Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 582: X也得X,不X也得X...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 582: X也得X,不X也得X – dù muốn hay không vẫn phải làm X – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 582: X也得X,不X也得X – dù muốn hay không vẫn phải làm X – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
12
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 582: X也得X,不X也得X – dù muốn hay không vẫn phải làm X – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 582: X也得X,不X也得X – dù muốn hay không vẫn phải làm X – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 582.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 582. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: X也得X,不X也得X (X yě děi X, bù X yě děi X).

Ý nghĩa chính: dù muốn hay không vẫn phải làm X. English: whether one wants to or not, one must do X.

Nhóm kiến thức trong đề cương: 短语·固定格式.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của X也得X,不X也得X; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

Cấu trúc X也得X,不X也得X dùng hai vế đối xứng để khẳng định tính bắt buộc bất kể ý muốn chủ quan. X thường là động từ hoặc cụm động từ ngắn (去、做、学、参加). 得 đọc děi, mang nghĩa phải/cần. Với X là từ đa âm hoặc cụm dài, phải kiểm tra có thể lặp tự nhiên không.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。
míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.
Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.
Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: X也得X,不X也得X. Tiếng Việt: dù muốn hay không vẫn phải làm X. English: whether one wants to or not, one must do X.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。
míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.
Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.
Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.

这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。
zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.
Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.
This task must be finished today, whether you want to do it or not.

汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。
hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú.
Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học.
You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: X yě děi X, bù X yě děi X. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: Đối chiếu âm Hán Việt cho từng chữ Hán cụ thể; X/Y/A/B và tên thành phần câu không phải một mục từ đơn có âm Hán Việt..

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。
jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā.
Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.
Since you have registered, you must attend regardless of your wishes.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: X也得X,不X也得X. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: X也得X,不X也得X.

Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Đối với mẫu chứa X/Y/A/B hoặc tên thành phần câu, cần phân tích từng chữ Hán thực sự; không được coi ký hiệu biến số là chữ Hán. Gợi ý: 把 có bộ 扌, 被 có bộ 衤, 得 có bộ 彳, 让 có bộ 讠 và 叫 có bộ 口.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ X也得X,不X也得X: giữ nghĩa cốt lõi “dù muốn hay không vẫn phải làm X”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 短语·固定格式.

Cấu trúc X也得X,不X也得X dùng hai vế đối xứng để khẳng định tính bắt buộc bất kể ý muốn chủ quan. X thường là động từ hoặc cụm động từ ngắn (去、做、学、参加). 得 đọc děi, mang nghĩa phải/cần. Với X là từ đa âm hoặc cụm dài, phải kiểm tra có thể lặp tự nhiên không.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của X也得X,不X也得X: 短语·固定格式.
Khác 必须 (bắt buộc trung tính), 不得不 (không thể không), X也得X,不X也得X có sắc thái khẩu ngữ kiên quyết, đôi khi gây áp lực; cân nhắc quan hệ giao tiếp.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

Cấu trúc X也得X,不X也得X dùng hai vế đối xứng để khẳng định tính bắt buộc bất kể ý muốn chủ quan. X thường là động từ hoặc cụm động từ ngắn (去、做、学、参加). 得 đọc děi, mang nghĩa phải/cần. Với X là từ đa âm hoặc cụm dài, phải kiểm tra có thể lặp tự nhiên không.

Khác 必须 (bắt buộc trung tính), 不得不 (không thể không), X也得X,不X也得X có sắc thái khẩu ngữ kiên quyết, đôi khi gây áp lực; cân nhắc quan hệ giao tiếp.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được X也得X,不X也得X; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。

míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.

Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.

Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。

zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.

Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.

This task must be finished today, whether you want to do it or not.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。

hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú.

Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học.

You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。

jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā.

Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.

Since you have registered, you must attend regardless of your wishes.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
客户明天要结果,我们赶也得赶,不赶也得赶。

kè hù míng tiān yào jié guǒ, wǒ men gǎn yě děi gǎn, bù gǎn yě děi gǎn.

