Chủ Nhật, Tháng 10 18, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 前 trong tiếng...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 前 trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 前 trong tiếng Trung HSK 9 cấp: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 前 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 前 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 前 trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 前 qián trong tiếng Trung là bài giảng ngữ pháp nền tảng thuộc hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK 9 cấp, giúp học viên từng bước làm chủ cách xác định vị trí, phương hướng và quan hệ không gian trong tiếng Trung hiện đại. Đây là một trong những chuyên đề quan trọng dành cho người mới bắt đầu học tiếng Trung và xây dựng nền móng để phát triển lên các cấp độ HSK cao hơn.

前 qián mang ý nghĩa cơ bản là “trước, phía trước, đằng trước”. Trong hệ thống phương vị từ tiếng Trung, 前 thường được sử dụng để biểu thị vị trí của người hoặc sự vật nằm ở phía trước một địa điểm, một vật thể hoặc một đối tượng được lấy làm mốc.

Ví dụ, khi muốn diễn đạt “trước trường học”, “trước cửa”, “phía trước công ty” hoặc “trước tòa nhà”, người học có thể sử dụng 前 kết hợp trực tiếp với danh từ chỉ địa điểm.

学校前
Xuéxiào qián
Trước trường học
In front of the school

门前
Mén qián
Trước cửa
In front of the door

公司前
Gōngsī qián
Phía trước công ty
In front of the company

大楼前
Dàlóu qián
Phía trước tòa nhà
In front of the building

Một trong những trọng điểm của Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 前 là giúp học viên hiểu rõ quy luật tổ chức câu tiếng Trung thay vì chỉ học thuộc nghĩa của từng từ riêng lẻ.

Công thức cơ bản:

Danh từ + 前

在 + Danh từ + 前

Chủ ngữ + 在 + Danh từ + 前

Danh từ + 前 + 有 + Danh từ

Chủ ngữ + 在 + Danh từ + 前 + Động từ

Từ những công thức nền tảng này, người học có thể chủ động tạo ra rất nhiều câu giao tiếp thực tế.

我在学校前等你。
Wǒ zài xuéxiào qián děng nǐ.
Tôi đợi bạn ở trước trường.
I’ll wait for you in front of the school.

门前有一辆车。
Mén qián yǒu yí liàng chē.
Trước cửa có một chiếc xe.
There is a car in front of the door.

公司前有很多人。
Gōngsī qián yǒu hěn duō rén.
Phía trước công ty có rất nhiều người.
There are many people in front of the company.

他站在大楼前。
Tā zhàn zài dàlóu qián.
Anh ấy đứng trước tòa nhà.
He is standing in front of the building.

Học viên cần đặc biệt chú ý mối quan hệ đối lập giữa 前 qián và 后 hòu.

前 = trước, phía trước

后 = sau, phía sau

Đây là một trong những cặp phương vị cơ bản nhất của tiếng Trung. Khi học hai thành phần theo cặp, người học có thể nhanh chóng hình thành tư duy xác định vị trí tương đối.

学校前有一家商店。
Xuéxiào qián yǒu yì jiā shāngdiàn.
Trước trường có một cửa hàng.
There is a shop in front of the school.

学校后有一个公园。
Xuéxiào hòu yǒu yí ge gōngyuán.
Phía sau trường có một công viên.
There is a park behind the school.

Từ 前, người học còn có thể mở rộng sang 前边 qiánbian và 前面 qiánmiàn. Đây đều là những hình thức rất thường gặp khi diễn đạt “phía trước, đằng trước” trong tiếng Trung.

前边有人。
Qiánbian yǒu rén.
Phía trước có người.
There is someone ahead.

前面有一家银行。
Qiánmiàn yǒu yì jiā yínháng.
Phía trước có một ngân hàng.
There is a bank ahead.

我在前面等你。
Wǒ zài qiánmiàn děng nǐ.
Tôi đợi bạn ở phía trước.
I’ll wait for you up ahead.

Việc mở rộng từ 前 sang 前边 và 前面 giúp học viên hiểu rằng từ vựng tiếng Trung không tồn tại dưới dạng những đơn vị hoàn toàn tách biệt. Một thành phần cơ bản có thể kết hợp với nhiều yếu tố khác để hình thành mạng lưới từ vựng và cấu trúc biểu đạt phong phú.

前 cũng không chỉ được sử dụng để biểu thị không gian. Khi tiếp tục học lên những trình độ cao hơn, người học sẽ gặp 前 trong rất nhiều cách biểu đạt liên quan đến thời gian và trình tự như 以前, 之前, 前天, 前年, 前几天, 前一段时间 và nhiều cấu trúc khác.

Như vậy, từ một phương vị từ được học ở trình độ cơ bản, 前 có thể phát triển thành một thành phần quan trọng trong hệ thống biểu đạt không gian, thời gian và trình tự của tiếng Trung.

Đây chính là tư duy xuyên suốt trong hệ thống giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ: kiến thức HSK 1 không phải những mảnh kiến thức rời rạc chỉ phục vụ một bài kiểm tra, mà là nền móng để học viên tiếp tục mở rộng vốn từ, ngữ pháp, mẫu câu và khả năng giao tiếp trong toàn bộ lộ trình tiếng Trung HSK 9 cấp.

Khi học phương vị từ 前, học viên đồng thời có thể kết nối kiến thức với cả hệ thống phương vị từ quan trọng:

上 – trên

下 – dưới

前 – trước

后 – sau

里 – trong

外 – ngoài

左 – trái

右 – phải

东 – đông

西 – tây

南 – nam

北 – bắc

Khi những thành phần này được kết hợp với 边, 面 và các danh từ chỉ địa điểm, người học có thể xây dựng một hệ thống biểu đạt vị trí rất phong phú như 前边, 前面, 后边, 后面, 上边, 上面, 下边, 下面, 里边, 里面, 外边 và 外面.

Từ đó, học viên có khả năng xử lý nhiều tình huống giao tiếp thực tế: hỏi đường, chỉ đường, mô tả vị trí cửa hàng, tìm nhà hàng, xác định vị trí ngân hàng, hẹn gặp trước công ty, mô tả nơi đỗ xe, tìm một người đang đứng phía trước hoặc giải thích vị trí tương đối giữa nhiều địa điểm.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 前 chú trọng quá trình chuyển hóa kiến thức thành năng lực sử dụng ngôn ngữ. Học viên không dừng lại ở việc nhớ “前 = trước” mà cần biết cách sử dụng 前 trong cụm từ, đưa cụm phương vị vào câu, kết hợp với 在 và 有, đồng thời vận dụng linh hoạt trong hội thoại.

Từ một câu cơ bản như 我在学校前, người học có thể tiếp tục mở rộng thành 我在学校前等你, 学校前有一家饭店, 饭店前有很多人 và nhiều mẫu câu khác. Đây là quá trình phát triển từ từ vựng thành cụm từ, từ cụm từ thành câu và từ câu đơn thành năng lực giao tiếp hoàn chỉnh.

