Chủ Nhật, Tháng 10 18, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 里 trong tiếng...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 里 trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 里 trong tiếng Trung HSK 9 cấp: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
13
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 里 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 里 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 – Phương vị từ 里 trong tiếng Trung là bài giảng ngữ pháp nền tảng thuộc hệ thống giáo trình tiếng Trung HSK 3.0 do tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn chuyên sâu dành cho học viên học tiếng Trung từ HSK 1 và từng bước phát triển năng lực Hán ngữ theo lộ trình HSK 9 cấp.

Mục lục

Cách dùng Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 里 trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Toàn bộ nội dung nằm trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU (MASTEREDU), được xây dựng theo định hướng học tiếng Trung bài bản, chuyên sâu và liên tục, kết hợp giữa giáo trình Hán ngữ, bài giảng ngữ pháp tiếng Trung, tài liệu HSK 3.0, luyện thi HSK 9 cấp và luyện thi HSKK sơ cấp – trung cấp – cao cấp.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU (MASTEREDU)

Chủ đề bài giảng: Phương vị từ 里 xià trong tiếng Trung

Nội dung trọng tâm: Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1 – HSK 3.0 – HSK 9 cấp – HSKK sơ cấp – HSKK trung cấp – HSKK cao cấp – luyện thi HSK online – luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK – HSKK.

PHƯƠNG VỊ TỪ 里 lǐ

Trong hệ thống phương vị từ cơ bản của tiếng Trung, sáu thành tố phương vị rất quan trọng gồm:

上、下、里、外、前、后

Trong đó:

里 — lǐ — trong, phía trong, bên trong — in, inside, within

里 được dùng để biểu thị một người, sự vật hoặc nội dung nằm trong phạm vi bên trong của một không gian, vật chứa, địa điểm hoặc phạm vi trừu tượng.

Ví dụ:

学校里 — trong trường — in the school

房间里 — trong phòng — in the room

杯子里 — trong cốc — in the cup

书里 — trong sách — in the book

包里 — trong túi — in the bag

心里 — trong lòng — in one’s heart/mind

里 thường được học theo cặp đối lập:

里 ↔ 外

trong ↔ ngoài

inside ↔ outside

PHẦN 01 – THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 里

里

Chữ Hán: 里

Pinyin: lǐ

Âm Hán Việt: lý

Giản thể: 里

Phồn thể: 裏 / 裡 trong một số cách dùng và truyền thống chữ Hán phồn thể

Từ loại trong bài học này: phương vị từ – 方位词

Nghĩa cơ bản:

trong

bên trong

phía trong

English:

in

inside

within

interior

里 có thể chỉ:

không gian bên trong

phạm vi chứa đựng

nội dung bên trong

môi trường

tâm lý, tư tưởng

phạm vi trừu tượng

PHẦN 02 – Ý NGHĨA CỐT LÕI CỦA 里

Ý nghĩa nền tảng của 里 là:

“bên trong một phạm vi có ranh giới”.

Phạm vi này có thể là vật lý:

房间里

trong phòng

杯子里

trong cốc

包里

trong túi

学校里

trong trường

Hoặc có thể là trừu tượng:

书里

trong sách

话里

trong lời nói

心里

trong lòng

生活里

trong cuộc sống

工作里

trong công việc

Như vậy, ý nghĩa của 里 có thể phát triển từ:

không gian vật lý

→ phạm vi

→ nội dung

→ môi trường

→ tâm lý

→ phạm vi trừu tượng.

PHẦN 03 – CẤU TẠO CỤM PHƯƠNG VỊ VỚI 里

Công thức cơ bản

N + 里

Ý nghĩa:

trong N

bên trong N

Ví dụ:

学校里

xuéxiào lǐ

trong trường

in the school

房间里

fángjiān lǐ

trong phòng

in the room

杯子里

bēizi lǐ

trong cốc

in the cup

书包里

shūbāo lǐ

trong cặp sách

in the schoolbag

箱子里

xiāngzi lǐ

trong thùng

in the box

PHẦN 04 – CÔNG THỨC N + 里

Công thức 01

N + 里

Đây là hình thức đơn giản nhất.

学校里

trong trường

房间里

trong phòng

杯子里

trong cốc

包里

trong túi

书里

trong sách

家里

ở nhà / trong nhà

教室里

trong lớp học

公司里

trong công ty

Quy luật quan trọng

Danh từ mốc đứng trước.

里 đứng sau.

Đúng:

房间里

Sai:

里房间

Đúng:

杯子里

Sai:

里杯子

PHẦN 05 – CẤU TRÚC 在 + N + 里

Đây là một cấu trúc cơ bản nhất để xác định vị trí.

Công thức

S + 在 + N + 里

Hoặc:

A + 在 + B + 里

Trong đó:

A = người hoặc sự vật cần xác định vị trí

在 = ở

B = không gian làm mốc

里 = bên trong

Ví dụ:

我在学校里。

Wǒ zài xuéxiào lǐ.

Tôi ở trong trường.

I am at/in the school.

他在房间里。

Tā zài fángjiān lǐ.

Anh ấy ở trong phòng.

He is in the room.

手机在包里。

Shǒujī zài bāo lǐ.

Điện thoại ở trong túi.

The phone is in the bag.

钱在钱包里。

Qián zài qiánbāo lǐ.

Tiền ở trong ví.

The money is in the wallet.

PHẦN 06 – CẤU TRÚC N + 里 + 有 + N

Đây là cấu trúc tồn hiện cơ bản.

Công thức

Địa điểm / vật chứa + 里 + 有 + người/sự vật

Hay:

N1 + 里 + 有 + N2

Ví dụ:

杯子里有水。

Bēizi lǐ yǒu shuǐ.

Trong cốc có nước.

There is water in the cup.

