Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 717: (自)……以来...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 717: (自)……以来 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 717: (自)……以来 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
9
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 717: (自)……以来 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 717: (自)……以来 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 717
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: (自)……以来

Khi nhìn lại ba năm hoạt động của một trung tâm, điều đáng quan tâm không chỉ là mốc thành lập, mà còn là những thay đổi kéo dài từ ngày đó đến hiện tại. (自)……以来 đánh dấu mốc khởi đầu quá khứ và khoảng thời gian kéo dài tới hiện tại hoặc một mốc đang xét: 自开学以来、三年以来. Vị ngữ thường mô tả biến đổi hoặc trạng thái duy trì. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: 以来 nhấn quãng thời gian từ mốc tới nay; 以后 chỉ sau một mốc, không bảo đảm tính liên tục; 从……到…… nêu ranh giới. Đừng nhầm 这三年以来 với 三年以后. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống: Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng (自)……以来, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

自学校成立以来,已有两千多名学生参加课程。
Zì xuéxiào chéng lì yǐlái, yǐ yǒu liǎng qiān duō míng xuésheng cānjiā kèchéng.
Kể từ khi trường thành lập, hơn hai nghìn học viên đã tham gia khóa học.
Since the school was founded, over two thousand students have taken its courses.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

(自)……以来 đánh dấu mốc khởi đầu quá khứ và khoảng thời gian kéo dài tới hiện tại hoặc một mốc đang xét: 自开学以来、三年以来. Vị ngữ thường mô tả biến đổi hoặc trạng thái duy trì.

Nghĩa cốt lõi: kể từ… tới nay. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: since; ever since. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 以来 nhấn quãng thời gian từ mốc tới nay; 以后 chỉ sau một mốc, không bảo đảm tính liên tục; 从……到…… nêu ranh giới. Đừng nhầm 这三年以来 với 三年以后.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

(自)……以来 – (zì) … yǐlái – kể từ… tới nay – since; ever since.

自学校成立以来,已有两千多名学生参加课程。
Zì xuéxiào chéng lì yǐlái, yǐ yǒu liǎng qiān duō míng xuésheng cānjiā kèchéng.
Kể từ khi trường thành lập, hơn hai nghìn học viên đã tham gia khóa học.
Since the school was founded, over two thousand students have taken its courses.

三年以来,我们一直坚持小班教学。
Sān nián yǐlái, wǒmen yìzhí jiān chí xiǎo bān jiàoxué.
Suốt ba năm qua, chúng tôi luôn duy trì dạy lớp nhỏ.
For three years, we have consistently kept classes small.

自开学以来,她的发音进步了很多。
Zì kāi xué yǐlái, tā de fāyīn jìn bù le hěnduō.
Từ khi khai giảng tới nay, phát âm của cô ấy tiến bộ nhiều.
Her pronunciation has improved greatly since the semester began.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: (zì) … yǐlái. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: (自)……以来. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của (自)……以来, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng (自)……以来, đặt trong bối cảnh kết cấu chỉ khoảng thời gian kéo dài. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 自+事件+以来,+变化.

Tổ hợp thường gặp: 从+日期+以来,+状态.

Tổ hợp thường gặp: 三年+以来,+情况.

Tổ hợp thường gặp: 开学+以来,+进步.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Kết cấu chỉ khoảng thời gian kéo dài. (自)……以来 đánh dấu mốc khởi đầu quá khứ và khoảng thời gian kéo dài tới hiện tại hoặc một mốc đang xét: 自开学以来、三年以来. Vị ngữ thường mô tả biến đổi hoặc trạng thái duy trì. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 以来 nhấn quãng thời gian từ mốc tới nay; 以后 chỉ sau một mốc, không bảo đảm tính liên tục; 从……到…… nêu ranh giới. Đừng nhầm 这三年以来 với 三年以后.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: (自)……以来 đánh dấu mốc khởi đầu quá khứ và khoảng thời gian kéo dài tới hiện tại hoặc một mốc đang xét: 自开学以来、三年以来. Vị ngữ thường mô tả biến đổi hoặc trạng thái duy trì. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

自开学以来,她的发音进步了很多。
Zì kāi xué yǐlái, tā de fāyīn jìn bù le hěnduō.
Từ khi khai giảng tới nay, phát âm của cô ấy tiến bộ nhiều.
Her pronunciation has improved greatly since the semester began.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

自去年以来,网上课程的报名人数持续增加。
Zì qùnián yǐlái, wǎng shàng kèchéng de bàomíng rén shù chí xù zēngjiā.
Từ năm ngoái tới nay, lượng đăng ký khóa trực tuyến liên tục tăng.
Online course enrollment has continued to grow since last year.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

入职以来,他负责过五个教学项目。
Rù zhí yǐlái, tā fù zé guò wǔ gè jiàoxué xiàngmù.
Từ khi vào làm đến nay, anh ấy đã phụ trách năm dự án dạy học.
Since joining the team, he has managed five teaching projects.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 以来 nhấn quãng thời gian từ mốc tới nay; 以后 chỉ sau một mốc, không bảo đảm tính liên tục; 从……到…… nêu ranh giới. Đừng nhầm 这三年以来 với 三年以后.

自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。
Zì jiào cái gèng xīn yǐlái, lǎoshī men de bèi kè fāngshì fāshēng le biànhuà.
Từ khi giáo trình cập nhật, cách soạn bài của giáo viên đã thay đổi.
Teachers’ preparation methods have changed since the materials were updated.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。
Duō nián yǐqián de juédìng yǐngxiǎng zhì jīn, zhè xiē niánlái wǒmen yìzhí zài gǎijìn.
Quyết định từ nhiều năm trước còn ảnh hưởng đến nay; suốt những năm ấy chúng tôi luôn cải tiến.
A decision made years ago still matters; we have been improving throughout those years.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。
Yì qíng jiéshù yǐlái, xiàn xià jiāoliú huódòng zhújiàn huīfù.
Từ khi dịch kết thúc, hoạt động giao lưu trực tiếp dần phục hồi.
In-person exchanges have gradually resumed since the pandemic ended.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

自第一次考试以来,她从未停止练习听力。
Zì dìyí cì kǎoshì yǐlái, tā cóng wèi tíng zhǐ liànxí tīnglì.
Kể từ kỳ thi đầu tiên, cô ấy chưa từng ngừng luyện nghe.
She has never stopped practicing listening since her first exam.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

从项目开始以来,所有修改都有完整记录。
Cóng xiàngmù kāishǐ yǐlái, suǒ yǒu xiū gǎi dōu yǒu wán zhěng jìlù.
Từ khi dự án bắt đầu, mọi chỉnh sửa đều được ghi chép đầy đủ.
Every change has been fully documented since the project began.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí (自)……以来 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

自学校成立以来,已有两千多名学生参加课程。
Zì xuéxiào chéng lì yǐlái, yǐ yǒu liǎng qiān duō míng xuésheng cānjiā kèchéng.
Kể từ khi trường thành lập, hơn hai nghìn học viên đã tham gia khóa học.
Since the school was founded, over two thousand students have taken its courses.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí (自)……以来 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

三年以来,我们一直坚持小班教学。
Sān nián yǐlái, wǒmen yìzhí jiān chí xiǎo bān jiàoxué.
Suốt ba năm qua, chúng tôi luôn duy trì dạy lớp nhỏ.
For three years, we have consistently kept classes small.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí (自)……以来 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

自开学以来,她的发音进步了很多。
Zì kāi xué yǐlái, tā de fāyīn jìn bù le hěnduō.
Từ khi khai giảng tới nay, phát âm của cô ấy tiến bộ nhiều.
Her pronunciation has improved greatly since the semester began.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí (自)……以来 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

自去年以来,网上课程的报名人数持续增加。
Zì qùnián yǐlái, wǎng shàng kèchéng de bàomíng rén shù chí xù zēngjiā.
Từ năm ngoái tới nay, lượng đăng ký khóa trực tuyến liên tục tăng.
Online course enrollment has continued to grow since last year.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí (自)……以来 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

入职以来,他负责过五个教学项目。
Rù zhí yǐlái, tā fù zé guò wǔ gè jiàoxué xiàngmù.
Từ khi vào làm đến nay, anh ấy đã phụ trách năm dự án dạy học.
Since joining the team, he has managed five teaching projects.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí (自)……以来 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。
Zì jiào cái gèng xīn yǐlái, lǎoshī men de bèi kè fāngshì fāshēng le biànhuà.
Từ khi giáo trình cập nhật, cách soạn bài của giáo viên đã thay đổi.
Teachers’ preparation methods have changed since the materials were updated.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí (自)……以来 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。
Duō nián yǐqián de juédìng yǐngxiǎng zhì jīn, zhè xiē niánlái wǒmen yìzhí zài gǎijìn.
Quyết định từ nhiều năm trước còn ảnh hưởng đến nay; suốt những năm ấy chúng tôi luôn cải tiến.
A decision made years ago still matters; we have been improving throughout those years.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí (自)……以来 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。
Yì qíng jiéshù yǐlái, xiàn xià jiāoliú huódòng zhújiàn huīfù.
Từ khi dịch kết thúc, hoạt động giao lưu trực tiếp dần phục hồi.
In-person exchanges have gradually resumed since the pandemic ended.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí (自)……以来 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

