Thứ Ba, Tháng 11 3, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 550: 不光...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 550: 不光 – không chỉ; chẳng những – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 550: 不光 – không chỉ; chẳng những – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 550: 不光 – không chỉ; chẳng những – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 550: 不光 – không chỉ; chẳng những – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 550.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 550. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: 不光 (bùguāng).

Ý nghĩa chính: không chỉ; chẳng những. English: not only; not merely.

Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·连词·连接分句或句子.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 不光; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

不光 mở đầu một nội dung chưa đầy đủ và thường đi với 还、也、而且、甚至 để bổ sung thông tin hoặc hành động: 不光A,还B. Có thể đặt trước danh từ/cụm động từ/mệnh đề, nhưng hai phần phải liên kết logic và tương đương về mặt cấu trúc.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

她不光会说汉语,还会说英语。
tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.
Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.
She speaks not only Chinese but also English.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: 不光. Tiếng Việt: không chỉ; chẳng những. English: not only; not merely.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

她不光会说汉语,还会说英语。
tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.
Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.
She speaks not only Chinese but also English.

这家店不光价格合理,服务也很好。
zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.
Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.
This store has not only reasonable prices but also good service.

我们不光要记住语法,还要学会运用。
wǒ men bù guāng yào jì zhù yǔ fǎ, hái yào xué huì yùn yòng.
Chúng ta không chỉ cần nhớ ngữ pháp mà còn phải biết vận dụng.
We must not only memorize grammar but also learn to use it.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: bùguāng. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: BẤT – QUANG.

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

他不光完成了任务,还帮助了同事。
tā bù guāng wán chéng le rèn wù, hái bāng zhù le tóng shì.
Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn giúp đồng nghiệp.
He not only completed his task but also helped his colleagues.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: 不光. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 不光.

Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Bộ thủ của từng chữ Hán: 不: 一; 光: 儿. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ 不光: giữ nghĩa cốt lõi “không chỉ; chẳng những”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·连词·连接分句或句子.

不光 mở đầu một nội dung chưa đầy đủ và thường đi với 还、也、而且、甚至 để bổ sung thông tin hoặc hành động: 不光A,还B. Có thể đặt trước danh từ/cụm động từ/mệnh đề, nhưng hai phần phải liên kết logic và tương đương về mặt cấu trúc.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của 不光: 词类·连词·连接分句或句子.
不光 gần 不仅、不但, thiên khẩu ngữ hơn 不仅. 不光 chỉ một ý thì mệnh đề thường cần phần tiếp; 不光 nghĩa phó từ 光 “chỉ” nhưng cả cụm mang chức năng tăng tiến. 不光……也…… có thể hợp ngữ cảnh, không ghép máy móc các vế không liên quan.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

不光 mở đầu một nội dung chưa đầy đủ và thường đi với 还、也、而且、甚至 để bổ sung thông tin hoặc hành động: 不光A,还B. Có thể đặt trước danh từ/cụm động từ/mệnh đề, nhưng hai phần phải liên kết logic và tương đương về mặt cấu trúc.

不光 gần 不仅、不但, thiên khẩu ngữ hơn 不仅. 不光 chỉ một ý thì mệnh đề thường cần phần tiếp; 不光 nghĩa phó từ 光 “chỉ” nhưng cả cụm mang chức năng tăng tiến. 不光……也…… có thể hợp ngữ cảnh, không ghép máy móc các vế không liên quan.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 不光; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
她不光会说汉语,还会说英语。

tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.

Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.

She speaks not only Chinese but also English.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
这家店不光价格合理,服务也很好。

zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.

Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.

This store has not only reasonable prices but also good service.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
我们不光要记住语法,还要学会运用。

wǒ men bù guāng yào jì zhù yǔ fǎ, hái yào xué huì yùn yòng.

Chúng ta không chỉ cần nhớ ngữ pháp mà còn phải biết vận dụng.

We must not only memorize grammar but also learn to use it.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
他不光完成了任务,还帮助了同事。

tā bù guāng wán chéng le rèn wù, hái bāng zhù le tóng shì.

Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn giúp đồng nghiệp.

He not only completed his task but also helped his colleagues.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
这次活动不光有学生参加,还有老师参加。

zhè cì huó dòng bù guāng yǒu xué sheng cān jiā, hái yǒu lǎo shī cān jiā.

