Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 649: 批...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 649: 批 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 649: 批 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
18
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 649: 批 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 649: 批 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 649. Cấp độ: HSK 5.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 批

批 nêu một nhóm hoặc đợt được tiếp nhận/xử lý cùng lần: 一批货、一批学生、分批进行. Lượng từ không chỉ số cá thể mà nhấn giai đoạn tổ chức hay lô xử lý.

批 chỉ một đợt, một lô hoặc nhóm được xử lý, chuyển giao, tuyển chọn cùng lúc: 第一批货、这批学生、一批申请者. Khác 次 chỉ lần xảy ra, 批 nhấn đơn vị theo đợt với nhiều thành viên/sản phẩm; khác 届 nhấn kỳ có thứ tự tổ chức. Trong công việc hành chính, ghi đúng 批 giúp tránh nhầm đợt hàng với một lần giao.

一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

第一批申请者已经完成了面试。
Dì yī pī shēn qǐng zhě yǐjīng wán chéng le miàn shì.
Đợt ứng viên đầu đã phỏng vấn xong.
The first batch of applicants has completed the interviews.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp

Trọng điểm: 批. Nghĩa cốt lõi: lượng từ cho một đợt, lô người hoặc hàng hóa.

批 nêu một nhóm hoặc đợt được tiếp nhận/xử lý cùng lần: 一批货、一批学生、分批进行. Lượng từ không chỉ số cá thể mà nhấn giai đoạn tổ chức hay lô xử lý.

Đây là nhóm danh lượng từ; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh

Tiếng Trung: 批.

Tiếng Việt: lượng từ cho một đợt, lô người hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh: batch; group.

Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.

我们准备接待一批新学员。
Wǒmen zhǔnbèi jiē dài yì pī xīn xuéyuán.
Chúng tôi chuẩn bị đón một đợt học viên mới.
We are preparing to welcome a new cohort of learners.

04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Cách đọc trọng tâm trong bài: pī.

Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: phê.

Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.

货物会分批送到学校。
Huò wù huì fēn pī sòng dào xuéxiào.
Hàng hóa sẽ được chuyển đến trường theo từng đợt.
The goods will be delivered to the school in batches.

05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm

Giản thể: 批.

Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 批.

Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.

Chú ý khác biệt chức năng: 一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ

Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 扌.

Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.

Mẹo: liên hệ 批 với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.

07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán

Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 批 cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.

批 nêu một nhóm hoặc đợt được tiếp nhận/xử lý cùng lần: 一批货、一批学生、分批进行. Lượng từ không chỉ số cá thể mà nhấn giai đoạn tổ chức hay lô xử lý.

Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.

08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố

Loại cấu trúc: danh lượng từ.

Ý nghĩa làm việc: lượng từ cho một đợt, lô người hoặc hàng hóa.

Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. Không thay thế 批 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Phân loại theo đề cương: danh lượng từ.

Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 批, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.

Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn

批 chỉ một đợt, một lô hoặc nhóm được xử lý, chuyển giao, tuyển chọn cùng lúc: 第一批货、这批学生、一批申请者. Khác 次 chỉ lần xảy ra, 批 nhấn đơn vị theo đợt với nhiều thành viên/sản phẩm; khác 届 nhấn kỳ có thứ tự tổ chức. Trong công việc hành chính, ghi đúng 批 giúp tránh nhầm đợt hàng với một lần giao.

Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: 批 nêu một nhóm hoặc đợt được tiếp nhận/xử lý cùng lần: 一批货、一批学生、分批进行. Lượng từ không chỉ số cá thể mà nhấn giai đoạn tổ chức hay lô xử lý.

Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: Xác định đúng vị trí trong câu, loại danh từ hoặc vị ngữ bị chi phối và thái độ người nói. Không sao chép khuôn câu khi đổi sang một từ loại khác.

Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 第一批教材今天已经到了。

Dì yī pī jiàocái jīn tiān yǐjīng dào le.

Lô giáo trình đầu tiên hôm nay đã đến.

The first batch of textbooks has arrived today.

Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 第一批申请者已经完成了面试。

Dì yī pī shēn qǐng zhě yǐjīng wán chéng le miàn shì.

Đợt ứng viên đầu đã phỏng vấn xong.

The first batch of applicants has completed the interviews.

Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?

11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp

Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.

我们准备接待一批新学员。
Wǒmen zhǔnbèi jiē dài yì pī xīn xuéyuán.
Chúng tôi chuẩn bị đón một đợt học viên mới.
We are preparing to welcome a new cohort of learners.

Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.

这批学生的口语进步很明显。
Zhè pī xuésheng de kǒu yǔ jìn bù hěn míng xiǎn.
Nhóm học viên khóa này tiến bộ nói rõ rệt.
This group of students has made noticeable progress in speaking.

Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.

工作人员正在核对最后一批名单。
Gōngzuò rén yuán zhèng zài hé duì zuìhòu yì pī míng dān.
Nhân viên đang đối chiếu danh sách đợt cuối.
Staff are checking the final batch of names.

Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.

丁垂杨重新核对了每批货物的签收记录。
Dīng Chuí Yáng chóngxīn hé duì le měi pī huò wù de qiān shōu jì lù.
Đinh Thùy Dương đối chiếu biên bản nhận hàng từng đợt.
Dinh Thuy Duong rechecked the receipt records for each shipment.

Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng

Công thức 01: 数量短语:数词 + 批 + 名词 — lựa chọn đúng danh từ có thể đếm bằng 批.

Ví dụ triển khai:
第一批教材今天已经到了。

Dì yī pī jiàocái jīn tiān yǐjīng dào le.

Lô giáo trình đầu tiên hôm nay đã đến.

The first batch of textbooks has arrived today.

Công thức 02: 近指短语:这 + 数词 + 批 + 名词 — chỉ rõ sự vật đang nói.

Ví dụ triển khai:
我们准备接待一批新学员。

Wǒmen zhǔnbèi jiē dài yì pī xīn xuéyuán.

Chúng tôi chuẩn bị đón một đợt học viên mới.

We are preparing to welcome a new cohort of learners.

Công thức 03: 远指短语:那 + 数词 + 批 + 名词 — nhận diện đối tượng xa người nói.

Ví dụ triển khai:
货物会分批送到学校。

Huò wù huì fēn pī sòng dào xuéxiào.

Hàng hóa sẽ được chuyển đến trường theo từng đợt.

The goods will be delivered to the school in batches.

Công thức 04: 疑问数量:几 + 批 + 名词 — hỏi số lượng khi cách dùng tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
这批货的质量需要检查。

Zhè pī huò de zhì liàng xū yào jiǎn chá.

Chất lượng của lô hàng này cần được kiểm tra.

The quality of this shipment needs checking.

Công thức 05: 数量宾语:动词 + 数词 + 批 + 名词 — gắn đơn vị với hành động.

Ví dụ triển khai:
第二批报名已经开始。

Dìèr pī bào míng yǐjīng kāi shǐ.

Đợt đăng ký thứ hai đã bắt đầu.

The second registration round has begun.

Công thức 06: 数量补充:已经 + 动词 + 了 + 数词 + 批 + 名词 — nói số lượng thực hiện.

Ví dụ triển khai:
每批学员都有不同的学习目标。

Měi pī xuéyuán dōu yǒu bù tóng de xué xí mù biāo.

Mỗi đợt học viên đều có mục tiêu học tập khác nhau.

Each cohort has different learning goals.

Công thức 07: 领属定位:某人的 + 数词 + 批 + 名词 — xác định đồ vật của ai.

Ví dụ triển khai:
第一批申请者已经完成了面试。

Dì yī pī shēn qǐng zhě yǐjīng wán chéng le miàn shì.

Đợt ứng viên đầu đã phỏng vấn xong.

The first batch of applicants has completed the interviews.

Công thức 08: 逐一说明:每 + 批 + 名词 + 都…… — khái quát từng đối tượng nếu từ tổ hợp cho phép.

Ví dụ triển khai:
公司计划分三批发送货物。

Gōng sī jì huà fēn sān pī fā sòng huò wù.

Công ty dự kiến gửi hàng thành ba đợt.

The company plans to ship the goods in three batches.

Công thức 09: 分组统计:第一/第二 + 批 + 名词 — chỉ dùng khi đơn vị có thứ tự rõ.

Ví dụ triển khai:
这批学生的口语进步很明显。

Zhè pī xuésheng de kǒu yǔ jìn bù hěn míng xiǎn.

Nhóm học viên khóa này tiến bộ nói rõ rệt.

This group of students has made noticeable progress in speaking.

Công thức 10: 描写细节:数词 + 批 + 形容词性定语 + 名词 — mở rộng thông tin một cách tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
下一批样品将在周一送达。

Xià yì pī yàng pǐn jiāng zài zhōu yī sòng dá.

Đợt mẫu tiếp theo sẽ đến vào thứ Hai.

The next batch of samples will arrive on Monday.

Bài kiểm chứng công thức: 批 chỉ một đợt, một lô hoặc nhóm được xử lý, chuyển giao, tuyển chọn cùng lúc: 第一批货、这批学生、一批申请者. Khác 次 chỉ lần xảy ra, 批 nhấn đơn vị theo đợt với nhiều thành viên/sản phẩm; khác 届 nhấn kỳ có thứ tự tổ chức. Trong công việc hành chính, ghi đúng 批 giúp tránh nhầm đợt hàng với một lần giao.

Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.

13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối

一批货 – một lô hàng – a shipment/batch
一批学员 – một nhóm học viên trong đợt – a cohort of learners
第一批 – đợt đầu – first batch
分批发货 – giao hàng theo đợt – ship in batches
批次 – lô/đợt sản xuất – batch number
批准 – phê duyệt – approve
Lưu ý lựa chọn: Không thay thế 批 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt

01. 一批货 – Yī pīhuò – một lô hàng – a shipment/batch
02. 一批学员 – Yī pīxué yuán – một nhóm học viên trong đợt – a cohort of learners
03. 第一批 – Dì yī pī – đợt đầu – first batch
04. 分批发货 – Fēn pīfā huò – giao hàng theo đợt – ship in batches
05. 批次 – Pīcì – lô/đợt sản xuất – batch number
06. 批准 – Pīzhǔn – phê duyệt – approve
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.

15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ

Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 批; bộ nhận diện: 扌.

Liên hệ chữ gốc với 一批货 và 一批学员; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.

Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.

16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng

一批货 – một lô hàng – a shipment/batch.

一批学员 – một nhóm học viên trong đợt – a cohort of learners.

第一批 – đợt đầu – first batch.

分批发货 – giao hàng theo đợt – ship in batches.

批次 – lô/đợt sản xuất – batch number.

批准 – phê duyệt – approve.

Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa

一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.

Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.

18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu

一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

批 chỉ một đợt, một lô hoặc nhóm được xử lý, chuyển giao, tuyển chọn cùng lúc: 第一批货、这批学生、一批申请者. Khác 次 chỉ lần xảy ra, 批 nhấn đơn vị theo đợt với nhiều thành viên/sản phẩm; khác 届 nhấn kỳ có thứ tự tổ chức. Trong công việc hành chính, ghi đúng 批 giúp tránh nhầm đợt hàng với một lần giao.

Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:

货物会分批送到学校。
Huò wù huì fēn pī sòng dào xuéxiào.
Hàng hóa sẽ được chuyển đến trường theo từng đợt.
The goods will be delivered to the school in batches.

Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:

下一批样品将在周一送达。
Xià yì pī yàng pǐn jiāng zài zhōu yī sòng dá.
Đợt mẫu tiếp theo sẽ đến vào thứ Hai.
The next batch of samples will arrive on Monday.

Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

批 nêu một nhóm hoặc đợt được tiếp nhận/xử lý cùng lần: 一批货、一批学生、分批进行. Lượng từ không chỉ số cá thể mà nhấn giai đoạn tổ chức hay lô xử lý.

Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.

Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.

20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng

Phạm vi: danh lượng từ.

一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật

Bối cảnh lớp học: 第一批教材今天已经到了。
Bối cảnh thực hành: 货物会分批送到学校。
Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.

22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng

一批货 – một lô hàng – a shipment/batch
一批学员 – một nhóm học viên trong đợt – a cohort of learners
第一批 – đợt đầu – first batch
分批发货 – giao hàng theo đợt – ship in batches
批次 – lô/đợt sản xuất – batch number
批准 – phê duyệt – approve
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.

23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt

Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
第一批教材今天已经到了。

Dì yī pī jiàocái jīn tiān yǐjīng dào le.

Lô giáo trình đầu tiên hôm nay đã đến.

The first batch of textbooks has arrived today.

Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
我们准备接待一批新学员。

Wǒmen zhǔnbèi jiē dài yì pī xīn xuéyuán.

Chúng tôi chuẩn bị đón một đợt học viên mới.

We are preparing to welcome a new cohort of learners.

Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
货物会分批送到学校。

Huò wù huì fēn pī sòng dào xuéxiào.

Hàng hóa sẽ được chuyển đến trường theo từng đợt.

The goods will be delivered to the school in batches.

Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
这批货的质量需要检查。

Zhè pī huò de zhì liàng xū yào jiǎn chá.

Chất lượng của lô hàng này cần được kiểm tra.

The quality of this shipment needs checking.

Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
第二批报名已经开始。

Dìèr pī bào míng yǐjīng kāi shǐ.

Đợt đăng ký thứ hai đã bắt đầu.

The second registration round has begun.

Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
每批学员都有不同的学习目标。

Měi pī xuéyuán dōu yǒu bù tóng de xué xí mù biāo.

Mỗi đợt học viên đều có mục tiêu học tập khác nhau.

Each cohort has different learning goals.

Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
第一批申请者已经完成了面试。

Dì yī pī shēn qǐng zhě yǐjīng wán chéng le miàn shì.

Đợt ứng viên đầu đã phỏng vấn xong.

The first batch of applicants has completed the interviews.

Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
公司计划分三批发送货物。

Gōng sī jì huà fēn sān pī fā sòng huò wù.

Công ty dự kiến gửi hàng thành ba đợt.

The company plans to ship the goods in three batches.

Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
这批学生的口语进步很明显。

Zhè pī xuésheng de kǒu yǔ jìn bù hěn míng xiǎn.

Nhóm học viên khóa này tiến bộ nói rõ rệt.

This group of students has made noticeable progress in speaking.

Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
下一批样品将在周一送达。

Xià yì pī yàng pǐn jiāng zài zhōu yī sòng dá.

Đợt mẫu tiếp theo sẽ đến vào thứ Hai.

The next batch of samples will arrive on Monday.

Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
工作人员正在核对最后一批名单。

Gōngzuò rén yuán zhèng zài hé duì zuìhòu yì pī míng dān.

Nhân viên đang đối chiếu danh sách đợt cuối.

Staff are checking the final batch of names.

Mẫu 12 – Thông báo và công việc
同一批产品的质量也可能有差异。

Tóng yì pī chǎn pǐn de zhì liàng yě kěnéng yǒu chà yì.

Chất lượng sản phẩm cùng đợt vẫn có thể khác nhau.

Products from the same batch may still vary in quality.

Mẫu 13 – Thông báo và công việc
图书到货后,管理员发现第一批少了两箱。

Tú shū dào huò hòu, guǎn lǐ yuán fā xiàn dì yī pī shǎo le liǎng xiāng.

Sau khi sách về, thủ thư thấy đợt đầu thiếu hai thùng.

After the books arrived, the librarian found that the first shipment was short by two boxes.

Mẫu 14 – Thông báo và công việc
第二批和第三批货物却都完整。

Dìèr pī hé dì sān pī huò wù què dōu wán zhěng.

Hai đợt hàng thứ hai và thứ ba lại đầy đủ.

The second and third shipments were complete.

Mẫu 15 – Thông báo và công việc
丁垂杨重新核对了每批货物的签收记录。

Dīng Chuí Yáng chóngxīn hé duì le měi pī huò wù de qiān shōu jì lù.

Đinh Thùy Dương đối chiếu biên bản nhận hàng từng đợt.

Dinh Thuy Duong rechecked the receipt records for each shipment.

Mẫu 16 – Thông báo và công việc
原来那两箱被归到了另一批订单中。

Yuán lái nà liǎng xiāng bèi guī dào le lìng yì pī dìng dān zhōng.

Hóa ra hai thùng bị ghi vào đợt đơn hàng khác.

The two boxes had been assigned to another batch of orders.

Mẫu 17 – Thông báo và công việc
供应商当天补齐了第一批的数量。

Gōng yīng shāng dāng tiān bǔ qí le dì yī pī de shù liàng.

Nhà cung cấp bổ sung đủ số lượng đợt đầu ngay hôm đó.

The supplier completed the first batch that same day.

Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
学校随后调整了下一批教材的验收流程。

Xuéxiào suí hòu diào zhěng le xià yì pī jiàocái de yàn shōu liú chéng.

Nhà trường sau đó điều chỉnh quy trình nhận đợt giáo trình tiếp theo.

The school then improved the inspection procedure for the next textbook shipment.

24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch

Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.

每批学员都有不同的学习目标。
Měi pī xuéyuán dōu yǒu bù tóng de xué xí mù biāo.
Mỗi đợt học viên đều có mục tiêu học tập khác nhau.
Each cohort has different learning goals.

同一批产品的质量也可能有差异。
Tóng yì pī chǎn pǐn de zhì liàng yě kěnéng yǒu chà yì.
Chất lượng sản phẩm cùng đợt vẫn có thể khác nhau.
Products from the same batch may still vary in quality.

供应商当天补齐了第一批的数量。
Gōng yīng shāng dāng tiān bǔ qí le dì yī pī de shù liàng.
Nhà cung cấp bổ sung đủ số lượng đợt đầu ngay hôm đó.
The supplier completed the first batch that same day.

Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: lượng từ cho một đợt, lô người hoặc hàng hóa. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.

25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa

Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 批.

Hướng sửa: Không thay thế 批 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

Lỗi 2: Coi 批 và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.

Hướng sửa: 一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.

26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện

Ví dụ 1:
第一批教材今天已经到了。

Dì yī pī jiàocái jīn tiān yǐjīng dào le.

Lô giáo trình đầu tiên hôm nay đã đến.

The first batch of textbooks has arrived today.

Ví dụ 2:
我们准备接待一批新学员。

Wǒmen zhǔnbèi jiē dài yì pī xīn xuéyuán.

Chúng tôi chuẩn bị đón một đợt học viên mới.

We are preparing to welcome a new cohort of learners.

Ví dụ 3:
货物会分批送到学校。

Huò wù huì fēn pī sòng dào xuéxiào.

Hàng hóa sẽ được chuyển đến trường theo từng đợt.

The goods will be delivered to the school in batches.

Ví dụ 4:
这批货的质量需要检查。

Zhè pī huò de zhì liàng xū yào jiǎn chá.

Chất lượng của lô hàng này cần được kiểm tra.

The quality of this shipment needs checking.

Ví dụ 5:
第二批报名已经开始。

Dìèr pī bào míng yǐjīng kāi shǐ.

Đợt đăng ký thứ hai đã bắt đầu.

The second registration round has begun.

Ví dụ 6:
每批学员都有不同的学习目标。

Měi pī xuéyuán dōu yǒu bù tóng de xué xí mù biāo.

Mỗi đợt học viên đều có mục tiêu học tập khác nhau.

Each cohort has different learning goals.

Ví dụ 7:
第一批申请者已经完成了面试。

Dì yī pī shēn qǐng zhě yǐjīng wán chéng le miàn shì.

Đợt ứng viên đầu đã phỏng vấn xong.

The first batch of applicants has completed the interviews.

Ví dụ 8:
公司计划分三批发送货物。

Gōng sī jì huà fēn sān pī fā sòng huò wù.

Công ty dự kiến gửi hàng thành ba đợt.

The company plans to ship the goods in three batches.

Ví dụ 9:
这批学生的口语进步很明显。

Zhè pī xuésheng de kǒu yǔ jìn bù hěn míng xiǎn.

Nhóm học viên khóa này tiến bộ nói rõ rệt.

This group of students has made noticeable progress in speaking.

Ví dụ 10:
下一批样品将在周一送达。

Xià yì pī yàng pǐn jiāng zài zhōu yī sòng dá.

Đợt mẫu tiếp theo sẽ đến vào thứ Hai.

The next batch of samples will arrive on Monday.

Ví dụ 11:
工作人员正在核对最后一批名单。

Gōngzuò rén yuán zhèng zài hé duì zuìhòu yì pī míng dān.

Nhân viên đang đối chiếu danh sách đợt cuối.

Staff are checking the final batch of names.

Ví dụ 12:
同一批产品的质量也可能有差异。

Tóng yì pī chǎn pǐn de zhì liàng yě kěnéng yǒu chà yì.

Chất lượng sản phẩm cùng đợt vẫn có thể khác nhau.

Products from the same batch may still vary in quality.

Ví dụ 13:
图书到货后,管理员发现第一批少了两箱。

Tú shū dào huò hòu, guǎn lǐ yuán fā xiàn dì yī pī shǎo le liǎng xiāng.

Sau khi sách về, thủ thư thấy đợt đầu thiếu hai thùng.

After the books arrived, the librarian found that the first shipment was short by two boxes.

Ví dụ 14:
第二批和第三批货物却都完整。

Dìèr pī hé dì sān pī huò wù què dōu wán zhěng.

Hai đợt hàng thứ hai và thứ ba lại đầy đủ.

The second and third shipments were complete.

Ví dụ 15:
丁垂杨重新核对了每批货物的签收记录。

Dīng Chuí Yáng chóngxīn hé duì le měi pī huò wù de qiān shōu jì lù.

Đinh Thùy Dương đối chiếu biên bản nhận hàng từng đợt.

Dinh Thuy Duong rechecked the receipt records for each shipment.

Ví dụ 16:
原来那两箱被归到了另一批订单中。

Yuán lái nà liǎng xiāng bèi guī dào le lìng yì pī dìng dān zhōng.

Hóa ra hai thùng bị ghi vào đợt đơn hàng khác.

The two boxes had been assigned to another batch of orders.

Ví dụ 17:
供应商当天补齐了第一批的数量。

Gōng yīng shāng dāng tiān bǔ qí le dì yī pī de shù liàng.

Nhà cung cấp bổ sung đủ số lượng đợt đầu ngay hôm đó.

The supplier completed the first batch that same day.

Ví dụ 18:
学校随后调整了下一批教材的验收流程。

Xuéxiào suí hòu diào zhěng le xià yì pī jiàocái de yàn shōu liú chéng.

Nhà trường sau đó điều chỉnh quy trình nhận đợt giáo trình tiếp theo.

The school then improved the inspection procedure for the next textbook shipment.

Ví dụ 19:
图书到货后,管理员发现第一批少了两箱。 第二批和第三批货物却都完整。

Tú shū dào huò hòu, guǎn lǐ yuán fā xiàn dì yī pī shǎo le liǎng xiāng. dìèr pī hé dì sān pī huò wù què dōu wán zhěng.

Sau khi sách về, thủ thư thấy đợt đầu thiếu hai thùng. Hai đợt hàng thứ hai và thứ ba lại đầy đủ.

After the books arrived, the librarian found that the first shipment was short by two boxes. The second and third shipments were complete.

Ví dụ 20:
第二批和第三批货物却都完整。 丁垂杨重新核对了每批货物的签收记录。

Dìèr pī hé dì sān pī huò wù què dōu wán zhěng. Dīng Chuí Yáng chóngxīn hé duì le měi pī huò wù de qiān shōu jì lù.

Hai đợt hàng thứ hai và thứ ba lại đầy đủ. Đinh Thùy Dương đối chiếu biên bản nhận hàng từng đợt.

The second and third shipments were complete. Dinh Thuy Duong rechecked the receipt records for each shipment.

Ví dụ 21:
丁垂杨重新核对了每批货物的签收记录。 原来那两箱被归到了另一批订单中。

Dīng Chuí Yáng chóngxīn hé duì le měi pī huò wù de qiān shōu jì lù. yuán lái nà liǎng xiāng bèi guī dào le lìng yì pī dìng dān zhōng.

Đinh Thùy Dương đối chiếu biên bản nhận hàng từng đợt. Hóa ra hai thùng bị ghi vào đợt đơn hàng khác.

Dinh Thuy Duong rechecked the receipt records for each shipment. The two boxes had been assigned to another batch of orders.

Ví dụ 22:
原来那两箱被归到了另一批订单中。 供应商当天补齐了第一批的数量。

Yuán lái nà liǎng xiāng bèi guī dào le lìng yì pī dìng dān zhōng. gōng yīng shāng dāng tiān bǔ qí le dì yī pī de shù liàng.

Hóa ra hai thùng bị ghi vào đợt đơn hàng khác. Nhà cung cấp bổ sung đủ số lượng đợt đầu ngay hôm đó.

The two boxes had been assigned to another batch of orders. The supplier completed the first batch that same day.

Ví dụ 23:
供应商当天补齐了第一批的数量。 学校随后调整了下一批教材的验收流程。

Gōng yīng shāng dāng tiān bǔ qí le dì yī pī de shù liàng. xuéxiào suí hòu diào zhěng le xià yì pī jiàocái de yàn shōu liú chéng.

Nhà cung cấp bổ sung đủ số lượng đợt đầu ngay hôm đó. Nhà trường sau đó điều chỉnh quy trình nhận đợt giáo trình tiếp theo.

The supplier completed the first batch that same day. The school then improved the inspection procedure for the next textbook shipment.

Ví dụ 24:
图书到货后,管理员发现第一批少了两箱。 丁垂杨重新核对了每批货物的签收记录。

Tú shū dào huò hòu, guǎn lǐ yuán fā xiàn dì yī pī shǎo le liǎng xiāng. Dīng Chuí Yáng chóngxīn hé duì le měi pī huò wù de qiān shōu jì lù.

Sau khi sách về, thủ thư thấy đợt đầu thiếu hai thùng. Đinh Thùy Dương đối chiếu biên bản nhận hàng từng đợt.

After the books arrived, the librarian found that the first shipment was short by two boxes. Dinh Thuy Duong rechecked the receipt records for each shipment.

Ví dụ 25:
第二批和第三批货物却都完整。 原来那两箱被归到了另一批订单中。

Dìèr pī hé dì sān pī huò wù què dōu wán zhěng. yuán lái nà liǎng xiāng bèi guī dào le lìng yì pī dìng dān zhōng.

Hai đợt hàng thứ hai và thứ ba lại đầy đủ. Hóa ra hai thùng bị ghi vào đợt đơn hàng khác.

The second and third shipments were complete. The two boxes had been assigned to another batch of orders.

Ví dụ 26:
丁垂杨重新核对了每批货物的签收记录。 供应商当天补齐了第一批的数量。

Dīng Chuí Yáng chóngxīn hé duì le měi pī huò wù de qiān shōu jì lù. gōng yīng shāng dāng tiān bǔ qí le dì yī pī de shù liàng.

Đinh Thùy Dương đối chiếu biên bản nhận hàng từng đợt. Nhà cung cấp bổ sung đủ số lượng đợt đầu ngay hôm đó.

Dinh Thuy Duong rechecked the receipt records for each shipment. The supplier completed the first batch that same day.

Ví dụ 27:
原来那两箱被归到了另一批订单中。 学校随后调整了下一批教材的验收流程。

Yuán lái nà liǎng xiāng bèi guī dào le lìng yì pī dìng dān zhōng. xuéxiào suí hòu diào zhěng le xià yì pī jiàocái de yàn shōu liú chéng.

Hóa ra hai thùng bị ghi vào đợt đơn hàng khác. Nhà trường sau đó điều chỉnh quy trình nhận đợt giáo trình tiếp theo.

The two boxes had been assigned to another batch of orders. The school then improved the inspection procedure for the next textbook shipment.

Ví dụ 28:
图书到货后,管理员发现第一批少了两箱。 原来那两箱被归到了另一批订单中。

Tú shū dào huò hòu, guǎn lǐ yuán fā xiàn dì yī pī shǎo le liǎng xiāng. yuán lái nà liǎng xiāng bèi guī dào le lìng yì pī dìng dān zhōng.

Sau khi sách về, thủ thư thấy đợt đầu thiếu hai thùng. Hóa ra hai thùng bị ghi vào đợt đơn hàng khác.

After the books arrived, the librarian found that the first shipment was short by two boxes. The two boxes had been assigned to another batch of orders.

Ví dụ 29:
第二批和第三批货物却都完整。 供应商当天补齐了第一批的数量。

Dìèr pī hé dì sān pī huò wù què dōu wán zhěng. gōng yīng shāng dāng tiān bǔ qí le dì yī pī de shù liàng.

Hai đợt hàng thứ hai và thứ ba lại đầy đủ. Nhà cung cấp bổ sung đủ số lượng đợt đầu ngay hôm đó.

The second and third shipments were complete. The supplier completed the first batch that same day.

Ví dụ 30:
图书到货后,管理员发现第一批少了两箱。 学校随后调整了下一批教材的验收流程。

Tú shū dào huò hòu, guǎn lǐ yuán fā xiàn dì yī pī shǎo le liǎng xiāng. xuéxiào suí hòu diào zhěng le xià yì pī jiàocái de yàn shōu liú chéng.

Sau khi sách về, thủ thư thấy đợt đầu thiếu hai thùng. Nhà trường sau đó điều chỉnh quy trình nhận đợt giáo trình tiếp theo.

After the books arrived, the librarian found that the first shipment was short by two boxes. The school then improved the inspection procedure for the next textbook shipment.

27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc

丁垂杨:阮明武哥,物资清单和实际数量对不上,我们得查清楚。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wù zī qīng dān hé shí jì shù liàng duì bù shàng, wǒmen děi chá qīng chǔ.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, danh sách vật tư không khớp số thực, phải kiểm tra rõ.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, the supply list does not match the actual stock; we need to investigate.

阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?

黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.

水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.

黎云英:图书到货后,管理员发现第一批少了两箱。
Lí Yún Yīng: Tú shū dào huò hòu, guǎn lǐ yuán fā xiàn dì yī pī shǎo le liǎng xiāng.
Lê Vân Anh: Sau khi sách về, thủ thư thấy đợt đầu thiếu hai thùng.
Le Van Anh: After the books arrived, the librarian found that the first shipment was short by two boxes.

芳玲:我已经把合同、签收单和库存记录找齐了。
Fāng Líng: Wǒ yǐjīng bǎ hé tóng 、 qiān shōu dān hé kù cún jì lù zhǎo qí le.
Phương Linh: Em tìm đủ hợp đồng, phiếu nhận và sổ kho rồi.
Phuong Linh: I found the contracts, delivery notes, and stock records.

阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.

丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.

黎云英:我来核对一下关于第一批货物的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú dì yī pī huò wù de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về đợt hàng đầu, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning the first shipment for overlooked details.

水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?

阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.

丁垂杨:第二批和第三批货物却都完整。
Dīng Chuí Yáng: Dìèr pī hé dì sān pī huò wù què dōu wán zhěng.
Đinh Thùy Dương: Hai đợt hàng thứ hai và thứ ba lại đầy đủ.
Dinh Thuy Duong: The second and third shipments were complete.

芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.

丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.

黎云英:我觉得关于第一批货物,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú dì yī pī huò wù, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về đợt hàng đầu, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning the first shipment.

阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.

水仙:供应商正在等回复,我们得先弄清谁负责。
Shuǐ Xiān: Gōng yīng shāng zhèng zài děng huí fù, wǒmen děi xiān nòng qīng shéi fù zé.
Thủy Tiên: Nhà cung cấp đang đợi phản hồi, cần xác định ai chịu trách nhiệm.
Thuy Tien: The supplier is awaiting an answer; we need to clarify responsibility.

阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.

水仙:丁垂杨重新核对了每批货物的签收记录。
Shuǐ Xiān: Dīng Chuí Yáng chóngxīn hé duì le měi pī huò wù de qiān shōu jì lù.
Thủy Tiên: Đinh Thùy Dương đối chiếu biên bản nhận hàng từng đợt.
Thuy Tien: Dinh Thuy Duong rechecked the receipt records for each shipment.

芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.

丁垂杨:我可以再检查一次第一批货物,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì dì yī pī huò wù, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại đợt hàng đầu rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the first shipment once more and report back to everyone.

黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.

阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.

水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.

芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.

芳玲:原来那两箱被归到了另一批订单中。
Fāng Líng: Yuán lái nà liǎng xiāng bèi guī dào le lìng yì pī dìng dān zhōng.
Phương Linh: Hóa ra hai thùng bị ghi vào đợt đơn hàng khác.
Phuong Linh: The two boxes had been assigned to another batch of orders.

丁垂杨:关于第一批货物的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú dì yī pī huò wù de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của đợt hàng đầu, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of the first shipment.

阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.

黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.

水仙:下次我们应该在每个环节都留下清楚的记录。
Shuǐ Xiān: Xià cì wǒmen yīnggāi zài měi gè huán jié dōu liú xià qīng chǔ de jì lù.
Thủy Tiên: Lần sau mình nên ghi chép rõ ở từng khâu.
Thuy Tien: Next time we should keep clear records at each stage.

芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.

丁垂杨:供应商当天补齐了第一批的数量。
Dīng Chuí Yáng: Gōng yīng shāng dāng tiān bǔ qí le dì yī pī de shù liàng.
Đinh Thùy Dương: Nhà cung cấp bổ sung đủ số lượng đợt đầu ngay hôm đó.
Dinh Thuy Duong: The supplier completed the first batch that same day.

阮明武:我们把第一批货物的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ dì yī pī huò wù de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý đợt hàng đầu để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled the first shipment so we can respond faster next time.

丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.

阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.

黎云英:学校随后调整了下一批教材的验收流程。
Lí Yún Yīng: Xuéxiào suí hòu diào zhěng le xià yì pī jiàocái de yàn shōu liú chéng.
Lê Vân Anh: Nhà trường sau đó điều chỉnh quy trình nhận đợt giáo trình tiếp theo.
Le Van Anh: The school then improved the inspection procedure for the next textbook shipment.

28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến

Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết

事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.

图书到货后,管理员发现第一批少了两箱。
Tú shū dào huò hòu, guǎn lǐ yuán fā xiàn dì yī pī shǎo le liǎng xiāng.
Sau khi sách về, thủ thư thấy đợt đầu thiếu hai thùng.
After the books arrived, the librarian found that the first shipment was short by two boxes.

大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.

第二批和第三批货物却都完整。
Dìèr pī hé dì sān pī huò wù què dōu wán zhěng.
Hai đợt hàng thứ hai và thứ ba lại đầy đủ.
The second and third shipments were complete.

不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.

丁垂杨重新核对了每批货物的签收记录。
Dīng Chuí Yáng chóngxīn hé duì le měi pī huò wù de qiān shōu jì lù.
Đinh Thùy Dương đối chiếu biên bản nhận hàng từng đợt.
Dinh Thuy Duong rechecked the receipt records for each shipment.

有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.

原来那两箱被归到了另一批订单中。
Yuán lái nà liǎng xiāng bèi guī dào le lìng yì pī dìng dān zhōng.
Hóa ra hai thùng bị ghi vào đợt đơn hàng khác.
The two boxes had been assigned to another batch of orders.

解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.

供应商当天补齐了第一批的数量。
Gōng yīng shāng dāng tiān bǔ qí le dì yī pī de shù liàng.
Nhà cung cấp bổ sung đủ số lượng đợt đầu ngay hôm đó.
The supplier completed the first batch that same day.

这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.

学校随后调整了下一批教材的验收流程。
Xuéxiào suí hòu diào zhěng le xià yì pī jiàocái de yàn shōu liú chéng.
Nhà trường sau đó điều chỉnh quy trình nhận đợt giáo trình tiếp theo.
The school then improved the inspection procedure for the next textbook shipment.

Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc

第一批申请者已经完成了面试。
Dì yī pī shēn qǐng zhě yǐjīng wán chéng le miàn shì.
Đợt ứng viên đầu đã phỏng vấn xong.
The first batch of applicants has completed the interviews.

公司计划分三批发送货物。
Gōng sī jì huà fēn sān pī fā sòng huò wù.
Công ty dự kiến gửi hàng thành ba đợt.
The company plans to ship the goods in three batches.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

这批学生的口语进步很明显。
Zhè pī xuésheng de kǒu yǔ jìn bù hěn míng xiǎn.
Nhóm học viên khóa này tiến bộ nói rõ rệt.
This group of students has made noticeable progress in speaking.

下一批样品将在周一送达。
Xià yì pī yàng pǐn jiāng zài zhōu yī sòng dá.
Đợt mẫu tiếp theo sẽ đến vào thứ Hai.
The next batch of samples will arrive on Monday.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

工作人员正在核对最后一批名单。
Gōngzuò rén yuán zhèng zài hé duì zuìhòu yì pī míng dān.
Nhân viên đang đối chiếu danh sách đợt cuối.
Staff are checking the final batch of names.

同一批产品的质量也可能有差异。
Tóng yì pī chǎn pǐn de zhì liàng yě kěnéng yǒu chà yì.
Chất lượng sản phẩm cùng đợt vẫn có thể khác nhau.
Products from the same batch may still vary in quality.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày

第一批教材今天已经到了。
Dì yī pī jiàocái jīn tiān yǐjīng dào le.
Lô giáo trình đầu tiên hôm nay đã đến.
The first batch of textbooks has arrived today.

我们准备接待一批新学员。
Wǒmen zhǔnbèi jiē dài yì pī xīn xuéyuán.
Chúng tôi chuẩn bị đón một đợt học viên mới.
We are preparing to welcome a new cohort of learners.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

货物会分批送到学校。
Huò wù huì fēn pī sòng dào xuéxiào.
Hàng hóa sẽ được chuyển đến trường theo từng đợt.
The goods will be delivered to the school in batches.

这批货的质量需要检查。
Zhè pī huò de zhì liàng xū yào jiǎn chá.
Chất lượng của lô hàng này cần được kiểm tra.
The quality of this shipment needs checking.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

第二批报名已经开始。
Dìèr pī bào míng yǐjīng kāi shǐ.
Đợt đăng ký thứ hai đã bắt đầu.
The second registration round has begun.

每批学员都有不同的学习目标。
Měi pī xuéyuán dōu yǒu bù tóng de xué xí mù biāo.
Mỗi đợt học viên đều có mục tiêu học tập khác nhau.
Each cohort has different learning goals.

29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái

Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 批 trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.

Bài đọc 2 đặt 批 vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.

Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 批 thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.

Nhận định chuyên sâu: 批 chỉ một đợt, một lô hoặc nhóm được xử lý, chuyển giao, tuyển chọn cùng lúc: 第一批货、这批学生、一批申请者. Khác 次 chỉ lần xảy ra, 批 nhấn đơn vị theo đợt với nhiều thành viên/sản phẩm; khác 届 nhấn kỳ có thứ tự tổ chức. Trong công việc hành chính, ghi đúng 批 giúp tránh nhầm đợt hàng với một lần giao.

Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 批, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.

30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống

1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 批: 第一批教材今天已经到了。

2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 批: 我们准备接待一批新学员。

3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 批: 货物会分批送到学校。

4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 批: 这批货的质量需要检查。

5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 批: 第二批报名已经开始。

6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 批: 每批学员都有不同的学习目标。

7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Đợt ứng viên đầu đã phỏng vấn xong.

8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Công ty dự kiến gửi hàng thành ba đợt.

9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Nhóm học viên khóa này tiến bộ nói rõ rệt.

10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Đợt mẫu tiếp theo sẽ đến vào thứ Hai.

11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Nhân viên đang đối chiếu danh sách đợt cuối.

12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Chất lượng sản phẩm cùng đợt vẫn có thể khác nhau.

13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 图书到货后,管理员发现第一批少了两箱。

14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 第二批和第三批货物却都完整。

15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 丁垂杨重新核对了每批货物的签收记录。

16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 原来那两箱被归到了另一批订单中。

17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 供应商当天补齐了第一批的数量。

18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 学校随后调整了下一批教材的验收流程。

19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.

20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.

21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.

22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.

23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.

24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.

25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.

26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.

27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.

28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.

29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.

30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.

31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp

1. Lô giáo trình đầu tiên hôm nay đã đến. — 批 chỉ một đợt, một lô hoặc nhóm được xử lý, chuyển giao, tuyển chọn cùng lúc: 第一批货、这批学生、一批申请者. Khác 次 chỉ lần xảy ra, 批 nhấn đơn vị theo đợt với

2. Chúng tôi chuẩn bị đón một đợt học viên mới. — 批 chỉ một đợt, một lô hoặc nhóm được xử lý, chuyển giao, tuyển chọn cùng lúc: 第一批货、这批学生、一批申请者. Khác 次 chỉ lần xảy ra, 批 nhấn đơn vị theo đợt với

3. Hàng hóa sẽ được chuyển đến trường theo từng đợt. — 批 chỉ một đợt, một lô hoặc nhóm được xử lý, chuyển giao, tuyển chọn cùng lúc: 第一批货、这批学生、一批申请者. Khác 次 chỉ lần xảy ra, 批 nhấn đơn vị theo đợt với

4. Chất lượng của lô hàng này cần được kiểm tra. — 批 chỉ một đợt, một lô hoặc nhóm được xử lý, chuyển giao, tuyển chọn cùng lúc: 第一批货、这批学生、一批申请者. Khác 次 chỉ lần xảy ra, 批 nhấn đơn vị theo đợt với

5. Đợt đăng ký thứ hai đã bắt đầu. — 批 chỉ một đợt, một lô hoặc nhóm được xử lý, chuyển giao, tuyển chọn cùng lúc: 第一批货、这批学生、一批申请者. Khác 次 chỉ lần xảy ra, 批 nhấn đơn vị theo đợt với

6. Mỗi đợt học viên đều có mục tiêu học tập khác nhau. — 批 chỉ một đợt, một lô hoặc nhóm được xử lý, chuyển giao, tuyển chọn cùng lúc: 第一批货、这批学生、一批申请者. Khác 次 chỉ lần xảy ra, 批 nhấn đơn vị theo đợt với

7. 第一批申请者已经完成了面试。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

8. 公司计划分三批发送货物。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

9. 这批学生的口语进步很明显。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

10. 下一批样品将在周一送达。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

11. 工作人员正在核对最后一批名单。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

12. 同一批产品的质量也可能有差异。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

13. Câu gốc: 图书到货后,管理员发现第一批少了两箱。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho một đợt, lô người hoặc hàng hóa và điều kiện kết hợp.

14. Câu gốc: 第二批和第三批货物却都完整。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho một đợt, lô người hoặc hàng hóa và điều kiện kết hợp.

15. Câu gốc: 丁垂杨重新核对了每批货物的签收记录。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho một đợt, lô người hoặc hàng hóa và điều kiện kết hợp.

16. Câu gốc: 原来那两箱被归到了另一批订单中。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho một đợt, lô người hoặc hàng hóa và điều kiện kết hợp.

17. Câu gốc: 供应商当天补齐了第一批的数量。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho một đợt, lô người hoặc hàng hóa và điều kiện kết hợp.

18. Câu gốc: 学校随后调整了下一批教材的验收流程。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho một đợt, lô người hoặc hàng hóa và điều kiện kết hợp.

19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 批, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 批, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 批, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 批, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 批, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 批, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 批, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 批, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 批, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 批, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 批, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 批, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.

Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.

32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng

Điểm cần nhớ: 批 – lượng từ cho một đợt, lô người hoặc hàng hóa.

批 chỉ một đợt, một lô hoặc nhóm được xử lý, chuyển giao, tuyển chọn cùng lúc: 第一批货、这批学生、一批申请者. Khác 次 chỉ lần xảy ra, 批 nhấn đơn vị theo đợt với nhiều thành viên/sản phẩm; khác 届 nhấn kỳ có thứ tự tổ chức. Trong công việc hành chính, ghi đúng 批 giúp tránh nhầm đợt hàng với một lần giao.

一批货 là một lô hàng; 一件货 vật đơn lẻ. 批次 là danh từ chuyên ngành cho đợt hoặc lô sản xuất; 分批 là xử lý theo từng đợt.

Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.

Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.

33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic

Mạng kết hợp gợi ý: 一批货 → 一批学员 → 第一批 → 分批发货 → 批次 → 批准

Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.

Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 批; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.

34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp

Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.

Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.

Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.

Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.

Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.

Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.