自第一次考试以来,她从未停止练习听力。
Zì dìyí cì kǎoshì yǐlái, tā cóng wèi tíng zhǐ liànxí tīnglì.
Kể từ kỳ thi đầu tiên, cô ấy chưa từng ngừng luyện nghe.
She has never stopped practicing listening since her first exam.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí (自)……以来 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

从项目开始以来,所有修改都有完整记录。
Cóng xiàngmù kāishǐ yǐlái, suǒ yǒu xiū gǎi dōu yǒu wán zhěng jìlù.
Từ khi dự án bắt đầu, mọi chỉnh sửa đều được ghi chép đầy đủ.
Every change has been fully documented since the project began.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – tám mô hình thực dụng, mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Công thức dưới đây là những mô hình điển hình hoặc tổ hợp có chứng cứ sử dụng; với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 自+事件+以来,+变化.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

三年以来,我们一直坚持小班教学。
Sān nián yǐlái, wǒmen yìzhí jiān chí xiǎo bān jiàoxué.
Suốt ba năm qua, chúng tôi luôn duy trì dạy lớp nhỏ.
For three years, we have consistently kept classes small.

Công thức 2: 从+日期+以来,+状态.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

自开学以来,她的发音进步了很多。
Zì kāi xué yǐlái, tā de fāyīn jìn bù le hěnduō.
Từ khi khai giảng tới nay, phát âm của cô ấy tiến bộ nhiều.
Her pronunciation has improved greatly since the semester began.

Công thức 3: 三年+以来,+情况.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

自去年以来,网上课程的报名人数持续增加。
Zì qùnián yǐlái, wǎng shàng kèchéng de bàomíng rén shù chí xù zēngjiā.
Từ năm ngoái tới nay, lượng đăng ký khóa trực tuyến liên tục tăng.
Online course enrollment has continued to grow since last year.

Công thức 4: 开学+以来,+进步.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

入职以来,他负责过五个教学项目。
Rù zhí yǐlái, tā fù zé guò wǔ gè jiàoxué xiàngmù.
Từ khi vào làm đến nay, anh ấy đã phụ trách năm dự án dạy học.
Since joining the team, he has managed five teaching projects.

Công thức 5: 工作+以来,+经历.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。
Zì jiào cái gèng xīn yǐlái, lǎoshī men de bèi kè fāngshì fāshēng le biànhuà.
Từ khi giáo trình cập nhật, cách soạn bài của giáo viên đã thay đổi.
Teachers’ preparation methods have changed since the materials were updated.

Công thức 6: 改革+以来,+成果.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。
Duō nián yǐqián de juédìng yǐngxiǎng zhì jīn, zhè xiē niánlái wǒmen yìzhí zài gǎijìn.
Quyết định từ nhiều năm trước còn ảnh hưởng đến nay; suốt những năm ấy chúng tôi luôn cải tiến.
A decision made years ago still matters; we have been improving throughout those years.

Công thức 7: 自从+事件+以来,+持续.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。
Yì qíng jiéshù yǐlái, xiàn xià jiāoliú huódòng zhújiàn huīfù.
Từ khi dịch kết thúc, hoạt động giao lưu trực tiếp dần phục hồi.
In-person exchanges have gradually resumed since the pandemic ended.

Công thức 8: 很长一段时间+以来,+趋势.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
自第一次考试以来,她从未停止练习听力。
Zì dìyí cì kǎoshì yǐlái, tā cóng wèi tíng zhǐ liànxí tīnglì.

Kể từ kỳ thi đầu tiên, cô ấy chưa từng ngừng luyện nghe.

She has never stopped practicing listening since her first exam.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 自+事件+以来,+变化. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 从+日期+以来,+状态. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 三年+以来,+情况. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 开学+以来,+进步. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 工作+以来,+经历. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 改革+以来,+成果. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 自从+事件+以来,+持续. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 很长一段时间+以来,+趋势. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 自学校成立以来,已有两千多名学生参加课程。 – Kể từ khi trường thành lập, hơn hai nghìn học viên đã tham gia khóa học. – Since the school was founded, over two thousand students have taken its courses.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 三年以来,我们一直坚持小班教学。 – Suốt ba năm qua, chúng tôi luôn duy trì dạy lớp nhỏ. – For three years, we have consistently kept classes small.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 自开学以来,她的发音进步了很多。 – Từ khi khai giảng tới nay, phát âm của cô ấy tiến bộ nhiều. – Her pronunciation has improved greatly since the semester began.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 自去年以来,网上课程的报名人数持续增加。 – Từ năm ngoái tới nay, lượng đăng ký khóa trực tuyến liên tục tăng. – Online course enrollment has continued to grow since last year.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 入职以来,他负责过五个教学项目。 – Từ khi vào làm đến nay, anh ấy đã phụ trách năm dự án dạy học. – Since joining the team, he has managed five teaching projects.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。 – Từ khi giáo trình cập nhật, cách soạn bài của giáo viên đã thay đổi. – Teachers’ preparation methods have changed since the materials were updated.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。 – Quyết định từ nhiều năm trước còn ảnh hưởng đến nay; suốt những năm ấy chúng tôi luôn cải tiến. – A decision made years ago still matters; we have been improving throughout those years.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。 – Từ khi dịch kết thúc, hoạt động giao lưu trực tiếp dần phục hồi. – In-person exchanges have gradually resumed since the pandemic ended.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

自学校成立以来,已有两千多名学生参加课程。
Zì xuéxiào chéng lì yǐlái, yǐ yǒu liǎng qiān duō míng xuésheng cānjiā kèchéng.
Kể từ khi trường thành lập, hơn hai nghìn học viên đã tham gia khóa học.
Since the school was founded, over two thousand students have taken its courses.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

三年以来,我们一直坚持小班教学。
Sān nián yǐlái, wǒmen yìzhí jiān chí xiǎo bān jiàoxué.
Suốt ba năm qua, chúng tôi luôn duy trì dạy lớp nhỏ.
For three years, we have consistently kept classes small.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

自开学以来,她的发音进步了很多。
Zì kāi xué yǐlái, tā de fāyīn jìn bù le hěnduō.
Từ khi khai giảng tới nay, phát âm của cô ấy tiến bộ nhiều.
Her pronunciation has improved greatly since the semester began.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

自去年以来,网上课程的报名人数持续增加。
Zì qùnián yǐlái, wǎng shàng kèchéng de bàomíng rén shù chí xù zēngjiā.
Từ năm ngoái tới nay, lượng đăng ký khóa trực tuyến liên tục tăng.
Online course enrollment has continued to grow since last year.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

入职以来,他负责过五个教学项目。
Rù zhí yǐlái, tā fù zé guò wǔ gè jiàoxué xiàngmù.
Từ khi vào làm đến nay, anh ấy đã phụ trách năm dự án dạy học.
Since joining the team, he has managed five teaching projects.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。
Zì jiào cái gèng xīn yǐlái, lǎoshī men de bèi kè fāngshì fāshēng le biànhuà.
Từ khi giáo trình cập nhật, cách soạn bài của giáo viên đã thay đổi.
Teachers’ preparation methods have changed since the materials were updated.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。
Duō nián yǐqián de juédìng yǐngxiǎng zhì jīn, zhè xiē niánlái wǒmen yìzhí zài gǎijìn.
Quyết định từ nhiều năm trước còn ảnh hưởng đến nay; suốt những năm ấy chúng tôi luôn cải tiến.
A decision made years ago still matters; we have been improving throughout those years.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。
Yì qíng jiéshù yǐlái, xiàn xià jiāoliú huódòng zhújiàn huīfù.
Từ khi dịch kết thúc, hoạt động giao lưu trực tiếp dần phục hồi.
In-person exchanges have gradually resumed since the pandemic ended.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

自第一次考试以来,她从未停止练习听力。
Zì dìyí cì kǎoshì yǐlái, tā cóng wèi tíng zhǐ liànxí tīnglì.
Kể từ kỳ thi đầu tiên, cô ấy chưa từng ngừng luyện nghe.
She has never stopped practicing listening since her first exam.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

从项目开始以来,所有修改都有完整记录。
Cóng xiàngmù kāishǐ yǐlái, suǒ yǒu xiū gǎi dōu yǒu wán zhěng jìlù.
Từ khi dự án bắt đầu, mọi chỉnh sửa đều được ghi chép đầy đủ.
Every change has been fully documented since the project began.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

今天是中心成立三周年,我们打算用真实故事回顾这些年的变化。
Jīntiān shì zhōng xīn chéng lì sān zhōu nián, wǒmen dǎ suàn yòng zhēnshí gù shì huí gù zhè xiē nián de biànhuà.
Hôm nay trung tâm tròn ba năm, ta định dùng câu chuyện thật nhìn lại thay đổi.
Today marks the center’s third anniversary, and we want real stories to reflect on its progress.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

