Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 651: 副...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 651: 副 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 651: 副 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
13
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 651: 副 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 651: 副 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 651. Cấp độ: HSK 5.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 副

副 thường đi với 眼镜、手套、对联、耳环 và một số cách miêu tả diện mạo như 一副笑脸. Cần chú ý tổ hợp cố định, không thay bất kỳ lượng từ nào bằng 副.

副 đếm một số vật tạo thành bộ đôi hay một bộ hoàn chỉnh: 一副眼镜、一副扑克牌、一副对联, và có thể xuất hiện trong 一副表情、一副样子. Chức năng có tính từ vựng: 一双眼睛 dùng 双, không nói 一副眼睛. Học viên cần học từng khối cố định, phân biệt bộ dụng cụ với bộ phận cơ thể.

一双手套 phổ biến; 一副手套 cũng gặp khi nhấn cả bộ. 一副眼镜 chuẩn trong nhiều ngữ cảnh; 一双眼睛 là hai mắt, không phải kính.

这位医生戴着一副黑框眼镜。
Zhè wèi yī shēng dài zhe yí fù hēi kuàng yǎnjìng.
Vị bác sĩ này đeo một chiếc kính gọng đen.
This doctor wears a pair of black-rimmed glasses.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp

Trọng điểm: 副. Nghĩa cốt lõi: lượng từ cho bộ/đôi vật đi thành cặp hoặc một chỉnh thể.

副 thường đi với 眼镜、手套、对联、耳环 và một số cách miêu tả diện mạo như 一副笑脸. Cần chú ý tổ hợp cố định, không thay bất kỳ lượng từ nào bằng 副.

Đây là nhóm danh lượng từ; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh

Tiếng Trung: 副.

Tiếng Việt: lượng từ cho bộ/đôi vật đi thành cặp hoặc một chỉnh thể.

Tiếng Anh: set; pair.

Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.

冬天出门最好带一副手套。
Dōng tiān chū mén zuì hǎo dài yí fù shǒu tào.
Mùa đông ra ngoài tốt nhất nên mang một đôi găng tay.
It is best to bring gloves when going outside in winter.

04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Cách đọc trọng tâm trong bài: fù.

Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: phó.

Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.

门口贴着一副对联。
Mén kǒu tiē zhe yí fù duì lián.
Ở cửa dán một đôi câu đối.
A pair of couplets is posted at the entrance.

05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm

Giản thể: 副.

Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 副.

Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.

Chú ý khác biệt chức năng: 一双手套 phổ biến; 一副手套 cũng gặp khi nhấn cả bộ. 一副眼镜 chuẩn trong nhiều ngữ cảnh; 一双眼睛 là hai mắt, không phải kính.

06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ

Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 刂.

Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.

Mẹo: liên hệ 副 với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.

07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán

Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 副 cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.

副 thường đi với 眼镜、手套、对联、耳环 và một số cách miêu tả diện mạo như 一副笑脸. Cần chú ý tổ hợp cố định, không thay bất kỳ lượng từ nào bằng 副.

Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.

08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố

Loại cấu trúc: danh lượng từ.

Ý nghĩa làm việc: lượng từ cho bộ/đôi vật đi thành cặp hoặc một chỉnh thể.

Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. 一副眼镜 (kính) khác 一双眼睛 (đôi mắt). Không tự động coi lượng từ dành cho cặp vật đều có thể thay bằng 双.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Phân loại theo đề cương: danh lượng từ.

Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 副, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.

Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn

副 đếm một số vật tạo thành bộ đôi hay một bộ hoàn chỉnh: 一副眼镜、一副扑克牌、一副对联, và có thể xuất hiện trong 一副表情、一副样子. Chức năng có tính từ vựng: 一双眼睛 dùng 双, không nói 一副眼睛. Học viên cần học từng khối cố định, phân biệt bộ dụng cụ với bộ phận cơ thể.

Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: 副 thường đi với 眼镜、手套、对联、耳环 và một số cách miêu tả diện mạo như 一副笑脸. Cần chú ý tổ hợp cố định, không thay bất kỳ lượng từ nào bằng 副.

Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 一双手套 phổ biến; 一副手套 cũng gặp khi nhấn cả bộ. 一副眼镜 chuẩn trong nhiều ngữ cảnh; 一双眼睛 là hai mắt, không phải kính.

Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: 一副眼镜 (kính) khác 一双眼睛 (đôi mắt). Không tự động coi lượng từ dành cho cặp vật đều có thể thay bằng 双.

Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 他戴着一副黑框眼镜。

Tā dài zhe yí fù hēi kuàng yǎnjìng.

Anh ấy đeo một chiếc kính gọng đen.

He wears a pair of black-framed glasses.

Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 这位医生戴着一副黑框眼镜。

Zhè wèi yī shēng dài zhe yí fù hēi kuàng yǎnjìng.

Vị bác sĩ này đeo một chiếc kính gọng đen.

This doctor wears a pair of black-rimmed glasses.

Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?

11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp

Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.

冬天出门最好带一副手套。
Dōng tiān chū mén zuì hǎo dài yí fù shǒu tào.
Mùa đông ra ngoài tốt nhất nên mang một đôi găng tay.
It is best to bring gloves when going outside in winter.

Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.

这副扑克牌少了一张。
Zhè fù pū kè pái shǎo le yī zhāng.
Bộ bài này thiếu một lá.
This deck of playing cards is missing a card.

Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.

书法家写好了一副精美的对联。
Shū fǎ jiā xiě hǎo le yí fù jīng měi de duì lián.
Nhà thư pháp viết xong một đôi câu đối đẹp.
The calligrapher finished writing an elegant pair of couplets.

Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.

水仙找来一副外形相似的眼镜。
Shuǐ Xiān zhǎo lái yí fù wài xíng xiāng sì de yǎnjìng.
Thủy Tiên tìm được một chiếc kính có hình dáng tương tự.
Thuy Tien found a similar-looking pair of glasses.

Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 一双手套 phổ biến; 一副手套 cũng gặp khi nhấn cả bộ. 一副眼镜 chuẩn trong nhiều ngữ cảnh; 一双眼睛 là hai mắt, không phải kính.

12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng

Công thức 01: 数量短语:数词 + 副 + 名词 — lựa chọn đúng danh từ có thể đếm bằng 副.

