Thứ Ba, Tháng 11 3, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 551: 不仅...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 551: 不仅 – không chỉ; không những – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 551: 不仅 – không chỉ; không những – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
8
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 551: 不仅 – không chỉ; không những – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 551: 不仅 – không chỉ; không những – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 551.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 551. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: 不仅 (bùjǐn).

Ý nghĩa chính: không chỉ; không những. English: not only.

Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·连词·连接分句或句子.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 不仅; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

不仅 là liên từ đánh dấu vế đầu của quan hệ tăng tiến. Cách dùng điển hình là 不仅A,而且/还/也B, trong đó vế sau bổ sung thông tin hoặc nhấn mạnh một kết quả mạnh hơn. Nếu hai vế có chung chủ ngữ, 不仅 thường đặt sau chủ ngữ; nếu chủ ngữ khác nhau, 不仅 thường đứng trước chủ ngữ của vế đầu.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。
xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.
Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.
Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: 不仅. Tiếng Việt: không chỉ; không những. English: not only.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。
xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.
Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.
Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.

她不仅会翻译,还能主持会议。
tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.
Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.
She can not only interpret but also chair a meeting.

这家店不仅价格合理,而且服务很好。
zhè jiā diàn bù jǐn jià gé hé lǐ, ér qiě fú wù hěn hǎo.
Cửa hàng này không những giá hợp lý mà dịch vụ còn tốt.
This shop has not only fair prices but also good service.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: bùjǐn. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: BẤT – CẬN.

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

不仅老师来了,学生们也提前到了。
bù jǐn lǎo shī lái le, xué sheng men yě tí qián dào le.
Không chỉ thầy đã đến mà học viên cũng đến sớm.
Not only the teacher but also the students arrived early.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: 不仅. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 不僅.

Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Bộ thủ của từng chữ Hán trong trọng điểm: 不: 一; 仅: 亻. Ký hiệu A/B/X và dấu + là biến số ngữ pháp, không phải chữ Hán.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ 不仅: giữ nghĩa cốt lõi “không chỉ; không những”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·连词·连接分句或句子.

不仅 là liên từ đánh dấu vế đầu của quan hệ tăng tiến. Cách dùng điển hình là 不仅A,而且/还/也B, trong đó vế sau bổ sung thông tin hoặc nhấn mạnh một kết quả mạnh hơn. Nếu hai vế có chung chủ ngữ, 不仅 thường đặt sau chủ ngữ; nếu chủ ngữ khác nhau, 不仅 thường đứng trước chủ ngữ của vế đầu.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của 不仅: 词类·连词·连接分句或句子.
Không đồng nhất 不仅 với 仅仅 (chỉ, giới hạn). 不光 gần nghĩa 不仅 và thiên khẩu ngữ hơn; 不但 cũng có thể dùng trong kết cấu tăng tiến. Cần kiểm tra hai vế có quan hệ bổ sung tăng tiến thực sự, không chỉ nối ngẫu nhiên.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

不仅 là liên từ đánh dấu vế đầu của quan hệ tăng tiến. Cách dùng điển hình là 不仅A,而且/还/也B, trong đó vế sau bổ sung thông tin hoặc nhấn mạnh một kết quả mạnh hơn. Nếu hai vế có chung chủ ngữ, 不仅 thường đặt sau chủ ngữ; nếu chủ ngữ khác nhau, 不仅 thường đứng trước chủ ngữ của vế đầu.

Không đồng nhất 不仅 với 仅仅 (chỉ, giới hạn). 不光 gần nghĩa 不仅 và thiên khẩu ngữ hơn; 不但 cũng có thể dùng trong kết cấu tăng tiến. Cần kiểm tra hai vế có quan hệ bổ sung tăng tiến thực sự, không chỉ nối ngẫu nhiên.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 不仅; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。

xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.

Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.

Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
她不仅会翻译,还能主持会议。

tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.

Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.

She can not only interpret but also chair a meeting.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
这家店不仅价格合理,而且服务很好。

zhè jiā diàn bù jǐn jià gé hé lǐ, ér qiě fú wù hěn hǎo.

Cửa hàng này không những giá hợp lý mà dịch vụ còn tốt.

