Chủ Nhật, Tháng 10 18, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 后 trong tiếng...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 后 trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 后 trong tiếng Trung HSK 9 cấp: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
4
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 后 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 后 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 后 trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 后 hòu trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là bài giảng ngữ pháp tiếng Trung nền tảng giúp học viên hiểu sâu và sử dụng chính xác cách biểu đạt vị trí “sau, phía sau, đằng sau” trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại. Đây là một mắt xích quan trọng trong hệ thống kiến thức phương vị từ dành cho người học từ HSK 1 và tiếp tục được mở rộng xuyên suốt lộ trình HSK 9 cấp.

Mục lục

Cách dùng Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 后 trong tiếng Trung HSK 9 cấp

后 hòu là một chữ Hán có khả năng tạo từ và mở rộng ý nghĩa rất mạnh. Ở giai đoạn HSK 1, học viên trước hết cần nắm chắc chức năng phương vị của 后, sau đó từng bước liên kết với các cấu trúc chỉ không gian, vị trí, thời gian và trình tự xuất hiện ở những trình độ tiếp theo.

Ý nghĩa phương vị cơ bản:

后 hòu = sau, phía sau, đằng sau, phía đằng sau.

Khi một địa điểm hoặc sự vật được sử dụng làm mốc, 后 cho biết một người hoặc một sự vật khác nằm ở phía sau mốc đó.

学校后
Xuéxiào hòu
Phía sau trường học
Behind the school

房子后
Fángzi hòu
Phía sau ngôi nhà
Behind the house

大楼后
Dàlóu hòu
Phía sau tòa nhà
Behind the building

门后
Mén hòu
Phía sau cửa
Behind the door

Đây là nền tảng để học viên phát triển thành những cấu trúc câu hoàn chỉnh.

Công thức:

Danh từ + 后

在 + Danh từ + 后

Chủ ngữ + 在 + Danh từ + 后

Danh từ + 后 + 有 + Danh từ

Chủ ngữ + 在 + Danh từ + 后 + Động từ

Ví dụ:

他在门后。
Tā zài mén hòu.
Anh ấy ở phía sau cửa.
He is behind the door.

学校后有一个公园。
Xuéxiào hòu yǒu yí ge gōngyuán.
Phía sau trường học có một công viên.
There is a park behind the school.

房子后有一棵树。
Fángzi hòu yǒu yì kē shù.
Phía sau ngôi nhà có một cái cây.
There is a tree behind the house.

他站在我后面。
Tā zhàn zài wǒ hòumiàn.
Anh ấy đứng phía sau tôi.
He is standing behind me.

汽车停在大楼后面。
Qìchē tíng zài dàlóu hòumiàn.
Chiếc ô tô đỗ phía sau tòa nhà.
The car is parked behind the building.

Điểm quan trọng khi học 后 là không nên ghi nhớ riêng lẻ theo kiểu “后 = sau”. Học viên cần xây dựng một mạng lưới liên tưởng để có thể chủ động tạo câu và sử dụng từ trong những tình huống khác nhau.

Một mạng lưới cơ bản có thể phát triển như sau:

后 → phía sau

后边 → phía sau, đằng sau

后面 → phía sau, mặt sau

门后 → sau cửa

屋后 → sau nhà

学校后 → sau trường học

大楼后 → sau tòa nhà

身后 → phía sau một người

后方 → phía sau, hậu phương

Trong giao tiếp thực tế, 后面 hòumiàn và 后边 hòubian là hai hình thức học viên sẽ thường xuyên gặp.

我在后面。
Wǒ zài hòumiàn.
Tôi ở phía sau.
I’m in the back.

他在你后边。
Tā zài nǐ hòubian.
Anh ấy ở phía sau bạn.
He is behind you.

后面有一辆车。
Hòumiàn yǒu yí liàng chē.
Phía sau có một chiếc xe.
There is a car behind us.

你看后面。
Nǐ kàn hòumiàn.
Bạn nhìn phía sau đi.
Look behind you.

Khi học 后, học viên cũng cần đặt nó trong quan hệ đối lập với 前 qián.

前 qián = trước, phía trước

后 hòu = sau, phía sau

前 – 后 tạo thành một trục không gian cơ bản. Khi đã nắm chắc cặp đối lập này, người học có thể mô tả vị trí của nhiều đối tượng một cách chính xác hơn.

Ví dụ:

银行前有一个停车场。
Yínháng qián yǒu yí ge tíngchēchǎng.
Trước ngân hàng có một bãi đỗ xe.
There is a parking lot in front of the bank.

银行后有一家饭店。
Yínháng hòu yǒu yì jiā fàndiàn.
Phía sau ngân hàng có một nhà hàng.
There is a restaurant behind the bank.

Từ cặp 前 – 后, học viên có thể kết nối tiếp với những cặp phương vị quan trọng khác:

上 – 下: trên – dưới

前 – 后: trước – sau

左 – 右: trái – phải

里 – 外: trong – ngoài

东 – 西: đông – tây

南 – 北: nam – bắc

Khi các trục phương vị này được kết nối với nhau, người học bắt đầu hình thành một “bản đồ không gian” bằng tiếng Trung. Đây là năng lực rất quan trọng trong các tình huống hỏi đường, chỉ đường, tìm địa điểm, mô tả vị trí, hẹn gặp và giao tiếp đời sống.

Ví dụ, học viên có thể từng bước chuyển từ những cụm từ đơn giản như 学校后 sang những câu có lượng thông tin lớn hơn:

学校后有一家饭店。
Xuéxiào hòu yǒu yì jiā fàndiàn.
Phía sau trường học có một nhà hàng.
There is a restaurant behind the school.

学校后面的饭店很好吃。
Xuéxiào hòumiàn de fàndiàn hěn hǎochī.
Đồ ăn của nhà hàng phía sau trường rất ngon.
The restaurant behind the school serves delicious food.

我和朋友在学校后面的饭店吃饭。
Wǒ hé péngyou zài xuéxiào hòumiàn de fàndiàn chīfàn.
Tôi và bạn ăn cơm tại nhà hàng phía sau trường.
My friend and I are eating at the restaurant behind the school.

Đây chính là quá trình phát triển từ một đơn vị từ vựng thành cụm phương vị, từ cụm phương vị thành câu và từ câu cơ bản thành khả năng diễn đạt hoàn chỉnh.

Một đặc điểm đặc biệt quan trọng của 后 là khả năng chuyển từ phạm trù không gian sang phạm trù thời gian.

Ở trình độ cơ bản, học viên biết:

后 = phía sau.

Khi vốn tiếng Trung phát triển, 后 còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc biểu đạt “sau, sau khi, về sau”.

以后 yǐhòu = sau này, về sau, sau khi

之后 zhīhòu = sau đó, sau khi

后来 hòulái = sau đó, về sau

后天 hòutiān = ngày kia

以后再说。
Yǐhòu zài shuō.
Sau này hãy nói tiếp.
We’ll talk about it later.

