Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 696: 替...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 696: 替 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 696: 替 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
11
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 696: 替 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 696: 替 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 696
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 替

Khi người được giao nhiệm vụ đột ngột vắng mặt, ai có thể thực hiện công việc thay họ và giới hạn của việc làm thay ở đâu? Đó là câu hỏi vừa thực tế vừa liên quan trực tiếp đến cách dùng giới từ 替. Thành phần 替+người/đơn vị đứng trước động từ để cho biết chủ thể thực hiện một hành động thay cho một người khác; nó có thể mang sắc thái giúp đỡ, thay ca, nói hộ hoặc quyết định thay, tùy vị ngữ. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: 替 thường chỉ thực hiện thay; 给 có thể biểu thị người hưởng lợi mà không nhất thiết thay thế; 帮 nhấn hỗ trợ, không luôn đồng nghĩa với làm thay. 替他决定 còn liên quan quyền quyết định, cần tránh khi không được ủy quyền. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống: Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 替, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

老师突然发烧,谁能替他主持下午的讲座?
Lǎoshī tūrán fā shāo, shéi néng tì tā zhǔ chí xià wǔ de jiǎngzuò?
Thầy giáo đột nhiên sốt, ai có thể chủ trì buổi nói chuyện chiều nay thay thầy?
The teacher suddenly has a fever. Who can host this afternoon’s lecture for him?

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

Thành phần 替+người/đơn vị đứng trước động từ để cho biết chủ thể thực hiện một hành động thay cho một người khác; nó có thể mang sắc thái giúp đỡ, thay ca, nói hộ hoặc quyết định thay, tùy vị ngữ.

Nghĩa cốt lõi: thay cho, làm thay. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: on behalf of; in place of. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 替 thường chỉ thực hiện thay; 给 có thể biểu thị người hưởng lợi mà không nhất thiết thay thế; 帮 nhấn hỗ trợ, không luôn đồng nghĩa với làm thay. 替他决定 còn liên quan quyền quyết định, cần tránh khi không được ủy quyền.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

替 – tì – thay cho, làm thay – on behalf of; in place of.

老师突然发烧,谁能替他主持下午的讲座?
Lǎoshī tūrán fā shāo, shéi néng tì tā zhǔ chí xià wǔ de jiǎngzuò?
Thầy giáo đột nhiên sốt, ai có thể chủ trì buổi nói chuyện chiều nay thay thầy?
The teacher suddenly has a fever. Who can host this afternoon’s lecture for him?

我可以替老师介绍研究背景,但不能替他回答所有问题。
Wǒ kěyǐ tì lǎoshī jiè shào yánjiū bèi jǐng, dàn bùnéng tì tā huí dá suǒ yǒu wèntí.
Em có thể thay thầy giới thiệu bối cảnh nghiên cứu, nhưng không thể trả lời mọi câu hỏi thay thầy.
I can introduce the research background for the teacher, but I cannot answer every question for him.

请你替我向报名的学员解释时间变更。
Qǐng nǐ tì wǒ xiàng bàomíng de xuéyuán jiěshì shíjiān biàn gèng.
Nhờ bạn giải thích việc đổi giờ cho học viên đã đăng ký giúp tôi.
Please explain the schedule change to the registered students on my behalf.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: tì. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: 替. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 替, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 替, đặt trong bối cảnh giới từ chỉ đối tượng được thay. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 主语+替+某人+完成+任务.

Tổ hợp thường gặp: 请+某人+替+我+转告.

Tổ hợp thường gặp: 由+某人+替+某人+主持.

Tổ hợp thường gặp: 替+某人+保管+物品.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Giới từ chỉ đối tượng được thay. Thành phần 替+người/đơn vị đứng trước động từ để cho biết chủ thể thực hiện một hành động thay cho một người khác; nó có thể mang sắc thái giúp đỡ, thay ca, nói hộ hoặc quyết định thay, tùy vị ngữ. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 替 thường chỉ thực hiện thay; 给 có thể biểu thị người hưởng lợi mà không nhất thiết thay thế; 帮 nhấn hỗ trợ, không luôn đồng nghĩa với làm thay. 替他决定 còn liên quan quyền quyết định, cần tránh khi không được ủy quyền.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: Thành phần 替+người/đơn vị đứng trước động từ để cho biết chủ thể thực hiện một hành động thay cho một người khác; nó có thể mang sắc thái giúp đỡ, thay ca, nói hộ hoặc quyết định thay, tùy vị ngữ. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

请你替我向报名的学员解释时间变更。
Qǐng nǐ tì wǒ xiàng bàomíng de xuéyuán jiěshì shíjiān biàn gèng.
Nhờ bạn giải thích việc đổi giờ cho học viên đã đăng ký giúp tôi.
Please explain the schedule change to the registered students on my behalf.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

没有得到同意,我们不能替客户签字。
Méiyǒu dédào tóngyì, wǒmen bùnéng tì kèhù qiānzì.
Chưa được đồng ý thì chúng ta không thể ký thay khách hàng.
Without consent, we cannot sign for the client.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。
Ruǎn míng wǔ juédìng qīnzì lái, bù ràng bié rén tì tā zuò zuìhòu de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ quyết định đích thân tới, không để người khác quyết định cuối cùng thay mình.
Nguyen Minh Vu decided to come personally rather than let someone else make the final decision.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 替 thường chỉ thực hiện thay; 给 có thể biểu thị người hưởng lợi mà không nhất thiết thay thế; 帮 nhấn hỗ trợ, không luôn đồng nghĩa với làm thay. 替他决定 còn liên quan quyền quyết định, cần tránh khi không được ủy quyền.

我替你保管资料,你先去医院照顾老师。
Wǒ tì nǐ bǎo guǎn zīliào, nǐ xiān qù yīyuàn zhào gù lǎoshī.
Tôi giữ tài liệu hộ bạn, bạn hãy tới bệnh viện chăm sóc thầy trước.
I’ll keep the documents for you while you go to the hospital to look after the teacher.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

她主动替同事完成了紧急的翻译工作。
Tā zhǔ dòng tì tóngshì wánchéng le jǐnjí de fānyì gōngzuò.
Cô ấy chủ động hoàn thành công việc dịch khẩn cấp thay đồng nghiệp.
She volunteered to finish the urgent translation for her colleague.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。
Xuésheng kěyǐ tì zǔ zhǎng bàogào jìn dù, dàn bìxū shuōmíng shùjù lái yuán.
Học viên có thể báo cáo tiến độ thay trưởng nhóm, nhưng phải nêu nguồn số liệu.
A student may report progress on behalf of the team leader but must state the data source.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

父母不能永远替孩子解决每一个难题。
Fùmǔ bùnéng yǒng yuǎn tì háizǐ jiějué měi yíge nán tí.
Cha mẹ không thể mãi giải quyết mọi khó khăn thay con.
Parents cannot solve every problem for their children forever.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

在没有确认权限之前,不要替任何人修改合同。
Zài méiyǒu quèrèn quán xiàn zhīqián, bùyào tì rèn hé rén xiū gǎi hétong.
Trước khi xác nhận quyền hạn, đừng sửa hợp đồng thay bất kỳ ai.
Do not amend a contract for anyone before confirming authorization.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 替 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师突然发烧,谁能替他主持下午的讲座?
Lǎoshī tūrán fā shāo, shéi néng tì tā zhǔ chí xià wǔ de jiǎngzuò?
Thầy giáo đột nhiên sốt, ai có thể chủ trì buổi nói chuyện chiều nay thay thầy?
The teacher suddenly has a fever. Who can host this afternoon’s lecture for him?

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 替 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我可以替老师介绍研究背景,但不能替他回答所有问题。
Wǒ kěyǐ tì lǎoshī jiè shào yánjiū bèi jǐng, dàn bùnéng tì tā huí dá suǒ yǒu wèntí.
Em có thể thay thầy giới thiệu bối cảnh nghiên cứu, nhưng không thể trả lời mọi câu hỏi thay thầy.
I can introduce the research background for the teacher, but I cannot answer every question for him.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 替 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

请你替我向报名的学员解释时间变更。
Qǐng nǐ tì wǒ xiàng bàomíng de xuéyuán jiěshì shíjiān biàn gèng.
Nhờ bạn giải thích việc đổi giờ cho học viên đã đăng ký giúp tôi.
Please explain the schedule change to the registered students on my behalf.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 替 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

没有得到同意,我们不能替客户签字。
Méiyǒu dédào tóngyì, wǒmen bùnéng tì kèhù qiānzì.
Chưa được đồng ý thì chúng ta không thể ký thay khách hàng.
Without consent, we cannot sign for the client.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 替 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。
Ruǎn míng wǔ juédìng qīnzì lái, bù ràng bié rén tì tā zuò zuìhòu de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ quyết định đích thân tới, không để người khác quyết định cuối cùng thay mình.
Nguyen Minh Vu decided to come personally rather than let someone else make the final decision.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 替 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我替你保管资料,你先去医院照顾老师。
Wǒ tì nǐ bǎo guǎn zīliào, nǐ xiān qù yīyuàn zhào gù lǎoshī.
Tôi giữ tài liệu hộ bạn, bạn hãy tới bệnh viện chăm sóc thầy trước.
I’ll keep the documents for you while you go to the hospital to look after the teacher.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 替 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她主动替同事完成了紧急的翻译工作。
Tā zhǔ dòng tì tóngshì wánchéng le jǐnjí de fānyì gōngzuò.
Cô ấy chủ động hoàn thành công việc dịch khẩn cấp thay đồng nghiệp.
She volunteered to finish the urgent translation for her colleague.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 替 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。
Xuésheng kěyǐ tì zǔ zhǎng bàogào jìn dù, dàn bìxū shuōmíng shùjù lái yuán.
Học viên có thể báo cáo tiến độ thay trưởng nhóm, nhưng phải nêu nguồn số liệu.
A student may report progress on behalf of the team leader but must state the data source.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 替 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

父母不能永远替孩子解决每一个难题。
Fùmǔ bùnéng yǒng yuǎn tì háizǐ jiějué měi yíge nán tí.
Cha mẹ không thể mãi giải quyết mọi khó khăn thay con.
Parents cannot solve every problem for their children forever.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 替 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

在没有确认权限之前,不要替任何人修改合同。
Zài méiyǒu quèrèn quán xiàn zhīqián, bùyào tì rèn hé rén xiū gǎi hétong.
Trước khi xác nhận quyền hạn, đừng sửa hợp đồng thay bất kỳ ai.
Do not amend a contract for anyone before confirming authorization.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – tám mô hình thực dụng, mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Công thức dưới đây là những mô hình điển hình hoặc tổ hợp có chứng cứ sử dụng; với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 主语+替+某人+完成+任务.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
我可以替老师介绍研究背景,但不能替他回答所有问题。
Wǒ kěyǐ tì lǎoshī jiè shào yánjiū bèi jǐng, dàn bùnéng tì tā huí dá suǒ yǒu wèntí.

Em có thể thay thầy giới thiệu bối cảnh nghiên cứu, nhưng không thể trả lời mọi câu hỏi thay thầy.

I can introduce the research background for the teacher, but I cannot answer every question for him.

Công thức 2: 请+某人+替+我+转告.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

请你替我向报名的学员解释时间变更。
Qǐng nǐ tì wǒ xiàng bàomíng de xuéyuán jiěshì shíjiān biàn gèng.
Nhờ bạn giải thích việc đổi giờ cho học viên đã đăng ký giúp tôi.
Please explain the schedule change to the registered students on my behalf.

Công thức 3: 由+某人+替+某人+主持.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

没有得到同意,我们不能替客户签字。
Méiyǒu dédào tóngyì, wǒmen bùnéng tì kèhù qiānzì.
Chưa được đồng ý thì chúng ta không thể ký thay khách hàng.
Without consent, we cannot sign for the client.

Công thức 4: 替+某人+保管+物品.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。
Ruǎn míng wǔ juédìng qīnzì lái, bù ràng bié rén tì tā zuò zuìhòu de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ quyết định đích thân tới, không để người khác quyết định cuối cùng thay mình.
Nguyen Minh Vu decided to come personally rather than let someone else make the final decision.

Công thức 5: 替+客户+办理+手续.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

我替你保管资料,你先去医院照顾老师。
Wǒ tì nǐ bǎo guǎn zīliào, nǐ xiān qù yīyuàn zhào gù lǎoshī.
Tôi giữ tài liệu hộ bạn, bạn hãy tới bệnh viện chăm sóc thầy trước.
I’ll keep the documents for you while you go to the hospital to look after the teacher.

Công thức 6: 不能+替+别人+做决定.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
她主动替同事完成了紧急的翻译工作。
Tā zhǔ dòng tì tóngshì wánchéng le jǐnjí de fānyì gōngzuò.

Cô ấy chủ động hoàn thành công việc dịch khẩn cấp thay đồng nghiệp.

She volunteered to finish the urgent translation for her colleague.

Công thức 7: 替+团队+承担+责任.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。
Xuésheng kěyǐ tì zǔ zhǎng bàogào jìn dù, dàn bìxū shuōmíng shùjù lái yuán.
Học viên có thể báo cáo tiến độ thay trưởng nhóm, nhưng phải nêu nguồn số liệu.
A student may report progress on behalf of the team leader but must state the data source.

Công thức 8: 先+替+人+解释+原因.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

父母不能永远替孩子解决每一个难题。
Fùmǔ bùnéng yǒng yuǎn tì háizǐ jiějué měi yíge nán tí.
Cha mẹ không thể mãi giải quyết mọi khó khăn thay con.
Parents cannot solve every problem for their children forever.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 主语+替+某人+完成+任务. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 请+某人+替+我+转告. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 由+某人+替+某人+主持. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 替+某人+保管+物品. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 替+客户+办理+手续. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 不能+替+别人+做决定. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 替+团队+承担+责任. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 先+替+人+解释+原因. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 老师突然发烧,谁能替他主持下午的讲座? – Thầy giáo đột nhiên sốt, ai có thể chủ trì buổi nói chuyện chiều nay thay thầy? – The teacher suddenly has a fever. Who can host this afternoon’s lecture for him?

Tư liệu ngữ cảnh 2: 我可以替老师介绍研究背景,但不能替他回答所有问题。 – Em có thể thay thầy giới thiệu bối cảnh nghiên cứu, nhưng không thể trả lời mọi câu hỏi thay thầy. – I can introduce the research background for the teacher, but I cannot answer every question for him.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 请你替我向报名的学员解释时间变更。 – Nhờ bạn giải thích việc đổi giờ cho học viên đã đăng ký giúp tôi. – Please explain the schedule change to the registered students on my behalf.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 没有得到同意,我们不能替客户签字。 – Chưa được đồng ý thì chúng ta không thể ký thay khách hàng. – Without consent, we cannot sign for the client.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。 – Nguyễn Minh Vũ quyết định đích thân tới, không để người khác quyết định cuối cùng thay mình. – Nguyen Minh Vu decided to come personally rather than let someone else make the final decision.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 我替你保管资料,你先去医院照顾老师。 – Tôi giữ tài liệu hộ bạn, bạn hãy tới bệnh viện chăm sóc thầy trước. – I’ll keep the documents for you while you go to the hospital to look after the teacher.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 她主动替同事完成了紧急的翻译工作。 – Cô ấy chủ động hoàn thành công việc dịch khẩn cấp thay đồng nghiệp. – She volunteered to finish the urgent translation for her colleague.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。 – Học viên có thể báo cáo tiến độ thay trưởng nhóm, nhưng phải nêu nguồn số liệu. – A student may report progress on behalf of the team leader but must state the data source.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师突然发烧,谁能替他主持下午的讲座?
Lǎoshī tūrán fā shāo, shéi néng tì tā zhǔ chí xià wǔ de jiǎngzuò?
Thầy giáo đột nhiên sốt, ai có thể chủ trì buổi nói chuyện chiều nay thay thầy?
The teacher suddenly has a fever. Who can host this afternoon’s lecture for him?

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我可以替老师介绍研究背景,但不能替他回答所有问题。
Wǒ kěyǐ tì lǎoshī jiè shào yánjiū bèi jǐng, dàn bùnéng tì tā huí dá suǒ yǒu wèntí.
Em có thể thay thầy giới thiệu bối cảnh nghiên cứu, nhưng không thể trả lời mọi câu hỏi thay thầy.
I can introduce the research background for the teacher, but I cannot answer every question for him.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

请你替我向报名的学员解释时间变更。
Qǐng nǐ tì wǒ xiàng bàomíng de xuéyuán jiěshì shíjiān biàn gèng.
Nhờ bạn giải thích việc đổi giờ cho học viên đã đăng ký giúp tôi.
Please explain the schedule change to the registered students on my behalf.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

没有得到同意,我们不能替客户签字。
Méiyǒu dédào tóngyì, wǒmen bùnéng tì kèhù qiānzì.
Chưa được đồng ý thì chúng ta không thể ký thay khách hàng.
Without consent, we cannot sign for the client.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。
Ruǎn míng wǔ juédìng qīnzì lái, bù ràng bié rén tì tā zuò zuìhòu de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ quyết định đích thân tới, không để người khác quyết định cuối cùng thay mình.
Nguyen Minh Vu decided to come personally rather than let someone else make the final decision.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我替你保管资料,你先去医院照顾老师。
Wǒ tì nǐ bǎo guǎn zīliào, nǐ xiān qù yīyuàn zhào gù lǎoshī.
Tôi giữ tài liệu hộ bạn, bạn hãy tới bệnh viện chăm sóc thầy trước.
I’ll keep the documents for you while you go to the hospital to look after the teacher.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她主动替同事完成了紧急的翻译工作。
Tā zhǔ dòng tì tóngshì wánchéng le jǐnjí de fānyì gōngzuò.
Cô ấy chủ động hoàn thành công việc dịch khẩn cấp thay đồng nghiệp.
She volunteered to finish the urgent translation for her colleague.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。
Xuésheng kěyǐ tì zǔ zhǎng bàogào jìn dù, dàn bìxū shuōmíng shùjù lái yuán.
Học viên có thể báo cáo tiến độ thay trưởng nhóm, nhưng phải nêu nguồn số liệu.
A student may report progress on behalf of the team leader but must state the data source.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

父母不能永远替孩子解决每一个难题。
Fùmǔ bùnéng yǒng yuǎn tì háizǐ jiějué měi yíge nán tí.
Cha mẹ không thể mãi giải quyết mọi khó khăn thay con.
Parents cannot solve every problem for their children forever.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

在没有确认权限之前,不要替任何人修改合同。
Zài méiyǒu quèrèn quán xiàn zhīqián, bùyào tì rèn hé rén xiū gǎi hétong.
Trước khi xác nhận quyền hạn, đừng sửa hợp đồng thay bất kỳ ai.
Do not amend a contract for anyone before confirming authorization.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

原定的讲座还有一个小时就开始,主讲老师却突然住院了。
Yuán dìng de jiǎngzuò hái yǒu yíge xiǎoshí jiù kāishǐ, zhǔ jiǎng lǎoshī què tūrán zhù yuàn le.
Buổi tọa đàm dự kiến còn một giờ nữa bắt đầu thì giảng viên chính đột nhiên nhập viện.
The lecture is scheduled to start in an hour, but the lead speaker has suddenly been hospitalized.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

已经有两百人入场,我们不能简单地宣布取消。
Yǐjīng yǒu liǎng bǎi rén rù chǎng, wǒmen bùnéng jiǎn dān de xuān bù qǔ xiāo.
Hai trăm người đã vào chỗ, chúng ta không thể chỉ thông báo hủy.
Two hundred people are already seated; we cannot simply announce a cancellation.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我找到他的讲义了,但替他讲课之前必须确认哪些内容可以公开。
Wǒ zhǎodào tā de jiǎng yì le, dàn tì tā jiǎng kè zhīqián bìxū quèrèn nǎ xiē nèiróng kěyǐ gōngkāi.
Em tìm thấy tài liệu thầy ấy rồi, nhưng trước khi giảng thay phải xác nhận nội dung nào được công khai.
I found his notes, but before speaking for him, we must check which material may be shared.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们可以调整为座谈会,让每位嘉宾只负责自己熟悉的部分。
Wǒmen kěyǐ diàozhěng wèi zuò tán huì, ràng měi wèi jiā bīn zhǐ fù zé zìjǐ shú xī de bù fēn.
Có thể chuyển thành tọa đàm, mỗi khách mời chỉ phụ trách phần mình thông thạo.
We can switch to a panel discussion and let each guest cover their own area of expertise.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

替 thường chỉ thực hiện thay; 给 có thể biểu thị người hưởng lợi mà không nhất thiết thay thế; 帮 nhấn hỗ trợ, không luôn đồng nghĩa với làm thay. 替他决定 còn liên quan quyền quyết định, cần tránh khi không được ủy quyền.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

请你替我向报名的学员解释时间变更。
Qǐng nǐ tì wǒ xiàng bàomíng de xuéyuán jiěshì shíjiān biàn gèng.
Nhờ bạn giải thích việc đổi giờ cho học viên đã đăng ký giúp tôi.
Please explain the schedule change to the registered students on my behalf.

学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。
Xuésheng kěyǐ tì zǔ zhǎng bàogào jìn dù, dàn bìxū shuōmíng shùjù lái yuán.
Học viên có thể báo cáo tiến độ thay trưởng nhóm, nhưng phải nêu nguồn số liệu.
A student may report progress on behalf of the team leader but must state the data source.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

替 thường chỉ thực hiện thay; 给 có thể biểu thị người hưởng lợi mà không nhất thiết thay thế; 帮 nhấn hỗ trợ, không luôn đồng nghĩa với làm thay. 替他决定 còn liên quan quyền quyết định, cần tránh khi không được ủy quyền.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

没有得到同意,我们不能替客户签字。
Méiyǒu dédào tóngyì, wǒmen bùnéng tì kèhù qiānzì.
Chưa được đồng ý thì chúng ta không thể ký thay khách hàng.
Without consent, we cannot sign for the client.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。
Ruǎn míng wǔ juédìng qīnzì lái, bù ràng bié rén tì tā zuò zuìhòu de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ quyết định đích thân tới, không để người khác quyết định cuối cùng thay mình.
Nguyen Minh Vu decided to come personally rather than let someone else make the final decision.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

我替你保管资料,你先去医院照顾老师。
Wǒ tì nǐ bǎo guǎn zīliào, nǐ xiān qù yīyuàn zhào gù lǎoshī.
Tôi giữ tài liệu hộ bạn, bạn hãy tới bệnh viện chăm sóc thầy trước.
I’ll keep the documents for you while you go to the hospital to look after the teacher.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她主动替同事完成了紧急的翻译工作。
Tā zhǔ dòng tì tóngshì wánchéng le jǐnjí de fānyì gōngzuò.
Cô ấy chủ động hoàn thành công việc dịch khẩn cấp thay đồng nghiệp.
She volunteered to finish the urgent translation for her colleague.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。
Xuésheng kěyǐ tì zǔ zhǎng bàogào jìn dù, dàn bìxū shuōmíng shùjù lái yuán.
Học viên có thể báo cáo tiến độ thay trưởng nhóm, nhưng phải nêu nguồn số liệu.
A student may report progress on behalf of the team leader but must state the data source.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 替, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 替 thường chỉ thực hiện thay; 给 có thể biểu thị người hưởng lợi mà không nhất thiết thay thế; 帮 nhấn hỗ trợ, không luôn đồng nghĩa với làm thay. 替他决定 còn liên quan quyền quyết định, cần tránh khi không được ủy quyền. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

已经有两百人入场,我们不能简单地宣布取消。
Yǐjīng yǒu liǎng bǎi rén rù chǎng, wǒmen bùnéng jiǎn dān de xuān bù qǔ xiāo.
Hai trăm người đã vào chỗ, chúng ta không thể chỉ thông báo hủy.
Two hundred people are already seated; we cannot simply announce a cancellation.

我们可以调整为座谈会,让每位嘉宾只负责自己熟悉的部分。
Wǒmen kěyǐ diàozhěng wèi zuò tán huì, ràng měi wèi jiā bīn zhǐ fù zé zìjǐ shú xī de bù fēn.
Có thể chuyển thành tọa đàm, mỗi khách mời chỉ phụ trách phần mình thông thạo.
We can switch to a panel discussion and let each guest cover their own area of expertise.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Giới từ chỉ đối tượng được thay. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

原定的讲座还有一个小时就开始,主讲老师却突然住院了。
Yuán dìng de jiǎngzuò hái yǒu yíge xiǎoshí jiù kāishǐ, zhǔ jiǎng lǎoshī què tūrán zhù yuàn le.
Buổi tọa đàm dự kiến còn một giờ nữa bắt đầu thì giảng viên chính đột nhiên nhập viện.
The lecture is scheduled to start in an hour, but the lead speaker has suddenly been hospitalized.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 主语+替+某人+完成+任务.

Cụm hoặc mô hình: 请+某人+替+我+转告.

Cụm hoặc mô hình: 由+某人+替+某人+主持.

Cụm hoặc mô hình: 替+某人+保管+物品.

Cụm hoặc mô hình: 替+客户+办理+手续.

Cụm hoặc mô hình: 不能+替+别人+做决定.

Cụm hoặc mô hình: 替+团队+承担+责任.

Cụm hoặc mô hình: 先+替+人+解释+原因.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc, được biên soạn riêng theo trọng điểm và bối cảnh. Nhóm B: 16 phát ngôn mở rộng nhiều câu dùng để luyện quan hệ lập luận, không được báo cáo thành 16 tình huống hoàn toàn độc lập.

Mẫu câu 1:
老师突然发烧,谁能替他主持下午的讲座?

Lǎoshī tūrán fā shāo, shéi néng tì tā zhǔ chí xià wǔ de jiǎngzuò?

Thầy giáo đột nhiên sốt, ai có thể chủ trì buổi nói chuyện chiều nay thay thầy?

The teacher suddenly has a fever. Who can host this afternoon’s lecture for him?

Mẫu câu 2:
我可以替老师介绍研究背景,但不能替他回答所有问题。

Wǒ kěyǐ tì lǎoshī jiè shào yánjiū bèi jǐng, dàn bùnéng tì tā huí dá suǒ yǒu wèntí.

Em có thể thay thầy giới thiệu bối cảnh nghiên cứu, nhưng không thể trả lời mọi câu hỏi thay thầy.

I can introduce the research background for the teacher, but I cannot answer every question for him.

Mẫu câu 3:
请你替我向报名的学员解释时间变更。

Qǐng nǐ tì wǒ xiàng bàomíng de xuéyuán jiěshì shíjiān biàn gèng.

Nhờ bạn giải thích việc đổi giờ cho học viên đã đăng ký giúp tôi.

Please explain the schedule change to the registered students on my behalf.

Mẫu câu 4:
没有得到同意,我们不能替客户签字。

Méiyǒu dédào tóngyì, wǒmen bùnéng tì kèhù qiānzì.

Chưa được đồng ý thì chúng ta không thể ký thay khách hàng.

Without consent, we cannot sign for the client.

Mẫu câu 5:
阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。

Ruǎn míng wǔ juédìng qīnzì lái, bù ràng bié rén tì tā zuò zuìhòu de juédìng.

Nguyễn Minh Vũ quyết định đích thân tới, không để người khác quyết định cuối cùng thay mình.

Nguyen Minh Vu decided to come personally rather than let someone else make the final decision.

Mẫu câu 6:
我替你保管资料,你先去医院照顾老师。

Wǒ tì nǐ bǎo guǎn zīliào, nǐ xiān qù yīyuàn zhào gù lǎoshī.

Tôi giữ tài liệu hộ bạn, bạn hãy tới bệnh viện chăm sóc thầy trước.

I’ll keep the documents for you while you go to the hospital to look after the teacher.

Mẫu câu 7:
她主动替同事完成了紧急的翻译工作。

Tā zhǔ dòng tì tóngshì wánchéng le jǐnjí de fānyì gōngzuò.

Cô ấy chủ động hoàn thành công việc dịch khẩn cấp thay đồng nghiệp.

She volunteered to finish the urgent translation for her colleague.

Mẫu câu 8:
学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。

Xuésheng kěyǐ tì zǔ zhǎng bàogào jìn dù, dàn bìxū shuōmíng shùjù lái yuán.

Học viên có thể báo cáo tiến độ thay trưởng nhóm, nhưng phải nêu nguồn số liệu.

A student may report progress on behalf of the team leader but must state the data source.

Mẫu câu 9:
父母不能永远替孩子解决每一个难题。

Fùmǔ bùnéng yǒng yuǎn tì háizǐ jiějué měi yíge nán tí.

Cha mẹ không thể mãi giải quyết mọi khó khăn thay con.

Parents cannot solve every problem for their children forever.

Mẫu câu 10:
在没有确认权限之前,不要替任何人修改合同。

Zài méiyǒu quèrèn quán xiàn zhīqián, bùyào tì rèn hé rén xiū gǎi hétong.

Trước khi xác nhận quyền hạn, đừng sửa hợp đồng thay bất kỳ ai.

Do not amend a contract for anyone before confirming authorization.

Mẫu câu 11:
原定的讲座还有一个小时就开始,主讲老师却突然住院了。

Yuán dìng de jiǎngzuò hái yǒu yíge xiǎoshí jiù kāishǐ, zhǔ jiǎng lǎoshī què tūrán zhù yuàn le.

Buổi tọa đàm dự kiến còn một giờ nữa bắt đầu thì giảng viên chính đột nhiên nhập viện.

The lecture is scheduled to start in an hour, but the lead speaker has suddenly been hospitalized.

Mẫu câu 12:
已经有两百人入场,我们不能简单地宣布取消。

Yǐjīng yǒu liǎng bǎi rén rù chǎng, wǒmen bùnéng jiǎn dān de xuān bù qǔ xiāo.

Hai trăm người đã vào chỗ, chúng ta không thể chỉ thông báo hủy.

Two hundred people are already seated; we cannot simply announce a cancellation.

Mẫu câu 13:
我找到他的讲义了,但替他讲课之前必须确认哪些内容可以公开。

Wǒ zhǎodào tā de jiǎng yì le, dàn tì tā jiǎng kè zhīqián bìxū quèrèn nǎ xiē nèiróng kěyǐ gōngkāi.

Em tìm thấy tài liệu thầy ấy rồi, nhưng trước khi giảng thay phải xác nhận nội dung nào được công khai.

I found his notes, but before speaking for him, we must check which material may be shared.

Mẫu câu 14:
我们可以调整为座谈会,让每位嘉宾只负责自己熟悉的部分。

Wǒmen kěyǐ diàozhěng wèi zuò tán huì, ràng měi wèi jiā bīn zhǐ fù zé zìjǐ shú xī de bù fēn.

Có thể chuyển thành tọa đàm, mỗi khách mời chỉ phụ trách phần mình thông thạo.

We can switch to a panel discussion and let each guest cover their own area of expertise.

Mẫu câu 15:
请你替我向报名的学员解释时间变更。 这说明我们不能只看事情的表面。

Qǐng nǐ tì wǒ xiàng bàomíng de xuéyuán jiěshì shíjiān biàn gèng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Nhờ bạn giải thích việc đổi giờ cho học viên đã đăng ký giúp tôi. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Please explain the schedule change to the registered students on my behalf. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
我替你保管资料,你先去医院照顾老师。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wǒ tì nǐ bǎo guǎn zīliào, nǐ xiān qù yīyuàn zhào gù lǎoshī. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Tôi giữ tài liệu hộ bạn, bạn hãy tới bệnh viện chăm sóc thầy trước. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

I’ll keep the documents for you while you go to the hospital to look after the teacher. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
父母不能永远替孩子解决每一个难题。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Fùmǔ bùnéng yǒng yuǎn tì háizǐ jiějué měi yíge nán tí. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Cha mẹ không thể mãi giải quyết mọi khó khăn thay con. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Parents cannot solve every problem for their children forever. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
已经有两百人入场,我们不能简单地宣布取消。 所以,大家先别急着作出判断。

Yǐjīng yǒu liǎng bǎi rén rù chǎng, wǒmen bùnéng jiǎn dān de xuān bù qǔ xiāo. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Hai trăm người đã vào chỗ, chúng ta không thể chỉ thông báo hủy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Two hundred people are already seated; we cannot simply announce a cancellation. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
老师突然发烧,谁能替他主持下午的讲座? 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Lǎoshī tūrán fā shāo, shéi néng tì tā zhǔ chí xià wǔ de jiǎngzuò? zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thầy giáo đột nhiên sốt, ai có thể chủ trì buổi nói chuyện chiều nay thay thầy? Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The teacher suddenly has a fever. Who can host this afternoon’s lecture for him? Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
没有得到同意,我们不能替客户签字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Méiyǒu dédào tóngyì, wǒmen bùnéng tì kèhù qiānzì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Chưa được đồng ý thì chúng ta không thể ký thay khách hàng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Without consent, we cannot sign for the client. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
她主动替同事完成了紧急的翻译工作。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā zhǔ dòng tì tóngshì wánchéng le jǐnjí de fānyì gōngzuò. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy chủ động hoàn thành công việc dịch khẩn cấp thay đồng nghiệp. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She volunteered to finish the urgent translation for her colleague. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
在没有确认权限之前,不要替任何人修改合同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zài méiyǒu quèrèn quán xiàn zhīqián, bùyào tì rèn hé rén xiū gǎi hétong. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Trước khi xác nhận quyền hạn, đừng sửa hợp đồng thay bất kỳ ai. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Do not amend a contract for anyone before confirming authorization. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
我找到他的讲义了,但替他讲课之前必须确认哪些内容可以公开。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒ zhǎodào tā de jiǎng yì le, dàn tì tā jiǎng kè zhīqián bìxū quèrèn nǎ xiē nèiróng kěyǐ gōngkāi. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Em tìm thấy tài liệu thầy ấy rồi, nhưng trước khi giảng thay phải xác nhận nội dung nào được công khai. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

I found his notes, but before speaking for him, we must check which material may be shared. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
我可以替老师介绍研究背景,但不能替他回答所有问题。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wǒ kěyǐ tì lǎoshī jiè shào yánjiū bèi jǐng, dàn bùnéng tì tā huí dá suǒ yǒu wèntí. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Em có thể thay thầy giới thiệu bối cảnh nghiên cứu, nhưng không thể trả lời mọi câu hỏi thay thầy. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

I can introduce the research background for the teacher, but I cannot answer every question for him. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Ruǎn míng wǔ juédìng qīnzì lái, bù ràng bié rén tì tā zuò zuìhòu de juédìng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nguyễn Minh Vũ quyết định đích thân tới, không để người khác quyết định cuối cùng thay mình. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Nguyen Minh Vu decided to come personally rather than let someone else make the final decision. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Xuésheng kěyǐ tì zǔ zhǎng bàogào jìn dù, dàn bìxū shuōmíng shùjù lái yuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Học viên có thể báo cáo tiến độ thay trưởng nhóm, nhưng phải nêu nguồn số liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

A student may report progress on behalf of the team leader but must state the data source. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
原定的讲座还有一个小时就开始,主讲老师却突然住院了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Yuán dìng de jiǎngzuò hái yǒu yíge xiǎoshí jiù kāishǐ, zhǔ jiǎng lǎoshī què tūrán zhù yuàn le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Buổi tọa đàm dự kiến còn một giờ nữa bắt đầu thì giảng viên chính đột nhiên nhập viện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The lecture is scheduled to start in an hour, but the lead speaker has suddenly been hospitalized. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
我们可以调整为座谈会,让每位嘉宾只负责自己熟悉的部分。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Wǒmen kěyǐ diàozhěng wèi zuò tán huì, ràng měi wèi jiā bīn zhǐ fù zé zìjǐ shú xī de bù fēn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Có thể chuyển thành tọa đàm, mỗi khách mời chỉ phụ trách phần mình thông thạo. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

We can switch to a panel discussion and let each guest cover their own area of expertise. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
请你替我向报名的学员解释时间变更。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Qǐng nǐ tì wǒ xiàng bàomíng de xuéyuán jiěshì shíjiān biàn gèng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Nhờ bạn giải thích việc đổi giờ cho học viên đã đăng ký giúp tôi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Please explain the schedule change to the registered students on my behalf. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
我替你保管资料,你先去医院照顾老师。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒ tì nǐ bǎo guǎn zīliào, nǐ xiān qù yīyuàn zhào gù lǎoshī. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Tôi giữ tài liệu hộ bạn, bạn hãy tới bệnh viện chăm sóc thầy trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

I’ll keep the documents for you while you go to the hospital to look after the teacher. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 替 / tì / thay cho, làm thay / on behalf of; in place of. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

我可以替老师介绍研究背景,但不能替他回答所有问题。
Wǒ kěyǐ tì lǎoshī jiè shào yánjiū bèi jǐng, dàn bùnéng tì tā huí dá suǒ yǒu wèntí.
Em có thể thay thầy giới thiệu bối cảnh nghiên cứu, nhưng không thể trả lời mọi câu hỏi thay thầy.
I can introduce the research background for the teacher, but I cannot answer every question for him.

阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。
Ruǎn míng wǔ juédìng qīnzì lái, bù ràng bié rén tì tā zuò zuìhòu de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ quyết định đích thân tới, không để người khác quyết định cuối cùng thay mình.
Nguyen Minh Vu decided to come personally rather than let someone else make the final decision.

她主动替同事完成了紧急的翻译工作。
Tā zhǔ dòng tì tóngshì wánchéng le jǐnjí de fānyì gōngzuò.
Cô ấy chủ động hoàn thành công việc dịch khẩn cấp thay đồng nghiệp.
She volunteered to finish the urgent translation for her colleague.

在没有确认权限之前,不要替任何人修改合同。
Zài méiyǒu quèrèn quán xiàn zhīqián, bùyào tì rèn hé rén xiū gǎi hétong.
Trước khi xác nhận quyền hạn, đừng sửa hợp đồng thay bất kỳ ai.
Do not amend a contract for anyone before confirming authorization.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 替 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: Thành phần 替+người/đơn vị đứng trước động từ để cho biết chủ thể thực hiện một hành động thay cho một người khác; nó có thể mang sắc thái giúp đỡ, thay ca, nói hộ hoặc quyết định thay, tùy vị ngữ.

没有得到同意,我们不能替客户签字。
Méiyǒu dédào tóngyì, wǒmen bùnéng tì kèhù qiānzì.
Chưa được đồng ý thì chúng ta không thể ký thay khách hàng.
Without consent, we cannot sign for the client.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 替 thường chỉ thực hiện thay; 给 có thể biểu thị người hưởng lợi mà không nhất thiết thay thế; 帮 nhấn hỗ trợ, không luôn đồng nghĩa với làm thay. 替他决定 còn liên quan quyền quyết định, cần tránh khi không được ủy quyền.

阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。
Ruǎn míng wǔ juédìng qīnzì lái, bù ràng bié rén tì tā zuò zuìhòu de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ quyết định đích thân tới, không để người khác quyết định cuối cùng thay mình.
Nguyen Minh Vu decided to come personally rather than let someone else make the final decision.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

我替你保管资料,你先去医院照顾老师。
Wǒ tì nǐ bǎo guǎn zīliào, nǐ xiān qù yīyuàn zhào gù lǎoshī.
Tôi giữ tài liệu hộ bạn, bạn hãy tới bệnh viện chăm sóc thầy trước.
I’ll keep the documents for you while you go to the hospital to look after the teacher.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

她主动替同事完成了紧急的翻译工作。
Tā zhǔ dòng tì tóngshì wánchéng le jǐnjí de fānyì gōngzuò.
Cô ấy chủ động hoàn thành công việc dịch khẩn cấp thay đồng nghiệp.
She volunteered to finish the urgent translation for her colleague.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。
Xuésheng kěyǐ tì zǔ zhǎng bàogào jìn dù, dàn bìxū shuōmíng shùjù lái yuán.
Học viên có thể báo cáo tiến độ thay trưởng nhóm, nhưng phải nêu nguồn số liệu.
A student may report progress on behalf of the team leader but must state the data source.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

父母不能永远替孩子解决每一个难题。
Fùmǔ bùnéng yǒng yuǎn tì háizǐ jiějué měi yíge nán tí.
Cha mẹ không thể mãi giải quyết mọi khó khăn thay con.
Parents cannot solve every problem for their children forever.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

在没有确认权限之前,不要替任何人修改合同。
Zài méiyǒu quèrèn quán xiàn zhīqián, bùyào tì rèn hé rén xiū gǎi hétong.
Trước khi xác nhận quyền hạn, đừng sửa hợp đồng thay bất kỳ ai.
Do not amend a contract for anyone before confirming authorization.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

原定的讲座还有一个小时就开始,主讲老师却突然住院了。
Yuán dìng de jiǎngzuò hái yǒu yíge xiǎoshí jiù kāishǐ, zhǔ jiǎng lǎoshī què tūrán zhù yuàn le.
Buổi tọa đàm dự kiến còn một giờ nữa bắt đầu thì giảng viên chính đột nhiên nhập viện.
The lecture is scheduled to start in an hour, but the lead speaker has suddenly been hospitalized.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 là câu tình huống riêng do người biên soạn đặt cho trọng điểm. Ví dụ 15–30 là câu luyện mở rộng theo mạch giải thích và phản biện, có sử dụng phần của các câu nền; không tính là 30 sự kiện độc lập hoàn toàn.

Ví dụ 1:
老师突然发烧,谁能替他主持下午的讲座?

Lǎoshī tūrán fā shāo, shéi néng tì tā zhǔ chí xià wǔ de jiǎngzuò?

Thầy giáo đột nhiên sốt, ai có thể chủ trì buổi nói chuyện chiều nay thay thầy?

The teacher suddenly has a fever. Who can host this afternoon’s lecture for him?

Ví dụ 2:
我可以替老师介绍研究背景,但不能替他回答所有问题。

Wǒ kěyǐ tì lǎoshī jiè shào yánjiū bèi jǐng, dàn bùnéng tì tā huí dá suǒ yǒu wèntí.

Em có thể thay thầy giới thiệu bối cảnh nghiên cứu, nhưng không thể trả lời mọi câu hỏi thay thầy.

I can introduce the research background for the teacher, but I cannot answer every question for him.

Ví dụ 3:
请你替我向报名的学员解释时间变更。

Qǐng nǐ tì wǒ xiàng bàomíng de xuéyuán jiěshì shíjiān biàn gèng.

Nhờ bạn giải thích việc đổi giờ cho học viên đã đăng ký giúp tôi.

Please explain the schedule change to the registered students on my behalf.

Ví dụ 4:
没有得到同意,我们不能替客户签字。

Méiyǒu dédào tóngyì, wǒmen bùnéng tì kèhù qiānzì.

Chưa được đồng ý thì chúng ta không thể ký thay khách hàng.

Without consent, we cannot sign for the client.

Ví dụ 5:
阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。

Ruǎn míng wǔ juédìng qīnzì lái, bù ràng bié rén tì tā zuò zuìhòu de juédìng.

Nguyễn Minh Vũ quyết định đích thân tới, không để người khác quyết định cuối cùng thay mình.

Nguyen Minh Vu decided to come personally rather than let someone else make the final decision.

Ví dụ 6:
我替你保管资料,你先去医院照顾老师。

Wǒ tì nǐ bǎo guǎn zīliào, nǐ xiān qù yīyuàn zhào gù lǎoshī.

Tôi giữ tài liệu hộ bạn, bạn hãy tới bệnh viện chăm sóc thầy trước.

I’ll keep the documents for you while you go to the hospital to look after the teacher.

Ví dụ 7:
她主动替同事完成了紧急的翻译工作。

Tā zhǔ dòng tì tóngshì wánchéng le jǐnjí de fānyì gōngzuò.

Cô ấy chủ động hoàn thành công việc dịch khẩn cấp thay đồng nghiệp.

She volunteered to finish the urgent translation for her colleague.

Ví dụ 8:
学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。

Xuésheng kěyǐ tì zǔ zhǎng bàogào jìn dù, dàn bìxū shuōmíng shùjù lái yuán.

Học viên có thể báo cáo tiến độ thay trưởng nhóm, nhưng phải nêu nguồn số liệu.

A student may report progress on behalf of the team leader but must state the data source.

Ví dụ 9:
父母不能永远替孩子解决每一个难题。

Fùmǔ bùnéng yǒng yuǎn tì háizǐ jiějué měi yíge nán tí.

Cha mẹ không thể mãi giải quyết mọi khó khăn thay con.

Parents cannot solve every problem for their children forever.

Ví dụ 10:
在没有确认权限之前,不要替任何人修改合同。

Zài méiyǒu quèrèn quán xiàn zhīqián, bùyào tì rèn hé rén xiū gǎi hétong.

Trước khi xác nhận quyền hạn, đừng sửa hợp đồng thay bất kỳ ai.

Do not amend a contract for anyone before confirming authorization.

Ví dụ 11:
原定的讲座还有一个小时就开始,主讲老师却突然住院了。

Yuán dìng de jiǎngzuò hái yǒu yíge xiǎoshí jiù kāishǐ, zhǔ jiǎng lǎoshī què tūrán zhù yuàn le.

Buổi tọa đàm dự kiến còn một giờ nữa bắt đầu thì giảng viên chính đột nhiên nhập viện.

The lecture is scheduled to start in an hour, but the lead speaker has suddenly been hospitalized.

Ví dụ 12:
已经有两百人入场,我们不能简单地宣布取消。

Yǐjīng yǒu liǎng bǎi rén rù chǎng, wǒmen bùnéng jiǎn dān de xuān bù qǔ xiāo.

Hai trăm người đã vào chỗ, chúng ta không thể chỉ thông báo hủy.

Two hundred people are already seated; we cannot simply announce a cancellation.

Ví dụ 13:
我找到他的讲义了,但替他讲课之前必须确认哪些内容可以公开。

Wǒ zhǎodào tā de jiǎng yì le, dàn tì tā jiǎng kè zhīqián bìxū quèrèn nǎ xiē nèiróng kěyǐ gōngkāi.

Em tìm thấy tài liệu thầy ấy rồi, nhưng trước khi giảng thay phải xác nhận nội dung nào được công khai.

I found his notes, but before speaking for him, we must check which material may be shared.

Ví dụ 14:
我们可以调整为座谈会,让每位嘉宾只负责自己熟悉的部分。

Wǒmen kěyǐ diàozhěng wèi zuò tán huì, ràng měi wèi jiā bīn zhǐ fù zé zìjǐ shú xī de bù fēn.

Có thể chuyển thành tọa đàm, mỗi khách mời chỉ phụ trách phần mình thông thạo.

We can switch to a panel discussion and let each guest cover their own area of expertise.

Ví dụ 15:
请你替我向报名的学员解释时间变更。 这说明我们不能只看事情的表面。

Qǐng nǐ tì wǒ xiàng bàomíng de xuéyuán jiěshì shíjiān biàn gèng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Nhờ bạn giải thích việc đổi giờ cho học viên đã đăng ký giúp tôi. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Please explain the schedule change to the registered students on my behalf. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
我替你保管资料,你先去医院照顾老师。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wǒ tì nǐ bǎo guǎn zīliào, nǐ xiān qù yīyuàn zhào gù lǎoshī. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Tôi giữ tài liệu hộ bạn, bạn hãy tới bệnh viện chăm sóc thầy trước. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

I’ll keep the documents for you while you go to the hospital to look after the teacher. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
父母不能永远替孩子解决每一个难题。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Fùmǔ bùnéng yǒng yuǎn tì háizǐ jiějué měi yíge nán tí. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Cha mẹ không thể mãi giải quyết mọi khó khăn thay con. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Parents cannot solve every problem for their children forever. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
已经有两百人入场,我们不能简单地宣布取消。 所以,大家先别急着作出判断。

Yǐjīng yǒu liǎng bǎi rén rù chǎng, wǒmen bùnéng jiǎn dān de xuān bù qǔ xiāo. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Hai trăm người đã vào chỗ, chúng ta không thể chỉ thông báo hủy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Two hundred people are already seated; we cannot simply announce a cancellation. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
老师突然发烧,谁能替他主持下午的讲座? 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Lǎoshī tūrán fā shāo, shéi néng tì tā zhǔ chí xià wǔ de jiǎngzuò? zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thầy giáo đột nhiên sốt, ai có thể chủ trì buổi nói chuyện chiều nay thay thầy? Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The teacher suddenly has a fever. Who can host this afternoon’s lecture for him? Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
没有得到同意,我们不能替客户签字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Méiyǒu dédào tóngyì, wǒmen bùnéng tì kèhù qiānzì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Chưa được đồng ý thì chúng ta không thể ký thay khách hàng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Without consent, we cannot sign for the client. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
她主动替同事完成了紧急的翻译工作。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā zhǔ dòng tì tóngshì wánchéng le jǐnjí de fānyì gōngzuò. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy chủ động hoàn thành công việc dịch khẩn cấp thay đồng nghiệp. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She volunteered to finish the urgent translation for her colleague. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
在没有确认权限之前,不要替任何人修改合同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zài méiyǒu quèrèn quán xiàn zhīqián, bùyào tì rèn hé rén xiū gǎi hétong. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Trước khi xác nhận quyền hạn, đừng sửa hợp đồng thay bất kỳ ai. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Do not amend a contract for anyone before confirming authorization. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
我找到他的讲义了,但替他讲课之前必须确认哪些内容可以公开。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒ zhǎodào tā de jiǎng yì le, dàn tì tā jiǎng kè zhīqián bìxū quèrèn nǎ xiē nèiróng kěyǐ gōngkāi. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Em tìm thấy tài liệu thầy ấy rồi, nhưng trước khi giảng thay phải xác nhận nội dung nào được công khai. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

I found his notes, but before speaking for him, we must check which material may be shared. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
我可以替老师介绍研究背景,但不能替他回答所有问题。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wǒ kěyǐ tì lǎoshī jiè shào yánjiū bèi jǐng, dàn bùnéng tì tā huí dá suǒ yǒu wèntí. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Em có thể thay thầy giới thiệu bối cảnh nghiên cứu, nhưng không thể trả lời mọi câu hỏi thay thầy. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

I can introduce the research background for the teacher, but I cannot answer every question for him. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Ruǎn míng wǔ juédìng qīnzì lái, bù ràng bié rén tì tā zuò zuìhòu de juédìng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nguyễn Minh Vũ quyết định đích thân tới, không để người khác quyết định cuối cùng thay mình. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Nguyen Minh Vu decided to come personally rather than let someone else make the final decision. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Xuésheng kěyǐ tì zǔ zhǎng bàogào jìn dù, dàn bìxū shuōmíng shùjù lái yuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Học viên có thể báo cáo tiến độ thay trưởng nhóm, nhưng phải nêu nguồn số liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

A student may report progress on behalf of the team leader but must state the data source. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
原定的讲座还有一个小时就开始,主讲老师却突然住院了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Yuán dìng de jiǎngzuò hái yǒu yíge xiǎoshí jiù kāishǐ, zhǔ jiǎng lǎoshī què tūrán zhù yuàn le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Buổi tọa đàm dự kiến còn một giờ nữa bắt đầu thì giảng viên chính đột nhiên nhập viện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The lecture is scheduled to start in an hour, but the lead speaker has suddenly been hospitalized. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
我们可以调整为座谈会,让每位嘉宾只负责自己熟悉的部分。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Wǒmen kěyǐ diàozhěng wèi zuò tán huì, ràng měi wèi jiā bīn zhǐ fù zé zìjǐ shú xī de bù fēn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Có thể chuyển thành tọa đàm, mỗi khách mời chỉ phụ trách phần mình thông thạo. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

We can switch to a panel discussion and let each guest cover their own area of expertise. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
请你替我向报名的学员解释时间变更。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Qǐng nǐ tì wǒ xiàng bàomíng de xuéyuán jiěshì shíjiān biàn gèng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Nhờ bạn giải thích việc đổi giờ cho học viên đã đăng ký giúp tôi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Please explain the schedule change to the registered students on my behalf. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
我替你保管资料,你先去医院照顾老师。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒ tì nǐ bǎo guǎn zīliào, nǐ xiān qù yīyuàn zhào gù lǎoshī. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Tôi giữ tài liệu hộ bạn, bạn hãy tới bệnh viện chăm sóc thầy trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

I’ll keep the documents for you while you go to the hospital to look after the teacher. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung.

Bối cảnh xuyên suốt: Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

丁垂杨:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I will record the current situation so that no details are missed.

黎云英:原定的讲座还有一个小时就开始,主讲老师却突然住院了。
Lí Yún Yīng: Yuán dìng de jiǎngzuò hái yǒu yíge xiǎoshí jiù kāishǐ, zhǔ jiǎng lǎoshī què tūrán zhù yuàn le.
Lê Vân Anh: Buổi tọa đàm dự kiến còn một giờ nữa bắt đầu thì giảng viên chính đột nhiên nhập viện.
Le Van Anh: The lecture is scheduled to start in an hour, but the lead speaker has suddenly been hospitalized.

水仙:如果有不同意见,请说明具体原因。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Thủy Tiên: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Thuy Tien: If anyone disagrees, please give a specific reason.

芳玲:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Fāng Líng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Phương Linh: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Phuong Linh: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

阮明武:老师突然发烧,谁能替他主持下午的讲座?
Ruǎn Míng Wǔ: Lǎoshī tūrán fā shāo, shéi néng tì tā zhǔ chí xià wǔ de jiǎngzuò?
Nguyễn Minh Vũ: Thầy giáo đột nhiên sốt, ai có thể chủ trì buổi nói chuyện chiều nay thay thầy?
Nguyen Minh Vu: The teacher suddenly has a fever. Who can host this afternoon’s lecture for him?

丁垂杨:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Đinh Thùy Dương: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Dinh Thuy Duong: This is a little more complicated than we first thought.

黎云英:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Lí Yún Yīng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Lê Vân Anh: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Le Van Anh: We should clarify their needs before proposing our plan.

水仙:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Thủy Tiên: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Thuy Tien: I understand, but I would like to confirm one detail.

芳玲:我可以替老师介绍研究背景,但不能替他回答所有问题。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ tì lǎoshī jiè shào yánjiū bèi jǐng, dàn bùnéng tì tā huí dá suǒ yǒu wèntí.
Phương Linh: Em có thể thay thầy giới thiệu bối cảnh nghiên cứu, nhưng không thể trả lời mọi câu hỏi thay thầy.
Phuong Linh: I can introduce the research background for the teacher, but I cannot answer every question for him.

阮明武:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Nguyen Minh Vu: We need to separate who will contact people and who will check things.

丁垂杨:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Dinh Thuy Duong: The issue now is not who is right but what to do next.

黎云英:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Lí Yún Yīng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Lê Vân Anh: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Le Van Anh: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

水仙:请你替我向报名的学员解释时间变更。
Shuǐ Xiān: Qǐng nǐ tì wǒ xiàng bàomíng de xuéyuán jiěshì shíjiān biàn gèng.
Thủy Tiên: Nhờ bạn giải thích việc đổi giờ cho học viên đã đăng ký giúp tôi.
Thuy Tien: Please explain the schedule change to the registered students on my behalf.

芳玲:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Fāng Líng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Phương Linh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Phuong Linh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

阮明武:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Nguyen Minh Vu: First present verifiable information instead of guessing.

丁垂杨:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Dinh Thuy Duong: I support that direction, but we still need a backup plan.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

芳玲:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Fāng Líng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Phương Linh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Phuong Linh: We must not skip this step or problems may arise later.

阮明武:已经有两百人入场,我们不能简单地宣布取消。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǐjīng yǒu liǎng bǎi rén rù chǎng, wǒmen bùnéng jiǎn dān de xuān bù qǔ xiāo.
Nguyễn Minh Vũ: Hai trăm người đã vào chỗ, chúng ta không thể chỉ thông báo hủy.
Nguyen Minh Vu: Two hundred people are already seated; we cannot simply announce a cancellation.

丁垂杨:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Dīng Chuí Yáng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Đinh Thùy Dương: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Dinh Thuy Duong: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

黎云英:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Le Van Anh: I will check the situation first and report back.

水仙:没有得到同意,我们不能替客户签字。
Shuǐ Xiān: Méiyǒu dédào tóngyì, wǒmen bùnéng tì kèhù qiānzì.
Thủy Tiên: Chưa được đồng ý thì chúng ta không thể ký thay khách hàng.
Thuy Tien: Without consent, we cannot sign for the client.

芳玲:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Fāng Líng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Phương Linh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Phuong Linh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?

丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.

黎云英:阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。
Lí Yún Yīng: Ruǎn míng wǔ juédìng qīnzì lái, bù ràng bié rén tì tā zuò zuìhòu de juédìng.
Lê Vân Anh: Nguyễn Minh Vũ quyết định đích thân tới, không để người khác quyết định cuối cùng thay mình.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu decided to come personally rather than let someone else make the final decision.

水仙:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Shuǐ Xiān: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Thủy Tiên: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Thuy Tien: Could this arrangement disrupt other people’s work?

芳玲:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Fāng Líng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Phương Linh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Phuong Linh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

阮明武:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Nguyễn Minh Vũ: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Rather than keep arguing, let us run a small test.

丁垂杨:我替你保管资料,你先去医院照顾老师。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tì nǐ bǎo guǎn zīliào, nǐ xiān qù yīyuàn zhào gù lǎoshī.
Đinh Thùy Dương: Tôi giữ tài liệu hộ bạn, bạn hãy tới bệnh viện chăm sóc thầy trước.
Dinh Thuy Duong: I’ll keep the documents for you while you go to the hospital to look after the teacher.

黎云英:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Lí Yún Yīng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Lê Vân Anh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Le Van Anh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

水仙:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Shuǐ Xiān: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Thủy Tiên: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Thuy Tien: I suggest including this lesson in next year’s plan.

芳玲:我找到他的讲义了,但替他讲课之前必须确认哪些内容可以公开。
Fāng Líng: Wǒ zhǎodào tā de jiǎng yì le, dàn tì tā jiǎng kè zhīqián bìxū quèrèn nǎ xiē nèiróng kěyǐ gōngkāi.
Phương Linh: Em tìm thấy tài liệu thầy ấy rồi, nhưng trước khi giảng thay phải xác nhận nội dung nào được công khai.
Phuong Linh: I found his notes, but before speaking for him, we must check which material may be shared.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

黎云英:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Lí Yún Yīng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Lê Vân Anh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Le Van Anh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

水仙:她主动替同事完成了紧急的翻译工作。
Shuǐ Xiān: Tā zhǔ dòng tì tóngshì wánchéng le jǐnjí de fānyì gōngzuò.
Thủy Tiên: Cô ấy chủ động hoàn thành công việc dịch khẩn cấp thay đồng nghiệp.
Thuy Tien: She volunteered to finish the urgent translation for her colleague.

芳玲:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Fāng Líng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Phương Linh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Phuong Linh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.

丁垂杨:学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。
Dīng Chuí Yáng: Xuésheng kěyǐ tì zǔ zhǎng bàogào jìn dù, dàn bìxū shuōmíng shùjù lái yuán.
Đinh Thùy Dương: Học viên có thể báo cáo tiến độ thay trưởng nhóm, nhưng phải nêu nguồn số liệu.
Dinh Thuy Duong: A student may report progress on behalf of the team leader but must state the data source.

黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.

水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.

芳玲:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Fāng Líng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Phương Linh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Phuong Linh: Please give me ten minutes to verify the final issue.

阮明武:父母不能永远替孩子解决每一个难题。
Ruǎn Míng Wǔ: Fùmǔ bùnéng yǒng yuǎn tì háizǐ jiějué měi yíge nán tí.
Nguyễn Minh Vũ: Cha mẹ không thể mãi giải quyết mọi khó khăn thay con.
Nguyen Minh Vu: Parents cannot solve every problem for their children forever.

丁垂杨:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Dīng Chuí Yáng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Đinh Thùy Dương: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Dinh Thuy Duong: The result suggests our decision solved at least one problem.

黎云英:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Lí Yún Yīng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Le Van Anh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

水仙:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Shuǐ Xiān: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Thủy Tiên: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Thuy Tien: Do not forget to apologize to those affected and explain.

芳玲:在没有确认权限之前,不要替任何人修改合同。
Fāng Líng: Zài méiyǒu quèrèn quán xiàn zhīqián, bùyào tì rèn hé rén xiū gǎi hétong.
Phương Linh: Trước khi xác nhận quyền hạn, đừng sửa hợp đồng thay bất kỳ ai.
Phuong Linh: Do not amend a contract for anyone before confirming authorization.

阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.

丁垂杨:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Đinh Thùy Dương: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Dinh Thuy Duong: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

黎云英:我们可以调整为座谈会,让每位嘉宾只负责自己熟悉的部分。
Lí Yún Yīng: Wǒmen kěyǐ diàozhěng wèi zuò tán huì, ràng měi wèi jiā bīn zhǐ fù zé zìjǐ shú xī de bù fēn.
Lê Vân Anh: Có thể chuyển thành tọa đàm, mỗi khách mời chỉ phụ trách phần mình thông thạo.
Le Van Anh: We can switch to a panel discussion and let each guest cover their own area of expertise.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

原定的讲座还有一个小时就开始,主讲老师却突然住院了。
Yuán dìng de jiǎngzuò hái yǒu yíge xiǎoshí jiù kāishǐ, zhǔ jiǎng lǎoshī què tūrán zhù yuàn le.
Buổi tọa đàm dự kiến còn một giờ nữa bắt đầu thì giảng viên chính đột nhiên nhập viện.
The lecture is scheduled to start in an hour, but the lead speaker has suddenly been hospitalized.

老师突然发烧,谁能替他主持下午的讲座?
Lǎoshī tūrán fā shāo, shéi néng tì tā zhǔ chí xià wǔ de jiǎngzuò?
Thầy giáo đột nhiên sốt, ai có thể chủ trì buổi nói chuyện chiều nay thay thầy?
The teacher suddenly has a fever. Who can host this afternoon’s lecture for him?

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

我可以替老师介绍研究背景,但不能替他回答所有问题。
Wǒ kěyǐ tì lǎoshī jiè shào yánjiū bèi jǐng, dàn bùnéng tì tā huí dá suǒ yǒu wèntí.
Em có thể thay thầy giới thiệu bối cảnh nghiên cứu, nhưng không thể trả lời mọi câu hỏi thay thầy.
I can introduce the research background for the teacher, but I cannot answer every question for him.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

请你替我向报名的学员解释时间变更。
Qǐng nǐ tì wǒ xiàng bàomíng de xuéyuán jiěshì shíjiān biàn gèng.
Nhờ bạn giải thích việc đổi giờ cho học viên đã đăng ký giúp tôi.
Please explain the schedule change to the registered students on my behalf.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

已经有两百人入场,我们不能简单地宣布取消。
Yǐjīng yǒu liǎng bǎi rén rù chǎng, wǒmen bùnéng jiǎn dān de xuān bù qǔ xiāo.
Hai trăm người đã vào chỗ, chúng ta không thể chỉ thông báo hủy.
Two hundred people are already seated; we cannot simply announce a cancellation.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

没有得到同意,我们不能替客户签字。
Méiyǒu dédào tóngyì, wǒmen bùnéng tì kèhù qiānzì.
Chưa được đồng ý thì chúng ta không thể ký thay khách hàng.
Without consent, we cannot sign for the client.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

我找到他的讲义了,但替他讲课之前必须确认哪些内容可以公开。
Wǒ zhǎodào tā de jiǎng yì le, dàn tì tā jiǎng kè zhīqián bìxū quèrèn nǎ xiē nèiróng kěyǐ gōngkāi.
Em tìm thấy tài liệu thầy ấy rồi, nhưng trước khi giảng thay phải xác nhận nội dung nào được công khai.
I found his notes, but before speaking for him, we must check which material may be shared.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。
Ruǎn míng wǔ juédìng qīnzì lái, bù ràng bié rén tì tā zuò zuìhòu de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ quyết định đích thân tới, không để người khác quyết định cuối cùng thay mình.
Nguyen Minh Vu decided to come personally rather than let someone else make the final decision.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

我替你保管资料,你先去医院照顾老师。
Wǒ tì nǐ bǎo guǎn zīliào, nǐ xiān qù yīyuàn zhào gù lǎoshī.
Tôi giữ tài liệu hộ bạn, bạn hãy tới bệnh viện chăm sóc thầy trước.
I’ll keep the documents for you while you go to the hospital to look after the teacher.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

已经有两百人入场,我们不能简单地宣布取消。
Yǐjīng yǒu liǎng bǎi rén rù chǎng, wǒmen bùnéng jiǎn dān de xuān bù qǔ xiāo.
Hai trăm người đã vào chỗ, chúng ta không thể chỉ thông báo hủy.
Two hundred people are already seated; we cannot simply announce a cancellation.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

她主动替同事完成了紧急的翻译工作。
Tā zhǔ dòng tì tóngshì wánchéng le jǐnjí de fānyì gōngzuò.
Cô ấy chủ động hoàn thành công việc dịch khẩn cấp thay đồng nghiệp.
She volunteered to finish the urgent translation for her colleague.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。
Xuésheng kěyǐ tì zǔ zhǎng bàogào jìn dù, dàn bìxū shuōmíng shùjù lái yuán.
Học viên có thể báo cáo tiến độ thay trưởng nhóm, nhưng phải nêu nguồn số liệu.
A student may report progress on behalf of the team leader but must state the data source.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

我找到他的讲义了,但替他讲课之前必须确认哪些内容可以公开。
Wǒ zhǎodào tā de jiǎng yì le, dàn tì tā jiǎng kè zhīqián bìxū quèrèn nǎ xiē nèiróng kěyǐ gōngkāi.
Em tìm thấy tài liệu thầy ấy rồi, nhưng trước khi giảng thay phải xác nhận nội dung nào được công khai.
I found his notes, but before speaking for him, we must check which material may be shared.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

父母不能永远替孩子解决每一个难题。
Fùmǔ bùnéng yǒng yuǎn tì háizǐ jiějué měi yíge nán tí.
Cha mẹ không thể mãi giải quyết mọi khó khăn thay con.
Parents cannot solve every problem for their children forever.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

在没有确认权限之前,不要替任何人修改合同。
Zài méiyǒu quèrèn quán xiàn zhīqián, bùyào tì rèn hé rén xiū gǎi hétong.
Trước khi xác nhận quyền hạn, đừng sửa hợp đồng thay bất kỳ ai.
Do not amend a contract for anyone before confirming authorization.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

我们可以调整为座谈会,让每位嘉宾只负责自己熟悉的部分。
Wǒmen kěyǐ diàozhěng wèi zuò tán huì, ràng měi wèi jiā bīn zhǐ fù zé zìjǐ shú xī de bù fēn.
Có thể chuyển thành tọa đàm, mỗi khách mời chỉ phụ trách phần mình thông thạo.
We can switch to a panel discussion and let each guest cover their own area of expertise.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

老师突然发烧,谁能替他主持下午的讲座?
Lǎoshī tūrán fā shāo, shéi néng tì tā zhǔ chí xià wǔ de jiǎngzuò?
Thầy giáo đột nhiên sốt, ai có thể chủ trì buổi nói chuyện chiều nay thay thầy?
The teacher suddenly has a fever. Who can host this afternoon’s lecture for him?

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

我替你保管资料,你先去医院照顾老师。
Wǒ tì nǐ bǎo guǎn zīliào, nǐ xiān qù yīyuàn zhào gù lǎoshī.
Tôi giữ tài liệu hộ bạn, bạn hãy tới bệnh viện chăm sóc thầy trước.
I’ll keep the documents for you while you go to the hospital to look after the teacher.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。
Xuésheng kěyǐ tì zǔ zhǎng bàogào jìn dù, dàn bìxū shuōmíng shùjù lái yuán.
Học viên có thể báo cáo tiến độ thay trưởng nhóm, nhưng phải nêu nguồn số liệu.
A student may report progress on behalf of the team leader but must state the data source.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòng tóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

原定的讲座还有一个小时就开始,主讲老师却突然住院了。
Yuán dìng de jiǎngzuò hái yǒu yíge xiǎoshí jiù kāishǐ, zhǔ jiǎng lǎoshī què tūrán zhù yuàn le.
Buổi tọa đàm dự kiến còn một giờ nữa bắt đầu thì giảng viên chính đột nhiên nhập viện.
The lecture is scheduled to start in an hour, but the lead speaker has suddenly been hospitalized.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

请你替我向报名的学员解释时间变更。
Qǐng nǐ tì wǒ xiàng bàomíng de xuéyuán jiěshì shíjiān biàn gèng.
Nhờ bạn giải thích việc đổi giờ cho học viên đã đăng ký giúp tôi.
Please explain the schedule change to the registered students on my behalf.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。
Ruǎn míng wǔ juédìng qīnzì lái, bù ràng bié rén tì tā zuò zuìhòu de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ quyết định đích thân tới, không để người khác quyết định cuối cùng thay mình.
Nguyen Minh Vu decided to come personally rather than let someone else make the final decision.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

我找到他的讲义了,但替他讲课之前必须确认哪些内容可以公开。
Wǒ zhǎodào tā de jiǎng yì le, dàn tì tā jiǎng kè zhīqián bìxū quèrèn nǎ xiē nèiróng kěyǐ gōngkāi.
Em tìm thấy tài liệu thầy ấy rồi, nhưng trước khi giảng thay phải xác nhận nội dung nào được công khai.
I found his notes, but before speaking for him, we must check which material may be shared.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

父母不能永远替孩子解决每一个难题。
Fùmǔ bùnéng yǒng yuǎn tì háizǐ jiějué měi yíge nán tí.
Cha mẹ không thể mãi giải quyết mọi khó khăn thay con.
Parents cannot solve every problem for their children forever.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

我们可以调整为座谈会,让每位嘉宾只负责自己熟悉的部分。
Wǒmen kěyǐ diàozhěng wèi zuò tán huì, ràng měi wèi jiā bīn zhǐ fù zé zìjǐ shú xī de bù fēn.
Có thể chuyển thành tọa đàm, mỗi khách mời chỉ phụ trách phần mình thông thạo.
We can switch to a panel discussion and let each guest cover their own area of expertise.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 替, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 替 thường chỉ thực hiện thay; 给 có thể biểu thị người hưởng lợi mà không nhất thiết thay thế; 帮 nhấn hỗ trợ, không luôn đồng nghĩa với làm thay. 替他决定 còn liên quan quyền quyết định, cần tránh khi không được ủy quyền. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 替 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 替, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 替 thường chỉ thực hiện thay; 给 có thể biểu thị người hưởng lợi mà không nhất thiết thay thế; 帮 nhấn hỗ trợ, không luôn đồng nghĩa với làm thay. 替他决定 còn liên quan quyền quyết định, cần tránh khi không được ủy quyền. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 替 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 替, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 替 thường chỉ thực hiện thay; 给 có thể biểu thị người hưởng lợi mà không nhất thiết thay thế; 帮 nhấn hỗ trợ, không luôn đồng nghĩa với làm thay. 替他决定 còn liên quan quyền quyết định, cần tránh khi không được ủy quyền. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 替 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 替, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 替 thường chỉ thực hiện thay; 给 có thể biểu thị người hưởng lợi mà không nhất thiết thay thế; 帮 nhấn hỗ trợ, không luôn đồng nghĩa với làm thay. 替他决定 còn liên quan quyền quyết định, cần tránh khi không được ủy quyền. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 替 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “老师突然发烧,谁能替他主持下午的讲座?”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “我可以替老师介绍研究背景,但不能替他回答所有问题。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “请你替我向报名的学员解释时间变更。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “没有得到同意,我们不能替客户签字。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “我替你保管资料,你先去医院照顾老师。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “她主动替同事完成了紧急的翻译工作。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “父母不能永远替孩子解决每一个难题。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “在没有确认权限之前,不要替任何人修改合同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师突然发烧,谁能替他主持下午的讲座?”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “我可以替老师介绍研究背景,但不能替他回答所有问题。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “请你替我向报名的学员解释时间变更。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “没有得到同意,我们不能替客户签字。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “我替你保管资料,你先去医院照顾老师。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “她主动替同事完成了紧急的翻译工作。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “父母不能永远替孩子解决每一个难题。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “在没有确认权限之前,不要替任何人修改合同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师突然发烧,谁能替他主持下午的讲座?”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我可以替老师介绍研究背景,但不能替他回答所有问题。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “请你替我向报名的学员解释时间变更。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “没有得到同意,我们不能替客户签字。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我替你保管资料,你先去医院照顾老师。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她主动替同事完成了紧急的翻译工作。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “父母不能永远替孩子解决每一个难题。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “在没有确认权限之前,不要替任何人修改合同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 老师突然发烧,谁能替他主持下午的讲座?
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy giáo đột nhiên sốt, ai có thể chủ trì buổi nói chuyện chiều nay thay thầy? / The teacher suddenly has a fever. Who can host this afternoon’s lecture for him?. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng được thay. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 我可以替老师介绍研究背景,但不能替他回答所有问题。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Em có thể thay thầy giới thiệu bối cảnh nghiên cứu, nhưng không thể trả lời mọi câu hỏi thay thầy. / I can introduce the research background for the teacher, but I cannot answer every question for him.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng được thay. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 请你替我向报名的学员解释时间变更。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhờ bạn giải thích việc đổi giờ cho học viên đã đăng ký giúp tôi. / Please explain the schedule change to the registered students on my behalf.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng được thay. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 没有得到同意,我们不能替客户签字。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chưa được đồng ý thì chúng ta không thể ký thay khách hàng. / Without consent, we cannot sign for the client.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng được thay. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 阮明武决定亲自来,不让别人替他做最后的决定。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nguyễn Minh Vũ quyết định đích thân tới, không để người khác quyết định cuối cùng thay mình. / Nguyen Minh Vu decided to come personally rather than let someone else make the final decision.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng được thay. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 我替你保管资料,你先去医院照顾老师。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tôi giữ tài liệu hộ bạn, bạn hãy tới bệnh viện chăm sóc thầy trước. / I’ll keep the documents for you while you go to the hospital to look after the teacher.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng được thay. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 她主动替同事完成了紧急的翻译工作。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy chủ động hoàn thành công việc dịch khẩn cấp thay đồng nghiệp. / She volunteered to finish the urgent translation for her colleague.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng được thay. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 学生可以替组长报告进度,但必须说明数据来源。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Học viên có thể báo cáo tiến độ thay trưởng nhóm, nhưng phải nêu nguồn số liệu. / A student may report progress on behalf of the team leader but must state the data source.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng được thay. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 父母不能永远替孩子解决每一个难题。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cha mẹ không thể mãi giải quyết mọi khó khăn thay con. / Parents cannot solve every problem for their children forever.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng được thay. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 在没有确认权限之前,不要替任何人修改合同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trước khi xác nhận quyền hạn, đừng sửa hợp đồng thay bất kỳ ai. / Do not amend a contract for anyone before confirming authorization.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng được thay. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 替 (tì) – thay cho, làm thay – on behalf of; in place of.

Phân loại: Giới từ chỉ đối tượng được thay. Thành phần 替+người/đơn vị đứng trước động từ để cho biết chủ thể thực hiện một hành động thay cho một người khác; nó có thể mang sắc thái giúp đỡ, thay ca, nói hộ hoặc quyết định thay, tùy vị ngữ.

Phân biệt: 替 thường chỉ thực hiện thay; 给 có thể biểu thị người hưởng lợi mà không nhất thiết thay thế; 帮 nhấn hỗ trợ, không luôn đồng nghĩa với làm thay. 替他决定 còn liên quan quyền quyết định, cần tránh khi không được ủy quyền.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Trước buổi hội thảo một giảng viên bị ốm; nhóm phải tìm người thuyết trình thay, xử lý giấy ủy quyền và không tự ý sửa nội dung.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “thay cho, làm thay”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.