Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Cách dùng 哪些 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 1 – CÁCH DÙNG 哪些 TRONG TIẾNG TRUNG HSK 9 CẤP – TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ
Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU – Giáo trình Hán ngữ HSK 1–9 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 哪 trong tiếng Trung HSK 9 cấp
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 几 và 多少 trong tiếng Trung HSK 9 cấp
I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÁCH DÙNG 哪些 TRONG TIẾNG TRUNG
哪些 nǎxiē là một biểu thức nghi vấn rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng để hỏi hoặc xác định những người, sự vật, địa điểm, công việc, tài liệu, sản phẩm hay đối tượng cụ thể thuộc một tập hợp nào đó.
哪些 – nǎxiē – những… nào, những cái nào – which ones; which.
Trong chương trình HSK 1, học viên cần nắm vững chức năng cơ bản của 哪些, đặc biệt là cách kết hợp với danh từ và cách phân biệt 哪些 với 这些 và 那些.
Ví dụ gốc 01
你喜欢哪些书?
Nǐ xǐhuan nǎxiē shū?
Bạn thích những cuốn sách nào?
Which books do you like?
Ví dụ gốc 02
哪些人是老师?
Nǎxiē rén shì lǎoshī?
Những người nào là giáo viên?
Which people are teachers?
Ví dụ gốc 03
这些是你的,那些是谁的?
Zhèxiē shì nǐ de, nàxiē shì shéi de?
Những cái này là của bạn, những cái kia là của ai?
These are yours. Whose are those?
Giải thích quan trọng
Ví dụ thứ nhất và thứ hai trực tiếp sử dụng 哪些.
Ví dụ thứ ba sử dụng 这些 và 那些, không sử dụng 哪些. Tuy nhiên, đây là câu đối chiếu đặc biệt quan trọng vì người học sơ cấp rất dễ nhầm lẫn ba từ:
哪些 – nǎxiē – những… nào – which ones
这些 – zhèxiē – những… này – these
那些 – nàxiē – những… kia, những… đó – those
Trong đó:
哪些 dùng để hỏi lựa chọn hoặc xác định đối tượng.
这些 dùng để chỉ những đối tượng ở gần người nói hoặc gần trong ngữ cảnh.
那些 dùng để chỉ những đối tượng ở xa hơn hoặc đã được xác định trong ngữ cảnh.
Ba từ có hình thức gần giống nhau nhưng chức năng ngữ pháp khác nhau.
II. MỤC TIÊU KIẾN THỨC VÀ KỸ NĂNG
Sau khi hoàn thành bài học, học viên cần nắm được những nội dung sau.
Mục tiêu kiến thức
Hiểu nghĩa chính xác của 哪些.
Nhận biết từ loại và chức năng nghi vấn của 哪些.
Phân tích cấu tạo 哪 + 些.
Nắm vững công thức 哪些 + danh từ.
Hiểu cách dùng 哪些 khi đứng độc lập.
Biết cách sử dụng 哪些 trong câu hỏi chủ ngữ, tân ngữ và định ngữ.
Phân biệt 哪些 với 哪个.
Phân biệt 哪些 với 哪本、哪几本、哪几个.
Phân biệt 哪些 với 这些 và 那些.
Phân biệt 哪些 với 什么 và 什么样的.
Phân biệt 哪些 với 谁 và 谁的.
Phân biệt 哪些 với 几 và 多少.
Hiểu cách sử dụng 哪些 trong câu hỏi trực tiếp và câu hỏi gián tiếp.
Nhận biết những cấu trúc mở rộng trong giao tiếp trung cấp và cao cấp.
Mục tiêu kỹ năng
Hỏi những quyển sách mà người khác thích.
Hỏi những người thuộc một nhóm cụ thể.
Hỏi những môn học mà học viên đang học.
Hỏi những đồ vật mà người khác muốn mua.
Hỏi những sản phẩm mà khách hàng lựa chọn.
Hỏi những địa điểm mà người khác muốn đến.
Hỏi những tài liệu mà học viên đã đọc.
Hỏi những công việc cần hoàn thành.
Trả lời câu hỏi bằng 这些、那些 hoặc danh từ cụ thể.
Xây dựng hội thoại thực tế có sử dụng 哪些.
III. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 哪些
Chữ Hán giản thể: 哪些.
Chữ Hán phồn thể: 哪些.
Pinyin: nǎxiē.
Thanh điệu: 3 – 1.
Nghĩa tiếng Việt: Những… nào; những cái nào.
Nghĩa tiếng Anh: Which; which ones.
Từ loại: Biểu thức nghi vấn, thường được phân tích trong hệ thống đại từ nghi vấn tiếng Trung.
Chức năng cú pháp: Có thể đứng trước danh từ để xác định đối tượng cần hỏi, hoặc đứng độc lập thay cho một nhóm danh từ đã được xác định trong ngữ cảnh.
Cấu tạo
哪 nǎ – nào – which
些 xiē – một số, những – some; several
哪些 nǎxiē – những… nào – which ones
Điểm quan trọng
哪些 thường hướng đến việc xác định một số đối tượng trong một tập hợp.
Ví dụ:
你喜欢哪些书?
Người nói muốn biết cụ thể những quyển sách mà người nghe thích.
Câu hỏi không yêu cầu trả lời bằng một con số.
Đây là đặc điểm quan trọng để phân biệt 哪些 với 几 và 多少.
IV. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 哪
哪 nǎ
Pinyin: nǎ.
Nghĩa: Nào, cái nào.
Nghĩa tiếng Anh: Which.
Bộ thủ: 口 kǒu – bộ Khẩu.
Số nét chữ giản thể: 9 nét.
Kết cấu: Trái – phải.
Chữ 哪 có thành phần bên trái là 口, bên phải là 那.
Các cách kết hợp quan trọng
哪个 – nǎ ge – cái nào, người nào – which one
哪些 – nǎxiē – những cái nào – which ones
哪里 – nǎlǐ – ở đâu – where
哪儿 – nǎr – ở đâu – where
哪本 – nǎ běn – quyển nào – which book
哪张 – nǎ zhāng – tờ nào, tấm nào – which sheet
哪位 – nǎ wèi – vị nào, người nào – which person
哪家 – nǎ jiā – cửa hàng nào, công ty nào – which shop; which company
哪种 – nǎ zhǒng – loại nào – which kind
哪个国家 – nǎ ge guójiā – quốc gia nào – which country
Phương pháp liên tưởng
哪 được dùng khi người nói muốn xác định một lựa chọn hoặc đối tượng.
哪个 = một đối tượng nào.
哪些 = những đối tượng nào.
哪里 = nơi nào.
哪家 = cơ sở nào.
哪种 = loại nào.
Từ một chữ 哪, học viên có thể xây dựng cả mạng từ vựng nghi vấn.
V. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 些
些 xiē
Pinyin: xiē.
Thanh điệu: Thanh 1.
Nghĩa cơ bản: Một số, vài, những.
Nghĩa tiếng Anh: Some; several.
Số nét: 8 nét.
Kết cấu: Trên – dưới.
Các từ và cụm từ quan trọng
一些 – yìxiē – một số, một ít – some
这些 – zhèxiē – những… này – these
那些 – nàxiē – những… kia – those
哪些 – nǎxiē – những… nào – which ones
有些 – yǒuxiē – có một số, một vài – some
某些 – mǒuxiē – một số nhất định – certain; some
So sánh
一些书 – yìxiē shū – một số quyển sách – some books
这些书 – zhèxiē shū – những quyển sách này – these books
那些书 – nàxiē shū – những quyển sách kia – those books
哪些书 – nǎxiē shū – những quyển sách nào – which books
Ý nghĩa ngữ pháp
些 tạo ra ý nghĩa về một nhóm hoặc một lượng đối tượng không xác định chính xác bằng con số.
Trong 哪些, thành phần 些 giúp chuyển ý nghĩa nghi vấn từ một đối tượng sang một nhóm đối tượng.
VI. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM A – 哪些 + DANH TỪ
Công thức
哪些 + N?
Trong đó:
哪些 = những… nào.
N = danh từ.
Đây là công thức quan trọng nhất của bài học.
Ví dụ
哪些书?