Trong lộ trình tiếng Trung HSK 9 cấp, nền tảng ngữ pháp vững chắc ngay từ HSK 1 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi hiểu bản chất của cấu trúc thay vì học thuộc máy móc, học viên có khả năng tiếp nhận nhanh hơn những kiến thức HSK 2, HSK 3, HSK 4 và tiếp tục phát triển lên các cấp độ HSK cao hơn.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 前 trong tiếng Trung thuộc hệ thống giáo trình Hán ngữ do tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn, phục vụ chương trình học tiếng Trung giao tiếp, học tiếng Trung online, đào tạo HSK 9 cấp, luyện thi HSK online và phát triển năng lực HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU.

Mỗi bài học là một mắt xích trong quá trình xây dựng nền tảng Hán ngữ lâu dài. Từ những kiến thức tưởng như rất đơn giản như 前, người học từng bước hình thành khả năng tư duy bằng cấu trúc tiếng Trung, mở rộng mạng lưới từ vựng và tiến tới sử dụng tiếng Trung một cách chủ động trong học tập, giao tiếp và công việc.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU

Chuyên đề: Phương vị từ 前 qián trong tiếng Trung

Trọng tâm: Giáo trình Hán ngữ HSK 1 – tiếng Trung HSK 9 cấp – HSK 3.0 – phương vị từ tiếng Trung – ngữ pháp tiếng Trung – 前 – 前边 – 前面 – học tiếng Trung online – luyện thi HSK online – HSKK sơ cấp – HSKK trung cấp – HSKK cao cấp.

PHƯƠNG VỊ TỪ 前 qián

Trong hệ thống phương vị từ cơ bản của tiếng Trung, sáu thành tố phương vị quan trọng gồm:

上、下、里、外、前、后

Trong đó:

前 — qián — trước, phía trước, đằng trước — front, in front of, ahead

前 dùng để xác định vị trí nằm ở phía trước một người, sự vật, địa điểm hoặc mốc không gian nào đó.

Ví dụ:

学校前 — phía trước trường

学校前边 — phía trước trường

学校前面 — phía trước trường

我前边 — phía trước tôi

门前 — trước cửa

楼前 — phía trước tòa nhà

前 thường được học theo cặp đối lập:

前 ↔ 后

trước ↔ sau

front ↔ back

PHẦN 01 – THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 前

前

Chữ Hán: 前

Pinyin: qián

Âm Hán Việt: tiền

Giản thể: 前

Phồn thể: 前

Từ loại trong bài này: phương vị từ – 方位词

Nghĩa cơ bản:

trước

phía trước

đằng trước

English:

front

in front of

ahead

before

Ngoài chức năng phương vị, 前 còn có thể biểu thị:

thời gian trước

thời kỳ trước

lần trước

trước đây

trước một thời điểm nào đó

Ví dụ:

以前

以前 = trước đây

以前我住在北京。

Yǐqián wǒ zhù zài Běijīng.

Trước đây tôi sống ở Bắc Kinh.

I used to live in Beijing.

Nhưng trọng tâm chính của bài này là:

前 với chức năng phương vị từ.

PHẦN 02 – Ý NGHĨA CỐT LÕI CỦA 前

Ý nghĩa nền tảng của 前 là:

“phía trước một mốc không gian”.

Mốc này có thể là:

người

学校

trường học

房子

ngôi nhà

公司

công ty

门

cửa

车

xe

队伍

hàng người

Ví dụ:

学校前

phía trước trường

门前

trước cửa

我前边

phía trước tôi

汽车前面

phía trước xe

前 còn có thể phát triển từ nghĩa không gian sang nghĩa thời gian:

以前

trước đây

三年前

ba năm trước

上课前

trước giờ học

吃饭前

trước khi ăn

睡觉前

trước khi ngủ

Như vậy, mạng lưới nghĩa của 前 phát triển theo logic:

phía trước trong không gian

→ phía trước trong trình tự

→ trước một thời điểm

→ trước đây.

PHẦN 03 – CÔNG THỨC N + 前

Công thức 01

N + 前

Ý nghĩa:

trước N

phía trước N

Ví dụ:

门前

mén qián

trước cửa

in front of the door

楼前

lóu qián

phía trước tòa nhà

in front of the building

学校前

xuéxiào qián

phía trước trường

in front of the school

Lưu ý quan trọng về tính tự nhiên

Trong tiếng Trung hiện đại, một số tổ hợp N + 前 rất tự nhiên và thường gặp:

门前

楼前

屋前

车前

眼前

面前

Nhưng với nhiều danh từ địa điểm thông thường, người nói thường dùng:

N + 前边

hoặc:

N + 前面

tự nhiên hơn.

Ví dụ:

学校前边

学校前面

thường tự nhiên và rõ nghĩa hơn:

学校前

trong hội thoại hàng ngày.

Tuy nhiên, cấu trúc N + 前 vẫn tồn tại và xuất hiện trong nhiều cách diễn đạt cô đọng, văn viết, tiêu đề hoặc tổ hợp cố định.

PHẦN 04 – CÔNG THỨC N + 前边

Công thức 02

N + 前边

Ý nghĩa:

phía trước N

Ví dụ:

学校前边

xuéxiào qiánbian

phía trước trường

in front of the school

公司前边

gōngsī qiánbian

phía trước công ty

in front of the company

房子前边

fángzi qiánbian

phía trước ngôi nhà

in front of the house

我前边

wǒ qiánbian

phía trước tôi

in front of me

前边 có thể đứng độc lập

前边有人。

Qiánbian yǒu rén.

Phía trước có người.

There is someone ahead.

请往前边走。

Qǐng wǎng qiánbian zǒu.

Vui lòng đi về phía trước.

Please walk forward.

PHẦN 05 – CÔNG THỨC N + 前面

Một dạng cực kỳ phổ biến khác là:

N + 前面

Ví dụ:

学校前面

phía trước trường

公司前面

phía trước công ty

我前面

phía trước tôi

桌子前面

phía trước bàn

So sánh

学校前

学校前边

学校前面

Cả ba đều có thể liên quan đến nghĩa “phía trước trường”.

Trong giao tiếp thường ngày:

学校前边

学校前面

thường rõ và tự nhiên hơn.

前面 cũng có thể đứng độc lập:

前面有一家银行。

Qiánmiàn yǒu yì jiā yínháng.

Phía trước có một ngân hàng.

There is a bank ahead.

PHẦN 06 – CẤU TRÚC 在 + N + 前

Công thức 03

S + 在 + N + 前

Hoặc:

A + 在 + B + 前

Ý nghĩa:

A ở phía trước B.

Ví dụ:

老师在我前边。

Lǎoshī zài wǒ qiánbian.

Giáo viên ở phía trước tôi.

The teacher is in front of me.

车在楼前。

Chē zài lóu qián.

Chiếc xe ở phía trước tòa nhà.

The car is in front of the building.

他站在门前。

Tā zhàn zài mén qián.

