ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 663. Cấp độ: HSK 5.
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 立刻
立刻 đánh dấu hành động được thực hiện không chậm trễ sau một mốc phát sinh, mệnh lệnh hoặc phát hiện. Dùng trong thông báo, quy trình và kể chuyện; sắc thái thường rõ ràng hơn 马上 trong khẩu ngữ.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
立刻 đánh dấu hành động được thực hiện gần như ngay sau kích thích hoặc thời điểm ra lệnh; trọng tâm là tốc độ và sự không trì hoãn. Có thể xuất hiện trong kể chuyện, văn bản yêu cầu và mệnh lệnh an toàn. So với 连忙, 立刻 trung tính hơn, không nhất thiết có sắc thái vội vàng hoặc phản ứng bất ngờ.
马上 dùng rộng trong hội thoại và cũng có thể chỉ tương lai rất gần; 立刻 nhấn sự tức thì của phản ứng. 赶紧 còn nhấn tính cấp thiết, người nói sợ lỡ thời cơ.
接到通知后,请立刻到会议室集合。
Jiē dào tōng zhī hòu, qǐng lìkè dào huì yì shì jí hé.
Nhận thông báo xong, hãy tập trung ngay tại phòng họp.
Please assemble in the meeting room immediately after receiving the notice.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp
Trọng điểm: 立刻. Nghĩa cốt lõi: ngay lập tức, hành động xảy ra không trì hoãn.
立刻 đánh dấu hành động được thực hiện không chậm trễ sau một mốc phát sinh, mệnh lệnh hoặc phát hiện. Dùng trong thông báo, quy trình và kể chuyện; sắc thái thường rõ ràng hơn 马上 trong khẩu ngữ.
Đây là nhóm phó từ thời gian; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh
Tiếng Trung: 立刻.
Tiếng Việt: ngay lập tức, hành động xảy ra không trì hoãn.
Tiếng Anh: immediately; at once.
Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.
发现问题以后,请立刻联系老师。
Fā xiàn wèntí yǐhòu, qǐng lì kè lián xì lǎoshī.
Phát hiện vấn đề thì hãy liên lạc với thầy ngay.
If you discover a problem, contact the teacher immediately.
04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt
Cách đọc trọng tâm trong bài: lìkè.
Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: lập.
Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.
铃声一响,学生们立刻安静下来。
Líng shēng yī xiǎng, xuésheng men lìkè ān jìng xià lái.
Chuông vừa reo, học viên lập tức yên lặng.
As soon as the bell rang, the students fell silent.
05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm
Giản thể: 立刻.
Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 立刻.
Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.
Chú ý khác biệt chức năng: 马上 dùng rộng trong hội thoại và cũng có thể chỉ tương lai rất gần; 立刻 nhấn sự tức thì của phản ứng. 赶紧 còn nhấn tính cấp thiết, người nói sợ lỡ thời cơ.
06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ
Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 立.
Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.
Mẹo: liên hệ 立刻 với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.
07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán
Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 立刻 cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.
立刻 đánh dấu hành động được thực hiện không chậm trễ sau một mốc phát sinh, mệnh lệnh hoặc phát hiện. Dùng trong thông báo, quy trình và kể chuyện; sắc thái thường rõ ràng hơn 马上 trong khẩu ngữ.
Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.
08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố
Loại cấu trúc: phó từ thời gian.
Ý nghĩa làm việc: ngay lập tức, hành động xảy ra không trì hoãn.
Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. 立刻 có thể dùng trong mệnh lệnh, văn bản, kể sự việc; 连忙 thiên về hành động ứng phó của nhân vật khi xuất hiện tình huống.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Phân loại theo đề cương: phó từ thời gian.
Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 立刻, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.
Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn
立刻 đánh dấu hành động được thực hiện gần như ngay sau kích thích hoặc thời điểm ra lệnh; trọng tâm là tốc độ và sự không trì hoãn. Có thể xuất hiện trong kể chuyện, văn bản yêu cầu và mệnh lệnh an toàn. So với 连忙, 立刻 trung tính hơn, không nhất thiết có sắc thái vội vàng hoặc phản ứng bất ngờ.
Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: 立刻 đánh dấu hành động được thực hiện không chậm trễ sau một mốc phát sinh, mệnh lệnh hoặc phát hiện. Dùng trong thông báo, quy trình và kể chuyện; sắc thái thường rõ ràng hơn 马上 trong khẩu ngữ.
Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 马上 dùng rộng trong hội thoại và cũng có thể chỉ tương lai rất gần; 立刻 nhấn sự tức thì của phản ứng. 赶紧 còn nhấn tính cấp thiết, người nói sợ lỡ thời cơ.
Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: 立刻 có thể dùng trong mệnh lệnh, văn bản, kể sự việc; 连忙 thiên về hành động ứng phó của nhân vật khi xuất hiện tình huống.
Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 听到通知后,大家立刻集合。
Tīng dào tōng zhī hòu, dàjiā lìkè jí hé.
Nghe thông báo xong, mọi người tập hợp ngay.
After hearing the announcement, everyone gathered immediately.
Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 接到通知后,请立刻到会议室集合。
Jiē dào tōng zhī hòu, qǐng lìkè dào huì yì shì jí hé.
Nhận thông báo xong, hãy tập trung ngay tại phòng họp.
Please assemble in the meeting room immediately after receiving the notice.
Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?
11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp
Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.
发现问题以后,请立刻联系老师。
Fā xiàn wèntí yǐhòu, qǐng lìkè lián xì lǎoshī.
Phát hiện vấn đề thì hãy liên lạc với thầy ngay.
If you discover a problem, contact the teacher immediately.
Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.
老师一提问,他立刻举起了手。
Lǎoshī yī tí wèn, tā lìkè jǔ qǐ le shǒu.
Thầy vừa hỏi, anh ấy lập tức giơ tay.
He raised his hand as soon as the teacher asked a question.
Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.
如果身体不舒服,应该立刻停止运动。
Rú guǒ shēn tǐ bù shū fú, yīnggāi lìkè tíng zhǐ yùn dòng.
Nếu thấy không khỏe, nên ngừng vận động ngay.
If you feel unwell, you should stop exercising immediately.
Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.
阮明武让学生立刻离开黑暗的楼梯。
Ruǎn Míng Wǔ ràng xuésheng lìkè lí kāi hēi àn de lóu tī.