房间里有三个人。

Fángjiān lǐ yǒu sān ge rén.

Trong phòng có ba người.

There are three people in the room.

包里有一本书。

Bāo lǐ yǒu yì běn shū.

Trong túi có một quyển sách.

There is a book in the bag.

冰箱里有很多水果。

Bīngxiāng lǐ yǒu hěn duō shuǐguǒ.

Trong tủ lạnh có rất nhiều hoa quả.

There is a lot of fruit in the refrigerator.

PHẦN 07 – PHÂN BIỆT 在 VÀ 有

Đây là trọng điểm bắt buộc phải nắm chắc.

Cấu trúc với 在

A + 在 + B + 里

Dùng để nói A ở đâu.

Ví dụ:

手机在包里。

Shǒujī zài bāo lǐ.

Điện thoại ở trong túi.

The phone is in the bag.

Trọng tâm:

Điện thoại ở đâu?

Cấu trúc với 有

B + 里 + 有 + A

Dùng để nói bên trong B có gì.

Ví dụ:

包里有一部手机。

Bāo lǐ yǒu yí bù shǒujī.

Trong túi có một chiếc điện thoại.

There is a phone in the bag.

Trọng tâm:

Trong túi có gì?

Công thức ghi nhớ

A 在 B 里。

A ở trong B.

B 里有 A。

Trong B có A.

So sánh:

水在杯子里。— Shuǐ zài bēizi lǐ. — Nước ở trong cốc. — The water is in the cup.

杯子里有水。— Bēizi lǐ yǒu shuǐ. — Trong cốc có nước. — There is water in the cup.

PHẦN 08 – CÂU PHỦ ĐỊNH

Phủ định với 在

Công thức:

A + 不在 + B + 里

Ví dụ:

他不在房间里。

Tā bú zài fángjiān lǐ.

Anh ấy không ở trong phòng.

He is not in the room.

手机不在包里。

Shǒujī bú zài bāo lǐ.

Điện thoại không ở trong túi.

The phone is not in the bag.

Phủ định với 有

Công thức:

B + 里 + 没有 + A

Ví dụ:

杯子里没有水。

Bēizi lǐ méiyǒu shuǐ.

Trong cốc không có nước.

There is no water in the cup.

房间里没有人。

Fángjiān lǐ méiyǒu rén.

Trong phòng không có ai.

There is no one in the room.

Lưu ý

Không nói:

房间里不有人。

Phải nói:

房间里没有人。

有 được phủ định bằng 没有.

PHẦN 09 – CÂU NGHI VẤN

Hỏi vị trí

他在哪儿?

Tā zài nǎr?

Anh ấy ở đâu?

Where is he?

他在房间里。

Tā zài fángjiān lǐ.

Anh ấy ở trong phòng.

He is in the room.

Hỏi vật tồn tại

房间里有什么?

Fángjiān lǐ yǒu shénme?

Trong phòng có gì?

What is in the room?

房间里有一张桌子和两把椅子。

Fángjiān lǐ yǒu yì zhāng zhuōzi hé liǎng bǎ yǐzi.

Trong phòng có một cái bàn và hai chiếc ghế.

There is a table and two chairs in the room.

Câu hỏi với 吗

他在房间里吗?

Tā zài fángjiān lǐ ma?

Anh ấy có ở trong phòng không?

Is he in the room?

Câu hỏi chính phản

他在不在房间里?

Tā zài bú zài fángjiān lǐ?

Anh ấy có ở trong phòng không?

Is he in the room?

PHẦN 10 – CẤU TRÚC 把 + O + 放在 + N + 里

Đây là cấu trúc cực kỳ thực dụng.

Công thức

把 + O + 放在 + N + 里

Ý nghĩa:

đặt vật gì vào trong đâu.

Ví dụ:

请把书放在包里。

Qǐng bǎ shū fàng zài bāo lǐ.

Vui lòng đặt sách vào trong túi.

Please put the book in the bag.

把手机放在书包里吧。

Bǎ shǒujī fàng zài shūbāo lǐ ba.

Hãy đặt điện thoại vào trong cặp nhé.

Put the phone in the schoolbag.

请把水果放在冰箱里。

Qǐng bǎ shuǐguǒ fàng zài bīngxiāng lǐ.

Vui lòng đặt hoa quả vào tủ lạnh.

Please put the fruit in the refrigerator.

PHẦN 11 – 放在 VÀ 放进

Cần phân biệt:

放在

và:

放进

放在

nhấn mạnh vị trí.

把书放在包里。

Bǎ shū fàng zài bāo lǐ.

Đặt sách ở trong túi.

放进

nhấn mạnh hành động đưa vào trong.

把书放进包里。

Bǎ shū fàng jìn bāo lǐ.

Cho quyển sách vào trong túi.

Put the book into the bag.

Có thể ghi nhớ:

在 → vị trí

进 → hướng đi vào trong

PHẦN 12 – CẤU TRÚC 从 + N + 里 + V

Khi muốn nói lấy hoặc đi ra từ bên trong, có thể dùng 从.

Công thức

从 + N + 里 + V

Ví dụ:

我从包里拿出一本书。

Wǒ cóng bāo lǐ ná chū yì běn shū.

Tôi lấy một quyển sách ra khỏi túi.

I took a book out of the bag.

他从房间里走出来了。

Tā cóng fángjiān lǐ zǒu chūlai le.

Anh ấy đi ra khỏi phòng.

He walked out of the room.

猫从箱子里跳出来了。

Māo cóng xiāngzi lǐ tiào chūlai le.

Con mèo nhảy ra khỏi thùng.

The cat jumped out of the box.

PHẦN 13 – CẤU TRÚC 往 / 向 + N + 里 + V

Khi biểu thị hướng đi vào bên trong:

Công thức

往 + N + 里 + V

向 + N + 里 + V

Ví dụ:

他往房间里走。

Tā wǎng fángjiān lǐ zǒu.

