Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 718: 由……组成...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 718: 由……组成 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 718: 由……组成 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
11
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 718: 由……组成 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 718: 由……组成 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 718
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 由……组成

Một tổ chuyên môn có thể có đủ số người nhưng thiếu thành phần cần thiết. Khi mô tả ai tạo nên tập thể và những bộ phận nào tạo nên hệ thống, câu phải biểu thị quan hệ cấu thành rõ ràng. 由……组成 cho biết một tổng thể được cấu thành từ các bộ phận hay thành viên nào; các thành phần nằm giữa 由 và 组成 thường là danh từ/cụm danh từ, chủ ngữ là toàn thể được miêu tả. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: 由……组成 nhấn thành phần cấu tạo; 包括 có thể liệt kê các phần mà không nhất thiết liệt kê toàn bộ; 由……构成 gần nghĩa, thường văn viết. Không nhầm 由 chỉ tác nhân trong câu khác. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.

Bài học triển khai qua tình huống: Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 由……组成, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

评估小组由五名教师和两名技术人员组成。
Píng gū xiǎozǔ yóu wǔ míng jiào shī hé liǎng míng jìshù rényuán zǔchéng.
Nhóm đánh giá gồm năm giáo viên và hai nhân viên kỹ thuật.
The evaluation team consists of five teachers and two technical staff members.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

由……组成 cho biết một tổng thể được cấu thành từ các bộ phận hay thành viên nào; các thành phần nằm giữa 由 và 组成 thường là danh từ/cụm danh từ, chủ ngữ là toàn thể được miêu tả.

Nghĩa cốt lõi: được cấu thành từ…. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: be composed of; consist of. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 由……组成 nhấn thành phần cấu tạo; 包括 có thể liệt kê các phần mà không nhất thiết liệt kê toàn bộ; 由……构成 gần nghĩa, thường văn viết. Không nhầm 由 chỉ tác nhân trong câu khác.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

由……组成 – yóu … zǔchéng – được cấu thành từ… – be composed of; consist of.

评估小组由五名教师和两名技术人员组成。
Píng gū xiǎozǔ yóu wǔ míng jiào shī hé liǎng míng jìshù rényuán zǔchéng.
Nhóm đánh giá gồm năm giáo viên và hai nhân viên kỹ thuật.
The evaluation team consists of five teachers and two technical staff members.

这门课程由基础、提高和实践三个模块组成。
Zhè mén kèchéng yóu jī chǔ 、 tígāo hé shí jiàn sān gè mó kuài zǔchéng.
Khóa học này gồm ba học phần: nền tảng, nâng cao và thực hành.
The course consists of three modules: fundamentals, advanced work, and practice.

我们的委员会由不同学校的代表组成。
Wǒmende wěi yuán huì yóu bù tóngxué xiào de dài biǎo zǔchéng.
Ủy ban của chúng tôi gồm đại diện các trường khác nhau.
Our committee is composed of representatives from different schools.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: yóu … zǔchéng. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: 由……组成. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 由……组成, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 由……组成, đặt trong bối cảnh kết cấu chỉ thành phần cấu tạo. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 整体+由+部分A和部分B+组成.

Tổ hợp thường gặp: 小组+由+人数+名成员+组成.

Tổ hợp thường gặp: 课程+由+若干模块+组成.

Tổ hợp thường gặp: 委员会+由+代表+组成.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Kết cấu chỉ thành phần cấu tạo. 由……组成 cho biết một tổng thể được cấu thành từ các bộ phận hay thành viên nào; các thành phần nằm giữa 由 và 组成 thường là danh từ/cụm danh từ, chủ ngữ là toàn thể được miêu tả. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 由……组成 nhấn thành phần cấu tạo; 包括 có thể liệt kê các phần mà không nhất thiết liệt kê toàn bộ; 由……构成 gần nghĩa, thường văn viết. Không nhầm 由 chỉ tác nhân trong câu khác.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 由……组成 cho biết một tổng thể được cấu thành từ các bộ phận hay thành viên nào; các thành phần nằm giữa 由 và 组成 thường là danh từ/cụm danh từ, chủ ngữ là toàn thể được miêu tả. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

我们的委员会由不同学校的代表组成。
Wǒmende wěi yuán huì yóu bù tóngxué xiào de dài biǎo zǔchéng.
Ủy ban của chúng tôi gồm đại diện các trường khác nhau.
Our committee is composed of representatives from different schools.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

整个系统由服务器、数据库和用户界面组成。
Zhěng gè xìtǒng yóu fúwù qì 、 shùjù kù hé yòng hù jiè miàn zǔchéng.
Toàn hệ thống được cấu thành từ máy chủ, cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng.
The system consists of servers, a database, and a user interface.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

这个研究团队主要由青年学者组成。
Zhège yánjiū tuánduì zhǔ yào yóu qīng nián xué zhě zǔchéng.
Nhóm nghiên cứu này chủ yếu gồm các học giả trẻ.
The research team is mainly composed of young scholars.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 由……组成 nhấn thành phần cấu tạo; 包括 có thể liệt kê các phần mà không nhất thiết liệt kê toàn bộ; 由……构成 gần nghĩa, thường văn viết. Không nhầm 由 chỉ tác nhân trong câu khác.

一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。
Yì fèn wán zhěng de bàogào tōngcháng yóu zhāi yào 、 zhèng wén hé jié lùn zǔchéng.
Báo cáo hoàn chỉnh thường gồm tóm tắt, nội dung và kết luận.
A complete report usually consists of an abstract, the main text, and conclusions.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

救援队由医生、司机和志愿者共同组成。
Jiù yuán duì yóu yīshēng 、 sījī hé zhìyuànzhě gòng tóng zǔchéng.
Đội cứu hộ gồm bác sĩ, tài xế và tình nguyện viên.
The rescue team is made up of doctors, drivers, and volunteers.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

这个班由来自六个国家的学生组成。
Zhège bān yóu lái zì liù gè guó jiā de xuésheng zǔchéng.
Lớp này gồm học viên đến từ sáu quốc gia.
The class is composed of students from six countries.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

考核由课堂表现、作业和期末考试三部分组成。
Kǎo hé yóu kètáng biǎo xiàn 、 zuò yè hé qī mò kǎoshì sān bù fēn zǔchéng.
Việc đánh giá gồm ba phần: thể hiện trên lớp, bài tập và thi cuối kỳ.
Assessment consists of class performance, assignments, and a final exam.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

如果团队只由管理人员组成,就可能缺少教学经验。
Rúguǒ tuánduì zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, jiù kěnéng quē shǎo jiàoxué jīngyàn.
Nếu nhóm chỉ gồm quản lý thì có thể thiếu kinh nghiệm giảng dạy.
A team made up only of managers may lack teaching experience.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 由……组成 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

评估小组由五名教师和两名技术人员组成。
Píng gū xiǎozǔ yóu wǔ míng jiào shī hé liǎng míng jìshù rényuán zǔchéng.
Nhóm đánh giá gồm năm giáo viên và hai nhân viên kỹ thuật.
The evaluation team consists of five teachers and two technical staff members.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 由……组成 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这门课程由基础、提高和实践三个模块组成。
Zhè mén kèchéng yóu jī chǔ 、 tígāo hé shí jiàn sān gè mó kuài zǔchéng.
Khóa học này gồm ba học phần: nền tảng, nâng cao và thực hành.
The course consists of three modules: fundamentals, advanced work, and practice.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 由……组成 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们的委员会由不同学校的代表组成。
Wǒmende wěi yuán huì yóu bù tóngxué xiào de dài biǎo zǔchéng.
Ủy ban của chúng tôi gồm đại diện các trường khác nhau.
Our committee is composed of representatives from different schools.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 由……组成 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

整个系统由服务器、数据库和用户界面组成。
Zhěng gè xìtǒng yóu fúwù qì 、 shùjù kù hé yòng hù jiè miàn zǔchéng.
Toàn hệ thống được cấu thành từ máy chủ, cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng.
The system consists of servers, a database, and a user interface.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 由……组成 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这个研究团队主要由青年学者组成。
Zhège yánjiū tuánduì zhǔ yào yóu qīng nián xué zhě zǔchéng.
Nhóm nghiên cứu này chủ yếu gồm các học giả trẻ.
The research team is mainly composed of young scholars.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 由……组成 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。
Yì fèn wán zhěng de bàogào tōngcháng yóu zhāi yào 、 zhèng wén hé jié lùn zǔchéng.
Báo cáo hoàn chỉnh thường gồm tóm tắt, nội dung và kết luận.
A complete report usually consists of an abstract, the main text, and conclusions.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 由……组成 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

