Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 716: A的A,B的B...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 716: A的A,B的B – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 716: A的A,B的B – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 716: A的A,B的B – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 716: A的A,B的B – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 716
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: A的A,B的B

Tại ngày hội sách, người xếp hàng đăng ký, người xem triển lãm, người nghe kể chuyện. Muốn tái hiện khung cảnh nhiều hoạt động diễn ra cùng lúc, cách liệt kê thông thường chưa đủ sinh động. A的A,B的B diễn đạt các nhóm người đang làm hoạt động khác nhau tại cùng thời điểm: 看书的看书,讨论的讨论; hai vế thường là các động từ lặp trong hình thức “V的V”. Có thể mở rộng ba nhóm khi cách liệt kê tự nhiên. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: Không hiểu A và B là danh từ tùy ý; trong cấu trúc này mẫu phổ biến là động từ/cụm động từ + 的 + chính động từ đó. Khác 一边……一边…… khi một chủ thể làm hai việc đồng thời.

Bài học triển khai qua tình huống: Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng A的A,B的B, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

活动一开始,看书的看书,讨论的讨论,现场十分热闹。
Huódòng yì kāishǐ, kàn shū de kàn shū, tǎolùn de tǎolùn, xiànchǎng shífēn rè nào.
Sự kiện vừa bắt đầu, người đọc sách, người thảo luận, hiện trường rất sôi nổi.
As the event began, some read and others discussed, making the venue lively.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

A的A,B的B diễn đạt các nhóm người đang làm hoạt động khác nhau tại cùng thời điểm: 看书的看书,讨论的讨论; hai vế thường là các động từ lặp trong hình thức “V的V”. Có thể mở rộng ba nhóm khi cách liệt kê tự nhiên.

Nghĩa cốt lõi: người thì…, người thì…. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: some … while others …. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Không hiểu A và B là danh từ tùy ý; trong cấu trúc này mẫu phổ biến là động từ/cụm động từ + 的 + chính động từ đó. Khác 一边……一边…… khi một chủ thể làm hai việc đồng thời.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

A的A,B的B – A de A, B de B – người thì…, người thì… – some … while others ….

活动一开始,看书的看书,讨论的讨论,现场十分热闹。
Huódòng yì kāishǐ, kàn shū de kàn shū, tǎolùn de tǎolùn, xiànchǎng shífēn rè nào.
Sự kiện vừa bắt đầu, người đọc sách, người thảo luận, hiện trường rất sôi nổi.
As the event began, some read and others discussed, making the venue lively.

入口处报名的报名,咨询的咨询,队伍排得很长。
Rùkǒu chù bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, duì wǔ pái de hěn zhǎng.
Ở cổng, người đăng ký, người hỏi thông tin, hàng xếp rất dài.
At the entrance, some registered while others asked questions, and the line grew long.

志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。
Zhìyuànzhě bān shū de bān shū, zhěnglǐ de zhěnglǐ, shéi yě méi xián zhe.
Tình nguyện viên người chuyển sách, người sắp xếp, chẳng ai rảnh.
Some volunteers carried books while others organized them; nobody was idle.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: A de A, B de B. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: A的A,B的B. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của A的A,B的B, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng A的A,B的B, đặt trong bối cảnh kết cấu phân nhóm hoạt động đồng thời. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 看书的看书,聊天的聊天.

Tổ hợp thường gặp: 报名的报名,咨询的咨询.

Tổ hợp thường gặp: 拍照的拍照,记录的记录.

Tổ hợp thường gặp: 搬书的搬书,整理的整理.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Kết cấu phân nhóm hoạt động đồng thời. A的A,B的B diễn đạt các nhóm người đang làm hoạt động khác nhau tại cùng thời điểm: 看书的看书,讨论的讨论; hai vế thường là các động từ lặp trong hình thức “V的V”. Có thể mở rộng ba nhóm khi cách liệt kê tự nhiên. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Không hiểu A và B là danh từ tùy ý; trong cấu trúc này mẫu phổ biến là động từ/cụm động từ + 的 + chính động từ đó. Khác 一边……一边…… khi một chủ thể làm hai việc đồng thời.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: A的A,B的B diễn đạt các nhóm người đang làm hoạt động khác nhau tại cùng thời điểm: 看书的看书,讨论的讨论; hai vế thường là các động từ lặp trong hình thức “V的V”. Có thể mở rộng ba nhóm khi cách liệt kê tự nhiên. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。
Zhìyuànzhě bān shū de bān shū, zhěnglǐ de zhěnglǐ, shéi yě méi xián zhe.
Tình nguyện viên người chuyển sách, người sắp xếp, chẳng ai rảnh.
Some volunteers carried books while others organized them; nobody was idle.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

摄影组拍照的拍照,录像的录像,记录了整个过程。
Shè yǐng zǔ pāi zhào de pāi zhào, lùxiàng de lùxiàng, jìlù le zhěng gè guòchéng.
Nhóm hình ảnh người chụp ảnh, người quay phim, ghi lại toàn bộ sự kiện.
Some photographers took pictures while others filmed, documenting the event.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。
Háizǐ men huà huà de huà huà, tīng gù shì de tīng gù shì, shífēn tóu rù.
Bọn trẻ người vẽ tranh, người nghe kể chuyện, đều say mê.
Some children drew while others listened to stories, all fully engaged.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Không hiểu A và B là danh từ tùy ý; trong cấu trúc này mẫu phổ biến là động từ/cụm động từ + 的 + chính động từ đó. Khác 一边……一边…… khi một chủ thể làm hai việc đồng thời.

老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。
Lǎoshī men jiǎnchá de jiǎnchá, zhǔnbèi de zhǔnbèi, què bǎo huódòng zhǔn shí kāishǐ.
Giáo viên người kiểm tra, người chuẩn bị để bảo đảm sự kiện bắt đầu đúng giờ.
Some teachers checked the setup while others prepared, ensuring an on-time start.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。
Yóu kè cānguān de cānguān, xiūxi de xiūxi, zhì xù hái suàn bù cuò.
Du khách người tham quan, người nghỉ, trật tự nhìn chung khá ổn.
Some visitors toured while others rested; overall order was good.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。
Xuésheng men xiě zuò de xiě zuò, chá zīliào de chá zīliào, xuéxí qì fēn hěn hǎo.
Học viên người viết, người tra tài liệu, không khí học rất tốt.
Some students wrote while others looked up sources, creating a productive atmosphere.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

演出结束后,收拾的收拾,打扫的打扫,很快恢复了现场。
Yǎn chū jiéshù hòu, shōu shí de shōu shí, dǎ sǎo de dǎ sǎo, hěn kuài huīfù le xiànchǎng.
Sau buổi diễn, người thu dọn, người vệ sinh, hiện trường nhanh chóng được phục hồi.
After the show, some tidied up while others cleaned, quickly restoring the venue.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

大家各忙各的,搬椅子的搬椅子,贴海报的贴海报。
Dàjiā gè máng gè de, bān yǐ zǐ de bān yǐ zǐ, tiē hǎi bào de tiē hǎi bào.
Ai lo việc nấy, người chuyển ghế, người dán áp phích.
Everyone was busy: some carried chairs while others put up posters.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A的A,B的B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

活动一开始,看书的看书,讨论的讨论,现场十分热闹。
Huódòng yì kāishǐ, kàn shū de kàn shū, tǎolùn de tǎolùn, xiànchǎng shífēn rè nào.
Sự kiện vừa bắt đầu, người đọc sách, người thảo luận, hiện trường rất sôi nổi.
As the event began, some read and others discussed, making the venue lively.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A的A,B的B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

入口处报名的报名,咨询的咨询,队伍排得很长。
Rùkǒu chù bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, duì wǔ pái de hěn zhǎng.
Ở cổng, người đăng ký, người hỏi thông tin, hàng xếp rất dài.
At the entrance, some registered while others asked questions, and the line grew long.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A的A,B的B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。
Zhìyuànzhě bān shū de bān shū, zhěnglǐ de zhěnglǐ, shéi yě méi xián zhe.
Tình nguyện viên người chuyển sách, người sắp xếp, chẳng ai rảnh.
Some volunteers carried books while others organized them; nobody was idle.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A的A,B的B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

摄影组拍照的拍照,录像的录像,记录了整个过程。
Shè yǐng zǔ pāi zhào de pāi zhào, lùxiàng de lùxiàng, jìlù le zhěng gè guòchéng.
Nhóm hình ảnh người chụp ảnh, người quay phim, ghi lại toàn bộ sự kiện.
Some photographers took pictures while others filmed, documenting the event.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A的A,B的B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。
Háizǐ men huà huà de huà huà, tīng gù shì de tīng gù shì, shífēn tóu rù.
Bọn trẻ người vẽ tranh, người nghe kể chuyện, đều say mê.
Some children drew while others listened to stories, all fully engaged.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A的A,B的B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。
Lǎoshī men jiǎnchá de jiǎnchá, zhǔnbèi de zhǔnbèi, què bǎo huódòng zhǔn shí kāishǐ.
Giáo viên người kiểm tra, người chuẩn bị để bảo đảm sự kiện bắt đầu đúng giờ.
Some teachers checked the setup while others prepared, ensuring an on-time start.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A的A,B的B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。
Yóu kè cānguān de cānguān, xiūxi de xiūxi, zhì xù hái suàn bù cuò.
Du khách người tham quan, người nghỉ, trật tự nhìn chung khá ổn.
Some visitors toured while others rested; overall order was good.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A的A,B的B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。
Xuésheng men xiě zuò de xiě zuò, chá zīliào de chá zīliào, xuéxí qì fēn hěn hǎo.
Học viên người viết, người tra tài liệu, không khí học rất tốt.
Some students wrote while others looked up sources, creating a productive atmosphere.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A的A,B的B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