吃饭以后,我去学校。
Chīfàn yǐhòu, wǒ qù xuéxiào.
Sau khi ăn cơm, tôi đi đến trường.
After eating, I go to school.

后来他回家了。
Hòulái tā huí jiā le.
Sau đó anh ấy đã về nhà.
Later, he went home.

Như vậy, một chữ 后 được học từ những bài đầu tiên có thể trở thành nền móng cho cả hai hệ thống biểu đạt lớn:

Không gian: phía sau một vật hoặc một địa điểm.

Thời gian: sau một thời điểm, hành động hoặc sự kiện.

Đây là lý do việc học tiếng Trung theo mạng lưới kiến thức có giá trị hơn việc học từng từ riêng biệt. Khi hiểu được khả năng phát triển của một thành phần ngôn ngữ, học viên có thể liên kết kiến thức HSK 1 với những cấu trúc sẽ tiếp tục xuất hiện ở HSK 2, HSK 3, HSK 4 và những cấp độ cao hơn.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 后 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được xây dựng theo định hướng học chắc nền tảng, hiểu bản chất cấu trúc và tăng cường khả năng ứng dụng. Người học không chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt mà cần biết cách ghép từ, đặt câu, chuyển đổi cấu trúc và sử dụng kiến thức trong giao tiếp thực tế.

Trong những tình huống đời sống, 后 có thể được sử dụng khi mô tả người đang đứng phía sau, chiếc xe đang đỗ sau tòa nhà, cửa hàng nằm sau trường học, người đang xếp hàng phía sau mình hoặc một địa điểm nằm phía sau một công trình khác.

Khi kết hợp 后 với 在, 有, 是, 的 và các động từ chỉ vị trí, di chuyển, quan sát, chờ đợi, học viên có thể tạo ra một số lượng rất lớn mẫu câu từ cùng một kiến thức nền tảng.

Đây cũng là phương pháp xây dựng năng lực ngôn ngữ trong hệ thống giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ: một từ tạo thành nhiều cụm từ, một cấu trúc tạo thành nhiều mẫu câu, nhiều mẫu câu phát triển thành hội thoại và cuối cùng chuyển hóa thành năng lực giao tiếp tiếng Trung thực tế.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 后 là một phần trong hệ thống bài giảng tiếng Trung HSK 9 cấp, giáo trình tiếng Trung HSK 3.0, tài liệu học tiếng Trung online, chương trình luyện thi HSK và đào tạo HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU.

Từ những kiến thức nền tảng như 后, 前, 上, 下, 里, 外, 左 và 右, học viên từng bước xây dựng hệ thống phương vị từ hoàn chỉnh, phát triển khả năng mô tả thế giới xung quanh bằng tiếng Trung và chuẩn bị nền tảng ngữ pháp cần thiết cho hành trình học từ HSK 1 đến HSK 9.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU

Chuyên đề: Phương vị từ 后 hòu trong tiếng Trung

Trọng tâm: Giáo trình Hán ngữ HSK 1 – tiếng Trung HSK 9 cấp – HSK 3.0 – 后 – 后边 – 后面 – 前后 – phương vị từ tiếng Trung – ngữ pháp tiếng Trung – học tiếng Trung online – luyện thi HSK – HSKK sơ cấp – HSKK trung cấp – HSKK cao cấp.

PHƯƠNG VỊ TỪ 后 hòu

Trong hệ thống phương vị từ cơ bản của tiếng Trung, sáu thành tố phương vị quan trọng gồm:

上、下、里、外、前、后

Trong đó:

后 — hòu — sau, phía sau, đằng sau — behind, back, after

后 có hai hệ thống ý nghĩa cực kỳ quan trọng:

Thứ nhất là phương vị không gian:

学校后边 — phía sau trường

我后面 — phía sau tôi

房子后边 — phía sau ngôi nhà

Thứ hai là quan hệ thời gian:

下课后 — sau giờ học

吃饭后 — sau khi ăn

三天后 — ba ngày sau

以后 — sau này

Vì vậy, 后 cần được học trực tiếp theo cặp:

前 ↔ 后

trước ↔ sau

front/before ↔ back/after

PHẦN 01 – THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 后

后

Chữ Hán giản thể: 后

Chữ Hán phồn thể thường dùng tương ứng trong nghĩa “sau”: 後

Pinyin: hòu

Âm Hán Việt: hậu

Từ loại trong bài học này: phương vị từ – 方位词

Nghĩa cơ bản:

sau

phía sau

đằng sau

English:

behind

back

after

later

Ngoài chức năng phương vị, 后 còn xuất hiện trong rất nhiều từ và cấu trúc thời gian:

后来

以后

最后

后天

后年

后面

后边

后方

课后

饭后

PHẦN 02 – Ý NGHĨA CỐT LÕI CỦA 后

Ý nghĩa nền tảng của 后 là:

“nằm phía sau một mốc”.

Mốc này có thể là:

người

trường học

ngôi nhà

xe

tòa nhà

cánh cửa

hàng người

Ví dụ:

学校后边

phía sau trường

我后面

phía sau tôi

楼后

phía sau tòa nhà

车后

phía sau xe

Từ nghĩa không gian “phía sau”, 后 tiếp tục phát triển sang nghĩa thời gian:

sau một hành động

sau một thời điểm

một khoảng thời gian sau

sau này

Như vậy:

空间上的后

phía sau trong không gian

↓

时间上的后

phía sau một mốc thời gian

↓

“sau”, “sau đó”, “sau này”.

PHẦN 03 – CÔNG THỨC N + 后

Công thức 01

N + 后

Ý nghĩa:

sau N

phía sau N

Một số tổ hợp ngắn gọn thường gặp:

门后

mén hòu

phía sau cửa

behind the door

楼后

lóu hòu

phía sau tòa nhà

behind the building

车后

chē hòu

phía sau xe

behind the vehicle

屋后

wū hòu

phía sau nhà

behind the house

Lưu ý

Tương tự 前, trong giao tiếp thường ngày, đối với nhiều danh từ địa điểm, dạng:

N + 后边

N + 后面

thường tự nhiên và rõ ràng hơn.

Ví dụ:

学校后边

学校后面

公司后边

公司后面

PHẦN 04 – CÔNG THỨC N + 后边

Công thức 02

N + 后边

Ý nghĩa:

phía sau N

Ví dụ:

学校后边

xuéxiào hòubian

phía sau trường

behind the school

公司后边

gōngsī hòubian

phía sau công ty

behind the company

房子后边

fángzi hòubian

phía sau ngôi nhà

behind the house

我后边

wǒ hòubian

phía sau tôi

behind me

后边 có thể đứng độc lập

后边有人。

Hòubian yǒu rén.

Phía sau có người.

There is someone behind us.

你看看后边。

Nǐ kànkan hòubian.

Bạn nhìn thử phía sau xem.

Take a look behind you.

PHẦN 05 – CÔNG THỨC N + 后面

后面 là một hình thức vô cùng phổ biến.

