Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 660: 极其...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 660: 极其 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 660: 极其 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
12
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 660: 极其 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 660: 极其 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 660. Cấp độ: HSK 5.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 极其

极其 nhấn mức độ cao với giọng điệu mạnh và thường trang trọng: 极其重要、极其复杂、极其困难. Không nên dùng vô tội vạ trong câu giao tiếp bình thường vì dễ làm đánh giá quá đà.

极其 là phó từ chỉ mức độ rất cao, thường mang sắc thái nhấn mạnh và khá trang trọng. Hay kết hợp với tính từ có độ mạnh như 严重、重要、复杂、危险、困难; khác với 过于 vốn có thể chê vượt ngưỡng. Trong báo cáo rủi ro, 极其 cần có bằng chứng đủ mạnh, không nên dùng để phóng đại mọi tính chất trung tính.

非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

这个方案存在极其严重的安全风险。
Zhè gè fāng àn cún zài jíqí yán zhòng de ānquán fēng xiǎn.
Phương án này có nguy cơ an toàn cực kỳ nghiêm trọng.
This plan carries extremely serious safety risks.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp

Trọng điểm: 极其. Nghĩa cốt lõi: cực kỳ, ở mức độ rất cao; sắc thái trang trọng.

极其 nhấn mức độ cao với giọng điệu mạnh và thường trang trọng: 极其重要、极其复杂、极其困难. Không nên dùng vô tội vạ trong câu giao tiếp bình thường vì dễ làm đánh giá quá đà.

Đây là nhóm phó từ mức độ; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh

Tiếng Trung: 极其.

Tiếng Việt: cực kỳ, ở mức độ rất cao; sắc thái trang trọng.

Tiếng Anh: extremely; exceedingly.

Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.

这项工作需要极其认真的态度。
Zhè xiàng gōngzuò xū yào jí qí rèn zhēn de tài dù.
Công việc này cần thái độ hết sức nghiêm túc.
This work requires an extremely serious attitude.

04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Cách đọc trọng tâm trong bài: jíqí.

Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: cực.

Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.

这种错误极其罕见。
Zhè zhǒng cuò wù jí qí hǎn jiàn.
Lỗi loại này cực kỳ hiếm gặp.
This kind of error is extremely rare.

05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm

Giản thể: 极其.

Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 極其.

Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.

Chú ý khác biệt chức năng: 非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ

Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 木.

Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.

Mẹo: liên hệ 极其 với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.

07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán

Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 极其 cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.

极其 nhấn mức độ cao với giọng điệu mạnh và thường trang trọng: 极其重要、极其复杂、极其困难. Không nên dùng vô tội vạ trong câu giao tiếp bình thường vì dễ làm đánh giá quá đà.

Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.

08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố

Loại cấu trúc: phó từ mức độ.

Ý nghĩa làm việc: cực kỳ, ở mức độ rất cao; sắc thái trang trọng.

Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. Không thay thế 极其 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Phân loại theo đề cương: phó từ mức độ.

Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 极其, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.

Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn

极其 là phó từ chỉ mức độ rất cao, thường mang sắc thái nhấn mạnh và khá trang trọng. Hay kết hợp với tính từ có độ mạnh như 严重、重要、复杂、危险、困难; khác với 过于 vốn có thể chê vượt ngưỡng. Trong báo cáo rủi ro, 极其 cần có bằng chứng đủ mạnh, không nên dùng để phóng đại mọi tính chất trung tính.

Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: 极其 nhấn mức độ cao với giọng điệu mạnh và thường trang trọng: 极其重要、极其复杂、极其困难. Không nên dùng vô tội vạ trong câu giao tiếp bình thường vì dễ làm đánh giá quá đà.

Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: Xác định đúng vị trí trong câu, loại danh từ hoặc vị ngữ bị chi phối và thái độ người nói. Không sao chép khuôn câu khi đổi sang một từ loại khác.

Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 保护学生的信息极其重要。

Bǎo hù xuésheng de xìn xī jíqí zhòng yào.

Bảo vệ thông tin học viên là điều cực kỳ quan trọng.

Protecting students’ information is extremely important.

Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 这个方案存在极其严重的安全风险。

Zhè gè fāng àn cún zài jíqí yán zhòng de ānquán fēng xiǎn.

Phương án này có nguy cơ an toàn cực kỳ nghiêm trọng.

This plan carries extremely serious safety risks.

Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?

11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp

Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.

这项工作需要极其认真的态度。
Zhè xiàng gōngzuò xū yào jíqí rèn zhēn de tài dù.
Công việc này cần thái độ hết sức nghiêm túc.
This work requires an extremely serious attitude.

Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.

这是一个极其重要的历史发现。
Zhè shì yí ge jíqí zhòng yào de lì shǐ fā xiàn.
Đây là phát hiện lịch sử cực kỳ quan trọng.
This is an extremely important historical discovery.

Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.

这种新技术对病人的康复极其重要。
Zhè zhǒng xīn jì shù duì bìng rén de kāng fù jíqí zhòng yào.
Công nghệ mới này cực kỳ quan trọng đối với quá trình hồi phục của bệnh nhân.
This new technology is extremely important to patient recovery.

Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.

阮明武要求暂时关闭展区,保护观众。
Ruǎn Míng Wǔ yào qiú zàn shí guān bì zhǎn qū, bǎo hù guān zhòng.
Nguyễn Minh Vũ yêu cầu tạm đóng khu trưng bày bảo vệ khách.
Nguyen Minh Vu requested a temporary closure to protect visitors.

Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng

Công thức 01: 1. 主语 + 极其 + 形容词

Ví dụ triển khai:
保护学生的信息极其重要。

Bǎo hù xuésheng de xìn xī jíqí zhòng yào.

Bảo vệ thông tin học viên là điều cực kỳ quan trọng.

Protecting students’ information is extremely important.

Công thức 02: 2. 极其 + 形容词 + 的 + 名词

Ví dụ triển khai:
这项工作需要极其认真的态度。

Zhè xiàng gōngzuò xū yào jíqí rèn zhēn de tài dù.