Nguyễn Minh Vũ yêu cầu học viên rời cầu thang tối ngay.
Nguyen Minh Vu told the students to leave the dark stairwell immediately.
Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 马上 dùng rộng trong hội thoại và cũng có thể chỉ tương lai rất gần; 立刻 nhấn sự tức thì của phản ứng. 赶紧 còn nhấn tính cấp thiết, người nói sợ lỡ thời cơ.
12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng
Công thức 01: 1. 事由 + 后,主语 + 立刻 + 动词
Ví dụ triển khai:
听到通知后,大家立刻集合。
Tīng dào tōng zhī hòu, dàjiā lìkè jí hé.
Nghe thông báo xong, mọi người tập hợp ngay.
After hearing the announcement, everyone gathered immediately.
Công thức 02: 2. 一 + 动词,主语 + 立刻 + 动词
Ví dụ triển khai:
发现问题以后,请立刻联系老师。
Fā xiàn wèntí yǐhòu, qǐng lìkè lián xì lǎoshī.
Phát hiện vấn đề thì hãy liên lạc với thầy ngay.
If you discover a problem, contact the teacher immediately.
Công thức 03: 3. 请/要 + 立刻 + 处理/通知/停止
Ví dụ triển khai:
铃声一响,学生们立刻安静下来。
Líng shēng yī xiǎng, xuésheng men lìkè ān jìng xià lái.
Chuông vừa reo, học viên lập tức yên lặng.
As soon as the bell rang, the students fell silent.
Công thức 04: 主语 + 立刻 + 动词 — nhấn thời điểm hoặc trạng thái thời gian.
Ví dụ triển khai:
请立刻停止这个操作。
Qǐng lìkè tíng zhǐ zhè gè cāo zuò.
Hãy dừng thao tác này ngay lập tức.
Please stop this operation immediately.
Công thức 05: 时间 + ,主语 + 立刻 + 动词 — nêu bối cảnh.
Ví dụ triển khai:
他看完邮件后立刻回复了。
Tā kàn wán yóu jiàn hòu lìkè huí fù le.
Đọc email xong anh ấy trả lời ngay.
He replied immediately after reading the email.
Công thức 06: 一 + 发生事件,主语 + 立刻 + 反应 — phản ứng với sự kiện.
Ví dụ triển khai:
遇到紧急情况要立刻报告。
Yù dào jǐnjí qíngkuàng yào lìkè bào gào.
Gặp tình huống khẩn cấp phải báo cáo ngay.
Report immediately if an emergency occurs.
Công thức 07: 前后两小句 + 事情的发展 — liên hệ thứ tự thời gian.
Ví dụ triển khai:
接到通知后,请立刻到会议室集合。
Jiē dào tōng zhī hòu, qǐng lìkè dào huì yì shì jí hé.
Nhận thông báo xong, hãy tập trung ngay tại phòng họp.
Please assemble in the meeting room immediately after receiving the notice.
Xem thêm diễn đàn ChineMaster EDU giáo trình tiếng Trung.
Bài kiểm chứng công thức: 立刻 đánh dấu hành động được thực hiện gần như ngay sau kích thích hoặc thời điểm ra lệnh; trọng tâm là tốc độ và sự không trì hoãn. Có thể xuất hiện trong kể chuyện, văn bản yêu cầu và mệnh lệnh an toàn. So với 连忙, 立刻 trung tính hơn, không nhất thiết có sắc thái vội vàng hoặc phản ứng bất ngờ.
Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.
13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối
立刻出发 – xuất phát ngay – leave immediately
立刻停止 – dừng ngay – stop immediately
立刻联系 – liên lạc ngay – contact immediately
立刻处理 – xử lý ngay – handle at once
立刻行动 – hành động ngay – act immediately
立刻回复 – trả lời ngay – reply at once
Lưu ý lựa chọn: 立刻 có thể dùng trong mệnh lệnh, văn bản, kể sự việc; 连忙 thiên về hành động ứng phó của nhân vật khi xuất hiện tình huống.
14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt
01. 立刻出发 – Lì kè chū fā – xuất phát ngay – leave immediately
02. 立刻停止 – Lì kè tíng zhǐ – dừng ngay – stop immediately
03. 立刻联系 – Lì kè lián xì – liên lạc ngay – contact immediately
04. 立刻处理 – Lì kè chù lǐ – xử lý ngay – handle at once
05. 立刻行动 – Lì kè xíng dòng – hành động ngay – act immediately
06. 立刻回复 – Lì kè huí fù – trả lời ngay – reply at once
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.
15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ
Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 立刻; bộ nhận diện: 立.
Liên hệ chữ gốc với 立刻出发 và 立刻停止; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.
Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.
16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng
立刻出发 – xuất phát ngay – leave immediately.
立刻停止 – dừng ngay – stop immediately.
立刻联系 – liên lạc ngay – contact immediately.
立刻处理 – xử lý ngay – handle at once.
立刻行动 – hành động ngay – act immediately.
立刻回复 – trả lời ngay – reply at once.
Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa
马上 dùng rộng trong hội thoại và cũng có thể chỉ tương lai rất gần; 立刻 nhấn sự tức thì của phản ứng. 赶紧 còn nhấn tính cấp thiết, người nói sợ lỡ thời cơ.
Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.
Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.
18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu
马上 dùng rộng trong hội thoại và cũng có thể chỉ tương lai rất gần; 立刻 nhấn sự tức thì của phản ứng. 赶紧 còn nhấn tính cấp thiết, người nói sợ lỡ thời cơ.
立刻 đánh dấu hành động được thực hiện gần như ngay sau kích thích hoặc thời điểm ra lệnh; trọng tâm là tốc độ và sự không trì hoãn. Có thể xuất hiện trong kể chuyện, văn bản yêu cầu và mệnh lệnh an toàn. So với 连忙, 立刻 trung tính hơn, không nhất thiết có sắc thái vội vàng hoặc phản ứng bất ngờ.
Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:
铃声一响,学生们立刻安静下来。
Líng shēng yī xiǎng, xuésheng men lìkè ān jìng xià lái.
Chuông vừa reo, học viên lập tức yên lặng.
As soon as the bell rang, the students fell silent.
Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:
她听完消息立刻联系了家人。
Tā tīng wán xiāo xī lìkè lián xì le jiā rén.
Nghe xong tin, cô ấy liên lạc gia đình ngay.