Anh ấy đứng trước cửa.

He is standing in front of the door.

Công thức mở rộng tự nhiên

A + 在 + B + 前边

A + 在 + B + 前面

Ví dụ:

老师在我前面。

Lǎoshī zài wǒ qiánmiàn.

Giáo viên ở phía trước tôi.

The teacher is in front of me.

PHẦN 07 – CẤU TRÚC N + 前 + 有 + N

Đây là cấu trúc tồn hiện.

Công thức

Địa điểm + 前 + 有 + người/sự vật

Hoặc tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh:

N + 前边 + 有 + N

N + 前面 + 有 + N

Ví dụ gốc:

学校前有一家商店。

Xuéxiào qián yǒu yì jiā shāngdiàn.

Phía trước trường có một cửa hàng.

There is a shop in front of the school.

Trong khẩu ngữ có thể nói tự nhiên hơn:

学校前边有一家商店。

Xuéxiào qiánbian yǒu yì jiā shāngdiàn.

Phía trước trường có một cửa hàng.

There is a shop in front of the school.

Hoặc:

学校前面有一家商店。

Xuéxiào qiánmiàn yǒu yì jiā shāngdiàn.

Phía trước trường có một cửa hàng.

There is a shop in front of the school.

PHẦN 08 – PHÂN BIỆT 在 VÀ 有

Đây là trọng điểm phải nắm chắc.

在

A + 在 + B + 前边

Dùng để xác định A ở đâu.

Ví dụ:

商店在学校前边。

Shāngdiàn zài xuéxiào qiánbian.

Cửa hàng ở phía trước trường học.

The shop is in front of the school.

有

B + 前边 + 有 + A

Dùng để giới thiệu tại vị trí phía trước B có A.

学校前边有一家商店。

Xuéxiào qiánbian yǒu yì jiā shāngdiàn.

Phía trước trường có một cửa hàng.

There is a shop in front of the school.

Công thức ghi nhớ

A 在 B 前边。

A ở phía trước B.

B 前边有 A。

Phía trước B có A.

So sánh:

银行在公司前边。— Yínháng zài gōngsī qiánbian. — Ngân hàng ở phía trước công ty. — The bank is in front of the company.

公司前边有一家银行。— Gōngsī qiánbian yǒu yì jiā yínháng. — Phía trước công ty có một ngân hàng. — There is a bank in front of the company.

PHẦN 09 – CÂU PHỦ ĐỊNH

Phủ định với 在

Công thức:

A + 不在 + B + 前边

Ví dụ:

老师不在我前边。

Lǎoshī bú zài wǒ qiánbian.

Giáo viên không ở phía trước tôi.

The teacher is not in front of me.

车不在楼前。

Chē bú zài lóu qián.

Xe không ở trước tòa nhà.

The car is not in front of the building.

Phủ định với 有

Công thức:

B + 前边 + 没有 + A

Ví dụ:

学校前边没有商店。

Xuéxiào qiánbian méiyǒu shāngdiàn.

Phía trước trường không có cửa hàng.

There is no shop in front of the school.

门前没有人。

Mén qián méiyǒu rén.

Trước cửa không có ai.

There is no one in front of the door.

Lưu ý

Không dùng:

不有

Phải dùng:

没有

PHẦN 10 – CÂU NGHI VẤN

Hỏi vị trí

商店在哪儿?

Shāngdiàn zài nǎr?

Cửa hàng ở đâu?

Where is the shop?

商店在学校前边。

Shāngdiàn zài xuéxiào qiánbian.

Cửa hàng ở phía trước trường.

The shop is in front of the school.

Hỏi sự tồn tại

学校前边有什么?

Xuéxiào qiánbian yǒu shénme?

Phía trước trường có gì?

What is in front of the school?

学校前边有一家商店。

Xuéxiào qiánbian yǒu yì jiā shāngdiàn.

Phía trước trường có một cửa hàng.

There is a shop in front of the school.

Câu hỏi với 吗

老师在你前边吗?

Lǎoshī zài nǐ qiánbian ma?

Giáo viên có ở phía trước bạn không?

Is the teacher in front of you?

Câu hỏi chính phản

老师在不在你前边?

Lǎoshī zài bú zài nǐ qiánbian?

Giáo viên có ở phía trước bạn không?

Is the teacher in front of you?

PHẦN 11 – CẤU TRÚC 往 + 前 + V

前 có thể biểu thị hướng di chuyển.

Công thức

往 + 前 + V

往 + 前边 + V

往 + 前面 + V

Ví dụ:

往前走。

Wǎng qián zǒu.

Đi về phía trước.

Walk forward.

请往前走。

Qǐng wǎng qián zǒu.

Vui lòng đi thẳng về phía trước.

Please walk forward.

再往前走一点儿。

Zài wǎng qián zǒu yìdiǎnr.

Đi thêm về phía trước một chút nữa.

Walk a little farther forward.

PHẦN 12 – CẤU TRÚC 向 + 前 + V

Công thức

向 + 前 + V

Ví dụ:

向前看。

Xiàng qián kàn.

Nhìn về phía trước.

Look forward.

向前走。

Xiàng qián zǒu.

Đi về phía trước.

Walk forward.

向前迈一步。

Xiàng qián mài yí bù.

Tiến lên phía trước một bước.

Take one step forward.

PHẦN 13 – 从 + N + 前 + V

前 cũng có thể nằm trong cụm phương vị làm điểm xuất phát.

Ví dụ:

他从门前走过。

Tā cóng mén qián zǒu guò.

Anh ấy đi ngang qua trước cửa.

He walked past the door.

我从学校前边经过。

Wǒ cóng xuéxiào qiánbian jīngguò.

Tôi đi ngang qua phía trước trường.

I passed in front of the school.

车从公司前面开过去了。

Chē cóng gōngsī qiánmiàn kāi guòqu le.

Chiếc xe chạy ngang qua phía trước công ty.

The car drove past the front of the company.

PHẦN 14 – N + 前 + V着 + N

Có thể dùng cấu trúc tồn hiện để miêu tả trạng thái phía trước một địa điểm.

Ví dụ:

门前站着一个人。

Mén qián zhànzhe yí ge rén.

Trước cửa có một người đang đứng.

A person is standing in front of the door.

学校前边停着很多车。

Xuéxiào qiánbian tíngzhe hěn duō chē.

Phía trước trường có rất nhiều xe đang đỗ.

Many cars are parked in front of the school.

楼前种着很多花。

Lóu qián zhòngzhe hěn duō huā.

Phía trước tòa nhà có trồng rất nhiều hoa.

Many flowers are planted in front of the building.

So sánh

门前有一个人。

Trước cửa có một người.

门前站着一个人。

Trước cửa có một người đang đứng.

有 nhấn mạnh sự tồn tại.

站着 mô tả trạng thái cụ thể.