Hoạt động này không chỉ có học viên mà còn có giáo viên tham dự.

Not only students but also teachers are taking part in this event.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 不光+A+还+B
Cách dùng: xác định vị trí của 不光 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
她不光会说汉语,还会说英语。

tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.

Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.

She speaks not only Chinese but also English.

Công thức 02: 不光+名词A+还有+名词B
Cách dùng: xác định vị trí của 不光 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
这家店不光价格合理,服务也很好。

zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.

Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.

This store has not only reasonable prices but also good service.

Công thức 03: 不光+动词A+而且+动词B
Cách dùng: xác định vị trí của 不光 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
我们不光要记住语法,还要学会运用。

wǒ men bù guāng yào jì zhù yǔ fǎ, hái yào xué huì yùn yòng.

Chúng ta không chỉ cần nhớ ngữ pháp mà còn phải biết vận dụng.

We must not only memorize grammar but also learn to use it.

Công thức 04: 不光+主语A+主语B+也+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 不光 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
他不光完成了任务,还帮助了同事。

tā bù guāng wán chéng le rèn wù, hái bāng zhù le tóng shì.

Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn giúp đồng nghiệp.

He not only completed his task but also helped his colleagues.

Công thức 05: 不光+会+动词A+还会+动词B
Cách dùng: xác định vị trí của 不光 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
这次活动不光有学生参加,还有老师参加。

zhè cì huó dòng bù guāng yǒu xué sheng cān jiā, hái yǒu lǎo shī cān jiā.

Hoạt động này không chỉ có học viên mà còn có giáo viên tham dự.

Not only students but also teachers are taking part in this event.

Công thức 06: 不光+形容词A+而且+形容词B
Cách dùng: xác định vị trí của 不光 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
不光我觉得难,其他人也觉得难。

bù guāng wǒ jué de nán, qí tā rén yě jué de nán.

Không chỉ tôi thấy khó mà người khác cũng thấy khó.

It’s not just me who finds it difficult; others do too.

Công thức 07: 不光+今天+明天+也+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 不光 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
学语言不光要听,还要多说。

xué yǔ yán bù guāng yào tīng, hái yào duō shuō.

Học ngôn ngữ không chỉ phải nghe mà còn phải nói nhiều.

Learning a language requires not only listening but also speaking a lot.

Công thức 08: 不光+学习+还+实践
Cách dùng: xác định vị trí của 不光 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
公司不光重视产品质量,而且关注客户体验。

gōng sī bù guāng zhòng shì chǎn pǐn zhì liàng, ér qiě guān zhù kè hù tǐ yàn.

Công ty không chỉ coi trọng chất lượng sản phẩm mà còn quan tâm trải nghiệm khách hàng.

The company values not just product quality but also customer experience.

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 不光 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“她不光会说汉语,还会说英语。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “She speaks not only Chinese but also English.” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 不光 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“这家店不光价格合理,服务也很好。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This store has not only reasonable prices but also good service.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 不光如此 – bù guāng rú cǐ – không chỉ như vậy – not only that.

Cụm 02: 不光……还…… – bù guāng … … hái … … – không chỉ… còn… – not only… but also….

Cụm 03: 不光……而且…… – bù guāng … … ér qiě … … – không những… mà còn… – not only… but also….

Cụm 04: 不光会说 – bù guāng huì shuō – không chỉ biết nói – not only speak.

Cụm 05: 不光学习 – bù guāng xué xí – không chỉ học – not only study.

Cụm 06: 不仅 – bù jǐn – không chỉ – not only.

Cụm 07: 不但 – bú dàn – không những – not merely.

Cụm 08: 递进关系 – dì jìn guān xi – quan hệ tăng tiến – progression.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ 不光: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 不光如此 (không chỉ như vậy; not only that). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 不光……还…… (không chỉ… còn…; not only… but also…). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 不光……而且…… (không những… mà còn…; not only… but also…). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 不光会说 (không chỉ biết nói; not only speak). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 不光学习 (không chỉ học; not only study). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 不仅 (không chỉ; not only). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 不但 (không những; not merely). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 递进关系 (quan hệ tăng tiến; progression). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Bộ thủ của từng chữ Hán: 不: 一; 光: 儿. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 木: 林 (rừng – grove), 森 (rừng rậm – forest), 样 (dáng – manner), 桌 (bàn – table), 杯 (cốc – cup).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 不光如此 → nghĩa Việt: không chỉ như vậy → English: not only that → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 不光……还…… → nghĩa Việt: không chỉ… còn… → English: not only… but also… → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 不光……而且…… → nghĩa Việt: không những… mà còn… → English: not only… but also… → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 不光会说 → nghĩa Việt: không chỉ biết nói → English: not only speak → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 不光学习 → nghĩa Việt: không chỉ học → English: not only study → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 不仅 → nghĩa Việt: không chỉ → English: not only → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 不但 → nghĩa Việt: không những → English: not merely → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 递进关系 → nghĩa Việt: quan hệ tăng tiến → English: progression → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

不光 gần 不仅、不但, thiên khẩu ngữ hơn 不仅. 不光 chỉ một ý thì mệnh đề thường cần phần tiếp; 不光 nghĩa phó từ 光 “chỉ” nhưng cả cụm mang chức năng tăng tiến. 不光……也…… có thể hợp ngữ cảnh, không ghép máy móc các vế không liên quan.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
不光 gần 不仅、不但, thiên khẩu ngữ hơn 不仅. 不光 chỉ một ý thì mệnh đề thường cần phần tiếp; 不光 nghĩa phó từ 光 “chỉ” nhưng cả cụm mang chức năng tăng tiến. 不光……也…… có thể hợp ngữ cảnh, không ghép máy móc các vế không liên quan.

Phép thử thay thế: lấy câu “她不光会说汉语,还会说英语。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của 不光: không chỉ; chẳng những.

不光 mở đầu một nội dung chưa đầy đủ và thường đi với 还、也、而且、甚至 để bổ sung thông tin hoặc hành động: 不光A,还B. Có thể đặt trước danh từ/cụm động từ/mệnh đề, nhưng hai phần phải liên kết logic và tương đương về mặt cấu trúc.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 不光如此 – không chỉ như vậy – not only that.

Cụm cố định nên nhớ: 不光……还…… – không chỉ… còn… – not only… but also….

Cụm cố định nên nhớ: 不光……而且…… – không những… mà còn… – not only… but also….

Cụm cố định nên nhớ: 不光会说 – không chỉ biết nói – not only speak.

Cụm cố định nên nhớ: 不光学习 – không chỉ học – not only study.

Cụm cố định nên nhớ: 不仅 – không chỉ – not only.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
她不光会说汉语,还会说英语。

tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.

Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.

She speaks not only Chinese but also English.

Mẫu câu 02:
这家店不光价格合理,服务也很好。

zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.

Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.

This store has not only reasonable prices but also good service.

Mẫu câu 03:
我们不光要记住语法,还要学会运用。

wǒ men bù guāng yào jì zhù yǔ fǎ, hái yào xué huì yùn yòng.

Chúng ta không chỉ cần nhớ ngữ pháp mà còn phải biết vận dụng.

We must not only memorize grammar but also learn to use it.

Mẫu câu 04:
他不光完成了任务,还帮助了同事。

tā bù guāng wán chéng le rèn wù, hái bāng zhù le tóng shì.

Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn giúp đồng nghiệp.

He not only completed his task but also helped his colleagues.

Mẫu câu 05:
这次活动不光有学生参加,还有老师参加。

zhè cì huó dòng bù guāng yǒu xué sheng cān jiā, hái yǒu lǎo shī cān jiā.

Hoạt động này không chỉ có học viên mà còn có giáo viên tham dự.

Not only students but also teachers are taking part in this event.

Mẫu câu 06:
不光我觉得难,其他人也觉得难。

bù guāng wǒ jué de nán, qí tā rén yě jué de nán.

Không chỉ tôi thấy khó mà người khác cũng thấy khó.

It’s not just me who finds it difficult; others do too.

Mẫu câu 07:
学语言不光要听,还要多说。

xué yǔ yán bù guāng yào tīng, hái yào duō shuō.

Học ngôn ngữ không chỉ phải nghe mà còn phải nói nhiều.

Learning a language requires not only listening but also speaking a lot.