Công thức

N + 后面

Ví dụ:

学校后面

phía sau trường

公司后面

phía sau công ty

我后面

phía sau tôi

车后面

phía sau chiếc xe

后面 đứng độc lập

后面有一家饭店。

Hòumiàn yǒu yì jiā fàndiàn.

Phía sau có một nhà hàng.

There is a restaurant behind us.

后面还有很多人。

Hòumiàn hái yǒu hěn duō rén.

Phía sau còn có rất nhiều người.

There are still many people behind us.

PHẦN 06 – CẤU TRÚC 在 + N + 后边

Công thức 03

A + 在 + B + 后边

Hoặc:

A + 在 + B + 后面

Ý nghĩa:

A ở phía sau B.

Ví dụ gốc:

他在我后边。

Tā zài wǒ hòubian.

Anh ấy ở phía sau tôi.

He is behind me.

老师在学生后面。

Lǎoshī zài xuéshēng hòumiàn.

Giáo viên ở phía sau học sinh.

The teacher is behind the students.

车在房子后边。

Chē zài fángzi hòubian.

Chiếc xe ở phía sau ngôi nhà.

The car is behind the house.

PHẦN 07 – CẤU TRÚC N + 后边 + 有 + N

Đây là cấu trúc tồn hiện cơ bản.

Công thức

B + 后边 + 有 + A

Hoặc:

B + 后面 + 有 + A

Ý nghĩa:

Phía sau B có A.

Ví dụ gốc:

学校后边有一家饭店。

Xuéxiào hòubian yǒu yì jiā fàndiàn.

Phía sau trường có một nhà hàng.

There is a restaurant behind the school.

公司后面有一个停车场。

Gōngsī hòumiàn yǒu yí ge tíngchēchǎng.

Phía sau công ty có một bãi đỗ xe.

There is a parking lot behind the company.

房子后边有一棵树。

Fángzi hòubian yǒu yì kē shù.

Phía sau ngôi nhà có một cái cây.

There is a tree behind the house.

PHẦN 08 – PHÂN BIỆT 在 VÀ 有

Cấu trúc với 在

A + 在 + B + 后边

Dùng để xác định vị trí của A.

饭店在学校后边。

Fàndiàn zài xuéxiào hòubian.

Nhà hàng ở phía sau trường.

The restaurant is behind the school.

Cấu trúc với 有

B + 后边 + 有 + A

Dùng để giới thiệu sự tồn tại của A.

学校后边有一家饭店。

Xuéxiào hòubian yǒu yì jiā fàndiàn.

Phía sau trường có một nhà hàng.

There is a restaurant behind the school.

Công thức ghi nhớ

A 在 B 后边。

A ở phía sau B.

B 后边有 A。

Phía sau B có A.

PHẦN 09 – CÂU PHỦ ĐỊNH

Phủ định với 在

A + 不在 + B + 后边

Ví dụ:

他不在我后边。

Tā bú zài wǒ hòubian.

Anh ấy không ở phía sau tôi.

He is not behind me.

车不在楼后面。

Chē bú zài lóu hòumiàn.

Xe không ở phía sau tòa nhà.

The car is not behind the building.

Phủ định với 有

B + 后边 + 没有 + A

Ví dụ:

学校后边没有饭店。

Xuéxiào hòubian méiyǒu fàndiàn.

Phía sau trường không có nhà hàng.

There is no restaurant behind the school.

房子后面没有人。

Fángzi hòumiàn méiyǒu rén.

Phía sau ngôi nhà không có ai.

There is no one behind the house.

Quy tắc

有 → 没有

Không dùng:

不有

PHẦN 10 – CÂU NGHI VẤN

Hỏi vị trí

饭店在哪儿?

Fàndiàn zài nǎr?

Nhà hàng ở đâu?

Where is the restaurant?

饭店在学校后边。

Fàndiàn zài xuéxiào hòubian.

Nhà hàng ở phía sau trường.

The restaurant is behind the school.

Hỏi sự tồn tại

学校后边有什么?

Xuéxiào hòubian yǒu shénme?

Phía sau trường có gì?

What is behind the school?

学校后边有一家饭店。

Xuéxiào hòubian yǒu yì jiā fàndiàn.

Phía sau trường có một nhà hàng.

There is a restaurant behind the school.

Câu hỏi với 吗

他在你后面吗?

Tā zài nǐ hòumiàn ma?

Anh ấy có ở phía sau bạn không?

Is he behind you?

Câu hỏi chính phản

他在不在你后边?

Tā zài bú zài nǐ hòubian?

Anh ấy có ở phía sau bạn không?

Is he behind you?

PHẦN 11 – CẤU TRÚC 往 + 后 + V

后 còn được sử dụng để biểu thị hướng chuyển động.

Công thức

往 + 后 + V

往 + 后边 + V

Ví dụ:

往后走。

Wǎng hòu zǒu.

Đi về phía sau.

Walk backward.

请往后走一点儿。

Qǐng wǎng hòu zǒu yìdiǎnr.

Vui lòng lùi về phía sau một chút.

Please move back a little.

不要再往后退了。

Búyào zài wǎng hòu tuì le.

Đừng lùi thêm nữa.

Don’t move any farther back.

PHẦN 12 – CẤU TRÚC 向 + 后 + V

Công thức

向 + 后 + V

Ví dụ:

向后看。

Xiàng hòu kàn.

Nhìn về phía sau.

Look back.

向后退一步。

Xiàng hòu tuì yí bù.

Lùi về phía sau một bước.

Take one step back.

他突然向后转身。

Tā tūrán xiàng hòu zhuǎnshēn.

Anh ấy đột nhiên quay người về phía sau.

He suddenly turned around.

PHẦN 13 – CẤU TRÚC 从 + N + 后边 + V

后边 có thể làm thành phần địa điểm sau 从.

Ví dụ:

他从房子后边走出来了。

Tā cóng fángzi hòubian zǒu chūlai le.

Anh ấy đi ra từ phía sau ngôi nhà.

He walked out from behind the house.

一只猫从车后面跑出来了。

Yì zhī māo cóng chē hòumiàn pǎo chūlai le.

Một con mèo chạy ra từ phía sau xe.

A cat ran out from behind the car.

他从学校后边走过来。

Tā cóng xuéxiào hòubian zǒu guòlai.

Anh ấy đi từ phía sau trường lại đây.

He walked over from behind the school.

PHẦN 14 – N + 后边 + V着 + N

Đây là cấu trúc tồn hiện nâng cao.

Ví dụ:

学校后边停着很多车。

Xuéxiào hòubian tíngzhe hěn duō chē.

Phía sau trường có rất nhiều xe đang đỗ.

Many cars are parked behind the school.

房子后面种着很多花。

Fángzi hòumiàn zhòngzhe hěn duō huā.

Phía sau ngôi nhà có trồng rất nhiều hoa.

Many flowers are planted behind the house.

楼后边站着几个人。

Lóu hòubian zhànzhe jǐ ge rén.

Phía sau tòa nhà có mấy người đang đứng.

Several people are standing behind the building.