Nǎxiē shū?
Những quyển sách nào?
Which books?
哪些人?
Nǎxiē rén?
Những người nào?
Which people?
哪些学生?
Nǎxiē xuésheng?
Những học sinh nào?
Which students?
哪些老师?
Nǎxiē lǎoshī?
Những giáo viên nào?
Which teachers?
哪些地方?
Nǎxiē dìfang?
Những nơi nào?
Which places?
Giải thích
哪些 đứng trước danh từ để xác định nhóm đối tượng cần hỏi.
Ví dụ:
哪些书?
Người nói muốn biết những quyển sách nào trong một tập hợp sách.
哪些人?
Người nói muốn biết những người nào trong một nhóm người.
哪些地方?
Người nói muốn biết những địa điểm nào trong một phạm vi địa điểm.
VII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM B – CHỦ NGỮ + ĐỘNG TỪ + 哪些 + DANH TỪ
Công thức
S + V + 哪些 + N?
Trong đó:
S = chủ ngữ.
V = động từ.
N = danh từ.
Ví dụ gốc
你喜欢哪些书?
Nǐ xǐhuan nǎxiē shū?
Bạn thích những quyển sách nào?
Which books do you like?
Ví dụ mở rộng
你喜欢哪些电影?
Nǐ xǐhuan nǎxiē diànyǐng?
Bạn thích những bộ phim nào?
Which movies do you like?
你认识哪些老师?
Nǐ rènshi nǎxiē lǎoshī?
Bạn quen biết những giáo viên nào?
Which teachers do you know?
你学习哪些课程?
Nǐ xuéxí nǎxiē kèchéng?
Bạn học những môn nào?
Which courses do you study?
你想去哪些地方?
Nǐ xiǎng qù nǎxiē dìfang?
Bạn muốn đến những nơi nào?
Which places do you want to visit?
Phân tích
Trong các câu này, 哪些 + danh từ thường giữ vai trò tân ngữ hoặc thành phần trung tâm của cụm tân ngữ.
Người nói hỏi người nghe lựa chọn hoặc xác định những đối tượng cụ thể.
VIII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM C – 哪些 + DANH TỪ + LÀM CHỦ NGỮ
Không phải lúc nào 哪些 cũng đứng sau động từ.
哪些 + danh từ còn có thể đứng đầu câu để làm chủ ngữ.
Công thức
哪些 + N + V/A?
Hoặc:
哪些 + N + 是 + N?
Ví dụ gốc
哪些人是老师?
Nǎxiē rén shì lǎoshī?
Những người nào là giáo viên?
Which people are teachers?
Ví dụ mở rộng
哪些学生今天没来?
Nǎxiē xuésheng jīntiān méi lái?
Những học sinh nào hôm nay không đến?
Which students didn’t come today?
哪些书比较容易?
Nǎxiē shū bǐjiào róngyì?
Những quyển sách nào tương đối dễ?
Which books are relatively easy?
哪些问题最重要?
Nǎxiē wèntí zuì zhòngyào?
Những vấn đề nào quan trọng nhất?
Which questions are the most important?
哪些老师会说英语?
Nǎxiē lǎoshī huì shuō Yīngyǔ?
Những giáo viên nào biết nói tiếng Anh?
Which teachers can speak English?
Phân tích
哪些学生 là chủ ngữ cần được xác định.
哪些书 là chủ ngữ cần được đánh giá.
哪些问题 là chủ ngữ cần được lựa chọn.
Điểm này giúp học viên tránh hiểu sai rằng 哪些 chỉ có thể đứng ở cuối câu.
IX. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM D – 哪些 ĐỨNG ĐỘC LẬP
Trong giao tiếp, nếu người nói và người nghe đã biết đối tượng đang được đề cập, 哪些 có thể đứng độc lập mà không cần lặp lại danh từ.
Công thức
S + V + 哪些?
Ví dụ
你喜欢哪些?
Nǐ xǐhuan nǎxiē?
Bạn thích những cái nào?
Which ones do you like?
你要哪些?
Nǐ yào nǎxiē?
Bạn muốn những cái nào?
Which ones do you want?
你选哪些?
Nǐ xuǎn nǎxiē?
Bạn chọn những cái nào?
Which ones are you choosing?
Điều kiện sử dụng
Cần có ngữ cảnh đã xác định được loại đối tượng.
Ví dụ, trước mặt hai người có nhiều quyển sách.
Người nói chỉ vào các quyển sách và hỏi:
你喜欢哪些?
Người nghe hiểu rằng 哪些 đang thay thế 哪些书.
Nếu chưa có ngữ cảnh rõ ràng, nên nói đầy đủ:
你喜欢哪些书?
X. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM E – 哪些 + DANH TỪ + 是 + DANH TỪ
Công thức
哪些 + N1 + 是 + N2?
Dùng để xác định những thành viên thuộc một nhóm hoặc một loại.
Ví dụ
哪些人是老师?
Nǎxiē rén shì lǎoshī?
Những người nào là giáo viên?
Which people are teachers?
哪些学生是越南人?
Nǎxiē xuésheng shì Yuènán rén?
Những học sinh nào là người Việt Nam?
Which students are Vietnamese?
哪些产品是中国制造的?
Nǎxiē chǎnpǐn shì Zhōngguó zhìzào de?
Những sản phẩm nào được sản xuất tại Trung Quốc?
Which products are made in China?
哪些书是你的?
Nǎxiē shū shì nǐ de?
Những quyển sách nào là của bạn?
Which books are yours?
Phân tích
Cấu trúc này không hỏi tổng số lượng.
Người nói muốn biết cụ thể những đối tượng nào có đặc điểm hoặc thuộc nhóm được nêu sau 是.
XI. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM F – 你有 + 哪些 + DANH TỪ?
Công thức
S + 有 + 哪些 + N?
Dùng để hỏi một người hoặc một tổ chức có những đối tượng nào.
Ví dụ
你有哪些书?
Nǐ yǒu nǎxiē shū?
Bạn có những quyển sách nào?
Which books do you have?
你们学校有哪些课程?
Nǐmen xuéxiào yǒu nǎxiē kèchéng?
Trường bạn có những môn học nào?
Which courses does your school offer?
你们公司有哪些产品?
Nǐmen gōngsī yǒu nǎxiē chǎnpǐn?
Công ty bạn có những sản phẩm nào?
Which products does your company have?
你有哪些问题?
Nǐ yǒu nǎxiē wèntí?
Bạn có những câu hỏi nào?
What questions do you have?
Phân biệt
你有多少书?
Bạn có bao nhiêu sách?
你有哪些书?
Bạn có những quyển sách nào?
Câu thứ nhất hỏi số lượng.
Câu thứ hai hỏi danh tính hoặc loại sách cụ thể.
XII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM G – 你喜欢哪些……?
Công thức
S + 喜欢 + 哪些 + N?
Ví dụ
你喜欢哪些书?
Nǐ xǐhuan nǎxiē shū?
Bạn thích những quyển sách nào?
Which books do you like?
你喜欢哪些水果?
Nǐ xǐhuan nǎxiē shuǐguǒ?
Bạn thích những loại trái cây nào?
Which fruits do you like?
你喜欢哪些中国菜?
Nǐ xǐhuan nǎxiē Zhōngguó cài?
Bạn thích những món ăn Trung Quốc nào?
Which Chinese dishes do you like?
你喜欢哪些汉语课程?
Nǐ xǐhuan nǎxiē Hànyǔ kèchéng?
Bạn thích những khóa học tiếng Trung nào?
Which Chinese courses do you like?
Cách trả lời
我喜欢这些书。
Wǒ xǐhuan zhèxiē shū.
Tôi thích những quyển sách này.
I like these books.
我喜欢那些书。
Wǒ xǐhuan nàxiē shū.
Tôi thích những quyển sách kia.
I like those books.
XIII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM H – 你想 + ĐỘNG TỪ + 哪些……?
Công thức
S + 想 + V + 哪些 + N?
Ví dụ
你想买哪些书?
Nǐ xiǎng mǎi nǎxiē shū?
Bạn muốn mua những quyển sách nào?
Which books do you want to buy?
你想学习哪些语法?
Nǐ xiǎng xuéxí nǎxiē yǔfǎ?
Bạn muốn học những cấu trúc ngữ pháp nào?
Which grammar structures do you want to study?
你想去哪些城市?
Nǐ xiǎng qù nǎxiē chéngshì?
Bạn muốn đến những thành phố nào?
Which cities do you want to visit?
你想认识哪些人?
Nǐ xiǎng rènshi nǎxiē rén?
Bạn muốn làm quen những người nào?
Which people do you want to meet?
XIV. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM I – 你需要哪些……?
Công thức
S + 需要 + 哪些 + N?
Ví dụ
你需要哪些资料?
Nǐ xūyào nǎxiē zīliào?
Bạn cần những tài liệu nào?
Which materials do you need?
你需要哪些文件?
Nǐ xūyào nǎxiē wénjiàn?
Bạn cần những giấy tờ nào?
Which documents do you need?
你们需要哪些设备?
Nǐmen xūyào nǎxiē shèbèi?
Các bạn cần những thiết bị nào?
Which equipment do you need?
你需要哪些帮助?
Nǐ xūyào nǎxiē bāngzhù?
Bạn cần những sự hỗ trợ nào?
What kinds of help do you need?
Phân biệt
你需要多少资料?
Bạn cần bao nhiêu tài liệu?
你需要哪些资料?
Bạn cần những tài liệu nào?
Xem thêm cộng đồng luyện thi HSK ChineMaster EDU.
多少 hướng đến lượng.
哪些 hướng đến những tài liệu cụ thể hoặc các loại tài liệu cần thiết.
XV. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM J – 哪些 + DANH TỪ + 最 + TÍNH TỪ
Đây là cấu trúc mở rộng giúp người học phát triển khả năng lựa chọn và đánh giá.
Công thức
哪些 + N + 最 + A?
Ví dụ
哪些课程最重要?
Nǎxiē kèchéng zuì zhòngyào?
Những môn học nào quan trọng nhất?
Which courses are the most important?
哪些书最适合初学者?
Nǎxiē shū zuì shìhé chūxuézhě?
Những quyển sách nào phù hợp nhất với người mới học?
Which books are most suitable for beginners?
哪些方法最有效?
Nǎxiē fāngfǎ zuì yǒuxiào?
Những phương pháp nào hiệu quả nhất?
Which methods are the most effective?
哪些产品最受欢迎?
Nǎxiē chǎnpǐn zuì shòu huānyíng?
Những sản phẩm nào được ưa chuộng nhất?
Which products are the most popular?
XVI. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM K – 哪些 + DANH TỪ + 可以……?
Công thức
哪些 + N + 可以 + V?
Ví dụ
哪些书可以借?
Nǎxiē shū kěyǐ jiè?
Những quyển sách nào có thể mượn?
Which books can be borrowed?
哪些东西可以带走?
Nǎxiē dōngxi kěyǐ dài zǒu?
Những đồ vật nào có thể mang đi?
Which items can be taken away?
哪些地方可以停车?
Nǎxiē dìfang kěyǐ tíngchē?
Những nơi nào có thể đỗ xe?
Which places allow parking?
哪些文件可以发给客户?
Nǎxiē wénjiàn kěyǐ fā gěi kèhù?
Những tài liệu nào có thể gửi cho khách hàng?
Which documents can be sent to clients?
XVII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM L – 哪些 + DANH TỪ + 需要……?
Công thức
哪些 + N + 需要 + V?
Ví dụ
哪些学生需要帮助?
Nǎxiē xuésheng xūyào bāngzhù?
Những học sinh nào cần giúp đỡ?
Which students need help?
哪些问题需要解决?
Nǎxiē wèntí xūyào jiějué?
Những vấn đề nào cần giải quyết?
Which problems need to be solved?
哪些资料需要打印?
Nǎxiē zīliào xūyào dǎyìn?
Những tài liệu nào cần in?
Which materials need to be printed?
哪些订单需要确认?
Nǎxiē dìngdān xūyào quèrèn?
Những đơn hàng nào cần xác nhận?
Which orders need to be confirmed?
XVIII. PHÂN BIỆT 哪些 VÀ 哪个
Đây là trọng điểm quan trọng nhất của bài học.
哪个 nǎ ge
Nghĩa: Cái nào, người nào.
Nghĩa tiếng Anh: Which one.
哪些 nǎxiē
Nghĩa: Những cái nào, những đối tượng nào.
Nghĩa tiếng Anh: Which ones.
So sánh
你喜欢哪个?
Nǐ xǐhuan nǎ ge?
Bạn thích cái nào?
Which one do you like?
你喜欢哪些?
Nǐ xǐhuan nǎxiē?
Bạn thích những cái nào?
Which ones do you like?
Phân tích
哪个 hướng đến việc xác định một đối tượng.
哪些 thường hướng đến việc xác định một số đối tượng trong tập hợp.
Ví dụ mở rộng
哪个学生是班长?
Nǎ ge xuésheng shì bānzhǎng?
Học sinh nào là lớp trưởng?
Which student is the class monitor?
哪些学生是班干部?
Nǎxiē xuésheng shì bān gànbù?
Những học sinh nào là cán bộ lớp?
Which students are class officers?
Lưu ý
哪些 không chỉ đơn giản là hình thức thêm số nhiều theo ngữ pháp tiếng Anh.
Tiếng Trung không sử dụng một hệ thống biến đổi danh từ số ít và số nhiều giống tiếng Anh.
Sự khác biệt giữa 哪个 và 哪些 chủ yếu liên quan đến cách người nói xác định một đối tượng hay một nhóm đối tượng.
XIX. PHÂN BIỆT 哪些书 VÀ 哪本书
哪本书
哪本书 – nǎ běn shū – quyển sách nào – which book.
哪些书
哪些书 – nǎxiē shū – những quyển sách nào – which books.
Ví dụ
你想买哪本书?
Nǐ xiǎng mǎi nǎ běn shū?
Bạn muốn mua quyển sách nào?
Which book do you want to buy?
你想买哪些书?
Nǐ xiǎng mǎi nǎxiē shū?
Bạn muốn mua những quyển sách nào?
Which books do you want to buy?
Điều kiện sử dụng
哪本书 dùng khi hỏi một quyển sách cụ thể.
哪些书 dùng khi hỏi những quyển sách thuộc một nhóm cần lựa chọn.
Phương pháp ghi nhớ
哪 + 本 + 书.
哪些 + 书.
Không cần chèn 本 vào giữa 哪些 và 书 trong cách nói thông thường.
XX. PHÂN BIỆT 哪些书 VÀ 哪几本书
Đây là trọng điểm mở rộng rất quan trọng.
哪些书
Hỏi những quyển sách nào.
Không nhất thiết dự đoán một số lượng rất nhỏ.
哪几本书
Hỏi cụ thể mấy quyển sách nào trong một tập hợp, thường gợi ý một số quyển tương đối ít.
Ví dụ
你喜欢哪些书?
Nǐ xǐhuan nǎxiē shū?
Bạn thích những quyển sách nào?
Which books do you like?
你想借哪几本书?
Nǐ xiǎng jiè nǎ jǐ běn shū?
Bạn muốn mượn mấy quyển sách nào?
Which few books do you want to borrow?
Công thức
哪 + 几 + Lượng từ + Danh từ?
Ví dụ mở rộng
哪几个学生?
Nǎ jǐ ge xuésheng?
Mấy học sinh nào?
Which students?
哪几张票?
Nǎ jǐ zhāng piào?
Mấy tấm vé nào?
Which tickets?
Phân biệt
哪些书 là một cụm thông dụng.
哪几本书 cũng đúng trong ngữ cảnh phù hợp.
Không nên học cấu trúc nào như sự thay thế tuyệt đối cho cấu trúc còn lại.
XXI. PHÂN BIỆT 哪些 VÀ 这些
哪些 nǎxiē
Chức năng: Nghi vấn.
Nghĩa: Những… nào.
这些 zhèxiē
Chức năng: Chỉ định.
Nghĩa: Những… này.
Ví dụ đối chiếu
哪些书是你的?
Nǎxiē shū shì nǐ de?
Những quyển sách nào là của bạn?
