ChineMaster EDU – HSK 5 – Bài 666 – Giáo án chuyên sâu Trung–Pinyin–Việt–Anh
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 早已
Bạn nhận được một bản hợp đồng mà mọi người tưởng còn chờ ký, nhưng hóa ra chữ ký đã có từ lâu. Khi ấy, 早已 giúp phân biệt sự thật xảy ra trước và thời điểm mọi người mới biết sự thật.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Về bản chất, 早已 (zǎoyǐ) thể hiện ý nghĩa “đã từ lâu”. 早已 đặt trước động từ hoặc cụm vị ngữ, cho biết sự việc hoàn thành từ trước thời điểm đang nói hoặc trước một mốc được nhắc tới; thường gợi cảm giác người nghe biết muộn. Đây là điểm người học dễ nhận diện ở mặt từ vựng nhưng khó vận dụng chính xác khi một câu có nhiều trạng ngữ hoặc có sự chuyển hướng trong ý người nói. Cần chỉ ra thành phần đang được bổ nghĩa, phạm vi thời gian hay mệnh đề nào làm nền cho suy luận, và điều gì thực sự thay đổi nếu bỏ 早已.
早已 nhấn mốc hoàn thành sớm; 已经 chỉ trạng thái đã xảy ra, không nhất thiết cách rất lâu; 早就 gần nghĩa nhưng khẩu ngữ hơn. Xác định mốc mà người nói đang đứng ở đó; cùng một sự việc có thể thay đổi sắc thái nếu mốc đã qua, đang tới hoặc được nhắc lại. Bài học sử dụng một tình huống cụ thể: hồ sơ tư liệu cũ bất ngờ trở thành bằng chứng quan trọng trong một buổi triển lãm; nhóm phải tìm lại ngày ký và chứng thực tính xác thực. Hãy đọc ví dụ mở đầu như một phát ngôn trong câu chuyện, sau đó tìm chức năng của từ trọng tâm thay vì chỉ dịch từng chữ.
这份合同早已签字,只是还没寄到办公室。
Zhè fèn hétóng zǎoyǐ qiānzì, zhǐshì hái méi jì dào bàngōngshì.
Bản hợp đồng này đã được ký từ lâu, chỉ là chưa gửi đến văn phòng.
The contract was signed long ago but has not yet reached the office.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và phạm vi áp dụng
早已 đặt trước động từ hoặc cụm vị ngữ, cho biết sự việc hoàn thành từ trước thời điểm đang nói hoặc trước một mốc được nhắc tới; thường gợi cảm giác người nghe biết muộn.
Chức năng được kiểm tra trong đề cương: Phó từ thời gian. Ý nghĩa tiếng Việt chủ đạo: đã từ lâu; diễn đạt tương ứng tiếng Anh: long since. Phải xác định từ loại và ngữ cảnh trước khi phân tích; cùng một chữ có thể có cách dùng khác ở những phần ngữ pháp khác.
Quan hệ ngữ nghĩa cần phân tích: Xác định mốc mà người nói đang đứng ở đó; cùng một sự việc có thể thay đổi sắc thái nếu mốc đã qua, đang tới hoặc được nhắc lại.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh
早已 – zǎoyǐ – đã từ lâu – long since.
Trong bản dịch, phải giữ được thái độ hoặc tính thời gian; dịch sát nghĩa từng chữ có thể đánh mất chức năng của phó từ và giới từ.
大家以为地图丢了,其实管理员早已把它收进档案室。
Dàjiā yǐwéi dìtú diū le, qíshí guǎnlǐyuán zǎoyǐ bǎ tā shōu jìn dàng àn shì.
Mọi người tưởng bản đồ mất rồi, thực ra người quản lý đã cất vào kho tư liệu từ lâu.
Everyone thought the map was lost, but the curator had stored it in the archive long ago.
04. Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt liên quan
Cách đọc trọng tâm: 早已 – zǎoyǐ. Đọc theo nhóm từ trong câu, không tách âm tiết tới mức sai nghĩa. Đặc biệt chú ý các chữ đa âm khi đi trong từ ghép hoặc biến thanh 一、不 trước thanh bốn. Với các từ mang nghĩa ngữ khí, ngữ điệu nói quyết định mức độ lịch sự và cảm xúc.
Âm Hán Việt và cấu tạo chữ nên kiểm tra theo từng chữ cụ thể; không suy diễn nghĩa hiện đại chỉ từ âm Hán Việt.
05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức
Đơn vị trọng tâm trong bộ đề cương: 早已. Bản giáo án dùng chữ giản thể ở toàn bộ câu ví dụ. Khi biên soạn phồn thể cần chuyển toàn bộ từng chữ theo từ, không thay trực giác hoặc trộn chữ của các hệ chữ khác nhau.
06. Bộ thủ, số nét và cấu tạo chữ Hán
Tách từng chữ Hán có trong trọng điểm; khi giảng viên cần trình bày bảng viết chữ, tra cứu bộ thủ Kangxi và tổng nét của chính từng chữ. Không xem dấu ký hiệu chỉ chú thích chức năng (như ₃) là thành phần chữ Hán.
Luyện nhận diện dạng chữ và thứ tự nét riêng trước khi chuyển sang phân tích cấu trúc ngữ pháp trong cả câu.
07. Từ nguyên và cơ sở liên tưởng chữ Hán
Liên tưởng theo trục nghĩa hiện đại “đã từ lâu” và tình huống sử dụng thực tế; đây là mẹo ghi nhớ, không phải khẳng định về nguồn gốc chữ viết. Đối chiếu 早已完成、早已知道、早已安排好 với 已经完成; tránh dùng 早已 cho việc chưa xảy ra.
08. Cấu tạo từ và đơn vị ngữ pháp
早已 được học như một đơn vị chức năng trong câu, không thể tách thành những từ đồng nghĩa rồi đổi vị trí tự do. Học viên cần phân biệt đơn vị từ vựng với chức năng của toàn cụm và phạm vi tác động của 早已 lên thành phần phía sau.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí
Nhóm: Phó từ thời gian. Vị trí trung tâm thường là trước động từ hoặc tính từ; trạng ngữ thời gian có thể đứng đầu câu. Trong câu phức, cần xem mệnh đề nào chứa 早已, đâu là thành phần chi phối và quan hệ giữa các mệnh đề.
Đọc hai ví dụ liên tiếp, đánh dấu phần được bổ nghĩa và cho biết sự khác nhau về loại tình huống.
阮明武早已注意到日期有问题。
Ruǎn míng wǔ zǎoyǐ zhùyì dào rì qī yǒu wèntí.
Nguyễn Minh Vũ đã nhận ra vấn đề về ngày tháng từ lâu.
Nguyen Minh Vu noticed the date issue long ago.
他们早已准备好了备用展板。
Tāmen zǎoyǐ zhǔnbèi hǎo le bèi yòng zhǎn bǎn.
Họ đã chuẩn bị bảng trưng bày dự phòng từ lâu.
They had prepared backup display boards well in advance.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – ngữ nghĩa, cú pháp, điều kiện, phạm vi và lỗi diễn đạt
Phân tích chuyên đề cho 早已 (zǎoyǐ): 早已 khẳng định một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trước mốc quy chiếu và thường sớm hơn điều người nghe tưởng. Thông tin ở vế sau có thể tạo đối lập “đã làm từ lâu nhưng người khác chưa biết”. 早已 thường đi với 完成、知道、安排、决定 và kết quả đã hình thành; không diễn đạt việc vừa sắp bắt đầu. Trong văn nói, 早就 thường linh hoạt hơn, trong khi 已经 không mặc nhiên nhấn “từ lâu”.
1. Phân tích cấu trúc ở cấp từ loại: Đề cương xếp 早已 vào nhóm Phó từ thời gian. Không được chỉ dựa vào bản dịch tiếng Việt để suy ra vị trí trong câu; cần xác định vị ngữ, hành động, trạng thái hoặc quan hệ mà đơn vị này chi phối.
2. Phạm vi tác động: Khi một câu có hai mệnh đề, học viên phải khoanh đúng phần mang ý nghĩa đã từ lâu, không gán sắc thái đó sang cả câu nếu ngữ cảnh không cho phép.
3. Trật tự các thành phần: Quan sát vị trí 早已 trong câu đơn và câu ghép. Nếu có chủ ngữ, trạng ngữ thời gian, phó từ tình thái hoặc bổ ngữ, hãy chỉ ra thành phần nào có thể chuyển vị và thành phần nào không.
4. Giới hạn kết hợp: Một tổ hợp quen thuộc có thể tự nhiên nhưng một phép thay từ máy móc có thể sai nghĩa. Học viên cần xét loại động từ, tính kéo dài của hành động, tính chắc chắn và điều kiện trước khi mở rộng.
5. Diễn đạt lập trường người nói: Hãy phân biệt dữ kiện khách quan với cách người nói lựa chọn 早已 để nhấn thời gian, đánh giá, hướng hoặc sự tương phản. Không dùng từ ngữ khí mạnh hơn mức chứng cứ cho phép.
6. Khẳng định và phủ định: Khi gặp 不、没、没有、不能、不会, phải giải thích đối tượng phủ định; không mặc nhiên đặt phủ định trước hoặc sau 早已 mà không xét ngữ nghĩa.
7. Tái sử dụng trong câu phức: Phối hợp với 虽然……但是……、如果……就……、因为……所以…… khi câu chuyện thực sự có quan hệ nhượng bộ, điều kiện hoặc nhân quả. Không xem đó là công thức thay thế cho ý nghĩa gốc của 早已.
8. Sắc thái phong cách: Đối chiếu phát biểu thân mật, lời giải thích học thuật, thông báo chính thức và lời kể. Không phải lúc nào một cách nói cũng phù hợp cả bốn môi trường.
9. Đối chiếu từ gần nghĩa: 早已 nhấn mốc hoàn thành sớm; 已经 chỉ trạng thái đã xảy ra, không nhất thiết cách rất lâu; 早就 gần nghĩa nhưng khẩu ngữ hơn. Nên đưa hai phát ngôn vào cùng một tình huống để học viên thấy sự thay đổi góc nhìn, thay vì chỉ chép hai nghĩa từ điển cạnh nhau.
10. Vai trò của ngữ cảnh: Vấn đề trong câu chuyện “Hồ sơ tư liệu cũ bất ngờ trở thành bằng chứng quan trọng trong một buổi triển lãm; nhóm phải tìm lại ngày ký và chứng thực tính xác thực.” đòi hỏi phải xác định ai nói, nói với ai, ở giai đoạn nào và với mục đích gì. Đó là tiền đề để tạo lời thoại thật.
11. Trọng âm và nhịp nói: Đọc to cụm có 早已 với nhịp phù hợp. Trong câu giao tiếp, sự nhấn giọng có thể thay đổi độ thúc giục, mức ngạc nhiên hoặc sự khẳng định.
12. Kiểm tra khả năng sử dụng chủ động: Học viên không chỉ nhận ra 早已 mà phải kể được một tình huống tự tạo, giải thích vì sao cấu trúc đó hợp hơn từ gần nghĩa và sửa được câu dùng sai.
Sáu tình huống làm rõ chức năng, đối tượng tác động và giới hạn diễn đạt:
Tình huống chuyên biệt 1: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 早已 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.
档案室的钥匙找到了,可登记日期仍然有疑问。
Dàng àn shì de yào shi zhǎodào le, kě dēng jì rì qī réng rán yǒu yí wèn.
Đã tìm được chìa khóa phòng lưu trữ nhưng ngày đăng ký vẫn có nghi vấn.
We found the archive key, but the registration date remains uncertain.
Tình huống chuyên biệt 2: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 早已 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.
原来那位见证人早已退休,我们得另找联系方式。
Yuán lái nà wèi jiàn zhèng rén zǎoyǐ tuì xiū, wǒmen děi lìng zhǎo liánxì fāngshì.
Hóa ra nhân chứng ấy đã nghỉ hưu từ lâu, chúng ta phải tìm cách liên lạc khác.
The witness retired long ago, so we need another way to contact him.
Tình huống chuyên biệt 3: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 早已 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.
请把合同首页和签署页分别拍清楚。
Qǐng bǎ hétóng shǒu yè hé qiān shǔ yè fēn bié pāi qīngchǔ.
Hãy chụp rõ riêng trang đầu và trang ký của hợp đồng.
Please photograph the first page and signature page separately.
Tình huống chuyên biệt 4: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 早已 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.
如果原件和扫描件不同,我们就不能草率公布。
Rúguǒ yuán jiàn hé sǎo miáo jiàn bù tóng, wǒmen jiù bùnéng cǎo lǜ gōng bù.
Nếu bản gốc và bản quét khác nhau, ta không thể công bố vội.
If the original and scan differ, we cannot publish hastily.
Tình huống chuyên biệt 5: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 早已 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.
这份补充说明其实早已放在档案袋里。
Zhè fèn bǔ chōng shuōmíng qíshí zǎoyǐ fàng zài dàng àn dài lǐ.
Bản thuyết minh bổ sung này thực ra đã nằm trong túi hồ sơ từ lâu.
The supplementary note has actually been in the folder for a long time.
Tình huống chuyên biệt 6: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 早已 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.
等证据核对完,我们再向参观者解释来龙去脉。
Děng zhèngjù hé duì wán, wǒmen zài xiàng cānguānzhě jiěshì lái lóng qù mài.
Khi đối chiếu xong chứng cứ, ta sẽ giải thích đầu đuôi cho khách tham quan.
Once the evidence is checked, we will explain the full background to visitors.
11. Các cách dùng theo tình huống – khi nào dùng, vì sao dùng, kết quả giao tiếp
Chủ đề trung tâm: Hồ sơ tư liệu cũ bất ngờ trở thành bằng chứng quan trọng trong một buổi triển lãm; nhóm phải tìm lại ngày ký và chứng thực tính xác thực.. Trong lớp, yêu cầu phân biệt phát ngôn mở sự việc, phát ngôn suy luận, phát ngôn đề nghị giải pháp và phát ngôn đánh giá kết quả.
Tình huống 1 – Phát hiện tình huống: Phân tích vị trí và sắc thái của 早已 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 早已.
档案室的钥匙找到了,可登记日期仍然有疑问。
Dàng àn shì de yào shi zhǎodào le, kě dēng jì rì qī réng rán yǒu yí wèn.
Đã tìm được chìa khóa phòng lưu trữ nhưng ngày đăng ký vẫn có nghi vấn.
We found the archive key, but the registration date remains uncertain.
Tình huống 2 – Bổ sung dữ kiện: Phân tích vị trí và sắc thái của 早已 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 早已.
原来那位见证人早已退休,我们得另找联系方式。
Yuán lái nà wèi jiàn zhèng rén zǎoyǐ tuì xiū, wǒmen děi lìng zhǎo liánxì fāngshì.
Hóa ra nhân chứng ấy đã nghỉ hưu từ lâu, chúng ta phải tìm cách liên lạc khác.
The witness retired long ago, so we need another way to contact him.
Tình huống 3 – Hỏi lại hoặc thẩm định: Phân tích vị trí và sắc thái của 早已 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 早已.
请把合同首页和签署页分别拍清楚。
Qǐng bǎ hétóng shǒu yè hé qiān shǔ yè fēn bié pāi qīngchǔ.
Hãy chụp rõ riêng trang đầu và trang ký của hợp đồng.
Please photograph the first page and signature page separately.
Tình huống 4 – Lựa chọn hành động: Phân tích vị trí và sắc thái của 早已 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 早已.
如果原件和扫描件不同,我们就不能草率公布。
Rúguǒ yuán jiàn hé sǎo miáo jiàn bù tóng, wǒmen jiù bùnéng cǎo lǜ gōng bù.
Nếu bản gốc và bản quét khác nhau, ta không thể công bố vội.
If the original and scan differ, we cannot publish hastily.
Tình huống 5 – Đánh giá hậu quả: Phân tích vị trí và sắc thái của 早已 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 早已.
这份补充说明其实早已放在档案袋里。
Zhè fèn bǔ chōng shuōmíng qíshí zǎoyǐ fàng zài dàng àn dài lǐ.
Bản thuyết minh bổ sung này thực ra đã nằm trong túi hồ sơ từ lâu.
The supplementary note has actually been in the folder for a long time.
Tình huống 6 – Kết luận và mở rộng: Phân tích vị trí và sắc thái của 早已 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 早已.
等证据核对完,我们再向参观者解释来龙去脉。
Děng zhèngjù hé duì wán, wǒmen zài xiàng cānguānzhě jiěshì lái lóng qù mài.
Khi đối chiếu xong chứng cứ, ta sẽ giải thích đầu đuôi cho khách tham quan.
Once the evidence is checked, we will explain the full background to visitors.
Hoạt động luyện chuyên biệt: đặt ba phương án ứng xử, yêu cầu học viên giải thích kết quả, phân loại phát biểu thành sự thật/giả định/đánh giá và chọn cấu trúc đúng cho từng loại.
12. Công thức câu trọng tâm, mô hình cấu trúc, phép biến đổi và so sánh dùng sai
Điểm xuất phát: 早已 khẳng định một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trước mốc quy chiếu và thường sớm hơn điều người nghe tưởng. Thông tin ở vế sau có thể tạo đối lập “đã làm từ lâu nhưng người khác chưa biết”. 早已 thường đi với 完成、知道、安排、决定 và kết quả đã hình thành; không diễn đạt việc vừa sắp bắt đầu. Trong văn nói, 早就 thường linh hoạt hơn, trong khi 已经 không mặc nhiên nhấn “từ lâu”.
A. Sáu công thức ngữ pháp trọng tâm có giá trị phân tích; ký hiệu 主语/动词/宾语 chỉ vị trí chức năng chứ không phải một câu cố định.
Công thức 1: 主语+早已+V+了/完成.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 早已 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
阮明武早已注意到日期有问题。
Ruǎn míng wǔ zǎoyǐ zhùyì dào rì qī yǒu wèntí.
Nguyễn Minh Vũ đã nhận ra vấn đề về ngày tháng từ lâu.
Nguyen Minh Vu noticed the date issue long ago.
Công thức 2: 主语+早已+知道/安排好+事情.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 早已 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
参观者并不知道这件文物早已修复完成。
Cānguānzhě bìng bù zhīdào zhè jiàn wén wù zǎoyǐ xiū fù wánchéng.
Khách tham quan không biết hiện vật này đã được phục chế xong từ lâu.
Visitors did not know that the artifact had been restored long ago.
Công thức 3: 主语+早已+不/没+V.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 早已 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
这条旧路早已不通车了。
Zhè tiáo jiù lù zǎoyǐ bù tōng chē le.
Con đường cũ này đã ngừng cho xe qua lại từ lâu.
This old road has been closed to traffic for a long time.
Công thức 4: 其实+主语+早已+V.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 早已 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
他们早已知道问题的根源,却一直没有处理。
Tāmen zǎoyǐ zhīdào wèntí de gēn yuán, què yìzhí méiyǒu chùlǐ.
Họ đã biết nguyên nhân gốc rễ từ lâu nhưng mãi không xử lý.
They knew the root cause long ago but did nothing about it.
Công thức 5: 在+过去时间+以前,主语+早已+V.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 早已 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
档案室的钥匙找到了,可登记日期仍然有疑问。
Dàng àn shì de yào shi zhǎodào le, kě dēng jì rì qī réng rán yǒu yí wèn.
Đã tìm được chìa khóa phòng lưu trữ nhưng ngày đăng ký vẫn có nghi vấn.
We found the archive key, but the registration date remains uncertain.
Công thức 6: 不等+时间到,主语+早已+V.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 早已 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
请把合同首页和签署页分别拍清楚。
Qǐng bǎ hétóng shǒu yè hé qiān shǔ yè fēn bié pāi qīngchǔ.
Hãy chụp rõ riêng trang đầu và trang ký của hợp đồng.
Please photograph the first page and signature page separately.
B. Mười tám mô hình triển khai câu phục vụ dạy nói–viết. Các mô hình này là thao tác diễn đạt có ngữ cảnh, không phải 18 quy tắc cú pháp độc lập.
Mô hình 1: Mở tình huống bằng một mốc thời gian hoặc điều kiện xác định. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
这份合同早已签字,只是还没寄到办公室。
Zhè fèn hétóng zǎoyǐ qiānzì, zhǐshì hái méi jì dào bàngōngshì.
Bản hợp đồng này đã được ký từ lâu, chỉ là chưa gửi đến văn phòng.
The contract was signed long ago but has not yet reached the office.
Mô hình 2: Đưa thông tin mới ở vị ngữ, tránh dịch từng chữ. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
大家以为地图丢了,其实管理员早已把它收进档案室。
Dàjiā yǐwéi dìtú diū le, qíshí guǎnlǐyuán zǎoyǐ bǎ tā shōu jìn dàng àn shì.
Mọi người tưởng bản đồ mất rồi, thực ra người quản lý đã cất vào kho tư liệu từ lâu.
Everyone thought the map was lost, but the curator had stored it in the archive long ago.
Mô hình 3: Kết hợp một lời giải thích có căn cứ, không suy đoán quá mức. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
阮明武早已注意到日期有问题。
Ruǎn míng wǔ zǎoyǐ zhùyì dào rì qī yǒu wèntí.
Nguyễn Minh Vũ đã nhận ra vấn đề về ngày tháng từ lâu.
Nguyen Minh Vu noticed the date issue long ago.
Mô hình 4: Đổi từ lời kể khách quan sang lời nói với người nghe. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
他们早已准备好了备用展板。
Tāmen zǎoyǐ zhǔnbèi hǎo le bèi yòng zhǎn bǎn.
Họ đã chuẩn bị bảng trưng bày dự phòng từ lâu.
They had prepared backup display boards well in advance.
Mô hình 5: Thêm câu hỏi yêu cầu xác minh thay vì khẳng định vội. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
参观者并不知道这件文物早已修复完成。
Cānguānzhě bìng bù zhīdào zhè jiàn wén wù zǎoyǐ xiū fù wánchéng.
Khách tham quan không biết hiện vật này đã được phục chế xong từ lâu.
Visitors did not know that the artifact had been restored long ago.
Mô hình 6: Làm rõ chủ thể có trách nhiệm thực hiện hành động. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
校方早已公布了报名规定。
Xiào fāng zǎoyǐ gōng bù le bàomíng guī dìng.
Nhà trường đã công bố quy định đăng ký từ lâu.
The school published the registration rules long ago.
Mô hình 7: Thêm mốc trước–sau để đánh giá trật tự sự kiện. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
这条旧路早已不通车了。
Zhè tiáo jiù lù zǎoyǐ bù tōng chē le.
Con đường cũ này đã ngừng cho xe qua lại từ lâu.
This old road has been closed to traffic for a long time.
Mô hình 8: Nêu một rủi ro hoặc ngoại lệ thay vì khẳng định tuyệt đối. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
我早已向客户解释过这项费用。
Wǒ zǎoyǐ xiàng kèhù jiěshì guò zhè xiàng fèiyòng.
Tôi đã giải thích khoản chi phí này cho khách từ lâu.
I explained this charge to the client long ago.
Mô hình 9: Kết hợp câu nhượng bộ khi có yếu tố cản trở thực sự. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
他们早已知道问题的根源,却一直没有处理。
Tāmen zǎoyǐ zhīdào wèntí de gēn yuán, què yìzhí méiyǒu chùlǐ.
Họ đã biết nguyên nhân gốc rễ từ lâu nhưng mãi không xử lý.
They knew the root cause long ago but did nothing about it.
Mô hình 10: So sánh tình huống dự đoán với kết quả quan sát. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
老师早已提醒我们,保存原始资料非常重要。
Lǎoshī zǎoyǐ tí xǐng wǒmen, bǎo cún yuán shǐ zīliào fēicháng zhòngyào.
Thầy đã nhắc chúng tôi từ lâu rằng lưu tài liệu gốc rất quan trọng.
The teacher reminded us long ago that preserving original documents matters.
Mô hình 11: Viết một phát ngôn đề nghị có mức lịch sự phù hợp. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
Nội dung liên quan: diễn đàn ngữ pháp HSK.
档案室的钥匙找到了,可登记日期仍然有疑问。
Dàng àn shì de yào shi zhǎodào le, kě dēng jì rì qī réng rán yǒu yí wèn.
Đã tìm được chìa khóa phòng lưu trữ nhưng ngày đăng ký vẫn có nghi vấn.
We found the archive key, but the registration date remains uncertain.
Mô hình 12: Chuyển một thông tin thành thông báo trang trọng. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
原来那位见证人早已退休,我们得另找联系方式。
Yuán lái nà wèi jiàn zhèng rén zǎoyǐ tuì xiū, wǒmen děi lìng zhǎo liánxì fāngshì.
Hóa ra nhân chứng ấy đã nghỉ hưu từ lâu, chúng ta phải tìm cách liên lạc khác.
The witness retired long ago, so we need another way to contact him.
Mô hình 13: Đặt vào cuộc họp nhóm với phần chứng minh cụ thể. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
请把合同首页和签署页分别拍清楚。
Qǐng bǎ hétóng shǒu yè hé qiān shǔ yè fēn bié pāi qīngchǔ.
Hãy chụp rõ riêng trang đầu và trang ký của hợp đồng.
Please photograph the first page and signature page separately.
Mô hình 14: Tạo lời phản biện phù hợp dữ liệu đang có. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
如果原件和扫描件不同,我们就不能草率公布。
Rúguǒ yuán jiàn hé sǎo miáo jiàn bù tóng, wǒmen jiù bùnéng cǎo lǜ gōng bù.
Nếu bản gốc và bản quét khác nhau, ta không thể công bố vội.
If the original and scan differ, we cannot publish hastily.
Mô hình 15: Chọn cách dùng phủ định hợp với sự thật trong câu. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
这份补充说明其实早已放在档案袋里。
Zhè fèn bǔ chōng shuōmíng qíshí zǎoyǐ fàng zài dàng àn dài lǐ.
Bản thuyết minh bổ sung này thực ra đã nằm trong túi hồ sơ từ lâu.
The supplementary note has actually been in the folder for a long time.
Mô hình 16: Biến thành phát ngôn giải quyết vấn đề thực tế. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
等证据核对完,我们再向参观者解释来龙去脉。
Děng zhèngjù hé duì wán, wǒmen zài xiàng cānguānzhě jiěshì lái lóng qù mài.
Khi đối chiếu xong chứng cứ, ta sẽ giải thích đầu đuôi cho khách tham quan.
Once the evidence is checked, we will explain the full background to visitors.
Mô hình 17: Kể hệ quả để người nghe hiểu giá trị của hành động. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
档案室的登记表上还有一位见证人的签名。
Dàng àn shì de dēng jì biǎo shàng hái yǒu yíwèi jiàn zhèng rén de qiān míng.
Trên sổ đăng ký phòng lưu trữ còn có chữ ký của một người làm chứng.
The archive log also contains a witness signature.
Mô hình 18: Kết thúc bằng một bài học có thể vận dụng sau này. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
如果签署日期没错,这份材料就能证明展品的来源。
Rúguǒ qiān shǔ rì qī méi cuò, zhè fèn cáiliào jiù néng zhèngmíng zhǎn pǐn de lái yuán.
Nếu ngày ký không sai, tư liệu này có thể chứng minh nguồn gốc hiện vật.
If the signing date is correct, this document can establish the exhibit’s provenance.
C. Sửa lỗi công thức: Ở mỗi mô hình, thử bỏ 早已, thử thay bằng một từ gần nghĩa và chỉ ra thông tin nào mất đi. Không bắt buộc phép thay phải tạo ra câu đúng trong mọi trường hợp; những trường hợp không thể thay là chính nội dung phân tích.
13. Khả năng kết hợp và các kết hợp từ thường dùng
Các cụm cần đọc theo khối và kiểm tra: Đối chiếu 早已完成、早已知道、早已安排好 với 已经完成; tránh dùng 早已 cho việc chưa xảy ra.
Tổ hợp ngữ cảnh 1: 这份合同早已签字,只是还没寄到办公室。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.
Tổ hợp ngữ cảnh 2: 大家以为地图丢了,其实管理员早已把它收进档案室。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.
Tổ hợp ngữ cảnh 3: 阮明武早已注意到日期有问题。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.
Tổ hợp ngữ cảnh 4: 他们早已准备好了备用展板。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.
Tổ hợp ngữ cảnh 5: 参观者并不知道这件文物早已修复完成。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.
Tổ hợp ngữ cảnh 6: 校方早已公布了报名规定。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.
Tổ hợp ngữ cảnh 7: 这条旧路早已不通车了。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.
Tổ hợp ngữ cảnh 8: 我早已向客户解释过这项费用。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.
14. Họ từ, kết hợp từ và mạng lưới từ vựng
Cụm ứng dụng 1: 这份合同早已签字,只是还没寄到办公室。 / Bản hợp đồng này đã được ký từ lâu, chỉ là chưa gửi đến văn phòng. / The contract was signed long ago but has not yet reached the office.
Cụm ứng dụng 2: 大家以为地图丢了,其实管理员早已把它收进档案室。 / Mọi người tưởng bản đồ mất rồi, thực ra người quản lý đã cất vào kho tư liệu từ lâu. / Everyone thought the map was lost, but the curator had stored it in the archive long ago.
Cụm ứng dụng 3: 阮明武早已注意到日期有问题。 / Nguyễn Minh Vũ đã nhận ra vấn đề về ngày tháng từ lâu. / Nguyen Minh Vu noticed the date issue long ago.
Cụm ứng dụng 4: 他们早已准备好了备用展板。 / Họ đã chuẩn bị bảng trưng bày dự phòng từ lâu. / They had prepared backup display boards well in advance.
Cụm ứng dụng 5: 参观者并不知道这件文物早已修复完成。 / Khách tham quan không biết hiện vật này đã được phục chế xong từ lâu. / Visitors did not know that the artifact had been restored long ago.
Cụm ứng dụng 6: 校方早已公布了报名规定。 / Nhà trường đã công bố quy định đăng ký từ lâu. / The school published the registration rules long ago.
Cụm ứng dụng 7: 这条旧路早已不通车了。 / Con đường cũ này đã ngừng cho xe qua lại từ lâu. / This old road has been closed to traffic for a long time.
Cụm ứng dụng 8: 我早已向客户解释过这项费用。 / Tôi đã giải thích khoản chi phí này cho khách từ lâu. / I explained this charge to the client long ago.
Cụm ứng dụng 9: 他们早已知道问题的根源,却一直没有处理。 / Họ đã biết nguyên nhân gốc rễ từ lâu nhưng mãi không xử lý. / They knew the root cause long ago but did nothing about it.
Cụm ứng dụng 10: 老师早已提醒我们,保存原始资料非常重要。 / Thầy đã nhắc chúng tôi từ lâu rằng lưu tài liệu gốc rất quan trọng. / The teacher reminded us long ago that preserving original documents matters.
Tách từ gốc – kết hợp thường gặp – đối chiếu gần nghĩa – biến đổi theo ngữ cảnh; chỉ đưa cụm từ đã kiểm chứng trong câu đầy đủ vào danh sách học thuộc.
15. Mở rộng từ vựng bằng bộ thủ và cấu tạo chữ
Gợi mở từ chữ Hán trong 早已: nhận diện bộ thủ, ghi lại ba tổ hợp cùng chữ nhưng khác vai trò, sau đó đối chiếu sắc thái câu. Phần này phục vụ chiến lược nhớ chữ, không thay thế phân tích chức năng ngữ pháp.
16. Khai thác từ vựng chuyên biệt theo chủ đề
Chủ đề vận dụng: Hồ sơ tư liệu cũ bất ngờ trở thành bằng chứng quan trọng trong một buổi triển lãm; nhóm phải tìm lại ngày ký và chứng thực tính xác thực..
Học viên xây dựng danh sách từ loại: danh từ chỉ sự vật/sự kiện, động từ hành động, tính từ đánh giá, phó từ chỉ mức độ, từ liên kết mệnh đề. Dùng ví dụ ở mục 26 để lựa chọn từ thực sự có thể ghép với cấu trúc.
17. Từ gần nghĩa, đối lập và thang mức độ
早已 nhấn mốc hoàn thành sớm; 已经 chỉ trạng thái đã xảy ra, không nhất thiết cách rất lâu; 早就 gần nghĩa nhưng khẩu ngữ hơn.
Thảo luận ba mức: nhận định trung tính, nhận định có tình thái, nhận định nhấn mạnh. Viết lại câu mà không thay đổi sự thật khách quan, rồi lý giải mức độ đánh giá khác nhau.
18. Phân biệt cấu trúc dễ nhầm bằng cặp đối chiếu
早已 nhấn mốc hoàn thành sớm; 已经 chỉ trạng thái đã xảy ra, không nhất thiết cách rất lâu; 早就 gần nghĩa nhưng khẩu ngữ hơn.
Thực hành đối chiếu gồm: kiểm tra điểm nhìn người nói, tính liên tục hay tần suất, phạm vi phủ định, mức độ chắc chắn và phong cách khẩu ngữ/văn viết. Không chấp nhận câu trả lời “hai từ giống nhau” nếu không chỉ ra điều kiện thay được.
参观者并不知道这件文物早已修复完成。
Cānguānzhě bìng bù zhīdào zhè jiàn wén wù zǎoyǐ xiū fù wánchéng.
Khách tham quan không biết hiện vật này đã được phục chế xong từ lâu.
Visitors did not know that the artifact had been restored long ago.
校方早已公布了报名规定。
Xiào fāng zǎoyǐ gōng bù le bàomíng guī dìng.
Nhà trường đã công bố quy định đăng ký từ lâu.
The school published the registration rules long ago.
19. Sắc thái ngữ nghĩa và giá trị biểu cảm
早已 có thể thay đổi trọng tâm chú ý: 早已 đặt trước động từ hoặc cụm vị ngữ, cho biết sự việc hoàn thành từ trước thời điểm đang nói hoặc trước một mốc được nhắc tới; thường gợi cảm giác người nghe biết muộn. Xác định mốc mà người nói đang đứng ở đó; cùng một sự việc có thể thay đổi sắc thái nếu mốc đã qua, đang tới hoặc được nhắc lại. Trong khi đọc, học viên chỉ ra cảm xúc hoặc lập trường bằng chứng minh từ ngữ trong câu, thay vì suy ra cảm xúc không có trong văn bản.
20. Phạm vi và phong cách sử dụng
Về khẩu ngữ và văn viết: 早已 nhấn mốc hoàn thành sớm; 已经 chỉ trạng thái đã xảy ra, không nhất thiết cách rất lâu; 早就 gần nghĩa nhưng khẩu ngữ hơn. Trong thông báo chính thức cần ưu tiên cách diễn đạt ít suy đoán; trong hội thoại có thể chuyển trọng âm và dùng tình thái để thể hiện thái độ.
21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành
Tình huống chuyên biệt: Hồ sơ tư liệu cũ bất ngờ trở thành bằng chứng quan trọng trong một buổi triển lãm; nhóm phải tìm lại ngày ký và chứng thực tính xác thực.. Học viên thử diễn đạt cùng một thông tin trong ba phong cách: trao đổi đồng nghiệp, email trang trọng và lời phát biểu trước lớp. Cần giữ lại ý nghĩa cốt lõi “đã từ lâu”, không tự biến cảm xúc thành dữ kiện khách quan.
22. Kết hợp với thành ngữ và cụm cố định
Phân tích các kết hợp đã dùng trong ví dụ và các cấu trúc đã học như 虽然……但是……、如果……就……、不但……而且……, nếu điều kiện ngữ nghĩa cho phép. Không ghép một thành ngữ hoặc kết cấu vào câu chỉ để đủ số lượng.
23. Hệ thống mẫu câu tiếng Trung tăng cường – luyện nói, thảo luận và xử lý tình huống
A. 19 câu tình huống được biên soạn riêng cho chủ đề, bao gồm thông tin đầu vào, phát hiện sự cố, cách lập luận và phương án ứng xử.
Mẫu câu 1:
这份合同早已签字,只是还没寄到办公室。
Zhè fèn hétóng zǎoyǐ qiānzì, zhǐshì hái méi jì dào bàngōngshì.
Bản hợp đồng này đã được ký từ lâu, chỉ là chưa gửi đến văn phòng.
The contract was signed long ago but has not yet reached the office.
Mẫu câu 2:
大家以为地图丢了,其实管理员早已把它收进档案室。
Dàjiā yǐwéi dìtú diū le, qíshí guǎnlǐyuán zǎoyǐ bǎ tā shōu jìn dàng àn shì.
Mọi người tưởng bản đồ mất rồi, thực ra người quản lý đã cất vào kho tư liệu từ lâu.
Everyone thought the map was lost, but the curator had stored it in the archive long ago.
Mẫu câu 3:
阮明武早已注意到日期有问题。
Ruǎn míng wǔ zǎoyǐ zhùyì dào rì qī yǒu wèntí.
Nguyễn Minh Vũ đã nhận ra vấn đề về ngày tháng từ lâu.
Nguyen Minh Vu noticed the date issue long ago.
Mẫu câu 4:
他们早已准备好了备用展板。
Tāmen zǎoyǐ zhǔnbèi hǎo le bèi yòng zhǎn bǎn.
Họ đã chuẩn bị bảng trưng bày dự phòng từ lâu.
They had prepared backup display boards well in advance.
Mẫu câu 5:
参观者并不知道这件文物早已修复完成。
Cānguānzhě bìng bù zhīdào zhè jiàn wén wù zǎoyǐ xiū fù wánchéng.
Khách tham quan không biết hiện vật này đã được phục chế xong từ lâu.
Visitors did not know that the artifact had been restored long ago.
Mẫu câu 6:
校方早已公布了报名规定。
Xiào fāng zǎoyǐ gōng bù le bàomíng guī dìng.
Nhà trường đã công bố quy định đăng ký từ lâu.
The school published the registration rules long ago.
Mẫu câu 7:
这条旧路早已不通车了。
Zhè tiáo jiù lù zǎoyǐ bù tōng chē le.
Con đường cũ này đã ngừng cho xe qua lại từ lâu.
This old road has been closed to traffic for a long time.
Mẫu câu 8:
我早已向客户解释过这项费用。
Wǒ zǎoyǐ xiàng kèhù jiěshì guò zhè xiàng fèiyòng.
Tôi đã giải thích khoản chi phí này cho khách từ lâu.
I explained this charge to the client long ago.
Mẫu câu 9:
他们早已知道问题的根源,却一直没有处理。
Tāmen zǎoyǐ zhīdào wèntí de gēn yuán, què yìzhí méiyǒu chùlǐ.
Họ đã biết nguyên nhân gốc rễ từ lâu nhưng mãi không xử lý.
They knew the root cause long ago but did nothing about it.
Mẫu câu 10:
老师早已提醒我们,保存原始资料非常重要。
Lǎoshī zǎoyǐ tí xǐng wǒmen, bǎo cún yuán shǐ zīliào fēicháng zhòngyào.
Thầy đã nhắc chúng tôi từ lâu rằng lưu tài liệu gốc rất quan trọng.
The teacher reminded us long ago that preserving original documents matters.
Mẫu câu 11:
档案室的钥匙找到了,可登记日期仍然有疑问。
Dàng àn shì de yào shi zhǎodào le, kě dēng jì rì qī réng rán yǒu yí wèn.
Đã tìm được chìa khóa phòng lưu trữ nhưng ngày đăng ký vẫn có nghi vấn.
We found the archive key, but the registration date remains uncertain.
Mẫu câu 12:
原来那位见证人早已退休,我们得另找联系方式。
Yuán lái nà wèi jiàn zhèng rén zǎoyǐ tuì xiū, wǒmen děi lìng zhǎo liánxì fāngshì.
Hóa ra nhân chứng ấy đã nghỉ hưu từ lâu, chúng ta phải tìm cách liên lạc khác.
The witness retired long ago, so we need another way to contact him.
Mẫu câu 13:
请把合同首页和签署页分别拍清楚。
Qǐng bǎ hétóng shǒu yè hé qiān shǔ yè fēn bié pāi qīngchǔ.
Hãy chụp rõ riêng trang đầu và trang ký của hợp đồng.
Please photograph the first page and signature page separately.
Mẫu câu 14:
如果原件和扫描件不同,我们就不能草率公布。
Rúguǒ yuán jiàn hé sǎo miáo jiàn bù tóng, wǒmen jiù bùnéng cǎo lǜ gōng bù.
Nếu bản gốc và bản quét khác nhau, ta không thể công bố vội.
If the original and scan differ, we cannot publish hastily.
Mẫu câu 15:
这份补充说明其实早已放在档案袋里。
Zhè fèn bǔ chōng shuōmíng qíshí zǎoyǐ fàng zài dàng àn dài lǐ.
Bản thuyết minh bổ sung này thực ra đã nằm trong túi hồ sơ từ lâu.
The supplementary note has actually been in the folder for a long time.
Mẫu câu 16:
等证据核对完,我们再向参观者解释来龙去脉。
Děng zhèngjù hé duì wán, wǒmen zài xiàng cānguānzhě jiěshì lái lóng qù mài.
Khi đối chiếu xong chứng cứ, ta sẽ giải thích đầu đuôi cho khách tham quan.
Once the evidence is checked, we will explain the full background to visitors.
Mẫu câu 17:
档案室的登记表上还有一位见证人的签名。
Dàng àn shì de dēng jì biǎo shàng hái yǒu yíwèi jiàn zhèng rén de qiān míng.
Trên sổ đăng ký phòng lưu trữ còn có chữ ký của một người làm chứng.
The archive log also contains a witness signature.
Mẫu câu 18:
如果签署日期没错,这份材料就能证明展品的来源。
Rúguǒ qiān shǔ rì qī méi cuò, zhè fèn cáiliào jiù néng zhèngmíng zhǎn pǐn de lái yuán.
Nếu ngày ký không sai, tư liệu này có thể chứng minh nguồn gốc hiện vật.
If the signing date is correct, this document can establish the exhibit’s provenance.
Mẫu câu 19:
最后大家找到原件,决定把说明牌重新写清楚。
Zuìhòu dàjiā zhǎodào yuán jiàn, juédìng bǎ shuōmíng pái chóngxīn xiě qīngchǔ.
Cuối cùng mọi người tìm thấy bản gốc và quyết định viết lại bảng giới thiệu rõ ràng.
They finally found the original and rewrote the exhibit label clearly.
B. Mười hai bài luyện phát triển câu cho giảng viên: dùng lời thoại trên làm điểm xuất phát, không chấp nhận chỉ chép lại câu nguồn.
Bài luyện mẫu 1: Dùng một câu nêu bằng chứng rồi đưa nhận định. Yêu cầu một câu Trung mới có 早已 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 2: Viết lời đề nghị phù hợp với vai trò của nhân vật. Yêu cầu một câu Trung mới có 早已 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 3: Đổi ngôi thứ nhất sang lời thuật lại của nhân chứng. Yêu cầu một câu Trung mới có 早已 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 4: Tạo tình huống có điều kiện thực tế. Yêu cầu một câu Trung mới có 早已 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 5: So sánh hai cách xử lý khác nhau. Yêu cầu một câu Trung mới có 早已 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 6: Thuyết phục người nghe bằng lý do có thật. Yêu cầu một câu Trung mới có 早已 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 7: Giải thích giới hạn của một nhận định. Yêu cầu một câu Trung mới có 早已 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 8: Phân biệt diễn biến đang xảy ra với kết quả đã xác minh. Yêu cầu một câu Trung mới có 早已 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 9: Đặt câu hỏi phản biện mang tính xây dựng. Yêu cầu một câu Trung mới có 早已 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 10: Viết lời thông báo cho khách hàng hoặc học viên. Yêu cầu một câu Trung mới có 早已 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 11: Diễn đạt cảm xúc đúng mức độ trong câu chuyện. Yêu cầu một câu Trung mới có 早已 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 12: Kể lại kết quả và một bài học vận dụng. Yêu cầu một câu Trung mới có 早已 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
C. Chuyên đề thực hành: thảo luận cùng một sự việc từ góc nhìn người chịu trách nhiệm, người bị ảnh hưởng, người kiểm định dữ kiện và người thông báo kết quả. Đây là bốn góc nhìn khác nhau, không chỉ là bốn cách đọc một câu.
24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh và các lỗi dịch nghĩa
早已 → đã từ lâu → long since; một câu có thể có nhiều cách dịch tự nhiên nhưng không được bỏ mất quan hệ logic.
大家以为地图丢了,其实管理员早已把它收进档案室。
Dàjiā yǐwéi dìtú diū le, qíshí guǎnlǐyuán zǎoyǐ bǎ tā shōu jìn dàng àn shì.
Mọi người tưởng bản đồ mất rồi, thực ra người quản lý đã cất vào kho tư liệu từ lâu.
Everyone thought the map was lost, but the curator had stored it in the archive long ago.
参观者并不知道这件文物早已修复完成。
Cānguānzhě bìng bù zhīdào zhè jiàn wén wù zǎoyǐ xiū fù wánchéng.
Khách tham quan không biết hiện vật này đã được phục chế xong từ lâu.
Visitors did not know that the artifact had been restored long ago.
我早已向客户解释过这项费用。
Wǒ zǎoyǐ xiàng kèhù jiěshì guò zhè xiàng fèiyòng.
Tôi đã giải thích khoản chi phí này cho khách từ lâu.
I explained this charge to the client long ago.
25. Các lỗi thường gặp và phương pháp sửa
Lỗi 1: Hiểu 早已 như một từ đồng nghĩa với mọi từ thuộc cùng nhóm. Sửa: 早已 nhấn mốc hoàn thành sớm; 已经 chỉ trạng thái đã xảy ra, không nhất thiết cách rất lâu; 早就 gần nghĩa nhưng khẩu ngữ hơn.
Lỗi 2: Đặt 早已 ở vị trí xa động từ hoặc mệnh đề được đánh giá. Sửa: Vị trí trung tâm thường là trước động từ hoặc tính từ; trạng ngữ thời gian có thể đứng đầu câu.
Lỗi 3: Dịch Pinyin/từ Hán theo nghĩa từng chữ và bỏ sắc thái câu. Sửa: dịch câu sau khi phân tích mốc thời gian, điều kiện hoặc mức độ chắc chắn.
Lỗi 4: Sao chép mẫu câu rồi thay danh từ ngẫu nhiên dẫn tới sai kết hợp. Sửa: kiểm tra kết hợp từ và xác định một tình huống giao tiếp có thật.
Lỗi 5: Lạm dụng phó từ để đưa ra khẳng định quá mạnh. Sửa: chỉ dùng khi có dấu hiệu, bằng chứng hoặc tình huống phù hợp.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – câu nền độc lập và luyện phát triển ngữ cảnh
Các ví dụ 1–19 là câu tình huống độc lập hoặc diễn biến riêng của câu chuyện; ví dụ 20–30 là phát ngôn luyện mở rộng trên câu nền, không được tính là những câu nền độc lập hoàn toàn.
Ví dụ 1:
这份合同早已签字,只是还没寄到办公室。
Zhè fèn hétóng zǎoyǐ qiānzì, zhǐshì hái méi jì dào bàngōngshì.
Bản hợp đồng này đã được ký từ lâu, chỉ là chưa gửi đến văn phòng.
The contract was signed long ago but has not yet reached the office.
Ví dụ 2:
大家以为地图丢了,其实管理员早已把它收进档案室。
Dàjiā yǐwéi dìtú diū le, qíshí guǎnlǐyuán zǎoyǐ bǎ tā shōu jìn dàng àn shì.
Mọi người tưởng bản đồ mất rồi, thực ra người quản lý đã cất vào kho tư liệu từ lâu.
Everyone thought the map was lost, but the curator had stored it in the archive long ago.
Ví dụ 3:
阮明武早已注意到日期有问题。
Ruǎn míng wǔ zǎoyǐ zhùyì dào rì qī yǒu wèntí.
Nguyễn Minh Vũ đã nhận ra vấn đề về ngày tháng từ lâu.
Nguyen Minh Vu noticed the date issue long ago.
Ví dụ 4:
他们早已准备好了备用展板。
Tāmen zǎoyǐ zhǔnbèi hǎo le bèi yòng zhǎn bǎn.
Họ đã chuẩn bị bảng trưng bày dự phòng từ lâu.
They had prepared backup display boards well in advance.
Ví dụ 5:
参观者并不知道这件文物早已修复完成。
Cānguānzhě bìng bù zhīdào zhè jiàn wén wù zǎoyǐ xiū fù wánchéng.
Khách tham quan không biết hiện vật này đã được phục chế xong từ lâu.
Visitors did not know that the artifact had been restored long ago.
Ví dụ 6:
校方早已公布了报名规定。
Xiào fāng zǎoyǐ gōng bù le bàomíng guī dìng.
Nhà trường đã công bố quy định đăng ký từ lâu.
The school published the registration rules long ago.
Ví dụ 7:
这条旧路早已不通车了。
Zhè tiáo jiù lù zǎoyǐ bù tōng chē le.
Con đường cũ này đã ngừng cho xe qua lại từ lâu.
This old road has been closed to traffic for a long time.
Ví dụ 8:
我早已向客户解释过这项费用。
Wǒ zǎoyǐ xiàng kèhù jiěshì guò zhè xiàng fèiyòng.
Tôi đã giải thích khoản chi phí này cho khách từ lâu.
I explained this charge to the client long ago.
Ví dụ 9:
他们早已知道问题的根源,却一直没有处理。
Tāmen zǎoyǐ zhīdào wèntí de gēn yuán, què yìzhí méiyǒu chùlǐ.
Họ đã biết nguyên nhân gốc rễ từ lâu nhưng mãi không xử lý.
They knew the root cause long ago but did nothing about it.
Ví dụ 10:
老师早已提醒我们,保存原始资料非常重要。
Lǎoshī zǎoyǐ tí xǐng wǒmen, bǎo cún yuán shǐ zīliào fēicháng zhòngyào.
Thầy đã nhắc chúng tôi từ lâu rằng lưu tài liệu gốc rất quan trọng.
The teacher reminded us long ago that preserving original documents matters.
Ví dụ 11:
档案室的钥匙找到了,可登记日期仍然有疑问。
Dàng àn shì de yào shi zhǎodào le, kě dēng jì rì qī réng rán yǒu yí wèn.
Đã tìm được chìa khóa phòng lưu trữ nhưng ngày đăng ký vẫn có nghi vấn.
We found the archive key, but the registration date remains uncertain.
Ví dụ 12:
原来那位见证人早已退休,我们得另找联系方式。
Yuán lái nà wèi jiàn zhèng rén zǎoyǐ tuì xiū, wǒmen děi lìng zhǎo liánxì fāngshì.
Hóa ra nhân chứng ấy đã nghỉ hưu từ lâu, chúng ta phải tìm cách liên lạc khác.
The witness retired long ago, so we need another way to contact him.
Ví dụ 13:
请把合同首页和签署页分别拍清楚。
Qǐng bǎ hétóng shǒu yè hé qiān shǔ yè fēn bié pāi qīngchǔ.
Hãy chụp rõ riêng trang đầu và trang ký của hợp đồng.
Please photograph the first page and signature page separately.
Ví dụ 14:
如果原件和扫描件不同,我们就不能草率公布。
Rúguǒ yuán jiàn hé sǎo miáo jiàn bù tóng, wǒmen jiù bùnéng cǎo lǜ gōng bù.
Nếu bản gốc và bản quét khác nhau, ta không thể công bố vội.
If the original and scan differ, we cannot publish hastily.
Ví dụ 15:
这份补充说明其实早已放在档案袋里。
Zhè fèn bǔ chōng shuōmíng qíshí zǎoyǐ fàng zài dàng àn dài lǐ.
Bản thuyết minh bổ sung này thực ra đã nằm trong túi hồ sơ từ lâu.
The supplementary note has actually been in the folder for a long time.
Ví dụ 16:
等证据核对完,我们再向参观者解释来龙去脉。
Děng zhèngjù hé duì wán, wǒmen zài xiàng cānguānzhě jiěshì lái lóng qù mài.
Khi đối chiếu xong chứng cứ, ta sẽ giải thích đầu đuôi cho khách tham quan.
Once the evidence is checked, we will explain the full background to visitors.
Ví dụ 17:
档案室的登记表上还有一位见证人的签名。
Dàng àn shì de dēng jì biǎo shàng hái yǒu yíwèi jiàn zhèng rén de qiān míng.
Trên sổ đăng ký phòng lưu trữ còn có chữ ký của một người làm chứng.
The archive log also contains a witness signature.
Ví dụ 18:
如果签署日期没错,这份材料就能证明展品的来源。
Rúguǒ qiān shǔ rì qī méi cuò, zhè fèn cáiliào jiù néng zhèngmíng zhǎn pǐn de lái yuán.
Nếu ngày ký không sai, tư liệu này có thể chứng minh nguồn gốc hiện vật.
If the signing date is correct, this document can establish the exhibit’s provenance.
Ví dụ 19:
最后大家找到原件,决定把说明牌重新写清楚。
Zuìhòu dàjiā zhǎodào yuán jiàn, juédìng bǎ shuōmíng pái chóngxīn xiě qīngchǔ.
Cuối cùng mọi người tìm thấy bản gốc và quyết định viết lại bảng giới thiệu rõ ràng.
They finally found the original and rewrote the exhibit label clearly.
Ví dụ 20:
阮明武早已注意到日期有问题。 有了明确的分工,事情就容易推进多了。
Ruǎn míng wǔ zǎoyǐ zhùyì dào rì qī yǒu wèntí. yǒu le míng què de fēn gōng, shìqíng jiù róng yì tuī jìn duō le.
Nguyễn Minh Vũ đã nhận ra vấn đề về ngày tháng từ lâu. Có phân công rõ, công việc sẽ dễ tiến triển hơn nhiều.
Nguyen Minh Vu noticed the date issue long ago. Clear responsibilities will make the work much easier to advance.
Ví dụ 21:
校方早已公布了报名规定。 说清楚原因比简单通知一个结果更有用。
Xiào fāng zǎoyǐ gōng bù le bàomíng guī dìng. shuō qīngchǔ yuányīn bǐ jiǎn dān tōngzhī yíge jiéguǒ gèng yǒu yòng.
Nhà trường đã công bố quy định đăng ký từ lâu. Nói rõ nguyên nhân hữu ích hơn chỉ thông báo kết quả.
The school published the registration rules long ago. Explaining the reason is more useful than merely announcing the result.
Ví dụ 22:
他们早已知道问题的根源,却一直没有处理。 这次经历提醒我们,准备不能只停留在纸面上。
Tāmen zǎoyǐ zhīdào wèntí de gēn yuán, què yìzhí méiyǒu chùlǐ. zhè cì jīng lì tí xǐng wǒmen, zhǔnbèi bùnéng zhǐ tíng liú zài zhǐ miàn shàng.
Họ đã biết nguyên nhân gốc rễ từ lâu nhưng mãi không xử lý. Trải nghiệm này nhắc rằng chuẩn bị không thể chỉ trên giấy.
They knew the root cause long ago but did nothing about it. This experience reminds us that preparation cannot remain on paper.
Ví dụ 23:
大家以为地图丢了,其实管理员早已把它收进档案室。 谢谢大家配合,重要的是我们都学到了东西。
Dàjiā yǐwéi dìtú diū le, qíshí guǎnlǐyuán zǎoyǐ bǎ tā shōu jìn dàng àn shì. xiè xiè dàjiā pèi hé, zhòngyào de shì wǒmen dōu xué dào le dōng xī.
Mọi người tưởng bản đồ mất rồi, thực ra người quản lý đã cất vào kho tư liệu từ lâu. Cảm ơn mọi người phối hợp, quan trọng là ai cũng học được điều gì đó.
Everyone thought the map was lost, but the curator had stored it in the archive long ago. Thank you for cooperating; what matters is that we all learned something.
Ví dụ 24:
参观者并不知道这件文物早已修复完成。 我可以查记录,也可以联系当时在场的人。
Cānguānzhě bìng bù zhīdào zhè jiàn wén wù zǎoyǐ xiū fù wánchéng. wǒ kěyǐ chá jìlù, yě kěyǐ liánxì dāng shí zài chǎng de rén.
Khách tham quan không biết hiện vật này đã được phục chế xong từ lâu. Em có thể tra hồ sơ và liên hệ người đã có mặt khi đó.
Visitors did not know that the artifact had been restored long ago. I can check the records and contact those who were present.
Ví dụ 25:
我早已向客户解释过这项费用。 进度很重要,但准确和安全同样不能忽视。
Wǒ zǎoyǐ xiàng kèhù jiěshì guò zhè xiàng fèiyòng. jìn dù hěn zhòngyào, dàn zhǔn què hé ānquán tóng yàng bùnéng hū shì.
Tôi đã giải thích khoản chi phí này cho khách từ lâu. Tiến độ quan trọng, nhưng độ chính xác và an toàn cũng không thể bỏ qua.
I explained this charge to the client long ago. The schedule matters, but accuracy and safety cannot be ignored.
Ví dụ 26:
这份合同早已签字,只是还没寄到办公室。 如果确认没有问题,下一步应该怎么办?
Zhè fèn hétóng zǎoyǐ qiānzì, zhǐshì hái méi jì dào bàngōngshì. rúguǒ quèrèn méiyǒu wèntí, xià yì bù yīnggāi zěn me bàn?
Bản hợp đồng này đã được ký từ lâu, chỉ là chưa gửi đến văn phòng. Nếu xác nhận không có vấn đề, bước tiếp theo làm gì?
The contract was signed long ago but has not yet reached the office. If everything checks out, what should we do next?
Ví dụ 27:
他们早已准备好了备用展板。 这个建议有价值,不过我们还得考虑成本。
Tāmen zǎoyǐ zhǔnbèi hǎo le bèi yòng zhǎn bǎn. zhè gè jiànyì yǒu jià zhí, bùguò wǒmen hái děi kǎo lǜ chéngběn.
Họ đã chuẩn bị bảng trưng bày dự phòng từ lâu. Gợi ý này có giá trị, nhưng còn phải tính chi phí.
They had prepared backup display boards well in advance. That suggestion has merit, but we must consider the cost.
Ví dụ 28:
这条旧路早已不通车了。 我们能不能再准备一个备用方案?
Zhè tiáo jiù lù zǎoyǐ bù tōng chē le. wǒmen néng bùnéng zài zhǔnbèi yíge bèi yòng fāng àn?
Con đường cũ này đã ngừng cho xe qua lại từ lâu. Chúng ta có thể chuẩn bị thêm một phương án dự phòng không?
This old road has been closed to traffic for a long time. Can we prepare a backup plan as well?
Ví dụ 29:
老师早已提醒我们,保存原始资料非常重要。 我已经把需要修改的地方标出来了。
Lǎoshī zǎoyǐ tí xǐng wǒmen, bǎo cún yuán shǐ zīliào fēicháng zhòngyào. wǒ yǐjīng bǎ xūyào xiū gǎi de de fāng biāo chūlái le.
Thầy đã nhắc chúng tôi từ lâu rằng lưu tài liệu gốc rất quan trọng. Em đã đánh dấu những chỗ cần sửa.
The teacher reminded us long ago that preserving original documents matters. I have marked the parts that need revision.
Ví dụ 30:
阮明武早已注意到日期有问题。 刚才的问题解决了,但新的细节又出现了。
Ruǎn míng wǔ zǎoyǐ zhùyì dào rì qī yǒu wèntí. gāngcái de wèntí jiějué le, dàn xīn de xì jié yòu chūxiàn le.
Nguyễn Minh Vũ đã nhận ra vấn đề về ngày tháng từ lâu. Vấn đề vừa rồi đã xử lý, nhưng lại phát sinh chi tiết mới.
Nguyen Minh Vu noticed the date issue long ago. We solved the earlier issue, but a new detail has appeared.
27. Hội thoại tiếng Trung và đàm thoại theo chủ đề – Hồ sơ tư liệu cũ bất ngờ trở thành bằng chứng quan trọng trong một buổi triển lãm; nhóm phải tìm lại ngày ký và chứng thực tính xác thực.
Bối cảnh hai tuyến: nhóm phải xác minh thông tin trước khi chọn giải pháp; sau đó thảo luận phương án có thể bị phản đối và cách truyền đạt quyết định. Mỗi lượt giữ bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh và một dòng trống giữa hai lượt.
Đàm thoại 1: Khởi phát và kiểm chứng tình huống
丁垂杨:这份合同早已签字,只是还没寄到办公室。
Dīng Chuí Yáng: Zhè fèn hétóng zǎoyǐ qiānzì, zhǐshì hái méi jì dào bàngōngshì.
Đinh Thùy Dương: Bản hợp đồng này đã được ký từ lâu, chỉ là chưa gửi đến văn phòng.
Dinh Thuy Duong: The contract was signed long ago but has not yet reached the office.
黎云英:有了明确的分工,事情就容易推进多了。
Lí Yún Yīng: Yǒu le míng què de fēn gōng, shìqíng jiù róng yì tuī jìn duō le.
Lê Vân Anh: Có phân công rõ, công việc sẽ dễ tiến triển hơn nhiều.
Le Van Anh: Clear responsibilities will make the work much easier to advance.
水仙:档案室的钥匙找到了,可登记日期仍然有疑问。
Shuǐ Xiān: Dàng àn shì de yào shi zhǎodào le, kě dēng jì rì qī réng rán yǒu yí wèn.
Thủy Tiên: Đã tìm được chìa khóa phòng lưu trữ nhưng ngày đăng ký vẫn có nghi vấn.
Thuy Tien: We found the archive key, but the registration date remains uncertain.
芳玲:我们还需要向相关人员解释为什么这样处理。
Fāng Líng: Wǒmen hái xūyào xiàng xiāng guān rén yuán jiěshì wèishénme zhè yàng chùlǐ.
Phương Linh: Chúng ta còn cần giải thích cho người liên quan tại sao xử lý như vậy.
Phuong Linh: We also need to explain to the people involved why we chose this approach.
阮明武:大家以为地图丢了,其实管理员早已把它收进档案室。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā yǐwéi dìtú diū le, qíshí guǎnlǐyuán zǎoyǐ bǎ tā shōu jìn dàng àn shì.
Nguyễn Minh Vũ: Mọi người tưởng bản đồ mất rồi, thực ra người quản lý đã cất vào kho tư liệu từ lâu.
Nguyen Minh Vu: Everyone thought the map was lost, but the curator had stored it in the archive long ago.
丁垂杨:刚才的问题解决了,但新的细节又出现了。
Dīng Chuí Yáng: Gāngcái de wèntí jiějué le, dàn xīn de xì jié yòu chūxiàn le.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề vừa rồi đã xử lý, nhưng lại phát sinh chi tiết mới.
Dinh Thuy Duong: We solved the earlier issue, but a new detail has appeared.
黎云英:档案室的登记表上还有一位见证人的签名。
Lí Yún Yīng: Dàng àn shì de dēng jì biǎo shàng hái yǒu yíwèi jiàn zhèng rén de qiān míng.
Lê Vân Anh: Trên sổ đăng ký phòng lưu trữ còn có chữ ký của một người làm chứng.
Le Van Anh: The archive log also contains a witness signature.
水仙:这次经历提醒我们,准备不能只停留在纸面上。
Shuǐ Xiān: Zhè cì jīng lì tí xǐng wǒmen, zhǔnbèi bùnéng zhǐ tíng liú zài zhǐ miàn shàng.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này nhắc rằng chuẩn bị không thể chỉ trên giấy.
Thuy Tien: This experience reminds us that preparation cannot remain on paper.
芳玲:阮明武早已注意到日期有问题。
Fāng Líng: Ruǎn míng wǔ zǎoyǐ zhùyì dào rì qī yǒu wèntí.
Phương Linh: Nguyễn Minh Vũ đã nhận ra vấn đề về ngày tháng từ lâu.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu noticed the date issue long ago.
水仙:我会把今天的结果整理成一份清楚的报告。
Shuǐ Xiān: Wǒ huì bǎ jīntiān de jiéguǒ zhěng lǐ chéng yì fèn qīngchǔ de bàogào.
Thủy Tiên: Em sẽ tổng hợp kết quả hôm nay thành một báo cáo rõ ràng.
Thuy Tien: I will summarize the results in a clear report.
丁垂杨:原来那位见证人早已退休,我们得另找联系方式。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái nà wèi jiàn zhèng rén zǎoyǐ tuì xiū, wǒmen děi lìng zhǎo liánxì fāngshì.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra nhân chứng ấy đã nghỉ hưu từ lâu, chúng ta phải tìm cách liên lạc khác.
Dinh Thuy Duong: The witness retired long ago, so we need another way to contact him.
黎云英:这件事比我们原来想的复杂。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuán lái xiǎng de fù zá.
Lê Vân Anh: Chuyện này phức tạp hơn dự tính ban đầu.
Le Van Anh: This is more complicated than we initially expected.
水仙:他们早已准备好了备用展板。
Shuǐ Xiān: Tāmen zǎoyǐ zhǔnbèi hǎo le bèi yòng zhǎn bǎn.
Thủy Tiên: Họ đã chuẩn bị bảng trưng bày dự phòng từ lâu.
Thuy Tien: They had prepared backup display boards well in advance.
芳玲:我可以查记录,也可以联系当时在场的人。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ chá jìlù, yě kěyǐ liánxì dāng shí zài chǎng de rén.
Phương Linh: Em có thể tra hồ sơ và liên hệ người đã có mặt khi đó.
Phuong Linh: I can check the records and contact those who were present.
阮明武:请把合同首页和签署页分别拍清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng bǎ hétóng shǒu yè hé qiān shǔ yè fēn bié pāi qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy chụp rõ riêng trang đầu và trang ký của hợp đồng.
Nguyen Minh Vu: Please photograph the first page and signature page separately.
丁垂杨:这样做会不会耽误原来的安排?
Dīng Chuí Yáng: Zhè yàng zuò huì bùhuì dān wù yuán lái de ānpái?
Đinh Thùy Dương: Làm vậy có làm chậm kế hoạch ban đầu không?
Dinh Thuy Duong: Will this delay the original plan?
黎云英:参观者并不知道这件文物早已修复完成。
Lí Yún Yīng: Cānguānzhě bìng bù zhīdào zhè jiàn wén wù zǎoyǐ xiū fù wánchéng.
Lê Vân Anh: Khách tham quan không biết hiện vật này đã được phục chế xong từ lâu.
Le Van Anh: Visitors did not know that the artifact had been restored long ago.
水仙:我刚才看到一条新消息,可能会影响我们的判断。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāngcái kàn dào yì tiáo xīn xiāo xī, kěnéng huì yǐngxiǎng wǒmende pàn duàn.
Thủy Tiên: Em vừa thấy thông tin mới, có thể ảnh hưởng nhận định của chúng ta.
Thuy Tien: I just saw new information that may affect our judgment.
芳玲:他们早已知道问题的根源,却一直没有处理。
Fāng Líng: Tāmen zǎoyǐ zhīdào wèntí de gēn yuán, què yìzhí méiyǒu chùlǐ.
Phương Linh: Họ đã biết nguyên nhân gốc rễ từ lâu nhưng mãi không xử lý.
Phuong Linh: They knew the root cause long ago but did nothing about it.
阮明武:如果确认没有问题,下一步应该怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ quèrèn méiyǒu wèntí, xià yì bù yīnggāi zěn me bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Nếu xác nhận không có vấn đề, bước tiếp theo làm gì?
Nguyen Minh Vu: If everything checks out, what should we do next?
丁垂杨:如果原件和扫描件不同,我们就不能草率公布。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ yuán jiàn hé sǎo miáo jiàn bù tóng, wǒmen jiù bùnéng cǎo lǜ gōng bù.
Đinh Thùy Dương: Nếu bản gốc và bản quét khác nhau, ta không thể công bố vội.
Dinh Thuy Duong: If the original and scan differ, we cannot publish hastily.
黎云英:我想听听其他人的意见,不要只看一个方面。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiǎng tīng tīng qí tā rén de yì jiàn, bùyào zhǐ kàn yíge fāng miàn.
Lê Vân Anh: Em muốn nghe thêm ý kiến người khác, đừng chỉ nhìn một phía.
Le Van Anh: I would like to hear other opinions rather than consider only one side.
水仙:老师早已提醒我们,保存原始资料非常重要。
Shuǐ Xiān: Lǎoshī zǎoyǐ tí xǐng wǒmen, bǎo cún yuán shǐ zīliào fēicháng zhòngyào.
Thủy Tiên: Thầy đã nhắc chúng tôi từ lâu rằng lưu tài liệu gốc rất quan trọng.
Thuy Tien: The teacher reminded us long ago that preserving original documents matters.
芳玲:现在最担心的是信息没有及时传达到每个人。
Fāng Líng: Xiànzài zuì dānxīn de shì xìn xī méiyǒu jíshí chuán dá dào měigè rén.
Phương Linh: Điều em lo nhất lúc này là thông tin chưa đến kịp từng người.
Phuong Linh: My biggest concern is that the information may not reach everyone in time.
Đàm thoại 2: Phản biện, ra quyết định, thông báo và tổng kết
水仙:可以先说明这个决定会影响哪些人吗?
Shuǐ Xiān: Kěyǐ xiān shuōmíng zhè gè juédìng huì yǐngxiǎng nǎ xiē rén ma?
Thủy Tiên: Trước tiên có thể nói quyết định này ảnh hưởng tới những ai không?
Thuy Tien: Could you first explain who will be affected by this decision?
芳玲:我已经把需要修改的地方标出来了。
Fāng Líng: Wǒ yǐjīng bǎ xūyào xiū gǎi de de fāng biāo chūlái le.
Phương Linh: Em đã đánh dấu những chỗ cần sửa.
Phuong Linh: I have marked the parts that need revision.
阮明武:这份补充说明其实早已放在档案袋里。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè fèn bǔ chōng shuōmíng qíshí zǎoyǐ fàng zài dàng àn dài lǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Bản thuyết minh bổ sung này thực ra đã nằm trong túi hồ sơ từ lâu.
Nguyen Minh Vu: The supplementary note has actually been in the folder for a long time.
丁垂杨:说清楚原因比简单通知一个结果更有用。
Dīng Chuí Yáng: Shuō qīngchǔ yuányīn bǐ jiǎn dān tōngzhī yíge jiéguǒ gèng yǒu yòng.
Đinh Thùy Dương: Nói rõ nguyên nhân hữu ích hơn chỉ thông báo kết quả.
Dinh Thuy Duong: Explaining the reason is more useful than merely announcing the result.
黎云英:如果签署日期没错,这份材料就能证明展品的来源。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ qiān shǔ rì qī méi cuò, zhè fèn cáiliào jiù néng zhèngmíng zhǎn pǐn de lái yuán.
Lê Vân Anh: Nếu ngày ký không sai, tư liệu này có thể chứng minh nguồn gốc hiện vật.
Le Van Anh: If the signing date is correct, this document can establish the exhibit’s provenance.
水仙:别担心,按照刚才的办法再核实一次。
Shuǐ Xiān: Bié dānxīn, ànzhào gāngcái de bàn fǎ zài hé shí yì cì.
Thủy Tiên: Đừng lo, cứ xác minh lại theo cách vừa rồi.
Thuy Tien: Do not worry; verify it once more using the same method.
芳玲:这条消息是谁最先确认的?
Fāng Líng: Zhè tiáo xiāo xī shì shéi zuì xiān quèrèn de?
Phương Linh: Ai là người đầu tiên xác minh thông tin này?
Phuong Linh: Who first verified this information?
阮明武:等事情结束后,我们应该认真做一次复盘。
Ruǎn Míng Wǔ: Děng shìqíng jiéshù hòu, wǒmen yīnggāi rènzhēn zuò yì cì fù pán.
Nguyễn Minh Vũ: Khi mọi việc xong, chúng ta nên tổng kết nghiêm túc một lần.
Nguyen Minh Vu: When this is over, we should conduct a careful review.
丁垂杨:等证据核对完,我们再向参观者解释来龙去脉。
Dīng Chuí Yáng: Děng zhèngjù hé duì wán, wǒmen zài xiàng cānguānzhě jiěshì lái lóng qù mài.
Đinh Thùy Dương: Khi đối chiếu xong chứng cứ, ta sẽ giải thích đầu đuôi cho khách tham quan.
Dinh Thuy Duong: Once the evidence is checked, we will explain the full background to visitors.
黎云英:谢谢大家配合,重要的是我们都学到了东西。
Lí Yún Yīng: Xiè xiè dàjiā pèi hé, zhòngyào de shì wǒmen dōu xué dào le dōng xī.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người phối hợp, quan trọng là ai cũng học được điều gì đó.
Le Van Anh: Thank you for cooperating; what matters is that we all learned something.
水仙:有没有人负责记录接下来的变化?
Shuǐ Xiān: Yǒu méiyǒu rén fù zé jìlù jiē xiàlái de biànhuà?
Thủy Tiên: Có ai phụ trách ghi lại những thay đổi tiếp theo không?
Thuy Tien: Is someone responsible for recording subsequent changes?
芳玲:先把能确认的信息写下来,别急着猜。
Fāng Líng: Xiān bǎ néng quèrèn de xìn xī xiě xiàlái, bié jí zhe cāi.
Phương Linh: Hãy ghi lại thông tin có thể xác nhận trước, đừng đoán vội.
Phuong Linh: Let us write down what we can verify before guessing.
阮明武:最后大家找到原件,决定把说明牌重新写清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu dàjiā zhǎodào yuán jiàn, juédìng bǎ shuōmíng pái chóngxīn xiě qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Cuối cùng mọi người tìm thấy bản gốc và quyết định viết lại bảng giới thiệu rõ ràng.
Nguyen Minh Vu: They finally found the original and rewrote the exhibit label clearly.
丁垂杨:如果两份记录不一致,我们应该先找出原因。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ liǎng fèn jìlù bù yì zhì, wǒmen yīnggāi xiān zhǎo chū yuányīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu hai bản ghi không thống nhất, chúng ta nên tìm nguyên nhân trước.
Dinh Thuy Duong: If the two records disagree, we should identify the cause first.
黎云英:在公布之前,我们还要检查哪些细节?
Lí Yún Yīng: Zài gōng bù zhīqián, wǒmen hái yào jiǎnchá nǎ xiē xì jié?
Lê Vân Anh: Trước khi công bố, ta còn phải kiểm tra chi tiết nào?
Le Van Anh: What details must we check before making the announcement?
水仙:进度很重要,但准确和安全同样不能忽视。
Shuǐ Xiān: Jìn dù hěn zhòngyào, dàn zhǔn què hé ānquán tóng yàng bùnéng hū shì.
Thủy Tiên: Tiến độ quan trọng, nhưng độ chính xác và an toàn cũng không thể bỏ qua.
Thuy Tien: The schedule matters, but accuracy and safety cannot be ignored.
芳玲:假如情况再次变化,我们还用同一套方案吗?
Fāng Líng: Jiǎ rú qíngkuàng zàicì biànhuà, wǒmen hái yòng tóng yì tào fāng àn ma?
Phương Linh: Nếu tình hình lại thay đổi, ta có còn dùng phương án cũ không?
Phuong Linh: If the situation changes again, will we use the same plan?
阮明武:把消息发给大家,我们一起核对。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǎ xiāo xī fā gěi dàjiā, wǒmen yìqǐ hé duì.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy gửi thông tin cho mọi người để cùng đối chiếu.
Nguyen Minh Vu: Send the information to everyone so we can check it together.
丁垂杨:请把不同意见也写进会议记录。
Dīng Chuí Yáng: Qǐng bǎ bù tóngyì jiàn yě xiě jìn huìyì jìlù.
Đinh Thùy Dương: Hãy ghi cả các ý kiến khác vào biên bản họp.
Dinh Thuy Duong: Please include differing opinions in the meeting minutes.
黎云英:先说明事实,再决定要不要调整计划。
Lí Yún Yīng: Xiān shuōmíng shìshí, zài juédìng yào bùyào diàozhěng jìhuà.
Lê Vân Anh: Nêu rõ sự thật trước rồi quyết định có điều chỉnh kế hoạch hay không.
Le Van Anh: First explain the facts, then decide whether to revise the plan.
水仙:这件事的时间顺序一定要讲清楚。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn shì de shíjiān shùn xù yīdìng yào jiǎng qīngchǔ.
Thủy Tiên: Nhất định phải nói rõ trình tự thời gian của việc này.
Thuy Tien: We must clarify the timeline of this matter.
芳玲:这个建议有价值,不过我们还得考虑成本。
Fāng Líng: Zhè gè jiànyì yǒu jià zhí, bùguò wǒmen hái děi kǎo lǜ chéngběn.
Phương Linh: Gợi ý này có giá trị, nhưng còn phải tính chi phí.
Phuong Linh: That suggestion has merit, but we must consider the cost.
黎云英:我想知道受影响的人是否已经收到通知。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiǎng zhīdào shòu yǐngxiǎng de rén shì fǒu yǐjīng shōudào tōngzhī.
Lê Vân Anh: Em muốn biết những người bị ảnh hưởng đã nhận thông báo chưa.
Le Van Anh: I want to know whether those affected have been notified.
丁垂杨:可以,而且要给每个方案写清楚使用条件。
Dīng Chuí Yáng: Kěyǐ, ér qiě yào gěi měigè fāng àn xiě qīngchǔ shǐ yòng tiáojiàn.
Đinh Thùy Dương: Được, và cần viết rõ điều kiện sử dụng cho từng phương án.
Dinh Thuy Duong: Yes, and we should specify the conditions for using each plan.
Khai thác sau đàm thoại: chia vai người phát hiện vấn đề, người yêu cầu bằng chứng, người quản lý rủi ro, người đề xuất giải pháp và người thông báo. Hãy đóng vai lại với một dữ kiện bất ngờ thay đổi; học viên phải chọn cấu trúc phù hợp với tình tiết mới, không đọc nguyên kịch bản.
28. Bốn bài đọc ứng dụng kiến thức tổng hợp – 48 câu bốn ngôn ngữ
Chủ đề tích hợp: Hồ sơ tư liệu cũ bất ngờ trở thành bằng chứng quan trọng trong một buổi triển lãm; nhóm phải tìm lại ngày ký và chứng thực tính xác thực.. Bốn đoạn triển khai diễn biến và các góc nhìn khác nhau; mỗi câu kèm Pinyin, dịch Việt và Anh để giảng viên dùng trên lớp. Một số phát ngôn được tái sử dụng có chủ đích giữa các bài đọc nhằm so sánh điểm nhìn người kể, không coi đây là 48 câu sáng tác độc lập.
Bài đọc 1: Vấn đề nảy sinh và chứng cứ ban đầu
这份合同早已签字,只是还没寄到办公室。
Zhè fèn hétóng zǎoyǐ qiānzì, zhǐshì hái méi jì dào bàngōngshì.
Bản hợp đồng này đã được ký từ lâu, chỉ là chưa gửi đến văn phòng.
The contract was signed long ago but has not yet reached the office.
档案室的钥匙找到了,可登记日期仍然有疑问。
Dàng àn shì de yào shi zhǎodào le, kě dēng jì rì qī réng rán yǒu yí wèn.
Đã tìm được chìa khóa phòng lưu trữ nhưng ngày đăng ký vẫn có nghi vấn.
We found the archive key, but the registration date remains uncertain.
档案室的登记表上还有一位见证人的签名。
Dàng àn shì de dēng jì biǎo shàng hái yǒu yíwèi jiàn zhèng rén de qiān míng.
Trên sổ đăng ký phòng lưu trữ còn có chữ ký của một người làm chứng.
The archive log also contains a witness signature.
大家以为地图丢了,其实管理员早已把它收进档案室。
Dàjiā yǐwéi dìtú diū le, qíshí guǎnlǐyuán zǎoyǐ bǎ tā shōu jìn dàng àn shì.
Mọi người tưởng bản đồ mất rồi, thực ra người quản lý đã cất vào kho tư liệu từ lâu.
Everyone thought the map was lost, but the curator had stored it in the archive long ago.
原来那位见证人早已退休,我们得另找联系方式。
Yuán lái nà wèi jiàn zhèng rén zǎoyǐ tuì xiū, wǒmen děi lìng zhǎo liánxì fāngshì.
Hóa ra nhân chứng ấy đã nghỉ hưu từ lâu, chúng ta phải tìm cách liên lạc khác.
The witness retired long ago, so we need another way to contact him.
阮明武早已注意到日期有问题。
Ruǎn míng wǔ zǎoyǐ zhùyì dào rì qī yǒu wèntí.
Nguyễn Minh Vũ đã nhận ra vấn đề về ngày tháng từ lâu.
Nguyen Minh Vu noticed the date issue long ago.
我会把今天的结果整理成一份清楚的报告。
Wǒ huì bǎ jīntiān de jiéguǒ zhěng lǐ chéng yì fèn qīngchǔ de bàogào.
Em sẽ tổng hợp kết quả hôm nay thành một báo cáo rõ ràng.
I will summarize the results in a clear report.
他们早已准备好了备用展板。
Tāmen zǎoyǐ zhǔnbèi hǎo le bèi yòng zhǎn bǎn.
Họ đã chuẩn bị bảng trưng bày dự phòng từ lâu.
They had prepared backup display boards well in advance.
请把合同首页和签署页分别拍清楚。
Qǐng bǎ hétóng shǒu yè hé qiān shǔ yè fēn bié pāi qīngchǔ.
Hãy chụp rõ riêng trang đầu và trang ký của hợp đồng.
Please photograph the first page and signature page separately.
这件事比我们原来想的复杂。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuán lái xiǎng de fù zá.
Chuyện này phức tạp hơn dự tính ban đầu.
This is more complicated than we initially expected.
参观者并不知道这件文物早已修复完成。
Cānguānzhě bìng bù zhīdào zhè jiàn wén wù zǎoyǐ xiū fù wánchéng.
Khách tham quan không biết hiện vật này đã được phục chế xong từ lâu.
Visitors did not know that the artifact had been restored long ago.
我可以查记录,也可以联系当时在场的人。
Wǒ kěyǐ chá jìlù, yě kěyǐ liánxì dāng shí zài chǎng de rén.
Em có thể tra hồ sơ và liên hệ người đã có mặt khi đó.
I can check the records and contact those who were present.
Bài đọc 2: Đối thoại về lựa chọn và trách nhiệm
他们早已知道问题的根源,却一直没有处理。
Tāmen zǎoyǐ zhīdào wèntí de gēn yuán, què yìzhí méiyǒu chùlǐ.
Họ đã biết nguyên nhân gốc rễ từ lâu nhưng mãi không xử lý.
They knew the root cause long ago but did nothing about it.
我已经把需要修改的地方标出来了。
Wǒ yǐjīng bǎ xūyào xiū gǎi de de fāng biāo chūlái le.
Em đã đánh dấu những chỗ cần sửa.
I have marked the parts that need revision.
如果原件和扫描件不同,我们就不能草率公布。
Rúguǒ yuán jiàn hé sǎo miáo jiàn bù tóng, wǒmen jiù bùnéng cǎo lǜ gōng bù.
Nếu bản gốc và bản quét khác nhau, ta không thể công bố vội.
If the original and scan differ, we cannot publish hastily.
老师早已提醒我们,保存原始资料非常重要。
Lǎoshī zǎoyǐ tí xǐng wǒmen, bǎo cún yuán shǐ zīliào fēicháng zhòngyào.
Thầy đã nhắc chúng tôi từ lâu rằng lưu tài liệu gốc rất quan trọng.
The teacher reminded us long ago that preserving original documents matters.
说清楚原因比简单通知一个结果更有用。
Shuō qīngchǔ yuányīn bǐ jiǎn dān tōngzhī yíge jiéguǒ gèng yǒu yòng.
Nói rõ nguyên nhân hữu ích hơn chỉ thông báo kết quả.
Explaining the reason is more useful than merely announcing the result.
如果签署日期没错,这份材料就能证明展品的来源。
Rúguǒ qiān shǔ rì qī méi cuò, zhè fèn cáiliào jiù néng zhèngmíng zhǎn pǐn de lái yuán.
Nếu ngày ký không sai, tư liệu này có thể chứng minh nguồn gốc hiện vật.
If the signing date is correct, this document can establish the exhibit’s provenance.
这份合同早已签字,只是还没寄到办公室。
Zhè fèn hétóng zǎoyǐ qiānzì, zhǐshì hái méi jì dào bàngōngshì.
Bản hợp đồng này đã được ký từ lâu, chỉ là chưa gửi đến văn phòng.
The contract was signed long ago but has not yet reached the office.
这份补充说明其实早已放在档案袋里。
Zhè fèn bǔ chōng shuōmíng qíshí zǎoyǐ fàng zài dàng àn dài lǐ.
Bản thuyết minh bổ sung này thực ra đã nằm trong túi hồ sơ từ lâu.
The supplementary note has actually been in the folder for a long time.
别担心,按照刚才的办法再核实一次。
Bié dānxīn, ànzhào gāngcái de bàn fǎ zài hé shí yì cì.
Đừng lo, cứ xác minh lại theo cách vừa rồi.
Do not worry; verify it once more using the same method.
大家以为地图丢了,其实管理员早已把它收进档案室。
Dàjiā yǐwéi dìtú diū le, qíshí guǎnlǐyuán zǎoyǐ bǎ tā shōu jìn dàng àn shì.
Mọi người tưởng bản đồ mất rồi, thực ra người quản lý đã cất vào kho tư liệu từ lâu.
Everyone thought the map was lost, but the curator had stored it in the archive long ago.
等事情结束后,我们应该认真做一次复盘。
Děng shìqíng jiéshù hòu, wǒmen yīnggāi rènzhēn zuò yì cì fù pán.
Khi mọi việc xong, chúng ta nên tổng kết nghiêm túc một lần.
When this is over, we should conduct a careful review.
等证据核对完,我们再向参观者解释来龙去脉。
Děng zhèngjù hé duì wán, wǒmen zài xiàng cānguānzhě jiěshì lái lóng qù mài.
Khi đối chiếu xong chứng cứ, ta sẽ giải thích đầu đuôi cho khách tham quan.
Once the evidence is checked, we will explain the full background to visitors.
Bài đọc 3: Kết quả, hậu quả và cách khắc phục
阮明武早已注意到日期有问题。
Ruǎn míng wǔ zǎoyǐ zhùyì dào rì qī yǒu wèntí.
Nguyễn Minh Vũ đã nhận ra vấn đề về ngày tháng từ lâu.
Nguyen Minh Vu noticed the date issue long ago.
进度很重要,但准确和安全同样不能忽视。
Jìn dù hěn zhòngyào, dàn zhǔn què hé ānquán tóng yàng bùnéng hū shì.
Tiến độ quan trọng, nhưng độ chính xác và an toàn cũng không thể bỏ qua.
The schedule matters, but accuracy and safety cannot be ignored.
最后大家找到原件,决定把说明牌重新写清楚。
Zuìhòu dàjiā zhǎodào yuán jiàn, juédìng bǎ shuōmíng pái chóngxīn xiě qīngchǔ.
Cuối cùng mọi người tìm thấy bản gốc và quyết định viết lại bảng giới thiệu rõ ràng.
They finally found the original and rewrote the exhibit label clearly.
档案室的钥匙找到了,可登记日期仍然有疑问。
Dàng àn shì de yào shi zhǎodào le, kě dēng jì rì qī réng rán yǒu yí wèn.
Đã tìm được chìa khóa phòng lưu trữ nhưng ngày đăng ký vẫn có nghi vấn.
We found the archive key, but the registration date remains uncertain.
把消息发给大家,我们一起核对。
Bǎ xiāo xī fā gěi dàjiā, wǒmen yìqǐ hé duì.
Hãy gửi thông tin cho mọi người để cùng đối chiếu.
Send the information to everyone so we can check it together.
大家以为地图丢了,其实管理员早已把它收进档案室。
Dàjiā yǐwéi dìtú diū le, qíshí guǎnlǐyuán zǎoyǐ bǎ tā shōu jìn dàng àn shì.
Mọi người tưởng bản đồ mất rồi, thực ra người quản lý đã cất vào kho tư liệu từ lâu.
Everyone thought the map was lost, but the curator had stored it in the archive long ago.
先说明事实,再决定要不要调整计划。
Xiān shuōmíng shìshí, zài juédìng yào bùyào diàozhěng jìhuà.
Nêu rõ sự thật trước rồi quyết định có điều chỉnh kế hoạch hay không.
First explain the facts, then decide whether to revise the plan.
请把合同首页和签署页分别拍清楚。
Qǐng bǎ hétóng shǒu yè hé qiān shǔ yè fēn bié pāi qīngchǔ.
Hãy chụp rõ riêng trang đầu và trang ký của hợp đồng.
Please photograph the first page and signature page separately.
这个建议有价值,不过我们还得考虑成本。
Zhè gè jiànyì yǒu jià zhí, bùguò wǒmen hái děi kǎo lǜ chéngběn.
Gợi ý này có giá trị, nhưng còn phải tính chi phí.
That suggestion has merit, but we must consider the cost.
参观者并不知道这件文物早已修复完成。
Cānguānzhě bìng bù zhīdào zhè jiàn wén wù zǎoyǐ xiū fù wánchéng.
Khách tham quan không biết hiện vật này đã được phục chế xong từ lâu.
Visitors did not know that the artifact had been restored long ago.
我负责整理通知,大家帮我检查有没有遗漏。
Wǒ fù zé zhěng lǐ tōngzhī, dàjiā bāng wǒ jiǎnchá yǒu méiyǒu yí lòu.
Em phụ trách tổng hợp thông báo, mọi người giúp kiểm tra chỗ thiếu.
I will prepare the notice; please help me check for omissions.
等证据核对完,我们再向参观者解释来龙去脉。
Děng zhèngjù hé duì wán, wǒmen zài xiàng cānguānzhě jiěshì lái lóng qù mài.
Khi đối chiếu xong chứng cứ, ta sẽ giải thích đầu đuôi cho khách tham quan.
Once the evidence is checked, we will explain the full background to visitors.
Bài đọc 4: Bài đọc đối chiếu – kể cùng sự việc ở góc nhìn khác
档案室的钥匙找到了,可登记日期仍然有疑问。
Dàng àn shì de yào shi zhǎodào le, kě dēng jì rì qī réng rán yǒu yí wèn.
Đã tìm được chìa khóa phòng lưu trữ nhưng ngày đăng ký vẫn có nghi vấn.
We found the archive key, but the registration date remains uncertain.
这份合同早已签字,只是还没寄到办公室。
Zhè fèn hétóng zǎoyǐ qiānzì, zhǐshì hái méi jì dào bàngōngshì.
Bản hợp đồng này đã được ký từ lâu, chỉ là chưa gửi đến văn phòng.
The contract was signed long ago but has not yet reached the office.
我们还需要向相关人员解释为什么这样处理。
Wǒmen hái xūyào xiàng xiāng guān rén yuán jiěshì wèishénme zhè yàng chùlǐ.
Chúng ta còn cần giải thích cho người liên quan tại sao xử lý như vậy.
We also need to explain to the people involved why we chose this approach.
原来那位见证人早已退休,我们得另找联系方式。
Yuán lái nà wèi jiàn zhèng rén zǎoyǐ tuì xiū, wǒmen děi lìng zhǎo liánxì fāngshì.
Hóa ra nhân chứng ấy đã nghỉ hưu từ lâu, chúng ta phải tìm cách liên lạc khác.
The witness retired long ago, so we need another way to contact him.
他们早已准备好了备用展板。
Tāmen zǎoyǐ zhǔnbèi hǎo le bèi yòng zhǎn bǎn.
Họ đã chuẩn bị bảng trưng bày dự phòng từ lâu.
They had prepared backup display boards well in advance.
刚才的问题解决了,但新的细节又出现了。
Gāngcái de wèntí jiějué le, dàn xīn de xì jié yòu chūxiàn le.
Vấn đề vừa rồi đã xử lý, nhưng lại phát sinh chi tiết mới.
We solved the earlier issue, but a new detail has appeared.
请把合同首页和签署页分别拍清楚。
Qǐng bǎ hétóng shǒu yè hé qiān shǔ yè fēn bié pāi qīngchǔ.
Hãy chụp rõ riêng trang đầu và trang ký của hợp đồng.
Please photograph the first page and signature page separately.
老师早已提醒我们,保存原始资料非常重要。
Lǎoshī zǎoyǐ tí xǐng wǒmen, bǎo cún yuán shǐ zīliào fēicháng zhòngyào.
Thầy đã nhắc chúng tôi từ lâu rằng lưu tài liệu gốc rất quan trọng.
The teacher reminded us long ago that preserving original documents matters.
这次经历提醒我们,准备不能只停留在纸面上。
Zhè cì jīng lì tí xǐng wǒmen, zhǔnbèi bùnéng zhǐ tíng liú zài zhǐ miàn shàng.
Trải nghiệm này nhắc rằng chuẩn bị không thể chỉ trên giấy.
This experience reminds us that preparation cannot remain on paper.
这份补充说明其实早已放在档案袋里。
Zhè fèn bǔ chōng shuōmíng qíshí zǎoyǐ fàng zài dàng àn dài lǐ.
Bản thuyết minh bổ sung này thực ra đã nằm trong túi hồ sơ từ lâu.
The supplementary note has actually been in the folder for a long time.
阮明武早已注意到日期有问题。
Ruǎn míng wǔ zǎoyǐ zhùyì dào rì qī yǒu wèntí.
Nguyễn Minh Vũ đã nhận ra vấn đề về ngày tháng từ lâu.
Nguyen Minh Vu noticed the date issue long ago.
等证据核对完,我们再向参观者解释来龙去脉。
Děng zhèngjù hé duì wán, wǒmen zài xiàng cānguānzhě jiěshì lái lóng qù mài.
Khi đối chiếu xong chứng cứ, ta sẽ giải thích đầu đuôi cho khách tham quan.
Once the evidence is checked, we will explain the full background to visitors.
Định hướng khai thác: tìm chi tiết gây xung đột, câu kiểm chứng, cách nhân vật thể hiện lập trường, lựa chọn giải pháp và điểm kết thúc. Phân biệt cấu trúc trọng tâm với những cấu trúc cũ được ôn tập trong văn cảnh.
29. Phân tích bài ứng dụng – quan hệ mệnh đề, vị trí từ, tác dụng biểu đạt và phép đối chiếu
Định hướng trọng tâm: 早已 khẳng định một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trước mốc quy chiếu và thường sớm hơn điều người nghe tưởng. Thông tin ở vế sau có thể tạo đối lập “đã làm từ lâu nhưng người khác chưa biết”. 早已 thường đi với 完成、知道、安排、决定 và kết quả đã hình thành; không diễn đạt việc vừa sắp bắt đầu. Trong văn nói, 早就 thường linh hoạt hơn, trong khi 已经 không mặc nhiên nhấn “từ lâu”.
Phân tích chuyên sâu 1: “档案室的钥匙找到了,可登记日期仍然有疑问。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Đã tìm được chìa khóa phòng lưu trữ nhưng ngày đăng ký vẫn có nghi vấn. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 早已; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 早已 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: We found the archive key, but the registration date remains uncertain.
Phân tích chuyên sâu 2: “原来那位见证人早已退休,我们得另找联系方式。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Hóa ra nhân chứng ấy đã nghỉ hưu từ lâu, chúng ta phải tìm cách liên lạc khác. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 早已; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 早已 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: The witness retired long ago, so we need another way to contact him.
Phân tích chuyên sâu 3: “请把合同首页和签署页分别拍清楚。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Hãy chụp rõ riêng trang đầu và trang ký của hợp đồng. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 早已; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 早已 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: Please photograph the first page and signature page separately.
Phân tích chuyên sâu 4: “如果原件和扫描件不同,我们就不能草率公布。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Nếu bản gốc và bản quét khác nhau, ta không thể công bố vội. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 早已; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 早已 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: If the original and scan differ, we cannot publish hastily.
Phân tích chuyên sâu 5: “这份补充说明其实早已放在档案袋里。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Bản thuyết minh bổ sung này thực ra đã nằm trong túi hồ sơ từ lâu. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 早已; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 早已 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: The supplementary note has actually been in the folder for a long time.
Phân tích chuyên sâu 6: “等证据核对完,我们再向参观者解释来龙去脉。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Khi đối chiếu xong chứng cứ, ta sẽ giải thích đầu đuôi cho khách tham quan. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 早已; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 早已 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: Once the evidence is checked, we will explain the full background to visitors.
Phân tích liên kết nâng cao: mỗi cặp câu liền nhau cần xem có thật sự tạo quan hệ nguyên nhân–kết quả, nhượng bộ, lựa chọn hoặc diễn tiến không. Không tự động chèn 因此、甚至、反而 vào mọi liên kết.
Bài trình bày 5 phút: học viên kể lại câu chuyện bằng 6–8 câu Hán, giữ chính xác nghĩa của trọng điểm và giải thích một cách nói dễ nhầm. Bài phản biện 5 phút: một học viên chất vấn bằng chứng; người còn lại làm rõ phạm vi khẳng định.
30. Bài tập củng cố, giao tiếp và viết đoạn văn
Bài tập 1 – phân tích: Đọc “这份合同早已签字,只是还没寄到办公室。”; xác định thành phần 早已 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 2 – phân tích: Đọc “大家以为地图丢了,其实管理员早已把它收进档案室。”; xác định thành phần 早已 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 3 – phân tích: Đọc “阮明武早已注意到日期有问题。”; xác định thành phần 早已 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 4 – phân tích: Đọc “他们早已准备好了备用展板。”; xác định thành phần 早已 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 5 – phân tích: Đọc “参观者并不知道这件文物早已修复完成。”; xác định thành phần 早已 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 6 – phân tích: Đọc “校方早已公布了报名规定。”; xác định thành phần 早已 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 7 – phân tích: Đọc “这条旧路早已不通车了。”; xác định thành phần 早已 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 8 – phân tích: Đọc “我早已向客户解释过这项费用。”; xác định thành phần 早已 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 9 – phân tích: Đọc “他们早已知道问题的根源,却一直没有处理。”; xác định thành phần 早已 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 10 – phân tích: Đọc “老师早已提醒我们,保存原始资料非常重要。”; xác định thành phần 早已 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 11 – chuyển đổi: Từ câu “这份合同早已签字,只是还没寄到办公室。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.
Bài tập 12 – chuyển đổi: Từ câu “大家以为地图丢了,其实管理员早已把它收进档案室。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.
Bài tập 13 – chuyển đổi: Từ câu “阮明武早已注意到日期有问题。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.
Bài tập 14 – chuyển đổi: Từ câu “他们早已准备好了备用展板。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.
Bài tập 15 – chuyển đổi: Từ câu “参观者并不知道这件文物早已修复完成。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.
Bài tập 16 – chuyển đổi: Từ câu “校方早已公布了报名规定。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.
Bài tập 17 – chuyển đổi: Từ câu “这条旧路早已不通车了。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.
Bài tập 18 – chuyển đổi: Từ câu “我早已向客户解释过这项费用。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.
Bài tập 19 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 1 trong câu chuyện “Hồ sơ tư liệu cũ bất ngờ trở thành bằng chứng quan trọng trong một buổi triển lãm; nhóm phải tìm lại ngày ký và chứng thực tính xác thực.”, dùng 早已 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.
Bài tập 20 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 2 trong câu chuyện “Hồ sơ tư liệu cũ bất ngờ trở thành bằng chứng quan trọng trong một buổi triển lãm; nhóm phải tìm lại ngày ký và chứng thực tính xác thực.”, dùng 早已 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.
Bài tập 21 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 3 trong câu chuyện “Hồ sơ tư liệu cũ bất ngờ trở thành bằng chứng quan trọng trong một buổi triển lãm; nhóm phải tìm lại ngày ký và chứng thực tính xác thực.”, dùng 早已 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.
Bài tập 22 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 4 trong câu chuyện “Hồ sơ tư liệu cũ bất ngờ trở thành bằng chứng quan trọng trong một buổi triển lãm; nhóm phải tìm lại ngày ký và chứng thực tính xác thực.”, dùng 早已 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.
Bài tập 23 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 5 trong câu chuyện “Hồ sơ tư liệu cũ bất ngờ trở thành bằng chứng quan trọng trong một buổi triển lãm; nhóm phải tìm lại ngày ký và chứng thực tính xác thực.”, dùng 早已 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.
Bài tập 24 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 6 trong câu chuyện “Hồ sơ tư liệu cũ bất ngờ trở thành bằng chứng quan trọng trong một buổi triển lãm; nhóm phải tìm lại ngày ký và chứng thực tính xác thực.”, dùng 早已 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.
Bài tập 25 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 早已; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.
Bài tập 26 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 早已; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.
Bài tập 27 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 早已; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.
Bài tập 28 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 早已; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.
Bài tập 29 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 早已; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.
Bài tập 30 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 早已; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.
Phần B. Mười hai nhiệm vụ chuyên biệt tăng cường theo tình huống cụ thể
Bài tập nâng cao 31 – Tóm tắt sự cố bằng hai câu. Dữ liệu phải sử dụng: 档案室的钥匙找到了,可登记日期仍然有疑问。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 早已, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 32 – Đặt câu hỏi cho một người tham gia. Dữ liệu phải sử dụng: 原来那位见证人早已退休,我们得另找联系方式。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 早已, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 33 – Viết thông báo chính thức. Dữ liệu phải sử dụng: 请把合同首页和签署页分别拍清楚。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 早已, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 34 – Viết lời nhắc thân mật. Dữ liệu phải sử dụng: 如果原件和扫描件不同,我们就不能草率公布。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 早已, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 35 – Trình bày một bằng chứng. Dữ liệu phải sử dụng: 这份补充说明其实早已放在档案袋里。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 早已, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 36 – Nêu một phản biện có cơ sở. Dữ liệu phải sử dụng: 等证据核对完,我们再向参观者解释来龙去脉。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 早已, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 37 – Giải thích khác biệt giữa hai giải pháp. Dữ liệu phải sử dụng: 档案室的钥匙找到了,可登记日期仍然有疑问。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 早已, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 38 – Chuyển thông tin thành câu nhượng bộ đúng nghĩa. Dữ liệu phải sử dụng: 原来那位见证人早已退休,我们得另找联系方式。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 早已, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 39 – Viết lời xin lỗi và biện pháp khắc phục. Dữ liệu phải sử dụng: 请把合同首页和签署页分别拍清楚。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 早已, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 40 – Đặt tình huống giả định có điều kiện kiểm chứng được. Dữ liệu phải sử dụng: 如果原件和扫描件不同,我们就不能草率公布。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 早已, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 41 – Viết phần kết luận cân bằng lợi ích và rủi ro. Dữ liệu phải sử dụng: 这份补充说明其实早已放在档案袋里。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 早已, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 42 – Tạo một đoạn đàm thoại tám lượt khác hoàn toàn kịch bản. Dữ liệu phải sử dụng: 等证据核对完,我们再向参观者解释来龙去脉。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 早已, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
31. Đáp án, lời giải thích và tiêu chí chấm
Đáp án hướng dẫn bài 1: 这份合同早已签字,只是还没寄到办公室。
早已 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: đã từ lâu. Bản dịch gợi ý: Bản hợp đồng này đã được ký từ lâu, chỉ là chưa gửi đến văn phòng. / The contract was signed long ago but has not yet reached the office.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 2: 大家以为地图丢了,其实管理员早已把它收进档案室。
早已 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: đã từ lâu. Bản dịch gợi ý: Mọi người tưởng bản đồ mất rồi, thực ra người quản lý đã cất vào kho tư liệu từ lâu. / Everyone thought the map was lost, but the curator had stored it in the archive long ago.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 3: 阮明武早已注意到日期有问题。
早已 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: đã từ lâu. Bản dịch gợi ý: Nguyễn Minh Vũ đã nhận ra vấn đề về ngày tháng từ lâu. / Nguyen Minh Vu noticed the date issue long ago.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 4: 他们早已准备好了备用展板。
早已 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: đã từ lâu. Bản dịch gợi ý: Họ đã chuẩn bị bảng trưng bày dự phòng từ lâu. / They had prepared backup display boards well in advance.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 5: 参观者并不知道这件文物早已修复完成。
早已 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: đã từ lâu. Bản dịch gợi ý: Khách tham quan không biết hiện vật này đã được phục chế xong từ lâu. / Visitors did not know that the artifact had been restored long ago.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 6: 校方早已公布了报名规定。
早已 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: đã từ lâu. Bản dịch gợi ý: Nhà trường đã công bố quy định đăng ký từ lâu. / The school published the registration rules long ago.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 7: 这条旧路早已不通车了。
早已 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: đã từ lâu. Bản dịch gợi ý: Con đường cũ này đã ngừng cho xe qua lại từ lâu. / This old road has been closed to traffic for a long time.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 8: 我早已向客户解释过这项费用。
早已 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: đã từ lâu. Bản dịch gợi ý: Tôi đã giải thích khoản chi phí này cho khách từ lâu. / I explained this charge to the client long ago.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 9: 他们早已知道问题的根源,却一直没有处理。
早已 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: đã từ lâu. Bản dịch gợi ý: Họ đã biết nguyên nhân gốc rễ từ lâu nhưng mãi không xử lý. / They knew the root cause long ago but did nothing about it.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 10: 老师早已提醒我们,保存原始资料非常重要。
早已 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: đã từ lâu. Bản dịch gợi ý: Thầy đã nhắc chúng tôi từ lâu rằng lưu tài liệu gốc rất quan trọng. / The teacher reminded us long ago that preserving original documents matters.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Bài 11: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “这份合同早已签字,只是还没寄到办公室。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.
Bài 12: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “大家以为地图丢了,其实管理员早已把它收进档案室。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.
Bài 13: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “阮明武早已注意到日期有问题。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.
Bài 14: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “他们早已准备好了备用展板。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.
Bài 15: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “参观者并不知道这件文物早已修复完成。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.
Bài 16: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “校方早已公布了报名规定。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.
Bài 17: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “这条旧路早已不通车了。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.
Bài 18: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “我早已向客户解释过这项费用。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.
Bài 19: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 20: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 21: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 22: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 23: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 24: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 25: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 26: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 27: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 28: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 29: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 30: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Hướng dẫn đánh giá mười hai bài tập chuyên biệt
Bài 31 – Tóm tắt sự cố bằng hai câu: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Đã tìm được chìa khóa phòng lưu trữ nhưng ngày đăng ký vẫn có nghi vấn.”. Cấu trúc 早已 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 32 – Đặt câu hỏi cho một người tham gia: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Hóa ra nhân chứng ấy đã nghỉ hưu từ lâu, chúng ta phải tìm cách liên lạc khác.”. Cấu trúc 早已 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 33 – Viết thông báo chính thức: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Hãy chụp rõ riêng trang đầu và trang ký của hợp đồng.”. Cấu trúc 早已 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 34 – Viết lời nhắc thân mật: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Nếu bản gốc và bản quét khác nhau, ta không thể công bố vội.”. Cấu trúc 早已 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 35 – Trình bày một bằng chứng: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Bản thuyết minh bổ sung này thực ra đã nằm trong túi hồ sơ từ lâu.”. Cấu trúc 早已 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 36 – Nêu một phản biện có cơ sở: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Khi đối chiếu xong chứng cứ, ta sẽ giải thích đầu đuôi cho khách tham quan.”. Cấu trúc 早已 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 37 – Giải thích khác biệt giữa hai giải pháp: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Đã tìm được chìa khóa phòng lưu trữ nhưng ngày đăng ký vẫn có nghi vấn.”. Cấu trúc 早已 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 38 – Chuyển thông tin thành câu nhượng bộ đúng nghĩa: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Hóa ra nhân chứng ấy đã nghỉ hưu từ lâu, chúng ta phải tìm cách liên lạc khác.”. Cấu trúc 早已 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 39 – Viết lời xin lỗi và biện pháp khắc phục: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Hãy chụp rõ riêng trang đầu và trang ký của hợp đồng.”. Cấu trúc 早已 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 40 – Đặt tình huống giả định có điều kiện kiểm chứng được: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Nếu bản gốc và bản quét khác nhau, ta không thể công bố vội.”. Cấu trúc 早已 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 41 – Viết phần kết luận cân bằng lợi ích và rủi ro: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Bản thuyết minh bổ sung này thực ra đã nằm trong túi hồ sơ từ lâu.”. Cấu trúc 早已 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 42 – Tạo một đoạn đàm thoại tám lượt khác hoàn toàn kịch bản: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Khi đối chiếu xong chứng cứ, ta sẽ giải thích đầu đuôi cho khách tham quan.”. Cấu trúc 早已 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
32. Tổng hợp điểm kiến thức phải nhớ
Chốt nghĩa: 早已 – zǎoyǐ – đã từ lâu.
Chốt chức năng: Phó từ thời gian. Vị trí trung tâm thường là trước động từ hoặc tính từ; trạng ngữ thời gian có thể đứng đầu câu.
Chốt phân biệt: 早已 nhấn mốc hoàn thành sớm; 已经 chỉ trạng thái đã xảy ra, không nhất thiết cách rất lâu; 早就 gần nghĩa nhưng khẩu ngữ hơn.
Chốt vận dụng: Đối chiếu 早已完成、早已知道、早已安排好 với 已经完成; tránh dùng 早已 cho việc chưa xảy ra.
33. Phương pháp liên tưởng logic, mở rộng và tự tạo tình huống
Bước 1. Hình dung câu chuyện thực tế, chỉ rõ nhân vật, thời điểm và sự kiện.
Bước 2. Chọn đúng cấu trúc 早已 để diễn tả “đã từ lâu”, không chọn vì muốn nhét một từ mới.
Bước 3. So sánh câu có và không có cấu trúc; chỉ rõ điều người nghe có thêm về thái độ, thời gian hoặc điều kiện.
Bước 4. Đổi vai người kể và viết hai đoạn có lập trường khác nhau; sử dụng 10 câu nền như tài liệu phân tích, không sao chép.
34. Lộ trình luyện tập, ôn tập và mở rộng sau giờ học
Trước giờ học: đọc phần 1, 10 và 12; xác định ba điều kiện dùng cấu trúc.
Trong giờ: giải thích ví dụ, luyện 32 lượt hội thoại theo vai và tái hiện câu chuyện bằng lời của mình.
Sau buổi học: viết một đoạn 200–300 chữ Hán về tình huống tương tự; ghi Pinyin và giải thích những chỗ dùng cấu trúc mới.
Ôn tập ngày 1–3–7–14: sửa ví dụ sai, luyện phản xạ theo tình huống mới, phân biệt từ gần nghĩa, tự ghi âm kiểm tra thanh điệu.
Đánh giá cuối cùng: học viên phải giải thích được bản chất, đặt câu độc lập, đối thoại tự nhiên và phân tích một câu dùng sai.










