
ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 568.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 568. Phân loại: HSK 4.
01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy
Trọng điểm: 有的是 (yǒu de shì).
Ý nghĩa chính: có đầy; thiếu gì; có rất nhiều. English: have plenty; there is no shortage of.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 460 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:相邻数词连用 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 459 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:用“大概”表示概数 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 458 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép rút gọn ……了……(就)…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Nhóm kiến thức trong đề cương: 短语·固定短语·其他.
Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 有的是; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.
Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
有的是 là kết cấu khẩu ngữ nhấn số lượng phong phú, thường xuất hiện sau chủ đề hoặc danh từ: 时间有的是、办法有的是. Không được dịch máy móc 有 + 的 + 是 theo cấu trúc định ngữ thông thường. Có thể nói “有的是办法”, nhưng không phải cứ danh từ nào cũng dùng tự nhiên.
Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.
不用急,我们还有时间,时间有的是。
bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.
Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.
No rush; we have plenty of time.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
中文: 有的是. Tiếng Việt: có đầy; thiếu gì; có rất nhiều. English: have plenty; there is no shortage of.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.
不用急,我们还有时间,时间有的是。
bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.
Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.
No rush; we have plenty of time.
解决这个问题的办法有的是。
jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.
Cách giải quyết vấn đề này có đầy.
There are plenty of ways to solve this problem.
想练习口语?机会有的是。
xiǎng liàn xí kǒu yǔ? jī huì yǒu de shì.
Muốn luyện nói à? Cơ hội có đầy.
Want to practice speaking? There are plenty of chances.
04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt
Phiên âm trọng điểm: yǒu de shì. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: HỮU – ĐÍCH – THỊ.
Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.
这家商场里有的是好看的衣服。
zhè jiā shāng chǎng lǐ yǒu de shì hǎo kàn de yī fu.
Trong trung tâm thương mại này thiếu gì quần áo đẹp.
There are plenty of nice clothes in this mall.
05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết
Giản thể: 有的是. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 有的是.
Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.
Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ
Bộ thủ của từng chữ Hán trong trọng điểm: 有: 月; 的: 白; 是: 日. Ký hiệu A/B/X và dấu + là biến số ngữ pháp, không phải chữ Hán.
Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.
Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.
07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán
Liên tưởng ghi nhớ 有的是: giữ nghĩa cốt lõi “có đầy; thiếu gì; có rất nhiều”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.
Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.
08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm
Phân loại hình thái–cú pháp: 短语·固定短语·其他.
有的是 là kết cấu khẩu ngữ nhấn số lượng phong phú, thường xuất hiện sau chủ đề hoặc danh từ: 时间有的是、办法有的是. Không được dịch máy móc 有 + 的 + 是 theo cấu trúc định ngữ thông thường. Có thể nói “有的是办法”, nhưng không phải cứ danh từ nào cũng dùng tự nhiên.
Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Chức năng của 有的是: 短语·固定短语·其他.
有很多 chỉ số lượng nhiều mang tính trung tính, 有的是 nhấn “không thiếu” và đôi khi có sắc thái trấn an hoặc khoe khoang. Có thể thay bằng 多得很 trong một số ngữ cảnh, nhưng vị trí câu không hoàn toàn như nhau.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
有的是 là kết cấu khẩu ngữ nhấn số lượng phong phú, thường xuất hiện sau chủ đề hoặc danh từ: 时间有的是、办法有的是. Không được dịch máy móc 有 + 的 + 是 theo cấu trúc định ngữ thông thường. Có thể nói “有的是办法”, nhưng không phải cứ danh từ nào cũng dùng tự nhiên.
有很多 chỉ số lượng nhiều mang tính trung tính, 有的是 nhấn “không thiếu” và đôi khi có sắc thái trấn an hoặc khoe khoang. Có thể thay bằng 多得很 trong một số ngữ cảnh, nhưng vị trí câu không hoàn toàn như nhau.
Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 有的是; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.
Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.
Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.
11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng
Cách dùng 01 – lớp học:
不用急,我们还有时间,时间有的是。
bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.
Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.
No rush; we have plenty of time.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
解决这个问题的办法有的是。
jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.
Cách giải quyết vấn đề này có đầy.
There are plenty of ways to solve this problem.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
想练习口语?机会有的是。
xiǎng liàn xí kǒu yǔ? jī huì yǒu de shì.
Muốn luyện nói à? Cơ hội có đầy.
Want to practice speaking? There are plenty of chances.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
这家商场里有的是好看的衣服。
zhè jiā shāng chǎng lǐ yǒu de shì hǎo kàn de yī fu.
Trong trung tâm thương mại này thiếu gì quần áo đẹp.
There are plenty of nice clothes in this mall.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
我们有的是时间讨论,不必马上决定。
wǒ men yǒu de shì shí jiān tǎo lùn, bú bì mǎ shàng jué dìng.
Chúng ta còn nhiều thời gian bàn bạc, không cần quyết ngay.
We have plenty of time to discuss and need not decide immediately.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp
Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.
Công thức 01: 名词+有的是
Cách dùng: xác định vị trí của 有的是 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
不用急,我们还有时间,时间有的是。
bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.
Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.
No rush; we have plenty of time.
Công thức 02: 有的是+名词
Cách dùng: xác định vị trí của 有的是 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
解决这个问题的办法有的是。
jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.
Cách giải quyết vấn đề này có đầy.
There are plenty of ways to solve this problem.
Công thức 03: 时间+有的是
Cách dùng: xác định vị trí của 有的是 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
想练习口语?机会有的是。
xiǎng liàn xí kǒu yǔ? jī huì yǒu de shì.
Muốn luyện nói à? Cơ hội có đầy.
Tham khảo thêm diễn đàn tiếng Trung HSK 4.
Want to practice speaking? There are plenty of chances.
Công thức 04: 办法+有的是
Cách dùng: xác định vị trí của 有的是 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这家商场里有的是好看的衣服。
zhè jiā shāng chǎng lǐ yǒu de shì hǎo kàn de yī fu.
Trong trung tâm thương mại này thiếu gì quần áo đẹp.
There are plenty of nice clothes in this mall.
Công thức 05: 主语+有的是+选择
Cách dùng: xác định vị trí của 有的是 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我们有的是时间讨论,不必马上决定。
wǒ men yǒu de shì shí jiān tǎo lùn, bú bì mǎ shàng jué dìng.
Chúng ta còn nhiều thời gian bàn bạc, không cần quyết ngay.
We have plenty of time to discuss and need not decide immediately.
Công thức 06: 不用担心+……+有的是
Cách dùng: xác định vị trí của 有的是 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
如果第一种办法不行,还有别的办法,办法有的是。
rú guǒ dì yì zhǒng bàn fǎ bù xíng, hái yǒu bié de bàn fǎ, bàn fǎ yǒu de shì.
Nếu cách đầu không được thì còn cách khác, không thiếu cách.
If the first method fails, there are many other options.
Công thức 07: 有的是+机会+……
Cách dùng: xác định vị trí của 有的是 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这份工作有的是学习机会。
zhè fèn gōng zuò yǒu de shì xué xí jī huì.
Công việc này có rất nhiều cơ hội học hỏi.
This job offers plenty of learning opportunities.
Công thức 08: 钱+有的是+但+……
Cách dùng: xác định vị trí của 有的是 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
你不用担心找不到资料,网上有的是。
nǐ bú yòng dān xīn zhǎo bú dào zī liào, wǎng shàng yǒu de shì.
Em không cần lo không tìm được tài liệu, trên mạng có đầy.
Don’t worry about finding materials; there are plenty online.
Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 有的是 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“不用急,我们还有时间,时间有的是。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “No rush; we have plenty of time.” What do you think?
Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 有的是 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“解决这个问题的办法有的是。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cách giải quyết vấn đề này có đầy.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “There are plenty of ways to solve this problem.” What do you think?
13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng
Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.
Cụm 01: 时间有的是 – shí jiān yǒu de shì – thời gian còn nhiều – plenty of time.
Cụm 02: 办法有的是 – bàn fǎ yǒu de shì – thiếu gì cách – plenty of ways.
Cụm 03: 有的是机会 – yǒu de shì jī huì – còn đầy cơ hội – plenty of opportunities.
Cụm 04: 选择有的是 – xuǎn zé yǒu de shì – có nhiều lựa chọn – plenty of choices.
Cụm 05: 多得很 – duō de hěn – rất nhiều – a great many.
Cụm 06: 不缺 – bù quē – không thiếu – no shortage of.
Cụm 07: 不用着急 – bú yòng zháo jí – không cần vội – no need to rush.
Cụm 08: 资源充足 – zī yuán chōng zú – nguồn lực dồi dào – ample resources.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc
Mạng lưới xuất phát từ 有的是: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.
Nhánh 01: 时间有的是 (thời gian còn nhiều; plenty of time). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 02: 办法有的是 (thiếu gì cách; plenty of ways). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 03: 有的是机会 (còn đầy cơ hội; plenty of opportunities). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 04: 选择有的是 (có nhiều lựa chọn; plenty of choices). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 05: 多得很 (rất nhiều; a great many). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 06: 不缺 (không thiếu; no shortage of). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 07: 不用着急 (không cần vội; no need to rush). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 08: 资源充足 (nguồn lực dồi dào; ample resources). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ
Bộ thủ của từng chữ Hán trong trọng điểm: 有: 月; 的: 白; 是: 日. Ký hiệu A/B/X và dấu + là biến số ngữ pháp, không phải chữ Hán.
Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.
Mạng liên tưởng bộ thủ: 心/忄: 想 (nghĩ – think), 忙 (bận – busy), 愿 (nguyện – wish), 意 (ý – intention), 怎 (thế nào – how).
16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa
Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.
Gốc 01: 时间有的是 → nghĩa Việt: thời gian còn nhiều → English: plenty of time → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 02: 办法有的是 → nghĩa Việt: thiếu gì cách → English: plenty of ways → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 03: 有的是机会 → nghĩa Việt: còn đầy cơ hội → English: plenty of opportunities → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 04: 选择有的是 → nghĩa Việt: có nhiều lựa chọn → English: plenty of choices → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 05: 多得很 → nghĩa Việt: rất nhiều → English: a great many → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 06: 不缺 → nghĩa Việt: không thiếu → English: no shortage of → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 07: 不用着急 → nghĩa Việt: không cần vội → English: no need to rush → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 08: 资源充足 → nghĩa Việt: nguồn lực dồi dào → English: ample resources → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
有很多 chỉ số lượng nhiều mang tính trung tính, 有的是 nhấn “không thiếu” và đôi khi có sắc thái trấn an hoặc khoe khoang. Có thể thay bằng 多得很 trong một số ngữ cảnh, nhưng vị trí câu không hoàn toàn như nhau.
Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.
Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.
18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm
Phân biệt chuyên sâu:
有很多 chỉ số lượng nhiều mang tính trung tính, 有的是 nhấn “không thiếu” và đôi khi có sắc thái trấn an hoặc khoe khoang. Có thể thay bằng 多得很 trong một số ngữ cảnh, nhưng vị trí câu không hoàn toàn như nhau.
Phép thử thay thế: lấy câu “不用急,我们还有时间,时间有的是。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.
19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm
Sắc thái chính của 有的是: có đầy; thiếu gì; có rất nhiều.
有的是 là kết cấu khẩu ngữ nhấn số lượng phong phú, thường xuất hiện sau chủ đề hoặc danh từ: 时间有的是、办法有的是. Không được dịch máy móc 有 + 的 + 是 theo cấu trúc định ngữ thông thường. Có thể nói “有的是办法”, nhưng không phải cứ danh từ nào cũng dùng tự nhiên.
Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.
20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng
Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.
Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.
21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành
Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.
Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.
Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.
Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.
22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan
Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.
Cụm cố định nên nhớ: 时间有的是 – thời gian còn nhiều – plenty of time.
Cụm cố định nên nhớ: 办法有的是 – thiếu gì cách – plenty of ways.
Cụm cố định nên nhớ: 有的是机会 – còn đầy cơ hội – plenty of opportunities.
Cụm cố định nên nhớ: 选择有的是 – có nhiều lựa chọn – plenty of choices.
Cụm cố định nên nhớ: 多得很 – rất nhiều – a great many.
Cụm cố định nên nhớ: 不缺 – không thiếu – no shortage of.
23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống
Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.
Mẫu câu 01:
不用急,我们还有时间,时间有的是。
bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.
Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.
No rush; we have plenty of time.
Mẫu câu 02:
解决这个问题的办法有的是。
jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.
Cách giải quyết vấn đề này có đầy.
There are plenty of ways to solve this problem.
Mẫu câu 03:
想练习口语?机会有的是。
xiǎng liàn xí kǒu yǔ? jī huì yǒu de shì.
Muốn luyện nói à? Cơ hội có đầy.
Want to practice speaking? There are plenty of chances.
Mẫu câu 04:
这家商场里有的是好看的衣服。
zhè jiā shāng chǎng lǐ yǒu de shì hǎo kàn de yī fu.
Trong trung tâm thương mại này thiếu gì quần áo đẹp.
There are plenty of nice clothes in this mall.
Mẫu câu 05:
我们有的是时间讨论,不必马上决定。
wǒ men yǒu de shì shí jiān tǎo lùn, bú bì mǎ shàng jué dìng.
Chúng ta còn nhiều thời gian bàn bạc, không cần quyết ngay.
We have plenty of time to discuss and need not decide immediately.
Mẫu câu 06:
如果第一种办法不行,还有别的办法,办法有的是。
rú guǒ dì yì zhǒng bàn fǎ bù xíng, hái yǒu bié de bàn fǎ, bàn fǎ yǒu de shì.
Nếu cách đầu không được thì còn cách khác, không thiếu cách.
If the first method fails, there are many other options.
Mẫu câu 07:
这份工作有的是学习机会。
zhè fèn gōng zuò yǒu de shì xué xí jī huì.
Công việc này có rất nhiều cơ hội học hỏi.
This job offers plenty of learning opportunities.
Mẫu câu 08:
你不用担心找不到资料,网上有的是。
nǐ bú yòng dān xīn zhǎo bú dào zī liào, wǎng shàng yǒu de shì.
Em không cần lo không tìm được tài liệu, trên mạng có đầy.
Don’t worry about finding materials; there are plenty online.
Mẫu câu 09:
老师举了一个例子:“不用急,我们还有时间,时间有的是。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.”
Thầy nêu một ví dụ: “Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.”
The teacher gave an example: “No rush; we have plenty of time.”
Mẫu câu 10:
老师举了一个例子:“解决这个问题的办法有的是。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.”
Thầy nêu một ví dụ: “Cách giải quyết vấn đề này có đầy.”
The teacher gave an example: “There are plenty of ways to solve this problem.”
24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.
我们有的是时间讨论,不必马上决定。
wǒ men yǒu de shì shí jiān tǎo lùn, bú bì mǎ shàng jué dìng.
Chúng ta còn nhiều thời gian bàn bạc, không cần quyết ngay.
We have plenty of time to discuss and need not decide immediately.
如果第一种办法不行,还有别的办法,办法有的是。
rú guǒ dì yì zhǒng bàn fǎ bù xíng, hái yǒu bié de bàn fǎ, bàn fǎ yǒu de shì.
Nếu cách đầu không được thì còn cách khác, không thiếu cách.
If the first method fails, there are many other options.
这份工作有的是学习机会。
zhè fèn gōng zuò yǒu de shì xué xí jī huì.
Công việc này có rất nhiều cơ hội học hỏi.
This job offers plenty of learning opportunities.
25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa
Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
有很多 chỉ số lượng nhiều mang tính trung tính, 有的是 nhấn “không thiếu” và đôi khi có sắc thái trấn an hoặc khoe khoang. Có thể thay bằng 多得很 trong một số ngữ cảnh, nhưng vị trí câu không hoàn toàn như nhau.
Phải xét từ loại, vị trí và quan hệ giữa các vế; riêng kết cấu cố định cần học theo ví dụ thực tế, tránh suy diễn kết hợp tự do.
Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.
Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.
Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.
Câu đúng để đối chiếu: 你不用担心找不到资料,网上有的是。
Pinyin: nǐ bú yòng dān xīn zhǎo bú dào zī liào, wǎng shàng yǒu de shì.
Nghĩa: Em không cần lo không tìm được tài liệu, trên mạng có đầy.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ
Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.
Ví dụ 01:
不用急,我们还有时间,时间有的是。
bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.
Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.
No rush; we have plenty of time.
Ví dụ 02:
解决这个问题的办法有的是。
jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.
Cách giải quyết vấn đề này có đầy.
There are plenty of ways to solve this problem.
Ví dụ 03:
想练习口语?机会有的是。
xiǎng liàn xí kǒu yǔ? jī huì yǒu de shì.
Muốn luyện nói à? Cơ hội có đầy.
Want to practice speaking? There are plenty of chances.
Ví dụ 04:
这家商场里有的是好看的衣服。
zhè jiā shāng chǎng lǐ yǒu de shì hǎo kàn de yī fu.
Trong trung tâm thương mại này thiếu gì quần áo đẹp.
There are plenty of nice clothes in this mall.
Ví dụ 05:
我们有的是时间讨论,不必马上决定。
wǒ men yǒu de shì shí jiān tǎo lùn, bú bì mǎ shàng jué dìng.
Chúng ta còn nhiều thời gian bàn bạc, không cần quyết ngay.
We have plenty of time to discuss and need not decide immediately.
Ví dụ 06:
如果第一种办法不行,还有别的办法,办法有的是。
rú guǒ dì yì zhǒng bàn fǎ bù xíng, hái yǒu bié de bàn fǎ, bàn fǎ yǒu de shì.
Nếu cách đầu không được thì còn cách khác, không thiếu cách.
If the first method fails, there are many other options.
Ví dụ 07:
这份工作有的是学习机会。
zhè fèn gōng zuò yǒu de shì xué xí jī huì.
Công việc này có rất nhiều cơ hội học hỏi.
This job offers plenty of learning opportunities.
Ví dụ 08:
你不用担心找不到资料,网上有的是。
nǐ bú yòng dān xīn zhǎo bú dào zī liào, wǎng shàng yǒu de shì.
Em không cần lo không tìm được tài liệu, trên mạng có đầy.
Don’t worry about finding materials; there are plenty online.
Ví dụ 09:
老师举了一个例子:“不用急,我们还有时间,时间有的是。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.”
Thầy nêu một ví dụ: “Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.”
The teacher gave an example: “No rush; we have plenty of time.”
Ví dụ 10:
老师举了一个例子:“解决这个问题的办法有的是。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.”
Thầy nêu một ví dụ: “Cách giải quyết vấn đề này có đầy.”
The teacher gave an example: “There are plenty of ways to solve this problem.”
Ví dụ 11:
老师说:“不用急,我们还有时间,时间有的是。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “No rush; we have plenty of time.” What do you think?
Ví dụ 12:
老师说:“解决这个问题的办法有的是。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cách giải quyết vấn đề này có đầy.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “There are plenty of ways to solve this problem.” What do you think?
Ví dụ 13:
老师说:“想练习口语?机会有的是。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “xiǎng liàn xí kǒu yǔ? jī huì yǒu de shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Muốn luyện nói à? Cơ hội có đầy.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Want to practice speaking? There are plenty of chances.” What do you think?
Ví dụ 14:
老师说:“这家商场里有的是好看的衣服。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè jiā shāng chǎng lǐ yǒu de shì hǎo kàn de yī fu.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong trung tâm thương mại này thiếu gì quần áo đẹp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “There are plenty of nice clothes in this mall.” What do you think?
Ví dụ 15:
老师说:“我们有的是时间讨论,不必马上决定。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men yǒu de shì shí jiān tǎo lùn, bú bì mǎ shàng jué dìng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng ta còn nhiều thời gian bàn bạc, không cần quyết ngay.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We have plenty of time to discuss and need not decide immediately.” What do you think?
Ví dụ 16:
老师说:“如果第一种办法不行,还有别的办法,办法有的是。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “rú guǒ dì yì zhǒng bàn fǎ bù xíng, hái yǒu bié de bàn fǎ, bàn fǎ yǒu de shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Nếu cách đầu không được thì còn cách khác, không thiếu cách.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “If the first method fails, there are many other options.” What do you think?
Ví dụ 17:
老师说:“这份工作有的是学习机会。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè fèn gōng zuò yǒu de shì xué xí jī huì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Công việc này có rất nhiều cơ hội học hỏi.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This job offers plenty of learning opportunities.” What do you think?
Ví dụ 18:
老师说:“你不用担心找不到资料,网上有的是。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “nǐ bú yòng dān xīn zhǎo bú dào zī liào, wǎng shàng yǒu de shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Em không cần lo không tìm được tài liệu, trên mạng có đầy.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Don’t worry about finding materials; there are plenty online.” What do you think?
Ví dụ 19:
老师说:“老师举了一个例子:“不用急,我们还有时间,时间有的是。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher gave an example: “No rush; we have plenty of time.”.” What do you think?
Ví dụ 20:
老师说:“老师举了一个例子:“解决这个问题的办法有的是。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Cách giải quyết vấn đề này có đầy.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher gave an example: “There are plenty of ways to solve this problem.”.” What do you think?
Ví dụ 21:
老师说:“不用急,我们还有时间,时间有的是。”
lǎo shī shuō: “bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.”
Giáo viên nói: “Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.”
The teacher said, “No rush; we have plenty of time.”
Ví dụ 22:
小李说:“解决这个问题的办法有的是。”
xiǎo lǐ shuō: “jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.”
Tiểu Lý nói: “Cách giải quyết vấn đề này có đầy.”
Xiao Li said, “There are plenty of ways to solve this problem.”
Ví dụ 23:
经理说:“想练习口语?机会有的是。”
jīng lǐ shuō: “xiǎng liàn xí kǒu yǔ? jī huì yǒu de shì.”
Người quản lý nói: “Muốn luyện nói à? Cơ hội có đầy.”
The manager said, “Want to practice speaking? There are plenty of chances.”
Ví dụ 24:
同事说:“这家商场里有的是好看的衣服。”
tóng shì shuō: “zhè jiā shāng chǎng lǐ yǒu de shì hǎo kàn de yī fu.”
Đồng nghiệp nói: “Trong trung tâm thương mại này thiếu gì quần áo đẹp.”
A colleague said, “There are plenty of nice clothes in this mall.”
Ví dụ 25:
朋友说:“我们有的是时间讨论,不必马上决定。”
péng you shuō: “wǒ men yǒu de shì shí jiān tǎo lùn, bú bì mǎ shàng jué dìng.”
Một người bạn nói: “Chúng ta còn nhiều thời gian bàn bạc, không cần quyết ngay.”
A friend said, “We have plenty of time to discuss and need not decide immediately.”
Ví dụ 26:
导游说:“如果第一种办法不行,还有别的办法,办法有的是。”
dǎo yóu shuō: “rú guǒ dì yì zhǒng bàn fǎ bù xíng, hái yǒu bié de bàn fǎ, bàn fǎ yǒu de shì.”
Hướng dẫn viên nói: “Nếu cách đầu không được thì còn cách khác, không thiếu cách.”
The tour guide said, “If the first method fails, there are many other options.”
Ví dụ 27:
学生说:“这份工作有的是学习机会。”
xué sheng shuō: “zhè fèn gōng zuò yǒu de shì xué xí jī huì.”
Học viên nói: “Công việc này có rất nhiều cơ hội học hỏi.”
A student said, “This job offers plenty of learning opportunities.”
Ví dụ 28:
店员说:“你不用担心找不到资料,网上有的是。”
diàn yuán shuō: “nǐ bú yòng dān xīn zhǎo bú dào zī liào, wǎng shàng yǒu de shì.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Em không cần lo không tìm được tài liệu, trên mạng có đầy.”
A shop assistant said, “Don’t worry about finding materials; there are plenty online.”
Ví dụ 29:
客户说:“老师举了一个例子:“不用急,我们还有时间,时间有的是。”。”
kè hù shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.”.”
Khách hàng nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.”.”
A customer said, “The teacher gave an example: “No rush; we have plenty of time.”.”
Ví dụ 30:
老师说:“老师举了一个例子:“解决这个问题的办法有的是。”。”
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.”.”
Giáo viên nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Cách giải quyết vấn đề này có đầy.”.”
The teacher said, “The teacher gave an example: “There are plenty of ways to solve this problem.”.”
27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt
Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.
丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?
阮明武:这节课的重点是“有的是”。今天先用一个有具体情景的句子开头:不用急,我们还有时间,时间有的是。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “yǒu de shì”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “有的是”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “有的是”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: No rush; we have plenty of time.
黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.
阮明武:在工作中可以这样表达:解决这个问题的办法有的是。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Cách giải quyết vấn đề này có đầy.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: There are plenty of ways to solve this problem.
水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì si hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?
阮明武:换人称时要检查语境。例如:想练习口语?机会有的是。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: xiǎng liàn xí kǒu yǔ? jī huì yǒu de shì.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Muốn luyện nói à? Cơ hội có đầy.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: Want to practice speaking? There are plenty of chances.
芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.
阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:这家商场里有的是好看的衣服。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: zhè jiā shāng chǎng lǐ yǒu de shì hǎo kàn de yī fu.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Trong trung tâm thương mại này thiếu gì quần áo đẹp.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: There are plenty of nice clothes in this mall.
丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.
阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:我们有的是时间讨论,不必马上决定。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: wǒ men yǒu de shì shí jiān tǎo lùn, bú bì mǎ shàng jué dìng.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Chúng ta còn nhiều thời gian bàn bạc, không cần quyết ngay.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: We have plenty of time to discuss and need not decide immediately.
黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?
阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:如果第一种办法不行,还有别的办法,办法有的是。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: rú guǒ dì yì zhǒng bàn fǎ bù xíng, hái yǒu bié de bàn fǎ, bàn fǎ yǒu de shì.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Nếu cách đầu không được thì còn cách khác, không thiếu cách.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: If the first method fails, there are many other options.
水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.
阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:这份工作有的是学习机会。 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì si. bǐ rú: zhè fèn gōng zuò yǒu de shì xué xí jī huì. jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Công việc này có rất nhiều cơ hội học hỏi. Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: This job offers plenty of learning opportunities. Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.
芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?
阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:你不用担心找不到资料,网上有的是。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: nǐ bú yòng dān xīn zhǎo bú dào zī liào, wǎng shàng yǒu de shì.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Em không cần lo không tìm được tài liệu, trên mạng có đầy.
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: Don’t worry about finding materials; there are plenty online.
丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.
阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:老师举了一个例子:“不用急,我们还有时间,时间有的是。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Thầy nêu một ví dụ: “Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: The teacher gave an example: “No rush; we have plenty of time.”
黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?
阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:老师举了一个例子:“解决这个问题的办法有的是。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Thầy nêu một ví dụ: “Cách giải quyết vấn đề này có đầy.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: The teacher gave an example: “There are plenty of ways to solve this problem.”
水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?
阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:不用急,我们还有时间,时间有的是。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: No rush; we have plenty of time. You must also explain why it is used this way to show real mastery.
芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.
阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:解决这个问题的办法有的是。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Cách giải quyết vấn đề này có đầy.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: There are plenty of ways to solve this problem.
28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn
Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.
Đoạn 01:
不用急,我们还有时间,时间有的是。解决这个问题的办法有的是。想练习口语?机会有的是。这家商场里有的是好看的衣服。
bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì. jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì. xiǎng liàn xí kǒu yǔ? jī huì yǒu de shì. zhè jiā shāng chǎng lǐ yǒu de shì hǎo kàn de yī fu.
Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều. Cách giải quyết vấn đề này có đầy. Muốn luyện nói à? Cơ hội có đầy. Trong trung tâm thương mại này thiếu gì quần áo đẹp.
No rush; we have plenty of time. There are plenty of ways to solve this problem. Want to practice speaking? There are plenty of chances. There are plenty of nice clothes in this mall.
Đoạn 02:
想练习口语?机会有的是。这家商场里有的是好看的衣服。我们有的是时间讨论,不必马上决定。如果第一种办法不行,还有别的办法,办法有的是。
xiǎng liàn xí kǒu yǔ? jī huì yǒu de shì. zhè jiā shāng chǎng lǐ yǒu de shì hǎo kàn de yī fu. wǒ men yǒu de shì shí jiān tǎo lùn, bú bì mǎ shàng jué dìng. rú guǒ dì yì zhǒng bàn fǎ bù xíng, hái yǒu bié de bàn fǎ, bàn fǎ yǒu de shì.
Muốn luyện nói à? Cơ hội có đầy. Trong trung tâm thương mại này thiếu gì quần áo đẹp. Chúng ta còn nhiều thời gian bàn bạc, không cần quyết ngay. Nếu cách đầu không được thì còn cách khác, không thiếu cách.
Want to practice speaking? There are plenty of chances. There are plenty of nice clothes in this mall. We have plenty of time to discuss and need not decide immediately. If the first method fails, there are many other options.
Đoạn 03:
我们有的是时间讨论,不必马上决定。如果第一种办法不行,还有别的办法,办法有的是。这份工作有的是学习机会。你不用担心找不到资料,网上有的是。
wǒ men yǒu de shì shí jiān tǎo lùn, bú bì mǎ shàng jué dìng. rú guǒ dì yì zhǒng bàn fǎ bù xíng, hái yǒu bié de bàn fǎ, bàn fǎ yǒu de shì. zhè fèn gōng zuò yǒu de shì xué xí jī huì. nǐ bú yòng dān xīn zhǎo bú dào zī liào, wǎng shàng yǒu de shì.
Chúng ta còn nhiều thời gian bàn bạc, không cần quyết ngay. Nếu cách đầu không được thì còn cách khác, không thiếu cách. Công việc này có rất nhiều cơ hội học hỏi. Em không cần lo không tìm được tài liệu, trên mạng có đầy.
We have plenty of time to discuss and need not decide immediately. If the first method fails, there are many other options. This job offers plenty of learning opportunities. Don’t worry about finding materials; there are plenty online.
Đoạn 04:
这份工作有的是学习机会。你不用担心找不到资料,网上有的是。老师举了一个例子:“不用急,我们还有时间,时间有的是。”老师举了一个例子:“解决这个问题的办法有的是。”
zhè fèn gōng zuò yǒu de shì xué xí jī huì. nǐ bú yòng dān xīn zhǎo bú dào zī liào, wǎng shàng yǒu de shì. lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.” lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.”
Công việc này có rất nhiều cơ hội học hỏi. Em không cần lo không tìm được tài liệu, trên mạng có đầy. Thầy nêu một ví dụ: “Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.” Thầy nêu một ví dụ: “Cách giải quyết vấn đề này có đầy.”
This job offers plenty of learning opportunities. Don’t worry about finding materials; there are plenty online. The teacher gave an example: “No rush; we have plenty of time.” The teacher gave an example: “There are plenty of ways to solve this problem.”
Đoạn 05:
老师举了一个例子:“不用急,我们还有时间,时间有的是。”老师举了一个例子:“解决这个问题的办法有的是。”不用急,我们还有时间,时间有的是。解决这个问题的办法有的是。
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.” lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.” bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì. jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.
Thầy nêu một ví dụ: “Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.” Thầy nêu một ví dụ: “Cách giải quyết vấn đề này có đầy.” Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều. Cách giải quyết vấn đề này có đầy.
The teacher gave an example: “No rush; we have plenty of time.” The teacher gave an example: “There are plenty of ways to solve this problem.” No rush; we have plenty of time. There are plenty of ways to solve this problem.
29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc
Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 有的是 vào ngữ cảnh “Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều. Cách giải quyết vấn đề này có đầy.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 不用急,我们还有时间,时间有的是。 → 老师说:“不用急,我们还有时间,时间有的是。”你怎么看?
Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 有的是 vào ngữ cảnh “Muốn luyện nói à? Cơ hội có đầy. Trong trung tâm thương mại này thiếu gì quần áo đẹp.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 想练习口语?机会有的是。 → 老师说:“想练习口语?机会有的是。”你怎么看?
Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 有的是 vào ngữ cảnh “Chúng ta còn nhiều thời gian bàn bạc, không cần quyết ngay. Nếu cách đầu không được thì còn cách khác, không thiếu cách.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 我们有的是时间讨论,不必马上决定。 → 老师说:“我们有的是时间讨论,不必马上决定。”你怎么看?
Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 有的是 vào ngữ cảnh “Công việc này có rất nhiều cơ hội học hỏi. Em không cần lo không tìm được tài liệu, trên mạng có đầy.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 这份工作有的是学习机会。 → 老师说:“这份工作有的是学习机会。”你怎么看?
Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 有的是 vào ngữ cảnh “Thầy nêu một ví dụ: “Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.” Thầy nêu một ví dụ: “Cách giải quyết vấn đề này có đầy.””.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 老师举了一个例子:“不用急,我们还有时间,时间有的是。” → 老师说:“老师举了一个例子:“不用急,我们还有时间,时间有的是。”。”你怎么看?
30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng
Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.
Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 不用急,我们还有时间,时间有的是。
Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 解决这个问题的办法有的是。
Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 想练习口语?机会有的是。
Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这家商场里有的是好看的衣服。
Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我们有的是时间讨论,不必马上决定。
Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.
Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.
Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.
Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.
Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.
Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.
Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.
31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá
Đáp án 01: 老师说:“不用急,我们还有时间,时间有的是。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “bú yòng jí, wǒ men hái yǒu shí jiān, shí jiān yǒu de shì.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Không cần vội, chúng ta còn thời gian, thời gian còn nhiều.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “No rush; we have plenty of time.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 02: 老师说:“解决这个问题的办法有的是。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “jiě jué zhè ge wèn tí de bàn fǎ yǒu de shì.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Cách giải quyết vấn đề này có đầy.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “There are plenty of ways to solve this problem.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 03: 老师说:“想练习口语?机会有的是。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “xiǎng liàn xí kǒu yǔ? jī huì yǒu de shì.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Muốn luyện nói à? Cơ hội có đầy.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Want to practice speaking? There are plenty of chances.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 04: 老师说:“这家商场里有的是好看的衣服。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè jiā shāng chǎng lǐ yǒu de shì hǎo kàn de yī fu.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Trong trung tâm thương mại này thiếu gì quần áo đẹp.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “There are plenty of nice clothes in this mall.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 05: 老师说:“我们有的是时间讨论,不必马上决定。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ men yǒu de shì shí jiān tǎo lùn, bú bì mǎ shàng jué dìng.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chúng ta còn nhiều thời gian bàn bạc, không cần quyết ngay.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “We have plenty of time to discuss and need not decide immediately.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.
Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.
Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 有很多 chỉ số lượng nhiều mang tính trung tính, 有的是 nhấn “không thiếu” và đôi khi có sắc thái trấn an hoặc khoe khoang. Có thể thay bằng 多得很 trong một số ngữ cảnh, nhưng vị trí câu không hoàn toàn như nhau.
Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.
Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.
Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.
Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.
32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ
Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 有的是 có nghĩa có đầy; thiếu gì; có rất nhiều.
Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 短语·固定短语·其他.
Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.
Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 有很多 chỉ số lượng nhiều mang tính trung tính, 有的是 nhấn “không thiếu” và đôi khi có sắc thái trấn an hoặc khoe khoang. Có thể thay bằng 多得很 trong một số ngữ cảnh, nhưng vị trí câu không hoàn toàn như nhau.
Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.
33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic
Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.
Móc ghi nhớ trọng tâm: 有的是 = có đầy; thiếu gì; có rất nhiều. Gắn móc này với các cụm: 时间有的是, 办法有的是, 有的是机会, 选择有的是, 多得很.
Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.
34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động
Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.
Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.
Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.
Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.
Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.
Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 有的是, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.









