Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 657: 较¹...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 657: 较¹ – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 657: 较¹ – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
9
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 657: 较¹ – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 657: 较¹ – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 657. Cấp độ: HSK 5.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 较¹

较 (jiào) làm phó từ trước tính từ trong 较高、较低、较好、较难, mang sắc thái khách quan và thường thấy trong báo cáo, đánh giá, mô tả dữ liệu. Không phải giới từ 比 trong công thức A比B……

较/较为 thường được dùng trong văn viết, bản báo cáo và nhận định mang tính so sánh. Có thể có đối tượng so sánh hiện rõ với 与……相比 hoặc không nêu nhưng đã biết từ văn cảnh. Khác với 比, 较 không tự tạo kết cấu đầy đủ “A 比 B + 形容词”; nó hoạt động như phó từ đánh giá mức độ tương đối. Đọc 较 là jiào trong vai trò này.

比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

今天的气温较昨天低一些。
Jīn tiān de qì wēn jiào zuó tiān dī yìxiē.
Nhiệt độ hôm nay thấp hơn hôm qua một chút.
Today’s temperature is slightly lower than yesterday’s.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp

Trọng điểm: 较¹. Nghĩa cốt lõi: tương đối/khá; thường dùng trong văn viết.

较 (jiào) làm phó từ trước tính từ trong 较高、较低、较好、较难, mang sắc thái khách quan và thường thấy trong báo cáo, đánh giá, mô tả dữ liệu. Không phải giới từ 比 trong công thức A比B……
Đây là nhóm phó từ mức độ; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh

Tiếng Trung: 较¹.

Tiếng Việt: tương đối/khá; thường dùng trong văn viết.

Tiếng Anh: relatively; comparatively.

Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.

这份材料的难度较高。
Zhè fèn cái liào de nán dù jiào gāo.
Tài liệu này có độ khó tương đối cao.
This material is relatively difficult.

04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Cách đọc trọng tâm trong bài: jiào.

Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: giác.

Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.

第二个方案的成本较低。
Dìèr gè fāng àn de chéng běn jiào dī.
Chi phí của phương án thứ hai tương đối thấp.
The second option has a relatively low cost.

05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm

Giản thể: 较¹.

Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 較.

Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.

Chú ý khác biệt chức năng: 比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ

Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 車.

Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.

Mẹo: liên hệ 较¹ với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.

07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán

Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 较¹ cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.

较 (jiào) làm phó từ trước tính từ trong 较高、较低、较好、较难, mang sắc thái khách quan và thường thấy trong báo cáo, đánh giá, mô tả dữ liệu. Không phải giới từ 比 trong công thức A比B……
Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.

08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố

Loại cấu trúc: phó từ mức độ.

Ý nghĩa làm việc: tương đối/khá; thường dùng trong văn viết.

Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. Không thay thế 较¹ một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Phân loại theo đề cương: phó từ mức độ.

Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 较¹, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.

Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn

较/较为 thường được dùng trong văn viết, bản báo cáo và nhận định mang tính so sánh. Có thể có đối tượng so sánh hiện rõ với 与……相比 hoặc không nêu nhưng đã biết từ văn cảnh. Khác với 比, 较 không tự tạo kết cấu đầy đủ “A 比 B + 形容词”; nó hoạt động như phó từ đánh giá mức độ tương đối. Đọc 较 là jiào trong vai trò này.

Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: 较 (jiào) làm phó từ trước tính từ trong 较高、较低、较好、较难, mang sắc thái khách quan và thường thấy trong báo cáo, đánh giá, mô tả dữ liệu. Không phải giới từ 比 trong công thức A比B……

Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: Xác định đúng vị trí trong câu, loại danh từ hoặc vị ngữ bị chi phối và thái độ người nói. Không sao chép khuôn câu khi đổi sang một từ loại khác.

Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 今年报名人数较多。

Jīn nián bào míng rén shù jiào duō.

Năm nay số người đăng ký tương đối đông.

Enrollment is relatively high this year.

Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 今天的气温较昨天低一些。

Jīn tiān de qì wēn jiào zuó tiān dī yìxiē.

Nhiệt độ hôm nay thấp hơn hôm qua một chút.

Today’s temperature is slightly lower than yesterday’s.

Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?

11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp

Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.

这份材料的难度较高。
Zhè fèn cái liào de nán dù jiào gāo.
Tài liệu này có độ khó tương đối cao.
This material is relatively difficult.

Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.

新方案的风险较小,适合先试行。
Xīn fāng àn de fēng xiǎn jiào xiǎo, shì hé xiān shì xíng.
Rủi ro phương án mới thấp hơn, phù hợp thử trước.
The new plan carries less risk and is suitable for a trial.

Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.

与旧版相比,新系统的操作较简单。
Yǔ jiù bǎn xiāng bǐ, xīn xì tǒng de cāo zuò jiào jiǎn dān.
So với bản cũ, hệ thống mới thao tác đơn giản hơn.
Compared with the old version, the new system is easier to use.

Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.

黎云英建议采用较大的字体和较清楚的菜单。
Lí Yún Yīng jiàn yì cǎi yòng jiào dà de zì tǐ hé jiào qīng chǔ de cài dān.
Lê Vân Anh đề nghị dùng chữ lớn hơn và menu rõ hơn.
Le Van Anh proposed larger text and clearer menus.

Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng

Công thức 01: 1. 名词/事件 + 较 + 形容词

Ví dụ triển khai:
今年报名人数较多。

Jīn nián bào míng rén shù jiào duō.

Năm nay số người đăng ký tương đối đông.