She contacted her family immediately after hearing the news.
Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.
19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm
立刻 đánh dấu hành động được thực hiện không chậm trễ sau một mốc phát sinh, mệnh lệnh hoặc phát hiện. Dùng trong thông báo, quy trình và kể chuyện; sắc thái thường rõ ràng hơn 马上 trong khẩu ngữ.
Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.
Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.
20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng
Phạm vi: phó từ thời gian.
马上 dùng rộng trong hội thoại và cũng có thể chỉ tương lai rất gần; 立刻 nhấn sự tức thì của phản ứng. 赶紧 còn nhấn tính cấp thiết, người nói sợ lỡ thời cơ.
Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.
21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật
Bối cảnh lớp học: 听到通知后,大家立刻集合。
Bối cảnh thực hành: 铃声一响,学生们立刻安静下来。
Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.
22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng
立刻出发 – xuất phát ngay – leave immediately
立刻停止 – dừng ngay – stop immediately
立刻联系 – liên lạc ngay – contact immediately
立刻处理 – xử lý ngay – handle at once
立刻行动 – hành động ngay – act immediately
立刻回复 – trả lời ngay – reply at once
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.
23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt
Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
听到通知后,大家立刻集合。
Tīng dào tōng zhī hòu, dàjiā lìkè jí hé.
Nghe thông báo xong, mọi người tập hợp ngay.
After hearing the announcement, everyone gathered immediately.
Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
发现问题以后,请立刻联系老师。
Fā xiàn wèntí yǐhòu, qǐng lìkè lián xì lǎoshī.
Phát hiện vấn đề thì hãy liên lạc với thầy ngay.
If you discover a problem, contact the teacher immediately.
Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
铃声一响,学生们立刻安静下来。
Líng shēng yī xiǎng, xuésheng men lìkè ān jìng xià lái.
Chuông vừa reo, học viên lập tức yên lặng.
As soon as the bell rang, the students fell silent.
Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
请立刻停止这个操作。
Qǐng lìkè tíng zhǐ zhè gè cāo zuò.
Hãy dừng thao tác này ngay lập tức.
Please stop this operation immediately.
Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
他看完邮件后立刻回复了。
Tā kàn wán yóu jiàn hòu lìkè huí fù le.
Đọc email xong anh ấy trả lời ngay.
He replied immediately after reading the email.
Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
遇到紧急情况要立刻报告。
Yù dào jǐnjí qíngkuàng yào lìkè bào gào.
Gặp tình huống khẩn cấp phải báo cáo ngay.
Report immediately if an emergency occurs.
Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
接到通知后,请立刻到会议室集合。
Jiē dào tōng zhī hòu, qǐng lìkè dào huì yì shì jí hé.
Nhận thông báo xong, hãy tập trung ngay tại phòng họp.
Please assemble in the meeting room immediately after receiving the notice.
Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
发现火情时必须立刻报警。
Fā xiàn huǒ qíng shí bì xū lìkè bào jǐng.
Phát hiện cháy phải báo ngay.
If you spot a fire, you must call emergency services immediately.
Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
老师一提问,他立刻举起了手。
Lǎoshī yī tí wèn, tā lìkè jǔ qǐ le shǒu.
Thầy vừa hỏi, anh ấy lập tức giơ tay.
He raised his hand as soon as the teacher asked a question.
Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
她听完消息立刻联系了家人。
Tā tīng wán xiāo xī lìkè lián xì le jiā rén.
Nghe xong tin, cô ấy liên lạc gia đình ngay.
She contacted her family immediately after hearing the news.
Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
如果身体不舒服,应该立刻停止运动。
Rú guǒ shēn tǐ bù shū fú, yīnggāi lìkè tíng zhǐ yùn dòng.
Nếu thấy không khỏe, nên ngừng vận động ngay.
If you feel unwell, you should stop exercising immediately.
Mẫu 12 – Thông báo và công việc
文件确认无误后,立刻发给客户。
Wén jiàn què rèn wú wù hòu, lìkè fā gěi kè hù.
Xác nhận tài liệu đúng xong thì gửi cho khách ngay.
Send the document to the client immediately after verifying it.
Mẫu 13 – Thông báo và công việc
演讲比赛开始前,礼堂突然停电。
Yǎn jiǎng bǐ sài kāi shǐ qián, lǐ táng tūrán tíng diàn.
Trước khi cuộc thi hùng biện bắt đầu, hội trường đột ngột mất điện.
The auditorium lost power just before the speech contest.
Mẫu 14 – Thông báo và công việc
管理员立刻查看备用电源是否正常。
Guǎn lǐ yuán lìkè chá kàn bèi yòng diàn yuán shì fǒu zhèng cháng.
Quản lý lập tức kiểm tra nguồn điện dự phòng.
The manager immediately checked the backup power supply.
Mẫu 15 – Thông báo và công việc
阮明武让学生立刻离开黑暗的楼梯。
Ruǎn Míng Wǔ ràng xuésheng lìkè lí kāi hēi àn de lóu tī.
Nguyễn Minh Vũ yêu cầu học viên rời cầu thang tối ngay.
Nguyen Minh Vu told the students to leave the dark stairwell immediately.
Mẫu 16 – Thông báo và công việc
水仙立刻联系了电工和会场负责人。
Shuǐ Xiān lìkè lián xì le diàn gōng hé huìchǎng fù zé rén.
Thủy Tiên lập tức liên hệ thợ điện và người phụ trách.
Thuy Tien immediately contacted an electrician and the venue manager.
Mẫu 17 – Thông báo và công việc
确定安全以后,工作人员立刻恢复了照明。
Què dìng ānquán yǐhòu, gōngzuò rén yuán lìkè huī fù le zhào míng.
Sau khi xác nhận an toàn, nhân viên lập tức khôi phục ánh sáng.
After confirming safety, staff immediately restored the lighting.
Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
比赛虽然推迟了半小时,大家仍按计划完成。
Bǐ sài suī rán tuī chí le bàn xiǎo shí, dàjiā réng àn jì huà wán chéng.
Cuộc thi hoãn nửa giờ nhưng mọi người vẫn hoàn thành kế hoạch.
Although the contest was delayed by half an hour, it still went ahead.
24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch
Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.
遇到紧急情况要立刻报告。
Yù dào jǐnjí qíngkuàng yào lìkè bào gào.
Gặp tình huống khẩn cấp phải báo cáo ngay.