演出结束后,收拾的收拾,打扫的打扫,很快恢复了现场。
Yǎn chū jiéshù hòu, shōu shí de shōu shí, dǎ sǎo de dǎ sǎo, hěn kuài huīfù le xiànchǎng.
Sau buổi diễn, người thu dọn, người vệ sinh, hiện trường nhanh chóng được phục hồi.
After the show, some tidied up while others cleaned, quickly restoring the venue.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A的A,B的B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

大家各忙各的,搬椅子的搬椅子,贴海报的贴海报。
Dàjiā gè máng gè de, bān yǐ zǐ de bān yǐ zǐ, tiē hǎi bào de tiē hǎi bào.
Ai lo việc nấy, người chuyển ghế, người dán áp phích.
Everyone was busy: some carried chairs while others put up posters.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – tám mô hình thực dụng, mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Công thức dưới đây là những mô hình điển hình hoặc tổ hợp có chứng cứ sử dụng; với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 看书的看书,聊天的聊天.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
入口处报名的报名,咨询的咨询,队伍排得很长。
Rùkǒu chù bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, duì wǔ pái de hěn zhǎng.

Ở cổng, người đăng ký, người hỏi thông tin, hàng xếp rất dài.

At the entrance, some registered while others asked questions, and the line grew long.

Công thức 2: 报名的报名,咨询的咨询.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。
Zhìyuànzhě bān shū de bān shū, zhěnglǐ de zhěnglǐ, shéi yě méi xián zhe.

Tình nguyện viên người chuyển sách, người sắp xếp, chẳng ai rảnh.

Some volunteers carried books while others organized them; nobody was idle.

Công thức 3: 拍照的拍照,记录的记录.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
摄影组拍照的拍照,录像的录像,记录了整个过程。
Shè yǐng zǔ pāi zhào de pāi zhào, lùxiàng de lùxiàng, jìlù le zhěng gè guòchéng.

Nhóm hình ảnh người chụp ảnh, người quay phim, ghi lại toàn bộ sự kiện.

Some photographers took pictures while others filmed, documenting the event.

Công thức 4: 搬书的搬书,整理的整理.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。
Háizǐ men huà huà de huà huà, tīng gù shì de tīng gù shì, shífēn tóu rù.

Bọn trẻ người vẽ tranh, người nghe kể chuyện, đều say mê.

Some children drew while others listened to stories, all fully engaged.

Công thức 5: 准备的准备,检查的检查.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。
Lǎoshī men jiǎnchá de jiǎnchá, zhǔnbèi de zhǔnbèi, què bǎo huódòng zhǔn shí kāishǐ.

Giáo viên người kiểm tra, người chuẩn bị để bảo đảm sự kiện bắt đầu đúng giờ.

Some teachers checked the setup while others prepared, ensuring an on-time start.

Công thức 6: 进场的进场,等候的等候.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。
Yóu kè cānguān de cānguān, xiūxi de xiūxi, zhì xù hái suàn bù cuò.

Du khách người tham quan, người nghỉ, trật tự nhìn chung khá ổn.

Some visitors toured while others rested; overall order was good.

Công thức 7: 参观的参观,休息的休息.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。
Xuésheng men xiě zuò de xiě zuò, chá zīliào de chá zīliào, xuéxí qì fēn hěn hǎo.

Học viên người viết, người tra tài liệu, không khí học rất tốt.

Some students wrote while others looked up sources, creating a productive atmosphere.

Công thức 8: 讨论的讨论,写作的写作.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
演出结束后,收拾的收拾,打扫的打扫,很快恢复了现场。
Yǎn chū jiéshù hòu, shōu shí de shōu shí, dǎ sǎo de dǎ sǎo, hěn kuài huīfù le xiànchǎng.

Sau buổi diễn, người thu dọn, người vệ sinh, hiện trường nhanh chóng được phục hồi.

After the show, some tidied up while others cleaned, quickly restoring the venue.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 看书的看书,聊天的聊天. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 报名的报名,咨询的咨询. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 拍照的拍照,记录的记录. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 搬书的搬书,整理的整理. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 准备的准备,检查的检查. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 进场的进场,等候的等候. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 参观的参观,休息的休息. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 讨论的讨论,写作的写作. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 活动一开始,看书的看书,讨论的讨论,现场十分热闹。 – Sự kiện vừa bắt đầu, người đọc sách, người thảo luận, hiện trường rất sôi nổi. – As the event began, some read and others discussed, making the venue lively.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 入口处报名的报名,咨询的咨询,队伍排得很长。 – Ở cổng, người đăng ký, người hỏi thông tin, hàng xếp rất dài. – At the entrance, some registered while others asked questions, and the line grew long.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。 – Tình nguyện viên người chuyển sách, người sắp xếp, chẳng ai rảnh. – Some volunteers carried books while others organized them; nobody was idle.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 摄影组拍照的拍照,录像的录像,记录了整个过程。 – Nhóm hình ảnh người chụp ảnh, người quay phim, ghi lại toàn bộ sự kiện. – Some photographers took pictures while others filmed, documenting the event.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。 – Bọn trẻ người vẽ tranh, người nghe kể chuyện, đều say mê. – Some children drew while others listened to stories, all fully engaged.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。 – Giáo viên người kiểm tra, người chuẩn bị để bảo đảm sự kiện bắt đầu đúng giờ. – Some teachers checked the setup while others prepared, ensuring an on-time start.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。 – Du khách người tham quan, người nghỉ, trật tự nhìn chung khá ổn. – Some visitors toured while others rested; overall order was good.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。 – Học viên người viết, người tra tài liệu, không khí học rất tốt. – Some students wrote while others looked up sources, creating a productive atmosphere.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

活动一开始,看书的看书,讨论的讨论,现场十分热闹。
Huódòng yì kāishǐ, kàn shū de kàn shū, tǎolùn de tǎolùn, xiànchǎng shífēn rè nào.
Sự kiện vừa bắt đầu, người đọc sách, người thảo luận, hiện trường rất sôi nổi.
As the event began, some read and others discussed, making the venue lively.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

入口处报名的报名,咨询的咨询,队伍排得很长。
Rùkǒu chù bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, duì wǔ pái de hěn zhǎng.
Ở cổng, người đăng ký, người hỏi thông tin, hàng xếp rất dài.
At the entrance, some registered while others asked questions, and the line grew long.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。
Zhìyuànzhě bān shū de bān shū, zhěnglǐ de zhěnglǐ, shéi yě méi xián zhe.
Tình nguyện viên người chuyển sách, người sắp xếp, chẳng ai rảnh.
Some volunteers carried books while others organized them; nobody was idle.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

摄影组拍照的拍照,录像的录像,记录了整个过程。
Shè yǐng zǔ pāi zhào de pāi zhào, lùxiàng de lùxiàng, jìlù le zhěng gè guòchéng.
Nhóm hình ảnh người chụp ảnh, người quay phim, ghi lại toàn bộ sự kiện.
Some photographers took pictures while others filmed, documenting the event.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。
Háizǐ men huà huà de huà huà, tīng gù shì de tīng gù shì, shífēn tóu rù.
Bọn trẻ người vẽ tranh, người nghe kể chuyện, đều say mê.
Some children drew while others listened to stories, all fully engaged.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。
Lǎoshī men jiǎnchá de jiǎnchá, zhǔnbèi de zhǔnbèi, què bǎo huódòng zhǔn shí kāishǐ.
Giáo viên người kiểm tra, người chuẩn bị để bảo đảm sự kiện bắt đầu đúng giờ.
Some teachers checked the setup while others prepared, ensuring an on-time start.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。
Yóu kè cānguān de cānguān, xiūxi de xiūxi, zhì xù hái suàn bù cuò.
Du khách người tham quan, người nghỉ, trật tự nhìn chung khá ổn.
Some visitors toured while others rested; overall order was good.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。
Xuésheng men xiě zuò de xiě zuò, chá zīliào de chá zīliào, xuéxí qì fēn hěn hǎo.
Học viên người viết, người tra tài liệu, không khí học rất tốt.
Some students wrote while others looked up sources, creating a productive atmosphere.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

