Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 670: 尽快...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 670: 尽快 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 670: 尽快 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 670: 尽快 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 670: 尽快 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Bài 670 – Giáo án chuyên sâu Trung–Pinyin–Việt–Anh

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 尽快

Một thay đổi lịch thi ảnh hưởng tới nhiều học viên ở xa. Lời đề nghị 尽快 nhấn làm càng sớm càng tốt trong khả năng, không phải lời hứa có thể hoàn thành tức khắc.

Về bản chất, 尽快 (jǐnkuài) thể hiện ý nghĩa “nhanh nhất có thể”. 尽快 yêu cầu rút ngắn thời gian thực hiện trong điều kiện thực tế cho phép, đứng trước động từ hoặc cụm động từ; thường dùng trong yêu cầu công việc và lời đề nghị lịch sự. Đây là điểm người học dễ nhận diện ở mặt từ vựng nhưng khó vận dụng chính xác khi một câu có nhiều trạng ngữ hoặc có sự chuyển hướng trong ý người nói. Cần chỉ ra thành phần đang được bổ nghĩa, phạm vi thời gian hay mệnh đề nào làm nền cho suy luận, và điều gì thực sự thay đổi nếu bỏ 尽快.

尽快 nhấn tốc độ tối ưu khả thi; 马上 nói ngay lập tức; 尽早 nhấn làm sớm trước mốc, không nhất thiết làm nhanh. Xác định mốc mà người nói đang đứng ở đó; cùng một sự việc có thể thay đổi sắc thái nếu mốc đã qua, đang tới hoặc được nhắc lại. Bài học sử dụng một tình huống cụ thể: một lớp học phải đổi lịch trước kỳ thi HSK; giáo viên và nhân viên lập danh sách thông báo, hỗ trợ học viên ở xa và bảo đảm quyền lợi. Hãy đọc ví dụ mở đầu như một phát ngôn trong câu chuyện, sau đó tìm chức năng của từ trọng tâm thay vì chỉ dịch từng chữ.

请尽快确认新的考试时间。
Qǐng jǐnkuài quèrèn xīn de kǎoshì shíjiān.
Xin hãy xác nhận lịch thi mới sớm nhất có thể.
Please confirm the new exam time as soon as possible.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và phạm vi áp dụng

尽快 yêu cầu rút ngắn thời gian thực hiện trong điều kiện thực tế cho phép, đứng trước động từ hoặc cụm động từ; thường dùng trong yêu cầu công việc và lời đề nghị lịch sự.

Chức năng được kiểm tra trong đề cương: Phó từ thời gian. Ý nghĩa tiếng Việt chủ đạo: nhanh nhất có thể; diễn đạt tương ứng tiếng Anh: as soon as possible. Phải xác định từ loại và ngữ cảnh trước khi phân tích; cùng một chữ có thể có cách dùng khác ở những phần ngữ pháp khác.

Quan hệ ngữ nghĩa cần phân tích: Xác định mốc mà người nói đang đứng ở đó; cùng một sự việc có thể thay đổi sắc thái nếu mốc đã qua, đang tới hoặc được nhắc lại.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh

尽快 – jǐnkuài – nhanh nhất có thể – as soon as possible.

Trong bản dịch, phải giữ được thái độ hoặc tính thời gian; dịch sát nghĩa từng chữ có thể đánh mất chức năng của phó từ và giới từ.

学校会尽快通知所有报名的学生。
Xuéxiào huì jǐnkuài tōngzhī suǒ yǒu bàomíng de xuésheng.
Nhà trường sẽ thông báo cho toàn bộ học viên đăng ký nhanh nhất có thể.
The school will inform all registered students as soon as possible.

04. Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt liên quan

Cách đọc trọng tâm: 尽快 – jǐnkuài. Đọc theo nhóm từ trong câu, không tách âm tiết tới mức sai nghĩa. Đặc biệt chú ý các chữ đa âm khi đi trong từ ghép hoặc biến thanh 一、不 trước thanh bốn. Với các từ mang nghĩa ngữ khí, ngữ điệu nói quyết định mức độ lịch sự và cảm xúc.

Âm Hán Việt và cấu tạo chữ nên kiểm tra theo từng chữ cụ thể; không suy diễn nghĩa hiện đại chỉ từ âm Hán Việt.

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

Đơn vị trọng tâm trong bộ đề cương: 尽快. Bản giáo án dùng chữ giản thể ở toàn bộ câu ví dụ. Khi biên soạn phồn thể cần chuyển toàn bộ từng chữ theo từ, không thay trực giác hoặc trộn chữ của các hệ chữ khác nhau.

06. Bộ thủ, số nét và cấu tạo chữ Hán

Tách từng chữ Hán có trong trọng điểm; khi giảng viên cần trình bày bảng viết chữ, tra cứu bộ thủ Kangxi và tổng nét của chính từng chữ. Không xem dấu ký hiệu chỉ chú thích chức năng (như ₃) là thành phần chữ Hán.

Luyện nhận diện dạng chữ và thứ tự nét riêng trước khi chuyển sang phân tích cấu trúc ngữ pháp trong cả câu.

07. Từ nguyên và cơ sở liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng theo trục nghĩa hiện đại “nhanh nhất có thể” và tình huống sử dụng thực tế; đây là mẹo ghi nhớ, không phải khẳng định về nguồn gốc chữ viết. 尽快回复、尽快完成、请尽快确认、争取尽快; chỉ yêu cầu phù hợp khả năng và điều kiện.

08. Cấu tạo từ và đơn vị ngữ pháp

尽快 được học như một đơn vị chức năng trong câu, không thể tách thành những từ đồng nghĩa rồi đổi vị trí tự do. Học viên cần phân biệt đơn vị từ vựng với chức năng của toàn cụm và phạm vi tác động của 尽快 lên thành phần phía sau.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí

Nhóm: Phó từ thời gian. Vị trí trung tâm thường là trước động từ hoặc tính từ; trạng ngữ thời gian có thể đứng đầu câu. Trong câu phức, cần xem mệnh đề nào chứa 尽快, đâu là thành phần chi phối và quan hệ giữa các mệnh đề.

Đọc hai ví dụ liên tiếp, đánh dấu phần được bổ nghĩa và cho biết sự khác nhau về loại tình huống.

有些学生住得很远,我们应该尽快说明交通安排。
Yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn, wǒmen yīnggāi jǐnkuài shuōmíng jiāotōng ānpái.
Một số học viên ở rất xa, chúng ta nên thông báo sắp xếp đi lại sớm nhất.
Some students live far away, so we should explain travel arrangements promptly.

老师希望大家尽快提交修改后的作业。
Lǎoshī xīwàng dàjiā jǐnkuài tí jiāo xiū gǎi hòu de zuò yè.
Thầy mong mọi người nộp bài đã sửa sớm nhất có thể.
The teacher hopes everyone will submit the revised assignments as soon as possible.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – ngữ nghĩa, cú pháp, điều kiện, phạm vi và lỗi diễn đạt

Phân tích chuyên đề cho 尽快 (jǐnkuài): 尽快 diễn tả yêu cầu hoặc chủ ý rút ngắn thời gian trong giới hạn có thể, không mặc nhiên có nghĩa “ngay giây phút này”. So sánh 尽早 nhấn thời điểm sớm, 赶快 thường khẩu ngữ và có tính thúc giục, 马上 nêu tức khắc. Trong thư công việc, 请尽快确认 là lời yêu cầu lịch sự nhưng cần mốc rõ nếu có hạn chót thật; không dùng 尽快 để né trách nhiệm công bố thời gian.

1. Phân tích cấu trúc ở cấp từ loại: Đề cương xếp 尽快 vào nhóm Phó từ thời gian. Không được chỉ dựa vào bản dịch tiếng Việt để suy ra vị trí trong câu; cần xác định vị ngữ, hành động, trạng thái hoặc quan hệ mà đơn vị này chi phối.

2. Phạm vi tác động: Khi một câu có hai mệnh đề, học viên phải khoanh đúng phần mang ý nghĩa nhanh nhất có thể, không gán sắc thái đó sang cả câu nếu ngữ cảnh không cho phép.

3. Trật tự các thành phần: Quan sát vị trí 尽快 trong câu đơn và câu ghép. Nếu có chủ ngữ, trạng ngữ thời gian, phó từ tình thái hoặc bổ ngữ, hãy chỉ ra thành phần nào có thể chuyển vị và thành phần nào không.

4. Giới hạn kết hợp: Một tổ hợp quen thuộc có thể tự nhiên nhưng một phép thay từ máy móc có thể sai nghĩa. Học viên cần xét loại động từ, tính kéo dài của hành động, tính chắc chắn và điều kiện trước khi mở rộng.

5. Diễn đạt lập trường người nói: Hãy phân biệt dữ kiện khách quan với cách người nói lựa chọn 尽快 để nhấn thời gian, đánh giá, hướng hoặc sự tương phản. Không dùng từ ngữ khí mạnh hơn mức chứng cứ cho phép.

6. Khẳng định và phủ định: Khi gặp 不、没、没有、不能、不会, phải giải thích đối tượng phủ định; không mặc nhiên đặt phủ định trước hoặc sau 尽快 mà không xét ngữ nghĩa.

7. Tái sử dụng trong câu phức: Phối hợp với 虽然……但是……、如果……就……、因为……所以…… khi câu chuyện thực sự có quan hệ nhượng bộ, điều kiện hoặc nhân quả. Không xem đó là công thức thay thế cho ý nghĩa gốc của 尽快.

8. Sắc thái phong cách: Đối chiếu phát biểu thân mật, lời giải thích học thuật, thông báo chính thức và lời kể. Không phải lúc nào một cách nói cũng phù hợp cả bốn môi trường.

9. Đối chiếu từ gần nghĩa: 尽快 nhấn tốc độ tối ưu khả thi; 马上 nói ngay lập tức; 尽早 nhấn làm sớm trước mốc, không nhất thiết làm nhanh. Nên đưa hai phát ngôn vào cùng một tình huống để học viên thấy sự thay đổi góc nhìn, thay vì chỉ chép hai nghĩa từ điển cạnh nhau.

10. Vai trò của ngữ cảnh: Vấn đề trong câu chuyện “Một lớp học phải đổi lịch trước kỳ thi HSK; giáo viên và nhân viên lập danh sách thông báo, hỗ trợ học viên ở xa và bảo đảm quyền lợi.” đòi hỏi phải xác định ai nói, nói với ai, ở giai đoạn nào và với mục đích gì. Đó là tiền đề để tạo lời thoại thật.

11. Trọng âm và nhịp nói: Đọc to cụm có 尽快 với nhịp phù hợp. Trong câu giao tiếp, sự nhấn giọng có thể thay đổi độ thúc giục, mức ngạc nhiên hoặc sự khẳng định.

12. Kiểm tra khả năng sử dụng chủ động: Học viên không chỉ nhận ra 尽快 mà phải kể được một tình huống tự tạo, giải thích vì sao cấu trúc đó hợp hơn từ gần nghĩa và sửa được câu dùng sai.

Sáu tình huống làm rõ chức năng, đối tượng tác động và giới hạn diễn đạt:

Tình huống chuyên biệt 1: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 尽快 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

今天早上系统突然把考场地址改了。
Jīntiān zǎo shàng xìtǒng tūrán bǎ kǎo chǎng de zhǐ gǎi le.
Sáng nay hệ thống bất ngờ đổi địa chỉ phòng thi.
This morning the system unexpectedly changed the exam venue.

Tình huống chuyên biệt 2: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 尽快 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

有两名外地学生已经买好火车票,怎么办?
Yǒu liǎng míng wài de xuésheng yǐjīng mǎi hǎo huǒchē piào, zěn me bàn?
Có hai học viên ở tỉnh khác đã mua vé tàu rồi, phải làm sao?
Two students from out of town already bought train tickets. What should we do?

Tình huống chuyên biệt 3: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 尽快 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

先尽快核对名单,再逐一联系受到影响的人。
Xiān jǐnkuài hé duì míng dān, zài zhú yì liánxì shòu dào yǐngxiǎng de rén.
Trước tiên hãy đối chiếu danh sách nhanh nhất có thể rồi liên hệ từng người bị ảnh hưởng.
First verify the list as quickly as possible, then contact those affected.

Tình huống chuyên biệt 4: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 尽快 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

请把新的交通路线和补考安排一起发出去。
Qǐng bǎ xīn de jiāotōng lùxiàn hé bǔ kǎo ānpái yìqǐ fā chū qù.
Hãy gửi kèm tuyến di chuyển mới và lịch thi bổ sung.
Send the new travel route together with the make-up exam arrangements.

Tình huống chuyên biệt 5: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 尽快 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

不能只说尽快,我们还需要明确的截止时间。
Bùnéng zhǐ shuō jǐnkuài, wǒmen hái xūyào míng què de jié zhǐ shíjiān.
Không thể chỉ nói “sớm nhất có thể”, ta còn cần hạn cuối cụ thể.
We cannot just say “as soon as possible”; we also need a definite deadline.

Tình huống chuyên biệt 6: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 尽快 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

晚上六点前必须让每位考生确认收到通知。
Wǎn shàng liù diǎn qián bìxū ràng měi wèi kǎo shēng quèrèn shōudào tōngzhī.
Trước sáu giờ tối, phải để từng thí sinh xác nhận đã nhận thông báo.
Every candidate must confirm receipt of the notice by six this evening.

11. Các cách dùng theo tình huống – khi nào dùng, vì sao dùng, kết quả giao tiếp

Chủ đề trung tâm: Một lớp học phải đổi lịch trước kỳ thi HSK; giáo viên và nhân viên lập danh sách thông báo, hỗ trợ học viên ở xa và bảo đảm quyền lợi.. Trong lớp, yêu cầu phân biệt phát ngôn mở sự việc, phát ngôn suy luận, phát ngôn đề nghị giải pháp và phát ngôn đánh giá kết quả.

