān: Dēng guāng huīfù shí, háizǐ men gāo xìng de bùdéliǎo, xiànchǎng xiǎng qǐ le zhǎng shēng.
Thủy Tiên: Khi đèn sáng trở lại, bọn trẻ vui vô cùng, cả hội trường vỗ tay.
Thuy Tien: When the lights return, the delighted children are met with applause.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

展览马上开始,主会场的照明却突然出了故障。
Zhǎnlǎn mǎshàng kāishǐ, zhǔ huì chǎng de zhào míng què tūrán chū le gù zhàng.
Triển lãm sắp bắt đầu thì đèn chính bỗng hỏng.
The exhibition is about to open when the main lighting fails.

昨天忙到半夜,大家都累得不得了。
Zuótiān máng dào bàn yè, dàjiā dōu lèi de bùdéliǎo.
Hôm qua bận tới nửa đêm, ai cũng mệt vô cùng.
Everyone worked until midnight yesterday and was utterly exhausted.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

听说孩子们都到了,她高兴得不得了。
Tīng shuō háizǐ men dōu dào le, tā gāo xìng de bùdéliǎo.
Nghe tin các em đều tới, cô ấy vui vô cùng.
She was delighted to hear that all the children had arrived.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。
Dēng guāng tūrán xī miè, gōngzuòrényuán jí de bùdéliǎo.
Đèn đột nhiên tắt, nhân viên lo sốt vó.
When the lights went out, the staff became extremely anxious.

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

水仙急得不得了,担心孩子们的作品没法展出。
Shuǐ xiān jí de bùdéliǎo, dānxīn háizǐ men de zuò pǐn méi fǎ zhǎn chū.
Thủy Tiên lo sốt vó vì sợ tác phẩm của trẻ không được trưng bày.
Thuy Tien is terribly worried that the children’s work cannot be displayed.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

第一次上台发言,他紧张得不得了。
Dìyí cì shàng tái fāyán, tā jǐn zhāng de bùdéliǎo.
Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy căng thẳng vô cùng.
He was incredibly nervous speaking onstage for the first time.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

老师带着团队检查备用灯,还把部分展区移到窗边。
Lǎoshī dài zhe tuánduì jiǎnchá bèi yòng dēng, hái bǎ bù fēn zhǎn qū yí dào chuāng biān.
Thầy dẫn nhóm kiểm tra đèn dự phòng và dời vài khu ra gần cửa sổ.
The teacher leads a check of backup lights and moves some displays near the windows.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。
Zhǎnlǎn zhōngyú kāi fàng, zhìyuànzhě men xìng fèn de bùdéliǎo.
Triển lãm cuối cùng mở cửa, các tình nguyện viên phấn khích vô cùng.
The volunteers were tremendously excited when the exhibition finally opened.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

孩子找不到妈妈,难过得不得了。
Háizǐ zhǎo bù dào mā mā, nán guò de bùdéliǎo.
Đứa trẻ không tìm thấy mẹ nên buồn khủng khiếp.
The child was terribly upset because he could not find his mother.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

水仙急得不得了,担心孩子们的作品没法展出。
Shuǐ xiān jí de bùdéliǎo, dānxīn háizǐ men de zuò pǐn méi fǎ zhǎn chū.
Thủy Tiên lo sốt vó vì sợ tác phẩm của trẻ không được trưng bày.
Thuy Tien is terribly worried that the children’s work cannot be displayed.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。
Jīntiān huì chǎng rè de bùdéliǎo, wǒmen de dǎ kāi tōng fēng shèbèi.
Hôm nay hội trường nóng kinh khủng, phải mở hệ thống thông gió.
The hall is incredibly hot today; we need to turn on the ventilation.

与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.

外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。
Wàimiàn lěng de bùdéliǎo, lǎorén zuì hǎo xiān zài shì nèi děng hòu.
Bên ngoài lạnh khủng khiếp, người già nên chờ trong nhà.
It is freezing outside; the elderly should wait indoors.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

老师带着团队检查备用灯,还把部分展区移到窗边。
Lǎoshī dài zhe tuánduì jiǎnchá bèi yòng dēng, hái bǎ bù fēn zhǎn qū yí dào chuāng biān.
Thầy dẫn nhóm kiểm tra đèn dự phòng và dời vài khu ra gần cửa sổ.
The teacher leads a check of backup lights and moves some displays near the windows.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