演出结束后,收拾的收拾,打扫的打扫,很快恢复了现场。
Yǎn chū jiéshù hòu, shōu shí de shōu shí, dǎ sǎo de dǎ sǎo, hěn kuài huīfù le xiànchǎng.
Sau buổi diễn, người thu dọn, người vệ sinh, hiện trường nhanh chóng được phục hồi.
After the show, some tidied up while others cleaned, quickly restoring the venue.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大家各忙各的,搬椅子的搬椅子,贴海报的贴海报。
Dàjiā gè máng gè de, bān yǐ zǐ de bān yǐ zǐ, tiē hǎi bào de tiē hǎi bào.
Ai lo việc nấy, người chuyển ghế, người dán áp phích.
Everyone was busy: some carried chairs while others put up posters.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

读书节比预期热闹得多,可是入口处有点乱。
Dú shū jié bǐ yù qī rè nào de duō, kě shì rùkǒu chù yǒu diǎn luàn.
Ngày hội sách sôi nổi hơn dự kiến nhưng cổng vào khá lộn xộn.
The book fair is livelier than expected, but the entrance is chaotic.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

报名的报名,咨询的咨询,没有人知道应该排哪一队。
Bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, méiyǒu rén zhīdào yīnggāi pái nǎ yì duì.
Người đăng ký, người hỏi thông tin, chẳng ai biết nên xếp hàng nào.
Some register while others ask questions, and nobody knows which line to join.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们马上安排指示牌,把不同活动的队伍分开。
Wǒmen mǎshàng ānpái zhǐ shì pái, bǎ bù tóng huódòng de duì wǔ fēn kāi.
Chúng ta lập tức đặt biển và tách hàng theo hoạt động.
We immediately put up signs and separated the lines by activity.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

最后读书的读书,听讲座的听讲座,现场井然有序。
Zuìhòu dú shū de dú shū, tīng jiǎngzuò de tīng jiǎngzuò, xiànchǎng jǐng rán yǒu xù.
Cuối cùng người đọc sách, người nghe nói chuyện, mọi thứ trật tự.
In the end, some read while others attended talks, and order was restored.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Không hiểu A và B là danh từ tùy ý; trong cấu trúc này mẫu phổ biến là động từ/cụm động từ + 的 + chính động từ đó. Khác 一边……一边…… khi một chủ thể làm hai việc đồng thời.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。
Zhìyuànzhě bān shū de bān shū, zhěnglǐ de zhěnglǐ, shéi yě méi xián zhe.
Tình nguyện viên người chuyển sách, người sắp xếp, chẳng ai rảnh.
Some volunteers carried books while others organized them; nobody was idle.

学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。
Xuésheng men xiě zuò de xiě zuò, chá zīliào de chá zīliào, xuéxí qì fēn hěn hǎo.
Học viên người viết, người tra tài liệu, không khí học rất tốt.
Some students wrote while others looked up sources, creating a productive atmosphere.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Không hiểu A và B là danh từ tùy ý; trong cấu trúc này mẫu phổ biến là động từ/cụm động từ + 的 + chính động từ đó. Khác 一边……一边…… khi một chủ thể làm hai việc đồng thời.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

摄影组拍照的拍照,录像的录像,记录了整个过程。
Shè yǐng zǔ pāi zhào de pāi zhào, lùxiàng de lùxiàng, jìlù le zhěng gè guòchéng.
Nhóm hình ảnh người chụp ảnh, người quay phim, ghi lại toàn bộ sự kiện.
Some photographers took pictures while others filmed, documenting the event.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。
Háizǐ men huà huà de huà huà, tīng gù shì de tīng gù shì, shífēn tóu rù.
Bọn trẻ người vẽ tranh, người nghe kể chuyện, đều say mê.
Some children drew while others listened to stories, all fully engaged.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。
Lǎoshī men jiǎnchá de jiǎnchá, zhǔnbèi de zhǔnbèi, què bǎo huódòng zhǔn shí kāishǐ.
Giáo viên người kiểm tra, người chuẩn bị để bảo đảm sự kiện bắt đầu đúng giờ.
Some teachers checked the setup while others prepared, ensuring an on-time start.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。
Yóu kè cānguān de cānguān, xiūxi de xiūxi, zhì xù hái suàn bù cuò.
Du khách người tham quan, người nghỉ, trật tự nhìn chung khá ổn.
Some visitors toured while others rested; overall order was good.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。
Xuésheng men xiě zuò de xiě zuò, chá zīliào de chá zīliào, xuéxí qì fēn hěn hǎo.
Học viên người viết, người tra tài liệu, không khí học rất tốt.
Some students wrote while others looked up sources, creating a productive atmosphere.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với A的A,B的B, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Không hiểu A và B là danh từ tùy ý; trong cấu trúc này mẫu phổ biến là động từ/cụm động từ + 的 + chính động từ đó. Khác 一边……一边…… khi một chủ thể làm hai việc đồng thời. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

报名的报名,咨询的咨询,没有人知道应该排哪一队。
Bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, méiyǒu rén zhīdào yīnggāi pái nǎ yì duì.
Người đăng ký, người hỏi thông tin, chẳng ai biết nên xếp hàng nào.
Some register while others ask questions, and nobody knows which line to join.

最后读书的读书,听讲座的听讲座,现场井然有序。
Zuìhòu dú shū de dú shū, tīng jiǎngzuò de tīng jiǎngzuò, xiànchǎng jǐng rán yǒu xù.
Cuối cùng người đọc sách, người nghe nói chuyện, mọi thứ trật tự.
In the end, some read while others attended talks, and order was restored.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Kết cấu phân nhóm hoạt động đồng thời. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

读书节比预期热闹得多,可是入口处有点乱。
Dú shū jié bǐ yù qī rè nào de duō, kě shì rùkǒu chù yǒu diǎn luàn.
Ngày hội sách sôi nổi hơn dự kiến nhưng cổng vào khá lộn xộn.
The book fair is livelier than expected, but the entrance is chaotic.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 看书的看书,聊天的聊天.
Cụm hoặc mô hình: 报名的报名,咨询的咨询.
Cụm hoặc mô hình: 拍照的拍照,记录的记录.
Cụm hoặc mô hình: 搬书的搬书,整理的整理.

Cụm hoặc mô hình: 准备的准备,检查的检查.
Cụm hoặc mô hình: 进场的进场,等候的等候.
Cụm hoặc mô hình: 参观的参观,休息的休息.
Cụm hoặc mô hình: 讨论的讨论,写作的写作.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc, được biên soạn riêng theo trọng điểm và bối cảnh. Nhóm B: 16 phát ngôn mở rộng nhiều câu dùng để luyện quan hệ lập luận, không được báo cáo thành 16 tình huống hoàn toàn độc lập.

Mẫu câu 1:
活动一开始,看书的看书,讨论的讨论,现场十分热闹。

Huódòng yì kāishǐ, kàn shū de kàn shū, tǎolùn de tǎolùn, xiànchǎng shífēn rè nào.

Sự kiện vừa bắt đầu, người đọc sách, người thảo luận, hiện trường rất sôi nổi.

As the event began, some read and others discussed, making the venue lively.

Mẫu câu 2:
入口处报名的报名,咨询的咨询,队伍排得很长。

Rùkǒu chù bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, duì wǔ pái de hěn zhǎng.

Ở cổng, người đăng ký, người hỏi thông tin, hàng xếp rất dài.

At the entrance, some registered while others asked questions, and the line grew long.

Mẫu câu 3:
志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。

Zhìyuànzhě bān shū de bān shū, zhěnglǐ de zhěnglǐ, shéi yě méi xián zhe.

Tình nguyện viên người chuyển sách, người sắp xếp, chẳng ai rảnh.

Some volunteers carried books while others organized them; nobody was idle.

Mẫu câu 4:
摄影组拍照的拍照,录像的录像,记录了整个过程。

Shè yǐng zǔ pāi zhào de pāi zhào, lùxiàng de lùxiàng, jìlù le zhěng gè guòchéng.

Nhóm hình ảnh người chụp ảnh, người quay phim, ghi lại toàn bộ sự kiện.

Some photographers took pictures while others filmed, documenting the event.

Mẫu câu 5:
孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。

Háizǐ men huà huà de huà huà, tīng gù shì de tīng gù shì, shífēn tóu rù.

Bọn trẻ người vẽ tranh, người nghe kể chuyện, đều say mê.

Some children drew while others listened to stories, all fully engaged.

Mẫu câu 6:
老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。

Lǎoshī men jiǎnchá de jiǎnchá, zhǔnbèi de zhǔnbèi, què bǎo huódòng zhǔn shí kāishǐ.

Giáo viên người kiểm tra, người chuẩn bị để bảo đảm sự kiện bắt đầu đúng giờ.

Some teachers checked the setup while others prepared, ensuring an on-time start.

Mẫu câu 7:
游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。

Yóu kè cānguān de cānguān, xiūxi de xiūxi, zhì xù hái suàn bù cuò.

Du khách người tham quan, người nghỉ, trật tự nhìn chung khá ổn.

Some visitors toured while others rested; overall order was good.

Mẫu câu 8:
学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。

Xuésheng men xiě zuò de xiě zuò, chá zīliào de chá zīliào, xuéxí qì fēn hěn hǎo.

Học viên người viết, người tra tài liệu, không khí học rất tốt.

Some students wrote while others looked up sources, creating a productive atmosphere.