Tình huống 1 – Phát hiện tình huống: Phân tích vị trí và sắc thái của 尽快 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 尽快.

今天早上系统突然把考场地址改了。
Jīntiān zǎo shàng xìtǒng tūrán bǎ kǎo chǎng de zhǐ gǎi le.
Sáng nay hệ thống bất ngờ đổi địa chỉ phòng thi.
This morning the system unexpectedly changed the exam venue.

Tình huống 2 – Bổ sung dữ kiện: Phân tích vị trí và sắc thái của 尽快 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 尽快.

有两名外地学生已经买好火车票,怎么办?
Yǒu liǎng míng wài de xuésheng yǐjīng mǎi hǎo huǒchē piào, zěn me bàn?
Có hai học viên ở tỉnh khác đã mua vé tàu rồi, phải làm sao?
Two students from out of town already bought train tickets. What should we do?

Tình huống 3 – Hỏi lại hoặc thẩm định: Phân tích vị trí và sắc thái của 尽快 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 尽快.

先尽快核对名单,再逐一联系受到影响的人。
Xiān jǐnkuài hé duì míng dān, zài zhú yì liánxì shòu dào yǐngxiǎng de rén.
Trước tiên hãy đối chiếu danh sách nhanh nhất có thể rồi liên hệ từng người bị ảnh hưởng.
First verify the list as quickly as possible, then contact those affected.

Tình huống 4 – Lựa chọn hành động: Phân tích vị trí và sắc thái của 尽快 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 尽快.

请把新的交通路线和补考安排一起发出去。
Qǐng bǎ xīn de jiāotōng lùxiàn hé bǔ kǎo ānpái yìqǐ fā chū qù.
Hãy gửi kèm tuyến di chuyển mới và lịch thi bổ sung.
Send the new travel route together with the make-up exam arrangements.

Tình huống 5 – Đánh giá hậu quả: Phân tích vị trí và sắc thái của 尽快 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 尽快.

不能只说尽快,我们还需要明确的截止时间。
Bùnéng zhǐ shuō jǐnkuài, wǒmen hái xūyào míng què de jié zhǐ shíjiān.
Không thể chỉ nói “sớm nhất có thể”, ta còn cần hạn cuối cụ thể.
We cannot just say “as soon as possible”; we also need a definite deadline.

Tình huống 6 – Kết luận và mở rộng: Phân tích vị trí và sắc thái của 尽快 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 尽快.

晚上六点前必须让每位考生确认收到通知。
Wǎn shàng liù diǎn qián bìxū ràng měi wèi kǎo shēng quèrèn shōudào tōngzhī.
Trước sáu giờ tối, phải để từng thí sinh xác nhận đã nhận thông báo.
Every candidate must confirm receipt of the notice by six this evening.

Hoạt động luyện chuyên biệt: đặt ba phương án ứng xử, yêu cầu học viên giải thích kết quả, phân loại phát biểu thành sự thật/giả định/đánh giá và chọn cấu trúc đúng cho từng loại.

12. Công thức câu trọng tâm, mô hình cấu trúc, phép biến đổi và so sánh dùng sai

Điểm xuất phát: 尽快 diễn tả yêu cầu hoặc chủ ý rút ngắn thời gian trong giới hạn có thể, không mặc nhiên có nghĩa “ngay giây phút này”. So sánh 尽早 nhấn thời điểm sớm, 赶快 thường khẩu ngữ và có tính thúc giục, 马上 nêu tức khắc. Trong thư công việc, 请尽快确认 là lời yêu cầu lịch sự nhưng cần mốc rõ nếu có hạn chót thật; không dùng 尽快 để né trách nhiệm công bố thời gian.

A. Sáu công thức ngữ pháp trọng tâm có giá trị phân tích; ký hiệu 主语/动词/宾语 chỉ vị trí chức năng chứ không phải một câu cố định.

Công thức 1: 请+主语+尽快+V.

Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 尽快 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.

Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
有些学生住得很远,我们应该尽快说明交通安排。

Yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn, wǒmen yīnggāi jǐnkuài shuōmíng jiāotōng ānpái.

Một số học viên ở rất xa, chúng ta nên thông báo sắp xếp đi lại sớm nhất.

Some students live far away, so we should explain travel arrangements promptly.

Công thức 2: 我们+会+尽快+V.

Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 尽快 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.

Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
为了减少损失,经理要求尽快恢复服务。

Wèile jiǎn shǎo sǔn shī, jīnglǐ yàoqiú jǐnkuài huīfù fúwù.

Để giảm tổn thất, quản lý yêu cầu khôi phục dịch vụ nhanh nhất có thể.

To minimize losses, the manager requested that service be restored as soon as possible.

Công thức 3: 为了+目标,主语+尽快+V.

Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 尽快 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.

Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
遇到紧急情况,请尽快联系负责人。

Yù dào jǐn jí qíngkuàng, qǐng jǐnkuài liánxì fùzérén.

Gặp tình huống khẩn cấp, hãy liên hệ người phụ trách sớm nhất có thể.

In an emergency, please contact the person in charge as soon as possible.

Công thức 4: 如果+发现问题,请尽快+V.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 尽快 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
维修人员正在尽快排除故障。

Wéi xiū rén yuán zhèng zài jǐnkuài pái chú gù zhàng.

Nhân viên bảo trì đang cố khắc phục sự cố nhanh nhất có thể.

The maintenance team is working to fix the fault as quickly as possible.

Công thức 5: 希望+主语+尽快+完成+任务.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 尽快 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
今天早上系统突然把考场地址改了。

Jīntiān zǎo shàng xìtǒng tūrán bǎ kǎo chǎng de zhǐ gǎi le.

Sáng nay hệ thống bất ngờ đổi địa chỉ phòng thi.

This morning the system unexpectedly changed the exam venue.

Công thức 6: 负责人+要求+尽快+解决+问题.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 尽快 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
先尽快核对名单,再逐一联系受到影响的人。

Xiān jǐnkuài hé duì míng dān, zài zhú yì liánxì shòu dào yǐngxiǎng de rén.

Trước tiên hãy đối chiếu danh sách nhanh nhất có thể rồi liên hệ từng người bị ảnh hưởng.

First verify the list as quickly as possible, then contact those affected.

B. Mười tám mô hình triển khai câu phục vụ dạy nói–viết. Các mô hình này là thao tác diễn đạt có ngữ cảnh, không phải 18 quy tắc cú pháp độc lập.

Mô hình 1: Mở tình huống bằng một mốc thời gian hoặc điều kiện xác định. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

请尽快确认新的考试时间。
Qǐng jǐnkuài quèrèn xīn de kǎoshì shíjiān.
Xin hãy xác nhận lịch thi mới sớm nhất có thể.
Please confirm the new exam time as soon as possible.

Mô hình 2: Đưa thông tin mới ở vị ngữ, tránh dịch từng chữ. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

学校会尽快通知所有报名的学生。
Xuéxiào huì jǐnkuài tōngzhī suǒ yǒu bàomíng de xuésheng.
Nhà trường sẽ thông báo cho toàn bộ học viên đăng ký nhanh nhất có thể.
The school will inform all registered students as soon as possible.

Mô hình 3: Kết hợp một lời giải thích có căn cứ, không suy đoán quá mức. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

有些学生住得很远,我们应该尽快说明交通安排。
Yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn, wǒmen yīnggāi jǐnkuài shuōmíng jiāotōng ānpái.
Một số học viên ở rất xa, chúng ta nên thông báo sắp xếp đi lại sớm nhất.
Some students live far away, so we should explain travel arrangements promptly.

Mô hình 4: Đổi từ lời kể khách quan sang lời nói với người nghe. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

老师希望大家尽快提交修改后的作业。
Lǎoshī xīwàng dàjiā jǐnkuài tí jiāo xiū gǎi hòu de zuò yè.
Thầy mong mọi người nộp bài đã sửa sớm nhất có thể.
The teacher hopes everyone will submit the revised assignments as soon as possible.

Mô hình 5: Thêm câu hỏi yêu cầu xác minh thay vì khẳng định vội. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

为了减少损失,经理要求尽快恢复服务。
Wèile jiǎn shǎo sǔn shī, jīnglǐ yàoqiú jǐnkuài huīfù fúwù.
Để giảm tổn thất, quản lý yêu cầu khôi phục dịch vụ nhanh nhất có thể.
To minimize losses, the manager requested that service be restored as soon as possible.

Mô hình 6: Làm rõ chủ thể có trách nhiệm thực hiện hành động. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

我们尽快把名单核对一遍吧。
Wǒmen jǐnkuài bǎ míng dān hé duì yì biàn ba.
Chúng ta hãy đối chiếu danh sách sớm nhất có thể nhé.
Let’s check the list as soon as possible.

Mô hình 7: Thêm mốc trước–sau để đánh giá trật tự sự kiện. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

遇到紧急情况,请尽快联系负责人。
Yù dào jǐn jí qíngkuàng, qǐng jǐnkuài liánxì fùzérén.
Gặp tình huống khẩn cấp, hãy liên hệ người phụ trách sớm nhất có thể.
In an emergency, please contact the person in charge as soon as possible.

Mô hình 8: Nêu một rủi ro hoặc ngoại lệ thay vì khẳng định tuyệt đối. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

我会尽快给你一个明确的答复。
Wǒ huì jǐnkuài gěi nǐ yíge míng què de dá fù.
Tôi sẽ trả lời bạn rõ ràng sớm nhất có thể.
I will give you a clear answer as soon as possible.

Mô hình 9: Kết hợp câu nhượng bộ khi có yếu tố cản trở thực sự. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

维修人员正在尽快排除故障。
Wéi xiū rén yuán zhèng zài jǐnkuài pái chú gù zhàng.
Nhân viên bảo trì đang cố khắc phục sự cố nhanh nhất có thể.
The maintenance team is working to fix the fault as quickly as possible.

Mô hình 10: So sánh tình huống dự đoán với kết quả quan sát. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

如果文件有误,请尽快提出修改意见。
Rúguǒ wénjiàn yǒu wù, qǐng jǐnkuài tí chū xiū gǎi yì jiàn.
Nếu tài liệu có lỗi, hãy góp ý sửa càng sớm càng tốt.
If there are mistakes in the document, please suggest corrections promptly.

Mô hình 11: Viết một phát ngôn đề nghị có mức lịch sự phù hợp. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

今天早上系统突然把考场地址改了。
Jīntiān zǎo shàng xìtǒng tūrán bǎ kǎo chǎng de zhǐ gǎi le.
Sáng nay hệ thống bất ngờ đổi địa chỉ phòng thi.
This morning the system unexpectedly changed the exam venue.

Mô hình 12: Chuyển một thông tin thành thông báo trang trọng. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

有两名外地学生已经买好火车票,怎么办?
Yǒu liǎng míng wài de xuésheng yǐjīng mǎi hǎo huǒchē piào, zěn me bàn?
Có hai học viên ở tỉnh khác đã mua vé tàu rồi, phải làm sao?
Two students from out of town already bought train tickets. What should we do?

Mô hình 13: Đặt vào cuộc họp nhóm với phần chứng minh cụ thể. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

先尽快核对名单,再逐一联系受到影响的人。
Xiān jǐnkuài hé duì míng dān, zài zhú yì liánxì shòu dào yǐngxiǎng de rén.
Trước tiên hãy đối chiếu danh sách nhanh nhất có thể rồi liên hệ từng người bị ảnh hưởng.
First verify the list as quickly as possible, then contact those affected.

Mô hình 14: Tạo lời phản biện phù hợp dữ liệu đang có. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

请把新的交通路线和补考安排一起发出去。
Qǐng bǎ xīn de jiāotōng lùxiàn hé bǔ kǎo ānpái yìqǐ fā chū qù.
Hãy gửi kèm tuyến di chuyển mới và lịch thi bổ sung.
Send the new travel route together with the make-up exam arrangements.

Mô hình 15: Chọn cách dùng phủ định hợp với sự thật trong câu. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

不能只说尽快,我们还需要明确的截止时间。
Bùnéng zhǐ shuō jǐnkuài, wǒmen hái xūyào míng què de jié zhǐ shíjiān.
Không thể chỉ nói “sớm nhất có thể”, ta còn cần hạn cuối cụ thể.
We cannot just say “as soon as possible”; we also need a definite deadline.

Mô hình 16: Biến thành phát ngôn giải quyết vấn đề thực tế. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

晚上六点前必须让每位考生确认收到通知。
Wǎn shàng liù diǎn qián bìxū ràng měi wèi kǎo shēng quèrèn shōudào tōngzhī.
Trước sáu giờ tối, phải để từng thí sinh xác nhận đã nhận thông báo.
Every candidate must confirm receipt of the notice by six this evening.

Mô hình 17: Kể hệ quả để người nghe hiểu giá trị của hành động. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

两位学生的火车票已经买好,改签费用很高。
Liǎng wèi xuésheng de huǒchē piào yǐjīng mǎi hǎo, gǎi qiān fèiyòng hěn gāo.
Hai học viên đã mua vé tàu, phí đổi vé rất cao.
Two students had already booked trains, and changing tickets was expensive.

Mô hình 18: Kết thúc bằng một bài học có thể vận dụng sau này. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

教务人员同意提供另一场考试给受影响的学生。
Jiào wù rén yuán tóngyì tí gōng lìng yì chǎng kǎoshì gěi shòu yǐngxiǎng de xuésheng.
Bộ phận học vụ đồng ý bố trí ca thi khác cho học viên bị ảnh hưởng.
The academic office agreed to offer an alternative exam session.