考试前一天,我担心得不得了,整夜没睡好。
Kǎoshì qián yìtiān, wǒ dānxīn de bùdéliǎo, zhěng yè méi shuì hǎo.
Trước ngày thi tôi lo vô cùng, cả đêm ngủ không ngon.
I was so worried the day before the exam that I barely slept.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

看到大家平安回来,老师激动得不得了。
Kàn dào dàjiā píng ān huí lái, lǎoshī jī dòng de bùdéliǎo.
Thấy mọi người an toàn trở về, thầy xúc động vô cùng.
The teacher was deeply moved to see everyone return safely.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

灯光恢复时,孩子们高兴得不得了,现场响起了掌声。
Dēng guāng huīfù shí, háizǐ men gāo xìng de bùdéliǎo, xiànchǎng xiǎng qǐ le zhǎng shēng.
Khi đèn sáng trở lại, bọn trẻ vui vô cùng, cả hội trường vỗ tay.
When the lights return, the delighted children are met with applause.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

昨天忙到半夜,大家都累得不得了。
Zuótiān máng dào bàn yè, dàjiā dōu lèi de bùdéliǎo.
Hôm qua bận tới nửa đêm, ai cũng mệt vô cùng.
Everyone worked until midnight yesterday and was utterly exhausted.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

孩子找不到妈妈,难过得不得了。
Háizǐ zhǎo bù dào mā mā, nán guò de bùdéliǎo.
Đứa trẻ không tìm thấy mẹ nên buồn khủng khiếp.
The child was terribly upset because he could not find his mother.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。
Wàimiàn lěng de bùdéliǎo, lǎorén zuì hǎo xiān zài shì nèi děng hòu.
Bên ngoài lạnh khủng khiếp, người già nên chờ trong nhà.
It is freezing outside; the elderly should wait indoors.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

展览马上开始,主会场的照明却突然出了故障。
Zhǎnlǎn mǎshàng kāishǐ, zhǔ huì chǎng de zhào míng què tūrán chū le gù zhàng.
Triển lãm sắp bắt đầu thì đèn chính bỗng hỏng.
The exhibition is about to open when the main lighting fails.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。
Dēng guāng tūrán xī miè, gōngzuòrényuán jí de bùdéliǎo.
Đèn đột nhiên tắt, nhân viên lo sốt vó.
When the lights went out, the staff became extremely anxious.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。
Zhǎnlǎn zhōngyú kāi fàng, zhìyuànzhě men xìng fèn de bùdéliǎo.
Triển lãm cuối cùng mở cửa, các tình nguyện viên phấn khích vô cùng.
The volunteers were tremendously excited when the exhibition finally opened.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

老师带着团队检查备用灯,还把部分展区移到窗边。
Lǎoshī dài zhe tuánduì jiǎnchá bèi yòng dēng, hái bǎ bù fēn zhǎn qū yí dào chuāng biān.
Thầy dẫn nhóm kiểm tra đèn dự phòng và dời vài khu ra gần cửa sổ.
The teacher leads a check of backup lights and moves some displays near the windows.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

考试前一天,我担心得不得了,整夜没睡好。
Kǎoshì qián yìtiān, wǒ dānxīn de bùdéliǎo, zhěng yè méi shuì hǎo.
Trước ngày thi tôi lo vô cùng, cả đêm ngủ không ngon.
I was so worried the day before the exam that I barely slept.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