Mẫu câu 9:
演出结束后,收拾的收拾,打扫的打扫,很快恢复了现场。

Yǎn chū jiéshù hòu, shōu shí de shōu shí, dǎ sǎo de dǎ sǎo, hěn kuài huīfù le xiànchǎng.

Sau buổi diễn, người thu dọn, người vệ sinh, hiện trường nhanh chóng được phục hồi.

After the show, some tidied up while others cleaned, quickly restoring the venue.

Mẫu câu 10:
大家各忙各的,搬椅子的搬椅子,贴海报的贴海报。

Dàjiā gè máng gè de, bān yǐ zǐ de bān yǐ zǐ, tiē hǎi bào de tiē hǎi bào.

Ai lo việc nấy, người chuyển ghế, người dán áp phích.

Everyone was busy: some carried chairs while others put up posters.

Mẫu câu 11:
读书节比预期热闹得多,可是入口处有点乱。

Dú shū jié bǐ yù qī rè nào de duō, kě shì rùkǒu chù yǒu diǎn luàn.

Ngày hội sách sôi nổi hơn dự kiến nhưng cổng vào khá lộn xộn.

The book fair is livelier than expected, but the entrance is chaotic.

Mẫu câu 12:
报名的报名,咨询的咨询,没有人知道应该排哪一队。

Bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, méiyǒu rén zhīdào yīnggāi pái nǎ yì duì.

Người đăng ký, người hỏi thông tin, chẳng ai biết nên xếp hàng nào.

Some register while others ask questions, and nobody knows which line to join.

Mẫu câu 13:
我们马上安排指示牌,把不同活动的队伍分开。

Wǒmen mǎshàng ānpái zhǐ shì pái, bǎ bù tóng huódòng de duì wǔ fēn kāi.

Chúng ta lập tức đặt biển và tách hàng theo hoạt động.

We immediately put up signs and separated the lines by activity.

Mẫu câu 14:
最后读书的读书,听讲座的听讲座,现场井然有序。

Zuìhòu dú shū de dú shū, tīng jiǎngzuò de tīng jiǎngzuò, xiànchǎng jǐng rán yǒu xù.

Cuối cùng người đọc sách, người nghe nói chuyện, mọi thứ trật tự.

In the end, some read while others attended talks, and order was restored.

Mẫu câu 15:
志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhìyuànzhě bān shū de bān shū, zhěnglǐ de zhěnglǐ, shéi yě méi xián zhe. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Tình nguyện viên người chuyển sách, người sắp xếp, chẳng ai rảnh. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Some volunteers carried books while others organized them; nobody was idle. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Lǎoshī men jiǎnchá de jiǎnchá, zhǔnbèi de zhǔnbèi, què bǎo huódòng zhǔn shí kāishǐ. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Giáo viên người kiểm tra, người chuẩn bị để bảo đảm sự kiện bắt đầu đúng giờ. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Some teachers checked the setup while others prepared, ensuring an on-time start. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
演出结束后,收拾的收拾,打扫的打扫,很快恢复了现场。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Yǎn chū jiéshù hòu, shōu shí de shōu shí, dǎ sǎo de dǎ sǎo, hěn kuài huīfù le xiànchǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Sau buổi diễn, người thu dọn, người vệ sinh, hiện trường nhanh chóng được phục hồi. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

After the show, some tidied up while others cleaned, quickly restoring the venue. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
报名的报名,咨询的咨询,没有人知道应该排哪一队。 所以,大家先别急着作出判断。

Bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, méiyǒu rén zhīdào yīnggāi pái nǎ yì duì. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Người đăng ký, người hỏi thông tin, chẳng ai biết nên xếp hàng nào. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Some register while others ask questions, and nobody knows which line to join. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
活动一开始,看书的看书,讨论的讨论,现场十分热闹。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Huódòng yì kāishǐ, kàn shū de kàn shū, tǎolùn de tǎolùn, xiànchǎng shífēn rè nào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Sự kiện vừa bắt đầu, người đọc sách, người thảo luận, hiện trường rất sôi nổi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

As the event began, some read and others discussed, making the venue lively. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
摄影组拍照的拍照,录像的录像,记录了整个过程。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Shè yǐng zǔ pāi zhào de pāi zhào, lùxiàng de lùxiàng, jìlù le zhěng gè guòchéng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Nhóm hình ảnh người chụp ảnh, người quay phim, ghi lại toàn bộ sự kiện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Some photographers took pictures while others filmed, documenting the event. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Yóu kè cānguān de cānguān, xiūxi de xiūxi, zhì xù hái suàn bù cuò. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Du khách người tham quan, người nghỉ, trật tự nhìn chung khá ổn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Some visitors toured while others rested; overall order was good. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
大家各忙各的,搬椅子的搬椅子,贴海报的贴海报。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Dàjiā gè máng gè de, bān yǐ zǐ de bān yǐ zǐ, tiē hǎi bào de tiē hǎi bào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Ai lo việc nấy, người chuyển ghế, người dán áp phích. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Everyone was busy: some carried chairs while others put up posters. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
我们马上安排指示牌,把不同活动的队伍分开。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen mǎshàng ānpái zhǐ shì pái, bǎ bù tóng huódòng de duì wǔ fēn kāi. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng ta lập tức đặt biển và tách hàng theo hoạt động. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We immediately put up signs and separated the lines by activity. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
入口处报名的报名,咨询的咨询,队伍排得很长。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Rùkǒu chù bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, duì wǔ pái de hěn zhǎng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Ở cổng, người đăng ký, người hỏi thông tin, hàng xếp rất dài. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

At the entrance, some registered while others asked questions, and the line grew long. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Háizǐ men huà huà de huà huà, tīng gù shì de tīng gù shì, shífēn tóu rù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Bọn trẻ người vẽ tranh, người nghe kể chuyện, đều say mê. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Some children drew while others listened to stories, all fully engaged. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Xuésheng men xiě zuò de xiě zuò, chá zīliào de chá zīliào, xuéxí qì fēn hěn hǎo. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Học viên người viết, người tra tài liệu, không khí học rất tốt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Some students wrote while others looked up sources, creating a productive atmosphere. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
读书节比预期热闹得多,可是入口处有点乱。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Dú shū jié bǐ yù qī rè nào de duō, kě shì rùkǒu chù yǒu diǎn luàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Ngày hội sách sôi nổi hơn dự kiến nhưng cổng vào khá lộn xộn. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The book fair is livelier than expected, but the entrance is chaotic. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
最后读书的读书,听讲座的听讲座,现场井然有序。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zuìhòu dú shū de dú shū, tīng jiǎngzuò de tīng jiǎngzuò, xiànchǎng jǐng rán yǒu xù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuối cùng người đọc sách, người nghe nói chuyện, mọi thứ trật tự. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

In the end, some read while others attended talks, and order was restored. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhìyuànzhě bān shū de bān shū, zhěnglǐ de zhěnglǐ, shéi yě méi xián zhe. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Tình nguyện viên người chuyển sách, người sắp xếp, chẳng ai rảnh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Some volunteers carried books while others organized them; nobody was idle. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī men jiǎnchá de jiǎnchá, zhǔnbèi de zhǔnbèi, què bǎo huódòng zhǔn shí kāishǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Giáo viên người kiểm tra, người chuẩn bị để bảo đảm sự kiện bắt đầu đúng giờ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Some teachers checked the setup while others prepared, ensuring an on-time start. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: A的A,B的B / A de A, B de B / người thì…, người thì… / some … while others …. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

入口处报名的报名,咨询的咨询,队伍排得很长。
Rùkǒu chù bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, duì wǔ pái de hěn zhǎng.
Ở cổng, người đăng ký, người hỏi thông tin, hàng xếp rất dài.
At the entrance, some registered while others asked questions, and the line grew long.

孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。
Háizǐ men huà huà de huà huà, tīng gù shì de tīng gù shì, shífēn tóu rù.
Bọn trẻ người vẽ tranh, người nghe kể chuyện, đều say mê.
Some children drew while others listened to stories, all fully engaged.

游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。
Yóu kè cānguān de cānguān, xiūxi de xiūxi, zhì xù hái suàn bù cuò.
Du khách người tham quan, người nghỉ, trật tự nhìn chung khá ổn.
Some visitors toured while others rested; overall order was good.

大家各忙各的,搬椅子的搬椅子,贴海报的贴海报。
Dàjiā gè máng gè de, bān yǐ zǐ de bān yǐ zǐ, tiē hǎi bào de tiē hǎi bào.
Ai lo việc nấy, người chuyển ghế, người dán áp phích.
Everyone was busy: some carried chairs while others put up posters.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: A的A,B的B phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: A的A,B的B diễn đạt các nhóm người đang làm hoạt động khác nhau tại cùng thời điểm: 看书的看书,讨论的讨论; hai vế thường là các động từ lặp trong hình thức “V的V”. Có thể mở rộng ba nhóm khi cách liệt kê tự nhiên.

摄影组拍照的拍照,录像的录像,记录了整个过程。
Shè yǐng zǔ pāi zhào de pāi zhào, lùxiàng de lùxiàng, jìlù le zhěng gè guòchéng.
Nhóm hình ảnh người chụp ảnh, người quay phim, ghi lại toàn bộ sự kiện.
Some photographers took pictures while others filmed, documenting the event.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Không hiểu A và B là danh từ tùy ý; trong cấu trúc này mẫu phổ biến là động từ/cụm động từ + 的 + chính động từ đó. Khác 一边……一边…… khi một chủ thể làm hai việc đồng thời.

孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。
Háizǐ men huà huà de huà huà, tīng gù shì de tīng gù shì, shífēn tóu rù.
Bọn trẻ người vẽ tranh, người nghe kể chuyện, đều say mê.
Some children drew while others listened to stories, all fully engaged.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。
Lǎoshī men jiǎnchá de jiǎnchá, zhǔnbèi de zhǔnbèi, què bǎo huódòng zhǔn shí kāishǐ.
Giáo viên người kiểm tra, người chuẩn bị để bảo đảm sự kiện bắt đầu đúng giờ.
Some teachers checked the setup while others prepared, ensuring an on-time start.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。
Yóu kè cānguān de cānguān, xiūxi de xiūxi, zhì xù hái suàn bù cuò.
Du khách người tham quan, người nghỉ, trật tự nhìn chung khá ổn.
Some visitors toured while others rested; overall order was good.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。
Xuésheng men xiě zuò de xiě zuò, chá zīliào de chá zīliào, xuéxí qì fēn hěn hǎo.
Học viên người viết, người tra tài liệu, không khí học rất tốt.
Some students wrote while others looked up sources, creating a productive atmosphere.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

演出结束后,收拾的收拾,打扫的打扫,很快恢复了现场。
Yǎn chū jiéshù hòu, shōu shí de shōu shí, dǎ sǎo de dǎ sǎo, hěn kuài huīfù le xiànchǎng.
Sau buổi diễn, người thu dọn, người vệ sinh, hiện trường nhanh chóng được phục hồi.
After the show, some tidied up while others cleaned, quickly restoring the venue.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

大家各忙各的,搬椅子的搬椅子,贴海报的贴海报。
Dàjiā gè máng gè de, bān yǐ zǐ de bān yǐ zǐ, tiē hǎi bào de tiē hǎi bào.
Ai lo việc nấy, người chuyển ghế, người dán áp phích.
Everyone was busy: some carried chairs while others put up posters.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

读书节比预期热闹得多,可是入口处有点乱。
Dú shū jié bǐ yù qī rè nào de duō, kě shì rùkǒu chù yǒu diǎn luàn.
Ngày hội sách sôi nổi hơn dự kiến nhưng cổng vào khá lộn xộn.
The book fair is livelier than expected, but the entrance is chaotic.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 là câu tình huống riêng do người biên soạn đặt cho trọng điểm. Ví dụ 15–30 là câu luyện mở rộng theo mạch giải thích và phản biện, có sử dụng phần của các câu nền; không tính là 30 sự kiện độc lập hoàn toàn.

Ví dụ 1:
活动一开始,看书的看书,讨论的讨论,现场十分热闹。

Huódòng yì kāishǐ, kàn shū de kàn shū, tǎolùn de tǎolùn, xiànchǎng shífēn rè nào.

Sự kiện vừa bắt đầu, người đọc sách, người thảo luận, hiện trường rất sôi nổi.

As the event began, some read and others discussed, making the venue lively.

Ví dụ 2:
入口处报名的报名,咨询的咨询,队伍排得很长。

Rùkǒu chù bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, duì wǔ pái de hěn zhǎng.

Ở cổng, người đăng ký, người hỏi thông tin, hàng xếp rất dài.

At the entrance, some registered while others asked questions, and the line grew long.

Ví dụ 3:
志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。

Zhìyuànzhě bān shū de bān shū, zhěnglǐ de zhěnglǐ, shéi yě méi xián zhe.

Tình nguyện viên người chuyển sách, người sắp xếp, chẳng ai rảnh.

Some volunteers carried books while others organized them; nobody was idle.

Ví dụ 4:
摄影组拍照的拍照,录像的录像,记录了整个过程。

Shè yǐng zǔ pāi zhào de pāi zhào, lùxiàng de lùxiàng, jìlù le zhěng gè guòchéng.

Nhóm hình ảnh người chụp ảnh, người quay phim, ghi lại toàn bộ sự kiện.

Some photographers took pictures while others filmed, documenting the event.

Ví dụ 5:
孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。

Háizǐ men huà huà de huà huà, tīng gù shì de tīng gù shì, shífēn tóu rù.

Bọn trẻ người vẽ tranh, người nghe kể chuyện, đều say mê.

Some children drew while others listened to stories, all fully engaged.

Ví dụ 6:
老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。

Lǎoshī men jiǎnchá de jiǎnchá, zhǔnbèi de zhǔnbèi, què bǎo huódòng zhǔn shí kāishǐ.

Giáo viên người kiểm tra, người chuẩn bị để bảo đảm sự kiện bắt đầu đúng giờ.

Some teachers checked the setup while others prepared, ensuring an on-time start.

Ví dụ 7:
游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。

Yóu kè cānguān de cānguān, xiūxi de xiūxi, zhì xù hái suàn bù cuò.

Du khách người tham quan, người nghỉ, trật tự nhìn chung khá ổn.

Some visitors toured while others rested; overall order was good.

Ví dụ 8:
学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。

Xuésheng men xiě zuò de xiě zuò, chá zīliào de chá zīliào, xuéxí qì fēn hěn hǎo.

Học viên người viết, người tra tài liệu, không khí học rất tốt.

Some students wrote while others looked up sources, creating a productive atmosphere.

Ví dụ 9:
演出结束后,收拾的收拾,打扫的打扫,很快恢复了现场。

Yǎn chū jiéshù hòu, shōu shí de shōu shí, dǎ sǎo de dǎ sǎo, hěn kuài huīfù le xiànchǎng.

Sau buổi diễn, người thu dọn, người vệ sinh, hiện trường nhanh chóng được phục hồi.

After the show, some tidied up while others cleaned, quickly restoring the venue.

Ví dụ 10:
大家各忙各的,搬椅子的搬椅子,贴海报的贴海报。

Dàjiā gè máng gè de, bān yǐ zǐ de bān yǐ zǐ, tiē hǎi bào de tiē hǎi bào.

Ai lo việc nấy, người chuyển ghế, người dán áp phích.

Everyone was busy: some carried chairs while others put up posters.

Ví dụ 11:
读书节比预期热闹得多,可是入口处有点乱。

Dú shū jié bǐ yù qī rè nào de duō, kě shì rùkǒu chù yǒu diǎn luàn.

Ngày hội sách sôi nổi hơn dự kiến nhưng cổng vào khá lộn xộn.

The book fair is livelier than expected, but the entrance is chaotic.

Ví dụ 12:
报名的报名,咨询的咨询,没有人知道应该排哪一队。

Bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, méiyǒu rén zhīdào yīnggāi pái nǎ yì duì.

Người đăng ký, người hỏi thông tin, chẳng ai biết nên xếp hàng nào.

Some register while others ask questions, and nobody knows which line to join.

Ví dụ 13:
我们马上安排指示牌,把不同活动的队伍分开。

Wǒmen mǎshàng ānpái zhǐ shì pái, bǎ bù tóng huódòng de duì wǔ fēn kāi.

Chúng ta lập tức đặt biển và tách hàng theo hoạt động.

We immediately put up signs and separated the lines by activity.

Ví dụ 14:
最后读书的读书,听讲座的听讲座,现场井然有序。

Zuìhòu dú shū de dú shū, tīng jiǎngzuò de tīng jiǎngzuò, xiànchǎng jǐng rán yǒu xù.

Cuối cùng người đọc sách, người nghe nói chuyện, mọi thứ trật tự.

In the end, some read while others attended talks, and order was restored.

Ví dụ 15:
志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhìyuànzhě bān shū de bān shū, zhěnglǐ de zhěnglǐ, shéi yě méi xián zhe. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Tình nguyện viên người chuyển sách, người sắp xếp, chẳng ai rảnh. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Some volunteers carried books while others organized them; nobody was idle. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Lǎoshī men jiǎnchá de jiǎnchá, zhǔnbèi de zhǔnbèi, què bǎo huódòng zhǔn shí kāishǐ. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Giáo viên người kiểm tra, người chuẩn bị để bảo đảm sự kiện bắt đầu đúng giờ. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Some teachers checked the setup while others prepared, ensuring an on-time start. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
演出结束后,收拾的收拾,打扫的打扫,很快恢复了现场。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Yǎn chū jiéshù hòu, shōu shí de shōu shí, dǎ sǎo de dǎ sǎo, hěn kuài huīfù le xiànchǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Sau buổi diễn, người thu dọn, người vệ sinh, hiện trường nhanh chóng được phục hồi. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

After the show, some tidied up while others cleaned, quickly restoring the venue. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
报名的报名,咨询的咨询,没有人知道应该排哪一队。 所以,大家先别急着作出判断。

Bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, méiyǒu rén zhīdào yīnggāi pái nǎ yì duì. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Người đăng ký, người hỏi thông tin, chẳng ai biết nên xếp hàng nào. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Some register while others ask questions, and nobody knows which line to join. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
活动一开始,看书的看书,讨论的讨论,现场十分热闹。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Huódòng yì kāishǐ, kàn shū de kàn shū, tǎolùn de tǎolùn, xiànchǎng shífēn rè nào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Sự kiện vừa bắt đầu, người đọc sách, người thảo luận, hiện trường rất sôi nổi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

As the event began, some read and others discussed, making the venue lively. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
摄影组拍照的拍照,录像的录像,记录了整个过程。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Shè yǐng zǔ pāi zhào de pāi zhào, lùxiàng de lùxiàng, jìlù le zhěng gè guòchéng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Nhóm hình ảnh người chụp ảnh, người quay phim, ghi lại toàn bộ sự kiện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Some photographers took pictures while others filmed, documenting the event. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Yóu kè cānguān de cānguān, xiūxi de xiūxi, zhì xù hái suàn bù cuò. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Du khách người tham quan, người nghỉ, trật tự nhìn chung khá ổn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Some visitors toured while others rested; overall order was good. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
大家各忙各的,搬椅子的搬椅子,贴海报的贴海报。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Dàjiā gè máng gè de, bān yǐ zǐ de bān yǐ zǐ, tiē hǎi bào de tiē hǎi bào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Ai lo việc nấy, người chuyển ghế, người dán áp phích. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Everyone was busy: some carried chairs while others put up posters. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
我们马上安排指示牌,把不同活动的队伍分开。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen mǎshàng ānpái zhǐ shì pái, bǎ bù tóng huódòng de duì wǔ fēn kāi. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng ta lập tức đặt biển và tách hàng theo hoạt động. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We immediately put up signs and separated the lines by activity. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
入口处报名的报名,咨询的咨询,队伍排得很长。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Rùkǒu chù bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, duì wǔ pái de hěn zhǎng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Ở cổng, người đăng ký, người hỏi thông tin, hàng xếp rất dài. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

At the entrance, some registered while others asked questions, and the line grew long. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Háizǐ men huà huà de huà huà, tīng gù shì de tīng gù shì, shífēn tóu rù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Bọn trẻ người vẽ tranh, người nghe kể chuyện, đều say mê. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Some children drew while others listened to stories, all fully engaged. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Xuésheng men xiě zuò de xiě zuò, chá zīliào de chá zīliào, xuéxí qì fēn hěn hǎo. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Học viên người viết, người tra tài liệu, không khí học rất tốt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Some students wrote while others looked up sources, creating a productive atmosphere. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
读书节比预期热闹得多,可是入口处有点乱。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Dú shū jié bǐ yù qī rè nào de duō, kě shì rùkǒu chù yǒu diǎn luàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Ngày hội sách sôi nổi hơn dự kiến nhưng cổng vào khá lộn xộn. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The book fair is livelier than expected, but the entrance is chaotic. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
最后读书的读书,听讲座的听讲座,现场井然有序。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zuìhòu dú shū de dú shū, tīng jiǎngzuò de tīng jiǎngzuò, xiànchǎng jǐng rán yǒu xù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuối cùng người đọc sách, người nghe nói chuyện, mọi thứ trật tự. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

In the end, some read while others attended talks, and order was restored. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhìyuànzhě bān shū de bān shū, zhěnglǐ de zhěnglǐ, shéi yě méi xián zhe. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Tình nguyện viên người chuyển sách, người sắp xếp, chẳng ai rảnh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Some volunteers carried books while others organized them; nobody was idle. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī men jiǎnchá de jiǎnchá, zhǔnbèi de zhǔnbèi, què bǎo huódòng zhǔn shí kāishǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Giáo viên người kiểm tra, người chuẩn bị để bảo đảm sự kiện bắt đầu đúng giờ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Some teachers checked the setup while others prepared, ensuring an on-time start. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp.

Bối cảnh xuyên suốt: Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

丁垂杨:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Dīng Chuí Yáng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Đinh Thùy Dương: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Dinh Thuy Duong: Rather than keep arguing, let us run a small test.

黎云英:读书节比预期热闹得多,可是入口处有点乱。
Lí Yún Yīng: Dú shū jié bǐ yù qī rè nào de duō, kě shì rùkǒu chù yǒu diǎn luàn.
Lê Vân Anh: Ngày hội sách sôi nổi hơn dự kiến nhưng cổng vào khá lộn xộn.
Le Van Anh: The book fair is livelier than expected, but the entrance is chaotic.

水仙:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Shuǐ Xiān: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Thủy Tiên: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Thuy Tien: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

芳玲:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Fāng Líng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Phương Linh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Phuong Linh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

阮明武:活动一开始,看书的看书,讨论的讨论,现场十分热闹。
Ruǎn Míng Wǔ: Huódòng yì kāishǐ, kàn shū de kàn shū, tǎolùn de tǎolùn, xiànchǎng shífēn rè nào.
Nguyễn Minh Vũ: Sự kiện vừa bắt đầu, người đọc sách, người thảo luận, hiện trường rất sôi nổi.
Nguyen Minh Vu: As the event began, some read and others discussed, making the venue lively.

丁垂杨:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Dīng Chuí Yáng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Đinh Thùy Dương: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Dinh Thuy Duong: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

黎云英:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Lí Yún Yīng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Lê Vân Anh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Le Van Anh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

水仙:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Shuǐ Xiān: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Thủy Tiên: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Thuy Tien: Let us not blame anyone before we know all the facts.

芳玲:入口处报名的报名,咨询的咨询,队伍排得很长。
Fāng Líng: Rùkǒu chù bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, duì wǔ pái de hěn zhǎng.
Phương Linh: Ở cổng, người đăng ký, người hỏi thông tin, hàng xếp rất dài.
Phuong Linh: At the entrance, some registered while others asked questions, and the line grew long.

水仙:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Shuǐ Xiān: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Thủy Tiên: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Thuy Tien: I can explain to everyone why the change is necessary.

丁垂杨:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Dīng Chuí Yáng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Đinh Thùy Dương: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Dinh Thuy Duong: That approach did not work; let us try another angle.

黎云英:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Lí Yún Yīng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Lê Vân Anh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Le Van Anh: Please give me ten minutes to verify the final issue.

水仙:志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。
Shuǐ Xiān: Zhìyuànzhě bān shū de bān shū, zhěnglǐ de zhěnglǐ, shéi yě méi xián zhe.
Thủy Tiên: Tình nguyện viên người chuyển sách, người sắp xếp, chẳng ai rảnh.
Thuy Tien: Some volunteers carried books while others organized them; nobody was idle.

芳玲:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Fāng Líng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Phương Linh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Phuong Linh: The result suggests our decision solved at least one problem.

阮明武:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Nguyễn Minh Vũ: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Nguyen Minh Vu: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

丁垂杨:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Dīng Chuí Yáng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đinh Thùy Dương: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Dinh Thuy Duong: Do not forget to apologize to those affected and explain.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

芳玲:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Fāng Líng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Phương Linh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Phuong Linh: If this continues, everyone will lose patience.

阮明武:报名的报名,咨询的咨询,没有人知道应该排哪一队。
Ruǎn Míng Wǔ: Bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, méiyǒu rén zhīdào yīnggāi pái nǎ yì duì.
Nguyễn Minh Vũ: Người đăng ký, người hỏi thông tin, chẳng ai biết nên xếp hàng nào.
Nguyen Minh Vu: Some register while others ask questions, and nobody knows which line to join.

丁垂杨:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Đinh Thùy Dương: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Dinh Thuy Duong: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

黎云英:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Lí Yún Yīng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Lê Vân Anh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Le Van Anh: The real challenge is not starting but doing the job well.

水仙:摄影组拍照的拍照,录像的录像,记录了整个过程。
Shuǐ Xiān: Shè yǐng zǔ pāi zhào de pāi zhào, lùxiàng de lùxiàng, jìlù le zhěng gè guòchéng.
Thủy Tiên: Nhóm hình ảnh người chụp ảnh, người quay phim, ghi lại toàn bộ sự kiện.
Thuy Tien: Some photographers took pictures while others filmed, documenting the event.

芳玲:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Fāng Líng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Phương Linh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Phuong Linh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

阮明武:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Nguyen Minh Vu: This affects many people and must be handled carefully.

丁垂杨:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Đinh Thùy Dương: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Dinh Thuy Duong: Let us do what we can now and discuss the rest together.

黎云英:孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。
Lí Yún Yīng: Háizǐ men huà huà de huà huà, tīng gù shì de tīng gù shì, shífēn tóu rù.
Lê Vân Anh: Bọn trẻ người vẽ tranh, người nghe kể chuyện, đều say mê.
Le Van Anh: Some children drew while others listened to stories, all fully engaged.

水仙:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Shuǐ Xiān: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Thủy Tiên: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Thuy Tien: Long-term results matter more than short-term convenience.

芳玲:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Phương Linh: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Phuong Linh: I will turn today’s decision into a clear notice.

阮明武:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Nguyen Minh Vu: We can split up the work now and stay in touch about problems.

丁垂杨:老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。
Dīng Chuí Yáng: Lǎoshī men jiǎnchá de jiǎnchá, zhǔnbèi de zhǔnbèi, què bǎo huódòng zhǔn shí kāishǐ.
Đinh Thùy Dương: Giáo viên người kiểm tra, người chuẩn bị để bảo đảm sự kiện bắt đầu đúng giờ.
Dinh Thuy Duong: Some teachers checked the setup while others prepared, ensuring an on-time start.

黎云英:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Lí Yún Yīng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Lê Vân Anh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Le Van Anh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

水仙:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Shuǐ Xiān: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Thủy Tiên: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Thuy Tien: We still need practical input from the staff on site.

芳玲:我们马上安排指示牌,把不同活动的队伍分开。
Fāng Líng: Wǒmen mǎshàng ānpái zhǐ shì pái, bǎ bù tóng huódòng de duì wǔ fēn kāi.
Phương Linh: Chúng ta lập tức đặt biển và tách hàng theo hoạt động.
Phuong Linh: We immediately put up signs and separated the lines by activity.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

黎云英:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Lí Yún Yīng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Le Van Anh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

水仙:游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。
Shuǐ Xiān: Yóu kè cānguān de cānguān, xiūxi de xiūxi, zhì xù hái suàn bù cuò.
Thủy Tiên: Du khách người tham quan, người nghỉ, trật tự nhìn chung khá ổn.
Thuy Tien: Some visitors toured while others rested; overall order was good.

芳玲:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Fāng Líng: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Phương Linh: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Phuong Linh: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

阮明武:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Nguyen Minh Vu: With this information, we can finally make a more reliable decision.

丁垂杨:学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。
Dīng Chuí Yáng: Xuésheng men xiě zuò de xiě zuò, chá zīliào de chá zīliào, xuéxí qì fēn hěn hǎo.
Đinh Thùy Dương: Học viên người viết, người tra tài liệu, không khí học rất tốt.
Dinh Thuy Duong: Some students wrote while others looked up sources, creating a productive atmosphere.

黎云英:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Lí Yún Yīng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Le Van Anh: Next time we face something similar, we will know where to start.

水仙:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Shuǐ Xiān: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Thủy Tiên: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thuy Tien: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

芳玲:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Fāng Líng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Phương Linh: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Phuong Linh: After announcing the result, we should actively seek feedback.

阮明武:演出结束后,收拾的收拾,打扫的打扫,很快恢复了现场。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǎn chū jiéshù hòu, shōu shí de shōu shí, dǎ sǎo de dǎ sǎo, hěn kuài huīfù le xiànchǎng.
Nguyễn Minh Vũ: Sau buổi diễn, người thu dọn, người vệ sinh, hiện trường nhanh chóng được phục hồi.
Nguyen Minh Vu: After the show, some tidied up while others cleaned, quickly restoring the venue.

丁垂杨:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Đinh Thùy Dương: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

黎云英:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Lí Yún Yīng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Lê Vân Anh: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Le Van Anh: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

水仙:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Shuǐ Xiān: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Thủy Tiên: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Thuy Tien: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

芳玲:大家各忙各的,搬椅子的搬椅子,贴海报的贴海报。
Fāng Líng: Dàjiā gè máng gè de, bān yǐ zǐ de bān yǐ zǐ, tiē hǎi bào de tiē hǎi bào.
Phương Linh: Ai lo việc nấy, người chuyển ghế, người dán áp phích.
Phuong Linh: Everyone was busy: some carried chairs while others put up posters.

阮明武:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Nguyen Minh Vu: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

丁垂杨:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Dīng Chuí Yáng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòng tóng de mùbiāo.
Đinh Thùy Dương: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Dinh Thuy Duong: At first nobody understood, but now we have a common goal.

黎云英:最后读书的读书,听讲座的听讲座,现场井然有序。
Lí Yún Yīng: Zuìhòu dú shū de dú shū, tīng jiǎngzuò de tīng jiǎngzuò, xiànchǎng jǐng rán yǒu xù.
Lê Vân Anh: Cuối cùng người đọc sách, người nghe nói chuyện, mọi thứ trật tự.
Le Van Anh: In the end, some read while others attended talks, and order was restored.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

读书节比预期热闹得多,可是入口处有点乱。
Dú shū jié bǐ yù qī rè nào de duō, kě shì rùkǒu chù yǒu diǎn luàn.
Ngày hội sách sôi nổi hơn dự kiến nhưng cổng vào khá lộn xộn.
The book fair is livelier than expected, but the entrance is chaotic.

活动一开始,看书的看书,讨论的讨论,现场十分热闹。
Huódòng yì kāishǐ, kàn shū de kàn shū, tǎolùn de tǎolùn, xiànchǎng shífēn rè nào.
Sự kiện vừa bắt đầu, người đọc sách, người thảo luận, hiện trường rất sôi nổi.
As the event began, some read and others discussed, making the venue lively.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

入口处报名的报名,咨询的咨询,队伍排得很长。
Rùkǒu chù bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, duì wǔ pái de hěn zhǎng.
Ở cổng, người đăng ký, người hỏi thông tin, hàng xếp rất dài.
At the entrance, some registered while others asked questions, and the line grew long.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。
Zhìyuànzhě bān shū de bān shū, zhěnglǐ de zhěnglǐ, shéi yě méi xián zhe.
Tình nguyện viên người chuyển sách, người sắp xếp, chẳng ai rảnh.
Some volunteers carried books while others organized them; nobody was idle.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

报名的报名,咨询的咨询,没有人知道应该排哪一队。
Bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, méiyǒu rén zhīdào yīnggāi pái nǎ yì duì.
Người đăng ký, người hỏi thông tin, chẳng ai biết nên xếp hàng nào.
Some register while others ask questions, and nobody knows which line to join.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

摄影组拍照的拍照,录像的录像,记录了整个过程。
Shè yǐng zǔ pāi zhào de pāi zhào, lùxiàng de lùxiàng, jìlù le zhěng gè guòchéng.
Nhóm hình ảnh người chụp ảnh, người quay phim, ghi lại toàn bộ sự kiện.
Some photographers took pictures while others filmed, documenting the event.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòng tóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

我们马上安排指示牌,把不同活动的队伍分开。
Wǒmen mǎshàng ānpái zhǐ shì pái, bǎ bù tóng huódòng de duì wǔ fēn kāi.
Chúng ta lập tức đặt biển và tách hàng theo hoạt động.
We immediately put up signs and separated the lines by activity.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。
Háizǐ men huà huà de huà huà, tīng gù shì de tīng gù shì, shífēn tóu rù.
Bọn trẻ người vẽ tranh, người nghe kể chuyện, đều say mê.
Some children drew while others listened to stories, all fully engaged.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。
Lǎoshī men jiǎnchá de jiǎnchá, zhǔnbèi de zhǔnbèi, què bǎo huódòng zhǔn shí kāishǐ.
Giáo viên người kiểm tra, người chuẩn bị để bảo đảm sự kiện bắt đầu đúng giờ.
Some teachers checked the setup while others prepared, ensuring an on-time start.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

报名的报名,咨询的咨询,没有人知道应该排哪一队。
Bàomíng de bàomíng, zī xún de zī xún, méiyǒu rén zhīdào yīnggāi pái nǎ yì duì.
Người đăng ký, người hỏi thông tin, chẳng ai biết nên xếp hàng nào.
Some register while others ask questions, and nobody knows which line to join.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。
Yóu kè cānguān de cānguān, xiūxi de xiūxi, zhì xù hái suàn bù cuò.
Du khách người tham quan, người nghỉ, trật tự nhìn chung khá ổn.
Some visitors toured while others rested; overall order was good.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。
Xuésheng men xiě zuò de xiě zuò, chá zīliào de chá zīliào, xuéxí qì fēn hěn hǎo.
Học viên người viết, người tra tài liệu, không khí học rất tốt.
Some students wrote while others looked up sources, creating a productive atmosphere.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

我们马上安排指示牌,把不同活动的队伍分开。
Wǒmen mǎshàng ānpái zhǐ shì pái, bǎ bù tóng huódòng de duì wǔ fēn kāi.
Chúng ta lập tức đặt biển và tách hàng theo hoạt động.
We immediately put up signs and separated the lines by activity.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

演出结束后,收拾的收拾,打扫的打扫,很快恢复了现场。
Yǎn chū jiéshù hòu, shōu shí de shōu shí, dǎ sǎo de dǎ sǎo, hěn kuài huīfù le xiànchǎng.
Sau buổi diễn, người thu dọn, người vệ sinh, hiện trường nhanh chóng được phục hồi.
After the show, some tidied up while others cleaned, quickly restoring the venue.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

大家各忙各的,搬椅子的搬椅子,贴海报的贴海报。
Dàjiā gè máng gè de, bān yǐ zǐ de bān yǐ zǐ, tiē hǎi bào de tiē hǎi bào.
Ai lo việc nấy, người chuyển ghế, người dán áp phích.
Everyone was busy: some carried chairs while others put up posters.