Mẫu câu 08:
公司不光重视产品质量,而且关注客户体验。

gōng sī bù guāng zhòng shì chǎn pǐn zhì liàng, ér qiě guān zhù kè hù tǐ yàn.

Công ty không chỉ coi trọng chất lượng sản phẩm mà còn quan tâm trải nghiệm khách hàng.

The company values not just product quality but also customer experience.

Mẫu câu 09:

课堂上有人说:“她不光会说汉语,还会说英语。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.”
Trong lớp có người nói: “Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.”
In class someone says, “She speaks not only Chinese but also English.”

Mẫu câu 10:

课堂上有人说:“这家店不光价格合理,服务也很好。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.”
Trong lớp có người nói: “Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.”
In class someone says, “This store has not only reasonable prices but also good service.”

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

这次活动不光有学生参加,还有老师参加。
zhè cì huó dòng bù guāng yǒu xué sheng cān jiā, hái yǒu lǎo shī cān jiā.
Hoạt động này không chỉ có học viên mà còn có giáo viên tham dự.
Not only students but also teachers are taking part in this event.

不光我觉得难,其他人也觉得难。
bù guāng wǒ jué de nán, qí tā rén yě jué de nán.
Không chỉ tôi thấy khó mà người khác cũng thấy khó.
It’s not just me who finds it difficult; others do too.

学语言不光要听,还要多说。
xué yǔ yán bù guāng yào tīng, hái yào duō shuō.
Học ngôn ngữ không chỉ phải nghe mà còn phải nói nhiều.
Learning a language requires not only listening but also speaking a lot.

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
不光 gần 不仅、不但, thiên khẩu ngữ hơn 不仅. 不光 chỉ một ý thì mệnh đề thường cần phần tiếp; 不光 nghĩa phó từ 光 “chỉ” nhưng cả cụm mang chức năng tăng tiến. 不光……也…… có thể hợp ngữ cảnh, không ghép máy móc các vế không liên quan.

Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 公司不光重视产品质量,而且关注客户体验。
Pinyin: gōng sī bù guāng zhòng shì chǎn pǐn zhì liàng, ér qiě guān zhù kè hù tǐ yàn.
Nghĩa: Công ty không chỉ coi trọng chất lượng sản phẩm mà còn quan tâm trải nghiệm khách hàng.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
她不光会说汉语,还会说英语。

tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.

Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.

She speaks not only Chinese but also English.

Ví dụ 02:
这家店不光价格合理,服务也很好。

zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.

Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.

This store has not only reasonable prices but also good service.

Ví dụ 03:
我们不光要记住语法,还要学会运用。

wǒ men bù guāng yào jì zhù yǔ fǎ, hái yào xué huì yùn yòng.

Chúng ta không chỉ cần nhớ ngữ pháp mà còn phải biết vận dụng.

We must not only memorize grammar but also learn to use it.

Ví dụ 04:
他不光完成了任务,还帮助了同事。

tā bù guāng wán chéng le rèn wù, hái bāng zhù le tóng shì.

Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn giúp đồng nghiệp.

He not only completed his task but also helped his colleagues.

Ví dụ 05:
这次活动不光有学生参加,还有老师参加。

zhè cì huó dòng bù guāng yǒu xué sheng cān jiā, hái yǒu lǎo shī cān jiā.

Hoạt động này không chỉ có học viên mà còn có giáo viên tham dự.

Not only students but also teachers are taking part in this event.

Ví dụ 06:
不光我觉得难,其他人也觉得难。

bù guāng wǒ jué de nán, qí tā rén yě jué de nán.

Không chỉ tôi thấy khó mà người khác cũng thấy khó.

It’s not just me who finds it difficult; others do too.

Ví dụ 07:
学语言不光要听,还要多说。

xué yǔ yán bù guāng yào tīng, hái yào duō shuō.

Học ngôn ngữ không chỉ phải nghe mà còn phải nói nhiều.

Learning a language requires not only listening but also speaking a lot.

Ví dụ 08:
公司不光重视产品质量,而且关注客户体验。

gōng sī bù guāng zhòng shì chǎn pǐn zhì liàng, ér qiě guān zhù kè hù tǐ yàn.

Công ty không chỉ coi trọng chất lượng sản phẩm mà còn quan tâm trải nghiệm khách hàng.

The company values not just product quality but also customer experience.

Ví dụ 09:

课堂上有人说:“她不光会说汉语,还会说英语。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.”
Trong lớp có người nói: “Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.”
In class someone says, “She speaks not only Chinese but also English.”

Ví dụ 10:

课堂上有人说:“这家店不光价格合理,服务也很好。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.”
Trong lớp có người nói: “Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.”
In class someone says, “This store has not only reasonable prices but also good service.”

Ví dụ 11:

老师说:“她不光会说汉语,还会说英语。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “She speaks not only Chinese but also English.” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“这家店不光价格合理,服务也很好。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This store has not only reasonable prices but also good service.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师说:“我们不光要记住语法,还要学会运用。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men bù guāng yào jì zhù yǔ fǎ, hái yào xué huì yùn yòng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng ta không chỉ cần nhớ ngữ pháp mà còn phải biết vận dụng.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We must not only memorize grammar but also learn to use it.” What do you think?

Ví dụ 14:

老师说:“他不光完成了任务,还帮助了同事。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā bù guāng wán chéng le rèn wù, hái bāng zhù le tóng shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn giúp đồng nghiệp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “He not only completed his task but also helped his colleagues.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“这次活动不光有学生参加,还有老师参加。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè cì huó dòng bù guāng yǒu xué sheng cān jiā, hái yǒu lǎo shī cān jiā.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hoạt động này không chỉ có học viên mà còn có giáo viên tham dự.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Not only students but also teachers are taking part in this event.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“不光我觉得难,其他人也觉得难。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “bù guāng wǒ jué de nán, qí tā rén yě jué de nán.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Không chỉ tôi thấy khó mà người khác cũng thấy khó.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “It’s not just me who finds it difficult; others do too.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“学语言不光要听,还要多说。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “xué yǔ yán bù guāng yào tīng, hái yào duō shuō.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Học ngôn ngữ không chỉ phải nghe mà còn phải nói nhiều.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Learning a language requires not only listening but also speaking a lot.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“公司不光重视产品质量,而且关注客户体验。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gōng sī bù guāng zhòng shì chǎn pǐn zhì liàng, ér qiě guān zhù kè hù tǐ yàn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Công ty không chỉ coi trọng chất lượng sản phẩm mà còn quan tâm trải nghiệm khách hàng.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The company values not just product quality but also customer experience.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“课堂上有人说:“她不光会说汉语,还会说英语。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “She speaks not only Chinese but also English.”.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师说:“课堂上有人说:“这家店不光价格合理,服务也很好。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “This store has not only reasonable prices but also good service.”.” What do you think?

Ví dụ 21:

老师说:“她不光会说汉语,还会说英语。”
lǎo shī shuō: “tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.”
Giáo viên nói: “Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.”
The teacher said, “She speaks not only Chinese but also English.”

Ví dụ 22:

小李说:“这家店不光价格合理,服务也很好。”
xiǎo lǐ shuō: “zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.”
Tiểu Lý nói: “Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.”
Xiao Li said, “This store has not only reasonable prices but also good service.”

Ví dụ 23:

经理说:“我们不光要记住语法,还要学会运用。”
jīng lǐ shuō: “wǒ men bù guāng yào jì zhù yǔ fǎ, hái yào xué huì yùn yòng.”
Người quản lý nói: “Chúng ta không chỉ cần nhớ ngữ pháp mà còn phải biết vận dụng.”
The manager said, “We must not only memorize grammar but also learn to use it.”

Ví dụ 24:

同事说:“他不光完成了任务,还帮助了同事。”
tóng shì shuō: “tā bù guāng wán chéng le rèn wù, hái bāng zhù le tóng shì.”
Đồng nghiệp nói: “Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn giúp đồng nghiệp.”
A colleague said, “He not only completed his task but also helped his colleagues.”

Ví dụ 25:

朋友说:“这次活动不光有学生参加,还有老师参加。”
péng you shuō: “zhè cì huó dòng bù guāng yǒu xué sheng cān jiā, hái yǒu lǎo shī cān jiā.”
Một người bạn nói: “Hoạt động này không chỉ có học viên mà còn có giáo viên tham dự.”
A friend said, “Not only students but also teachers are taking part in this event.”