灯光恢复时,孩子们高兴得不得了,现场响起了掌声。
Dēng guāng huīfù shí, háizǐ men gāo xìng de bùdéliǎo, xiànchǎng xiǎng qǐ le zhǎng shēng.
Khi đèn sáng trở lại, bọn trẻ vui vô cùng, cả hội trường vỗ tay.
When the lights return, the delighted children are met with applause.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 形容词/心理动词+得+不得了, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 不得了 độc lập hoặc V得/不得 chỉ khả năng. Không gắn 得不得了 sau danh từ trần hoặc sau mọi động từ vô điều kiện. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 形容词/心理动词+得+不得了 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 形容词/心理动词+得+不得了, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 不得了 độc lập hoặc V得/不得 chỉ khả năng. Không gắn 得不得了 sau danh từ trần hoặc sau mọi động từ vô điều kiện. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 形容词/心理动词+得+不得了 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 形容词/心理动词+得+不得了, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 不得了 độc lập hoặc V得/不得 chỉ khả năng. Không gắn 得不得了 sau danh từ trần hoặc sau mọi động từ vô điều kiện. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 形容词/心理动词+得+不得了 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 形容词/心理动词+得+不得了, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 不得了 độc lập hoặc V得/不得 chỉ khả năng. Không gắn 得不得了 sau danh từ trần hoặc sau mọi động từ vô điều kiện. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 形容词/心理动词+得+不得了 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “昨天忙到半夜,大家都累得不得了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “听说孩子们都到了,她高兴得不得了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “第一次上台发言,他紧张得不得了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “孩子找不到妈妈,难过得不得了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “考试前一天,我担心得不得了,整夜没睡好。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “看到大家平安回来,老师激动得不得了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “昨天忙到半夜,大家都累得不得了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “听说孩子们都到了,她高兴得不得了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “第一次上台发言,他紧张得不得了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “孩子找不到妈妈,难过得不得了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “考试前一天,我担心得不得了,整夜没睡好。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “看到大家平安回来,老师激动得不得了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “昨天忙到半夜,大家都累得不得了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “听说孩子们都到了,她高兴得不得了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “第一次上台发言,他紧张得不得了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “孩子找不到妈妈,难过得不得了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “考试前一天,我担心得不得了,整夜没睡好。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “看到大家平安回来,老师激动得不得了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 昨天忙到半夜,大家都累得不得了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hôm qua bận tới nửa đêm, ai cũng mệt vô cùng. / Everyone worked until midnight yesterday and was utterly exhausted.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ mức độ nhấn mạnh. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 听说孩子们都到了,她高兴得不得了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nghe tin các em đều tới, cô ấy vui vô cùng. / She was delighted to hear that all the children had arrived.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ mức độ nhấn mạnh. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 灯光突然熄灭,工作人员急得不得了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đèn đột nhiên tắt, nhân viên lo sốt vó. / When the lights went out, the staff became extremely anxious.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ mức độ nhấn mạnh. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 第一次上台发言,他紧张得不得了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy căng thẳng vô cùng. / He was incredibly nervous speaking onstage for the first time.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ mức độ nhấn mạnh. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 展览终于开放,志愿者们兴奋得不得了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Triển lãm cuối cùng mở cửa, các tình nguyện viên phấn khích vô cùng. / The volunteers were tremendously excited when the exhibition finally opened.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ mức độ nhấn mạnh. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 孩子找不到妈妈,难过得不得了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đứa trẻ không tìm thấy mẹ nên buồn khủng khiếp. / The child was terribly upset because he could not find his mother.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ mức độ nhấn mạnh. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 今天会场热得不得了,我们得打开通风设备。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hôm nay hội trường nóng kinh khủng, phải mở hệ thống thông gió. / The hall is incredibly hot today; we need to turn on the ventilation.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ mức độ nhấn mạnh. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 外面冷得不得了,老人最好先在室内等候。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bên ngoài lạnh khủng khiếp, người già nên chờ trong nhà. / It is freezing outside; the elderly should wait indoors.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ mức độ nhấn mạnh. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 考试前一天,我担心得不得了,整夜没睡好。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trước ngày thi tôi lo vô cùng, cả đêm ngủ không ngon. / I was so worried the day before the exam that I barely slept.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ mức độ nhấn mạnh. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 看到大家平安回来,老师激动得不得了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thấy mọi người an toàn trở về, thầy xúc động vô cùng. / The teacher was deeply moved to see everyone return safely.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ mức độ nhấn mạnh. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 形容词/心理动词+得+不得了 (xíngróngcí/xīnlǐ dòngcí + de + bùdéliǎo) – vô cùng; cực kỳ đến mức – extremely; terribly; incredibly.

Phân loại: Bổ ngữ mức độ nhấn mạnh. Vị từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc kết hợp 得不得了 để nhấn mức độ rất cao: 累得不得了、急得不得了、高兴得不得了. Cần xét tính kết hợp tự nhiên; sắc thái phổ biến trong khẩu ngữ.

Phân biệt: Khác 不得了 độc lập hoặc V得/不得 chỉ khả năng. Không gắn 得不得了 sau danh từ trần hoặc sau mọi động từ vô điều kiện.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Buổi triển lãm trẻ em xảy ra sự cố ánh sáng; các thành viên hồi hộp, mệt, vui mừng và xúc động khi sự kiện cuối cùng thành công.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “vô cùng; cực kỳ đến mức”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.