
ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 697
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 同₁
Một cuộc triển lãm có thể gặp khó khăn chỉ vì hai đơn vị chưa trao đổi đủ rõ. Trong trường hợp này, người nói cần nêu đích danh đối tượng mà mình cùng bàn bạc, hợp tác hoặc xác minh. 同 đứng trước người hoặc tổ chức để dẫn ra đối tượng cùng tham gia hành động, trao đổi, thương lượng; trong văn viết và khẩu ngữ chuẩn có thể gặp 同某人商量, 同某单位合作. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: 同 giới từ gần 跟、和 trong nhiều câu, nhưng không thể tùy tiện đổi với 同 tính từ “giống nhau” hay 同 liên từ nối hai danh từ. Phải kiểm tra trước sau cụm từ có vị ngữ rõ ràng hay không. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.
Bài học triển khai qua tình huống: Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 同₁, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
我们要先同博物馆负责人商量展览时间。
Wǒmen yào xiān tóng bówùguǎn fùzérén shāng liàng zhǎnlǎn shíjiān.
Trước tiên chúng ta phải bàn với người phụ trách bảo tàng về thời gian triển lãm.
We first need to discuss the exhibition time with the museum director.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
同 đứng trước người hoặc tổ chức để dẫn ra đối tượng cùng tham gia hành động, trao đổi, thương lượng; trong văn viết và khẩu ngữ chuẩn có thể gặp 同某人商量, 同某单位合作.
Nghĩa cốt lõi: cùng, với (giới từ). Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: with; together with. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: 同 giới từ gần 跟、和 trong nhiều câu, nhưng không thể tùy tiện đổi với 同 tính từ “giống nhau” hay 同 liên từ nối hai danh từ. Phải kiểm tra trước sau cụm từ có vị ngữ rõ ràng hay không.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
同₁ – tóng – cùng, với (giới từ) – with; together with.
我们要先同博物馆负责人商量展览时间。
Wǒmen yào xiān tóng bówùguǎn fùzérén shāng liàng zhǎnlǎn shíjiān.
Trước tiên chúng ta phải bàn với người phụ trách bảo tàng về thời gian triển lãm.
We first need to discuss the exhibition time with the museum director.
她已经同几位志愿者确认了接待安排。
Tā yǐjīng tóng jǐ wèi zhìyuànzhě quèrèn le jiē dài ānpái.
Cô ấy đã xác nhận việc đón tiếp với mấy tình nguyện viên.
She has confirmed the reception arrangements with several volunteers.
阮明武希望同当地学校长期合作。
Ruǎn míng wǔ xīwàng tóng dāngdì xuéxiào zhǎng qī hézuò.
Nguyễn Minh Vũ mong muốn hợp tác lâu dài với trường địa phương.
Nguyen Minh Vu hopes to cooperate with the local school over the long term.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: tóng. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Đơn vị được đề cương liệt kê: 同₁. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 同₁, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 同₁, đặt trong bối cảnh giới từ chỉ đối tượng phối hợp. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 主语+同+某人+商量.
Tổ hợp thường gặp: 主语+同+机构+合作.
Tổ hợp thường gặp: 同+老师+讨论+问题.
Tổ hợp thường gặp: 同+对方+保持联系.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: Giới từ chỉ đối tượng phối hợp. 同 đứng trước người hoặc tổ chức để dẫn ra đối tượng cùng tham gia hành động, trao đổi, thương lượng; trong văn viết và khẩu ngữ chuẩn có thể gặp 同某人商量, 同某单位合作. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 同 giới từ gần 跟、和 trong nhiều câu, nhưng không thể tùy tiện đổi với 同 tính từ “giống nhau” hay 同 liên từ nối hai danh từ. Phải kiểm tra trước sau cụm từ có vị ngữ rõ ràng hay không.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 同 đứng trước người hoặc tổ chức để dẫn ra đối tượng cùng tham gia hành động, trao đổi, thương lượng; trong văn viết và khẩu ngữ chuẩn có thể gặp 同某人商量, 同某单位合作. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
阮明武希望同当地学校长期合作。
Ruǎn míng wǔ xīwàng tóng dāngdì xuéxiào zhǎng qī hézuò.
Nguyễn Minh Vũ mong muốn hợp tác lâu dài với trường địa phương.
Nguyen Minh Vu hopes to cooperate with the local school over the long term.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
遇到预算问题时,应该及时同财务人员沟通。
Yù dào yùsuàn wèntí shí, yīnggāi jíshí tóng cái wù rényuán gōu tōng.
Khi gặp vấn đề ngân sách, nên trao đổi kịp thời với nhân viên tài chính.
When budget issues arise, communicate promptly with the finance team.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
我想同你讨论一个更公平的分工方案。
Wǒ xiǎng tóng nǐ tǎolùn yíge gèng gōng píng de fēngōng fāngàn.
Tôi muốn thảo luận với bạn một phương án phân công công bằng hơn.
I would like to discuss a fairer division of work with you.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 同 giới từ gần 跟、和 trong nhiều câu, nhưng không thể tùy tiện đổi với 同 tính từ “giống nhau” hay 同 liên từ nối hai danh từ. Phải kiểm tra trước sau cụm từ có vị ngữ rõ ràng hay không.
代表们同居民进行了坦诚的交流。
Dài biǎo men tóng jū mín jìnxíng le tǎn chéng de jiāoliú.
Các đại diện đã trao đổi thẳng thắn với cư dân.
The representatives held candid discussions with residents.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
请先同老师核实要求,再修改申请书。
Qǐng xiān tóng lǎoshī hé shí yàoqiú, zài xiū gǎi shēnqǐng shū.
Hãy xác minh yêu cầu với thầy trước rồi mới sửa đơn.
Check the requirements with the teacher before revising the application.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
他同研究人员一起查看了保存状况。
Tā tóng yánjiū rényuán yìqǐ chá kàn le bǎo cún zhuàng kuàng.
Anh ấy cùng các nhà nghiên cứu kiểm tra tình trạng bảo quản.
He inspected the preservation conditions with the researchers.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
在签约之前,我们还要同对方确认责任范围。
Zài qiān yuē zhīqián, wǒmen hái yào tóng duìfāng quèrèn zérèn fànwéi.
Trước khi ký hợp đồng, chúng ta còn phải xác nhận phạm vi trách nhiệm với bên kia.
Before signing, we need to confirm the scope of responsibility with the other party.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
她不愿同未经核实的信息争论,而希望直接查看证据。
Tā bù yuàn tóng wèi jīng hé shí de xìnxī zhēng lùn, ér xīwàng zhí jiē chá kàn zhèngjù.
Cô ấy không muốn tranh luận với thông tin chưa kiểm chứng mà muốn xem chứng cứ trực tiếp.
She prefers to review the evidence directly rather than argue over unverified claims.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 同₁ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
我们要先同博物馆负责人商量展览时间。
Wǒmen yào xiān tóng bówùguǎn fùzérén shāng liàng zhǎnlǎn shíjiān.
Trước tiên chúng ta phải bàn với người phụ trách bảo tàng về thời gian triển lãm.
We first need to discuss the exhibition time with the museum director.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 同₁ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
她已经同几位志愿者确认了接待安排。
Tā yǐjīng tóng jǐ wèi zhìyuànzhě quèrèn le jiē dài ānpái.
Cô ấy đã xác nhận việc đón tiếp với mấy tình nguyện viên.
She has confirmed the reception arrangements with several volunteers.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 同₁ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
阮明武希望同当地学校长期合作。
Ruǎn míng wǔ xīwàng tóng dāngdì xuéxiào zhǎng qī hézuò.
Nguyễn Minh Vũ mong muốn hợp tác lâu dài với trường địa phương.
Nguyen Minh Vu hopes to cooperate with the local school over the long term.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 同₁ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
遇到预算问题时,应该及时同财务人员沟通。
Yù dào yùsuàn wèntí shí, yīnggāi jíshí tóng cái wù rényuán gōu tōng.
Khi gặp vấn đề ngân sách, nên trao đổi kịp thời với nhân viên tài chính.
When budget issues arise, communicate promptly with the finance team.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 同₁ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
我想同你讨论一个更公平的分工方案。
Wǒ xiǎng tóng nǐ tǎolùn yíge gèng gōng píng de fēngōng fāngàn.
Tôi muốn thảo luận với bạn một phương án phân công công bằng hơn.
I would like to discuss a fairer division of work with you.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 同₁ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
代表们同居民进行了坦诚的交流。
Dài biǎo men tóng jū mín jìnxíng le tǎn chéng de jiāoliú.
Các đại diện đã trao đổi thẳng thắn với cư dân.
The representatives held candid discussions with residents.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 同₁ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
请先同老师核实要求,再修改申请书。
Qǐng xiān tóng lǎoshī hé shí yàoqiú, zài xiū gǎi shēnqǐng shū.
Hãy xác minh yêu cầu với thầy trước rồi mới sửa đơn.
Check the requirements with the teacher before revising the application.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 同₁ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
他同研究人员一起查看了保存状况。
Tā tóng yánjiū rényuán yìqǐ chá kàn le bǎo cún zhuàng kuàng.
Anh ấy cùng các nhà nghiên cứu kiểm tra tình trạng bảo quản.
He inspected the preservation conditions with the researchers.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 同₁ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
在签约之前,我们还要同对方确认责任范围。
Zài qiān yuē zhīqián, wǒmen hái yào tóng duìfāng quèrèn zérèn fànwéi.
Trước khi ký hợp đồng, chúng ta còn phải xác nhận phạm vi trách nhiệm với bên kia.
Before signing, we need to confirm the scope of responsibility with the other party.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 同₁ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
她不愿同未经核实的信息争论,而希望直接查看证据。
Tā bù yuàn tóng wèi jīng hé shí de xìnxī zhēng lùn, ér xīwàng zhí jiē chá kàn zhèngjù.
Cô ấy không muốn tranh luận với thông tin chưa kiểm chứng mà muốn xem chứng cứ trực tiếp.
She prefers to review the evidence directly rather than argue over unverified claims.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – tám mô hình thực dụng, mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Công thức dưới đây là những mô hình điển hình hoặc tổ hợp có chứng cứ sử dụng; với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 主语+同+某人+商量.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
她已经同几位志愿者确认了接待安排。
Tā yǐjīng tóng jǐ wèi zhìyuànzhě quèrèn le jiē dài ānpái.
Cô ấy đã xác nhận việc đón tiếp với mấy tình nguyện viên.
She has confirmed the reception arrangements with several volunteers.
Công thức 2: 主语+同+机构+合作.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
阮明武希望同当地学校长期合作。
Ruǎn míng wǔ xīwàng tóng dāngdì xuéxiào zhǎng qī hézuò.
Nguyễn Minh Vũ mong muốn hợp tác lâu dài với trường địa phương.
Nguyen Minh Vu hopes to cooperate with the local school over the long term.
Công thức 3: 同+老师+讨论+问题.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
遇到预算问题时,应该及时同财务人员沟通。
Yù dào yùsuàn wèntí shí, yīnggāi jíshí tóng cái wù rényuán gōu tōng.
Khi gặp vấn đề ngân sách, nên trao đổi kịp thời với nhân viên tài chính.
When budget issues arise, communicate promptly with the finance team.
Công thức 4: 同+对方+保持联系.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
我想同你讨论一个更公平的分工方案。
Wǒ xiǎng tóng nǐ tǎolùn yíge gèng gōng píng de fēngōng fāngàn.
Tôi muốn thảo luận với bạn một phương án phân công công bằng hơn.
I would like to discuss a fairer division of work with you.
Công thức 5: 同+家长+沟通+安排.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
代表们同居民进行了坦诚的交流。
Dài biǎo men tóng jū mín jìnxíng le tǎn chéng de jiāoliú.
Các đại diện đã trao đổi thẳng thắn với cư dân.
The representatives held candid discussions with residents.
Công thức 6: 同+伙伴+一起+完成.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
请先同老师核实要求,再修改申请书。
Qǐng xiān tóng lǎoshī hé shí yàoqiú, zài xiū gǎi shēnqǐng shū.
Hãy xác minh yêu cầu với thầy trước rồi mới sửa đơn.
Check the requirements with the teacher before revising the application.
Công thức 7: 同+负责人+确认+日期.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
他同研究人员一起查看了保存状况。
Tā tóng yánjiū rényuán yìqǐ chá kàn le bǎo cún zhuàng kuàng.
Anh ấy cùng các nhà nghiên cứu kiểm tra tình trạng bảo quản.
He inspected the preservation conditions with the researchers.
Công thức 8: 同+专家+交换+意见.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
在签约之前,我们还要同对方确认责任范围。
Zài qiān yuē zhīqián, wǒmen hái yào tóng duìfāng quèrèn zérèn fànwéi.
Trước khi ký hợp đồng, chúng ta còn phải xác nhận phạm vi trách nhiệm với bên kia.
Before signing, we need to confirm the scope of responsibility with the other party.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 主语+同+某人+商量. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 主语+同+机构+合作. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: 同+老师+讨论+问题. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 同+对方+保持联系. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 同+家长+沟通+安排. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 同+伙伴+一起+完成. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 同+负责人+确认+日期. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 同+专家+交换+意见. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 我们要先同博物馆负责人商量展览时间。 – Trước tiên chúng ta phải bàn với người phụ trách bảo tàng về thời gian triển lãm. – We first need to discuss the exhibition time with the museum director.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 她已经同几位志愿者确认了接待安排。 – Cô ấy đã xác nhận việc đón tiếp với mấy tình nguyện viên. – She has confirmed the reception arrangements with several volunteers.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 阮明武希望同当地学校长期合作。 – Nguyễn Minh Vũ mong muốn hợp tác lâu dài với trường địa phương. – Nguyen Minh Vu hopes to cooperate with the local school over the long term.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 遇到预算问题时,应该及时同财务人员沟通。 – Khi gặp vấn đề ngân sách, nên trao đổi kịp thời với nhân viên tài chính. – When budget issues arise, communicate promptly with the finance team.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 我想同你讨论一个更公平的分工方案。 – Tôi muốn thảo luận với bạn một phương án phân công công bằng hơn. – I would like to discuss a fairer division of work with you.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 代表们同居民进行了坦诚的交流。 – Các đại diện đã trao đổi thẳng thắn với cư dân. – The representatives held candid discussions with residents.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 请先同老师核实要求,再修改申请书。 – Hãy xác minh yêu cầu với thầy trước rồi mới sửa đơn. – Check the requirements with the teacher before revising the application.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 他同研究人员一起查看了保存状况。 – Anh ấy cùng các nhà nghiên cứu kiểm tra tình trạng bảo quản. – He inspected the preservation conditions with the researchers.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
我们要先同博物馆负责人商量展览时间。
Wǒmen yào xiān tóng bówùguǎn fùzérén shāng liàng zhǎnlǎn shíjiān.
Trước tiên chúng ta phải bàn với người phụ trách bảo tàng về thời gian triển lãm.
We first need to discuss the exhibition time with the museum director.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
她已经同几位志愿者确认了接待安排。
Tā yǐjīng tóng jǐ wèi zhìyuànzhě quèrèn le jiē dài ānpái.
Cô ấy đã xác nhận việc đón tiếp với mấy tình nguyện viên.
She has confirmed the reception arrangements with several volunteers.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
Nội dung liên quan: diễn đàn giáo trình Hán ngữ ChineMaster EDU.
阮明武希望同当地学校长期合作。
Ruǎn míng wǔ xīwàng tóng dāngdì xuéxiào zhǎng qī hézuò.
Nguyễn Minh Vũ mong muốn hợp tác lâu dài với trường địa phương.
Nguyen Minh Vu hopes to cooperate with the local school over the long term.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
遇到预算问题时,应该及时同财务人员沟通。
Yù dào yùsuàn wèntí shí, yīnggāi jíshí tóng cái wù rényuán gōu tōng.
Khi gặp vấn đề ngân sách, nên trao đổi kịp thời với nhân viên tài chính.
When budget issues arise, communicate promptly with the finance team.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
我想同你讨论一个更公平的分工方案。
Wǒ xiǎng tóng nǐ tǎolùn yíge gèng gōng píng de fēngōng fāngàn.
Tôi muốn thảo luận với bạn một phương án phân công công bằng hơn.
I would like to discuss a fairer division of work with you.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
代表们同居民进行了坦诚的交流。
Dài biǎo men tóng jū mín jìnxíng le tǎn chéng de jiāoliú.
Các đại diện đã trao đổi thẳng thắn với cư dân.
The representatives held candid discussions with residents.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
请先同老师核实要求,再修改申请书。
Qǐng xiān tóng lǎoshī hé shí yàoqiú, zài xiū gǎi shēnqǐng shū.
Hãy xác minh yêu cầu với thầy trước rồi mới sửa đơn.
Check the requirements with the teacher before revising the application.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
他同研究人员一起查看了保存状况。
Tā tóng yánjiū rényuán yìqǐ chá kàn le bǎo cún zhuàng kuàng.
Anh ấy cùng các nhà nghiên cứu kiểm tra tình trạng bảo quản.
He inspected the preservation conditions with the researchers.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
在签约之前,我们还要同对方确认责任范围。
Zài qiān yuē zhīqián, wǒmen hái yào tóng duìfāng quèrèn zérèn fànwéi.
Trước khi ký hợp đồng, chúng ta còn phải xác nhận phạm vi trách nhiệm với bên kia.
Before signing, we need to confirm the scope of responsibility with the other party.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
她不愿同未经核实的信息争论,而希望直接查看证据。
Tā bù yuàn tóng wèi jīng hé shí de xìnxī zhēng lùn, ér xīwàng zhí jiē chá kàn zhèngjù.
Cô ấy không muốn tranh luận với thông tin chưa kiểm chứng mà muốn xem chứng cứ trực tiếp.
She prefers to review the evidence directly rather than argue over unverified claims.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
博物馆昨晚发来一封邮件,说下周的展览场地可能要调整。
Bówùguǎn zuó wǎn fā lái yì fēng yóu jiàn, shuō xià zhōu de zhǎnlǎn chǎng de kěnéng yào diàozhěng.
Tối qua bảo tàng gửi thư nói địa điểm triển lãm tuần tới có thể thay đổi.
The museum emailed last night saying next week’s exhibition space may change.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
如果没有提前同对方商量,运输公司就可能把展品送错地方。
Rúguǒ méiyǒu tíqián tóng duìfāng shāng liàng, yùn shū gōngsī jiù kěnéng bǎ zhǎn pǐn sòng cuò de fāng.
Nếu không bàn trước với bên kia, công ty vận chuyển có thể giao hiện vật nhầm chỗ.
Without consulting the other side, the transport company might deliver the exhibits to the wrong place.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
我愿意同保管人员一起检查每个箱子的标签。
Wǒ yuàn yì tóng bǎo guǎn rényuán yìqǐ jiǎnchá měigè xiāng zǐ de biāo qiān.
Em sẵn lòng cùng nhân viên bảo quản kiểm tra nhãn từng thùng.
I can inspect every crate label together with the conservators.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
双方终于确认了新场地,也把变更写进了正式备忘录。
Shuāngfāng zhōngyú quèrèn le xīn chǎng de, yě bǎ biàn gèng xiě jìn le zhèng shì bèi wàng lù.
Hai bên cuối cùng xác nhận địa điểm mới và ghi thay đổi vào biên bản chính thức.
Both sides finally confirmed the new venue and recorded the change in a formal memo.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
同 giới từ gần 跟、和 trong nhiều câu, nhưng không thể tùy tiện đổi với 同 tính từ “giống nhau” hay 同 liên từ nối hai danh từ. Phải kiểm tra trước sau cụm từ có vị ngữ rõ ràng hay không.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
阮明武希望同当地学校长期合作。
Ruǎn míng wǔ xīwàng tóng dāngdì xuéxiào zhǎng qī hézuò.
Nguyễn Minh Vũ mong muốn hợp tác lâu dài với trường địa phương.
Nguyen Minh Vu hopes to cooperate with the local school over the long term.
他同研究人员一起查看了保存状况。
Tā tóng yánjiū rényuán yìqǐ chá kàn le bǎo cún zhuàng kuàng.
Anh ấy cùng các nhà nghiên cứu kiểm tra tình trạng bảo quản.
He inspected the preservation conditions with the researchers.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
同 giới từ gần 跟、和 trong nhiều câu, nhưng không thể tùy tiện đổi với 同 tính từ “giống nhau” hay 同 liên từ nối hai danh từ. Phải kiểm tra trước sau cụm từ có vị ngữ rõ ràng hay không.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
遇到预算问题时,应该及时同财务人员沟通。
Yù dào yùsuàn wèntí shí, yīnggāi jíshí tóng cái wù rényuán gōu tōng.
Khi gặp vấn đề ngân sách, nên trao đổi kịp thời với nhân viên tài chính.
When budget issues arise, communicate promptly with the finance team.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
我想同你讨论一个更公平的分工方案。
Wǒ xiǎng tóng nǐ tǎolùn yíge gèng gōng píng de fēngōng fāngàn.
Tôi muốn thảo luận với bạn một phương án phân công công bằng hơn.
I would like to discuss a fairer division of work with you.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
代表们同居民进行了坦诚的交流。
Dài biǎo men tóng jū mín jìnxíng le tǎn chéng de jiāoliú.
Các đại diện đã trao đổi thẳng thắn với cư dân.
The representatives held candid discussions with residents.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
请先同老师核实要求,再修改申请书。
Qǐng xiān tóng lǎoshī hé shí yàoqiú, zài xiū gǎi shēnqǐng shū.
Hãy xác minh yêu cầu với thầy trước rồi mới sửa đơn.
Check the requirements with the teacher before revising the application.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
他同研究人员一起查看了保存状况。
Tā tóng yánjiū rényuán yìqǐ chá kàn le bǎo cún zhuàng kuàng.
Anh ấy cùng các nhà nghiên cứu kiểm tra tình trạng bảo quản.
He inspected the preservation conditions with the researchers.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với 同₁, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 同 giới từ gần 跟、和 trong nhiều câu, nhưng không thể tùy tiện đổi với 同 tính từ “giống nhau” hay 同 liên từ nối hai danh từ. Phải kiểm tra trước sau cụm từ có vị ngữ rõ ràng hay không. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
如果没有提前同对方商量,运输公司就可能把展品送错地方。
Rúguǒ méiyǒu tíqián tóng duìfāng shāng liàng, yùn shū gōngsī jiù kěnéng bǎ zhǎn pǐn sòng cuò de fāng.
Nếu không bàn trước với bên kia, công ty vận chuyển có thể giao hiện vật nhầm chỗ.
Without consulting the other side, the transport company might deliver the exhibits to the wrong place.
双方终于确认了新场地,也把变更写进了正式备忘录。
Shuāngfāng zhōngyú quèrèn le xīn chǎng de, yě bǎ biàn gèng xiě jìn le zhèng shì bèi wàng lù.
Hai bên cuối cùng xác nhận địa điểm mới và ghi thay đổi vào biên bản chính thức.
Both sides finally confirmed the new venue and recorded the change in a formal memo.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Giới từ chỉ đối tượng phối hợp. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
博物馆昨晚发来一封邮件,说下周的展览场地可能要调整。
Bówùguǎn zuó wǎn fā lái yì fēng yóu jiàn, shuō xià zhōu de zhǎnlǎn chǎng de kěnéng yào diàozhěng.
Tối qua bảo tàng gửi thư nói địa điểm triển lãm tuần tới có thể thay đổi.
The museum emailed last night saying next week’s exhibition space may change.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 主语+同+某人+商量.
Cụm hoặc mô hình: 主语+同+机构+合作.
Cụm hoặc mô hình: 同+老师+讨论+问题.
Cụm hoặc mô hình: 同+对方+保持联系.
Cụm hoặc mô hình: 同+家长+沟通+安排.
Cụm hoặc mô hình: 同+伙伴+一起+完成.
Cụm hoặc mô hình: 同+负责人+确认+日期.
Cụm hoặc mô hình: 同+专家+交换+意见.
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc, được biên soạn riêng theo trọng điểm và bối cảnh. Nhóm B: 16 phát ngôn mở rộng nhiều câu dùng để luyện quan hệ lập luận, không được báo cáo thành 16 tình huống hoàn toàn độc lập.
Mẫu câu 1:
我们要先同博物馆负责人商量展览时间。
Wǒmen yào xiān tóng bówùguǎn fùzérén shāng liàng zhǎnlǎn shíjiān.
Trước tiên chúng ta phải bàn với người phụ trách bảo tàng về thời gian triển lãm.
We first need to discuss the exhibition time with the museum director.
Mẫu câu 2:
她已经同几位志愿者确认了接待安排。
Tā yǐjīng tóng jǐ wèi zhìyuànzhě quèrèn le jiē dài ānpái.
Cô ấy đã xác nhận việc đón tiếp với mấy tình nguyện viên.
She has confirmed the reception arrangements with several volunteers.
Mẫu câu 3:
阮明武希望同当地学校长期合作。
Ruǎn míng wǔ xīwàng tóng dāngdì xuéxiào zhǎng qī hézuò.
Nguyễn Minh Vũ mong muốn hợp tác lâu dài với trường địa phương.
Nguyen Minh Vu hopes to cooperate with the local school over the long term.
Mẫu câu 4:
遇到预算问题时,应该及时同财务人员沟通。
Yù dào yùsuàn wèntí shí, yīnggāi jíshí tóng cái wù rényuán gōu tōng.
Khi gặp vấn đề ngân sách, nên trao đổi kịp thời với nhân viên tài chính.
When budget issues arise, communicate promptly with the finance team.
Mẫu câu 5:
我想同你讨论一个更公平的分工方案。
Wǒ xiǎng tóng nǐ tǎolùn yíge gèng gōng píng de fēngōng fāngàn.
Tôi muốn thảo luận với bạn một phương án phân công công bằng hơn.
I would like to discuss a fairer division of work with you.
Mẫu câu 6:
代表们同居民进行了坦诚的交流。
Dài biǎo men tóng jū mín jìnxíng le tǎn chéng de jiāoliú.
Các đại diện đã trao đổi thẳng thắn với cư dân.
The representatives held candid discussions with residents.
Mẫu câu 7:
请先同老师核实要求,再修改申请书。
Qǐng xiān tóng lǎoshī hé shí yàoqiú, zài xiū gǎi shēnqǐng shū.
Hãy xác minh yêu cầu với thầy trước rồi mới sửa đơn.
Check the requirements with the teacher before revising the application.
Mẫu câu 8:
他同研究人员一起查看了保存状况。
Tā tóng yánjiū rényuán yìqǐ chá kàn le bǎo cún zhuàng kuàng.
Anh ấy cùng các nhà nghiên cứu kiểm tra tình trạng bảo quản.
He inspected the preservation conditions with the researchers.
Mẫu câu 9:
在签约之前,我们还要同对方确认责任范围。
Zài qiān yuē zhīqián, wǒmen hái yào tóng duìfāng quèrèn zérèn fànwéi.
Trước khi ký hợp đồng, chúng ta còn phải xác nhận phạm vi trách nhiệm với bên kia.
Before signing, we need to confirm the scope of responsibility with the other party.
Mẫu câu 10:
她不愿同未经核实的信息争论,而希望直接查看证据。
Tā bù yuàn tóng wèi jīng hé shí de xìnxī zhēng lùn, ér xīwàng zhí jiē chá kàn zhèngjù.
Cô ấy không muốn tranh luận với thông tin chưa kiểm chứng mà muốn xem chứng cứ trực tiếp.
She prefers to review the evidence directly rather than argue over unverified claims.
Mẫu câu 11:
博物馆昨晚发来一封邮件,说下周的展览场地可能要调整。
Bówùguǎn zuó wǎn fā lái yì fēng yóu jiàn, shuō xià zhōu de zhǎnlǎn chǎng de kěnéng yào diàozhěng.
Tối qua bảo tàng gửi thư nói địa điểm triển lãm tuần tới có thể thay đổi.
The museum emailed last night saying next week’s exhibition space may change.
Mẫu câu 12:
如果没有提前同对方商量,运输公司就可能把展品送错地方。
Rúguǒ méiyǒu tíqián tóng duìfāng shāng liàng, yùn shū gōngsī jiù kěnéng bǎ zhǎn pǐn sòng cuò de fāng.
Nếu không bàn trước với bên kia, công ty vận chuyển có thể giao hiện vật nhầm chỗ.
Without consulting the other side, the transport company might deliver the exhibits to the wrong place.
Mẫu câu 13:
我愿意同保管人员一起检查每个箱子的标签。
Wǒ yuàn yì tóng bǎo guǎn rényuán yìqǐ jiǎnchá měigè xiāng zǐ de biāo qiān.
Em sẵn lòng cùng nhân viên bảo quản kiểm tra nhãn từng thùng.
I can inspect every crate label together with the conservators.
Mẫu câu 14:
双方终于确认了新场地,也把变更写进了正式备忘录。
Shuāngfāng zhōngyú quèrèn le xīn chǎng de, yě bǎ biàn gèng xiě jìn le zhèng shì bèi wàng lù.
Hai bên cuối cùng xác nhận địa điểm mới và ghi thay đổi vào biên bản chính thức.
Both sides finally confirmed the new venue and recorded the change in a formal memo.
Mẫu câu 15:
阮明武希望同当地学校长期合作。 这说明我们不能只看事情的表面。
Ruǎn míng wǔ xīwàng tóng dāngdì xuéxiào zhǎng qī hézuò. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Nguyễn Minh Vũ mong muốn hợp tác lâu dài với trường địa phương. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Nguyen Minh Vu hopes to cooperate with the local school over the long term. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
代表们同居民进行了坦诚的交流。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Dài biǎo men tóng jū mín jìnxíng le tǎn chéng de jiāoliú. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.
Các đại diện đã trao đổi thẳng thắn với cư dân. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The representatives held candid discussions with residents. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
在签约之前,我们还要同对方确认责任范围。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Zài qiān yuē zhīqián, wǒmen hái yào tóng duìfāng quèrèn zérèn fànwéi. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Trước khi ký hợp đồng, chúng ta còn phải xác nhận phạm vi trách nhiệm với bên kia. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Before signing, we need to confirm the scope of responsibility with the other party. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
如果没有提前同对方商量,运输公司就可能把展品送错地方。 所以,大家先别急着作出判断。
Rúguǒ méiyǒu tíqián tóng duìfāng shāng liàng, yùn shū gōngsī jiù kěnéng bǎ zhǎn pǐn sòng cuò de fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nếu không bàn trước với bên kia, công ty vận chuyển có thể giao hiện vật nhầm chỗ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Without consulting the other side, the transport company might deliver the exhibits to the wrong place. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
我们要先同博物馆负责人商量展览时间。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒmen yào xiān tóng bówùguǎn fùzérén shāng liàng zhǎnlǎn shíjiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trước tiên chúng ta phải bàn với người phụ trách bảo tàng về thời gian triển lãm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
We first need to discuss the exhibition time with the museum director. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
遇到预算问题时,应该及时同财务人员沟通。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Yù dào yùsuàn wèntí shí, yīnggāi jíshí tóng cái wù rényuán gōu tōng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Khi gặp vấn đề ngân sách, nên trao đổi kịp thời với nhân viên tài chính. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
When budget issues arise, communicate promptly with the finance team. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
请先同老师核实要求,再修改申请书。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Qǐng xiān tóng lǎoshī hé shí yàoqiú, zài xiū gǎi shēnqǐng shū. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hãy xác minh yêu cầu với thầy trước rồi mới sửa đơn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Check the requirements with the teacher before revising the application. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
她不愿同未经核实的信息争论,而希望直接查看证据。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tā bù yuàn tóng wèi jīng hé shí de xìnxī zhēng lùn, ér xīwàng zhí jiē chá kàn zhèngjù. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Cô ấy không muốn tranh luận với thông tin chưa kiểm chứng mà muốn xem chứng cứ trực tiếp. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
She prefers to review the evidence directly rather than argue over unverified claims. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
我愿意同保管人员一起检查每个箱子的标签。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Wǒ yuàn yì tóng bǎo guǎn rényuán yìqǐ jiǎnchá měigè xiāng zǐ de biāo qiān. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Em sẵn lòng cùng nhân viên bảo quản kiểm tra nhãn từng thùng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
I can inspect every crate label together with the conservators. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
她已经同几位志愿者确认了接待安排。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā yǐjīng tóng jǐ wèi zhìyuànzhě quèrèn le jiē dài ānpái. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Cô ấy đã xác nhận việc đón tiếp với mấy tình nguyện viên. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
She has confirmed the reception arrangements with several volunteers. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
我想同你讨论一个更公平的分工方案。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Wǒ xiǎng tóng nǐ tǎolùn yíge gèng gōng píng de fēngōng fāngàn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Tôi muốn thảo luận với bạn một phương án phân công công bằng hơn. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
I would like to discuss a fairer division of work with you. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
他同研究人员一起查看了保存状况。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā tóng yánjiū rényuán yìqǐ chá kàn le bǎo cún zhuàng kuàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh ấy cùng các nhà nghiên cứu kiểm tra tình trạng bảo quản. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He inspected the preservation conditions with the researchers. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
博物馆昨晚发来一封邮件,说下周的展览场地可能要调整。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Bówùguǎn zuó wǎn fā lái yì fēng yóu jiàn, shuō xià zhōu de zhǎnlǎn chǎng de kěnéng yào diàozhěng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Tối qua bảo tàng gửi thư nói địa điểm triển lãm tuần tới có thể thay đổi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The museum emailed last night saying next week’s exhibition space may change. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
双方终于确认了新场地,也把变更写进了正式备忘录。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Shuāngfāng zhōngyú quèrèn le xīn chǎng de, yě bǎ biàn gèng xiě jìn le zhèng shì bèi wàng lù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Hai bên cuối cùng xác nhận địa điểm mới và ghi thay đổi vào biên bản chính thức. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Both sides finally confirmed the new venue and recorded the change in a formal memo. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
阮明武希望同当地学校长期合作。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Ruǎn míng wǔ xīwàng tóng dāngdì xuéxiào zhǎng qī hézuò. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ mong muốn hợp tác lâu dài với trường địa phương. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Nguyen Minh Vu hopes to cooperate with the local school over the long term. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
代表们同居民进行了坦诚的交流。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dài biǎo men tóng jū mín jìnxíng le tǎn chéng de jiāoliú. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Các đại diện đã trao đổi thẳng thắn với cư dân. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The representatives held candid discussions with residents. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: 同₁ / tóng / cùng, với (giới từ) / with; together with. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
她已经同几位志愿者确认了接待安排。
Tā yǐjīng tóng jǐ wèi zhìyuànzhě quèrèn le jiē dài ānpái.
Cô ấy đã xác nhận việc đón tiếp với mấy tình nguyện viên.
She has confirmed the reception arrangements with several volunteers.
我想同你讨论一个更公平的分工方案。
Wǒ xiǎng tóng nǐ tǎolùn yíge gèng gōng píng de fēngōng fāngàn.
Tôi muốn thảo luận với bạn một phương án phân công công bằng hơn.
I would like to discuss a fairer division of work with you.
请先同老师核实要求,再修改申请书。
Qǐng xiān tóng lǎoshī hé shí yàoqiú, zài xiū gǎi shēnqǐng shū.
Hãy xác minh yêu cầu với thầy trước rồi mới sửa đơn.
Check the requirements with the teacher before revising the application.
她不愿同未经核实的信息争论,而希望直接查看证据。
Tā bù yuàn tóng wèi jīng hé shí de xìnxī zhēng lùn, ér xīwàng zhí jiē chá kàn zhèngjù.
Cô ấy không muốn tranh luận với thông tin chưa kiểm chứng mà muốn xem chứng cứ trực tiếp.
She prefers to review the evidence directly rather than argue over unverified claims.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 同₁ phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 同 đứng trước người hoặc tổ chức để dẫn ra đối tượng cùng tham gia hành động, trao đổi, thương lượng; trong văn viết và khẩu ngữ chuẩn có thể gặp 同某人商量, 同某单位合作.
遇到预算问题时,应该及时同财务人员沟通。
Yù dào yùsuàn wèntí shí, yīnggāi jíshí tóng cái wù rényuán gōu tōng.
Khi gặp vấn đề ngân sách, nên trao đổi kịp thời với nhân viên tài chính.
When budget issues arise, communicate promptly with the finance team.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 同 giới từ gần 跟、和 trong nhiều câu, nhưng không thể tùy tiện đổi với 同 tính từ “giống nhau” hay 同 liên từ nối hai danh từ. Phải kiểm tra trước sau cụm từ có vị ngữ rõ ràng hay không.
我想同你讨论一个更公平的分工方案。
Wǒ xiǎng tóng nǐ tǎolùn yíge gèng gōng píng de fēngōng fāngàn.
Tôi muốn thảo luận với bạn một phương án phân công công bằng hơn.
I would like to discuss a fairer division of work with you.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
代表们同居民进行了坦诚的交流。
Dài biǎo men tóng jū mín jìnxíng le tǎn chéng de jiāoliú.
Các đại diện đã trao đổi thẳng thắn với cư dân.
The representatives held candid discussions with residents.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
请先同老师核实要求,再修改申请书。
Qǐng xiān tóng lǎoshī hé shí yàoqiú, zài xiū gǎi shēnqǐng shū.
Hãy xác minh yêu cầu với thầy trước rồi mới sửa đơn.
Check the requirements with the teacher before revising the application.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
他同研究人员一起查看了保存状况。
Tā tóng yánjiū rényuán yìqǐ chá kàn le bǎo cún zhuàng kuàng.
Anh ấy cùng các nhà nghiên cứu kiểm tra tình trạng bảo quản.
He inspected the preservation conditions with the researchers.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
在签约之前,我们还要同对方确认责任范围。
Zài qiān yuē zhīqián, wǒmen hái yào tóng duìfāng quèrèn zérèn fànwéi.
Trước khi ký hợp đồng, chúng ta còn phải xác nhận phạm vi trách nhiệm với bên kia.
Before signing, we need to confirm the scope of responsibility with the other party.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
她不愿同未经核实的信息争论,而希望直接查看证据。
Tā bù yuàn tóng wèi jīng hé shí de xìnxī zhēng lùn, ér xīwàng zhí jiē chá kàn zhèngjù.
Cô ấy không muốn tranh luận với thông tin chưa kiểm chứng mà muốn xem chứng cứ trực tiếp.
She prefers to review the evidence directly rather than argue over unverified claims.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
博物馆昨晚发来一封邮件,说下周的展览场地可能要调整。
Bówùguǎn zuó wǎn fā lái yì fēng yóu jiàn, shuō xià zhōu de zhǎnlǎn chǎng de kěnéng yào diàozhěng.
Tối qua bảo tàng gửi thư nói địa điểm triển lãm tuần tới có thể thay đổi.
The museum emailed last night saying next week’s exhibition space may change.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển
Ví dụ 1–14 là câu tình huống riêng do người biên soạn đặt cho trọng điểm. Ví dụ 15–30 là câu luyện mở rộng theo mạch giải thích và phản biện, có sử dụng phần của các câu nền; không tính là 30 sự kiện độc lập hoàn toàn.
Ví dụ 1:
我们要先同博物馆负责人商量展览时间。
Wǒmen yào xiān tóng bówùguǎn fùzérén shāng liàng zhǎnlǎn shíjiān.
Trước tiên chúng ta phải bàn với người phụ trách bảo tàng về thời gian triển lãm.
We first need to discuss the exhibition time with the museum director.
Ví dụ 2:
她已经同几位志愿者确认了接待安排。
Tā yǐjīng tóng jǐ wèi zhìyuànzhě quèrèn le jiē dài ānpái.
Cô ấy đã xác nhận việc đón tiếp với mấy tình nguyện viên.
She has confirmed the reception arrangements with several volunteers.
Ví dụ 3:
阮明武希望同当地学校长期合作。
Ruǎn míng wǔ xīwàng tóng dāngdì xuéxiào zhǎng qī hézuò.
Nguyễn Minh Vũ mong muốn hợp tác lâu dài với trường địa phương.
Nguyen Minh Vu hopes to cooperate with the local school over the long term.
Ví dụ 4:
遇到预算问题时,应该及时同财务人员沟通。
Yù dào yùsuàn wèntí shí, yīnggāi jíshí tóng cái wù rényuán gōu tōng.
Khi gặp vấn đề ngân sách, nên trao đổi kịp thời với nhân viên tài chính.
When budget issues arise, communicate promptly with the finance team.
Ví dụ 5:
我想同你讨论一个更公平的分工方案。
Wǒ xiǎng tóng nǐ tǎolùn yíge gèng gōng píng de fēngōng fāngàn.
Tôi muốn thảo luận với bạn một phương án phân công công bằng hơn.
I would like to discuss a fairer division of work with you.
Ví dụ 6:
代表们同居民进行了坦诚的交流。
Dài biǎo men tóng jū mín jìnxíng le tǎn chéng de jiāoliú.
Các đại diện đã trao đổi thẳng thắn với cư dân.
The representatives held candid discussions with residents.
Ví dụ 7:
请先同老师核实要求,再修改申请书。
Qǐng xiān tóng lǎoshī hé shí yàoqiú, zài xiū gǎi shēnqǐng shū.
Hãy xác minh yêu cầu với thầy trước rồi mới sửa đơn.
Check the requirements with the teacher before revising the application.
Ví dụ 8:
他同研究人员一起查看了保存状况。
Tā tóng yánjiū rényuán yìqǐ chá kàn le bǎo cún zhuàng kuàng.
Anh ấy cùng các nhà nghiên cứu kiểm tra tình trạng bảo quản.
He inspected the preservation conditions with the researchers.
Ví dụ 9:
在签约之前,我们还要同对方确认责任范围。
Zài qiān yuē zhīqián, wǒmen hái yào tóng duìfāng quèrèn zérèn fànwéi.
Trước khi ký hợp đồng, chúng ta còn phải xác nhận phạm vi trách nhiệm với bên kia.
Before signing, we need to confirm the scope of responsibility with the other party.
Ví dụ 10:
她不愿同未经核实的信息争论,而希望直接查看证据。
Tā bù yuàn tóng wèi jīng hé shí de xìnxī zhēng lùn, ér xīwàng zhí jiē chá kàn zhèngjù.
Cô ấy không muốn tranh luận với thông tin chưa kiểm chứng mà muốn xem chứng cứ trực tiếp.
She prefers to review the evidence directly rather than argue over unverified claims.
Ví dụ 11:
博物馆昨晚发来一封邮件,说下周的展览场地可能要调整。
Bówùguǎn zuó wǎn fā lái yì fēng yóu jiàn, shuō xià zhōu de zhǎnlǎn chǎng de kěnéng yào diàozhěng.
Tối qua bảo tàng gửi thư nói địa điểm triển lãm tuần tới có thể thay đổi.
The museum emailed last night saying next week’s exhibition space may change.
Ví dụ 12:
如果没有提前同对方商量,运输公司就可能把展品送错地方。
Rúguǒ méiyǒu tíqián tóng duìfāng shāng liàng, yùn shū gōngsī jiù kěnéng bǎ zhǎn pǐn sòng cuò de fāng.
Nếu không bàn trước với bên kia, công ty vận chuyển có thể giao hiện vật nhầm chỗ.
Without consulting the other side, the transport company might deliver the exhibits to the wrong place.
Ví dụ 13:
我愿意同保管人员一起检查每个箱子的标签。
Wǒ yuàn yì tóng bǎo guǎn rényuán yìqǐ jiǎnchá měigè xiāng zǐ de biāo qiān.
Em sẵn lòng cùng nhân viên bảo quản kiểm tra nhãn từng thùng.
I can inspect every crate label together with the conservators.
Ví dụ 14:
双方终于确认了新场地,也把变更写进了正式备忘录。
Shuāngfāng zhōngyú quèrèn le xīn chǎng de, yě bǎ biàn gèng xiě jìn le zhèng shì bèi wàng lù.
Hai bên cuối cùng xác nhận địa điểm mới và ghi thay đổi vào biên bản chính thức.
Both sides finally confirmed the new venue and recorded the change in a formal memo.
Ví dụ 15:
阮明武希望同当地学校长期合作。 这说明我们不能只看事情的表面。
Ruǎn míng wǔ xīwàng tóng dāngdì xuéxiào zhǎng qī hézuò. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Nguyễn Minh Vũ mong muốn hợp tác lâu dài với trường địa phương. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Nguyen Minh Vu hopes to cooperate with the local school over the long term. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
代表们同居民进行了坦诚的交流。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Dài biǎo men tóng jū mín jìnxíng le tǎn chéng de jiāoliú. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.
Các đại diện đã trao đổi thẳng thắn với cư dân. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The representatives held candid discussions with residents. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 17:
在签约之前,我们还要同对方确认责任范围。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Zài qiān yuē zhīqián, wǒmen hái yào tóng duìfāng quèrèn zérèn fànwéi. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Trước khi ký hợp đồng, chúng ta còn phải xác nhận phạm vi trách nhiệm với bên kia. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Before signing, we need to confirm the scope of responsibility with the other party. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 18:
如果没有提前同对方商量,运输公司就可能把展品送错地方。 所以,大家先别急着作出判断。
Rúguǒ méiyǒu tíqián tóng duìfāng shāng liàng, yùn shū gōngsī jiù kěnéng bǎ zhǎn pǐn sòng cuò de fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nếu không bàn trước với bên kia, công ty vận chuyển có thể giao hiện vật nhầm chỗ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Without consulting the other side, the transport company might deliver the exhibits to the wrong place. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 19:
我们要先同博物馆负责人商量展览时间。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒmen yào xiān tóng bówùguǎn fùzérén shāng liàng zhǎnlǎn shíjiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trước tiên chúng ta phải bàn với người phụ trách bảo tàng về thời gian triển lãm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
We first need to discuss the exhibition time with the museum director. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 20:
遇到预算问题时,应该及时同财务人员沟通。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Yù dào yùsuàn wèntí shí, yīnggāi jíshí tóng cái wù rényuán gōu tōng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Khi gặp vấn đề ngân sách, nên trao đổi kịp thời với nhân viên tài chính. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
When budget issues arise, communicate promptly with the finance team. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 21:
请先同老师核实要求,再修改申请书。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Qǐng xiān tóng lǎoshī hé shí yàoqiú, zài xiū gǎi shēnqǐng shū. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hãy xác minh yêu cầu với thầy trước rồi mới sửa đơn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Check the requirements with the teacher before revising the application. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 22:
她不愿同未经核实的信息争论,而希望直接查看证据。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tā bù yuàn tóng wèi jīng hé shí de xìnxī zhēng lùn, ér xīwàng zhí jiē chá kàn zhèngjù. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Cô ấy không muốn tranh luận với thông tin chưa kiểm chứng mà muốn xem chứng cứ trực tiếp. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
She prefers to review the evidence directly rather than argue over unverified claims. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 23:
我愿意同保管人员一起检查每个箱子的标签。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Wǒ yuàn yì tóng bǎo guǎn rényuán yìqǐ jiǎnchá měigè xiāng zǐ de biāo qiān. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Em sẵn lòng cùng nhân viên bảo quản kiểm tra nhãn từng thùng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
I can inspect every crate label together with the conservators. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 24:
她已经同几位志愿者确认了接待安排。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā yǐjīng tóng jǐ wèi zhìyuànzhě quèrèn le jiē dài ānpái. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Cô ấy đã xác nhận việc đón tiếp với mấy tình nguyện viên. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
She has confirmed the reception arrangements with several volunteers. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 25:
我想同你讨论一个更公平的分工方案。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Wǒ xiǎng tóng nǐ tǎolùn yíge gèng gōng píng de fēngōng fāngàn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Tôi muốn thảo luận với bạn một phương án phân công công bằng hơn. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
I would like to discuss a fairer division of work with you. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 26:
他同研究人员一起查看了保存状况。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā tóng yánjiū rényuán yìqǐ chá kàn le bǎo cún zhuàng kuàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh ấy cùng các nhà nghiên cứu kiểm tra tình trạng bảo quản. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He inspected the preservation conditions with the researchers. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 27:
博物馆昨晚发来一封邮件,说下周的展览场地可能要调整。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Bówùguǎn zuó wǎn fā lái yì fēng yóu jiàn, shuō xià zhōu de zhǎnlǎn chǎng de kěnéng yào diàozhěng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Tối qua bảo tàng gửi thư nói địa điểm triển lãm tuần tới có thể thay đổi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The museum emailed last night saying next week’s exhibition space may change. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
双方终于确认了新场地,也把变更写进了正式备忘录。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Shuāngfāng zhōngyú quèrèn le xīn chǎng de, yě bǎ biàn gèng xiě jìn le zhèng shì bèi wàng lù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Hai bên cuối cùng xác nhận địa điểm mới và ghi thay đổi vào biên bản chính thức. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Both sides finally confirmed the new venue and recorded the change in a formal memo. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 29:
阮明武希望同当地学校长期合作。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Ruǎn míng wǔ xīwàng tóng dāngdì xuéxiào zhǎng qī hézuò. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ mong muốn hợp tác lâu dài với trường địa phương. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Nguyen Minh Vu hopes to cooperate with the local school over the long term. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 30:
代表们同居民进行了坦诚的交流。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dài biǎo men tóng jū mín jìnxíng le tǎn chéng de jiāoliú. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Các đại diện đã trao đổi thẳng thắn với cư dân. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The representatives held candid discussions with residents. We should also explain the possible consequences.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm.
Bối cảnh xuyên suốt: Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
黎云英:如果有不同意见,请说明具体原因。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Lê Vân Anh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Le Van Anh: If anyone disagrees, please give a specific reason.
水仙:博物馆昨晚发来一封邮件,说下周的展览场地可能要调整。
Shuǐ Xiān: Bówùguǎn zuó wǎn fā lái yì fēng yóu jiàn, shuō xià zhōu de zhǎnlǎn chǎng de kěnéng yào diàozhěng.
Thủy Tiên: Tối qua bảo tàng gửi thư nói địa điểm triển lãm tuần tới có thể thay đổi.
Thuy Tien: The museum emailed last night saying next week’s exhibition space may change.
芳玲:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Fāng Líng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Phương Linh: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Phuong Linh: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.
阮明武:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Nguyen Minh Vu: This is a little more complicated than we first thought.
丁垂杨:我们要先同博物馆负责人商量展览时间。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen yào xiān tóng bówùguǎn fùzérén shāng liàng zhǎnlǎn shíjiān.
Đinh Thùy Dương: Trước tiên chúng ta phải bàn với người phụ trách bảo tàng về thời gian triển lãm.
Dinh Thuy Duong: We first need to discuss the exhibition time with the museum director.
黎云英:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Lí Yún Yīng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Lê Vân Anh: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Le Van Anh: We should clarify their needs before proposing our plan.
水仙:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Thủy Tiên: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Thuy Tien: I understand, but I would like to confirm one detail.
芳玲:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Fāng Líng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Phương Linh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Phuong Linh: We need to separate who will contact people and who will check things.
阮明武:她已经同几位志愿者确认了接待安排。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā yǐjīng tóng jǐ wèi zhìyuànzhě quèrèn le jiē dài ānpái.
Nguyễn Minh Vũ: Cô ấy đã xác nhận việc đón tiếp với mấy tình nguyện viên.
Nguyen Minh Vu: She has confirmed the reception arrangements with several volunteers.
丁垂杨:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Dinh Thuy Duong: The issue now is not who is right but what to do next.
黎云英:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Lí Yún Yīng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Lê Vân Anh: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Le Van Anh: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.
水仙:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Shuǐ Xiān: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Thủy Tiên: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Thuy Tien: If circumstances change, we should inform everyone promptly.
芳玲:阮明武希望同当地学校长期合作。
Fāng Líng: Ruǎn míng wǔ xīwàng tóng dāngdì xuéxiào zhǎng qī hézuò.
Phương Linh: Nguyễn Minh Vũ mong muốn hợp tác lâu dài với trường địa phương.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu hopes to cooperate with the local school over the long term.
阮明武:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Nguyen Minh Vu: First present verifiable information instead of guessing.
丁垂杨:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Dinh Thuy Duong: I support that direction, but we still need a backup plan.
黎云英:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Lí Yún Yīng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Lê Vân Anh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Le Van Anh: We must not skip this step or problems may arise later.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
阮明武:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Ruǎn Míng Wǔ: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Nguyễn Minh Vũ: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Nguyen Minh Vu: Could we verify the time, place, and person in charge once more?
丁垂杨:如果没有提前同对方商量,运输公司就可能把展品送错地方。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ méiyǒu tíqián tóng duìfāng shāng liàng, yùn shū gōngsī jiù kěnéng bǎ zhǎn pǐn sòng cuò de fāng.
Đinh Thùy Dương: Nếu không bàn trước với bên kia, công ty vận chuyển có thể giao hiện vật nhầm chỗ.
Dinh Thuy Duong: Without consulting the other side, the transport company might deliver the exhibits to the wrong place.
黎云英:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Le Van Anh: I will check the situation first and report back.
水仙:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Thủy Tiên: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Thuy Tien: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
芳玲:遇到预算问题时,应该及时同财务人员沟通。
Fāng Líng: Yù dào yùsuàn wèntí shí, yīnggāi jíshí tóng cái wù rényuán gōu tōng.
Phương Linh: Khi gặp vấn đề ngân sách, nên trao đổi kịp thời với nhân viên tài chính.
Phuong Linh: When budget issues arise, communicate promptly with the finance team.
阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?
丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.
黎云英:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Lí Yún Yīng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Lê Vân Anh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Le Van Anh: Could this arrangement disrupt other people’s work?
水仙:我想同你讨论一个更公平的分工方案。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng tóng nǐ tǎolùn yíge gèng gōng píng de fēngōng fāngàn.
Thủy Tiên: Tôi muốn thảo luận với bạn một phương án phân công công bằng hơn.
Thuy Tien: I would like to discuss a fairer division of work with you.
芳玲:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Fāng Líng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Phương Linh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Phuong Linh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
阮明武:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Nguyễn Minh Vũ: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Rather than keep arguing, let us run a small test.
丁垂杨:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Dinh Thuy Duong: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
黎云英:代表们同居民进行了坦诚的交流。
Lí Yún Yīng: Dài biǎo men tóng jū mín jìnxíng le tǎn chéng de jiāoliú.
Lê Vân Anh: Các đại diện đã trao đổi thẳng thắn với cư dân.
Le Van Anh: The representatives held candid discussions with residents.
水仙:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Shuǐ Xiān: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Thủy Tiên: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Thuy Tien: I suggest including this lesson in next year’s plan.
芳玲:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Fāng Líng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Phương Linh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Phuong Linh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.
丁垂杨:我愿意同保管人员一起检查每个箱子的标签。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ yuàn yì tóng bǎo guǎn rényuán yìqǐ jiǎnchá měigè xiāng zǐ de biāo qiān.
Đinh Thùy Dương: Em sẵn lòng cùng nhân viên bảo quản kiểm tra nhãn từng thùng.
Dinh Thuy Duong: I can inspect every crate label together with the conservators.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
水仙:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Shuǐ Xiān: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Thủy Tiên: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Thuy Tien: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
芳玲:请先同老师核实要求,再修改申请书。
Fāng Líng: Qǐng xiān tóng lǎoshī hé shí yàoqiú, zài xiū gǎi shēnqǐng shū.
Phương Linh: Hãy xác minh yêu cầu với thầy trước rồi mới sửa đơn.
Phuong Linh: Check the requirements with the teacher before revising the application.
阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.
丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.
黎云英:他同研究人员一起查看了保存状况。
Lí Yún Yīng: Tā tóng yánjiū rényuán yìqǐ chá kàn le bǎo cún zhuàng kuàng.
Lê Vân Anh: Anh ấy cùng các nhà nghiên cứu kiểm tra tình trạng bảo quản.
Le Van Anh: He inspected the preservation conditions with the researchers.
水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.
芳玲:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Fāng Líng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Phương Linh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Phuong Linh: Please give me ten minutes to verify the final issue.
阮明武:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Nguyễn Minh Vũ: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Nguyen Minh Vu: The result suggests our decision solved at least one problem.
丁垂杨:在签约之前,我们还要同对方确认责任范围。
Dīng Chuí Yáng: Zài qiān yuē zhīqián, wǒmen hái yào tóng duìfāng quèrèn zérèn fànwéi.
Đinh Thùy Dương: Trước khi ký hợp đồng, chúng ta còn phải xác nhận phạm vi trách nhiệm với bên kia.
Dinh Thuy Duong: Before signing, we need to confirm the scope of responsibility with the other party.
黎云英:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Lí Yún Yīng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Le Van Anh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
水仙:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Shuǐ Xiān: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Thủy Tiên: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Thuy Tien: Do not forget to apologize to those affected and explain.
芳玲:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Fāng Líng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Phương Linh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Phuong Linh: If this continues, everyone will lose patience.
阮明武:她不愿同未经核实的信息争论,而希望直接查看证据。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā bù yuàn tóng wèi jīng hé shí de xìnxī zhēng lùn, ér xīwàng zhí jiē chá kàn zhèngjù.
Nguyễn Minh Vũ: Cô ấy không muốn tranh luận với thông tin chưa kiểm chứng mà muốn xem chứng cứ trực tiếp.
Nguyen Minh Vu: She prefers to review the evidence directly rather than argue over unverified claims.
丁垂杨:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Đinh Thùy Dương: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Dinh Thuy Duong: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
黎云英:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Lí Yún Yīng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Lê Vân Anh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Le Van Anh: The real challenge is not starting but doing the job well.
水仙:双方终于确认了新场地,也把变更写进了正式备忘录。
Shuǐ Xiān: Shuāngfāng zhōngyú quèrèn le xīn chǎng de, yě bǎ biàn gèng xiě jìn le zhèng shì bèi wàng lù.
Thủy Tiên: Hai bên cuối cùng xác nhận địa điểm mới và ghi thay đổi vào biên bản chính thức.
Thuy Tien: Both sides finally confirmed the new venue and recorded the change in a formal memo.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
博物馆昨晚发来一封邮件,说下周的展览场地可能要调整。
Bówùguǎn zuó wǎn fā lái yì fēng yóu jiàn, shuō xià zhōu de zhǎnlǎn chǎng de kěnéng yào diàozhěng.
Tối qua bảo tàng gửi thư nói địa điểm triển lãm tuần tới có thể thay đổi.
The museum emailed last night saying next week’s exhibition space may change.
我们要先同博物馆负责人商量展览时间。
Wǒmen yào xiān tóng bówùguǎn fùzérén shāng liàng zhǎnlǎn shíjiān.
Trước tiên chúng ta phải bàn với người phụ trách bảo tàng về thời gian triển lãm.
We first need to discuss the exhibition time with the museum director.
我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.
她已经同几位志愿者确认了接待安排。
Tā yǐjīng tóng jǐ wèi zhìyuànzhě quèrèn le jiē dài ānpái.
Cô ấy đã xác nhận việc đón tiếp với mấy tình nguyện viên.
She has confirmed the reception arrangements with several volunteers.
请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.
阮明武希望同当地学校长期合作。
Ruǎn míng wǔ xīwàng tóng dāngdì xuéxiào zhǎng qī hézuò.
Nguyễn Minh Vũ mong muốn hợp tác lâu dài với trường địa phương.
Nguyen Minh Vu hopes to cooperate with the local school over the long term.
这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.
如果没有提前同对方商量,运输公司就可能把展品送错地方。
Rúguǒ méiyǒu tíqián tóng duìfāng shāng liàng, yùn shū gōngsī jiù kěnéng bǎ zhǎn pǐn sòng cuò de fāng.
Nếu không bàn trước với bên kia, công ty vận chuyển có thể giao hiện vật nhầm chỗ.
Without consulting the other side, the transport company might deliver the exhibits to the wrong place.
如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.
遇到预算问题时,应该及时同财务人员沟通。
Yù dào yùsuàn wèntí shí, yīnggāi jíshí tóng cái wù rényuán gōu tōng.
Khi gặp vấn đề ngân sách, nên trao đổi kịp thời với nhân viên tài chính.
When budget issues arise, communicate promptly with the finance team.
真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.
我愿意同保管人员一起检查每个箱子的标签。
Wǒ yuàn yì tóng bǎo guǎn rényuán yìqǐ jiǎnchá měigè xiāng zǐ de biāo qiān.
Em sẵn lòng cùng nhân viên bảo quản kiểm tra nhãn từng thùng.
I can inspect every crate label together with the conservators.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
我想同你讨论一个更公平的分工方案。
Wǒ xiǎng tóng nǐ tǎolùn yíge gèng gōng píng de fēngōng fāngàn.
Tôi muốn thảo luận với bạn một phương án phân công công bằng hơn.
I would like to discuss a fairer division of work with you.
还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.
代表们同居民进行了坦诚的交流。
Dài biǎo men tóng jū mín jìnxíng le tǎn chéng de jiāoliú.
Các đại diện đã trao đổi thẳng thắn với cư dân.
The representatives held candid discussions with residents.
先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.
如果没有提前同对方商量,运输公司就可能把展品送错地方。
Rúguǒ méiyǒu tíqián tóng duìfāng shāng liàng, yùn shū gōngsī jiù kěnéng bǎ zhǎn pǐn sòng cuò de fāng.
Nếu không bàn trước với bên kia, công ty vận chuyển có thể giao hiện vật nhầm chỗ.
Without consulting the other side, the transport company might deliver the exhibits to the wrong place.
我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.
请先同老师核实要求,再修改申请书。
Qǐng xiān tóng lǎoshī hé shí yàoqiú, zài xiū gǎi shēnqǐng shū.
Hãy xác minh yêu cầu với thầy trước rồi mới sửa đơn.
Check the requirements with the teacher before revising the application.
问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
他同研究人员一起查看了保存状况。
Tā tóng yánjiū rényuán yìqǐ chá kàn le bǎo cún zhuàng kuàng.
Anh ấy cùng các nhà nghiên cứu kiểm tra tình trạng bảo quản.
He inspected the preservation conditions with the researchers.
大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
我愿意同保管人员一起检查每个箱子的标签。
Wǒ yuàn yì tóng bǎo guǎn rényuán yìqǐ jiǎnchá měigè xiāng zǐ de biāo qiān.
Em sẵn lòng cùng nhân viên bảo quản kiểm tra nhãn từng thùng.
I can inspect every crate label together with the conservators.
有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
在签约之前,我们还要同对方确认责任范围。
Zài qiān yuē zhīqián, wǒmen hái yào tóng duìfāng quèrèn zérèn fànwéi.
Trước khi ký hợp đồng, chúng ta còn phải xác nhận phạm vi trách nhiệm với bên kia.
Before signing, we need to confirm the scope of responsibility with the other party.
这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.
她不愿同未经核实的信息争论,而希望直接查看证据。
Tā bù yuàn tóng wèi jīng hé shí de xìnxī zhēng lùn, ér xīwàng zhí jiē chá kàn zhèngjù.
Cô ấy không muốn tranh luận với thông tin chưa kiểm chứng mà muốn xem chứng cứ trực tiếp.
She prefers to review the evidence directly rather than argue over unverified claims.
下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.
双方终于确认了新场地,也把变更写进了正式备忘录。
Shuāngfāng zhōngyú quèrèn le xīn chǎng de, yě bǎ biàn gèng xiě jìn le zhèng shì bèi wàng lù.
Hai bên cuối cùng xác nhận địa điểm mới và ghi thay đổi vào biên bản chính thức.
Both sides finally confirmed the new venue and recorded the change in a formal memo.
结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.
我们要先同博物馆负责人商量展览时间。
Wǒmen yào xiān tóng bówùguǎn fùzérén shāng liàng zhǎnlǎn shíjiān.
Trước tiên chúng ta phải bàn với người phụ trách bảo tàng về thời gian triển lãm.
We first need to discuss the exhibition time with the museum director.
这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
代表们同居民进行了坦诚的交流。
Dài biǎo men tóng jū mín jìnxíng le tǎn chéng de jiāoliú.
Các đại diện đã trao đổi thẳng thắn với cư dân.
The representatives held candid discussions with residents.
请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.
他同研究人员一起查看了保存状况。
Tā tóng yánjiū rényuán yìqǐ chá kàn le bǎo cún zhuàng kuàng.
Anh ấy cùng các nhà nghiên cứu kiểm tra tình trạng bảo quản.
He inspected the preservation conditions with the researchers.
如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
博物馆昨晚发来一封邮件,说下周的展览场地可能要调整。
Bówùguǎn zuó wǎn fā lái yì fēng yóu jiàn, shuō xià zhōu de zhǎnlǎn chǎng de kěnéng yào diàozhěng.
Tối qua bảo tàng gửi thư nói địa điểm triển lãm tuần tới có thể thay đổi.
The museum emailed last night saying next week’s exhibition space may change.
先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.
阮明武希望同当地学校长期合作。
Ruǎn míng wǔ xīwàng tóng dāngdì xuéxiào zhǎng qī hézuò.
Nguyễn Minh Vũ mong muốn hợp tác lâu dài với trường địa phương.
Nguyen Minh Vu hopes to cooperate with the local school over the long term.
如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.
我想同你讨论一个更公平的分工方案。
Wǒ xiǎng tóng nǐ tǎolùn yíge gèng gōng píng de fēngōng fāngàn.
Tôi muốn thảo luận với bạn một phương án phân công công bằng hơn.
I would like to discuss a fairer division of work with you.
这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.
我愿意同保管人员一起检查每个箱子的标签。
Wǒ yuàn yì tóng bǎo guǎn rényuán yìqǐ jiǎnchá měigè xiāng zǐ de biāo qiān.
Em sẵn lòng cùng nhân viên bảo quản kiểm tra nhãn từng thùng.
I can inspect every crate label together with the conservators.
我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.
在签约之前,我们还要同对方确认责任范围。
Zài qiān yuē zhīqián, wǒmen hái yào tóng duìfāng quèrèn zérèn fànwéi.
Trước khi ký hợp đồng, chúng ta còn phải xác nhận phạm vi trách nhiệm với bên kia.
Before signing, we need to confirm the scope of responsibility with the other party.
现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.
双方终于确认了新场地,也把变更写进了正式备忘录。
Shuāngfāng zhōngyú quèrèn le xīn chǎng de, yě bǎ biàn gèng xiě jìn le zhèng shì bèi wàng lù.
Hai bên cuối cùng xác nhận địa điểm mới và ghi thay đổi vào biên bản chính thức.
Both sides finally confirmed the new venue and recorded the change in a formal memo.
要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 同₁, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 同 giới từ gần 跟、和 trong nhiều câu, nhưng không thể tùy tiện đổi với 同 tính từ “giống nhau” hay 同 liên từ nối hai danh từ. Phải kiểm tra trước sau cụm từ có vị ngữ rõ ràng hay không. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 同₁ khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 同₁, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 同 giới từ gần 跟、和 trong nhiều câu, nhưng không thể tùy tiện đổi với 同 tính từ “giống nhau” hay 同 liên từ nối hai danh từ. Phải kiểm tra trước sau cụm từ có vị ngữ rõ ràng hay không. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 同₁ khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 同₁, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 同 giới từ gần 跟、和 trong nhiều câu, nhưng không thể tùy tiện đổi với 同 tính từ “giống nhau” hay 同 liên từ nối hai danh từ. Phải kiểm tra trước sau cụm từ có vị ngữ rõ ràng hay không. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 同₁ khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 同₁, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 同 giới từ gần 跟、和 trong nhiều câu, nhưng không thể tùy tiện đổi với 同 tính từ “giống nhau” hay 同 liên từ nối hai danh từ. Phải kiểm tra trước sau cụm từ có vị ngữ rõ ràng hay không. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 同₁ khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “我们要先同博物馆负责人商量展览时间。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “她已经同几位志愿者确认了接待安排。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “阮明武希望同当地学校长期合作。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “遇到预算问题时,应该及时同财务人员沟通。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “我想同你讨论一个更公平的分工方案。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “代表们同居民进行了坦诚的交流。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “请先同老师核实要求,再修改申请书。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “他同研究人员一起查看了保存状况。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “在签约之前,我们还要同对方确认责任范围。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “她不愿同未经核实的信息争论,而希望直接查看证据。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们要先同博物馆负责人商量展览时间。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “她已经同几位志愿者确认了接待安排。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “阮明武希望同当地学校长期合作。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “遇到预算问题时,应该及时同财务人员沟通。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “我想同你讨论一个更公平的分工方案。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “代表们同居民进行了坦诚的交流。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “请先同老师核实要求,再修改申请书。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “他同研究人员一起查看了保存状况。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “在签约之前,我们还要同对方确认责任范围。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “她不愿同未经核实的信息争论,而希望直接查看证据。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们要先同博物馆负责人商量展览时间。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她已经同几位志愿者确认了接待安排。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “阮明武希望同当地学校长期合作。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “遇到预算问题时,应该及时同财务人员沟通。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我想同你讨论一个更公平的分工方案。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “代表们同居民进行了坦诚的交流。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “请先同老师核实要求,再修改申请书。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他同研究人员一起查看了保存状况。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “在签约之前,我们还要同对方确认责任范围。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她不愿同未经核实的信息争论,而希望直接查看证据。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 我们要先同博物馆负责人商量展览时间。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trước tiên chúng ta phải bàn với người phụ trách bảo tàng về thời gian triển lãm. / We first need to discuss the exhibition time with the museum director.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng phối hợp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 她已经同几位志愿者确认了接待安排。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy đã xác nhận việc đón tiếp với mấy tình nguyện viên. / She has confirmed the reception arrangements with several volunteers.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng phối hợp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 阮明武希望同当地学校长期合作。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nguyễn Minh Vũ mong muốn hợp tác lâu dài với trường địa phương. / Nguyen Minh Vu hopes to cooperate with the local school over the long term.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng phối hợp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 遇到预算问题时,应该及时同财务人员沟通。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Khi gặp vấn đề ngân sách, nên trao đổi kịp thời với nhân viên tài chính. / When budget issues arise, communicate promptly with the finance team.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng phối hợp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 我想同你讨论一个更公平的分工方案。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tôi muốn thảo luận với bạn một phương án phân công công bằng hơn. / I would like to discuss a fairer division of work with you.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng phối hợp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 代表们同居民进行了坦诚的交流。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Các đại diện đã trao đổi thẳng thắn với cư dân. / The representatives held candid discussions with residents.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng phối hợp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 请先同老师核实要求,再修改申请书。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hãy xác minh yêu cầu với thầy trước rồi mới sửa đơn. / Check the requirements with the teacher before revising the application.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng phối hợp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 他同研究人员一起查看了保存状况。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh ấy cùng các nhà nghiên cứu kiểm tra tình trạng bảo quản. / He inspected the preservation conditions with the researchers.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng phối hợp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 在签约之前,我们还要同对方确认责任范围。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trước khi ký hợp đồng, chúng ta còn phải xác nhận phạm vi trách nhiệm với bên kia. / Before signing, we need to confirm the scope of responsibility with the other party.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng phối hợp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 她不愿同未经核实的信息争论,而希望直接查看证据。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy không muốn tranh luận với thông tin chưa kiểm chứng mà muốn xem chứng cứ trực tiếp. / She prefers to review the evidence directly rather than argue over unverified claims.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng phối hợp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: 同₁ (tóng) – cùng, với (giới từ) – with; together with.
Phân loại: Giới từ chỉ đối tượng phối hợp. 同 đứng trước người hoặc tổ chức để dẫn ra đối tượng cùng tham gia hành động, trao đổi, thương lượng; trong văn viết và khẩu ngữ chuẩn có thể gặp 同某人商量, 同某单位合作.
Phân biệt: 同 giới từ gần 跟、和 trong nhiều câu, nhưng không thể tùy tiện đổi với 同 tính từ “giống nhau” hay 同 liên từ nối hai danh từ. Phải kiểm tra trước sau cụm từ có vị ngữ rõ ràng hay không.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Nhóm sinh viên thương lượng với ban quản lý một bảo tàng để tổ chức triển lãm cộng đồng, cần phân công đối thoại và xác nhận trách nhiệm.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “cùng, với (giới từ)”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