Công việc này cần thái độ hết sức nghiêm túc.

This work requires an extremely serious attitude.

Công thức 03: 3. 动词 + 得 + 极其 + 形容词(khi phù hợp)

Ví dụ triển khai:
这种错误极其罕见。

Zhè zhǒng cuò wù jíqí hǎn jiàn.

Lỗi loại này cực kỳ hiếm gặp.

This kind of error is extremely rare.

Công thức 04: 主语 + 极其 + 形容词 — vị trí cơ bản khi phù hợp.

Ví dụ triển khai:
当时的情况极其复杂。

Dāng shí de qíngkuàng jíqí fù zá.

Tình hình lúc đó vô cùng phức tạp.

The situation at that time was exceedingly complex.

Công thức 05: 时间/条件 + ,主语 + 极其 + 形容词 — có mốc đánh giá.

Ví dụ triển khai:
这些历史资料极其珍贵。

Zhè xiē lì shǐ zī liào jíqí zhēn guì.

Những tài liệu lịch sử này vô cùng quý giá.

These historical materials are extremely valuable.

Công thức 06: 名词 + 极其 + 动词性短语 — xem điều kiện kết hợp.

Ví dụ triển khai:
要实现这个目标极其困难。

Yào shí xiàn zhè gè mù biāo jíqí kùn nán.

Đạt được mục tiêu này vô cùng khó khăn.

Achieving this goal is extremely difficult.

Công thức 07: 与 + 对象 + 相比,主语 + 极其 + 形容词 — bối cảnh so sánh.

Ví dụ triển khai:
这个方案存在极其严重的安全风险。

Zhè gè fāng àn cún zài jíqí yán zhòng de ānquán fēng xiǎn.

Phương án này có nguy cơ an toàn cực kỳ nghiêm trọng.

This plan carries extremely serious safety risks.

Công thức 08: 不/没 + 极其 + 形容词 — chỉ chọn khi có nghĩa và trật tự tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
她在极其困难的条件下完成了研究。

Tā zài jíqí kùn nán de tiáo jiàn xià wán chéng le yán jiū.

Cô ấy hoàn thành nghiên cứu trong điều kiện vô cùng khó khăn.

She completed the research under extremely difficult conditions.

Bài kiểm chứng công thức: 极其 là phó từ chỉ mức độ rất cao, thường mang sắc thái nhấn mạnh và khá trang trọng. Hay kết hợp với tính từ có độ mạnh như 严重、重要、复杂、危险、困难; khác với 过于 vốn có thể chê vượt ngưỡng. Trong báo cáo rủi ro, 极其 cần có bằng chứng đủ mạnh, không nên dùng để phóng đại mọi tính chất trung tính.

Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.

13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối

极其重要 – cực kỳ quan trọng – extremely important
极其困难 – vô cùng khó khăn – extremely difficult
极其复杂 – cực kỳ phức tạp – exceedingly complex
极其珍贵 – vô cùng quý giá – extremely precious
极其认真 – hết sức nghiêm túc – extremely serious
极其罕见 – cực kỳ hiếm – extremely rare
Lưu ý lựa chọn: Không thay thế 极其 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt

01. 极其重要 – Jí qí zhòng yào – cực kỳ quan trọng – extremely important
02. 极其困难 – Jí qí kùn nán – vô cùng khó khăn – extremely difficult
03. 极其复杂 – Jí qí fù zá – cực kỳ phức tạp – exceedingly complex
04. 极其珍贵 – Jí qí zhēn guì – vô cùng quý giá – extremely precious
05. 极其认真 – Jí qí rèn zhēn – hết sức nghiêm túc – extremely serious
06. 极其罕见 – Jí qí hǎn jiàn – cực kỳ hiếm – extremely rare
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.

15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ

Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 极其; bộ nhận diện: 木.

Liên hệ chữ gốc với 极其重要 và 极其困难; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.

Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.

16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng

极其重要 – cực kỳ quan trọng – extremely important.

极其困难 – vô cùng khó khăn – extremely difficult.

极其复杂 – cực kỳ phức tạp – exceedingly complex.

极其珍贵 – vô cùng quý giá – extremely precious.

极其认真 – hết sức nghiêm túc – extremely serious.

极其罕见 – cực kỳ hiếm – extremely rare.

Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa

非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.

Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.

18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu

非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

极其 là phó từ chỉ mức độ rất cao, thường mang sắc thái nhấn mạnh và khá trang trọng. Hay kết hợp với tính từ có độ mạnh như 严重、重要、复杂、危险、困难; khác với 过于 vốn có thể chê vượt ngưỡng. Trong báo cáo rủi ro, 极其 cần có bằng chứng đủ mạnh, không nên dùng để phóng đại mọi tính chất trung tính.

Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:

这种错误极其罕见。
Zhè zhǒng cuò wù jíqí hǎn jiàn.
Lỗi loại này cực kỳ hiếm gặp.
This kind of error is extremely rare.

Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:

由于资料不足,得出结论极其困难。
Yóu yú zī liào bù zú, dé chū jié lùn jíqí kùn nán.
Do thiếu tài liệu, rút ra kết luận vô cùng khó.
A lack of evidence makes drawing conclusions extremely difficult.

Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

极其 nhấn mức độ cao với giọng điệu mạnh và thường trang trọng: 极其重要、极其复杂、极其困难. Không nên dùng vô tội vạ trong câu giao tiếp bình thường vì dễ làm đánh giá quá đà.

Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.

Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.

20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng

Phạm vi: phó từ mức độ.

非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật

Bối cảnh lớp học: 保护学生的信息极其重要。
Bối cảnh thực hành: 这种错误极其罕见。
Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.

22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng

极其重要 – cực kỳ quan trọng – extremely important
极其困难 – vô cùng khó khăn – extremely difficult
极其复杂 – cực kỳ phức tạp – exceedingly complex
极其珍贵 – vô cùng quý giá – extremely precious
极其认真 – hết sức nghiêm túc – extremely serious
极其罕见 – cực kỳ hiếm – extremely rare
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.