Report immediately if an emergency occurs.
文件确认无误后,立刻发给客户。
Wén jiàn què rèn wú wù hòu, lìkè fā gěi kè hù.
Xác nhận tài liệu đúng xong thì gửi cho khách ngay.
Send the document to the client immediately after verifying it.
确定安全以后,工作人员立刻恢复了照明。
Què dìng ānquán yǐhòu, gōngzuò rén yuán lìkè huī fù le zhào míng.
Sau khi xác nhận an toàn, nhân viên lập tức khôi phục ánh sáng.
After confirming safety, staff immediately restored the lighting.
Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: ngay lập tức, hành động xảy ra không trì hoãn. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.
25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa
Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 立刻.
Hướng sửa: 立刻 có thể dùng trong mệnh lệnh, văn bản, kể sự việc; 连忙 thiên về hành động ứng phó của nhân vật khi xuất hiện tình huống.
Lỗi 2: Coi 立刻 và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.
Hướng sửa: 马上 dùng rộng trong hội thoại và cũng có thể chỉ tương lai rất gần; 立刻 nhấn sự tức thì của phản ứng. 赶紧 còn nhấn tính cấp thiết, người nói sợ lỡ thời cơ.
Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.
26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện
Ví dụ 1:
听到通知后,大家立刻集合。
Tīng dào tōng zhī hòu, dàjiā lìkè jí hé.
Nghe thông báo xong, mọi người tập hợp ngay.
After hearing the announcement, everyone gathered immediately.
Ví dụ 2:
发现问题以后,请立刻联系老师。
Fā xiàn wèntí yǐhòu, qǐng lìkè lián xì lǎoshī.
Phát hiện vấn đề thì hãy liên lạc với thầy ngay.
If you discover a problem, contact the teacher immediately.
Ví dụ 3:
铃声一响,学生们立刻安静下来。
Líng shēng yī xiǎng, xuésheng men lìkè ān jìng xià lái.
Chuông vừa reo, học viên lập tức yên lặng.
As soon as the bell rang, the students fell silent.
Ví dụ 4:
请立刻停止这个操作。
Qǐng lìkè tíng zhǐ zhè gè cāo zuò.
Hãy dừng thao tác này ngay lập tức.
Please stop this operation immediately.
Ví dụ 5:
他看完邮件后立刻回复了。
Tā kàn wán yóu jiàn hòu lìkè huí fù le.
Đọc email xong anh ấy trả lời ngay.
He replied immediately after reading the email.
Ví dụ 6:
遇到紧急情况要立刻报告。
Yù dào jǐnjí qíngkuàng yào lìkè bào gào.
Gặp tình huống khẩn cấp phải báo cáo ngay.
Report immediately if an emergency occurs.
Ví dụ 7:
接到通知后,请立刻到会议室集合。
Jiē dào tōng zhī hòu, qǐng lìkè dào huì yì shì jí hé.
Nhận thông báo xong, hãy tập trung ngay tại phòng họp.
Please assemble in the meeting room immediately after receiving the notice.
Ví dụ 8:
发现火情时必须立刻报警。
Fā xiàn huǒ qíng shí bì xū lìkè bào jǐng.
Phát hiện cháy phải báo ngay.
If you spot a fire, you must call emergency services immediately.
Ví dụ 9:
老师一提问,他立刻举起了手。
Lǎoshī yī tí wèn, tā lìkè jǔ qǐ le shǒu.
Thầy vừa hỏi, anh ấy lập tức giơ tay.
He raised his hand as soon as the teacher asked a question.
Ví dụ 10:
她听完消息立刻联系了家人。
Tā tīng wán xiāo xī lìkè lián xì le jiā rén.
Nghe xong tin, cô ấy liên lạc gia đình ngay.
She contacted her family immediately after hearing the news.
Ví dụ 11:
如果身体不舒服,应该立刻停止运动。
Rú guǒ shēn tǐ bù shū fú, yīnggāi lìkè tíng zhǐ yùn dòng.
Nếu thấy không khỏe, nên ngừng vận động ngay.
If you feel unwell, you should stop exercising immediately.
Ví dụ 12:
文件确认无误后,立刻发给客户。
Wén jiàn què rèn wú wù hòu, lìkè fā gěi kè hù.
Xác nhận tài liệu đúng xong thì gửi cho khách ngay.
Send the document to the client immediately after verifying it.
Ví dụ 13:
演讲比赛开始前,礼堂突然停电。
Yǎn jiǎng bǐ sài kāi shǐ qián, lǐ táng tūrán tíng diàn.
Trước khi cuộc thi hùng biện bắt đầu, hội trường đột ngột mất điện.
The auditorium lost power just before the speech contest.
Ví dụ 14:
管理员立刻查看备用电源是否正常。
Guǎn lǐ yuán lìkè chá kàn bèi yòng diàn yuán shì fǒu zhèng cháng.
Quản lý lập tức kiểm tra nguồn điện dự phòng.
The manager immediately checked the backup power supply.
Ví dụ 15:
阮明武让学生立刻离开黑暗的楼梯。
Ruǎn Míng Wǔ ràng xuésheng lìkè lí kāi hēi àn de lóu tī.
Nguyễn Minh Vũ yêu cầu học viên rời cầu thang tối ngay.
Nguyen Minh Vu told the students to leave the dark stairwell immediately.
Ví dụ 16:
水仙立刻联系了电工和会场负责人。
Shuǐ Xiān lìkè lián xì le diàn gōng hé huìchǎng fù zé rén.
Thủy Tiên lập tức liên hệ thợ điện và người phụ trách.
Thuy Tien immediately contacted an electrician and the venue manager.
Ví dụ 17:
确定安全以后,工作人员立刻恢复了照明。
Què dìng ānquán yǐhòu, gōngzuò rén yuán lìkè huī fù le zhào míng.
Sau khi xác nhận an toàn, nhân viên lập tức khôi phục ánh sáng.
After confirming safety, staff immediately restored the lighting.
Ví dụ 18:
比赛虽然推迟了半小时,大家仍按计划完成。
Bǐ sài suī rán tuī chí le bàn xiǎo shí, dàjiā réng àn jì huà wán chéng.
Cuộc thi hoãn nửa giờ nhưng mọi người vẫn hoàn thành kế hoạch.
Although the contest was delayed by half an hour, it still went ahead.
