Chủ Nhật, Tháng 10 18, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tiền tố 小 trong tiếng Trung

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tiền tố 小 trong tiếng Trung

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tiền tố 小 trong tiếng Trung của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của khóa học tiếng Trung giao tiếp HSK online trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU (viết tắt là MASTEREDU). Hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 9 cấp theo chuẩn HSK 3.0 và luyện thi HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp theo hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ.

0
20
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tiền tố 小 trong tiếng Trung
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tiền tố 小 trong tiếng Trung
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tiền tố 小 trong tiếng Trung của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tiền tố 小 trong tiếng Trung của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của khóa học tiếng Trung giao tiếp HSK online trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU (viết tắt là MASTEREDU). Hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 9 cấp theo chuẩn HSK 3.0 và luyện thi HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp theo hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tiền tố 小 trong tiếng Trung

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tổng quan toàn bộ hệ thống ngữ pháp HSK 1

BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP HSK 1 – TIỀN TỐ 小— (XIǍO-)
Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU
Chủ đề: Tiền tố 小— trong cách xưng hô tiếng Trung
Trọng tâm: 小 + họ/tên – cách gọi thân mật, tự nhiên và phù hợp quan hệ giao tiếp

Trong tiếng Trung, 小 không chỉ là tính từ mang nghĩa “nhỏ, bé”. Khi đứng trước họ hoặc một số tên gọi của con người, 小 có thể đảm nhiệm chức năng tiền tố xưng hô, tạo nên những cách gọi quen thuộc như 小王, 小李, 小张.

Đây là một trọng điểm ngữ pháp – từ vựng tuy ngắn nhưng có giá trị ứng dụng rất lớn. Học viên cần hiểu cả hình thức cấu tạo, vai trò ngữ pháp, hoàn cảnh sử dụng và những giới hạn về tuổi tác, vị thế xã hội, quan hệ giữa người nói và người nghe.

Lưu ý về phạm vi: Tiền tố xưng hô 小— được trình bày như trọng điểm của bài học HSK 1 theo tài liệu gốc. Các cấu trúc và từ ghép cao hơn được bổ sung để mở rộng năng lực sử dụng, không có nghĩa tất cả đều thuộc danh mục bắt buộc của HSK 1.

PHẦN 01. MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học, học viên cần đạt được những năng lực sau:

Hiểu nghĩa cơ bản của chữ 小 và sự khác biệt giữa tính từ 小 với tiền tố xưng hô 小—.

Đọc đúng 小 với thanh ba, nhận diện hiện tượng biến điệu khi đi trước một âm tiết thanh ba.

Nhận biết cấu trúc 小 + họ trong các cách gọi 小王, 小李, 小张, 小丁, 小黎.

Hiểu tại sao 小王 không nhất thiết có nghĩa “Vương nhỏ” mà thường là cách gọi thân mật hoặc mang tính đồng nghiệp.

Lựa chọn cách gọi phù hợp khi nói chuyện với đồng nghiệp, học viên, giáo viên, cấp trên, khách hàng và người lớn tuổi.

Sử dụng cụm danh xưng có 小 làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ sở hữu và thành phần đứng sau giới từ.

Tạo được câu trần thuật, phủ định, nghi vấn 吗, câu hỏi chính phản và câu hỏi đặc chỉ có chứa những cách xưng hô này.

Phát triển từ vựng theo chữ Hán gốc 小, theo bộ thủ, theo quan hệ đồng nghĩa, gần nghĩa và trái nghĩa.

Thực hiện được hội thoại giới thiệu người, gọi đồng nghiệp, phân biệt người trùng họ và lựa chọn danh xưng lịch sự.

Hoàn thành bài tập điền từ, sửa lỗi, sắp xếp câu, dịch câu và ứng dụng trong tình huống giao tiếp thực tế.

PHẦN 02. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 小
Chữ Hán: 小
Pinyin: xiǎo
Thanh điệu: Thanh ba
Âm Hán Việt: TIỂU
Từ loại cơ bản: Tính từ; ngoài ra tham gia cấu tạo một số hình thức từ và cách gọi.
Giản thể: 小
Phồn thể: 小
Bộ thủ: 小
Tổng số nét: 3
Kết cấu: Chữ đơn thể

Các nghĩa quan trọng:

Nghĩa thứ nhất: Nhỏ về kích thước, quy mô hoặc phạm vi.

小房间 – xiǎo fángjiān – căn phòng nhỏ – small room
小公司 – xiǎo gōngsī – công ty nhỏ – small company

Nghĩa thứ hai: Ít tuổi, còn nhỏ.

小孩子 – xiǎo háizi – trẻ nhỏ – little child
小朋友 – xiǎo péngyou – trẻ em, bạn nhỏ – child/little friend

Nghĩa thứ ba: Mức độ nhỏ, ít, không lớn.

小问题 – xiǎo wèntí – vấn đề nhỏ – minor problem
小事 – xiǎoshì – chuyện nhỏ – minor matter

Nghĩa thứ tư: Thành tố đứng trước họ hoặc tên để tạo cách gọi quen thuộc.

小王 – Xiǎo Wáng – Tiểu Vương – Xiao Wang
小李 – Xiǎo Lǐ – Tiểu Lý – Xiao Li
小张 – Xiǎo Zhāng – Tiểu Trương – Xiao Zhang

Điểm cần ghi nhớ: Cùng là chữ 小 nhưng chức năng và ý nghĩa có thể khác nhau đáng kể. Không thể dịch tất cả các trường hợp có 小 bằng cùng một nghĩa “nhỏ”.

PHẦN 03. CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG CỦA TIỀN TỐ 小—
03.01. Công thức trung tâm

小 + Họ

小王 – Xiǎo Wáng – Tiểu Vương – Xiao Wang
小李 – Xiǎo Lǐ – Tiểu Lý – Xiao Li
小张 – Xiǎo Zhāng – Tiểu Trương – Xiao Zhang
小刘 – Xiǎo Liú – Tiểu Lưu – Xiao Liu
小陈 – Xiǎo Chén – Tiểu Trần – Xiao Chen
小林 – Xiǎo Lín – Tiểu Lâm – Xiao Lin
小赵 – Xiǎo Zhào – Tiểu Triệu – Xiao Zhao
小周 – Xiǎo Zhōu – Tiểu Chu – Xiao Zhou
小马 – Xiǎo Mǎ – Tiểu Mã – Xiao Ma
小丁 – Xiǎo Dīng – Tiểu Đinh – Xiao Ding
小黎 – Xiǎo Lí – Tiểu Lê – Xiao Li
小阮 – Xiǎo Ruǎn – Tiểu Nguyễn – Xiao Ruan

Các hình thức trên là ví dụ về cấu tạo. Việc có nên dùng để gọi một người cụ thể còn phụ thuộc hoàn cảnh giao tiếp.

03.02. Ý nghĩa xưng hô

小 + họ có thể diễn đạt sự quen thuộc, gần gũi, quan hệ đồng nghiệp, hoặc cách người lớn tuổi hay người ở vị trí cao hơn gọi một người trẻ hơn.

Ví dụ, trong một công ty, người quản lý có thể gọi một nhân viên họ Vương là 小王 khi hai người có quan hệ làm việc quen thuộc.

Trong trường hợp đó, 小王 không nhất thiết mang ý nghĩa so sánh kích thước hoặc tuổi tác một cách tuyệt đối.

03.03. Công thức mở rộng với tên

小 + tên gọi hoặc phần tên được chọn

小明 – Xiǎo Míng – Tiểu Minh – Xiao Ming
小红 – Xiǎo Hóng – Tiểu Hồng – Xiao Hong
小丽 – Xiǎo Lì – Tiểu Lệ – Xiao Li
小芳 – Xiǎo Fāng – Tiểu Phương – Xiao Fang
小玲 – Xiǎo Líng – Tiểu Linh – Xiao Ling

Trong những trường hợp này, 小 có thể tạo sắc thái thân mật hoặc biệt danh. Không phải tên nào cũng tự nhiên khi thêm 小; cần chú ý thói quen xưng gọi và sự chấp nhận của chính người được gọi.

03.04. Phân tích cấu trúc

小王 = 小 + 王

小: Thành tố xưng hô, không đơn thuần chỉ kích thước nhỏ.

王: Họ Vương.

Toàn bộ 小王 hoạt động như một danh xưng chỉ người.

Khi đứng trong câu, 小王 có thể thay thế một danh từ chỉ người hoặc tên riêng.

Ví dụ:

小王是学生。
Xiǎo Wáng shì xuésheng.
Tiểu Vương là học sinh.
Xiao Wang is a student.

Trong câu này, 小王 là chủ ngữ, 是 là vị ngữ động từ phán đoán và 学生 là thành phần chỉ thân phận.

PHẦN 04. PHÁT ÂM, BIẾN ĐIỆU VÀ ÂM HÁN VIỆT
04.01. Cách đọc chữ 小

小 được ghi âm là xiǎo, thanh ba. Khi đọc riêng hoặc trước khoảng ngừng, thanh ba thường có đường nét xuống rồi lên. Trong lời nói liên tục, thanh ba thường được thể hiện bằng dạng thấp ngắn hơn.

04.02. 小 đi trước thanh một

小张 – Xiǎo Zhāng – Tiểu Trương – Xiao Zhang

小林 – Xiǎo Lín – Tiểu Lâm – Xiao Lin

Không có quy tắc biến thanh ba thành thanh hai chỉ vì đứng trước thanh một hoặc thanh hai.

04.03. 小 đi trước thanh ba

小李 – Xiǎo Lǐ – Tiểu Lý – Xiao Li
小马 – Xiǎo Mǎ – Tiểu Mã – Xiao Ma
小阮 – Xiǎo Ruǎn – Tiểu Nguyễn – Xiao Ruan

Trong cách đọc liên tục thông thường, khi hai âm tiết thanh ba đứng sát nhau, âm tiết đầu đọc gần như thanh hai.

Vì vậy:

小李 được viết là Xiǎo Lǐ nhưng trong lời nói liên tục thường phát âm gần với Xiáo Lǐ.

小马 được viết là Xiǎo Mǎ nhưng khi nói liên tục thường phát âm gần với Xiáo Mǎ.

Đây là biến điệu trong phát âm, không phải thay đổi thanh điệu từ điển của chữ 小.

04.04. Ghi nhớ bằng âm Hán Việt

小 – TIỂU – nhỏ, bé, hoặc thành tố mang sắc thái thân mật.

Từ đó có thể liên tưởng:

Tiểu Vương ↔ 小王

Tiểu Lý ↔ 小李

Tiểu Trương ↔ 小张

Tuy nhiên, trong tiếng Việt hiện đại, “Tiểu Vương” có thể có sắc thái khác với cách gọi tiếng Trung. Khi dịch hội thoại tự nhiên, đôi khi nên giữ “Tiểu Vương”, dùng “bạn Vương”, hoặc chuyển sang danh xưng thích hợp tùy bối cảnh.

04.05. Bài luyện phát âm

小王,小王来了。
Xiǎo Wáng, Xiǎo Wáng lái le.
Tiểu Vương, Tiểu Vương đến rồi.
Xiao Wang, Xiao Wang has arrived.

小李,小李在吗?
Xiǎo Lǐ, Xiǎo Lǐ zài ma?
Tiểu Lý, Tiểu Lý có ở đây không?
Xiao Li, are you here?

小张和小马都在公司。
Xiǎo Zhāng hé Xiǎo Mǎ dōu zài gōngsī.
Tiểu Trương và Tiểu Mã đều ở công ty.
Xiao Zhang and Xiao Ma are both at the office.

PHẦN 05. SẮC THÁI XÃ HỘI VÀ NGUYÊN TẮC XƯNG HÔ
05.01. Khi nào 小 + họ thường tự nhiên?

Trong quan hệ đồng nghiệp tương đối quen thuộc.

Khi người có tuổi hoặc vị thế cao hơn gọi một người trẻ hơn đã quen biết.

Khi một nhóm có thói quen dùng 小 + họ để phân biệt các thành viên.

Trong lời kể về một người được gọi bằng danh xưng đó từ trước.