23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt

Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
保护学生的信息极其重要。

Bǎo hù xuésheng de xìn xī jíqí zhòng yào.

Bảo vệ thông tin học viên là điều cực kỳ quan trọng.

Protecting students’ information is extremely important.

Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
这项工作需要极其认真的态度。

Zhè xiàng gōngzuò xū yào jíqí rèn zhēn de tài dù.

Công việc này cần thái độ hết sức nghiêm túc.

This work requires an extremely serious attitude.

Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
这种错误极其罕见。

Zhè zhǒng cuò wù jíqí hǎn jiàn.

Lỗi loại này cực kỳ hiếm gặp.

This kind of error is extremely rare.

Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
当时的情况极其复杂。

Dāng shí de qíngkuàng jíqí fù zá.

Tình hình lúc đó vô cùng phức tạp.

The situation at that time was exceedingly complex.

Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
这些历史资料极其珍贵。

Zhè xiē lì shǐ zī liào jíqí zhēn guì.

Những tài liệu lịch sử này vô cùng quý giá.

These historical materials are extremely valuable.

Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
要实现这个目标极其困难。

Yào shí xiàn zhè gè mù biāo jíqí kùn nán.

Đạt được mục tiêu này vô cùng khó khăn.

Achieving this goal is extremely difficult.

Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
这个方案存在极其严重的安全风险。

Zhè gè fāng àn cún zài jíqí yán zhòng de ānquán fēng xiǎn.

Phương án này có nguy cơ an toàn cực kỳ nghiêm trọng.

This plan carries extremely serious safety risks.

Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
她在极其困难的条件下完成了研究。

Tā zài jíqí kùn nán de tiáo jiàn xià wán chéng le yán jiū.

Cô ấy hoàn thành nghiên cứu trong điều kiện vô cùng khó khăn.

She completed the research under extremely difficult conditions.

Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
这是一个极其重要的历史发现。

Zhè shì yí ge jíqí zhòng yào de lì shǐ fā xiàn.

Đây là phát hiện lịch sử cực kỳ quan trọng.

This is an extremely important historical discovery.

Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
由于资料不足,得出结论极其困难。

Yóu yú zī liào bù zú, dé chū jié lùn jíqí kùn nán.

Do thiếu tài liệu, rút ra kết luận vô cùng khó.

A lack of evidence makes drawing conclusions extremely difficult.

Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
这种新技术对病人的康复极其重要。

Zhè zhǒng xīn jì shù duì bìng rén de kāng fù jíqí zhòng yào.

Công nghệ mới này cực kỳ quan trọng đối với quá trình hồi phục của bệnh nhân.

This new technology is extremely important to patient recovery.

Mẫu 12 – Thông báo và công việc
在极其有限的时间内,他仍认真核对数据。

Zài jíqí yǒu xiàn de shí jiān nèi, tā réng rèn zhēn hé duì shù jù.

Trong thời gian cực kỳ hạn chế, anh ấy vẫn kiểm tra số liệu cẩn thận.

Despite extremely limited time, he checked the data carefully.

Mẫu 13 – Thông báo và công việc
科学馆发现一批样品的温度记录极其异常。

Kēxué guǎn fā xiàn yì pī yàng pǐn de wēn dù jì lù jíqí yì cháng.

Bảo tàng khoa học phát hiện dữ liệu nhiệt độ một lô mẫu cực kỳ bất thường.

A science museum found extremely abnormal temperature readings in a batch of samples.

Mẫu 14 – Thông báo và công việc
技术员警告说,继续展出可能极其危险。

Jì shù yuán jǐng gào shuō, jì xù zhǎn chū kěnéng jíqí wēi xiǎn.

Kỹ thuật viên cảnh báo tiếp tục trưng bày có thể cực kỳ nguy hiểm.

The technician warned that continuing the display could be extremely dangerous.

Mẫu 15 – Thông báo và công việc
阮明武要求暂时关闭展区,保护观众。

Ruǎn Míng Wǔ yào qiú zàn shí guān bì zhǎn qū, bǎo hù guān zhòng.

Nguyễn Minh Vũ yêu cầu tạm đóng khu trưng bày bảo vệ khách.

Nguyen Minh Vu requested a temporary closure to protect visitors.

Mẫu 16 – Thông báo và công việc
调查发现只是传感器损坏,但必须极其谨慎。

Diào chá fā xiàn zhǐ shì chuán gǎn qì sǔn huài, dàn bì xū jíqí jǐn shèn.

Điều tra thấy chỉ cảm biến hỏng, nhưng vẫn phải hết sức thận trọng.

The investigation revealed a faulty sensor, but extreme caution was still needed.

Mẫu 17 – Thông báo và công việc
工作人员完成了极其严格的复检。

Gōngzuò rén yuán wán chéng le jíqí yán gé de fù jiǎn.

Nhân viên hoàn tất đợt kiểm tra lại cực kỳ nghiêm ngặt.

The staff completed an extremely rigorous reinspection.

Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
展区重新开放后,管理人员仍极其重视安全。

Zhǎn qū chóngxīn kāi fàng hòu, guǎn lǐ rén yuán réng jíqí zhòng shì ānquán.

Khi khu trưng bày mở lại, quản lý vẫn hết sức coi trọng an toàn.

After reopening, the managers continued to give safety the highest priority.

24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch

Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.

要实现这个目标极其困难。
Yào shí xiàn zhè gè mù biāo jíqí kùn nán.
Đạt được mục tiêu này vô cùng khó khăn.
Achieving this goal is extremely difficult.

在极其有限的时间内,他仍认真核对数据。
Zài jíqí yǒu xiàn de shí jiān nèi, tā réng rèn zhēn hé duì shù jù.
Trong thời gian cực kỳ hạn chế, anh ấy vẫn kiểm tra số liệu cẩn thận.
Despite extremely limited time, he checked the data carefully.

工作人员完成了极其严格的复检。
Gōngzuò rén yuán wán chéng le jíqí yán gé de fù jiǎn.
Nhân viên hoàn tất đợt kiểm tra lại cực kỳ nghiêm ngặt.
The staff completed an extremely rigorous reinspection.

Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: cực kỳ, ở mức độ rất cao; sắc thái trang trọng. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.

25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa

Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 极其.

Hướng sửa: Không thay thế 极其 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

Lỗi 2: Coi 极其 và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.

Hướng sửa: 非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.

26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện

Ví dụ 1:
保护学生的信息极其重要。

Bǎo hù xuésheng de xìn xī jíqí zhòng yào.

Bảo vệ thông tin học viên là điều cực kỳ quan trọng.

Protecting students’ information is extremely important.

Ví dụ 2:
这项工作需要极其认真的态度。

Zhè xiàng gōngzuò xū yào jíqí rèn zhēn de tài dù.

Công việc này cần thái độ hết sức nghiêm túc.

This work requires an extremely serious attitude.

Ví dụ 3:
这种错误极其罕见。

Zhè zhǒng cuò wù jíqí hǎn jiàn.

Lỗi loại này cực kỳ hiếm gặp.

This kind of error is extremely rare.

Ví dụ 4:
当时的情况极其复杂。

Dāng shí de qíngkuàng jíqí fù zá.

Tình hình lúc đó vô cùng phức tạp.

The situation at that time was exceedingly complex.

Ví dụ 5:
这些历史资料极其珍贵。

Zhè xiē lì shǐ zī liào jíqí zhēn guì.

Những tài liệu lịch sử này vô cùng quý giá.

These historical materials are extremely valuable.

Ví dụ 6:
要实现这个目标极其困难。

Yào shí xiàn zhè gè mù biāo jíqí kùn nán.

Đạt được mục tiêu này vô cùng khó khăn.

Achieving this goal is extremely difficult.

Ví dụ 7:
这个方案存在极其严重的安全风险。

Zhè gè fāng àn cún zài jíqí yán zhòng de ānquán fēng xiǎn.

Phương án này có nguy cơ an toàn cực kỳ nghiêm trọng.

This plan carries extremely serious safety risks.

Ví dụ 8:
她在极其困难的条件下完成了研究。

Tā zài jíqí kùn nán de tiáo jiàn xià wán chéng le yán jiū.

Cô ấy hoàn thành nghiên cứu trong điều kiện vô cùng khó khăn.

She completed the research under extremely difficult conditions.

Ví dụ 9:
这是一个极其重要的历史发现。

Zhè shì yí ge jíqí zhòng yào de lì shǐ fā xiàn.

Đây là phát hiện lịch sử cực kỳ quan trọng.

This is an extremely important historical discovery.

Ví dụ 10:
由于资料不足,得出结论极其困难。

Yóu yú zī liào bù zú, dé chū jié lùn jíqí kùn nán.

Do thiếu tài liệu, rút ra kết luận vô cùng khó.

A lack of evidence makes drawing conclusions extremely difficult.

Ví dụ 11:
这种新技术对病人的康复极其重要。

Zhè zhǒng xīn jì shù duì bìng rén de kāng fù jíqí zhòng yào.

Công nghệ mới này cực kỳ quan trọng đối với quá trình hồi phục của bệnh nhân.

This new technology is extremely important to patient recovery.

Ví dụ 12:
在极其有限的时间内,他仍认真核对数据。

Zài jíqí yǒu xiàn de shí jiān nèi, tā réng rèn zhēn hé duì shù jù.

Trong thời gian cực kỳ hạn chế, anh ấy vẫn kiểm tra số liệu cẩn thận.

Despite extremely limited time, he checked the data carefully.

Ví dụ 13:
科学馆发现一批样品的温度记录极其异常。

Kēxué guǎn fā xiàn yì pī yàng pǐn de wēn dù jì lù jíqí yì cháng.

Bảo tàng khoa học phát hiện dữ liệu nhiệt độ một lô mẫu cực kỳ bất thường.

A science museum found extremely abnormal temperature readings in a batch of samples.

Ví dụ 14:
技术员警告说,继续展出可能极其危险。

Jì shù yuán jǐng gào shuō, jì xù zhǎn chū kěnéng jíqí wēi xiǎn.

Kỹ thuật viên cảnh báo tiếp tục trưng bày có thể cực kỳ nguy hiểm.

The technician warned that continuing the display could be extremely dangerous.

Ví dụ 15:
阮明武要求暂时关闭展区,保护观众。

Ruǎn Míng Wǔ yào qiú zàn shí guān bì zhǎn qū, bǎo hù guān zhòng.

Nguyễn Minh Vũ yêu cầu tạm đóng khu trưng bày bảo vệ khách.

Nguyen Minh Vu requested a temporary closure to protect visitors.

Ví dụ 16:
调查发现只是传感器损坏,但必须极其谨慎。

Diào chá fā xiàn zhǐ shì chuán gǎn qì sǔn huài, dàn bì xū jíqí jǐn shèn.

Điều tra thấy chỉ cảm biến hỏng, nhưng vẫn phải hết sức thận trọng.

The investigation revealed a faulty sensor, but extreme caution was still needed.

Ví dụ 17:
工作人员完成了极其严格的复检。

Gōngzuò rén yuán wán chéng le jíqí yán gé de fù jiǎn.

Nhân viên hoàn tất đợt kiểm tra lại cực kỳ nghiêm ngặt.

The staff completed an extremely rigorous reinspection.

Ví dụ 18:
展区重新开放后,管理人员仍极其重视安全。

Zhǎn qū chóngxīn kāi fàng hòu, guǎn lǐ rén yuán réng jíqí zhòng shì ānquán.

Khi khu trưng bày mở lại, quản lý vẫn hết sức coi trọng an toàn.

After reopening, the managers continued to give safety the highest priority.

Ví dụ 19:
科学馆发现一批样品的温度记录极其异常。 技术员警告说,继续展出可能极其危险。

Kēxué guǎn fā xiàn yì pī yàng pǐn de wēn dù jì lù jíqí yì cháng. jì shù yuán jǐng gào shuō, jì xù zhǎn chū kěnéng jíqí wēi xiǎn.

