Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 581: X是X,Y是Y...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 581: X是X,Y是Y – X là X, Y là Y; phân biệt hai việc – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 581: X是X,Y是Y – X là X, Y là Y; phân biệt hai việc – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
4
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 581: X是X,Y是Y – X là X, Y là Y; phân biệt hai việc – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 581: X是X,Y是Y – X là X, Y là Y; phân biệt hai việc – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 581.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 581. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: X是X,Y是Y (X shì X, Y shì Y).

Ý nghĩa chính: X là X, Y là Y; phân biệt hai việc. English: X is X, Y is Y.

Nhóm kiến thức trong đề cương: 短语·固定格式.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của X是X,Y是Y; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

Cấu trúc lặp X是X,Y是Y đặt hai đối tượng, sự việc hoặc phương diện song song để nhấn mạnh ranh giới: không đánh đồng tình cảm với nguyên tắc, công việc với đời tư. X và Y thường là danh từ/cụm danh từ; trong khẩu ngữ có thể mở rộng sang sự việc. Khi hai vế đối lập, người nói có thể thêm 不能混为一谈 để làm rõ ý.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。
gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.
Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.
Work is work and life is life; we should not always mix them up.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: X是X,Y是Y. Tiếng Việt: X là X, Y là Y; phân biệt hai việc. English: X is X, Y is Y.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。
gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.
Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.
Work is work and life is life; we should not always mix them up.

感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。
gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.
Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.
Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.

学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。
xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí.
Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số.
Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: X shì X, Y shì Y. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: Đối chiếu âm Hán Việt cho từng chữ Hán cụ thể; X/Y/A/B và tên thành phần câu không phải một mục từ đơn có âm Hán Việt..

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。
jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù.
Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.
Price is one thing and quality another; consider both when shopping.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: X是X,Y是Y. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: X是X,Y是Y.

Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Đối với mẫu chứa X/Y/A/B hoặc tên thành phần câu, cần phân tích từng chữ Hán thực sự; không được coi ký hiệu biến số là chữ Hán. Gợi ý: 把 có bộ 扌, 被 có bộ 衤, 得 có bộ 彳, 让 có bộ 讠 và 叫 có bộ 口.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ X是X,Y是Y: giữ nghĩa cốt lõi “X là X, Y là Y; phân biệt hai việc”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 短语·固定格式.

Cấu trúc lặp X是X,Y是Y đặt hai đối tượng, sự việc hoặc phương diện song song để nhấn mạnh ranh giới: không đánh đồng tình cảm với nguyên tắc, công việc với đời tư. X và Y thường là danh từ/cụm danh từ; trong khẩu ngữ có thể mở rộng sang sự việc. Khi hai vế đối lập, người nói có thể thêm 不能混为一谈 để làm rõ ý.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của X是X,Y是Y: 短语·固定格式.

Không nhầm X是X,Y是Y với X是X (nhượng bộ có bảo lưu) hoặc 不是……而是…… (phủ định cái thứ nhất để khẳng định cái thứ hai). Hai vế ở đây đều được thừa nhận nhưng cần tách rời.

Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

Cấu trúc lặp X是X,Y是Y đặt hai đối tượng, sự việc hoặc phương diện song song để nhấn mạnh ranh giới: không đánh đồng tình cảm với nguyên tắc, công việc với đời tư. X và Y thường là danh từ/cụm danh từ; trong khẩu ngữ có thể mở rộng sang sự việc. Khi hai vế đối lập, người nói có thể thêm 不能混为一谈 để làm rõ ý.

Không nhầm X是X,Y是Y với X是X (nhượng bộ có bảo lưu) hoặc 不是……而是…… (phủ định cái thứ nhất để khẳng định cái thứ hai). Hai vế ở đây đều được thừa nhận nhưng cần tách rời.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được X是X,Y是Y; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。

gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.

Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.

Work is work and life is life; we should not always mix them up.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。

gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.

Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.

Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。

xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí.

Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số.

Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。

jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù.

Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.

Price is one thing and quality another; consider both when shopping.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
意见是意见,决定是决定,最后还需要大家讨论。

yì jiàn shì yì jiàn, jué dìng shì jué dìng, zuì hòu hái xū yào dà jiā tǎo lùn.