Ví dụ 19:
演讲比赛开始前,礼堂突然停电。 管理员立刻查看备用电源是否正常。
Yǎn jiǎng bǐ sài kāi shǐ qián, lǐ táng tūrán tíng diàn. guǎn lǐ yuán lìkè chá kàn bèi yòng diàn yuán shì fǒu zhèng cháng.
Trước khi cuộc thi hùng biện bắt đầu, hội trường đột ngột mất điện. Quản lý lập tức kiểm tra nguồn điện dự phòng.
The auditorium lost power just before the speech contest. The manager immediately checked the backup power supply.
Ví dụ 20:
管理员立刻查看备用电源是否正常。 阮明武让学生立刻离开黑暗的楼梯。
Guǎn lǐ yuán lìkè chá kàn bèi yòng diàn yuán shì fǒu zhèng cháng. Ruǎn Míng Wǔ ràng xuésheng lìkè lí kāi hēi àn de lóu tī.
Quản lý lập tức kiểm tra nguồn điện dự phòng. Nguyễn Minh Vũ yêu cầu học viên rời cầu thang tối ngay.
The manager immediately checked the backup power supply. Nguyen Minh Vu told the students to leave the dark stairwell immediately.
Ví dụ 21:
阮明武让学生立刻离开黑暗的楼梯。 水仙立刻联系了电工和会场负责人。
Ruǎn Míng Wǔ ràng xuésheng lìkè lí kāi hēi àn de lóu tī. Shuǐ Xiān lìkè lián xì le diàn gōng hé huìchǎng fù zé rén.
Nguyễn Minh Vũ yêu cầu học viên rời cầu thang tối ngay. Thủy Tiên lập tức liên hệ thợ điện và người phụ trách.
Nguyen Minh Vu told the students to leave the dark stairwell immediately. Thuy Tien immediately contacted an electrician and the venue manager.
Ví dụ 22:
水仙立刻联系了电工和会场负责人。 确定安全以后,工作人员立刻恢复了照明。
Shuǐ Xiān lìkè lián xì le diàn gōng hé huìchǎng fù zé rén. què dìng ānquán yǐhòu, gōngzuò rén yuán lìkè huī fù le zhào míng.
Thủy Tiên lập tức liên hệ thợ điện và người phụ trách. Sau khi xác nhận an toàn, nhân viên lập tức khôi phục ánh sáng.
Thuy Tien immediately contacted an electrician and the venue manager. After confirming safety, staff immediately restored the lighting.
Ví dụ 23:
确定安全以后,工作人员立刻恢复了照明。 比赛虽然推迟了半小时,大家仍按计划完成。
Què dìng ānquán yǐhòu, gōngzuò rén yuán lìkè huī fù le zhào míng. bǐ sài suī rán tuī chí le bàn xiǎo shí, dàjiā réng àn jì huà wán chéng.
Sau khi xác nhận an toàn, nhân viên lập tức khôi phục ánh sáng. Cuộc thi hoãn nửa giờ nhưng mọi người vẫn hoàn thành kế hoạch.
After confirming safety, staff immediately restored the lighting. Although the contest was delayed by half an hour, it still went ahead.
Ví dụ 24:
演讲比赛开始前,礼堂突然停电。 阮明武让学生立刻离开黑暗的楼梯。
Yǎn jiǎng bǐ sài kāi shǐ qián, lǐ táng tūrán tíng diàn. Ruǎn Míng Wǔ ràng xuésheng lìkè lí kāi hēi àn de lóu tī.
Trước khi cuộc thi hùng biện bắt đầu, hội trường đột ngột mất điện. Nguyễn Minh Vũ yêu cầu học viên rời cầu thang tối ngay.
The auditorium lost power just before the speech contest. Nguyen Minh Vu told the students to leave the dark stairwell immediately.
Ví dụ 25:
管理员立刻查看备用电源是否正常。 水仙立刻联系了电工和会场负责人。
Guǎn lǐ yuán lìkè chá kàn bèi yòng diàn yuán shì fǒu zhèng cháng. Shuǐ Xiān lìkè lián xì le diàn gōng hé huìchǎng fù zé rén.
Quản lý lập tức kiểm tra nguồn điện dự phòng. Thủy Tiên lập tức liên hệ thợ điện và người phụ trách.
The manager immediately checked the backup power supply. Thuy Tien immediately contacted an electrician and the venue manager.
Ví dụ 26:
阮明武让学生立刻离开黑暗的楼梯。 确定安全以后,工作人员立刻恢复了照明。
Ruǎn Míng Wǔ ràng xuésheng lìkè lí kāi hēi àn de lóu tī. què dìng ānquán yǐhòu, gōngzuò rén yuán lìkè huī fù le zhào míng.
Nguyễn Minh Vũ yêu cầu học viên rời cầu thang tối ngay. Sau khi xác nhận an toàn, nhân viên lập tức khôi phục ánh sáng.
Nguyen Minh Vu told the students to leave the dark stairwell immediately. After confirming safety, staff immediately restored the lighting.
Ví dụ 27:
水仙立刻联系了电工和会场负责人。 比赛虽然推迟了半小时,大家仍按计划完成。
Shuǐ Xiān lìkè lián xì le diàn gōng hé huìchǎng fù zé rén. bǐ sài suī rán tuī chí le bàn xiǎo shí, dàjiā réng àn jì huà wán chéng.
Thủy Tiên lập tức liên hệ thợ điện và người phụ trách. Cuộc thi hoãn nửa giờ nhưng mọi người vẫn hoàn thành kế hoạch.
Thuy Tien immediately contacted an electrician and the venue manager. Although the contest was delayed by half an hour, it still went ahead.
Ví dụ 28:
演讲比赛开始前,礼堂突然停电。 水仙立刻联系了电工和会场负责人。
Yǎn jiǎng bǐ sài kāi shǐ qián, lǐ táng tūrán tíng diàn. Shuǐ Xiān lìkè lián xì le diàn gōng hé huìchǎng fù zé rén.
Trước khi cuộc thi hùng biện bắt đầu, hội trường đột ngột mất điện. Thủy Tiên lập tức liên hệ thợ điện và người phụ trách.
The auditorium lost power just before the speech contest. Thuy Tien immediately contacted an electrician and the venue manager.