Bảo tàng khoa học phát hiện dữ liệu nhiệt độ một lô mẫu cực kỳ bất thường. Kỹ thuật viên cảnh báo tiếp tục trưng bày có thể cực kỳ nguy hiểm.

A science museum found extremely abnormal temperature readings in a batch of samples. The technician warned that continuing the display could be extremely dangerous.

Ví dụ 20:
技术员警告说,继续展出可能极其危险。 阮明武要求暂时关闭展区,保护观众。

Jì shù yuán jǐng gào shuō, jì xù zhǎn chū kěnéng jíqí wēi xiǎn. Ruǎn Míng Wǔ yào qiú zàn shí guān bì zhǎn qū, bǎo hù guān zhòng.

Kỹ thuật viên cảnh báo tiếp tục trưng bày có thể cực kỳ nguy hiểm. Nguyễn Minh Vũ yêu cầu tạm đóng khu trưng bày bảo vệ khách.

The technician warned that continuing the display could be extremely dangerous. Nguyen Minh Vu requested a temporary closure to protect visitors.

Ví dụ 21:
阮明武要求暂时关闭展区,保护观众。 调查发现只是传感器损坏,但必须极其谨慎。

Ruǎn Míng Wǔ yào qiú zàn shí guān bì zhǎn qū, bǎo hù guān zhòng. diào chá fā xiàn zhǐ shì chuán gǎn qì sǔn huài, dàn bì xū jíqí jǐn shèn.

Nguyễn Minh Vũ yêu cầu tạm đóng khu trưng bày bảo vệ khách. Điều tra thấy chỉ cảm biến hỏng, nhưng vẫn phải hết sức thận trọng.

Nguyen Minh Vu requested a temporary closure to protect visitors. The investigation revealed a faulty sensor, but extreme caution was still needed.

Ví dụ 22:
调查发现只是传感器损坏,但必须极其谨慎。 工作人员完成了极其严格的复检。

Diào chá fā xiàn zhǐ shì chuán gǎn qì sǔn huài, dàn bì xū jíqí jǐn shèn. gōngzuò rén yuán wán chéng le jíqí yán gé de fù jiǎn.

Điều tra thấy chỉ cảm biến hỏng, nhưng vẫn phải hết sức thận trọng. Nhân viên hoàn tất đợt kiểm tra lại cực kỳ nghiêm ngặt.

The investigation revealed a faulty sensor, but extreme caution was still needed. The staff completed an extremely rigorous reinspection.

Ví dụ 23:
工作人员完成了极其严格的复检。 展区重新开放后,管理人员仍极其重视安全。

Gōngzuò rén yuán wán chéng le jíqí yán gé de fù jiǎn. zhǎn qū chóngxīn kāi fàng hòu, guǎn lǐ rén yuán réng jíqí zhòng shì ānquán.

Nhân viên hoàn tất đợt kiểm tra lại cực kỳ nghiêm ngặt. Khi khu trưng bày mở lại, quản lý vẫn hết sức coi trọng an toàn.

The staff completed an extremely rigorous reinspection. After reopening, the managers continued to give safety the highest priority.

Ví dụ 24:
科学馆发现一批样品的温度记录极其异常。 阮明武要求暂时关闭展区,保护观众。

Kēxué guǎn fā xiàn yì pī yàng pǐn de wēn dù jì lù jíqí yì cháng. Ruǎn Míng Wǔ yào qiú zàn shí guān bì zhǎn qū, bǎo hù guān zhòng.

Bảo tàng khoa học phát hiện dữ liệu nhiệt độ một lô mẫu cực kỳ bất thường. Nguyễn Minh Vũ yêu cầu tạm đóng khu trưng bày bảo vệ khách.

A science museum found extremely abnormal temperature readings in a batch of samples. Nguyen Minh Vu requested a temporary closure to protect visitors.

Ví dụ 25:
技术员警告说,继续展出可能极其危险。 调查发现只是传感器损坏,但必须极其谨慎。

Jì shù yuán jǐng gào shuō, jì xù zhǎn chū kěnéng jíqí wēi xiǎn. diào chá fā xiàn zhǐ shì chuán gǎn qì sǔn huài, dàn bì xū jíqí jǐn shèn.

Kỹ thuật viên cảnh báo tiếp tục trưng bày có thể cực kỳ nguy hiểm. Điều tra thấy chỉ cảm biến hỏng, nhưng vẫn phải hết sức thận trọng.

The technician warned that continuing the display could be extremely dangerous. The investigation revealed a faulty sensor, but extreme caution was still needed.

Ví dụ 26:
阮明武要求暂时关闭展区,保护观众。 工作人员完成了极其严格的复检。

Ruǎn Míng Wǔ yào qiú zàn shí guān bì zhǎn qū, bǎo hù guān zhòng. gōngzuò rén yuán wán chéng le jíqí yán gé de fù jiǎn.

Nguyễn Minh Vũ yêu cầu tạm đóng khu trưng bày bảo vệ khách. Nhân viên hoàn tất đợt kiểm tra lại cực kỳ nghiêm ngặt.

Nguyen Minh Vu requested a temporary closure to protect visitors. The staff completed an extremely rigorous reinspection.

Ví dụ 27:
调查发现只是传感器损坏,但必须极其谨慎。 展区重新开放后,管理人员仍极其重视安全。

Diào chá fā xiàn zhǐ shì chuán gǎn qì sǔn huài, dàn bì xū jíqí jǐn shèn. zhǎn qū chóngxīn kāi fàng hòu, guǎn lǐ rén yuán réng jíqí zhòng shì ānquán.

Điều tra thấy chỉ cảm biến hỏng, nhưng vẫn phải hết sức thận trọng. Khi khu trưng bày mở lại, quản lý vẫn hết sức coi trọng an toàn.

The investigation revealed a faulty sensor, but extreme caution was still needed. After reopening, the managers continued to give safety the highest priority.

Ví dụ 28:
科学馆发现一批样品的温度记录极其异常。 调查发现只是传感器损坏,但必须极其谨慎。

Kēxué guǎn fā xiàn yì pī yàng pǐn de wēn dù jì lù jíqí yì cháng. diào chá fā xiàn zhǐ shì chuán gǎn qì sǔn huài, dàn bì xū jíqí jǐn shèn.