Ý kiến là ý kiến, quyết định là quyết định, cuối cùng vẫn cần mọi người thảo luận.

An opinion is an opinion, and a decision is a decision; the group still needs to discuss.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 工作是工作,生活是生活
Cách dùng: xác định vị trí của X是X,Y是Y trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。

gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.

Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.

Work is work and life is life; we should not always mix them up.

Công thức 02: 感情是感情,原则是原则
Cách dùng: xác định vị trí của X是X,Y是Y trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。

gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.

Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.

Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.

Công thức 03: 问题是问题,责任是责任
Cách dùng: xác định vị trí của X是X,Y是Y trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。

xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí.

Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số.

Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades.

Công thức 04: 主语+要分清+X和Y
Cách dùng: xác định vị trí của X是X,Y是Y trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。

jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù.

Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.

Price is one thing and quality another; consider both when shopping.

Công thức 05: X是X,Y是Y,不能混在一起
Cách dùng: xác định vị trí của X是X,Y是Y trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
意见是意见,决定是决定,最后还需要大家讨论。

yì jiàn shì yì jiàn, jué dìng shì jué dìng, zuì hòu hái xū yào dà jiā tǎo lùn.

Ý kiến là ý kiến, quyết định là quyết định, cuối cùng vẫn cần mọi người thảo luận.

An opinion is an opinion, and a decision is a decision; the group still needs to discuss.

Công thức 06: X是X,Y是Y,应该分别处理
Cách dùng: xác định vị trí của X是X,Y是Y trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
批评是批评,帮助是帮助,指出问题也是为了进步。

pī píng shì pī píng, bāng zhù shì bāng zhù, zhǐ chū wèn tí yě shì wèi le jìn bù.

Phê bình là phê bình, giúp đỡ là giúp đỡ; chỉ ra vấn đề cũng nhằm giúp tiến bộ.

Criticism and help are distinct; identifying problems can also foster progress.

Công thức 07: X和Y+不能混为一谈
Cách dùng: xác định vị trí của X是X,Y是Y trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师在课堂上说:“工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.”
Thầy nói trong lớp: “Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.”
The teacher said in class, “Work is work and life is life; we should not always mix them up.”

Công thức 08: X归X,Y归Y
Cách dùng: xác định vị trí của X是X,Y是Y trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师在课堂上说:“感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.”
Thầy nói trong lớp: “Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.”
The teacher said in class, “Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.”

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của X是X,Y是Y trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Work is work and life is life; we should not always mix them up.” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của X是X,Y是Y trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 工作 – gōng zuò – công việc – work.

Cụm 02: 生活 – shēng huó – đời sống – life.

Cụm 03: 原则 – yuán zé – nguyên tắc – principle.

Cụm 04: 感情 – gǎn qíng – tình cảm – feelings.

Cụm 05: 责任 – zé rèn – trách nhiệm – responsibility.

Cụm 06: 分清 – fēn qīng – phân biệt rõ – distinguish.

Cụm 07: 区别 – qū bié – sự khác biệt – difference.