PHẦN 15 – NHỮNG DANH TỪ THƯỜNG KẾT HỢP VỚI 前

门前 — mén qián — trước cửa — in front of the door

楼前 — lóu qián — trước tòa nhà — in front of the building

学校前边 — xuéxiào qiánbian — phía trước trường — in front of the school

公司前边 — gōngsī qiánbian — phía trước công ty — in front of the company

房子前面 — fángzi qiánmiàn — phía trước ngôi nhà — in front of the house

我前面 — wǒ qiánmiàn — phía trước tôi — in front of me

车前 — chē qián — phía trước xe — in front of the vehicle

眼前 — yǎnqián — trước mắt — before one’s eyes

面前 — miànqián — trước mặt — in front of someone

PHẦN 16 – 前 BIỂU THỊ KHÔNG GIAN

Đây là nghĩa cơ bản nhất.

门前

trước cửa

楼前

trước tòa nhà

学校前面

phía trước trường

我前边

phía trước tôi

Ví dụ:

门前有一辆车。

Mén qián yǒu yí liàng chē.

Trước cửa có một chiếc xe.

There is a car in front of the door.

老师站在学生前面。

Lǎoshī zhàn zài xuéshēng qiánmiàn.

Giáo viên đứng phía trước học sinh.

The teacher is standing in front of the students.

PHẦN 17 – 前 BIỂU THỊ THỜI GIAN “TRƯỚC”

Từ ý nghĩa “phía trước” trong không gian, 前 mở rộng sang ý nghĩa “trước” trong thời gian.

Công thức

Thời điểm / Sự kiện + 前

Ví dụ:

上课前

shàngkè qián

trước giờ học

before class

下班前

xiàbān qián

trước khi tan làm

before getting off work

吃饭前

chīfàn qián

trước khi ăn

before eating

睡觉前

shuìjiào qián

trước khi ngủ

before going to bed

出发前

chūfā qián

trước khi xuất phát

before departure

PHẦN 18 – CÔNG THỨC V / SỰ KIỆN + 前

Công thức

V + 前

Sự kiện + 前

Ví dụ:

上课前请把手机关掉。

Shàngkè qián qǐng bǎ shǒujī guāndiào.

Trước giờ học vui lòng tắt điện thoại.

Please turn off your phone before class.

吃饭前要洗手。

Chīfàn qián yào xǐshǒu.

Trước khi ăn cần rửa tay.

Wash your hands before eating.

睡觉前不要喝太多咖啡。

Shuìjiào qián búyào hē tài duō kāfēi.

Trước khi ngủ đừng uống quá nhiều cà phê.

Don’t drink too much coffee before going to bed.

PHẦN 19 – CẤU TRÚC SỐ LƯỢNG THỜI GIAN + 前

Đây là cách dùng rất phổ biến.

Công thức

Khoảng thời gian + 前

Ví dụ:

三天前

sān tiān qián

ba ngày trước

three days ago

一个星期前

yí ge xīngqī qián

một tuần trước

a week ago

两个月前

liǎng ge yuè qián

hai tháng trước

two months ago

三年前

sān nián qián

ba năm trước

three years ago

Ví dụ

我三年前开始学习汉语。

Wǒ sān nián qián kāishǐ xuéxí Hànyǔ.

Tôi bắt đầu học tiếng Trung ba năm trước.

I started learning Chinese three years ago.

PHẦN 20 – 以前

以前 — yǐqián — trước đây, trước kia — before, previously, in the past

以前 không còn chỉ một vị trí không gian mà là thời gian.

Ví dụ:

我以前在这里工作。

Wǒ yǐqián zài zhèlǐ gōngzuò.

Trước đây tôi làm việc ở đây.

I used to work here.

以前这里没有地铁。

Yǐqián zhèlǐ méiyǒu dìtiě.

Trước đây ở đây không có tàu điện ngầm.

There used to be no metro here.

Phân biệt

三年前

ba năm trước

→ thời điểm cụ thể

以前

trước đây

→ thời gian quá khứ nói chung.

PHẦN 21 – PHÂN BIỆT 前, 前边 VÀ 前面

Ba hình thức:

前

前边

前面

đều có thể liên quan đến ý nghĩa “trước”.

前

Thường dùng trực tiếp sau một số danh từ:

门前

楼前

车前

Hoặc trong cấu trúc thời gian:

上课前

三年前

前边

Rất phổ biến trong khẩu ngữ chỉ phương vị:

我前边

学校前边

前边有人

前面

Cũng cực kỳ phổ biến và có thể đứng độc lập:

学校前面

我前面

前面有一家银行

Quy tắc thực dụng

Sau danh từ chỉ địa điểm:

N + 前边 / 前面

thường rất tự nhiên.

Khi biểu thị thời gian:

chỉ dùng 前.

Ví dụ:

三年前

không nói:

三年前边

hoặc:

三年前面

PHẦN 22 – PHÂN BIỆT 前 VÀ 面前

面前 — miànqián — trước mặt — in front of

面前 thường mang nghĩa “trước mặt một người hoặc đối tượng”.

Ví dụ:

老师站在我面前。

Lǎoshī zhàn zài wǒ miànqián.

Giáo viên đứng trước mặt tôi.

The teacher is standing in front of me.

我的面前有一本书。

Wǒ de miànqián yǒu yì běn shū.

Trước mặt tôi có một quyển sách.

There is a book in front of me.

So với:

我前边

phía trước tôi

面前 thường mang sắc thái “ngay trước mặt”.

PHẦN 23 – PHÂN BIỆT 前 VÀ 眼前

眼前 — yǎnqián — trước mắt — before one’s eyes, at present

Ví dụ:

眼前有很多问题需要解决。

Yǎnqián yǒu hěn duō wèntí xūyào jiějué.

Trước mắt có rất nhiều vấn đề cần giải quyết.

There are many problems that need to be solved at present.

Trong trường hợp này, 眼前 đã phát triển sang nghĩa:

trước mắt

hiện tại

trước mắt ngay lúc này.

PHẦN 24 – PHÂN BIỆT 前 VÀ 后

Đây là cặp đối lập quan trọng nhất của bài.

前 — trước — front/before

后 — sau — back/after

Không gian

学校前边 ↔ 学校后边

phía trước trường ↔ phía sau trường

我前面 ↔ 我后面

phía trước tôi ↔ phía sau tôi

门前 ↔ 门后

trước cửa ↔ phía sau cửa

Thời gian

上课前 ↔ 下课后

trước giờ học ↔ sau giờ học

吃饭前 ↔ 吃饭后

trước khi ăn ↔ sau khi ăn

三年前 ↔ 三年后

ba năm trước ↔ ba năm sau

Đây là mạng lưới bắt buộc học theo cặp

前 ↔ 后

前面 ↔ 后面

前边 ↔ 后边

以前 ↔ 以后

PHẦN 25 – MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG TỪ 前

前面 — qiánmiàn — phía trước — in front

前边 — qiánbian — phía trước — in front

前方 — qiánfāng — phía trước — ahead

前门 — qiánmén — cửa trước — front door

前台 — qiántái — quầy lễ tân — front desk

前排 — qiánpái — hàng trước — front row

前天 — qiántiān — hôm kia — the day before yesterday

前年 — qiánnián — năm kia — the year before last

以前 — yǐqián — trước đây — before, previously

提前 — tíqián — trước thời hạn, sớm hơn — in advance

当前 — dāngqián — hiện tại — current

面前 — miànqián — trước mặt — in front of

眼前 — yǎnqián — trước mắt — before one’s eyes, at present

前进 — qiánjìn — tiến lên — move forward

前往 — qiánwǎng — đi tới — proceed to

PHẦN 26 – HỆ THỐNG 30 CÂU VÍ DỤ

学校前有一家商店。— Xuéxiào qián yǒu yì jiā shāngdiàn. — Phía trước trường có một cửa hàng. — There is a shop in front of the school.

老师在我前边。— Lǎoshī zài wǒ qiánbian. — Giáo viên ở phía trước tôi. — The teacher is in front of me.

学校前边有一家银行。— Xuéxiào qiánbian yǒu yì jiā yínháng. — Phía trước trường có một ngân hàng. — There is a bank in front of the school.

公司前面有很多车。— Gōngsī qiánmiàn yǒu hěn duō chē. — Phía trước công ty có rất nhiều xe. — There are many cars in front of the company.

门前有一个人。— Mén qián yǒu yí ge rén. — Trước cửa có một người. — There is someone in front of the door.

他站在门前。— Tā zhàn zài mén qián. — Anh ấy đứng trước cửa. — He is standing in front of the door.

老师站在学生前面。— Lǎoshī zhàn zài xuéshēng qiánmiàn. — Giáo viên đứng phía trước học sinh. — The teacher is standing in front of the students.

我的座位在你前边。— Wǒ de zuòwèi zài nǐ qiánbian. — Chỗ ngồi của tôi ở phía trước bạn. — My seat is in front of yours.

前边有人。— Qiánbian yǒu rén. — Phía trước có người. — There is someone ahead.

前面有一家饭店。— Qiánmiàn yǒu yì jiā fàndiàn. — Phía trước có một nhà hàng. — There is a restaurant ahead.

请往前走。— Qǐng wǎng qián zǒu. — Vui lòng đi về phía trước. — Please walk forward.

再往前走一点儿。— Zài wǎng qián zǒu yìdiǎnr. — Đi thêm về phía trước một chút nữa. — Walk a little farther forward.

向前看。— Xiàng qián kàn. — Nhìn về phía trước. — Look forward.

不要一直看后边,要向前看。— Búyào yìzhí kàn hòubian, yào xiàng qián kàn. — Đừng cứ nhìn phía sau, hãy nhìn về phía trước. — Don’t keep looking back; look forward.

学校前边没有超市。— Xuéxiào qiánbian méiyǒu chāoshì. — Phía trước trường không có siêu thị. — There is no supermarket in front of the school.

老师不在我前面。— Lǎoshī bú zài wǒ qiánmiàn. — Giáo viên không ở phía trước tôi. — The teacher is not in front of me.

学校前边有什么?— Xuéxiào qiánbian yǒu shénme? — Phía trước trường có gì? — What is in front of the school?

老师在你前面吗?— Lǎoshī zài nǐ qiánmiàn ma? — Giáo viên có ở phía trước bạn không? — Is the teacher in front of you?

门前站着一个学生。— Mén qián zhànzhe yí ge xuéshēng. — Trước cửa có một học sinh đang đứng. — A student is standing in front of the door.

学校前边停着很多车。— Xuéxiào qiánbian tíngzhe hěn duō chē. — Phía trước trường có nhiều xe đang đỗ. — Many cars are parked in front of the school.

上课前请把手机关掉。— Shàngkè qián qǐng bǎ shǒujī guāndiào. — Trước giờ học vui lòng tắt điện thoại. — Please turn off your phone before class.

吃饭前要洗手。— Chīfàn qián yào xǐshǒu. — Trước khi ăn phải rửa tay. — Wash your hands before eating.

睡觉前我喜欢看一会儿书。— Shuìjiào qián wǒ xǐhuan kàn yíhuìr shū. — Trước khi ngủ tôi thích đọc sách một lúc. — I like to read for a while before going to bed.

出发前我们要检查护照。— Chūfā qián wǒmen yào jiǎnchá hùzhào. — Trước khi xuất phát chúng ta phải kiểm tra hộ chiếu. — We need to check our passports before departure.

三天前我见过他。— Sān tiān qián wǒ jiànguo tā. — Ba ngày trước tôi đã gặp anh ấy. — I saw him three days ago.

两个月前我开始学习汉语。— Liǎng ge yuè qián wǒ kāishǐ xuéxí Hànyǔ. — Hai tháng trước tôi bắt đầu học tiếng Trung. — I started learning Chinese two months ago.

三年前这里还没有地铁。— Sān nián qián zhèlǐ hái méiyǒu dìtiě. — Ba năm trước ở đây vẫn chưa có tàu điện ngầm. — There was no metro here three years ago.

以前我住在河内。— Yǐqián wǒ zhù zài Hénèi. — Trước đây tôi sống ở Hà Nội. — I used to live in Hanoi.

请提前十分钟到教室。— Qǐng tíqián shí fēnzhōng dào jiàoshì. — Vui lòng đến lớp sớm mười phút. — Please arrive at the classroom ten minutes early.

眼前最重要的是把这个问题解决好。— Yǎnqián zuì zhòngyào de shì bǎ zhège wèntí jiějué hǎo. — Trước mắt điều quan trọng nhất là giải quyết tốt vấn đề này. — The most important thing right now is to solve this problem properly.

PHẦN 27 – LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬA

Lỗi 01 – Dùng 前 trước danh từ trong cấu trúc phương vị

Sai:

前学校有一家商店。

Đúng:

学校前边有一家商店。

Hoặc:

学校前面有一家商店。

Lỗi 02 – Đặt 在 sai vị trí

Sai:

老师我前边在。

Đúng:

老师在我前边。

Lỗi 03 – Đặt 有 sai vị trí

Sai:

一家商店有学校前边。

Đúng:

学校前边有一家商店。

Lỗi 04 – Dùng 不有

Sai:

学校前边不有商店。

Đúng:

学校前边没有商店。

Lỗi 05 – Dùng 前 độc lập khi cần 前面 / 前边

Không nên máy móc nói:

前有人。

Tự nhiên hơn:

前边有人。

前面有人。

Lỗi 06 – Nhầm 前 với 后

学校前边

phía trước trường

学校后边

phía sau trường

Lỗi 07 – Nhầm nghĩa không gian và nghĩa thời gian

学校前边

phía trước trường

上课前

trước giờ học

Hai cách dùng đều có 前 nhưng một bên là phương vị không gian, một bên là thời gian.

Lỗi 08 – Dùng 前边 sau thời lượng

Sai:

三年前边

Đúng:

三年前

Ba năm trước.

Khi biểu thị thời gian:

Khoảng thời gian + 前

không dùng 前边.

PHẦN 28 – HỘI THOẠI ỨNG DỤNG

Tình huống: Hỏi vị trí và chuẩn bị trước giờ học

丁垂杨:阮明武哥,我们已经到学校了,你现在在哪儿?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen yǐjīng dào xuéxiào le, nǐ xiànzài zài nǎr?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã đến trường rồi, bây giờ anh đang ở đâu?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we’ve already arrived at the school. Where are you now?

阮明武:我在教学楼前边,你们从学校门口一直往前走就能看到我。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ zài jiàoxuélóu qiánbian, nǐmen cóng xuéxiào ménkǒu yìzhí wǎng qián zǒu jiù néng kàndào wǒ.
Nguyễn Minh Vũ: Anh đang ở phía trước tòa nhà giảng dạy, các em cứ từ cổng trường đi thẳng về phía trước là sẽ nhìn thấy anh.
Nguyen Minh Vu: I’m in front of the teaching building. Walk straight ahead from the school gate and you’ll see me.

黎云英:教学楼前边是不是有一家咖啡店?
Lí Yún Yīng: Jiàoxuélóu qiánbian shì bú shì yǒu yì jiā kāfēidiàn?
Lê Vân Anh: Phía trước tòa nhà giảng dạy có phải có một quán cà phê không anh?
Le Van Anh: Is there a coffee shop in front of the teaching building?

阮明武:对,咖啡店就在教学楼前面,我现在站在咖啡店门前。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, kāfēidiàn jiù zài jiàoxuélóu qiánmiàn, wǒ xiànzài zhàn zài kāfēidiàn mén qián.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng rồi, quán cà phê ở ngay phía trước tòa nhà giảng dạy, bây giờ anh đang đứng trước cửa quán.
Nguyen Minh Vu: Yes. The coffee shop is right in front of the teaching building, and I’m standing at its entrance now.

水仙:我们前边有很多人,不知道是不是走对了。
Shuǐ Xiān: Wǒmen qiánbian yǒu hěn duō rén, bù zhīdào shì bú shì zǒu duì le.
Thủy Tiên: Phía trước chúng em có rất nhiều người, không biết chúng em có đi đúng đường không.
Thuy Tien: There are a lot of people ahead of us. We’re not sure if we’re going the right way.

阮明武:没错,你们继续往前走,前边就是教学楼。
Ruǎn Míng Wǔ: Méicuò, nǐmen jìxù wǎng qián zǒu, qiánbian jiù shì jiàoxuélóu.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng đường rồi, các em tiếp tục đi về phía trước, phía trước chính là tòa nhà giảng dạy.
Nguyen Minh Vu: You’re going the right way. Keep walking forward; the teaching building is just ahead.

芳玲:阮明武哥,离上课还有多长时间?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, lí shàngkè hái yǒu duō cháng shíjiān?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, còn bao lâu nữa thì đến giờ học?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how long is it until class starts?

阮明武:还有二十分钟。上课前我们先把今天要用的资料准备好。
Ruǎn Míng Wǔ: Hái yǒu èrshí fēnzhōng. Shàngkè qián wǒmen xiān bǎ jīntiān yào yòng de zīliào zhǔnbèi hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Còn hai mươi phút. Trước giờ học chúng ta hãy chuẩn bị sẵn tài liệu cần dùng hôm nay.
Nguyen Minh Vu: We have twenty minutes. Before class, let’s prepare the materials we’ll need today.

丁垂杨:我三天前已经把课文看过一遍了,但是还有几个生词不懂。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ sān tiān qián yǐjīng bǎ kèwén kànguo yí biàn le, dànshì hái yǒu jǐ ge shēngcí bù dǒng.
Đinh Thùy Dương: Ba ngày trước em đã đọc bài khóa một lượt rồi, nhưng vẫn còn mấy từ mới chưa hiểu.
Dinh Thuy Duong: I already read through the text three days ago, but there are still a few new words I don’t understand.

阮明武:没关系,上课前先把不懂的词圈出来,等一下我们一起讲。
Ruǎn Míng Wǔ: Méiguānxi, shàngkè qián xiān bǎ bù dǒng de cí quān chūlai, děng yíxià wǒmen yìqǐ jiǎng.
Nguyễn Minh Vũ: Không sao, trước giờ học hãy khoanh những từ chưa hiểu lại, lát nữa chúng ta cùng giảng.
Nguyen Minh Vu: That’s okay. Circle the words you don’t understand before class, and we’ll go over them together later.

黎云英:以前我上课前很少预习,现在我觉得提前准备真的很有用。
Lí Yún Yīng: Yǐqián wǒ shàngkè qián hěn shǎo yùxí, xiànzài wǒ juéde tíqián zhǔnbèi zhēn de hěn yǒuyòng.
Lê Vân Anh: Trước đây em rất ít khi chuẩn bị bài trước giờ học, bây giờ em thấy chuẩn bị trước thực sự rất hữu ích.
Le Van Anh: I rarely previewed lessons before class in the past, but now I think preparing in advance is really useful.

阮明武:对,学习不能只看眼前,提前准备、课后复习都很重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, xuéxí bù néng zhǐ kàn yǎnqián, tíqián zhǔnbèi, kèhòu fùxí dōu hěn zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng rồi, học tập không thể chỉ nhìn vào trước mắt, chuẩn bị trước và ôn tập sau giờ học đều rất quan trọng.
Nguyen Minh Vu: Exactly. In learning, we can’t focus only on what’s right in front of us. Preparing in advance and reviewing after class are both very important.

PHẦN 29 – BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

学校前边和上课前

我们的学校前边有一家便利店和一家咖啡店。每天早上,我从地铁站出来以后一直往前走,大约五分钟就能看到学校。学校门前经常停着一些车,早上上课前也有很多学生站在门前聊天。

我的教室在三楼。上课前,我通常会提前十分钟到教室,把课本、笔记本和笔放在桌子上。老师一般站在教室前面给大家讲课,我的座位在老师前边几排的位置。

三个月前,我刚开始学习汉语的时候,对很多基本语法还不熟悉。以前我很少预习,但是现在我每天上课前都会先看课文,把不懂的词记下来。

我发现“前”这个字既可以表示空间,也可以表示时间。学校前边、门前、我前面表示空间,而上课前、三天前、以前则表示时间。理解这一点以后,我觉得这个字并不难。

Wǒmen de xuéxiào qiánbian yǒu yì jiā biànlìdiàn hé yì jiā kāfēidiàn. Měitiān zǎoshang, wǒ cóng dìtiězhàn chūlai yǐhòu yìzhí wǎng qián zǒu, dàyuē wǔ fēnzhōng jiù néng kàndào xuéxiào. Xuéxiào mén qián jīngcháng tíngzhe yìxiē chē, zǎoshang shàngkè qián yě yǒu hěn duō xuéshēng zhàn zài mén qián liáotiān.

Wǒ de jiàoshì zài sān lóu. Shàngkè qián, wǒ tōngcháng huì tíqián shí fēnzhōng dào jiàoshì, bǎ kèběn, bǐjìběn hé bǐ fàng zài zhuōzi shàng. Lǎoshī yìbān zhàn zài jiàoshì qiánmiàn gěi dàjiā jiǎngkè, wǒ de zuòwèi zài lǎoshī qiánbian jǐ pái de wèizhi.

Sān ge yuè qián, wǒ gāng kāishǐ xuéxí Hànyǔ de shíhou, duì hěn duō jīběn yǔfǎ hái bù shúxī. Yǐqián wǒ hěn shǎo yùxí, dànshì xiànzài wǒ měitiān shàngkè qián dōu huì xiān kàn kèwén, bǎ bù dǒng de cí jì xiàlai.

Wǒ fāxiàn “qián” zhège zì jì kěyǐ biǎoshì kōngjiān, yě kěyǐ biǎoshì shíjiān. Xuéxiào qiánbian, mén qián, wǒ qiánmiàn biǎoshì kōngjiān, ér shàngkè qián, sān tiān qián, yǐqián zé biǎoshì shíjiān. Lǐjiě zhè yìdiǎn yǐhòu, wǒ juéde zhège zì bìng bù nán.

Phía trước trường của chúng tôi có một cửa hàng tiện lợi và một quán cà phê. Mỗi sáng, sau khi ra khỏi ga tàu điện ngầm, tôi cứ đi thẳng về phía trước, khoảng năm phút là có thể nhìn thấy trường. Trước cổng trường thường có một số xe đang đỗ, trước giờ học buổi sáng cũng có rất nhiều học sinh đứng trước cổng trò chuyện.

Lớp học của tôi ở tầng ba. Trước giờ học, tôi thường đến lớp sớm mười phút rồi đặt giáo trình, vở và bút lên bàn. Giáo viên thường đứng phía trước lớp để giảng bài, chỗ ngồi của tôi nằm ở mấy hàng phía trước gần giáo viên.

Ba tháng trước, khi tôi mới bắt đầu học tiếng Trung, tôi vẫn chưa quen với nhiều cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Trước đây tôi rất ít khi chuẩn bị bài, nhưng bây giờ trước mỗi buổi học tôi đều xem bài khóa trước và ghi lại những từ chưa hiểu.

Tôi nhận ra chữ “前” vừa có thể biểu thị không gian vừa có thể biểu thị thời gian. 学校前边, 门前 và 我前面 biểu thị không gian, còn 上课前, 三天前 và 以前 biểu thị thời gian. Sau khi hiểu được điểm này, tôi thấy chữ này không hề khó.

There is a convenience store and a coffee shop in front of our school. Every morning, after coming out of the metro station, I walk straight ahead for about five minutes and then I can see the school. Some cars are often parked in front of the school gate, and before class in the morning, many students also stand there chatting.

My classroom is on the third floor. Before class, I usually arrive ten minutes early and put my textbook, notebook, and pen on the desk. The teacher usually stands at the front of the classroom to teach, and my seat is a few rows in front near the teacher.

Three months ago, when I had just started learning Chinese, I was still unfamiliar with many basic grammar points. I rarely previewed lessons before, but now I read the text before every class and write down words I do not understand.

I have found that “前” can express both space and time. 学校前边, 门前, and 我前面 express spatial relationships, while 上课前, 三天前, and 以前 express time. Once I understood this distinction, I found the character much easier to use.

PHẦN 30 – PHÂN TÍCH BÀI VĂN ỨNG DỤNG

Trong bài văn, 前 được sử dụng theo hai hệ thống lớn.

Hệ thống 01 – Không gian

学校前边

门前

教室前面

老师前边

Đây là nghĩa:

phía trước.

Hệ thống 02 – Thời gian

上课前

三个月前

以前

提前

Đây là nghĩa:

trước một thời điểm

trước đây

sớm hơn dự kiến.

Điểm quan trọng

Không nên học tất cả những nghĩa này như các mục rời rạc.

Có thể hiểu bằng một logic chung:

前 = ở phía trước một mốc.

Nếu mốc là không gian:

学校前边

Nếu mốc là thời gian:

上课前

Nếu nhìn từ hiện tại về quá khứ:

三年前

Nếu nói chung về quá khứ:

以前

PHẦN 31 – BÀI TẬP CỦNG CỐ

Bài tập A – Điền 前, 前边 hoặc 前面

A. 学校______有一家商店。

B. 老师在我______。

C. 门______站着一个人。

D. 公司______有很多车。

E. 请往______走。

F. ______有一家银行。

Bài tập B – Chọn 在 hoặc 有

A. 商店______学校前边。

B. 学校前边______一家商店。

C. 老师______我前面。

D. 我前面______一个学生。

E. 车______楼前。

F. 楼前______一辆车。

Bài tập C – Chọn 前 hoặc 后

A. 上课______要预习。

B. 下课______我们一起吃饭。

C. 学校______边有一家银行。

D. 学校______边有一个公园。

E. 三年______我开始学习汉语。

F. 三年______我想去中国留学。

Bài tập D – Sắp xếp câu

A. 学校前边 / 有 / 一家 / 商店

B. 老师 / 我前边 / 在

C. 往前 / 请 / 走

D. 门前 / 有 / 一个 / 人

E. 上课前 / 手机 / 请 / 关掉 / 把

F. 三年前 / 汉语 / 我 / 学习 / 开始

Bài tập E – Tìm lỗi và sửa

A. 前学校有一家商店。

B. 老师我前边在。

C. 一家银行有学校前面。

D. 学校前边不有商店。

E. 前有人。

F. 三年前边我住在北京。

Bài tập F – Dịch Việt sang Trung

A. Phía trước trường có một cửa hàng.

B. Giáo viên ở phía trước tôi.

C. Trước cửa có một người.

D. Vui lòng đi về phía trước.

E. Phía trước có một ngân hàng.

F. Trước giờ học phải chuẩn bị bài.

G. Ba ngày trước tôi đã gặp anh ấy.

H. Trước đây tôi làm việc ở đây.

I. Vui lòng đến lớp sớm mười phút.

J. Trước mặt tôi có một quyển sách.

Bài tập G – Hoàn thành câu

A. 学校前边有______。

B. 我前面坐着______。

C. 门前停着______。

D. 上课前我______。

E. 三年前我______。

F. 以前我______。

Bài tập H – Phản xạ giao tiếp

你的学校前边有什么?

你前面坐着谁?

你家门前有什么?

你每天上课前做什么?

你吃饭前做什么?

你睡觉前喜欢做什么?

三年前你在做什么?

以前你学过汉语吗?

PHẦN 32 – ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

Đáp án bài A

A. 前边 / 前面

学校前边有一家商店。

学校前面有一家商店。

B. 前边 / 前面

老师在我前边。

老师在我前面。

C. 前

门前站着一个人。

D. 前边 / 前面

公司前边有很多车。

E. 前

请往前走。

F. 前边 / 前面

前边有一家银行。

前面有一家银行。

Đáp án bài B

A. 在

商店在学校前边。

B. 有

学校前边有一家商店。

C. 在

老师在我前面。

D. 有

我前面有一个学生。

E. 在

车在楼前。

F. 有

楼前有一辆车。

Đáp án bài C

A. 前

上课前要预习。

B. 后

下课后我们一起吃饭。

C. 前

学校前边有一家银行。

D. 后

学校后边有一个公园。

E. 前

三年前我开始学习汉语。

F. 后

三年后我想去中国留学。

Đáp án bài D

A. 学校前边有一家商店。

B. 老师在我前边。

C. 请往前走。

D. 门前有一个人。

E. 上课前请把手机关掉。

F. 三年前我开始学习汉语。

Đáp án bài E

A. Sai:

前学校有一家商店。

Đúng:

学校前边有一家商店。

B. Sai:

老师我前边在。

Đúng:

老师在我前边。

C. Sai:

一家银行有学校前面。

Đúng:

学校前面有一家银行。

D. Sai:

学校前边不有商店。

Đúng:

学校前边没有商店。

E. Không tự nhiên:

前有人。

Tự nhiên:

前边有人。

前面有人。

F. Sai:

三年前边我住在北京。

Đúng:

三年前我住在北京。

Biểu thị thời gian chỉ dùng:

三年前.

Đáp án bài F

A. 学校前边有一家商店。

B. 老师在我前边。

C. 门前有一个人。

D. 请往前走。

E. 前边有一家银行。

F. 上课前要预习。

G. 三天前我见过他。

H. 以前我在这里工作。

I. 请提前十分钟到教室。

J. 我面前有一本书。

PHẦN 33 – TỔNG HỢP TRỌNG ĐIỂM CẦN NHỚ

Trọng điểm 01:

前 mang nghĩa cơ bản:

trước, phía trước.

Trọng điểm 02:

Cấu trúc không gian:

N + 前

N + 前边

N + 前面

Trọng điểm 03:

A + 在 + B + 前边 / 前面

老师在我前边。

Trọng điểm 04:

B + 前边 / 前面 + 有 + A

学校前边有一家商店。

Trọng điểm 05:

前边 và 前面 có thể đứng độc lập.

前边有人。

前面有一家银行。

Trọng điểm 06:

往前 + V

往前走。

Trọng điểm 07:

向前 + V

向前看。

Trọng điểm 08:

N + 前 + V着 + N

门前站着一个人。

Trọng điểm 09:

前 còn biểu thị thời gian.

上课前

吃饭前

睡觉前

Trọng điểm 10:

Khoảng thời gian + 前

三天前

两个月前

三年前

Trọng điểm 11:

以前

trước đây.

Trọng điểm 12:

提前

làm sớm hơn, trước thời gian dự kiến.

Trọng điểm 13:

Học theo cặp:

前 ↔ 后

前边 ↔ 后边

前面 ↔ 后面

以前 ↔ 以后

PHẦN 34 – PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ VÀ MỞ RỘNG KHẢ NĂNG SỬ DỤNG

Bước 01 – Học nghĩa không gian

前 = phía trước

学校前边

门前

我前面

Bước 02 – Học cặp đối lập

前 ↔ 后

trước ↔ sau

Bước 03 – Học ba dạng phương vị

前

前边

前面

Bước 04 – Học hướng vận động

往前走

向前看

向前一步

Bước 05 – Chuyển sang thời gian

上课前

吃饭前

睡觉前

Bước 06 – Học thời gian quá khứ

三天前

两个月前

三年前

Bước 07 – Học khái niệm “trước đây”

以前

Bước 08 – Học nghĩa “sớm hơn”

提前

Mạng lưới tư duy

前

→ phía trước

→ trước mặt

→ hướng về phía trước

→ trước một sự kiện

→ trước một khoảng thời gian

→ trước đây

→ làm trước / sớm hơn

Các công thức bắt buộc phải thuộc

N + 前

N + 前边

N + 前面

A + 在 + B + 前边 / 前面

B + 前边 / 前面 + 有 + A

往 + 前 + V

向 + 前 + V

N + 前 + V着 + N

Sự kiện + 前

Khoảng thời gian + 前

以前

提前

Những cụm nên học nguyên khối

学校前边

公司前面

门前

楼前

我前边

我前面

往前走

向前看

上课前

下班前

吃饭前

睡觉前

三天前

三年前

以前

提前

面前

眼前

Những câu mẫu nên thuộc lòng

学校前边有一家商店。

老师在我前边。

门前有一个人。

前面有一家银行。

请往前走。

再往前走一点儿。

向前看。

上课前请把手机关掉。

吃饭前要洗手。

三天前我见过他。

三年前我开始学习汉语。

以前我在这里工作。

请提前十分钟到教室。

Phương pháp luyện biến đổi

Bắt đầu:

老师在我前边。

Thay chủ thể:

同学在我前边。

朋友在我前边。

车在我前边。

Thay mốc:

老师在学生前边。

老师在黑板前边。

Chuyển sang 有:

我前边有一个学生。

学校前边有一家商店。

公司前边有一家银行。

Chuyển sang phủ định:

学校前边没有商店。

我前边没有人。

Chuyển sang câu hỏi:

学校前边有什么?

谁在你前边?

老师在你前边吗?

Sau đó mở rộng sang hướng:

往前走。

向前看。

Tiếp tục mở rộng sang thời gian:

上课前

吃饭前

三天前

三年前

以前

Cuối cùng học theo cặp đối lập:

学校前边 ↔ 学校后边

我前面 ↔ 我后面

上课前 ↔ 下课后

三年前 ↔ 三年后

以前 ↔ 以后

KẾT LUẬN BÀI HỌC

前 qián là một phương vị từ nền tảng nhưng có khả năng mở rộng rất mạnh.

Trong không gian, học viên cần nắm:

N + 前

N + 前边

N + 前面

A + 在 + B + 前边 / 前面

B + 前边 / 前面 + 有 + A

Ví dụ:

学校前边有一家商店。

老师在我前边。

门前有一个人。

Khi biểu thị hướng:

往前走

向前看

Khi chuyển sang thời gian:

上课前

吃饭前

三天前

三年前

以前

提前

Điểm quan trọng nhất là không học 前 chỉ với một nghĩa “trước”, mà cần nhìn toàn bộ mạng lưới:

前

→ phía trước

→ trước mặt

→ hướng về phía trước

→ trước một sự kiện

→ một khoảng thời gian trước

→ trước đây

→ làm trước, sớm hơn

Đồng thời luôn học theo cặp đối lập:

前 ↔ 后

前边 ↔ 后边

前面 ↔ 后面

以前 ↔ 以后

Nhờ đó, học viên sẽ xây dựng được một hệ thống phương vị và thời gian hoàn chỉnh thay vì ghi nhớ từng từ rời rạc.