So sánh

学校后边有很多车。

Phía sau trường có nhiều xe.

学校后边停着很多车。

Phía sau trường có nhiều xe đang đỗ.

V着 giúp miêu tả trạng thái cụ thể hơn.

PHẦN 15 – NHỮNG DANH TỪ THƯỜNG KẾT HỢP VỚI 后

学校后边 — xuéxiào hòubian — phía sau trường — behind the school

公司后面 — gōngsī hòumiàn — phía sau công ty — behind the company

房子后边 — fángzi hòubian — phía sau ngôi nhà — behind the house

楼后 — lóu hòu — phía sau tòa nhà — behind the building

门后 — mén hòu — phía sau cửa — behind the door

车后面 — chē hòumiàn — phía sau xe — behind the vehicle

我后边 — wǒ hòubian — phía sau tôi — behind me

老师后面 — lǎoshī hòumiàn — phía sau giáo viên — behind the teacher

PHẦN 16 – 后 BIỂU THỊ KHÔNG GIAN

Đây là nghĩa cơ bản nhất.

学校后边

phía sau trường

房子后面

phía sau ngôi nhà

门后

phía sau cửa

我后边

phía sau tôi

Ví dụ:

门后有一把雨伞。

Mén hòu yǒu yì bǎ yǔsǎn.

Phía sau cửa có một chiếc ô.

There is an umbrella behind the door.

我的座位在他后面。

Wǒ de zuòwèi zài tā hòumiàn.

Chỗ ngồi của tôi ở phía sau anh ấy.

My seat is behind his.

PHẦN 17 – 后 BIỂU THỊ THỜI GIAN “SAU”

Từ nghĩa không gian “phía sau”, 后 phát triển sang nghĩa thời gian “sau”.

Công thức

Sự kiện / hành động + 后

Ví dụ:

上课后

shàngkè hòu

sau giờ học

after class

下班后

xiàbān hòu

sau khi tan làm

吃饭后

chīfàn hòu

sau khi ăn

睡觉前 và 睡醒后 có thể tạo thành một cặp thời gian.

吃饭前 ↔ 吃饭后

trước khi ăn ↔ sau khi ăn

PHẦN 18 – CẤU TRÚC V / SỰ KIỆN + 后

Công thức

V + 后

Hoặc:

Sự kiện + 后

Ví dụ:

下课后我们一起吃饭。

Xiàkè hòu wǒmen yìqǐ chīfàn.

Sau giờ học chúng tôi cùng nhau ăn cơm.

We eat together after class.

吃饭后不要马上睡觉。

Chīfàn hòu búyào mǎshàng shuìjiào.

Sau khi ăn đừng đi ngủ ngay.

Don’t go to sleep immediately after eating.

下班后我去超市。

Xiàbān hòu wǒ qù chāoshì.

Sau khi tan làm tôi đi siêu thị.

I go to the supermarket after work.

回家后给我打电话。

Huí jiā hòu gěi wǒ dǎ diànhuà.

Sau khi về nhà hãy gọi điện cho tôi.

Call me after you get home.

PHẦN 19 – 以后

以后 — yǐhòu — sau này, về sau, sau đó — later, afterward, in the future

Cách dùng 01 – Sau một sự kiện

下课以后

xiàkè yǐhòu

sau giờ học

after class

吃饭以后

chīfàn yǐhòu

sau khi ăn

after eating

Cách dùng 02 – Đứng độc lập

以后我会更认真学习。

Yǐhòu wǒ huì gèng rènzhēn xuéxí.

Sau này tôi sẽ học nghiêm túc hơn.

I will study more seriously in the future.

So sánh

下课后

≈

下课以后

Đều có thể mang nghĩa:

sau giờ học.

以后 dài hơn và có khả năng đứng độc lập rất mạnh.

PHẦN 20 – KHOẢNG THỜI GIAN + 后

Công thức

Khoảng thời gian + 后

Ý nghĩa:

sau bao lâu

Ví dụ:

三天后

sān tiān hòu

ba ngày sau

three days later

一个星期后

yí ge xīngqī hòu

một tuần sau

a week later

两个月后

liǎng ge yuè hòu

hai tháng sau

two months later

三年后

sān nián hòu

ba năm sau

three years later

Ví dụ

三天后我们再见。

Sān tiān hòu wǒmen zài jiàn.

Ba ngày sau chúng ta gặp lại.

We’ll meet again in three days.

两个月后我要参加考试。

Liǎng ge yuè hòu wǒ yào cānjiā kǎoshì.

Hai tháng sau tôi sẽ tham gia kỳ thi.

I will take the exam in two months.

PHẦN 21 – 后来

后来 — hòulái — sau đó, về sau — later, afterward

后来 dùng để kể một diễn biến xảy ra sau một sự việc đã được nói đến.

Ví dụ:

我开始觉得汉语很难,后来慢慢习惯了。

Wǒ kāishǐ juéde Hànyǔ hěn nán, hòulái mànmàn xíguàn le.

Ban đầu tôi thấy tiếng Trung rất khó, sau đó dần dần quen rồi.

At first, I found Chinese difficult, but later I gradually got used to it.

昨天他先去了银行,后来又去了公司。

Zuótiān tā xiān qù le yínháng, hòulái yòu qù le gōngsī.

Hôm qua trước tiên anh ấy đến ngân hàng, sau đó lại đến công ty.

Yesterday, he went to the bank first and later went to the company.

PHẦN 22 – PHÂN BIỆT 后 VÀ 以后

后

Thường đứng trực tiếp sau một mốc:

下课后

吃饭后

三天后

以后

Có thể đứng sau sự kiện:

下课以后

吃饭以后

Và có thể đứng độc lập:

以后不要迟到了。

Yǐhòu búyào chídào le.

Sau này đừng đến muộn nữa.

Don’t be late again in the future.

Ghi nhớ

后 thường ngắn gọn hơn.

以后 có tính độc lập cao hơn và rất phổ biến trong khẩu ngữ.

PHẦN 23 – PHÂN BIỆT 后 VÀ 后来

后:

dùng sau một mốc.

三天后

下课后

后来:

dùng trong kể chuyện để nói “sau đó”.

Ví dụ:

三天后他回来了。

Ba ngày sau anh ấy trở về.

后来他回来了。

Sau đó anh ấy trở về.

Hai cách này không hoàn toàn giống nhau.

三天后 xác định khoảng cách thời gian rõ ràng.

后来 nhấn mạnh diễn biến sau đó.

PHẦN 24 – PHÂN BIỆT 后, 后边 VÀ 后面

后

Thường dùng sau một số danh từ:

门后

楼后

车后

Hoặc trong thời gian:

下课后

三天后

后边

Phương vị rất thông dụng:

学校后边

我后边

后边有人

后面

Cũng rất phổ biến:

学校后面

我后面

后面有一家饭店

Quan trọng

Biểu thị thời gian phải dùng:

后

Không dùng:

后边

后面

Ví dụ đúng:

三天后

Sai:

三天后边

三天后面

PHẦN 25 – PHÂN BIỆT 前 VÀ 后

Đây là cặp đối lập trung tâm.