C. Sửa lỗi công thức: Ở mỗi mô hình, thử bỏ 尽快, thử thay bằng một từ gần nghĩa và chỉ ra thông tin nào mất đi. Không bắt buộc phép thay phải tạo ra câu đúng trong mọi trường hợp; những trường hợp không thể thay là chính nội dung phân tích.

13. Khả năng kết hợp và các kết hợp từ thường dùng

Các cụm cần đọc theo khối và kiểm tra: 尽快回复、尽快完成、请尽快确认、争取尽快; chỉ yêu cầu phù hợp khả năng và điều kiện.

Tổ hợp ngữ cảnh 1: 请尽快确认新的考试时间。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 2: 学校会尽快通知所有报名的学生。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 3: 有些学生住得很远,我们应该尽快说明交通安排。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 4: 老师希望大家尽快提交修改后的作业。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 5: 为了减少损失,经理要求尽快恢复服务。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 6: 我们尽快把名单核对一遍吧。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 7: 遇到紧急情况,请尽快联系负责人。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 8: 我会尽快给你一个明确的答复。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

14. Họ từ, kết hợp từ và mạng lưới từ vựng

Cụm ứng dụng 1: 请尽快确认新的考试时间。 / Xin hãy xác nhận lịch thi mới sớm nhất có thể. / Please confirm the new exam time as soon as possible.

Cụm ứng dụng 2: 学校会尽快通知所有报名的学生。 / Nhà trường sẽ thông báo cho toàn bộ học viên đăng ký nhanh nhất có thể. / The school will inform all registered students as soon as possible.

Cụm ứng dụng 3: 有些学生住得很远,我们应该尽快说明交通安排。 / Một số học viên ở rất xa, chúng ta nên thông báo sắp xếp đi lại sớm nhất. / Some students live far away, so we should explain travel arrangements promptly.

Cụm ứng dụng 4: 老师希望大家尽快提交修改后的作业。 / Thầy mong mọi người nộp bài đã sửa sớm nhất có thể. / The teacher hopes everyone will submit the revised assignments as soon as possible.

Cụm ứng dụng 5: 为了减少损失,经理要求尽快恢复服务。 / Để giảm tổn thất, quản lý yêu cầu khôi phục dịch vụ nhanh nhất có thể. / To minimize losses, the manager requested that service be restored as soon as possible.

Cụm ứng dụng 6: 我们尽快把名单核对一遍吧。 / Chúng ta hãy đối chiếu danh sách sớm nhất có thể nhé. / Let’s check the list as soon as possible.

Cụm ứng dụng 7: 遇到紧急情况,请尽快联系负责人。 / Gặp tình huống khẩn cấp, hãy liên hệ người phụ trách sớm nhất có thể. / In an emergency, please contact the person in charge as soon as possible.

Cụm ứng dụng 8: 我会尽快给你一个明确的答复。 / Tôi sẽ trả lời bạn rõ ràng sớm nhất có thể. / I will give you a clear answer as soon as possible.

Cụm ứng dụng 9: 维修人员正在尽快排除故障。 / Nhân viên bảo trì đang cố khắc phục sự cố nhanh nhất có thể. / The maintenance team is working to fix the fault as quickly as possible.

Cụm ứng dụng 10: 如果文件有误,请尽快提出修改意见。 / Nếu tài liệu có lỗi, hãy góp ý sửa càng sớm càng tốt. / If there are mistakes in the document, please suggest corrections promptly.

Tách từ gốc – kết hợp thường gặp – đối chiếu gần nghĩa – biến đổi theo ngữ cảnh; chỉ đưa cụm từ đã kiểm chứng trong câu đầy đủ vào danh sách học thuộc.

15. Mở rộng từ vựng bằng bộ thủ và cấu tạo chữ

Gợi mở từ chữ Hán trong 尽快: nhận diện bộ thủ, ghi lại ba tổ hợp cùng chữ nhưng khác vai trò, sau đó đối chiếu sắc thái câu. Phần này phục vụ chiến lược nhớ chữ, không thay thế phân tích chức năng ngữ pháp.

16. Khai thác từ vựng chuyên biệt theo chủ đề

Chủ đề vận dụng: Một lớp học phải đổi lịch trước kỳ thi HSK; giáo viên và nhân viên lập danh sách thông báo, hỗ trợ học viên ở xa và bảo đảm quyền lợi..

Học viên xây dựng danh sách từ loại: danh từ chỉ sự vật/sự kiện, động từ hành động, tính từ đánh giá, phó từ chỉ mức độ, từ liên kết mệnh đề. Dùng ví dụ ở mục 26 để lựa chọn từ thực sự có thể ghép với cấu trúc.

17. Từ gần nghĩa, đối lập và thang mức độ

尽快 nhấn tốc độ tối ưu khả thi; 马上 nói ngay lập tức; 尽早 nhấn làm sớm trước mốc, không nhất thiết làm nhanh.

Thảo luận ba mức: nhận định trung tính, nhận định có tình thái, nhận định nhấn mạnh. Viết lại câu mà không thay đổi sự thật khách quan, rồi lý giải mức độ đánh giá khác nhau.

18. Phân biệt cấu trúc dễ nhầm bằng cặp đối chiếu

尽快 nhấn tốc độ tối ưu khả thi; 马上 nói ngay lập tức; 尽早 nhấn làm sớm trước mốc, không nhất thiết làm nhanh.

Thực hành đối chiếu gồm: kiểm tra điểm nhìn người nói, tính liên tục hay tần suất, phạm vi phủ định, mức độ chắc chắn và phong cách khẩu ngữ/văn viết. Không chấp nhận câu trả lời “hai từ giống nhau” nếu không chỉ ra điều kiện thay được.

为了减少损失,经理要求尽快恢复服务。
Wèile jiǎn shǎo sǔn shī, jīnglǐ yàoqiú jǐnkuài huīfù fúwù.
Để giảm tổn thất, quản lý yêu cầu khôi phục dịch vụ nhanh nhất có thể.
To minimize losses, the manager requested that service be restored as soon as possible.

我们尽快把名单核对一遍吧。
Wǒmen jǐnkuài bǎ míng dān hé duì yì biàn ba.
Chúng ta hãy đối chiếu danh sách sớm nhất có thể nhé.
Let’s check the list as soon as possible.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và giá trị biểu cảm

尽快 có thể thay đổi trọng tâm chú ý: 尽快 yêu cầu rút ngắn thời gian thực hiện trong điều kiện thực tế cho phép, đứng trước động từ hoặc cụm động từ; thường dùng trong yêu cầu công việc và lời đề nghị lịch sự. Xác định mốc mà người nói đang đứng ở đó; cùng một sự việc có thể thay đổi sắc thái nếu mốc đã qua, đang tới hoặc được nhắc lại. Trong khi đọc, học viên chỉ ra cảm xúc hoặc lập trường bằng chứng minh từ ngữ trong câu, thay vì suy ra cảm xúc không có trong văn bản.

20. Phạm vi và phong cách sử dụng

Về khẩu ngữ và văn viết: 尽快 nhấn tốc độ tối ưu khả thi; 马上 nói ngay lập tức; 尽早 nhấn làm sớm trước mốc, không nhất thiết làm nhanh. Trong thông báo chính thức cần ưu tiên cách diễn đạt ít suy đoán; trong hội thoại có thể chuyển trọng âm và dùng tình thái để thể hiện thái độ.

21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành

Tình huống chuyên biệt: Một lớp học phải đổi lịch trước kỳ thi HSK; giáo viên và nhân viên lập danh sách thông báo, hỗ trợ học viên ở xa và bảo đảm quyền lợi.. Học viên thử diễn đạt cùng một thông tin trong ba phong cách: trao đổi đồng nghiệp, email trang trọng và lời phát biểu trước lớp. Cần giữ lại ý nghĩa cốt lõi “nhanh nhất có thể”, không tự biến cảm xúc thành dữ kiện khách quan.

22. Kết hợp với thành ngữ và cụm cố định

Phân tích các kết hợp đã dùng trong ví dụ và các cấu trúc đã học như 虽然……但是……、如果……就……、不但……而且……, nếu điều kiện ngữ nghĩa cho phép. Không ghép một thành ngữ hoặc kết cấu vào câu chỉ để đủ số lượng.

23. Hệ thống mẫu câu tiếng Trung tăng cường – luyện nói, thảo luận và xử lý tình huống

A. 19 câu tình huống được biên soạn riêng cho chủ đề, bao gồm thông tin đầu vào, phát hiện sự cố, cách lập luận và phương án ứng xử.

Mẫu câu 1:
请尽快确认新的考试时间。

Qǐng jǐnkuài quèrèn xīn de kǎoshì shíjiān.

Xin hãy xác nhận lịch thi mới sớm nhất có thể.

Please confirm the new exam time as soon as possible.

Mẫu câu 2:
学校会尽快通知所有报名的学生。

Xuéxiào huì jǐnkuài tōngzhī suǒ yǒu bàomíng de xuésheng.

Nhà trường sẽ thông báo cho toàn bộ học viên đăng ký nhanh nhất có thể.

The school will inform all registered students as soon as possible.

Mẫu câu 3:
有些学生住得很远,我们应该尽快说明交通安排。

Yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn, wǒmen yīnggāi jǐnkuài shuōmíng jiāotōng ānpái.

Một số học viên ở rất xa, chúng ta nên thông báo sắp xếp đi lại sớm nhất.

Some students live far away, so we should explain travel arrangements promptly.

Mẫu câu 4:
老师希望大家尽快提交修改后的作业。

Lǎoshī xīwàng dàjiā jǐnkuài tí jiāo xiū gǎi hòu de zuò yè.

Thầy mong mọi người nộp bài đã sửa sớm nhất có thể.

The teacher hopes everyone will submit the revised assignments as soon as possible.

Mẫu câu 5:
为了减少损失,经理要求尽快恢复服务。

Wèile jiǎn shǎo sǔn shī, jīnglǐ yàoqiú jǐnkuài huīfù fúwù.

Để giảm tổn thất, quản lý yêu cầu khôi phục dịch vụ nhanh nhất có thể.

To minimize losses, the manager requested that service be restored as soon as possible.

Mẫu câu 6:
我们尽快把名单核对一遍吧。

Wǒmen jǐnkuài bǎ míng dān hé duì yì biàn ba.

Chúng ta hãy đối chiếu danh sách sớm nhất có thể nhé.

Let’s check the list as soon as possible.

Mẫu câu 7:
遇到紧急情况,请尽快联系负责人。

Yù dào jǐn jí qíngkuàng, qǐng jǐnkuài liánxì fùzérén.

Gặp tình huống khẩn cấp, hãy liên hệ người phụ trách sớm nhất có thể.

In an emergency, please contact the person in charge as soon as possible.

Mẫu câu 8:
我会尽快给你一个明确的答复。

Wǒ huì jǐnkuài gěi nǐ yíge míng què de dá fù.

Tôi sẽ trả lời bạn rõ ràng sớm nhất có thể.

I will give you a clear answer as soon as possible.

Mẫu câu 9:
维修人员正在尽快排除故障。

Wéi xiū rén yuán zhèng zài jǐnkuài pái chú gù zhàng.

Nhân viên bảo trì đang cố khắc phục sự cố nhanh nhất có thể.

The maintenance team is working to fix the fault as quickly as possible.

Mẫu câu 10:
如果文件有误,请尽快提出修改意见。

Rúguǒ wénjiàn yǒu wù, qǐng jǐnkuài tí chū xiū gǎi yì jiàn.

Nếu tài liệu có lỗi, hãy góp ý sửa càng sớm càng tốt.

If there are mistakes in the document, please suggest corrections promptly.

Mẫu câu 11:
今天早上系统突然把考场地址改了。

Jīntiān zǎo shàng xìtǒng tūrán bǎ kǎo chǎng de zhǐ gǎi le.

Sáng nay hệ thống bất ngờ đổi địa chỉ phòng thi.

This morning the system unexpectedly changed the exam venue.

Mẫu câu 12:
有两名外地学生已经买好火车票,怎么办?

Yǒu liǎng míng wài de xuésheng yǐjīng mǎi hǎo huǒchē piào, zěn me bàn?

Có hai học viên ở tỉnh khác đã mua vé tàu rồi, phải làm sao?

Two students from out of town already bought train tickets. What should we do?

Mẫu câu 13:
先尽快核对名单,再逐一联系受到影响的人。

Xiān jǐnkuài hé duì míng dān, zài zhú yì liánxì shòu dào yǐngxiǎng de rén.

Trước tiên hãy đối chiếu danh sách nhanh nhất có thể rồi liên hệ từng người bị ảnh hưởng.

First verify the list as quickly as possible, then contact those affected.

Mẫu câu 14:
请把新的交通路线和补考安排一起发出去。

Qǐng bǎ xīn de jiāotōng lùxiàn hé bǔ kǎo ānpái yìqǐ fā chū qù.

Hãy gửi kèm tuyến di chuyển mới và lịch thi bổ sung.

Send the new travel route together with the make-up exam arrangements.

Mẫu câu 15:
不能只说尽快,我们还需要明确的截止时间。

Bùnéng zhǐ shuō jǐnkuài, wǒmen hái xūyào míng què de jié zhǐ shíjiān.

Không thể chỉ nói “sớm nhất có thể”, ta còn cần hạn cuối cụ thể.

We cannot just say “as soon as possible”; we also need a definite deadline.

Mẫu câu 16:
晚上六点前必须让每位考生确认收到通知。

Wǎn shàng liù diǎn qián bìxū ràng měi wèi kǎo shēng quèrèn shōudào tōngzhī.

Trước sáu giờ tối, phải để từng thí sinh xác nhận đã nhận thông báo.

Every candidate must confirm receipt of the notice by six this evening.

Mẫu câu 17:
两位学生的火车票已经买好,改签费用很高。

Liǎng wèi xuésheng de huǒchē piào yǐjīng mǎi hǎo, gǎi qiān fèiyòng hěn gāo.

Hai học viên đã mua vé tàu, phí đổi vé rất cao.

Two students had already booked trains, and changing tickets was expensive.

Mẫu câu 18:
教务人员同意提供另一场考试给受影响的学生。

Jiào wù rén yuán tóngyì tí gōng lìng yì chǎng kǎoshì gěi shòu yǐngxiǎng de xuésheng.

Bộ phận học vụ đồng ý bố trí ca thi khác cho học viên bị ảnh hưởng.

The academic office agreed to offer an alternative exam session.

Mẫu câu 19:
名单核对无误后,新的通知终于发到了每个人手机上。

Míng dān hé duì wú wù hòu, xīn de tōngzhī zhōngyú fā dào le měigè rén shǒujī shàng.

Đối chiếu danh sách xong, thông báo mới đã tới điện thoại từng người.

After the roster was checked, everyone received the revised notice.

B. Mười hai bài luyện phát triển câu cho giảng viên: dùng lời thoại trên làm điểm xuất phát, không chấp nhận chỉ chép lại câu nguồn.

Bài luyện mẫu 1: Dùng một câu nêu bằng chứng rồi đưa nhận định. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽快 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 2: Viết lời đề nghị phù hợp với vai trò của nhân vật. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽快 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 3: Đổi ngôi thứ nhất sang lời thuật lại của nhân chứng. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽快 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 4: Tạo tình huống có điều kiện thực tế. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽快 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 5: So sánh hai cách xử lý khác nhau. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽快 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 6: Thuyết phục người nghe bằng lý do có thật. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽快 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 7: Giải thích giới hạn của một nhận định. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽快 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 8: Phân biệt diễn biến đang xảy ra với kết quả đã xác minh. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽快 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 9: Đặt câu hỏi phản biện mang tính xây dựng. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽快 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 10: Viết lời thông báo cho khách hàng hoặc học viên. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽快 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 11: Diễn đạt cảm xúc đúng mức độ trong câu chuyện. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽快 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 12: Kể lại kết quả và một bài học vận dụng. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽快 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

C. Chuyên đề thực hành: thảo luận cùng một sự việc từ góc nhìn người chịu trách nhiệm, người bị ảnh hưởng, người kiểm định dữ kiện và người thông báo kết quả. Đây là bốn góc nhìn khác nhau, không chỉ là bốn cách đọc một câu.

24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh và các lỗi dịch nghĩa

尽快 → nhanh nhất có thể → as soon as possible; một câu có thể có nhiều cách dịch tự nhiên nhưng không được bỏ mất quan hệ logic.

学校会尽快通知所有报名的学生。
Xuéxiào huì jǐnkuài tōngzhī suǒ yǒu bàomíng de xuésheng.
Nhà trường sẽ thông báo cho toàn bộ học viên đăng ký nhanh nhất có thể.
The school will inform all registered students as soon as possible.

为了减少损失,经理要求尽快恢复服务。
Wèile jiǎn shǎo sǔn shī, jīnglǐ yàoqiú jǐnkuài huīfù fúwù.
Để giảm tổn thất, quản lý yêu cầu khôi phục dịch vụ nhanh nhất có thể.
To minimize losses, the manager requested that service be restored as soon as possible.

我会尽快给你一个明确的答复。
Wǒ huì jǐnkuài gěi nǐ yíge míng què de dá fù.
Tôi sẽ trả lời bạn rõ ràng sớm nhất có thể.
I will give you a clear answer as soon as possible.

25. Các lỗi thường gặp và phương pháp sửa

Lỗi 1: Hiểu 尽快 như một từ đồng nghĩa với mọi từ thuộc cùng nhóm. Sửa: 尽快 nhấn tốc độ tối ưu khả thi; 马上 nói ngay lập tức; 尽早 nhấn làm sớm trước mốc, không nhất thiết làm nhanh.

Lỗi 2: Đặt 尽快 ở vị trí xa động từ hoặc mệnh đề được đánh giá. Sửa: Vị trí trung tâm thường là trước động từ hoặc tính từ; trạng ngữ thời gian có thể đứng đầu câu.

Lỗi 3: Dịch Pinyin/từ Hán theo nghĩa từng chữ và bỏ sắc thái câu. Sửa: dịch câu sau khi phân tích mốc thời gian, điều kiện hoặc mức độ chắc chắn.

Lỗi 4: Sao chép mẫu câu rồi thay danh từ ngẫu nhiên dẫn tới sai kết hợp. Sửa: kiểm tra kết hợp từ và xác định một tình huống giao tiếp có thật.

Lỗi 5: Lạm dụng phó từ để đưa ra khẳng định quá mạnh. Sửa: chỉ dùng khi có dấu hiệu, bằng chứng hoặc tình huống phù hợp.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – câu nền độc lập và luyện phát triển ngữ cảnh

Các ví dụ 1–19 là câu tình huống độc lập hoặc diễn biến riêng của câu chuyện; ví dụ 20–30 là phát ngôn luyện mở rộng trên câu nền, không được tính là những câu nền độc lập hoàn toàn.

Ví dụ 1:
请尽快确认新的考试时间。

Qǐng jǐnkuài quèrèn xīn de kǎoshì shíjiān.

Xin hãy xác nhận lịch thi mới sớm nhất có thể.

Please confirm the new exam time as soon as possible.

Ví dụ 2:
学校会尽快通知所有报名的学生。

Xuéxiào huì jǐnkuài tōngzhī suǒ yǒu bàomíng de xuésheng.

Nhà trường sẽ thông báo cho toàn bộ học viên đăng ký nhanh nhất có thể.

The school will inform all registered students as soon as possible.

Ví dụ 3:
有些学生住得很远,我们应该尽快说明交通安排。

Yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn, wǒmen yīnggāi jǐnkuài shuōmíng jiāotōng ānpái.

Một số học viên ở rất xa, chúng ta nên thông báo sắp xếp đi lại sớm nhất.

Some students live far away, so we should explain travel arrangements promptly.

Ví dụ 4:
老师希望大家尽快提交修改后的作业。

Lǎoshī xīwàng dàjiā jǐnkuài tí jiāo xiū gǎi hòu de zuò yè.

Thầy mong mọi người nộp bài đã sửa sớm nhất có thể.

The teacher hopes everyone will submit the revised assignments as soon as possible.

Ví dụ 5:
为了减少损失,经理要求尽快恢复服务。

Wèile jiǎn shǎo sǔn shī, jīnglǐ yàoqiú jǐnkuài huīfù fúwù.

Để giảm tổn thất, quản lý yêu cầu khôi phục dịch vụ nhanh nhất có thể.

To minimize losses, the manager requested that service be restored as soon as possible.

Ví dụ 6:
我们尽快把名单核对一遍吧。

Wǒmen jǐnkuài bǎ míng dān hé duì yì biàn ba.

Chúng ta hãy đối chiếu danh sách sớm nhất có thể nhé.

Let’s check the list as soon as possible.

Ví dụ 7:
遇到紧急情况,请尽快联系负责人。

Yù dào jǐn jí qíngkuàng, qǐng jǐnkuài liánxì fùzérén.

Gặp tình huống khẩn cấp, hãy liên hệ người phụ trách sớm nhất có thể.

In an emergency, please contact the person in charge as soon as possible.

Ví dụ 8:
我会尽快给你一个明确的答复。

Wǒ huì jǐnkuài gěi nǐ yíge míng què de dá fù.

Tôi sẽ trả lời bạn rõ ràng sớm nhất có thể.

I will give you a clear answer as soon as possible.

Ví dụ 9:
维修人员正在尽快排除故障。

Wéi xiū rén yuán zhèng zài jǐnkuài pái chú gù zhàng.

Nhân viên bảo trì đang cố khắc phục sự cố nhanh nhất có thể.

The maintenance team is working to fix the fault as quickly as possible.

Ví dụ 10:
如果文件有误,请尽快提出修改意见。

Rúguǒ wénjiàn yǒu wù, qǐng jǐnkuài tí chū xiū gǎi yì jiàn.

Nếu tài liệu có lỗi, hãy góp ý sửa càng sớm càng tốt.

If there are mistakes in the document, please suggest corrections promptly.

Ví dụ 11:
今天早上系统突然把考场地址改了。

Jīntiān zǎo shàng xìtǒng tūrán bǎ kǎo chǎng de zhǐ gǎi le.

Sáng nay hệ thống bất ngờ đổi địa chỉ phòng thi.

This morning the system unexpectedly changed the exam venue.

Ví dụ 12:
有两名外地学生已经买好火车票,怎么办?

Yǒu liǎng míng wài de xuésheng yǐjīng mǎi hǎo huǒchē piào, zěn me bàn?

Có hai học viên ở tỉnh khác đã mua vé tàu rồi, phải làm sao?

Two students from out of town already bought train tickets. What should we do?

Ví dụ 13:
先尽快核对名单,再逐一联系受到影响的人。

Xiān jǐnkuài hé duì míng dān, zài zhú yì liánxì shòu dào yǐngxiǎng de rén.

Trước tiên hãy đối chiếu danh sách nhanh nhất có thể rồi liên hệ từng người bị ảnh hưởng.

First verify the list as quickly as possible, then contact those affected.

Ví dụ 14:
请把新的交通路线和补考安排一起发出去。

Qǐng bǎ xīn de jiāotōng lùxiàn hé bǔ kǎo ānpái yìqǐ fā chū qù.

Hãy gửi kèm tuyến di chuyển mới và lịch thi bổ sung.

Send the new travel route together with the make-up exam arrangements.

Ví dụ 15:
不能只说尽快,我们还需要明确的截止时间。

Bùnéng zhǐ shuō jǐnkuài, wǒmen hái xūyào míng què de jié zhǐ shíjiān.

Không thể chỉ nói “sớm nhất có thể”, ta còn cần hạn cuối cụ thể.

We cannot just say “as soon as possible”; we also need a definite deadline.

Ví dụ 16:
晚上六点前必须让每位考生确认收到通知。

Wǎn shàng liù diǎn qián bìxū ràng měi wèi kǎo shēng quèrèn shōudào tōngzhī.

Trước sáu giờ tối, phải để từng thí sinh xác nhận đã nhận thông báo.

Every candidate must confirm receipt of the notice by six this evening.

Ví dụ 17:
两位学生的火车票已经买好,改签费用很高。

Liǎng wèi xuésheng de huǒchē piào yǐjīng mǎi hǎo, gǎi qiān fèiyòng hěn gāo.

Hai học viên đã mua vé tàu, phí đổi vé rất cao.

Two students had already booked trains, and changing tickets was expensive.

Ví dụ 18:
教务人员同意提供另一场考试给受影响的学生。

Jiào wù rén yuán tóngyì tí gōng lìng yì chǎng kǎoshì gěi shòu yǐngxiǎng de xuésheng.

Bộ phận học vụ đồng ý bố trí ca thi khác cho học viên bị ảnh hưởng.

The academic office agreed to offer an alternative exam session.

Ví dụ 19:
名单核对无误后,新的通知终于发到了每个人手机上。

Míng dān hé duì wú wù hòu, xīn de tōngzhī zhōngyú fā dào le měigè rén shǒujī shàng.

Đối chiếu danh sách xong, thông báo mới đã tới điện thoại từng người.

After the roster was checked, everyone received the revised notice.

Ví dụ 20:
有些学生住得很远,我们应该尽快说明交通安排。 刚才的问题解决了,但新的细节又出现了。

Yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn, wǒmen yīnggāi jǐnkuài shuōmíng jiāotōng ānpái. gāngcái de wèntí jiějué le, dàn xīn de xì jié yòu chūxiàn le.

Một số học viên ở rất xa, chúng ta nên thông báo sắp xếp đi lại sớm nhất. Vấn đề vừa rồi đã xử lý, nhưng lại phát sinh chi tiết mới.

Some students live far away, so we should explain travel arrangements promptly. We solved the earlier issue, but a new detail has appeared.

Ví dụ 21:
我们尽快把名单核对一遍吧。 等事情结束后,我们应该认真做一次复盘。

Wǒmen jǐnkuài bǎ míng dān hé duì yì biàn ba. děng shìqíng jiéshù hòu, wǒmen yīnggāi rènzhēn zuò yì cì fù pán.

Chúng ta hãy đối chiếu danh sách sớm nhất có thể nhé. Khi mọi việc xong, chúng ta nên tổng kết nghiêm túc một lần.

Let’s check the list as soon as possible. When this is over, we should conduct a careful review.

Ví dụ 22:
维修人员正在尽快排除故障。 这件事比我们原来想的复杂。

Wéi xiū rén yuán zhèng zài jǐnkuài pái chú gù zhàng. zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuán lái xiǎng de fù zá.

Nhân viên bảo trì đang cố khắc phục sự cố nhanh nhất có thể. Chuyện này phức tạp hơn dự tính ban đầu.

The maintenance team is working to fix the fault as quickly as possible. This is more complicated than we initially expected.

Ví dụ 23:
学校会尽快通知所有报名的学生。 如果两份记录不一致,我们应该先找出原因。

Xuéxiào huì jǐnkuài tōngzhī suǒ yǒu bàomíng de xuésheng. rúguǒ liǎng fèn jìlù bù yì zhì, wǒmen yīnggāi xiān zhǎo chū yuányīn.

Nhà trường sẽ thông báo cho toàn bộ học viên đăng ký nhanh nhất có thể. Nếu hai bản ghi không thống nhất, chúng ta nên tìm nguyên nhân trước.

The school will inform all registered students as soon as possible. If the two records disagree, we should identify the cause first.

Ví dụ 24:
为了减少损失,经理要求尽快恢复服务。 我刚才看到一条新消息,可能会影响我们的判断。

Wèile jiǎn shǎo sǔn shī, jīnglǐ yàoqiú jǐnkuài huīfù fúwù. wǒ gāngcái kàn dào yì tiáo xīn xiāo xī, kěnéng huì yǐngxiǎng wǒmende pàn duàn.

Để giảm tổn thất, quản lý yêu cầu khôi phục dịch vụ nhanh nhất có thể. Em vừa thấy thông tin mới, có thể ảnh hưởng nhận định của chúng ta.

To minimize losses, the manager requested that service be restored as soon as possible. I just saw new information that may affect our judgment.

Ví dụ 25:
我会尽快给你一个明确的答复。 先说明事实,再决定要不要调整计划。

Wǒ huì jǐnkuài gěi nǐ yíge míng què de dá fù. xiān shuōmíng shìshí, zài juédìng yào bùyào diàozhěng jìhuà.

Tôi sẽ trả lời bạn rõ ràng sớm nhất có thể. Nêu rõ sự thật trước rồi quyết định có điều chỉnh kế hoạch hay không.

I will give you a clear answer as soon as possible. First explain the facts, then decide whether to revise the plan.

Ví dụ 26:
请尽快确认新的考试时间。 现在最担心的是信息没有及时传达到每个人。

Qǐng jǐnkuài quèrèn xīn de kǎoshì shíjiān. xiànzài zuì dānxīn de shì xìn xī méiyǒu jíshí chuán dá dào měigè rén.

Xin hãy xác nhận lịch thi mới sớm nhất có thể. Điều em lo nhất lúc này là thông tin chưa đến kịp từng người.

Please confirm the new exam time as soon as possible. My biggest concern is that the information may not reach everyone in time.

Ví dụ 27:
老师希望大家尽快提交修改后的作业。 可以,而且要给每个方案写清楚使用条件。

Lǎoshī xīwàng dàjiā jǐnkuài tí jiāo xiū gǎi hòu de zuò yè. kěyǐ, ér qiě yào gěi měigè fāng àn xiě qīngchǔ shǐ yòng tiáojiàn.

Thầy mong mọi người nộp bài đã sửa sớm nhất có thể. Được, và cần viết rõ điều kiện sử dụng cho từng phương án.

The teacher hopes everyone will submit the revised assignments as soon as possible. Yes, and we should specify the conditions for using each plan.

Ví dụ 28:
遇到紧急情况,请尽快联系负责人。 我们还需要向相关人员解释为什么这样处理。

Yù dào jǐn jí qíngkuàng, qǐng jǐnkuài liánxì fùzérén. wǒmen hái xūyào xiàng xiāng guān rén yuán jiěshì wèishénme zhè yàng chùlǐ.

Gặp tình huống khẩn cấp, hãy liên hệ người phụ trách sớm nhất có thể. Chúng ta còn cần giải thích cho người liên quan tại sao xử lý như vậy.

In an emergency, please contact the person in charge as soon as possible. We also need to explain to the people involved why we chose this approach.

Ví dụ 29:
如果文件有误,请尽快提出修改意见。 别担心,按照刚才的办法再核实一次。

Rúguǒ wénjiàn yǒu wù, qǐng jǐnkuài tí chū xiū gǎi yì jiàn. bié dānxīn, ànzhào gāngcái de bàn fǎ zài hé shí yì cì.

Nếu tài liệu có lỗi, hãy góp ý sửa càng sớm càng tốt. Đừng lo, cứ xác minh lại theo cách vừa rồi.

If there are mistakes in the document, please suggest corrections promptly. Do not worry; verify it once more using the same method.

Ví dụ 30:
有些学生住得很远,我们应该尽快说明交通安排。 我会把今天的结果整理成一份清楚的报告。

Yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn, wǒmen yīnggāi jǐnkuài shuōmíng jiāotōng ānpái. wǒ huì bǎ jīntiān de jiéguǒ zhěng lǐ chéng yì fèn qīngchǔ de bàogào.

Một số học viên ở rất xa, chúng ta nên thông báo sắp xếp đi lại sớm nhất. Em sẽ tổng hợp kết quả hôm nay thành một báo cáo rõ ràng.

Some students live far away, so we should explain travel arrangements promptly. I will summarize the results in a clear report.

27. Hội thoại tiếng Trung và đàm thoại theo chủ đề – Một lớp học phải đổi lịch trước kỳ thi HSK; giáo viên và nhân viên lập danh sách thông báo, hỗ trợ học viên ở xa và bảo đảm quyền lợi.

Bối cảnh hai tuyến: nhóm phải xác minh thông tin trước khi chọn giải pháp; sau đó thảo luận phương án có thể bị phản đối và cách truyền đạt quyết định. Mỗi lượt giữ bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh và một dòng trống giữa hai lượt.

Đàm thoại 1: Khởi phát và kiểm chứng tình huống

阮明武:请尽快确认新的考试时间。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng jǐnkuài quèrèn xīn de kǎoshì shíjiān.
Nguyễn Minh Vũ: Xin hãy xác nhận lịch thi mới sớm nhất có thể.
Nguyen Minh Vu: Please confirm the new exam time as soon as possible.

丁垂杨:刚才的问题解决了,但新的细节又出现了。
Dīng Chuí Yáng: Gāngcái de wèntí jiějué le, dàn xīn de xì jié yòu chūxiàn le.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề vừa rồi đã xử lý, nhưng lại phát sinh chi tiết mới.
Dinh Thuy Duong: We solved the earlier issue, but a new detail has appeared.

黎云英:今天早上系统突然把考场地址改了。
Lí Yún Yīng: Jīntiān zǎo shàng xìtǒng tūrán bǎ kǎo chǎng de zhǐ gǎi le.
Lê Vân Anh: Sáng nay hệ thống bất ngờ đổi địa chỉ phòng thi.
Le Van Anh: This morning the system unexpectedly changed the exam venue.

水仙:这次经历提醒我们,准备不能只停留在纸面上。
Shuǐ Xiān: Zhè cì jīng lì tí xǐng wǒmen, zhǔnbèi bùnéng zhǐ tíng liú zài zhǐ miàn shàng.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này nhắc rằng chuẩn bị không thể chỉ trên giấy.
Thuy Tien: This experience reminds us that preparation cannot remain on paper.

芳玲:学校会尽快通知所有报名的学生。
Fāng Líng: Xuéxiào huì jǐnkuài tōngzhī suǒ yǒu bàomíng de xuésheng.
Phương Linh: Nhà trường sẽ thông báo cho toàn bộ học viên đăng ký nhanh nhất có thể.
Phuong Linh: The school will inform all registered students as soon as possible.

黎云英:我会把今天的结果整理成一份清楚的报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ huì bǎ jīntiān de jiéguǒ zhěng lǐ chéng yì fèn qīngchǔ de bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tổng hợp kết quả hôm nay thành một báo cáo rõ ràng.
Le Van Anh: I will summarize the results in a clear report.

丁垂杨:两位学生的火车票已经买好,改签费用很高。
Dīng Chuí Yáng: Liǎng wèi xuésheng de huǒchē piào yǐjīng mǎi hǎo, gǎi qiān fèiyòng hěn gāo.
Đinh Thùy Dương: Hai học viên đã mua vé tàu, phí đổi vé rất cao.
Dinh Thuy Duong: Two students had already booked trains, and changing tickets was expensive.

黎云英:这件事比我们原来想的复杂。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuán lái xiǎng de fù zá.
Lê Vân Anh: Chuyện này phức tạp hơn dự tính ban đầu.
Le Van Anh: This is more complicated than we initially expected.

水仙:有些学生住得很远,我们应该尽快说明交通安排。
Shuǐ Xiān: Yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn, wǒmen yīnggāi jǐnkuài shuōmíng jiāotōng ānpái.
Thủy Tiên: Một số học viên ở rất xa, chúng ta nên thông báo sắp xếp đi lại sớm nhất.
Thuy Tien: Some students live far away, so we should explain travel arrangements promptly.

芳玲:我可以查记录,也可以联系当时在场的人。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ chá jìlù, yě kěyǐ liánxì dāng shí zài chǎng de rén.
Phương Linh: Em có thể tra hồ sơ và liên hệ người đã có mặt khi đó.
Phuong Linh: I can check the records and contact those who were present.

阮明武:有两名外地学生已经买好火车票,怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu liǎng míng wài de xuésheng yǐjīng mǎi hǎo huǒchē piào, zěn me bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Có hai học viên ở tỉnh khác đã mua vé tàu rồi, phải làm sao?
Nguyen Minh Vu: Two students from out of town already bought train tickets. What should we do?

丁垂杨:这样做会不会耽误原来的安排?
Dīng Chuí Yáng: Zhè yàng zuò huì bùhuì dān wù yuán lái de ānpái?
Đinh Thùy Dương: Làm vậy có làm chậm kế hoạch ban đầu không?
Dinh Thuy Duong: Will this delay the original plan?

黎云英:我们尽快把名单核对一遍吧。
Lí Yún Yīng: Wǒmen jǐnkuài bǎ míng dān hé duì yì biàn ba.
Lê Vân Anh: Chúng ta hãy đối chiếu danh sách sớm nhất có thể nhé.
Le Van Anh: Let’s check the list as soon as possible.

水仙:我刚才看到一条新消息,可能会影响我们的判断。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāngcái kàn dào yì tiáo xīn xiāo xī, kěnéng huì yǐngxiǎng wǒmende pàn duàn.
Thủy Tiên: Em vừa thấy thông tin mới, có thể ảnh hưởng nhận định của chúng ta.
Thuy Tien: I just saw new information that may affect our judgment.

芳玲:先尽快核对名单,再逐一联系受到影响的人。
Fāng Líng: Xiān jǐnkuài hé duì míng dān, zài zhú yì liánxì shòu dào yǐngxiǎng de rén.
Phương Linh: Trước tiên hãy đối chiếu danh sách nhanh nhất có thể rồi liên hệ từng người bị ảnh hưởng.
Phuong Linh: First verify the list as quickly as possible, then contact those affected.

阮明武:如果确认没有问题,下一步应该怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ quèrèn méiyǒu wèntí, xià yì bù yīnggāi zěn me bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Nếu xác nhận không có vấn đề, bước tiếp theo làm gì?
Nguyen Minh Vu: If everything checks out, what should we do next?

丁垂杨:我会尽快给你一个明确的答复。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ huì jǐnkuài gěi nǐ yíge míng què de dá fù.
Đinh Thùy Dương: Tôi sẽ trả lời bạn rõ ràng sớm nhất có thể.
Dinh Thuy Duong: I will give you a clear answer as soon as possible.

黎云英:我想听听其他人的意见,不要只看一个方面。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiǎng tīng tīng qí tā rén de yì jiàn, bùyào zhǐ kàn yíge fāng miàn.
Lê Vân Anh: Em muốn nghe thêm ý kiến người khác, đừng chỉ nhìn một phía.
Le Van Anh: I would like to hear other opinions rather than consider only one side.

水仙:如果文件有误,请尽快提出修改意见。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ wénjiàn yǒu wù, qǐng jǐnkuài tí chū xiū gǎi yì jiàn.
Thủy Tiên: Nếu tài liệu có lỗi, hãy góp ý sửa càng sớm càng tốt.
Thuy Tien: If there are mistakes in the document, please suggest corrections promptly.

芳玲:现在最担心的是信息没有及时传达到每个人。
Fāng Líng: Xiànzài zuì dānxīn de shì xìn xī méiyǒu jíshí chuán dá dào měigè rén.
Phương Linh: Điều em lo nhất lúc này là thông tin chưa đến kịp từng người.
Phuong Linh: My biggest concern is that the information may not reach everyone in time.

阮明武:请把新的交通路线和补考安排一起发出去。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng bǎ xīn de jiāotōng lùxiàn hé bǔ kǎo ānpái yìqǐ fā chū qù.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy gửi kèm tuyến di chuyển mới và lịch thi bổ sung.
Nguyen Minh Vu: Send the new travel route together with the make-up exam arrangements.

丁垂杨:我们能不能再准备一个备用方案?
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen néng bùnéng zài zhǔnbèi yíge bèi yòng fāng àn?
Đinh Thùy Dương: Chúng ta có thể chuẩn bị thêm một phương án dự phòng không?
Dinh Thuy Duong: Can we prepare a backup plan as well?

黎云英:可以先说明这个决定会影响哪些人吗?
Lí Yún Yīng: Kěyǐ xiān shuōmíng zhè gè juédìng huì yǐngxiǎng nǎ xiē rén ma?
Lê Vân Anh: Trước tiên có thể nói quyết định này ảnh hưởng tới những ai không?
Le Van Anh: Could you first explain who will be affected by this decision?

水仙:有了明确的分工,事情就容易推进多了。
Shuǐ Xiān: Yǒu le míng què de fēn gōng, shìqíng jiù róng yì tuī jìn duō le.
Thủy Tiên: Có phân công rõ, công việc sẽ dễ tiến triển hơn nhiều.
Thuy Tien: Clear responsibilities will make the work much easier to advance.

Đàm thoại 2: Phản biện, ra quyết định, thông báo và tổng kết

黎云英:这条消息是谁最先确认的?
Lí Yún Yīng: Zhè tiáo xiāo xī shì shéi zuì xiān quèrèn de?
Lê Vân Anh: Ai là người đầu tiên xác minh thông tin này?
Le Van Anh: Who first verified this information?

水仙:别担心,按照刚才的办法再核实一次。
Shuǐ Xiān: Bié dānxīn, ànzhào gāngcái de bàn fǎ zài hé shí yì cì.
Thủy Tiên: Đừng lo, cứ xác minh lại theo cách vừa rồi.
Thuy Tien: Do not worry; verify it once more using the same method.

芳玲:不能只说尽快,我们还需要明确的截止时间。
Fāng Líng: Bùnéng zhǐ shuō jǐnkuài, wǒmen hái xūyào míng què de jié zhǐ shíjiān.
Phương Linh: Không thể chỉ nói “sớm nhất có thể”, ta còn cần hạn cuối cụ thể.
Phuong Linh: We cannot just say “as soon as possible”; we also need a definite deadline.

阮明武:等事情结束后,我们应该认真做一次复盘。
Ruǎn Míng Wǔ: Děng shìqíng jiéshù hòu, wǒmen yīnggāi rènzhēn zuò yì cì fù pán.
Nguyễn Minh Vũ: Khi mọi việc xong, chúng ta nên tổng kết nghiêm túc một lần.
Nguyen Minh Vu: When this is over, we should conduct a careful review.

丁垂杨:教务人员同意提供另一场考试给受影响的学生。
Dīng Chuí Yáng: Jiào wù rén yuán tóngyì tí gōng lìng yì chǎng kǎoshì gěi shòu yǐngxiǎng de xuésheng.
Đinh Thùy Dương: Bộ phận học vụ đồng ý bố trí ca thi khác cho học viên bị ảnh hưởng.
Dinh Thuy Duong: The academic office agreed to offer an alternative exam session.

黎云英:谢谢大家配合,重要的是我们都学到了东西。
Lí Yún Yīng: Xiè xiè dàjiā pèi hé, zhòngyào de shì wǒmen dōu xué dào le dōng xī.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người phối hợp, quan trọng là ai cũng học được điều gì đó.
Le Van Anh: Thank you for cooperating; what matters is that we all learned something.

水仙:有没有人负责记录接下来的变化?
Shuǐ Xiān: Yǒu méiyǒu rén fù zé jìlù jiē xiàlái de biànhuà?
Thủy Tiên: Có ai phụ trách ghi lại những thay đổi tiếp theo không?
Thuy Tien: Is someone responsible for recording subsequent changes?

芳玲:先把能确认的信息写下来,别急着猜。
Fāng Líng: Xiān bǎ néng quèrèn de xìn xī xiě xiàlái, bié jí zhe cāi.
Phương Linh: Hãy ghi lại thông tin có thể xác nhận trước, đừng đoán vội.
Phuong Linh: Let us write down what we can verify before guessing.

阮明武:晚上六点前必须让每位考生确认收到通知。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǎn shàng liù diǎn qián bìxū ràng měi wèi kǎo shēng quèrèn shōudào tōngzhī.
Nguyễn Minh Vũ: Trước sáu giờ tối, phải để từng thí sinh xác nhận đã nhận thông báo.
Nguyen Minh Vu: Every candidate must confirm receipt of the notice by six this evening.

丁垂杨:如果两份记录不一致,我们应该先找出原因。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ liǎng fèn jìlù bù yì zhì, wǒmen yīnggāi xiān zhǎo chū yuányīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu hai bản ghi không thống nhất, chúng ta nên tìm nguyên nhân trước.
Dinh Thuy Duong: If the two records disagree, we should identify the cause first.

黎云英:在公布之前,我们还要检查哪些细节?
Lí Yún Yīng: Zài gōng bù zhīqián, wǒmen hái yào jiǎnchá nǎ xiē xì jié?
Lê Vân Anh: Trước khi công bố, ta còn phải kiểm tra chi tiết nào?
Le Van Anh: What details must we check before making the announcement?

水仙:进度很重要,但准确和安全同样不能忽视。
Shuǐ Xiān: Jìn dù hěn zhòngyào, dàn zhǔn què hé ānquán tóng yàng bùnéng hū shì.
Thủy Tiên: Tiến độ quan trọng, nhưng độ chính xác và an toàn cũng không thể bỏ qua.
Thuy Tien: The schedule matters, but accuracy and safety cannot be ignored.

芳玲:名单核对无误后,新的通知终于发到了每个人手机上。
Fāng Líng: Míng dān hé duì wú wù hòu, xīn de tōngzhī zhōngyú fā dào le měigè rén shǒujī shàng.
Phương Linh: Đối chiếu danh sách xong, thông báo mới đã tới điện thoại từng người.
Phuong Linh: After the roster was checked, everyone received the revised notice.

阮明武:把消息发给大家,我们一起核对。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǎ xiāo xī fā gěi dàjiā, wǒmen yìqǐ hé duì.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy gửi thông tin cho mọi người để cùng đối chiếu.
Nguyen Minh Vu: Send the information to everyone so we can check it together.

丁垂杨:假如情况再次变化,我们还用同一套方案吗?
Dīng Chuí Yáng: Jiǎ rú qíngkuàng zàicì biànhuà, wǒmen hái yòng tóng yì tào fāng àn ma?
Đinh Thùy Dương: Nếu tình hình lại thay đổi, ta có còn dùng phương án cũ không?
Dinh Thuy Duong: If the situation changes again, will we use the same plan?

黎云英:先说明事实,再决定要不要调整计划。
Lí Yún Yīng: Xiān shuōmíng shìshí, zài juédìng yào bùyào diàozhěng jìhuà.
Lê Vân Anh: Nêu rõ sự thật trước rồi quyết định có điều chỉnh kế hoạch hay không.
Le Van Anh: First explain the facts, then decide whether to revise the plan.

水仙:请把不同意见也写进会议记录。
Shuǐ Xiān: Qǐng bǎ bù tóngyì jiàn yě xiě jìn huìyì jìlù.
Thủy Tiên: Hãy ghi cả các ý kiến khác vào biên bản họp.
Thuy Tien: Please include differing opinions in the meeting minutes.

芳玲:这个建议有价值,不过我们还得考虑成本。
Fāng Líng: Zhè gè jiànyì yǒu jià zhí, bùguò wǒmen hái děi kǎo lǜ chéngběn.
Phương Linh: Gợi ý này có giá trị, nhưng còn phải tính chi phí.
Phuong Linh: That suggestion has merit, but we must consider the cost.

阮明武:这件事的时间顺序一定要讲清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì de shíjiān shùn xù yīdìng yào jiǎng qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Nhất định phải nói rõ trình tự thời gian của việc này.
Nguyen Minh Vu: We must clarify the timeline of this matter.

丁垂杨:我负责整理通知,大家帮我检查有没有遗漏。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ fù zé zhěng lǐ tōngzhī, dàjiā bāng wǒ jiǎnchá yǒu méiyǒu yí lòu.
Đinh Thùy Dương: Em phụ trách tổng hợp thông báo, mọi người giúp kiểm tra chỗ thiếu.
Dinh Thuy Duong: I will prepare the notice; please help me check for omissions.

黎云英:我想知道受影响的人是否已经收到通知。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiǎng zhīdào shòu yǐngxiǎng de rén shì fǒu yǐjīng shōudào tōngzhī.
Lê Vân Anh: Em muốn biết những người bị ảnh hưởng đã nhận thông báo chưa.
Le Van Anh: I want to know whether those affected have been notified.

水仙:可以,而且要给每个方案写清楚使用条件。
Shuǐ Xiān: Kěyǐ, ér qiě yào gěi měigè fāng àn xiě qīngchǔ shǐ yòng tiáojiàn.
Thủy Tiên: Được, và cần viết rõ điều kiện sử dụng cho từng phương án.
Thuy Tien: Yes, and we should specify the conditions for using each plan.

芳玲:我们能不能把任务分给两个小组?
Fāng Líng: Wǒmen néng bùnéng bǎ rèn wù fēn gěi liǎnggè xiǎozǔ?
Phương Linh: Chúng ta có thể chia nhiệm vụ cho hai nhóm không?
Phuong Linh: Can we divide the tasks between two groups?

阮明武:说清楚原因比简单通知一个结果更有用。
Ruǎn Míng Wǔ: Shuō qīngchǔ yuányīn bǐ jiǎn dān tōngzhī yíge jiéguǒ gèng yǒu yòng.
Nguyễn Minh Vũ: Nói rõ nguyên nhân hữu ích hơn chỉ thông báo kết quả.
Nguyen Minh Vu: Explaining the reason is more useful than merely announcing the result.

Khai thác sau đàm thoại: chia vai người phát hiện vấn đề, người yêu cầu bằng chứng, người quản lý rủi ro, người đề xuất giải pháp và người thông báo. Hãy đóng vai lại với một dữ kiện bất ngờ thay đổi; học viên phải chọn cấu trúc phù hợp với tình tiết mới, không đọc nguyên kịch bản.

28. Bốn bài đọc ứng dụng kiến thức tổng hợp – 48 câu bốn ngôn ngữ

Chủ đề tích hợp: Một lớp học phải đổi lịch trước kỳ thi HSK; giáo viên và nhân viên lập danh sách thông báo, hỗ trợ học viên ở xa và bảo đảm quyền lợi.. Bốn đoạn triển khai diễn biến và các góc nhìn khác nhau; mỗi câu kèm Pinyin, dịch Việt và Anh để giảng viên dùng trên lớp. Một số phát ngôn được tái sử dụng có chủ đích giữa các bài đọc nhằm so sánh điểm nhìn người kể, không coi đây là 48 câu sáng tác độc lập.

Bài đọc 1: Vấn đề nảy sinh và chứng cứ ban đầu

请尽快确认新的考试时间。
Qǐng jǐnkuài quèrèn xīn de kǎoshì shíjiān.
Xin hãy xác nhận lịch thi mới sớm nhất có thể.
Please confirm the new exam time as soon as possible.

今天早上系统突然把考场地址改了。
Jīntiān zǎo shàng xìtǒng tūrán bǎ kǎo chǎng de zhǐ gǎi le.
Sáng nay hệ thống bất ngờ đổi địa chỉ phòng thi.
This morning the system unexpectedly changed the exam venue.

两位学生的火车票已经买好,改签费用很高。
Liǎng wèi xuésheng de huǒchē piào yǐjīng mǎi hǎo, gǎi qiān fèiyòng hěn gāo.
Hai học viên đã mua vé tàu, phí đổi vé rất cao.
Two students had already booked trains, and changing tickets was expensive.

学校会尽快通知所有报名的学生。
Xuéxiào huì jǐnkuài tōngzhī suǒ yǒu bàomíng de xuésheng.
Nhà trường sẽ thông báo cho toàn bộ học viên đăng ký nhanh nhất có thể.
The school will inform all registered students as soon as possible.

有两名外地学生已经买好火车票,怎么办?
Yǒu liǎng míng wài de xuésheng yǐjīng mǎi hǎo huǒchē piào, zěn me bàn?
Có hai học viên ở tỉnh khác đã mua vé tàu rồi, phải làm sao?
Two students from out of town already bought train tickets. What should we do?

有些学生住得很远,我们应该尽快说明交通安排。
Yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn, wǒmen yīnggāi jǐnkuài shuōmíng jiāotōng ānpái.
Một số học viên ở rất xa, chúng ta nên thông báo sắp xếp đi lại sớm nhất.
Some students live far away, so we should explain travel arrangements promptly.

我可以查记录,也可以联系当时在场的人。
Wǒ kěyǐ chá jìlù, yě kěyǐ liánxì dāng shí zài chǎng de rén.
Em có thể tra hồ sơ và liên hệ người đã có mặt khi đó.
I can check the records and contact those who were present.

我们尽快把名单核对一遍吧。
Wǒmen jǐnkuài bǎ míng dān hé duì yì biàn ba.
Chúng ta hãy đối chiếu danh sách sớm nhất có thể nhé.
Let’s check the list as soon as possible.

先尽快核对名单,再逐一联系受到影响的人。
Xiān jǐnkuài hé duì míng dān, zài zhú yì liánxì shòu dào yǐngxiǎng de rén.
Trước tiên hãy đối chiếu danh sách nhanh nhất có thể rồi liên hệ từng người bị ảnh hưởng.
First verify the list as quickly as possible, then contact those affected.

这样做会不会耽误原来的安排?
Zhè yàng zuò huì bùhuì dān wù yuán lái de ānpái?
Làm vậy có làm chậm kế hoạch ban đầu không?
Will this delay the original plan?

我会尽快给你一个明确的答复。
Wǒ huì jǐnkuài gěi nǐ yíge míng què de dá fù.
Tôi sẽ trả lời bạn rõ ràng sớm nhất có thể.
I will give you a clear answer as soon as possible.

我刚才看到一条新消息,可能会影响我们的判断。
Wǒ gāngcái kàn dào yì tiáo xīn xiāo xī, kěnéng huì yǐngxiǎng wǒmende pàn duàn.
Em vừa thấy thông tin mới, có thể ảnh hưởng nhận định của chúng ta.
I just saw new information that may affect our judgment.

Bài đọc 2: Đối thoại về lựa chọn và trách nhiệm

如果文件有误,请尽快提出修改意见。
Rúguǒ wénjiàn yǒu wù, qǐng jǐnkuài tí chū xiū gǎi yì jiàn.
Nếu tài liệu có lỗi, hãy góp ý sửa càng sớm càng tốt.
If there are mistakes in the document, please suggest corrections promptly.

别担心,按照刚才的办法再核实一次。
Bié dānxīn, ànzhào gāngcái de bàn fǎ zài hé shí yì cì.
Đừng lo, cứ xác minh lại theo cách vừa rồi.
Do not worry; verify it once more using the same method.

请把新的交通路线和补考安排一起发出去。
Qǐng bǎ xīn de jiāotōng lùxiàn hé bǔ kǎo ānpái yìqǐ fā chū qù.
Hãy gửi kèm tuyến di chuyển mới và lịch thi bổ sung.
Send the new travel route together with the make-up exam arrangements.

请尽快确认新的考试时间。
Qǐng jǐnkuài quèrèn xīn de kǎoshì shíjiān.
Xin hãy xác nhận lịch thi mới sớm nhất có thể.
Please confirm the new exam time as soon as possible.

等事情结束后,我们应该认真做一次复盘。
Děng shìqíng jiéshù hòu, wǒmen yīnggāi rènzhēn zuò yì cì fù pán.
Khi mọi việc xong, chúng ta nên tổng kết nghiêm túc một lần.
When this is over, we should conduct a careful review.

教务人员同意提供另一场考试给受影响的学生。
Jiào wù rén yuán tóngyì tí gōng lìng yì chǎng kǎoshì gěi shòu yǐngxiǎng de xuésheng.
Bộ phận học vụ đồng ý bố trí ca thi khác cho học viên bị ảnh hưởng.
The academic office agreed to offer an alternative exam session.

学校会尽快通知所有报名的学生。
Xuéxiào huì jǐnkuài tōngzhī suǒ yǒu bàomíng de xuésheng.
Nhà trường sẽ thông báo cho toàn bộ học viên đăng ký nhanh nhất có thể.
The school will inform all registered students as soon as possible.

不能只说尽快,我们还需要明确的截止时间。
Bùnéng zhǐ shuō jǐnkuài, wǒmen hái xūyào míng què de jié zhǐ shíjiān.
Không thể chỉ nói “sớm nhất có thể”, ta còn cần hạn cuối cụ thể.
We cannot just say “as soon as possible”; we also need a definite deadline.

谢谢大家配合,重要的是我们都学到了东西。
Xiè xiè dàjiā pèi hé, zhòngyào de shì wǒmen dōu xué dào le dōng xī.
Cảm ơn mọi người phối hợp, quan trọng là ai cũng học được điều gì đó.
Thank you for cooperating; what matters is that we all learned something.

有些学生住得很远,我们应该尽快说明交通安排。
Yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn, wǒmen yīnggāi jǐnkuài shuōmíng jiāotōng ānpái.
Một số học viên ở rất xa, chúng ta nên thông báo sắp xếp đi lại sớm nhất.
Some students live far away, so we should explain travel arrangements promptly.

先把能确认的信息写下来,别急着猜。
Xiān bǎ néng quèrèn de xìn xī xiě xiàlái, bié jí zhe cāi.
Hãy ghi lại thông tin có thể xác nhận trước, đừng đoán vội.
Let us write down what we can verify before guessing.

晚上六点前必须让每位考生确认收到通知。
Wǎn shàng liù diǎn qián bìxū ràng měi wèi kǎo shēng quèrèn shōudào tōngzhī.
Trước sáu giờ tối, phải để từng thí sinh xác nhận đã nhận thông báo.
Every candidate must confirm receipt of the notice by six this evening.

Bài đọc 3: Kết quả, hậu quả và cách khắc phục

我们尽快把名单核对一遍吧。
Wǒmen jǐnkuài bǎ míng dān hé duì yì biàn ba.
Chúng ta hãy đối chiếu danh sách sớm nhất có thể nhé.
Let’s check the list as soon as possible.

先说明事实,再决定要不要调整计划。
Xiān shuōmíng shìshí, zài juédìng yào bùyào diàozhěng jìhuà.
Nêu rõ sự thật trước rồi quyết định có điều chỉnh kế hoạch hay không.
First explain the facts, then decide whether to revise the plan.

名单核对无误后,新的通知终于发到了每个人手机上。
Míng dān hé duì wú wù hòu, xīn de tōngzhī zhōngyú fā dào le měigè rén shǒujī shàng.
Đối chiếu danh sách xong, thông báo mới đã tới điện thoại từng người.
After the roster was checked, everyone received the revised notice.

今天早上系统突然把考场地址改了。
Jīntiān zǎo shàng xìtǒng tūrán bǎ kǎo chǎng de zhǐ gǎi le.
Sáng nay hệ thống bất ngờ đổi địa chỉ phòng thi.
This morning the system unexpectedly changed the exam venue.

这个建议有价值,不过我们还得考虑成本。
Zhè gè jiànyì yǒu jià zhí, bùguò wǒmen hái děi kǎo lǜ chéngběn.
Gợi ý này có giá trị, nhưng còn phải tính chi phí.
That suggestion has merit, but we must consider the cost.

学校会尽快通知所有报名的学生。
Xuéxiào huì jǐnkuài tōngzhī suǒ yǒu bàomíng de xuésheng.
Nhà trường sẽ thông báo cho toàn bộ học viên đăng ký nhanh nhất có thể.
The school will inform all registered students as soon as possible.

我负责整理通知,大家帮我检查有没有遗漏。
Wǒ fù zé zhěng lǐ tōngzhī, dàjiā bāng wǒ jiǎnchá yǒu méiyǒu yí lòu.
Em phụ trách tổng hợp thông báo, mọi người giúp kiểm tra chỗ thiếu.
I will prepare the notice; please help me check for omissions.

先尽快核对名单,再逐一联系受到影响的人。
Xiān jǐnkuài hé duì míng dān, zài zhú yì liánxì shòu dào yǐngxiǎng de rén.
Trước tiên hãy đối chiếu danh sách nhanh nhất có thể rồi liên hệ từng người bị ảnh hưởng.
First verify the list as quickly as possible, then contact those affected.

可以,而且要给每个方案写清楚使用条件。
Kěyǐ, ér qiě yào gěi měigè fāng àn xiě qīngchǔ shǐ yòng tiáojiàn.
Được, và cần viết rõ điều kiện sử dụng cho từng phương án.
Yes, and we should specify the conditions for using each plan.

我会尽快给你一个明确的答复。
Wǒ huì jǐnkuài gěi nǐ yíge míng què de dá fù.
Tôi sẽ trả lời bạn rõ ràng sớm nhất có thể.
I will give you a clear answer as soon as possible.

我已经把需要修改的地方标出来了。
Wǒ yǐjīng bǎ xūyào xiū gǎi de de fāng biāo chūlái le.
Em đã đánh dấu những chỗ cần sửa.
I have marked the parts that need revision.

晚上六点前必须让每位考生确认收到通知。
Wǎn shàng liù diǎn qián bìxū ràng měi wèi kǎo shēng quèrèn shōudào tōngzhī.
Trước sáu giờ tối, phải để từng thí sinh xác nhận đã nhận thông báo.
Every candidate must confirm receipt of the notice by six this evening.

Bài đọc 4: Bài đọc đối chiếu – kể cùng sự việc ở góc nhìn khác

今天早上系统突然把考场地址改了。
Jīntiān zǎo shàng xìtǒng tūrán bǎ kǎo chǎng de zhǐ gǎi le.
Sáng nay hệ thống bất ngờ đổi địa chỉ phòng thi.
This morning the system unexpectedly changed the exam venue.

请尽快确认新的考试时间。
Qǐng jǐnkuài quèrèn xīn de kǎoshì shíjiān.
Xin hãy xác nhận lịch thi mới sớm nhất có thể.
Please confirm the new exam time as soon as possible.

这次经历提醒我们,准备不能只停留在纸面上。
Zhè cì jīng lì tí xǐng wǒmen, zhǔnbèi bùnéng zhǐ tíng liú zài zhǐ miàn shàng.
Trải nghiệm này nhắc rằng chuẩn bị không thể chỉ trên giấy.
This experience reminds us that preparation cannot remain on paper.

有两名外地学生已经买好火车票,怎么办?
Yǒu liǎng míng wài de xuésheng yǐjīng mǎi hǎo huǒchē piào, zěn me bàn?
Có hai học viên ở tỉnh khác đã mua vé tàu rồi, phải làm sao?
Two students from out of town already bought train tickets. What should we do?

我们尽快把名单核对一遍吧。
Wǒmen jǐnkuài bǎ míng dān hé duì yì biàn ba.
Chúng ta hãy đối chiếu danh sách sớm nhất có thể nhé.
Let’s check the list as soon as possible.

我会把今天的结果整理成一份清楚的报告。
Wǒ huì bǎ jīntiān de jiéguǒ zhěng lǐ chéng yì fèn qīngchǔ de bàogào.
Em sẽ tổng hợp kết quả hôm nay thành một báo cáo rõ ràng.
I will summarize the results in a clear report.

先尽快核对名单,再逐一联系受到影响的人。
Xiān jǐnkuài hé duì míng dān, zài zhú yì liánxì shòu dào yǐngxiǎng de rén.
Trước tiên hãy đối chiếu danh sách nhanh nhất có thể rồi liên hệ từng người bị ảnh hưởng.
First verify the list as quickly as possible, then contact those affected.

这件事比我们原来想的复杂。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuán lái xiǎng de fù zá.
Chuyện này phức tạp hơn dự tính ban đầu.
This is more complicated than we initially expected.

先把能确认的信息写下来,别急着猜。
Xiān bǎ néng quèrèn de xìn xī xiě xiàlái, bié jí zhe cāi.
Hãy ghi lại thông tin có thể xác nhận trước, đừng đoán vội.
Let us write down what we can verify before guessing.

不能只说尽快,我们还需要明确的截止时间。
Bùnéng zhǐ shuō jǐnkuài, wǒmen hái xūyào míng què de jié zhǐ shíjiān.
Không thể chỉ nói “sớm nhất có thể”, ta còn cần hạn cuối cụ thể.
We cannot just say “as soon as possible”; we also need a definite deadline.

我可以查记录,也可以联系当时在场的人。
Wǒ kěyǐ chá jìlù, yě kěyǐ liánxì dāng shí zài chǎng de rén.
Em có thể tra hồ sơ và liên hệ người đã có mặt khi đó.
I can check the records and contact those who were present.

晚上六点前必须让每位考生确认收到通知。
Wǎn shàng liù diǎn qián bìxū ràng měi wèi kǎo shēng quèrèn shōudào tōngzhī.
Trước sáu giờ tối, phải để từng thí sinh xác nhận đã nhận thông báo.
Every candidate must confirm receipt of the notice by six this evening.

Định hướng khai thác: tìm chi tiết gây xung đột, câu kiểm chứng, cách nhân vật thể hiện lập trường, lựa chọn giải pháp và điểm kết thúc. Phân biệt cấu trúc trọng tâm với những cấu trúc cũ được ôn tập trong văn cảnh.

29. Phân tích bài ứng dụng – quan hệ mệnh đề, vị trí từ, tác dụng biểu đạt và phép đối chiếu

Định hướng trọng tâm: 尽快 diễn tả yêu cầu hoặc chủ ý rút ngắn thời gian trong giới hạn có thể, không mặc nhiên có nghĩa “ngay giây phút này”. So sánh 尽早 nhấn thời điểm sớm, 赶快 thường khẩu ngữ và có tính thúc giục, 马上 nêu tức khắc. Trong thư công việc, 请尽快确认 là lời yêu cầu lịch sự nhưng cần mốc rõ nếu có hạn chót thật; không dùng 尽快 để né trách nhiệm công bố thời gian.

Phân tích chuyên sâu 1: “今天早上系统突然把考场地址改了。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Sáng nay hệ thống bất ngờ đổi địa chỉ phòng thi. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 尽快; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 尽快 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: This morning the system unexpectedly changed the exam venue.

Phân tích chuyên sâu 2: “有两名外地学生已经买好火车票,怎么办?”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Có hai học viên ở tỉnh khác đã mua vé tàu rồi, phải làm sao? Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 尽快; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 尽快 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: Two students from out of town already bought train tickets. What should we do?

Phân tích chuyên sâu 3: “先尽快核对名单,再逐一联系受到影响的人。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Trước tiên hãy đối chiếu danh sách nhanh nhất có thể rồi liên hệ từng người bị ảnh hưởng. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 尽快; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 尽快 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: First verify the list as quickly as possible, then contact those affected.

Phân tích chuyên sâu 4: “请把新的交通路线和补考安排一起发出去。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Hãy gửi kèm tuyến di chuyển mới và lịch thi bổ sung. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 尽快; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 尽快 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: Send the new travel route together with the make-up exam arrangements.

Phân tích chuyên sâu 5: “不能只说尽快,我们还需要明确的截止时间。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Không thể chỉ nói “sớm nhất có thể”, ta còn cần hạn cuối cụ thể. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 尽快; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 尽快 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: We cannot just say “as soon as possible”; we also need a definite deadline.

Phân tích chuyên sâu 6: “晚上六点前必须让每位考生确认收到通知。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Trước sáu giờ tối, phải để từng thí sinh xác nhận đã nhận thông báo. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 尽快; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 尽快 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: Every candidate must confirm receipt of the notice by six this evening.

Phân tích liên kết nâng cao: mỗi cặp câu liền nhau cần xem có thật sự tạo quan hệ nguyên nhân–kết quả, nhượng bộ, lựa chọn hoặc diễn tiến không. Không tự động chèn 因此、甚至、反而 vào mọi liên kết.

Bài trình bày 5 phút: học viên kể lại câu chuyện bằng 6–8 câu Hán, giữ chính xác nghĩa của trọng điểm và giải thích một cách nói dễ nhầm. Bài phản biện 5 phút: một học viên chất vấn bằng chứng; người còn lại làm rõ phạm vi khẳng định.

30. Bài tập củng cố, giao tiếp và viết đoạn văn

Bài tập 1 – phân tích: Đọc “请尽快确认新的考试时间。”; xác định thành phần 尽快 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 2 – phân tích: Đọc “学校会尽快通知所有报名的学生。”; xác định thành phần 尽快 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 3 – phân tích: Đọc “有些学生住得很远,我们应该尽快说明交通安排。”; xác định thành phần 尽快 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 4 – phân tích: Đọc “老师希望大家尽快提交修改后的作业。”; xác định thành phần 尽快 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 5 – phân tích: Đọc “为了减少损失,经理要求尽快恢复服务。”; xác định thành phần 尽快 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 6 – phân tích: Đọc “我们尽快把名单核对一遍吧。”; xác định thành phần 尽快 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 7 – phân tích: Đọc “遇到紧急情况,请尽快联系负责人。”; xác định thành phần 尽快 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 8 – phân tích: Đọc “我会尽快给你一个明确的答复。”; xác định thành phần 尽快 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 9 – phân tích: Đọc “维修人员正在尽快排除故障。”; xác định thành phần 尽快 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 10 – phân tích: Đọc “如果文件有误,请尽快提出修改意见。”; xác định thành phần 尽快 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 11 – chuyển đổi: Từ câu “请尽快确认新的考试时间。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 12 – chuyển đổi: Từ câu “学校会尽快通知所有报名的学生。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 13 – chuyển đổi: Từ câu “有些学生住得很远,我们应该尽快说明交通安排。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 14 – chuyển đổi: Từ câu “老师希望大家尽快提交修改后的作业。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 15 – chuyển đổi: Từ câu “为了减少损失,经理要求尽快恢复服务。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 16 – chuyển đổi: Từ câu “我们尽快把名单核对一遍吧。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 17 – chuyển đổi: Từ câu “遇到紧急情况,请尽快联系负责人。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 18 – chuyển đổi: Từ câu “我会尽快给你一个明确的答复。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 19 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 1 trong câu chuyện “Một lớp học phải đổi lịch trước kỳ thi HSK; giáo viên và nhân viên lập danh sách thông báo, hỗ trợ học viên ở xa và bảo đảm quyền lợi.”, dùng 尽快 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 20 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 2 trong câu chuyện “Một lớp học phải đổi lịch trước kỳ thi HSK; giáo viên và nhân viên lập danh sách thông báo, hỗ trợ học viên ở xa và bảo đảm quyền lợi.”, dùng 尽快 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 21 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 3 trong câu chuyện “Một lớp học phải đổi lịch trước kỳ thi HSK; giáo viên và nhân viên lập danh sách thông báo, hỗ trợ học viên ở xa và bảo đảm quyền lợi.”, dùng 尽快 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 22 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 4 trong câu chuyện “Một lớp học phải đổi lịch trước kỳ thi HSK; giáo viên và nhân viên lập danh sách thông báo, hỗ trợ học viên ở xa và bảo đảm quyền lợi.”, dùng 尽快 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 23 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 5 trong câu chuyện “Một lớp học phải đổi lịch trước kỳ thi HSK; giáo viên và nhân viên lập danh sách thông báo, hỗ trợ học viên ở xa và bảo đảm quyền lợi.”, dùng 尽快 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 24 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 6 trong câu chuyện “Một lớp học phải đổi lịch trước kỳ thi HSK; giáo viên và nhân viên lập danh sách thông báo, hỗ trợ học viên ở xa và bảo đảm quyền lợi.”, dùng 尽快 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 25 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 尽快; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Bài tập 26 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 尽快; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Bài tập 27 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 尽快; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Bài tập 28 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 尽快; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Bài tập 29 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 尽快; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Bài tập 30 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 尽快; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Phần B. Mười hai nhiệm vụ chuyên biệt tăng cường theo tình huống cụ thể

Bài tập nâng cao 31 – Tóm tắt sự cố bằng hai câu. Dữ liệu phải sử dụng: 今天早上系统突然把考场地址改了。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽快, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 32 – Đặt câu hỏi cho một người tham gia. Dữ liệu phải sử dụng: 有两名外地学生已经买好火车票,怎么办? Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽快, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 33 – Viết thông báo chính thức. Dữ liệu phải sử dụng: 先尽快核对名单,再逐一联系受到影响的人。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽快, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 34 – Viết lời nhắc thân mật. Dữ liệu phải sử dụng: 请把新的交通路线和补考安排一起发出去。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽快, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 35 – Trình bày một bằng chứng. Dữ liệu phải sử dụng: 不能只说尽快,我们还需要明确的截止时间。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽快, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 36 – Nêu một phản biện có cơ sở. Dữ liệu phải sử dụng: 晚上六点前必须让每位考生确认收到通知。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽快, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 37 – Giải thích khác biệt giữa hai giải pháp. Dữ liệu phải sử dụng: 今天早上系统突然把考场地址改了。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽快, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 38 – Chuyển thông tin thành câu nhượng bộ đúng nghĩa. Dữ liệu phải sử dụng: 有两名外地学生已经买好火车票,怎么办? Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽快, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 39 – Viết lời xin lỗi và biện pháp khắc phục. Dữ liệu phải sử dụng: 先尽快核对名单,再逐一联系受到影响的人。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽快, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 40 – Đặt tình huống giả định có điều kiện kiểm chứng được. Dữ liệu phải sử dụng: 请把新的交通路线和补考安排一起发出去。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽快, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 41 – Viết phần kết luận cân bằng lợi ích và rủi ro. Dữ liệu phải sử dụng: 不能只说尽快,我们还需要明确的截止时间。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽快, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 42 – Tạo một đoạn đàm thoại tám lượt khác hoàn toàn kịch bản. Dữ liệu phải sử dụng: 晚上六点前必须让每位考生确认收到通知。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽快, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

31. Đáp án, lời giải thích và tiêu chí chấm

Đáp án hướng dẫn bài 1: 请尽快确认新的考试时间。
尽快 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: nhanh nhất có thể. Bản dịch gợi ý: Xin hãy xác nhận lịch thi mới sớm nhất có thể. / Please confirm the new exam time as soon as possible.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 2: 学校会尽快通知所有报名的学生。
尽快 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: nhanh nhất có thể. Bản dịch gợi ý: Nhà trường sẽ thông báo cho toàn bộ học viên đăng ký nhanh nhất có thể. / The school will inform all registered students as soon as possible.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 3: 有些学生住得很远,我们应该尽快说明交通安排。
尽快 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: nhanh nhất có thể. Bản dịch gợi ý: Một số học viên ở rất xa, chúng ta nên thông báo sắp xếp đi lại sớm nhất. / Some students live far away, so we should explain travel arrangements promptly.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 4: 老师希望大家尽快提交修改后的作业。
尽快 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: nhanh nhất có thể. Bản dịch gợi ý: Thầy mong mọi người nộp bài đã sửa sớm nhất có thể. / The teacher hopes everyone will submit the revised assignments as soon as possible.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 5: 为了减少损失,经理要求尽快恢复服务。
尽快 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: nhanh nhất có thể. Bản dịch gợi ý: Để giảm tổn thất, quản lý yêu cầu khôi phục dịch vụ nhanh nhất có thể. / To minimize losses, the manager requested that service be restored as soon as possible.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 6: 我们尽快把名单核对一遍吧。
尽快 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: nhanh nhất có thể. Bản dịch gợi ý: Chúng ta hãy đối chiếu danh sách sớm nhất có thể nhé. / Let’s check the list as soon as possible.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 7: 遇到紧急情况,请尽快联系负责人。
尽快 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: nhanh nhất có thể. Bản dịch gợi ý: Gặp tình huống khẩn cấp, hãy liên hệ người phụ trách sớm nhất có thể. / In an emergency, please contact the person in charge as soon as possible.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 8: 我会尽快给你一个明确的答复。
尽快 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: nhanh nhất có thể. Bản dịch gợi ý: Tôi sẽ trả lời bạn rõ ràng sớm nhất có thể. / I will give you a clear answer as soon as possible.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 9: 维修人员正在尽快排除故障。
尽快 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: nhanh nhất có thể. Bản dịch gợi ý: Nhân viên bảo trì đang cố khắc phục sự cố nhanh nhất có thể. / The maintenance team is working to fix the fault as quickly as possible.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 10: 如果文件有误,请尽快提出修改意见。
尽快 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: nhanh nhất có thể. Bản dịch gợi ý: Nếu tài liệu có lỗi, hãy góp ý sửa càng sớm càng tốt. / If there are mistakes in the document, please suggest corrections promptly.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Bài 11: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “请尽快确认新的考试时间。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 12: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “学校会尽快通知所有报名的学生。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 13: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “有些学生住得很远,我们应该尽快说明交通安排。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 14: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “老师希望大家尽快提交修改后的作业。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 15: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “为了减少损失,经理要求尽快恢复服务。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 16: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “我们尽快把名单核对一遍吧。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 17: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “遇到紧急情况,请尽快联系负责人。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 18: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “我会尽快给你一个明确的答复。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 19: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 20: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 21: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 22: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 23: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 24: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 25: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 26: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 27: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 28: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 29: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 30: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Hướng dẫn đánh giá mười hai bài tập chuyên biệt

Bài 31 – Tóm tắt sự cố bằng hai câu: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Sáng nay hệ thống bất ngờ đổi địa chỉ phòng thi.”. Cấu trúc 尽快 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 32 – Đặt câu hỏi cho một người tham gia: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Có hai học viên ở tỉnh khác đã mua vé tàu rồi, phải làm sao?”. Cấu trúc 尽快 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 33 – Viết thông báo chính thức: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Trước tiên hãy đối chiếu danh sách nhanh nhất có thể rồi liên hệ từng người bị ảnh hưởng.”. Cấu trúc 尽快 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 34 – Viết lời nhắc thân mật: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Hãy gửi kèm tuyến di chuyển mới và lịch thi bổ sung.”. Cấu trúc 尽快 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 35 – Trình bày một bằng chứng: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Không thể chỉ nói “sớm nhất có thể”, ta còn cần hạn cuối cụ thể.”. Cấu trúc 尽快 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 36 – Nêu một phản biện có cơ sở: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Trước sáu giờ tối, phải để từng thí sinh xác nhận đã nhận thông báo.”. Cấu trúc 尽快 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 37 – Giải thích khác biệt giữa hai giải pháp: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Sáng nay hệ thống bất ngờ đổi địa chỉ phòng thi.”. Cấu trúc 尽快 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 38 – Chuyển thông tin thành câu nhượng bộ đúng nghĩa: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Có hai học viên ở tỉnh khác đã mua vé tàu rồi, phải làm sao?”. Cấu trúc 尽快 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 39 – Viết lời xin lỗi và biện pháp khắc phục: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Trước tiên hãy đối chiếu danh sách nhanh nhất có thể rồi liên hệ từng người bị ảnh hưởng.”. Cấu trúc 尽快 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 40 – Đặt tình huống giả định có điều kiện kiểm chứng được: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Hãy gửi kèm tuyến di chuyển mới và lịch thi bổ sung.”. Cấu trúc 尽快 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 41 – Viết phần kết luận cân bằng lợi ích và rủi ro: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Không thể chỉ nói “sớm nhất có thể”, ta còn cần hạn cuối cụ thể.”. Cấu trúc 尽快 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 42 – Tạo một đoạn đàm thoại tám lượt khác hoàn toàn kịch bản: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Trước sáu giờ tối, phải để từng thí sinh xác nhận đã nhận thông báo.”. Cấu trúc 尽快 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

32. Tổng hợp điểm kiến thức phải nhớ

Chốt nghĩa: 尽快 – jǐnkuài – nhanh nhất có thể.

Chốt chức năng: Phó từ thời gian. Vị trí trung tâm thường là trước động từ hoặc tính từ; trạng ngữ thời gian có thể đứng đầu câu.

Chốt phân biệt: 尽快 nhấn tốc độ tối ưu khả thi; 马上 nói ngay lập tức; 尽早 nhấn làm sớm trước mốc, không nhất thiết làm nhanh.

Chốt vận dụng: 尽快回复、尽快完成、请尽快确认、争取尽快; chỉ yêu cầu phù hợp khả năng và điều kiện.

33. Phương pháp liên tưởng logic, mở rộng và tự tạo tình huống

Bước 1. Hình dung câu chuyện thực tế, chỉ rõ nhân vật, thời điểm và sự kiện.

Bước 2. Chọn đúng cấu trúc 尽快 để diễn tả “nhanh nhất có thể”, không chọn vì muốn nhét một từ mới.

Bước 3. So sánh câu có và không có cấu trúc; chỉ rõ điều người nghe có thêm về thái độ, thời gian hoặc điều kiện.

Bước 4. Đổi vai người kể và viết hai đoạn có lập trường khác nhau; sử dụng 10 câu nền như tài liệu phân tích, không sao chép.

34. Lộ trình luyện tập, ôn tập và mở rộng sau giờ học

Trước giờ học: đọc phần 1, 10 và 12; xác định ba điều kiện dùng cấu trúc.

Trong giờ: giải thích ví dụ, luyện 32 lượt hội thoại theo vai và tái hiện câu chuyện bằng lời của mình.

Sau buổi học: viết một đoạn 200–300 chữ Hán về tình huống tương tự; ghi Pinyin và giải thích những chỗ dùng cấu trúc mới.

Ôn tập ngày 1–3–7–14: sửa ví dụ sai, luyện phản xạ theo tình huống mới, phân biệt từ gần nghĩa, tự ghi âm kiểm tra thanh điệu.

Đánh giá cuối cùng: học viên phải giải thích được bản chất, đặt câu độc lập, đối thoại tự nhiên và phân tích một câu dùng sai.