Bảo tàng khoa học phát hiện dữ liệu nhiệt độ một lô mẫu cực kỳ bất thường. Điều tra thấy chỉ cảm biến hỏng, nhưng vẫn phải hết sức thận trọng.

A science museum found extremely abnormal temperature readings in a batch of samples. The investigation revealed a faulty sensor, but extreme caution was still needed.

Ví dụ 29:
技术员警告说,继续展出可能极其危险。 工作人员完成了极其严格的复检。

Jì shù yuán jǐng gào shuō, jì xù zhǎn chū kěnéng jíqí wēi xiǎn. gōngzuò rén yuán wán chéng le jíqí yán gé de fù jiǎn.

Kỹ thuật viên cảnh báo tiếp tục trưng bày có thể cực kỳ nguy hiểm. Nhân viên hoàn tất đợt kiểm tra lại cực kỳ nghiêm ngặt.

The technician warned that continuing the display could be extremely dangerous. The staff completed an extremely rigorous reinspection.

Ví dụ 30:
科学馆发现一批样品的温度记录极其异常。 展区重新开放后,管理人员仍极其重视安全。

Kēxué guǎn fā xiàn yì pī yàng pǐn de wēn dù jì lù jíqí yì cháng. zhǎn qū chóngxīn kāi fàng hòu, guǎn lǐ rén yuán réng jíqí zhòng shì ānquán.

Bảo tàng khoa học phát hiện dữ liệu nhiệt độ một lô mẫu cực kỳ bất thường. Khi khu trưng bày mở lại, quản lý vẫn hết sức coi trọng an toàn.

A science museum found extremely abnormal temperature readings in a batch of samples. After reopening, the managers continued to give safety the highest priority.

27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc

丁垂杨:阮明武哥,现场突然出现安全问题,我们先确认人都没事吧。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, xiàn chǎng tūrán chū xiàn ānquán wèntí, wǒmen xiān què rèn rén dōu méi shì ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hiện trường có sự cố an toàn, mình xác nhận mọi người ổn trước nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, a safety issue has come up; let us check that everyone is safe first.

阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?

黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.

水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.

黎云英:科学馆发现一批样品的温度记录极其异常。
Lí Yún Yīng: Kēxué guǎn fā xiàn yì pī yàng pǐn de wēn dù jì lù jíqí yì cháng.
Lê Vân Anh: Bảo tàng khoa học phát hiện dữ liệu nhiệt độ một lô mẫu cực kỳ bất thường.
Le Van Anh: A science museum found extremely abnormal temperature readings in a batch of samples.

芳玲:我把紧急联系人和备用方案都找出来了。
Fāng Líng: Wǒ bǎ jǐnjí lián xì rén hé bèi yòng fāng àn dōu zhǎo chū lái le.
Phương Linh: Em đã tìm danh sách liên hệ khẩn cấp và phương án dự phòng.
Phuong Linh: I have retrieved the emergency contacts and backup plan.

阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.

丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.

黎云英:我来核对一下关于样品温度的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú yàng pǐn wēn dù de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về nhiệt độ mẫu, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning the samples’ temperatures for overlooked details.

水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?

阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.

丁垂杨:技术员警告说,继续展出可能极其危险。
Dīng Chuí Yáng: Jì shù yuán jǐng gào shuō, jì xù zhǎn chū kěnéng jíqí wēi xiǎn.
Đinh Thùy Dương: Kỹ thuật viên cảnh báo tiếp tục trưng bày có thể cực kỳ nguy hiểm.
Dinh Thuy Duong: The technician warned that continuing the display could be extremely dangerous.

芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.

丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.

黎云英:我觉得关于样品温度,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú yàng pǐn wēn dù, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về nhiệt độ mẫu, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning the samples’ temperatures.

阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.

水仙:大家有点害怕,需要有人耐心安抚。
Shuǐ Xiān: Dàjiā yǒu diǎn hài pà, xū yào yǒu rén nài xīn ān fǔ.
Thủy Tiên: Mọi người hơi sợ, cần có người trấn an.
Thuy Tien: People are frightened; someone needs to reassure them.

阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.

水仙:阮明武要求暂时关闭展区,保护观众。
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ yào qiú zàn shí guān bì zhǎn qū, bǎo hù guān zhòng.
Thủy Tiên: Nguyễn Minh Vũ yêu cầu tạm đóng khu trưng bày bảo vệ khách.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu requested a temporary closure to protect visitors.

芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.

丁垂杨:我可以再检查一次样品温度,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì yàng pǐn wēn dù, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại nhiệt độ mẫu rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the samples’ temperatures once more and report back to everyone.

黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.

阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.

水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.

芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.

芳玲:调查发现只是传感器损坏,但必须极其谨慎。
Fāng Líng: Diào chá fā xiàn zhǐ shì chuán gǎn qì sǔn huài, dàn bì xū jíqí jǐn shèn.
Phương Linh: Điều tra thấy chỉ cảm biến hỏng, nhưng vẫn phải hết sức thận trọng.
Phuong Linh: The investigation revealed a faulty sensor, but extreme caution was still needed.

丁垂杨:关于样品温度的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú yàng pǐn wēn dù de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của nhiệt độ mẫu, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of the samples’ temperatures.

阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.

黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.

水仙:这一场经历提醒我们,安全措施真的不能省。
Shuǐ Xiān: Zhè yī chǎng jīng lì tí xǐng wǒmen, ānquán cuò shī zhēn de bù néng shěng.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này nhắc rằng không thể cắt bớt biện pháp an toàn.
Thuy Tien: This experience reminds us that safety measures cannot be skipped.

芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.

丁垂杨:工作人员完成了极其严格的复检。
Dīng Chuí Yáng: Gōngzuò rén yuán wán chéng le jíqí yán gé de fù jiǎn.
Đinh Thùy Dương: Nhân viên hoàn tất đợt kiểm tra lại cực kỳ nghiêm ngặt.
Dinh Thuy Duong: The staff completed an extremely rigorous reinspection.

阮明武:我们把样品温度的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ yàng pǐn wēn dù de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý nhiệt độ mẫu để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled the samples’ temperatures so we can respond faster next time.

丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.

阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.

黎云英:展区重新开放后,管理人员仍极其重视安全。
Lí Yún Yīng: Zhǎn qū chóngxīn kāi fàng hòu, guǎn lǐ rén yuán réng jíqí zhòng shì ānquán.
Lê Vân Anh: Khi khu trưng bày mở lại, quản lý vẫn hết sức coi trọng an toàn.
Le Van Anh: After reopening, the managers continued to give safety the highest priority.

28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến

Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết

事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.

科学馆发现一批样品的温度记录极其异常。
Kēxué guǎn fā xiàn yì pī yàng pǐn de wēn dù jì lù jíqí yì cháng.
Bảo tàng khoa học phát hiện dữ liệu nhiệt độ một lô mẫu cực kỳ bất thường.
A science museum found extremely abnormal temperature readings in a batch of samples.

大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.

技术员警告说,继续展出可能极其危险。
Jì shù yuán jǐng gào shuō, jì xù zhǎn chū kěnéng jíqí wēi xiǎn.
Kỹ thuật viên cảnh báo tiếp tục trưng bày có thể cực kỳ nguy hiểm.
The technician warned that continuing the display could be extremely dangerous.

不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.

阮明武要求暂时关闭展区,保护观众。
Ruǎn Míng Wǔ yào qiú zàn shí guān bì zhǎn qū, bǎo hù guān zhòng.
Nguyễn Minh Vũ yêu cầu tạm đóng khu trưng bày bảo vệ khách.
Nguyen Minh Vu requested a temporary closure to protect visitors.

有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.

调查发现只是传感器损坏,但必须极其谨慎。
Diào chá fā xiàn zhǐ shì chuán gǎn qì sǔn huài, dàn bì xū jíqí jǐn shèn.
Điều tra thấy chỉ cảm biến hỏng, nhưng vẫn phải hết sức thận trọng.
The investigation revealed a faulty sensor, but extreme caution was still needed.

解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.

工作人员完成了极其严格的复检。
Gōngzuò rén yuán wán chéng le jíqí yán gé de fù jiǎn.
Nhân viên hoàn tất đợt kiểm tra lại cực kỳ nghiêm ngặt.
The staff completed an extremely rigorous reinspection.

这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.

展区重新开放后,管理人员仍极其重视安全。
Zhǎn qū chóngxīn kāi fàng hòu, guǎn lǐ rén yuán réng jíqí zhòng shì ānquán.
Khi khu trưng bày mở lại, quản lý vẫn hết sức coi trọng an toàn.
After reopening, the managers continued to give safety the highest priority.

Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc

这个方案存在极其严重的安全风险。
Zhè gè fāng àn cún zài jíqí yán zhòng de ānquán fēng xiǎn.
Phương án này có nguy cơ an toàn cực kỳ nghiêm trọng.
This plan carries extremely serious safety risks.

她在极其困难的条件下完成了研究。
Tā zài jíqí kùn nán de tiáo jiàn xià wán chéng le yán jiū.
Cô ấy hoàn thành nghiên cứu trong điều kiện vô cùng khó khăn.
She completed the research under extremely difficult conditions.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

这是一个极其重要的历史发现。
Zhè shì yí ge jíqí zhòng yào de lì shǐ fā xiàn.
Đây là phát hiện lịch sử cực kỳ quan trọng.
This is an extremely important historical discovery.

由于资料不足,得出结论极其困难。
Yóu yú zī liào bù zú, dé chū jié lùn jíqí kùn nán.
Do thiếu tài liệu, rút ra kết luận vô cùng khó.
A lack of evidence makes drawing conclusions extremely difficult.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

这种新技术对病人的康复极其重要。
Zhè zhǒng xīn jì shù duì bìng rén de kāng fù jíqí zhòng yào.
Công nghệ mới này cực kỳ quan trọng đối với quá trình hồi phục của bệnh nhân.
This new technology is extremely important to patient recovery.

在极其有限的时间内,他仍认真核对数据。
Zài jíqí yǒu xiàn de shí jiān nèi, tā réng rèn zhēn hé duì shù jù.
Trong thời gian cực kỳ hạn chế, anh ấy vẫn kiểm tra số liệu cẩn thận.
Despite extremely limited time, he checked the data carefully.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày

保护学生的信息极其重要。
Bǎo hù xuésheng de xìn xī jíqí zhòng yào.
Bảo vệ thông tin học viên là điều cực kỳ quan trọng.
Protecting students’ information is extremely important.

这项工作需要极其认真的态度。
Zhè xiàng gōngzuò xū yào jíqí rèn zhēn de tài dù.
Công việc này cần thái độ hết sức nghiêm túc.
This work requires an extremely serious attitude.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

这种错误极其罕见。
Zhè zhǒng cuò wù jíqí hǎn jiàn.
Lỗi loại này cực kỳ hiếm gặp.
This kind of error is extremely rare.

当时的情况极其复杂。
Dāng shí de qíngkuàng jíqí fù zá.
Tình hình lúc đó vô cùng phức tạp.
The situation at that time was exceedingly complex.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

这些历史资料极其珍贵。
Zhè xiē lì shǐ zī liào jíqí zhēn guì.
Những tài liệu lịch sử này vô cùng quý giá.
These historical materials are extremely valuable.

要实现这个目标极其困难。
Yào shí xiàn zhè gè mù biāo jíqí kùn nán.
Đạt được mục tiêu này vô cùng khó khăn.
Achieving this goal is extremely difficult.

29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái

Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 极其 trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.

Bài đọc 2 đặt 极其 vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.

Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 极其 thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.