Không gian

学校前边 ↔ 学校后边

phía trước trường ↔ phía sau trường

我前面 ↔ 我后面

phía trước tôi ↔ phía sau tôi

门前 ↔ 门后

trước cửa ↔ sau cửa

Thời gian

上课前 ↔ 上课后

trước giờ học ↔ sau giờ học

吃饭前 ↔ 吃饭后

trước khi ăn ↔ sau khi ăn

三天前 ↔ 三天后

ba ngày trước ↔ ba ngày sau

以前 ↔ 以后

trước đây ↔ sau này

Hướng vận động

向前走 ↔ 向后退

tiến về trước ↔ lùi về sau

PHẦN 26 – MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG TỪ 后

后面 — hòumiàn — phía sau — behind

后边 — hòubian — phía sau — behind

后方 — hòufāng — phía sau — rear

后来 — hòulái — sau đó — later

以后 — yǐhòu — sau này — afterward, later

最后 — zuìhòu — cuối cùng — finally

后天 — hòutiān — ngày kia — the day after tomorrow

后年 — hòunián — năm sau nữa — the year after next

后门 — hòumén — cửa sau — back door

后排 — hòupái — hàng ghế sau — back row

后退 — hòutuì — lùi lại — move backward

后果 — hòuguǒ — hậu quả — consequence

后期 — hòuqī — giai đoạn sau — later stage

后续 — hòuxù — tiếp theo, tiếp nối — follow-up, subsequent

PHẦN 27 – HỆ THỐNG 30 CÂU VÍ DỤ

学校后边有一家饭店。— Xuéxiào hòubian yǒu yì jiā fàndiàn. — Phía sau trường có một nhà hàng. — There is a restaurant behind the school.

他在我后边。— Tā zài wǒ hòubian. — Anh ấy ở phía sau tôi. — He is behind me.

公司后面有一个停车场。— Gōngsī hòumiàn yǒu yí ge tíngchēchǎng. — Phía sau công ty có một bãi đỗ xe. — There is a parking lot behind the company.

我的座位在你后面。— Wǒ de zuòwèi zài nǐ hòumiàn. — Chỗ ngồi của tôi ở phía sau bạn. — My seat is behind yours.

门后有一把雨伞。— Mén hòu yǒu yì bǎ yǔsǎn. — Phía sau cửa có một chiếc ô. — There is an umbrella behind the door.

房子后边有一棵大树。— Fángzi hòubian yǒu yì kē dà shù. — Phía sau ngôi nhà có một cây lớn. — There is a big tree behind the house.

学校后边没有超市。— Xuéxiào hòubian méiyǒu chāoshì. — Phía sau trường không có siêu thị. — There is no supermarket behind the school.

他不在我后边。— Tā bú zài wǒ hòubian. — Anh ấy không ở phía sau tôi. — He is not behind me.

你后面是谁?— Nǐ hòumiàn shì shéi? — Ai ở phía sau bạn? — Who is behind you?

学校后边有什么?— Xuéxiào hòubian yǒu shénme? — Phía sau trường có gì? — What is behind the school?

后边有人。— Hòubian yǒu rén. — Phía sau có người. — There is someone behind us.

请往后走一点儿。— Qǐng wǎng hòu zǒu yìdiǎnr. — Vui lòng lùi về phía sau một chút. — Please move back a little.

向后看。— Xiàng hòu kàn. — Nhìn về phía sau. — Look back.

请向后退一步。— Qǐng xiàng hòu tuì yí bù. — Vui lòng lùi lại một bước. — Please take one step back.

一只猫从车后面跑出来了。— Yì zhī māo cóng chē hòumiàn pǎo chūlai le. — Một con mèo chạy ra từ phía sau xe. — A cat ran out from behind the car.

学校后边停着很多车。— Xuéxiào hòubian tíngzhe hěn duō chē. — Phía sau trường có nhiều xe đang đỗ. — Many cars are parked behind the school.

下课后我们一起吃饭。— Xiàkè hòu wǒmen yìqǐ chīfàn. — Sau giờ học chúng tôi cùng ăn cơm. — We eat together after class.

吃饭后不要马上睡觉。— Chīfàn hòu búyào mǎshàng shuìjiào. — Sau khi ăn đừng ngủ ngay. — Don’t go to sleep immediately after eating.

下班后我去超市买东西。— Xiàbān hòu wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi. — Sau khi tan làm tôi đi siêu thị mua đồ. — I go shopping at the supermarket after work.

回家后给我打电话。— Huí jiā hòu gěi wǒ dǎ diànhuà. — Sau khi về nhà hãy gọi điện cho tôi. — Call me after you get home.

三天后我们再见。— Sān tiān hòu wǒmen zài jiàn. — Ba ngày sau chúng ta gặp lại. — We’ll meet again in three days.

一个星期后我要去广州。— Yí ge xīngqī hòu wǒ yào qù Guǎngzhōu. — Một tuần sau tôi sẽ đi Quảng Châu. — I will go to Guangzhou in a week.

两个月后我要参加考试。— Liǎng ge yuè hòu wǒ yào cānjiā kǎoshì. — Hai tháng sau tôi sẽ tham gia kỳ thi. — I will take the exam in two months.

三年后我希望能说一口流利的汉语。— Sān nián hòu wǒ xīwàng néng shuō yì kǒu liúlì de Hànyǔ. — Ba năm sau tôi hy vọng có thể nói tiếng Trung lưu loát. — I hope to speak fluent Chinese in three years.

以后我会每天复习汉语。— Yǐhòu wǒ huì měitiān fùxí Hànyǔ. — Sau này tôi sẽ ôn tiếng Trung mỗi ngày. — I will review Chinese every day from now on.

下课以后我们去喝咖啡吧。— Xiàkè yǐhòu wǒmen qù hē kāfēi ba. — Sau giờ học chúng ta đi uống cà phê nhé. — Let’s have coffee after class.

以后不要再迟到了。— Yǐhòu búyào zài chídào le. — Sau này đừng đến muộn nữa. — Don’t be late again.

我开始不习惯,后来慢慢习惯了。— Wǒ kāishǐ bù xíguàn, hòulái mànmàn xíguàn le. — Ban đầu tôi không quen, sau đó dần dần quen rồi. — I wasn’t used to it at first, but later I gradually got used to it.

他先去了银行,后来又去了公司。— Tā xiān qù le yínháng, hòulái yòu qù le gōngsī. — Trước tiên anh ấy đến ngân hàng, sau đó lại đến công ty. — He went to the bank first and later went to the company.

最后我们决定一起回家。— Zuìhòu wǒmen juédìng yìqǐ huí jiā. — Cuối cùng chúng tôi quyết định cùng nhau về nhà. — Finally, we decided to go home together.