救援队由医生、司机和志愿者共同组成。
Jiù yuán duì yóu yīshēng 、 sījī hé zhìyuànzhě gòng tóng zǔchéng.
Đội cứu hộ gồm bác sĩ, tài xế và tình nguyện viên.
The rescue team is made up of doctors, drivers, and volunteers.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 由……组成 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这个班由来自六个国家的学生组成。
Zhège bān yóu lái zì liù gè guó jiā de xuésheng zǔchéng.
Lớp này gồm học viên đến từ sáu quốc gia.
The class is composed of students from six countries.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 由……组成 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

考核由课堂表现、作业和期末考试三部分组成。
Kǎo hé yóu kètáng biǎo xiàn 、 zuò yè hé qī mò kǎoshì sān bù fēn zǔchéng.
Việc đánh giá gồm ba phần: thể hiện trên lớp, bài tập và thi cuối kỳ.
Assessment consists of class performance, assignments, and a final exam.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 由……组成 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

如果团队只由管理人员组成,就可能缺少教学经验。
Rúguǒ tuánduì zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, jiù kěnéng quē shǎo jiàoxué jīngyàn.
Nếu nhóm chỉ gồm quản lý thì có thể thiếu kinh nghiệm giảng dạy.
A team made up only of managers may lack teaching experience.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – tám mô hình thực dụng, mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Công thức dưới đây là những mô hình điển hình hoặc tổ hợp có chứng cứ sử dụng; với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 整体+由+部分A和部分B+组成.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这门课程由基础、提高和实践三个模块组成。
Zhè mén kèchéng yóu jī chǔ 、 tígāo hé shí jiàn sān gè mó kuài zǔchéng.

Khóa học này gồm ba học phần: nền tảng, nâng cao và thực hành.

The course consists of three modules: fundamentals, advanced work, and practice.

Công thức 2: 小组+由+人数+名成员+组成.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
我们的委员会由不同学校的代表组成。
Wǒmende wěi yuán huì yóu bù tóngxué xiào de dài biǎo zǔchéng.

Ủy ban của chúng tôi gồm đại diện các trường khác nhau.

Our committee is composed of representatives from different schools.

Công thức 3: 课程+由+若干模块+组成.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
整个系统由服务器、数据库和用户界面组成。
Zhěng gè xìtǒng yóu fúwù qì 、 shùjù kù hé yòng hù jiè miàn zǔchéng.

Toàn hệ thống được cấu thành từ máy chủ, cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng.

The system consists of servers, a database, and a user interface.

Công thức 4: 委员会+由+代表+组成.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这个研究团队主要由青年学者组成。
Zhège yánjiū tuánduì zhǔ yào yóu qīng nián xué zhě zǔchéng.

Nhóm nghiên cứu này chủ yếu gồm các học giả trẻ.

The research team is mainly composed of young scholars.

Công thức 5: 团队+由+专业人员+组成.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。
Yì fèn wán zhěng de bàogào tōngcháng yóu zhāi yào 、 zhèng wén hé jié lùn zǔchéng.

Báo cáo hoàn chỉnh thường gồm tóm tắt, nội dung và kết luận.

A complete report usually consists of an abstract, the main text, and conclusions.

Công thức 6: 系统+由+硬件和软件+组成.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
救援队由医生、司机和志愿者共同组成。
Jiù yuán duì yóu yīshēng 、 sījī hé zhìyuànzhě gòng tóng zǔchéng.

Đội cứu hộ gồm bác sĩ, tài xế và tình nguyện viên.

The rescue team is made up of doctors, drivers, and volunteers.

Công thức 7: 整体+主要由+要素+组成.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这个班由来自六个国家的学生组成。
Zhège bān yóu lái zì liù gè guó jiā de xuésheng zǔchéng.

Lớp này gồm học viên đến từ sáu quốc gia.

The class is composed of students from six countries.

Công thức 8: 名单+由+哪些人+组成.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
考核由课堂表现、作业和期末考试三部分组成。
Kǎo hé yóu kètáng biǎo xiàn 、 zuò yè hé qī mò kǎoshì sān bù fēn zǔchéng.

Việc đánh giá gồm ba phần: thể hiện trên lớp, bài tập và thi cuối kỳ.

Assessment consists of class performance, assignments, and a final exam.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 整体+由+部分A和部分B+组成. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 小组+由+人数+名成员+组成. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 课程+由+若干模块+组成. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 委员会+由+代表+组成. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 团队+由+专业人员+组成. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 系统+由+硬件和软件+组成. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 整体+主要由+要素+组成. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 名单+由+哪些人+组成. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 评估小组由五名教师和两名技术人员组成。 – Nhóm đánh giá gồm năm giáo viên và hai nhân viên kỹ thuật. – The evaluation team consists of five teachers and two technical staff members.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 这门课程由基础、提高和实践三个模块组成。 – Khóa học này gồm ba học phần: nền tảng, nâng cao và thực hành. – The course consists of three modules: fundamentals, advanced work, and practice.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 我们的委员会由不同学校的代表组成。 – Ủy ban của chúng tôi gồm đại diện các trường khác nhau. – Our committee is composed of representatives from different schools.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 整个系统由服务器、数据库和用户界面组成。 – Toàn hệ thống được cấu thành từ máy chủ, cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng. – The system consists of servers, a database, and a user interface.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 这个研究团队主要由青年学者组成。 – Nhóm nghiên cứu này chủ yếu gồm các học giả trẻ. – The research team is mainly composed of young scholars.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。 – Báo cáo hoàn chỉnh thường gồm tóm tắt, nội dung và kết luận. – A complete report usually consists of an abstract, the main text, and conclusions.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 救援队由医生、司机和志愿者共同组成。 – Đội cứu hộ gồm bác sĩ, tài xế và tình nguyện viên. – The rescue team is made up of doctors, drivers, and volunteers.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 这个班由来自六个国家的学生组成。 – Lớp này gồm học viên đến từ sáu quốc gia. – The class is composed of students from six countries.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

评估小组由五名教师和两名技术人员组成。
Píng gū xiǎozǔ yóu wǔ míng jiào shī hé liǎng míng jìshù rényuán zǔchéng.
Nhóm đánh giá gồm năm giáo viên và hai nhân viên kỹ thuật.
The evaluation team consists of five teachers and two technical staff members.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这门课程由基础、提高和实践三个模块组成。
Zhè mén kèchéng yóu jī chǔ 、 tígāo hé shí jiàn sān gè mó kuài zǔchéng.
Khóa học này gồm ba học phần: nền tảng, nâng cao và thực hành.
The course consists of three modules: fundamentals, advanced work, and practice.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们的委员会由不同学校的代表组成。
Wǒmende wěi yuán huì yóu bù tóngxué xiào de dài biǎo zǔchéng.
Ủy ban của chúng tôi gồm đại diện các trường khác nhau.
Our committee is composed of representatives from different schools.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

整个系统由服务器、数据库和用户界面组成。
Zhěng gè xìtǒng yóu fúwù qì 、 shùjù kù hé yòng hù jiè miàn zǔchéng.
Toàn hệ thống được cấu thành từ máy chủ, cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng.
The system consists of servers, a database, and a user interface.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这个研究团队主要由青年学者组成。
Zhège yánjiū tuánduì zhǔ yào yóu qīng nián xué zhě zǔchéng.
Nhóm nghiên cứu này chủ yếu gồm các học giả trẻ.
The research team is mainly composed of young scholars.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。
Yì fèn wán zhěng de bàogào tōngcháng yóu zhāi yào 、 zhèng wén hé jié lùn zǔchéng.
Báo cáo hoàn chỉnh thường gồm tóm tắt, nội dung và kết luận.
A complete report usually consists of an abstract, the main text, and conclusions.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

救援队由医生、司机和志愿者共同组成。
Jiù yuán duì yóu yīshēng 、 sījī hé zhìyuànzhě gòng tóng zǔchéng.
Đội cứu hộ gồm bác sĩ, tài xế và tình nguyện viên.
The rescue team is made up of doctors, drivers, and volunteers.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这个班由来自六个国家的学生组成。
Zhège bān yóu lái zì liù gè guó jiā de xuésheng zǔchéng.
Lớp này gồm học viên đến từ sáu quốc gia.
The class is composed of students from six countries.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

考核由课堂表现、作业和期末考试三部分组成。
Kǎo hé yóu kètáng biǎo xiàn 、 zuò yè hé qī mò kǎoshì sān bù fēn zǔchéng.
Việc đánh giá gồm ba phần: thể hiện trên lớp, bài tập và thi cuối kỳ.
Assessment consists of class performance, assignments, and a final exam.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

如果团队只由管理人员组成,就可能缺少教学经验。
Rúguǒ tuánduì zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, jiù kěnéng quē shǎo jiàoxué jīngyàn.
Nếu nhóm chỉ gồm quản lý thì có thể thiếu kinh nghiệm giảng dạy.
A team made up only of managers may lack teaching experience.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

评估委员会今天第一次开会,却发现名单上缺少技术专家。
Píng gū wěi yuán huì jīntiān dìyí cì kāi huì, què fāxiàn míng dān shàng quē shǎo jìshù zhuān jiā.
Hội đồng đánh giá họp lần đầu mới phát hiện danh sách thiếu chuyên gia kỹ thuật.
The evaluation committee met for the first time and found no technical specialist on its roster.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