Ví dụ 29:
管理员立刻查看备用电源是否正常。 确定安全以后,工作人员立刻恢复了照明。
Guǎn lǐ yuán lìkè chá kàn bèi yòng diàn yuán shì fǒu zhèng cháng. què dìng ānquán yǐhòu, gōngzuò rén yuán lìkè huī fù le zhào míng.
Quản lý lập tức kiểm tra nguồn điện dự phòng. Sau khi xác nhận an toàn, nhân viên lập tức khôi phục ánh sáng.
The manager immediately checked the backup power supply. After confirming safety, staff immediately restored the lighting.
Ví dụ 30:
演讲比赛开始前,礼堂突然停电。 比赛虽然推迟了半小时,大家仍按计划完成。
Yǎn jiǎng bǐ sài kāi shǐ qián, lǐ táng tūrán tíng diàn. bǐ sài suī rán tuī chí le bàn xiǎo shí, dàjiā réng àn jì huà wán chéng.
Trước khi cuộc thi hùng biện bắt đầu, hội trường đột ngột mất điện. Cuộc thi hoãn nửa giờ nhưng mọi người vẫn hoàn thành kế hoạch.
The auditorium lost power just before the speech contest. Although the contest was delayed by half an hour, it still went ahead.
27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc
丁垂杨:阮明武哥,现场突然出现安全问题,我们先确认人都没事吧。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, xiàn chǎng tūrán chū xiàn ānquán wèntí, wǒmen xiān què rèn rén dōu méi shì ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hiện trường có sự cố an toàn, mình xác nhận mọi người ổn trước nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, a safety issue has come up; let us check that everyone is safe first.
阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?
黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.
水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.
黎云英:演讲比赛开始前,礼堂突然停电。
Lí Yún Yīng: Yǎn jiǎng bǐ sài kāi shǐ qián, lǐ táng tūrán tíng diàn.
Lê Vân Anh: Trước khi cuộc thi hùng biện bắt đầu, hội trường đột ngột mất điện.
Le Van Anh: The auditorium lost power just before the speech contest.
芳玲:我把紧急联系人和备用方案都找出来了。
Fāng Líng: Wǒ bǎ jǐnjí lián xì rén hé bèi yòng fāng àn dōu zhǎo chū lái le.
Phương Linh: Em đã tìm danh sách liên hệ khẩn cấp và phương án dự phòng.
Phuong Linh: I have retrieved the emergency contacts and backup plan.
阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.
丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.
黎云英:我来核对一下关于礼堂停电的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú lǐ táng tíng diàn de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về sự cố mất điện hội trường, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning the auditorium power outage for overlooked details.
水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?
阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.
丁垂杨:管理员立刻查看备用电源是否正常。
Dīng Chuí Yáng: Guǎn lǐ yuán lìkè chá kàn bèi yòng diàn yuán shì fǒu zhèng cháng.
Đinh Thùy Dương: Quản lý lập tức kiểm tra nguồn điện dự phòng.
Dinh Thuy Duong: The manager immediately checked the backup power supply.
芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.
丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.
黎云英:我觉得关于礼堂停电,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú lǐ táng tíng diàn, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về sự cố mất điện hội trường, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning the auditorium power outage.
阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.
水仙:大家有点害怕,需要有人耐心安抚。
Shuǐ Xiān: Dàjiā yǒu diǎn hài pà, xū yào yǒu rén nài xīn ān fǔ.
Thủy Tiên: Mọi người hơi sợ, cần có người trấn an.
Thuy Tien: People are frightened; someone needs to reassure them.
阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.
水仙:阮明武让学生立刻离开黑暗的楼梯。
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ ràng xuésheng lìkè lí kāi hēi àn de lóu tī.
Thủy Tiên: Nguyễn Minh Vũ yêu cầu học viên rời cầu thang tối ngay.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu told the students to leave the dark stairwell immediately.
芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.
丁垂杨:我可以再检查一次礼堂停电,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì lǐ táng tíng diàn, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại sự cố mất điện hội trường rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the auditorium power outage once more and report back to everyone.
黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.
阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.
水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.
芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.
芳玲:水仙立刻联系了电工和会场负责人。
Fāng Líng: Shuǐ Xiān lìkè lián xì le diàn gōng hé huìchǎng fù zé rén.
Phương Linh: Thủy Tiên lập tức liên hệ thợ điện và người phụ trách.
Phuong Linh: Thuy Tien immediately contacted an electrician and the venue manager.
丁垂杨:关于礼堂停电的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú lǐ táng tíng diàn de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của sự cố mất điện hội trường, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of the auditorium power outage.
阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.
黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.
水仙:这一场经历提醒我们,安全措施真的不能省。
Shuǐ Xiān: Zhè yī chǎng jīng lì tí xǐng wǒmen, ānquán cuò shī zhēn de bù néng shěng.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này nhắc rằng không thể cắt bớt biện pháp an toàn.
Thuy Tien: This experience reminds us that safety measures cannot be skipped.
芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.
丁垂杨:确定安全以后,工作人员立刻恢复了照明。
Dīng Chuí Yáng: Què dìng ānquán yǐhòu, gōngzuò rén yuán lìkè huī fù le zhào míng.
Đinh Thùy Dương: Sau khi xác nhận an toàn, nhân viên lập tức khôi phục ánh sáng.
Dinh Thuy Duong: After confirming safety, staff immediately restored the lighting.
阮明武:我们把礼堂停电的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ lǐ táng tíng diàn de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý sự cố mất điện hội trường để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled the auditorium power outage so we can respond faster next time.
丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.
阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.
黎云英:比赛虽然推迟了半小时,大家仍按计划完成。
Lí Yún Yīng: Bǐ sài suī rán tuī chí le bàn xiǎo shí, dàjiā réng àn jì huà wán chéng.
Lê Vân Anh: Cuộc thi hoãn nửa giờ nhưng mọi người vẫn hoàn thành kế hoạch.
Le Van Anh: Although the contest was delayed by half an hour, it still went ahead.
28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến
Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết
事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.
演讲比赛开始前,礼堂突然停电。
Yǎn jiǎng bǐ sài kāi shǐ qián, lǐ táng tūrán tíng diàn.
Trước khi cuộc thi hùng biện bắt đầu, hội trường đột ngột mất điện.
The auditorium lost power just before the speech contest.
大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.
管理员立刻查看备用电源是否正常。
Guǎn lǐ yuán lìkè chá kàn bèi yòng diàn yuán shì fǒu zhèng cháng.
Quản lý lập tức kiểm tra nguồn điện dự phòng.
The manager immediately checked the backup power supply.
不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.
阮明武让学生立刻离开黑暗的楼梯。
Ruǎn Míng Wǔ ràng xuésheng lìkè lí kāi hēi àn de lóu tī.
Nguyễn Minh Vũ yêu cầu học viên rời cầu thang tối ngay.
Nguyen Minh Vu told the students to leave the dark stairwell immediately.
有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.
水仙立刻联系了电工和会场负责人。
Shuǐ Xiān lìkè lián xì le diàn gōng hé huìchǎng fù zé rén.
Thủy Tiên lập tức liên hệ thợ điện và người phụ trách.
Thuy Tien immediately contacted an electrician and the venue manager.
解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.
确定安全以后,工作人员立刻恢复了照明。
Què dìng ānquán yǐhòu, gōngzuò rén yuán lìkè huī fù le zhào míng.
Sau khi xác nhận an toàn, nhân viên lập tức khôi phục ánh sáng.
After confirming safety, staff immediately restored the lighting.
这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.
比赛虽然推迟了半小时,大家仍按计划完成。
Bǐ sài suī rán tuī chí le bàn xiǎo shí, dàjiā réng àn jì huà wán chéng.
Cuộc thi hoãn nửa giờ nhưng mọi người vẫn hoàn thành kế hoạch.
Although the contest was delayed by half an hour, it still went ahead.
Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc
接到通知后,请立刻到会议室集合。
Jiē dào tōng zhī hòu, qǐng lìkè dào huì yì shì jí hé.
Nhận thông báo xong, hãy tập trung ngay tại phòng họp.
Please assemble in the meeting room immediately after receiving the notice.
发现火情时必须立刻报警。
Fā xiàn huǒ qíng shí bì xū lìkè bào jǐng.
Phát hiện cháy phải báo ngay.
If you spot a fire, you must call emergency services immediately.
这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.
老师一提问,他立刻举起了手。
Lǎoshī yī tí wèn, tā lìkè jǔ qǐ le shǒu.
Thầy vừa hỏi, anh ấy lập tức giơ tay.
He raised his hand as soon as the teacher asked a question.
她听完消息立刻联系了家人。
Tā tīng wán xiāo xī lìkè lián xì le jiā rén.
Nghe xong tin, cô ấy liên lạc gia đình ngay.
She contacted her family immediately after hearing the news.
这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.
如果身体不舒服,应该立刻停止运动。
Rú guǒ shēn tǐ bù shū fú, yīnggāi lìkè tíng zhǐ yùn dòng.
Nếu thấy không khỏe, nên ngừng vận động ngay.
If you feel unwell, you should stop exercising immediately.
文件确认无误后,立刻发给客户。
Wén jiàn què rèn wú wù hòu, lìkè fā gěi kè hù.
Xác nhận tài liệu đúng xong thì gửi cho khách ngay.
Send the document to the client immediately after verifying it.
这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.
Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày
听到通知后,大家立刻集合。
Tīng dào tōng zhī hòu, dàjiā lìkè jí hé.
Nghe thông báo xong, mọi người tập hợp ngay.
After hearing the announcement, everyone gathered immediately.
发现问题以后,请立刻联系老师。
Fā xiàn wèntí yǐhòu, qǐng lìkè lián xì lǎoshī.
Phát hiện vấn đề thì hãy liên lạc với thầy ngay.
If you discover a problem, contact the teacher immediately.
我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.
铃声一响,学生们立刻安静下来。
Líng shēng yī xiǎng, xuésheng men lìkè ān jìng xià lái.
Chuông vừa reo, học viên lập tức yên lặng.
As soon as the bell rang, the students fell silent.
请立刻停止这个操作。
Qǐng lìkè tíng zhǐ zhè gè cāo zuò.
Hãy dừng thao tác này ngay lập tức.
Please stop this operation immediately.
我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.
他看完邮件后立刻回复了。
Tā kàn wán yóu jiàn hòu lìkè huí fù le.
Đọc email xong anh ấy trả lời ngay.
He replied immediately after reading the email.
遇到紧急情况要立刻报告。
Yù dào jǐnjí qíngkuàng yào lìkè bào gào.
Gặp tình huống khẩn cấp phải báo cáo ngay.
Report immediately if an emergency occurs.
29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái
Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 立刻 trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.
Bài đọc 2 đặt 立刻 vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.
Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 立刻 thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.
Nhận định chuyên sâu: 立刻 đánh dấu hành động được thực hiện gần như ngay sau kích thích hoặc thời điểm ra lệnh; trọng tâm là tốc độ và sự không trì hoãn. Có thể xuất hiện trong kể chuyện, văn bản yêu cầu và mệnh lệnh an toàn. So với 连忙, 立刻 trung tính hơn, không nhất thiết có sắc thái vội vàng hoặc phản ứng bất ngờ.
Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 立刻, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.
30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống
1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 立刻: 听到通知后,大家立刻集合。
2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 立刻: 发现问题以后,请立刻联系老师。
3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 立刻: 铃声一响,学生们立刻安静下来。
4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 立刻: 请立刻停止这个操作。
5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 立刻: 他看完邮件后立刻回复了。
6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 立刻: 遇到紧急情况要立刻报告。
7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Nhận thông báo xong, hãy tập trung ngay tại phòng họp.
8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Phát hiện cháy phải báo ngay.
9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Thầy vừa hỏi, anh ấy lập tức giơ tay.
10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Nghe xong tin, cô ấy liên lạc gia đình ngay.
11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Nếu thấy không khỏe, nên ngừng vận động ngay.
12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Xác nhận tài liệu đúng xong thì gửi cho khách ngay.
13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 演讲比赛开始前,礼堂突然停电。
14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 管理员立刻查看备用电源是否正常。
15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 阮明武让学生立刻离开黑暗的楼梯。
16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 水仙立刻联系了电工和会场负责人。
17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 确定安全以后,工作人员立刻恢复了照明。
18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 比赛虽然推迟了半小时,大家仍按计划完成。
19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.
20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.
21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.
22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.
23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.
24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.
25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.
26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.
27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.
28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.
29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.
30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.
31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp
1. Nghe thông báo xong, mọi người tập hợp ngay. — 立刻 đánh dấu hành động được thực hiện gần như ngay sau kích thích hoặc thời điểm ra lệnh; trọng tâm là tốc độ và sự không trì hoãn. Có thể xuất hi
2. Phát hiện vấn đề thì hãy liên lạc với thầy ngay. — 立刻 đánh dấu hành động được thực hiện gần như ngay sau kích thích hoặc thời điểm ra lệnh; trọng tâm là tốc độ và sự không trì hoãn. Có thể xuất hi
3. Chuông vừa reo, học viên lập tức yên lặng. — 立刻 đánh dấu hành động được thực hiện gần như ngay sau kích thích hoặc thời điểm ra lệnh; trọng tâm là tốc độ và sự không trì hoãn. Có thể xuất hi
4. Hãy dừng thao tác này ngay lập tức. — 立刻 đánh dấu hành động được thực hiện gần như ngay sau kích thích hoặc thời điểm ra lệnh; trọng tâm là tốc độ và sự không trì hoãn. Có thể xuất hi
5. Đọc email xong anh ấy trả lời ngay. — 立刻 đánh dấu hành động được thực hiện gần như ngay sau kích thích hoặc thời điểm ra lệnh; trọng tâm là tốc độ và sự không trì hoãn. Có thể xuất hi
6. Gặp tình huống khẩn cấp phải báo cáo ngay. — 立刻 đánh dấu hành động được thực hiện gần như ngay sau kích thích hoặc thời điểm ra lệnh; trọng tâm là tốc độ và sự không trì hoãn. Có thể xuất hi
7. 接到通知后,请立刻到会议室集合。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
8. 发现火情时必须立刻报警。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
9. 老师一提问,他立刻举起了手。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
10. 她听完消息立刻联系了家人。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
11. 如果身体不舒服,应该立刻停止运动。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
12. 文件确认无误后,立刻发给客户。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
13. Câu gốc: 演讲比赛开始前,礼堂突然停电。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ ngay lập tức, hành động xảy ra không trì hoãn và điều kiện kết hợp.
14. Câu gốc: 管理员立刻查看备用电源是否正常。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ ngay lập tức, hành động xảy ra không trì hoãn và điều kiện kết hợp.
15. Câu gốc: 阮明武让学生立刻离开黑暗的楼梯。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ ngay lập tức, hành động xảy ra không trì hoãn và điều kiện kết hợp.
16. Câu gốc: 水仙立刻联系了电工和会场负责人。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ ngay lập tức, hành động xảy ra không trì hoãn và điều kiện kết hợp.
17. Câu gốc: 确定安全以后,工作人员立刻恢复了照明。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ ngay lập tức, hành động xảy ra không trì hoãn và điều kiện kết hợp.
18. Câu gốc: 比赛虽然推迟了半小时,大家仍按计划完成。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ ngay lập tức, hành động xảy ra không trì hoãn và điều kiện kết hợp.
19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 立刻, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 立刻 có thể dùng trong mệnh lệnh, văn bản, kể sự việc; 连忙 thiên về hành động ứng phó của nhân vật khi xuất hiện tình huống.
20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 立刻, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 立刻 có thể dùng trong mệnh lệnh, văn bản, kể sự việc; 连忙 thiên về hành động ứng phó của nhân vật khi xuất hiện tình huống.
21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 立刻, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 立刻 có thể dùng trong mệnh lệnh, văn bản, kể sự việc; 连忙 thiên về hành động ứng phó của nhân vật khi xuất hiện tình huống.
22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 立刻, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 立刻 có thể dùng trong mệnh lệnh, văn bản, kể sự việc; 连忙 thiên về hành động ứng phó của nhân vật khi xuất hiện tình huống.
23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 立刻, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 立刻 có thể dùng trong mệnh lệnh, văn bản, kể sự việc; 连忙 thiên về hành động ứng phó của nhân vật khi xuất hiện tình huống.
24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 立刻, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 立刻 có thể dùng trong mệnh lệnh, văn bản, kể sự việc; 连忙 thiên về hành động ứng phó của nhân vật khi xuất hiện tình huống.
25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 立刻, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 立刻 có thể dùng trong mệnh lệnh, văn bản, kể sự việc; 连忙 thiên về hành động ứng phó của nhân vật khi xuất hiện tình huống.
26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 立刻, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 立刻 có thể dùng trong mệnh lệnh, văn bản, kể sự việc; 连忙 thiên về hành động ứng phó của nhân vật khi xuất hiện tình huống.
27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 立刻, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 立刻 có thể dùng trong mệnh lệnh, văn bản, kể sự việc; 连忙 thiên về hành động ứng phó của nhân vật khi xuất hiện tình huống.
28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 立刻, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 立刻 có thể dùng trong mệnh lệnh, văn bản, kể sự việc; 连忙 thiên về hành động ứng phó của nhân vật khi xuất hiện tình huống.
29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 立刻, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 立刻 có thể dùng trong mệnh lệnh, văn bản, kể sự việc; 连忙 thiên về hành động ứng phó của nhân vật khi xuất hiện tình huống.
30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 立刻, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 立刻 có thể dùng trong mệnh lệnh, văn bản, kể sự việc; 连忙 thiên về hành động ứng phó của nhân vật khi xuất hiện tình huống.
Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.
Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.
32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng
Điểm cần nhớ: 立刻 – ngay lập tức, hành động xảy ra không trì hoãn.
立刻 đánh dấu hành động được thực hiện gần như ngay sau kích thích hoặc thời điểm ra lệnh; trọng tâm là tốc độ và sự không trì hoãn. Có thể xuất hiện trong kể chuyện, văn bản yêu cầu và mệnh lệnh an toàn. So với 连忙, 立刻 trung tính hơn, không nhất thiết có sắc thái vội vàng hoặc phản ứng bất ngờ.
马上 dùng rộng trong hội thoại và cũng có thể chỉ tương lai rất gần; 立刻 nhấn sự tức thì của phản ứng. 赶紧 còn nhấn tính cấp thiết, người nói sợ lỡ thời cơ.
Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.
Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.
33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic
Mạng kết hợp gợi ý: 立刻出发 → 立刻停止 → 立刻联系 → 立刻处理 → 立刻行动 → 立刻回复
Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.
Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 立刻; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.
34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp
Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.
Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.
Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.
Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.
Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.
Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.