PHẦN 28 – LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬA

Lỗi 01 – Đặt 后边 trước danh từ

Sai:

后边学校有一家饭店。

Đúng:

学校后边有一家饭店。

Lỗi 02 – Đặt 在 sai vị trí

Sai:

他我后边在。

Đúng:

他在我后边。

Lỗi 03 – Đặt 有 sai vị trí

Sai:

一家饭店有学校后边。

Đúng:

学校后边有一家饭店。

Lỗi 04 – Dùng 不有

Sai:

学校后边不有饭店。

Đúng:

学校后边没有饭店。

Lỗi 05 – Nhầm 前 và 后

学校前边

phía trước trường

学校后边

phía sau trường

Lỗi 06 – Dùng 后边 trong thời gian

Sai:

三天后边

Đúng:

三天后

Lỗi 07 – Nhầm 后 với 后来

三天后

ba ngày sau

后来

sau đó

Không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.

Lỗi 08 – Nhầm 以后 và 后面

以后

sau này

后面

phía sau

Ví dụ:

以后我会努力学习。

Sau này tôi sẽ cố gắng học tập.

他在我后面。

Anh ấy ở phía sau tôi.

PHẦN 29 – HỘI THOẠI ỨNG DỤNG

Tình huống: Tìm nhà hàng phía sau trường và sắp xếp kế hoạch sau giờ học

丁垂杨:阮明武哥,听说学校后边有一家很好吃的饭店,是不是?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, tīngshuō xuéxiào hòubian yǒu yì jiā hěn hǎochī de fàndiàn, shì bú shì?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nghe nói phía sau trường có một nhà hàng đồ ăn rất ngon, đúng không anh?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I heard there’s a really good restaurant behind the school. Is that right?

阮明武:对,学校后边有一家饭店,我以前去过几次。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, xuéxiào hòubian yǒu yì jiā fàndiàn, wǒ yǐqián qùguo jǐ cì.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng rồi, phía sau trường có một nhà hàng, trước đây anh đã đến đó mấy lần.
Nguyen Minh Vu: Yes. There’s a restaurant behind the school, and I’ve been there several times before.

黎云英:从教室出去以后怎么走?
Lí Yún Yīng: Cóng jiàoshì chūqu yǐhòu zěnme zǒu?
Lê Vân Anh: Sau khi ra khỏi lớp thì đi như thế nào anh?
Le Van Anh: How do we get there after leaving the classroom?

阮明武:先下楼,然后从教学楼后边一直往后走,几分钟就到了。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān xiàlóu, ránhòu cóng jiàoxuélóu hòubian yìzhí wǎng hòu zǒu, jǐ fēnzhōng jiù dào le.
Nguyễn Minh Vũ: Trước tiên xuống tầng, sau đó từ phía sau tòa nhà giảng dạy cứ đi về phía sau, vài phút là tới.
Nguyen Minh Vu: Go downstairs first, then walk straight back from behind the teaching building. You’ll get there in a few minutes.

水仙:阮明武哥,我后边那个同学也想一起去,可以吗?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ hòubian nàge tóngxué yě xiǎng yìqǐ qù, kěyǐ ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, bạn học ngồi phía sau em cũng muốn đi cùng, có được không anh?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, the classmate behind me wants to come with us too. Is that okay?

阮明武:当然可以,人多一点儿更热闹。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāngrán kěyǐ, rén duō yìdiǎnr gèng rènào.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên là được, đông người một chút càng vui.
Nguyen Minh Vu: Of course. It’ll be more fun with more people.

芳玲:那我们下课后就直接去吗?
Fāng Líng: Nà wǒmen xiàkè hòu jiù zhíjiē qù ma?
Phương Linh: Vậy sau giờ học chúng ta đi thẳng đến đó luôn à anh?
Phuong Linh: So are we going straight there after class?

阮明武:对,下课以后大家先检查一下自己的东西,然后一起出发。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, xiàkè yǐhòu dàjiā xiān jiǎnchá yíxià zìjǐ de dōngxi, ránhòu yìqǐ chūfā.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng rồi, sau giờ học mọi người kiểm tra đồ của mình trước, sau đó chúng ta cùng xuất phát.
Nguyen Minh Vu: Yes. After class, everyone should check their belongings first, and then we’ll leave together.

丁垂杨:吃饭后我们还回来学习吗?
Dīng Chuí Yáng: Chīfàn hòu wǒmen hái huílai xuéxí ma?
Đinh Thùy Dương: Sau khi ăn xong chúng ta có quay lại học tiếp không anh?
Dinh Thuy Duong: Are we coming back to study after the meal?

阮明武:今天不用,吃饭后你们可以回家,不过回家以后要复习今天的内容。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān bú yòng, chīfàn hòu nǐmen kěyǐ huí jiā, búguò huí jiā yǐhòu yào fùxí jīntiān de nèiróng.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay không cần, sau khi ăn các em có thể về nhà, nhưng sau khi về nhà phải ôn lại nội dung hôm nay.
Nguyen Minh Vu: Not today. You can go home after the meal, but you need to review today’s lesson after you get home.

黎云英:以前我总是等到考试前才复习,以后我要每天都复习。
Lí Yún Yīng: Yǐqián wǒ zǒngshì děng dào kǎoshì qián cái fùxí, yǐhòu wǒ yào měitiān dōu fùxí.
Lê Vân Anh: Trước đây em luôn đợi đến trước kỳ thi mới ôn, sau này em sẽ ôn tập mỗi ngày.
Le Van Anh: I used to wait until just before exams to review, but from now on I’ll review every day.

阮明武:这样很好。学习要把以前、现在和以后连起来,不能只看眼前。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèyàng hěn hǎo. Xuéxí yào bǎ yǐqián, xiànzài hé yǐhòu lián qǐlai, bù néng zhǐ kàn yǎnqián.
Nguyễn Minh Vũ: Như vậy rất tốt. Học tập cần kết nối trước đây, hiện tại và sau này với nhau, không thể chỉ nhìn vào trước mắt.
Nguyen Minh Vu: That’s a good approach. Learning should connect the past, present, and future; we shouldn’t focus only on what’s immediately in front of us.

PHẦN 30 – BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

学校后边和下课以后

我们的学校前边有一个地铁站,后边有一家饭店。饭店后面还有一个小公园。每天中午,很多学生下课以后都会去学校后边的饭店吃饭。

我的座位在教室中间。丁垂杨坐在我前边,黎云英坐在我后边。老师上课的时候通常站在教室前面,我们所有的学生都面向前边看老师。

下课后,我们经常一起复习当天学过的内容。有时候复习以后,我们会去学校后边的饭店吃饭。吃饭后,有的人回家,有的人回教室继续学习。

三个月前,我还觉得很多汉语语法很难。但是后来,通过不断练习,我慢慢习惯了。以后我想继续每天学习,希望三年后能够更自然、更流利地使用汉语。

Wǒmen de xuéxiào qiánbian yǒu yí ge dìtiězhàn, hòubian yǒu yì jiā fàndiàn. Fàndiàn hòumiàn hái yǒu yí ge xiǎo gōngyuán. Měitiān zhōngwǔ, hěn duō xuéshēng xiàkè yǐhòu dōu huì qù xuéxiào hòubian de fàndiàn chīfàn.