Anh ấy đi vào trong phòng.

He walks into the room.

孩子跑进教室里了。

Háizi pǎo jìn jiàoshì lǐ le.

Đứa trẻ chạy vào trong lớp.

The child ran into the classroom.

请往里走。

Qǐng wǎng lǐ zǒu.

Vui lòng đi vào phía trong.

Please go further inside.

PHẦN 14 – CẤU TRÚC N + 里 + V着 + N

Ngoài 有, có thể dùng động từ + 着 để miêu tả trạng thái tồn tại bên trong một không gian.

Công thức

Địa điểm + 里 + V着 + N

Ví dụ:

房间里坐着三个人。

Fángjiān lǐ zuòzhe sān ge rén.

Trong phòng có ba người đang ngồi.

Three people are sitting in the room.

杯子里装着水。

Bēizi lǐ zhuāngzhe shuǐ.

Trong cốc đang chứa nước.

The cup contains water.

箱子里放着很多书。

Xiāngzi lǐ fàngzhe hěn duō shū.

Trong thùng có đặt rất nhiều sách.

There are many books in the box.

So sánh

房间里有三个人。

Chỉ sự tồn tại.

房间里坐着三个人。

Miêu tả trạng thái cụ thể: ba người đang ngồi.

PHẦN 15 – NHỮNG DANH TỪ THƯỜNG KẾT HỢP VỚI 里

学校里 — xuéxiào lǐ — trong trường — in the school

教室里 — jiàoshì lǐ — trong lớp — in the classroom

房间里 — fángjiān lǐ — trong phòng — in the room

家里 — jiālǐ — ở nhà, trong nhà — at home

公司里 — gōngsī lǐ — trong công ty — in the company

包里 — bāo lǐ — trong túi — in the bag

书包里 — shūbāo lǐ — trong cặp — in the schoolbag

杯子里 — bēizi lǐ — trong cốc — in the cup

瓶子里 — píngzi lǐ — trong chai — in the bottle

箱子里 — xiāngzi lǐ — trong thùng — in the box

冰箱里 — bīngxiāng lǐ — trong tủ lạnh — in the refrigerator

抽屉里 — chōuti lǐ — trong ngăn kéo — in the drawer

PHẦN 16 – 里 BIỂU THỊ KHÔNG GIAN VẬT LÝ

Đây là nghĩa cơ bản nhất.

房间里

trong phòng

杯子里

trong cốc

包里

trong túi

冰箱里

trong tủ lạnh

Ví dụ:

冰箱里有牛奶。

Bīngxiāng lǐ yǒu niúnǎi.

Trong tủ lạnh có sữa.

There is milk in the refrigerator.

抽屉里有很多文件。

Chōuti lǐ yǒu hěn duō wénjiàn.

Trong ngăn kéo có rất nhiều tài liệu.

There are many documents in the drawer.

PHẦN 17 – 里 BIỂU THỊ NỘI DUNG

Từ nghĩa không gian vật lý, 里 phát triển sang nội dung chứa trong một phương tiện.

书里

trong sách

书里有很多有用的知识。

Shū lǐ yǒu hěn duō yǒuyòng de zhīshi.

Trong sách có rất nhiều kiến thức hữu ích.

There is a lot of useful knowledge in the book.

电影里

trong phim

电影里有很多有意思的情节。

Diànyǐng lǐ yǒu hěn duō yǒuyìsi de qíngjié.

Trong phim có rất nhiều tình tiết thú vị.

There are many interesting scenes in the movie.

故事里

trong câu chuyện

故事里有三个主要人物。

Gùshi lǐ yǒu sān ge zhǔyào rénwù.

Trong câu chuyện có ba nhân vật chính.

There are three main characters in the story.

PHẦN 18 – 里 BIỂU THỊ PHẠM VI TÂM LÝ

Một cách dùng rất quan trọng là:

心里

xīnlǐ

trong lòng, trong tâm trí

in one’s heart/mind

Ví dụ:

我心里很高兴。

Wǒ xīnlǐ hěn gāoxìng.

Trong lòng tôi rất vui.

I feel very happy inside.

他心里有很多话想说。

Tā xīnlǐ yǒu hěn duō huà xiǎng shuō.

Trong lòng anh ấy có rất nhiều điều muốn nói.

He has a lot he wants to say.

别把什么事都放在心里。

Bié bǎ shénme shì dōu fàng zài xīnlǐ.

Đừng giữ mọi chuyện trong lòng.

Don’t keep everything bottled up inside.

PHẦN 19 – 里 BIỂU THỊ PHẠM VI TRỪU TƯỢNG

Có thể gặp:

生活里

trong cuộc sống

工作里

trong công việc

学习里

trong quá trình học tập

记忆里

trong ký ức

梦里

trong giấc mơ

语言里

trong ngôn ngữ

Ví dụ:

生活里有很多值得学习的东西。

Shēnghuó lǐ yǒu hěn duō zhíde xuéxí de dōngxi.

Trong cuộc sống có rất nhiều điều đáng học hỏi.

There are many things worth learning in life.

我的记忆里一直有这个画面。

Wǒ de jìyì lǐ yìzhí yǒu zhège huàmiàn.

Trong ký ức của tôi luôn có hình ảnh này.

This image has always remained in my memory.

PHẦN 20 – PHÂN BIỆT 里 VÀ 里边

里

房间里

trong phòng

里边

房间里边

phía trong phòng

Hai hình thức thường gần nghĩa.

Ví dụ:

他在房间里。

他在房间里边。

Đều có thể diễn đạt:

Anh ấy ở trong phòng.

Tuy nhiên:

里 ngắn gọn và rất phổ biến sau danh từ.

里边 tạo thành phương vị từ hoàn chỉnh hơn và có thể đứng độc lập.

Ví dụ:

他在里边。

Tā zài lǐbian.

Anh ấy ở bên trong.

He is inside.

Trong khi:

他在里。

không tự nhiên trong cách nói thông thường.

PHẦN 21 – PHÂN BIỆT 里 VÀ 里面

Ba hình thức cần nhận diện:

里

里边

里面

Ví dụ:

房间里

房间里边

房间里面

Trong nhiều ngữ cảnh, cả ba đều mang nghĩa:

trong phòng.

里

ngắn gọn nhất và thường đứng trực tiếp sau danh từ.

里边

khẩu ngữ, nhấn mạnh phía bên trong.

里面

rất phổ biến, có thể đứng độc lập.

Ví dụ:

里面有人。

Lǐmiàn yǒu rén.

Bên trong có người.

There is someone inside.

PHẦN 22 – PHÂN BIỆT 里 VÀ 内

内 — nèi — trong, nội bộ — within, inside, internal

里 và 内 có thể cùng mang ý nghĩa “trong”, nhưng phong cách khác nhau.

里

thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

房间里

教室里

包里

内

thường xuất hiện trong văn viết, hành chính, thông báo hoặc từ ghép trang trọng.

室内

shìnèi

trong nhà

indoors

国内

guónèi

trong nước

domestic

公司内部

gōngsī nèibù

nội bộ công ty

within the company

规定时间内

guīdìng shíjiān nèi

trong thời gian quy định

within the specified time

Học viên sơ cấp nên ưu tiên sử dụng 里 trong giao tiếp hàng ngày.

PHẦN 23 – PHÂN BIỆT 里 VÀ 外

里 và 外 là cặp phương vị đối lập.

里 — trong — inside

外 — ngoài — outside

Đối chiếu

房间里

trong phòng

房间外

ngoài phòng

学校里

trong trường

学校外

ngoài trường

门里

phía trong cửa

门外

phía ngoài cửa

Ví dụ

他在房间里。— Tā zài fángjiān lǐ. — Anh ấy ở trong phòng. — He is in the room.

他在房间外。— Tā zài fángjiān wài. — Anh ấy ở ngoài phòng. — He is outside the room.

PHẦN 24 – KHẢ NĂNG KẾT HỢP THƯỜNG DÙNG

在房间里 — ở trong phòng — in the room

在学校里 — ở trong trường — in the school

在教室里 — ở trong lớp — in the classroom

在公司里 — trong công ty — in the company

在家里 — ở nhà — at home

在包里 — trong túi — in the bag

在杯子里 — trong cốc — in the cup

放在包里 — đặt trong túi — put in the bag

放在抽屉里 — đặt trong ngăn kéo — put in the drawer

放进箱子里 — cho vào thùng — put into the box

从房间里出来 — đi ra khỏi phòng — come out of the room

从包里拿出来 — lấy ra khỏi túi — take out of the bag

走进房间里 — đi vào phòng — walk into the room

PHẦN 25 – MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG TỪ 里

里面 — lǐmiàn — bên trong — inside

里边 — lǐbian — phía trong — inside

里头 — lǐtou — bên trong — inside, within

家里 — jiālǐ — trong nhà, ở nhà — at home

心里 — xīnlǐ — trong lòng — in one’s heart

梦里 — mèng lǐ — trong giấc mơ — in a dream

手里 — shǒu lǐ — trong tay — in one’s hand

嘴里 — zuǐ lǐ — trong miệng — in one’s mouth

眼里 — yǎn lǐ — trong mắt — in one’s eyes

脑子里 — nǎozi lǐ — trong đầu — in one’s mind

记忆里 — jìyì lǐ — trong ký ức — in one’s memory

生活里 — shēnghuó lǐ — trong cuộc sống — in life

PHẦN 26 – HỆ THỐNG 30 CÂU VÍ DỤ

我在学校里。— Wǒ zài xuéxiào lǐ. — Tôi ở trong trường. — I am in the school.

杯子里有水。— Bēizi lǐ yǒu shuǐ. — Trong cốc có nước. — There is water in the cup.

房间里有三个人。— Fángjiān lǐ yǒu sān ge rén. — Trong phòng có ba người. — There are three people in the room.

手机在包里。— Shǒujī zài bāo lǐ. — Điện thoại ở trong túi. — The phone is in the bag.

书包里有一本书。— Shūbāo lǐ yǒu yì běn shū. — Trong cặp có một quyển sách. — There is a book in the schoolbag.

冰箱里有很多水果。— Bīngxiāng lǐ yǒu hěn duō shuǐguǒ. — Trong tủ lạnh có rất nhiều hoa quả. — There is a lot of fruit in the refrigerator.

他现在在房间里。— Tā xiànzài zài fángjiān lǐ. — Bây giờ anh ấy đang ở trong phòng. — He is in the room now.

老师在教室里。— Lǎoshī zài jiàoshì lǐ. — Giáo viên đang ở trong lớp. — The teacher is in the classroom.

杯子里没有水。— Bēizi lǐ méiyǒu shuǐ. — Trong cốc không có nước. — There is no water in the cup.

房间里没有人。— Fángjiān lǐ méiyǒu rén. — Trong phòng không có ai. — There is no one in the room.

手机不在包里。— Shǒujī bú zài bāo lǐ. — Điện thoại không ở trong túi. — The phone is not in the bag.

房间里有什么?— Fángjiān lǐ yǒu shénme? — Trong phòng có gì? — What is in the room?

包里有什么?— Bāo lǐ yǒu shénme? — Trong túi có gì? — What is in the bag?

请把书放在包里。— Qǐng bǎ shū fàng zài bāo lǐ. — Vui lòng đặt sách vào trong túi. — Please put the book in the bag.

请把水果放进冰箱里。— Qǐng bǎ shuǐguǒ fàng jìn bīngxiāng lǐ. — Vui lòng cho hoa quả vào tủ lạnh. — Please put the fruit into the refrigerator.

我从包里拿出一支笔。— Wǒ cóng bāo lǐ ná chū yì zhī bǐ. — Tôi lấy một cây bút ra khỏi túi. — I took a pen out of the bag.

他从房间里走出来了。— Tā cóng fángjiān lǐ zǒu chūlai le. — Anh ấy đi ra khỏi phòng. — He walked out of the room.

猫从箱子里跳出来了。— Māo cóng xiāngzi lǐ tiào chūlai le. — Con mèo nhảy ra khỏi thùng. — The cat jumped out of the box.

房间里坐着几个学生。— Fángjiān lǐ zuòzhe jǐ ge xuéshēng. — Trong phòng có mấy học sinh đang ngồi. — Several students are sitting in the room.

杯子里装着热水。— Bēizi lǐ zhuāngzhe rèshuǐ. — Trong cốc có chứa nước nóng. — The cup contains hot water.

抽屉里放着很多文件。— Chōuti lǐ fàngzhe hěn duō wénjiàn. — Trong ngăn kéo có rất nhiều tài liệu. — There are many documents in the drawer.

书里有很多有用的知识。— Shū lǐ yǒu hěn duō yǒuyòng de zhīshi. — Trong sách có rất nhiều kiến thức hữu ích. — There is a lot of useful knowledge in the book.

电影里有一个很感人的故事。— Diànyǐng lǐ yǒu yí ge hěn gǎnrén de gùshi. — Trong phim có một câu chuyện rất cảm động. — There is a very touching story in the movie.

他的心里有很多问题。— Tā de xīnlǐ yǒu hěn duō wèntí. — Trong lòng anh ấy có rất nhiều khúc mắc. — He has many concerns on his mind.

我心里很高兴。— Wǒ xīnlǐ hěn gāoxìng. — Trong lòng tôi rất vui. — I feel very happy inside.

别把这些事情都放在心里。— Bié bǎ zhèxiē shìqing dōu fàng zài xīnlǐ. — Đừng giữ tất cả những chuyện này trong lòng. — Don’t keep all these things bottled up inside.

我的记忆里一直有这个地方。— Wǒ de jìyì lǐ yìzhí yǒu zhège dìfang. — Trong ký ức của tôi luôn có nơi này. — This place has always remained in my memory.

生活里有很多值得学习的事情。— Shēnghuó lǐ yǒu hěn duō zhíde xuéxí de shìqing. — Trong cuộc sống có rất nhiều điều đáng học hỏi. — There are many things worth learning in life.

这个故事里有五个人物。— Zhège gùshi lǐ yǒu wǔ ge rénwù. — Trong câu chuyện này có năm nhân vật. — There are five characters in this story.

我们都生活在同一个世界里。— Wǒmen dōu shēnghuó zài tóng yí ge shìjiè lǐ. — Chúng ta đều sống trong cùng một thế giới. — We all live in the same world.

PHẦN 27 – LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬA

Lỗi 01 – Đặt 里 trước danh từ

Sai:

里房间有三个人。

Đúng:

房间里有三个人。

Quy tắc:

N + 里.

Lỗi 02 – Đặt 有 sai vị trí

Sai:

三个人有房间里。

Đúng:

房间里有三个人。

Cấu trúc:

Địa điểm + 有 + người/sự vật.

Lỗi 03 – Đặt 在 sai vị trí

Sai:

我学校里在。

Đúng:

我在学校里。

Công thức:

S + 在 + N + 里.

Lỗi 04 – Dùng 不有

Sai:

杯子里不有水。

Đúng:

杯子里没有水。

Lỗi 05 – Nhầm 里 với 外

房间里 = trong phòng

房间外 = ngoài phòng

Lỗi 06 – Dùng 里 độc lập không tự nhiên

Không nên nói máy móc:

他在里。

Tự nhiên hơn:

他在里面。

Hoặc:

他在里边。

Lỗi 07 – Dịch từng từ cứng nhắc

家里 không nhất thiết phải dịch:

“bên trong nhà”.

Trong nhiều trường hợp tự nhiên hơn là:

“ở nhà”.

Ví dụ:

我妈妈在家里。

Mẹ tôi đang ở nhà.

PHẦN 28 – HỘI THOẠI ỨNG DỤNG

Tình huống: Tìm đồ trong phòng học

丁垂杨:阮明武哥,我的手机怎么找不到了?刚才还在桌子上。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ de shǒujī zěnme zhǎo bú dào le? Gāngcái hái zài zhuōzi shàng.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, sao em không tìm thấy điện thoại nữa rồi? Vừa nãy nó còn ở trên bàn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, why can’t I find my phone? It was on the table just a moment ago.

阮明武:你看看书包里,是不是刚才放进书包里了?
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ kànkan shūbāo lǐ, shì bú shì gāngcái fàng jìn shūbāo lǐ le?
Nguyễn Minh Vũ: Em nhìn thử trong cặp xem, có phải vừa nãy em cho nó vào cặp rồi không?
Nguyen Minh Vu: Check inside your schoolbag. Did you put it in there just now?

丁垂杨:书包里只有两本书和一个笔记本,没有手机。
Dīng Chuí Yáng: Shūbāo lǐ zhǐ yǒu liǎng běn shū hé yí ge bǐjìběn, méiyǒu shǒujī.
Đinh Thùy Dương: Trong cặp chỉ có hai quyển sách và một quyển vở, không có điện thoại.
Dinh Thuy Duong: There are only two books and a notebook in my schoolbag. My phone isn’t there.

黎云英:你的外套口袋里有没有?
Lí Yún Yīng: Nǐ de wàitào kǒudài lǐ yǒu méiyǒu?
Lê Vân Anh: Trong túi áo khoác của chị có không?
Le Van Anh: Is it in your coat pocket?

丁垂杨:我看看……真的在口袋里!原来我忘了。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kànkan… Zhēn de zài kǒudài lǐ! Yuánlái wǒ wàng le.
Đinh Thùy Dương: Để chị xem… Đúng là ở trong túi áo thật! Hóa ra chị quên mất.
Dinh Thuy Duong: Let me check… It really is in my pocket! I completely forgot.

水仙:阮明武哥,冰箱里还有水吗?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, bīngxiāng lǐ hái yǒu shuǐ ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, trong tủ lạnh còn nước không anh?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, is there still any water in the refrigerator?

阮明武:冰箱里还有几瓶水,你们想喝的话自己拿吧。
Ruǎn Míng Wǔ: Bīngxiāng lǐ hái yǒu jǐ píng shuǐ, nǐmen xiǎng hē de huà zìjǐ ná ba.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tủ lạnh vẫn còn mấy chai nước, các em muốn uống thì tự lấy nhé.
Nguyen Minh Vu: There are still a few bottles of water in the refrigerator. Help yourselves if you want some.

芳玲:我刚才从冰箱里拿了一瓶,里面的水很凉。
Fāng Líng: Wǒ gāngcái cóng bīngxiāng lǐ ná le yì píng, lǐmiàn de shuǐ hěn liáng.
Phương Linh: Vừa nãy em lấy một chai từ trong tủ lạnh, nước bên trong rất lạnh.
Phuong Linh: I just took a bottle from the refrigerator. The water inside is very cold.

阮明武:天气凉的时候不要喝太凉的水,对身体不太好。
Ruǎn Míng Wǔ: Tiānqì liáng de shíhou búyào hē tài liáng de shuǐ, duì shēntǐ bú tài hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trời lạnh thì đừng uống nước quá lạnh, không tốt lắm cho cơ thể.
Nguyen Minh Vu: Don’t drink water that’s too cold when the weather is cool. It’s not very good for your health.

黎云英:好的。阮明武哥,这本书里有很多我们还没学过的词。
Lí Yún Yīng: Hǎo de. Ruǎn Míng Wǔ gē, zhè běn shū lǐ yǒu hěn duō wǒmen hái méi xuéguo de cí.
Lê Vân Anh: Vâng. Anh Nguyễn Minh Vũ, trong quyển sách này có rất nhiều từ chúng em vẫn chưa học.
Le Van Anh: Okay. Nguyen Minh Vu, there are many words in this book that we haven’t learned yet.

阮明武:没关系,把不懂的词记在笔记本里,我们以后慢慢学。
Ruǎn Míng Wǔ: Méiguānxi, bǎ bù dǒng de cí jì zài bǐjìběn lǐ, wǒmen yǐhòu mànmàn xué.
Nguyễn Minh Vũ: Không sao, các em hãy ghi những từ chưa hiểu vào trong vở, sau này chúng ta sẽ từ từ học.
Nguyen Minh Vu: That’s okay. Write the words you don’t understand in your notebook, and we’ll learn them gradually later.

PHẦN 29 – BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

我的书包里有什么

每天上课以前,我都会检查自己的书包。我的书包里有两本汉语书、一个笔记本、几支笔和一部手机。书包里面还有一个小口袋,我通常把钥匙和钱包放在那个口袋里。

到了教室以后,我会从书包里把课本和笔记本拿出来,放在桌子上。手机一般还放在书包里,因为上课的时候我不想一直看手机。

我们的教室里有很多桌子和椅子,前边有一块黑板。老师上课的时候会在黑板上写汉字和语法。教室里每天都有很多同学一起学习。

我觉得“里”是一个非常实用的方位词。它不但可以表示真实空间,比如书包里、房间里、学校里,还可以表示抽象的范围,比如心里、记忆里、生活里和故事里。

Wǒ měitiān shàngkè yǐqián, dōu huì jiǎnchá zìjǐ de shūbāo. Wǒ de shūbāo lǐ yǒu liǎng běn Hànyǔ shū, yí ge bǐjìběn, jǐ zhī bǐ hé yí bù shǒujī. Shūbāo lǐmiàn hái yǒu yí ge xiǎo kǒudài, wǒ tōngcháng bǎ yàoshi hé qiánbāo fàng zài nàge kǒudài lǐ.

Dào le jiàoshì yǐhòu, wǒ huì cóng shūbāo lǐ bǎ kèběn hé bǐjìběn ná chūlai, fàng zài zhuōzi shàng. Shǒujī yìbān hái fàng zài shūbāo lǐ, yīnwèi shàngkè de shíhou wǒ bù xiǎng yìzhí kàn shǒujī.

Wǒmen de jiàoshì lǐ yǒu hěn duō zhuōzi hé yǐzi, qiánbian yǒu yí kuài hēibǎn. Lǎoshī shàngkè de shíhou huì zài hēibǎn shàng xiě Hànzì hé yǔfǎ. Jiàoshì lǐ měitiān dōu yǒu hěn duō tóngxué yìqǐ xuéxí.

Wǒ juéde “lǐ” shì yí ge fēicháng shíyòng de fāngwèicí. Tā búdàn kěyǐ biǎoshì zhēnshí kōngjiān, bǐrú shūbāo lǐ, fángjiān lǐ, xuéxiào lǐ, hái kěyǐ biǎoshì chōuxiàng de fànwéi, bǐrú xīnlǐ, jìyì lǐ, shēnghuó lǐ hé gùshi lǐ.

Mỗi ngày trước khi vào học, tôi đều kiểm tra cặp sách của mình. Trong cặp của tôi có hai quyển sách tiếng Trung, một quyển vở, vài cây bút và một chiếc điện thoại. Bên trong cặp còn có một túi nhỏ, tôi thường để chìa khóa và ví trong chiếc túi đó.

Sau khi đến lớp, tôi lấy giáo trình và vở ra khỏi cặp rồi đặt lên bàn. Điện thoại thường vẫn được để trong cặp vì khi học tôi không muốn liên tục nhìn điện thoại.

Trong lớp học của chúng tôi có rất nhiều bàn và ghế, phía trước có một tấm bảng. Khi lên lớp, giáo viên viết chữ Hán và ngữ pháp lên bảng. Mỗi ngày trong lớp đều có rất nhiều học viên cùng học tập.

Tôi thấy “里” là một phương vị từ rất thực dụng. Nó không chỉ có thể biểu thị không gian thực tế như trong cặp, trong phòng, trong trường mà còn có thể biểu thị phạm vi trừu tượng như trong lòng, trong ký ức, trong cuộc sống và trong câu chuyện.

Every day before class, I check my schoolbag. There are two Chinese textbooks, a notebook, several pens, and a phone in my schoolbag. There is also a small pocket inside, where I usually keep my keys and wallet.

After I arrive in the classroom, I take my textbook and notebook out of my schoolbag and put them on the desk. I usually keep my phone in my schoolbag because I do not want to keep looking at it during class.

There are many desks and chairs in our classroom, and there is a blackboard at the front. The teacher writes Chinese characters and grammar on the blackboard during class. Many students study together in the classroom every day.

I think “里” is a very practical locative word. It can refer not only to physical spaces such as inside a schoolbag, room, or school, but also to abstract domains such as one’s heart, memory, life, and stories.

PHẦN 30 – PHÂN TÍCH BÀI VĂN ỨNG DỤNG

Bài văn sử dụng 里 ở nhiều cấp độ.

Cấp độ 1 – Không gian vật lý

书包里

口袋里

教室里

Cấp độ 2 – Vật chứa

书包里有……

口袋里有……

Cấp độ 3 – Hướng đi ra khỏi bên trong

从书包里拿出来

Cấp độ 4 – Phạm vi trừu tượng

心里

记忆里

生活里

故事里

Điều này cho thấy 里 không chỉ đơn giản mang nghĩa “trong”.

Mạng lưới ý nghĩa:

không gian bên trong

→ vật chứa

→ phạm vi

→ nội dung

→ thế giới tâm lý

→ phạm vi trừu tượng.

PHẦN 31 – BÀI TẬP CỦNG CỐ

Bài tập A – Điền 里

A. 我在学校______。

B. 杯子______有水。

C. 房间______有三个人。

D. 手机在包______。

E. 冰箱______有水果。

F. 书______有很多生词。

G. 他心______有很多话想说。

H. 我们生活在这个城市______。

Bài tập B – Chọn 在 hoặc 有

A. 手机______包里。

B. 包里______一部手机。

C. 他______房间里。

D. 房间里______三个人。

E. 水______杯子里。

F. 杯子里______水。

Bài tập C – Chuyển đổi câu

Mẫu:

手机在包里。

→ 包里有一部手机。

A. 书在书包里。

B. 水在杯子里。

C. 三个人在房间里。

D. 水果在冰箱里。

Bài tập D – Sắp xếp thành câu

A. 学校里 / 我 / 在

B. 有 / 房间里 / 三个人

C. 包里 / 手机 / 在

D. 有 / 杯子里 / 水

E. 放在 / 请 / 包里 / 书 / 把

F. 拿出来 / 我 / 包里 / 从 / 一本书

Bài tập E – Tìm lỗi và sửa

A. 里房间有三个人。

B. 三个人有房间里。

C. 我学校里在。

D. 杯子里不有水。

E. 手机包里在。

F. 请书放包里。

Bài tập F – Dịch Việt sang Trung

A. Tôi ở trong trường.

B. Trong cốc có nước.

C. Trong phòng có ba người.

D. Điện thoại ở trong túi.

E. Trong tủ lạnh có rất nhiều hoa quả.

F. Trong phòng không có ai.

G. Điện thoại không ở trong cặp.

H. Vui lòng đặt sách vào trong túi.

I. Tôi lấy một quyển sách ra khỏi cặp.

J. Trong sách có rất nhiều kiến thức hữu ích.

Bài tập G – Hoàn thành câu

A. 我的手机在______。

B. 我的书包里有______。

C. 冰箱里有______。

D. 房间里坐着______。

E. 我的心里______。

F. 这本书里______。

Bài tập H – Phản xạ giao tiếp

你的手机在哪儿?

你的包里有什么?

你的房间里有什么?

你家的冰箱里有什么?

你的书包里有几本书?

你通常把钱包放在哪儿?

你的教室里有多少学生?

你心里有什么想说的话?

PHẦN 32 – ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

Đáp án bài A

A. 里

我在学校里。

B. 里

杯子里有水。

C. 里

房间里有三个人。

D. 里

手机在包里。

E. 里

冰箱里有水果。

F. 里

书里有很多生词。

G. 里

他心里有很多话想说。

H. 里

我们生活在这个城市里。

Đáp án bài B

A. 在

手机在包里。

B. 有

包里有一部手机。

C. 在

他在房间里。

D. 有

房间里有三个人。

E. 在

水在杯子里。

F. 有

杯子里有水。

Quy tắc:

A + 在 + B + 里 → nói A ở đâu.

B + 里 + 有 + A → nói bên trong B có gì.

Đáp án bài C

A.

书在书包里。

→ 书包里有一本书。

B.

水在杯子里。

→ 杯子里有水。

C.

三个人在房间里。

→ 房间里有三个人。

D.

水果在冰箱里。

→ 冰箱里有水果。

Đáp án bài D

A. 我在学校里。

B. 房间里有三个人。

C. 手机在包里。

D. 杯子里有水。

E. 请把书放在包里。

F. 我从包里拿出来一本书。

Tự nhiên hơn:

我从包里拿出一本书。

Đáp án bài E

A. Sai:

里房间有三个人。

Đúng:

房间里有三个人。

B. Sai:

三个人有房间里。

Đúng:

房间里有三个人。

C. Sai:

我学校里在。

Đúng:

我在学校里。

D. Sai:

杯子里不有水。

Đúng:

杯子里没有水。

E. Sai:

手机包里在。

Đúng:

手机在包里。

F. Sai:

请书放包里。

Đúng:

请把书放在包里。

Đáp án bài F

A. 我在学校里。

B. 杯子里有水。

C. 房间里有三个人。

D. 手机在包里。

E. 冰箱里有很多水果。

F. 房间里没有人。

G. 手机不在书包里。

H. 请把书放在包里。

I. 我从书包里拿出一本书。

J. 书里有很多有用的知识。

PHẦN 33 – TỔNG HỢP TRỌNG ĐIỂM CẦN NHỚ

Trọng điểm 01:

里 là phương vị từ biểu thị bên trong.

Trọng điểm 02:

N + 里

学校里

房间里

包里

Trọng điểm 03:

A + 在 + B + 里

我在学校里。

手机在包里。

Trọng điểm 04:

B + 里 + 有 + A

杯子里有水。

房间里有三个人。

Trọng điểm 05:

Phủ định vị trí:

A + 不在 + B + 里

手机不在包里。

Trọng điểm 06:

Phủ định tồn tại:

B + 里 + 没有 + A

杯子里没有水。

Trọng điểm 07:

把 + O + 放在 + N + 里

把书放在包里。

Trọng điểm 08:

把 + O + 放进 + N + 里

把书放进包里。

Trọng điểm 09:

从 + N + 里 + V

从包里拿出一本书。

Trọng điểm 10:

N + 里 + V着 + N

房间里坐着三个人。

Trọng điểm 11:

Phân biệt:

里

里边

里面

Trọng điểm 12:

Phân biệt:

里 ↔ 外

Trọng điểm 13:

里 có thể phát triển từ không gian vật lý sang phạm vi trừu tượng:

房间里

书里

心里

记忆里

生活里

PHẦN 34 – PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ VÀ MỞ RỘNG KHẢ NĂNG SỬ DỤNG

Bước 01 – Học cặp đối lập

里 ↔ 外

trong ↔ ngoài

inside ↔ outside

Bước 02 – Học các vật chứa quen thuộc

杯子里

包里

箱子里

冰箱里

抽屉里

Bước 03 – Học không gian lớn hơn

房间里

教室里

学校里

公司里

家里

Bước 04 – Học nội dung

书里

故事里

电影里

文章里

Bước 05 – Học tâm lý

心里

脑子里

记忆里

Bước 06 – Học phạm vi trừu tượng

生活里

工作里

语言里

世界里

Mạng lưới ghi nhớ

里

→ bên trong

→ vật chứa

→ không gian

→ nội dung

→ tâm lý

→ phạm vi trừu tượng

Các công thức bắt buộc phải thuộc

N + 里

A + 在 + B + 里

B + 里 + 有 + A

A + 不在 + B + 里

B + 里 + 没有 + A

把 + O + 放在 + N + 里

把 + O + 放进 + N + 里

从 + N + 里 + V

N + 里 + V着 + N

Các cụm nên học nguyên khối

在学校里

在房间里

在教室里

在家里

在包里

在杯子里

在冰箱里

放在包里

放进箱子里

从房间里出来

从包里拿出来

Những câu mẫu nên thuộc lòng

我在学校里。

杯子里有水。

房间里有三个人。

手机在包里。

包里有一本书。

房间里没有人。

手机不在包里。

请把书放在包里。

请把水果放进冰箱里。

我从包里拿出一本书。

房间里坐着三个人。

书里有很多有用的知识。

我心里很高兴。

生活里有很多值得学习的事情。

Phương pháp luyện biến đổi

Bắt đầu:

手机在包里。

Thay chủ thể:

书在包里。

钱在包里。

钥匙在包里。

Thay vật chứa:

手机在书包里。

手机在箱子里。

手机在抽屉里。

Chuyển sang 有:

包里有一部手机。

书包里有一部手机。

箱子里有一部手机。

Chuyển sang phủ định:

包里没有手机。

书包里没有手机。

Chuyển sang câu hỏi:

手机在哪儿?

包里有什么?

手机在包里吗?

手机在不在包里?

Sau đó mở rộng:

把手机放在包里。

把手机放进包里。

从包里拿出手机。

Thông qua một chuỗi biến đổi như vậy, học viên có thể phát triển từ một mẫu câu thành cả một mạng lưới cấu trúc.

KẾT LUẬN BÀI HỌC

里 lǐ là một trong những phương vị từ quan trọng nhất của tiếng Trung sơ cấp.

Ba công thức nền tảng nhất là:

N + 里

A + 在 + B + 里

B + 里 + 有 + A

Ví dụ tiêu biểu:

我在学校里。

杯子里有水。

房间里有三个人。

Từ ba cấu trúc nền tảng này, học viên có thể tiếp tục mở rộng:

把 + O + 放在 + N + 里

把 + O + 放进 + N + 里

从 + N + 里 + V

N + 里 + V着 + N

Đồng thời, cần phát triển nghĩa của 里 từ vị trí vật lý sang phạm vi trừu tượng:

房间里

包里

书里

故事里

心里

记忆里

生活里

Khi học theo hệ thống này, học viên không chỉ nhớ:

里 = trong

mà có thể sử dụng 里 như một hạt nhân quan trọng để diễn đạt vị trí, vật chứa, nội dung, tâm lý và phạm vi trong tiếng Trung thực tế.