Nhận định chuyên sâu: 极其 là phó từ chỉ mức độ rất cao, thường mang sắc thái nhấn mạnh và khá trang trọng. Hay kết hợp với tính từ có độ mạnh như 严重、重要、复杂、危险、困难; khác với 过于 vốn có thể chê vượt ngưỡng. Trong báo cáo rủi ro, 极其 cần có bằng chứng đủ mạnh, không nên dùng để phóng đại mọi tính chất trung tính.

Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 极其, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.

30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống

1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 极其: 保护学生的信息极其重要。

2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 极其: 这项工作需要极其认真的态度。

3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 极其: 这种错误极其罕见。

4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 极其: 当时的情况极其复杂。

5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 极其: 这些历史资料极其珍贵。

6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 极其: 要实现这个目标极其困难。

7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Phương án này có nguy cơ an toàn cực kỳ nghiêm trọng.

8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Cô ấy hoàn thành nghiên cứu trong điều kiện vô cùng khó khăn.

9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Đây là phát hiện lịch sử cực kỳ quan trọng.

10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Do thiếu tài liệu, rút ra kết luận vô cùng khó.

11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Công nghệ mới này cực kỳ quan trọng đối với quá trình hồi phục của bệnh nhân.

12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Trong thời gian cực kỳ hạn chế, anh ấy vẫn kiểm tra số liệu cẩn thận.

13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 科学馆发现一批样品的温度记录极其异常。

14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 技术员警告说,继续展出可能极其危险。

15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 阮明武要求暂时关闭展区,保护观众。

16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 调查发现只是传感器损坏,但必须极其谨慎。

17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 工作人员完成了极其严格的复检。

18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 展区重新开放后,管理人员仍极其重视安全。

19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.

20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.

21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.

22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.

23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.

24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.

25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.

26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.

27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.

28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.

29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.

30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.

31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp

1. Bảo vệ thông tin học viên là điều cực kỳ quan trọng. — 极其 là phó từ chỉ mức độ rất cao, thường mang sắc thái nhấn mạnh và khá trang trọng. Hay kết hợp với tính từ có độ mạnh như 严重、重要、复杂、危险、困难; khác v

2. Công việc này cần thái độ hết sức nghiêm túc. — 极其 là phó từ chỉ mức độ rất cao, thường mang sắc thái nhấn mạnh và khá trang trọng. Hay kết hợp với tính từ có độ mạnh như 严重、重要、复杂、危险、困难; khác v

3. Lỗi loại này cực kỳ hiếm gặp. — 极其 là phó từ chỉ mức độ rất cao, thường mang sắc thái nhấn mạnh và khá trang trọng. Hay kết hợp với tính từ có độ mạnh như 严重、重要、复杂、危险、困难; khác v

4. Tình hình lúc đó vô cùng phức tạp. — 极其 là phó từ chỉ mức độ rất cao, thường mang sắc thái nhấn mạnh và khá trang trọng. Hay kết hợp với tính từ có độ mạnh như 严重、重要、复杂、危险、困难; khác v

5. Những tài liệu lịch sử này vô cùng quý giá. — 极其 là phó từ chỉ mức độ rất cao, thường mang sắc thái nhấn mạnh và khá trang trọng. Hay kết hợp với tính từ có độ mạnh như 严重、重要、复杂、危险、困难; khác v

6. Đạt được mục tiêu này vô cùng khó khăn. — 极其 là phó từ chỉ mức độ rất cao, thường mang sắc thái nhấn mạnh và khá trang trọng. Hay kết hợp với tính từ có độ mạnh như 严重、重要、复杂、危险、困难; khác v

7. 这个方案存在极其严重的安全风险。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

8. 她在极其困难的条件下完成了研究。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

9. 这是一个极其重要的历史发现。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

10. 由于资料不足,得出结论极其困难。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

11. 这种新技术对病人的康复极其重要。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

12. 在极其有限的时间内,他仍认真核对数据。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

13. Câu gốc: 科学馆发现一批样品的温度记录极其异常。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ cực kỳ, ở mức độ rất cao; sắc thái trang trọng và điều kiện kết hợp.

14. Câu gốc: 技术员警告说,继续展出可能极其危险。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ cực kỳ, ở mức độ rất cao; sắc thái trang trọng và điều kiện kết hợp.

15. Câu gốc: 阮明武要求暂时关闭展区,保护观众。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ cực kỳ, ở mức độ rất cao; sắc thái trang trọng và điều kiện kết hợp.

16. Câu gốc: 调查发现只是传感器损坏,但必须极其谨慎。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ cực kỳ, ở mức độ rất cao; sắc thái trang trọng và điều kiện kết hợp.

17. Câu gốc: 工作人员完成了极其严格的复检。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ cực kỳ, ở mức độ rất cao; sắc thái trang trọng và điều kiện kết hợp.

18. Câu gốc: 展区重新开放后,管理人员仍极其重视安全。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ cực kỳ, ở mức độ rất cao; sắc thái trang trọng và điều kiện kết hợp.

19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 极其, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 极其, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 极其, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 极其, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 极其, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 极其, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 极其, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 极其, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 极其, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 极其, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 极其, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 极其, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.

Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.

32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng

Điểm cần nhớ: 极其 – cực kỳ, ở mức độ rất cao; sắc thái trang trọng.

极其 là phó từ chỉ mức độ rất cao, thường mang sắc thái nhấn mạnh và khá trang trọng. Hay kết hợp với tính từ có độ mạnh như 严重、重要、复杂、危险、困难; khác với 过于 vốn có thể chê vượt ngưỡng. Trong báo cáo rủi ro, 极其 cần có bằng chứng đủ mạnh, không nên dùng để phóng đại mọi tính chất trung tính.

非常 khá trung tính và thông dụng; 极其 mạnh và trang trọng hơn. 过于 hàm ý vượt mức, thường không tích cực; 极其 chỉ cường độ cao mà không mặc định xấu.

Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.

Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.

33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic

Mạng kết hợp gợi ý: 极其重要 → 极其困难 → 极其复杂 → 极其珍贵 → 极其认真 → 极其罕见

Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.

Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 极其; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.

34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp

Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.

Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.

Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.

Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.

Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.

Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.