
ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 556.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 556. Phân loại: HSK 4.
01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy
Trọng điểm: 加上 (jiāshàng).
Ý nghĩa chính: thêm vào đó; cộng thêm; cùng với yếu tố. English: plus; in addition to; together with.
Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·连词·连接分句或句子.
Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 加上; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 460 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:相邻数词连用 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 459 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:用“大概”表示概数 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 458 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép rút gọn ……了……(就)…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
加上 vừa có chức năng động từ kết hợp (cộng thêm, thêm vào) vừa là thành phần liên kết bổ sung nguyên nhân hoặc điều kiện. Trong bài HSK 4 trọng tâm là chức năng liên từ: A,加上B,结果C; B đóng góp thêm một yếu tố làm tình hình mạnh hơn hoặc kết quả dễ xảy ra hơn.
Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.
今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。
jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.
Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.
There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
中文: 加上. Tiếng Việt: thêm vào đó; cộng thêm; cùng với yếu tố. English: plus; in addition to; together with.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.
今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。
jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.
Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.
There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.
机票已经很贵,加上行李费就更贵了。
jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.
Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.
The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.
她中文说得好,加上有工作经验,很适合这个岗位。
tā zhōng wén shuō de hǎo, jiā shàng yǒu gōng zuò jīng yàn, hěn shì hé zhè ge gǎng wèi.
Cô ấy nói tiếng Trung tốt, thêm kinh nghiệm làm việc nên hợp vị trí này.
She speaks Chinese well and has experience, making her suitable for this job.
04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt
Phiên âm trọng điểm: jiāshàng. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: GIA – THƯỢNG.
Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.
下雨了,加上路上堵车,我们迟到了。
xià yǔ le, jiā shàng lù shàng dǔ chē, wǒ men chí dào le.
Trời mưa, lại thêm tắc đường nên chúng tôi đến muộn.
It rained, and traffic made us late.
05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết
Giản thể: 加上. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 加上.
Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.
Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ
Bộ thủ của từng chữ Hán trong trọng điểm: 加: 力; 上: 一. Ký hiệu A/B/X và dấu + là biến số ngữ pháp, không phải chữ Hán.
Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.
Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.
07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán
Liên tưởng ghi nhớ 加上: giữ nghĩa cốt lõi “thêm vào đó; cộng thêm; cùng với yếu tố”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.
Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.
08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm
Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·连词·连接分句或句子.
加上 vừa có chức năng động từ kết hợp (cộng thêm, thêm vào) vừa là thành phần liên kết bổ sung nguyên nhân hoặc điều kiện. Trong bài HSK 4 trọng tâm là chức năng liên từ: A,加上B,结果C; B đóng góp thêm một yếu tố làm tình hình mạnh hơn hoặc kết quả dễ xảy ra hơn.
Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Chức năng của 加上: 词类·连词·连接分句或句子.
而且 nhấn thông tin tăng tiến, 加上 nhấn cộng gộp yếu tố. 另外 chủ yếu mở ý bổ sung, không mặc định nhân–quả. Không đồng nhất 加上 với 加起来 (cộng tổng).
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
加上 vừa có chức năng động từ kết hợp (cộng thêm, thêm vào) vừa là thành phần liên kết bổ sung nguyên nhân hoặc điều kiện. Trong bài HSK 4 trọng tâm là chức năng liên từ: A,加上B,结果C; B đóng góp thêm một yếu tố làm tình hình mạnh hơn hoặc kết quả dễ xảy ra hơn.
而且 nhấn thông tin tăng tiến, 加上 nhấn cộng gộp yếu tố. 另外 chủ yếu mở ý bổ sung, không mặc định nhân–quả. Không đồng nhất 加上 với 加起来 (cộng tổng).
Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 加上; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.
Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.
Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.
11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng
Cách dùng 01 – lớp học:
今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。
jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.
Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.
There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
机票已经很贵,加上行李费就更贵了。
jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.
Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.
The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
她中文说得好,加上有工作经验,很适合这个岗位。
tā zhōng wén shuō de hǎo, jiā shàng yǒu gōng zuò jīng yàn, hěn shì hé zhè ge gǎng wèi.
Cô ấy nói tiếng Trung tốt, thêm kinh nghiệm làm việc nên hợp vị trí này.
She speaks Chinese well and has experience, making her suitable for this job.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
下雨了,加上路上堵车,我们迟到了。
xià yǔ le, jiā shàng lù shàng dǔ chē, wǒ men chí dào le.
Trời mưa, lại thêm tắc đường nên chúng tôi đến muộn.
It rained, and traffic made us late.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
这件衣服打折以后,再加上优惠券就便宜多了。
zhè jiàn yī fu dǎ zhé yǐ hòu, zài jiā shàng yōu huì quàn jiù pián yi duō le.
Áo này giảm giá rồi, thêm phiếu ưu đãi thì rẻ hơn nhiều.
With the discount and coupon, this shirt becomes much cheaper.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp
Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.
Công thức 01: 原因A,加上原因B,结果
Cách dùng: xác định vị trí của 加上 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。
jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.
Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.
There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.
Công thức 02: 条件A,再加上条件B,结论
Cách dùng: xác định vị trí của 加上 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
机票已经很贵,加上行李费就更贵了。
jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.
Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.
The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.
Công thức 03: 主语+……,加上+名词+,……
Cách dùng: xác định vị trí của 加上 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
她中文说得好,加上有工作经验,很适合这个岗位。
tā zhōng wén shuō de hǎo, jiā shàng yǒu gōng zuò jīng yàn, hěn shì hé zhè ge gǎng wèi.
Cô ấy nói tiếng Trung tốt, thêm kinh nghiệm làm việc nên hợp vị trí này.
Khám phá thêm nội dung về diễn đàn chia sẻ giáo trình hán ngữ.
She speaks Chinese well and has experience, making her suitable for this job.
Công thức 04: 加上+这次机会+……
Cách dùng: xác định vị trí của 加上 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
下雨了,加上路上堵车,我们迟到了。
xià yǔ le, jiā shàng lù shàng dǔ chē, wǒ men chí dào le.
Trời mưa, lại thêm tắc đường nên chúng tôi đến muộn.
It rained, and traffic made us late.
Công thức 05: 再加上+大家的努力+……
Cách dùng: xác định vị trí của 加上 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这件衣服打折以后,再加上优惠券就便宜多了。
zhè jiàn yī fu dǎ zhé yǐ hòu, zài jiā shàng yōu huì quàn jiù pián yi duō le.
Áo này giảm giá rồi, thêm phiếu ưu đãi thì rẻ hơn nhiều.
With the discount and coupon, this shirt becomes much cheaper.
Công thức 06: 数词A+加上+数词B
Cách dùng: xác định vị trí của 加上 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
五十元加上二十元,一共七十元。
wǔ shí yuán jiā shàng èr shí yuán, yí gòng qī shí yuán.
Năm mươi tệ cộng hai mươi tệ, tổng cộng bảy mươi tệ.
Fifty yuan plus twenty yuan equals seventy yuan.
Công thức 07: 加上+运费+总共+……
Cách dùng: xác định vị trí của 加上 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
大家准备充分,加上老师指导得好,学习效果不错。
dà jiā zhǔn bèi chōng fēn, jiā shàng lǎo shī zhǐ dǎo de hǎo, xué xí xiào guǒ bú cuò.
Mọi người chuẩn bị tốt, thêm thầy hướng dẫn tốt nên hiệu quả học khá.
Everyone prepared well, and good guidance improved the results.
Công thức 08: 加上+时间限制+只好+……
Cách dùng: xác định vị trí của 加上 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
时间紧,加上材料不足,项目必须延期。
shí jiān jǐn, jiā shàng cái liào bù zú, xiàng mù bì xū yán qī.
Thời gian gấp, lại thiếu tài liệu nên dự án phải hoãn.
Time is short and materials are lacking, so the project must be delayed.
Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 加上 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.” What do you think?
Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 加上 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“机票已经很贵,加上行李费就更贵了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.” What do you think?
13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng
Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.
Cụm 01: 加上运费 – jiā shàng yùn fèi – cộng tiền vận chuyển – including shipping.
Cụm 02: 再加上 – zài jiā shàng – thêm vào đó – plus.
Cụm 03: 加上这次经验 – jiā shàng zhè cì jīng yàn – cộng thêm kinh nghiệm lần này – with this experience added.
Cụm 04: 总共 – zǒng gòng – tổng cộng – in total.
Cụm 05: 加起来 – jiā qǐ lái – cộng lại – add up.
Cụm 06: 成本增加 – chéng běn zēng jiā – chi phí tăng – cost increase.
Cụm 07: 天气不好 – tiān qì bù hǎo – thời tiết xấu – bad weather.
Cụm 08: 共同努力 – gòng tóng nǔ lì – cùng nỗ lực – joint effort.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc
Mạng lưới xuất phát từ 加上: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.
Nhánh 01: 加上运费 (cộng tiền vận chuyển; including shipping). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 02: 再加上 (thêm vào đó; plus). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 03: 加上这次经验 (cộng thêm kinh nghiệm lần này; with this experience added). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 04: 总共 (tổng cộng; in total). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 05: 加起来 (cộng lại; add up). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 06: 成本增加 (chi phí tăng; cost increase). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 07: 天气不好 (thời tiết xấu; bad weather). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 08: 共同努力 (cùng nỗ lực; joint effort). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ
Bộ thủ của từng chữ Hán trong trọng điểm: 加: 力; 上: 一. Ký hiệu A/B/X và dấu + là biến số ngữ pháp, không phải chữ Hán.
Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.
Mạng liên tưởng bộ thủ: 木: 林 (rừng – grove), 森 (rừng rậm – forest), 样 (dáng – manner), 桌 (bàn – table), 杯 (cốc – cup).
16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa
Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.
Gốc 01: 加上运费 → nghĩa Việt: cộng tiền vận chuyển → English: including shipping → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 02: 再加上 → nghĩa Việt: thêm vào đó → English: plus → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 03: 加上这次经验 → nghĩa Việt: cộng thêm kinh nghiệm lần này → English: with this experience added → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 04: 总共 → nghĩa Việt: tổng cộng → English: in total → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 05: 加起来 → nghĩa Việt: cộng lại → English: add up → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 06: 成本增加 → nghĩa Việt: chi phí tăng → English: cost increase → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 07: 天气不好 → nghĩa Việt: thời tiết xấu → English: bad weather → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 08: 共同努力 → nghĩa Việt: cùng nỗ lực → English: joint effort → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
而且 nhấn thông tin tăng tiến, 加上 nhấn cộng gộp yếu tố. 另外 chủ yếu mở ý bổ sung, không mặc định nhân–quả. Không đồng nhất 加上 với 加起来 (cộng tổng).
Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.
Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.
18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm
Phân biệt chuyên sâu:
而且 nhấn thông tin tăng tiến, 加上 nhấn cộng gộp yếu tố. 另外 chủ yếu mở ý bổ sung, không mặc định nhân–quả. Không đồng nhất 加上 với 加起来 (cộng tổng).
Phép thử thay thế: lấy câu “今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.
19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm
Sắc thái chính của 加上: thêm vào đó; cộng thêm; cùng với yếu tố.
加上 vừa có chức năng động từ kết hợp (cộng thêm, thêm vào) vừa là thành phần liên kết bổ sung nguyên nhân hoặc điều kiện. Trong bài HSK 4 trọng tâm là chức năng liên từ: A,加上B,结果C; B đóng góp thêm một yếu tố làm tình hình mạnh hơn hoặc kết quả dễ xảy ra hơn.
Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.
20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng
Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.
Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.
21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành
Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.
Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.
Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.
Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.
22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan
Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.
Cụm cố định nên nhớ: 加上运费 – cộng tiền vận chuyển – including shipping.
Cụm cố định nên nhớ: 再加上 – thêm vào đó – plus.
Cụm cố định nên nhớ: 加上这次经验 – cộng thêm kinh nghiệm lần này – with this experience added.
Cụm cố định nên nhớ: 总共 – tổng cộng – in total.
Cụm cố định nên nhớ: 加起来 – cộng lại – add up.
Cụm cố định nên nhớ: 成本增加 – chi phí tăng – cost increase.
23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống
Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.
Mẫu câu 01:
今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。
jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.
Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.
There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.
Mẫu câu 02:
机票已经很贵,加上行李费就更贵了。
jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.
Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.
The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.
Mẫu câu 03:
她中文说得好,加上有工作经验,很适合这个岗位。
tā zhōng wén shuō de hǎo, jiā shàng yǒu gōng zuò jīng yàn, hěn shì hé zhè ge gǎng wèi.
Cô ấy nói tiếng Trung tốt, thêm kinh nghiệm làm việc nên hợp vị trí này.
She speaks Chinese well and has experience, making her suitable for this job.
Mẫu câu 04:
下雨了,加上路上堵车,我们迟到了。
xià yǔ le, jiā shàng lù shàng dǔ chē, wǒ men chí dào le.
Trời mưa, lại thêm tắc đường nên chúng tôi đến muộn.
It rained, and traffic made us late.
Mẫu câu 05:
这件衣服打折以后,再加上优惠券就便宜多了。
zhè jiàn yī fu dǎ zhé yǐ hòu, zài jiā shàng yōu huì quàn jiù pián yi duō le.
Áo này giảm giá rồi, thêm phiếu ưu đãi thì rẻ hơn nhiều.
With the discount and coupon, this shirt becomes much cheaper.
Mẫu câu 06:
五十元加上二十元,一共七十元。
wǔ shí yuán jiā shàng èr shí yuán, yí gòng qī shí yuán.
Năm mươi tệ cộng hai mươi tệ, tổng cộng bảy mươi tệ.
Fifty yuan plus twenty yuan equals seventy yuan.
Mẫu câu 07:
大家准备充分,加上老师指导得好,学习效果不错。
dà jiā zhǔn bèi chōng fēn, jiā shàng lǎo shī zhǐ dǎo de hǎo, xué xí xiào guǒ bú cuò.
Mọi người chuẩn bị tốt, thêm thầy hướng dẫn tốt nên hiệu quả học khá.
Everyone prepared well, and good guidance improved the results.
Mẫu câu 08:
时间紧,加上材料不足,项目必须延期。
shí jiān jǐn, jiā shàng cái liào bù zú, xiàng mù bì xū yán qī.
Thời gian gấp, lại thiếu tài liệu nên dự án phải hoãn.
Time is short and materials are lacking, so the project must be delayed.
Mẫu câu 09:
老师举了一个例子:“今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.”
Thầy nêu một ví dụ: “Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.”
The teacher gave an example: “There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.”
Mẫu câu 10:
老师举了一个例子:“机票已经很贵,加上行李费就更贵了。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.”
Thầy nêu một ví dụ: “Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.”
The teacher gave an example: “The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.”
24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.
这件衣服打折以后,再加上优惠券就便宜多了。
zhè jiàn yī fu dǎ zhé yǐ hòu, zài jiā shàng yōu huì quàn jiù pián yi duō le.
Áo này giảm giá rồi, thêm phiếu ưu đãi thì rẻ hơn nhiều.
With the discount and coupon, this shirt becomes much cheaper.
五十元加上二十元,一共七十元。
wǔ shí yuán jiā shàng èr shí yuán, yí gòng qī shí yuán.
Năm mươi tệ cộng hai mươi tệ, tổng cộng bảy mươi tệ.
Fifty yuan plus twenty yuan equals seventy yuan.
大家准备充分,加上老师指导得好,学习效果不错。
dà jiā zhǔn bèi chōng fēn, jiā shàng lǎo shī zhǐ dǎo de hǎo, xué xí xiào guǒ bú cuò.
Mọi người chuẩn bị tốt, thêm thầy hướng dẫn tốt nên hiệu quả học khá.
Everyone prepared well, and good guidance improved the results.
25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa
Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
而且 nhấn thông tin tăng tiến, 加上 nhấn cộng gộp yếu tố. 另外 chủ yếu mở ý bổ sung, không mặc định nhân–quả. Không đồng nhất 加上 với 加起来 (cộng tổng).
Phải xét từ loại, vị trí và quan hệ giữa các vế; riêng kết cấu cố định cần học theo ví dụ thực tế, tránh suy diễn kết hợp tự do.
Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.
Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.
Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.
Câu đúng để đối chiếu: 时间紧,加上材料不足,项目必须延期。
Pinyin: shí jiān jǐn, jiā shàng cái liào bù zú, xiàng mù bì xū yán qī.
Nghĩa: Thời gian gấp, lại thiếu tài liệu nên dự án phải hoãn.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ
Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.
Ví dụ 01:
今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。
jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.
Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.
There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.
Ví dụ 02:
机票已经很贵,加上行李费就更贵了。
jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.
Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.
The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.
Ví dụ 03:
她中文说得好,加上有工作经验,很适合这个岗位。
tā zhōng wén shuō de hǎo, jiā shàng yǒu gōng zuò jīng yàn, hěn shì hé zhè ge gǎng wèi.
Cô ấy nói tiếng Trung tốt, thêm kinh nghiệm làm việc nên hợp vị trí này.
She speaks Chinese well and has experience, making her suitable for this job.
Ví dụ 04:
下雨了,加上路上堵车,我们迟到了。
xià yǔ le, jiā shàng lù shàng dǔ chē, wǒ men chí dào le.
Trời mưa, lại thêm tắc đường nên chúng tôi đến muộn.
It rained, and traffic made us late.
Ví dụ 05:
这件衣服打折以后,再加上优惠券就便宜多了。
zhè jiàn yī fu dǎ zhé yǐ hòu, zài jiā shàng yōu huì quàn jiù pián yi duō le.
Áo này giảm giá rồi, thêm phiếu ưu đãi thì rẻ hơn nhiều.
With the discount and coupon, this shirt becomes much cheaper.
Ví dụ 06:
五十元加上二十元,一共七十元。
wǔ shí yuán jiā shàng èr shí yuán, yí gòng qī shí yuán.
Năm mươi tệ cộng hai mươi tệ, tổng cộng bảy mươi tệ.
Fifty yuan plus twenty yuan equals seventy yuan.
Ví dụ 07:
大家准备充分,加上老师指导得好,学习效果不错。
dà jiā zhǔn bèi chōng fēn, jiā shàng lǎo shī zhǐ dǎo de hǎo, xué xí xiào guǒ bú cuò.
Mọi người chuẩn bị tốt, thêm thầy hướng dẫn tốt nên hiệu quả học khá.
Everyone prepared well, and good guidance improved the results.
Ví dụ 08:
时间紧,加上材料不足,项目必须延期。
shí jiān jǐn, jiā shàng cái liào bù zú, xiàng mù bì xū yán qī.
Thời gian gấp, lại thiếu tài liệu nên dự án phải hoãn.
Time is short and materials are lacking, so the project must be delayed.
Ví dụ 09:
老师举了一个例子:“今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.”
Thầy nêu một ví dụ: “Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.”
The teacher gave an example: “There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.”
Ví dụ 10:
老师举了一个例子:“机票已经很贵,加上行李费就更贵了。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.”
Thầy nêu một ví dụ: “Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.”
The teacher gave an example: “The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.”
Ví dụ 11:
老师说:“今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.” What do you think?
Ví dụ 12:
老师说:“机票已经很贵,加上行李费就更贵了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.” What do you think?
Ví dụ 13:
老师说:“她中文说得好,加上有工作经验,很适合这个岗位。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā zhōng wén shuō de hǎo, jiā shàng yǒu gōng zuò jīng yàn, hěn shì hé zhè ge gǎng wèi.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cô ấy nói tiếng Trung tốt, thêm kinh nghiệm làm việc nên hợp vị trí này.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “She speaks Chinese well and has experience, making her suitable for this job.” What do you think?
Ví dụ 14:
老师说:“下雨了,加上路上堵车,我们迟到了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “xià yǔ le, jiā shàng lù shàng dǔ chē, wǒ men chí dào le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trời mưa, lại thêm tắc đường nên chúng tôi đến muộn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “It rained, and traffic made us late.” What do you think?
Ví dụ 15:
老师说:“这件衣服打折以后,再加上优惠券就便宜多了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè jiàn yī fu dǎ zhé yǐ hòu, zài jiā shàng yōu huì quàn jiù pián yi duō le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Áo này giảm giá rồi, thêm phiếu ưu đãi thì rẻ hơn nhiều.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “With the discount and coupon, this shirt becomes much cheaper.” What do you think?
Ví dụ 16:
老师说:“五十元加上二十元,一共七十元。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǔ shí yuán jiā shàng èr shí yuán, yí gòng qī shí yuán.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Năm mươi tệ cộng hai mươi tệ, tổng cộng bảy mươi tệ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Fifty yuan plus twenty yuan equals seventy yuan.” What do you think?
Ví dụ 17:
老师说:“大家准备充分,加上老师指导得好,学习效果不错。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “dà jiā zhǔn bèi chōng fēn, jiā shàng lǎo shī zhǐ dǎo de hǎo, xué xí xiào guǒ bú cuò.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Mọi người chuẩn bị tốt, thêm thầy hướng dẫn tốt nên hiệu quả học khá.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Everyone prepared well, and good guidance improved the results.” What do you think?
Ví dụ 18:
老师说:“时间紧,加上材料不足,项目必须延期。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “shí jiān jǐn, jiā shàng cái liào bù zú, xiàng mù bì xū yán qī.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thời gian gấp, lại thiếu tài liệu nên dự án phải hoãn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Time is short and materials are lacking, so the project must be delayed.” What do you think?
Ví dụ 19:
老师说:“老师举了一个例子:“今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher gave an example: “There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.”.” What do you think?
Ví dụ 20:
老师说:“老师举了一个例子:“机票已经很贵,加上行李费就更贵了。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher gave an example: “The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.”.” What do you think?
Ví dụ 21:
老师说:“今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。”
lǎo shī shuō: “jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.”
Giáo viên nói: “Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.”
The teacher said, “There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.”
Ví dụ 22:
小李说:“机票已经很贵,加上行李费就更贵了。”
xiǎo lǐ shuō: “jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.”
Tiểu Lý nói: “Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.”
Xiao Li said, “The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.”
Ví dụ 23:
经理说:“她中文说得好,加上有工作经验,很适合这个岗位。”
jīng lǐ shuō: “tā zhōng wén shuō de hǎo, jiā shàng yǒu gōng zuò jīng yàn, hěn shì hé zhè ge gǎng wèi.”
Người quản lý nói: “Cô ấy nói tiếng Trung tốt, thêm kinh nghiệm làm việc nên hợp vị trí này.”
The manager said, “She speaks Chinese well and has experience, making her suitable for this job.”
Ví dụ 24:
同事说:“下雨了,加上路上堵车,我们迟到了。”
tóng shì shuō: “xià yǔ le, jiā shàng lù shàng dǔ chē, wǒ men chí dào le.”
Đồng nghiệp nói: “Trời mưa, lại thêm tắc đường nên chúng tôi đến muộn.”
A colleague said, “It rained, and traffic made us late.”
Ví dụ 25:
朋友说:“这件衣服打折以后,再加上优惠券就便宜多了。”
péng you shuō: “zhè jiàn yī fu dǎ zhé yǐ hòu, zài jiā shàng yōu huì quàn jiù pián yi duō le.”
Một người bạn nói: “Áo này giảm giá rồi, thêm phiếu ưu đãi thì rẻ hơn nhiều.”
A friend said, “With the discount and coupon, this shirt becomes much cheaper.”
Ví dụ 26:
导游说:“五十元加上二十元,一共七十元。”
dǎo yóu shuō: “wǔ shí yuán jiā shàng èr shí yuán, yí gòng qī shí yuán.”
Hướng dẫn viên nói: “Năm mươi tệ cộng hai mươi tệ, tổng cộng bảy mươi tệ.”
The tour guide said, “Fifty yuan plus twenty yuan equals seventy yuan.”
Ví dụ 27:
学生说:“大家准备充分,加上老师指导得好,学习效果不错。”
xué sheng shuō: “dà jiā zhǔn bèi chōng fēn, jiā shàng lǎo shī zhǐ dǎo de hǎo, xué xí xiào guǒ bú cuò.”
Học viên nói: “Mọi người chuẩn bị tốt, thêm thầy hướng dẫn tốt nên hiệu quả học khá.”
A student said, “Everyone prepared well, and good guidance improved the results.”
Ví dụ 28:
店员说:“时间紧,加上材料不足,项目必须延期。”
diàn yuán shuō: “shí jiān jǐn, jiā shàng cái liào bù zú, xiàng mù bì xū yán qī.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Thời gian gấp, lại thiếu tài liệu nên dự án phải hoãn.”
A shop assistant said, “Time is short and materials are lacking, so the project must be delayed.”
Ví dụ 29:
客户说:“老师举了一个例子:“今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。”。”
kè hù shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.”.”
Khách hàng nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.”.”
A customer said, “The teacher gave an example: “There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.”.”
Ví dụ 30:
老师说:“老师举了一个例子:“机票已经很贵,加上行李费就更贵了。”。”
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.”.”
Giáo viên nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.”.”
The teacher said, “The teacher gave an example: “The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.”.”
27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt
Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.
丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?
阮明武:这节课的重点是“加上”。今天先用一个有具体情景的句子开头:今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “jiā shàng”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “加上”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “加上”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.
黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.
阮明武:在工作中可以这样表达:机票已经很贵,加上行李费就更贵了。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.
水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì si hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?
阮明武:换人称时要检查语境。例如:她中文说得好,加上有工作经验,很适合这个岗位。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: tā zhōng wén shuō de hǎo, jiā shàng yǒu gōng zuò jīng yàn, hěn shì hé zhè ge gǎng wèi.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy nói tiếng Trung tốt, thêm kinh nghiệm làm việc nên hợp vị trí này.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: She speaks Chinese well and has experience, making her suitable for this job.
芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.
阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:下雨了,加上路上堵车,我们迟到了。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: xià yǔ le, jiā shàng lù shàng dǔ chē, wǒ men chí dào le.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Trời mưa, lại thêm tắc đường nên chúng tôi đến muộn.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: It rained, and traffic made us late.
丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.
阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:这件衣服打折以后,再加上优惠券就便宜多了。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: zhè jiàn yī fu dǎ zhé yǐ hòu, zài jiā shàng yōu huì quàn jiù pián yi duō le.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Áo này giảm giá rồi, thêm phiếu ưu đãi thì rẻ hơn nhiều.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: With the discount and coupon, this shirt becomes much cheaper.
黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?
阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:五十元加上二十元,一共七十元。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: wǔ shí yuán jiā shàng èr shí yuán, yí gòng qī shí yuán.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Năm mươi tệ cộng hai mươi tệ, tổng cộng bảy mươi tệ.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: Fifty yuan plus twenty yuan equals seventy yuan.
水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.
阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:大家准备充分,加上老师指导得好,学习效果不错。 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì si. bǐ rú: dà jiā zhǔn bèi chōng fēn, jiā shàng lǎo shī zhǐ dǎo de hǎo, xué xí xiào guǒ bú cuò. jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Mọi người chuẩn bị tốt, thêm thầy hướng dẫn tốt nên hiệu quả học khá. Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: Everyone prepared well, and good guidance improved the results. Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.
芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?
阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:时间紧,加上材料不足,项目必须延期。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: shí jiān jǐn, jiā shàng cái liào bù zú, xiàng mù bì xū yán qī.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Thời gian gấp, lại thiếu tài liệu nên dự án phải hoãn.
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: Time is short and materials are lacking, so the project must be delayed.
丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.
阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:老师举了一个例子:“今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Thầy nêu một ví dụ: “Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: The teacher gave an example: “There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.”
黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?
阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:老师举了一个例子:“机票已经很贵,加上行李费就更贵了。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Thầy nêu một ví dụ: “Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: The teacher gave an example: “The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.”
水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?
阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early. You must also explain why it is used this way to show real mastery.
芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.
阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:机票已经很贵,加上行李费就更贵了。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.
28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn
Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.
Đoạn 01:
今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。机票已经很贵,加上行李费就更贵了。她中文说得好,加上有工作经验,很适合这个岗位。下雨了,加上路上堵车,我们迟到了。
jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā. jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le. tā zhōng wén shuō de hǎo, jiā shàng yǒu gōng zuò jīng yàn, hěn shì hé zhè ge gǎng wèi. xià yǔ le, jiā shàng lù shàng dǔ chē, wǒ men chí dào le.
Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm. Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn. Cô ấy nói tiếng Trung tốt, thêm kinh nghiệm làm việc nên hợp vị trí này. Trời mưa, lại thêm tắc đường nên chúng tôi đến muộn.
There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early. The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier. She speaks Chinese well and has experience, making her suitable for this job. It rained, and traffic made us late.
Đoạn 02:
她中文说得好,加上有工作经验,很适合这个岗位。下雨了,加上路上堵车,我们迟到了。这件衣服打折以后,再加上优惠券就便宜多了。五十元加上二十元,一共七十元。
tā zhōng wén shuō de hǎo, jiā shàng yǒu gōng zuò jīng yàn, hěn shì hé zhè ge gǎng wèi. xià yǔ le, jiā shàng lù shàng dǔ chē, wǒ men chí dào le. zhè jiàn yī fu dǎ zhé yǐ hòu, zài jiā shàng yōu huì quàn jiù pián yi duō le. wǔ shí yuán jiā shàng èr shí yuán, yí gòng qī shí yuán.
Cô ấy nói tiếng Trung tốt, thêm kinh nghiệm làm việc nên hợp vị trí này. Trời mưa, lại thêm tắc đường nên chúng tôi đến muộn. Áo này giảm giá rồi, thêm phiếu ưu đãi thì rẻ hơn nhiều. Năm mươi tệ cộng hai mươi tệ, tổng cộng bảy mươi tệ.
She speaks Chinese well and has experience, making her suitable for this job. It rained, and traffic made us late. With the discount and coupon, this shirt becomes much cheaper. Fifty yuan plus twenty yuan equals seventy yuan.
Đoạn 03:
这件衣服打折以后,再加上优惠券就便宜多了。五十元加上二十元,一共七十元。大家准备充分,加上老师指导得好,学习效果不错。时间紧,加上材料不足,项目必须延期。
zhè jiàn yī fu dǎ zhé yǐ hòu, zài jiā shàng yōu huì quàn jiù pián yi duō le. wǔ shí yuán jiā shàng èr shí yuán, yí gòng qī shí yuán. dà jiā zhǔn bèi chōng fēn, jiā shàng lǎo shī zhǐ dǎo de hǎo, xué xí xiào guǒ bú cuò. shí jiān jǐn, jiā shàng cái liào bù zú, xiàng mù bì xū yán qī.
Áo này giảm giá rồi, thêm phiếu ưu đãi thì rẻ hơn nhiều. Năm mươi tệ cộng hai mươi tệ, tổng cộng bảy mươi tệ. Mọi người chuẩn bị tốt, thêm thầy hướng dẫn tốt nên hiệu quả học khá. Thời gian gấp, lại thiếu tài liệu nên dự án phải hoãn.
With the discount and coupon, this shirt becomes much cheaper. Fifty yuan plus twenty yuan equals seventy yuan. Everyone prepared well, and good guidance improved the results. Time is short and materials are lacking, so the project must be delayed.
Đoạn 04:
大家准备充分,加上老师指导得好,学习效果不错。时间紧,加上材料不足,项目必须延期。老师举了一个例子:“今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。”老师举了一个例子:“机票已经很贵,加上行李费就更贵了。”
dà jiā zhǔn bèi chōng fēn, jiā shàng lǎo shī zhǐ dǎo de hǎo, xué xí xiào guǒ bú cuò. shí jiān jǐn, jiā shàng cái liào bù zú, xiàng mù bì xū yán qī. lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.” lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.”
Mọi người chuẩn bị tốt, thêm thầy hướng dẫn tốt nên hiệu quả học khá. Thời gian gấp, lại thiếu tài liệu nên dự án phải hoãn. Thầy nêu một ví dụ: “Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.” Thầy nêu một ví dụ: “Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.”
Everyone prepared well, and good guidance improved the results. Time is short and materials are lacking, so the project must be delayed. The teacher gave an example: “There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.” The teacher gave an example: “The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.”
Đoạn 05:
老师举了一个例子:“今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。”老师举了一个例子:“机票已经很贵,加上行李费就更贵了。”今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。机票已经很贵,加上行李费就更贵了。
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.” lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.” jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā. jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.
Thầy nêu một ví dụ: “Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.” Thầy nêu một ví dụ: “Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.” Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm. Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.
The teacher gave an example: “There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.” The teacher gave an example: “The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.” There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early. The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.
29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc
Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 加上 vào ngữ cảnh “Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm. Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。 → 老师说:“今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。”你怎么看?
Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 加上 vào ngữ cảnh “Cô ấy nói tiếng Trung tốt, thêm kinh nghiệm làm việc nên hợp vị trí này. Trời mưa, lại thêm tắc đường nên chúng tôi đến muộn.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 她中文说得好,加上有工作经验,很适合这个岗位。 → 老师说:“她中文说得好,加上有工作经验,很适合这个岗位。”你怎么看?
Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 加上 vào ngữ cảnh “Áo này giảm giá rồi, thêm phiếu ưu đãi thì rẻ hơn nhiều. Năm mươi tệ cộng hai mươi tệ, tổng cộng bảy mươi tệ.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 这件衣服打折以后,再加上优惠券就便宜多了。 → 老师说:“这件衣服打折以后,再加上优惠券就便宜多了。”你怎么看?
Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 加上 vào ngữ cảnh “Mọi người chuẩn bị tốt, thêm thầy hướng dẫn tốt nên hiệu quả học khá. Thời gian gấp, lại thiếu tài liệu nên dự án phải hoãn.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 大家准备充分,加上老师指导得好,学习效果不错。 → 老师说:“大家准备充分,加上老师指导得好,学习效果不错。”你怎么看?
Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 加上 vào ngữ cảnh “Thầy nêu một ví dụ: “Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.” Thầy nêu một ví dụ: “Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.””.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 老师举了一个例子:“今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。” → 老师说:“老师举了一个例子:“今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。”。”你怎么看?
30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng
Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.
Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。
Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 机票已经很贵,加上行李费就更贵了。
Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 她中文说得好,加上有工作经验,很适合这个岗位。
Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 下雨了,加上路上堵车,我们迟到了。
Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这件衣服打折以后,再加上优惠券就便宜多了。
Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.
Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.
Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.
Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.
Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.
Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.
Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.
31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá
Đáp án 01: 老师说:“今天工作多,加上明天要考试,我得早点回家。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “jīn tiān gōng zuò duō, jiā shàng míng tiān yào kǎo shì, wǒ de zǎo diǎn huí jiā.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Hôm nay nhiều việc, cộng thêm mai thi nên tôi phải về sớm.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “There is a lot of work today, plus an exam tomorrow, so I must go home early.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 02: 老师说:“机票已经很贵,加上行李费就更贵了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “jī piào yǐ jīng hěn guì, jiā shàng xíng li fèi jiù gèng guì le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Vé máy bay đã đắt, cộng phí hành lý còn đắt hơn.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “The ticket is expensive already, and baggage fees make it pricier.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 03: 老师说:“她中文说得好,加上有工作经验,很适合这个岗位。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “tā zhōng wén shuō de hǎo, jiā shàng yǒu gōng zuò jīng yàn, hěn shì hé zhè ge gǎng wèi.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Cô ấy nói tiếng Trung tốt, thêm kinh nghiệm làm việc nên hợp vị trí này.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “She speaks Chinese well and has experience, making her suitable for this job.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 04: 老师说:“下雨了,加上路上堵车,我们迟到了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “xià yǔ le, jiā shàng lù shàng dǔ chē, wǒ men chí dào le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Trời mưa, lại thêm tắc đường nên chúng tôi đến muộn.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “It rained, and traffic made us late.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 05: 老师说:“这件衣服打折以后,再加上优惠券就便宜多了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè jiàn yī fu dǎ zhé yǐ hòu, zài jiā shàng yōu huì quàn jiù pián yi duō le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Áo này giảm giá rồi, thêm phiếu ưu đãi thì rẻ hơn nhiều.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “With the discount and coupon, this shirt becomes much cheaper.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.
Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.
Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 而且 nhấn thông tin tăng tiến, 加上 nhấn cộng gộp yếu tố. 另外 chủ yếu mở ý bổ sung, không mặc định nhân–quả. Không đồng nhất 加上 với 加起来 (cộng tổng).
Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.
Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.
Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.
Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.
32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ
Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 加上 có nghĩa thêm vào đó; cộng thêm; cùng với yếu tố.
Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·连词·连接分句或句子.
Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.
Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 而且 nhấn thông tin tăng tiến, 加上 nhấn cộng gộp yếu tố. 另外 chủ yếu mở ý bổ sung, không mặc định nhân–quả. Không đồng nhất 加上 với 加起来 (cộng tổng).
Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.
33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic
Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.
Móc ghi nhớ trọng tâm: 加上 = thêm vào đó; cộng thêm; cùng với yếu tố. Gắn móc này với các cụm: 加上运费, 再加上, 加上这次经验, 总共, 加起来.
Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.
34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động
Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.
Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.
Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.
Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.
Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.
Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 加上, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.