Wǒ de zuòwèi zài jiàoshì zhōngjiān. Dīng Chuí Yáng zuò zài wǒ qiánbian, Lí Yún Yīng zuò zài wǒ hòubian. Lǎoshī shàngkè de shíhou tōngcháng zhàn zài jiàoshì qiánmiàn, wǒmen suǒyǒu de xuéshēng dōu miànxiàng qiánbian kàn lǎoshī.

Xiàkè hòu, wǒmen jīngcháng yìqǐ fùxí dàngtiān xuéguo de nèiróng. Yǒushíhou fùxí yǐhòu, wǒmen huì qù xuéxiào hòubian de fàndiàn chīfàn. Chīfàn hòu, yǒu de rén huí jiā, yǒu de rén huí jiàoshì jìxù xuéxí.

Sān ge yuè qián, wǒ hái juéde hěn duō Hànyǔ yǔfǎ hěn nán. Dànshì hòulái, tōngguò bùduàn liànxí, wǒ mànmàn xíguàn le. Yǐhòu wǒ xiǎng jìxù měitiān xuéxí, xīwàng sān nián hòu nénggòu gèng zìrán, gèng liúlì de shǐyòng Hànyǔ.

Phía trước trường chúng tôi có một ga tàu điện ngầm, phía sau có một nhà hàng. Phía sau nhà hàng còn có một công viên nhỏ. Mỗi buổi trưa, sau khi tan học rất nhiều học sinh đều đến nhà hàng phía sau trường ăn cơm.

Chỗ ngồi của tôi ở giữa lớp. Đinh Thùy Dương ngồi phía trước tôi, Lê Vân Anh ngồi phía sau tôi. Khi lên lớp, giáo viên thường đứng phía trước lớp, tất cả học viên đều hướng về phía trước nhìn giáo viên.

Sau giờ học, chúng tôi thường cùng nhau ôn lại nội dung đã học trong ngày. Đôi khi sau khi ôn bài, chúng tôi đến nhà hàng phía sau trường ăn cơm. Sau khi ăn, có người về nhà, có người quay lại lớp tiếp tục học.

Ba tháng trước, tôi vẫn cảm thấy nhiều cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung rất khó. Nhưng sau đó, thông qua việc luyện tập liên tục, tôi dần dần quen hơn. Sau này tôi muốn tiếp tục học mỗi ngày và hy vọng ba năm sau có thể sử dụng tiếng Trung tự nhiên và lưu loát hơn.

There is a metro station in front of our school and a restaurant behind it. There is also a small park behind the restaurant. Every afternoon, many students go to the restaurant behind the school for lunch after class.

My seat is in the middle of the classroom. Dinh Thuy Duong sits in front of me, while Le Van Anh sits behind me. During class, the teacher usually stands at the front of the classroom, and all the students face forward to look at the teacher.

After class, we often review what we learned that day together. Sometimes, after reviewing, we go to the restaurant behind the school for a meal. After eating, some people go home while others return to the classroom to continue studying.

Three months ago, I still found many Chinese grammar points difficult. Later, through continuous practice, I gradually became used to them. In the future, I want to keep studying every day, and I hope that three years from now I will be able to use Chinese more naturally and fluently.

PHẦN 31 – PHÂN TÍCH BÀI VĂN ỨNG DỤNG

Bài văn sử dụng 后 theo ba hệ thống lớn.

Hệ thống 01 – Không gian

学校后边

饭店后面

我后边

Đây là nghĩa:

phía sau.

Hệ thống 02 – Sau một hành động hoặc sự kiện

下课后

复习以后

吃饭后

Đây là quan hệ:

A xảy ra trước

↓

B xảy ra sau.

Hệ thống 03 – Trình tự thời gian dài hơn

后来

以后

三年后

Trong đó:

后来 = sau đó trong diễn biến

以后 = sau này

三年后 = ba năm sau.

Logic chung

后 luôn chứa một ý tưởng cốt lõi:

“nằm ở phía sau một mốc”.

Mốc không gian:

学校 → 学校后边

Mốc sự kiện:

下课 → 下课后

Mốc hiện tại:

三年 → 三年后

Mốc cuộc đời:

以后 → sau này.

PHẦN 32 – BÀI TẬP CỦNG CỐ

Bài tập A – Điền 后, 后边 hoặc 后面

A. 学校______有一家饭店。

B. 他在我______。

C. 门______有一把雨伞。

D. 公司______有一个停车场。

E. ______还有很多人。

F. 三天______我们再见。

Bài tập B – Chọn 在 hoặc 有

A. 饭店______学校后边。

B. 学校后边______一家饭店。

C. 他______我后面。

D. 我后面______一个学生。

E. 车______楼后边。

F. 楼后边______很多车。

Bài tập C – Chọn 前 hoặc 后

A. 上课______我要预习。

B. 下课______我要复习。

C. 学校______边有地铁站。

D. 学校______边有一家饭店。

E. 三天______我见过他。

F. 三天______我们再见。

G. 吃饭______要洗手。

H. 吃饭______不要马上睡觉。

Bài tập D – Sắp xếp câu

A. 学校后边 / 有 / 一家 / 饭店

B. 他 / 我后边 / 在

C. 往后 / 请 / 走 / 一点儿

D. 门后 / 有 / 一把 / 雨伞

E. 下课后 / 我们 / 吃饭 / 一起

F. 三天后 / 再见 / 我们

Bài tập E – Tìm lỗi và sửa

A. 后边学校有一家饭店。

B. 他我后边在。

C. 一家饭店有学校后边。

D. 学校后边不有饭店。

E. 三天后边我们再见。

F. 以后面我要认真学习。

Bài tập F – Dịch Việt sang Trung

A. Phía sau trường có một nhà hàng.

B. Anh ấy ở phía sau tôi.

C. Phía sau cửa có một chiếc ô.

D. Vui lòng lùi về phía sau một chút.

E. Sau giờ học chúng tôi cùng nhau ăn cơm.

F. Sau khi ăn đừng ngủ ngay.

G. Ba ngày sau chúng ta gặp lại.

H. Sau này tôi sẽ học chăm chỉ hơn.

I. Sau đó anh ấy đến công ty.

J. Phía sau công ty có một bãi đỗ xe.

Bài tập G – Hoàn thành câu

A. 学校后边有______。

B. 我后面坐着______。

C. 门后有______。

D. 下课后我______。

E. 三天后我______。

F. 以后我______。

G. 后来他______。

Bài tập H – Phản xạ giao tiếp

你的学校后边有什么?

谁坐在你后面?

你家后面有什么?

你下课后做什么?

你下班后做什么?

你吃饭后喜欢做什么?

三年后你想做什么?

以后你想怎么学习汉语?