Ví dụ triển khai:
他戴着一副黑框眼镜。

Tā dài zhe yí fù hēi kuàng yǎnjìng.

Anh ấy đeo một chiếc kính gọng đen.

He wears a pair of black-framed glasses.

Công thức 02: 近指短语:这 + 数词 + 副 + 名词 — chỉ rõ sự vật đang nói.

Ví dụ triển khai:
冬天出门最好带一副手套。

Dōng tiān chū mén zuì hǎo dài yí fù shǒu tào.

Mùa đông ra ngoài tốt nhất nên mang một đôi găng tay.

It is best to bring gloves when going outside in winter.

Công thức 03: 远指短语:那 + 数词 + 副 + 名词 — nhận diện đối tượng xa người nói.

Ví dụ triển khai:
门口贴着一副对联。

Mén kǒu tiē zhe yí fù duì lián.

Ở cửa dán một đôi câu đối.

A pair of couplets is posted at the entrance.

Công thức 04: 疑问数量:几 + 副 + 名词 — hỏi số lượng khi cách dùng tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
她买了一副新耳环。

Tā mǎi le yí fù xīn ěr huán.

Cô ấy mua một đôi khuyên tai mới.

She bought a new pair of earrings.

Công thức 05: 数量宾语:动词 + 数词 + 副 + 名词 — gắn đơn vị với hành động.

Ví dụ triển khai:
他有一副好嗓子。

Tā yǒu yí fù hǎo sǎng zǐ.

Anh ấy có một giọng hát hay.

He has a fine singing voice.

Công thức 06: 数量补充:已经 + 动词 + 了 + 数词 + 副 + 名词 — nói số lượng thực hiện.

Ví dụ triển khai:
老师总是带着一副笑脸走进教室。

Lǎoshī zǒng shì dài zhe yí fù xiào liǎn zǒu jìn jiàoshì.

Thầy luôn bước vào lớp với gương mặt tươi cười.

The teacher always enters the classroom with a smile.

Công thức 07: 领属定位:某人的 + 数词 + 副 + 名词 — xác định đồ vật của ai.

Ví dụ triển khai:
这位医生戴着一副黑框眼镜。

Zhè wèi yī shēng dài zhe yí fù hēi kuàng yǎnjìng.

Vị bác sĩ này đeo một chiếc kính gọng đen.

This doctor wears a pair of black-rimmed glasses.

Công thức 08: 逐一说明:每 + 副 + 名词 + 都…… — khái quát từng đối tượng nếu từ tổ hợp cho phép.

Ví dụ triển khai:
我们给老人准备了一副新拐杖。

Wǒmen gěi lǎo rén zhǔnbèi le yí fù xīn guǎi zhàng.

Chúng tôi chuẩn bị một đôi nạng mới cho người cao tuổi.

We prepared a new pair of crutches for an elderly person.

Công thức 09: 分组统计:第一/第二 + 副 + 名词 — chỉ dùng khi đơn vị có thứ tự rõ.

Ví dụ triển khai:
这副扑克牌少了一张。

Zhè fù pū kè pái shǎo le yī zhāng.

Bộ bài này thiếu một lá.

This deck of playing cards is missing a card.

Công thức 10: 描写细节:数词 + 副 + 形容词性定语 + 名词 — mở rộng thông tin một cách tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
她说话时总是一副很认真的样子。

Tā shuō huà shí zǒng shì yí fù hěn rèn zhēn de yàng zǐ.

Khi nói, cô ấy luôn có vẻ rất nghiêm túc.

She always looks very serious when she speaks.

Bài kiểm chứng công thức: 副 đếm một số vật tạo thành bộ đôi hay một bộ hoàn chỉnh: 一副眼镜、一副扑克牌、一副对联, và có thể xuất hiện trong 一副表情、一副样子. Chức năng có tính từ vựng: 一双眼睛 dùng 双, không nói 一副眼睛. Học viên cần học từng khối cố định, phân biệt bộ dụng cụ với bộ phận cơ thể.

Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.

13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối

一副眼镜 – một chiếc kính – a pair of glasses
一副手套 – một đôi găng tay – a pair of gloves
一副对联 – một đôi câu đối – a pair of couplets
一副耳环 – một đôi khuyên tai – a pair of earrings
一副好嗓子 – một giọng hát hay – a fine singing voice
一副笑脸 – một gương mặt tươi cười – a smiling face
Lưu ý lựa chọn: 一副眼镜 (kính) khác 一双眼睛 (đôi mắt). Không tự động coi lượng từ dành cho cặp vật đều có thể thay bằng 双.

14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt

01. 一副眼镜 – Yí fù yǎnjìng – một chiếc kính – a pair of glasses
02. 一副手套 – Yí fù shǒu tào – một đôi găng tay – a pair of gloves
03. 一副对联 – Yí fù duì lián – một đôi câu đối – a pair of couplets
04. 一副耳环 – Yí fù ěr huán – một đôi khuyên tai – a pair of earrings
05. 一副好嗓子 – Yí fù hǎo sǎng zǐ – một giọng hát hay – a fine singing voice
06. 一副笑脸 – Yí fù xiào liǎn – một gương mặt tươi cười – a smiling face
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.

15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ

Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 副; bộ nhận diện: 刂.

Liên hệ chữ gốc với 一副眼镜 và 一副手套; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.

Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.

16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng

一副眼镜 – một chiếc kính – a pair of glasses.

一副手套 – một đôi găng tay – a pair of gloves.

一副对联 – một đôi câu đối – a pair of couplets.

一副耳环 – một đôi khuyên tai – a pair of earrings.

一副好嗓子 – một giọng hát hay – a fine singing voice.

一副笑脸 – một gương mặt tươi cười – a smiling face.

Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa

一双手套 phổ biến; 一副手套 cũng gặp khi nhấn cả bộ. 一副眼镜 chuẩn trong nhiều ngữ cảnh; 一双眼睛 là hai mắt, không phải kính.

Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.

Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.

18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu

一双手套 phổ biến; 一副手套 cũng gặp khi nhấn cả bộ. 一副眼镜 chuẩn trong nhiều ngữ cảnh; 一双眼睛 là hai mắt, không phải kính.

副 đếm một số vật tạo thành bộ đôi hay một bộ hoàn chỉnh: 一副眼镜、一副扑克牌、一副对联, và có thể xuất hiện trong 一副表情、一副样子. Chức năng có tính từ vựng: 一双眼睛 dùng 双, không nói 一副眼睛. Học viên cần học từng khối cố định, phân biệt bộ dụng cụ với bộ phận cơ thể.

Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:

门口贴着一副对联。
Mén kǒu tiē zhe yí fù duì lián.
Ở cửa dán một đôi câu đối.
A pair of couplets is posted at the entrance.

Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:

她说话时总是一副很认真的样子。
Tā shuō huà shí zǒng shì yí fù hěn rèn zhēn de yàng zǐ.
Khi nói, cô ấy luôn có vẻ rất nghiêm túc.
She always looks very serious when she speaks.

Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

副 thường đi với 眼镜、手套、对联、耳环 và một số cách miêu tả diện mạo như 一副笑脸. Cần chú ý tổ hợp cố định, không thay bất kỳ lượng từ nào bằng 副.

Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.

Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.

20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng

Phạm vi: danh lượng từ.

一双手套 phổ biến; 一副手套 cũng gặp khi nhấn cả bộ. 一副眼镜 chuẩn trong nhiều ngữ cảnh; 一双眼睛 là hai mắt, không phải kính.

Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật

Bối cảnh lớp học: 他戴着一副黑框眼镜。
Bối cảnh thực hành: 门口贴着一副对联。
Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.

22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng

一副眼镜 – một chiếc kính – a pair of glasses
一副手套 – một đôi găng tay – a pair of gloves
一副对联 – một đôi câu đối – a pair of couplets
一副耳环 – một đôi khuyên tai – a pair of earrings
一副好嗓子 – một giọng hát hay – a fine singing voice
一副笑脸 – một gương mặt tươi cười – a smiling face
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.

23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt

Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
他戴着一副黑框眼镜。

Tā dài zhe yí fù hēi kuàng yǎnjìng.

Anh ấy đeo một chiếc kính gọng đen.

He wears a pair of black-framed glasses.

Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
冬天出门最好带一副手套。

Dōng tiān chū mén zuì hǎo dài yí fù shǒu tào.

Mùa đông ra ngoài tốt nhất nên mang một đôi găng tay.

It is best to bring gloves when going outside in winter.

Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
门口贴着一副对联。

Mén kǒu tiē zhe yí fù duì lián.

Ở cửa dán một đôi câu đối.

A pair of couplets is posted at the entrance.

Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
她买了一副新耳环。

Tā mǎi le yí fù xīn ěr huán.

Cô ấy mua một đôi khuyên tai mới.

She bought a new pair of earrings.

Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
他有一副好嗓子。

Tā yǒu yí fù hǎo sǎng zǐ.

Anh ấy có một giọng hát hay.

He has a fine singing voice.

Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
老师总是带着一副笑脸走进教室。

Lǎoshī zǒng shì dài zhe yí fù xiào liǎn zǒu jìn jiàoshì.

Thầy luôn bước vào lớp với gương mặt tươi cười.

The teacher always enters the classroom with a smile.

Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
这位医生戴着一副黑框眼镜。

Zhè wèi yī shēng dài zhe yí fù hēi kuàng yǎnjìng.

Vị bác sĩ này đeo một chiếc kính gọng đen.

This doctor wears a pair of black-rimmed glasses.

Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
我们给老人准备了一副新拐杖。

Wǒmen gěi lǎo rén zhǔnbèi le yí fù xīn guǎi zhàng.

Chúng tôi chuẩn bị một đôi nạng mới cho người cao tuổi.

We prepared a new pair of crutches for an elderly person.

Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
这副扑克牌少了一张。

Zhè fù pū kè pái shǎo le yī zhāng.

Bộ bài này thiếu một lá.

This deck of playing cards is missing a card.

Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
她说话时总是一副很认真的样子。

Tā shuō huà shí zǒng shì yí fù hěn rèn zhēn de yàng zǐ.

Khi nói, cô ấy luôn có vẻ rất nghiêm túc.

She always looks very serious when she speaks.

Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
书法家写好了一副精美的对联。

Shū fǎ jiā xiě hǎo le yí fù jīng měi de duì lián.

Nhà thư pháp viết xong một đôi câu đối đẹp.

The calligrapher finished writing an elegant pair of couplets.

Mẫu 12 – Thông báo và công việc
一副手套和一双手套在口语中都能听到。

Yí fù shǒu tào hé yī shuāng shǒu tào zài kǒu yǔ zhōng dōu néng tīng dào.

Trong khẩu ngữ có thể nghe cả “一副手套” và “一双手套”.

Both classifiers can be heard with gloves in everyday speech.

Mẫu 13 – Thông báo và công việc
学校拍摄宣传片时,一副老花镜意外损坏。

Xuéxiào pāi shè xuān chuán piàn shí, yí fù lǎo huā jìng yì wài sǔn huài.

Khi trường quay phim giới thiệu, một chiếc kính lão bất ngờ bị hỏng.

A pair of reading glasses broke during a school promotional shoot.

Mẫu 14 – Thông báo và công việc
饰演老师的演员没有备用眼镜。

Shì yǎn lǎoshī de yǎn yuán méi yǒu bèi yòng yǎnjìng.

Diễn viên đóng thầy giáo không có kính dự phòng.

The actor playing a teacher had no spare glasses.

Mẫu 15 – Thông báo và công việc
水仙找来一副外形相似的眼镜。

Shuǐ Xiān zhǎo lái yí fù wài xíng xiāng sì de yǎnjìng.

Thủy Tiên tìm được một chiếc kính có hình dáng tương tự.

Thuy Tien found a similar-looking pair of glasses.

Mẫu 16 – Thông báo và công việc
导演担心这副眼镜的镜片会反光。

Dǎo yǎn dān xīn zhè fù yǎnjìng de jìng piàn huì fǎn guāng.

Đạo diễn lo tròng kính này sẽ phản chiếu ánh sáng.

The director worried that the lenses would reflect the lights.

Mẫu 17 – Thông báo và công việc
他们调整灯光,终于拍好了这一幕。

Tāmen diào zhěng dēng guāng, zhōng yú pāi hǎo le zhè yī mù.

Họ điều chỉnh ánh sáng và cuối cùng quay xong cảnh ấy.

They adjusted the lights and finally filmed the scene.

Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
演员摘下眼镜时,大家都松了一口气。

Yǎn yuán zhāi xià yǎnjìng shí, dàjiā dōu sōng le yī kǒu qì.

Khi diễn viên tháo kính, mọi người đều thở phào.

Everyone breathed a sigh of relief when the actor removed the glasses.

24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch

Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.

老师总是带着一副笑脸走进教室。
Lǎoshī zǒng shì dài zhe yí fù xiào liǎn zǒu jìn jiàoshì.
Thầy luôn bước vào lớp với gương mặt tươi cười.
The teacher always enters the classroom with a smile.

一副手套和一双手套在口语中都能听到。
Yí fù shǒu tào hé yī shuāng shǒu tào zài kǒu yǔ zhōng dōu néng tīng dào.
Trong khẩu ngữ có thể nghe cả “一副手套” và “一双手套”.
Both classifiers can be heard with gloves in everyday speech.

他们调整灯光,终于拍好了这一幕。
Tāmen diào zhěng dēng guāng, zhōng yú pāi hǎo le zhè yī mù.
Họ điều chỉnh ánh sáng và cuối cùng quay xong cảnh ấy.
They adjusted the lights and finally filmed the scene.

Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: lượng từ cho bộ/đôi vật đi thành cặp hoặc một chỉnh thể. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.

25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa

Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 副.

Hướng sửa: 一副眼镜 (kính) khác 一双眼睛 (đôi mắt). Không tự động coi lượng từ dành cho cặp vật đều có thể thay bằng 双.

Lỗi 2: Coi 副 và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.

Hướng sửa: 一双手套 phổ biến; 一副手套 cũng gặp khi nhấn cả bộ. 一副眼镜 chuẩn trong nhiều ngữ cảnh; 一双眼睛 là hai mắt, không phải kính.

Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.

26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện

Ví dụ 1:
他戴着一副黑框眼镜。

Tā dài zhe yí fù hēi kuàng yǎnjìng.

Anh ấy đeo một chiếc kính gọng đen.

He wears a pair of black-framed glasses.

Ví dụ 2:
冬天出门最好带一副手套。

Dōng tiān chū mén zuì hǎo dài yí fù shǒu tào.

Mùa đông ra ngoài tốt nhất nên mang một đôi găng tay.

It is best to bring gloves when going outside in winter.

Ví dụ 3:
门口贴着一副对联。

Mén kǒu tiē zhe yí fù duì lián.

Ở cửa dán một đôi câu đối.

A pair of couplets is posted at the entrance.

Ví dụ 4:
她买了一副新耳环。

Tā mǎi le yí fù xīn ěr huán.

Cô ấy mua một đôi khuyên tai mới.

She bought a new pair of earrings.

Ví dụ 5:
他有一副好嗓子。

Tā yǒu yí fù hǎo sǎng zǐ.

Anh ấy có một giọng hát hay.

He has a fine singing voice.

Ví dụ 6:
老师总是带着一副笑脸走进教室。

Lǎoshī zǒng shì dài zhe yí fù xiào liǎn zǒu jìn jiàoshì.

Thầy luôn bước vào lớp với gương mặt tươi cười.

The teacher always enters the classroom with a smile.

Ví dụ 7:
这位医生戴着一副黑框眼镜。

Zhè wèi yī shēng dài zhe yí fù hēi kuàng yǎnjìng.

Vị bác sĩ này đeo một chiếc kính gọng đen.

This doctor wears a pair of black-rimmed glasses.

Ví dụ 8:
我们给老人准备了一副新拐杖。

Wǒmen gěi lǎo rén zhǔnbèi le yí fù xīn guǎi zhàng.

Chúng tôi chuẩn bị một đôi nạng mới cho người cao tuổi.

We prepared a new pair of crutches for an elderly person.

Ví dụ 9:
这副扑克牌少了一张。

Zhè fù pū kè pái shǎo le yī zhāng.

Bộ bài này thiếu một lá.

This deck of playing cards is missing a card.

Ví dụ 10:
她说话时总是一副很认真的样子。

Tā shuō huà shí zǒng shì yí fù hěn rèn zhēn de yàng zǐ.

Khi nói, cô ấy luôn có vẻ rất nghiêm túc.

She always looks very serious when she speaks.

Ví dụ 11:
书法家写好了一副精美的对联。

Shū fǎ jiā xiě hǎo le yí fù jīng měi de duì lián.

Nhà thư pháp viết xong một đôi câu đối đẹp.

The calligrapher finished writing an elegant pair of couplets.

Ví dụ 12:
一副手套和一双手套在口语中都能听到。

Yí fù shǒu tào hé yī shuāng shǒu tào zài kǒu yǔ zhōng dōu néng tīng dào.

Trong khẩu ngữ có thể nghe cả “一副手套” và “一双手套”.

Both classifiers can be heard with gloves in everyday speech.

Ví dụ 13:
学校拍摄宣传片时,一副老花镜意外损坏。

Xuéxiào pāi shè xuān chuán piàn shí, yí fù lǎo huā jìng yì wài sǔn huài.

Khi trường quay phim giới thiệu, một chiếc kính lão bất ngờ bị hỏng.

A pair of reading glasses broke during a school promotional shoot.

Ví dụ 14:
饰演老师的演员没有备用眼镜。

Shì yǎn lǎoshī de yǎn yuán méi yǒu bèi yòng yǎnjìng.

Diễn viên đóng thầy giáo không có kính dự phòng.

The actor playing a teacher had no spare glasses.

Ví dụ 15:
水仙找来一副外形相似的眼镜。

Shuǐ Xiān zhǎo lái yí fù wài xíng xiāng sì de yǎnjìng.

Thủy Tiên tìm được một chiếc kính có hình dáng tương tự.

Thuy Tien found a similar-looking pair of glasses.

Ví dụ 16:
导演担心这副眼镜的镜片会反光。

Dǎo yǎn dān xīn zhè fù yǎnjìng de jìng piàn huì fǎn guāng.

Đạo diễn lo tròng kính này sẽ phản chiếu ánh sáng.

The director worried that the lenses would reflect the lights.

Ví dụ 17:
他们调整灯光,终于拍好了这一幕。

Tāmen diào zhěng dēng guāng, zhōng yú pāi hǎo le zhè yī mù.

Họ điều chỉnh ánh sáng và cuối cùng quay xong cảnh ấy.

They adjusted the lights and finally filmed the scene.

Ví dụ 18:
演员摘下眼镜时,大家都松了一口气。

Yǎn yuán zhāi xià yǎnjìng shí, dàjiā dōu sōng le yī kǒu qì.

Khi diễn viên tháo kính, mọi người đều thở phào.

Everyone breathed a sigh of relief when the actor removed the glasses.

Ví dụ 19:
学校拍摄宣传片时,一副老花镜意外损坏。 饰演老师的演员没有备用眼镜。

Xuéxiào pāi shè xuān chuán piàn shí, yí fù lǎo huā jìng yì wài sǔn huài. shì yǎn lǎoshī de yǎn yuán méi yǒu bèi yòng yǎnjìng.

Khi trường quay phim giới thiệu, một chiếc kính lão bất ngờ bị hỏng. Diễn viên đóng thầy giáo không có kính dự phòng.

A pair of reading glasses broke during a school promotional shoot. The actor playing a teacher had no spare glasses.

Ví dụ 20:
饰演老师的演员没有备用眼镜。 水仙找来一副外形相似的眼镜。

Shì yǎn lǎoshī de yǎn yuán méi yǒu bèi yòng yǎnjìng. Shuǐ Xiān zhǎo lái yí fù wài xíng xiāng sì de yǎnjìng.

Diễn viên đóng thầy giáo không có kính dự phòng. Thủy Tiên tìm được một chiếc kính có hình dáng tương tự.

The actor playing a teacher had no spare glasses. Thuy Tien found a similar-looking pair of glasses.

Ví dụ 21:
水仙找来一副外形相似的眼镜。 导演担心这副眼镜的镜片会反光。

Shuǐ Xiān zhǎo lái yí fù wài xíng xiāng sì de yǎnjìng. dǎo yǎn dān xīn zhè fù yǎnjìng de jìng piàn huì fǎn guāng.

Thủy Tiên tìm được một chiếc kính có hình dáng tương tự. Đạo diễn lo tròng kính này sẽ phản chiếu ánh sáng.

Thuy Tien found a similar-looking pair of glasses. The director worried that the lenses would reflect the lights.

Ví dụ 22:
导演担心这副眼镜的镜片会反光。 他们调整灯光,终于拍好了这一幕。

Dǎo yǎn dān xīn zhè fù yǎnjìng de jìng piàn huì fǎn guāng. tāmen diào zhěng dēng guāng, zhōng yú pāi hǎo le zhè yī mù.

Đạo diễn lo tròng kính này sẽ phản chiếu ánh sáng. Họ điều chỉnh ánh sáng và cuối cùng quay xong cảnh ấy.

The director worried that the lenses would reflect the lights. They adjusted the lights and finally filmed the scene.

Ví dụ 23:
他们调整灯光,终于拍好了这一幕。 演员摘下眼镜时,大家都松了一口气。

Tāmen diào zhěng dēng guāng, zhōng yú pāi hǎo le zhè yī mù. yǎn yuán zhāi xià yǎnjìng shí, dàjiā dōu sōng le yī kǒu qì.

Họ điều chỉnh ánh sáng và cuối cùng quay xong cảnh ấy. Khi diễn viên tháo kính, mọi người đều thở phào.

They adjusted the lights and finally filmed the scene. Everyone breathed a sigh of relief when the actor removed the glasses.

Ví dụ 24:
学校拍摄宣传片时,一副老花镜意外损坏。 水仙找来一副外形相似的眼镜。

Xuéxiào pāi shè xuān chuán piàn shí, yí fù lǎo huā jìng yì wài sǔn huài. Shuǐ Xiān zhǎo lái yí fù wài xíng xiāng sì de yǎnjìng.

Khi trường quay phim giới thiệu, một chiếc kính lão bất ngờ bị hỏng. Thủy Tiên tìm được một chiếc kính có hình dáng tương tự.

A pair of reading glasses broke during a school promotional shoot. Thuy Tien found a similar-looking pair of glasses.

Ví dụ 25:
饰演老师的演员没有备用眼镜。 导演担心这副眼镜的镜片会反光。

Shì yǎn lǎoshī de yǎn yuán méi yǒu bèi yòng yǎnjìng. dǎo yǎn dān xīn zhè fù yǎnjìng de jìng piàn huì fǎn guāng.

Diễn viên đóng thầy giáo không có kính dự phòng. Đạo diễn lo tròng kính này sẽ phản chiếu ánh sáng.

The actor playing a teacher had no spare glasses. The director worried that the lenses would reflect the lights.

Ví dụ 26:
水仙找来一副外形相似的眼镜。 他们调整灯光,终于拍好了这一幕。

Shuǐ Xiān zhǎo lái yí fù wài xíng xiāng sì de yǎnjìng. tāmen diào zhěng dēng guāng, zhōng yú pāi hǎo le zhè yī mù.

Thủy Tiên tìm được một chiếc kính có hình dáng tương tự. Họ điều chỉnh ánh sáng và cuối cùng quay xong cảnh ấy.

Thuy Tien found a similar-looking pair of glasses. They adjusted the lights and finally filmed the scene.

Ví dụ 27:
导演担心这副眼镜的镜片会反光。 演员摘下眼镜时,大家都松了一口气。

Dǎo yǎn dān xīn zhè fù yǎnjìng de jìng piàn huì fǎn guāng. yǎn yuán zhāi xià yǎnjìng shí, dàjiā dōu sōng le yī kǒu qì.

Đạo diễn lo tròng kính này sẽ phản chiếu ánh sáng. Khi diễn viên tháo kính, mọi người đều thở phào.

The director worried that the lenses would reflect the lights. Everyone breathed a sigh of relief when the actor removed the glasses.

Ví dụ 28:
学校拍摄宣传片时,一副老花镜意外损坏。 导演担心这副眼镜的镜片会反光。

Xuéxiào pāi shè xuān chuán piàn shí, yí fù lǎo huā jìng yì wài sǔn huài. dǎo yǎn dān xīn zhè fù yǎnjìng de jìng piàn huì fǎn guāng.

Khi trường quay phim giới thiệu, một chiếc kính lão bất ngờ bị hỏng. Đạo diễn lo tròng kính này sẽ phản chiếu ánh sáng.