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

最后读书的读书,听讲座的听讲座,现场井然有序。
Zuìhòu dú shū de dú shū, tīng jiǎngzuò de tīng jiǎngzuò, xiànchǎng jǐng rán yǒu xù.
Cuối cùng người đọc sách, người nghe nói chuyện, mọi thứ trật tự.
In the end, some read while others attended talks, and order was restored.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

活动一开始,看书的看书,讨论的讨论,现场十分热闹。
Huódòng yì kāishǐ, kàn shū de kàn shū, tǎolùn de tǎolùn, xiànchǎng shífēn rè nào.
Sự kiện vừa bắt đầu, người đọc sách, người thảo luận, hiện trường rất sôi nổi.
As the event began, some read and others discussed, making the venue lively.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。
Lǎoshī men jiǎnchá de jiǎnchá, zhǔnbèi de zhǔnbèi, què bǎo huódòng zhǔn shí kāishǐ.
Giáo viên người kiểm tra, người chuẩn bị để bảo đảm sự kiện bắt đầu đúng giờ.
Some teachers checked the setup while others prepared, ensuring an on-time start.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。
Xuésheng men xiě zuò de xiě zuò, chá zīliào de chá zīliào, xuéxí qì fēn hěn hǎo.
Học viên người viết, người tra tài liệu, không khí học rất tốt.
Some students wrote while others looked up sources, creating a productive atmosphere.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

读书节比预期热闹得多,可是入口处有点乱。
Dú shū jié bǐ yù qī rè nào de duō, kě shì rùkǒu chù yǒu diǎn luàn.
Ngày hội sách sôi nổi hơn dự kiến nhưng cổng vào khá lộn xộn.
The book fair is livelier than expected, but the entrance is chaotic.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。
Zhìyuànzhě bān shū de bān shū, zhěnglǐ de zhěnglǐ, shéi yě méi xián zhe.
Tình nguyện viên người chuyển sách, người sắp xếp, chẳng ai rảnh.
Some volunteers carried books while others organized them; nobody was idle.

与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.

孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。
Háizǐ men huà huà de huà huà, tīng gù shì de tīng gù shì, shífēn tóu rù.
Bọn trẻ người vẽ tranh, người nghe kể chuyện, đều say mê.
Some children drew while others listened to stories, all fully engaged.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

我们马上安排指示牌,把不同活动的队伍分开。
Wǒmen mǎshàng ānpái zhǐ shì pái, bǎ bù tóng huódòng de duì wǔ fēn kāi.
Chúng ta lập tức đặt biển và tách hàng theo hoạt động.
We immediately put up signs and separated the lines by activity.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

演出结束后,收拾的收拾,打扫的打扫,很快恢复了现场。
Yǎn chū jiéshù hòu, shōu shí de shōu shí, dǎ sǎo de dǎ sǎo, hěn kuài huīfù le xiànchǎng.
Sau buổi diễn, người thu dọn, người vệ sinh, hiện trường nhanh chóng được phục hồi.
After the show, some tidied up while others cleaned, quickly restoring the venue.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

最后读书的读书,听讲座的听讲座,现场井然有序。
Zuìhòu dú shū de dú shū, tīng jiǎngzuò de tīng jiǎngzuò, xiànchǎng jǐng rán yǒu xù.
Cuối cùng người đọc sách, người nghe nói chuyện, mọi thứ trật tự.
In the end, some read while others attended talks, and order was restored.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa A的A,B的B, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không hiểu A và B là danh từ tùy ý; trong cấu trúc này mẫu phổ biến là động từ/cụm động từ + 的 + chính động từ đó. Khác 一边……一边…… khi một chủ thể làm hai việc đồng thời. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có A的A,B的B khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa A的A,B的B, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không hiểu A và B là danh từ tùy ý; trong cấu trúc này mẫu phổ biến là động từ/cụm động từ + 的 + chính động từ đó. Khác 一边……一边…… khi một chủ thể làm hai việc đồng thời. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có A的A,B的B khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa A的A,B的B, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không hiểu A và B là danh từ tùy ý; trong cấu trúc này mẫu phổ biến là động từ/cụm động từ + 的 + chính động từ đó. Khác 一边……一边…… khi một chủ thể làm hai việc đồng thời. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có A的A,B的B khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa A的A,B的B, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không hiểu A và B là danh từ tùy ý; trong cấu trúc này mẫu phổ biến là động từ/cụm động từ + 的 + chính động từ đó. Khác 一边……一边…… khi một chủ thể làm hai việc đồng thời. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có A的A,B的B khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “活动一开始,看书的看书,讨论的讨论,现场十分热闹。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “入口处报名的报名,咨询的咨询,队伍排得很长。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “摄影组拍照的拍照,录像的录像,记录了整个过程。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “演出结束后,收拾的收拾,打扫的打扫,很快恢复了现场。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “大家各忙各的,搬椅子的搬椅子,贴海报的贴海报。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “活动一开始,看书的看书,讨论的讨论,现场十分热闹。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “入口处报名的报名,咨询的咨询,队伍排得很长。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “摄影组拍照的拍照,录像的录像,记录了整个过程。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “演出结束后,收拾的收拾,打扫的打扫,很快恢复了现场。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “大家各忙各的,搬椅子的搬椅子,贴海报的贴海报。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “活动一开始,看书的看书,讨论的讨论,现场十分热闹。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “入口处报名的报名,咨询的咨询,队伍排得很长。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “摄影组拍照的拍照,录像的录像,记录了整个过程。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “演出结束后,收拾的收拾,打扫的打扫,很快恢复了现场。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大家各忙各的,搬椅子的搬椅子,贴海报的贴海报。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 活动一开始,看书的看书,讨论的讨论,现场十分热闹。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sự kiện vừa bắt đầu, người đọc sách, người thảo luận, hiện trường rất sôi nổi. / As the event began, some read and others discussed, making the venue lively.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phân nhóm hoạt động đồng thời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 入口处报名的报名,咨询的咨询,队伍排得很长。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ở cổng, người đăng ký, người hỏi thông tin, hàng xếp rất dài. / At the entrance, some registered while others asked questions, and the line grew long.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phân nhóm hoạt động đồng thời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 志愿者搬书的搬书,整理的整理,谁也没闲着。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tình nguyện viên người chuyển sách, người sắp xếp, chẳng ai rảnh. / Some volunteers carried books while others organized them; nobody was idle.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phân nhóm hoạt động đồng thời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 摄影组拍照的拍照,录像的录像,记录了整个过程。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhóm hình ảnh người chụp ảnh, người quay phim, ghi lại toàn bộ sự kiện. / Some photographers took pictures while others filmed, documenting the event.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phân nhóm hoạt động đồng thời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 孩子们画画的画画,听故事的听故事,十分投入。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bọn trẻ người vẽ tranh, người nghe kể chuyện, đều say mê. / Some children drew while others listened to stories, all fully engaged.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phân nhóm hoạt động đồng thời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 老师们检查的检查,准备的准备,确保活动准时开始。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Giáo viên người kiểm tra, người chuẩn bị để bảo đảm sự kiện bắt đầu đúng giờ. / Some teachers checked the setup while others prepared, ensuring an on-time start.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phân nhóm hoạt động đồng thời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 游客参观的参观,休息的休息,秩序还算不错。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Du khách người tham quan, người nghỉ, trật tự nhìn chung khá ổn. / Some visitors toured while others rested; overall order was good.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phân nhóm hoạt động đồng thời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 学生们写作的写作,查资料的查资料,学习气氛很好。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Học viên người viết, người tra tài liệu, không khí học rất tốt. / Some students wrote while others looked up sources, creating a productive atmosphere.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phân nhóm hoạt động đồng thời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 演出结束后,收拾的收拾,打扫的打扫,很快恢复了现场。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sau buổi diễn, người thu dọn, người vệ sinh, hiện trường nhanh chóng được phục hồi. / After the show, some tidied up while others cleaned, quickly restoring the venue.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phân nhóm hoạt động đồng thời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 大家各忙各的,搬椅子的搬椅子,贴海报的贴海报。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ai lo việc nấy, người chuyển ghế, người dán áp phích. / Everyone was busy: some carried chairs while others put up posters.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phân nhóm hoạt động đồng thời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: A的A,B的B (A de A, B de B) – người thì…, người thì… – some … while others ….

Phân loại: Kết cấu phân nhóm hoạt động đồng thời. A的A,B的B diễn đạt các nhóm người đang làm hoạt động khác nhau tại cùng thời điểm: 看书的看书,讨论的讨论; hai vế thường là các động từ lặp trong hình thức “V的V”. Có thể mở rộng ba nhóm khi cách liệt kê tự nhiên.

Phân biệt: Không hiểu A và B là danh từ tùy ý; trong cấu trúc này mẫu phổ biến là động từ/cụm động từ + 的 + chính động từ đó. Khác 一边……一边…… khi một chủ thể làm hai việc đồng thời.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một ngày hội đọc sách tự phát bị thiếu người điều phối; khách tự phân nhóm làm nhiều hoạt động và các nhóm phụ trách phải phối hợp.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “người thì…, người thì…”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.