This shop has not only fair prices but also good service.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
不仅老师来了,学生们也提前到了。

bù jǐn lǎo shī lái le, xué sheng men yě tí qián dào le.

Không chỉ thầy đã đến mà học viên cũng đến sớm.

Not only the teacher but also the students arrived early.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
这个计划不仅节省时间,还降低了费用。

zhè ge jì huà bù jǐn jié shěng shí jiān, hái jiàng dī le fèi yòng.

Kế hoạch này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm chi phí.

This plan saves time and also reduces costs.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 主语+不仅+A+而且+B
Cách dùng: xác định vị trí của 不仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。

xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.

Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.

Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.

Công thức 02: 不仅+主语1+A+而且+主语2+B
Cách dùng: xác định vị trí của 不仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
她不仅会翻译,还能主持会议。

tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.

Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.

She can not only interpret but also chair a meeting.

Công thức 03: 主语+不仅+动词1+还+动词2
Cách dùng: xác định vị trí của 不仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
这家店不仅价格合理,而且服务很好。

zhè jiā diàn bù jǐn jià gé hé lǐ, ér qiě fú wù hěn hǎo.

Cửa hàng này không những giá hợp lý mà dịch vụ còn tốt.

This shop has not only fair prices but also good service.

Công thức 04: 不仅+形容词1+而且+形容词2
Cách dùng: xác định vị trí của 不仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
不仅老师来了,学生们也提前到了。

bù jǐn lǎo shī lái le, xué sheng men yě tí qián dào le.

Không chỉ thầy đã đến mà học viên cũng đến sớm.

Not only the teacher but also the students arrived early.

Công thức 05: 不仅+数量A+还+数量B
Cách dùng: xác định vị trí của 不仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
这个计划不仅节省时间,还降低了费用。

zhè ge jì huà bù jǐn jié shěng shí jiān, hái jiàng dī le fèi yòng.

Kế hoạch này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm chi phí.

This plan saves time and also reduces costs.

Công thức 06: 不仅+……+也+……
Cách dùng: xác định vị trí của 不仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
他不仅关心成绩,还关心学习过程。

tā bù jǐn guān xīn chéng jì, hái guān xīn xué xí guò chéng.

Anh ấy không chỉ quan tâm thành tích mà còn quan tâm quá trình học.

He cares not only about results but also the learning process.

Công thức 07: 不仅+会+动词+还+能+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 不仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我们不仅要了解客户需求,还要认真听取意见。

wǒ men bù jǐn yào liǎo jiě kè hù xū qiú, hái yào rèn zhēn tīng qǔ yì jiàn.

Chúng ta không chỉ phải hiểu nhu cầu khách mà còn phải lắng nghe ý kiến.

We must understand clients’ needs and listen carefully to their views.

Công thức 08: 不仅+在A方面+而且+在B方面
Cách dùng: xác định vị trí của 不仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这次培训不仅有理论课,还有实践课。

zhè cì péi xùn bù jǐn yǒu lǐ lùn kè, hái yǒu shí jiàn kè.

Đợt đào tạo này không chỉ có lý thuyết mà còn có thực hành.

This training includes not only theory but also practice.

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 不仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 不仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“她不仅会翻译,还能主持会议。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “She can not only interpret but also chair a meeting.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 不仅如此 – bù jǐn rú cǐ – không chỉ thế – not only that.

Cụm 02: 不仅……而且 – bù jǐn … … ér qiě – không những… mà còn – not only… but also.

Cụm 03: 不仅会说 – bù jǐn huì shuō – không chỉ biết nói – not only know how to speak.

Cụm 04: 不仅需要 – bù jǐn xū yào – không chỉ cần – not only need.

Cụm 05: 而且 – ér qiě – hơn nữa – moreover.

Cụm 06: 还要 – hái yào – còn phải – also need to.

Cụm 07: 不但 – bú dàn – không chỉ – not only.

Cụm 08: 不光 – bù guāng – không chỉ – not merely.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ 不仅: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 不仅如此 (không chỉ thế; not only that). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 不仅……而且 (không những… mà còn; not only… but also). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 不仅会说 (không chỉ biết nói; not only know how to speak). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 不仅需要 (không chỉ cần; not only need). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 而且 (hơn nữa; moreover). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 还要 (còn phải; also need to). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 不但 (không chỉ; not only). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 不光 (không chỉ; not merely). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Bộ thủ của từng chữ Hán trong trọng điểm: 不: 一; 仅: 亻. Ký hiệu A/B/X và dấu + là biến số ngữ pháp, không phải chữ Hán.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 木: 林 (rừng – grove), 森 (rừng rậm – forest), 样 (dáng – manner), 桌 (bàn – table), 杯 (cốc – cup).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 不仅如此 → nghĩa Việt: không chỉ thế → English: not only that → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 不仅……而且 → nghĩa Việt: không những… mà còn → English: not only… but also → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 不仅会说 → nghĩa Việt: không chỉ biết nói → English: not only know how to speak → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 不仅需要 → nghĩa Việt: không chỉ cần → English: not only need → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 而且 → nghĩa Việt: hơn nữa → English: moreover → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 还要 → nghĩa Việt: còn phải → English: also need to → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 不但 → nghĩa Việt: không chỉ → English: not only → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 不光 → nghĩa Việt: không chỉ → English: not merely → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Không đồng nhất 不仅 với 仅仅 (chỉ, giới hạn). 不光 gần nghĩa 不仅 và thiên khẩu ngữ hơn; 不但 cũng có thể dùng trong kết cấu tăng tiến. Cần kiểm tra hai vế có quan hệ bổ sung tăng tiến thực sự, không chỉ nối ngẫu nhiên.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
Không đồng nhất 不仅 với 仅仅 (chỉ, giới hạn). 不光 gần nghĩa 不仅 và thiên khẩu ngữ hơn; 不但 cũng có thể dùng trong kết cấu tăng tiến. Cần kiểm tra hai vế có quan hệ bổ sung tăng tiến thực sự, không chỉ nối ngẫu nhiên.

Phép thử thay thế: lấy câu “学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của 不仅: không chỉ; không những.

不仅 là liên từ đánh dấu vế đầu của quan hệ tăng tiến. Cách dùng điển hình là 不仅A,而且/还/也B, trong đó vế sau bổ sung thông tin hoặc nhấn mạnh một kết quả mạnh hơn. Nếu hai vế có chung chủ ngữ, 不仅 thường đặt sau chủ ngữ; nếu chủ ngữ khác nhau, 不仅 thường đứng trước chủ ngữ của vế đầu.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 不仅如此 – không chỉ thế – not only that.

Cụm cố định nên nhớ: 不仅……而且 – không những… mà còn – not only… but also.

Cụm cố định nên nhớ: 不仅会说 – không chỉ biết nói – not only know how to speak.

Cụm cố định nên nhớ: 不仅需要 – không chỉ cần – not only need.

Cụm cố định nên nhớ: 而且 – hơn nữa – moreover.

Cụm cố định nên nhớ: 还要 – còn phải – also need to.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。

xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.

Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.

Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.

Mẫu câu 02:
她不仅会翻译,还能主持会议。

tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.

Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.

She can not only interpret but also chair a meeting.

Mẫu câu 03:
这家店不仅价格合理,而且服务很好。

zhè jiā diàn bù jǐn jià gé hé lǐ, ér qiě fú wù hěn hǎo.

Cửa hàng này không những giá hợp lý mà dịch vụ còn tốt.

This shop has not only fair prices but also good service.

Mẫu câu 04:
不仅老师来了,学生们也提前到了。

bù jǐn lǎo shī lái le, xué sheng men yě tí qián dào le.

Không chỉ thầy đã đến mà học viên cũng đến sớm.

Not only the teacher but also the students arrived early.

Mẫu câu 05:
这个计划不仅节省时间,还降低了费用。

zhè ge jì huà bù jǐn jié shěng shí jiān, hái jiàng dī le fèi yòng.

Kế hoạch này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm chi phí.

This plan saves time and also reduces costs.

Mẫu câu 06:
他不仅关心成绩,还关心学习过程。

tā bù jǐn guān xīn chéng jì, hái guān xīn xué xí guò chéng.

Anh ấy không chỉ quan tâm thành tích mà còn quan tâm quá trình học.

He cares not only about results but also the learning process.

Mẫu câu 07:
我们不仅要了解客户需求,还要认真听取意见。

wǒ men bù jǐn yào liǎo jiě kè hù xū qiú, hái yào rèn zhēn tīng qǔ yì jiàn.

Chúng ta không chỉ phải hiểu nhu cầu khách mà còn phải lắng nghe ý kiến.

We must understand clients’ needs and listen carefully to their views.

Mẫu câu 08:
这次培训不仅有理论课,还有实践课。

zhè cì péi xùn bù jǐn yǒu lǐ lùn kè, hái yǒu shí jiàn kè.

Đợt đào tạo này không chỉ có lý thuyết mà còn có thực hành.

This training includes not only theory but also practice.

Mẫu câu 09:

老师举了一个例子:“学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.”
Thầy nêu một ví dụ: “Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.”
The teacher gave an example: “Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.”

Mẫu câu 10:

老师举了一个例子:“她不仅会翻译,还能主持会议。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.”
Thầy nêu một ví dụ: “Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.”
The teacher gave an example: “She can not only interpret but also chair a meeting.”

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

这个计划不仅节省时间,还降低了费用。
zhè ge jì huà bù jǐn jié shěng shí jiān, hái jiàng dī le fèi yòng.
Kế hoạch này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm chi phí.
This plan saves time and also reduces costs.

他不仅关心成绩,还关心学习过程。
tā bù jǐn guān xīn chéng jì, hái guān xīn xué xí guò chéng.
Anh ấy không chỉ quan tâm thành tích mà còn quan tâm quá trình học.
He cares not only about results but also the learning process.

我们不仅要了解客户需求,还要认真听取意见。
wǒ men bù jǐn yào liǎo jiě kè hù xū qiú, hái yào rèn zhēn tīng qǔ yì jiàn.
Chúng ta không chỉ phải hiểu nhu cầu khách mà còn phải lắng nghe ý kiến.
We must understand clients’ needs and listen carefully to their views.

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
Không đồng nhất 不仅 với 仅仅 (chỉ, giới hạn). 不光 gần nghĩa 不仅 và thiên khẩu ngữ hơn; 不但 cũng có thể dùng trong kết cấu tăng tiến. Cần kiểm tra hai vế có quan hệ bổ sung tăng tiến thực sự, không chỉ nối ngẫu nhiên.

Phải xét từ loại, vị trí và quan hệ giữa các vế; riêng kết cấu cố định cần học theo ví dụ thực tế, tránh suy diễn kết hợp tự do.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 这次培训不仅有理论课,还有实践课。
Pinyin: zhè cì péi xùn bù jǐn yǒu lǐ lùn kè, hái yǒu shí jiàn kè.
Nghĩa: Đợt đào tạo này không chỉ có lý thuyết mà còn có thực hành.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。

xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.

Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.

Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.

Ví dụ 02:
她不仅会翻译,还能主持会议。

tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.

Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.

She can not only interpret but also chair a meeting.

Ví dụ 03:
这家店不仅价格合理,而且服务很好。

zhè jiā diàn bù jǐn jià gé hé lǐ, ér qiě fú wù hěn hǎo.

Cửa hàng này không những giá hợp lý mà dịch vụ còn tốt.

This shop has not only fair prices but also good service.

Ví dụ 04:
不仅老师来了,学生们也提前到了。

bù jǐn lǎo shī lái le, xué sheng men yě tí qián dào le.

Không chỉ thầy đã đến mà học viên cũng đến sớm.

Not only the teacher but also the students arrived early.

Ví dụ 05:
这个计划不仅节省时间,还降低了费用。

zhè ge jì huà bù jǐn jié shěng shí jiān, hái jiàng dī le fèi yòng.

Kế hoạch này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm chi phí.

This plan saves time and also reduces costs.

Ví dụ 06:
他不仅关心成绩,还关心学习过程。

tā bù jǐn guān xīn chéng jì, hái guān xīn xué xí guò chéng.

Anh ấy không chỉ quan tâm thành tích mà còn quan tâm quá trình học.

He cares not only about results but also the learning process.

Ví dụ 07:
我们不仅要了解客户需求,还要认真听取意见。

wǒ men bù jǐn yào liǎo jiě kè hù xū qiú, hái yào rèn zhēn tīng qǔ yì jiàn.

Chúng ta không chỉ phải hiểu nhu cầu khách mà còn phải lắng nghe ý kiến.

We must understand clients’ needs and listen carefully to their views.

Ví dụ 08:
这次培训不仅有理论课,还有实践课。

zhè cì péi xùn bù jǐn yǒu lǐ lùn kè, hái yǒu shí jiàn kè.

Đợt đào tạo này không chỉ có lý thuyết mà còn có thực hành.

This training includes not only theory but also practice.

Ví dụ 09:

老师举了一个例子:“学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.”
Thầy nêu một ví dụ: “Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.”
The teacher gave an example: “Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.”

Ví dụ 10:

老师举了一个例子:“她不仅会翻译,还能主持会议。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.”
Thầy nêu một ví dụ: “Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.”
The teacher gave an example: “She can not only interpret but also chair a meeting.”

Ví dụ 11:

老师说:“学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“她不仅会翻译,还能主持会议。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “She can not only interpret but also chair a meeting.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师说:“这家店不仅价格合理,而且服务很好。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè jiā diàn bù jǐn jià gé hé lǐ, ér qiě fú wù hěn hǎo.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cửa hàng này không những giá hợp lý mà dịch vụ còn tốt.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This shop has not only fair prices but also good service.” What do you think?

Ví dụ 14:

老师说:“不仅老师来了,学生们也提前到了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “bù jǐn lǎo shī lái le, xué sheng men yě tí qián dào le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Không chỉ thầy đã đến mà học viên cũng đến sớm.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Not only the teacher but also the students arrived early.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“这个计划不仅节省时间,还降低了费用。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè ge jì huà bù jǐn jié shěng shí jiān, hái jiàng dī le fèi yòng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Kế hoạch này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm chi phí.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This plan saves time and also reduces costs.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“他不仅关心成绩,还关心学习过程。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā bù jǐn guān xīn chéng jì, hái guān xīn xué xí guò chéng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Anh ấy không chỉ quan tâm thành tích mà còn quan tâm quá trình học.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “He cares not only about results but also the learning process.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“我们不仅要了解客户需求,还要认真听取意见。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men bù jǐn yào liǎo jiě kè hù xū qiú, hái yào rèn zhēn tīng qǔ yì jiàn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng ta không chỉ phải hiểu nhu cầu khách mà còn phải lắng nghe ý kiến.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We must understand clients’ needs and listen carefully to their views.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“这次培训不仅有理论课,还有实践课。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè cì péi xùn bù jǐn yǒu lǐ lùn kè, hái yǒu shí jiàn kè.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Đợt đào tạo này không chỉ có lý thuyết mà còn có thực hành.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This training includes not only theory but also practice.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“老师举了一个例子:“学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher gave an example: “Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.”.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师说:“老师举了一个例子:“她不仅会翻译,还能主持会议。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher gave an example: “She can not only interpret but also chair a meeting.”.” What do you think?

Ví dụ 21:

老师说:“学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。”
lǎo shī shuō: “xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.”
Giáo viên nói: “Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.”
The teacher said, “Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.”

Ví dụ 22:

小李说:“她不仅会翻译,还能主持会议。”
xiǎo lǐ shuō: “tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.”
Tiểu Lý nói: “Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.”
Xiao Li said, “She can not only interpret but also chair a meeting.”

Ví dụ 23:

经理说:“这家店不仅价格合理,而且服务很好。”
jīng lǐ shuō: “zhè jiā diàn bù jǐn jià gé hé lǐ, ér qiě fú wù hěn hǎo.”
Người quản lý nói: “Cửa hàng này không những giá hợp lý mà dịch vụ còn tốt.”
The manager said, “This shop has not only fair prices but also good service.”

Ví dụ 24:

同事说:“不仅老师来了,学生们也提前到了。”
tóng shì shuō: “bù jǐn lǎo shī lái le, xué sheng men yě tí qián dào le.”
Đồng nghiệp nói: “Không chỉ thầy đã đến mà học viên cũng đến sớm.”
A colleague said, “Not only the teacher but also the students arrived early.”

Ví dụ 25:

朋友说:“这个计划不仅节省时间,还降低了费用。”
péng you shuō: “zhè ge jì huà bù jǐn jié shěng shí jiān, hái jiàng dī le fèi yòng.”
Một người bạn nói: “Kế hoạch này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm chi phí.”
A friend said, “This plan saves time and also reduces costs.”

Ví dụ 26:

导游说:“他不仅关心成绩,还关心学习过程。”
dǎo yóu shuō: “tā bù jǐn guān xīn chéng jì, hái guān xīn xué xí guò chéng.”
Hướng dẫn viên nói: “Anh ấy không chỉ quan tâm thành tích mà còn quan tâm quá trình học.”
The tour guide said, “He cares not only about results but also the learning process.”

Ví dụ 27:

学生说:“我们不仅要了解客户需求,还要认真听取意见。”
xué sheng shuō: “wǒ men bù jǐn yào liǎo jiě kè hù xū qiú, hái yào rèn zhēn tīng qǔ yì jiàn.”
Học viên nói: “Chúng ta không chỉ phải hiểu nhu cầu khách mà còn phải lắng nghe ý kiến.”
A student said, “We must understand clients’ needs and listen carefully to their views.”

Ví dụ 28:

店员说:“这次培训不仅有理论课,还有实践课。”
diàn yuán shuō: “zhè cì péi xùn bù jǐn yǒu lǐ lùn kè, hái yǒu shí jiàn kè.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Đợt đào tạo này không chỉ có lý thuyết mà còn có thực hành.”
A shop assistant said, “This training includes not only theory but also practice.”

Ví dụ 29:

客户说:“老师举了一个例子:“学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。”。”
kè hù shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.”.”
Khách hàng nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.”.”
A customer said, “The teacher gave an example: “Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.”.”

Ví dụ 30:

老师说:“老师举了一个例子:“她不仅会翻译,还能主持会议。”。”
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.”.”
Giáo viên nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.”.”
The teacher said, “The teacher gave an example: “She can not only interpret but also chair a meeting.”.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?

阮明武:这节课的重点是“不仅”。今天先用一个有具体情景的句子开头:学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “bù jǐn”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “不仅”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “不仅”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.

黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.

阮明武:在工作中可以这样表达:她不仅会翻译,还能主持会议。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: She can not only interpret but also chair a meeting.

水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì si hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?

阮明武:换人称时要检查语境。例如:这家店不仅价格合理,而且服务很好。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: zhè jiā diàn bù jǐn jià gé hé lǐ, ér qiě fú wù hěn hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Cửa hàng này không những giá hợp lý mà dịch vụ còn tốt.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: This shop has not only fair prices but also good service.

芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.

阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:不仅老师来了,学生们也提前到了。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: bù jǐn lǎo shī lái le, xué sheng men yě tí qián dào le.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Không chỉ thầy đã đến mà học viên cũng đến sớm.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: Not only the teacher but also the students arrived early.

丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.

阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:这个计划不仅节省时间,还降低了费用。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: zhè ge jì huà bù jǐn jié shěng shí jiān, hái jiàng dī le fèi yòng.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Kế hoạch này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm chi phí.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: This plan saves time and also reduces costs.

黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?

阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:他不仅关心成绩,还关心学习过程。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: tā bù jǐn guān xīn chéng jì, hái guān xīn xué xí guò chéng.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Anh ấy không chỉ quan tâm thành tích mà còn quan tâm quá trình học.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: He cares not only about results but also the learning process.

水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.

阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:我们不仅要了解客户需求,还要认真听取意见。 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì si. bǐ rú: wǒ men bù jǐn yào liǎo jiě kè hù xū qiú, hái yào rèn zhēn tīng qǔ yì jiàn. jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Chúng ta không chỉ phải hiểu nhu cầu khách mà còn phải lắng nghe ý kiến. Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: We must understand clients’ needs and listen carefully to their views. Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.

芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?

阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:这次培训不仅有理论课,还有实践课。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: zhè cì péi xùn bù jǐn yǒu lǐ lùn kè, hái yǒu shí jiàn kè.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Đợt đào tạo này không chỉ có lý thuyết mà còn có thực hành.
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: This training includes not only theory but also practice.

丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.

阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:老师举了一个例子:“学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Thầy nêu một ví dụ: “Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: The teacher gave an example: “Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.”

黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?

阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:老师举了一个例子:“她不仅会翻译,还能主持会议。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Thầy nêu một ví dụ: “Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: The teacher gave an example: “She can not only interpret but also chair a meeting.”

水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?

阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking. You must also explain why it is used this way to show real mastery.

芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.

阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:她不仅会翻译,还能主持会议。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: She can not only interpret but also chair a meeting.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。她不仅会翻译,还能主持会议。这家店不仅价格合理,而且服务很好。不仅老师来了,学生们也提前到了。

xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà. tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì. zhè jiā diàn bù jǐn jià gé hé lǐ, ér qiě fú wù hěn hǎo. bù jǐn lǎo shī lái le, xué sheng men yě tí qián dào le.

Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói. Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp. Cửa hàng này không những giá hợp lý mà dịch vụ còn tốt. Không chỉ thầy đã đến mà học viên cũng đến sớm.

Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking. She can not only interpret but also chair a meeting. This shop has not only fair prices but also good service. Not only the teacher but also the students arrived early.

Đoạn 02:
这家店不仅价格合理,而且服务很好。不仅老师来了,学生们也提前到了。这个计划不仅节省时间,还降低了费用。他不仅关心成绩,还关心学习过程。

zhè jiā diàn bù jǐn jià gé hé lǐ, ér qiě fú wù hěn hǎo. bù jǐn lǎo shī lái le, xué sheng men yě tí qián dào le. zhè ge jì huà bù jǐn jié shěng shí jiān, hái jiàng dī le fèi yòng. tā bù jǐn guān xīn chéng jì, hái guān xīn xué xí guò chéng.

Cửa hàng này không những giá hợp lý mà dịch vụ còn tốt. Không chỉ thầy đã đến mà học viên cũng đến sớm. Kế hoạch này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm chi phí. Anh ấy không chỉ quan tâm thành tích mà còn quan tâm quá trình học.

This shop has not only fair prices but also good service. Not only the teacher but also the students arrived early. This plan saves time and also reduces costs. He cares not only about results but also the learning process.

Đoạn 03:
这个计划不仅节省时间,还降低了费用。他不仅关心成绩,还关心学习过程。我们不仅要了解客户需求,还要认真听取意见。这次培训不仅有理论课,还有实践课。

zhè ge jì huà bù jǐn jié shěng shí jiān, hái jiàng dī le fèi yòng. tā bù jǐn guān xīn chéng jì, hái guān xīn xué xí guò chéng. wǒ men bù jǐn yào liǎo jiě kè hù xū qiú, hái yào rèn zhēn tīng qǔ yì jiàn. zhè cì péi xùn bù jǐn yǒu lǐ lùn kè, hái yǒu shí jiàn kè.

Kế hoạch này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm chi phí. Anh ấy không chỉ quan tâm thành tích mà còn quan tâm quá trình học. Chúng ta không chỉ phải hiểu nhu cầu khách mà còn phải lắng nghe ý kiến. Đợt đào tạo này không chỉ có lý thuyết mà còn có thực hành.

This plan saves time and also reduces costs. He cares not only about results but also the learning process. We must understand clients’ needs and listen carefully to their views. This training includes not only theory but also practice.

Đoạn 04:
我们不仅要了解客户需求,还要认真听取意见。这次培训不仅有理论课,还有实践课。老师举了一个例子:“学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。”老师举了一个例子:“她不仅会翻译,还能主持会议。”

wǒ men bù jǐn yào liǎo jiě kè hù xū qiú, hái yào rèn zhēn tīng qǔ yì jiàn. zhè cì péi xùn bù jǐn yǒu lǐ lùn kè, hái yǒu shí jiàn kè. lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.” lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.”

Chúng ta không chỉ phải hiểu nhu cầu khách mà còn phải lắng nghe ý kiến. Đợt đào tạo này không chỉ có lý thuyết mà còn có thực hành. Thầy nêu một ví dụ: “Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.” Thầy nêu một ví dụ: “Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.”

We must understand clients’ needs and listen carefully to their views. This training includes not only theory but also practice. The teacher gave an example: “Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.” The teacher gave an example: “She can not only interpret but also chair a meeting.”

Đoạn 05:

老师举了一个例子:“学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。”老师举了一个例子:“她不仅会翻译,还能主持会议。”学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。她不仅会翻译,还能主持会议。
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.” lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.” xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà. tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.
Thầy nêu một ví dụ: “Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.” Thầy nêu một ví dụ: “Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.” Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói. Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.
The teacher gave an example: “Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.” The teacher gave an example: “She can not only interpret but also chair a meeting.” Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking. She can not only interpret but also chair a meeting.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 不仅 vào ngữ cảnh “Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói. Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。 → 老师说:“学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 不仅 vào ngữ cảnh “Cửa hàng này không những giá hợp lý mà dịch vụ còn tốt. Không chỉ thầy đã đến mà học viên cũng đến sớm.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 这家店不仅价格合理,而且服务很好。 → 老师说:“这家店不仅价格合理,而且服务很好。”你怎么看?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 不仅 vào ngữ cảnh “Kế hoạch này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm chi phí. Anh ấy không chỉ quan tâm thành tích mà còn quan tâm quá trình học.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 这个计划不仅节省时间,还降低了费用。 → 老师说:“这个计划不仅节省时间,还降低了费用。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 不仅 vào ngữ cảnh “Chúng ta không chỉ phải hiểu nhu cầu khách mà còn phải lắng nghe ý kiến. Đợt đào tạo này không chỉ có lý thuyết mà còn có thực hành.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 我们不仅要了解客户需求,还要认真听取意见。 → 老师说:“我们不仅要了解客户需求,还要认真听取意见。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 不仅 vào ngữ cảnh “Thầy nêu một ví dụ: “Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.” Thầy nêu một ví dụ: “Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.””.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 老师举了一个例子:“学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。” → 老师说:“老师举了一个例子:“学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。”。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 她不仅会翻译,还能主持会议。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这家店不仅价格合理,而且服务很好。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 不仅老师来了,学生们也提前到了。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这个计划不仅节省时间,还降低了费用。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“学习中文不仅要记词语,而且要练习说话。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “xué xí zhōng wén bù jǐn yào jì cí yǔ, ér qiě yào liàn xí shuō huà.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ mà còn phải luyện nói.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Learning Chinese requires not only memorizing words but also practicing speaking.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“她不仅会翻译,还能主持会议。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “tā bù jǐn huì fān yì, hái néng zhǔ chí huì yì.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Cô ấy không chỉ biết phiên dịch mà còn có thể chủ trì cuộc họp.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “She can not only interpret but also chair a meeting.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师说:“这家店不仅价格合理,而且服务很好。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè jiā diàn bù jǐn jià gé hé lǐ, ér qiě fú wù hěn hǎo.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Cửa hàng này không những giá hợp lý mà dịch vụ còn tốt.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This shop has not only fair prices but also good service.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“不仅老师来了,学生们也提前到了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “bù jǐn lǎo shī lái le, xué sheng men yě tí qián dào le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Không chỉ thầy đã đến mà học viên cũng đến sớm.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Not only the teacher but also the students arrived early.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“这个计划不仅节省时间,还降低了费用。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè ge jì huà bù jǐn jié shěng shí jiān, hái jiàng dī le fèi yòng.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Kế hoạch này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm chi phí.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This plan saves time and also reduces costs.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – Không đồng nhất 不仅 với 仅仅 (chỉ, giới hạn). 不光 gần nghĩa 不仅 và thiên khẩu ngữ hơn; 不但 cũng có thể dùng trong kết cấu tăng tiến. Cần kiểm tra hai vế có quan hệ bổ sung tăng tiến thực sự, không chỉ nối ngẫu nhiên.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 不仅 có nghĩa không chỉ; không những.

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·连词·连接分句或句子.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – Không đồng nhất 不仅 với 仅仅 (chỉ, giới hạn). 不光 gần nghĩa 不仅 và thiên khẩu ngữ hơn; 不但 cũng có thể dùng trong kết cấu tăng tiến. Cần kiểm tra hai vế có quan hệ bổ sung tăng tiến thực sự, không chỉ nối ngẫu nhiên.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: 不仅 = không chỉ; không những. Gắn móc này với các cụm: 不仅如此, 不仅……而且, 不仅会说, 不仅需要, 而且.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 不仅, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.