Ví dụ:

小王今天不上班。
Xiǎo Wáng jīntiān bú shàngbān.
Hôm nay Tiểu Vương không đi làm.
Xiao Wang isn’t working today.

05.02. Khi nào nên thận trọng?

Khi gặp đối tác hoặc khách hàng lần đầu.

Khi nói với người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên mà chưa có quan hệ thân thiết.

Khi gọi giáo viên, người giữ chức vụ chính thức hoặc người yêu cầu được xưng hô theo chức danh.

Khi không chắc người được gọi có chấp nhận cách xưng hô thân mật đó hay không.

Trong những tình huống trên, nên ưu tiên các hình thức phù hợp như:

王老师 – Wáng lǎoshī – thầy/cô Vương – Teacher Wang
王先生 – Wáng xiānsheng – ông Vương – Mr. Wang
李女士 – Lǐ nǚshì – bà/cô Lý – Ms. Li
张经理 – Zhāng jīnglǐ – quản lý Trương – Manager Zhang

05.03. 小 có phải luôn chỉ người ít tuổi hơn không?

Không. Tuổi tác là một yếu tố thường gặp, nhưng không phải tiêu chí tuyệt đối.

Một cách gọi như 小王 có thể được duy trì qua nhiều năm trong một nhóm làm việc, ngay cả khi người đó không còn trẻ.

Vì vậy, cần học 小 như một công cụ xưng hô có tính quan hệ xã hội, không nên đồng nhất nó với tính từ “nhỏ tuổi”.

05.04. Có thể gọi mọi người bằng 小 + họ không?

Không.

小 + họ là một khuôn mẫu có tính sản sinh nhưng cách dùng vẫn chịu ảnh hưởng của quan hệ cá nhân, văn hóa cơ quan và sắc thái tình huống.

Không nên tự ý gọi một người không quen, đặc biệt là cấp trên, bằng 小 + họ.

05.05. Ứng dụng với hệ thống nhân vật ChineMaster

Đinh Thùy Dương: 丁垂杨, họ 丁. Trong bối cảnh đồng nghiệp có thể gọi 小丁 nếu quan hệ thích hợp.

Lê Vân Anh: 黎云英, họ 黎. Trong bối cảnh tương tự có thể gọi 小黎.

Nguyễn Minh Vũ: 阮明武, họ 阮. Về mặt cấu tạo có thể có 小阮, nhưng trong các hội thoại bài giảng này, các nhân vật nữ gọi anh Nguyễn Minh Vũ bằng 阮明武哥 để giữ cách xưng hô thân mật và tôn trọng đã quy định.

Thủy Tiên: 水仙. Có thể có biệt danh thân mật được hai bên thống nhất, nhưng không tự động coi một phần bất kỳ của tên là họ.

Phương Linh: 芳玲. 小玲 có thể là một biệt danh thân mật nếu người được gọi đồng ý, không phải cách gọi bắt buộc.

05.06. Nguyên tắc lựa chọn danh xưng

Cùng một người, ở những tình huống khác nhau có thể có những cách gọi khác nhau.

Trong lớp học: 王老师.

Trong cuộc họp chính thức: 王经理.

Giữa đồng nghiệp đã quen: 小王.

Người học cần lựa chọn dựa vào hoàn cảnh và vai trò của người đối thoại, không chỉ dựa vào công thức ngữ pháp.

PHẦN 06. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 01 – 小 + HỌ LÀM CHỦ NGỮ
Công thức:

小 + Họ + Vị ngữ

小王是老师。
Xiǎo Wáng shì lǎoshī.
Tiểu Vương là giáo viên.
Xiao Wang is a teacher.

小李很忙。
Xiǎo Lǐ hěn máng.
Tiểu Lý rất bận.
Xiao Li is very busy.

小张来了。
Xiǎo Zhāng lái le.
Tiểu Trương đến rồi.
Xiao Zhang has arrived.

小刘喜欢喝茶。
Xiǎo Liú xǐhuan hē chá.
Tiểu Lưu thích uống trà.
Xiao Liu likes drinking tea.

小丁今天上班。
Xiǎo Dīng jīntiān shàngbān.
Hôm nay Tiểu Đinh đi làm.
Xiao Ding is working today.

小黎学习汉语。
Xiǎo Lí xuéxí Hànyǔ.
Tiểu Lê học tiếng Trung.
Xiao Li studies Chinese.

Mở rộng công thức:

小 + Họ + 是 + Danh từ

小 + Họ + 很 + Tính từ

小 + Họ + Động từ + Tân ngữ

小 + Họ + Thời gian + Động từ + Tân ngữ

小 + Họ + 也 + Vị ngữ

小 + Họ + 都 … (khi chủ ngữ chỉ một nhóm người hoặc nhiều người được liệt kê)

Ví dụ:

小王和小李都是学生。
Xiǎo Wáng hé Xiǎo Lǐ dōu shì xuésheng.
Tiểu Vương và Tiểu Lý đều là học sinh.
Xiao Wang and Xiao Li are both students.

Phân tích:

小王和小李 là chủ ngữ ghép.

都 biểu thị sự bao quát cả hai người.

是学生 là vị ngữ phán đoán.

Mẹo học: Hãy coi 小王, 小李, 小张 như một đơn vị danh xưng hoàn chỉnh. Sau đó có thể đặt chúng vào vị trí chủ ngữ của hầu hết những câu HSK 1 đã học.

PHẦN 07. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 02 – CÂU 是, 不是 VÀ 是不是
07.01. Câu khẳng định

Công thức:

小 + Họ + 是 + Danh từ

小王是我的朋友。
Xiǎo Wáng shì wǒ de péngyou.
Tiểu Vương là bạn của tôi.
Xiao Wang is my friend.

小李是中国人。
Xiǎo Lǐ shì Zhōngguó rén.
Tiểu Lý là người Trung Quốc.
Xiao Li is Chinese.

小张是公司员工。
Xiǎo Zhāng shì gōngsī yuángōng.
Tiểu Trương là nhân viên công ty.
Xiao Zhang is a company employee.

07.02. Câu phủ định

Công thức:

小 + Họ + 不是 + Danh từ

小王不是老师。
Xiǎo Wáng bú shì lǎoshī.
Tiểu Vương không phải giáo viên.
Xiao Wang is not a teacher.

小李不是我的同学。
Xiǎo Lǐ bú shì wǒ de tóngxué.
Tiểu Lý không phải bạn học của tôi.
Xiao Li is not my classmate.

07.03. Câu hỏi với 吗

Công thức:

小 + Họ + 是 + Danh từ + 吗?

小王是你的朋友吗?
Xiǎo Wáng shì nǐ de péngyou ma?
Tiểu Vương là bạn của bạn phải không?
Is Xiao Wang your friend?

小李是老师吗?
Xiǎo Lǐ shì lǎoshī ma?
Tiểu Lý là giáo viên phải không?
Is Xiao Li a teacher?

07.04. Câu hỏi chính phản

Công thức:

小 + Họ + 是不是 + Danh từ?

小张是不是你的同事?
Xiǎo Zhāng shì bú shì nǐ de tóngshì?
Tiểu Trương có phải đồng nghiệp của bạn không?
Is Xiao Zhang your coworker?

小刘是不是中国人?
Xiǎo Liú shì bú shì Zhōngguó rén?
Tiểu Lưu có phải người Trung Quốc không?
Is Xiao Liu Chinese?

07.05. Phân biệt hai cách hỏi

小王是老师吗?

小王是不是老师?

Hai câu đều có thể dùng để hỏi xác nhận thân phận. Ở dạng cơ bản, không cần ghép thành 是不是……吗 trong cùng một câu.

07.06. Bài luyện biến đổi

Khẳng định: 小王是我的朋友。

Phủ định: 小王不是我的朋友。

Nghi vấn 吗: 小王是你的朋友吗?

Chính phản: 小王是不是你的朋友?

Đặc chỉ: 谁是你的朋友?

Chỉ từ một câu gốc, học viên cần luyện tập tạo ra ít nhất năm dạng câu.

PHẦN 08. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 03 – 有, 没有 VÀ 有没有
08.01. Câu sở hữu

Công thức:

小 + Họ + 有 + Danh từ

小王有一本书。
Xiǎo Wáng yǒu yì běn shū.
Tiểu Vương có một quyển sách.
Xiao Wang has a book.

小李有一个哥哥。
Xiǎo Lǐ yǒu yí ge gēge.
Tiểu Lý có một người anh trai.
Xiao Li has an older brother.

小张有两个朋友。
Xiǎo Zhāng yǒu liǎng ge péngyou.
Tiểu Trương có hai người bạn.
Xiao Zhang has two friends.

08.02. Phủ định

Công thức:

小 + Họ + 没有 + Danh từ

小王没有时间。
Xiǎo Wáng méiyǒu shíjiān.
Tiểu Vương không có thời gian.
Xiao Wang has no time.

小李没有电脑。
Xiǎo Lǐ méiyǒu diànnǎo.
Tiểu Lý không có máy tính.
Xiao Li doesn’t have a computer.

08.03. Câu hỏi chính phản

Công thức:

小 + Họ + 有没有 + Danh từ?

小张有没有手机?
Xiǎo Zhāng yǒu méiyǒu shǒujī?
Tiểu Trương có điện thoại không?
Does Xiao Zhang have a phone?

小王有没有钱?
Xiǎo Wáng yǒu méiyǒu qián?
Tiểu Vương có tiền không?
Does Xiao Wang have money?

08.04. Câu hỏi 吗

小李有时间吗?
Xiǎo Lǐ yǒu shíjiān ma?
Tiểu Lý có thời gian không?
Does Xiao Li have time?

08.05. Lỗi thường gặp

Sai: 小王不有时间。

Đúng: 小王没有时间。

Sai: 小张有不有手机?

Nên dùng trong bài học cơ bản: 小张有没有手机?

Ghi nhớ nguyên khối:

有 – yǒu – có – have

没有 – méiyǒu – không có – not have

有没有 – yǒu méiyǒu – có hay không – have or not have

PHẦN 09. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 04 – 在 BIỂU THỊ VỊ TRÍ VÀ HÀNH ĐỘNG
09.01. 在 biểu thị vị trí

Công thức:

小 + Họ + 在 + Địa điểm

小李在学校。
Xiǎo Lǐ zài xuéxiào.
Tiểu Lý ở trường.
Xiao Li is at school.

小王在公司。
Xiǎo Wáng zài gōngsī.
Tiểu Vương ở công ty.
Xiao Wang is at the office.

小张在家。
Xiǎo Zhāng zài jiā.
Tiểu Trương ở nhà.
Xiao Zhang is at home.

09.02. 在 làm thành phần chỉ địa điểm hành động

Công thức:

小 + Họ + 在 + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ

小王在学校学习汉语。
Xiǎo Wáng zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ.
Tiểu Vương học tiếng Trung ở trường.
Xiao Wang studies Chinese at school.

小李在公司工作。
Xiǎo Lǐ zài gōngsī gōngzuò.
Tiểu Lý làm việc tại công ty.
Xiao Li works at the company.

09.03. 在 biểu thị hành động đang diễn ra

Công thức:

小 + Họ + 在 + Động từ + Tân ngữ

小张在吃饭。
Xiǎo Zhāng zài chīfàn.
Tiểu Trương đang ăn cơm.
Xiao Zhang is eating.

小王在看书。
Xiǎo Wáng zài kàn shū.
Tiểu Vương đang đọc sách.
Xiao Wang is reading.

09.04. Mở rộng với 正在

小李正在打电话。
Xiǎo Lǐ zhèngzài dǎ diànhuà.
Tiểu Lý đang gọi điện thoại.
Xiao Li is talking on the phone.

小丁正在上课呢。
Xiǎo Dīng zhèngzài shàngkè ne.
Tiểu Đinh đang học.
Xiao Ding is attending class.

09.05. Phân biệt

小王在公司。

Ở công ty.

小王在公司工作。

Làm việc tại công ty.

小王在工作。

Đang làm việc.

小王正在工作。

Đang trong quá trình làm việc.