如果只由管理人员组成,可能无法判断平台是否安全。
Rúguǒ zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, kěnéng wú fǎ pànduàn píng tái shì fǒu ānquán.
Nếu chỉ gồm quản lý, khó đánh giá nền tảng có an toàn không.
If the committee consists only of managers, it may not be able to assess platform security.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们建议增加一名技术人员和一名具有课堂经验的教师。
Wǒmen jiànyì zēngjiā yì míng jìshù rényuán hé yì míng jù yǒu kètáng jīngyàn de jiào shī.
Chúng ta kiến nghị bổ sung một kỹ thuật viên và giáo viên giàu kinh nghiệm lớp học.
We recommended adding one technical specialist and one experienced classroom teacher.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

新的小组由不同专业的成员组成,评估也更全面了。
Xīn de xiǎozǔ yóu bù tóng zhuān yè de chéng yuán zǔchéng, píng gū yě gèng quán miàn le.
Nhóm mới gồm thành viên nhiều chuyên môn, đánh giá toàn diện hơn.
The new team consists of members from different fields, making the review more comprehensive.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

由……组成 nhấn thành phần cấu tạo; 包括 có thể liệt kê các phần mà không nhất thiết liệt kê toàn bộ; 由……构成 gần nghĩa, thường văn viết. Không nhầm 由 chỉ tác nhân trong câu khác.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

我们的委员会由不同学校的代表组成。
Wǒmende wěi yuán huì yóu bù tóngxué xiào de dài biǎo zǔchéng.
Ủy ban của chúng tôi gồm đại diện các trường khác nhau.
Our committee is composed of representatives from different schools.

这个班由来自六个国家的学生组成。
Zhège bān yóu lái zì liù gè guó jiā de xuésheng zǔchéng.
Lớp này gồm học viên đến từ sáu quốc gia.
The class is composed of students from six countries.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

由……组成 nhấn thành phần cấu tạo; 包括 có thể liệt kê các phần mà không nhất thiết liệt kê toàn bộ; 由……构成 gần nghĩa, thường văn viết. Không nhầm 由 chỉ tác nhân trong câu khác.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

整个系统由服务器、数据库和用户界面组成。
Zhěng gè xìtǒng yóu fúwù qì 、 shùjù kù hé yòng hù jiè miàn zǔchéng.
Toàn hệ thống được cấu thành từ máy chủ, cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng.
The system consists of servers, a database, and a user interface.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这个研究团队主要由青年学者组成。
Zhège yánjiū tuánduì zhǔ yào yóu qīng nián xué zhě zǔchéng.
Nhóm nghiên cứu này chủ yếu gồm các học giả trẻ.
The research team is mainly composed of young scholars.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。
Yì fèn wán zhěng de bàogào tōngcháng yóu zhāi yào 、 zhèng wén hé jié lùn zǔchéng.
Báo cáo hoàn chỉnh thường gồm tóm tắt, nội dung và kết luận.
A complete report usually consists of an abstract, the main text, and conclusions.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

救援队由医生、司机和志愿者共同组成。
Jiù yuán duì yóu yīshēng 、 sījī hé zhìyuànzhě gòng tóng zǔchéng.
Đội cứu hộ gồm bác sĩ, tài xế và tình nguyện viên.
The rescue team is made up of doctors, drivers, and volunteers.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这个班由来自六个国家的学生组成。
Zhège bān yóu lái zì liù gè guó jiā de xuésheng zǔchéng.
Lớp này gồm học viên đến từ sáu quốc gia.
The class is composed of students from six countries.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 由……组成, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 由……组成 nhấn thành phần cấu tạo; 包括 có thể liệt kê các phần mà không nhất thiết liệt kê toàn bộ; 由……构成 gần nghĩa, thường văn viết. Không nhầm 由 chỉ tác nhân trong câu khác. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

如果只由管理人员组成,可能无法判断平台是否安全。
Rúguǒ zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, kěnéng wú fǎ pànduàn píng tái shì fǒu ānquán.
Nếu chỉ gồm quản lý, khó đánh giá nền tảng có an toàn không.
If the committee consists only of managers, it may not be able to assess platform security.

新的小组由不同专业的成员组成,评估也更全面了。
Xīn de xiǎozǔ yóu bù tóng zhuān yè de chéng yuán zǔchéng, píng gū yě gèng quán miàn le.
Nhóm mới gồm thành viên nhiều chuyên môn, đánh giá toàn diện hơn.
The new team consists of members from different fields, making the review more comprehensive.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Kết cấu chỉ thành phần cấu tạo. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

评估委员会今天第一次开会,却发现名单上缺少技术专家。
Píng gū wěi yuán huì jīntiān dìyí cì kāi huì, què fāxiàn míng dān shàng quē shǎo jìshù zhuān jiā.
Hội đồng đánh giá họp lần đầu mới phát hiện danh sách thiếu chuyên gia kỹ thuật.
The evaluation committee met for the first time and found no technical specialist on its roster.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 整体+由+部分A和部分B+组成.

Cụm hoặc mô hình: 小组+由+人数+名成员+组成.

Cụm hoặc mô hình: 课程+由+若干模块+组成.

Cụm hoặc mô hình: 委员会+由+代表+组成.

Cụm hoặc mô hình: 团队+由+专业人员+组成.

Cụm hoặc mô hình: 系统+由+硬件和软件+组成.
Cụm hoặc mô hình: 整体+主要由+要素+组成.
Cụm hoặc mô hình: 名单+由+哪些人+组成.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc, được biên soạn riêng theo trọng điểm và bối cảnh. Nhóm B: 16 phát ngôn mở rộng nhiều câu dùng để luyện quan hệ lập luận, không được báo cáo thành 16 tình huống hoàn toàn độc lập.

Mẫu câu 1:
评估小组由五名教师和两名技术人员组成。

Píng gū xiǎozǔ yóu wǔ míng jiào shī hé liǎng míng jìshù rényuán zǔchéng.

Nhóm đánh giá gồm năm giáo viên và hai nhân viên kỹ thuật.

The evaluation team consists of five teachers and two technical staff members.

Mẫu câu 2:
这门课程由基础、提高和实践三个模块组成。

Zhè mén kèchéng yóu jī chǔ 、 tígāo hé shí jiàn sān gè mó kuài zǔchéng.

Khóa học này gồm ba học phần: nền tảng, nâng cao và thực hành.

The course consists of three modules: fundamentals, advanced work, and practice.

Mẫu câu 3:
我们的委员会由不同学校的代表组成。

Wǒmende wěi yuán huì yóu bù tóngxué xiào de dài biǎo zǔchéng.

Ủy ban của chúng tôi gồm đại diện các trường khác nhau.

Our committee is composed of representatives from different schools.

Mẫu câu 4:
整个系统由服务器、数据库和用户界面组成。

Zhěng gè xìtǒng yóu fúwù qì 、 shùjù kù hé yòng hù jiè miàn zǔchéng.

Toàn hệ thống được cấu thành từ máy chủ, cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng.

The system consists of servers, a database, and a user interface.

Mẫu câu 5:
这个研究团队主要由青年学者组成。

Zhège yánjiū tuánduì zhǔ yào yóu qīng nián xué zhě zǔchéng.

Nhóm nghiên cứu này chủ yếu gồm các học giả trẻ.

The research team is mainly composed of young scholars.

Mẫu câu 6:
一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。

Yì fèn wán zhěng de bàogào tōngcháng yóu zhāi yào 、 zhèng wén hé jié lùn zǔchéng.

Báo cáo hoàn chỉnh thường gồm tóm tắt, nội dung và kết luận.

A complete report usually consists of an abstract, the main text, and conclusions.

Mẫu câu 7:
救援队由医生、司机和志愿者共同组成。

Jiù yuán duì yóu yīshēng 、 sījī hé zhìyuànzhě gòng tóng zǔchéng.

Đội cứu hộ gồm bác sĩ, tài xế và tình nguyện viên.

The rescue team is made up of doctors, drivers, and volunteers.

Mẫu câu 8:
这个班由来自六个国家的学生组成。

Zhège bān yóu lái zì liù gè guó jiā de xuésheng zǔchéng.

Lớp này gồm học viên đến từ sáu quốc gia.

The class is composed of students from six countries.

Mẫu câu 9:
考核由课堂表现、作业和期末考试三部分组成。

Kǎo hé yóu kètáng biǎo xiàn 、 zuò yè hé qī mò kǎoshì sān bù fēn zǔchéng.

Việc đánh giá gồm ba phần: thể hiện trên lớp, bài tập và thi cuối kỳ.

Assessment consists of class performance, assignments, and a final exam.

Mẫu câu 10:
如果团队只由管理人员组成,就可能缺少教学经验。

Rúguǒ tuánduì zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, jiù kěnéng quē shǎo jiàoxué jīngyàn.

Nếu nhóm chỉ gồm quản lý thì có thể thiếu kinh nghiệm giảng dạy.

A team made up only of managers may lack teaching experience.

Mẫu câu 11:
评估委员会今天第一次开会,却发现名单上缺少技术专家。

Píng gū wěi yuán huì jīntiān dìyí cì kāi huì, què fāxiàn míng dān shàng quē shǎo jìshù zhuān jiā.

Hội đồng đánh giá họp lần đầu mới phát hiện danh sách thiếu chuyên gia kỹ thuật.

The evaluation committee met for the first time and found no technical specialist on its roster.

Mẫu câu 12:
如果只由管理人员组成,可能无法判断平台是否安全。

Rúguǒ zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, kěnéng wú fǎ pànduàn píng tái shì fǒu ānquán.

Nếu chỉ gồm quản lý, khó đánh giá nền tảng có an toàn không.

If the committee consists only of managers, it may not be able to assess platform security.

Mẫu câu 13:
我们建议增加一名技术人员和一名具有课堂经验的教师。

Wǒmen jiànyì zēngjiā yì míng jìshù rényuán hé yì míng jù yǒu kètáng jīngyàn de jiào shī.

Chúng ta kiến nghị bổ sung một kỹ thuật viên và giáo viên giàu kinh nghiệm lớp học.

We recommended adding one technical specialist and one experienced classroom teacher.

Mẫu câu 14:
新的小组由不同专业的成员组成,评估也更全面了。

Xīn de xiǎozǔ yóu bù tóng zhuān yè de chéng yuán zǔchéng, píng gū yě gèng quán miàn le.

Nhóm mới gồm thành viên nhiều chuyên môn, đánh giá toàn diện hơn.

The new team consists of members from different fields, making the review more comprehensive.

Mẫu câu 15:
我们的委员会由不同学校的代表组成。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wǒmende wěi yuán huì yóu bù tóngxué xiào de dài biǎo zǔchéng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Ủy ban của chúng tôi gồm đại diện các trường khác nhau. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Our committee is composed of representatives from different schools. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Yì fèn wán zhěng de bàogào tōngcháng yóu zhāi yào 、 zhèng wén hé jié lùn zǔchéng. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Báo cáo hoàn chỉnh thường gồm tóm tắt, nội dung và kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

A complete report usually consists of an abstract, the main text, and conclusions. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
考核由课堂表现、作业和期末考试三部分组成。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Kǎo hé yóu kètáng biǎo xiàn 、 zuò yè hé qī mò kǎoshì sān bù fēn zǔchéng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Việc đánh giá gồm ba phần: thể hiện trên lớp, bài tập và thi cuối kỳ. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Assessment consists of class performance, assignments, and a final exam. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
如果只由管理人员组成,可能无法判断平台是否安全。 所以,大家先别急着作出判断。

Rúguǒ zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, kěnéng wú fǎ pànduàn píng tái shì fǒu ānquán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nếu chỉ gồm quản lý, khó đánh giá nền tảng có an toàn không. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

If the committee consists only of managers, it may not be able to assess platform security. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
评估小组由五名教师和两名技术人员组成。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Píng gū xiǎozǔ yóu wǔ míng jiào shī hé liǎng míng jìshù rényuán zǔchéng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Nhóm đánh giá gồm năm giáo viên và hai nhân viên kỹ thuật. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The evaluation team consists of five teachers and two technical staff members. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
整个系统由服务器、数据库和用户界面组成。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhěng gè xìtǒng yóu fúwù qì 、 shùjù kù hé yòng hù jiè miàn zǔchéng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Toàn hệ thống được cấu thành từ máy chủ, cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The system consists of servers, a database, and a user interface. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
救援队由医生、司机和志愿者共同组成。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Jiù yuán duì yóu yīshēng 、 sījī hé zhìyuànzhě gòng tóng zǔchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đội cứu hộ gồm bác sĩ, tài xế và tình nguyện viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The rescue team is made up of doctors, drivers, and volunteers. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
如果团队只由管理人员组成,就可能缺少教学经验。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Rúguǒ tuánduì zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, jiù kěnéng quē shǎo jiàoxué jīngyàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Nếu nhóm chỉ gồm quản lý thì có thể thiếu kinh nghiệm giảng dạy. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

A team made up only of managers may lack teaching experience. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
我们建议增加一名技术人员和一名具有课堂经验的教师。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen jiànyì zēngjiā yì míng jìshù rényuán hé yì míng jù yǒu kètáng jīngyàn de jiào shī. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng ta kiến nghị bổ sung một kỹ thuật viên và giáo viên giàu kinh nghiệm lớp học. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We recommended adding one technical specialist and one experienced classroom teacher. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
这门课程由基础、提高和实践三个模块组成。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè mén kèchéng yóu jī chǔ 、 tígāo hé shí jiàn sān gè mó kuài zǔchéng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Khóa học này gồm ba học phần: nền tảng, nâng cao và thực hành. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The course consists of three modules: fundamentals, advanced work, and practice. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
这个研究团队主要由青年学者组成。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhège yánjiū tuánduì zhǔ yào yóu qīng nián xué zhě zǔchéng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nhóm nghiên cứu này chủ yếu gồm các học giả trẻ. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The research team is mainly composed of young scholars. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
这个班由来自六个国家的学生组成。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhège bān yóu lái zì liù gè guó jiā de xuésheng zǔchéng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Lớp này gồm học viên đến từ sáu quốc gia. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The class is composed of students from six countries. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
评估委员会今天第一次开会,却发现名单上缺少技术专家。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Píng gū wěi yuán huì jīntiān dìyí cì kāi huì, què fāxiàn míng dān shàng quē shǎo jìshù zhuān jiā. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Hội đồng đánh giá họp lần đầu mới phát hiện danh sách thiếu chuyên gia kỹ thuật. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The evaluation committee met for the first time and found no technical specialist on its roster. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
新的小组由不同专业的成员组成,评估也更全面了。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xīn de xiǎozǔ yóu bù tóng zhuān yè de chéng yuán zǔchéng, píng gū yě gèng quán miàn le. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Nhóm mới gồm thành viên nhiều chuyên môn, đánh giá toàn diện hơn. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The new team consists of members from different fields, making the review more comprehensive. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
我们的委员会由不同学校的代表组成。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Wǒmende wěi yuán huì yóu bù tóngxué xiào de dài biǎo zǔchéng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Ủy ban của chúng tôi gồm đại diện các trường khác nhau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Our committee is composed of representatives from different schools. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Yì fèn wán zhěng de bàogào tōngcháng yóu zhāi yào 、 zhèng wén hé jié lùn zǔchéng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Báo cáo hoàn chỉnh thường gồm tóm tắt, nội dung và kết luận. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

A complete report usually consists of an abstract, the main text, and conclusions. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 由……组成 / yóu … zǔchéng / được cấu thành từ… / be composed of; consist of. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

这门课程由基础、提高和实践三个模块组成。
Zhè mén kèchéng yóu jī chǔ 、 tígāo hé shí jiàn sān gè mó kuài zǔchéng.
Khóa học này gồm ba học phần: nền tảng, nâng cao và thực hành.
The course consists of three modules: fundamentals, advanced work, and practice.

这个研究团队主要由青年学者组成。
Zhège yánjiū tuánduì zhǔ yào yóu qīng nián xué zhě zǔchéng.
Nhóm nghiên cứu này chủ yếu gồm các học giả trẻ.
The research team is mainly composed of young scholars.

救援队由医生、司机和志愿者共同组成。
Jiù yuán duì yóu yīshēng 、 sījī hé zhìyuànzhě gòng tóng zǔchéng.
Đội cứu hộ gồm bác sĩ, tài xế và tình nguyện viên.
The rescue team is made up of doctors, drivers, and volunteers.

如果团队只由管理人员组成,就可能缺少教学经验。
Rúguǒ tuánduì zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, jiù kěnéng quē shǎo jiàoxué jīngyàn.
Nếu nhóm chỉ gồm quản lý thì có thể thiếu kinh nghiệm giảng dạy.
A team made up only of managers may lack teaching experience.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 由……组成 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 由……组成 cho biết một tổng thể được cấu thành từ các bộ phận hay thành viên nào; các thành phần nằm giữa 由 và 组成 thường là danh từ/cụm danh từ, chủ ngữ là toàn thể được miêu tả.

整个系统由服务器、数据库和用户界面组成。
Zhěng gè xìtǒng yóu fúwù qì 、 shùjù kù hé yòng hù jiè miàn zǔchéng.
Toàn hệ thống được cấu thành từ máy chủ, cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng.
The system consists of servers, a database, and a user interface.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 由……组成 nhấn thành phần cấu tạo; 包括 có thể liệt kê các phần mà không nhất thiết liệt kê toàn bộ; 由……构成 gần nghĩa, thường văn viết. Không nhầm 由 chỉ tác nhân trong câu khác.

这个研究团队主要由青年学者组成。
Zhège yánjiū tuánduì zhǔ yào yóu qīng nián xué zhě zǔchéng.
Nhóm nghiên cứu này chủ yếu gồm các học giả trẻ.
The research team is mainly composed of young scholars.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。
Yì fèn wán zhěng de bàogào tōngcháng yóu zhāi yào 、 zhèng wén hé jié lùn zǔchéng.
Báo cáo hoàn chỉnh thường gồm tóm tắt, nội dung và kết luận.
A complete report usually consists of an abstract, the main text, and conclusions.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

救援队由医生、司机和志愿者共同组成。
Jiù yuán duì yóu yīshēng 、 sījī hé zhìyuànzhě gòng tóng zǔchéng.
Đội cứu hộ gồm bác sĩ, tài xế và tình nguyện viên.
The rescue team is made up of doctors, drivers, and volunteers.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

这个班由来自六个国家的学生组成。
Zhège bān yóu lái zì liù gè guó jiā de xuésheng zǔchéng.
Lớp này gồm học viên đến từ sáu quốc gia.
The class is composed of students from six countries.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

考核由课堂表现、作业和期末考试三部分组成。
Kǎo hé yóu kètáng biǎo xiàn 、 zuò yè hé qī mò kǎoshì sān bù fēn zǔchéng.
Việc đánh giá gồm ba phần: thể hiện trên lớp, bài tập và thi cuối kỳ.
Assessment consists of class performance, assignments, and a final exam.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

如果团队只由管理人员组成,就可能缺少教学经验。
Rúguǒ tuánduì zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, jiù kěnéng quē shǎo jiàoxué jīngyàn.
Nếu nhóm chỉ gồm quản lý thì có thể thiếu kinh nghiệm giảng dạy.
A team made up only of managers may lack teaching experience.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

评估委员会今天第一次开会,却发现名单上缺少技术专家。
Píng gū wěi yuán huì jīntiān dìyí cì kāi huì, què fāxiàn míng dān shàng quē shǎo jìshù zhuān jiā.
Hội đồng đánh giá họp lần đầu mới phát hiện danh sách thiếu chuyên gia kỹ thuật.
The evaluation committee met for the first time and found no technical specialist on its roster.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 là câu tình huống riêng do người biên soạn đặt cho trọng điểm. Ví dụ 15–30 là câu luyện mở rộng theo mạch giải thích và phản biện, có sử dụng phần của các câu nền; không tính là 30 sự kiện độc lập hoàn toàn.

Ví dụ 1:
评估小组由五名教师和两名技术人员组成。

Píng gū xiǎozǔ yóu wǔ míng jiào shī hé liǎng míng jìshù rényuán zǔchéng.

Nhóm đánh giá gồm năm giáo viên và hai nhân viên kỹ thuật.

The evaluation team consists of five teachers and two technical staff members.

Ví dụ 2:
这门课程由基础、提高和实践三个模块组成。

Zhè mén kèchéng yóu jī chǔ 、 tígāo hé shí jiàn sān gè mó kuài zǔchéng.

Khóa học này gồm ba học phần: nền tảng, nâng cao và thực hành.

The course consists of three modules: fundamentals, advanced work, and practice.

Ví dụ 3:
我们的委员会由不同学校的代表组成。

Wǒmende wěi yuán huì yóu bù tóngxué xiào de dài biǎo zǔchéng.

Ủy ban của chúng tôi gồm đại diện các trường khác nhau.

Our committee is composed of representatives from different schools.

Ví dụ 4:
整个系统由服务器、数据库和用户界面组成。

Zhěng gè xìtǒng yóu fúwù qì 、 shùjù kù hé yòng hù jiè miàn zǔchéng.

Toàn hệ thống được cấu thành từ máy chủ, cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng.

The system consists of servers, a database, and a user interface.

Ví dụ 5:
这个研究团队主要由青年学者组成。

Zhège yánjiū tuánduì zhǔ yào yóu qīng nián xué zhě zǔchéng.

Nhóm nghiên cứu này chủ yếu gồm các học giả trẻ.

The research team is mainly composed of young scholars.

Ví dụ 6:
一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。

Yì fèn wán zhěng de bàogào tōngcháng yóu zhāi yào 、 zhèng wén hé jié lùn zǔchéng.

Báo cáo hoàn chỉnh thường gồm tóm tắt, nội dung và kết luận.

A complete report usually consists of an abstract, the main text, and conclusions.

Ví dụ 7:
救援队由医生、司机和志愿者共同组成。

Jiù yuán duì yóu yīshēng 、 sījī hé zhìyuànzhě gòng tóng zǔchéng.

Đội cứu hộ gồm bác sĩ, tài xế và tình nguyện viên.

The rescue team is made up of doctors, drivers, and volunteers.

Ví dụ 8:
这个班由来自六个国家的学生组成。

Zhège bān yóu lái zì liù gè guó jiā de xuésheng zǔchéng.

Lớp này gồm học viên đến từ sáu quốc gia.

The class is composed of students from six countries.

Ví dụ 9:
考核由课堂表现、作业和期末考试三部分组成。

Kǎo hé yóu kètáng biǎo xiàn 、 zuò yè hé qī mò kǎoshì sān bù fēn zǔchéng.

Việc đánh giá gồm ba phần: thể hiện trên lớp, bài tập và thi cuối kỳ.

Assessment consists of class performance, assignments, and a final exam.

Ví dụ 10:
如果团队只由管理人员组成,就可能缺少教学经验。

Rúguǒ tuánduì zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, jiù kěnéng quē shǎo jiàoxué jīngyàn.

Nếu nhóm chỉ gồm quản lý thì có thể thiếu kinh nghiệm giảng dạy.

A team made up only of managers may lack teaching experience.

Ví dụ 11:
评估委员会今天第一次开会,却发现名单上缺少技术专家。

Píng gū wěi yuán huì jīntiān dìyí cì kāi huì, què fāxiàn míng dān shàng quē shǎo jìshù zhuān jiā.

Hội đồng đánh giá họp lần đầu mới phát hiện danh sách thiếu chuyên gia kỹ thuật.

The evaluation committee met for the first time and found no technical specialist on its roster.

Ví dụ 12:
如果只由管理人员组成,可能无法判断平台是否安全。

Rúguǒ zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, kěnéng wú fǎ pànduàn píng tái shì fǒu ānquán.

Nếu chỉ gồm quản lý, khó đánh giá nền tảng có an toàn không.

If the committee consists only of managers, it may not be able to assess platform security.

Ví dụ 13:
我们建议增加一名技术人员和一名具有课堂经验的教师。

Wǒmen jiànyì zēngjiā yì míng jìshù rényuán hé yì míng jù yǒu kètáng jīngyàn de jiào shī.

Chúng ta kiến nghị bổ sung một kỹ thuật viên và giáo viên giàu kinh nghiệm lớp học.

We recommended adding one technical specialist and one experienced classroom teacher.

Ví dụ 14:
新的小组由不同专业的成员组成,评估也更全面了。

Xīn de xiǎozǔ yóu bù tóng zhuān yè de chéng yuán zǔchéng, píng gū yě gèng quán miàn le.

Nhóm mới gồm thành viên nhiều chuyên môn, đánh giá toàn diện hơn.

The new team consists of members from different fields, making the review more comprehensive.

Ví dụ 15:
我们的委员会由不同学校的代表组成。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wǒmende wěi yuán huì yóu bù tóngxué xiào de dài biǎo zǔchéng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Ủy ban của chúng tôi gồm đại diện các trường khác nhau. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Our committee is composed of representatives from different schools. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Yì fèn wán zhěng de bàogào tōngcháng yóu zhāi yào 、 zhèng wén hé jié lùn zǔchéng. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Báo cáo hoàn chỉnh thường gồm tóm tắt, nội dung và kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

A complete report usually consists of an abstract, the main text, and conclusions. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
考核由课堂表现、作业和期末考试三部分组成。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Kǎo hé yóu kètáng biǎo xiàn 、 zuò yè hé qī mò kǎoshì sān bù fēn zǔchéng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Việc đánh giá gồm ba phần: thể hiện trên lớp, bài tập và thi cuối kỳ. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Assessment consists of class performance, assignments, and a final exam. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
如果只由管理人员组成,可能无法判断平台是否安全。 所以,大家先别急着作出判断。

Rúguǒ zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, kěnéng wú fǎ pànduàn píng tái shì fǒu ānquán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nếu chỉ gồm quản lý, khó đánh giá nền tảng có an toàn không. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

If the committee consists only of managers, it may not be able to assess platform security. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
评估小组由五名教师和两名技术人员组成。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Píng gū xiǎozǔ yóu wǔ míng jiào shī hé liǎng míng jìshù rényuán zǔchéng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Nhóm đánh giá gồm năm giáo viên và hai nhân viên kỹ thuật. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The evaluation team consists of five teachers and two technical staff members. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
整个系统由服务器、数据库和用户界面组成。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhěng gè xìtǒng yóu fúwù qì 、 shùjù kù hé yòng hù jiè miàn zǔchéng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Toàn hệ thống được cấu thành từ máy chủ, cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The system consists of servers, a database, and a user interface. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
救援队由医生、司机和志愿者共同组成。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Jiù yuán duì yóu yīshēng 、 sījī hé zhìyuànzhě gòng tóng zǔchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đội cứu hộ gồm bác sĩ, tài xế và tình nguyện viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The rescue team is made up of doctors, drivers, and volunteers. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
如果团队只由管理人员组成,就可能缺少教学经验。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Rúguǒ tuánduì zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, jiù kěnéng quē shǎo jiàoxué jīngyàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Nếu nhóm chỉ gồm quản lý thì có thể thiếu kinh nghiệm giảng dạy. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

A team made up only of managers may lack teaching experience. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
我们建议增加一名技术人员和一名具有课堂经验的教师。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen jiànyì zēngjiā yì míng jìshù rényuán hé yì míng jù yǒu kètáng jīngyàn de jiào shī. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng ta kiến nghị bổ sung một kỹ thuật viên và giáo viên giàu kinh nghiệm lớp học. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We recommended adding one technical specialist and one experienced classroom teacher. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
这门课程由基础、提高和实践三个模块组成。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè mén kèchéng yóu jī chǔ 、 tígāo hé shí jiàn sān gè mó kuài zǔchéng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Khóa học này gồm ba học phần: nền tảng, nâng cao và thực hành. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The course consists of three modules: fundamentals, advanced work, and practice. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
这个研究团队主要由青年学者组成。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhège yánjiū tuánduì zhǔ yào yóu qīng nián xué zhě zǔchéng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nhóm nghiên cứu này chủ yếu gồm các học giả trẻ. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The research team is mainly composed of young scholars. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
这个班由来自六个国家的学生组成。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhège bān yóu lái zì liù gè guó jiā de xuésheng zǔchéng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Lớp này gồm học viên đến từ sáu quốc gia. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The class is composed of students from six countries. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
评估委员会今天第一次开会,却发现名单上缺少技术专家。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Píng gū wěi yuán huì jīntiān dìyí cì kāi huì, què fāxiàn míng dān shàng quē shǎo jìshù zhuān jiā. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Hội đồng đánh giá họp lần đầu mới phát hiện danh sách thiếu chuyên gia kỹ thuật. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The evaluation committee met for the first time and found no technical specialist on its roster. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
新的小组由不同专业的成员组成,评估也更全面了。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xīn de xiǎozǔ yóu bù tóng zhuān yè de chéng yuán zǔchéng, píng gū yě gèng quán miàn le. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Nhóm mới gồm thành viên nhiều chuyên môn, đánh giá toàn diện hơn. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The new team consists of members from different fields, making the review more comprehensive. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
我们的委员会由不同学校的代表组成。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Wǒmende wěi yuán huì yóu bù tóngxué xiào de dài biǎo zǔchéng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Ủy ban của chúng tôi gồm đại diện các trường khác nhau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Our committee is composed of representatives from different schools. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Yì fèn wán zhěng de bàogào tōngcháng yóu zhāi yào 、 zhèng wén hé jié lùn zǔchéng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Báo cáo hoàn chỉnh thường gồm tóm tắt, nội dung và kết luận. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

A complete report usually consists of an abstract, the main text, and conclusions. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không.

Bối cảnh xuyên suốt: Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

水仙:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Shuǐ Xiān: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Thủy Tiên: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Thuy Tien: I suggest including this lesson in next year’s plan.

芳玲:评估委员会今天第一次开会,却发现名单上缺少技术专家。
Fāng Líng: Píng gū wěi yuán huì jīntiān dìyí cì kāi huì, què fāxiàn míng dān shàng quē shǎo jìshù zhuān jiā.
Phương Linh: Hội đồng đánh giá họp lần đầu mới phát hiện danh sách thiếu chuyên gia kỹ thuật.
Phuong Linh: The evaluation committee met for the first time and found no technical specialist on its roster.

阮明武:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Ruǎn Míng Wǔ: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Nguyễn Minh Vũ: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Nguyen Minh Vu: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

丁垂杨:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Dīng Chuí Yáng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Đinh Thùy Dương: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Dinh Thuy Duong: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

黎云英:评估小组由五名教师和两名技术人员组成。
Lí Yún Yīng: Píng gū xiǎozǔ yóu wǔ míng jiào shī hé liǎng míng jìshù rényuán zǔchéng.
Lê Vân Anh: Nhóm đánh giá gồm năm giáo viên và hai nhân viên kỹ thuật.
Le Van Anh: The evaluation team consists of five teachers and two technical staff members.

水仙:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Shuǐ Xiān: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Thủy Tiên: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Thuy Tien: Let us not blame anyone before we know all the facts.

芳玲:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Phương Linh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Phuong Linh: I can explain to everyone why the change is necessary.

阮明武:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Nguyễn Minh Vũ: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Nguyen Minh Vu: That approach did not work; let us try another angle.

丁垂杨:这门课程由基础、提高和实践三个模块组成。
Dīng Chuí Yáng: Zhè mén kèchéng yóu jī chǔ 、 tígāo hé shí jiàn sān gè mó kuài zǔchéng.
Đinh Thùy Dương: Khóa học này gồm ba học phần: nền tảng, nâng cao và thực hành.
Dinh Thuy Duong: The course consists of three modules: fundamentals, advanced work, and practice.

黎云英:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Lí Yún Yīng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Lê Vân Anh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Le Van Anh: Please give me ten minutes to verify the final issue.

水仙:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Shuǐ Xiān: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Thủy Tiên: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Thuy Tien: The result suggests our decision solved at least one problem.

芳玲:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Fāng Líng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Phương Linh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Phuong Linh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

阮明武:我们的委员会由不同学校的代表组成。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmende wěi yuán huì yóu bù tóngxué xiào de dài biǎo zǔchéng.
Nguyễn Minh Vũ: Ủy ban của chúng tôi gồm đại diện các trường khác nhau.
Nguyen Minh Vu: Our committee is composed of representatives from different schools.

丁垂杨:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Dīng Chuí Yáng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đinh Thùy Dương: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Dinh Thuy Duong: Do not forget to apologize to those affected and explain.

黎云英:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Lê Vân Anh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Le Van Anh: If this continues, everyone will lose patience.

水仙:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Shuǐ Xiān: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Thủy Tiên: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Thuy Tien: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

丁垂杨:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Dīng Chuí Yáng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Đinh Thùy Dương: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Dinh Thuy Duong: The real challenge is not starting but doing the job well.

黎云英:如果只由管理人员组成,可能无法判断平台是否安全。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, kěnéng wú fǎ pànduàn píng tái shì fǒu ānquán.
Lê Vân Anh: Nếu chỉ gồm quản lý, khó đánh giá nền tảng có an toàn không.
Le Van Anh: If the committee consists only of managers, it may not be able to assess platform security.

水仙:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Shuǐ Xiān: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Thủy Tiên: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Thuy Tien: Who else would like to add something? We need different perspectives.

芳玲:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Fāng Líng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Phương Linh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Phuong Linh: This affects many people and must be handled carefully.

阮明武:整个系统由服务器、数据库和用户界面组成。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhěng gè xìtǒng yóu fúwù qì 、 shùjù kù hé yòng hù jiè miàn zǔchéng.
Nguyễn Minh Vũ: Toàn hệ thống được cấu thành từ máy chủ, cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng.
Nguyen Minh Vu: The system consists of servers, a database, and a user interface.

丁垂杨:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Đinh Thùy Dương: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Dinh Thuy Duong: Let us do what we can now and discuss the rest together.

黎云英:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Lí Yún Yīng: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Lê Vân Anh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Le Van Anh: Long-term results matter more than short-term convenience.

水仙:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Shuǐ Xiān: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Thủy Tiên: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Thuy Tien: I will turn today’s decision into a clear notice.

芳玲:这个研究团队主要由青年学者组成。
Fāng Líng: Zhège yánjiū tuánduì zhǔ yào yóu qīng nián xué zhě zǔchéng.
Phương Linh: Nhóm nghiên cứu này chủ yếu gồm các học giả trẻ.
Phuong Linh: The research team is mainly composed of young scholars.

阮明武:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Nguyen Minh Vu: We can split up the work now and stay in touch about problems.

丁垂杨:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Dīng Chuí Yáng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Đinh Thùy Dương: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Dinh Thuy Duong: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

黎云英:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Le Van Anh: We still need practical input from the staff on site.