自第一届课程开办以来,有几位学生一直坚持学习。
Zì dìyī jiè kèchéng kāi bàn yǐlái, yǒu jǐ wèi xuésheng yìzhí jiān chí xuéxí.
Từ khóa đầu mở ra tới nay, vài học viên vẫn kiên trì học.
Several students have continued learning since the first course began.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

有一位学生从不敢开口,到现在能够做双语演讲。
Yǒu yíwèi xuésheng cóng bù gǎn kāi kǒu, dào xiànzài nénggòu zuò shuāng yǔ yǎn jiǎng.
Có học viên từ không dám nói nay đã diễn thuyết song ngữ được.
One student went from being too shy to speak to delivering bilingual speeches.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们决定把这段经历写进周年报告,不只列数字。
Wǒmen juédìng bǎ zhè duàn jīng lì xiě jìn zhōu nián bàogào, bù zhǐ liè shù zì.
Chúng ta quyết đưa trải nghiệm ấy vào báo cáo kỷ niệm, không chỉ liệt kê số.
We decided to include that journey in the anniversary report rather than listing numbers alone.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

以来 nhấn quãng thời gian từ mốc tới nay; 以后 chỉ sau một mốc, không bảo đảm tính liên tục; 从……到…… nêu ranh giới. Đừng nhầm 这三年以来 với 三年以后.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

自开学以来,她的发音进步了很多。
Zì kāi xué yǐlái, tā de fāyīn jìn bù le hěnduō.
Từ khi khai giảng tới nay, phát âm của cô ấy tiến bộ nhiều.
Her pronunciation has improved greatly since the semester began.

疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。
Yì qíng jiéshù yǐlái, xiàn xià jiāoliú huódòng zhújiàn huīfù.
Từ khi dịch kết thúc, hoạt động giao lưu trực tiếp dần phục hồi.
In-person exchanges have gradually resumed since the pandemic ended.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

以来 nhấn quãng thời gian từ mốc tới nay; 以后 chỉ sau một mốc, không bảo đảm tính liên tục; 从……到…… nêu ranh giới. Đừng nhầm 这三年以来 với 三年以后.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

自去年以来,网上课程的报名人数持续增加。
Zì qùnián yǐlái, wǎng shàng kèchéng de bàomíng rén shù chí xù zēngjiā.
Từ năm ngoái tới nay, lượng đăng ký khóa trực tuyến liên tục tăng.
Online course enrollment has continued to grow since last year.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

入职以来,他负责过五个教学项目。
Rù zhí yǐlái, tā fù zé guò wǔ gè jiàoxué xiàngmù.
Từ khi vào làm đến nay, anh ấy đã phụ trách năm dự án dạy học.
Since joining the team, he has managed five teaching projects.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。
Zì jiào cái gèng xīn yǐlái, lǎoshī men de bèi kè fāngshì fāshēng le biànhuà.
Từ khi giáo trình cập nhật, cách soạn bài của giáo viên đã thay đổi.
Teachers’ preparation methods have changed since the materials were updated.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。
Duō nián yǐqián de juédìng yǐngxiǎng zhì jīn, zhè xiē niánlái wǒmen yìzhí zài gǎijìn.
Quyết định từ nhiều năm trước còn ảnh hưởng đến nay; suốt những năm ấy chúng tôi luôn cải tiến.
A decision made years ago still matters; we have been improving throughout those years.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。
Yì qíng jiéshù yǐlái, xiàn xià jiāoliú huódòng zhújiàn huīfù.
Từ khi dịch kết thúc, hoạt động giao lưu trực tiếp dần phục hồi.
In-person exchanges have gradually resumed since the pandemic ended.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với (自)……以来, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 以来 nhấn quãng thời gian từ mốc tới nay; 以后 chỉ sau một mốc, không bảo đảm tính liên tục; 从……到…… nêu ranh giới. Đừng nhầm 这三年以来 với 三年以后. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

自第一届课程开办以来,有几位学生一直坚持学习。
Zì dìyī jiè kèchéng kāi bàn yǐlái, yǒu jǐ wèi xuésheng yìzhí jiān chí xuéxí.
Từ khóa đầu mở ra tới nay, vài học viên vẫn kiên trì học.
Several students have continued learning since the first course began.

我们决定把这段经历写进周年报告,不只列数字。
Wǒmen juédìng bǎ zhè duàn jīng lì xiě jìn zhōu nián bàogào, bù zhǐ liè shù zì.
Chúng ta quyết đưa trải nghiệm ấy vào báo cáo kỷ niệm, không chỉ liệt kê số.
We decided to include that journey in the anniversary report rather than listing numbers alone.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Kết cấu chỉ khoảng thời gian kéo dài. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

今天是中心成立三周年,我们打算用真实故事回顾这些年的变化。
Jīntiān shì zhōng xīn chéng lì sān zhōu nián, wǒmen dǎ suàn yòng zhēnshí gù shì huí gù zhè xiē nián de biànhuà.
Hôm nay trung tâm tròn ba năm, ta định dùng câu chuyện thật nhìn lại thay đổi.
Today marks the center’s third anniversary, and we want real stories to reflect on its progress.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 自+事件+以来,+变化.

Cụm hoặc mô hình: 从+日期+以来,+状态.

Cụm hoặc mô hình: 三年+以来,+情况.

Cụm hoặc mô hình: 开学+以来,+进步.

Cụm hoặc mô hình: 工作+以来,+经历.

Cụm hoặc mô hình: 改革+以来,+成果.

Cụm hoặc mô hình: 自从+事件+以来,+持续.

Cụm hoặc mô hình: 很长一段时间+以来,+趋势.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc, được biên soạn riêng theo trọng điểm và bối cảnh. Nhóm B: 16 phát ngôn mở rộng nhiều câu dùng để luyện quan hệ lập luận, không được báo cáo thành 16 tình huống hoàn toàn độc lập.

Mẫu câu 1:
自学校成立以来,已有两千多名学生参加课程。

Zì xuéxiào chéng lì yǐlái, yǐ yǒu liǎng qiān duō míng xuésheng cānjiā kèchéng.

Kể từ khi trường thành lập, hơn hai nghìn học viên đã tham gia khóa học.

Since the school was founded, over two thousand students have taken its courses.

Mẫu câu 2:
三年以来,我们一直坚持小班教学。

Sān nián yǐlái, wǒmen yìzhí jiān chí xiǎo bān jiàoxué.

Suốt ba năm qua, chúng tôi luôn duy trì dạy lớp nhỏ.

For three years, we have consistently kept classes small.

Mẫu câu 3:
自开学以来,她的发音进步了很多。

Zì kāi xué yǐlái, tā de fāyīn jìn bù le hěnduō.

Từ khi khai giảng tới nay, phát âm của cô ấy tiến bộ nhiều.

Her pronunciation has improved greatly since the semester began.

Mẫu câu 4:
自去年以来,网上课程的报名人数持续增加。

Zì qùnián yǐlái, wǎng shàng kèchéng de bàomíng rén shù chí xù zēngjiā.

Từ năm ngoái tới nay, lượng đăng ký khóa trực tuyến liên tục tăng.

Online course enrollment has continued to grow since last year.

Mẫu câu 5:
入职以来,他负责过五个教学项目。

Rù zhí yǐlái, tā fù zé guò wǔ gè jiàoxué xiàngmù.

Từ khi vào làm đến nay, anh ấy đã phụ trách năm dự án dạy học.

Since joining the team, he has managed five teaching projects.

Mẫu câu 6:
自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。

Zì jiào cái gèng xīn yǐlái, lǎoshī men de bèi kè fāngshì fāshēng le biànhuà.

Từ khi giáo trình cập nhật, cách soạn bài của giáo viên đã thay đổi.

Teachers’ preparation methods have changed since the materials were updated.

Mẫu câu 7:
多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。

Duō nián yǐqián de juédìng yǐngxiǎng zhì jīn, zhè xiē niánlái wǒmen yìzhí zài gǎijìn.

Quyết định từ nhiều năm trước còn ảnh hưởng đến nay; suốt những năm ấy chúng tôi luôn cải tiến.

A decision made years ago still matters; we have been improving throughout those years.

Mẫu câu 8:
疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。

Yì qíng jiéshù yǐlái, xiàn xià jiāoliú huódòng zhújiàn huīfù.

Từ khi dịch kết thúc, hoạt động giao lưu trực tiếp dần phục hồi.

In-person exchanges have gradually resumed since the pandemic ended.

Mẫu câu 9:
自第一次考试以来,她从未停止练习听力。

Zì dìyí cì kǎoshì yǐlái, tā cóng wèi tíng zhǐ liànxí tīnglì.

Kể từ kỳ thi đầu tiên, cô ấy chưa từng ngừng luyện nghe.

She has never stopped practicing listening since her first exam.

Mẫu câu 10:
从项目开始以来,所有修改都有完整记录。

Cóng xiàngmù kāishǐ yǐlái, suǒ yǒu xiū gǎi dōu yǒu wán zhěng jìlù.