Enrollment is relatively high this year.

Công thức 02: 2. 较为 + 形容词

Ví dụ triển khai:
这份材料的难度较高。

Zhè fèn cái liào de nán dù jiào gāo.

Tài liệu này có độ khó tương đối cao.

This material is relatively difficult.

Công thức 03: 3. 与 + 参照对象 + 相比,+ 较 + 形容词

Ví dụ triển khai:
第二个方案的成本较低。

Dìèr gè fāng àn de chéng běn jiào dī.

Chi phí của phương án thứ hai tương đối thấp.

The second option has a relatively low cost.

Công thức 04: 主语 + 较¹ + 形容词 — vị trí cơ bản khi phù hợp.

Ví dụ triển khai:
学生对课程的评价较好。

Xuésheng duì kè chéng de píng jià jiào hǎo.

Học viên đánh giá khóa học khá tốt.

Students rated the course fairly well.

Công thức 05: 时间/条件 + ,主语 + 较¹ + 形容词 — có mốc đánh giá.

Ví dụ triển khai:
这个问题较为复杂。

Zhè gè wèntí jiào wèi fù zá.

Vấn đề này tương đối phức tạp.

This issue is rather complicated.

Công thức 06: 名词 + 较¹ + 动词性短语 — xem điều kiện kết hợp.

Ví dụ triển khai:
他比其他同学来得较早。

Tā bǐ qí tā tóngxué lái dé jiào zǎo.

Anh ấy đến khá sớm so với các bạn khác.

He arrived relatively early compared with the others.

Công thức 07: 与 + 对象 + 相比,主语 + 较¹ + 形容词 — bối cảnh so sánh.

Ví dụ triển khai:
今天的气温较昨天低一些。

Jīn tiān de qì wēn jiào zuó tiān dī yìxiē.

Nhiệt độ hôm nay thấp hơn hôm qua một chút.

Today’s temperature is slightly lower than yesterday’s.

Công thức 08: 不/没 + 较¹ + 形容词 — chỉ chọn khi có nghĩa và trật tự tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
这份说明写得较为清楚。

Zhè fèn shuō míng xiě dé jiàowéi qīng chǔ.

Bản hướng dẫn này viết tương đối rõ.

These instructions are relatively clear.

Bài kiểm chứng công thức: 较/较为 thường được dùng trong văn viết, bản báo cáo và nhận định mang tính so sánh. Có thể có đối tượng so sánh hiện rõ với 与……相比 hoặc không nêu nhưng đã biết từ văn cảnh. Khác với 比, 较 không tự tạo kết cấu đầy đủ “A 比 B + 形容词”; nó hoạt động như phó từ đánh giá mức độ tương đối. Đọc 较 là jiào trong vai trò này.

Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.

13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối

较高 – khá cao – relatively high
较低 – khá thấp – relatively low
较好 – khá tốt – fairly good
较难 – khá khó – relatively difficult
较为复杂 – tương đối phức tạp – rather complex
较早 – khá sớm – relatively early
Lưu ý lựa chọn: Không thay thế 较¹ một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt

01. 较高 – Jiào gāo – khá cao – relatively high
02. 较低 – Jiào dī – khá thấp – relatively low
03. 较好 – Jiào hǎo – khá tốt – fairly good
04. 较难 – Jiào nán – khá khó – relatively difficult
05. 较为复杂 – Jiào wèi fù zá – tương đối phức tạp – rather complex
06. 较早 – Jiào zǎo – khá sớm – relatively early
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.

15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ

Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 较¹; bộ nhận diện: 車.

Liên hệ chữ gốc với 较高 và 较低; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.

Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.

16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng

较高 – khá cao – relatively high.

较低 – khá thấp – relatively low.

较好 – khá tốt – fairly good.

较难 – khá khó – relatively difficult.

较为复杂 – tương đối phức tạp – rather complex.

较早 – khá sớm – relatively early.

Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa

比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.

Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.

18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu

比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

较/较为 thường được dùng trong văn viết, bản báo cáo và nhận định mang tính so sánh. Có thể có đối tượng so sánh hiện rõ với 与……相比 hoặc không nêu nhưng đã biết từ văn cảnh. Khác với 比, 较 không tự tạo kết cấu đầy đủ “A 比 B + 形容词”; nó hoạt động như phó từ đánh giá mức độ tương đối. Đọc 较 là jiào trong vai trò này.

Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:

第二个方案的成本较低。
Dìèr gè fāng àn de chéng běn jiào dī.
Chi phí của phương án thứ hai tương đối thấp.
The second option has a relatively low cost.

Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:

这家公司的员工大多较为年轻。
Zhè jiā gōng sī de yuán gōng dà duō jiàowéi nián qīng.
Phần lớn nhân viên công ty này tương đối trẻ.
Most of this company’s employees are relatively young.

Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

较 (jiào) làm phó từ trước tính từ trong 较高、较低、较好、较难, mang sắc thái khách quan và thường thấy trong báo cáo, đánh giá, mô tả dữ liệu. Không phải giới từ 比 trong công thức A比B……
Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.

Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.

20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng

Phạm vi: phó từ mức độ.

比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật

Bối cảnh lớp học: 今年报名人数较多。

Bối cảnh thực hành: 第二个方案的成本较低。
Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.

22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng

较高 – khá cao – relatively high
较低 – khá thấp – relatively low
较好 – khá tốt – fairly good
较难 – khá khó – relatively difficult
较为复杂 – tương đối phức tạp – rather complex
较早 – khá sớm – relatively early
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.

23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt

Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
今年报名人数较多。

Jīn nián bào míng rén shù jiào duō.

Năm nay số người đăng ký tương đối đông.

Enrollment is relatively high this year.

Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
这份材料的难度较高。

Zhè fèn cái liào de nán dù jiào gāo.

Tài liệu này có độ khó tương đối cao.

This material is relatively difficult.

Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
第二个方案的成本较低。

Dìèr gè fāng àn de chéng běn jiào dī.

Chi phí của phương án thứ hai tương đối thấp.

The second option has a relatively low cost.

Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
学生对课程的评价较好。

Xuésheng duì kè chéng de píng jià jiào hǎo.

Học viên đánh giá khóa học khá tốt.

Students rated the course fairly well.

Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
这个问题较为复杂。

Zhè gè wèntí jiào wèi fù zá.

Vấn đề này tương đối phức tạp.

This issue is rather complicated.

Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
他比其他同学来得较早。

Tā bǐ qí tā tóngxué lái dé jiào zǎo.

Anh ấy đến khá sớm so với các bạn khác.

He arrived relatively early compared with the others.

Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
今天的气温较昨天低一些。

Jīn tiān de qì wēn jiào zuó tiān dī yìxiē.

Nhiệt độ hôm nay thấp hơn hôm qua một chút.

Today’s temperature is slightly lower than yesterday’s.

Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
这份说明写得较为清楚。

Zhè fèn shuō míng xiě dé jiàowéi qīng chǔ.

Bản hướng dẫn này viết tương đối rõ.

These instructions are relatively clear.

Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
新方案的风险较小,适合先试行。

Xīn fāng àn de fēng xiǎn jiào xiǎo, shì hé xiān shì xíng.

Rủi ro phương án mới thấp hơn, phù hợp thử trước.

The new plan carries less risk and is suitable for a trial.

Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
这家公司的员工大多较为年轻。

Zhè jiā gōng sī de yuán gōng dà duō jiàowéi nián qīng.

Phần lớn nhân viên công ty này tương đối trẻ.

Most of this company’s employees are relatively young.

Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
与旧版相比,新系统的操作较简单。

Yǔ jiù bǎn xiāng bǐ, xīn xì tǒng de cāo zuò jiào jiǎn dān.

So với bản cũ, hệ thống mới thao tác đơn giản hơn.

Compared with the old version, the new system is easier to use.

Mẫu 12 – Thông báo và công việc
如果时间较紧,可以先完成主要部分。

Rú guǒ shí jiān jiào jǐn, kě yǐ xiān wán chéng zhǔ yào bù fēn.

Nếu thời gian tương đối gấp, có thể làm phần chính trước.

If time is fairly tight, you can complete the main section first.

Mẫu 13 – Thông báo và công việc
学校比较了两套报名系统,新版较为稳定。

Xuéxiào bǐjiào le liǎng tào bào míng xì tǒng, xīn bǎn jiàowéi wěn dìng.

Trường so hai hệ thống đăng ký, bản mới tương đối ổn định.

The school compared two registration systems; the new one was more stable.

Mẫu 14 – Thông báo và công việc
但部分老年学员觉得字体较小。

Dàn bù fēn lǎo nián xuéyuán juéde zì tǐ jiào xiǎo.

Tuy nhiên một số học viên lớn tuổi thấy chữ tương đối nhỏ.

However, some older learners found the text rather small.

Mẫu 15 – Thông báo và công việc
黎云英建议采用较大的字体和较清楚的菜单。

Lí Yún Yīng jiàn yì cǎi yòng jiào dà de zì tǐ hé jiào qīng chǔ de cài dān.

Lê Vân Anh đề nghị dùng chữ lớn hơn và menu rõ hơn.

Le Van Anh proposed larger text and clearer menus.

Mẫu 16 – Thông báo và công việc
技术员认为调整界面后维护成本较低。

Jì shù yuán rèn wèi diào zhěng jiè miàn hòu wéi hù chéng běn jiào dī.

Kỹ thuật viên cho rằng chỉnh giao diện xong chi phí bảo trì sẽ thấp hơn.

The technician expected lower maintenance costs after the redesign.

Mẫu 17 – Thông báo và công việc
大家决定先让较熟悉电脑的学员试用。

Dàjiā jué dìng xiān ràng jiào shú xī diàn nǎo de xuéyuán shì yòng.

Mọi người quyết định cho học viên quen máy tính dùng thử trước.

They decided to test the system with learners more familiar with computers.

Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
结果显示新版较容易上手,最终获得通过。

Jié guǒ xiǎn shì xīn bǎn jiào róng yì shàng shǒu, zuì zhōng huò dé tōng guò.

Kết quả cho thấy bản mới dễ làm quen hơn và được thông qua.

The results showed the new version was easier to learn, and it was approved.

24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch

Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.

他比其他同学来得较早。
Tā bǐ qí tā tóngxué lái dé jiào zǎo.
Anh ấy đến khá sớm so với các bạn khác.
He arrived relatively early compared with the others.

如果时间较紧,可以先完成主要部分。
Rú guǒ shí jiān jiào jǐn, kě yǐ xiān wán chéng zhǔ yào bù fēn.
Nếu thời gian tương đối gấp, có thể làm phần chính trước.
If time is fairly tight, you can complete the main section first.

大家决定先让较熟悉电脑的学员试用。
Dàjiā jué dìng xiān ràng jiào shú xī diàn nǎo de xuéyuán shì yòng.
Mọi người quyết định cho học viên quen máy tính dùng thử trước.
They decided to test the system with learners more familiar with computers.

Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: tương đối/khá; thường dùng trong văn viết. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.

25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa

Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 较¹.

Hướng sửa: Không thay thế 较¹ một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

Lỗi 2: Coi 较¹ và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.

Hướng sửa: 比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.

26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện

Ví dụ 1:
今年报名人数较多。

Jīn nián bào míng rén shù jiào duō.

Năm nay số người đăng ký tương đối đông.

Enrollment is relatively high this year.

Ví dụ 2:
这份材料的难度较高。

Zhè fèn cái liào de nán dù jiào gāo.

Tài liệu này có độ khó tương đối cao.

This material is relatively difficult.

Ví dụ 3:
第二个方案的成本较低。

Dìèr gè fāng àn de chéng běn jiào dī.

Chi phí của phương án thứ hai tương đối thấp.

The second option has a relatively low cost.

Ví dụ 4:
学生对课程的评价较好。

Xuésheng duì kè chéng de píng jià jiào hǎo.

Học viên đánh giá khóa học khá tốt.

Students rated the course fairly well.

Ví dụ 5:
这个问题较为复杂。

Zhè gè wèntí jiào wèi fù zá.

Vấn đề này tương đối phức tạp.

This issue is rather complicated.

Ví dụ 6:
他比其他同学来得较早。

Tā bǐ qí tā tóngxué lái dé jiào zǎo.

Anh ấy đến khá sớm so với các bạn khác.

He arrived relatively early compared with the others.

Ví dụ 7:
今天的气温较昨天低一些。

Jīn tiān de qì wēn jiào zuó tiān dī yìxiē.

Nhiệt độ hôm nay thấp hơn hôm qua một chút.

Today’s temperature is slightly lower than yesterday’s.

Ví dụ 8:
这份说明写得较为清楚。

Zhè fèn shuō míng xiě dé jiàowéi qīng chǔ.

Bản hướng dẫn này viết tương đối rõ.

These instructions are relatively clear.

Ví dụ 9:
新方案的风险较小,适合先试行。

Xīn fāng àn de fēng xiǎn jiào xiǎo, shì hé xiān shì xíng.

Rủi ro phương án mới thấp hơn, phù hợp thử trước.

The new plan carries less risk and is suitable for a trial.

Ví dụ 10:
这家公司的员工大多较为年轻。

Zhè jiā gōng sī de yuán gōng dà duō jiàowéi nián qīng.

Phần lớn nhân viên công ty này tương đối trẻ.

Most of this company’s employees are relatively young.

Ví dụ 11:
与旧版相比,新系统的操作较简单。

Yǔ jiù bǎn xiāng bǐ, xīn xì tǒng de cāo zuò jiào jiǎn dān.

So với bản cũ, hệ thống mới thao tác đơn giản hơn.

Compared with the old version, the new system is easier to use.

Ví dụ 12:
如果时间较紧,可以先完成主要部分。

Rú guǒ shí jiān jiào jǐn, kě yǐ xiān wán chéng zhǔ yào bù fēn.

Nếu thời gian tương đối gấp, có thể làm phần chính trước.

If time is fairly tight, you can complete the main section first.

Ví dụ 13:
学校比较了两套报名系统,新版较为稳定。

Xuéxiào bǐjiào le liǎng tào bào míng xì tǒng, xīn bǎn jiàowéi wěn dìng.

Trường so hai hệ thống đăng ký, bản mới tương đối ổn định.

The school compared two registration systems; the new one was more stable.

Ví dụ 14:
但部分老年学员觉得字体较小。

Dàn bù fēn lǎo nián xuéyuán juéde zì tǐ jiào xiǎo.

Tuy nhiên một số học viên lớn tuổi thấy chữ tương đối nhỏ.

However, some older learners found the text rather small.

Ví dụ 15:
黎云英建议采用较大的字体和较清楚的菜单。

Lí Yún Yīng jiàn yì cǎi yòng jiào dà de zì tǐ hé jiào qīng chǔ de cài dān.

Lê Vân Anh đề nghị dùng chữ lớn hơn và menu rõ hơn.

Le Van Anh proposed larger text and clearer menus.

Ví dụ 16:
技术员认为调整界面后维护成本较低。

Jì shù yuán rèn wèi diào zhěng jiè miàn hòu wéi hù chéng běn jiào dī.

Kỹ thuật viên cho rằng chỉnh giao diện xong chi phí bảo trì sẽ thấp hơn.

The technician expected lower maintenance costs after the redesign.

Ví dụ 17:
大家决定先让较熟悉电脑的学员试用。

Dàjiā jué dìng xiān ràng jiào shú xī diàn nǎo de xuéyuán shì yòng.

Mọi người quyết định cho học viên quen máy tính dùng thử trước.

They decided to test the system with learners more familiar with computers.

Ví dụ 18:
结果显示新版较容易上手,最终获得通过。

Jié guǒ xiǎn shì xīn bǎn jiào róng yì shàng shǒu, zuì zhōng huò dé tōng guò.

Kết quả cho thấy bản mới dễ làm quen hơn và được thông qua.

The results showed the new version was easier to learn, and it was approved.

Ví dụ 19:
学校比较了两套报名系统,新版较为稳定。 但部分老年学员觉得字体较小。

Xuéxiào bǐjiào le liǎng tào bào míng xì tǒng, xīn bǎn jiàowéi wěn dìng. dàn bù fēn lǎo nián xuéyuán juéde zì tǐ jiào xiǎo.

Trường so hai hệ thống đăng ký, bản mới tương đối ổn định. Tuy nhiên một số học viên lớn tuổi thấy chữ tương đối nhỏ.

The school compared two registration systems; the new one was more stable. However, some older learners found the text rather small.

Ví dụ 20:
但部分老年学员觉得字体较小。 黎云英建议采用较大的字体和较清楚的菜单。

Dàn bù fēn lǎo nián xuéyuán juéde zì tǐ jiào xiǎo. Lí Yún Yīng jiàn yì cǎi yòng jiào dà de zì tǐ hé jiào qīng chǔ de cài dān.

Tuy nhiên một số học viên lớn tuổi thấy chữ tương đối nhỏ. Lê Vân Anh đề nghị dùng chữ lớn hơn và menu rõ hơn.

However, some older learners found the text rather small. Le Van Anh proposed larger text and clearer menus.

Ví dụ 21:
黎云英建议采用较大的字体和较清楚的菜单。 技术员认为调整界面后维护成本较低。

Lí Yún Yīng jiàn yì cǎi yòng jiào dà de zì tǐ hé jiào qīng chǔ de cài dān. jì shù yuán rèn wèi diào zhěng jiè miàn hòu wéi hù chéng běn jiào dī.

Lê Vân Anh đề nghị dùng chữ lớn hơn và menu rõ hơn. Kỹ thuật viên cho rằng chỉnh giao diện xong chi phí bảo trì sẽ thấp hơn.

Le Van Anh proposed larger text and clearer menus. The technician expected lower maintenance costs after the redesign.

Ví dụ 22:
技术员认为调整界面后维护成本较低。 大家决定先让较熟悉电脑的学员试用。

Jì shù yuán rèn wèi diào zhěng jiè miàn hòu wéi hù chéng běn jiào dī. dàjiā jué dìng xiān ràng jiào shú xī diàn nǎo de xuéyuán shì yòng.

Kỹ thuật viên cho rằng chỉnh giao diện xong chi phí bảo trì sẽ thấp hơn. Mọi người quyết định cho học viên quen máy tính dùng thử trước.

The technician expected lower maintenance costs after the redesign. They decided to test the system with learners more familiar with computers.

Ví dụ 23:
大家决定先让较熟悉电脑的学员试用。 结果显示新版较容易上手,最终获得通过。

Dàjiā jué dìng xiān ràng jiào shú xī diàn nǎo de xuéyuán shì yòng. jié guǒ xiǎn shì xīn bǎn jiào róng yì shàng shǒu, zuì zhōng huò dé tōng guò.

Mọi người quyết định cho học viên quen máy tính dùng thử trước. Kết quả cho thấy bản mới dễ làm quen hơn và được thông qua.

They decided to test the system with learners more familiar with computers. The results showed the new version was easier to learn, and it was approved.

Ví dụ 24:
学校比较了两套报名系统,新版较为稳定。 黎云英建议采用较大的字体和较清楚的菜单。

Xuéxiào bǐjiào le liǎng tào bào míng xì tǒng, xīn bǎn jiàowéi wěn dìng. Lí Yún Yīng jiàn yì cǎi yòng jiào dà de zì tǐ hé jiào qīng chǔ de cài dān.

Trường so hai hệ thống đăng ký, bản mới tương đối ổn định. Lê Vân Anh đề nghị dùng chữ lớn hơn và menu rõ hơn.

The school compared two registration systems; the new one was more stable. Le Van Anh proposed larger text and clearer menus.

Ví dụ 25:
但部分老年学员觉得字体较小。 技术员认为调整界面后维护成本较低。

Dàn bù fēn lǎo nián xuéyuán juéde zì tǐ jiào xiǎo. jì shù yuán rèn wèi diào zhěng jiè miàn hòu wéi hù chéng běn jiào dī.

Tuy nhiên một số học viên lớn tuổi thấy chữ tương đối nhỏ. Kỹ thuật viên cho rằng chỉnh giao diện xong chi phí bảo trì sẽ thấp hơn.

However, some older learners found the text rather small. The technician expected lower maintenance costs after the redesign.

Ví dụ 26:
黎云英建议采用较大的字体和较清楚的菜单。 大家决定先让较熟悉电脑的学员试用。

Lí Yún Yīng jiàn yì cǎi yòng jiào dà de zì tǐ hé jiào qīng chǔ de cài dān. dàjiā jué dìng xiān ràng jiào shú xī diàn nǎo de xuéyuán shì yòng.

Lê Vân Anh đề nghị dùng chữ lớn hơn và menu rõ hơn. Mọi người quyết định cho học viên quen máy tính dùng thử trước.

Le Van Anh proposed larger text and clearer menus. They decided to test the system with learners more familiar with computers.

Ví dụ 27:
技术员认为调整界面后维护成本较低。 结果显示新版较容易上手,最终获得通过。

Jì shù yuán rèn wèi diào zhěng jiè miàn hòu wéi hù chéng běn jiào dī. jié guǒ xiǎn shì xīn bǎn jiào róng yì shàng shǒu, zuì zhōng huò dé tōng guò.

Kỹ thuật viên cho rằng chỉnh giao diện xong chi phí bảo trì sẽ thấp hơn. Kết quả cho thấy bản mới dễ làm quen hơn và được thông qua.

The technician expected lower maintenance costs after the redesign. The results showed the new version was easier to learn, and it was approved.

Ví dụ 28:
学校比较了两套报名系统,新版较为稳定。 技术员认为调整界面后维护成本较低。

Xuéxiào bǐjiào le liǎng tào bào míng xì tǒng, xīn bǎn jiàowéi wěn dìng. jì shù yuán rèn wèi diào zhěng jiè miàn hòu wéi hù chéng běn jiào dī.

Trường so hai hệ thống đăng ký, bản mới tương đối ổn định. Kỹ thuật viên cho rằng chỉnh giao diện xong chi phí bảo trì sẽ thấp hơn.

The school compared two registration systems; the new one was more stable. The technician expected lower maintenance costs after the redesign.

Ví dụ 29:
但部分老年学员觉得字体较小。 大家决定先让较熟悉电脑的学员试用。

Dàn bù fēn lǎo nián xuéyuán juéde zì tǐ jiào xiǎo. dàjiā jué dìng xiān ràng jiào shú xī diàn nǎo de xuéyuán shì yòng.

Tuy nhiên một số học viên lớn tuổi thấy chữ tương đối nhỏ. Mọi người quyết định cho học viên quen máy tính dùng thử trước.

However, some older learners found the text rather small. They decided to test the system with learners more familiar with computers.

Ví dụ 30:
学校比较了两套报名系统,新版较为稳定。 结果显示新版较容易上手,最终获得通过。

Xuéxiào bǐjiào le liǎng tào bào míng xì tǒng, xīn bǎn jiàowéi wěn dìng. jié guǒ xiǎn shì xīn bǎn jiào róng yì shàng shǒu, zuì zhōng huò dé tōng guò.

Trường so hai hệ thống đăng ký, bản mới tương đối ổn định. Kết quả cho thấy bản mới dễ làm quen hơn và được thông qua.

The school compared two registration systems; the new one was more stable. The results showed the new version was easier to learn, and it was approved.

27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc

丁垂杨:阮明武哥,教学准备出了点差错,明天就要开课了。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jiàoxué zhǔnbèi chū le diǎn chà cuò, míng tiān jiù yào kāi kè le.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, khâu chuẩn bị bài có sai sót mà ngày mai đã vào học.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, something went wrong with class preparation, and lessons start tomorrow.

阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?

黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.

水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.

黎云英:学校比较了两套报名系统,新版较为稳定。
Lí Yún Yīng: Xuéxiào bǐjiào le liǎng tào bào míng xì tǒng, xīn bǎn jiàowéi wěn dìng.
Lê Vân Anh: Trường so hai hệ thống đăng ký, bản mới tương đối ổn định.
Le Van Anh: The school compared two registration systems; the new one was more stable.

芳玲:我已经整理好课程文件和检查清单。
Fāng Líng: Wǒ yǐjīng zhěng lǐ hǎo kè chéng wén jiàn hé jiǎn chá qīng dān.
Phương Linh: Em đã sắp lại hồ sơ bài học và danh mục kiểm tra.
Phuong Linh: I have organized the course files and the checking list.

阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.

丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.

黎云英:我来核对一下关于报名系统的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú bào míng xì tǒng de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về hệ thống đăng ký, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning the registration system for overlooked details.

水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?

阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.

丁垂杨:但部分老年学员觉得字体较小。
Dīng Chuí Yáng: Dàn bù fēn lǎo nián xuéyuán juéde zì tǐ jiào xiǎo.
Đinh Thùy Dương: Tuy nhiên một số học viên lớn tuổi thấy chữ tương đối nhỏ.
Dinh Thuy Duong: However, some older learners found the text rather small.

芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.

丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.

黎云英:我觉得关于报名系统,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú bào míng xì tǒng, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về hệ thống đăng ký, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning the registration system.

阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.

水仙:学员们很期待这门课,我们不能让他们失望。
Shuǐ Xiān: Xuéyuán men hěn qī dài zhè mén kè, wǒmen bù néng ràng tāmen shī wàng.
Thủy Tiên: Học viên rất mong môn này, mình không thể làm họ thất vọng.
Thuy Tien: The students are looking forward to the course; we cannot let them down.

阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.

水仙:黎云英建议采用较大的字体和较清楚的菜单。
Shuǐ Xiān: Lí Yún Yīng jiàn yì cǎi yòng jiào dà de zì tǐ hé jiào qīng chǔ de cài dān.
Thủy Tiên: Lê Vân Anh đề nghị dùng chữ lớn hơn và menu rõ hơn.
Thuy Tien: Le Van Anh proposed larger text and clearer menus.

芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.

丁垂杨:我可以再检查一次报名系统,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì bào míng xì tǒng, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại hệ thống đăng ký rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the registration system once more and report back to everyone.

黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.

阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.

水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.

芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.

芳玲:技术员认为调整界面后维护成本较低。
Fāng Líng: Jì shù yuán rèn wèi diào zhěng jiè miàn hòu wéi hù chéng běn jiào dī.
Phương Linh: Kỹ thuật viên cho rằng chỉnh giao diện xong chi phí bảo trì sẽ thấp hơn.
Phuong Linh: The technician expected lower maintenance costs after the redesign.

丁垂杨:关于报名系统的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú bào míng xì tǒng de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của hệ thống đăng ký, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of the registration system.

阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.

黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.

水仙:我想把这次问题编成课堂上的真实案例。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhè cì wèntí biān chéng kè táng shàng de zhēn shí àn lì.
Thủy Tiên: Em muốn biến sự cố này thành tình huống thực tế trên lớp.
Thuy Tien: I want to turn this incident into a real classroom case study.

芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.

丁垂杨:大家决定先让较熟悉电脑的学员试用。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā jué dìng xiān ràng jiào shú xī diàn nǎo de xuéyuán shì yòng.
Đinh Thùy Dương: Mọi người quyết định cho học viên quen máy tính dùng thử trước.
Dinh Thuy Duong: They decided to test the system with learners more familiar with computers.

阮明武:我们把报名系统的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ bào míng xì tǒng de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý hệ thống đăng ký để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled the registration system so we can respond faster next time.

丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.

阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.

黎云英:结果显示新版较容易上手,最终获得通过。
Lí Yún Yīng: Jié guǒ xiǎn shì xīn bǎn jiào róng yì shàng shǒu, zuì zhōng huò dé tōng guò.
Lê Vân Anh: Kết quả cho thấy bản mới dễ làm quen hơn và được thông qua.
Le Van Anh: The results showed the new version was easier to learn, and it was approved.

28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến

Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết

事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.

学校比较了两套报名系统,新版较为稳定。
Xuéxiào bǐjiào le liǎng tào bào míng xì tǒng, xīn bǎn jiàowéi wěn dìng.
Trường so hai hệ thống đăng ký, bản mới tương đối ổn định.
The school compared two registration systems; the new one was more stable.

大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.

但部分老年学员觉得字体较小。
Dàn bù fēn lǎo nián xuéyuán juéde zì tǐ jiào xiǎo.
Tuy nhiên một số học viên lớn tuổi thấy chữ tương đối nhỏ.
However, some older learners found the text rather small.

不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.

黎云英建议采用较大的字体和较清楚的菜单。
Lí Yún Yīng jiàn yì cǎi yòng jiào dà de zì tǐ hé jiào qīng chǔ de cài dān.
Lê Vân Anh đề nghị dùng chữ lớn hơn và menu rõ hơn.
Le Van Anh proposed larger text and clearer menus.

有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.

技术员认为调整界面后维护成本较低。
Jì shù yuán rèn wèi diào zhěng jiè miàn hòu wéi hù chéng běn jiào dī.
Kỹ thuật viên cho rằng chỉnh giao diện xong chi phí bảo trì sẽ thấp hơn.
The technician expected lower maintenance costs after the redesign.

解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.

大家决定先让较熟悉电脑的学员试用。
Dàjiā jué dìng xiān ràng jiào shú xī diàn nǎo de xuéyuán shì yòng.
Mọi người quyết định cho học viên quen máy tính dùng thử trước.
They decided to test the system with learners more familiar with computers.

这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.

结果显示新版较容易上手,最终获得通过。
Jié guǒ xiǎn shì xīn bǎn jiào róng yì shàng shǒu, zuì zhōng huò dé tōng guò.
Kết quả cho thấy bản mới dễ làm quen hơn và được thông qua.
The results showed the new version was easier to learn, and it was approved.

Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc

今天的气温较昨天低一些。
Jīn tiān de qì wēn jiào zuó tiān dī yìxiē.
Nhiệt độ hôm nay thấp hơn hôm qua một chút.
Today’s temperature is slightly lower than yesterday’s.

这份说明写得较为清楚。
Zhè fèn shuō míng xiě dé jiàowéi qīng chǔ.
Bản hướng dẫn này viết tương đối rõ.
These instructions are relatively clear.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

新方案的风险较小,适合先试行。
Xīn fāng àn de fēng xiǎn jiào xiǎo, shì hé xiān shì xíng.
Rủi ro phương án mới thấp hơn, phù hợp thử trước.
The new plan carries less risk and is suitable for a trial.

这家公司的员工大多较为年轻。
Zhè jiā gōng sī de yuán gōng dà duō jiàowéi nián qīng.
Phần lớn nhân viên công ty này tương đối trẻ.
Most of this company’s employees are relatively young.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

与旧版相比,新系统的操作较简单。
Yǔ jiù bǎn xiāng bǐ, xīn xì tǒng de cāo zuò jiào jiǎn dān.
So với bản cũ, hệ thống mới thao tác đơn giản hơn.
Compared with the old version, the new system is easier to use.

如果时间较紧,可以先完成主要部分。
Rú guǒ shí jiān jiào jǐn, kě yǐ xiān wán chéng zhǔ yào bù fēn.
Nếu thời gian tương đối gấp, có thể làm phần chính trước.
If time is fairly tight, you can complete the main section first.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày

今年报名人数较多。
Jīn nián bào míng rén shù jiào duō.
Năm nay số người đăng ký tương đối đông.
Enrollment is relatively high this year.

这份材料的难度较高。
Zhè fèn cái liào de nán dù jiào gāo.
Tài liệu này có độ khó tương đối cao.
This material is relatively difficult.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

第二个方案的成本较低。
Dìèr gè fāng àn de chéng běn jiào dī.
Chi phí của phương án thứ hai tương đối thấp.
The second option has a relatively low cost.

学生对课程的评价较好。
Xuésheng duì kè chéng de píng jià jiào hǎo.
Học viên đánh giá khóa học khá tốt.
Students rated the course fairly well.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

这个问题较为复杂。
Zhè gè wèntí jiào wèi fù zá.
Vấn đề này tương đối phức tạp.
This issue is rather complicated.

他比其他同学来得较早。
Tā bǐ qí tā tóngxué lái dé jiào zǎo.
Anh ấy đến khá sớm so với các bạn khác.
He arrived relatively early compared with the others.

29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái

Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 较¹ trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.

Bài đọc 2 đặt 较¹ vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.

Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 较¹ thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.

Nhận định chuyên sâu: 较/较为 thường được dùng trong văn viết, bản báo cáo và nhận định mang tính so sánh. Có thể có đối tượng so sánh hiện rõ với 与……相比 hoặc không nêu nhưng đã biết từ văn cảnh. Khác với 比, 较 không tự tạo kết cấu đầy đủ “A 比 B + 形容词”; nó hoạt động như phó từ đánh giá mức độ tương đối. Đọc 较 là jiào trong vai trò này.

Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 较¹, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.

30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống

1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 较¹: 今年报名人数较多。

2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 较¹: 这份材料的难度较高。

3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 较¹: 第二个方案的成本较低。

4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 较¹: 学生对课程的评价较好。

5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 较¹: 这个问题较为复杂。

6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 较¹: 他比其他同学来得较早。

7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Nhiệt độ hôm nay thấp hơn hôm qua một chút.

8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Bản hướng dẫn này viết tương đối rõ.

9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Rủi ro phương án mới thấp hơn, phù hợp thử trước.

10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Phần lớn nhân viên công ty này tương đối trẻ.

11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: So với bản cũ, hệ thống mới thao tác đơn giản hơn.

12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Nếu thời gian tương đối gấp, có thể làm phần chính trước.

13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 学校比较了两套报名系统,新版较为稳定。

14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 但部分老年学员觉得字体较小。

15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 黎云英建议采用较大的字体和较清楚的菜单。

16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 技术员认为调整界面后维护成本较低。

17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 大家决定先让较熟悉电脑的学员试用。

18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 结果显示新版较容易上手,最终获得通过。

19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.

20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.

21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.

22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.

23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.

24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.

25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.

26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.

27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.

28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.

29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.

30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.

31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp

1. Năm nay số người đăng ký tương đối đông. — 较/较为 thường được dùng trong văn viết, bản báo cáo và nhận định mang tính so sánh. Có thể có đối tượng so sánh hiện rõ với 与……相比 hoặc không nêu nh

2. Tài liệu này có độ khó tương đối cao. — 较/较为 thường được dùng trong văn viết, bản báo cáo và nhận định mang tính so sánh. Có thể có đối tượng so sánh hiện rõ với 与……相比 hoặc không nêu nh

3. Chi phí của phương án thứ hai tương đối thấp. — 较/较为 thường được dùng trong văn viết, bản báo cáo và nhận định mang tính so sánh. Có thể có đối tượng so sánh hiện rõ với 与……相比 hoặc không nêu nh

4. Học viên đánh giá khóa học khá tốt. — 较/较为 thường được dùng trong văn viết, bản báo cáo và nhận định mang tính so sánh. Có thể có đối tượng so sánh hiện rõ với 与……相比 hoặc không nêu nh

5. Vấn đề này tương đối phức tạp. — 较/较为 thường được dùng trong văn viết, bản báo cáo và nhận định mang tính so sánh. Có thể có đối tượng so sánh hiện rõ với 与……相比 hoặc không nêu nh

6. Anh ấy đến khá sớm so với các bạn khác. — 较/较为 thường được dùng trong văn viết, bản báo cáo và nhận định mang tính so sánh. Có thể có đối tượng so sánh hiện rõ với 与……相比 hoặc không nêu nh

7. 今天的气温较昨天低一些。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

8. 这份说明写得较为清楚。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

9. 新方案的风险较小,适合先试行。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

10. 这家公司的员工大多较为年轻。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

11. 与旧版相比,新系统的操作较简单。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

12. 如果时间较紧,可以先完成主要部分。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

13. Câu gốc: 学校比较了两套报名系统,新版较为稳定。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ tương đối/khá; thường dùng trong văn viết và điều kiện kết hợp.

14. Câu gốc: 但部分老年学员觉得字体较小。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ tương đối/khá; thường dùng trong văn viết và điều kiện kết hợp.

15. Câu gốc: 黎云英建议采用较大的字体和较清楚的菜单。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ tương đối/khá; thường dùng trong văn viết và điều kiện kết hợp.

16. Câu gốc: 技术员认为调整界面后维护成本较低。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ tương đối/khá; thường dùng trong văn viết và điều kiện kết hợp.

17. Câu gốc: 大家决定先让较熟悉电脑的学员试用。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ tương đối/khá; thường dùng trong văn viết và điều kiện kết hợp.

18. Câu gốc: 结果显示新版较容易上手,最终获得通过。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ tương đối/khá; thường dùng trong văn viết và điều kiện kết hợp.

19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 较¹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 较¹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 较¹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 较¹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 较¹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 较¹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 较¹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 较¹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 较¹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 较¹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 较¹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 较¹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.

Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.

32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng

Điểm cần nhớ: 较¹ – tương đối/khá; thường dùng trong văn viết.

较/较为 thường được dùng trong văn viết, bản báo cáo và nhận định mang tính so sánh. Có thể có đối tượng so sánh hiện rõ với 与……相比 hoặc không nêu nhưng đã biết từ văn cảnh. Khác với 比, 较 không tự tạo kết cấu đầy đủ “A 比 B + 形容词”; nó hoạt động như phó từ đánh giá mức độ tương đối. Đọc 较 là jiào trong vai trò này.

比较 thường dễ dùng trong giao tiếp; 较 ngắn gọn và nghiêng văn viết. 较为 + tính từ mềm hơn trong nhiều văn bản chuyên môn.

Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.

Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.

33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic

Mạng kết hợp gợi ý: 较高 → 较低 → 较好 → 较难 → 较为复杂 → 较早

Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.

Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 较¹; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.

34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp

Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.

Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.

Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.

Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.

Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.

Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.