水仙:一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。
Shuǐ Xiān: Yì fèn wán zhěng de bàogào tōngcháng yóu zhāi yào 、 zhèng wén hé jié lùn zǔchéng.
Thủy Tiên: Báo cáo hoàn chỉnh thường gồm tóm tắt, nội dung và kết luận.
Thuy Tien: A complete report usually consists of an abstract, the main text, and conclusions.

芳玲:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Fāng Líng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Phương Linh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Phuong Linh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

阮明武:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Nguyễn Minh Vũ: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Nguyen Minh Vu: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

丁垂杨:我们建议增加一名技术人员和一名具有课堂经验的教师。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen jiànyì zēngjiā yì míng jìshù rényuán hé yì míng jù yǒu kètáng jīngyàn de jiào shī.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta kiến nghị bổ sung một kỹ thuật viên và giáo viên giàu kinh nghiệm lớp học.
Dinh Thuy Duong: We recommended adding one technical specialist and one experienced classroom teacher.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

芳玲:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Fāng Líng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Phương Linh: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Phuong Linh: With this information, we can finally make a more reliable decision.

阮明武:救援队由医生、司机和志愿者共同组成。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiù yuán duì yóu yīshēng 、 sījī hé zhìyuànzhě gòng tóng zǔchéng.
Nguyễn Minh Vũ: Đội cứu hộ gồm bác sĩ, tài xế và tình nguyện viên.
Nguyen Minh Vu: The rescue team is made up of doctors, drivers, and volunteers.

丁垂杨:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Dīng Chuí Yáng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Đinh Thùy Dương: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Dinh Thuy Duong: Next time we face something similar, we will know where to start.

黎云英:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Lí Yún Yīng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Le Van Anh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

水仙:这个班由来自六个国家的学生组成。
Shuǐ Xiān: Zhège bān yóu lái zì liù gè guó jiā de xuésheng zǔchéng.
Thủy Tiên: Lớp này gồm học viên đến từ sáu quốc gia.
Thuy Tien: The class is composed of students from six countries.

芳玲:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Fāng Líng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Phương Linh: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Phuong Linh: After announcing the result, we should actively seek feedback.

阮明武:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Nguyễn Minh Vũ: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Nguyen Minh Vu: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

丁垂杨:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Đinh Thùy Dương: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Dinh Thuy Duong: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

黎云英:考核由课堂表现、作业和期末考试三部分组成。
Lí Yún Yīng: Kǎo hé yóu kètáng biǎo xiàn 、 zuò yè hé qī mò kǎoshì sān bù fēn zǔchéng.
Lê Vân Anh: Việc đánh giá gồm ba phần: thể hiện trên lớp, bài tập và thi cuối kỳ.
Le Van Anh: Assessment consists of class performance, assignments, and a final exam.

水仙:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Shuǐ Xiān: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Thủy Tiên: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Thuy Tien: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

芳玲:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Fāng Líng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Phương Linh: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Phuong Linh: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

阮明武:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòng tóng de mùbiāo.
Nguyễn Minh Vũ: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Nguyen Minh Vu: At first nobody understood, but now we have a common goal.

丁垂杨:如果团队只由管理人员组成,就可能缺少教学经验。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ tuánduì zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, jiù kěnéng quē shǎo jiàoxué jīngyàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu nhóm chỉ gồm quản lý thì có thể thiếu kinh nghiệm giảng dạy.
Dinh Thuy Duong: A team made up only of managers may lack teaching experience.

黎云英:如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Lê Vân Anh: Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
Le Van Anh: If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

水仙:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Shuǐ Xiān: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Thủy Tiên: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Thuy Tien: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

芳玲:新的小组由不同专业的成员组成,评估也更全面了。
Fāng Líng: Xīn de xiǎozǔ yóu bù tóng zhuān yè de chéng yuán zǔchéng, píng gū yě gèng quán miàn le.
Phương Linh: Nhóm mới gồm thành viên nhiều chuyên môn, đánh giá toàn diện hơn.
Phuong Linh: The new team consists of members from different fields, making the review more comprehensive.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

评估委员会今天第一次开会,却发现名单上缺少技术专家。
Píng gū wěi yuán huì jīntiān dìyí cì kāi huì, què fāxiàn míng dān shàng quē shǎo jìshù zhuān jiā.
Hội đồng đánh giá họp lần đầu mới phát hiện danh sách thiếu chuyên gia kỹ thuật.
The evaluation committee met for the first time and found no technical specialist on its roster.

评估小组由五名教师和两名技术人员组成。
Píng gū xiǎozǔ yóu wǔ míng jiào shī hé liǎng míng jìshù rényuán zǔchéng.
Nhóm đánh giá gồm năm giáo viên và hai nhân viên kỹ thuật.
The evaluation team consists of five teachers and two technical staff members.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

这门课程由基础、提高和实践三个模块组成。
Zhè mén kèchéng yóu jī chǔ 、 tígāo hé shí jiàn sān gè mó kuài zǔchéng.
Khóa học này gồm ba học phần: nền tảng, nâng cao và thực hành.
The course consists of three modules: fundamentals, advanced work, and practice.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

我们的委员会由不同学校的代表组成。
Wǒmende wěi yuán huì yóu bù tóngxué xiào de dài biǎo zǔchéng.
Ủy ban của chúng tôi gồm đại diện các trường khác nhau.
Our committee is composed of representatives from different schools.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

如果只由管理人员组成,可能无法判断平台是否安全。
Rúguǒ zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, kěnéng wú fǎ pànduàn píng tái shì fǒu ānquán.
Nếu chỉ gồm quản lý, khó đánh giá nền tảng có an toàn không.
If the committee consists only of managers, it may not be able to assess platform security.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòng tóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

整个系统由服务器、数据库和用户界面组成。
Zhěng gè xìtǒng yóu fúwù qì 、 shùjù kù hé yòng hù jiè miàn zǔchéng.
Toàn hệ thống được cấu thành từ máy chủ, cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng.
The system consists of servers, a database, and a user interface.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

我们建议增加一名技术人员和一名具有课堂经验的教师。
Wǒmen jiànyì zēngjiā yì míng jìshù rényuán hé yì míng jù yǒu kètáng jīngyàn de jiào shī.
Chúng ta kiến nghị bổ sung một kỹ thuật viên và giáo viên giàu kinh nghiệm lớp học.
We recommended adding one technical specialist and one experienced classroom teacher.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

这个研究团队主要由青年学者组成。
Zhège yánjiū tuánduì zhǔ yào yóu qīng nián xué zhě zǔchéng.
Nhóm nghiên cứu này chủ yếu gồm các học giả trẻ.
The research team is mainly composed of young scholars.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。
Yì fèn wán zhěng de bàogào tōngcháng yóu zhāi yào 、 zhèng wén hé jié lùn zǔchéng.
Báo cáo hoàn chỉnh thường gồm tóm tắt, nội dung và kết luận.
A complete report usually consists of an abstract, the main text, and conclusions.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

如果只由管理人员组成,可能无法判断平台是否安全。
Rúguǒ zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, kěnéng wú fǎ pànduàn píng tái shì fǒu ānquán.
Nếu chỉ gồm quản lý, khó đánh giá nền tảng có an toàn không.
If the committee consists only of managers, it may not be able to assess platform security.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

救援队由医生、司机和志愿者共同组成。
Jiù yuán duì yóu yīshēng 、 sījī hé zhìyuànzhě gòng tóng zǔchéng.
Đội cứu hộ gồm bác sĩ, tài xế và tình nguyện viên.
The rescue team is made up of doctors, drivers, and volunteers.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

这个班由来自六个国家的学生组成。
Zhège bān yóu lái zì liù gè guó jiā de xuésheng zǔchéng.
Lớp này gồm học viên đến từ sáu quốc gia.
The class is composed of students from six countries.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

我们建议增加一名技术人员和一名具有课堂经验的教师。
Wǒmen jiànyì zēngjiā yì míng jìshù rényuán hé yì míng jù yǒu kètáng jīngyàn de jiào shī.
Chúng ta kiến nghị bổ sung một kỹ thuật viên và giáo viên giàu kinh nghiệm lớp học.
We recommended adding one technical specialist and one experienced classroom teacher.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

考核由课堂表现、作业和期末考试三部分组成。
Kǎo hé yóu kètáng biǎo xiàn 、 zuò yè hé qī mò kǎoshì sān bù fēn zǔchéng.
Việc đánh giá gồm ba phần: thể hiện trên lớp, bài tập và thi cuối kỳ.
Assessment consists of class performance, assignments, and a final exam.

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

如果团队只由管理人员组成,就可能缺少教学经验。
Rúguǒ tuánduì zhǐ yóu guǎn lǐ rényuán zǔchéng, jiù kěnéng quē shǎo jiàoxué jīngyàn.
Nếu nhóm chỉ gồm quản lý thì có thể thiếu kinh nghiệm giảng dạy.
A team made up only of managers may lack teaching experience.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

新的小组由不同专业的成员组成,评估也更全面了。
Xīn de xiǎozǔ yóu bù tóng zhuān yè de chéng yuán zǔchéng, píng gū yě gèng quán miàn le.
Nhóm mới gồm thành viên nhiều chuyên môn, đánh giá toàn diện hơn.
The new team consists of members from different fields, making the review more comprehensive.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

评估小组由五名教师和两名技术人员组成。
Píng gū xiǎozǔ yóu wǔ míng jiào shī hé liǎng míng jìshù rényuán zǔchéng.
Nhóm đánh giá gồm năm giáo viên và hai nhân viên kỹ thuật.
The evaluation team consists of five teachers and two technical staff members.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。
Yì fèn wán zhěng de bàogào tōngcháng yóu zhāi yào 、 zhèng wén hé jié lùn zǔchéng.
Báo cáo hoàn chỉnh thường gồm tóm tắt, nội dung và kết luận.
A complete report usually consists of an abstract, the main text, and conclusions.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

这个班由来自六个国家的学生组成。
Zhège bān yóu lái zì liù gè guó jiā de xuésheng zǔchéng.
Lớp này gồm học viên đến từ sáu quốc gia.
The class is composed of students from six countries.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

评估委员会今天第一次开会,却发现名单上缺少技术专家。
Píng gū wěi yuán huì jīntiān dìyí cì kāi huì, què fāxiàn míng dān shàng quē shǎo jìshù zhuān jiā.
Hội đồng đánh giá họp lần đầu mới phát hiện danh sách thiếu chuyên gia kỹ thuật.
The evaluation committee met for the first time and found no technical specialist on its roster.

与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.

我们的委员会由不同学校的代表组成。
Wǒmende wěi yuán huì yóu bù tóngxué xiào de dài biǎo zǔchéng.
Ủy ban của chúng tôi gồm đại diện các trường khác nhau.
Our committee is composed of representatives from different schools.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

这个研究团队主要由青年学者组成。
Zhège yánjiū tuánduì zhǔ yào yóu qīng nián xué zhě zǔchéng.
Nhóm nghiên cứu này chủ yếu gồm các học giả trẻ.
The research team is mainly composed of young scholars.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

我们建议增加一名技术人员和一名具有课堂经验的教师。
Wǒmen jiànyì zēngjiā yì míng jìshù rényuán hé yì míng jù yǒu kètáng jīngyàn de jiào shī.
Chúng ta kiến nghị bổ sung một kỹ thuật viên và giáo viên giàu kinh nghiệm lớp học.
We recommended adding one technical specialist and one experienced classroom teacher.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

考核由课堂表现、作业和期末考试三部分组成。
Kǎo hé yóu kètáng biǎo xiàn 、 zuò yè hé qī mò kǎoshì sān bù fēn zǔchéng.
Việc đánh giá gồm ba phần: thể hiện trên lớp, bài tập và thi cuối kỳ.
Assessment consists of class performance, assignments, and a final exam.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

新的小组由不同专业的成员组成,评估也更全面了。
Xīn de xiǎozǔ yóu bù tóng zhuān yè de chéng yuán zǔchéng, píng gū yě gèng quán miàn le.
Nhóm mới gồm thành viên nhiều chuyên môn, đánh giá toàn diện hơn.
The new team consists of members from different fields, making the review more comprehensive.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 由……组成, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 由……组成 nhấn thành phần cấu tạo; 包括 có thể liệt kê các phần mà không nhất thiết liệt kê toàn bộ; 由……构成 gần nghĩa, thường văn viết. Không nhầm 由 chỉ tác nhân trong câu khác. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 由……组成 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 由……组成, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 由……组成 nhấn thành phần cấu tạo; 包括 có thể liệt kê các phần mà không nhất thiết liệt kê toàn bộ; 由……构成 gần nghĩa, thường văn viết. Không nhầm 由 chỉ tác nhân trong câu khác. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 由……组成 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 由……组成, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 由……组成 nhấn thành phần cấu tạo; 包括 có thể liệt kê các phần mà không nhất thiết liệt kê toàn bộ; 由……构成 gần nghĩa, thường văn viết. Không nhầm 由 chỉ tác nhân trong câu khác. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 由……组成 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 由……组成, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 由……组成 nhấn thành phần cấu tạo; 包括 có thể liệt kê các phần mà không nhất thiết liệt kê toàn bộ; 由……构成 gần nghĩa, thường văn viết. Không nhầm 由 chỉ tác nhân trong câu khác. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 由……组成 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “评估小组由五名教师和两名技术人员组成。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “这门课程由基础、提高和实践三个模块组成。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “我们的委员会由不同学校的代表组成。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “整个系统由服务器、数据库和用户界面组成。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “这个研究团队主要由青年学者组成。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “救援队由医生、司机和志愿者共同组成。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “这个班由来自六个国家的学生组成。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “考核由课堂表现、作业和期末考试三部分组成。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “如果团队只由管理人员组成,就可能缺少教学经验。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “评估小组由五名教师和两名技术人员组成。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “这门课程由基础、提高和实践三个模块组成。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们的委员会由不同学校的代表组成。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “整个系统由服务器、数据库和用户界面组成。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个研究团队主要由青年学者组成。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “救援队由医生、司机和志愿者共同组成。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个班由来自六个国家的学生组成。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “考核由课堂表现、作业和期末考试三部分组成。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “如果团队只由管理人员组成,就可能缺少教学经验。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “评估小组由五名教师和两名技术人员组成。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这门课程由基础、提高和实践三个模块组成。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们的委员会由不同学校的代表组成。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “整个系统由服务器、数据库和用户界面组成。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个研究团队主要由青年学者组成。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “救援队由医生、司机和志愿者共同组成。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个班由来自六个国家的学生组成。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “考核由课堂表现、作业和期末考试三部分组成。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “如果团队只由管理人员组成,就可能缺少教学经验。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 评估小组由五名教师和两名技术人员组成。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhóm đánh giá gồm năm giáo viên và hai nhân viên kỹ thuật. / The evaluation team consists of five teachers and two technical staff members.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ thành phần cấu tạo. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 这门课程由基础、提高和实践三个模块组成。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Khóa học này gồm ba học phần: nền tảng, nâng cao và thực hành. / The course consists of three modules: fundamentals, advanced work, and practice.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ thành phần cấu tạo. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 我们的委员会由不同学校的代表组成。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ủy ban của chúng tôi gồm đại diện các trường khác nhau. / Our committee is composed of representatives from different schools.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ thành phần cấu tạo. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 整个系统由服务器、数据库和用户界面组成。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Toàn hệ thống được cấu thành từ máy chủ, cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng. / The system consists of servers, a database, and a user interface.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ thành phần cấu tạo. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 这个研究团队主要由青年学者组成。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhóm nghiên cứu này chủ yếu gồm các học giả trẻ. / The research team is mainly composed of young scholars.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ thành phần cấu tạo. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 一份完整的报告通常由摘要、正文和结论组成。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Báo cáo hoàn chỉnh thường gồm tóm tắt, nội dung và kết luận. / A complete report usually consists of an abstract, the main text, and conclusions.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ thành phần cấu tạo. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 救援队由医生、司机和志愿者共同组成。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đội cứu hộ gồm bác sĩ, tài xế và tình nguyện viên. / The rescue team is made up of doctors, drivers, and volunteers.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ thành phần cấu tạo. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 这个班由来自六个国家的学生组成。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Lớp này gồm học viên đến từ sáu quốc gia. / The class is composed of students from six countries.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ thành phần cấu tạo. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 考核由课堂表现、作业和期末考试三部分组成。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Việc đánh giá gồm ba phần: thể hiện trên lớp, bài tập và thi cuối kỳ. / Assessment consists of class performance, assignments, and a final exam.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ thành phần cấu tạo. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 如果团队只由管理人员组成,就可能缺少教学经验。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nếu nhóm chỉ gồm quản lý thì có thể thiếu kinh nghiệm giảng dạy. / A team made up only of managers may lack teaching experience.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ thành phần cấu tạo. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 由……组成 (yóu … zǔchéng) – được cấu thành từ… – be composed of; consist of.

Phân loại: Kết cấu chỉ thành phần cấu tạo. 由……组成 cho biết một tổng thể được cấu thành từ các bộ phận hay thành viên nào; các thành phần nằm giữa 由 và 组成 thường là danh từ/cụm danh từ, chủ ngữ là toàn thể được miêu tả.

Phân biệt: 由……组成 nhấn thành phần cấu tạo; 包括 có thể liệt kê các phần mà không nhất thiết liệt kê toàn bộ; 由……构成 gần nghĩa, thường văn viết. Không nhầm 由 chỉ tác nhân trong câu khác.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một đoàn chuyên gia quốc tế được thành lập để đánh giá chất lượng đào tạo; có tranh luận về việc có đủ người phụ trách học thuật, công nghệ và hỗ trợ học viên hay không.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “được cấu thành từ…”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.