Cụm 08: 混为一谈 – hùn wèi yì tán – đánh đồng – conflate.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ X是X,Y是Y: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 工作 (công việc; work). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 生活 (đời sống; life). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 原则 (nguyên tắc; principle). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 感情 (tình cảm; feelings). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 责任 (trách nhiệm; responsibility). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 分清 (phân biệt rõ; distinguish). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 区别 (sự khác biệt; difference). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 混为一谈 (đánh đồng; conflate). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Đối với mẫu chứa X/Y/A/B hoặc tên thành phần câu, cần phân tích từng chữ Hán thực sự; không được coi ký hiệu biến số là chữ Hán. Gợi ý: 把 có bộ 扌, 被 có bộ 衤, 得 có bộ 彳, 让 có bộ 讠 và 叫 có bộ 口.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 口: 口 (miệng/ngụm – mouth/sip), 吃 (ăn – eat), 喝 (uống – drink), 叫 (gọi – call), 唱 (hát – sing).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 工作 → nghĩa Việt: công việc → English: work → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 生活 → nghĩa Việt: đời sống → English: life → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 原则 → nghĩa Việt: nguyên tắc → English: principle → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 感情 → nghĩa Việt: tình cảm → English: feelings → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 责任 → nghĩa Việt: trách nhiệm → English: responsibility → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 分清 → nghĩa Việt: phân biệt rõ → English: distinguish → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 区别 → nghĩa Việt: sự khác biệt → English: difference → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 混为一谈 → nghĩa Việt: đánh đồng → English: conflate → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Không nhầm X是X,Y是Y với X是X (nhượng bộ có bảo lưu) hoặc 不是……而是…… (phủ định cái thứ nhất để khẳng định cái thứ hai). Hai vế ở đây đều được thừa nhận nhưng cần tách rời.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
Không nhầm X是X,Y是Y với X是X (nhượng bộ có bảo lưu) hoặc 不是……而是…… (phủ định cái thứ nhất để khẳng định cái thứ hai). Hai vế ở đây đều được thừa nhận nhưng cần tách rời.

Phép thử thay thế: lấy câu “工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của X是X,Y是Y: X là X, Y là Y; phân biệt hai việc.

Cấu trúc lặp X是X,Y是Y đặt hai đối tượng, sự việc hoặc phương diện song song để nhấn mạnh ranh giới: không đánh đồng tình cảm với nguyên tắc, công việc với đời tư. X và Y thường là danh từ/cụm danh từ; trong khẩu ngữ có thể mở rộng sang sự việc. Khi hai vế đối lập, người nói có thể thêm 不能混为一谈 để làm rõ ý.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 工作 – công việc – work.

Cụm cố định nên nhớ: 生活 – đời sống – life.

Cụm cố định nên nhớ: 原则 – nguyên tắc – principle.

Cụm cố định nên nhớ: 感情 – tình cảm – feelings.

Cụm cố định nên nhớ: 责任 – trách nhiệm – responsibility.

Cụm cố định nên nhớ: 分清 – phân biệt rõ – distinguish.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。

gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.

Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.

Work is work and life is life; we should not always mix them up.

Mẫu câu 02:
感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。

gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.

Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.

Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.

Mẫu câu 03:
学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。

xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí.

Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số.

Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades.

Mẫu câu 04:
价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。

jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù.

Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.

Price is one thing and quality another; consider both when shopping.

Mẫu câu 05:
意见是意见,决定是决定,最后还需要大家讨论。

yì jiàn shì yì jiàn, jué dìng shì jué dìng, zuì hòu hái xū yào dà jiā tǎo lùn.

Ý kiến là ý kiến, quyết định là quyết định, cuối cùng vẫn cần mọi người thảo luận.

An opinion is an opinion, and a decision is a decision; the group still needs to discuss.

Mẫu câu 06:
批评是批评,帮助是帮助,指出问题也是为了进步。

pī píng shì pī píng, bāng zhù shì bāng zhù, zhǐ chū wèn tí yě shì wèi le jìn bù.

Phê bình là phê bình, giúp đỡ là giúp đỡ; chỉ ra vấn đề cũng nhằm giúp tiến bộ.

Criticism and help are distinct; identifying problems can also foster progress.

Mẫu câu 07:

老师在课堂上说:“工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.”
Thầy nói trong lớp: “Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.”
The teacher said in class, “Work is work and life is life; we should not always mix them up.”

Mẫu câu 08:

老师在课堂上说:“感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.”
Thầy nói trong lớp: “Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.”
The teacher said in class, “Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.”

Mẫu câu 09:

老师在课堂上说:“学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí.”
Thầy nói trong lớp: “Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số.”
The teacher said in class, “Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades.”

Mẫu câu 10:

老师在课堂上说:“价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù.”
Thầy nói trong lớp: “Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.”
The teacher said in class, “Price is one thing and quality another; consider both when shopping.”