Which books are yours?
这些书是我的。
Zhèxiē shū shì wǒ de.
Những quyển sách này là của tôi.
These books are mine.
Phân tích
哪些书 được dùng để hỏi.
这些书 được dùng để chỉ hoặc xác định những quyển sách ở gần người nói hay đang được đề cập.
Ghi nhớ
哪 = nào.
这 = này.
哪些 = những… nào.
这些 = những… này.
XXII. PHÂN BIỆT 哪些 VÀ 那些
哪些 nǎxiē
Nghĩa: Những… nào.
那些 nàxiē
Nghĩa: Những… kia, những… đó.
Ví dụ
你喜欢哪些书?
Nǐ xǐhuan nǎxiē shū?
Bạn thích những quyển sách nào?
Which books do you like?
我喜欢那些书。
Wǒ xǐhuan nàxiē shū.
Tôi thích những quyển sách kia.
I like those books.
Phân biệt chữ Hán
哪 có bộ 口 ở bên trái.
那 không có bộ 口 ở bên trái.
Phân biệt Pinyin
哪些 – nǎxiē.
那些 – nàxiē.
Thanh điệu của âm đầu khác nhau.
哪些: thanh 3.
那些: thanh 4.
Đây là cặp từ người học sơ cấp cần luyện phát âm và nhận diện chữ thật kỹ.
XXIII. PHÂN BIỆT 哪些、这些 VÀ 那些
Ba từ này tạo thành một hệ thống ngữ pháp rất quan trọng.
哪些
Những cái nào?
这些
Những cái này.
那些
Những cái kia.
Ví dụ đối chiếu
哪些是你的?
Nǎxiē shì nǐ de?
Những cái nào là của bạn?
Which ones are yours?
这些是我的。
Zhèxiē shì wǒ de.
Những cái này là của tôi.
These are mine.
那些是他的。
Nàxiē shì tā de.
Những cái kia là của anh ấy.
Those are his.
Mạng ghi nhớ
哪些 → Hỏi lựa chọn.
这些 → Chỉ gần.
那些 → Chỉ xa hơn hoặc đã được xác định.
XXIV. PHÂN TÍCH CÂU GỐC 这些是你的,那些是谁的?
Câu gốc
这些是你的,那些是谁的?
Zhèxiē shì nǐ de, nàxiē shì shéi de?
Những cái này là của bạn, những cái kia là của ai?
These are yours. Whose are those?
Phân tích thành phần
这些 = những cái này.
是 = là.
你的 = của bạn.
那些 = những cái kia.
谁的 = của ai.
Công thức thứ nhất
这些 + 是 + Đại từ sở hữu + 的.
Ví dụ:
这些是我的。
Zhèxiē shì wǒ de.
Những cái này là của tôi.
These are mine.
Công thức thứ hai
那些 + 是 + 谁的?
Ví dụ:
那些是谁的?
Nàxiē shì shéi de?
Những cái kia là của ai?
Whose are those?
Công thức mở rộng với 哪些
哪些是你的?
Nǎxiē shì nǐ de?
Những cái nào là của bạn?
Which ones are yours?
哪些是他的?
Nǎxiē shì tā de?
Những cái nào là của anh ấy?
Which ones are his?
Điểm cần đặc biệt chú ý
Những câu hỏi trên không hoàn toàn giống nhau.
哪些是你的?
Hỏi lựa chọn: Những cái nào thuộc về bạn?
那些是谁的?
Hỏi sở hữu: Những cái kia thuộc về ai?
XXV. PHÂN BIỆT 哪些 VÀ 什么
哪些
Hỏi những đối tượng nào trong một nhóm hoặc phạm vi có thể xác định.
什么
Hỏi cái gì, thứ gì hoặc loại gì.
Ví dụ
你喜欢什么书?
Nǐ xǐhuan shénme shū?
Bạn thích sách gì?
What kinds of books do you like?
你喜欢哪些书?
Nǐ xǐhuan nǎxiē shū?
Bạn thích những quyển sách nào?
Which books do you like?
Phân tích
你喜欢什么书?
Có thể hỏi loại sách, chủ đề sách hoặc sách nào tùy ngữ cảnh.
你喜欢哪些书?
Thường hướng đến việc xác định những quyển sách hoặc đầu sách cụ thể.
Ví dụ mở rộng
你想学习什么?
Nǐ xiǎng xuéxí shénme?
Bạn muốn học gì?
What do you want to study?
你想学习哪些课程?
Nǐ xiǎng xuéxí nǎxiē kèchéng?
Bạn muốn học những môn nào?
Which courses do you want to study?
XXVI. PHÂN BIỆT 哪些 VÀ 什么样的
什么样的
Nghĩa: Loại như thế nào.
哪些
Nghĩa: Những đối tượng nào.
Ví dụ
你喜欢什么样的书?
Nǐ xǐhuan shénme yàng de shū?
Bạn thích loại sách như thế nào?
What kind of books do you like?
你喜欢哪些书?
Nǐ xǐhuan nǎxiē shū?
Bạn thích những quyển sách nào?
Which books do you like?
Phân tích
什么样的 thường hỏi đặc điểm hoặc loại hình.
哪些 thường hỏi những đối tượng cụ thể.
Ví dụ
你需要什么样的电脑?
Nǐ xūyào shénme yàng de diànnǎo?
Bạn cần loại máy tính như thế nào?
What kind of computer do you need?
你需要哪些电脑?
Nǐ xūyào nǎxiē diànnǎo?
Bạn cần những chiếc máy tính nào?
Which computers do you need?
XXVII. PHÂN BIỆT 哪些 VÀ 谁
谁 shéi
Nghĩa: Ai.
哪些人 nǎxiē rén
Nghĩa: Những người nào.
Ví dụ
谁是老师?
Shéi shì lǎoshī?
Ai là giáo viên?
Who is the teacher?
哪些人是老师?
Nǎxiē rén shì lǎoshī?
Những người nào là giáo viên?
Which people are teachers?
Phân tích
谁 trực tiếp hỏi người.
哪些人 thường dùng khi muốn xác định một nhóm người trong phạm vi đang xét.
Ví dụ mở rộng
谁想参加?
Shéi xiǎng cānjiā?
Ai muốn tham gia?
Who wants to participate?
哪些学生想参加?
Nǎxiē xuésheng xiǎng cānjiā?
Những học sinh nào muốn tham gia?
Which students want to participate?
XXVIII. PHÂN BIỆT 哪些 VÀ 谁的
哪些
Hỏi những đối tượng nào.
谁的
Hỏi thuộc về ai.
Ví dụ
哪些书是你的?
Nǎxiē shū shì nǐ de?
Những quyển sách nào là của bạn?
Which books are yours?
这些书是谁的?
Zhèxiē shū shì shéi de?
Những quyển sách này là của ai?
Whose books are these?
So sánh
哪些书 hỏi chọn đối tượng.
谁的 hỏi người sở hữu.
Hai hình thức nghi vấn có chức năng khác nhau.
XXIX. PHÂN BIỆT 哪些 VÀ 几
几 jǐ
Thường hỏi số lượng.
哪些 nǎxiē
Hỏi những đối tượng nào.
Ví dụ
你有几本书?
Nǐ yǒu jǐ běn shū?
Bạn có mấy quyển sách?
How many books do you have?
你有哪些书?
Nǐ yǒu nǎxiē shū?
Bạn có những quyển sách nào?
Which books do you have?
Phân tích
几本书 hỏi số lượng quyển sách.
哪些书 hỏi danh tính hoặc loại sách cụ thể.
Cách trả lời
你有几本书?
我有三本书。
Bạn có mấy quyển sách?
Tôi có ba quyển.
你有哪些书?
我有汉语书、英语书和数学书。
Bạn có những quyển sách nào?
Tôi có sách tiếng Trung, sách tiếng Anh và sách toán.
XXX. PHÂN BIỆT 哪些 VÀ 多少
Đây là cặp đối chiếu đặc biệt quan trọng.
多少
Hỏi số lượng.
哪些
Hỏi những đối tượng nào.
Ví dụ
你们学校有多少学生?
Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng?
Trường bạn có bao nhiêu học sinh?
How many students does your school have?
你们学校有哪些课程?
Nǐmen xuéxiào yǒu nǎxiē kèchéng?
Trường bạn có những môn học nào?
Which courses does your school offer?
Ví dụ đối chiếu trực tiếp
你买了多少本书?
Nǐ mǎi le duōshao běn shū?
Bạn đã mua bao nhiêu quyển sách?
How many books did you buy?
你买了哪些书?
Nǐ mǎi le nǎxiē shū?
Bạn đã mua những quyển sách nào?
Which books did you buy?
Kết luận
多少 yêu cầu người nghe cung cấp một lượng hoặc một giá trị số.
哪些 yêu cầu người nghe xác định những đối tượng cụ thể.
XXXI. 哪些 VÀ LƯỢNG TỪ
Trong tiếng Trung, lượng từ thường xuất hiện giữa số từ hoặc một số từ hạn định và danh từ.
Ví dụ:
一本书 – yì běn shū – một quyển sách – one book
三本书 – sān běn shū – ba quyển sách – three books
哪个学生 – nǎ ge xuésheng – học sinh nào – which student
哪本书 – nǎ běn shū – quyển sách nào – which book
Với 哪些
Cấu trúc thông dụng là:
哪些 + Danh từ.
Ví dụ:
哪些书.
哪些学生.
哪些老师.
哪些产品.
Không nên máy móc thêm 个 hoặc 本 sau 哪些 chỉ vì những từ như 哪个、哪本 cần lượng từ.
Đối chiếu
哪本书 – quyển sách nào.
哪些书 – những quyển sách nào.
哪几本书 – mấy quyển sách nào trong một nhóm.
XXXII. 哪些 TRONG CÂU HỎI CÓ 了
Công thức
S + V + 了 + 哪些 + N?
Ví dụ
你买了哪些书?
Nǐ mǎi le nǎxiē shū?
Bạn đã mua những quyển sách nào?
Which books did you buy?
你学了哪些语法?
Nǐ xué le nǎxiē yǔfǎ?
Bạn đã học những cấu trúc ngữ pháp nào?
Which grammar structures did you learn?
你今天完成了哪些工作?
Nǐ jīntiān wánchéng le nǎxiē gōngzuò?
Hôm nay bạn đã hoàn thành những công việc nào?
Which tasks did you complete today?
Phân tích
了 liên quan đến hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành trong ngữ cảnh phù hợp.
哪些 xác định các đối tượng chịu tác động của hành động.
XXXIII. 哪些 TRONG CÂU HỎI CÓ 过
Công thức
S + V + 过 + 哪些 + N?
Ví dụ
你看过哪些电影?
Nǐ kànguo nǎxiē diànyǐng?
Bạn đã từng xem những bộ phim nào?
Which movies have you watched?
你去过哪些城市?
Nǐ qùguo nǎxiē chéngshì?
Bạn đã từng đến những thành phố nào?
Which cities have you visited?
你读过哪些中文书?
Nǐ dúguo nǎxiē Zhōngwén shū?
Bạn đã từng đọc những quyển sách tiếng Trung nào?
Which Chinese books have you read?
Phân tích
过 biểu thị kinh nghiệm.
哪些 xác định những đối tượng liên quan đến kinh nghiệm đã có.
XXXIV. 哪些 TRONG CÂU HỎI CÓ 正在
Công thức
S + 正在 + V + 哪些 + N?
Ví dụ
你正在学习哪些课程?
Nǐ zhèngzài xuéxí nǎxiē kèchéng?
Bạn đang học những môn nào?
Which courses are you studying?
公司正在开发哪些产品?
Gōngsī zhèngzài kāifā nǎxiē chǎnpǐn?
Công ty đang phát triển những sản phẩm nào?
Which products is the company developing?
老师正在讲哪些语法?
Lǎoshī zhèngzài jiǎng nǎxiē yǔfǎ?
Giáo viên đang giảng những cấu trúc ngữ pháp nào?
Which grammar structures is the teacher explaining?
Lưu ý
正在 thường biểu thị hoạt động đang diễn ra.
哪些 dùng để xác định những đối tượng của hoạt động.
XXXV. 哪些 TRONG CÂU HỎI PHỦ ĐỊNH
Công thức
S + 不 + V + 哪些 + N?
Ví dụ
你不喜欢哪些菜?
Nǐ bù xǐhuan nǎxiē cài?
Bạn không thích những món ăn nào?
Which dishes do you dislike?
哪些学生今天没来?
Nǎxiē xuésheng jīntiān méi lái?
Những học sinh nào hôm nay không đến?
Which students didn’t come today?
哪些事情还没完成?
Nǎxiē shìqing hái méi wánchéng?
Những việc nào vẫn chưa hoàn thành?
Which things haven’t been completed yet?
Phân tích
不 thường được sử dụng để phủ định thói quen, ý muốn hoặc đặc điểm.
没 thường được sử dụng để phủ định sự việc đã xảy ra hoặc đã hoàn thành.
哪些 vẫn giữ chức năng xác định đối tượng cần hỏi.
XXXVI. 哪些 TRONG CÂU HỎI GIÁN TIẾP
Đây là kiến thức mở rộng quan trọng.
Công thức
S + 不知道 + Mệnh đề chứa 哪些.
Hoặc:
S + 想知道 + Mệnh đề chứa 哪些.
Ví dụ
我不知道你喜欢哪些书。
Wǒ bù zhīdào nǐ xǐhuan nǎxiē shū.
Tôi không biết bạn thích những quyển sách nào.
I don’t know which books you like.
我想知道哪些学生需要帮助。
Wǒ xiǎng zhīdào nǎxiē xuésheng xūyào bāngzhù.
Tôi muốn biết những học sinh nào cần giúp đỡ.
I want to know which students need help.
我们需要确认哪些资料已经准备好了。
Wǒmen xūyào quèrèn nǎxiē zīliào yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.
Chúng ta cần xác nhận những tài liệu nào đã được chuẩn bị xong.
We need to confirm which materials are ready.
Lưu ý
Trong câu gián tiếp, 哪些 vẫn giữ chức năng nghi vấn bên trong mệnh đề, nhưng toàn bộ câu không nhất thiết là một câu hỏi trực tiếp.
XXXVII. 哪些 TRONG CẤU TRÚC 哪些……哪些……
Trong một số ngữ cảnh đối chiếu hoặc phân loại, 哪些 có thể được lặp lại để yêu cầu người nghe xác định từng nhóm.
Ví dụ
哪些是你的,哪些是我的?
Nǎxiē shì nǐ de, nǎxiē shì wǒ de?
Những cái nào là của bạn, những cái nào là của tôi?
Which ones are yours, and which ones are mine?
哪些需要保留,哪些可以删除?
Nǎxiē xūyào bǎoliú, nǎxiē kěyǐ shānchú?
Những cái nào cần giữ lại, những cái nào có thể xóa?
Which ones need to be kept, and which can be deleted?
Ứng dụng
Cấu trúc này rất hữu ích trong phân loại đồ vật, tài liệu, danh sách công việc, hồ sơ và dữ liệu.
XXXVIII. NHỮNG CẤU TRÚC NÂNG CAO VỚI 哪些
Cấu trúc A – 哪些……就……
在需要分类的情况下,可以用“哪些……就……”来表达选择条件。
Ví dụ:
哪些文件已经确认,就先发送哪些文件。
Nǎxiē wénjiàn yǐjīng quèrèn, jiù xiān fāsòng nǎxiē wénjiàn.
Những tài liệu nào đã được xác nhận thì gửi những tài liệu đó trước.
Send whichever documents have already been confirmed first.
Cấu trúc B – 不知道哪些……
我不知道哪些方法更适合初学者。
Wǒ bù zhīdào nǎxiē fāngfǎ gèng shìhé chūxuézhě.
Tôi không biết những phương pháp nào phù hợp hơn với người mới học.
I don’t know which methods are more suitable for beginners.
Cấu trúc C – 哪些……比较……
你觉得哪些课程比较实用?
Nǐ juéde nǎxiē kèchéng bǐjiào shíyòng?
Bạn cảm thấy những môn học nào tương đối thiết thực?
Which courses do you think are relatively practical?
Cấu trúc D – 哪些……最……
哪些问题最需要解决?
Nǎxiē wèntí zuì xūyào jiějué?
Những vấn đề nào cần được giải quyết nhất?
Which problems need to be solved most urgently?
XXXIX. TỪ GẦN NGHĨA VÀ BIỂU THỨC LIÊN QUAN
哪些 – nǎxiē – những… nào – which ones
哪个 – nǎ ge – cái nào – which one
哪本 – nǎ běn – quyển nào – which book
哪位 – nǎ wèi – vị nào – which person
哪种 – nǎ zhǒng – loại nào – which kind
什么 – shénme – cái gì – what
什么样的 – shénme yàng de – loại như thế nào – what kind of
谁 – shéi – ai – who
谁的 – shéi de – của ai – whose
Lưu ý
Đây là những biểu thức có liên quan về chức năng nghi vấn, không phải tất cả đều là từ đồng nghĩa có thể thay thế trực tiếp cho nhau.
XL. CÁC CẶP ĐỐI LẬP VÀ ĐỐI CHIẾU
哪些 ↔ 这些.
Những… nào ↔ Những… này.
哪些 ↔ 那些.
Những… nào ↔ Những… kia.
哪个 ↔ 哪些.
Một đối tượng nào ↔ Những đối tượng nào.
哪些 ↔ 多少.
Những đối tượng nào ↔ Bao nhiêu đối tượng.
哪些 ↔ 什么样的.
Những đối tượng nào ↔ Loại như thế nào.
Kết luận
Những cặp trên chủ yếu biểu thị quan hệ đối chiếu về chức năng ngữ pháp, không phải mọi cặp đều là từ trái nghĩa thực sự.
XLI. MẠNG TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ HỌC TẬP
哪些书 – nǎxiē shū – những quyển sách nào – which books
哪些课程 – nǎxiē kèchéng – những môn học nào – which courses
哪些老师 – nǎxiē lǎoshī – những giáo viên nào – which teachers
哪些学生 – nǎxiē xuésheng – những học sinh nào – which students
哪些问题 – nǎxiē wèntí – những câu hỏi nào – which questions
哪些答案 – nǎxiē dá’àn – những đáp án nào – which answers
哪些语法 – nǎxiē yǔfǎ – những cấu trúc ngữ pháp nào – which grammar structures
哪些单词 – nǎxiē dāncí – những từ nào – which words
哪些汉字 – nǎxiē Hànzì – những chữ Hán nào – which Chinese characters
哪些练习 – nǎxiē liànxí – những bài tập nào – which exercises
哪些资料 – nǎxiē zīliào – những tài liệu nào – which materials
哪些教材 – nǎxiē jiàocái – những giáo trình nào – which textbooks
XLII. MẠNG TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ MUA SẮM
哪些东西 – nǎxiē dōngxi – những đồ vật nào – which things
哪些衣服 – nǎxiē yīfu – những quần áo nào – which clothes
哪些鞋子 – nǎxiē xiézi – những đôi giày nào – which shoes
哪些水果 – nǎxiē shuǐguǒ – những loại trái cây nào – which fruits
哪些饮料 – nǎxiē yǐnliào – những đồ uống nào – which drinks
哪些商品 – nǎxiē shāngpǐn – những mặt hàng nào – which goods
哪些产品 – nǎxiē chǎnpǐn – những sản phẩm nào – which products
哪些品牌 – nǎxiē pǐnpái – những thương hiệu nào – which brands
哪些颜色 – nǎxiē yánsè – những màu nào – which colors
哪些型号 – nǎxiē xínghào – những mẫu mã nào – which models
XLIII. MẠNG TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ CÔNG VIỆC VÀ THƯƠNG MẠI
哪些公司 – nǎxiē gōngsī – những công ty nào – which companies
哪些客户 – nǎxiē kèhù – những khách hàng nào – which clients
哪些订单 – nǎxiē dìngdān – những đơn hàng nào – which orders
哪些合同 – nǎxiē hétong – những hợp đồng nào – which contracts
哪些文件 – nǎxiē wénjiàn – những tài liệu nào – which documents
哪些部门 – nǎxiē bùmén – những phòng ban nào – which departments
哪些员工 – nǎxiē yuángōng – những nhân viên nào – which employees
哪些岗位 – nǎxiē gǎngwèi – những vị trí công việc nào – which positions
哪些项目 – nǎxiē xiàngmù – những dự án nào – which projects
哪些问题 – nǎxiē wèntí – những vấn đề nào – which issues
哪些要求 – nǎxiē yāoqiú – những yêu cầu nào – which requirements
哪些条件 – nǎxiē tiáojiàn – những điều kiện nào – which conditions
XLIV. MẠNG TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ DU LỊCH
哪些国家 – nǎxiē guójiā – những quốc gia nào – which countries
哪些城市 – nǎxiē chéngshì – những thành phố nào – which cities
哪些地方 – nǎxiē dìfang – những địa điểm nào – which places
哪些景点 – nǎxiē jǐngdiǎn – những điểm tham quan nào – which attractions
哪些酒店 – nǎxiē jiǔdiàn – những khách sạn nào – which hotels
哪些航班 – nǎxiē hángbān – những chuyến bay nào – which flights
哪些机场 – nǎxiē jīchǎng – những sân bay nào – which airports
哪些车站 – nǎxiē chēzhàn – những nhà ga nào – which stations
哪些路线 – nǎxiē lùxiàn – những tuyến đường nào – which routes
哪些交通工具 – nǎxiē jiāotōng gōngjù – những phương tiện giao thông nào – which means of transport
XLV. 40 MẪU CÂU ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Mẫu câu 01
你喜欢哪些书?
Nǐ xǐhuan nǎxiē shū?
Bạn thích những quyển sách nào?
Which books do you like?
Mẫu câu 02
哪些人是老师?
Nǎxiē rén shì lǎoshī?
Những người nào là giáo viên?
Which people are teachers?
Mẫu câu 03
这些是你的,那些是谁的?
Zhèxiē shì nǐ de, nàxiē shì shéi de?
Những cái này là của bạn, những cái kia là của ai?
These are yours. Whose are those?
Mẫu câu 04
哪些是你的?
Nǎxiē shì nǐ de?
Những cái nào là của bạn?
Which ones are yours?
Mẫu câu 05
这些是我的。
Zhèxiē shì wǒ de.
Những cái này là của tôi.
These are mine.
Mẫu câu 06
那些是他的。
Nàxiē shì tā de.
Những cái kia là của anh ấy.
Those are his.
Mẫu câu 07
你认识哪些老师?
Nǐ rènshi nǎxiē lǎoshī?
Bạn quen biết những giáo viên nào?
Which teachers do you know?
Mẫu câu 08
你们学校有哪些课程?
Nǐmen xuéxiào yǒu nǎxiē kèchéng?
Trường bạn có những môn học nào?
Which courses does your school offer?
Mẫu câu 09
你喜欢哪些中国菜?
Nǐ xǐhuan nǎxiē Zhōngguó cài?
Bạn thích những món ăn Trung Quốc nào?
Which Chinese dishes do you like?
Mẫu câu 10
你想买哪些书?
Nǐ xiǎng mǎi nǎxiē shū?
Bạn muốn mua những quyển sách nào?
Which books do you want to buy?
Mẫu câu 11
你需要哪些资料?
Nǐ xūyào nǎxiē zīliào?
Bạn cần những tài liệu nào?
Which materials do you need?
Mẫu câu 12
哪些学生今天没来?
Nǎxiē xuésheng jīntiān méi lái?
Những học sinh nào hôm nay không đến?
Which students didn’t come today?
Mẫu câu 13
哪些书比较容易?
Nǎxiē shū bǐjiào róngyì?
Những quyển sách nào tương đối dễ?
Which books are relatively easy?
Mẫu câu 14
哪些问题最重要?
Nǎxiē wèntí zuì zhòngyào?
Những vấn đề nào quan trọng nhất?
Which issues are the most important?
Mẫu câu 15
你有哪些问题?
Nǐ yǒu nǎxiē wèntí?
Bạn có những câu hỏi nào?
What questions do you have?