Bốn câu có nội dung gần nhau nhưng không hoàn toàn tương đương. Học viên phải nhận diện phần đứng sau 在 để hiểu chức năng chính xác.

PHẦN 10. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 05 – THỜI GIAN, PHỦ ĐỊNH VÀ 了
10.01. Trạng ngữ thời gian

Công thức:

小 + Họ + Thời gian + Động từ + Tân ngữ

小张今天上班。
Xiǎo Zhāng jīntiān shàngbān.
Hôm nay Tiểu Trương đi làm.
Xiao Zhang is working today.

小王明天去学校。
Xiǎo Wáng míngtiān qù xuéxiào.
Ngày mai Tiểu Vương đến trường.
Xiao Wang will go to school tomorrow.

小李晚上看电影。
Xiǎo Lǐ wǎnshang kàn diànyǐng.
Buổi tối Tiểu Lý xem phim.
Xiao Li watches a movie in the evening.

10.02. Phủ định thói quen, dự định hoặc tính chất với 不

小张今天不上班。
Xiǎo Zhāng jīntiān bú shàngbān.
Hôm nay Tiểu Trương không đi làm.
Xiao Zhang isn’t working today.

小王不喝咖啡。
Xiǎo Wáng bù hē kāfēi.
Tiểu Vương không uống cà phê.
Xiao Wang doesn’t drink coffee.

10.03. Phủ định sự việc trong quá khứ với 没

小李昨天没来。
Xiǎo Lǐ zuótiān méi lái.
Hôm qua Tiểu Lý không đến.
Xiao Li didn’t come yesterday.

小张昨天没上班。
Xiǎo Zhāng zuótiān méi shàngbān.
Hôm qua Tiểu Trương không đi làm.
Xiao Zhang didn’t work yesterday.

10.04. 了 biểu thị hành động hoàn thành

小王买了一本书。
Xiǎo Wáng mǎi le yì běn shū.
Tiểu Vương đã mua một quyển sách.
Xiao Wang bought a book.

小李喝了一杯茶。
Xiǎo Lǐ hē le yì bēi chá.
Tiểu Lý đã uống một cốc trà.
Xiao Li drank a cup of tea.

10.05. 了 cuối câu thể hiện tình huống mới

小张来了。
Xiǎo Zhāng lái le.
Tiểu Trương đến rồi.
Xiao Zhang has arrived.

小王有时间了。
Xiǎo Wáng yǒu shíjiān le.
Bây giờ Tiểu Vương đã có thời gian rồi.
Xiao Wang has time now.

Lưu ý: 了 không tương đương máy móc với thì quá khứ trong tiếng Anh hoặc từ “đã” của tiếng Việt.

PHẦN 11. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 06 – 的, 给, 跟, 和
11.01. Cụm sở hữu với 的

Công thức:

小 + Họ + 的 + Danh từ

小王的书
Xiǎo Wáng de shū
sách của Tiểu Vương
Xiao Wang’s book

小李的手机
Xiǎo Lǐ de shǒujī
điện thoại của Tiểu Lý
Xiao Li’s phone

小张的朋友
Xiǎo Zhāng de péngyou
bạn của Tiểu Trương
Xiao Zhang’s friend

Ví dụ hoàn chỉnh:

这是小王的书。
Zhè shì Xiǎo Wáng de shū.
Đây là sách của Tiểu Vương.
This is Xiao Wang’s book.

那是小李的电脑。
Nà shì Xiǎo Lǐ de diànnǎo.
Kia là máy tính của Tiểu Lý.
That is Xiao Li’s computer.

11.02. 给 + người + động từ

Công thức:

Chủ ngữ + 给 + 小 + Họ + Động từ + Tân ngữ

我给小王打电话。
Wǒ gěi Xiǎo Wáng dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho Tiểu Vương.
I call Xiao Wang.

老师给小李发消息。
Lǎoshī gěi Xiǎo Lǐ fā xiāoxi.
Giáo viên gửi tin nhắn cho Tiểu Lý.
The teacher sends Xiao Li a message.

11.03. 跟 + người + động từ

我跟小张说话。
Wǒ gēn Xiǎo Zhāng shuōhuà.
Tôi nói chuyện với Tiểu Trương.
I talk with Xiao Zhang.

小丁跟小黎一起学习。
Xiǎo Dīng gēn Xiǎo Lí yìqǐ xuéxí.
Tiểu Đinh học cùng Tiểu Lê.
Xiao Ding studies together with Xiao Li.

11.04. 和 nối các thành phần đồng chức năng

小王和小李都是学生。
Xiǎo Wáng hé Xiǎo Lǐ dōu shì xuésheng.
Tiểu Vương và Tiểu Lý đều là học sinh.
Xiao Wang and Xiao Li are both students.

我和小张去商场。
Wǒ hé Xiǎo Zhāng qù shāngchǎng.
Tôi và Tiểu Trương đi trung tâm thương mại.
Xiao Zhang and I go to the mall.

11.05. Phân biệt

给小王打电话 = gọi điện cho Tiểu Vương.

跟小王说话 = nói chuyện với Tiểu Vương.

和小王一起去 = cùng đi với Tiểu Vương.

小王的书 = sách của Tiểu Vương.

小王是老师 = Tiểu Vương là giáo viên.

Chức năng ngữ pháp của 小王 thay đổi theo vị trí trong cấu trúc câu nhưng bản thân cách gọi vẫn giữ nguyên.

PHẦN 12. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 07 – CÂU HỎI VÀ CÂU CẦU KHIẾN
12.01. Hỏi ai

Công thức:

谁 + Vị ngữ?

谁是小王?
Shéi shì Xiǎo Wáng?
Ai là Tiểu Vương?
Who is Xiao Wang?

小王是谁?
Xiǎo Wáng shì shéi?
Tiểu Vương là ai?
Who is Xiao Wang?

12.02. Hỏi địa điểm

小李在哪儿?
Xiǎo Lǐ zài nǎr?
Tiểu Lý ở đâu?
Where is Xiao Li?

小张在哪儿工作?
Xiǎo Zhāng zài nǎr gōngzuò?
Tiểu Trương làm việc ở đâu?
Where does Xiao Zhang work?

12.03. Hỏi hành động

小王在做什么?
Xiǎo Wáng zài zuò shénme?
Tiểu Vương đang làm gì?
What is Xiao Wang doing?

小李喜欢喝什么?
Xiǎo Lǐ xǐhuan hē shénme?
Tiểu Lý thích uống gì?
What does Xiao Li like to drink?

12.04. Hỏi thời gian

小张几点上班?
Xiǎo Zhāng jǐ diǎn shàngbān?
Tiểu Trương mấy giờ đi làm?
What time does Xiao Zhang start work?

小王什么时候来?
Xiǎo Wáng shénme shíhou lái?
Khi nào Tiểu Vương đến?
When will Xiao Wang come?

12.05. Mệnh lệnh và đề nghị

Công thức:

请 + 小 + Họ + Động từ

请小王进来。
Qǐng Xiǎo Wáng jìnlai.
Mời Tiểu Vương vào.
Please ask Xiao Wang to come in.

让 + 小 + Họ + Động từ

让小李先说。
Ràng Xiǎo Lǐ xiān shuō.
Để Tiểu Lý nói trước.
Let Xiao Li speak first.

Mẫu lịch sự trực tiếp:

小王,请坐。
Xiǎo Wáng, qǐng zuò.
Tiểu Vương, mời ngồi.
Xiao Wang, please sit down.

小李,请喝茶。
Xiǎo Lǐ, qǐng hē chá.
Tiểu Lý, mời uống trà.
Xiao Li, please have some tea.

Lưu ý: 请小王进来 có thể mang nghĩa đề nghị người khác mời Tiểu Vương vào; khác với việc trực tiếp nói 小王,请进。

PHẦN 13. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 08 – TIỀN TỐ 小 TRONG TÌNH HUỐNG PHÂN BIỆT NGƯỜI
Trong thực tế, cùng một cơ quan có thể có nhiều người trùng họ. Khi đó, những cách gọi 小王, 老王 hoặc danh xưng khác đôi khi được sử dụng để phân biệt.

Ví dụ:

我们公司有两个姓王的同事。
Wǒmen gōngsī yǒu liǎng ge xìng Wáng de tóngshì.
Công ty chúng tôi có hai đồng nghiệp họ Vương.
Our company has two coworkers whose surname is Wang.

一个叫小王,一个叫老王。
Yí ge jiào Xiǎo Wáng, yí ge jiào Lǎo Wáng.
Một người được gọi là Tiểu Vương, một người được gọi là Lão Vương.
One is called Xiao Wang, and the other is called Lao Wang.

小王今天来了,老王没来。
Xiǎo Wáng jīntiān lái le, Lǎo Wáng méi lái.
Hôm nay Tiểu Vương đến, còn Lão Vương không đến.
Xiao Wang came today, but Lao Wang didn’t.

Công thức:

一个 + 叫 + Danh xưng A,另一个 + 叫 + Danh xưng B。

Ví dụ:

一个叫小李,另一个叫老李。
Yí ge jiào Xiǎo Lǐ, lìng yí ge jiào Lǎo Lǐ.
Một người được gọi là Tiểu Lý, người còn lại được gọi là Lão Lý.
One is called Xiao Li, and the other is called Lao Li.

Cấu trúc phân biệt:

不是 A,而是 B

不是小王,而是小李。
Bú shì Xiǎo Wáng, ér shì Xiǎo Lǐ.
Không phải Tiểu Vương mà là Tiểu Lý.
It’s not Xiao Wang, but Xiao Li.

Đây là phần mở rộng giao tiếp. Học viên mới cần hiểu chức năng phân biệt danh xưng; các liên từ phức tạp hơn có thể học sâu ở trình độ sau.

PHẦN 14. PHÂN BIỆT TIỀN TỐ 小 VỚI CÁC CÁCH DÙNG KHÁC
14.01. 小 + họ: cách xưng hô

小王 – Xiǎo Wáng – Tiểu Vương – Xiao Wang

Ở đây 小 là thành tố tạo danh xưng.

14.02. 小 + danh từ: ý nghĩa nhỏ về kích thước

小房间 – xiǎo fángjiān – phòng nhỏ – small room

小桌子 – xiǎo zhuōzi – bàn nhỏ – small table

小杯子 – xiǎo bēizi – cốc nhỏ – small cup

Ở đây 小 thường giữ tính chất miêu tả kích thước.

14.03. 小 + danh từ chỉ người: mức độ tuổi tác hoặc sắc thái thân mật

小孩子 – xiǎo háizi – trẻ nhỏ – little child

小朋友 – xiǎo péngyou – trẻ em, bạn nhỏ – child/little friend

Cần hiểu từ theo toàn cụm và ngữ cảnh.

14.04. Những từ có 小 nhưng đã có nghĩa từ vựng riêng

小学 – xiǎoxué – trường tiểu học – primary school

小学生 – xiǎoxuésheng – học sinh tiểu học – primary school pupil

小时 – xiǎoshí – giờ, tiếng đồng hồ – hour

小心 – xiǎoxīn – cẩn thận – be careful

小区 – xiǎoqū – khu dân cư – residential community

小吃 – xiǎochī – món ăn nhẹ, quà vặt – snack/local snack

Các từ này không phải cách xưng hô 小 + họ.

14.05. 小姐 cần chú ý ngữ cảnh

小姐 – xiǎojiě – cô, tiểu thư; danh xưng hoặc từ chỉ phụ nữ tùy ngữ cảnh – Miss/young lady

小姐 trong một số khu vực và hoàn cảnh có thể mang sắc thái không phù hợp hoặc dễ gây hiểu lầm. Vì vậy, không nên tự động dùng 小姐 để gọi mọi phụ nữ. Trong môi trường trang trọng, 女士 thường là lựa chọn an toàn hơn.

14.06. 小王 khác 王小明

小王 là cách gọi sử dụng họ 王.

王小明 là một họ tên đầy đủ, trong đó 小 là một chữ thuộc tên riêng 小明.