Khách hàng cần kết quả vào ngày mai, gấp hay không chúng ta vẫn phải đẩy tiến độ.

The customer needs results tomorrow, so we have to work fast no matter what.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 去也得去,不去也得去
Cách dùng: xác định vị trí của X也得X,不X也得X trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。

míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.

Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.

Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.

Công thức 02: 做也得做,不做也得做
Cách dùng: xác định vị trí của X也得X,不X也得X trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。

zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.

Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.

This task must be finished today, whether you want to do it or not.

Công thức 03: 学也得学,不学也得学
Cách dùng: xác định vị trí của X也得X,不X也得X trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。

hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú.

Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học.

You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it.

Công thức 04: 主语+X也得X,不X也得X
Cách dùng: xác định vị trí của X也得X,不X也得X trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。

jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā.

Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.

Since you have registered, you must attend regardless of your wishes.

Công thức 05: 就算+不愿意+也得+动词
Cách dùng: xác định vị trí của X也得X,不X也得X trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
客户明天要结果,我们赶也得赶,不赶也得赶。

kè hù míng tiān yào jié guǒ, wǒ men gǎn yě děi gǎn, bù gǎn yě děi gǎn.

Khách hàng cần kết quả vào ngày mai, gấp hay không chúng ta vẫn phải đẩy tiến độ.

The customer needs results tomorrow, so we have to work fast no matter what.

Công thức 06: 不管+愿不愿意+都得+动词
Cách dùng: xác định vị trí của X也得X,不X也得X trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
今天轮到我值班,来也得来,不来也得来。

jīn tiān lún dào wǒ zhí bān, lái yě děi lái, bù lái yě děi lái.

Hôm nay đến lượt tôi trực, có muốn hay không tôi cũng phải đến.

It is my turn on duty today; I must come whether I want to or not.

Công thức 07: X也得X,不X也得X,因为+原因
Cách dùng: xác định vị trí của X也得X,不X也得X trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师在课堂上说:“明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.”
Thầy nói trong lớp: “Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.”
The teacher said in class, “Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.”

Công thức 08: X也得X,不X也得X,不能再拖
Cách dùng: xác định vị trí của X也得X,不X也得X trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师在课堂上说:“这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.”
Thầy nói trong lớp: “Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.”
The teacher said in class, “This task must be finished today, whether you want to do it or not.”

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của X也得X,不X也得X trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của X也得X,不X也得X trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This task must be finished today, whether you want to do it or not.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 得去 – děi qù – phải đi – have to go.

Cụm 02: 不得不 – bù dé bù – không thể không – have no choice but to.

Cụm 03: 必须参加 – bì xū cān jiā – bắt buộc tham gia – must attend.

Cụm 04: 按时完成 – àn shí wán chéng – hoàn thành đúng hạn – finish on time.

Cụm 05: 去也得去 – qù yě děi qù – dù sao cũng phải đi – must go anyway.

Cụm 06: 做也得做 – zuò yě děi zuò – dù sao cũng phải làm – must do anyway.

Cụm 07: 义务 – yì wù – nghĩa vụ – obligation.

Cụm 08: 遵守规定 – zūn shǒu guī dìng – tuân thủ quy định – follow regulations.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ X也得X,不X也得X: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 得去 (phải đi; have to go). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 不得不 (không thể không; have no choice but to). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 必须参加 (bắt buộc tham gia; must attend). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 按时完成 (hoàn thành đúng hạn; finish on time). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 去也得去 (dù sao cũng phải đi; must go anyway). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 做也得做 (dù sao cũng phải làm; must do anyway). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 义务 (nghĩa vụ; obligation). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 遵守规定 (tuân thủ quy định; follow regulations). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Đối với mẫu chứa X/Y/A/B hoặc tên thành phần câu, cần phân tích từng chữ Hán thực sự; không được coi ký hiệu biến số là chữ Hán. Gợi ý: 把 có bộ 扌, 被 có bộ 衤, 得 có bộ 彳, 让 có bộ 讠 và 叫 có bộ 口.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 口: 口 (miệng/ngụm – mouth/sip), 吃 (ăn – eat), 喝 (uống – drink), 叫 (gọi – call), 唱 (hát – sing).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 得去 → nghĩa Việt: phải đi → English: have to go → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 不得不 → nghĩa Việt: không thể không → English: have no choice but to → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 必须参加 → nghĩa Việt: bắt buộc tham gia → English: must attend → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 按时完成 → nghĩa Việt: hoàn thành đúng hạn → English: finish on time → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 去也得去 → nghĩa Việt: dù sao cũng phải đi → English: must go anyway → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 做也得做 → nghĩa Việt: dù sao cũng phải làm → English: must do anyway → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 义务 → nghĩa Việt: nghĩa vụ → English: obligation → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 遵守规定 → nghĩa Việt: tuân thủ quy định → English: follow regulations → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Khác 必须 (bắt buộc trung tính), 不得不 (không thể không), X也得X,不X也得X có sắc thái khẩu ngữ kiên quyết, đôi khi gây áp lực; cân nhắc quan hệ giao tiếp.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
Khác 必须 (bắt buộc trung tính), 不得不 (không thể không), X也得X,不X也得X có sắc thái khẩu ngữ kiên quyết, đôi khi gây áp lực; cân nhắc quan hệ giao tiếp.

Phép thử thay thế: lấy câu “明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của X也得X,不X也得X: dù muốn hay không vẫn phải làm X.

Cấu trúc X也得X,不X也得X dùng hai vế đối xứng để khẳng định tính bắt buộc bất kể ý muốn chủ quan. X thường là động từ hoặc cụm động từ ngắn (去、做、学、参加). 得 đọc děi, mang nghĩa phải/cần. Với X là từ đa âm hoặc cụm dài, phải kiểm tra có thể lặp tự nhiên không.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 得去 – phải đi – have to go.

Cụm cố định nên nhớ: 不得不 – không thể không – have no choice but to.

Cụm cố định nên nhớ: 必须参加 – bắt buộc tham gia – must attend.

Cụm cố định nên nhớ: 按时完成 – hoàn thành đúng hạn – finish on time.

Cụm cố định nên nhớ: 去也得去 – dù sao cũng phải đi – must go anyway.

Cụm cố định nên nhớ: 做也得做 – dù sao cũng phải làm – must do anyway.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。

míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.

Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.

Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.

Mẫu câu 02:
这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。

zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.

Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.

This task must be finished today, whether you want to do it or not.

Mẫu câu 03:
汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。

hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú.

Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học.

You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it.

Mẫu câu 04:
既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。

jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā.

Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.

Since you have registered, you must attend regardless of your wishes.

Mẫu câu 05:
客户明天要结果,我们赶也得赶,不赶也得赶。

kè hù míng tiān yào jié guǒ, wǒ men gǎn yě děi gǎn, bù gǎn yě děi gǎn.

Khách hàng cần kết quả vào ngày mai, gấp hay không chúng ta vẫn phải đẩy tiến độ.

The customer needs results tomorrow, so we have to work fast no matter what.

Mẫu câu 06:
今天轮到我值班,来也得来,不来也得来。

jīn tiān lún dào wǒ zhí bān, lái yě děi lái, bù lái yě děi lái.

Hôm nay đến lượt tôi trực, có muốn hay không tôi cũng phải đến.

It is my turn on duty today; I must come whether I want to or not.

Mẫu câu 07:

老师在课堂上说:“明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.”
Thầy nói trong lớp: “Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.”
The teacher said in class, “Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.”

Mẫu câu 08:

老师在课堂上说:“这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.”
Thầy nói trong lớp: “Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.”
The teacher said in class, “This task must be finished today, whether you want to do it or not.”

Mẫu câu 09:

老师在课堂上说:“汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú.”
Thầy nói trong lớp: “Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học.”
The teacher said in class, “You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it.”

Mẫu câu 10:

老师在课堂上说:“既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā.”
Thầy nói trong lớp: “Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.”
The teacher said in class, “Since you have registered, you must attend regardless of your wishes.”

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

客户明天要结果,我们赶也得赶,不赶也得赶。
kè hù míng tiān yào jié guǒ, wǒ men gǎn yě děi gǎn, bù gǎn yě děi gǎn.
Khách hàng cần kết quả vào ngày mai, gấp hay không chúng ta vẫn phải đẩy tiến độ.
The customer needs results tomorrow, so we have to work fast no matter what.

今天轮到我值班,来也得来,不来也得来。
jīn tiān lún dào wǒ zhí bān, lái yě děi lái, bù lái yě děi lái.
Hôm nay đến lượt tôi trực, có muốn hay không tôi cũng phải đến.
It is my turn on duty today; I must come whether I want to or not.

老师在课堂上说:“明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.”
Thầy nói trong lớp: “Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.”
The teacher said in class, “Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.”

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
Khác 必须 (bắt buộc trung tính), 不得不 (không thể không), X也得X,不X也得X có sắc thái khẩu ngữ kiên quyết, đôi khi gây áp lực; cân nhắc quan hệ giao tiếp.

Không hoán đổi vị trí cấu trúc hoặc đưa thành phần vào khuôn công thức nếu không phù hợp cú pháp/ý nghĩa; mỗi bài có điều kiện sử dụng riêng ở mục 10, 11 và 18.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 老师在课堂上说:“这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。”
Pinyin: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.”
Nghĩa: Thầy nói trong lớp: “Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.”

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。

míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.

Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.

Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.

Ví dụ 02:
这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。

zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.

Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.

This task must be finished today, whether you want to do it or not.

Ví dụ 03:
汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。

hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú.

Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học.

You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it.

Ví dụ 04:
既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。

jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā.

Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.

Since you have registered, you must attend regardless of your wishes.

Ví dụ 05:
客户明天要结果,我们赶也得赶,不赶也得赶。

kè hù míng tiān yào jié guǒ, wǒ men gǎn yě děi gǎn, bù gǎn yě děi gǎn.

Khách hàng cần kết quả vào ngày mai, gấp hay không chúng ta vẫn phải đẩy tiến độ.

The customer needs results tomorrow, so we have to work fast no matter what.

Ví dụ 06:
今天轮到我值班,来也得来,不来也得来。

jīn tiān lún dào wǒ zhí bān, lái yě děi lái, bù lái yě děi lái.

Hôm nay đến lượt tôi trực, có muốn hay không tôi cũng phải đến.

It is my turn on duty today; I must come whether I want to or not.

Ví dụ 07:

老师在课堂上说:“明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.”
Thầy nói trong lớp: “Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.”
The teacher said in class, “Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.”

Ví dụ 08:

老师在课堂上说:“这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.”
Thầy nói trong lớp: “Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.”
The teacher said in class, “This task must be finished today, whether you want to do it or not.”

Ví dụ 09:

老师在课堂上说:“汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú.”
Thầy nói trong lớp: “Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học.”
The teacher said in class, “You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it.”

Ví dụ 10:

老师在课堂上说:“既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā.”
Thầy nói trong lớp: “Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.”
The teacher said in class, “Since you have registered, you must attend regardless of your wishes.”

Ví dụ 11:

老师说:“明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This task must be finished today, whether you want to do it or not.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师说:“汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it.” What do you think?

Ví dụ 14:

老师说:“既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Since you have registered, you must attend regardless of your wishes.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“客户明天要结果,我们赶也得赶,不赶也得赶。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè hù míng tiān yào jié guǒ, wǒ men gǎn yě děi gǎn, bù gǎn yě děi gǎn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khách hàng cần kết quả vào ngày mai, gấp hay không chúng ta vẫn phải đẩy tiến độ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The customer needs results tomorrow, so we have to work fast no matter what.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“今天轮到我值班,来也得来,不来也得来。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “jīn tiān lún dào wǒ zhí bān, lái yě děi lái, bù lái yě děi lái.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hôm nay đến lượt tôi trực, có muốn hay không tôi cũng phải đến.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “It is my turn on duty today; I must come whether I want to or not.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“老师在课堂上说:“明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nói trong lớp: “Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher said in class, “Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.”.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“老师在课堂上说:“这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nói trong lớp: “Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher said in class, “This task must be finished today, whether you want to do it or not.”.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“老师在课堂上说:“汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nói trong lớp: “Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher said in class, “You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it.”.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师说:“老师在课堂上说:“既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nói trong lớp: “Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher said in class, “Since you have registered, you must attend regardless of your wishes.”.” What do you think?

Ví dụ 21:

老师说:“明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。”
lǎo shī shuō: “míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.”
Giáo viên nói: “Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.”
The teacher said, “Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.”

Ví dụ 22:

小李说:“这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。”
xiǎo lǐ shuō: “zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.”
Tiểu Lý nói: “Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.”
Xiao Li said, “This task must be finished today, whether you want to do it or not.”

Ví dụ 23:

经理说:“汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。”
jīng lǐ shuō: “hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú.”
Người quản lý nói: “Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học.”
The manager said, “You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it.”

Ví dụ 24:

同事说:“既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。”
tóng shì shuō: “jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā.”
Đồng nghiệp nói: “Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.”
A colleague said, “Since you have registered, you must attend regardless of your wishes.”

Ví dụ 25:

朋友说:“客户明天要结果,我们赶也得赶,不赶也得赶。”
péng you shuō: “kè hù míng tiān yào jié guǒ, wǒ men gǎn yě děi gǎn, bù gǎn yě děi gǎn.”
Một người bạn nói: “Khách hàng cần kết quả vào ngày mai, gấp hay không chúng ta vẫn phải đẩy tiến độ.”
A friend said, “The customer needs results tomorrow, so we have to work fast no matter what.”

Ví dụ 26:

导游说:“今天轮到我值班,来也得来,不来也得来。”
dǎo yóu shuō: “jīn tiān lún dào wǒ zhí bān, lái yě děi lái, bù lái yě děi lái.”
Hướng dẫn viên nói: “Hôm nay đến lượt tôi trực, có muốn hay không tôi cũng phải đến.”
The tour guide said, “It is my turn on duty today; I must come whether I want to or not.”

Ví dụ 27:

学生说:“老师在课堂上说:“明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。”。”
xué sheng shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.”.”
Học viên nói: “Thầy nói trong lớp: “Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.”.”
A student said, “The teacher said in class, “Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.”.”

Ví dụ 28:

店员说:“老师在课堂上说:“这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。”。”
diàn yuán shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.”.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Thầy nói trong lớp: “Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.”.”
A shop assistant said, “The teacher said in class, “This task must be finished today, whether you want to do it or not.”.”

Ví dụ 29:

客户说:“老师在课堂上说:“汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。”。”
kè hù shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú.”.”
Khách hàng nói: “Thầy nói trong lớp: “Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học.”.”
A customer said, “The teacher said in class, “You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it.”.”

Ví dụ 30:

老师说:“老师在课堂上说:“既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。”。”
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā.”.”
Giáo viên nói: “Thầy nói trong lớp: “Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.”.”
The teacher said, “The teacher said in class, “Since you have registered, you must attend regardless of your wishes.”.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?

阮明武:这节课的重点是“X也得X,不X也得X”。今天先用一个有具体情景的句子开头:明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “X yě děi X, bù X yě děi X”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “X也得X,不X也得X”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “X也得X,不X也得X”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.

黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.

阮明武:在工作中可以这样表达:这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: This task must be finished today, whether you want to do it or not.

水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì si hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?

阮明武:换人称时要检查语境。例如:汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it.

芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.

阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: Since you have registered, you must attend regardless of your wishes.

丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.

阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:客户明天要结果,我们赶也得赶,不赶也得赶。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: kè hù míng tiān yào jié guǒ, wǒ men gǎn yě děi gǎn, bù gǎn yě děi gǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Khách hàng cần kết quả vào ngày mai, gấp hay không chúng ta vẫn phải đẩy tiến độ.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: The customer needs results tomorrow, so we have to work fast no matter what.

黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?

阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:今天轮到我值班,来也得来,不来也得来。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: jīn tiān lún dào wǒ zhí bān, lái yě děi lái, bù lái yě děi lái.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Hôm nay đến lượt tôi trực, có muốn hay không tôi cũng phải đến.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: It is my turn on duty today; I must come whether I want to or not.

水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.

阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:老师在课堂上说:“明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。” 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì si. bǐ rú: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.” jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Thầy nói trong lớp: “Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.” Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: The teacher said in class, “Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.” Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.

芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?

阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:老师在课堂上说:“这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。”
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.”
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Thầy nói trong lớp: “Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.”
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: The teacher said in class, “This task must be finished today, whether you want to do it or not.”

丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.

阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:老师在课堂上说:“汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Thầy nói trong lớp: “Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: The teacher said in class, “You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it.”

黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?

阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:老师在课堂上说:“既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Thầy nói trong lớp: “Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: The teacher said in class, “Since you have registered, you must attend regardless of your wishes.”

水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?

阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not. You must also explain why it is used this way to show real mastery.

芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.

阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: This task must be finished today, whether you want to do it or not.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。

míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù. zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò. hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú. jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā.

Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi. Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm. Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học. Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.

Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not. This task must be finished today, whether you want to do it or not. You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it. Since you have registered, you must attend regardless of your wishes.

Đoạn 02:
汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。客户明天要结果,我们赶也得赶,不赶也得赶。今天轮到我值班,来也得来,不来也得来。

hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú. jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā. kè hù míng tiān yào jié guǒ, wǒ men gǎn yě děi gǎn, bù gǎn yě děi gǎn. jīn tiān lún dào wǒ zhí bān, lái yě děi lái, bù lái yě děi lái.

Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học. Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia. Khách hàng cần kết quả vào ngày mai, gấp hay không chúng ta vẫn phải đẩy tiến độ. Hôm nay đến lượt tôi trực, có muốn hay không tôi cũng phải đến.

You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it. Since you have registered, you must attend regardless of your wishes. The customer needs results tomorrow, so we have to work fast no matter what. It is my turn on duty today; I must come whether I want to or not.

Đoạn 03:
客户明天要结果,我们赶也得赶,不赶也得赶。今天轮到我值班,来也得来,不来也得来。老师在课堂上说:“明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。”老师在课堂上说:“这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。”

kè hù míng tiān yào jié guǒ, wǒ men gǎn yě děi gǎn, bù gǎn yě děi gǎn. jīn tiān lún dào wǒ zhí bān, lái yě děi lái, bù lái yě děi lái. lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.”

Khách hàng cần kết quả vào ngày mai, gấp hay không chúng ta vẫn phải đẩy tiến độ. Hôm nay đến lượt tôi trực, có muốn hay không tôi cũng phải đến. Thầy nói trong lớp: “Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.” Thầy nói trong lớp: “Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.”

The customer needs results tomorrow, so we have to work fast no matter what. It is my turn on duty today; I must come whether I want to or not. The teacher said in class, “Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.” The teacher said in class, “This task must be finished today, whether you want to do it or not.”

Đoạn 04:

老师在课堂上说:“明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。”老师在课堂上说:“这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。”老师在课堂上说:“汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。”老师在课堂上说:“既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā.”
Thầy nói trong lớp: “Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.” Thầy nói trong lớp: “Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.” Thầy nói trong lớp: “Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học.” Thầy nói trong lớp: “Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.”
The teacher said in class, “Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.” The teacher said in class, “This task must be finished today, whether you want to do it or not.” The teacher said in class, “You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it.” The teacher said in class, “Since you have registered, you must attend regardless of your wishes.”

Đoạn 05:

老师在课堂上说:“汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。”老师在课堂上说:“既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。”明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā.” míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù. zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.
Thầy nói trong lớp: “Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học.” Thầy nói trong lớp: “Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.” Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi. Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.
The teacher said in class, “You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it.” The teacher said in class, “Since you have registered, you must attend regardless of your wishes.” Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not. This task must be finished today, whether you want to do it or not.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm X也得X,不X也得X vào ngữ cảnh “Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi. Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。 → 老师说:“明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm X也得X,不X也得X vào ngữ cảnh “Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học. Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。 → 老师说:“汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。”你怎么看?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm X也得X,不X也得X vào ngữ cảnh “Khách hàng cần kết quả vào ngày mai, gấp hay không chúng ta vẫn phải đẩy tiến độ. Hôm nay đến lượt tôi trực, có muốn hay không tôi cũng phải đến.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 客户明天要结果,我们赶也得赶,不赶也得赶。 → 老师说:“客户明天要结果,我们赶也得赶,不赶也得赶。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm X也得X,不X也得X vào ngữ cảnh “Thầy nói trong lớp: “Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.” Thầy nói trong lớp: “Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.””.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 老师在课堂上说:“明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。” → 老师说:“老师在课堂上说:“明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。”。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm X也得X,不X也得X vào ngữ cảnh “Thầy nói trong lớp: “Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học.” Thầy nói trong lớp: “Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.””.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 老师在课堂上说:“汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。” → 老师说:“老师在课堂上说:“汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。”。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 客户明天要结果,我们赶也得赶,不赶也得赶。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“明天的培训很重要,去也得去,不去也得去。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “míng tiān de péi xùn hěn zhòng yào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Buổi đào tạo ngày mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Tomorrow’s training is important; you have to go whether you like it or not.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“这项任务今天必须完成,做也得做,不做也得做。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè xiàng rèn wù jīn tiān bì xū wán chéng, zuò yě děi zuò, bú zuò yě děi zuò.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc hoàn thành, muốn hay không cũng phải làm.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This task must be finished today, whether you want to do it or not.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师说:“汉字难也得学,不学也得学,因为这是课程要求。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “hàn zì nán yě děi xué, bù xué yě děi xué, yīn wèi zhè shì kè chéng yāo qiú.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chữ Hán khó cũng phải học, không muốn học vẫn phải học vì đây là yêu cầu khóa học.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “You have to study Chinese characters even if they are hard, because the course requires it.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“既然已经报名,参加也得参加,不参加也得参加。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “jì rán yǐ jīng bào míng, cān jiā yě děi cān jiā, bù cān jiā yě děi cān jiā.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Đã đăng ký rồi thì dù muốn hay không cũng phải tham gia.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Since you have registered, you must attend regardless of your wishes.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“客户明天要结果,我们赶也得赶,不赶也得赶。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “kè hù míng tiān yào jié guǒ, wǒ men gǎn yě děi gǎn, bù gǎn yě děi gǎn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Khách hàng cần kết quả vào ngày mai, gấp hay không chúng ta vẫn phải đẩy tiến độ.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “The customer needs results tomorrow, so we have to work fast no matter what.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – Khác 必须 (bắt buộc trung tính), 不得不 (không thể không), X也得X,不X也得X có sắc thái khẩu ngữ kiên quyết, đôi khi gây áp lực; cân nhắc quan hệ giao tiếp.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết X也得X,不X也得X có nghĩa dù muốn hay không vẫn phải làm X.

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 短语·固定格式.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – Khác 必须 (bắt buộc trung tính), 不得不 (không thể không), X也得X,不X也得X có sắc thái khẩu ngữ kiên quyết, đôi khi gây áp lực; cân nhắc quan hệ giao tiếp.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: X也得X,不X也得X = dù muốn hay không vẫn phải làm X. Gắn móc này với các cụm: 得去, 不得不, 必须参加, 按时完成, 去也得去.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có X也得X,不X也得X, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.