Ví dụ 26:

导游说:“不光我觉得难,其他人也觉得难。”
dǎo yóu shuō: “bù guāng wǒ jué de nán, qí tā rén yě jué de nán.”
Hướng dẫn viên nói: “Không chỉ tôi thấy khó mà người khác cũng thấy khó.”
The tour guide said, “It’s not just me who finds it difficult; others do too.”

Ví dụ 27:

学生说:“学语言不光要听,还要多说。”
xué sheng shuō: “xué yǔ yán bù guāng yào tīng, hái yào duō shuō.”
Học viên nói: “Học ngôn ngữ không chỉ phải nghe mà còn phải nói nhiều.”
A student said, “Learning a language requires not only listening but also speaking a lot.”

Ví dụ 28:

店员说:“公司不光重视产品质量,而且关注客户体验。”
diàn yuán shuō: “gōng sī bù guāng zhòng shì chǎn pǐn zhì liàng, ér qiě guān zhù kè hù tǐ yàn.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Công ty không chỉ coi trọng chất lượng sản phẩm mà còn quan tâm trải nghiệm khách hàng.”
A shop assistant said, “The company values not just product quality but also customer experience.”

Ví dụ 29:

客户说:“课堂上有人说:“她不光会说汉语,还会说英语。”。”
kè hù shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.”.”
Khách hàng nói: “Trong lớp có người nói: “Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.”.”
A customer said, “In class someone says, “She speaks not only Chinese but also English.”.”

Ví dụ 30:

老师说:“课堂上有人说:“这家店不光价格合理,服务也很好。”。”
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.”.”
Giáo viên nói: “Trong lớp có người nói: “Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.”.”
The teacher said, “In class someone says, “This store has not only reasonable prices but also good service.”.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?

阮明武:这节课的重点是“不光”。今天先用一个有具体情景的句子开头:她不光会说汉语,还会说英语。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “bù guāng”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “不光”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “不光”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: She speaks not only Chinese but also English.

黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.

阮明武:在工作中可以这样表达:这家店不光价格合理,服务也很好。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: This store has not only reasonable prices but also good service.

水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì sī hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?

阮明武:换人称时要检查语境。例如:我们不光要记住语法,还要学会运用。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: wǒ men bù guāng yào jì zhù yǔ fǎ, hái yào xué huì yùn yòng.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Chúng ta không chỉ cần nhớ ngữ pháp mà còn phải biết vận dụng.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: We must not only memorize grammar but also learn to use it.

芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.

阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:他不光完成了任务,还帮助了同事。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: tā bù guāng wán chéng le rèn wù, hái bāng zhù le tóng shì.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn giúp đồng nghiệp.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: He not only completed his task but also helped his colleagues.

丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.

阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:这次活动不光有学生参加,还有老师参加。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: zhè cì huó dòng bù guāng yǒu xué sheng cān jiā, hái yǒu lǎo shī cān jiā.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Hoạt động này không chỉ có học viên mà còn có giáo viên tham dự.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: Not only students but also teachers are taking part in this event.

黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?

阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:不光我觉得难,其他人也觉得难。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: bù guāng wǒ jué de nán, qí tā rén yě jué de nán.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Không chỉ tôi thấy khó mà người khác cũng thấy khó.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: It’s not just me who finds it difficult; others do too.

水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.

阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:学语言不光要听,还要多说。 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì sī. bǐ rú: xué yǔ yán bù guāng yào tīng, hái yào duō shuō. jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Học ngôn ngữ không chỉ phải nghe mà còn phải nói nhiều. Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: Learning a language requires not only listening but also speaking a lot. Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.

芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?

阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:公司不光重视产品质量,而且关注客户体验。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: gōng sī bù guāng zhòng shì chǎn pǐn zhì liàng, ér qiě guān zhù kè hù tǐ yàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Công ty không chỉ coi trọng chất lượng sản phẩm mà còn quan tâm trải nghiệm khách hàng.
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: The company values not just product quality but also customer experience.

丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.

阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:课堂上有人说:“她不光会说汉语,还会说英语。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Trong lớp có người nói: “Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: In class someone says, “She speaks not only Chinese but also English.”

黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?

阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:课堂上有人说:“这家店不光价格合理,服务也很好。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: kè táng shàng yǒu rén shuō: “zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Trong lớp có người nói: “Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: In class someone says, “This store has not only reasonable prices but also good service.”

水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?

阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:她不光会说汉语,还会说英语。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: She speaks not only Chinese but also English. You must also explain why it is used this way to show real mastery.

芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.

阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:这家店不光价格合理,服务也很好。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: This store has not only reasonable prices but also good service.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
她不光会说汉语,还会说英语。这家店不光价格合理,服务也很好。我们不光要记住语法,还要学会运用。他不光完成了任务,还帮助了同事。

tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ. zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo. wǒ men bù guāng yào jì zhù yǔ fǎ, hái yào xué huì yùn yòng. tā bù guāng wán chéng le rèn wù, hái bāng zhù le tóng shì.

Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh. Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt. Chúng ta không chỉ cần nhớ ngữ pháp mà còn phải biết vận dụng. Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn giúp đồng nghiệp.

She speaks not only Chinese but also English. This store has not only reasonable prices but also good service. We must not only memorize grammar but also learn to use it. He not only completed his task but also helped his colleagues.

Đoạn 02:
我们不光要记住语法,还要学会运用。他不光完成了任务,还帮助了同事。这次活动不光有学生参加,还有老师参加。不光我觉得难,其他人也觉得难。

wǒ men bù guāng yào jì zhù yǔ fǎ, hái yào xué huì yùn yòng. tā bù guāng wán chéng le rèn wù, hái bāng zhù le tóng shì. zhè cì huó dòng bù guāng yǒu xué sheng cān jiā, hái yǒu lǎo shī cān jiā. bù guāng wǒ jué de nán, qí tā rén yě jué de nán.

Chúng ta không chỉ cần nhớ ngữ pháp mà còn phải biết vận dụng. Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn giúp đồng nghiệp. Hoạt động này không chỉ có học viên mà còn có giáo viên tham dự. Không chỉ tôi thấy khó mà người khác cũng thấy khó.

We must not only memorize grammar but also learn to use it. He not only completed his task but also helped his colleagues. Not only students but also teachers are taking part in this event. It’s not just me who finds it difficult; others do too.

Đoạn 03:
这次活动不光有学生参加,还有老师参加。不光我觉得难,其他人也觉得难。学语言不光要听,还要多说。公司不光重视产品质量,而且关注客户体验。

zhè cì huó dòng bù guāng yǒu xué sheng cān jiā, hái yǒu lǎo shī cān jiā. bù guāng wǒ jué de nán, qí tā rén yě jué de nán. xué yǔ yán bù guāng yào tīng, hái yào duō shuō. gōng sī bù guāng zhòng shì chǎn pǐn zhì liàng, ér qiě guān zhù kè hù tǐ yàn.

Hoạt động này không chỉ có học viên mà còn có giáo viên tham dự. Không chỉ tôi thấy khó mà người khác cũng thấy khó. Học ngôn ngữ không chỉ phải nghe mà còn phải nói nhiều. Công ty không chỉ coi trọng chất lượng sản phẩm mà còn quan tâm trải nghiệm khách hàng.

Not only students but also teachers are taking part in this event. It’s not just me who finds it difficult; others do too. Learning a language requires not only listening but also speaking a lot. The company values not just product quality but also customer experience.

Đoạn 04:
学语言不光要听,还要多说。公司不光重视产品质量,而且关注客户体验。课堂上有人说:“她不光会说汉语,还会说英语。”课堂上有人说:“这家店不光价格合理,服务也很好。”

xué yǔ yán bù guāng yào tīng, hái yào duō shuō. gōng sī bù guāng zhòng shì chǎn pǐn zhì liàng, ér qiě guān zhù kè hù tǐ yàn. kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.”

Học ngôn ngữ không chỉ phải nghe mà còn phải nói nhiều. Công ty không chỉ coi trọng chất lượng sản phẩm mà còn quan tâm trải nghiệm khách hàng. Trong lớp có người nói: “Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.” Trong lớp có người nói: “Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.”

Learning a language requires not only listening but also speaking a lot. The company values not just product quality but also customer experience. In class someone says, “She speaks not only Chinese but also English.” In class someone says, “This store has not only reasonable prices but also good service.”

Đoạn 05:

课堂上有人说:“她不光会说汉语,还会说英语。”课堂上有人说:“这家店不光价格合理,服务也很好。”她不光会说汉语,还会说英语。这家店不光价格合理,服务也很好。
kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.” tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ. zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.
Trong lớp có người nói: “Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.” Trong lớp có người nói: “Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.” Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh. Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.
In class someone says, “She speaks not only Chinese but also English.” In class someone says, “This store has not only reasonable prices but also good service.” She speaks not only Chinese but also English. This store has not only reasonable prices but also good service.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 不光 vào ngữ cảnh “Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh. Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 她不光会说汉语,还会说英语。 → 老师说:“她不光会说汉语,还会说英语。”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 不光 vào ngữ cảnh “Chúng ta không chỉ cần nhớ ngữ pháp mà còn phải biết vận dụng. Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn giúp đồng nghiệp.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 我们不光要记住语法,还要学会运用。 → 老师说:“我们不光要记住语法,还要学会运用。”你怎么看?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 不光 vào ngữ cảnh “Hoạt động này không chỉ có học viên mà còn có giáo viên tham dự. Không chỉ tôi thấy khó mà người khác cũng thấy khó.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 这次活动不光有学生参加,还有老师参加。 → 老师说:“这次活动不光有学生参加,还有老师参加。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 不光 vào ngữ cảnh “Học ngôn ngữ không chỉ phải nghe mà còn phải nói nhiều. Công ty không chỉ coi trọng chất lượng sản phẩm mà còn quan tâm trải nghiệm khách hàng.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 学语言不光要听,还要多说。 → 老师说:“学语言不光要听,还要多说。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 不光 vào ngữ cảnh “Trong lớp có người nói: “Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.” Trong lớp có người nói: “Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.””.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 课堂上有人说:“她不光会说汉语,还会说英语。” → 老师说:“课堂上有人说:“她不光会说汉语,还会说英语。”。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 她不光会说汉语,还会说英语。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这家店不光价格合理,服务也很好。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我们不光要记住语法,还要学会运用。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 他不光完成了任务,还帮助了同事。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这次活动不光有学生参加,还有老师参加。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“她不光会说汉语,还会说英语。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō yīng yǔ.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “She speaks not only Chinese but also English.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“这家店不光价格合理,服务也很好。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè jiā diàn bù guāng jià gé hé lǐ, fú wù yě hěn hǎo.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Cửa hàng này không chỉ giá hợp lý mà phục vụ cũng tốt.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This store has not only reasonable prices but also good service.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师说:“我们不光要记住语法,还要学会运用。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ men bù guāng yào jì zhù yǔ fǎ, hái yào xué huì yùn yòng.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chúng ta không chỉ cần nhớ ngữ pháp mà còn phải biết vận dụng.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “We must not only memorize grammar but also learn to use it.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“他不光完成了任务,还帮助了同事。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “tā bù guāng wán chéng le rèn wù, hái bāng zhù le tóng shì.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn giúp đồng nghiệp.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “He not only completed his task but also helped his colleagues.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“这次活动不光有学生参加,还有老师参加。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè cì huó dòng bù guāng yǒu xué sheng cān jiā, hái yǒu lǎo shī cān jiā.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Hoạt động này không chỉ có học viên mà còn có giáo viên tham dự.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Not only students but also teachers are taking part in this event.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 不光 gần 不仅、不但, thiên khẩu ngữ hơn 不仅. 不光 chỉ một ý thì mệnh đề thường cần phần tiếp; 不光 nghĩa phó từ 光 “chỉ” nhưng cả cụm mang chức năng tăng tiến. 不光……也…… có thể hợp ngữ cảnh, không ghép máy móc các vế không liên quan.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 不光 có nghĩa không chỉ; chẳng những.

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·连词·连接分句或句子.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 不光 gần 不仅、不但, thiên khẩu ngữ hơn 不仅. 不光 chỉ một ý thì mệnh đề thường cần phần tiếp; 不光 nghĩa phó từ 光 “chỉ” nhưng cả cụm mang chức năng tăng tiến. 不光……也…… có thể hợp ngữ cảnh, không ghép máy móc các vế không liên quan.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: 不光 = không chỉ; chẳng những. Gắn móc này với các cụm: 不光如此, 不光……还……, 不光……而且……, 不光会说, 不光学习.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 不光, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.