Không thể tự ý phân tích mọi chữ 小 trong tên riêng thành tiền tố xưng hô.

14.07. Kết luận

Không phải mọi từ bắt đầu bằng 小 đều là “tiền tố 小” theo nghĩa xưng hô.

Để phân tích chính xác cần trả lời ba câu hỏi:

Sau 小 là họ/tên người hay một danh từ thông thường?

Cả cụm được dùng để gọi người hay mô tả đặc điểm của vật?

Nghĩa của cả cụm có thể suy ra trực tiếp từ các thành tố hay đã trở thành từ vựng cố định?

PHẦN 15. TỪ GHÉP VÀ MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG TỪ CHỮ 小
15.01. Nhóm người và gia đình

小孩 – xiǎohái – trẻ em – child
小孩子 – xiǎoháizi – trẻ nhỏ – little child
小朋友 – xiǎopéngyou – bạn nhỏ, trẻ em – child
小男孩 – xiǎo nánhái – bé trai – little boy
小女孩 – xiǎo nǚhái – bé gái – little girl
小弟弟 – xiǎo dìdi – em trai nhỏ – little boy/younger brother
小妹妹 – xiǎo mèimei – em gái nhỏ – little girl/younger sister
小宝宝 – xiǎo bǎobao – em bé – little baby

15.02. Nhóm giáo dục

小学 – xiǎoxué – trường tiểu học – primary school
小学生 – xiǎoxuésheng – học sinh tiểu học – primary school pupil
小学校 – xiǎoxuéxiào – trường tiểu học – elementary school; thường dùng 小学 gọn hơn
小班 – xiǎobān – lớp nhỏ, lớp ít người; lớp bé tùy ngữ cảnh – small class
小组 – xiǎozǔ – nhóm nhỏ – small group
小组长 – xiǎozǔzhǎng – trưởng nhóm nhỏ – group leader
小本子 – xiǎoběnzi – cuốn sổ nhỏ – small notebook

15.03. Nhóm động vật

小猫 – xiǎomāo – mèo con, mèo nhỏ – kitten/small cat
小狗 – xiǎogǒu – chó con, chó nhỏ – puppy/small dog
小鸟 – xiǎoniǎo – chim nhỏ – little bird
小鱼 – xiǎoyú – cá nhỏ – little fish
小兔子 – xiǎo tùzi – thỏ con – little rabbit
小鸡 – xiǎojī – gà con – chick
小鸭子 – xiǎo yāzi – vịt con – duckling

15.04. Nhóm đồ vật

小书包 – xiǎo shūbāo – cặp sách nhỏ – small schoolbag
小杯子 – xiǎo bēizi – cốc nhỏ – small cup
小桌子 – xiǎo zhuōzi – bàn nhỏ – small table
小椅子 – xiǎo yǐzi – ghế nhỏ – small chair
小电脑 – xiǎo diànnǎo – máy tính nhỏ – small computer
小盒子 – xiǎo hézi – chiếc hộp nhỏ – small box
小礼物 – xiǎo lǐwù – món quà nhỏ – small gift

15.05. Nhóm địa điểm và cảnh vật

小房间 – xiǎo fángjiān – phòng nhỏ – small room
小公司 – xiǎo gōngsī – công ty nhỏ – small company
小商店 – xiǎo shāngdiàn – cửa hàng nhỏ – small shop
小路 – xiǎolù – đường nhỏ – small path
小河 – xiǎohé – dòng sông nhỏ – small river
小山 – xiǎoshān – ngọn núi nhỏ – small hill
小岛 – xiǎodǎo – đảo nhỏ – small island
小区 – xiǎoqū – khu dân cư – residential community

15.06. Nhóm thời gian, mức độ và vấn đề

小时 – xiǎoshí – giờ, tiếng đồng hồ – hour
小时候 – xiǎoshíhou – hồi nhỏ – in childhood
小事 – xiǎoshì – chuyện nhỏ – minor matter
小问题 – xiǎo wèntí – vấn đề nhỏ – minor problem
小错误 – xiǎo cuòwù – lỗi nhỏ – minor mistake
小变化 – xiǎo biànhuà – thay đổi nhỏ – small change
小心 – xiǎoxīn – cẩn thận – be careful
小声 – xiǎoshēng – giọng nhỏ – in a low voice
小声说话 – xiǎoshēng shuōhuà – nói nhỏ – speak quietly

15.07. Nhóm mua sắm và ăn uống

小吃 – xiǎochī – món ăn nhẹ – snack
小吃店 – xiǎochīdiàn – quán ăn vặt – snack shop
小菜 – xiǎocài – món ăn nhỏ, món ăn đơn giản; tùy ngữ cảnh – simple dish/side dish
小碗 – xiǎowǎn – bát nhỏ – small bowl
小杯 – xiǎobēi – cốc nhỏ/cỡ nhỏ – small cup
小份 – xiǎofèn – suất nhỏ – small portion
小包装 – xiǎobāozhuāng – gói nhỏ, bao bì cỡ nhỏ – small package

Học viên không cần coi toàn bộ từ mở rộng là từ vựng HSK 1 bắt buộc. Mục đích là nhìn từ một chữ Hán gốc để hình thành nhiều nhóm từ ứng dụng.

PHẦN 16. PHÁT TRIỂN TỪ VỰNG TỪ CHỮ HÁN GỐC
16.01. Từ chữ 小 đến nhóm người

小 → 小孩 → 小朋友 → 小学生 → 学生 → 学校 → 学习

小 – xiǎo – nhỏ – small
小孩 – xiǎohái – trẻ em – child
小朋友 – xiǎopéngyou – bạn nhỏ – child
小学生 – xiǎoxuésheng – học sinh tiểu học – primary school pupil
学生 – xuésheng – học sinh – student
学校 – xuéxiào – trường học – school
学习 – xuéxí – học tập – study

16.02. Từ chữ 王 đến nhóm họ tên và văn hóa

王 – Wáng – họ Vương; cũng có nghĩa vua – Wang/king
小王 – Xiǎo Wáng – Tiểu Vương – Xiao Wang
老王 – Lǎo Wáng – Lão Vương – Lao Wang
王老师 – Wáng lǎoshī – thầy/cô Vương – Teacher Wang
王先生 – Wáng xiānsheng – ông Vương – Mr. Wang
王经理 – Wáng jīnglǐ – quản lý Vương – Manager Wang

Một chữ 王 có thể tham gia vào nhiều cách xưng hô khác nhau, nhưng bản thân các cách gọi có chức năng xã hội khác nhau.

16.03. Từ chữ 李 đến nhóm danh xưng

李 – Lǐ – họ Lý; quả mận trong những cách dùng nhất định – Li/plum
小李 – Xiǎo Lǐ – Tiểu Lý – Xiao Li
老李 – Lǎo Lǐ – Lão Lý – Lao Li
李老师 – Lǐ lǎoshī – thầy/cô Lý – Teacher Li
李先生 – Lǐ xiānsheng – ông Lý – Mr. Li
李女士 – Lǐ nǚshì – bà/cô Lý – Ms. Li

16.04. Từ chữ 张

张 – Zhāng – họ Trương; cũng là lượng từ cho vật phẳng – Zhang/sheet classifier
小张 – Xiǎo Zhāng – Tiểu Trương – Xiao Zhang
老张 – Lǎo Zhāng – Lão Trương – Lao Zhang
张老师 – Zhāng lǎoshī – thầy/cô Trương – Teacher Zhang
一张纸 – yì zhāng zhǐ – một tờ giấy – a sheet of paper
一张照片 – yì zhāng zhàopiàn – một bức ảnh – a photograph

16.05. Từ 小 đến 大 để xây dựng mạng đối lập

小 – xiǎo – nhỏ – small
大 – dà – lớn – big
大小 – dàxiǎo – kích thước, độ lớn – size
小房间 – xiǎo fángjiān – phòng nhỏ – small room
大房间 – dà fángjiān – phòng lớn – large room
小公司 – xiǎo gōngsī – công ty nhỏ – small company
大公司 – dà gōngsī – công ty lớn – large company

Lưu ý: Đối lập 小 – 大 là quan hệ nghĩa từ vựng về kích thước. Không được suy luận rằng 大王 là hình thức xưng hô tương ứng hoặc trái nghĩa trực tiếp với 小王.

PHẦN 17. BỘ THỦ, CẤU TẠO CHỮ VÀ LIÊN TƯỞNG HÌNH THỂ
17.01. Chữ gốc 小

小 có ba nét, là chữ đơn thể và đồng thời là một bộ thủ.

Có thể dùng hình ảnh một vật nhỏ ở giữa, hai nét ngắn hai bên để tạo liên tưởng thị giác. Đây là mẹo sư phạm, không phải kết luận về toàn bộ lịch sử hình thành chữ.

17.02. Phân biệt 小 và 少

小 – xiǎo – nhỏ – small
少 – shǎo – ít – few/little
少 – shào – trẻ; ít tuổi trong một số từ – young

Ví dụ:

小孩子 – xiǎoháizi – trẻ nhỏ – little child
很少 – hěn shǎo – rất ít – very little
少年 – shàonián – thiếu niên – teenager

Tiếng Việt đều có thể liên tưởng đến “tiểu”, “thiếu” trong âm Hán Việt, nhưng 小 và 少 không cùng chữ, không cùng cách dùng.

17.03. Chữ có thành phần 小 để luyện nhận diện

尖 – jiān – nhọn – sharp/pointed

尖 có thể phân tích hình thể hiện đại thành 小 phía trên và 大 phía dưới. Đây là một ví dụ hữu ích để nhớ mặt chữ.

尘 – chén – bụi – dust

尘 là chữ giản thể, phồn thể thường là 塵. Có thể dùng liên tưởng hình thể 小 + 土 để nhớ chữ giản thể.

17.04. Nhóm chữ mang bộ hoặc thành phần 小

小 – xiǎo – nhỏ – small
尖 – jiān – nhọn – pointed
尘 – chén – bụi – dust
少 – shǎo/shào – ít/trẻ – few/young

Không nên dùng hình thể hiện đại để suy đoán máy móc nguồn gốc từ nguyên của tất cả chữ Hán.

17.05. Phương pháp ôn tập chữ Hán

Nhìn chữ 小 và đọc xiǎo.

Nhắc lại âm Hán Việt “tiểu”.

Viết chữ 小 đúng ba nét.

Viết 小王, 小李, 小张.

So sánh 小 với 少.

Luyện nhận diện 小 trong những từ như 小学生 và 小朋友.

Sau đó chuyển sang đọc và đặt câu chứ không dừng lại ở việc chép chữ.

PHẦN 18. TỪ GẦN NGHĨA, TRÁI NGHĨA VÀ PHÂN BIỆT DANH XƯNG
18.01. Nhóm gần nghĩa theo ý nghĩa kích thước

小 – xiǎo – nhỏ – small
微小 – wēixiǎo – rất nhỏ – tiny
细小 – xìxiǎo – nhỏ, mảnh, vụn – tiny/minute
幼小 – yòuxiǎo – còn nhỏ tuổi – young/little

Những từ này gần nhau ở một số nét nghĩa nhưng không thay thế tùy tiện.

18.02. Nhóm trái nghĩa về kích thước, tuổi hoặc mức độ

小 ↔ 大
xiǎo ↔ dà
nhỏ ↔ lớn
small ↔ big

年纪小 ↔ 年纪大
niánjì xiǎo ↔ niánjì dà
ít tuổi ↔ nhiều tuổi
young ↔ older

小问题 ↔ 大问题
xiǎo wèntí ↔ dà wèntí
vấn đề nhỏ ↔ vấn đề lớn
minor problem ↔ major problem

18.03. Các cách xưng hô cần so sánh

小王 – Xiǎo Wáng – Tiểu Vương – Xiao Wang

Thường mang tính quen thuộc hoặc sắc thái gọi người trẻ hơn trong quan hệ phù hợp.

老王 – Lǎo Wáng – Lão Vương – Lao Wang

Có thể là cách gọi đồng nghiệp quen thuộc, không nhất thiết có nghĩa người đó rất già.

王老师 – Wáng lǎoshī – thầy/cô Vương – Teacher Wang

Nhấn mạnh vai trò giáo viên.

王先生 – Wáng xiānsheng – ông Vương – Mr. Wang

Phù hợp nhiều trường hợp lịch sự.

王经理 – Wáng jīnglǐ – quản lý Vương – Manager Wang

Nhấn mạnh chức danh.

18.04. 小 và 老 có phải tiền tố trái nghĩa hoàn toàn không?

Không.

Khi làm tính từ, 小 và 大 đối lập về kích thước.

Khi tham gia danh xưng, 小 và 老 có thể tạo sự đối chiếu về tuổi hoặc quan hệ thân thuộc trong một tập thể, nhưng không phải một cặp trái nghĩa hình thái tuyệt đối.

18.05. Phân biệt 小 + họ với cách gọi trang trọng

Trong công ty:

同事:小王,今天你上班吗?
Tóngshì: Xiǎo Wáng, jīntiān nǐ shàngbān ma?
Đồng nghiệp: Tiểu Vương, hôm nay bạn đi làm không?
Coworker: Xiao Wang, are you working today?

Trong cuộc họp với khách hàng:

王经理,您好。
Wáng jīnglǐ, nín hǎo.
Chào quản lý Vương.
Hello, Manager Wang.

Điều quan trọng không phải chọn danh xưng ngắn nhất, mà là lựa chọn đúng quan hệ giao tiếp.

PHẦN 19. CÁC LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬA
Lỗi 01. Hiểu 小王 là “ông Vương nhỏ bé”.

Giải thích: 小王 thường là danh xưng thân mật hoặc cách gọi trong một quan hệ xã hội cụ thể. Không nhất thiết miêu tả kích thước cơ thể.

Lỗi 02. Gọi bất kỳ người cao tuổi nào là 小王.

Cách sửa: Khi chưa rõ quan hệ, ưu tiên tên đầy đủ hoặc danh xưng lịch sự phù hợp.

Lỗi 03. Tự động thêm 小 trước mọi họ và mọi tên.

Cách sửa: Chỉ sử dụng khi người nói có quan hệ và hoàn cảnh cho phép. Nếu là biệt danh, cần biết người được gọi có chấp nhận hay không.

Lỗi 04. Nhầm 小王 với 王小明.

Cách sửa: 小王 là danh xưng dựa vào họ. 王小明 là họ tên đầy đủ.

Lỗi 05. Dùng 是 trước vị ngữ tính từ.

Sai: 小王是很忙。

Đúng: 小王很忙。

Lỗi 06. Phủ định 有 bằng 不.

Sai: 小李不有时间。

Đúng: 小李没有时间。

Lỗi 07. Kết hợp câu hỏi đặc chỉ và 吗 không phù hợp.

Sai: 小王在哪儿吗?

Đúng: 小王在哪儿?

Lỗi 08. Lặp cả 是不是 và 吗 trong câu hỏi chính phản cơ bản.

Sai: 小张是不是老师吗?

Đúng: 小张是不是老师?

Lỗi 09. Sai trật tự giới từ và động từ.

Sai: 我打电话给小王 thường có thể đúng trong khẩu ngữ.

Không nên đánh dấu câu trên là lỗi tuyệt đối.

Để luyện công thức bài học, ưu tiên:

我给小王打电话。

Lỗi 10. Nghĩ 小 trong 小学生 cũng là tiền tố gọi người bằng họ.

Cách sửa: Phân biệt từ vựng 小学生 với cách xưng hô 小王.

Lỗi 11. Viết sai Pinyin khi gặp hai thanh ba.

Cách sửa: Ghi Pinyin theo thanh điệu từ điển Xiǎo Lǐ, đồng thời luyện biến điệu trong lời nói liên tục.

Lỗi 12. Dịch máy móc mọi 小 + họ thành “bé”.

Cách sửa: Dựa vào vai trò giao tiếp. Trong một số tình huống có thể giữ “Tiểu Vương”; trong tình huống khác cần diễn đạt tự nhiên theo ngữ cảnh.

PHẦN 20. 60 MẪU CÂU ỨNG DỤNG CẦN HỌC THUỘC
NHÓM A. GIỚI THIỆU VÀ NHẬN DIỆN NGƯỜI

M01. 这是小王。— Zhè shì Xiǎo Wáng. — Đây là Tiểu Vương. — This is Xiao Wang.
M02. 那是小李。— Nà shì Xiǎo Lǐ. — Kia là Tiểu Lý. — That is Xiao Li.
M03. 小张是我的朋友。— Xiǎo Zhāng shì wǒ de péngyou. — Tiểu Trương là bạn của tôi. — Xiao Zhang is my friend.
M04. 小王是新同事。— Xiǎo Wáng shì xīn tóngshì. — Tiểu Vương là đồng nghiệp mới. — Xiao Wang is a new coworker.
M05. 你认识小李吗?— Nǐ rènshi Xiǎo Lǐ ma? — Bạn có quen Tiểu Lý không? — Do you know Xiao Li?
M06. 我认识小王。— Wǒ rènshi Xiǎo Wáng. — Tôi quen Tiểu Vương. — I know Xiao Wang.
M07. 我不认识小张。— Wǒ bú rènshi Xiǎo Zhāng. — Tôi không quen Tiểu Trương. — I don’t know Xiao Zhang.
M08. 谁是小王?— Shéi shì Xiǎo Wáng? — Ai là Tiểu Vương? — Who is Xiao Wang?
M09. 小李是谁?— Xiǎo Lǐ shì shéi? — Tiểu Lý là ai? — Who is Xiao Li?
M10. 他叫小王。— Tā jiào Xiǎo Wáng. — Anh ấy được gọi là Tiểu Vương. — He is called Xiao Wang.

NHÓM B. CÔNG VIỆC VÀ HỌC TẬP

M11. 小王今天上班。— Xiǎo Wáng jīntiān shàngbān. — Hôm nay Tiểu Vương đi làm. — Xiao Wang is working today.
M12. 小张今天不上班。— Xiǎo Zhāng jīntiān bú shàngbān. — Hôm nay Tiểu Trương không đi làm. — Xiao Zhang isn’t working today.
M13. 小李在学校。— Xiǎo Lǐ zài xuéxiào. — Tiểu Lý đang ở trường. — Xiao Li is at school.
M14. 小王在公司工作。— Xiǎo Wáng zài gōngsī gōngzuò. — Tiểu Vương làm việc tại công ty. — Xiao Wang works at the company.
M15. 小张正在学习汉语。— Xiǎo Zhāng zhèngzài xuéxí Hànyǔ. — Tiểu Trương đang học tiếng Trung. — Xiao Zhang is studying Chinese.
M16. 小王几点上班?— Xiǎo Wáng jǐ diǎn shàngbān? — Tiểu Vương mấy giờ đi làm? — What time does Xiao Wang start work?
M17. 小李在哪儿上班?— Xiǎo Lǐ zài nǎr shàngbān? — Tiểu Lý làm việc ở đâu? — Where does Xiao Li work?
M18. 小丁今天很忙。— Xiǎo Dīng jīntiān hěn máng. — Hôm nay Tiểu Đinh rất bận. — Xiao Ding is very busy today.
M19. 小黎明天有课。— Xiǎo Lí míngtiān yǒu kè. — Ngày mai Tiểu Lê có buổi học. — Xiao Li has class tomorrow.
M20. 小王和小李都在学习。— Xiǎo Wáng hé Xiǎo Lǐ dōu zài xuéxí. — Tiểu Vương và Tiểu Lý đều đang học. — Xiao Wang and Xiao Li are both studying.

NHÓM C. VỊ TRÍ VÀ THỜI GIAN

M21. 小王在哪儿?— Xiǎo Wáng zài nǎr? — Tiểu Vương ở đâu? — Where is Xiao Wang?
M22. 小李在教室里。— Xiǎo Lǐ zài jiàoshì lǐ. — Tiểu Lý ở trong lớp học. — Xiao Li is in the classroom.
M23. 小张在办公室。— Xiǎo Zhāng zài bàngōngshì. — Tiểu Trương ở văn phòng. — Xiao Zhang is in the office.
M24. 小王在家吗?— Xiǎo Wáng zài jiā ma? — Tiểu Vương có ở nhà không? — Is Xiao Wang at home?
M25. 小李什么时候来?— Xiǎo Lǐ shénme shíhou lái? — Khi nào Tiểu Lý đến? — When will Xiao Li come?
M26. 小张已经来了。— Xiǎo Zhāng yǐjīng lái le. — Tiểu Trương đã đến rồi. — Xiao Zhang has already arrived.
M27. 小王还没来。— Xiǎo Wáng hái méi lái. — Tiểu Vương vẫn chưa đến. — Xiao Wang hasn’t arrived yet.
M28. 小李今天不在公司。— Xiǎo Lǐ jīntiān bú zài gōngsī. — Hôm nay Tiểu Lý không ở công ty. — Xiao Li isn’t at the office today.
M29. 小张明天回来。— Xiǎo Zhāng míngtiān huílai. — Ngày mai Tiểu Trương quay lại. — Xiao Zhang will come back tomorrow.
M30. 小王下午三点来。— Xiǎo Wáng xiàwǔ sān diǎn lái. — Tiểu Vương đến lúc ba giờ chiều. — Xiao Wang is coming at three in the afternoon.

NHÓM D. SỞ HỮU VÀ ĐỒ VẬT

M31. 小王有一本书。— Xiǎo Wáng yǒu yì běn shū. — Tiểu Vương có một quyển sách. — Xiao Wang has a book.
M32. 小李没有电脑。— Xiǎo Lǐ méiyǒu diànnǎo. — Tiểu Lý không có máy tính. — Xiao Li doesn’t have a computer.
M33. 小张有没有手机?— Xiǎo Zhāng yǒu méiyǒu shǒujī? — Tiểu Trương có điện thoại không? — Does Xiao Zhang have a phone?
M34. 这是小王的书。— Zhè shì Xiǎo Wáng de shū. — Đây là sách của Tiểu Vương. — This is Xiao Wang’s book.
M35. 那是小李的包。— Nà shì Xiǎo Lǐ de bāo. — Kia là túi của Tiểu Lý. — That is Xiao Li’s bag.
M36. 小张的手机在桌子上。— Xiǎo Zhāng de shǒujī zài zhuōzi shàng. — Điện thoại của Tiểu Trương ở trên bàn. — Xiao Zhang’s phone is on the table.
M37. 小王的朋友很多。— Xiǎo Wáng de péngyou hěn duō. — Tiểu Vương có rất nhiều bạn. — Xiao Wang has many friends.
M38. 小李有两个哥哥。— Xiǎo Lǐ yǒu liǎng ge gēge. — Tiểu Lý có hai người anh trai. — Xiao Li has two older brothers.
M39. 这是不是小王的电脑?— Zhè shì bú shì Xiǎo Wáng de diànnǎo? — Đây có phải máy tính của Tiểu Vương không? — Is this Xiao Wang’s computer?
M40. 小张没有时间。— Xiǎo Zhāng méiyǒu shíjiān. — Tiểu Trương không có thời gian. — Xiao Zhang has no time.