PHẦN 33 – ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

Đáp án bài A

A. 后边 / 后面

学校后边有一家饭店。

学校后面有一家饭店。

B. 后边 / 后面

他在我后边。

他在我后面。

C. 后

门后有一把雨伞。

D. 后边 / 后面

公司后边有一个停车场。

E. 后边 / 后面

后边还有很多人。

F. 后

三天后我们再见。

Đáp án bài B

A. 在

饭店在学校后边。

B. 有

学校后边有一家饭店。

C. 在

他在我后面。

D. 有

我后面有一个学生。

E. 在

车在楼后边。

F. 有

楼后边有很多车。

Đáp án bài C

A. 前

上课前我要预习。

B. 后

下课后我要复习。

C. 前

学校前边有地铁站。

D. 后

学校后边有一家饭店。

E. 前

三天前我见过他。

F. 后

三天后我们再见。

G. 前

吃饭前要洗手。

H. 后

吃饭后不要马上睡觉。

Đáp án bài D

A. 学校后边有一家饭店。

B. 他在我后边。

C. 请往后走一点儿。

D. 门后有一把雨伞。

E. 下课后我们一起吃饭。

F. 三天后我们再见。

Đáp án bài E

A. Sai:

后边学校有一家饭店。

Đúng:

学校后边有一家饭店。

B. Sai:

他我后边在。

Đúng:

他在我后边。

C. Sai:

一家饭店有学校后边。

Đúng:

学校后边有一家饭店。

D. Sai:

学校后边不有饭店。

Đúng:

学校后边没有饭店。

E. Sai:

三天后边我们再见。

Đúng:

三天后我们再见。

Khi biểu thị thời gian không dùng 后边.

F. Sai:

以后面我要认真学习。

Đúng:

以后我要认真学习。

以后 = sau này.

后面 = phía sau.

Đáp án bài F

A. 学校后边有一家饭店。

B. 他在我后边。

C. 门后有一把雨伞。

D. 请往后走一点儿。

E. 下课后我们一起吃饭。

F. 吃饭后不要马上睡觉。

G. 三天后我们再见。

H. 以后我会更认真学习。

I. 后来他去了公司。

J. 公司后边有一个停车场。

PHẦN 34 – TỔNG HỢP, PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ VÀ MỞ RỘNG

Trọng điểm cốt lõi thứ nhất

后 biểu thị:

sau

phía sau

đằng sau.

Trọng điểm cốt lõi thứ hai

Ba cấu trúc phương vị quan trọng:

N + 后

N + 后边

N + 后面

Ví dụ:

门后

学校后边

公司后面

Trọng điểm cốt lõi thứ ba

Xác định vị trí:

A + 在 + B + 后边 / 后面

他在我后边。

Trọng điểm cốt lõi thứ tư

Biểu thị sự tồn tại:

B + 后边 / 后面 + 有 + A

学校后边有一家饭店。

Trọng điểm cốt lõi thứ năm

Hướng di chuyển:

往后走

向后看

向后退

Trọng điểm cốt lõi thứ sáu

Sự kiện + 后

下课后

吃饭后

下班后

回家后

Trọng điểm cốt lõi thứ bảy

Khoảng thời gian + 后

三天后

一个星期后

两个月后

三年后

Trọng điểm cốt lõi thứ tám

以后

sau này

về sau

Trọng điểm cốt lõi thứ chín

后来

sau đó trong diễn biến câu chuyện.

Phương pháp học theo đối lập

前 ↔ 后

phía trước ↔ phía sau

学校前边 ↔ 学校后边

我前面 ↔ 我后面

往前走 ↔ 往后走

向前看 ↔ 向后看

上课前 ↔ 上课后

吃饭前 ↔ 吃饭后

三天前 ↔ 三天后

以前 ↔ 以后

Phương pháp liên tưởng logic

Bước thứ nhất:

Học 后 như vị trí không gian.

学校后边

门后

我后面

Bước thứ hai:

Học hướng về phía sau.

往后走

向后看

向后退

Bước thứ ba:

Chuyển sang thời gian.

下课后

吃饭后

回家后

Bước thứ tư:

Học mốc thời gian tương lai.

三天后

一个星期后

三年后

Bước thứ năm:

Học khái niệm tương lai chung.

以后

Bước thứ sáu:

Học trình tự kể chuyện.

后来

Mạng lưới tư duy hoàn chỉnh

后

→ phía sau

→ hướng về phía sau

→ sau một hành động

→ sau một khoảng thời gian

→ sau này

→ sau đó

→ giai đoạn sau

Các cụm từ nên học nguyên khối

学校后边

公司后面

房子后边

门后

我后面

往后走

向后看

向后退

下课后

下班后

吃饭后

回家后

三天后

三年后

以后

后来

最后

Những câu mẫu bắt buộc nên thuộc

学校后边有一家饭店。

他在我后边。

公司后面有一个停车场。

门后有一把雨伞。

请往后走一点儿。

向后看。

学校后边停着很多车。

下课后我们一起吃饭。

吃饭后不要马上睡觉。

三天后我们再见。

三年后我希望能说一口流利的汉语。

以后我会每天复习。

后来我慢慢习惯了。

Luyện biến đổi từ một câu

Bắt đầu:

他在我后边。

Thay chủ thể:

老师在我后边。

同学在我后边。

朋友在我后边。

Thay mốc:

他在老师后边。

他在车后边。

Chuyển sang 有:

我后边有一个人。

学校后边有一家饭店。

公司后边有一个停车场。

Chuyển sang phủ định:

我后边没有人。

学校后边没有饭店。

Chuyển sang nghi vấn:

谁在你后边?

你后边有什么?

他在你后边吗?

Tiếp tục chuyển sang thời gian:

下课后

吃饭后

三天后

三年后

以后

后来

Cuối cùng đối chiếu với 前:

前 ↔ 后

空间 ↔ 空间

时间前 ↔ 时间后

Nhờ đó, học viên có thể sử dụng 后 như một hệ thống thống nhất chứ không phải một từ riêng lẻ.

KẾT LUẬN BÀI HỌC

后 hòu là một trong những phương vị từ quan trọng nhất vì nó kết nối trực tiếp hai phạm vi lớn của tiếng Trung:

không gian

và

thời gian.

Trong không gian, cần nắm:

N + 后

N + 后边

N + 后面

A + 在 + B + 后边 / 后面

B + 后边 / 后面 + 有 + A

Ví dụ:

学校后边有一家饭店。

他在我后边。

Trong hướng vận động:

往后走

向后看

向后退

Trong thời gian:

下课后

吃饭后

三天后

三年后

以后

后来

Điểm quan trọng nhất là học 后 song song với 前:

前 ↔ 后

前边 ↔ 后边

前面 ↔ 后面

上课前 ↔ 上课后

三天前 ↔ 三天后

以前 ↔ 以后

Khi đã nắm được hệ thống này, học viên sẽ hiểu rằng 后 không chỉ đơn giản mang nghĩa “sau”, mà là một hạt nhân ngữ nghĩa phát triển từ “phía sau trong không gian” sang “phía sau một mốc trong thời gian”, từ đó tạo thành hàng loạt cấu trúc cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại.