Thứ Tư, Tháng 10 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 哪儿 và 哪里 trong...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 哪儿 và 哪里 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 哪儿 và 哪里 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
15
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 哪儿 và 哪里 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 哪儿 và 哪里 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 哪儿 và 哪里 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 哪儿 và 哪里 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

CHINEMASTER EDU – Hệ thống giáo trình ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu từ HSK 1 đến HSK 9

Đại từ nghi vấn 哪儿 (nǎr) và 哪里 (nǎlǐ) là hai đơn vị từ vựng và ngữ pháp cực kỳ quan trọng trong hệ thống tiếng Trung hiện đại. Cả hai đều mang nghĩa cơ bản là “ở đâu”, “đâu”, được sử dụng để hỏi về địa điểm, vị trí, nơi cư trú, nơi làm việc, nơi xuất phát, nơi đến và những thông tin có liên quan đến không gian.

Đây là trọng điểm nền tảng trong chương trình HSK 1, bởi vì người học muốn giao tiếp bằng tiếng Trung bắt buộc phải biết hỏi và trả lời những vấn đề như: Bạn đang ở đâu? Bạn đi đâu? Bạn đến từ đâu? Nhà bạn ở đâu? Trường học nằm ở đâu? Bạn làm việc ở đâu? Nhà hàng ở đâu? Nhà vệ sinh ở đâu? Ga tàu điện ngầm ở đâu?

Hai đại từ nghi vấn này có khả năng kết hợp với nhiều động từ, giới từ, danh từ chỉ địa điểm và những cấu trúc ngữ pháp khác, từ đó tạo thành một hệ thống câu hỏi phong phú, có tính ứng dụng rất cao trong học tập, sinh hoạt, du lịch và công việc.

Bốn công thức ngữ pháp trọng tâm

Công thức 01: Chủ ngữ + 在 + 哪儿 / 哪里?

Công thức 02: Chủ ngữ + 去 + 哪儿 / 哪里?

Công thức 03: Chủ ngữ + 从 + 哪儿 / 哪里 + 来?

Công thức 04: Địa điểm / Sự vật + 在 + 哪儿 / 哪里?

Ví dụ:

你在哪儿? – Nǐ zài nǎr? – Bạn ở đâu? – Where are you?

你去哪儿? – Nǐ qù nǎr? – Bạn đi đâu? – Where are you going?

学校在哪里? – Xuéxiào zài nǎlǐ? – Trường học ở đâu? – Where is the school?

你从哪里来? – Nǐ cóng nǎlǐ lái? – Bạn đến từ đâu? – Where are you coming from?

Điểm quan trọng nhất của bài giảng là người học phải phân biệt được ba khái niệm ngữ pháp: vị trí hiện tại, hướng di chuyển đến một địa điểm và nơi xuất phát của hành động.

在 – zài – ở, tại – at, in.

去 – qù – đi – go.

从 – cóng – từ – from.

Chỉ cần nắm vững sự khác biệt giữa 在、去、从, đồng thời biết thay thế địa điểm bằng 哪儿 hoặc 哪里, học viên có thể tự tạo ra rất nhiều câu hỏi ứng dụng thực tế.

PHẦN 01. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 哪儿 VÀ 哪里

01.01. Đại từ nghi vấn 哪儿

哪儿

Chữ Hán giản thể: 哪儿

Chữ Hán phồn thể: 哪兒

Pinyin: nǎr

Nghĩa tiếng Việt: Đâu, ở đâu, nơi nào.

Nghĩa tiếng Anh: Where.

Từ loại: Đại từ nghi vấn chỉ nơi chốn.

Tên tiếng Trung: 疑问代词 – yíwèn dàicí.

Chức năng chính: Hỏi địa điểm, vị trí, nơi đến, nơi xuất phát và những thông tin liên quan đến nơi chốn.

Đặc điểm phát âm: 哪儿 là một hình thức có hiện tượng 儿化音 (érhuàyīn), tức âm cuốn lưỡi hóa bằng hậu tố 儿.

Khi phiên âm, 哪儿 được viết là nǎr, không tách thành nǎ ér trong cách phát âm thông thường.

01.02. Đại từ nghi vấn 哪里

哪里

Chữ Hán giản thể: 哪里

Chữ Hán phồn thể: 哪裡, cũng có cách viết 哪裏.

Pinyin: nǎlǐ

Nghĩa tiếng Việt: Đâu, ở đâu, nơi nào.

Nghĩa tiếng Anh: Where.

Từ loại: Đại từ nghi vấn chỉ nơi chốn.

Chức năng chính: Hỏi địa điểm, vị trí, nơi đến, nơi xuất phát và những thông tin liên quan đến không gian.

01.03. Điểm giống nhau

哪儿 và 哪里 đều có thể hỏi về địa điểm.

Ví dụ:

你在哪儿?

Nǐ zài nǎr?

Bạn ở đâu?

你在哪里?

Nǐ zài nǎlǐ?

Bạn ở đâu?

Hai câu trên có cùng ý nghĩa cơ bản.

Tương tự:

你去哪儿?

Nǐ qù nǎr?

Bạn đi đâu?

你去哪里?

Nǐ qù nǎlǐ?

Bạn đi đâu?

01.04. Điểm khác nhau

哪儿 có âm cuốn lưỡi r, rất phổ biến trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc, đặc biệt là khu vực Bắc Kinh.

哪里 không có hậu tố 儿, được sử dụng phổ biến tại nhiều khu vực khác nhau.

Cả hai đều là cách diễn đạt được chấp nhận trong tiếng Phổ thông hiện đại.

Không nên kết luận rằng 哪儿 chỉ dùng trong khẩu ngữ còn 哪里 chỉ dùng trong văn viết. Cả hai có thể xuất hiện trong giao tiếp và văn bản thông thường, mặc dù thói quen sử dụng có sự khác biệt theo khu vực, phong cách ngôn ngữ và ngữ cảnh.

PHẦN 02. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN VÀ CẤU TẠO TỪ

02.01. Chữ 哪

哪

Pinyin: nǎ khi dùng để hỏi lựa chọn hoặc nơi chốn trong các cấu trúc đang học.

Âm Hán Việt: Na.

Giản thể: 哪.

Phồn thể: 哪.

Unicode: U+54EA.

Bộ thủ: 口部 – kǒu bù – bộ Khẩu.

Số thứ tự bộ thủ Kangxi: 30.

Số nét: 9 nét.

Kết cấu: Trái – phải.

Thành phần cấu tạo: 口 + 那.

口 – kǒu – khẩu, miệng – mouth.

那 – nà – kia, đó – that.

哪 – nǎ – nào, đâu, dùng trong từ nghi vấn – which, where in combinations.

Chữ 哪 là chữ hình thanh, trong đó 口 là thành phần biểu ý và 那 là thành phần gợi âm trong lịch sử cấu tạo chữ.

02.02. Chữ 儿

儿

Pinyin độc lập: ér.

Âm Hán Việt: Nhi.

Unicode: U+513F.

Bộ thủ: 儿部 – ér bù – bộ Nhi.

Số thứ tự bộ thủ Kangxi: 10.

Số nét giản thể: 2 nét.

Chữ phồn thể tương ứng trong nhiều trường hợp: 兒.

Trong 哪儿, 儿 không mang nghĩa “đứa trẻ”.

Đây là hậu tố tham gia hiện tượng cuốn lưỡi hóa âm tiết.

哪 + 儿 → 哪儿

nǎ + hậu tố cuốn lưỡi → nǎr.

Điểm cần ghi nhớ: Người học không nên phát âm 哪儿 thành hai âm tiết tách biệt “nǎ ér” trong cách nói thông thường.

02.03. Chữ 里

里

Pinyin: lǐ.

Âm Hán Việt: Lý.

Unicode: U+91CC.

Bộ thủ: 里部 – lǐ bù – bộ Lý.

Số thứ tự bộ thủ Kangxi: 166.

Số nét: 7 nét.

Nghĩa thường gặp: Bên trong, phía trong, ở trong – inside, within.

Trong 哪里, 里 tham gia tạo thành một tổ hợp nghi vấn chỉ nơi chốn.

哪里 không nên được dịch máy móc từng chữ thành “nào bên trong”. Người học cần ghi nhớ nguyên cụm 哪里 với nghĩa “ở đâu”.

02.04. Mạng lưới từ vựng liên quan đến 哪

哪 – nǎ – nào – which.

哪个 – nǎ ge – cái nào, người nào – which one.

哪些 – nǎxiē – những cái nào – which ones.

哪位 – nǎ wèi – vị nào – which person, polite.

哪本 – nǎ běn – quyển nào – which book.

哪家 – nǎ jiā – cửa hàng hoặc cơ sở nào – which shop, which establishment.

哪天 – nǎ tiān – ngày nào – which day.

哪年 – nǎ nián – năm nào – which year.

哪边 – nǎbiān – phía nào – which side, where.

哪儿 – nǎr – đâu – where.

哪里 – nǎlǐ – đâu – where.

02.05. Phương pháp ghi nhớ

哪儿 và 哪里 đều có chữ 哪.

Người học có thể liên tưởng rằng 哪 mang ý nghĩa lựa chọn hoặc xác định thông tin chưa biết; khi kết hợp với 儿 hoặc 里 sẽ tạo thành những từ hỏi nơi chốn.

Đây là phương pháp liên tưởng để ghi nhớ cách dùng, không phải cách giải thích nguồn gốc lịch sử đầy đủ của từng từ.

PHẦN 03. BẢN CHẤT NGỮ PHÁP CỦA ĐẠI TỪ NGHI VẤN CHỈ NƠI CHỐN

Trong tiếng Trung, câu hỏi sử dụng 哪儿 hoặc 哪里 thường là câu hỏi đặc chỉ.

特指疑问句 – tèzhǐ yíwènjù – câu hỏi đặc chỉ – special interrogative sentence.

Đặc điểm quan trọng nhất là:

Muốn hỏi địa điểm nào thì đặt 哪儿 hoặc 哪里 vào vị trí của thành phần chỉ địa điểm đó.

Không cần đưa từ nghi vấn lên đầu câu một cách máy móc.

Không cần đảo động từ lên trước chủ ngữ như trong một số cấu trúc của tiếng Anh.

03.01. Ví dụ hỏi nơi ở

Câu trần thuật:

我在北京。

Wǒ zài Běijīng.

Tôi ở Bắc Kinh.

Câu nghi vấn:

你在哪儿?

Nǐ zài nǎr?

Bạn ở đâu?

Trong hai câu trên:

北京 ↔ 哪儿

03.02. Ví dụ hỏi nơi đến

Câu trần thuật:

我去上海。

Wǒ qù Shànghǎi.

Tôi đi Thượng Hải.

Câu nghi vấn:

你去哪里?

Nǐ qù nǎlǐ?

Bạn đi đâu?

上海 ↔ 哪里

03.03. Ví dụ hỏi nơi xuất phát

Câu trần thuật:

我从广州来。

Wǒ cóng Guǎngzhōu lái.

Tôi đến từ Quảng Châu.

Câu nghi vấn:

你从哪里来?

Nǐ cóng nǎlǐ lái?

Bạn đến từ đâu?

广州 ↔ 哪里

03.04. Nguyên tắc tổng quát

Thành phần địa điểm chưa biết = 哪儿 / 哪里.

Đây là nguyên tắc có thể vận dụng để tạo nhiều câu hỏi về nơi chốn trong tiếng Trung.

PHẦN 04. CÔNG THỨC NGỮ PHÁP TRUNG TÂM

04.01. Công thức hỏi vị trí

Chủ ngữ + 在 + 哪儿 / 哪里?

你在哪儿?

Nǐ zài nǎr?

Bạn ở đâu?

学校在哪里?

Xuéxiào zài nǎlǐ?

Trường học ở đâu?

04.02. Công thức hỏi nơi đến

Chủ ngữ + 去 + 哪儿 / 哪里?

你去哪儿?

Nǐ qù nǎr?

Bạn đi đâu?

你明天去哪里?

Nǐ míngtiān qù nǎlǐ?

Ngày mai bạn đi đâu?

04.03. Công thức hỏi nơi xuất phát

Chủ ngữ + 从 + 哪儿 / 哪里 + 来?

你从哪里来?

Nǐ cóng nǎlǐ lái?

Bạn đến từ đâu?

04.04. Công thức hỏi nơi làm việc

Chủ ngữ + 在 + 哪儿 / 哪里 + 工作?

你在哪儿工作?

Nǐ zài nǎr gōngzuò?

Bạn làm việc ở đâu?

04.05. Công thức hỏi nơi học tập

Chủ ngữ + 在 + 哪儿 / 哪里 + 学习?

你在哪里学习汉语?

Nǐ zài nǎlǐ xuéxí Hànyǔ?

Bạn học tiếng Trung ở đâu?

04.06. Công thức hỏi nơi cư trú

Chủ ngữ + 住在 + 哪儿 / 哪里?

你住在哪里?

Nǐ zhù zài nǎlǐ?

Bạn sống ở đâu?

04.07. Công thức hỏi hướng di chuyển

Chủ ngữ + 到 + 哪儿 / 哪里 + 去?

你到哪里去?

Nǐ dào nǎlǐ qù?

Bạn đi đến đâu?

04.08. Công thức hỏi địa điểm diễn ra hành động

Chủ ngữ + 在 + 哪儿 / 哪里 + Động từ + Tân ngữ?

你在哪儿买东西?

Nǐ zài nǎr mǎi dōngxi?

Bạn mua đồ ở đâu?

04.09. Công thức hỏi nơi tồn tại của sự vật

Sự vật + 在 + 哪儿 / 哪里?

你的手机在哪儿?

Nǐ de shǒujī zài nǎr?

Điện thoại của bạn ở đâu?

04.10. Công thức hỏi nơi có sự vật hoặc dịch vụ

哪儿 / 哪里 + 有 + Danh từ?

哪里有饭店?

Nǎlǐ yǒu fàndiàn?

Ở đâu có nhà hàng?

哪里有银行?

Nǎlǐ yǒu yínháng?

Ở đâu có ngân hàng?

PHẦN 05. CẤU TRÚC 在哪儿 / 在哪里 – HỎI VỊ TRÍ

05.01. Phân tích 在

在 – zài – tại, ở – at, in, located at.

Trong câu hỏi địa điểm cơ bản, 在 có thể làm động từ biểu thị sự tồn tại ở một vị trí hoặc tham gia cấu trúc giới từ chỉ địa điểm.

Ví dụ:

我在公司。

Wǒ zài gōngsī.

Tôi ở công ty.

他在学校。

Tā zài xuéxiào.

Anh ấy ở trường.

05.02. Công thức

Chủ ngữ + 在 + 哪儿?

Chủ ngữ + 在 + 哪里?

Ví dụ:

你在哪儿?

Nǐ zài nǎr?

Bạn ở đâu?

他在哪里?

Tā zài nǎlǐ?

Anh ấy ở đâu?

老师在哪儿?

Lǎoshī zài nǎr?

Giáo viên ở đâu?

05.03. Hỏi vị trí của sự vật

书在哪儿?

Shū zài nǎr?

Sách ở đâu?

手机在哪里?

Shǒujī zài nǎlǐ?

Điện thoại ở đâu?

电脑在哪儿?

Diànnǎo zài nǎr?

Máy tính ở đâu?

05.04. Cách trả lời

问:你在哪儿?

答:我在公司。

Hỏi: Bạn ở đâu?

Đáp: Tôi ở công ty.

问:学校在哪里?

答:学校在银行旁边。

Hỏi: Trường học ở đâu?

Đáp: Trường học nằm bên cạnh ngân hàng.

05.05. Công thức trả lời

Chủ ngữ + 在 + Địa điểm。

Ví dụ:

我在家。

Wǒ zài jiā.

Tôi ở nhà.

他在办公室。

Tā zài bàngōngshì.

Anh ấy ở văn phòng.

PHẦN 06. CẤU TRÚC 去哪儿 / 去哪里 – HỎI NƠI ĐẾN

06.01. Phân tích 去

去 – qù – đi, đến một địa điểm khác – go.

去 biểu thị sự di chuyển đến nơi khác.

06.02. Công thức

Chủ ngữ + 去 + 哪儿 / 哪里?

你去哪儿?

Nǐ qù nǎr?

Bạn đi đâu?

你去哪里?

Nǐ qù nǎlǐ?

Bạn đi đâu?

06.03. Kết hợp với thời gian

你今天去哪儿?

Nǐ jīntiān qù nǎr?

Hôm nay bạn đi đâu?

你明天去哪里?

Nǐ míngtiān qù nǎlǐ?

Ngày mai bạn đi đâu?

你周末去哪儿?

Nǐ zhōumò qù nǎr?

Cuối tuần bạn đi đâu?

06.04. Kết hợp với động từ năng nguyện

你想去哪儿?

Nǐ xiǎng qù nǎr?

Bạn muốn đi đâu?

你要去哪里?

Nǐ yào qù nǎlǐ?

Bạn định đi đâu?

你可以去哪儿?

Nǐ kěyǐ qù nǎr?

Bạn có thể đi đâu?

06.05. Cách trả lời

问:你去哪儿?

答:我去学校。

Hỏi: Bạn đi đâu?

Đáp: Tôi đi đến trường.

问:你明天去哪儿?

答:我明天去广州。

Hỏi: Ngày mai bạn đi đâu?

Đáp: Ngày mai tôi đi Quảng Châu.

06.06. Lưu ý

去 chỉ hướng di chuyển đến một địa điểm.

Vì vậy:

你去哪儿?

Không có nghĩa giống hoàn toàn với:

你在哪儿?

Câu thứ nhất hỏi nơi đến.

Câu thứ hai hỏi vị trí.

PHẦN 07. CẤU TRÚC 从哪里来 / 从哪儿来 – HỎI NƠI XUẤT PHÁT

07.01. Phân tích 从

从 – cóng – từ – from.

从 biểu thị điểm xuất phát trong không gian hoặc thời gian.

07.02. Phân tích 来

来 – lái – đến – come.

07.03. Công thức

Chủ ngữ + 从 + 哪里 / 哪儿 + 来?

你从哪里来?

Nǐ cóng nǎlǐ lái?

Bạn đến từ đâu?

你从哪儿来?

Nǐ cóng nǎr lái?

Bạn đến từ đâu?

07.04. Cách trả lời

我从越南来。

Wǒ cóng Yuènán lái.

Tôi đến từ Việt Nam.

我从河内来。

Wǒ cóng Hénèi lái.

Tôi đến từ Hà Nội.

我从学校来。

Wǒ cóng xuéxiào lái.

Tôi đến từ trường học.

07.05. Phân biệt nơi xuất phát và quê quán

你从哪里来?

Nǐ cóng nǎlǐ lái?

Bạn đến từ đâu?

Câu này có thể hỏi nơi vừa xuất phát.

你是哪里人?

Nǐ shì nǎlǐ rén?

Bạn là người ở đâu?

Câu này thường hỏi quê quán hoặc nguồn gốc địa phương.

07.06. Công thức hỏi quê quán

Chủ ngữ + 是 + 哪里人?

你是哪里人?

Nǐ shì nǎlǐ rén?

Bạn là người ở đâu?

07.07. Cách trả lời

我是越南人。

Wǒ shì Yuènán rén.

Tôi là người Việt Nam.

我是河内人。

Wǒ shì Hénèi rén.

Tôi là người Hà Nội.

Trong giao tiếp thực tế, khi hỏi quê quán, người học cần phân biệt câu hỏi về quốc tịch, quê hương và nơi vừa xuất phát.

PHẦN 08. CẤU TRÚC 住在哪里 / 住在哪儿 – HỎI NƠI CƯ TRÚ

08.01. Phân tích 住

住 – zhù – sống, ở, cư trú – live, reside, stay.

08.02. Công thức

Chủ ngữ + 住在 + 哪里 / 哪儿?

你住在哪里?

Nǐ zhù zài nǎlǐ?

Bạn sống ở đâu?

你住在哪儿?

Nǐ zhù zài nǎr?

Bạn sống ở đâu?

08.03. Biến thể khẩu ngữ

Trong khẩu ngữ, 在 đôi khi được lược bỏ sau 住.

你住哪儿?

Nǐ zhù nǎr?

Bạn sống ở đâu?

你住哪里?

Nǐ zhù nǎlǐ?

Bạn sống ở đâu?

Đây đều là những cách diễn đạt được sử dụng tự nhiên.

08.04. Cách trả lời

我住在河内。

Wǒ zhù zài Hénèi.

Tôi sống ở Hà Nội.

我住在学校附近。

Wǒ zhù zài xuéxiào fùjìn.

Tôi sống gần trường học.

我住在公司旁边。

Wǒ zhù zài gōngsī pángbiān.

Tôi sống bên cạnh công ty.

08.05. Phân biệt 住在 và 在

我在河内。

Wǒ zài Hénèi.

Tôi đang ở Hà Nội.

我住在河内。

Wǒ zhù zài Hénèi.

Tôi sống ở Hà Nội.

Câu thứ nhất nói về vị trí hoặc nơi đang có mặt.

Câu thứ hai nhấn mạnh nơi sinh sống, cư trú.

PHẦN 09. CẤU TRÚC 在哪里工作 – HỎI NƠI LÀM VIỆC

09.01. Công thức

Chủ ngữ + 在 + 哪里 / 哪儿 + 工作?

你在哪里工作?

Nǐ zài nǎlǐ gōngzuò?

Bạn làm việc ở đâu?

你在哪儿上班?

Nǐ zài nǎr shàngbān?

Bạn đi làm ở đâu?

09.02. Cách trả lời

我在一家中国公司工作。

Wǒ zài yì jiā Zhōngguó gōngsī gōngzuò.

Tôi làm việc tại một công ty Trung Quốc.

我在河内工作。

Wǒ zài Hénèi gōngzuò.

Tôi làm việc ở Hà Nội.

09.03. Phân biệt câu hỏi địa điểm và nghề nghiệp

你在哪里工作?

Nǐ zài nǎlǐ gōngzuò?

Bạn làm việc ở đâu?

你做什么工作?

Nǐ zuò shénme gōngzuò?

Bạn làm nghề gì?

Câu đầu hỏi nơi làm việc.

Câu sau hỏi nghề nghiệp hoặc công việc.

PHẦN 10. CẤU TRÚC 在哪里学习 – HỎI NƠI HỌC TẬP

10.01. Công thức

Chủ ngữ + 在 + 哪里 / 哪儿 + 学习?

你在哪里学习汉语?

Nǐ zài nǎlǐ xuéxí Hànyǔ?

Bạn học tiếng Trung ở đâu?

10.02. Cách trả lời

我在ChineMaster EDU学习汉语。

Wǒ zài ChineMaster EDU xuéxí Hànyǔ.

Tôi học tiếng Trung tại ChineMaster EDU.

10.03. Phân biệt với câu hỏi nội dung học

你在哪里学习?

Nǐ zài nǎlǐ xuéxí?

Bạn học ở đâu?

你学习什么?

Nǐ xuéxí shénme?

Bạn học gì?

哪里 hỏi địa điểm học tập.

什么 hỏi nội dung học tập.

PHẦN 11. CẤU TRÚC 到哪里去 – HỎI ĐÍCH ĐẾN

11.01. Phân tích 到

到 – dào – đến, tới – arrive at, reach.

11.02. Công thức

Chủ ngữ + 到 + 哪里 / 哪儿 + 去?

你到哪里去?

Nǐ dào nǎlǐ qù?

Bạn đi đến đâu?

11.03. Mẫu câu

你们明天到哪里去?

Nǐmen míngtiān dào nǎlǐ qù?

Ngày mai các bạn đi đến đâu?

11.04. Cách trả lời

我们明天到广州去。

Wǒmen míngtiān dào Guǎngzhōu qù.

Ngày mai chúng tôi đi đến Quảng Châu.

11.05. Phân biệt 去哪儿 và 到哪儿去

你去哪儿?

Nǐ qù nǎr?

Bạn đi đâu?

你到哪儿去?

Nǐ dào nǎr qù?

Bạn đi đến đâu?

Hai cấu trúc có ý nghĩa rất gần nhau. Trong nhiều tình huống, chúng có thể thay thế cho nhau.

Tuy nhiên, 到 nhấn mạnh điểm đến hoặc đích của hành động di chuyển.

PHẦN 12. CẤU TRÚC 在哪里 + ĐỘNG TỪ – HỎI ĐỊA ĐIỂM THỰC HIỆN HÀNH ĐỘNG

12.01. Công thức

Chủ ngữ + 在 + 哪里 / 哪儿 + Động từ + Tân ngữ?

12.02. Hỏi nơi ăn uống

你在哪儿吃饭?

Nǐ zài nǎr chīfàn?

Bạn ăn cơm ở đâu?

12.03. Hỏi nơi mua hàng

你在哪里买东西?

Nǐ zài nǎlǐ mǎi dōngxi?

Bạn mua đồ ở đâu?

12.04. Hỏi nơi học tập

你在哪儿上课?

Nǐ zài nǎr shàngkè?

Bạn học ở đâu?

12.05. Hỏi nơi gặp bạn bè

你在哪里见朋友?

Nǐ zài nǎlǐ jiàn péngyou?

Bạn gặp bạn bè ở đâu?

12.06. Hỏi nơi luyện tập

你在哪儿练习汉语?

Nǐ zài nǎr liànxí Hànyǔ?

Bạn luyện tập tiếng Trung ở đâu?

12.07. Công thức trả lời

Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ。

Ví dụ:

我在家学习汉语。

Wǒ zài jiā xuéxí Hànyǔ.

Tôi học tiếng Trung ở nhà.

我在饭店吃饭。

Wǒ zài fàndiàn chīfàn.

Tôi ăn cơm tại nhà hàng.

PHẦN 13. CẤU TRÚC 哪里有 – HỎI NƠI CÓ NGƯỜI HOẶC SỰ VẬT

13.01. Phân tích 有

有 – yǒu – có – have, there is, there are.

13.02. Công thức

哪里 / 哪儿 + 有 + Danh từ?

13.03. Mẫu câu

哪里有饭店?

Nǎlǐ yǒu fàndiàn?

Ở đâu có nhà hàng?

哪里有银行?

Nǎlǐ yǒu yínháng?

Ở đâu có ngân hàng?

附近哪里有超市?

Fùjìn nǎlǐ yǒu chāoshì?

Gần đây chỗ nào có siêu thị?

13.04. Cách trả lời

学校附近有一家饭店。

Xuéxiào fùjìn yǒu yì jiā fàndiàn.

Gần trường học có một nhà hàng.

银行旁边有一家超市。

Yínháng pángbiān yǒu yì jiā chāoshì.

Bên cạnh ngân hàng có một siêu thị.

13.05. Phân biệt 在哪里 và 哪里有

银行在哪里?

Yínháng zài nǎlǐ?

Ngân hàng ở đâu?

哪里有银行?

Nǎlǐ yǒu yínháng?

Ở đâu có ngân hàng?

Câu thứ nhất hỏi vị trí của một ngân hàng được nhắc đến hoặc xác định trong ngữ cảnh.

Câu thứ hai hỏi nơi có ngân hàng nói chung.

Đây là sự khác biệt quan trọng giữa cấu trúc chỉ vị trí và cấu trúc tồn tại.

PHẦN 14. PHÂN BIỆT 哪儿 VÀ 哪里 TRONG KHẨU NGỮ

14.01. Cách dùng 哪儿

哪儿 thường gắn với cách phát âm cuốn lưỡi của tiếng Phổ thông, đặc biệt phổ biến trong khẩu ngữ miền Bắc.

你去哪儿?

Nǐ qù nǎr?

Bạn đi đâu?

14.02. Cách dùng 哪里

哪里 không có hiện tượng cuốn lưỡi hóa như 哪儿.

你去哪里?

Nǐ qù nǎlǐ?

Bạn đi đâu?

14.03. Các cặp câu tương đương

你在哪儿? = 你在哪里?

你去哪儿? = 你去哪里?

你从哪儿来? = 你从哪里来?

你住哪儿? = 你住哪里?

你在哪儿工作? = 你在哪里工作?

14.04. Lưu ý

Người học nên nhận diện và sử dụng thành thạo cả hai hình thức.

Khi luyện nói, có thể chọn một cách phát âm làm mẫu chính, nhưng cần có khả năng nghe hiểu cả 哪儿 và 哪里.

PHẦN 15. PHÂN BIỆT 哪儿、哪里 VỚI 这儿、这里

15.01. 这儿 và 这里

这儿 – zhèr – đây, ở đây – here.

这里 – zhèlǐ – đây, ở đây – here.

15.02. Đối chiếu câu hỏi và câu trả lời

你在哪儿?

Nǐ zài nǎr?

Bạn ở đâu?

我在这儿。

Wǒ zài zhèr.

Tôi ở đây.

你在哪里?

Nǐ zài nǎlǐ?

Bạn ở đâu?

我在这里。

Wǒ zài zhèlǐ.

Tôi ở đây.

15.03. Công thức phản xạ

哪儿? → 这儿。

哪里? → 这里。

Tuy nhiên, 这儿 và 这里 là đại từ chỉ thị nơi chốn, còn 哪儿 và 哪里 là đại từ nghi vấn.

PHẦN 16. PHÂN BIỆT 哪儿、哪里 VỚI 那儿、那里

16.01. 那儿 và 那里

那儿 – nàr – kia, ở kia, ở đó – there.

那里 – nàlǐ – kia, ở kia, ở đó – there.

16.02. Mẫu câu

你去哪儿?

Nǐ qù nǎr?

Bạn đi đâu?

我去那儿。

Wǒ qù nàr.

Tôi đi đến chỗ đó.

学校在哪里?

Xuéxiào zài nǎlǐ?

Trường học ở đâu?

学校在那里。

Xuéxiào zài nàlǐ.

Trường học ở đằng kia.

16.03. So sánh bốn từ

哪儿 – nǎr – ở đâu – where.

哪里 – nǎlǐ – ở đâu – where.

那儿 – nàr – ở đó – there.

那里 – nàlǐ – ở đó – there.

16.04. Lỗi phát âm thường gặp

哪 – nǎ – thanh 3.

那 – nà – thanh 4.

哪里 – nǎlǐ – thanh 3 + thanh 3 trong phiên âm từ vựng.

那里 – nàlǐ – thanh 4 + thanh 3 trong cách ghi đầy đủ.

Khi nói tự nhiên, thanh điệu còn chịu ảnh hưởng của biến điệu và trọng âm câu.

Học viên cần phân biệt rõ 哪 với 那 để tránh nhầm câu hỏi “ở đâu” với câu trả lời “ở đó”.

PHẦN 17. PHÂN BIỆT 哪儿、哪里 VÀ 哪个地方

17.01. 哪个地方

哪个地方 – nǎ ge dìfang – nơi nào – which place.

17.02. Mẫu câu

你住在哪里?

Nǐ zhù zài nǎlǐ?

Bạn sống ở đâu?

你住在哪个地方?

Nǐ zhù zài nǎ ge dìfang?

Bạn sống ở nơi nào?

17.03. Đặc điểm ngữ nghĩa

哪里 và 哪儿 trực tiếp hỏi địa điểm.

哪个地方 có thể nhấn mạnh lựa chọn một nơi trong một phạm vi được hình dung.

Ví dụ:

这三个地方,你想去哪一个?

Zhè sān ge dìfang, nǐ xiǎng qù nǎ yí ge?

Trong ba nơi này, bạn muốn đi nơi nào?

Đây là câu hỏi lựa chọn cụ thể.

PHẦN 18. PHÂN BIỆT 哪里 VÀ 什么地方

18.01. 什么地方

什么地方 – shénme dìfang – nơi nào, chỗ nào – what place, where.

18.02. Mẫu câu

你住在哪里?

Nǐ zhù zài nǎlǐ?

Bạn sống ở đâu?

你住在什么地方?

Nǐ zhù zài shénme dìfang?

Bạn sống ở nơi nào?

Hai câu có ý nghĩa gần nhau.

18.03. Đặc điểm sử dụng

哪里 ngắn gọn và thông dụng.

什么地方 là một cụm danh từ nghi vấn, có thể được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh địa điểm hoặc loại nơi chốn đang đề cập.

PHẦN 19. PHÂN BIỆT 哪里 VÀ 哪 – HỎI NƠI CHỐN HAY LỰA CHỌN

哪 – nǎ – nào – which.

哪里 – nǎlǐ – ở đâu – where.

19.01. 哪 + lượng từ + danh từ

你去哪家饭店?

Nǐ qù nǎ jiā fàndiàn?

Bạn đi nhà hàng nào?

19.02. 哪里 hỏi nơi chốn

你去哪里?

Nǐ qù nǎlǐ?

Bạn đi đâu?

19.03. Đối chiếu

你在哪儿工作?

Nǐ zài nǎr gōngzuò?

Bạn làm việc ở đâu?

你在哪家公司工作?

Nǐ zài nǎ jiā gōngsī gōngzuò?

Bạn làm việc tại công ty nào?

Câu đầu hỏi địa điểm làm việc.

Câu sau hỏi lựa chọn công ty cụ thể.

PHẦN 20. PHÂN BIỆT 在哪儿、去哪儿、从哪儿来

Đây là nhóm cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất của toàn bài.

20.01. 在哪儿 – Hỏi vị trí

你在哪儿?

Nǐ zài nǎr?

Bạn ở đâu?

我在学校。

Wǒ zài xuéxiào.

Tôi ở trường học.

20.02. 去哪儿 – Hỏi nơi đến

你去哪儿?

Nǐ qù nǎr?

Bạn đi đâu?

我去学校。

Wǒ qù xuéxiào.

Tôi đi đến trường.

20.03. 从哪儿来 – Hỏi nơi xuất phát

你从哪儿来?

Nǐ cóng nǎr lái?

Bạn đến từ đâu?

我从学校来。

Wǒ cóng xuéxiào lái.

Tôi đến từ trường học.

20.04. Nguyên tắc ghi nhớ

在 + 哪里 → Đang ở đâu.

去 + 哪里 → Đi đến đâu.

从 + 哪里 + 来 → Đến từ đâu.

Ba cấu trúc trên cần được luyện thành phản xạ tự nhiên.

PHẦN 21. PHÂN BIỆT VỊ TRÍ ĐỊA ĐIỂM VÀ HƯỚNG DI CHUYỂN

21.01. 在 biểu thị vị trí

我在公司。

Wǒ zài gōngsī.

Tôi ở công ty.

21.02. 去 biểu thị hướng đi

我去公司。

Wǒ qù gōngsī.

Tôi đi đến công ty.

21.03. 来 biểu thị hướng đến

我来公司。

Wǒ lái gōngsī.

Tôi đến công ty.

21.04. 从 biểu thị nơi xuất phát

我从公司来。

Wǒ cóng gōngsī lái.

Tôi đến từ công ty.

21.05. Đối chiếu

你在哪里?

Bạn ở đâu?

你去哪里?

Bạn đi đâu?

你从哪里来?

Bạn đến từ đâu?

Khi học viên hiểu được ý nghĩa của 在、去、从 và 来, việc sử dụng 哪儿 hoặc 哪里 sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

PHẦN 22. PHÂN BIỆT CÂU HỎI NƠI CHỐN VÀ CÂU HỎI ĐƯỜNG ĐI

22.01. Hỏi địa điểm

火车站在哪里?

Huǒchēzhàn zài nǎlǐ?

Ga tàu hỏa ở đâu?

22.02. Hỏi đường đi

去火车站怎么走?

Qù huǒchēzhàn zěnme zǒu?

Đi đến ga tàu hỏa như thế nào?

22.03. Sự khác biệt

哪里 hỏi địa điểm.

怎么走 hỏi cách đi hoặc đường đi.

Ví dụ:

银行在哪里?

Yínháng zài nǎlǐ?

Ngân hàng ở đâu?

去银行怎么走?

Qù yínháng zěnme zǒu?

Đi đến ngân hàng như thế nào?

Người học cần phối hợp hai nhóm câu hỏi này trong giao tiếp thực tế.

PHẦN 23. PHÂN BIỆT 哪里 VÀ 哪里人

23.01. Hỏi nơi đang sống

你住在哪里?

Nǐ zhù zài nǎlǐ?

Bạn sống ở đâu?

23.02. Hỏi quê quán

你是哪里人?

Nǐ shì nǎlǐ rén?

Bạn là người ở đâu?

23.03. Hỏi nơi xuất phát

你从哪里来?

Nǐ cóng nǎlǐ lái?

Bạn đến từ đâu?

23.04. Ví dụ trả lời

我住在河内。

Wǒ zhù zài Hénèi.

Tôi sống ở Hà Nội.

我是越南人。

Wǒ shì Yuènán rén.

Tôi là người Việt Nam.

我从广州来。

Wǒ cóng Guǎngzhōu lái.

Tôi đến từ Quảng Châu.

Ba câu trên cung cấp ba loại thông tin khác nhau.

PHẦN 24. CẤU TRÚC TỪ ĐỊA ĐIỂM A ĐẾN ĐỊA ĐIỂM B

24.01. Công thức

从 + Địa điểm A + 到 + Địa điểm B

从 – cóng – từ – from.

到 – dào – đến – to.

24.02. Mẫu câu

从学校到公司。

Cóng xuéxiào dào gōngsī.

Từ trường học đến công ty.

从河内到广州。

Cóng Hénèi dào Guǎngzhōu.

Từ Hà Nội đến Quảng Châu.

24.03. Công thức hỏi địa điểm xuất phát

从 + 哪里 + 到 + Địa điểm B?

你从哪里到这里来的?

Nǐ cóng nǎlǐ dào zhèlǐ lái de?

Bạn đã từ đâu đến đây?

Đây là cấu trúc mở rộng, thích hợp khi học viên đã nắm được cách sử dụng 了 và 是……的 hoặc các cấu trúc miêu tả sự việc đã xảy ra.

24.04. Công thức hỏi đích đến

从 + Địa điểm A + 到 + 哪里?

你从这里到哪里去?

Nǐ cóng zhèlǐ dào nǎlǐ qù?

Bạn từ đây đi đến đâu?

24.05. Ứng dụng

Trong giao tiếp du lịch và công tác, các cấu trúc từ nơi xuất phát đến nơi đến rất quan trọng khi mua vé máy bay, hỏi tuyến tàu, đi taxi và lập kế hoạch di chuyển.

PHẦN 25. CẤU TRÚC CÂU HỎI GIÁN TIẾP CHỨA 哪里

Ở trình độ cao hơn, 哪里 và 哪儿 còn xuất hiện trong mệnh đề bổ sung thông tin cho những động từ như 知道、想知道、告诉、问.

25.01. Công thức

Chủ ngữ + 想知道 + Mệnh đề chứa 哪里。

我想知道你住在哪里。

Wǒ xiǎng zhīdào nǐ zhù zài nǎlǐ.

Tôi muốn biết bạn sống ở đâu.

25.02. Kết hợp với 不知道

我不知道他在哪里。

Wǒ bù zhīdào tā zài nǎlǐ.

Tôi không biết anh ấy đang ở đâu.

25.03. Kết hợp với 告诉

请告诉我洗手间在哪里。

Qǐng gàosu wǒ xǐshǒujiān zài nǎlǐ.

Xin hãy cho tôi biết nhà vệ sinh ở đâu.

25.04. Kết hợp với 问

我想问一下,附近哪里有银行?

Wǒ xiǎng wèn yíxià, fùjìn nǎlǐ yǒu yínháng?

Tôi muốn hỏi một chút, gần đây chỗ nào có ngân hàng?

25.05. Đặc điểm ngữ pháp

Trong những câu trên, 哪里 vẫn giữ vị trí của thành phần địa điểm trong mệnh đề chứa nó.

Không cần thay đổi trật tự câu theo kiểu đảo ngữ của tiếng Anh.

PHẦN 26. NHỮNG CÁCH DÙNG MỞ RỘNG CỦA 哪里 VÀ 哪儿

26.01. 哪里都…… – Ở đâu cũng…

Ví dụ:

哪里都可以。

Nǎlǐ dōu kěyǐ.

Ở đâu cũng được.

你想去哪里都可以。

Nǐ xiǎng qù nǎlǐ dōu kěyǐ.

Bạn muốn đi đâu cũng được.

26.02. 哪儿也不…… – Không đâu cả

我哪儿也不去。

Wǒ nǎr yě bú qù.

Tôi không đi đâu cả.

26.03. 不管在哪里…… – Bất kể ở đâu

不管在哪里,我都要学习汉语。

Bùguǎn zài nǎlǐ, wǒ dōu yào xuéxí Hànyǔ.

Bất kể ở đâu, tôi cũng phải học tiếng Trung.

26.04. 无论在哪里…… – Dù ở đâu

无论在哪里,我们都要认真工作。

Wúlùn zài nǎlǐ, wǒmen dōu yào rènzhēn gōngzuò.

Dù ở đâu, chúng ta cũng phải làm việc nghiêm túc.

26.05. 哪里哪里 – Cách đáp lại lời khen

哪里哪里。

Nǎlǐ nǎlǐ.

Đâu có, anh/chị quá khen rồi.

Đây là cách nói mang sắc thái khiêm nhường trong một số tình huống giao tiếp.

Không được dịch 哪里哪里 theo nghĩa đen là “ở đâu ở đâu”.

26.06. 哪里 có thể xuất hiện trong câu phản vấn

哪里有这么容易?

Nǎlǐ yǒu zhème róngyì?

Làm gì có chuyện dễ dàng như vậy?

Trong câu này, 哪里 không còn đơn thuần hỏi một vị trí địa lý mà tham gia biểu thị ý nghĩa phản vấn.

Những cách dùng ở phần này thuộc phạm vi mở rộng, không phải trọng tâm bắt buộc của HSK 1.

PHẦN 27. TỪ ĐỒNG NGHĨA, GẦN NGHĨA VÀ ĐỐI LẬP

27.01. Từ gần nghĩa

哪儿 – nǎr – đâu – where.

哪里 – nǎlǐ – đâu – where.

什么地方 – shénme dìfang – nơi nào – what place, where.

哪个地方 – nǎ ge dìfang – nơi nào trong một phạm vi lựa chọn – which place.

何处 – héchù – nơi nào, chốn nào, thiên về văn viết – where.

何地 – hédì – nơi nào, địa điểm nào, thiên về văn viết – where.

27.02. Nhóm từ đối lập về chức năng chỉ định

Không có từ trái nghĩa trực tiếp hoàn toàn với đại từ nghi vấn 哪里 hoặc 哪儿 theo quan hệ trái nghĩa từ vựng thông thường.

Tuy nhiên, có thể học đối chiếu giữa từ nghi vấn và từ chỉ thị nơi chốn.

哪儿 – nǎr – ở đâu – where.

这儿 – zhèr – ở đây – here.

那儿 – nàr – ở đó – there.

哪里 – nǎlǐ – ở đâu – where.

这里 – zhèlǐ – ở đây – here.

那里 – nàlǐ – ở đó – there.

27.03. Nhóm từ chỉ vị trí thường gặp

上面 – shàngmiàn – phía trên – above.

下面 – xiàmiàn – phía dưới – below.

前面 – qiánmiàn – phía trước – in front.

后面 – hòumiàn – phía sau – behind.

里面 – lǐmiàn – bên trong – inside.

外面 – wàimiàn – bên ngoài – outside.

旁边 – pángbiān – bên cạnh – beside.

附近 – fùjìn – gần đây, khu vực lân cận – nearby.

左边 – zuǒbian – bên trái – left side.

右边 – yòubian – bên phải – right side.

这些词可以用来回答“在哪儿”和“在哪里”的问题。

Những từ trên có thể được dùng để trả lời câu hỏi về vị trí.

PHẦN 28. MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG VÀ CỤM TỪ THỰC DỤNG

28.01. Nhóm hỏi vị trí

在哪儿 – zài nǎr – ở đâu – where.

在哪里 – zài nǎlǐ – ở đâu – where.

家在哪儿 – jiā zài nǎr – nhà ở đâu – where is the home.

公司在哪里 – gōngsī zài nǎlǐ – công ty ở đâu – where is the company.

学校在哪里 – xuéxiào zài nǎlǐ – trường học ở đâu – where is the school.

28.02. Nhóm hỏi nơi đến

去哪儿 – qù nǎr – đi đâu – where to go.

去哪里 – qù nǎlǐ – đi đâu – where to go.

要去哪儿 – yào qù nǎr – định đi đâu – where one intends to go.

想去哪里 – xiǎng qù nǎlǐ – muốn đi đâu – where one wants to go.

到哪里去 – dào nǎlǐ qù – đi đến đâu – where to go.

28.03. Nhóm hỏi nơi xuất phát

从哪里来 – cóng nǎlǐ lái – đến từ đâu – where to come from.

从哪儿来 – cóng nǎr lái – đến từ đâu – where to come from.

从哪里出发 – cóng nǎlǐ chūfā – xuất phát từ đâu – where to depart from.

从哪里开始 – cóng nǎlǐ kāishǐ – bắt đầu từ đâu – where to start.

28.04. Nhóm hỏi nơi làm việc và học tập

在哪里工作 – zài nǎlǐ gōngzuò – làm việc ở đâu – where to work.

在哪儿上班 – zài nǎr shàngbān – đi làm ở đâu – where to work.

在哪里学习 – zài nǎlǐ xuéxí – học ở đâu – where to study.

在哪儿上课 – zài nǎr shàngkè – học ở đâu – where to attend class.

在哪里练习 – zài nǎlǐ liànxí – luyện tập ở đâu – where to practice.

28.05. Nhóm hỏi nơi có dịch vụ

哪里有银行 – nǎlǐ yǒu yínháng – ở đâu có ngân hàng – where is there a bank.

哪里有饭店 – nǎlǐ yǒu fàndiàn – ở đâu có nhà hàng – where is there a restaurant.

哪里有超市 – nǎlǐ yǒu chāoshì – ở đâu có siêu thị – where is there a supermarket.

哪里有医院 – nǎlǐ yǒu yīyuàn – ở đâu có bệnh viện – where is there a hospital.

哪里有地铁站 – nǎlǐ yǒu dìtiězhàn – ở đâu có ga tàu điện ngầm – where is there a subway station.

28.06. Nhóm địa điểm thông dụng

家 – jiā – nhà – home.

学校 – xuéxiào – trường học – school.

公司 – gōngsī – công ty – company.

办公室 – bàngōngshì – văn phòng – office.

教室 – jiàoshì – phòng học – classroom.

商店 – shāngdiàn – cửa hàng – shop.

超市 – chāoshì – siêu thị – supermarket.

饭店 – fàndiàn – nhà hàng; trong một số ngữ cảnh là khách sạn – restaurant, hotel.

酒店 – jiǔdiàn – khách sạn – hotel.

医院 – yīyuàn – bệnh viện – hospital.

银行 – yínháng – ngân hàng – bank.

机场 – jīchǎng – sân bay – airport.

火车站 – huǒchēzhàn – ga tàu hỏa – railway station.

地铁站 – dìtiězhàn – ga tàu điện ngầm – subway station.

洗手间 – xǐshǒujiān – nhà vệ sinh – restroom.

图书馆 – túshūguǎn – thư viện – library.

书店 – shūdiàn – hiệu sách – bookstore.

餐厅 – cāntīng – nhà hàng, phòng ăn – restaurant, dining room.

PHẦN 29. LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬA

29.01. Nhầm 哪儿 với 那儿

Câu muốn hỏi địa điểm:

你在哪儿?

Không dùng:

你在那儿?

với mục đích hỏi mở “Bạn ở đâu?”, bởi vì 那儿 có nghĩa “ở đó”.

Câu 你在那儿? có thể xuất hiện trong ngữ cảnh xác nhận vị trí “Bạn ở đó à?”, nhưng không thay thế hoàn toàn cho câu hỏi đặc chỉ 你在哪儿?

29.02. Nhầm 哪里 với 那里

哪里 – ở đâu.

那里 – ở đó.

Cần phân biệt thanh điệu và chức năng.

29.03. Đặt sai vị trí từ nghi vấn

Câu chưa chuẩn:

哪里你住?

Câu chuẩn:

你住哪里?

Nǐ zhù nǎlǐ?

Bạn sống ở đâu?

29.04. Dùng 在 thay 去

Câu:

你在哪里?

Hỏi vị trí.

Câu:

你去哪里?

Hỏi nơi đến.

Nếu muốn hỏi người nghe đang định đi đâu, cần dùng 去哪里.

29.05. Dùng sai cấu trúc nơi xuất phát

Câu chưa chuẩn:

你哪里从来?

Câu chuẩn:

你从哪里来?

Nǐ cóng nǎlǐ lái?

Bạn đến từ đâu?

29.06. Thêm 吗 không phù hợp

Câu chưa chuẩn khi muốn hỏi trực tiếp địa điểm:

你在哪里吗?

Câu chuẩn:

你在哪里?

Nǐ zài nǎlǐ?

Bạn ở đâu?

29.07. Nhầm vị trí và sự tồn tại

银行在哪里?

Hỏi ngân hàng ở đâu.

哪里有银行?

Hỏi nơi nào có ngân hàng.

Hai câu có liên quan nhưng khác nhau về trọng tâm.

29.08. Nhầm nơi ở và quê quán

你住在哪里?

Hỏi nơi cư trú.

你是哪里人?

Hỏi quê quán hoặc nơi xuất thân.

29.09. Nhầm nơi xuất phát và nơi đến

你从哪里来?

Hỏi nơi xuất phát.

你去哪里?

Hỏi nơi đến.

29.10. Phát âm 哪儿 chưa chuẩn

哪儿 được phát âm theo dạng nǎr trong tiếng Phổ thông.

Học viên cần luyện âm cuốn lưỡi và tránh phát âm thành hai âm tiết tách biệt khi thực hành khẩu ngữ thông thường.

PHẦN 30. HỆ THỐNG 40 CÂU VÍ DỤ TRUNG – PINYIN – VIỆT – ANH

Nhóm A. Hỏi vị trí hiện tại

Ví dụ 01: 你在哪儿? – Nǐ zài nǎr? – Bạn ở đâu? – Where are you?

Ví dụ 02: 你在哪里? – Nǐ zài nǎlǐ? – Bạn ở đâu? – Where are you?

Ví dụ 03: 老师在哪儿? – Lǎoshī zài nǎr? – Giáo viên ở đâu? – Where is the teacher?

Ví dụ 04: 你的朋友在哪里? – Nǐ de péngyou zài nǎlǐ? – Bạn của bạn ở đâu? – Where is your friend?

Ví dụ 05: 我的手机在哪儿? – Wǒ de shǒujī zài nǎr? – Điện thoại của tôi ở đâu? – Where is my phone?

Ví dụ 06: 学校在哪里? – Xuéxiào zài nǎlǐ? – Trường học ở đâu? – Where is the school?

Ví dụ 07: 公司在哪儿? – Gōngsī zài nǎr? – Công ty ở đâu? – Where is the company?

Ví dụ 08: 洗手间在哪里? – Xǐshǒujiān zài nǎlǐ? – Nhà vệ sinh ở đâu? – Where is the restroom?

Nhóm B. Hỏi nơi đến

Ví dụ 09: 你去哪儿? – Nǐ qù nǎr? – Bạn đi đâu? – Where are you going?

Ví dụ 10: 你去哪里? – Nǐ qù nǎlǐ? – Bạn đi đâu? – Where are you going?

Ví dụ 11: 你今天去哪儿? – Nǐ jīntiān qù nǎr? – Hôm nay bạn đi đâu? – Where are you going today?

Ví dụ 12: 你明天去哪里? – Nǐ míngtiān qù nǎlǐ? – Ngày mai bạn đi đâu? – Where are you going tomorrow?

Ví dụ 13: 你想去哪儿? – Nǐ xiǎng qù nǎr? – Bạn muốn đi đâu? – Where do you want to go?

Ví dụ 14: 你要去哪里? – Nǐ yào qù nǎlǐ? – Bạn định đi đâu? – Where are you going?

Ví dụ 15: 你周末去哪儿玩? – Nǐ zhōumò qù nǎr wán? – Cuối tuần bạn đi đâu chơi? – Where are you going for fun this weekend?

Ví dụ 16: 你们晚上去哪里吃饭? – Nǐmen wǎnshang qù nǎlǐ chīfàn? – Buổi tối các bạn đi đâu ăn cơm? – Where are you going to eat tonight?

Nhóm C. Hỏi nơi xuất phát và quê quán

Ví dụ 17: 你从哪里来? – Nǐ cóng nǎlǐ lái? – Bạn đến từ đâu? – Where are you coming from?

Ví dụ 18: 你从哪儿来? – Nǐ cóng nǎr lái? – Bạn đến từ đâu? – Where are you coming from?

Ví dụ 19: 你是哪里人? – Nǐ shì nǎlǐ rén? – Bạn là người ở đâu? – Where are you from?

Ví dụ 20: 你从哪里出发? – Nǐ cóng nǎlǐ chūfā? – Bạn xuất phát từ đâu? – Where are you departing from?

Ví dụ 21: 这辆车从哪里来? – Zhè liàng chē cóng nǎlǐ lái? – Chiếc xe này đến từ đâu? – Where is this vehicle coming from?

Ví dụ 22: 你今天从哪儿过来? – Nǐ jīntiān cóng nǎr guòlái? – Hôm nay bạn từ đâu tới? – Where are you coming from today?

Nhóm D. Hỏi nơi cư trú, học tập và làm việc

Ví dụ 23: 你住在哪里? – Nǐ zhù zài nǎlǐ? – Bạn sống ở đâu? – Where do you live?

Ví dụ 24: 你家在哪儿? – Nǐ jiā zài nǎr? – Nhà bạn ở đâu? – Where is your home?

Ví dụ 25: 你在哪里工作? – Nǐ zài nǎlǐ gōngzuò? – Bạn làm việc ở đâu? – Where do you work?

Ví dụ 26: 你在哪儿上班? – Nǐ zài nǎr shàngbān? – Bạn đi làm ở đâu? – Where do you work?

Ví dụ 27: 你在哪里学习汉语? – Nǐ zài nǎlǐ xuéxí Hànyǔ? – Bạn học tiếng Trung ở đâu? – Where do you study Chinese?

Ví dụ 28: 你在哪儿上课? – Nǐ zài nǎr shàngkè? – Bạn học ở đâu? – Where do you attend class?

Nhóm E. Hỏi nơi thực hiện hành động

Ví dụ 29: 你在哪儿吃饭? – Nǐ zài nǎr chīfàn? – Bạn ăn cơm ở đâu? – Where do you eat?

Ví dụ 30: 你在哪里买衣服? – Nǐ zài nǎlǐ mǎi yīfu? – Bạn mua quần áo ở đâu? – Where do you buy clothes?

Ví dụ 31: 你在哪里见朋友? – Nǐ zài nǎlǐ jiàn péngyou? – Bạn gặp bạn bè ở đâu? – Where do you meet your friends?

Ví dụ 32: 你在哪儿买这本书? – Nǐ zài nǎr mǎi zhè běn shū? – Bạn mua quyển sách này ở đâu? – Where do you buy this book?

Ví dụ 33: 你在哪里练习汉语? – Nǐ zài nǎlǐ liànxí Hànyǔ? – Bạn luyện tập tiếng Trung ở đâu? – Where do you practice Chinese?

Ví dụ 34: 你在哪儿看电影? – Nǐ zài nǎr kàn diànyǐng? – Bạn xem phim ở đâu? – Where do you watch movies?

Nhóm F. Hỏi nơi có dịch vụ và địa điểm cụ thể

Ví dụ 35: 附近哪里有银行? – Fùjìn nǎlǐ yǒu yínháng? – Gần đây chỗ nào có ngân hàng? – Where is there a bank nearby?

Ví dụ 36: 这里哪里有超市? – Zhèlǐ nǎlǐ yǒu chāoshì? – Trong khu vực này chỗ nào có siêu thị? – Where is there a supermarket around here?

Ví dụ 37: 地铁站在哪里? – Dìtiězhàn zài nǎlǐ? – Ga tàu điện ngầm ở đâu? – Where is the subway station?

Ví dụ 38: 火车站在哪儿? – Huǒchēzhàn zài nǎr? – Ga tàu hỏa ở đâu? – Where is the railway station?

Ví dụ 39: 酒店在哪里? – Jiǔdiàn zài nǎlǐ? – Khách sạn ở đâu? – Where is the hotel?

Ví dụ 40: 机场在哪儿? – Jīchǎng zài nǎr? – Sân bay ở đâu? – Where is the airport?

PHẦN 31. HỆ THỐNG MẪU CÂU PHẢN XẠ THỰC DỤNG

31.01. Nhóm câu hỏi với 在

你在哪儿? – Nǐ zài nǎr? – Bạn ở đâu? – Where are you?

他在哪里? – Tā zài nǎlǐ? – Anh ấy ở đâu? – Where is he?

老师在哪儿? – Lǎoshī zài nǎr? – Giáo viên ở đâu? – Where is the teacher?

学校在哪里? – Xuéxiào zài nǎlǐ? – Trường học ở đâu? – Where is the school?

公司在哪里? – Gōngsī zài nǎlǐ? – Công ty ở đâu? – Where is the company?

31.02. Nhóm câu hỏi với 去

你去哪儿? – Nǐ qù nǎr? – Bạn đi đâu? – Where are you going?

你明天去哪里? – Nǐ míngtiān qù nǎlǐ? – Ngày mai bạn đi đâu? – Where are you going tomorrow?

你想去哪儿? – Nǐ xiǎng qù nǎr? – Bạn muốn đi đâu? – Where do you want to go?

你要去哪里? – Nǐ yào qù nǎlǐ? – Bạn định đi đâu? – Where are you going?

31.03. Nhóm câu hỏi với 从

你从哪里来? – Nǐ cóng nǎlǐ lái? – Bạn đến từ đâu? – Where are you coming from?

你从哪儿过来? – Nǐ cóng nǎr guòlái? – Bạn từ đâu tới? – Where are you coming from?

你从哪里出发? – Nǐ cóng nǎlǐ chūfā? – Bạn xuất phát từ đâu? – Where are you departing from?

31.04. Nhóm câu hỏi với 住

你住哪儿? – Nǐ zhù nǎr? – Bạn sống ở đâu? – Where do you live?

你住在哪里? – Nǐ zhù zài nǎlǐ? – Bạn sống ở đâu? – Where do you live?

你家在哪儿? – Nǐ jiā zài nǎr? – Nhà bạn ở đâu? – Where is your home?

31.05. Nhóm câu hỏi nơi thực hiện hành động

你在哪儿吃饭? – Nǐ zài nǎr chīfàn? – Bạn ăn cơm ở đâu? – Where do you eat?

你在哪里工作? – Nǐ zài nǎlǐ gōngzuò? – Bạn làm việc ở đâu? – Where do you work?

你在哪儿学习? – Nǐ zài nǎr xuéxí? – Bạn học ở đâu? – Where do you study?

PHẦN 32. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG CHUYÊN SÂU

Chủ đề: Tìm địa điểm học tập, đi lại, ăn uống và làm việc trong một ngày

Bối cảnh: Nguyễn Minh Vũ cùng Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh đang trao đổi về lịch học, địa điểm gặp nhau, nơi làm việc, nơi ăn uống và kế hoạch di chuyển. Hội thoại tập trung vận dụng hệ thống 哪儿 và 哪里, đồng thời kết hợp các cấu trúc 在、去、从、住在、工作、学习、吃饭、买东西 và 有.

丁垂杨:阮明武哥,你现在在哪儿?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nǐ xiànzài zài nǎr?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, bây giờ anh đang ở đâu?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, where are you right now?

阮明武:我现在在办公室。你们在哪里?
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ xiànzài zài bàngōngshì. Nǐmen zài nǎlǐ?
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ anh đang ở văn phòng. Các em đang ở đâu?
Nguyen Minh Vu: I’m at the office now. Where are you all?

黎云英:我们现在在学校门口。老师,今天我们在哪个教室上课?
Lí Yún Yīng: Wǒmen xiànzài zài xuéxiào ménkǒu. Lǎoshī, jīntiān wǒmen zài nǎ ge jiàoshì shàngkè?
Lê Vân Anh: Bây giờ chúng em đang ở cổng trường. Thưa thầy, hôm nay chúng ta học ở phòng học nào ạ?
Le Van Anh: We’re at the school entrance now. Teacher, which classroom are we using today?

阮明武:今天我们在三楼的教室上课。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān wǒmen zài sān lóu de jiàoshì shàngkè.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta học ở phòng học trên tầng ba.
Nguyen Minh Vu: Today we’ll have class in the classroom on the third floor.

水仙:老师,三楼的教室在哪里?
Shuǐ Xiān: Lǎoshī, sān lóu de jiàoshì zài nǎlǐ?
Thủy Tiên: Thưa thầy, phòng học ở tầng ba nằm ở đâu ạ?
Thuy Tien: Teacher, where is the classroom on the third floor?

阮明武:你们上三楼以后往右走,教室就在走廊的尽头。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐmen shàng sān lóu yǐhòu wǎng yòu zǒu, jiàoshì jiù zài zǒuláng de jìntóu.
Nguyễn Minh Vũ: Sau khi lên tầng ba, các em rẽ phải, phòng học nằm ngay cuối hành lang.
Nguyen Minh Vu: After going up to the third floor, turn right. The classroom is at the end of the corridor.

芳玲:老师,你从哪里来学校?
Fāng Líng: Lǎoshī, nǐ cóng nǎlǐ lái xuéxiào?
Phương Linh: Thưa thầy, thầy từ đâu đến trường ạ?
Phuong Linh: Teacher, where are you coming to school from?

阮明武:我从家里来学校。今天路上车很多,所以来得有点晚。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ cóng jiā lǐ lái xuéxiào. Jīntiān lùshang chē hěn duō, suǒyǐ lái de yǒudiǎn wǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Anh từ nhà đến trường. Hôm nay trên đường có nhiều xe nên anh đến hơi muộn.
Nguyen Minh Vu: I came to school from home. There was a lot of traffic today, so I arrived a little late.

丁垂杨:老师,你家住在哪里?
Dīng Chuí Yáng: Lǎoshī, nǐ jiā zhù zài nǎlǐ?
Đinh Thùy Dương: Thưa thầy, nhà thầy ở đâu ạ?
Dinh Thuy Duong: Teacher, where do you live?

阮明武:我住在河内,离学校不是很远。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ zhù zài Hénèi, lí xuéxiào bú shì hěn yuǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Anh sống ở Hà Nội, cách trường không xa lắm.
Nguyen Minh Vu: I live in Hanoi, not very far from the school.

黎云英:老师,今天下课以后我们去哪儿?
Lí Yún Yīng: Lǎoshī, jīntiān xiàkè yǐhòu wǒmen qù nǎr?
Lê Vân Anh: Thưa thầy, sau giờ học hôm nay chúng ta đi đâu ạ?
Le Van Anh: Teacher, where are we going after class today?

阮明武:我想带你们去附近的书店看看汉语教材。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ xiǎng dài nǐmen qù fùjìn de shūdiàn kànkan Hànyǔ jiàocái.
Nguyễn Minh Vũ: Anh muốn đưa các em đến hiệu sách gần đây để xem giáo trình tiếng Trung.
Nguyen Minh Vu: I’d like to take you to a nearby bookstore to look at Chinese textbooks.

水仙:那家书店在哪里?
Shuǐ Xiān: Nà jiā shūdiàn zài nǎlǐ?
Thủy Tiên: Hiệu sách đó ở đâu ạ?
Thuy Tien: Where is that bookstore?

阮明武:书店就在学校旁边,走路只需要五分钟。
Ruǎn Míng Wǔ: Shūdiàn jiù zài xuéxiào pángbiān, zǒulù zhǐ xūyào wǔ fēnzhōng.
Nguyễn Minh Vũ: Hiệu sách nằm ngay bên cạnh trường, đi bộ chỉ mất năm phút.
Nguyen Minh Vu: The bookstore is right next to the school. It’s only a five-minute walk.

芳玲:到了书店以后,我们在哪里买练习本?
Fāng Líng: Dào le shūdiàn yǐhòu, wǒmen zài nǎlǐ mǎi liànxíběn?
Phương Linh: Sau khi đến hiệu sách, chúng ta mua vở bài tập ở đâu ạ?
Phuong Linh: After we get to the bookstore, where can we buy exercise notebooks?

阮明武:练习本在书店里面的文具区,你们进去以后就能看到。
Ruǎn Míng Wǔ: Liànxíběn zài shūdiàn lǐmiàn de wénjù qū, nǐmen jìnqu yǐhòu jiù néng kàn dào.
Nguyễn Minh Vũ: Vở bài tập ở khu văn phòng phẩm bên trong hiệu sách, các em vào là sẽ nhìn thấy.
Nguyen Minh Vu: The exercise notebooks are in the stationery section inside the bookstore. You’ll see them after going in.

丁垂杨:买完书以后,我们去哪里吃饭?
Dīng Chuí Yáng: Mǎi wán shū yǐhòu, wǒmen qù nǎlǐ chīfàn?
Đinh Thùy Dương: Mua sách xong thì chúng ta đi đâu ăn cơm hả anh?
Dinh Thuy Duong: Where are we going to eat after buying the books?

阮明武:附近有一家中国饭店,我们可以去那儿吃饭。
Ruǎn Míng Wǔ: Fùjìn yǒu yì jiā Zhōngguó fàndiàn, wǒmen kěyǐ qù nàr chīfàn.
Nguyễn Minh Vũ: Gần đây có một nhà hàng Trung Quốc, chúng ta có thể đến đó ăn cơm.
Nguyen Minh Vu: There’s a Chinese restaurant nearby. We can eat there.

黎云英:那家饭店在哪儿?离书店远吗?
Lí Yún Yīng: Nà jiā fàndiàn zài nǎr? Lí shūdiàn yuǎn ma?
Lê Vân Anh: Nhà hàng đó ở đâu ạ? Có cách hiệu sách xa không?
Le Van Anh: Where is that restaurant? Is it far from the bookstore?

阮明武:不远,饭店就在书店对面。
Ruǎn Míng Wǔ: Bù yuǎn, fàndiàn jiù zài shūdiàn duìmiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Không xa, nhà hàng nằm ngay đối diện hiệu sách.
Nguyen Minh Vu: It’s not far. The restaurant is right across from the bookstore.

水仙:吃完饭以后,老师你要去哪里?
Shuǐ Xiān: Chī wán fàn yǐhòu, lǎoshī nǐ yào qù nǎlǐ?
Thủy Tiên: Sau khi ăn cơm xong, thầy định đi đâu ạ?
Thuy Tien: Teacher, where are you going after lunch?

阮明武:我要回办公室工作。你们呢?
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ yào huí bàngōngshì gōngzuò. Nǐmen ne?
Nguyễn Minh Vũ: Anh phải về văn phòng làm việc. Còn các em?
Nguyen Minh Vu: I need to go back to the office to work. What about you?

芳玲:我想回家继续学习汉语,但是我还想知道今天的作业在哪里。
Fāng Líng: Wǒ xiǎng huí jiā jìxù xuéxí Hànyǔ, dànshì wǒ hái xiǎng zhīdào jīntiān de zuòyè zài nǎlǐ.
Phương Linh: Em muốn về nhà tiếp tục học tiếng Trung, nhưng em còn muốn biết bài tập hôm nay nằm ở đâu.
Phuong Linh: I want to go home and continue studying Chinese, but I’d also like to know where today’s homework is.

阮明武:今天的作业就在教材的第六课后面。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān de zuòyè jiù zài jiàocái de dì liù kè hòumiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bài tập hôm nay nằm ngay sau bài thứ sáu trong giáo trình.
Nguyen Minh Vu: Today’s homework is right after Lesson Six in the textbook.

丁垂杨:老师,我现在明白“在哪儿”“去哪儿”和“从哪里来”的区别了。
Dīng Chuí Yáng: Lǎoshī, wǒ xiànzài míngbai “zài nǎr” “qù nǎr” hé “cóng nǎlǐ lái” de qūbié le.
Đinh Thùy Dương: Thưa thầy, bây giờ em đã hiểu sự khác nhau giữa “在哪儿”, “去哪儿” và “从哪里来” rồi ạ.
Dinh Thuy Duong: Teacher, I now understand the difference between “在哪儿”, “去哪儿” and “从哪里来”.

阮明武:很好。“在哪儿”问位置,“去哪儿”问目的地,“从哪里来”问出发的地方。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. “Zài nǎr” wèn wèizhi, “qù nǎr” wèn mùdìdì, “cóng nǎlǐ lái” wèn chūfā de dìfang.
Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. “在哪儿” hỏi vị trí, “去哪儿” hỏi nơi đến, còn “从哪里来” hỏi nơi xuất phát.
Nguyen Minh Vu: Very good. “在哪儿” asks about location, “去哪儿” asks about destination, and “从哪里来” asks about the place of departure.

PHẦN 33. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

33.01. Bài văn tiếng Trung

今天上午,阮明武准备带丁垂杨、黎云英、水仙和芳玲一起去学习汉语。出发以前,丁垂杨给阮明武打电话,问他现在在哪儿。阮明武说自己正在办公室,等一会儿就去学校。

黎云英想知道今天在哪里上课,所以她问:“老师,今天我们在哪个教室上课?”阮明武告诉她,今天的教室在三楼,到了三楼以后往右走就能看到。

上课的时候,老师先讲解“哪儿”和“哪里”的用法。他告诉学生,这两个词都可以表示“在哪里”的意思,但是要注意它们在不同句子里的位置。

比如,“你在哪儿?”是在问一个人现在的位置;“你去哪儿?”是在问一个人要去的地方;“你从哪里来?”是在问一个人从什么地方来。

下课以后,大家决定一起去书店买汉语教材。水仙问书店在哪里,阮明武说书店就在学校旁边。芳玲又问附近哪里有饭店,阮明武告诉她,书店对面就有一家中国饭店。

大家买完书以后,先去饭店吃饭,然后各自回家或回办公室。通过一天的学习和活动,学生们不仅掌握了“在哪儿、去哪里、从哪里来、住在哪里”等基本结构,还学会了如何在实际生活中使用这些句子询问位置、方向、目的地和出发地点。

33.02. Phiên âm Pinyin toàn bài

Jīntiān shàngwǔ, Ruǎn Míng Wǔ zhǔnbèi dài Dīng Chuí Yáng, Lí Yún Yīng, Shuǐ Xiān hé Fāng Líng yìqǐ qù xuéxí Hànyǔ. Chūfā yǐqián, Dīng Chuí Yáng gěi Ruǎn Míng Wǔ dǎ diànhuà, wèn tā xiànzài zài nǎr. Ruǎn Míng Wǔ shuō zìjǐ zhèngzài bàngōngshì, děng yíhuìr jiù qù xuéxiào.

Lí Yún Yīng xiǎng zhīdào jīntiān zài nǎlǐ shàngkè, suǒyǐ tā wèn: “Lǎoshī, jīntiān wǒmen zài nǎ ge jiàoshì shàngkè?” Ruǎn Míng Wǔ gàosu tā, jīntiān de jiàoshì zài sān lóu, dào le sān lóu yǐhòu wǎng yòu zǒu jiù néng kàn dào.

Shàngkè de shíhou, lǎoshī xiān jiǎngjiě “nǎr” hé “nǎlǐ” de yòngfǎ. Tā gàosu xuésheng, zhè liǎng ge cí dōu kěyǐ biǎoshì “zài nǎlǐ” de yìsi, dànshì yào zhùyì tāmen zài bùtóng jùzi lǐ de wèizhi.

Bǐrú, “Nǐ zài nǎr?” shì zài wèn yí ge rén xiànzài de wèizhi; “Nǐ qù nǎr?” shì zài wèn yí ge rén yào qù de dìfang; “Nǐ cóng nǎlǐ lái?” shì zài wèn yí ge rén cóng shénme dìfang lái.

Xiàkè yǐhòu, dàjiā juédìng yìqǐ qù shūdiàn mǎi Hànyǔ jiàocái. Shuǐ Xiān wèn shūdiàn zài nǎlǐ, Ruǎn Míng Wǔ shuō shūdiàn jiù zài xuéxiào pángbiān. Fāng Líng yòu wèn fùjìn nǎlǐ yǒu fàndiàn, Ruǎn Míng Wǔ gàosu tā, shūdiàn duìmiàn jiù yǒu yì jiā Zhōngguó fàndiàn.

Dàjiā mǎi wán shū yǐhòu, xiān qù fàndiàn chīfàn, ránhòu gèzì huí jiā huò huí bàngōngshì. Tōngguò yì tiān de xuéxí hé huódòng, xuéshengmen bùjǐn zhǎngwò le “zài nǎr, qù nǎlǐ, cóng nǎlǐ lái, zhù zài nǎlǐ” děng jīběn jiégòu, hái xuéhuì le rúhé zài shíjì shēnghuó zhōng shǐyòng zhèxiē jùzi xúnwèn wèizhi, fāngxiàng, mùdìdì hé chūfā dìdiǎn.

33.03. Bản dịch tiếng Việt

Sáng hôm nay, Nguyễn Minh Vũ chuẩn bị đưa Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh cùng đi học tiếng Trung. Trước khi xuất phát, Đinh Thùy Dương gọi điện thoại cho Nguyễn Minh Vũ để hỏi hiện tại anh đang ở đâu. Nguyễn Minh Vũ nói rằng anh đang ở văn phòng và một lát nữa sẽ đến trường.

Lê Vân Anh muốn biết hôm nay học ở đâu, vì vậy cô hỏi: “Thưa thầy, hôm nay chúng ta học ở phòng học nào ạ?” Nguyễn Minh Vũ cho biết phòng học hôm nay nằm ở tầng ba, sau khi lên tầng ba, đi về phía bên phải là sẽ nhìn thấy.

Trong giờ học, giáo viên trước tiên giải thích cách sử dụng “哪儿” và “哪里”. Anh nói với học viên rằng hai từ này đều có thể mang nghĩa hỏi địa điểm “ở đâu”, nhưng cần chú ý vị trí của chúng trong từng kiểu câu khác nhau.

Ví dụ, “你在哪儿?” dùng để hỏi vị trí hiện tại của một người; “你去哪儿?” dùng để hỏi nơi người đó định đi; còn “你从哪里来?” dùng để hỏi người đó đến từ nơi nào.

Sau giờ học, mọi người quyết định cùng đi hiệu sách mua giáo trình tiếng Trung. Thủy Tiên hỏi hiệu sách ở đâu, Nguyễn Minh Vũ nói hiệu sách nằm ngay bên cạnh trường. Phương Linh lại hỏi gần đây chỗ nào có nhà hàng. Nguyễn Minh Vũ cho biết ngay đối diện hiệu sách có một nhà hàng Trung Quốc.

Sau khi mua sách xong, mọi người trước tiên đến nhà hàng ăn cơm, sau đó mỗi người trở về nhà hoặc văn phòng. Thông qua một ngày học tập và hoạt động, học viên không chỉ nắm được các cấu trúc cơ bản như “在哪儿、去哪里、从哪里来、住在哪里” mà còn học được cách sử dụng những câu này để hỏi vị trí, phương hướng, nơi đến và nơi xuất phát trong cuộc sống thực tế.

33.04. English translation

This morning, Nguyen Minh Vu plans to take Dinh Thuy Duong, Le Van Anh, Thuy Tien and Phuong Linh to study Chinese together. Before leaving, Dinh Thuy Duong calls Nguyen Minh Vu to ask where he is. He says that he is at the office and will go to school shortly.

Le Van Anh wants to know where today’s class will be held, so she asks, “Teacher, which classroom are we using today?” Nguyen Minh Vu tells her that the classroom is on the third floor and that they can find it by turning right after reaching that floor.

During class, the teacher first explains how to use “哪儿” and “哪里”. He tells the students that both words can be used to ask “where”, but they must pay attention to their positions in different sentence structures.

For example, “你在哪儿?” asks about a person’s current location; “你去哪儿?” asks where someone is going; and “你从哪里来?” asks where someone is coming from.

After class, everyone decides to go to a bookstore to buy Chinese textbooks. Thuy Tien asks where the bookstore is, and Nguyen Minh Vu says that it is right next to the school. Phuong Linh then asks where they can find a restaurant nearby. Nguyen Minh Vu tells her that there is a Chinese restaurant across from the bookstore.

After buying their books, everyone goes to the restaurant for a meal, then returns home or to the office. Through a full day of study and activities, the students not only master basic structures such as “在哪儿、去哪里、从哪里来、住在哪里”, but also learn how to use them in real life to ask about location, direction, destination and point of departure.

PHẦN 34. PHÂN TÍCH NGỮ PHÁP TRONG BÀI VĂN

34.01. 在哪儿 – Hỏi vị trí

句子:

你现在在哪儿?

Nǐ xiànzài zài nǎr?

Bây giờ bạn đang ở đâu?

Công thức:

Chủ ngữ + Thời gian + 在 + 哪儿?

Thành phần thời gian: 现在.

Thành phần hỏi địa điểm: 哪儿.

34.02. 在哪个教室 – Hỏi lựa chọn phòng học

句子:

今天我们在哪个教室上课?

Jīntiān wǒmen zài nǎ ge jiàoshì shàngkè?

Hôm nay chúng ta học ở phòng học nào?

Cấu trúc:

Thời gian + Chủ ngữ + 在 + 哪 + Lượng từ + Danh từ + Động từ?

这里的“哪个教室”表示选择具体的教室。

Ở đây, 哪个教室 hỏi lựa chọn phòng học cụ thể.

34.03. 去哪里 – Hỏi nơi đến

句子:

你去哪里?

Nǐ qù nǎlǐ?

Bạn đi đâu?

Công thức:

Chủ ngữ + 去 + 哪里?

34.04. 从哪里来 – Hỏi nơi xuất phát

句子:

你从哪里来?

Nǐ cóng nǎlǐ lái?

Bạn đến từ đâu?

Công thức:

Chủ ngữ + 从 + 哪里 + 来?

34.05. 哪里有 – Hỏi nơi có dịch vụ

句子:

附近哪里有饭店?

Fùjìn nǎlǐ yǒu fàndiàn?

Gần đây chỗ nào có nhà hàng?

Công thức:

Phạm vi địa điểm + 哪里 + 有 + Danh từ?

34.06. 住在哪里 – Hỏi nơi cư trú

句子:

你住在哪里?

Nǐ zhù zài nǎlǐ?

Bạn sống ở đâu?

Công thức:

Chủ ngữ + 住在 + 哪里?

PHẦN 35. BÀI TẬP CỦNG CỐ KIẾN THỨC

35.01. Bài tập điền 哪儿 hoặc 哪里

Trong các câu sau, hãy điền từ phù hợp. Nếu cả hai đều đúng, cần nhận diện được khả năng thay thế.

Bài 01: 你在______?

Bài 02: 学校在______?

Bài 03: 你去______?

Bài 04: 你从______来?

Bài 05: 你住在______?

Bài 06: 你在______工作?

Bài 07: 你想去______?

Bài 08: 老师在______?

Bài 09: 你在______学习汉语?

Bài 10: 附近______有银行?

35.02. Bài tập điền 在、去、从、到

Bài 11: 你______哪里?

Bài 12: 你______哪里来?

Bài 13: 你______哪儿工作?

Bài 14: 你想______哪里?

Bài 15: 你______哪里去?

Bài 16: 我______越南来。

Bài 17: 我现在______公司。

Bài 18: 明天我______广州。

Bài 19: 你住______哪里?

Bài 20: 我______家里学习汉语。

35.03. Bài tập chuyển câu trả lời thành câu hỏi

Bài 21:

我在学校。

Hãy hỏi vị trí.

Bài 22:

我去北京。

Hãy hỏi nơi đến.

Bài 23:

我从广州来。

Hãy hỏi nơi xuất phát.

Bài 24:

我住在河内。

Hãy hỏi nơi cư trú.

Bài 25:

我在公司工作。

Hãy hỏi nơi làm việc.

Bài 26:

学校在银行旁边。

Hãy hỏi vị trí trường học.

Bài 27:

我在家学习汉语。

Hãy hỏi địa điểm học tiếng Trung.

Bài 28:

我去饭店吃饭。

Hãy hỏi nơi đến để ăn cơm.

35.04. Bài tập dịch Việt – Trung

Bài 29: Bạn đang ở đâu?

Bài 30: Bạn đi đâu?

Bài 31: Trường học ở đâu?

Bài 32: Bạn đến từ đâu?

Bài 33: Bạn sống ở đâu?

Bài 34: Nhà bạn ở đâu?

Bài 35: Bạn làm việc ở đâu?

Bài 36: Bạn học tiếng Trung ở đâu?

Bài 37: Gần đây chỗ nào có ngân hàng?

Bài 38: Nhà vệ sinh ở đâu?

Bài 39: Ngày mai bạn muốn đi đâu?

Bài 40: Bạn là người ở đâu?

35.05. Bài tập sửa câu

Bài 41:

哪里你住?

Bài 42:

你哪里从来?

Bài 43:

你在哪儿吗?

Bài 44:

学校哪里在?

Bài 45:

你去在学校?

Bài 46:

你从广州去来?

Bài 47:

哪里你工作?

Bài 48:

你在什么哪儿?

35.06. Bài tập phân biệt ý nghĩa

Xác định câu hỏi đang hỏi vị trí, nơi đến, nơi xuất phát, nơi cư trú hay nơi thực hiện hành động.

Bài 49:

你在哪儿?

Bài 50:

你去哪儿?

Bài 51:

你从哪里来?

Bài 52:

你住在哪里?

Bài 53:

你在哪儿吃饭?

Bài 54:

哪里有银行?

Bài 55:

你是哪里人?

PHẦN 36. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT

36.01. Đáp án bài tập 哪儿 hoặc 哪里

Bài 01:

你在哪儿? / 你在哪里?

Cả hai đều đúng.

Bài 02:

学校在哪儿? / 学校在哪里?

Cả hai đều đúng.

Bài 03:

你去哪儿? / 你去哪里?

Cả hai đều đúng.

Bài 04:

你从哪儿来? / 你从哪里来?

Cả hai đều đúng.

Bài 05:

你住在哪儿? / 你住在哪里?

Cả hai đều đúng.

Bài 06:

你在哪儿工作? / 你在哪里工作?

Cả hai đều đúng.

Bài 07:

你想去哪儿? / 你想去哪里?

Cả hai đều đúng.

Bài 08:

老师在哪儿? / 老师在哪里?

Cả hai đều đúng.

Bài 09:

你在哪儿学习汉语? / 你在哪里学习汉语?

Cả hai đều đúng.

Bài 10:

附近哪儿有银行? / 附近哪里有银行?

Cả hai đều đúng.

Kết luận: Trong những câu hỏi địa điểm cơ bản này, 哪儿 và 哪里 thường có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi nội dung chính của câu.

36.02. Đáp án điền 在、去、从、到

Bài 11:

你在哪里?

Nǐ zài nǎlǐ?

Bạn ở đâu?

Bài 12:

你从哪里来?

Nǐ cóng nǎlǐ lái?

Bạn đến từ đâu?

Bài 13:

你在哪儿工作?

Nǐ zài nǎr gōngzuò?

Bạn làm việc ở đâu?

Bài 14:

你想去哪里?

Nǐ xiǎng qù nǎlǐ?

Bạn muốn đi đâu?

Bài 15:

你到哪里去?

Nǐ dào nǎlǐ qù?

Bạn đi đến đâu?

Bài 16:

我从越南来。

Wǒ cóng Yuènán lái.

Tôi đến từ Việt Nam.

Bài 17:

我现在在公司。

Wǒ xiànzài zài gōngsī.

Bây giờ tôi ở công ty.

Bài 18:

明天我去广州。

Míngtiān wǒ qù Guǎngzhōu.

Ngày mai tôi đi Quảng Châu.

Bài 19:

你住在哪里?

Nǐ zhù zài nǎlǐ?

Bạn sống ở đâu?

Bài 20:

我在家里学习汉语。

Wǒ zài jiā lǐ xuéxí Hànyǔ.

Tôi học tiếng Trung ở nhà.

36.03. Đáp án chuyển câu trả lời thành câu hỏi

Bài 21:

你在哪儿?

Nǐ zài nǎr?

Bạn ở đâu?

Bài 22:

你去哪儿?

Nǐ qù nǎr?

Bạn đi đâu?

Bài 23:

你从哪里来?

Nǐ cóng nǎlǐ lái?

Bạn đến từ đâu?

Bài 24:

你住在哪里?

Nǐ zhù zài nǎlǐ?

Bạn sống ở đâu?

Bài 25:

你在哪里工作?

Nǐ zài nǎlǐ gōngzuò?

Bạn làm việc ở đâu?

Bài 26:

学校在哪里?

Xuéxiào zài nǎlǐ?

Trường học ở đâu?

Bài 27:

你在哪里学习汉语?

Nǐ zài nǎlǐ xuéxí Hànyǔ?

Bạn học tiếng Trung ở đâu?

Bài 28:

你去哪里吃饭?

Nǐ qù nǎlǐ chīfàn?

Bạn đi đâu ăn cơm?

36.04. Đáp án dịch Việt – Trung

Bài 29: 你在哪儿? – Nǐ zài nǎr? – Bạn đang ở đâu? – Where are you?

Bài 30: 你去哪儿? – Nǐ qù nǎr? – Bạn đi đâu? – Where are you going?

Bài 31: 学校在哪里? – Xuéxiào zài nǎlǐ? – Trường học ở đâu? – Where is the school?

Bài 32: 你从哪里来? – Nǐ cóng nǎlǐ lái? – Bạn đến từ đâu? – Where are you coming from?

Bài 33: 你住在哪里? – Nǐ zhù zài nǎlǐ? – Bạn sống ở đâu? – Where do you live?

Bài 34: 你家在哪儿? – Nǐ jiā zài nǎr? – Nhà bạn ở đâu? – Where is your home?

Bài 35: 你在哪里工作? – Nǐ zài nǎlǐ gōngzuò? – Bạn làm việc ở đâu? – Where do you work?

Bài 36: 你在哪里学习汉语? – Nǐ zài nǎlǐ xuéxí Hànyǔ? – Bạn học tiếng Trung ở đâu? – Where do you study Chinese?

Bài 37: 附近哪里有银行? – Fùjìn nǎlǐ yǒu yínháng? – Gần đây chỗ nào có ngân hàng? – Where is there a bank nearby?

Bài 38: 洗手间在哪里? – Xǐshǒujiān zài nǎlǐ? – Nhà vệ sinh ở đâu? – Where is the restroom?

Bài 39: 你明天想去哪儿? – Nǐ míngtiān xiǎng qù nǎr? – Ngày mai bạn muốn đi đâu? – Where do you want to go tomorrow?

Bài 40: 你是哪里人? – Nǐ shì nǎlǐ rén? – Bạn là người ở đâu? – Where are you from?

36.05. Đáp án sửa câu

Bài 41:

Câu chưa chuẩn: 哪里你住?

Câu sửa: 你住哪里?

Giải thích: 哪里 giữ vị trí của thành phần chỉ địa điểm sau 住.

Bài 42:

Câu chưa chuẩn: 你哪里从来?

Câu sửa: 你从哪里来?

Giải thích: Cấu trúc chuẩn là 从 + địa điểm + 来.

Bài 43:

Câu chưa chuẩn: 你在哪儿吗?

Câu sửa: 你在哪儿?

Giải thích: Câu hỏi đặc chỉ sử dụng 哪儿 không cần thêm 吗 theo mẫu câu hỏi thông thường.

Bài 44:

Câu chưa chuẩn: 学校哪里在?

Câu sửa: 学校在哪里?

Giải thích: 在 đứng trước thành phần chỉ địa điểm trong cấu trúc hỏi vị trí.

Bài 45:

Câu chưa chuẩn: 你去在学校?

Câu sửa: 你去学校?

Giải thích: 去 biểu thị hành động đi đến địa điểm, không cần dùng 在 theo cấu trúc trên.

Bài 46:

Câu chưa chuẩn: 你从广州去来?

Câu sửa: 你从广州来?

Giải thích: 从 + địa điểm + 来 biểu thị nơi xuất phát của hành động đến.

Bài 47:

Câu chưa chuẩn: 哪里你工作?

Câu sửa: 你在哪里工作?

Giải thích: Thành phần 在哪里 đứng trước động từ 工作 khi biểu thị nơi thực hiện hành động.

Bài 48:

Câu chưa chuẩn: 你在什么哪儿?

Câu sửa: 你在哪儿?

Giải thích: 哪儿 đã là đại từ nghi vấn chỉ nơi chốn, không cần thêm 什么 theo cách kết hợp trên.

36.06. Đáp án phân biệt ý nghĩa

Bài 49: 你在哪儿?

Hỏi vị trí.

Bài 50: 你去哪儿?

Hỏi nơi đến.

Bài 51: 你从哪里来?

Hỏi nơi xuất phát.

Bài 52: 你住在哪里?

Hỏi nơi cư trú.

Bài 53: 你在哪儿吃饭?

Hỏi nơi thực hiện hành động ăn cơm.

Bài 54: 哪里有银行?

Hỏi nơi có ngân hàng.

Bài 55: 你是哪里人?

Hỏi quê quán hoặc nơi xuất thân.

PHẦN 37. PHƯƠNG PHÁP LIÊN TƯỞNG VÀ GHI NHỚ

37.01. Ghi nhớ theo ba hướng không gian

ĐANG Ở → 在哪儿 / 在哪里

ĐI ĐẾN → 去哪儿 / 去哪里

ĐẾN TỪ → 从哪儿来 / 从哪里来

Đây là mô hình quan trọng nhất cần luyện thành phản xạ.

37.02. Ghi nhớ theo tình huống

Muốn hỏi vị trí một người → 你在哪儿?

Muốn hỏi người đó đi đâu → 你去哪儿?

Muốn hỏi người đó đến từ đâu → 你从哪里来?

Muốn hỏi nhà người đó ở đâu → 你住在哪里?

Muốn hỏi nơi làm việc → 你在哪里工作?

Muốn hỏi nơi học tập → 你在哪里学习?

Muốn hỏi vị trí nhà vệ sinh → 洗手间在哪里?

Muốn hỏi nơi có ngân hàng → 哪里有银行?

37.03. Phương pháp thay thế địa điểm

Học viên bắt đầu từ câu trần thuật:

我在学校。

Wǒ zài xuéxiào.

Tôi ở trường.

Thay 学校 bằng 哪里:

你在哪里?

Nǐ zài nǎlǐ?

Bạn ở đâu?

Tiếp tục:

我去公司。

Wǒ qù gōngsī.

Tôi đi công ty.

Thay 公司 bằng 哪儿:

你去哪儿?

Nǐ qù nǎr?

Bạn đi đâu?

Tiếp tục:

我从广州来。

Wǒ cóng Guǎngzhōu lái.

Tôi đến từ Quảng Châu.

Thay 广州 bằng 哪里:

你从哪里来?

Nǐ cóng nǎlǐ lái?

Bạn đến từ đâu?

37.04. Phương pháp thay thế động từ

Giữ nguyên cấu trúc 在哪里 và thay động từ:

你在哪里工作?

你在哪里学习?

你在哪里买东西?

你在哪里吃饭?

你在哪里上课?

你在哪里见朋友?

Học viên có thể tự tạo nhiều câu hỏi mà không cần học thuộc từng mẫu riêng lẻ.

37.05. Phương pháp thay thế danh từ

Giữ nguyên cấu trúc 在哪里 và thay chủ ngữ:

学校在哪里?

公司在哪里?

银行在哪里?

医院在哪里?

书店在哪里?

超市在哪里?

洗手间在哪里?

地铁站在哪里?

机场在哪里?

37.06. Phương pháp luyện phản xạ song ngữ

Giáo viên đưa ra câu hỏi tiếng Việt, học viên phải nói ngay tiếng Trung.

Bạn ở đâu? → 你在哪儿?

Bạn đi đâu? → 你去哪儿?

Bạn đến từ đâu? → 你从哪里来?

Bạn sống ở đâu? → 你住在哪里?

Bạn làm việc ở đâu? → 你在哪里工作?

Bạn học ở đâu? → 你在哪里学习?

Trường học ở đâu? → 学校在哪里?

Nhà vệ sinh ở đâu? → 洗手间在哪里?

PHẦN 38. MỞ RỘNG KIẾN THỨC TỪ HSK 1 ĐẾN HSK 9

38.01. Trình độ HSK 1

Tập trung nắm vững:

哪儿、哪里、在哪儿、在哪里、去哪儿、去哪里、从哪里来、住在哪里.

Học viên cần biết đặt câu hỏi, trả lời địa điểm và phân biệt vị trí với hướng di chuyển.

38.02. Trình độ HSK 2–3

Mở rộng:

在哪里工作、在哪里学习、在哪里吃饭、从哪里出发、到哪里去、哪里有……、从……到…….

Tăng cường sử dụng trạng ngữ chỉ địa điểm, động từ chỉ hướng và câu hỏi có nhiều thành phần.

38.03. Trình độ HSK 4–6

Mở rộng các mệnh đề nghi vấn gián tiếp:

我不知道他在哪里。

我想知道你从哪里来。

请告诉我你在哪里工作。

Đồng thời nghiên cứu các cấu trúc với 是……的 để nhấn mạnh địa điểm của hành động đã xảy ra:

你是在哪里认识他的?

Nǐ shì zài nǎlǐ rènshi tā de?

Bạn đã quen anh ấy ở đâu?

38.04. Trình độ HSK 7–9

Nghiên cứu các cách dùng phi nghi vấn và những kết cấu phức tạp:

无论在哪里……

不管去哪里……

哪里都……

哪儿也不……

Phân tích khả năng biểu thị ý nghĩa nhượng bộ, phiếm chỉ, phủ định toàn bộ phạm vi, phản vấn và sắc thái ngữ dụng.

PHẦN 39. TỔNG HỢP TOÀN BỘ CÔNG THỨC NGỮ PHÁP

Công thức A – Hỏi vị trí

S + 在 + 哪儿 / 哪里?

Công thức B – Hỏi nơi đến

S + 去 + 哪儿 / 哪里?

Công thức C – Hỏi nơi xuất phát

S + 从 + 哪儿 / 哪里 + 来?

Công thức D – Hỏi nơi cư trú

S + 住在 + 哪儿 / 哪里?

Công thức E – Hỏi nơi làm việc

S + 在 + 哪儿 / 哪里 + 工作?

Công thức F – Hỏi nơi học tập

S + 在 + 哪儿 / 哪里 + 学习?

Công thức G – Hỏi nơi thực hiện hành động

S + 在 + 哪儿 / 哪里 + V + O?

Công thức H – Hỏi nơi có sự vật

哪儿 / 哪里 + 有 + N?

Công thức I – Hỏi quê quán

S + 是 + 哪里人?

Công thức J – Hỏi hướng đến

S + 到 + 哪儿 / 哪里 + 去?

Công thức K – Hỏi nơi xuất phát cụ thể

S + 从 + 哪里 + 出发?

Công thức L – Hỏi một địa điểm lựa chọn

S + V + 哪 + Lượng từ + Danh từ?

Công thức M – Hỏi địa điểm gián tiếp

S + 想知道 / 不知道 + Mệnh đề chứa 哪里。

Công thức N – Biểu thị mọi nơi

哪里 + 都 + V / Adj……

Công thức O – Biểu thị không nơi nào

哪儿 + 也 + 不 + V……

Công thức P – Biểu thị nhượng bộ

不管 / 无论 + 在哪里,S + 都……

PHẦN 40. TỔNG KẾT TRỌNG ĐIỂM CẦN NHỚ

40.01. Nghĩa cốt lõi

哪儿 – nǎr – ở đâu – where.

哪里 – nǎlǐ – ở đâu – where.

Hai từ đều được sử dụng để hỏi nơi chốn.

40.02. Khác biệt chủ yếu

哪儿 có hiện tượng cuốn lưỡi hóa bằng hậu tố 儿.

哪里 không có hậu tố 儿.

Trong nhiều câu hỏi địa điểm cơ bản, hai từ có thể thay thế cho nhau.

40.03. Ba công thức quan trọng nhất

S + 在 + 哪儿 / 哪里?

S + 去 + 哪儿 / 哪里?

S + 从 + 哪儿 / 哪里 + 来?

40.04. Phân biệt chức năng

在 → Vị trí.

去 → Nơi đến.

从 → Nơi xuất phát.

住在 → Nơi cư trú.

在……工作 → Nơi làm việc.

在……学习 → Nơi học tập.

哪里有…… → Nơi có người, sự vật hoặc dịch vụ.

40.05. Phân biệt các từ dễ nhầm

哪儿 – nǎr – ở đâu.

那儿 – nàr – ở đó.

哪里 – nǎlǐ – ở đâu.

那里 – nàlǐ – ở đó.

这儿 – zhèr – ở đây.

这里 – zhèlǐ – ở đây.

40.06. Nguyên tắc trật tự từ

Trong câu hỏi đặc chỉ tiếng Trung, 哪儿 và 哪里 thường đứng tại vị trí của thành phần địa điểm cần hỏi.

Không cần đưa từ nghi vấn lên đầu câu một cách máy móc.

Không cần đảo động từ lên trước chủ ngữ.

Không cần thêm 吗 trong những câu hỏi địa điểm trực tiếp thông thường.

40.07. Mười mẫu câu bắt buộc học thuộc

你在哪儿? – Nǐ zài nǎr? – Bạn ở đâu? – Where are you?

你在哪里? – Nǐ zài nǎlǐ? – Bạn ở đâu? – Where are you?

你去哪儿? – Nǐ qù nǎr? – Bạn đi đâu? – Where are you going?

你去哪里? – Nǐ qù nǎlǐ? – Bạn đi đâu? – Where are you going?

你从哪里来? – Nǐ cóng nǎlǐ lái? – Bạn đến từ đâu? – Where are you coming from?

你住在哪里? – Nǐ zhù zài nǎlǐ? – Bạn sống ở đâu? – Where do you live?

你是哪里人? – Nǐ shì nǎlǐ rén? – Bạn là người ở đâu? – Where are you from?

你在哪里工作? – Nǐ zài nǎlǐ gōngzuò? – Bạn làm việc ở đâu? – Where do you work?

学校在哪里? – Xuéxiào zài nǎlǐ? – Trường học ở đâu? – Where is the school?

洗手间在哪里? – Xǐshǒujiān zài nǎlǐ? – Nhà vệ sinh ở đâu? – Where is the restroom?

40.08. Kết luận bài giảng

Đại từ nghi vấn 哪儿 và 哪里 là nền tảng của toàn bộ hệ thống câu hỏi về nơi chốn trong tiếng Trung.

Muốn sử dụng thành thạo, học viên cần nắm vững cả nghĩa từ vựng, phát âm, trật tự từ, sự kết hợp với động từ và giới từ, các mẫu câu cố định, cũng như sự khác biệt giữa vị trí, nơi đến, nơi xuất phát và địa điểm diễn ra hành động.

Ở trình độ HSK 1, người học cần ưu tiên thành thạo các cấu trúc 在哪儿、在哪里、去哪儿、去哪里、从哪里来、住在哪里.

Khi đã kiểm soát được những công thức cơ bản này, học viên có thể tiếp tục phát triển câu hỏi kết hợp với thời gian, trạng ngữ, động từ năng nguyện, bổ ngữ xu hướng, mệnh đề nghi vấn gián tiếp và các kết cấu phức tạp ở trình độ HSK 2–9.

Nguyên tắc quan trọng nhất: Muốn hỏi nơi đang ở, dùng 在哪儿 / 在哪里; muốn hỏi nơi đến, dùng 去哪儿 / 去哪里; muốn hỏi nơi xuất phát, dùng 从哪儿来 / 从哪里来.

CHINEMASTER EDU – Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 哪儿 và 哪里 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ.