Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 667: 即将...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 667: 即将 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 667: 即将 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
17
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 667: 即将 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 667: 即将 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Bài 667 – Giáo án chuyên sâu Trung–Pinyin–Việt–Anh

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 即将

Chỉ còn ít phút trước giờ khai mạc, từng thông báo đều mang tính đếm ngược. 即将 không đơn giản là “sẽ”, mà khiến người nghe cảm nhận một sự kiện đã cận kề.

Về bản chất, 即将 (jíjiāng) thể hiện ý nghĩa “sắp, chuẩn bị”. 即将 chỉ sự kiện dự kiến diễn ra trong tương lai gần; thường xuất hiện trong thông báo, bản tin, kế hoạch công việc, đứng trước động từ hoặc cụm động từ. Đây là điểm người học dễ nhận diện ở mặt từ vựng nhưng khó vận dụng chính xác khi một câu có nhiều trạng ngữ hoặc có sự chuyển hướng trong ý người nói. Cần chỉ ra thành phần đang được bổ nghĩa, phạm vi thời gian hay mệnh đề nào làm nền cho suy luận, và điều gì thực sự thay đổi nếu bỏ 即将.

即将 có sắc thái trang trọng hơn 快要、马上; không dùng cho hành động đang hoàn thành và cần cân nhắc mốc thời gian gần. Xác định mốc mà người nói đang đứng ở đó; cùng một sự việc có thể thay đổi sắc thái nếu mốc đã qua, đang tới hoặc được nhắc lại. Bài học sử dụng một tình huống cụ thể: nhóm chuẩn bị khai mạc một triển lãm sách; trục trặc ánh sáng và thay đổi giờ đến của khách mời gây áp lực ngay trước giờ mở cửa. Hãy đọc ví dụ mở đầu như một phát ngôn trong câu chuyện, sau đó tìm chức năng của từ trọng tâm thay vì chỉ dịch từng chữ.

展览即将开幕,工作人员还在检查灯光。
Zhǎnlǎn jíjiāng kāi mù, gōngzuòrényuán hái zài jiǎnchá dēng guāng.
Triển lãm sắp khai mạc, nhân viên vẫn đang kiểm tra ánh sáng.
The exhibition is about to open, and staff are still checking the lighting.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và phạm vi áp dụng

即将 chỉ sự kiện dự kiến diễn ra trong tương lai gần; thường xuất hiện trong thông báo, bản tin, kế hoạch công việc, đứng trước động từ hoặc cụm động từ.

Chức năng được kiểm tra trong đề cương: Phó từ thời gian. Ý nghĩa tiếng Việt chủ đạo: sắp, chuẩn bị; diễn đạt tương ứng tiếng Anh: about to; soon to. Phải xác định từ loại và ngữ cảnh trước khi phân tích; cùng một chữ có thể có cách dùng khác ở những phần ngữ pháp khác.

Quan hệ ngữ nghĩa cần phân tích: Xác định mốc mà người nói đang đứng ở đó; cùng một sự việc có thể thay đổi sắc thái nếu mốc đã qua, đang tới hoặc được nhắc lại.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh

即将 – jíjiāng – sắp, chuẩn bị – about to; soon to.

Trong bản dịch, phải giữ được thái độ hoặc tính thời gian; dịch sát nghĩa từng chữ có thể đánh mất chức năng của phó từ và giới từ.

嘉宾即将到达,请大家回到各自的岗位。
Jiā bīn jíjiāng dào dá, qǐng dàjiā huí dào gè zì de gǎng wèi.
Khách mời sắp đến, mọi người hãy trở lại vị trí của mình.
The guests are about to arrive; everyone should return to their stations.

04. Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt liên quan

Cách đọc trọng tâm: 即将 – jíjiāng. Đọc theo nhóm từ trong câu, không tách âm tiết tới mức sai nghĩa. Đặc biệt chú ý các chữ đa âm khi đi trong từ ghép hoặc biến thanh 一、不 trước thanh bốn. Với các từ mang nghĩa ngữ khí, ngữ điệu nói quyết định mức độ lịch sự và cảm xúc.

Âm Hán Việt và cấu tạo chữ nên kiểm tra theo từng chữ cụ thể; không suy diễn nghĩa hiện đại chỉ từ âm Hán Việt.

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

Đơn vị trọng tâm trong bộ đề cương: 即将. Bản giáo án dùng chữ giản thể ở toàn bộ câu ví dụ. Khi biên soạn phồn thể cần chuyển toàn bộ từng chữ theo từ, không thay trực giác hoặc trộn chữ của các hệ chữ khác nhau.

06. Bộ thủ, số nét và cấu tạo chữ Hán

Tách từng chữ Hán có trong trọng điểm; khi giảng viên cần trình bày bảng viết chữ, tra cứu bộ thủ Kangxi và tổng nét của chính từng chữ. Không xem dấu ký hiệu chỉ chú thích chức năng (như ₃) là thành phần chữ Hán.

Luyện nhận diện dạng chữ và thứ tự nét riêng trước khi chuyển sang phân tích cấu trúc ngữ pháp trong cả câu.

07. Từ nguyên và cơ sở liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng theo trục nghĩa hiện đại “sắp, chuẩn bị” và tình huống sử dụng thực tế; đây là mẹo ghi nhớ, không phải khẳng định về nguồn gốc chữ viết. Mẫu 即将开始/举行/公布/出发 thường đi với thông báo; phân biệt 即将 với 将要 không nhất thiết sát thời điểm bằng.

08. Cấu tạo từ và đơn vị ngữ pháp

即将 được học như một đơn vị chức năng trong câu, không thể tách thành những từ đồng nghĩa rồi đổi vị trí tự do. Học viên cần phân biệt đơn vị từ vựng với chức năng của toàn cụm và phạm vi tác động của 即将 lên thành phần phía sau.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí

Nhóm: Phó từ thời gian. Vị trí trung tâm thường là trước động từ hoặc tính từ; trạng ngữ thời gian có thể đứng đầu câu. Trong câu phức, cần xem mệnh đề nào chứa 即将, đâu là thành phần chi phối và quan hệ giữa các mệnh đề.

Đọc hai ví dụ liên tiếp, đánh dấu phần được bổ nghĩa và cho biết sự khác nhau về loại tình huống.

主办方即将公布最后的日程。
Zhǔ bàn fāng jíjiāng gōng bù zuìhòu de rì chéng.
Ban tổ chức sắp công bố lịch trình cuối cùng.
The organizers are about to announce the final schedule.

一场强降雨即将来临,我们必须加固帐篷。
Yì chǎng qiáng jiàng yǔ jíjiāng lái lín, wǒmen bìxū jiā gù zhàng péng.
Một trận mưa lớn sắp đến, chúng ta phải gia cố lều.
Heavy rain is approaching, and we must secure the tents.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – ngữ nghĩa, cú pháp, điều kiện, phạm vi và lỗi diễn đạt

Phân tích chuyên đề cho 即将 (jíjiāng): 即将 định vị sự kiện ở tương lai gần, thường dự kiến chắc hoặc đã được lên lịch. Khác 马上 mang tính tức thời và 快要 thiên khẩu ngữ, 即将 đặc biệt thích hợp thông báo triển lãm, xuất bản, khai mạc. Khi đứng trước động từ, tập trung thông báo sự kiện sắp đến; không đi kèm hành động đã hoàn thành như “即将完成了” nếu muốn nói hoàn tất rồi. Phân biệt 即将开始 (sắp bắt đầu) với 正在开始 (đang bắt đầu).

1. Phân tích cấu trúc ở cấp từ loại: Đề cương xếp 即将 vào nhóm Phó từ thời gian. Không được chỉ dựa vào bản dịch tiếng Việt để suy ra vị trí trong câu; cần xác định vị ngữ, hành động, trạng thái hoặc quan hệ mà đơn vị này chi phối.

2. Phạm vi tác động: Khi một câu có hai mệnh đề, học viên phải khoanh đúng phần mang ý nghĩa sắp, chuẩn bị, không gán sắc thái đó sang cả câu nếu ngữ cảnh không cho phép.

3. Trật tự các thành phần: Quan sát vị trí 即将 trong câu đơn và câu ghép. Nếu có chủ ngữ, trạng ngữ thời gian, phó từ tình thái hoặc bổ ngữ, hãy chỉ ra thành phần nào có thể chuyển vị và thành phần nào không.

4. Giới hạn kết hợp: Một tổ hợp quen thuộc có thể tự nhiên nhưng một phép thay từ máy móc có thể sai nghĩa. Học viên cần xét loại động từ, tính kéo dài của hành động, tính chắc chắn và điều kiện trước khi mở rộng.

5. Diễn đạt lập trường người nói: Hãy phân biệt dữ kiện khách quan với cách người nói lựa chọn 即将 để nhấn thời gian, đánh giá, hướng hoặc sự tương phản. Không dùng từ ngữ khí mạnh hơn mức chứng cứ cho phép.

6. Khẳng định và phủ định: Khi gặp 不、没、没有、不能、不会, phải giải thích đối tượng phủ định; không mặc nhiên đặt phủ định trước hoặc sau 即将 mà không xét ngữ nghĩa.

7. Tái sử dụng trong câu phức: Phối hợp với 虽然……但是……、如果……就……、因为……所以…… khi câu chuyện thực sự có quan hệ nhượng bộ, điều kiện hoặc nhân quả. Không xem đó là công thức thay thế cho ý nghĩa gốc của 即将.

8. Sắc thái phong cách: Đối chiếu phát biểu thân mật, lời giải thích học thuật, thông báo chính thức và lời kể. Không phải lúc nào một cách nói cũng phù hợp cả bốn môi trường.

9. Đối chiếu từ gần nghĩa: 即将 có sắc thái trang trọng hơn 快要、马上; không dùng cho hành động đang hoàn thành và cần cân nhắc mốc thời gian gần. Nên đưa hai phát ngôn vào cùng một tình huống để học viên thấy sự thay đổi góc nhìn, thay vì chỉ chép hai nghĩa từ điển cạnh nhau.

10. Vai trò của ngữ cảnh: Vấn đề trong câu chuyện “Nhóm chuẩn bị khai mạc một triển lãm sách; trục trặc ánh sáng và thay đổi giờ đến của khách mời gây áp lực ngay trước giờ mở cửa.” đòi hỏi phải xác định ai nói, nói với ai, ở giai đoạn nào và với mục đích gì. Đó là tiền đề để tạo lời thoại thật.

11. Trọng âm và nhịp nói: Đọc to cụm có 即将 với nhịp phù hợp. Trong câu giao tiếp, sự nhấn giọng có thể thay đổi độ thúc giục, mức ngạc nhiên hoặc sự khẳng định.

12. Kiểm tra khả năng sử dụng chủ động: Học viên không chỉ nhận ra 即将 mà phải kể được một tình huống tự tạo, giải thích vì sao cấu trúc đó hợp hơn từ gần nghĩa và sửa được câu dùng sai.

Sáu tình huống làm rõ chức năng, đối tượng tác động và giới hạn diễn đạt:

Tình huống chuyên biệt 1: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 即将 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

工作人员说主灯可能还需要十五分钟才能修好。
Gōngzuòrényuán shuō zhǔ dēng kěnéng hái xūyào shí wǔ fēn zhōng cái néng xiū hǎo.
Nhân viên nói đèn chính có thể còn cần mười lăm phút mới sửa xong.
The main light may need another fifteen minutes to be repaired.

Tình huống chuyên biệt 2: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 即将 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

嘉宾的车即将到达,可大厅还没有布置好。
Jiā bīn de chē jíjiāng dào dá, kě dà tīng hái méiyǒu bù zhì hǎo.
Xe khách mời sắp đến nhưng hội trường vẫn chưa sắp xếp xong.
The guests’ car is about to arrive, but the hall is not ready.

Tình huống chuyên biệt 3: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 即将 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

我们先把前厅开放,安排大家看图书展板。
Wǒmen xiān bǎ qián tīng kāi fàng, ānpái dàjiā kàn tú shū zhǎn bǎn.
Ta mở khu tiền sảnh trước, cho mọi người xem bảng giới thiệu sách.
Let’s open the foyer first and let visitors view the book displays.

Tình huống chuyên biệt 4: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 即将 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

如果灯光不能及时恢复,就启用备用设备。
Rúguǒ dēng guāng bùnéng jíshí huīfù, jiù qǐ yòng bèi yòng shèbèi.
Nếu ánh sáng không kịp khôi phục, ta dùng thiết bị dự phòng.
If the lighting cannot be restored in time, we’ll use backup equipment.

Tình huống chuyên biệt 5: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 即将 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

请主持人提前说明开幕时间调整的原因。
Qǐng zhǔ chí rén tíqián shuōmíng kāi mù shíjiān diàozhěng de yuányīn.
Hãy nhờ người dẫn chương trình giải thích trước lý do đổi giờ khai mạc.
Ask the host to explain the reason for changing the opening time.

Tình huống chuyên biệt 6: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 即将 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

主办方即将宣布新的流程,请大家不要离开。
Zhǔ bàn fāng jíjiāng xuān bù xīn de liú chéng, qǐng dàjiā bùyào lí kāi.
Ban tổ chức sắp thông báo quy trình mới, xin mọi người đừng rời đi.
The organizers will announce the new procedure shortly; please stay.

11. Các cách dùng theo tình huống – khi nào dùng, vì sao dùng, kết quả giao tiếp

Chủ đề trung tâm: Nhóm chuẩn bị khai mạc một triển lãm sách; trục trặc ánh sáng và thay đổi giờ đến của khách mời gây áp lực ngay trước giờ mở cửa.. Trong lớp, yêu cầu phân biệt phát ngôn mở sự việc, phát ngôn suy luận, phát ngôn đề nghị giải pháp và phát ngôn đánh giá kết quả.

Tình huống 1 – Phát hiện tình huống: Phân tích vị trí và sắc thái của 即将 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 即将.

工作人员说主灯可能还需要十五分钟才能修好。
Gōngzuòrényuán shuō zhǔ dēng kěnéng hái xūyào shí wǔ fēn zhōng cái néng xiū hǎo.
Nhân viên nói đèn chính có thể còn cần mười lăm phút mới sửa xong.
The main light may need another fifteen minutes to be repaired.

Tình huống 2 – Bổ sung dữ kiện: Phân tích vị trí và sắc thái của 即将 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 即将.

嘉宾的车即将到达,可大厅还没有布置好。
Jiā bīn de chē jíjiāng dào dá, kě dà tīng hái méiyǒu bù zhì hǎo.
Xe khách mời sắp đến nhưng hội trường vẫn chưa sắp xếp xong.
The guests’ car is about to arrive, but the hall is not ready.

Tình huống 3 – Hỏi lại hoặc thẩm định: Phân tích vị trí và sắc thái của 即将 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 即将.

我们先把前厅开放,安排大家看图书展板。
Wǒmen xiān bǎ qián tīng kāi fàng, ānpái dàjiā kàn tú shū zhǎn bǎn.
Ta mở khu tiền sảnh trước, cho mọi người xem bảng giới thiệu sách.
Let’s open the foyer first and let visitors view the book displays.

Tình huống 4 – Lựa chọn hành động: Phân tích vị trí và sắc thái của 即将 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 即将.

如果灯光不能及时恢复,就启用备用设备。
Rúguǒ dēng guāng bùnéng jíshí huīfù, jiù qǐ yòng bèi yòng shèbèi.
Nếu ánh sáng không kịp khôi phục, ta dùng thiết bị dự phòng.
If the lighting cannot be restored in time, we’ll use backup equipment.

Tình huống 5 – Đánh giá hậu quả: Phân tích vị trí và sắc thái của 即将 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 即将.

请主持人提前说明开幕时间调整的原因。
Qǐng zhǔ chí rén tíqián shuōmíng kāi mù shíjiān diàozhěng de yuányīn.
Hãy nhờ người dẫn chương trình giải thích trước lý do đổi giờ khai mạc.
Ask the host to explain the reason for changing the opening time.

Tình huống 6 – Kết luận và mở rộng: Phân tích vị trí và sắc thái của 即将 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 即将.

主办方即将宣布新的流程,请大家不要离开。
Zhǔ bàn fāng jíjiāng xuān bù xīn de liú chéng, qǐng dàjiā bùyào lí kāi.
Ban tổ chức sắp thông báo quy trình mới, xin mọi người đừng rời đi.
The organizers will announce the new procedure shortly; please stay.

Hoạt động luyện chuyên biệt: đặt ba phương án ứng xử, yêu cầu học viên giải thích kết quả, phân loại phát biểu thành sự thật/giả định/đánh giá và chọn cấu trúc đúng cho từng loại.

12. Công thức câu trọng tâm, mô hình cấu trúc, phép biến đổi và so sánh dùng sai

Điểm xuất phát: 即将 định vị sự kiện ở tương lai gần, thường dự kiến chắc hoặc đã được lên lịch. Khác 马上 mang tính tức thời và 快要 thiên khẩu ngữ, 即将 đặc biệt thích hợp thông báo triển lãm, xuất bản, khai mạc. Khi đứng trước động từ, tập trung thông báo sự kiện sắp đến; không đi kèm hành động đã hoàn thành như “即将完成了” nếu muốn nói hoàn tất rồi. Phân biệt 即将开始 (sắp bắt đầu) với 正在开始 (đang bắt đầu).

A. Sáu công thức ngữ pháp trọng tâm có giá trị phân tích; ký hiệu 主语/动词/宾语 chỉ vị trí chức năng chứ không phải một câu cố định.

Công thức 1: 主语+即将+V.

Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 即将 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.

Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
主办方即将公布最后的日程。

Zhǔ bàn fāng jíjiāng gōng bù zuìhòu de rì chéng.

Ban tổ chức sắp công bố lịch trình cuối cùng.

The organizers are about to announce the final schedule.

Công thức 2: 活动/会议+即将+开始/举行.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 即将 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
新学期即将开始,图书馆延长了开放时间。

Xīn xuéqī jíjiāng kāishǐ, túshūguǎn yán zhǎng le kāi fàng shíjiān.

Học kỳ mới sắp bắt đầu, thư viện đã kéo dài giờ mở cửa.

The new semester is about to begin, so the library has extended its hours.

Công thức 3: 名词+即将+公布/发表.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 即将 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
飞机即将起飞,请乘客系好安全带。

Fēi jī jíjiāng qǐ fēi, qǐng chéng kè xì hǎo ānquán dài.

Máy bay sắp cất cánh, hành khách hãy thắt dây an toàn.

The plane is about to take off; passengers should fasten their seat belts.

Công thức 4: 时间+即将+到来.

Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 即将 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.

Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
他们即将搬进新办公室,旧设备需要分类处理。

Tāmen jíjiāng bān jìn xīn bàngōngshì, jiù shèbèi xūyào fēn lèi chùlǐ.

Họ sắp chuyển vào văn phòng mới, thiết bị cũ cần phân loại xử lý.

They will soon move into a new office, and old equipment must be sorted.

Công thức 5: 一切准备就绪,+事件+即将+发生.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 即将 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
工作人员说主灯可能还需要十五分钟才能修好。

Gōngzuòrényuán shuō zhǔ dēng kěnéng hái xūyào shí wǔ fēn zhōng cái néng xiū hǎo.

Nhân viên nói đèn chính có thể còn cần mười lăm phút mới sửa xong.

The main light may need another fifteen minutes to be repaired.

Công thức 6: 在+近期背景+中,+主语+即将+V.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 即将 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
我们先把前厅开放,安排大家看图书展板。

Wǒmen xiān bǎ qián tīng kāi fàng, ānpái dàjiā kàn tú shū zhǎn bǎn.

Ta mở khu tiền sảnh trước, cho mọi người xem bảng giới thiệu sách.

Let’s open the foyer first and let visitors view the book displays.

B. Mười tám mô hình triển khai câu phục vụ dạy nói–viết. Các mô hình này là thao tác diễn đạt có ngữ cảnh, không phải 18 quy tắc cú pháp độc lập.

Mô hình 1: Mở tình huống bằng một mốc thời gian hoặc điều kiện xác định. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

展览即将开幕,工作人员还在检查灯光。
Zhǎnlǎn jíjiāng kāi mù, gōngzuòrényuán hái zài jiǎnchá dēng guāng.
Triển lãm sắp khai mạc, nhân viên vẫn đang kiểm tra ánh sáng.
The exhibition is about to open, and staff are still checking the lighting.

Mô hình 2: Đưa thông tin mới ở vị ngữ, tránh dịch từng chữ. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

嘉宾即将到达,请大家回到各自的岗位。
Jiā bīn jíjiāng dào dá, qǐng dàjiā huí dào gè zì de gǎng wèi.
Khách mời sắp đến, mọi người hãy trở lại vị trí của mình.
The guests are about to arrive; everyone should return to their stations.

Mô hình 3: Kết hợp một lời giải thích có căn cứ, không suy đoán quá mức. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

主办方即将公布最后的日程。
Zhǔ bàn fāng jíjiāng gōng bù zuìhòu de rì chéng.
Ban tổ chức sắp công bố lịch trình cuối cùng.
The organizers are about to announce the final schedule.

Mô hình 4: Đổi từ lời kể khách quan sang lời nói với người nghe. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

一场强降雨即将来临,我们必须加固帐篷。
Yì chǎng qiáng jiàng yǔ jíjiāng lái lín, wǒmen bìxū jiā gù zhàng péng.
Một trận mưa lớn sắp đến, chúng ta phải gia cố lều.
Heavy rain is approaching, and we must secure the tents.

Mô hình 5: Thêm câu hỏi yêu cầu xác minh thay vì khẳng định vội. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

新学期即将开始,图书馆延长了开放时间。
Xīn xuéqī jíjiāng kāishǐ, túshūguǎn yán zhǎng le kāi fàng shíjiān.
Học kỳ mới sắp bắt đầu, thư viện đã kéo dài giờ mở cửa.
The new semester is about to begin, so the library has extended its hours.

Mô hình 6: Làm rõ chủ thể có trách nhiệm thực hiện hành động. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

比赛即将结束,双方的比分仍然相同。
Bǐ sài jíjiāng jiéshù, shuāng fāng de bǐ fēn réng rán xiāng tóng.
Trận đấu sắp kết thúc mà hai đội vẫn hòa điểm.
The match is nearing its end, and the score is still tied.

Mô hình 7: Thêm mốc trước–sau để đánh giá trật tự sự kiện. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

飞机即将起飞,请乘客系好安全带。
Fēi jī jíjiāng qǐ fēi, qǐng chéng kè xì hǎo ānquán dài.
Máy bay sắp cất cánh, hành khách hãy thắt dây an toàn.
The plane is about to take off; passengers should fasten their seat belts.

Mô hình 8: Nêu một rủi ro hoặc ngoại lệ thay vì khẳng định tuyệt đối. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

研究结果即将发表,团队正在核对数据。
Yánjiū jiéguǒ jíjiāng fā biǎo, tuánduì zhèng zài hé duì shùjù.
Kết quả nghiên cứu sắp công bố, nhóm đang đối chiếu dữ liệu.
The findings will be published soon, and the team is checking the data.

Mô hình 9: Kết hợp câu nhượng bộ khi có yếu tố cản trở thực sự. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

他们即将搬进新办公室,旧设备需要分类处理。
Tāmen jíjiāng bān jìn xīn bàngōngshì, jiù shèbèi xūyào fēn lèi chùlǐ.
Họ sắp chuyển vào văn phòng mới, thiết bị cũ cần phân loại xử lý.
They will soon move into a new office, and old equipment must be sorted.

Mô hình 10: So sánh tình huống dự đoán với kết quả quan sát. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

电影即将上映,观众已经开始预约座位。
Diànyǐng jíjiāng shàng yìng, guānzhòng yǐjīng kāishǐ yù yuē zuò wèi.
Bộ phim sắp công chiếu, khán giả đã bắt đầu đặt ghế.
The film is about to be released, and viewers are already reserving seats.

Mô hình 11: Viết một phát ngôn đề nghị có mức lịch sự phù hợp. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

工作人员说主灯可能还需要十五分钟才能修好。
Gōngzuòrényuán shuō zhǔ dēng kěnéng hái xūyào shí wǔ fēn zhōng cái néng xiū hǎo.
Nhân viên nói đèn chính có thể còn cần mười lăm phút mới sửa xong.
The main light may need another fifteen minutes to be repaired.

Mô hình 12: Chuyển một thông tin thành thông báo trang trọng. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

嘉宾的车即将到达,可大厅还没有布置好。
Jiā bīn de chē jíjiāng dào dá, kě dà tīng hái méiyǒu bù zhì hǎo.
Xe khách mời sắp đến nhưng hội trường vẫn chưa sắp xếp xong.
The guests’ car is about to arrive, but the hall is not ready.

Mô hình 13: Đặt vào cuộc họp nhóm với phần chứng minh cụ thể. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

我们先把前厅开放,安排大家看图书展板。
Wǒmen xiān bǎ qián tīng kāi fàng, ānpái dàjiā kàn tú shū zhǎn bǎn.
Ta mở khu tiền sảnh trước, cho mọi người xem bảng giới thiệu sách.
Let’s open the foyer first and let visitors view the book displays.

Mô hình 14: Tạo lời phản biện phù hợp dữ liệu đang có. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

如果灯光不能及时恢复,就启用备用设备。
Rúguǒ dēng guāng bùnéng jíshí huīfù, jiù qǐ yòng bèi yòng shèbèi.
Nếu ánh sáng không kịp khôi phục, ta dùng thiết bị dự phòng.
If the lighting cannot be restored in time, we’ll use backup equipment.

Mô hình 15: Chọn cách dùng phủ định hợp với sự thật trong câu. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

请主持人提前说明开幕时间调整的原因。
Qǐng zhǔ chí rén tíqián shuōmíng kāi mù shíjiān diàozhěng de yuányīn.
Hãy nhờ người dẫn chương trình giải thích trước lý do đổi giờ khai mạc.
Ask the host to explain the reason for changing the opening time.

Mô hình 16: Biến thành phát ngôn giải quyết vấn đề thực tế. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

主办方即将宣布新的流程,请大家不要离开。
Zhǔ bàn fāng jíjiāng xuān bù xīn de liú chéng, qǐng dàjiā bùyào lí kāi.
Ban tổ chức sắp thông báo quy trình mới, xin mọi người đừng rời đi.
The organizers will announce the new procedure shortly; please stay.

Mô hình 17: Kể hệ quả để người nghe hiểu giá trị của hành động. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

主灯忽然熄灭,技术人员说需要重新接线。
Zhǔ dēng hūrán xī miè, jì shù rén yuán shuō xūyào chóngxīn jiē xiàn.
Đèn chính bất ngờ tắt, kỹ thuật viên nói cần nối dây lại.
The main light suddenly went out, and a technician said it needed rewiring.

Mô hình 18: Kết thúc bằng một bài học có thể vận dụng sau này. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

主持人建议先让观众参观前厅,不要挤在门口。
Zhǔ chí rén jiànyì xiān ràng guānzhòng cān guān qián tīng, bùyào jǐ zài ménkǒu.
Người dẫn đề nghị cho khách tham quan sảnh trước để khỏi chen ở cửa.
The host suggested guiding visitors through the lobby first.

C. Sửa lỗi công thức: Ở mỗi mô hình, thử bỏ 即将, thử thay bằng một từ gần nghĩa và chỉ ra thông tin nào mất đi. Không bắt buộc phép thay phải tạo ra câu đúng trong mọi trường hợp; những trường hợp không thể thay là chính nội dung phân tích.

13. Khả năng kết hợp và các kết hợp từ thường dùng

Các cụm cần đọc theo khối và kiểm tra: Mẫu 即将开始/举行/公布/出发 thường đi với thông báo; phân biệt 即将 với 将要 không nhất thiết sát thời điểm bằng.

Tổ hợp ngữ cảnh 1: 展览即将开幕,工作人员还在检查灯光。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 2: 嘉宾即将到达,请大家回到各自的岗位。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 3: 主办方即将公布最后的日程。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 4: 一场强降雨即将来临,我们必须加固帐篷。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 5: 新学期即将开始,图书馆延长了开放时间。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 6: 比赛即将结束,双方的比分仍然相同。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 7: 飞机即将起飞,请乘客系好安全带。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 8: 研究结果即将发表,团队正在核对数据。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

14. Họ từ, kết hợp từ và mạng lưới từ vựng

Cụm ứng dụng 1: 展览即将开幕,工作人员还在检查灯光。 / Triển lãm sắp khai mạc, nhân viên vẫn đang kiểm tra ánh sáng. / The exhibition is about to open, and staff are still checking the lighting.

Cụm ứng dụng 2: 嘉宾即将到达,请大家回到各自的岗位。 / Khách mời sắp đến, mọi người hãy trở lại vị trí của mình. / The guests are about to arrive; everyone should return to their stations.

Cụm ứng dụng 3: 主办方即将公布最后的日程。 / Ban tổ chức sắp công bố lịch trình cuối cùng. / The organizers are about to announce the final schedule.

Cụm ứng dụng 4: 一场强降雨即将来临,我们必须加固帐篷。 / Một trận mưa lớn sắp đến, chúng ta phải gia cố lều. / Heavy rain is approaching, and we must secure the tents.

Cụm ứng dụng 5: 新学期即将开始,图书馆延长了开放时间。 / Học kỳ mới sắp bắt đầu, thư viện đã kéo dài giờ mở cửa. / The new semester is about to begin, so the library has extended its hours.

Cụm ứng dụng 6: 比赛即将结束,双方的比分仍然相同。 / Trận đấu sắp kết thúc mà hai đội vẫn hòa điểm. / The match is nearing its end, and the score is still tied.

Cụm ứng dụng 7: 飞机即将起飞,请乘客系好安全带。 / Máy bay sắp cất cánh, hành khách hãy thắt dây an toàn. / The plane is about to take off; passengers should fasten their seat belts.

Cụm ứng dụng 8: 研究结果即将发表,团队正在核对数据。 / Kết quả nghiên cứu sắp công bố, nhóm đang đối chiếu dữ liệu. / The findings will be published soon, and the team is checking the data.

Cụm ứng dụng 9: 他们即将搬进新办公室,旧设备需要分类处理。 / Họ sắp chuyển vào văn phòng mới, thiết bị cũ cần phân loại xử lý. / They will soon move into a new office, and old equipment must be sorted.

Cụm ứng dụng 10: 电影即将上映,观众已经开始预约座位。 / Bộ phim sắp công chiếu, khán giả đã bắt đầu đặt ghế. / The film is about to be released, and viewers are already reserving seats.

Tách từ gốc – kết hợp thường gặp – đối chiếu gần nghĩa – biến đổi theo ngữ cảnh; chỉ đưa cụm từ đã kiểm chứng trong câu đầy đủ vào danh sách học thuộc.

15. Mở rộng từ vựng bằng bộ thủ và cấu tạo chữ

Gợi mở từ chữ Hán trong 即将: nhận diện bộ thủ, ghi lại ba tổ hợp cùng chữ nhưng khác vai trò, sau đó đối chiếu sắc thái câu. Phần này phục vụ chiến lược nhớ chữ, không thay thế phân tích chức năng ngữ pháp.

16. Khai thác từ vựng chuyên biệt theo chủ đề

Chủ đề vận dụng: Nhóm chuẩn bị khai mạc một triển lãm sách; trục trặc ánh sáng và thay đổi giờ đến của khách mời gây áp lực ngay trước giờ mở cửa..

Học viên xây dựng danh sách từ loại: danh từ chỉ sự vật/sự kiện, động từ hành động, tính từ đánh giá, phó từ chỉ mức độ, từ liên kết mệnh đề. Dùng ví dụ ở mục 26 để lựa chọn từ thực sự có thể ghép với cấu trúc.

17. Từ gần nghĩa, đối lập và thang mức độ

即将 có sắc thái trang trọng hơn 快要、马上; không dùng cho hành động đang hoàn thành và cần cân nhắc mốc thời gian gần.

Thảo luận ba mức: nhận định trung tính, nhận định có tình thái, nhận định nhấn mạnh. Viết lại câu mà không thay đổi sự thật khách quan, rồi lý giải mức độ đánh giá khác nhau.

18. Phân biệt cấu trúc dễ nhầm bằng cặp đối chiếu

即将 có sắc thái trang trọng hơn 快要、马上; không dùng cho hành động đang hoàn thành và cần cân nhắc mốc thời gian gần.

Thực hành đối chiếu gồm: kiểm tra điểm nhìn người nói, tính liên tục hay tần suất, phạm vi phủ định, mức độ chắc chắn và phong cách khẩu ngữ/văn viết. Không chấp nhận câu trả lời “hai từ giống nhau” nếu không chỉ ra điều kiện thay được.

新学期即将开始,图书馆延长了开放时间。
Xīn xuéqī jíjiāng kāishǐ, túshūguǎn yán zhǎng le kāi fàng shíjiān.
Học kỳ mới sắp bắt đầu, thư viện đã kéo dài giờ mở cửa.
The new semester is about to begin, so the library has extended its hours.

比赛即将结束,双方的比分仍然相同。
Bǐ sài jíjiāng jiéshù, shuāng fāng de bǐ fēn réng rán xiāng tóng.
Trận đấu sắp kết thúc mà hai đội vẫn hòa điểm.
The match is nearing its end, and the score is still tied.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và giá trị biểu cảm

即将 có thể thay đổi trọng tâm chú ý: 即将 chỉ sự kiện dự kiến diễn ra trong tương lai gần; thường xuất hiện trong thông báo, bản tin, kế hoạch công việc, đứng trước động từ hoặc cụm động từ. Xác định mốc mà người nói đang đứng ở đó; cùng một sự việc có thể thay đổi sắc thái nếu mốc đã qua, đang tới hoặc được nhắc lại. Trong khi đọc, học viên chỉ ra cảm xúc hoặc lập trường bằng chứng minh từ ngữ trong câu, thay vì suy ra cảm xúc không có trong văn bản.

20. Phạm vi và phong cách sử dụng

Về khẩu ngữ và văn viết: 即将 có sắc thái trang trọng hơn 快要、马上; không dùng cho hành động đang hoàn thành và cần cân nhắc mốc thời gian gần. Trong thông báo chính thức cần ưu tiên cách diễn đạt ít suy đoán; trong hội thoại có thể chuyển trọng âm và dùng tình thái để thể hiện thái độ.

21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành

Tình huống chuyên biệt: Nhóm chuẩn bị khai mạc một triển lãm sách; trục trặc ánh sáng và thay đổi giờ đến của khách mời gây áp lực ngay trước giờ mở cửa.. Học viên thử diễn đạt cùng một thông tin trong ba phong cách: trao đổi đồng nghiệp, email trang trọng và lời phát biểu trước lớp. Cần giữ lại ý nghĩa cốt lõi “sắp, chuẩn bị”, không tự biến cảm xúc thành dữ kiện khách quan.

22. Kết hợp với thành ngữ và cụm cố định

Phân tích các kết hợp đã dùng trong ví dụ và các cấu trúc đã học như 虽然……但是……、如果……就……、不但……而且……, nếu điều kiện ngữ nghĩa cho phép. Không ghép một thành ngữ hoặc kết cấu vào câu chỉ để đủ số lượng.

23. Hệ thống mẫu câu tiếng Trung tăng cường – luyện nói, thảo luận và xử lý tình huống

A. 19 câu tình huống được biên soạn riêng cho chủ đề, bao gồm thông tin đầu vào, phát hiện sự cố, cách lập luận và phương án ứng xử.

Mẫu câu 1:
展览即将开幕,工作人员还在检查灯光。

Zhǎnlǎn jíjiāng kāi mù, gōngzuòrényuán hái zài jiǎnchá dēng guāng.

Triển lãm sắp khai mạc, nhân viên vẫn đang kiểm tra ánh sáng.

The exhibition is about to open, and staff are still checking the lighting.

Mẫu câu 2:
嘉宾即将到达,请大家回到各自的岗位。

Jiā bīn jíjiāng dào dá, qǐng dàjiā huí dào gè zì de gǎng wèi.

Khách mời sắp đến, mọi người hãy trở lại vị trí của mình.

The guests are about to arrive; everyone should return to their stations.

Mẫu câu 3:
主办方即将公布最后的日程。

Zhǔ bàn fāng jíjiāng gōng bù zuìhòu de rì chéng.

Ban tổ chức sắp công bố lịch trình cuối cùng.

The organizers are about to announce the final schedule.

Mẫu câu 4:
一场强降雨即将来临,我们必须加固帐篷。

Yì chǎng qiáng jiàng yǔ jíjiāng lái lín, wǒmen bìxū jiā gù zhàng péng.

Một trận mưa lớn sắp đến, chúng ta phải gia cố lều.

Heavy rain is approaching, and we must secure the tents.

Mẫu câu 5:
新学期即将开始,图书馆延长了开放时间。

Xīn xuéqī jíjiāng kāishǐ, túshūguǎn yán zhǎng le kāi fàng shíjiān.

Học kỳ mới sắp bắt đầu, thư viện đã kéo dài giờ mở cửa.

The new semester is about to begin, so the library has extended its hours.

Mẫu câu 6:
比赛即将结束,双方的比分仍然相同。

Bǐ sài jíjiāng jiéshù, shuāng fāng de bǐ fēn réng rán xiāng tóng.

Trận đấu sắp kết thúc mà hai đội vẫn hòa điểm.

The match is nearing its end, and the score is still tied.

Mẫu câu 7:
飞机即将起飞,请乘客系好安全带。

Fēi jī jíjiāng qǐ fēi, qǐng chéng kè xì hǎo ānquán dài.

Máy bay sắp cất cánh, hành khách hãy thắt dây an toàn.

The plane is about to take off; passengers should fasten their seat belts.

Mẫu câu 8:
研究结果即将发表,团队正在核对数据。

Yánjiū jiéguǒ jíjiāng fā biǎo, tuánduì zhèng zài hé duì shùjù.

Kết quả nghiên cứu sắp công bố, nhóm đang đối chiếu dữ liệu.

The findings will be published soon, and the team is checking the data.

Mẫu câu 9:
他们即将搬进新办公室,旧设备需要分类处理。

Tāmen jíjiāng bān jìn xīn bàngōngshì, jiù shèbèi xūyào fēn lèi chùlǐ.

Họ sắp chuyển vào văn phòng mới, thiết bị cũ cần phân loại xử lý.

They will soon move into a new office, and old equipment must be sorted.

Mẫu câu 10:
电影即将上映,观众已经开始预约座位。

Diànyǐng jíjiāng shàng yìng, guānzhòng yǐjīng kāishǐ yù yuē zuò wèi.

Bộ phim sắp công chiếu, khán giả đã bắt đầu đặt ghế.

The film is about to be released, and viewers are already reserving seats.

Mẫu câu 11:
工作人员说主灯可能还需要十五分钟才能修好。

Gōngzuòrényuán shuō zhǔ dēng kěnéng hái xūyào shí wǔ fēn zhōng cái néng xiū hǎo.

Nhân viên nói đèn chính có thể còn cần mười lăm phút mới sửa xong.

The main light may need another fifteen minutes to be repaired.

Mẫu câu 12:
嘉宾的车即将到达,可大厅还没有布置好。

Jiā bīn de chē jíjiāng dào dá, kě dà tīng hái méiyǒu bù zhì hǎo.

Xe khách mời sắp đến nhưng hội trường vẫn chưa sắp xếp xong.

The guests’ car is about to arrive, but the hall is not ready.

Mẫu câu 13:
我们先把前厅开放,安排大家看图书展板。

Wǒmen xiān bǎ qián tīng kāi fàng, ānpái dàjiā kàn tú shū zhǎn bǎn.

Ta mở khu tiền sảnh trước, cho mọi người xem bảng giới thiệu sách.

Let’s open the foyer first and let visitors view the book displays.

Mẫu câu 14:
如果灯光不能及时恢复,就启用备用设备。

Rúguǒ dēng guāng bùnéng jíshí huīfù, jiù qǐ yòng bèi yòng shèbèi.

Nếu ánh sáng không kịp khôi phục, ta dùng thiết bị dự phòng.

If the lighting cannot be restored in time, we’ll use backup equipment.

Mẫu câu 15:
请主持人提前说明开幕时间调整的原因。

Qǐng zhǔ chí rén tíqián shuōmíng kāi mù shíjiān diàozhěng de yuányīn.

Hãy nhờ người dẫn chương trình giải thích trước lý do đổi giờ khai mạc.

Ask the host to explain the reason for changing the opening time.

Mẫu câu 16:
主办方即将宣布新的流程,请大家不要离开。

Zhǔ bàn fāng jíjiāng xuān bù xīn de liú chéng, qǐng dàjiā bùyào lí kāi.

Ban tổ chức sắp thông báo quy trình mới, xin mọi người đừng rời đi.

The organizers will announce the new procedure shortly; please stay.

Mẫu câu 17:
主灯忽然熄灭,技术人员说需要重新接线。

Zhǔ dēng hūrán xī miè, jì shù rén yuán shuō xūyào chóngxīn jiē xiàn.

Đèn chính bất ngờ tắt, kỹ thuật viên nói cần nối dây lại.

The main light suddenly went out, and a technician said it needed rewiring.

Mẫu câu 18:
主持人建议先让观众参观前厅,不要挤在门口。

Zhǔ chí rén jiànyì xiān ràng guānzhòng cān guān qián tīng, bùyào jǐ zài ménkǒu.

Người dẫn đề nghị cho khách tham quan sảnh trước để khỏi chen ở cửa.

The host suggested guiding visitors through the lobby first.

Mẫu câu 19:
维修完成后,大家终于按新时间顺利开幕。

Wéi xiū wánchéng hòu, dàjiā zhōngyú àn xīn shíjiān shùn lì kāi mù.

Sửa chữa xong, mọi người cuối cùng khai mạc thuận lợi theo giờ mới.

After repairs, the opening went smoothly at the revised time.

B. Mười hai bài luyện phát triển câu cho giảng viên: dùng lời thoại trên làm điểm xuất phát, không chấp nhận chỉ chép lại câu nguồn.

Bài luyện mẫu 1: Dùng một câu nêu bằng chứng rồi đưa nhận định. Yêu cầu một câu Trung mới có 即将 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 2: Viết lời đề nghị phù hợp với vai trò của nhân vật. Yêu cầu một câu Trung mới có 即将 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 3: Đổi ngôi thứ nhất sang lời thuật lại của nhân chứng. Yêu cầu một câu Trung mới có 即将 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 4: Tạo tình huống có điều kiện thực tế. Yêu cầu một câu Trung mới có 即将 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 5: So sánh hai cách xử lý khác nhau. Yêu cầu một câu Trung mới có 即将 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 6: Thuyết phục người nghe bằng lý do có thật. Yêu cầu một câu Trung mới có 即将 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 7: Giải thích giới hạn của một nhận định. Yêu cầu một câu Trung mới có 即将 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 8: Phân biệt diễn biến đang xảy ra với kết quả đã xác minh. Yêu cầu một câu Trung mới có 即将 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 9: Đặt câu hỏi phản biện mang tính xây dựng. Yêu cầu một câu Trung mới có 即将 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 10: Viết lời thông báo cho khách hàng hoặc học viên. Yêu cầu một câu Trung mới có 即将 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 11: Diễn đạt cảm xúc đúng mức độ trong câu chuyện. Yêu cầu một câu Trung mới có 即将 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 12: Kể lại kết quả và một bài học vận dụng. Yêu cầu một câu Trung mới có 即将 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

C. Chuyên đề thực hành: thảo luận cùng một sự việc từ góc nhìn người chịu trách nhiệm, người bị ảnh hưởng, người kiểm định dữ kiện và người thông báo kết quả. Đây là bốn góc nhìn khác nhau, không chỉ là bốn cách đọc một câu.

24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh và các lỗi dịch nghĩa

即将 → sắp, chuẩn bị → about to; soon to; một câu có thể có nhiều cách dịch tự nhiên nhưng không được bỏ mất quan hệ logic.

嘉宾即将到达,请大家回到各自的岗位。
Jiā bīn jíjiāng dào dá, qǐng dàjiā huí dào gè zì de gǎng wèi.
Khách mời sắp đến, mọi người hãy trở lại vị trí của mình.
The guests are about to arrive; everyone should return to their stations.

新学期即将开始,图书馆延长了开放时间。
Xīn xuéqī jíjiāng kāishǐ, túshūguǎn yán zhǎng le kāi fàng shíjiān.
Học kỳ mới sắp bắt đầu, thư viện đã kéo dài giờ mở cửa.
The new semester is about to begin, so the library has extended its hours.

研究结果即将发表,团队正在核对数据。
Yánjiū jiéguǒ jíjiāng fā biǎo, tuánduì zhèng zài hé duì shùjù.
Kết quả nghiên cứu sắp công bố, nhóm đang đối chiếu dữ liệu.
The findings will be published soon, and the team is checking the data.

25. Các lỗi thường gặp và phương pháp sửa

Lỗi 1: Hiểu 即将 như một từ đồng nghĩa với mọi từ thuộc cùng nhóm. Sửa: 即将 có sắc thái trang trọng hơn 快要、马上; không dùng cho hành động đang hoàn thành và cần cân nhắc mốc thời gian gần.

Lỗi 2: Đặt 即将 ở vị trí xa động từ hoặc mệnh đề được đánh giá. Sửa: Vị trí trung tâm thường là trước động từ hoặc tính từ; trạng ngữ thời gian có thể đứng đầu câu.

Lỗi 3: Dịch Pinyin/từ Hán theo nghĩa từng chữ và bỏ sắc thái câu. Sửa: dịch câu sau khi phân tích mốc thời gian, điều kiện hoặc mức độ chắc chắn.

Lỗi 4: Sao chép mẫu câu rồi thay danh từ ngẫu nhiên dẫn tới sai kết hợp. Sửa: kiểm tra kết hợp từ và xác định một tình huống giao tiếp có thật.

Lỗi 5: Lạm dụng phó từ để đưa ra khẳng định quá mạnh. Sửa: chỉ dùng khi có dấu hiệu, bằng chứng hoặc tình huống phù hợp.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – câu nền độc lập và luyện phát triển ngữ cảnh

Các ví dụ 1–19 là câu tình huống độc lập hoặc diễn biến riêng của câu chuyện; ví dụ 20–30 là phát ngôn luyện mở rộng trên câu nền, không được tính là những câu nền độc lập hoàn toàn.

Ví dụ 1:
展览即将开幕,工作人员还在检查灯光。

Zhǎnlǎn jíjiāng kāi mù, gōngzuòrényuán hái zài jiǎnchá dēng guāng.

Triển lãm sắp khai mạc, nhân viên vẫn đang kiểm tra ánh sáng.

The exhibition is about to open, and staff are still checking the lighting.

Ví dụ 2:
嘉宾即将到达,请大家回到各自的岗位。

Jiā bīn jíjiāng dào dá, qǐng dàjiā huí dào gè zì de gǎng wèi.

Khách mời sắp đến, mọi người hãy trở lại vị trí của mình.

The guests are about to arrive; everyone should return to their stations.

Ví dụ 3:
主办方即将公布最后的日程。

Zhǔ bàn fāng jíjiāng gōng bù zuìhòu de rì chéng.

Ban tổ chức sắp công bố lịch trình cuối cùng.

The organizers are about to announce the final schedule.

Ví dụ 4:
一场强降雨即将来临,我们必须加固帐篷。

Yì chǎng qiáng jiàng yǔ jíjiāng lái lín, wǒmen bìxū jiā gù zhàng péng.

Một trận mưa lớn sắp đến, chúng ta phải gia cố lều.

Heavy rain is approaching, and we must secure the tents.

Ví dụ 5:
新学期即将开始,图书馆延长了开放时间。

Xīn xuéqī jíjiāng kāishǐ, túshūguǎn yán zhǎng le kāi fàng shíjiān.

Học kỳ mới sắp bắt đầu, thư viện đã kéo dài giờ mở cửa.

The new semester is about to begin, so the library has extended its hours.

Ví dụ 6:
比赛即将结束,双方的比分仍然相同。

Bǐ sài jíjiāng jiéshù, shuāng fāng de bǐ fēn réng rán xiāng tóng.

Trận đấu sắp kết thúc mà hai đội vẫn hòa điểm.

The match is nearing its end, and the score is still tied.

Ví dụ 7:
飞机即将起飞,请乘客系好安全带。

Fēi jī jíjiāng qǐ fēi, qǐng chéng kè xì hǎo ānquán dài.

Máy bay sắp cất cánh, hành khách hãy thắt dây an toàn.

The plane is about to take off; passengers should fasten their seat belts.

Ví dụ 8:
研究结果即将发表,团队正在核对数据。

Yánjiū jiéguǒ jíjiāng fā biǎo, tuánduì zhèng zài hé duì shùjù.

Kết quả nghiên cứu sắp công bố, nhóm đang đối chiếu dữ liệu.

The findings will be published soon, and the team is checking the data.

Ví dụ 9:
他们即将搬进新办公室,旧设备需要分类处理。

Tāmen jíjiāng bān jìn xīn bàngōngshì, jiù shèbèi xūyào fēn lèi chùlǐ.

Họ sắp chuyển vào văn phòng mới, thiết bị cũ cần phân loại xử lý.

They will soon move into a new office, and old equipment must be sorted.

Ví dụ 10:
电影即将上映,观众已经开始预约座位。

Diànyǐng jíjiāng shàng yìng, guānzhòng yǐjīng kāishǐ yù yuē zuò wèi.

Bộ phim sắp công chiếu, khán giả đã bắt đầu đặt ghế.

The film is about to be released, and viewers are already reserving seats.

Ví dụ 11:
工作人员说主灯可能还需要十五分钟才能修好。

Gōngzuòrényuán shuō zhǔ dēng kěnéng hái xūyào shí wǔ fēn zhōng cái néng xiū hǎo.

Nhân viên nói đèn chính có thể còn cần mười lăm phút mới sửa xong.

The main light may need another fifteen minutes to be repaired.

Ví dụ 12:
嘉宾的车即将到达,可大厅还没有布置好。

Jiā bīn de chē jíjiāng dào dá, kě dà tīng hái méiyǒu bù zhì hǎo.

Xe khách mời sắp đến nhưng hội trường vẫn chưa sắp xếp xong.

The guests’ car is about to arrive, but the hall is not ready.

Ví dụ 13:
我们先把前厅开放,安排大家看图书展板。

Wǒmen xiān bǎ qián tīng kāi fàng, ānpái dàjiā kàn tú shū zhǎn bǎn.

Ta mở khu tiền sảnh trước, cho mọi người xem bảng giới thiệu sách.

Let’s open the foyer first and let visitors view the book displays.

Ví dụ 14:
如果灯光不能及时恢复,就启用备用设备。

Rúguǒ dēng guāng bùnéng jíshí huīfù, jiù qǐ yòng bèi yòng shèbèi.

Nếu ánh sáng không kịp khôi phục, ta dùng thiết bị dự phòng.

If the lighting cannot be restored in time, we’ll use backup equipment.

Ví dụ 15:
请主持人提前说明开幕时间调整的原因。

Qǐng zhǔ chí rén tíqián shuōmíng kāi mù shíjiān diàozhěng de yuányīn.

Hãy nhờ người dẫn chương trình giải thích trước lý do đổi giờ khai mạc.

Ask the host to explain the reason for changing the opening time.

Ví dụ 16:
主办方即将宣布新的流程,请大家不要离开。

Zhǔ bàn fāng jíjiāng xuān bù xīn de liú chéng, qǐng dàjiā bùyào lí kāi.

Ban tổ chức sắp thông báo quy trình mới, xin mọi người đừng rời đi.

The organizers will announce the new procedure shortly; please stay.

Ví dụ 17:
主灯忽然熄灭,技术人员说需要重新接线。

Zhǔ dēng hūrán xī miè, jì shù rén yuán shuō xūyào chóngxīn jiē xiàn.

Đèn chính bất ngờ tắt, kỹ thuật viên nói cần nối dây lại.

The main light suddenly went out, and a technician said it needed rewiring.

Ví dụ 18:
主持人建议先让观众参观前厅,不要挤在门口。

Zhǔ chí rén jiànyì xiān ràng guānzhòng cān guān qián tīng, bùyào jǐ zài ménkǒu.

Người dẫn đề nghị cho khách tham quan sảnh trước để khỏi chen ở cửa.

The host suggested guiding visitors through the lobby first.

Ví dụ 19:
维修完成后,大家终于按新时间顺利开幕。

Wéi xiū wánchéng hòu, dàjiā zhōngyú àn xīn shíjiān shùn lì kāi mù.

Sửa chữa xong, mọi người cuối cùng khai mạc thuận lợi theo giờ mới.

After repairs, the opening went smoothly at the revised time.

Ví dụ 20:
主办方即将公布最后的日程。 我已经把需要修改的地方标出来了。

Zhǔ bàn fāng jíjiāng gōng bù zuìhòu de rì chéng. wǒ yǐjīng bǎ xūyào xiū gǎi de de fāng biāo chūlái le.

Ban tổ chức sắp công bố lịch trình cuối cùng. Em đã đánh dấu những chỗ cần sửa.

The organizers are about to announce the final schedule. I have marked the parts that need revision.

Ví dụ 21:
比赛即将结束,双方的比分仍然相同。 刚才的问题解决了,但新的细节又出现了。

Bǐ sài jíjiāng jiéshù, shuāng fāng de bǐ fēn réng rán xiāng tóng. gāngcái de wèntí jiějué le, dàn xīn de xì jié yòu chūxiàn le.

Trận đấu sắp kết thúc mà hai đội vẫn hòa điểm. Vấn đề vừa rồi đã xử lý, nhưng lại phát sinh chi tiết mới.

The match is nearing its end, and the score is still tied. We solved the earlier issue, but a new detail has appeared.

Ví dụ 22:
他们即将搬进新办公室,旧设备需要分类处理。 等事情结束后,我们应该认真做一次复盘。

Tāmen jíjiāng bān jìn xīn bàngōngshì, jiù shèbèi xūyào fēn lèi chùlǐ. děng shìqíng jiéshù hòu, wǒmen yīnggāi rènzhēn zuò yì cì fù pán.

Họ sắp chuyển vào văn phòng mới, thiết bị cũ cần phân loại xử lý. Khi mọi việc xong, chúng ta nên tổng kết nghiêm túc một lần.

They will soon move into a new office, and old equipment must be sorted. When this is over, we should conduct a careful review.

Ví dụ 23:
嘉宾即将到达,请大家回到各自的岗位。 这件事比我们原来想的复杂。

Jiā bīn jíjiāng dào dá, qǐng dàjiā huí dào gè zì de gǎng wèi. zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuán lái xiǎng de fù zá.

Khách mời sắp đến, mọi người hãy trở lại vị trí của mình. Chuyện này phức tạp hơn dự tính ban đầu.

The guests are about to arrive; everyone should return to their stations. This is more complicated than we initially expected.

Ví dụ 24:
新学期即将开始,图书馆延长了开放时间。 如果两份记录不一致,我们应该先找出原因。

Xīn xuéqī jíjiāng kāishǐ, túshūguǎn yán zhǎng le kāi fàng shíjiān. rúguǒ liǎng fèn jìlù bù yì zhì, wǒmen yīnggāi xiān zhǎo chū yuányīn.

Học kỳ mới sắp bắt đầu, thư viện đã kéo dài giờ mở cửa. Nếu hai bản ghi không thống nhất, chúng ta nên tìm nguyên nhân trước.

The new semester is about to begin, so the library has extended its hours. If the two records disagree, we should identify the cause first.

Ví dụ 25:
研究结果即将发表,团队正在核对数据。 我刚才看到一条新消息,可能会影响我们的判断。

Yánjiū jiéguǒ jíjiāng fā biǎo, tuánduì zhèng zài hé duì shùjù. wǒ gāngcái kàn dào yì tiáo xīn xiāo xī, kěnéng huì yǐngxiǎng wǒmende pàn duàn.

Kết quả nghiên cứu sắp công bố, nhóm đang đối chiếu dữ liệu. Em vừa thấy thông tin mới, có thể ảnh hưởng nhận định của chúng ta.

The findings will be published soon, and the team is checking the data. I just saw new information that may affect our judgment.

Ví dụ 26:
展览即将开幕,工作人员还在检查灯光。 先说明事实,再决定要不要调整计划。

Zhǎnlǎn jíjiāng kāi mù, gōngzuòrényuán hái zài jiǎnchá dēng guāng. xiān shuōmíng shìshí, zài juédìng yào bùyào diàozhěng jìhuà.

Triển lãm sắp khai mạc, nhân viên vẫn đang kiểm tra ánh sáng. Nêu rõ sự thật trước rồi quyết định có điều chỉnh kế hoạch hay không.

The exhibition is about to open, and staff are still checking the lighting. First explain the facts, then decide whether to revise the plan.

Ví dụ 27:
一场强降雨即将来临,我们必须加固帐篷。 现在最担心的是信息没有及时传达到每个人。

Yì chǎng qiáng jiàng yǔ jíjiāng lái lín, wǒmen bìxū jiā gù zhàng péng. xiànzài zuì dānxīn de shì xìn xī méiyǒu jíshí chuán dá dào měigè rén.

Một trận mưa lớn sắp đến, chúng ta phải gia cố lều. Điều em lo nhất lúc này là thông tin chưa đến kịp từng người.

Heavy rain is approaching, and we must secure the tents. My biggest concern is that the information may not reach everyone in time.

Ví dụ 28:
飞机即将起飞,请乘客系好安全带。 可以,而且要给每个方案写清楚使用条件。

Fēi jī jíjiāng qǐ fēi, qǐng chéng kè xì hǎo ānquán dài. kěyǐ, ér qiě yào gěi měigè fāng àn xiě qīngchǔ shǐ yòng tiáojiàn.

Máy bay sắp cất cánh, hành khách hãy thắt dây an toàn. Được, và cần viết rõ điều kiện sử dụng cho từng phương án.

The plane is about to take off; passengers should fasten their seat belts. Yes, and we should specify the conditions for using each plan.

Ví dụ 29:
电影即将上映,观众已经开始预约座位。 我们还需要向相关人员解释为什么这样处理。

Diànyǐng jíjiāng shàng yìng, guānzhòng yǐjīng kāishǐ yù yuē zuò wèi. wǒmen hái xūyào xiàng xiāng guān rén yuán jiěshì wèishénme zhè yàng chùlǐ.

Bộ phim sắp công chiếu, khán giả đã bắt đầu đặt ghế. Chúng ta còn cần giải thích cho người liên quan tại sao xử lý như vậy.

The film is about to be released, and viewers are already reserving seats. We also need to explain to the people involved why we chose this approach.

Ví dụ 30:
主办方即将公布最后的日程。 别担心,按照刚才的办法再核实一次。

Zhǔ bàn fāng jíjiāng gōng bù zuìhòu de rì chéng. bié dānxīn, ànzhào gāngcái de bàn fǎ zài hé shí yì cì.

Ban tổ chức sắp công bố lịch trình cuối cùng. Đừng lo, cứ xác minh lại theo cách vừa rồi.

The organizers are about to announce the final schedule. Do not worry; verify it once more using the same method.

27. Hội thoại tiếng Trung và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm chuẩn bị khai mạc một triển lãm sách; trục trặc ánh sáng và thay đổi giờ đến của khách mời gây áp lực ngay trước giờ mở cửa.

Bối cảnh hai tuyến: nhóm phải xác minh thông tin trước khi chọn giải pháp; sau đó thảo luận phương án có thể bị phản đối và cách truyền đạt quyết định. Mỗi lượt giữ bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh và một dòng trống giữa hai lượt.

Đàm thoại 1: Khởi phát và kiểm chứng tình huống

黎云英:展览即将开幕,工作人员还在检查灯光。
Lí Yún Yīng: Zhǎnlǎn jíjiāng kāi mù, gōngzuòrényuán hái zài jiǎnchá dēng guāng.
Lê Vân Anh: Triển lãm sắp khai mạc, nhân viên vẫn đang kiểm tra ánh sáng.
Le Van Anh: The exhibition is about to open, and staff are still checking the lighting.

水仙:我已经把需要修改的地方标出来了。
Shuǐ Xiān: Wǒ yǐjīng bǎ xūyào xiū gǎi de de fāng biāo chūlái le.
Thủy Tiên: Em đã đánh dấu những chỗ cần sửa.
Thuy Tien: I have marked the parts that need revision.

芳玲:工作人员说主灯可能还需要十五分钟才能修好。
Fāng Líng: Gōngzuòrényuán shuō zhǔ dēng kěnéng hái xūyào shí wǔ fēn zhōng cái néng xiū hǎo.
Phương Linh: Nhân viên nói đèn chính có thể còn cần mười lăm phút mới sửa xong.
Phuong Linh: The main light may need another fifteen minutes to be repaired.

阮明武:说清楚原因比简单通知一个结果更有用。
Ruǎn Míng Wǔ: Shuō qīngchǔ yuányīn bǐ jiǎn dān tōngzhī yíge jiéguǒ gèng yǒu yòng.
Nguyễn Minh Vũ: Nói rõ nguyên nhân hữu ích hơn chỉ thông báo kết quả.
Nguyen Minh Vu: Explaining the reason is more useful than merely announcing the result.

丁垂杨:嘉宾即将到达,请大家回到各自的岗位。
Dīng Chuí Yáng: Jiā bīn jíjiāng dào dá, qǐng dàjiā huí dào gè zì de gǎng wèi.
Đinh Thùy Dương: Khách mời sắp đến, mọi người hãy trở lại vị trí của mình.
Dinh Thuy Duong: The guests are about to arrive; everyone should return to their stations.

黎云英:别担心,按照刚才的办法再核实一次。
Lí Yún Yīng: Bié dānxīn, ànzhào gāngcái de bàn fǎ zài hé shí yì cì.
Lê Vân Anh: Đừng lo, cứ xác minh lại theo cách vừa rồi.
Le Van Anh: Do not worry; verify it once more using the same method.

水仙:主灯忽然熄灭,技术人员说需要重新接线。
Shuǐ Xiān: Zhǔ dēng hūrán xī miè, jì shù rén yuán shuō xūyào chóngxīn jiē xiàn.
Thủy Tiên: Đèn chính bất ngờ tắt, kỹ thuật viên nói cần nối dây lại.
Thuy Tien: The main light suddenly went out, and a technician said it needed rewiring.

芳玲:等事情结束后,我们应该认真做一次复盘。
Fāng Líng: Děng shìqíng jiéshù hòu, wǒmen yīnggāi rènzhēn zuò yì cì fù pán.
Phương Linh: Khi mọi việc xong, chúng ta nên tổng kết nghiêm túc một lần.
Phuong Linh: When this is over, we should conduct a careful review.

阮明武:主办方即将公布最后的日程。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhǔ bàn fāng jíjiāng gōng bù zuìhòu de rì chéng.
Nguyễn Minh Vũ: Ban tổ chức sắp công bố lịch trình cuối cùng.
Nguyen Minh Vu: The organizers are about to announce the final schedule.

丁垂杨:谢谢大家配合,重要的是我们都学到了东西。
Dīng Chuí Yáng: Xiè xiè dàjiā pèi hé, zhòngyào de shì wǒmen dōu xué dào le dōng xī.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn mọi người phối hợp, quan trọng là ai cũng học được điều gì đó.
Dinh Thuy Duong: Thank you for cooperating; what matters is that we all learned something.

黎云英:嘉宾的车即将到达,可大厅还没有布置好。
Lí Yún Yīng: Jiā bīn de chē jíjiāng dào dá, kě dà tīng hái méiyǒu bù zhì hǎo.
Lê Vân Anh: Xe khách mời sắp đến nhưng hội trường vẫn chưa sắp xếp xong.
Le Van Anh: The guests’ car is about to arrive, but the hall is not ready.

水仙:先把能确认的信息写下来,别急着猜。
Shuǐ Xiān: Xiān bǎ néng quèrèn de xìn xī xiě xiàlái, bié jí zhe cāi.
Thủy Tiên: Hãy ghi lại thông tin có thể xác nhận trước, đừng đoán vội.
Thuy Tien: Let us write down what we can verify before guessing.

芳玲:一场强降雨即将来临,我们必须加固帐篷。
Fāng Líng: Yì chǎng qiáng jiàng yǔ jíjiāng lái lín, wǒmen bìxū jiā gù zhàng péng.
Phương Linh: Một trận mưa lớn sắp đến, chúng ta phải gia cố lều.
Phuong Linh: Heavy rain is approaching, and we must secure the tents.

阮明武:如果两份记录不一致,我们应该先找出原因。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ liǎng fèn jìlù bù yì zhì, wǒmen yīnggāi xiān zhǎo chū yuányīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu hai bản ghi không thống nhất, chúng ta nên tìm nguyên nhân trước.
Nguyen Minh Vu: If the two records disagree, we should identify the cause first.

丁垂杨:我们先把前厅开放,安排大家看图书展板。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen xiān bǎ qián tīng kāi fàng, ānpái dàjiā kàn tú shū zhǎn bǎn.
Đinh Thùy Dương: Ta mở khu tiền sảnh trước, cho mọi người xem bảng giới thiệu sách.
Dinh Thuy Duong: Let’s open the foyer first and let visitors view the book displays.

黎云英:进度很重要,但准确和安全同样不能忽视。
Lí Yún Yīng: Jìn dù hěn zhòngyào, dàn zhǔn què hé ānquán tóng yàng bùnéng hū shì.
Lê Vân Anh: Tiến độ quan trọng, nhưng độ chính xác và an toàn cũng không thể bỏ qua.
Le Van Anh: The schedule matters, but accuracy and safety cannot be ignored.

水仙:研究结果即将发表,团队正在核对数据。
Shuǐ Xiān: Yánjiū jiéguǒ jíjiāng fā biǎo, tuánduì zhèng zài hé duì shùjù.
Thủy Tiên: Kết quả nghiên cứu sắp công bố, nhóm đang đối chiếu dữ liệu.
Thuy Tien: The findings will be published soon, and the team is checking the data.

芳玲:把消息发给大家,我们一起核对。
Fāng Líng: Bǎ xiāo xī fā gěi dàjiā, wǒmen yìqǐ hé duì.
Phương Linh: Hãy gửi thông tin cho mọi người để cùng đối chiếu.
Phuong Linh: Send the information to everyone so we can check it together.

阮明武:可以先说明这个决定会影响哪些人吗?
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ xiān shuōmíng zhè gè juédìng huì yǐngxiǎng nǎ xiē rén ma?
Nguyễn Minh Vũ: Trước tiên có thể nói quyết định này ảnh hưởng tới những ai không?
Nguyen Minh Vu: Could you first explain who will be affected by this decision?

丁垂杨:先说明事实,再决定要不要调整计划。
Dīng Chuí Yáng: Xiān shuōmíng shìshí, zài juédìng yào bùyào diàozhěng jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Nêu rõ sự thật trước rồi quyết định có điều chỉnh kế hoạch hay không.
Dinh Thuy Duong: First explain the facts, then decide whether to revise the plan.

黎云英:如果灯光不能及时恢复,就启用备用设备。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ dēng guāng bùnéng jíshí huīfù, jiù qǐ yòng bèi yòng shèbèi.
Lê Vân Anh: Nếu ánh sáng không kịp khôi phục, ta dùng thiết bị dự phòng.
Le Van Anh: If the lighting cannot be restored in time, we’ll use backup equipment.

水仙:这个建议有价值,不过我们还得考虑成本。
Shuǐ Xiān: Zhè gè jiànyì yǒu jià zhí, bùguò wǒmen hái děi kǎo lǜ chéngběn.
Thủy Tiên: Gợi ý này có giá trị, nhưng còn phải tính chi phí.
Thuy Tien: That suggestion has merit, but we must consider the cost.

芳玲:这条消息是谁最先确认的?
Fāng Líng: Zhè tiáo xiāo xī shì shéi zuì xiān quèrèn de?
Phương Linh: Ai là người đầu tiên xác minh thông tin này?
Phuong Linh: Who first verified this information?

黎云英:我负责整理通知,大家帮我检查有没有遗漏。
Lí Yún Yīng: Wǒ fù zé zhěng lǐ tōngzhī, dàjiā bāng wǒ jiǎnchá yǒu méiyǒu yí lòu.
Lê Vân Anh: Em phụ trách tổng hợp thông báo, mọi người giúp kiểm tra chỗ thiếu.
Le Van Anh: I will prepare the notice; please help me check for omissions.

Đàm thoại 2: Phản biện, ra quyết định, thông báo và tổng kết

芳玲:有没有人负责记录接下来的变化?
Fāng Líng: Yǒu méiyǒu rén fù zé jìlù jiē xiàlái de biànhuà?
Phương Linh: Có ai phụ trách ghi lại những thay đổi tiếp theo không?
Phuong Linh: Is someone responsible for recording subsequent changes?

阮明武:我们还需要向相关人员解释为什么这样处理。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái xūyào xiàng xiāng guān rén yuán jiěshì wèishénme zhè yàng chùlǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta còn cần giải thích cho người liên quan tại sao xử lý như vậy.
Nguyen Minh Vu: We also need to explain to the people involved why we chose this approach.

丁垂杨:请主持人提前说明开幕时间调整的原因。
Dīng Chuí Yáng: Qǐng zhǔ chí rén tíqián shuōmíng kāi mù shíjiān diàozhěng de yuányīn.
Đinh Thùy Dương: Hãy nhờ người dẫn chương trình giải thích trước lý do đổi giờ khai mạc.
Dinh Thuy Duong: Ask the host to explain the reason for changing the opening time.

黎云英:刚才的问题解决了,但新的细节又出现了。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de wèntí jiějué le, dàn xīn de xì jié yòu chūxiàn le.
Lê Vân Anh: Vấn đề vừa rồi đã xử lý, nhưng lại phát sinh chi tiết mới.
Le Van Anh: We solved the earlier issue, but a new detail has appeared.

水仙:主持人建议先让观众参观前厅,不要挤在门口。
Shuǐ Xiān: Zhǔ chí rén jiànyì xiān ràng guānzhòng cān guān qián tīng, bùyào jǐ zài ménkǒu.
Thủy Tiên: Người dẫn đề nghị cho khách tham quan sảnh trước để khỏi chen ở cửa.
Thuy Tien: The host suggested guiding visitors through the lobby first.

芳玲:这次经历提醒我们,准备不能只停留在纸面上。
Fāng Líng: Zhè cì jīng lì tí xǐng wǒmen, zhǔnbèi bùnéng zhǐ tíng liú zài zhǐ miàn shàng.
Phương Linh: Trải nghiệm này nhắc rằng chuẩn bị không thể chỉ trên giấy.
Phuong Linh: This experience reminds us that preparation cannot remain on paper.

阮明武:在公布之前,我们还要检查哪些细节?
Ruǎn Míng Wǔ: Zài gōng bù zhīqián, wǒmen hái yào jiǎnchá nǎ xiē xì jié?
Nguyễn Minh Vũ: Trước khi công bố, ta còn phải kiểm tra chi tiết nào?
Nguyen Minh Vu: What details must we check before making the announcement?

丁垂杨:我会把今天的结果整理成一份清楚的报告。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ huì bǎ jīntiān de jiéguǒ zhěng lǐ chéng yì fèn qīngchǔ de bàogào.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tổng hợp kết quả hôm nay thành một báo cáo rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: I will summarize the results in a clear report.

黎云英:主办方即将宣布新的流程,请大家不要离开。
Lí Yún Yīng: Zhǔ bàn fāng jíjiāng xuān bù xīn de liú chéng, qǐng dàjiā bùyào lí kāi.
Lê Vân Anh: Ban tổ chức sắp thông báo quy trình mới, xin mọi người đừng rời đi.
Le Van Anh: The organizers will announce the new procedure shortly; please stay.

水仙:这件事比我们原来想的复杂。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuán lái xiǎng de fù zá.
Thủy Tiên: Chuyện này phức tạp hơn dự tính ban đầu.
Thuy Tien: This is more complicated than we initially expected.

芳玲:假如情况再次变化,我们还用同一套方案吗?
Fāng Líng: Jiǎ rú qíngkuàng zàicì biànhuà, wǒmen hái yòng tóng yì tào fāng àn ma?
Phương Linh: Nếu tình hình lại thay đổi, ta có còn dùng phương án cũ không?
Phuong Linh: If the situation changes again, will we use the same plan?

芳玲:我可以查记录,也可以联系当时在场的人。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ chá jìlù, yě kěyǐ liánxì dāng shí zài chǎng de rén.
Phương Linh: Em có thể tra hồ sơ và liên hệ người đã có mặt khi đó.
Phuong Linh: I can check the records and contact those who were present.

丁垂杨:维修完成后,大家终于按新时间顺利开幕。
Dīng Chuí Yáng: Wéi xiū wánchéng hòu, dàjiā zhōngyú àn xīn shíjiān shùn lì kāi mù.
Đinh Thùy Dương: Sửa chữa xong, mọi người cuối cùng khai mạc thuận lợi theo giờ mới.
Dinh Thuy Duong: After repairs, the opening went smoothly at the revised time.

黎云英:这样做会不会耽误原来的安排?
Lí Yún Yīng: Zhè yàng zuò huì bùhuì dān wù yuán lái de ānpái?
Lê Vân Anh: Làm vậy có làm chậm kế hoạch ban đầu không?
Le Van Anh: Will this delay the original plan?

水仙:请把不同意见也写进会议记录。
Shuǐ Xiān: Qǐng bǎ bù tóngyì jiàn yě xiě jìn huìyì jìlù.
Thủy Tiên: Hãy ghi cả các ý kiến khác vào biên bản họp.
Thuy Tien: Please include differing opinions in the meeting minutes.

芳玲:我刚才看到一条新消息,可能会影响我们的判断。
Fāng Líng: Wǒ gāngcái kàn dào yì tiáo xīn xiāo xī, kěnéng huì yǐngxiǎng wǒmende pàn duàn.
Phương Linh: Em vừa thấy thông tin mới, có thể ảnh hưởng nhận định của chúng ta.
Phuong Linh: I just saw new information that may affect our judgment.

阮明武:这件事的时间顺序一定要讲清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì de shíjiān shùn xù yīdìng yào jiǎng qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Nhất định phải nói rõ trình tự thời gian của việc này.
Nguyen Minh Vu: We must clarify the timeline of this matter.

丁垂杨:如果确认没有问题,下一步应该怎么办?
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ quèrèn méiyǒu wèntí, xià yì bù yīnggāi zěn me bàn?
Đinh Thùy Dương: Nếu xác nhận không có vấn đề, bước tiếp theo làm gì?
Dinh Thuy Duong: If everything checks out, what should we do next?

黎云英:我想知道受影响的人是否已经收到通知。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiǎng zhīdào shòu yǐngxiǎng de rén shì fǒu yǐjīng shōudào tōngzhī.
Lê Vân Anh: Em muốn biết những người bị ảnh hưởng đã nhận thông báo chưa.
Le Van Anh: I want to know whether those affected have been notified.

水仙:我想听听其他人的意见,不要只看一个方面。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng tīng tīng qí tā rén de yì jiàn, bùyào zhǐ kàn yíge fāng miàn.
Thủy Tiên: Em muốn nghe thêm ý kiến người khác, đừng chỉ nhìn một phía.
Thuy Tien: I would like to hear other opinions rather than consider only one side.

芳玲:我们能不能把任务分给两个小组?
Fāng Líng: Wǒmen néng bùnéng bǎ rèn wù fēn gěi liǎnggè xiǎozǔ?
Phương Linh: Chúng ta có thể chia nhiệm vụ cho hai nhóm không?
Phuong Linh: Can we divide the tasks between two groups?

阮明武:现在最担心的是信息没有及时传达到每个人。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài zuì dānxīn de shì xìn xī méiyǒu jíshí chuán dá dào měigè rén.
Nguyễn Minh Vũ: Điều em lo nhất lúc này là thông tin chưa đến kịp từng người.
Nguyen Minh Vu: My biggest concern is that the information may not reach everyone in time.

丁垂杨:我看过最新记录,仍有一个细节需要确认。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kàn guò zuì xīn jìlù, réng yǒu yíge xì jié xūyào quèrèn.
Đinh Thùy Dương: Em đã xem hồ sơ mới nhất, vẫn còn một chi tiết cần xác minh.
Dinh Thuy Duong: I have reviewed the latest records, but one detail still needs verification.

黎云英:有了明确的分工,事情就容易推进多了。
Lí Yún Yīng: Yǒu le míng què de fēn gōng, shìqíng jiù róng yì tuī jìn duō le.
Lê Vân Anh: Có phân công rõ, công việc sẽ dễ tiến triển hơn nhiều.
Le Van Anh: Clear responsibilities will make the work much easier to advance.

Khai thác sau đàm thoại: chia vai người phát hiện vấn đề, người yêu cầu bằng chứng, người quản lý rủi ro, người đề xuất giải pháp và người thông báo. Hãy đóng vai lại với một dữ kiện bất ngờ thay đổi; học viên phải chọn cấu trúc phù hợp với tình tiết mới, không đọc nguyên kịch bản.

28. Bốn bài đọc ứng dụng kiến thức tổng hợp – 48 câu bốn ngôn ngữ

Chủ đề tích hợp: Nhóm chuẩn bị khai mạc một triển lãm sách; trục trặc ánh sáng và thay đổi giờ đến của khách mời gây áp lực ngay trước giờ mở cửa.. Bốn đoạn triển khai diễn biến và các góc nhìn khác nhau; mỗi câu kèm Pinyin, dịch Việt và Anh để giảng viên dùng trên lớp. Một số phát ngôn được tái sử dụng có chủ đích giữa các bài đọc nhằm so sánh điểm nhìn người kể, không coi đây là 48 câu sáng tác độc lập.

Bài đọc 1: Vấn đề nảy sinh và chứng cứ ban đầu

展览即将开幕,工作人员还在检查灯光。
Zhǎnlǎn jíjiāng kāi mù, gōngzuòrényuán hái zài jiǎnchá dēng guāng.
Triển lãm sắp khai mạc, nhân viên vẫn đang kiểm tra ánh sáng.
The exhibition is about to open, and staff are still checking the lighting.

工作人员说主灯可能还需要十五分钟才能修好。
Gōngzuòrényuán shuō zhǔ dēng kěnéng hái xūyào shí wǔ fēn zhōng cái néng xiū hǎo.
Nhân viên nói đèn chính có thể còn cần mười lăm phút mới sửa xong.
The main light may need another fifteen minutes to be repaired.

主灯忽然熄灭,技术人员说需要重新接线。
Zhǔ dēng hūrán xī miè, jì shù rén yuán shuō xūyào chóngxīn jiē xiàn.
Đèn chính bất ngờ tắt, kỹ thuật viên nói cần nối dây lại.
The main light suddenly went out, and a technician said it needed rewiring.

嘉宾即将到达,请大家回到各自的岗位。
Jiā bīn jíjiāng dào dá, qǐng dàjiā huí dào gè zì de gǎng wèi.
Khách mời sắp đến, mọi người hãy trở lại vị trí của mình.
The guests are about to arrive; everyone should return to their stations.

嘉宾的车即将到达,可大厅还没有布置好。
Jiā bīn de chē jíjiāng dào dá, kě dà tīng hái méiyǒu bù zhì hǎo.
Xe khách mời sắp đến nhưng hội trường vẫn chưa sắp xếp xong.
The guests’ car is about to arrive, but the hall is not ready.

主办方即将公布最后的日程。
Zhǔ bàn fāng jíjiāng gōng bù zuìhòu de rì chéng.
Ban tổ chức sắp công bố lịch trình cuối cùng.
The organizers are about to announce the final schedule.

谢谢大家配合,重要的是我们都学到了东西。
Xiè xiè dàjiā pèi hé, zhòngyào de shì wǒmen dōu xué dào le dōng xī.
Cảm ơn mọi người phối hợp, quan trọng là ai cũng học được điều gì đó.
Thank you for cooperating; what matters is that we all learned something.

一场强降雨即将来临,我们必须加固帐篷。
Yì chǎng qiáng jiàng yǔ jíjiāng lái lín, wǒmen bìxū jiā gù zhàng péng.
Một trận mưa lớn sắp đến, chúng ta phải gia cố lều.
Heavy rain is approaching, and we must secure the tents.

我们先把前厅开放,安排大家看图书展板。
Wǒmen xiān bǎ qián tīng kāi fàng, ānpái dàjiā kàn tú shū zhǎn bǎn.
Ta mở khu tiền sảnh trước, cho mọi người xem bảng giới thiệu sách.
Let’s open the foyer first and let visitors view the book displays.

先把能确认的信息写下来,别急着猜。
Xiān bǎ néng quèrèn de xìn xī xiě xiàlái, bié jí zhe cāi.
Hãy ghi lại thông tin có thể xác nhận trước, đừng đoán vội.
Let us write down what we can verify before guessing.

研究结果即将发表,团队正在核对数据。
Yánjiū jiéguǒ jíjiāng fā biǎo, tuánduì zhèng zài hé duì shùjù.
Kết quả nghiên cứu sắp công bố, nhóm đang đối chiếu dữ liệu.
The findings will be published soon, and the team is checking the data.

如果两份记录不一致,我们应该先找出原因。
Rúguǒ liǎng fèn jìlù bù yì zhì, wǒmen yīnggāi xiān zhǎo chū yuányīn.
Nếu hai bản ghi không thống nhất, chúng ta nên tìm nguyên nhân trước.
If the two records disagree, we should identify the cause first.

Bài đọc 2: Đối thoại về lựa chọn và trách nhiệm

展览即将开幕,工作人员还在检查灯光。
Zhǎnlǎn jíjiāng kāi mù, gōngzuòrényuán hái zài jiǎnchá dēng guāng.
Triển lãm sắp khai mạc, nhân viên vẫn đang kiểm tra ánh sáng.
The exhibition is about to open, and staff are still checking the lighting.

我们还需要向相关人员解释为什么这样处理。
Wǒmen hái xūyào xiàng xiāng guān rén yuán jiěshì wèishénme zhè yàng chùlǐ.
Chúng ta còn cần giải thích cho người liên quan tại sao xử lý như vậy.
We also need to explain to the people involved why we chose this approach.

如果灯光不能及时恢复,就启用备用设备。
Rúguǒ dēng guāng bùnéng jíshí huīfù, jiù qǐ yòng bèi yòng shèbèi.
Nếu ánh sáng không kịp khôi phục, ta dùng thiết bị dự phòng.
If the lighting cannot be restored in time, we’ll use backup equipment.

嘉宾即将到达,请大家回到各自的岗位。
Jiā bīn jíjiāng dào dá, qǐng dàjiā huí dào gè zì de gǎng wèi.
Khách mời sắp đến, mọi người hãy trở lại vị trí của mình.
The guests are about to arrive; everyone should return to their stations.

刚才的问题解决了,但新的细节又出现了。
Gāngcái de wèntí jiějué le, dàn xīn de xì jié yòu chūxiàn le.
Vấn đề vừa rồi đã xử lý, nhưng lại phát sinh chi tiết mới.
We solved the earlier issue, but a new detail has appeared.

主持人建议先让观众参观前厅,不要挤在门口。
Zhǔ chí rén jiànyì xiān ràng guānzhòng cān guān qián tīng, bùyào jǐ zài ménkǒu.
Người dẫn đề nghị cho khách tham quan sảnh trước để khỏi chen ở cửa.
The host suggested guiding visitors through the lobby first.

主办方即将公布最后的日程。
Zhǔ bàn fāng jíjiāng gōng bù zuìhòu de rì chéng.
Ban tổ chức sắp công bố lịch trình cuối cùng.
The organizers are about to announce the final schedule.

请主持人提前说明开幕时间调整的原因。
Qǐng zhǔ chí rén tíqián shuōmíng kāi mù shíjiān diàozhěng de yuányīn.
Hãy nhờ người dẫn chương trình giải thích trước lý do đổi giờ khai mạc.
Ask the host to explain the reason for changing the opening time.

这次经历提醒我们,准备不能只停留在纸面上。
Zhè cì jīng lì tí xǐng wǒmen, zhǔnbèi bùnéng zhǐ tíng liú zài zhǐ miàn shàng.
Trải nghiệm này nhắc rằng chuẩn bị không thể chỉ trên giấy.
This experience reminds us that preparation cannot remain on paper.

一场强降雨即将来临,我们必须加固帐篷。
Yì chǎng qiáng jiàng yǔ jíjiāng lái lín, wǒmen bìxū jiā gù zhàng péng.
Một trận mưa lớn sắp đến, chúng ta phải gia cố lều.
Heavy rain is approaching, and we must secure the tents.

我会把今天的结果整理成一份清楚的报告。
Wǒ huì bǎ jīntiān de jiéguǒ zhěng lǐ chéng yì fèn qīngchǔ de bàogào.
Em sẽ tổng hợp kết quả hôm nay thành một báo cáo rõ ràng.
I will summarize the results in a clear report.

主办方即将宣布新的流程,请大家不要离开。
Zhǔ bàn fāng jíjiāng xuān bù xīn de liú chéng, qǐng dàjiā bùyào lí kāi.
Ban tổ chức sắp thông báo quy trình mới, xin mọi người đừng rời đi.
The organizers will announce the new procedure shortly; please stay.

Bài đọc 3: Kết quả, hậu quả và cách khắc phục

研究结果即将发表,团队正在核对数据。
Yánjiū jiéguǒ jíjiāng fā biǎo, tuánduì zhèng zài hé duì shùjù.
Kết quả nghiên cứu sắp công bố, nhóm đang đối chiếu dữ liệu.
The findings will be published soon, and the team is checking the data.

我刚才看到一条新消息,可能会影响我们的判断。
Wǒ gāngcái kàn dào yì tiáo xīn xiāo xī, kěnéng huì yǐngxiǎng wǒmende pàn duàn.
Em vừa thấy thông tin mới, có thể ảnh hưởng nhận định của chúng ta.
I just saw new information that may affect our judgment.

维修完成后,大家终于按新时间顺利开幕。
Wéi xiū wánchéng hòu, dàjiā zhōngyú àn xīn shíjiān shùn lì kāi mù.
Sửa chữa xong, mọi người cuối cùng khai mạc thuận lợi theo giờ mới.
After repairs, the opening went smoothly at the revised time.

工作人员说主灯可能还需要十五分钟才能修好。
Gōngzuòrényuán shuō zhǔ dēng kěnéng hái xūyào shí wǔ fēn zhōng cái néng xiū hǎo.
Nhân viên nói đèn chính có thể còn cần mười lăm phút mới sửa xong.
The main light may need another fifteen minutes to be repaired.

如果确认没有问题,下一步应该怎么办?
Rúguǒ quèrèn méiyǒu wèntí, xià yì bù yīnggāi zěn me bàn?
Nếu xác nhận không có vấn đề, bước tiếp theo làm gì?
If everything checks out, what should we do next?

嘉宾即将到达,请大家回到各自的岗位。
Jiā bīn jíjiāng dào dá, qǐng dàjiā huí dào gè zì de gǎng wèi.
Khách mời sắp đến, mọi người hãy trở lại vị trí của mình.
The guests are about to arrive; everyone should return to their stations.

我想听听其他人的意见,不要只看一个方面。
Wǒ xiǎng tīng tīng qí tā rén de yì jiàn, bùyào zhǐ kàn yíge fāng miàn.
Em muốn nghe thêm ý kiến người khác, đừng chỉ nhìn một phía.
I would like to hear other opinions rather than consider only one side.

我们先把前厅开放,安排大家看图书展板。
Wǒmen xiān bǎ qián tīng kāi fàng, ānpái dàjiā kàn tú shū zhǎn bǎn.
Ta mở khu tiền sảnh trước, cho mọi người xem bảng giới thiệu sách.
Let’s open the foyer first and let visitors view the book displays.

现在最担心的是信息没有及时传达到每个人。
Xiànzài zuì dānxīn de shì xìn xī méiyǒu jíshí chuán dá dào měigè rén.
Điều em lo nhất lúc này là thông tin chưa đến kịp từng người.
My biggest concern is that the information may not reach everyone in time.

这件事比我们原来想的复杂。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuán lái xiǎng de fù zá.
Chuyện này phức tạp hơn dự tính ban đầu.
This is more complicated than we initially expected.

我们能不能再准备一个备用方案?
Wǒmen néng bùnéng zài zhǔnbèi yíge bèi yòng fāng àn?
Chúng ta có thể chuẩn bị thêm một phương án dự phòng không?
Can we prepare a backup plan as well?

主办方即将宣布新的流程,请大家不要离开。
Zhǔ bàn fāng jíjiāng xuān bù xīn de liú chéng, qǐng dàjiā bùyào lí kāi.
Ban tổ chức sắp thông báo quy trình mới, xin mọi người đừng rời đi.
The organizers will announce the new procedure shortly; please stay.

Bài đọc 4: Bài đọc đối chiếu – kể cùng sự việc ở góc nhìn khác

工作人员说主灯可能还需要十五分钟才能修好。
Gōngzuòrényuán shuō zhǔ dēng kěnéng hái xūyào shí wǔ fēn zhōng cái néng xiū hǎo.
Nhân viên nói đèn chính có thể còn cần mười lăm phút mới sửa xong.
The main light may need another fifteen minutes to be repaired.

展览即将开幕,工作人员还在检查灯光。
Zhǎnlǎn jíjiāng kāi mù, gōngzuòrényuán hái zài jiǎnchá dēng guāng.
Triển lãm sắp khai mạc, nhân viên vẫn đang kiểm tra ánh sáng.
The exhibition is about to open, and staff are still checking the lighting.

说清楚原因比简单通知一个结果更有用。
Shuō qīngchǔ yuányīn bǐ jiǎn dān tōngzhī yíge jiéguǒ gèng yǒu yòng.
Nói rõ nguyên nhân hữu ích hơn chỉ thông báo kết quả.
Explaining the reason is more useful than merely announcing the result.

嘉宾的车即将到达,可大厅还没有布置好。
Jiā bīn de chē jíjiāng dào dá, kě dà tīng hái méiyǒu bù zhì hǎo.
Xe khách mời sắp đến nhưng hội trường vẫn chưa sắp xếp xong.
The guests’ car is about to arrive, but the hall is not ready.

一场强降雨即将来临,我们必须加固帐篷。
Yì chǎng qiáng jiàng yǔ jíjiāng lái lín, wǒmen bìxū jiā gù zhàng péng.
Một trận mưa lớn sắp đến, chúng ta phải gia cố lều.
Heavy rain is approaching, and we must secure the tents.

别担心,按照刚才的办法再核实一次。
Bié dānxīn, ànzhào gāngcái de bàn fǎ zài hé shí yì cì.
Đừng lo, cứ xác minh lại theo cách vừa rồi.
Do not worry; verify it once more using the same method.

我们先把前厅开放,安排大家看图书展板。
Wǒmen xiān bǎ qián tīng kāi fàng, ānpái dàjiā kàn tú shū zhǎn bǎn.
Ta mở khu tiền sảnh trước, cho mọi người xem bảng giới thiệu sách.
Let’s open the foyer first and let visitors view the book displays.

嘉宾即将到达,请大家回到各自的岗位。
Jiā bīn jíjiāng dào dá, qǐng dàjiā huí dào gè zì de gǎng wèi.
Khách mời sắp đến, mọi người hãy trở lại vị trí của mình.
The guests are about to arrive; everyone should return to their stations.

等事情结束后,我们应该认真做一次复盘。
Děng shìqíng jiéshù hòu, wǒmen yīnggāi rènzhēn zuò yì cì fù pán.
Khi mọi việc xong, chúng ta nên tổng kết nghiêm túc một lần.
When this is over, we should conduct a careful review.

请主持人提前说明开幕时间调整的原因。
Qǐng zhǔ chí rén tíqián shuōmíng kāi mù shíjiān diàozhěng de yuányīn.
Hãy nhờ người dẫn chương trình giải thích trước lý do đổi giờ khai mạc.
Ask the host to explain the reason for changing the opening time.

研究结果即将发表,团队正在核对数据。
Yánjiū jiéguǒ jíjiāng fā biǎo, tuánduì zhèng zài hé duì shùjù.
Kết quả nghiên cứu sắp công bố, nhóm đang đối chiếu dữ liệu.
The findings will be published soon, and the team is checking the data.

主办方即将宣布新的流程,请大家不要离开。
Zhǔ bàn fāng jíjiāng xuān bù xīn de liú chéng, qǐng dàjiā bùyào lí kāi.
Ban tổ chức sắp thông báo quy trình mới, xin mọi người đừng rời đi.
The organizers will announce the new procedure shortly; please stay.

Định hướng khai thác: tìm chi tiết gây xung đột, câu kiểm chứng, cách nhân vật thể hiện lập trường, lựa chọn giải pháp và điểm kết thúc. Phân biệt cấu trúc trọng tâm với những cấu trúc cũ được ôn tập trong văn cảnh.

29. Phân tích bài ứng dụng – quan hệ mệnh đề, vị trí từ, tác dụng biểu đạt và phép đối chiếu

Định hướng trọng tâm: 即将 định vị sự kiện ở tương lai gần, thường dự kiến chắc hoặc đã được lên lịch. Khác 马上 mang tính tức thời và 快要 thiên khẩu ngữ, 即将 đặc biệt thích hợp thông báo triển lãm, xuất bản, khai mạc. Khi đứng trước động từ, tập trung thông báo sự kiện sắp đến; không đi kèm hành động đã hoàn thành như “即将完成了” nếu muốn nói hoàn tất rồi. Phân biệt 即将开始 (sắp bắt đầu) với 正在开始 (đang bắt đầu).

Phân tích chuyên sâu 1: “工作人员说主灯可能还需要十五分钟才能修好。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Nhân viên nói đèn chính có thể còn cần mười lăm phút mới sửa xong. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 即将; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 即将 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: The main light may need another fifteen minutes to be repaired.

Phân tích chuyên sâu 2: “嘉宾的车即将到达,可大厅还没有布置好。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Xe khách mời sắp đến nhưng hội trường vẫn chưa sắp xếp xong. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 即将; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 即将 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: The guests’ car is about to arrive, but the hall is not ready.

Phân tích chuyên sâu 3: “我们先把前厅开放,安排大家看图书展板。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Ta mở khu tiền sảnh trước, cho mọi người xem bảng giới thiệu sách. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 即将; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 即将 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: Let’s open the foyer first and let visitors view the book displays.

Phân tích chuyên sâu 4: “如果灯光不能及时恢复,就启用备用设备。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Nếu ánh sáng không kịp khôi phục, ta dùng thiết bị dự phòng. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 即将; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 即将 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: If the lighting cannot be restored in time, we’ll use backup equipment.

Phân tích chuyên sâu 5: “请主持人提前说明开幕时间调整的原因。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Hãy nhờ người dẫn chương trình giải thích trước lý do đổi giờ khai mạc. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 即将; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 即将 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: Ask the host to explain the reason for changing the opening time.

Phân tích chuyên sâu 6: “主办方即将宣布新的流程,请大家不要离开。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Ban tổ chức sắp thông báo quy trình mới, xin mọi người đừng rời đi. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 即将; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 即将 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: The organizers will announce the new procedure shortly; please stay.

Phân tích liên kết nâng cao: mỗi cặp câu liền nhau cần xem có thật sự tạo quan hệ nguyên nhân–kết quả, nhượng bộ, lựa chọn hoặc diễn tiến không. Không tự động chèn 因此、甚至、反而 vào mọi liên kết.

Bài trình bày 5 phút: học viên kể lại câu chuyện bằng 6–8 câu Hán, giữ chính xác nghĩa của trọng điểm và giải thích một cách nói dễ nhầm. Bài phản biện 5 phút: một học viên chất vấn bằng chứng; người còn lại làm rõ phạm vi khẳng định.

30. Bài tập củng cố, giao tiếp và viết đoạn văn

Bài tập 1 – phân tích: Đọc “展览即将开幕,工作人员还在检查灯光。”; xác định thành phần 即将 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 2 – phân tích: Đọc “嘉宾即将到达,请大家回到各自的岗位。”; xác định thành phần 即将 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 3 – phân tích: Đọc “主办方即将公布最后的日程。”; xác định thành phần 即将 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 4 – phân tích: Đọc “一场强降雨即将来临,我们必须加固帐篷。”; xác định thành phần 即将 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 5 – phân tích: Đọc “新学期即将开始,图书馆延长了开放时间。”; xác định thành phần 即将 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 6 – phân tích: Đọc “比赛即将结束,双方的比分仍然相同。”; xác định thành phần 即将 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 7 – phân tích: Đọc “飞机即将起飞,请乘客系好安全带。”; xác định thành phần 即将 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 8 – phân tích: Đọc “研究结果即将发表,团队正在核对数据。”; xác định thành phần 即将 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 9 – phân tích: Đọc “他们即将搬进新办公室,旧设备需要分类处理。”; xác định thành phần 即将 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 10 – phân tích: Đọc “电影即将上映,观众已经开始预约座位。”; xác định thành phần 即将 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 11 – chuyển đổi: Từ câu “展览即将开幕,工作人员还在检查灯光。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 12 – chuyển đổi: Từ câu “嘉宾即将到达,请大家回到各自的岗位。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 13 – chuyển đổi: Từ câu “主办方即将公布最后的日程。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 14 – chuyển đổi: Từ câu “一场强降雨即将来临,我们必须加固帐篷。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 15 – chuyển đổi: Từ câu “新学期即将开始,图书馆延长了开放时间。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 16 – chuyển đổi: Từ câu “比赛即将结束,双方的比分仍然相同。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 17 – chuyển đổi: Từ câu “飞机即将起飞,请乘客系好安全带。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 18 – chuyển đổi: Từ câu “研究结果即将发表,团队正在核对数据。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 19 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 1 trong câu chuyện “Nhóm chuẩn bị khai mạc một triển lãm sách; trục trặc ánh sáng và thay đổi giờ đến của khách mời gây áp lực ngay trước giờ mở cửa.”, dùng 即将 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 20 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 2 trong câu chuyện “Nhóm chuẩn bị khai mạc một triển lãm sách; trục trặc ánh sáng và thay đổi giờ đến của khách mời gây áp lực ngay trước giờ mở cửa.”, dùng 即将 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 21 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 3 trong câu chuyện “Nhóm chuẩn bị khai mạc một triển lãm sách; trục trặc ánh sáng và thay đổi giờ đến của khách mời gây áp lực ngay trước giờ mở cửa.”, dùng 即将 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 22 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 4 trong câu chuyện “Nhóm chuẩn bị khai mạc một triển lãm sách; trục trặc ánh sáng và thay đổi giờ đến của khách mời gây áp lực ngay trước giờ mở cửa.”, dùng 即将 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 23 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 5 trong câu chuyện “Nhóm chuẩn bị khai mạc một triển lãm sách; trục trặc ánh sáng và thay đổi giờ đến của khách mời gây áp lực ngay trước giờ mở cửa.”, dùng 即将 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 24 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 6 trong câu chuyện “Nhóm chuẩn bị khai mạc một triển lãm sách; trục trặc ánh sáng và thay đổi giờ đến của khách mời gây áp lực ngay trước giờ mở cửa.”, dùng 即将 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 25 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 即将; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Bài tập 26 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 即将; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Bài tập 27 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 即将; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Bài tập 28 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 即将; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Bài tập 29 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 即将; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Bài tập 30 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 即将; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Phần B. Mười hai nhiệm vụ chuyên biệt tăng cường theo tình huống cụ thể

Bài tập nâng cao 31 – Tóm tắt sự cố bằng hai câu. Dữ liệu phải sử dụng: 工作人员说主灯可能还需要十五分钟才能修好。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 即将, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 32 – Đặt câu hỏi cho một người tham gia. Dữ liệu phải sử dụng: 嘉宾的车即将到达,可大厅还没有布置好。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 即将, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 33 – Viết thông báo chính thức. Dữ liệu phải sử dụng: 我们先把前厅开放,安排大家看图书展板。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 即将, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 34 – Viết lời nhắc thân mật. Dữ liệu phải sử dụng: 如果灯光不能及时恢复,就启用备用设备。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 即将, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 35 – Trình bày một bằng chứng. Dữ liệu phải sử dụng: 请主持人提前说明开幕时间调整的原因。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 即将, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 36 – Nêu một phản biện có cơ sở. Dữ liệu phải sử dụng: 主办方即将宣布新的流程,请大家不要离开。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 即将, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 37 – Giải thích khác biệt giữa hai giải pháp. Dữ liệu phải sử dụng: 工作人员说主灯可能还需要十五分钟才能修好。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 即将, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 38 – Chuyển thông tin thành câu nhượng bộ đúng nghĩa. Dữ liệu phải sử dụng: 嘉宾的车即将到达,可大厅还没有布置好。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 即将, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 39 – Viết lời xin lỗi và biện pháp khắc phục. Dữ liệu phải sử dụng: 我们先把前厅开放,安排大家看图书展板。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 即将, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 40 – Đặt tình huống giả định có điều kiện kiểm chứng được. Dữ liệu phải sử dụng: 如果灯光不能及时恢复,就启用备用设备。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 即将, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 41 – Viết phần kết luận cân bằng lợi ích và rủi ro. Dữ liệu phải sử dụng: 请主持人提前说明开幕时间调整的原因。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 即将, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 42 – Tạo một đoạn đàm thoại tám lượt khác hoàn toàn kịch bản. Dữ liệu phải sử dụng: 主办方即将宣布新的流程,请大家不要离开。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 即将, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

31. Đáp án, lời giải thích và tiêu chí chấm

Đáp án hướng dẫn bài 1: 展览即将开幕,工作人员还在检查灯光。
即将 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: sắp, chuẩn bị. Bản dịch gợi ý: Triển lãm sắp khai mạc, nhân viên vẫn đang kiểm tra ánh sáng. / The exhibition is about to open, and staff are still checking the lighting.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 2: 嘉宾即将到达,请大家回到各自的岗位。
即将 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: sắp, chuẩn bị. Bản dịch gợi ý: Khách mời sắp đến, mọi người hãy trở lại vị trí của mình. / The guests are about to arrive; everyone should return to their stations.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 3: 主办方即将公布最后的日程。
即将 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: sắp, chuẩn bị. Bản dịch gợi ý: Ban tổ chức sắp công bố lịch trình cuối cùng. / The organizers are about to announce the final schedule.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 4: 一场强降雨即将来临,我们必须加固帐篷。
即将 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: sắp, chuẩn bị. Bản dịch gợi ý: Một trận mưa lớn sắp đến, chúng ta phải gia cố lều. / Heavy rain is approaching, and we must secure the tents.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 5: 新学期即将开始,图书馆延长了开放时间。
即将 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: sắp, chuẩn bị. Bản dịch gợi ý: Học kỳ mới sắp bắt đầu, thư viện đã kéo dài giờ mở cửa. / The new semester is about to begin, so the library has extended its hours.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 6: 比赛即将结束,双方的比分仍然相同。
即将 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: sắp, chuẩn bị. Bản dịch gợi ý: Trận đấu sắp kết thúc mà hai đội vẫn hòa điểm. / The match is nearing its end, and the score is still tied.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 7: 飞机即将起飞,请乘客系好安全带。
即将 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: sắp, chuẩn bị. Bản dịch gợi ý: Máy bay sắp cất cánh, hành khách hãy thắt dây an toàn. / The plane is about to take off; passengers should fasten their seat belts.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 8: 研究结果即将发表,团队正在核对数据。
即将 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: sắp, chuẩn bị. Bản dịch gợi ý: Kết quả nghiên cứu sắp công bố, nhóm đang đối chiếu dữ liệu. / The findings will be published soon, and the team is checking the data.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 9: 他们即将搬进新办公室,旧设备需要分类处理。
即将 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: sắp, chuẩn bị. Bản dịch gợi ý: Họ sắp chuyển vào văn phòng mới, thiết bị cũ cần phân loại xử lý. / They will soon move into a new office, and old equipment must be sorted.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 10: 电影即将上映,观众已经开始预约座位。
即将 thực hiện chức năng phó từ thời gian; nghĩa trong văn cảnh: sắp, chuẩn bị. Bản dịch gợi ý: Bộ phim sắp công chiếu, khán giả đã bắt đầu đặt ghế. / The film is about to be released, and viewers are already reserving seats.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Bài 11: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “展览即将开幕,工作人员还在检查灯光。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 12: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “嘉宾即将到达,请大家回到各自的岗位。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 13: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “主办方即将公布最后的日程。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 14: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “一场强降雨即将来临,我们必须加固帐篷。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 15: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “新学期即将开始,图书馆延长了开放时间。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 16: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “比赛即将结束,双方的比分仍然相同。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 17: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “飞机即将起飞,请乘客系好安全带。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 18: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “研究结果即将发表,团队正在核对数据。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 19: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 20: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 21: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 22: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 23: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 24: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 25: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 26: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 27: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 28: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 29: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 30: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Hướng dẫn đánh giá mười hai bài tập chuyên biệt

Bài 31 – Tóm tắt sự cố bằng hai câu: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Nhân viên nói đèn chính có thể còn cần mười lăm phút mới sửa xong.”. Cấu trúc 即将 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 32 – Đặt câu hỏi cho một người tham gia: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Xe khách mời sắp đến nhưng hội trường vẫn chưa sắp xếp xong.”. Cấu trúc 即将 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 33 – Viết thông báo chính thức: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Ta mở khu tiền sảnh trước, cho mọi người xem bảng giới thiệu sách.”. Cấu trúc 即将 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 34 – Viết lời nhắc thân mật: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Nếu ánh sáng không kịp khôi phục, ta dùng thiết bị dự phòng.”. Cấu trúc 即将 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 35 – Trình bày một bằng chứng: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Hãy nhờ người dẫn chương trình giải thích trước lý do đổi giờ khai mạc.”. Cấu trúc 即将 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 36 – Nêu một phản biện có cơ sở: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Ban tổ chức sắp thông báo quy trình mới, xin mọi người đừng rời đi.”. Cấu trúc 即将 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 37 – Giải thích khác biệt giữa hai giải pháp: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Nhân viên nói đèn chính có thể còn cần mười lăm phút mới sửa xong.”. Cấu trúc 即将 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 38 – Chuyển thông tin thành câu nhượng bộ đúng nghĩa: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Xe khách mời sắp đến nhưng hội trường vẫn chưa sắp xếp xong.”. Cấu trúc 即将 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 39 – Viết lời xin lỗi và biện pháp khắc phục: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Ta mở khu tiền sảnh trước, cho mọi người xem bảng giới thiệu sách.”. Cấu trúc 即将 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 40 – Đặt tình huống giả định có điều kiện kiểm chứng được: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Nếu ánh sáng không kịp khôi phục, ta dùng thiết bị dự phòng.”. Cấu trúc 即将 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 41 – Viết phần kết luận cân bằng lợi ích và rủi ro: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Hãy nhờ người dẫn chương trình giải thích trước lý do đổi giờ khai mạc.”. Cấu trúc 即将 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 42 – Tạo một đoạn đàm thoại tám lượt khác hoàn toàn kịch bản: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Ban tổ chức sắp thông báo quy trình mới, xin mọi người đừng rời đi.”. Cấu trúc 即将 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

32. Tổng hợp điểm kiến thức phải nhớ

Chốt nghĩa: 即将 – jíjiāng – sắp, chuẩn bị.

Chốt chức năng: Phó từ thời gian. Vị trí trung tâm thường là trước động từ hoặc tính từ; trạng ngữ thời gian có thể đứng đầu câu.

Chốt phân biệt: 即将 có sắc thái trang trọng hơn 快要、马上; không dùng cho hành động đang hoàn thành và cần cân nhắc mốc thời gian gần.

Chốt vận dụng: Mẫu 即将开始/举行/公布/出发 thường đi với thông báo; phân biệt 即将 với 将要 không nhất thiết sát thời điểm bằng.

33. Phương pháp liên tưởng logic, mở rộng và tự tạo tình huống

Bước 1. Hình dung câu chuyện thực tế, chỉ rõ nhân vật, thời điểm và sự kiện.

Bước 2. Chọn đúng cấu trúc 即将 để diễn tả “sắp, chuẩn bị”, không chọn vì muốn nhét một từ mới.

Bước 3. So sánh câu có và không có cấu trúc; chỉ rõ điều người nghe có thêm về thái độ, thời gian hoặc điều kiện.

Bước 4. Đổi vai người kể và viết hai đoạn có lập trường khác nhau; sử dụng 10 câu nền như tài liệu phân tích, không sao chép.

34. Lộ trình luyện tập, ôn tập và mở rộng sau giờ học

Trước giờ học: đọc phần 1, 10 và 12; xác định ba điều kiện dùng cấu trúc.

Trong giờ: giải thích ví dụ, luyện 32 lượt hội thoại theo vai và tái hiện câu chuyện bằng lời của mình.

Sau buổi học: viết một đoạn 200–300 chữ Hán về tình huống tương tự; ghi Pinyin và giải thích những chỗ dùng cấu trúc mới.

Ôn tập ngày 1–3–7–14: sửa ví dụ sai, luyện phản xạ theo tình huống mới, phân biệt từ gần nghĩa, tự ghi âm kiểm tra thanh điệu.

Đánh giá cuối cùng: học viên phải giải thích được bản chất, đặt câu độc lập, đối thoại tự nhiên và phân tích một câu dùng sai.