Từ khi dự án bắt đầu, mọi chỉnh sửa đều được ghi chép đầy đủ.

Every change has been fully documented since the project began.

Mẫu câu 11:
今天是中心成立三周年,我们打算用真实故事回顾这些年的变化。

Jīntiān shì zhōng xīn chéng lì sān zhōu nián, wǒmen dǎ suàn yòng zhēnshí gù shì huí gù zhè xiē nián de biànhuà.

Hôm nay trung tâm tròn ba năm, ta định dùng câu chuyện thật nhìn lại thay đổi.

Today marks the center’s third anniversary, and we want real stories to reflect on its progress.

Mẫu câu 12:
自第一届课程开办以来,有几位学生一直坚持学习。

Zì dìyī jiè kèchéng kāi bàn yǐlái, yǒu jǐ wèi xuésheng yìzhí jiān chí xuéxí.

Từ khóa đầu mở ra tới nay, vài học viên vẫn kiên trì học.

Several students have continued learning since the first course began.

Mẫu câu 13:
有一位学生从不敢开口,到现在能够做双语演讲。

Yǒu yíwèi xuésheng cóng bù gǎn kāi kǒu, dào xiànzài nénggòu zuò shuāng yǔ yǎn jiǎng.

Có học viên từ không dám nói nay đã diễn thuyết song ngữ được.

One student went from being too shy to speak to delivering bilingual speeches.

Mẫu câu 14:
我们决定把这段经历写进周年报告,不只列数字。

Wǒmen juédìng bǎ zhè duàn jīng lì xiě jìn zhōu nián bàogào, bù zhǐ liè shù zì.

Chúng ta quyết đưa trải nghiệm ấy vào báo cáo kỷ niệm, không chỉ liệt kê số.

We decided to include that journey in the anniversary report rather than listing numbers alone.

Mẫu câu 15:
自开学以来,她的发音进步了很多。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zì kāi xué yǐlái, tā de fāyīn jìn bù le hěnduō. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Từ khi khai giảng tới nay, phát âm của cô ấy tiến bộ nhiều. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Her pronunciation has improved greatly since the semester began. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zì jiào cái gèng xīn yǐlái, lǎoshī men de bèi kè fāngshì fāshēng le biànhuà. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Từ khi giáo trình cập nhật, cách soạn bài của giáo viên đã thay đổi. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Teachers’ preparation methods have changed since the materials were updated. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
自第一次考试以来,她从未停止练习听力。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zì dìyí cì kǎoshì yǐlái, tā cóng wèi tíng zhǐ liànxí tīnglì. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Kể từ kỳ thi đầu tiên, cô ấy chưa từng ngừng luyện nghe. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

She has never stopped practicing listening since her first exam. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
自第一届课程开办以来,有几位学生一直坚持学习。 所以,大家先别急着作出判断。

Zì dìyī jiè kèchéng kāi bàn yǐlái, yǒu jǐ wèi xuésheng yìzhí jiān chí xuéxí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Từ khóa đầu mở ra tới nay, vài học viên vẫn kiên trì học. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Several students have continued learning since the first course began. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
自学校成立以来,已有两千多名学生参加课程。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zì xuéxiào chéng lì yǐlái, yǐ yǒu liǎng qiān duō míng xuésheng cānjiā kèchéng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Kể từ khi trường thành lập, hơn hai nghìn học viên đã tham gia khóa học. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Since the school was founded, over two thousand students have taken its courses. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
自去年以来,网上课程的报名人数持续增加。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zì qùnián yǐlái, wǎng shàng kèchéng de bàomíng rén shù chí xù zēngjiā. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Từ năm ngoái tới nay, lượng đăng ký khóa trực tuyến liên tục tăng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Online course enrollment has continued to grow since last year. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Duō nián yǐqián de juédìng yǐngxiǎng zhì jīn, zhè xiē niánlái wǒmen yìzhí zài gǎijìn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Quyết định từ nhiều năm trước còn ảnh hưởng đến nay; suốt những năm ấy chúng tôi luôn cải tiến. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

A decision made years ago still matters; we have been improving throughout those years. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
从项目开始以来,所有修改都有完整记录。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Cóng xiàngmù kāishǐ yǐlái, suǒ yǒu xiū gǎi dōu yǒu wán zhěng jìlù. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Từ khi dự án bắt đầu, mọi chỉnh sửa đều được ghi chép đầy đủ. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Every change has been fully documented since the project began. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
有一位学生从不敢开口,到现在能够做双语演讲。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Yǒu yíwèi xuésheng cóng bù gǎn kāi kǒu, dào xiànzài nénggòu zuò shuāng yǔ yǎn jiǎng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Có học viên từ không dám nói nay đã diễn thuyết song ngữ được. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

One student went from being too shy to speak to delivering bilingual speeches. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
三年以来,我们一直坚持小班教学。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Sān nián yǐlái, wǒmen yìzhí jiān chí xiǎo bān jiàoxué. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Suốt ba năm qua, chúng tôi luôn duy trì dạy lớp nhỏ. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

For three years, we have consistently kept classes small. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
入职以来,他负责过五个教学项目。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Rù zhí yǐlái, tā fù zé guò wǔ gè jiàoxué xiàngmù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Từ khi vào làm đến nay, anh ấy đã phụ trách năm dự án dạy học. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Since joining the team, he has managed five teaching projects. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Yì qíng jiéshù yǐlái, xiàn xià jiāoliú huódòng zhújiàn huīfù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Từ khi dịch kết thúc, hoạt động giao lưu trực tiếp dần phục hồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

In-person exchanges have gradually resumed since the pandemic ended. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
今天是中心成立三周年,我们打算用真实故事回顾这些年的变化。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jīntiān shì zhōng xīn chéng lì sān zhōu nián, wǒmen dǎ suàn yòng zhēnshí gù shì huí gù zhè xiē nián de biànhuà. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Hôm nay trung tâm tròn ba năm, ta định dùng câu chuyện thật nhìn lại thay đổi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Today marks the center’s third anniversary, and we want real stories to reflect on its progress. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
我们决定把这段经历写进周年报告,不只列数字。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Wǒmen juédìng bǎ zhè duàn jīng lì xiě jìn zhōu nián bàogào, bù zhǐ liè shù zì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Chúng ta quyết đưa trải nghiệm ấy vào báo cáo kỷ niệm, không chỉ liệt kê số. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

We decided to include that journey in the anniversary report rather than listing numbers alone. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
自开学以来,她的发音进步了很多。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zì kāi xué yǐlái, tā de fāyīn jìn bù le hěnduō. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Từ khi khai giảng tới nay, phát âm của cô ấy tiến bộ nhiều. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Her pronunciation has improved greatly since the semester began. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zì jiào cái gèng xīn yǐlái, lǎoshī men de bèi kè fāngshì fāshēng le biànhuà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Từ khi giáo trình cập nhật, cách soạn bài của giáo viên đã thay đổi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Teachers’ preparation methods have changed since the materials were updated. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: (自)……以来 / (zì) … yǐlái / kể từ… tới nay / since; ever since. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

三年以来,我们一直坚持小班教学。
Sān nián yǐlái, wǒmen yìzhí jiān chí xiǎo bān jiàoxué.
Suốt ba năm qua, chúng tôi luôn duy trì dạy lớp nhỏ.
For three years, we have consistently kept classes small.

入职以来,他负责过五个教学项目。
Rù zhí yǐlái, tā fù zé guò wǔ gè jiàoxué xiàngmù.
Từ khi vào làm đến nay, anh ấy đã phụ trách năm dự án dạy học.
Since joining the team, he has managed five teaching projects.

多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。
Duō nián yǐqián de juédìng yǐngxiǎng zhì jīn, zhè xiē niánlái wǒmen yìzhí zài gǎijìn.
Quyết định từ nhiều năm trước còn ảnh hưởng đến nay; suốt những năm ấy chúng tôi luôn cải tiến.
A decision made years ago still matters; we have been improving throughout those years.

从项目开始以来,所有修改都有完整记录。
Cóng xiàngmù kāishǐ yǐlái, suǒ yǒu xiū gǎi dōu yǒu wán zhěng jìlù.
Từ khi dự án bắt đầu, mọi chỉnh sửa đều được ghi chép đầy đủ.
Every change has been fully documented since the project began.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: (自)……以来 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: (自)……以来 đánh dấu mốc khởi đầu quá khứ và khoảng thời gian kéo dài tới hiện tại hoặc một mốc đang xét: 自开学以来、三年以来. Vị ngữ thường mô tả biến đổi hoặc trạng thái duy trì.

自去年以来,网上课程的报名人数持续增加。
Zì qùnián yǐlái, wǎng shàng kèchéng de bàomíng rén shù chí xù zēngjiā.
Từ năm ngoái tới nay, lượng đăng ký khóa trực tuyến liên tục tăng.
Online course enrollment has continued to grow since last year.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 以来 nhấn quãng thời gian từ mốc tới nay; 以后 chỉ sau một mốc, không bảo đảm tính liên tục; 从……到…… nêu ranh giới. Đừng nhầm 这三年以来 với 三年以后.

入职以来,他负责过五个教学项目。
Rù zhí yǐlái, tā fù zé guò wǔ gè jiàoxué xiàngmù.
Từ khi vào làm đến nay, anh ấy đã phụ trách năm dự án dạy học.
Since joining the team, he has managed five teaching projects.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。
Zì jiào cái gèng xīn yǐlái, lǎoshī men de bèi kè fāngshì fāshēng le biànhuà.
Từ khi giáo trình cập nhật, cách soạn bài của giáo viên đã thay đổi.
Teachers’ preparation methods have changed since the materials were updated.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。
Duō nián yǐqián de juédìng yǐngxiǎng zhì jīn, zhè xiē niánlái wǒmen yìzhí zài gǎijìn.
Quyết định từ nhiều năm trước còn ảnh hưởng đến nay; suốt những năm ấy chúng tôi luôn cải tiến.
A decision made years ago still matters; we have been improving throughout those years.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。
Yì qíng jiéshù yǐlái, xiàn xià jiāoliú huódòng zhújiàn huīfù.
Từ khi dịch kết thúc, hoạt động giao lưu trực tiếp dần phục hồi.
In-person exchanges have gradually resumed since the pandemic ended.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

自第一次考试以来,她从未停止练习听力。
Zì dìyí cì kǎoshì yǐlái, tā cóng wèi tíng zhǐ liànxí tīnglì.
Kể từ kỳ thi đầu tiên, cô ấy chưa từng ngừng luyện nghe.
She has never stopped practicing listening since her first exam.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

从项目开始以来,所有修改都有完整记录。
Cóng xiàngmù kāishǐ yǐlái, suǒ yǒu xiū gǎi dōu yǒu wán zhěng jìlù.
Từ khi dự án bắt đầu, mọi chỉnh sửa đều được ghi chép đầy đủ.
Every change has been fully documented since the project began.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

今天是中心成立三周年,我们打算用真实故事回顾这些年的变化。
Jīntiān shì zhōng xīn chéng lì sān zhōu nián, wǒmen dǎ suàn yòng zhēnshí gù shì huí gù zhè xiē nián de biànhuà.
Hôm nay trung tâm tròn ba năm, ta định dùng câu chuyện thật nhìn lại thay đổi.
Today marks the center’s third anniversary, and we want real stories to reflect on its progress.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 là câu tình huống riêng do người biên soạn đặt cho trọng điểm. Ví dụ 15–30 là câu luyện mở rộng theo mạch giải thích và phản biện, có sử dụng phần của các câu nền; không tính là 30 sự kiện độc lập hoàn toàn.

Ví dụ 1:
自学校成立以来,已有两千多名学生参加课程。

Zì xuéxiào chéng lì yǐlái, yǐ yǒu liǎng qiān duō míng xuésheng cānjiā kèchéng.

Kể từ khi trường thành lập, hơn hai nghìn học viên đã tham gia khóa học.

Since the school was founded, over two thousand students have taken its courses.

Ví dụ 2:
三年以来,我们一直坚持小班教学。

Sān nián yǐlái, wǒmen yìzhí jiān chí xiǎo bān jiàoxué.

Suốt ba năm qua, chúng tôi luôn duy trì dạy lớp nhỏ.

For three years, we have consistently kept classes small.

Ví dụ 3:
自开学以来,她的发音进步了很多。

Zì kāi xué yǐlái, tā de fāyīn jìn bù le hěnduō.

Từ khi khai giảng tới nay, phát âm của cô ấy tiến bộ nhiều.

Her pronunciation has improved greatly since the semester began.

Ví dụ 4:
自去年以来,网上课程的报名人数持续增加。

Zì qùnián yǐlái, wǎng shàng kèchéng de bàomíng rén shù chí xù zēngjiā.

Từ năm ngoái tới nay, lượng đăng ký khóa trực tuyến liên tục tăng.

Online course enrollment has continued to grow since last year.

Ví dụ 5:
入职以来,他负责过五个教学项目。

Rù zhí yǐlái, tā fù zé guò wǔ gè jiàoxué xiàngmù.

Từ khi vào làm đến nay, anh ấy đã phụ trách năm dự án dạy học.

Since joining the team, he has managed five teaching projects.

Ví dụ 6:
自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。

Zì jiào cái gèng xīn yǐlái, lǎoshī men de bèi kè fāngshì fāshēng le biànhuà.

Từ khi giáo trình cập nhật, cách soạn bài của giáo viên đã thay đổi.

Teachers’ preparation methods have changed since the materials were updated.

Ví dụ 7:
多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。

Duō nián yǐqián de juédìng yǐngxiǎng zhì jīn, zhè xiē niánlái wǒmen yìzhí zài gǎijìn.

Quyết định từ nhiều năm trước còn ảnh hưởng đến nay; suốt những năm ấy chúng tôi luôn cải tiến.

A decision made years ago still matters; we have been improving throughout those years.

Ví dụ 8:
疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。

Yì qíng jiéshù yǐlái, xiàn xià jiāoliú huódòng zhújiàn huīfù.

Từ khi dịch kết thúc, hoạt động giao lưu trực tiếp dần phục hồi.

In-person exchanges have gradually resumed since the pandemic ended.

Ví dụ 9:
自第一次考试以来,她从未停止练习听力。

Zì dìyí cì kǎoshì yǐlái, tā cóng wèi tíng zhǐ liànxí tīnglì.

Kể từ kỳ thi đầu tiên, cô ấy chưa từng ngừng luyện nghe.

She has never stopped practicing listening since her first exam.

Ví dụ 10:
从项目开始以来,所有修改都有完整记录。

Cóng xiàngmù kāishǐ yǐlái, suǒ yǒu xiū gǎi dōu yǒu wán zhěng jìlù.

Từ khi dự án bắt đầu, mọi chỉnh sửa đều được ghi chép đầy đủ.

Every change has been fully documented since the project began.

Ví dụ 11:
今天是中心成立三周年,我们打算用真实故事回顾这些年的变化。

Jīntiān shì zhōng xīn chéng lì sān zhōu nián, wǒmen dǎ suàn yòng zhēnshí gù shì huí gù zhè xiē nián de biànhuà.

Hôm nay trung tâm tròn ba năm, ta định dùng câu chuyện thật nhìn lại thay đổi.

Today marks the center’s third anniversary, and we want real stories to reflect on its progress.

Ví dụ 12:
自第一届课程开办以来,有几位学生一直坚持学习。

Zì dìyī jiè kèchéng kāi bàn yǐlái, yǒu jǐ wèi xuésheng yìzhí jiān chí xuéxí.

Từ khóa đầu mở ra tới nay, vài học viên vẫn kiên trì học.

Several students have continued learning since the first course began.

Ví dụ 13:
有一位学生从不敢开口,到现在能够做双语演讲。

Yǒu yíwèi xuésheng cóng bù gǎn kāi kǒu, dào xiànzài nénggòu zuò shuāng yǔ yǎn jiǎng.

Có học viên từ không dám nói nay đã diễn thuyết song ngữ được.

One student went from being too shy to speak to delivering bilingual speeches.

Ví dụ 14:
我们决定把这段经历写进周年报告,不只列数字。

Wǒmen juédìng bǎ zhè duàn jīng lì xiě jìn zhōu nián bàogào, bù zhǐ liè shù zì.

Chúng ta quyết đưa trải nghiệm ấy vào báo cáo kỷ niệm, không chỉ liệt kê số.

We decided to include that journey in the anniversary report rather than listing numbers alone.