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

意见是意见,决定是决定,最后还需要大家讨论。
yì jiàn shì yì jiàn, jué dìng shì jué dìng, zuì hòu hái xū yào dà jiā tǎo lùn.
Ý kiến là ý kiến, quyết định là quyết định, cuối cùng vẫn cần mọi người thảo luận.
An opinion is an opinion, and a decision is a decision; the group still needs to discuss.

批评是批评,帮助是帮助,指出问题也是为了进步。
pī píng shì pī píng, bāng zhù shì bāng zhù, zhǐ chū wèn tí yě shì wèi le jìn bù.
Phê bình là phê bình, giúp đỡ là giúp đỡ; chỉ ra vấn đề cũng nhằm giúp tiến bộ.
Criticism and help are distinct; identifying problems can also foster progress.

老师在课堂上说:“工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.”
Thầy nói trong lớp: “Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.”
The teacher said in class, “Work is work and life is life; we should not always mix them up.”

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
Không nhầm X是X,Y是Y với X是X (nhượng bộ có bảo lưu) hoặc 不是……而是…… (phủ định cái thứ nhất để khẳng định cái thứ hai). Hai vế ở đây đều được thừa nhận nhưng cần tách rời.

Không hoán đổi vị trí cấu trúc hoặc đưa thành phần vào khuôn công thức nếu không phù hợp cú pháp/ý nghĩa; mỗi bài có điều kiện sử dụng riêng ở mục 10, 11 và 18.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 老师在课堂上说:“感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。”
Pinyin: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.”
Nghĩa: Thầy nói trong lớp: “Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.”

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。

gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.

Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.

Work is work and life is life; we should not always mix them up.

Ví dụ 02:
感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。

gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.

Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.

Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.

Ví dụ 03:
学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。

xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí.

Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số.

Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades.

Ví dụ 04:
价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。

jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù.

Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.

Price is one thing and quality another; consider both when shopping.

Ví dụ 05:
意见是意见,决定是决定,最后还需要大家讨论。

yì jiàn shì yì jiàn, jué dìng shì jué dìng, zuì hòu hái xū yào dà jiā tǎo lùn.

Ý kiến là ý kiến, quyết định là quyết định, cuối cùng vẫn cần mọi người thảo luận.

An opinion is an opinion, and a decision is a decision; the group still needs to discuss.

Ví dụ 06:
批评是批评,帮助是帮助,指出问题也是为了进步。

pī píng shì pī píng, bāng zhù shì bāng zhù, zhǐ chū wèn tí yě shì wèi le jìn bù.

Phê bình là phê bình, giúp đỡ là giúp đỡ; chỉ ra vấn đề cũng nhằm giúp tiến bộ.

Criticism and help are distinct; identifying problems can also foster progress.

Ví dụ 07:

老师在课堂上说:“工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.”
Thầy nói trong lớp: “Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.”
The teacher said in class, “Work is work and life is life; we should not always mix them up.”

Ví dụ 08:

老师在课堂上说:“感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.”
Thầy nói trong lớp: “Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.”
The teacher said in class, “Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.”

Ví dụ 09:

老师在课堂上说:“学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí.”
Thầy nói trong lớp: “Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số.”
The teacher said in class, “Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades.”

Ví dụ 10:

老师在课堂上说:“价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù.”
Thầy nói trong lớp: “Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.”
The teacher said in class, “Price is one thing and quality another; consider both when shopping.”

Ví dụ 11:

老师说:“工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Work is work and life is life; we should not always mix them up.” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师说:“学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades.” What do you think?

Ví dụ 14:

老师说:“价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Price is one thing and quality another; consider both when shopping.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“意见是意见,决定是决定,最后还需要大家讨论。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “yì jiàn shì yì jiàn, jué dìng shì jué dìng, zuì hòu hái xū yào dà jiā tǎo lùn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Ý kiến là ý kiến, quyết định là quyết định, cuối cùng vẫn cần mọi người thảo luận.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “An opinion is an opinion, and a decision is a decision; the group still needs to discuss.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“批评是批评,帮助是帮助,指出问题也是为了进步。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “pī píng shì pī píng, bāng zhù shì bāng zhù, zhǐ chū wèn tí yě shì wèi le jìn bù.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Phê bình là phê bình, giúp đỡ là giúp đỡ; chỉ ra vấn đề cũng nhằm giúp tiến bộ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Criticism and help are distinct; identifying problems can also foster progress.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“老师在课堂上说:“工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nói trong lớp: “Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher said in class, “Work is work and life is life; we should not always mix them up.”.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“老师在课堂上说:“感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nói trong lớp: “Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher said in class, “Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.”.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“老师在课堂上说:“学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nói trong lớp: “Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher said in class, “Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades.”.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师说:“老师在课堂上说:“价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nói trong lớp: “Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher said in class, “Price is one thing and quality another; consider both when shopping.”.” What do you think?

Ví dụ 21:

老师说:“工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。”
lǎo shī shuō: “gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.”
Giáo viên nói: “Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.”
The teacher said, “Work is work and life is life; we should not always mix them up.”

Ví dụ 22:

小李说:“感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。”
xiǎo lǐ shuō: “gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.”
Tiểu Lý nói: “Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.”
Xiao Li said, “Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.”

Ví dụ 23:

经理说:“学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。”
jīng lǐ shuō: “xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí.”
Người quản lý nói: “Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số.”
The manager said, “Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades.”

Ví dụ 24:

同事说:“价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。”
tóng shì shuō: “jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù.”
Đồng nghiệp nói: “Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.”
A colleague said, “Price is one thing and quality another; consider both when shopping.”

Ví dụ 25:

朋友说:“意见是意见,决定是决定,最后还需要大家讨论。”
péng you shuō: “yì jiàn shì yì jiàn, jué dìng shì jué dìng, zuì hòu hái xū yào dà jiā tǎo lùn.”
Một người bạn nói: “Ý kiến là ý kiến, quyết định là quyết định, cuối cùng vẫn cần mọi người thảo luận.”
A friend said, “An opinion is an opinion, and a decision is a decision; the group still needs to discuss.”

Ví dụ 26:

导游说:“批评是批评,帮助是帮助,指出问题也是为了进步。”
dǎo yóu shuō: “pī píng shì pī píng, bāng zhù shì bāng zhù, zhǐ chū wèn tí yě shì wèi le jìn bù.”
Hướng dẫn viên nói: “Phê bình là phê bình, giúp đỡ là giúp đỡ; chỉ ra vấn đề cũng nhằm giúp tiến bộ.”
The tour guide said, “Criticism and help are distinct; identifying problems can also foster progress.”

Ví dụ 27:

学生说:“老师在课堂上说:“工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。”。”
xué sheng shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.”.”
Học viên nói: “Thầy nói trong lớp: “Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.”.”
A student said, “The teacher said in class, “Work is work and life is life; we should not always mix them up.”.”

Ví dụ 28:

店员说:“老师在课堂上说:“感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。”。”
diàn yuán shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.”.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Thầy nói trong lớp: “Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.”.”
A shop assistant said, “The teacher said in class, “Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.”.”

Ví dụ 29:

客户说:“老师在课堂上说:“学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。”。”
kè hù shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí.”.”
Khách hàng nói: “Thầy nói trong lớp: “Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số.”.”
A customer said, “The teacher said in class, “Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades.”.”

Ví dụ 30:

老师说:“老师在课堂上说:“价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。”。”
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù.”.”
Giáo viên nói: “Thầy nói trong lớp: “Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.”.”
The teacher said, “The teacher said in class, “Price is one thing and quality another; consider both when shopping.”.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?

阮明武:这节课的重点是“X是X,Y是Y”。今天先用一个有具体情景的句子开头:工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “X shì X, Y shì Y”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “X是X,Y是Y”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “X是X,Y是Y”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: Work is work and life is life; we should not always mix them up.

黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.

阮明武:在工作中可以这样表达:感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.

水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì si hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?

阮明武:换人称时要检查语境。例如:学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades.

芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.

阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: Price is one thing and quality another; consider both when shopping.

丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.

阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:意见是意见,决定是决定,最后还需要大家讨论。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: yì jiàn shì yì jiàn, jué dìng shì jué dìng, zuì hòu hái xū yào dà jiā tǎo lùn.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Ý kiến là ý kiến, quyết định là quyết định, cuối cùng vẫn cần mọi người thảo luận.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: An opinion is an opinion, and a decision is a decision; the group still needs to discuss.

黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?

阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:批评是批评,帮助是帮助,指出问题也是为了进步。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: pī píng shì pī píng, bāng zhù shì bāng zhù, zhǐ chū wèn tí yě shì wèi le jìn bù.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Phê bình là phê bình, giúp đỡ là giúp đỡ; chỉ ra vấn đề cũng nhằm giúp tiến bộ.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: Criticism and help are distinct; identifying problems can also foster progress.

水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.

阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:老师在课堂上说:“工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。” 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì si. bǐ rú: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.” jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Thầy nói trong lớp: “Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.” Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: The teacher said in class, “Work is work and life is life; we should not always mix them up.” Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.

芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?

阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:老师在课堂上说:“感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。”
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.”
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Thầy nói trong lớp: “Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.”
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: The teacher said in class, “Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.”

丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.

阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:老师在课堂上说:“学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Thầy nói trong lớp: “Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: The teacher said in class, “Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades.”

黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?

阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:老师在课堂上说:“价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Thầy nói trong lớp: “Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: The teacher said in class, “Price is one thing and quality another; consider both when shopping.”

水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?

阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: Work is work and life is life; we should not always mix them up. You must also explain why it is used this way to show real mastery.

芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.

阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。

gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ. gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì. xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí. jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù.

Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ. Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định. Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số. Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.

Work is work and life is life; we should not always mix them up. Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules. Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades. Price is one thing and quality another; consider both when shopping.

Đoạn 02:
学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。意见是意见,决定是决定,最后还需要大家讨论。批评是批评,帮助是帮助,指出问题也是为了进步。

xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí. jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù. yì jiàn shì yì jiàn, jué dìng shì jué dìng, zuì hòu hái xū yào dà jiā tǎo lùn. pī píng shì pī píng, bāng zhù shì bāng zhù, zhǐ chū wèn tí yě shì wèi le jìn bù.

Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số. Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt. Ý kiến là ý kiến, quyết định là quyết định, cuối cùng vẫn cần mọi người thảo luận. Phê bình là phê bình, giúp đỡ là giúp đỡ; chỉ ra vấn đề cũng nhằm giúp tiến bộ.

Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades. Price is one thing and quality another; consider both when shopping. An opinion is an opinion, and a decision is a decision; the group still needs to discuss. Criticism and help are distinct; identifying problems can also foster progress.

Đoạn 03:
意见是意见,决定是决定,最后还需要大家讨论。批评是批评,帮助是帮助,指出问题也是为了进步。老师在课堂上说:“工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。”老师在课堂上说:“感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。”

yì jiàn shì yì jiàn, jué dìng shì jué dìng, zuì hòu hái xū yào dà jiā tǎo lùn. pī píng shì pī píng, bāng zhù shì bāng zhù, zhǐ chū wèn tí yě shì wèi le jìn bù. lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.”

Ý kiến là ý kiến, quyết định là quyết định, cuối cùng vẫn cần mọi người thảo luận. Phê bình là phê bình, giúp đỡ là giúp đỡ; chỉ ra vấn đề cũng nhằm giúp tiến bộ. Thầy nói trong lớp: “Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.” Thầy nói trong lớp: “Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.”

An opinion is an opinion, and a decision is a decision; the group still needs to discuss. Criticism and help are distinct; identifying problems can also foster progress. The teacher said in class, “Work is work and life is life; we should not always mix them up.” The teacher said in class, “Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.”

Đoạn 04:

老师在课堂上说:“工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。”老师在课堂上说:“感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。”老师在课堂上说:“学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。”老师在课堂上说:“价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù.”
Thầy nói trong lớp: “Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.” Thầy nói trong lớp: “Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.” Thầy nói trong lớp: “Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số.” Thầy nói trong lớp: “Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.”
The teacher said in class, “Work is work and life is life; we should not always mix them up.” The teacher said in class, “Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.” The teacher said in class, “Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades.” The teacher said in class, “Price is one thing and quality another; consider both when shopping.”

Đoạn 05:

老师在课堂上说:“学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。”老师在课堂上说:“价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。”工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù.” gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ. gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.
Thầy nói trong lớp: “Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số.” Thầy nói trong lớp: “Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.” Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ. Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.
The teacher said in class, “Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades.” The teacher said in class, “Price is one thing and quality another; consider both when shopping.” Work is work and life is life; we should not always mix them up. Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm X是X,Y是Y vào ngữ cảnh “Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ. Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。 → 老师说:“工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm X是X,Y是Y vào ngữ cảnh “Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số. Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。 → 老师说:“学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。”你怎么看?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm X是X,Y是Y vào ngữ cảnh “Ý kiến là ý kiến, quyết định là quyết định, cuối cùng vẫn cần mọi người thảo luận. Phê bình là phê bình, giúp đỡ là giúp đỡ; chỉ ra vấn đề cũng nhằm giúp tiến bộ.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 意见是意见,决定是决定,最后还需要大家讨论。 → 老师说:“意见是意见,决定是决定,最后还需要大家讨论。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm X是X,Y是Y vào ngữ cảnh “Thầy nói trong lớp: “Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.” Thầy nói trong lớp: “Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.””.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 老师在课堂上说:“工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。” → 老师说:“老师在课堂上说:“工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。”。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm X是X,Y是Y vào ngữ cảnh “Thầy nói trong lớp: “Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số.” Thầy nói trong lớp: “Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.””.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 老师在课堂上说:“学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。” → 老师说:“老师在课堂上说:“学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。”。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 意见是意见,决定是决定,最后还需要大家讨论。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“工作是工作,生活是生活,不能总把两者混在一起。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “gōng zuò shì gōng zuò, shēng huó shì shēng huó, bù néng zǒng bǎ liǎng zhě hùn zài yì qǐ.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, không thể cứ trộn lẫn hai thứ.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Work is work and life is life; we should not always mix them up.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“感情是感情,原则是原则,我们必须按规定办事。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “gǎn qíng shì gǎn qíng, yuán zé shì yuán zé, wǒ men bì xū àn guī dìng bàn shì.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta phải làm theo quy định.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Personal feelings are one thing and principles another; we must follow the rules.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师说:“学习是学习,考试是考试,不能只为了分数而学习。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “xué xí shì xué xí, kǎo shì shì kǎo shì, bù néng zhǐ wèi le fēn shù ér xué xí.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Học là học, thi là thi, không nên chỉ học vì điểm số.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Learning is learning and exams are exams; do not study only for grades.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“价格是价格,质量是质量,买东西要把两方面都考虑进去。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “jià gé shì jià gé, zhì liàng shì zhì liàng, mǎi dōng xi yào bǎ liǎng fāng miàn dōu kǎo lǜ jìn qù.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Giá là giá, chất lượng là chất lượng, khi mua hàng phải xét cả hai mặt.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Price is one thing and quality another; consider both when shopping.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“意见是意见,决定是决定,最后还需要大家讨论。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “yì jiàn shì yì jiàn, jué dìng shì jué dìng, zuì hòu hái xū yào dà jiā tǎo lùn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Ý kiến là ý kiến, quyết định là quyết định, cuối cùng vẫn cần mọi người thảo luận.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “An opinion is an opinion, and a decision is a decision; the group still needs to discuss.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – Không nhầm X是X,Y是Y với X是X (nhượng bộ có bảo lưu) hoặc 不是……而是…… (phủ định cái thứ nhất để khẳng định cái thứ hai). Hai vế ở đây đều được thừa nhận nhưng cần tách rời.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết X是X,Y是Y có nghĩa X là X, Y là Y; phân biệt hai việc.

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 短语·固定格式.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – Không nhầm X是X,Y是Y với X是X (nhượng bộ có bảo lưu) hoặc 不是……而是…… (phủ định cái thứ nhất để khẳng định cái thứ hai). Hai vế ở đây đều được thừa nhận nhưng cần tách rời.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: X是X,Y是Y = X là X, Y là Y; phân biệt hai việc. Gắn móc này với các cụm: 工作, 生活, 原则, 感情, 责任.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có X是X,Y是Y, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.