NHÓM E. TƯƠNG TÁC VỚI NGƯỜI KHÁC

M41. 我给小王打电话。— Wǒ gěi Xiǎo Wáng dǎ diànhuà. — Tôi gọi điện cho Tiểu Vương. — I’m calling Xiao Wang.
M42. 请小李进来。— Qǐng Xiǎo Lǐ jìnlai. — Hãy mời Tiểu Lý vào. — Please ask Xiao Li to come in.
M43. 我跟小张一起去。— Wǒ gēn Xiǎo Zhāng yìqǐ qù. — Tôi đi cùng Tiểu Trương. — I’m going with Xiao Zhang.
M44. 小王,请坐。— Xiǎo Wáng, qǐng zuò. — Tiểu Vương, mời ngồi. — Xiao Wang, please sit down.
M45. 小李,请喝茶。— Xiǎo Lǐ, qǐng hē chá. — Tiểu Lý, mời uống trà. — Xiao Li, please have some tea.
M46. 你去找小王吧。— Nǐ qù zhǎo Xiǎo Wáng ba. — Bạn đi tìm Tiểu Vương nhé. — Go and find Xiao Wang.
M47. 我想跟小李说话。— Wǒ xiǎng gēn Xiǎo Lǐ shuōhuà. — Tôi muốn nói chuyện với Tiểu Lý. — I want to talk with Xiao Li.
M48. 我们一起等小张吧。— Wǒmen yìqǐ děng Xiǎo Zhāng ba. — Chúng ta cùng đợi Tiểu Trương nhé. — Let’s wait for Xiao Zhang together.
M49. 别忘了告诉小王。— Bié wàng le gàosu Xiǎo Wáng. — Đừng quên nói cho Tiểu Vương biết. — Don’t forget to tell Xiao Wang.
M50. 请给小黎发消息。— Qǐng gěi Xiǎo Lí fā xiāoxi. — Hãy gửi tin nhắn cho Tiểu Lê. — Please send Xiao Li a message.

NHÓM F. PHÂN BIỆT VÀ LỰA CHỌN DANH XƯNG

M51. 他姓王,我们都叫他小王。— Tā xìng Wáng, wǒmen dōu jiào tā Xiǎo Wáng. — Anh ấy họ Vương, chúng tôi đều gọi anh ấy là Tiểu Vương. — His surname is Wang, and we all call him Xiao Wang.
M52. 小王不是他的真名。— Xiǎo Wáng bú shì tā de zhēnmíng. — Tiểu Vương không phải tên thật của anh ấy. — Xiao Wang isn’t his real name.
M53. 这是我们公司的小李。— Zhè shì wǒmen gōngsī de Xiǎo Lǐ. — Đây là Tiểu Lý ở công ty chúng tôi. — This is Xiao Li from our company.
M54. 请问,我应该怎么称呼您?— Qǐngwèn, wǒ yīnggāi zěnme chēnghu nín? — Xin hỏi, tôi nên xưng hô với ông/bà như thế nào? — May I ask how I should address you?
M55. 你可以叫我小张。— Nǐ kěyǐ jiào wǒ Xiǎo Zhāng. — Bạn có thể gọi tôi là Tiểu Trương. — You can call me Xiao Zhang.
M56. 大家都认识小王。— Dàjiā dōu rènshi Xiǎo Wáng. — Mọi người đều quen Tiểu Vương. — Everyone knows Xiao Wang.
M57. 我们公司有两个姓李的人。— Wǒmen gōngsī yǒu liǎng ge xìng Lǐ de rén. — Công ty chúng tôi có hai người họ Lý. — There are two people surnamed Li in our company.
M58. 一个叫小李,另一个叫老李。— Yí ge jiào Xiǎo Lǐ, lìng yí ge jiào Lǎo Lǐ. — Một người được gọi là Tiểu Lý, người kia được gọi là Lão Lý. — One is called Xiao Li, and the other Lao Li.
M59. 在正式场合,请叫他王经理。— Zài zhèngshì chǎnghé, qǐng jiào tā Wáng jīnglǐ. — Trong hoàn cảnh trang trọng, hãy gọi ông ấy là quản lý Vương. — In formal settings, please address him as Manager Wang.
M60. 我们先确认他的称呼吧。— Wǒmen xiān quèrèn tā de chēnghu ba. — Chúng ta xác nhận cách xưng hô với anh ấy trước nhé. — Let’s confirm how to address him first.

PHẦN 21. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ VÀ MỞ RỘNG KHẢ NĂNG SỬ DỤNG
21.01. Ghi nhớ nghĩa cốt lõi

Bắt đầu từ 小 = nhỏ. Sau đó học thêm một nhánh nghĩa: 小 đứng trước họ có thể tạo danh xưng thân mật.

Không đồng nhất nghĩa gốc với chức năng xã hội của tiền tố.

21.02. Ghi nhớ chữ Hán

Viết 小 ba nét. Đọc xiǎo. Nhắc lại âm Hán Việt “tiểu”.

Sau đó viết ba cụm quan trọng:

小王
小李
小张

21.03. Ghi nhớ Pinyin

Luyện các nhóm thanh điệu:

Xiǎo Wáng
Xiǎo Lǐ
Xiǎo Zhāng
Xiǎo Mǎ
Xiǎo Dīng

Đặc biệt luyện biến điệu với Xiǎo Lǐ và Xiǎo Mǎ.

21.04. Ghi nhớ từ loại

Trong 小房间, 小 mang chức năng miêu tả.

Trong 小王, cả cụm mang tính chất danh xưng chỉ người.

Trong 小心, cả cụm là một đơn vị từ vựng có nghĩa riêng.

21.05. Ghi nhớ bằng cặp đối chiếu

小王 / 王老师

小李 / 李先生

小张 / 张经理

Luyện trả lời: cách nào phù hợp khi nói với đồng nghiệp thân thiết? Cách nào phù hợp khi gặp khách hàng hoặc cấp trên?

21.06. Học theo cấu trúc

Khung A: 小 + Họ + 是 + Danh từ.

Khung B: 小 + Họ + 在 + Địa điểm.

Khung C: 小 + Họ + 有 + Danh từ.

Khung D: 小 + Họ + Thời gian + Động từ.

Khung E: 小 + Họ + 的 + Danh từ.

Khung F: 给 + 小 + Họ + Động từ.

Khung G: 跟 + 小 + Họ + 一起 + Động từ.

Khung H: 小 + Họ + 是不是 + Danh từ?

21.07. Phương pháp thay thế

Câu gốc: 小王是我的朋友。

Thay chủ ngữ:

小李是我的朋友。
小张是我的朋友。
小丁是我的朋友。

Thay vị ngữ:

小王是老师。
小王是学生。
小王是我的同事。

Thay thành câu hỏi:

小王是你的朋友吗?
小王是不是你的朋友?
谁是你的朋友?

21.08. Phương pháp liên tưởng theo môi trường

Trong trường học: 小王是学生。

Trong công ty: 小李今天上班。

Trong nhà: 小张在家。

Trong điện thoại: 我给小王打电话。

Trong cuộc họp: 请小李进来。

21.09. Học cụm từ như một khối

Không chỉ học 小王 riêng lẻ.

Học nguyên cụm:

小王的书
小王的朋友
小王在公司
跟小王一起去
给小王打电话
请小王进来

21.10. Phân biệt đầu vào thụ động và đầu ra chủ động

Giai đoạn một: nhìn 小李 và biết cách đọc.

Giai đoạn hai: nghe 小李 và nhận ra đang nói về ai.

Giai đoạn ba: tự dùng 小李 trong câu.

Giai đoạn bốn: biết tình huống nào nên dùng 小李, tình huống nào nên dùng 李老师.

Giai đoạn năm: sử dụng tự nhiên trong một cuộc hội thoại.

21.11. Ôn tập ngắt quãng

Sau khi học: tự nhắc lại ba ví dụ mà không nhìn bài.

Sau một ngày: đặt năm câu mới.

Sau ba ngày: biến các câu thành phủ định và nghi vấn.

Sau bảy ngày: luyện hội thoại có 小 + họ.

Sau mười bốn ngày: luyện lựa chọn danh xưng đúng hoàn cảnh.

Sau ba mươi ngày: thực hành giới thiệu đồng nghiệp và gọi tên người bằng tiếng Trung.

21.12. Những điều tối thiểu cần thuộc

小 – xiǎo – tiểu, nhỏ – small

小王 – Xiǎo Wáng – Tiểu Vương – Xiao Wang

小李 – Xiǎo Lǐ – Tiểu Lý – Xiao Li

小张 – Xiǎo Zhāng – Tiểu Trương – Xiao Zhang

小 + họ: Cấu trúc xưng hô thường mang sắc thái quen thuộc.

小 + danh từ thông thường: Không nhất thiết là tiền tố xưng hô.

小 + họ không thích hợp với mọi đối tượng và mọi tình huống.

21.13. Kiến thức nâng cao nên học sau

Các hệ thống xưng hô dựa trên họ, tên, chức vụ và quan hệ thân tộc.

Sự khác nhau giữa 老, 小, 阿 và các hình thức biệt danh.

Sự thay đổi cách xưng hô giữa khẩu ngữ, môi trường công sở và văn phong chính thức.

Các trường hợp danh xưng phản ánh tuổi tác, thứ bậc và quan hệ thân mật trong giao tiếp liên văn hóa.

PHẦN 22. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG CHINEMASTER – XƯNG HÔ TRONG CÔNG TY
丁垂杨:阮明武哥,今天我们公司来了一个新同事。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīntiān wǒmen gōngsī lái le yí ge xīn tóngshì.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay công ty chúng ta có một đồng nghiệp mới đến.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, a new coworker joined our company today.

阮明武:是吗?他叫什么名字?
Ruǎn Míng Wǔ: Shì ma? Tā jiào shénme míngzi?
Nguyễn Minh Vũ: Thế à? Anh ấy tên là gì?
Nguyen Minh Vu: Really? What’s his name?

丁垂杨:他叫王明,是一个年轻人。大家都叫他小王。
Dīng Chuí Yáng: Tā jiào Wáng Míng, shì yí ge niánqīng rén. Dàjiā dōu jiào tā Xiǎo Wáng.
Đinh Thùy Dương: Anh ấy tên Vương Minh, là một người trẻ tuổi. Mọi người đều gọi anh ấy là Tiểu Vương.
Dinh Thuy Duong: His name is Wang Ming. He’s a young man, and everyone calls him Xiao Wang.

阮明武:小王?这个称呼很自然,听起来也很亲切。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiǎo Wáng? Zhège chēnghu hěn zìrán, tīng qǐlai yě hěn qīnqiè.
Nguyễn Minh Vũ: Tiểu Vương à? Cách gọi này rất tự nhiên, nghe cũng rất thân mật.
Nguyen Minh Vu: Xiao Wang? That sounds natural and friendly.

黎云英:阮明武哥,我有一个问题。为什么要叫他小王?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ yǒu yí ge wèntí. Wèishénme yào jiào tā Xiǎo Wáng?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em có một câu hỏi. Tại sao lại gọi anh ấy là Tiểu Vương?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I have a question. Why do people call him Xiao Wang?

阮明武:因为在汉语里,“小”可以放在姓前面,表示一种比较亲切的称呼。
Ruǎn Míng Wǔ: Yīnwèi zài Hànyǔ lǐ, “xiǎo” kěyǐ fàng zài xìng qiánmiàn, biǎoshì yì zhǒng bǐjiào qīnqiè de chēnghu.
Nguyễn Minh Vũ: Vì trong tiếng Trung, “tiểu” có thể đứng trước họ để tạo một cách xưng hô tương đối thân mật.
Nguyen Minh Vu: Because in Chinese, xiao can be placed before a surname to create a relatively friendly form of address.

水仙:那我们可以叫所有姓王的人“小王”吗?
Shuǐ Xiān: Nà wǒmen kěyǐ jiào suǒyǒu xìng Wáng de rén “Xiǎo Wáng” ma?
Thủy Tiên: Vậy chúng ta có thể gọi tất cả những người họ Vương là “Tiểu Vương” không anh?
Thuy Tien: Then can we call everyone surnamed Wang “Xiao Wang”?

阮明武:不可以。我们还要看对方的年龄、身份和彼此的关系。
Ruǎn Míng Wǔ: Bù kěyǐ. Wǒmen hái yào kàn duìfāng de niánlíng, shēnfèn hé bǐcǐ de guānxi.
Nguyễn Minh Vũ: Không nên. Chúng ta còn phải xét tuổi tác, thân phận và quan hệ giữa hai bên.
Nguyen Minh Vu: Not necessarily. We also need to consider the person’s age, position, and our relationship with them.

芳玲:如果对方是老师,我们应该怎么称呼?
Fāng Líng: Rúguǒ duìfāng shì lǎoshī, wǒmen yīnggāi zěnme chēnghu?
Phương Linh: Nếu người đó là giáo viên thì chúng ta nên xưng hô như thế nào ạ?
Phuong Linh: If the person is a teacher, how should we address them?

阮明武:如果他姓王,我们可以叫他王老师。这样更合适。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ tā xìng Wáng, wǒmen kěyǐ jiào tā Wáng lǎoshī. Zhèyàng gèng héshì.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu thầy ấy họ Vương, chúng ta có thể gọi là thầy Vương. Như vậy phù hợp hơn.
Nguyen Minh Vu: If his surname is Wang, we can call him Teacher Wang. That would be more appropriate.

丁垂杨:如果是我们的经理呢?
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ shì wǒmen de jīnglǐ ne?
Đinh Thùy Dương: Nếu là quản lý của chúng ta thì sao anh?
Dinh Thuy Duong: What if he’s our manager?

阮明武:可以叫王经理。在正式场合,最好使用合适的职务称呼。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ jiào Wáng jīnglǐ. Zài zhèngshì chǎnghé, zuìhǎo shǐyòng héshì de zhíwù chēnghu.
Nguyễn Minh Vũ: Có thể gọi là quản lý Vương. Trong hoàn cảnh trang trọng, tốt nhất nên dùng chức danh phù hợp.
Nguyen Minh Vu: You can call him Manager Wang. In formal situations, it’s best to use an appropriate job title.

黎云英:我明白了。小王不一定表示这个人的个子很小,对吗?
Lí Yún Yīng: Wǒ míngbai le. Xiǎo Wáng bù yídìng biǎoshì zhège rén de gèzi hěn xiǎo, duì ma?
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Tiểu Vương không nhất thiết có nghĩa người đó có vóc dáng nhỏ bé, đúng không anh?
Le Van Anh: I understand now. Xiao Wang doesn’t necessarily mean the person is physically small, right?

阮明武:对。这里的“小”主要跟称呼有关,不是单纯表示大小。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Zhèlǐ de “xiǎo” zhǔyào gēn chēnghu yǒuguān, bú shì dānchún biǎoshì dàxiǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Chữ “tiểu” ở đây chủ yếu liên quan đến cách xưng hô, chứ không đơn thuần biểu thị kích thước.
Nguyen Minh Vu: Correct. Here, xiao mainly relates to the form of address rather than simply indicating size.

水仙:那小王今天在公司吗?
Shuǐ Xiān: Nà Xiǎo Wáng jīntiān zài gōngsī ma?
Thủy Tiên: Vậy hôm nay Tiểu Vương có ở công ty không anh?
Thuy Tien: So, is Xiao Wang at the office today?

丁垂杨:在。他正在办公室学习公司的工作流程。
Dīng Chuí Yáng: Zài. Tā zhèngzài bàngōngshì xuéxí gōngsī de gōngzuò liúchéng.
Đinh Thùy Dương: Có. Anh ấy đang ở văn phòng tìm hiểu quy trình làm việc của công ty.
Dinh Thuy Duong: Yes. He’s in the office learning about the company’s work procedures.

芳玲:小李呢?她今天怎么没来?
Fāng Líng: Xiǎo Lǐ ne? Tā jīntiān zěnme méi lái?
Phương Linh: Còn Tiểu Lý thì sao? Sao hôm nay chị ấy không đến?
Phuong Linh: What about Xiao Li? Why didn’t she come today?

黎云英:小李今天有事,上午没有来,下午可能会来。
Lí Yún Yīng: Xiǎo Lǐ jīntiān yǒu shì, shàngwǔ méiyǒu lái, xiàwǔ kěnéng huì lái.
Lê Vân Anh: Hôm nay Tiểu Lý có việc, buổi sáng không đến, buổi chiều có thể sẽ đến.
Le Van Anh: Xiao Li has something to take care of today. She didn’t come this morning, but she might come this afternoon.

阮明武:小张有没有给小李打电话?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiǎo Zhāng yǒu méiyǒu gěi Xiǎo Lǐ dǎ diànhuà?
Nguyễn Minh Vũ: Tiểu Trương đã gọi điện cho Tiểu Lý chưa?
Nguyen Minh Vu: Has Xiao Zhang called Xiao Li?

丁垂杨:打了。小张说,小李下午三点来公司。
Dīng Chuí Yáng: Dǎ le. Xiǎo Zhāng shuō, Xiǎo Lǐ xiàwǔ sān diǎn lái gōngsī.
Đinh Thùy Dương: Gọi rồi anh. Tiểu Trương nói Tiểu Lý sẽ đến công ty lúc ba giờ chiều.
Dinh Thuy Duong: Yes. Xiao Zhang said Xiao Li would come to the office at three this afternoon.

水仙:我想跟小王说话,看看他需不需要帮助。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng gēn Xiǎo Wáng shuōhuà, kànkan tā xū bù xūyào bāngzhù.
Thủy Tiên: Em muốn nói chuyện với Tiểu Vương, xem anh ấy có cần giúp đỡ không.
Thuy Tien: I want to talk with Xiao Wang and see whether he needs any help.

阮明武:很好。新同事刚来,大家应该互相帮助。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. Xīn tóngshì gāng lái, dàjiā yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt lắm. Đồng nghiệp mới vừa đến, mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau.
Nguyen Minh Vu: Very good. Our new coworker has just joined, so everyone should help one another.

芳玲:阮明武哥,我也想问一下。我可以叫您“小阮”吗?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ yě xiǎng wèn yíxià. Wǒ kěyǐ jiào nín “Xiǎo Ruǎn” ma?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em cũng muốn hỏi một chút. Em có thể gọi anh là “Tiểu Nguyễn” không?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I have a question too. May I call you “Xiao Ruan”?

阮明武:从语法上说,“小阮”可以构成一个称呼。不过,我们现在还是用“阮明武哥”比较自然。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng yǔfǎ shàng shuō, “Xiǎo Ruǎn” kěyǐ gòuchéng yí ge chēnghu. Búguò, wǒmen xiànzài háishi yòng “Ruǎn Míng Wǔ gē” bǐjiào zìrán.
Nguyễn Minh Vũ: Xét về ngữ pháp, “Tiểu Nguyễn” có thể tạo thành một cách xưng hô. Tuy nhiên, trong quan hệ hiện tại của chúng ta, gọi “anh Nguyễn Minh Vũ” vẫn tự nhiên hơn.
Nguyen Minh Vu: Grammatically, “Xiao Ruan” can be a form of address. However, in our current relationship, calling me “Nguyen Minh Vu, bro” is more natural.

芳玲:好的,阮明武哥,我明白了!
Fāng Líng: Hǎo de, Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ míngbai le!
Phương Linh: Vâng, anh Nguyễn Minh Vũ, em hiểu rồi!
Phuong Linh: Got it, Nguyen Minh Vu, bro! I understand now!

黎云英:这样看来,学习汉语不只是记住词语,还要知道什么时候可以使用。
Lí Yún Yīng: Zhèyàng kànlai, xuéxí Hànyǔ bù zhǐ shì jìzhù cíyǔ, hái yào zhīdào shénme shíhou kěyǐ shǐyòng.
Lê Vân Anh: Như vậy, học tiếng Trung không chỉ là ghi nhớ từ ngữ mà còn phải biết khi nào có thể sử dụng.
Le Van Anh: It seems that learning Chinese isn’t just about memorizing words; we also need to know when to use them.

阮明武:说得对。一个称呼用得合适,交流就会更加自然。
Ruǎn Míng Wǔ: Shuō de duì. Yí ge chēnghu yòng de héshì, jiāoliú jiù huì gèngjiā zìrán.
Nguyễn Minh Vũ: Em nói đúng. Khi dùng cách xưng hô phù hợp, giao tiếp sẽ trở nên tự nhiên hơn.
Nguyen Minh Vu: Exactly. When we use an appropriate form of address, communication becomes more natural.

PHẦN 23. BÀI TẬP CỦNG CỐ TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP
BÀI TẬP A. PHÂN BIỆT CHỨC NĂNG CỦA 小

Xác định 小 trong mỗi cụm sau thuộc loại nào:

A – Thành tố xưng hô trước họ/tên.
B – Miêu tả kích thước, tuổi hoặc mức độ.
C – Thuộc một từ vựng cố định có nghĩa riêng.

A01. 小王
A02. 小李
A03. 小房间
A04. 小猫
A05. 小心
A06. 小张
A07. 小区
A08. 小杯子
A09. 小明
A10. 小学生

BÀI TẬP B. ĐIỀN TỪ

Chọn từ thích hợp: 是, 不是, 在, 有, 没有, 的, 给, 跟.

B01. 小王___我的朋友。
B02. 小李今天___公司。
B03. 小张___一本书。
B04. 小王___钱。
B05. 这是小李___手机。
B06. 我___小张打电话。
B07. 我___小王一起去商场。
B08. 小李___老师,她是学生。

BÀI TẬP C. CHỌN CÁCH XƯNG HÔ PHÙ HỢP

C01. Một đồng nghiệp thân quen họ Vương, được mọi người thường gọi theo kiểu 小 + họ.

C02. Một giáo viên họ Lý trong lớp học.

C03. Một quản lý họ Trương trong cuộc họp trang trọng.

C04. Một người đàn ông họ Vương bạn mới gặp, chưa biết chức vụ, cần gọi lịch sự.

C05. Một đồng nghiệp họ Đinh đã quen, chấp nhận cách xưng hô thân mật.

BÀI TẬP D. SẮP XẾP CÂU

D01. 是 / 我的 / 小王 / 朋友

D02. 今天 / 小张 / 上班

D03. 在 / 小李 / 学校

D04. 一本书 / 小王 / 有

D05. 给 / 我 / 小李 / 打电话

D06. 一起 / 小张 / 我 / 跟 / 去

D07. 的 / 小王 / 这是 / 手机

D08. 小王 / 今天 / 不 / 上班

BÀI TẬP E. CHUYỂN ĐỔI CẤU TRÚC

E01. Chuyển sang phủ định: 小王是老师。

E02. Chuyển sang câu hỏi 吗: 小李在公司。

E03. Chuyển sang câu hỏi chính phản: 小张有手机。

E04. Chuyển sang câu hỏi 谁: 小王是我的朋友。

E05. Chuyển sang câu hỏi 哪儿: 小李在学校。

E06. Chuyển sang phủ định của hành động quá khứ: 小张昨天来了。

E07. Thêm 正在: 小王学习汉语。

E08. Chuyển sang câu hỏi 几点: 小李八点上班。

BÀI TẬP F. SỬA CÂU SAI

F01. 小王是很忙。

F02. 小李不有钱。

F03. 小张在哪儿吗?

F04. 小王是不是老师吗?

F05. 这是小李书。

F06. 我给打电话小王。

F07. 小学生一定叫小王。

F08. 我们可以随便叫所有经理“小王”。

BÀI TẬP G. DỊCH VIỆT – TRUNG

G01. Tiểu Vương là bạn của tôi.

G02. Hôm nay Tiểu Lý không đi làm.

G03. Tiểu Trương đang ở trường.

G04. Tiểu Vương có một quyển sách tiếng Trung.

G05. Đây là điện thoại của Tiểu Lý.

G06. Tôi muốn gọi điện cho Tiểu Trương.

G07. Tiểu Vương có phải giáo viên không?

G08. Tiểu Lý mấy giờ đến công ty?

G09. Tiểu Trương và Tiểu Vương đều học tiếng Trung.

G10. Tôi không quen Tiểu Lý.

G11. Tiểu Vương đang đọc sách.

G12. Hôm qua Tiểu Trương không đến.

G13. Xin mời Tiểu Lý vào.

G14. Tôi cùng Tiểu Vương đến trường.

G15. Trong hoàn cảnh trang trọng, chúng ta nên gọi ông ấy là quản lý Vương.

BÀI TẬP H. LUYỆN TÌNH HUỐNG

H01. Giới thiệu một đồng nghiệp họ Vương cho một người bạn.

H02. Hỏi một đồng nghiệp xem Tiểu Lý đang ở đâu.

H03. Giải thích bằng tiếng Trung vì sao 小王 không nhất thiết có nghĩa người nhỏ bé.

H04. So sánh 小王 và 王老师.

H05. Tạo năm câu từ công thức 小 + họ + thời gian + động từ.

H06. Tự viết một đoạn hội thoại tối thiểu sáu lượt, có 小王, 小李, 小张 và một cách gọi chức vụ trang trọng.

PHẦN 24. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH BÀI TẬP
ĐÁP ÁN A

A01. A
A02. A
A03. B
A04. B
A05. C
A06. A
A07. C
A08. B
A09. A, nếu 小明 được sử dụng làm tên gọi hoặc biệt danh.
A10. C, xét toàn bộ 小学生 là một danh từ chỉ học sinh tiểu học; về mặt cấu tạo có liên hệ với nghĩa “nhỏ/cấp thấp”, không phải danh xưng theo họ.

ĐÁP ÁN B

B01. 是
小王是我的朋友。

B02. 在
小李今天在公司。

B03. 有
小张有一本书。

B04. 没有
小王没有钱。

B05. 的
这是小李的手机。

B06. 给
我给小张打电话。

B07. 跟
我跟小王一起去商场。

B08. 不是
小李不是老师,她是学生。

ĐÁP ÁN C

C01. 小王
C02. 李老师
C03. 张经理
C04. 王先生
C05. 小丁

Những lựa chọn trên chỉ đúng khi phù hợp quan hệ xã hội đã mô tả. Đặc biệt, cách xưng hô 小 + họ không phải lựa chọn mặc định cho người chưa quen.

ĐÁP ÁN D

D01. 小王是我的朋友。

D02. 小张今天上班。

D03. 小李在学校。

D04. 小王有一本书。

D05. 我给小李打电话。

D06. 我跟小张一起去。

D07. 这是小王的手机。

D08. 小王今天不上班。

ĐÁP ÁN E

E01. 小王不是老师。

E02. 小李在公司吗?

E03. 小张有没有手机?

E04. 谁是你的朋友?

E05. 小李在哪儿?

E06. 小张昨天没来。

E07. 小王正在学习汉语。

E08. 小李几点上班?

ĐÁP ÁN F

F01. 小王很忙。

F02. 小李没有钱。

F03. 小张在哪儿?

F04. 小王是不是老师?

F05. 这是小李的书。

F06. 我给小王打电话。

F07. 小学生和小王的“小”用法不一样。

F08. 不能随便叫所有经理“小王”,要看身份和关系。

ĐÁP ÁN G

G01. 小王是我的朋友。

G02. 小李今天不上班。

G03. 小张在学校。

G04. 小王有一本汉语书。

G05. 这是小李的手机。

G06. 我想给小张打电话。

G07. 小王是不是老师?

G08. 小李几点来公司?

G09. 小张和小王都学习汉语。

G10. 我不认识小李。

G11. 小王正在看书。

G12. 小张昨天没来。

G13. 请小李进来。

G14. 我跟小王一起去学校。

G15. 在正式场合,我们应该叫他王经理。

GỢI Ý ĐÁP ÁN H

H01. 这是我的同事小王。

H02. 请问,小李在哪儿?

H03. “小王”里的“小”是一种称呼,不一定表示个子小。

H04. “小王”比较亲切,“王老师”更适合称呼老师。

H05.

小王今天上班。

小王明天去学校。

小王晚上看书。

小王上午学习汉语。

小王下午去商场。

H06. Học viên tự viết và kiểm tra theo ba tiêu chí: cấu trúc đúng, lựa chọn danh xưng phù hợp, câu hội thoại có tính liên kết.

PHẦN 25. ĐOẠN VĂN ỨNG DỤNG TOÀN BỘ KIẾN THỨC
TIẾNG TRUNG

我们公司有很多同事,每个人都有自己的名字。在日常工作中,大家有时候会使用比较亲切的称呼。比如,王明姓王,我们平时叫他小王;李华姓李,大家习惯叫她小李;张强姓张,我们叫他小张。

小王是我们公司的新同事,他很年轻,也很喜欢学习汉语。今天星期六,小王没有上班。他上午在家看书,下午想去商场买东西。小李今天在公司工作,她正在给客户打电话。小张今天也上班,他有很多事情要做。

下午三点,小王来公司找小李。我问他:“你找小李做什么?”他说:“我想跟她说一件事。”我告诉他:“小李正在工作,你先坐一会儿吧。”

我们公司还有一位姓王的经理。虽然他也姓王,但是我们不能随便叫他“小王”。在正式场合,大家都叫他“王经理”。如果对方是老师,我们也应该使用合适的称呼,比如“王老师”。

通过这些例子,我明白了“小”不只有“小、大”中的“小”的意思。在“小王”“小李”“小张”这样的称呼里,“小”还可以表示一种亲切的称呼方式。学习汉语的时候,我们不仅要记住汉字、拼音和词义,还要注意说话的场合、对方的身份以及人与人之间的关系。只有这样,我们才能更加准确、自然地使用汉语。

PHIÊN ÂM PINYIN

Wǒmen gōngsī yǒu hěn duō tóngshì, měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de míngzi. Zài rìcháng gōngzuò zhōng, dàjiā yǒu shíhou huì shǐyòng bǐjiào qīnqiè de chēnghu. Bǐrú, Wáng Míng xìng Wáng, wǒmen píngshí jiào tā Xiǎo Wáng; Lǐ Huá xìng Lǐ, dàjiā xíguàn jiào tā Xiǎo Lǐ; Zhāng Qiáng xìng Zhāng, wǒmen jiào tā Xiǎo Zhāng.

Xiǎo Wáng shì wǒmen gōngsī de xīn tóngshì, tā hěn niánqīng, yě hěn xǐhuan xuéxí Hànyǔ. Jīntiān xīngqīliù, Xiǎo Wáng méiyǒu shàngbān. Tā shàngwǔ zài jiā kàn shū, xiàwǔ xiǎng qù shāngchǎng mǎi dōngxi. Xiǎo Lǐ jīntiān zài gōngsī gōngzuò, tā zhèngzài gěi kèhù dǎ diànhuà. Xiǎo Zhāng jīntiān yě shàngbān, tā yǒu hěn duō shìqing yào zuò.

Xiàwǔ sān diǎn, Xiǎo Wáng lái gōngsī zhǎo Xiǎo Lǐ. Wǒ wèn tā: “Nǐ zhǎo Xiǎo Lǐ zuò shénme?” Tā shuō: “Wǒ xiǎng gēn tā shuō yí jiàn shì.” Wǒ gàosu tā: “Xiǎo Lǐ zhèngzài gōngzuò, nǐ xiān zuò yíhuìr ba.”

Wǒmen gōngsī hái yǒu yí wèi xìng Wáng de jīnglǐ. Suīrán tā yě xìng Wáng, dànshì wǒmen bù néng suíbiàn jiào tā “Xiǎo Wáng”. Zài zhèngshì chǎnghé, dàjiā dōu jiào tā “Wáng jīnglǐ”. Rúguǒ duìfāng shì lǎoshī, wǒmen yě yīnggāi shǐyòng héshì de chēnghu, bǐrú “Wáng lǎoshī”.

Tōngguò zhèxiē lìzi, wǒ míngbai le “xiǎo” bù zhǐ yǒu “xiǎo, dà” zhōng de “xiǎo” de yìsi. Zài “Xiǎo Wáng”, “Xiǎo Lǐ”, “Xiǎo Zhāng” zhèyàng de chēnghu lǐ, “xiǎo” hái kěyǐ biǎoshì yì zhǒng qīnqiè de chēnghu fāngshì. Xuéxí Hànyǔ de shíhou, wǒmen bùjǐn yào jìzhù Hànzì, pīnyīn hé cíyì, hái yào zhùyì shuōhuà de chǎnghé, duìfāng de shēnfèn yǐjí rén yǔ rén zhījiān de guānxi. Zhǐyǒu zhèyàng, wǒmen cái néng gèngjiā zhǔnquè, zìrán de shǐyòng Hànyǔ.

BẢN DỊCH TIẾNG VIỆT

Công ty chúng tôi có rất nhiều đồng nghiệp, mỗi người đều có tên riêng. Trong công việc hằng ngày, đôi khi mọi người sử dụng những cách xưng hô tương đối thân mật. Ví dụ, Vương Minh mang họ Vương, bình thường chúng tôi gọi anh ấy là Tiểu Vương; Lý Hoa mang họ Lý, mọi người quen gọi cô ấy là Tiểu Lý; Trương Cường mang họ Trương, chúng tôi gọi anh ấy là Tiểu Trương.

Tiểu Vương là đồng nghiệp mới của công ty chúng tôi. Anh ấy còn trẻ và rất thích học tiếng Trung. Hôm nay là thứ Bảy, Tiểu Vương không đi làm. Buổi sáng anh ấy đọc sách ở nhà, buổi chiều muốn đến trung tâm thương mại mua đồ. Hôm nay Tiểu Lý làm việc ở công ty, cô ấy đang gọi điện cho khách hàng. Tiểu Trương hôm nay cũng đi làm, anh ấy có nhiều việc phải làm.

Lúc ba giờ chiều, Tiểu Vương đến công ty tìm Tiểu Lý. Tôi hỏi anh ấy: “Bạn tìm Tiểu Lý làm gì?” Anh ấy trả lời: “Tôi muốn nói với cô ấy một chuyện.” Tôi bảo: “Tiểu Lý đang làm việc, bạn ngồi đợi một lát nhé.”

Công ty chúng tôi còn có một vị quản lý họ Vương. Mặc dù ông ấy cũng mang họ Vương, nhưng chúng tôi không thể tùy tiện gọi ông ấy là “Tiểu Vương”. Trong những hoàn cảnh trang trọng, mọi người đều gọi ông ấy là “quản lý Vương”. Nếu người đối diện là giáo viên, chúng ta cũng nên dùng cách xưng hô phù hợp, chẳng hạn “thầy Vương”.

Thông qua những ví dụ này, tôi hiểu rằng chữ 小 không chỉ mang nghĩa “nhỏ” trong cặp “nhỏ – lớn”. Trong những cách xưng hô như Tiểu Vương, Tiểu Lý và Tiểu Trương, chữ 小 còn có thể thể hiện một cách gọi thân mật. Khi học tiếng Trung, chúng ta không chỉ cần ghi nhớ chữ Hán, Pinyin và nghĩa từ, mà còn phải chú ý đến hoàn cảnh giao tiếp, thân phận của người đối diện cũng như quan hệ giữa người với người. Chỉ như vậy, chúng ta mới có thể sử dụng tiếng Trung một cách chính xác và tự nhiên hơn.

ENGLISH TRANSLATION

Our company has many coworkers, and everyone has their own name. In everyday work, people sometimes use relatively friendly forms of address. For example, Wang Ming’s surname is Wang, and we usually call him Xiao Wang. Li Hua’s surname is Li, and everyone is used to calling her Xiao Li. Zhang Qiang’s surname is Zhang, and we call him Xiao Zhang.

Xiao Wang is a new coworker at our company. He is young and enjoys studying Chinese. Today is Saturday, and he isn’t working. He reads at home in the morning and wants to go shopping at the mall in the afternoon. Xiao Li is working at the company today and is talking to a customer on the phone. Xiao Zhang is also working today and has many things to do.

At three in the afternoon, Xiao Wang comes to the office to see Xiao Li. I ask him, “What do you need to see Xiao Li about?” He replies, “I want to talk to her about something.” I tell him, “Xiao Li is working right now. Please sit and wait for a little while.”

Our company also has a manager whose surname is Wang. Although he has the same surname, we cannot casually call him “Xiao Wang.” In formal situations, everyone addresses him as “Manager Wang.” If the person is a teacher, we should also use an appropriate form of address, such as “Teacher Wang.”

Through these examples, I have learned that 小 does not only mean “small” as in the contrast between small and big. In forms of address such as Xiao Wang, Xiao Li, and Xiao Zhang, 小 can also express familiarity or friendliness. When learning Chinese, we need not only to remember Chinese characters, Pinyin, and word meanings, but also to consider the speaking situation, the other person’s role, and the relationship between people. Only then can we use Chinese more accurately and naturally.