Ví dụ 15:
自开学以来,她的发音进步了很多。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zì kāi xué yǐlái, tā de fāyīn jìn bù le hěnduō. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Từ khi khai giảng tới nay, phát âm của cô ấy tiến bộ nhiều. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Her pronunciation has improved greatly since the semester began. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zì jiào cái gèng xīn yǐlái, lǎoshī men de bèi kè fāngshì fāshēng le biànhuà. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Từ khi giáo trình cập nhật, cách soạn bài của giáo viên đã thay đổi. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Teachers’ preparation methods have changed since the materials were updated. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
自第一次考试以来,她从未停止练习听力。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zì dìyí cì kǎoshì yǐlái, tā cóng wèi tíng zhǐ liànxí tīnglì. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Kể từ kỳ thi đầu tiên, cô ấy chưa từng ngừng luyện nghe. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

She has never stopped practicing listening since her first exam. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
自第一届课程开办以来,有几位学生一直坚持学习。 所以,大家先别急着作出判断。

Zì dìyī jiè kèchéng kāi bàn yǐlái, yǒu jǐ wèi xuésheng yìzhí jiān chí xuéxí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Từ khóa đầu mở ra tới nay, vài học viên vẫn kiên trì học. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Several students have continued learning since the first course began. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
自学校成立以来,已有两千多名学生参加课程。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zì xuéxiào chéng lì yǐlái, yǐ yǒu liǎng qiān duō míng xuésheng cānjiā kèchéng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Kể từ khi trường thành lập, hơn hai nghìn học viên đã tham gia khóa học. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Since the school was founded, over two thousand students have taken its courses. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
自去年以来,网上课程的报名人数持续增加。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zì qùnián yǐlái, wǎng shàng kèchéng de bàomíng rén shù chí xù zēngjiā. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Từ năm ngoái tới nay, lượng đăng ký khóa trực tuyến liên tục tăng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Online course enrollment has continued to grow since last year. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Duō nián yǐqián de juédìng yǐngxiǎng zhì jīn, zhè xiē niánlái wǒmen yìzhí zài gǎijìn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Quyết định từ nhiều năm trước còn ảnh hưởng đến nay; suốt những năm ấy chúng tôi luôn cải tiến. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

A decision made years ago still matters; we have been improving throughout those years. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
从项目开始以来,所有修改都有完整记录。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Cóng xiàngmù kāishǐ yǐlái, suǒ yǒu xiū gǎi dōu yǒu wán zhěng jìlù. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Từ khi dự án bắt đầu, mọi chỉnh sửa đều được ghi chép đầy đủ. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Every change has been fully documented since the project began. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
有一位学生从不敢开口,到现在能够做双语演讲。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Yǒu yíwèi xuésheng cóng bù gǎn kāi kǒu, dào xiànzài nénggòu zuò shuāng yǔ yǎn jiǎng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Có học viên từ không dám nói nay đã diễn thuyết song ngữ được. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

One student went from being too shy to speak to delivering bilingual speeches. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
三年以来,我们一直坚持小班教学。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Sān nián yǐlái, wǒmen yìzhí jiān chí xiǎo bān jiàoxué. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Suốt ba năm qua, chúng tôi luôn duy trì dạy lớp nhỏ. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

For three years, we have consistently kept classes small. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
入职以来,他负责过五个教学项目。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Rù zhí yǐlái, tā fù zé guò wǔ gè jiàoxué xiàngmù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Từ khi vào làm đến nay, anh ấy đã phụ trách năm dự án dạy học. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Since joining the team, he has managed five teaching projects. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Yì qíng jiéshù yǐlái, xiàn xià jiāoliú huódòng zhújiàn huīfù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Từ khi dịch kết thúc, hoạt động giao lưu trực tiếp dần phục hồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

In-person exchanges have gradually resumed since the pandemic ended. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
今天是中心成立三周年,我们打算用真实故事回顾这些年的变化。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jīntiān shì zhōng xīn chéng lì sān zhōu nián, wǒmen dǎ suàn yòng zhēnshí gù shì huí gù zhè xiē nián de biànhuà. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Hôm nay trung tâm tròn ba năm, ta định dùng câu chuyện thật nhìn lại thay đổi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Today marks the center’s third anniversary, and we want real stories to reflect on its progress. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
我们决定把这段经历写进周年报告,不只列数字。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Wǒmen juédìng bǎ zhè duàn jīng lì xiě jìn zhōu nián bàogào, bù zhǐ liè shù zì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Chúng ta quyết đưa trải nghiệm ấy vào báo cáo kỷ niệm, không chỉ liệt kê số. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

We decided to include that journey in the anniversary report rather than listing numbers alone. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
自开学以来,她的发音进步了很多。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zì kāi xué yǐlái, tā de fāyīn jìn bù le hěnduō. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Từ khi khai giảng tới nay, phát âm của cô ấy tiến bộ nhiều. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Her pronunciation has improved greatly since the semester began. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zì jiào cái gèng xīn yǐlái, lǎoshī men de bèi kè fāngshì fāshēng le biànhuà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Từ khi giáo trình cập nhật, cách soạn bài của giáo viên đã thay đổi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Teachers’ preparation methods have changed since the materials were updated. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ.

Bối cảnh xuyên suốt: Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

黎云英:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Lí Yún Yīng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Lê Vân Anh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Le Van Anh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

水仙:今天是中心成立三周年,我们打算用真实故事回顾这些年的变化。
Shuǐ Xiān: Jīntiān shì zhōng xīn chéng lì sān zhōu nián, wǒmen dǎ suàn yòng zhēnshí gù shì huí gù zhè xiē nián de biànhuà.
Thủy Tiên: Hôm nay trung tâm tròn ba năm, ta định dùng câu chuyện thật nhìn lại thay đổi.
Thuy Tien: Today marks the center’s third anniversary, and we want real stories to reflect on its progress.

芳玲:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Fāng Líng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Phương Linh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Phuong Linh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

阮明武:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Ruǎn Míng Wǔ: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Nguyễn Minh Vũ: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Nguyen Minh Vu: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

丁垂杨:自学校成立以来,已有两千多名学生参加课程。
Dīng Chuí Yáng: Zì xuéxiào chéng lì yǐlái, yǐ yǒu liǎng qiān duō míng xuésheng cānjiā kèchéng.
Đinh Thùy Dương: Kể từ khi trường thành lập, hơn hai nghìn học viên đã tham gia khóa học.
Dinh Thuy Duong: Since the school was founded, over two thousand students have taken its courses.

黎云英:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Lí Yún Yīng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Lê Vân Anh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Le Van Anh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

水仙:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Shuǐ Xiān: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Thủy Tiên: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Thuy Tien: Let us not blame anyone before we know all the facts.

芳玲:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Phương Linh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Phuong Linh: I can explain to everyone why the change is necessary.

阮明武:三年以来,我们一直坚持小班教学。
Ruǎn Míng Wǔ: Sān nián yǐlái, wǒmen yìzhí jiān chí xiǎo bān jiàoxué.
Nguyễn Minh Vũ: Suốt ba năm qua, chúng tôi luôn duy trì dạy lớp nhỏ.
Nguyen Minh Vu: For three years, we have consistently kept classes small.

丁垂杨:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Dīng Chuí Yáng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Đinh Thùy Dương: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Dinh Thuy Duong: That approach did not work; let us try another angle.

黎云英:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Lí Yún Yīng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Lê Vân Anh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Le Van Anh: Please give me ten minutes to verify the final issue.

水仙:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Shuǐ Xiān: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Thủy Tiên: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Thuy Tien: The result suggests our decision solved at least one problem.

芳玲:自开学以来,她的发音进步了很多。
Fāng Líng: Zì kāi xué yǐlái, tā de fāyīn jìn bù le hěnduō.
Phương Linh: Từ khi khai giảng tới nay, phát âm của cô ấy tiến bộ nhiều.
Phuong Linh: Her pronunciation has improved greatly since the semester began.

阮明武:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Nguyễn Minh Vũ: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Nguyen Minh Vu: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

丁垂杨:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Dīng Chuí Yáng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đinh Thùy Dương: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Dinh Thuy Duong: Do not forget to apologize to those affected and explain.

黎云英:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Lê Vân Anh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Le Van Anh: If this continues, everyone will lose patience.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

黎云英:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Lê Vân Anh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Le Van Anh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

丁垂杨:自第一届课程开办以来,有几位学生一直坚持学习。
Dīng Chuí Yáng: Zì dìyī jiè kèchéng kāi bàn yǐlái, yǒu jǐ wèi xuésheng yìzhí jiān chí xuéxí.
Đinh Thùy Dương: Từ khóa đầu mở ra tới nay, vài học viên vẫn kiên trì học.
Dinh Thuy Duong: Several students have continued learning since the first course began.

黎云英:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Lí Yún Yīng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Lê Vân Anh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Le Van Anh: The real challenge is not starting but doing the job well.

水仙:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Shuǐ Xiān: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Thủy Tiên: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Thuy Tien: Who else would like to add something? We need different perspectives.

芳玲:自去年以来,网上课程的报名人数持续增加。
Fāng Líng: Zì qùnián yǐlái, wǎng shàng kèchéng de bàomíng rén shù chí xù zēngjiā.
Phương Linh: Từ năm ngoái tới nay, lượng đăng ký khóa trực tuyến liên tục tăng.
Phuong Linh: Online course enrollment has continued to grow since last year.

阮明武:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Nguyen Minh Vu: This affects many people and must be handled carefully.

丁垂杨:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Đinh Thùy Dương: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Dinh Thuy Duong: Let us do what we can now and discuss the rest together.

黎云英:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Lí Yún Yīng: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Lê Vân Anh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Le Van Anh: Long-term results matter more than short-term convenience.

水仙:入职以来,他负责过五个教学项目。
Shuǐ Xiān: Rù zhí yǐlái, tā fù zé guò wǔ gè jiàoxué xiàngmù.
Thủy Tiên: Từ khi vào làm đến nay, anh ấy đã phụ trách năm dự án dạy học.
Thuy Tien: Since joining the team, he has managed five teaching projects.

芳玲:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Phương Linh: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Phuong Linh: I will turn today’s decision into a clear notice.

阮明武:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Nguyen Minh Vu: We can split up the work now and stay in touch about problems.

丁垂杨:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Dīng Chuí Yáng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Đinh Thùy Dương: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Dinh Thuy Duong: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

黎云英:自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。
Lí Yún Yīng: Zì jiào cái gèng xīn yǐlái, lǎoshī men de bèi kè fāngshì fāshēng le biànhuà.
Lê Vân Anh: Từ khi giáo trình cập nhật, cách soạn bài của giáo viên đã thay đổi.
Le Van Anh: Teachers’ preparation methods have changed since the materials were updated.

水仙:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Shuǐ Xiān: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Thủy Tiên: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Thuy Tien: We still need practical input from the staff on site.

芳玲:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Fāng Líng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Phương Linh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Phuong Linh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

阮明武:有一位学生从不敢开口,到现在能够做双语演讲。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu yíwèi xuésheng cóng bù gǎn kāi kǒu, dào xiànzài nénggòu zuò shuāng yǔ yǎn jiǎng.
Nguyễn Minh Vũ: Có học viên từ không dám nói nay đã diễn thuyết song ngữ được.
Nguyen Minh Vu: One student went from being too shy to speak to delivering bilingual speeches.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

水仙:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Shuǐ Xiān: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Thủy Tiên: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Thuy Tien: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

芳玲:多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。
Fāng Líng: Duō nián yǐqián de juédìng yǐngxiǎng zhì jīn, zhè xiē niánlái wǒmen yìzhí zài gǎijìn.
Phương Linh: Quyết định từ nhiều năm trước còn ảnh hưởng đến nay; suốt những năm ấy chúng tôi luôn cải tiến.
Phuong Linh: A decision made years ago still matters; we have been improving throughout those years.

阮明武:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Nguyen Minh Vu: With this information, we can finally make a more reliable decision.

丁垂杨:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Dīng Chuí Yáng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Đinh Thùy Dương: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Dinh Thuy Duong: Next time we face something similar, we will know where to start.

黎云英:疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。
Lí Yún Yīng: Yì qíng jiéshù yǐlái, xiàn xià jiāoliú huódòng zhújiàn huīfù.
Lê Vân Anh: Từ khi dịch kết thúc, hoạt động giao lưu trực tiếp dần phục hồi.
Le Van Anh: In-person exchanges have gradually resumed since the pandemic ended.

水仙:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Shuǐ Xiān: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Thủy Tiên: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thuy Tien: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

芳玲:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Fāng Líng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Phương Linh: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Phuong Linh: After announcing the result, we should actively seek feedback.

阮明武:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Nguyễn Minh Vũ: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Nguyen Minh Vu: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

丁垂杨:自第一次考试以来,她从未停止练习听力。
Dīng Chuí Yáng: Zì dìyí cì kǎoshì yǐlái, tā cóng wèi tíng zhǐ liànxí tīnglì.
Đinh Thùy Dương: Kể từ kỳ thi đầu tiên, cô ấy chưa từng ngừng luyện nghe.
Dinh Thuy Duong: She has never stopped practicing listening since her first exam.

黎云英:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Lí Yún Yīng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Lê Vân Anh: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Le Van Anh: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

水仙:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Shuǐ Xiān: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Thủy Tiên: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Thuy Tien: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

芳玲:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Fāng Líng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Phương Linh: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Phuong Linh: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

阮明武:从项目开始以来,所有修改都有完整记录。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng xiàngmù kāishǐ yǐlái, suǒ yǒu xiū gǎi dōu yǒu wán zhěng jìlù.
Nguyễn Minh Vũ: Từ khi dự án bắt đầu, mọi chỉnh sửa đều được ghi chép đầy đủ.
Nguyen Minh Vu: Every change has been fully documented since the project began.

丁垂杨:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Dīng Chuí Yáng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòng tóng de mùbiāo.
Đinh Thùy Dương: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Dinh Thuy Duong: At first nobody understood, but now we have a common goal.

黎云英:如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Lê Vân Anh: Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
Le Van Anh: If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

水仙:我们决定把这段经历写进周年报告,不只列数字。
Shuǐ Xiān: Wǒmen juédìng bǎ zhè duàn jīng lì xiě jìn zhōu nián bàogào, bù zhǐ liè shù zì.
Thủy Tiên: Chúng ta quyết đưa trải nghiệm ấy vào báo cáo kỷ niệm, không chỉ liệt kê số.
Thuy Tien: We decided to include that journey in the anniversary report rather than listing numbers alone.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

今天是中心成立三周年,我们打算用真实故事回顾这些年的变化。
Jīntiān shì zhōng xīn chéng lì sān zhōu nián, wǒmen dǎ suàn yòng zhēnshí gù shì huí gù zhè xiē nián de biànhuà.
Hôm nay trung tâm tròn ba năm, ta định dùng câu chuyện thật nhìn lại thay đổi.
Today marks the center’s third anniversary, and we want real stories to reflect on its progress.

自学校成立以来,已有两千多名学生参加课程。
Zì xuéxiào chéng lì yǐlái, yǐ yǒu liǎng qiān duō míng xuésheng cānjiā kèchéng.
Kể từ khi trường thành lập, hơn hai nghìn học viên đã tham gia khóa học.
Since the school was founded, over two thousand students have taken its courses.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

三年以来,我们一直坚持小班教学。
Sān nián yǐlái, wǒmen yìzhí jiān chí xiǎo bān jiàoxué.
Suốt ba năm qua, chúng tôi luôn duy trì dạy lớp nhỏ.
For three years, we have consistently kept classes small.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

自开学以来,她的发音进步了很多。
Zì kāi xué yǐlái, tā de fāyīn jìn bù le hěnduō.
Từ khi khai giảng tới nay, phát âm của cô ấy tiến bộ nhiều.
Her pronunciation has improved greatly since the semester began.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

自第一届课程开办以来,有几位学生一直坚持学习。
Zì dìyī jiè kèchéng kāi bàn yǐlái, yǒu jǐ wèi xuésheng yìzhí jiān chí xuéxí.
Từ khóa đầu mở ra tới nay, vài học viên vẫn kiên trì học.
Several students have continued learning since the first course began.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

自去年以来,网上课程的报名人数持续增加。
Zì qùnián yǐlái, wǎng shàng kèchéng de bàomíng rén shù chí xù zēngjiā.
Từ năm ngoái tới nay, lượng đăng ký khóa trực tuyến liên tục tăng.
Online course enrollment has continued to grow since last year.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

有一位学生从不敢开口,到现在能够做双语演讲。
Yǒu yíwèi xuésheng cóng bù gǎn kāi kǒu, dào xiànzài nénggòu zuò shuāng yǔ yǎn jiǎng.
Có học viên từ không dám nói nay đã diễn thuyết song ngữ được.
One student went from being too shy to speak to delivering bilingual speeches.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

入职以来,他负责过五个教学项目。
Rù zhí yǐlái, tā fù zé guò wǔ gè jiàoxué xiàngmù.
Từ khi vào làm đến nay, anh ấy đã phụ trách năm dự án dạy học.
Since joining the team, he has managed five teaching projects.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。
Zì jiào cái gèng xīn yǐlái, lǎoshī men de bèi kè fāngshì fāshēng le biànhuà.
Từ khi giáo trình cập nhật, cách soạn bài của giáo viên đã thay đổi.
Teachers’ preparation methods have changed since the materials were updated.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

自第一届课程开办以来,有几位学生一直坚持学习。
Zì dìyī jiè kèchéng kāi bàn yǐlái, yǒu jǐ wèi xuésheng yìzhí jiān chí xuéxí.
Từ khóa đầu mở ra tới nay, vài học viên vẫn kiên trì học.
Several students have continued learning since the first course began.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。
Duō nián yǐqián de juédìng yǐngxiǎng zhì jīn, zhè xiē niánlái wǒmen yìzhí zài gǎijìn.
Quyết định từ nhiều năm trước còn ảnh hưởng đến nay; suốt những năm ấy chúng tôi luôn cải tiến.
A decision made years ago still matters; we have been improving throughout those years.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。
Yì qíng jiéshù yǐlái, xiàn xià jiāoliú huódòng zhújiàn huīfù.
Từ khi dịch kết thúc, hoạt động giao lưu trực tiếp dần phục hồi.
In-person exchanges have gradually resumed since the pandemic ended.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

有一位学生从不敢开口,到现在能够做双语演讲。
Yǒu yíwèi xuésheng cóng bù gǎn kāi kǒu, dào xiànzài nénggòu zuò shuāng yǔ yǎn jiǎng.
Có học viên từ không dám nói nay đã diễn thuyết song ngữ được.
One student went from being too shy to speak to delivering bilingual speeches.

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

自第一次考试以来,她从未停止练习听力。
Zì dìyí cì kǎoshì yǐlái, tā cóng wèi tíng zhǐ liànxí tīnglì.
Kể từ kỳ thi đầu tiên, cô ấy chưa từng ngừng luyện nghe.
She has never stopped practicing listening since her first exam.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

从项目开始以来,所有修改都有完整记录。
Cóng xiàngmù kāishǐ yǐlái, suǒ yǒu xiū gǎi dōu yǒu wán zhěng jìlù.
Từ khi dự án bắt đầu, mọi chỉnh sửa đều được ghi chép đầy đủ.
Every change has been fully documented since the project began.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

我们决定把这段经历写进周年报告,不只列数字。
Wǒmen juédìng bǎ zhè duàn jīng lì xiě jìn zhōu nián bàogào, bù zhǐ liè shù zì.
Chúng ta quyết đưa trải nghiệm ấy vào báo cáo kỷ niệm, không chỉ liệt kê số.
We decided to include that journey in the anniversary report rather than listing numbers alone.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

自学校成立以来,已有两千多名学生参加课程。
Zì xuéxiào chéng lì yǐlái, yǐ yǒu liǎng qiān duō míng xuésheng cānjiā kèchéng.
Kể từ khi trường thành lập, hơn hai nghìn học viên đã tham gia khóa học.
Since the school was founded, over two thousand students have taken its courses.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。
Zì jiào cái gèng xīn yǐlái, lǎoshī men de bèi kè fāngshì fāshēng le biànhuà.
Từ khi giáo trình cập nhật, cách soạn bài của giáo viên đã thay đổi.
Teachers’ preparation methods have changed since the materials were updated.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。
Yì qíng jiéshù yǐlái, xiàn xià jiāoliú huódòng zhújiàn huīfù.
Từ khi dịch kết thúc, hoạt động giao lưu trực tiếp dần phục hồi.
In-person exchanges have gradually resumed since the pandemic ended.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

今天是中心成立三周年,我们打算用真实故事回顾这些年的变化。
Jīntiān shì zhōng xīn chéng lì sān zhōu nián, wǒmen dǎ suàn yòng zhēnshí gù shì huí gù zhè xiē nián de biànhuà.
Hôm nay trung tâm tròn ba năm, ta định dùng câu chuyện thật nhìn lại thay đổi.
Today marks the center’s third anniversary, and we want real stories to reflect on its progress.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

自开学以来,她的发音进步了很多。
Zì kāi xué yǐlái, tā de fāyīn jìn bù le hěnduō.
Từ khi khai giảng tới nay, phát âm của cô ấy tiến bộ nhiều.
Her pronunciation has improved greatly since the semester began.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

入职以来,他负责过五个教学项目。
Rù zhí yǐlái, tā fù zé guò wǔ gè jiàoxué xiàngmù.
Từ khi vào làm đến nay, anh ấy đã phụ trách năm dự án dạy học.
Since joining the team, he has managed five teaching projects.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

有一位学生从不敢开口,到现在能够做双语演讲。
Yǒu yíwèi xuésheng cóng bù gǎn kāi kǒu, dào xiànzài nénggòu zuò shuāng yǔ yǎn jiǎng.
Có học viên từ không dám nói nay đã diễn thuyết song ngữ được.
One student went from being too shy to speak to delivering bilingual speeches.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

自第一次考试以来,她从未停止练习听力。
Zì dìyí cì kǎoshì yǐlái, tā cóng wèi tíng zhǐ liànxí tīnglì.
Kể từ kỳ thi đầu tiên, cô ấy chưa từng ngừng luyện nghe.
She has never stopped practicing listening since her first exam.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

我们决定把这段经历写进周年报告,不只列数字。
Wǒmen juédìng bǎ zhè duàn jīng lì xiě jìn zhōu nián bàogào, bù zhǐ liè shù zì.
Chúng ta quyết đưa trải nghiệm ấy vào báo cáo kỷ niệm, không chỉ liệt kê số.
We decided to include that journey in the anniversary report rather than listing numbers alone.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa (自)……以来, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 以来 nhấn quãng thời gian từ mốc tới nay; 以后 chỉ sau một mốc, không bảo đảm tính liên tục; 从……到…… nêu ranh giới. Đừng nhầm 这三年以来 với 三年以后. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có (自)……以来 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa (自)……以来, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 以来 nhấn quãng thời gian từ mốc tới nay; 以后 chỉ sau một mốc, không bảo đảm tính liên tục; 从……到…… nêu ranh giới. Đừng nhầm 这三年以来 với 三年以后. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có (自)……以来 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa (自)……以来, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 以来 nhấn quãng thời gian từ mốc tới nay; 以后 chỉ sau một mốc, không bảo đảm tính liên tục; 从……到…… nêu ranh giới. Đừng nhầm 这三年以来 với 三年以后. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có (自)……以来 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa (自)……以来, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 以来 nhấn quãng thời gian từ mốc tới nay; 以后 chỉ sau một mốc, không bảo đảm tính liên tục; 从……到…… nêu ranh giới. Đừng nhầm 这三年以来 với 三年以后. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có (自)……以来 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “自学校成立以来,已有两千多名学生参加课程。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “三年以来,我们一直坚持小班教学。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “自开学以来,她的发音进步了很多。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “自去年以来,网上课程的报名人数持续增加。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “入职以来,他负责过五个教学项目。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “自第一次考试以来,她从未停止练习听力。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “从项目开始以来,所有修改都有完整记录。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “自学校成立以来,已有两千多名学生参加课程。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “三年以来,我们一直坚持小班教学。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “自开学以来,她的发音进步了很多。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “自去年以来,网上课程的报名人数持续增加。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “入职以来,他负责过五个教学项目。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “自第一次考试以来,她从未停止练习听力。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “从项目开始以来,所有修改都有完整记录。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “自学校成立以来,已有两千多名学生参加课程。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “三年以来,我们一直坚持小班教学。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “自开学以来,她的发音进步了很多。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “自去年以来,网上课程的报名人数持续增加。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “入职以来,他负责过五个教学项目。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “自第一次考试以来,她从未停止练习听力。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “从项目开始以来,所有修改都有完整记录。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 自学校成立以来,已有两千多名学生参加课程。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Kể từ khi trường thành lập, hơn hai nghìn học viên đã tham gia khóa học. / Since the school was founded, over two thousand students have taken its courses.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ khoảng thời gian kéo dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 三年以来,我们一直坚持小班教学。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Suốt ba năm qua, chúng tôi luôn duy trì dạy lớp nhỏ. / For three years, we have consistently kept classes small.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ khoảng thời gian kéo dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 自开学以来,她的发音进步了很多。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Từ khi khai giảng tới nay, phát âm của cô ấy tiến bộ nhiều. / Her pronunciation has improved greatly since the semester began.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ khoảng thời gian kéo dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 自去年以来,网上课程的报名人数持续增加。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Từ năm ngoái tới nay, lượng đăng ký khóa trực tuyến liên tục tăng. / Online course enrollment has continued to grow since last year.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ khoảng thời gian kéo dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 入职以来,他负责过五个教学项目。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Từ khi vào làm đến nay, anh ấy đã phụ trách năm dự án dạy học. / Since joining the team, he has managed five teaching projects.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ khoảng thời gian kéo dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 自教材更新以来,老师们的备课方式发生了变化。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Từ khi giáo trình cập nhật, cách soạn bài của giáo viên đã thay đổi. / Teachers’ preparation methods have changed since the materials were updated.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ khoảng thời gian kéo dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 多年以前的决定影响至今,这些年来我们一直在改进。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Quyết định từ nhiều năm trước còn ảnh hưởng đến nay; suốt những năm ấy chúng tôi luôn cải tiến. / A decision made years ago still matters; we have been improving throughout those years.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ khoảng thời gian kéo dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 疫情结束以来,线下交流活动逐渐恢复。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Từ khi dịch kết thúc, hoạt động giao lưu trực tiếp dần phục hồi. / In-person exchanges have gradually resumed since the pandemic ended.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ khoảng thời gian kéo dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 自第一次考试以来,她从未停止练习听力。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Kể từ kỳ thi đầu tiên, cô ấy chưa từng ngừng luyện nghe. / She has never stopped practicing listening since her first exam.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ khoảng thời gian kéo dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 从项目开始以来,所有修改都有完整记录。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Từ khi dự án bắt đầu, mọi chỉnh sửa đều được ghi chép đầy đủ. / Every change has been fully documented since the project began.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu chỉ khoảng thời gian kéo dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: (自)……以来 ((zì) … yǐlái) – kể từ… tới nay – since; ever since.

Phân loại: Kết cấu chỉ khoảng thời gian kéo dài. (自)……以来 đánh dấu mốc khởi đầu quá khứ và khoảng thời gian kéo dài tới hiện tại hoặc một mốc đang xét: 自开学以来、三年以来. Vị ngữ thường mô tả biến đổi hoặc trạng thái duy trì.

Phân biệt: 以来 nhấn quãng thời gian từ mốc tới nay; 以后 chỉ sau một mốc, không bảo đảm tính liên tục; 从……到…… nêu ranh giới. Đừng nhầm 这三年以来 với 三年以后.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Trung tâm ngôn ngữ kỷ niệm ba năm hoạt động; nhóm đối chiếu tiến bộ học viên, thay đổi tài liệu và những cam kết đã giữ.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “kể từ… tới nay”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.