A pair of reading glasses broke during a school promotional shoot. The director worried that the lenses would reflect the lights.

Ví dụ 29:
饰演老师的演员没有备用眼镜。 他们调整灯光,终于拍好了这一幕。

Shì yǎn lǎoshī de yǎn yuán méi yǒu bèi yòng yǎnjìng. tāmen diào zhěng dēng guāng, zhōng yú pāi hǎo le zhè yī mù.

Diễn viên đóng thầy giáo không có kính dự phòng. Họ điều chỉnh ánh sáng và cuối cùng quay xong cảnh ấy.

The actor playing a teacher had no spare glasses. They adjusted the lights and finally filmed the scene.

Ví dụ 30:
学校拍摄宣传片时,一副老花镜意外损坏。 演员摘下眼镜时,大家都松了一口气。

Xuéxiào pāi shè xuān chuán piàn shí, yí fù lǎo huā jìng yì wài sǔn huài. yǎn yuán zhāi xià yǎnjìng shí, dàjiā dōu sōng le yī kǒu qì.

Khi trường quay phim giới thiệu, một chiếc kính lão bất ngờ bị hỏng. Khi diễn viên tháo kính, mọi người đều thở phào.

A pair of reading glasses broke during a school promotional shoot. Everyone breathed a sigh of relief when the actor removed the glasses.

27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc

丁垂杨:阮明武哥,教学准备出了点差错,明天就要开课了。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jiàoxué zhǔnbèi chū le diǎn chà cuò, míng tiān jiù yào kāi kè le.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, khâu chuẩn bị bài có sai sót mà ngày mai đã vào học.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, something went wrong with class preparation, and lessons start tomorrow.

阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?

黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.

水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.

黎云英:学校拍摄宣传片时,一副老花镜意外损坏。
Lí Yún Yīng: Xuéxiào pāi shè xuān chuán piàn shí, yí fù lǎo huā jìng yì wài sǔn huài.
Lê Vân Anh: Khi trường quay phim giới thiệu, một chiếc kính lão bất ngờ bị hỏng.
Le Van Anh: A pair of reading glasses broke during a school promotional shoot.

芳玲:我已经整理好课程文件和检查清单。
Fāng Líng: Wǒ yǐjīng zhěng lǐ hǎo kè chéng wén jiàn hé jiǎn chá qīng dān.
Phương Linh: Em đã sắp lại hồ sơ bài học và danh mục kiểm tra.
Phuong Linh: I have organized the course files and the checking list.

阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.

丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.

黎云英:我来核对一下关于那副眼镜的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú nà fù yǎnjìng de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về chiếc kính ấy, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning those glasses for overlooked details.

水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?

阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.

丁垂杨:饰演老师的演员没有备用眼镜。
Dīng Chuí Yáng: Shì yǎn lǎoshī de yǎn yuán méi yǒu bèi yòng yǎnjìng.
Đinh Thùy Dương: Diễn viên đóng thầy giáo không có kính dự phòng.
Dinh Thuy Duong: The actor playing a teacher had no spare glasses.

芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.

丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.

黎云英:我觉得关于那副眼镜,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú nà fù yǎnjìng, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về chiếc kính ấy, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning those glasses.

阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.

水仙:学员们很期待这门课,我们不能让他们失望。
Shuǐ Xiān: Xuéyuán men hěn qī dài zhè mén kè, wǒmen bù néng ràng tāmen shī wàng.
Thủy Tiên: Học viên rất mong môn này, mình không thể làm họ thất vọng.
Thuy Tien: The students are looking forward to the course; we cannot let them down.

阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.

水仙:水仙找来一副外形相似的眼镜。
Shuǐ Xiān: Shuǐ Xiān zhǎo lái yí fù wài xíng xiāng sì de yǎnjìng.
Thủy Tiên: Thủy Tiên tìm được một chiếc kính có hình dáng tương tự.
Thuy Tien: Thuy Tien found a similar-looking pair of glasses.

芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.

丁垂杨:我可以再检查一次那副眼镜,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì nà fù yǎnjìng, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại chiếc kính ấy rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect those glasses once more and report back to everyone.

黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.

阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.

水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.

芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.

芳玲:导演担心这副眼镜的镜片会反光。
Fāng Líng: Dǎo yǎn dān xīn zhè fù yǎnjìng de jìng piàn huì fǎn guāng.
Phương Linh: Đạo diễn lo tròng kính này sẽ phản chiếu ánh sáng.
Phuong Linh: The director worried that the lenses would reflect the lights.

丁垂杨:关于那副眼镜的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú nà fù yǎnjìng de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của chiếc kính ấy, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of those glasses.

阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.

黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.

水仙:我想把这次问题编成课堂上的真实案例。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhè cì wèntí biān chéng kè táng shàng de zhēn shí àn lì.
Thủy Tiên: Em muốn biến sự cố này thành tình huống thực tế trên lớp.
Thuy Tien: I want to turn this incident into a real classroom case study.

芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.

丁垂杨:他们调整灯光,终于拍好了这一幕。
Dīng Chuí Yáng: Tāmen diào zhěng dēng guāng, zhōng yú pāi hǎo le zhè yī mù.
Đinh Thùy Dương: Họ điều chỉnh ánh sáng và cuối cùng quay xong cảnh ấy.
Dinh Thuy Duong: They adjusted the lights and finally filmed the scene.

阮明武:我们把那副眼镜的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ nà fù yǎnjìng de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý chiếc kính ấy để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled those glasses so we can respond faster next time.

丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.

阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.

黎云英:演员摘下眼镜时,大家都松了一口气。
Lí Yún Yīng: Yǎn yuán zhāi xià yǎnjìng shí, dàjiā dōu sōng le yī kǒu qì.
Lê Vân Anh: Khi diễn viên tháo kính, mọi người đều thở phào.
Le Van Anh: Everyone breathed a sigh of relief when the actor removed the glasses.

28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến

Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết

事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.

学校拍摄宣传片时,一副老花镜意外损坏。
Xuéxiào pāi shè xuān chuán piàn shí, yí fù lǎo huā jìng yì wài sǔn huài.
Khi trường quay phim giới thiệu, một chiếc kính lão bất ngờ bị hỏng.
A pair of reading glasses broke during a school promotional shoot.

大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.

饰演老师的演员没有备用眼镜。
Shì yǎn lǎoshī de yǎn yuán méi yǒu bèi yòng yǎnjìng.
Diễn viên đóng thầy giáo không có kính dự phòng.
The actor playing a teacher had no spare glasses.

不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.

水仙找来一副外形相似的眼镜。
Shuǐ Xiān zhǎo lái yí fù wài xíng xiāng sì de yǎnjìng.
Thủy Tiên tìm được một chiếc kính có hình dáng tương tự.
Thuy Tien found a similar-looking pair of glasses.

有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.

导演担心这副眼镜的镜片会反光。
Dǎo yǎn dān xīn zhè fù yǎnjìng de jìng piàn huì fǎn guāng.
Đạo diễn lo tròng kính này sẽ phản chiếu ánh sáng.
The director worried that the lenses would reflect the lights.

解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.

他们调整灯光,终于拍好了这一幕。
Tāmen diào zhěng dēng guāng, zhōng yú pāi hǎo le zhè yī mù.
Họ điều chỉnh ánh sáng và cuối cùng quay xong cảnh ấy.
They adjusted the lights and finally filmed the scene.

这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.

演员摘下眼镜时,大家都松了一口气。
Yǎn yuán zhāi xià yǎnjìng shí, dàjiā dōu sōng le yī kǒu qì.
Khi diễn viên tháo kính, mọi người đều thở phào.
Everyone breathed a sigh of relief when the actor removed the glasses.

Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc

这位医生戴着一副黑框眼镜。
Zhè wèi yī shēng dài zhe yí fù hēi kuàng yǎnjìng.
Vị bác sĩ này đeo một chiếc kính gọng đen.
This doctor wears a pair of black-rimmed glasses.

我们给老人准备了一副新拐杖。
Wǒmen gěi lǎo rén zhǔnbèi le yí fù xīn guǎi zhàng.
Chúng tôi chuẩn bị một đôi nạng mới cho người cao tuổi.
We prepared a new pair of crutches for an elderly person.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

这副扑克牌少了一张。
Zhè fù pū kè pái shǎo le yī zhāng.
Bộ bài này thiếu một lá.
This deck of playing cards is missing a card.

她说话时总是一副很认真的样子。
Tā shuō huà shí zǒng shì yí fù hěn rèn zhēn de yàng zǐ.
Khi nói, cô ấy luôn có vẻ rất nghiêm túc.
She always looks very serious when she speaks.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

书法家写好了一副精美的对联。
Shū fǎ jiā xiě hǎo le yí fù jīng měi de duì lián.
Nhà thư pháp viết xong một đôi câu đối đẹp.
The calligrapher finished writing an elegant pair of couplets.

一副手套和一双手套在口语中都能听到。
Yí fù shǒu tào hé yī shuāng shǒu tào zài kǒu yǔ zhōng dōu néng tīng dào.
Trong khẩu ngữ có thể nghe cả “一副手套” và “一双手套”.
Both classifiers can be heard with gloves in everyday speech.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày

他戴着一副黑框眼镜。
Tā dài zhe yí fù hēi kuàng yǎnjìng.
Anh ấy đeo một chiếc kính gọng đen.
He wears a pair of black-framed glasses.

冬天出门最好带一副手套。
Dōng tiān chū mén zuì hǎo dài yí fù shǒu tào.
Mùa đông ra ngoài tốt nhất nên mang một đôi găng tay.
It is best to bring gloves when going outside in winter.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

门口贴着一副对联。
Mén kǒu tiē zhe yí fù duì lián.
Ở cửa dán một đôi câu đối.
A pair of couplets is posted at the entrance.

她买了一副新耳环。
Tā mǎi le yí fù xīn ěr huán.
Cô ấy mua một đôi khuyên tai mới.
She bought a new pair of earrings.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

他有一副好嗓子。
Tā yǒu yí fù hǎo sǎng zǐ.
Anh ấy có một giọng hát hay.
He has a fine singing voice.

老师总是带着一副笑脸走进教室。
Lǎoshī zǒng shì dài zhe yí fù xiào liǎn zǒu jìn jiàoshì.
Thầy luôn bước vào lớp với gương mặt tươi cười.
The teacher always enters the classroom with a smile.

29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái

Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 副 trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.

Bài đọc 2 đặt 副 vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.

Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 副 thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.

Nhận định chuyên sâu: 副 đếm một số vật tạo thành bộ đôi hay một bộ hoàn chỉnh: 一副眼镜、一副扑克牌、一副对联, và có thể xuất hiện trong 一副表情、一副样子. Chức năng có tính từ vựng: 一双眼睛 dùng 双, không nói 一副眼睛. Học viên cần học từng khối cố định, phân biệt bộ dụng cụ với bộ phận cơ thể.

Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 副, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.

30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống

1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 副: 他戴着一副黑框眼镜。

2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 副: 冬天出门最好带一副手套。

3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 副: 门口贴着一副对联。

4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 副: 她买了一副新耳环。

5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 副: 他有一副好嗓子。

6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 副: 老师总是带着一副笑脸走进教室。

7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Vị bác sĩ này đeo một chiếc kính gọng đen.

8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Chúng tôi chuẩn bị một đôi nạng mới cho người cao tuổi.

9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Bộ bài này thiếu một lá.

10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Khi nói, cô ấy luôn có vẻ rất nghiêm túc.

11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Nhà thư pháp viết xong một đôi câu đối đẹp.

12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Trong khẩu ngữ có thể nghe cả “一副手套” và “一双手套”.

13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 学校拍摄宣传片时,一副老花镜意外损坏。

14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 饰演老师的演员没有备用眼镜。

15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 水仙找来一副外形相似的眼镜。

16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 导演担心这副眼镜的镜片会反光。

17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 他们调整灯光,终于拍好了这一幕。

18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 演员摘下眼镜时,大家都松了一口气。

19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.

20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.

21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.

22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.

23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.

24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.

25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.

26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.

27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.

28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.

29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.

30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.

31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp

1. Anh ấy đeo một chiếc kính gọng đen. — 副 đếm một số vật tạo thành bộ đôi hay một bộ hoàn chỉnh: 一副眼镜、一副扑克牌、一副对联, và có thể xuất hiện trong 一副表情、一副样子. Chức năng có tính từ vựng: 一双眼睛 dù

2. Mùa đông ra ngoài tốt nhất nên mang một đôi găng tay. — 副 đếm một số vật tạo thành bộ đôi hay một bộ hoàn chỉnh: 一副眼镜、一副扑克牌、一副对联, và có thể xuất hiện trong 一副表情、一副样子. Chức năng có tính từ vựng: 一双眼睛 dù

3. Ở cửa dán một đôi câu đối. — 副 đếm một số vật tạo thành bộ đôi hay một bộ hoàn chỉnh: 一副眼镜、一副扑克牌、一副对联, và có thể xuất hiện trong 一副表情、一副样子. Chức năng có tính từ vựng: 一双眼睛 dù

4. Cô ấy mua một đôi khuyên tai mới. — 副 đếm một số vật tạo thành bộ đôi hay một bộ hoàn chỉnh: 一副眼镜、一副扑克牌、一副对联, và có thể xuất hiện trong 一副表情、一副样子. Chức năng có tính từ vựng: 一双眼睛 dù

5. Anh ấy có một giọng hát hay. — 副 đếm một số vật tạo thành bộ đôi hay một bộ hoàn chỉnh: 一副眼镜、一副扑克牌、一副对联, và có thể xuất hiện trong 一副表情、一副样子. Chức năng có tính từ vựng: 一双眼睛 dù

6. Thầy luôn bước vào lớp với gương mặt tươi cười. — 副 đếm một số vật tạo thành bộ đôi hay một bộ hoàn chỉnh: 一副眼镜、一副扑克牌、一副对联, và có thể xuất hiện trong 一副表情、一副样子. Chức năng có tính từ vựng: 一双眼睛 dù

7. 这位医生戴着一副黑框眼镜。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

8. 我们给老人准备了一副新拐杖。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

9. 这副扑克牌少了一张。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

10. 她说话时总是一副很认真的样子。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

11. 书法家写好了一副精美的对联。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

12. 一副手套和一双手套在口语中都能听到。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

13. Câu gốc: 学校拍摄宣传片时,一副老花镜意外损坏。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho bộ/đôi vật đi thành cặp hoặc một chỉnh thể và điều kiện kết hợp.

14. Câu gốc: 饰演老师的演员没有备用眼镜。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho bộ/đôi vật đi thành cặp hoặc một chỉnh thể và điều kiện kết hợp.

15. Câu gốc: 水仙找来一副外形相似的眼镜。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho bộ/đôi vật đi thành cặp hoặc một chỉnh thể và điều kiện kết hợp.

16. Câu gốc: 导演担心这副眼镜的镜片会反光。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho bộ/đôi vật đi thành cặp hoặc một chỉnh thể và điều kiện kết hợp.

17. Câu gốc: 他们调整灯光,终于拍好了这一幕。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho bộ/đôi vật đi thành cặp hoặc một chỉnh thể và điều kiện kết hợp.

18. Câu gốc: 演员摘下眼镜时,大家都松了一口气。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho bộ/đôi vật đi thành cặp hoặc một chỉnh thể và điều kiện kết hợp.

19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 副, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一副眼镜 (kính) khác 一双眼睛 (đôi mắt). Không tự động coi lượng từ dành cho cặp vật đều có thể thay bằng 双.

20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 副, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一副眼镜 (kính) khác 一双眼睛 (đôi mắt). Không tự động coi lượng từ dành cho cặp vật đều có thể thay bằng 双.

21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 副, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一副眼镜 (kính) khác 一双眼睛 (đôi mắt). Không tự động coi lượng từ dành cho cặp vật đều có thể thay bằng 双.

22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 副, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一副眼镜 (kính) khác 一双眼睛 (đôi mắt). Không tự động coi lượng từ dành cho cặp vật đều có thể thay bằng 双.

23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 副, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一副眼镜 (kính) khác 一双眼睛 (đôi mắt). Không tự động coi lượng từ dành cho cặp vật đều có thể thay bằng 双.

24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 副, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一副眼镜 (kính) khác 一双眼睛 (đôi mắt). Không tự động coi lượng từ dành cho cặp vật đều có thể thay bằng 双.

25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 副, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一副眼镜 (kính) khác 一双眼睛 (đôi mắt). Không tự động coi lượng từ dành cho cặp vật đều có thể thay bằng 双.

26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 副, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一副眼镜 (kính) khác 一双眼睛 (đôi mắt). Không tự động coi lượng từ dành cho cặp vật đều có thể thay bằng 双.

27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 副, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一副眼镜 (kính) khác 一双眼睛 (đôi mắt). Không tự động coi lượng từ dành cho cặp vật đều có thể thay bằng 双.

28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 副, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一副眼镜 (kính) khác 一双眼睛 (đôi mắt). Không tự động coi lượng từ dành cho cặp vật đều có thể thay bằng 双.

29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 副, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一副眼镜 (kính) khác 一双眼睛 (đôi mắt). Không tự động coi lượng từ dành cho cặp vật đều có thể thay bằng 双.

30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 副, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一副眼镜 (kính) khác 一双眼睛 (đôi mắt). Không tự động coi lượng từ dành cho cặp vật đều có thể thay bằng 双.

Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.

Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.

32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng

Điểm cần nhớ: 副 – lượng từ cho bộ/đôi vật đi thành cặp hoặc một chỉnh thể.

副 đếm một số vật tạo thành bộ đôi hay một bộ hoàn chỉnh: 一副眼镜、一副扑克牌、一副对联, và có thể xuất hiện trong 一副表情、一副样子. Chức năng có tính từ vựng: 一双眼睛 dùng 双, không nói 一副眼睛. Học viên cần học từng khối cố định, phân biệt bộ dụng cụ với bộ phận cơ thể.

一双手套 phổ biến; 一副手套 cũng gặp khi nhấn cả bộ. 一副眼镜 chuẩn trong nhiều ngữ cảnh; 一双眼睛 là hai mắt, không phải kính.

Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.

Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.

33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic

Mạng kết hợp gợi ý: 一副眼镜 → 一副手套 → 一副对联 → 一副耳环 → 一副好嗓子 → 一副笑脸

Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.

Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 副; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.

34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp

Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.

Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.

Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.

Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.

Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.

Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.