Mẫu câu 16
你想去哪些地方?
Nǐ xiǎng qù nǎxiē dìfang?
Bạn muốn đến những địa điểm nào?
Which places do you want to visit?
Mẫu câu 17
你去过哪些城市?
Nǐ qùguo nǎxiē chéngshì?
Bạn đã từng đến những thành phố nào?
Which cities have you visited?
Mẫu câu 18
你看过哪些电影?
Nǐ kànguo nǎxiē diànyǐng?
Bạn đã từng xem những bộ phim nào?
Which movies have you watched?
Mẫu câu 19
你读过哪些中文书?
Nǐ dúguo nǎxiē Zhōngwén shū?
Bạn đã từng đọc những quyển sách tiếng Trung nào?
Which Chinese books have you read?
Mẫu câu 20
你正在学习哪些课程?
Nǐ zhèngzài xuéxí nǎxiē kèchéng?
Bạn đang học những môn nào?
Which courses are you studying?
Mẫu câu 21
哪些老师会说英语?
Nǎxiē lǎoshī huì shuō Yīngyǔ?
Những giáo viên nào biết nói tiếng Anh?
Which teachers can speak English?
Mẫu câu 22
哪些学生需要帮助?
Nǎxiē xuésheng xūyào bāngzhù?
Những học sinh nào cần giúp đỡ?
Which students need help?
Mẫu câu 23
哪些资料需要打印?
Nǎxiē zīliào xūyào dǎyìn?
Những tài liệu nào cần in?
Which materials need to be printed?
Mẫu câu 24
你们公司有哪些产品?
Nǐmen gōngsī yǒu nǎxiē chǎnpǐn?
Công ty các bạn có những sản phẩm nào?
Which products does your company have?
Mẫu câu 25
你们需要哪些设备?
Nǐmen xūyào nǎxiē shèbèi?
Các bạn cần những thiết bị nào?
Which equipment do you need?
Mẫu câu 26
哪些产品最受欢迎?
Nǎxiē chǎnpǐn zuì shòu huānyíng?
Những sản phẩm nào được ưa chuộng nhất?
Which products are the most popular?
Mẫu câu 27
哪些客户已经付款了?
Nǎxiē kèhù yǐjīng fùkuǎn le?
Những khách hàng nào đã thanh toán rồi?
Which clients have already paid?
Mẫu câu 28
哪些订单还没完成?
Nǎxiē dìngdān hái méi wánchéng?
Những đơn hàng nào vẫn chưa hoàn thành?
Which orders are still incomplete?
Mẫu câu 29
哪些文件已经准备好了?
Nǎxiē wénjiàn yǐjīng zhǔnbèi hǎo le?
Những tài liệu nào đã được chuẩn bị xong?
Which documents are ready?
Mẫu câu 30
你今天完成了哪些工作?
Nǐ jīntiān wánchéng le nǎxiē gōngzuò?
Hôm nay bạn đã hoàn thành những công việc nào?
Which tasks did you complete today?
Mẫu câu 31
我不知道你喜欢哪些书。
Wǒ bù zhīdào nǐ xǐhuan nǎxiē shū.
Tôi không biết bạn thích những quyển sách nào.
I don’t know which books you like.
Mẫu câu 32
我想知道哪些学生需要帮助。
Wǒ xiǎng zhīdào nǎxiē xuésheng xūyào bāngzhù.
Tôi muốn biết những học sinh nào cần giúp đỡ.
I want to know which students need help.
Mẫu câu 33
哪些书是你的,哪些书是我的?
Nǎxiē shū shì nǐ de, nǎxiē shū shì wǒ de?
Những quyển sách nào là của bạn, những quyển sách nào là của tôi?
Which books are yours, and which are mine?
Mẫu câu 34
哪些东西可以带走?
Nǎxiē dōngxi kěyǐ dài zǒu?
Những đồ vật nào có thể mang đi?
Which items can be taken away?
Mẫu câu 35
哪些地方可以停车?
Nǎxiē dìfang kěyǐ tíngchē?
Những nơi nào có thể đỗ xe?
Which places allow parking?
Mẫu câu 36
哪些书最适合初学者?
Nǎxiē shū zuì shìhé chūxuézhě?
Những quyển sách nào phù hợp nhất với người mới học?
Which books are most suitable for beginners?
Mẫu câu 37
你觉得哪些方法比较有效?
Nǐ juéde nǎxiē fāngfǎ bǐjiào yǒuxiào?
Bạn cảm thấy những phương pháp nào tương đối hiệu quả?
Which methods do you think are relatively effective?
Mẫu câu 38
哪些问题需要先解决?
Nǎxiē wèntí xūyào xiān jiějué?
Những vấn đề nào cần được giải quyết trước?
Which problems need to be solved first?
Mẫu câu 39
你不喜欢哪些菜?
Nǐ bù xǐhuan nǎxiē cài?
Bạn không thích những món ăn nào?
Which dishes do you dislike?
Mẫu câu 40
学习汉语的时候,我们需要知道哪些结构可以互相替换,哪些结构不能随便替换。
Xuéxí Hànyǔ de shíhou, wǒmen xūyào zhīdào nǎxiē jiégòu kěyǐ hùxiāng tìhuàn, nǎxiē jiégòu bù néng suíbiàn tìhuàn.
Khi học tiếng Trung, chúng ta cần biết những cấu trúc nào có thể thay thế cho nhau và những cấu trúc nào không thể tùy tiện thay thế.
When learning Chinese, we need to know which structures are interchangeable and which cannot be freely substituted.
XLVI. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG – PHÂN LOẠI SÁCH, LỰA CHỌN GIÁO TRÌNH VÀ CHUẨN BỊ BÀI HỌC
丁垂杨:阮明武哥,今天我们要整理哪些汉语教材?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīntiān wǒmen yào zhěnglǐ nǎxiē Hànyǔ jiàocái?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta cần sắp xếp những giáo trình tiếng Trung nào?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, which Chinese textbooks do we need to organize today?
阮明武:我们先整理初级汉语教材,然后再整理中级和高级教材。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen xiān zhěnglǐ chūjí Hànyǔ jiàocái, ránhòu zài zhěnglǐ zhōngjí hé gāojí jiàocái.
Nguyễn Minh Vũ: Trước tiên chúng ta sắp xếp giáo trình tiếng Trung sơ cấp, sau đó mới sắp xếp giáo trình trung cấp và cao cấp.
Nguyen Minh Vu: We’ll organize the beginner textbooks first, then the intermediate and advanced ones.
黎云英:阮明武哥,这些书是初级教材,那些书是中级教材,对吗?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, zhèxiē shū shì chūjí jiàocái, nàxiē shū shì zhōngjí jiàocái, duì ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, những quyển sách này là giáo trình sơ cấp, những quyển sách kia là giáo trình trung cấp, đúng không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, these are beginner textbooks, and those are intermediate textbooks, right?
阮明武:对。不过,我们还需要确认哪些书属于高级教材。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Búguò, wǒmen hái xūyào quèrèn nǎxiē shū shǔyú gāojí jiàocái.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Tuy nhiên, chúng ta còn cần xác định những quyển sách nào thuộc giáo trình cao cấp.
Nguyen Minh Vu: Yes. However, we still need to identify which books belong to the advanced level.
水仙:阮明武哥,哪些书适合刚开始学习汉语的学生?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, nǎxiē shū shìhé gāng kāishǐ xuéxí Hànyǔ de xuésheng?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, những quyển sách nào phù hợp với học viên vừa bắt đầu học tiếng Trung?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, which books are suitable for students who have just started learning Chinese?
阮明武:初学者应该先学习基础词汇、常用句型和简单的语法,所以这些初级教材比较适合他们。
Ruǎn Míng Wǔ: Chūxuézhě yīnggāi xiān xuéxí jīchǔ cíhuì, chángyòng jùxíng hé jiǎndān de yǔfǎ, suǒyǐ zhèxiē chūjí jiàocái bǐjiào shìhé tāmen.
Nguyễn Minh Vũ: Người mới học nên học từ vựng cơ bản, mẫu câu thông dụng và ngữ pháp đơn giản trước, nên những giáo trình sơ cấp này tương đối phù hợp với họ.
Nguyen Minh Vu: Beginners should first learn basic vocabulary, common sentence patterns, and simple grammar, so these beginner textbooks are suitable for them.
芳玲:阮明武哥,我想知道今天我们需要学习哪些语法。
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ xiǎng zhīdào jīntiān wǒmen xūyào xuéxí nǎxiē yǔfǎ.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết hôm nay chúng ta cần học những cấu trúc ngữ pháp nào.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I’d like to know which grammar structures we need to study today.
阮明武:今天我们重点学习“哪些”,同时复习“哪个”“这些”“那些”和“什么”。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān wǒmen zhòngdiǎn xuéxí “nǎxiē”, tóngshí fùxí “nǎ ge”, “zhèxiē”, “nàxiē” hé “shénme”.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta tập trung học 哪些, đồng thời ôn tập 哪个、这些、那些 và 什么.
Nguyen Minh Vu: Today we’ll focus on 哪些 while reviewing 哪个, 这些, 那些, and 什么.
丁垂杨:阮明武哥,“哪些”和“哪个”有什么区别?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, “nǎxiē” hé “nǎ ge” yǒu shénme qūbié?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, 哪些 và 哪个 khác nhau như thế nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what’s the difference between 哪些 and 哪个?
阮明武:“哪个”通常用来确定一个对象,“哪些”通常用来确定一组对象。
Ruǎn Míng Wǔ: “Nǎ ge” tōngcháng yòng lái quèdìng yí ge duìxiàng, “nǎxiē” tōngcháng yòng lái quèdìng yì zǔ duìxiàng.
Nguyễn Minh Vũ: 哪个 thường dùng để xác định một đối tượng, còn 哪些 thường dùng để xác định một nhóm đối tượng.
Nguyen Minh Vu: 哪个 usually identifies one item, while 哪些 typically identifies a group of items.
黎云英:阮明武哥,如果我问“你喜欢哪些书”,对方应该怎么回答?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, rúguǒ wǒ wèn “nǐ xǐhuan nǎxiē shū”, duìfāng yīnggāi zěnme huídá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu em hỏi 你喜欢哪些书 thì người nghe nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if I ask 你喜欢哪些书, how should the other person answer?
阮明武:可以说“我喜欢这些书”,也可以直接说出具体的书名。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ shuō “wǒ xǐhuan zhèxiē shū”, yě kěyǐ zhíjiē shuō chū jùtǐ de shūmíng.
Nguyễn Minh Vũ: Có thể nói 我喜欢这些书, hoặc trực tiếp nói tên những quyển sách cụ thể.
Nguyen Minh Vu: They can say 我喜欢这些书 or give the specific book titles.
水仙:阮明武哥,我总是分不清“哪些”和“那些”,怎么办?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ zǒngshì fēn bu qīng “nǎxiē” hé “nàxiē”, zěnme bàn?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em luôn không phân biệt được 哪些 và 那些, phải làm sao ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I always confuse 哪些 and 那些. What should I do?
阮明武:你要记住,“哪些”是提问,“那些”是指示。“哪”有口字旁,“那”没有口字旁。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ yào jìzhù, “nǎxiē” shì tíwèn, “nàxiē” shì zhǐshì. “Nǎ” yǒu kǒuzìpáng, “nà” méiyǒu kǒuzìpáng.
Nguyễn Minh Vũ: Em cần nhớ 哪些 dùng để hỏi, còn 那些 dùng để chỉ định. Chữ 哪 có bộ Khẩu bên trái, còn chữ 那 không có bộ Khẩu bên trái.
Nguyen Minh Vu: Remember that 哪些 asks a question, while 那些 points to something. 哪 has the mouth radical on the left, but 那 does not.
芳玲:阮明武哥,那“这些”又是什么意思?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nà “zhèxiē” yòu shì shénme yìsi?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, vậy 这些 lại có nghĩa là gì ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, then what does 这些 mean?
阮明武:“这些”表示比较近的事物,“那些”通常表示比较远的事物,而“哪些”用来问是哪一组事物。
Ruǎn Míng Wǔ: “Zhèxiē” biǎoshì bǐjiào jìn de shìwù, “nàxiē” tōngcháng biǎoshì bǐjiào yuǎn de shìwù, ér “nǎxiē” yòng lái wèn shì nǎ yì zǔ shìwù.
Nguyễn Minh Vũ: 这些 biểu thị những sự vật tương đối gần, 那些 thường biểu thị những sự vật tương đối xa, còn 哪些 dùng để hỏi đó là nhóm sự vật nào.
Nguyen Minh Vu: 这些 refers to things that are relatively close, 那些 usually refers to things farther away, and 哪些 asks which group of things is meant.
丁垂杨:阮明武哥,如果我不知道哪些书是你的,可以怎么问?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, rúguǒ wǒ bù zhīdào nǎxiē shū shì nǐ de, kěyǐ zěnme wèn?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu em không biết những quyển sách nào là của anh thì em có thể hỏi thế nào?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, if I don’t know which books belong to you, how can I ask?
阮明武:你可以直接问“哪些书是你的”,也可以在上下文清楚的时候问“哪些是你的”。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ kěyǐ zhíjiē wèn “nǎxiē shū shì nǐ de”, yě kěyǐ zài shàngxiàwén qīngchu de shíhou wèn “nǎxiē shì nǐ de”.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể hỏi trực tiếp 哪些书是你的, hoặc khi ngữ cảnh rõ ràng thì hỏi 哪些是你的.
Nguyen Minh Vu: You can ask 哪些书是你的 directly, or simply 哪些是你的 when the context is clear.
黎云英:阮明武哥,如果我只想知道数量,是不是应该用“多少”?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, rúguǒ wǒ zhǐ xiǎng zhīdào shùliàng, shì bú shì yīnggāi yòng “duōshao”?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu em chỉ muốn biết số lượng thì có phải nên dùng 多少 không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if I only want to know the quantity, should I use 多少?
阮明武:对。“多少”问数量,“哪些”问具体对象。比如“你买了多少本书”和“你买了哪些书”。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. “Duōshao” wèn shùliàng, “nǎxiē” wèn jùtǐ duìxiàng. Bǐrú “nǐ mǎi le duōshao běn shū” hé “nǐ mǎi le nǎxiē shū”.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. 多少 hỏi số lượng, còn 哪些 hỏi những đối tượng cụ thể. Ví dụ 你买了多少本书 và 你买了哪些书.
Nguyen Minh Vu: Yes. 多少 asks about quantity, while 哪些 asks which specific items are involved. For example, 你买了多少本书 and 你买了哪些书.
水仙:阮明武哥,我明白了。以后看到“哪些”,我会先想这是在问哪些具体的人或东西。
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ míngbai le. Yǐhòu kàn dào “nǎxiē”, wǒ huì xiān xiǎng zhè shì zài wèn nǎxiē jùtǐ de rén huò dōngxi.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em hiểu rồi. Sau này khi nhìn thấy 哪些, trước tiên em sẽ nghĩ đây là câu hỏi về những người hoặc đồ vật cụ thể nào.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I understand now. Whenever I see 哪些, I’ll first think about which specific people or things are being asked about.
阮明武:很好。只要不断比较“哪些”“这些”“那些”和“哪个”,你们就能越来越自然地使用这些词。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. Zhǐyào búduàn bǐjiào “nǎxiē”, “zhèxiē”, “nàxiē” hé “nǎ ge”, nǐmen jiù néng yuèláiyuè zìrán de shǐyòng zhèxiē cí.
Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. Chỉ cần liên tục so sánh 哪些、这些、那些 và 哪个, các em sẽ ngày càng sử dụng những từ này tự nhiên hơn.
Nguyen Minh Vu: Very good. By continually comparing 哪些, 这些, 那些, and 哪个, you’ll use these words more and more naturally.
XLVII. PHÂN TÍCH CÁC CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TRONG HỘI THOẠI
Trọng điểm A – 需要 + 哪些 + Danh từ
我们需要哪些教材?
Chúng ta cần những giáo trình nào?
Dùng để hỏi các tài liệu cụ thể cần sử dụng.
Trọng điểm B – 哪些 + Danh từ + 是……
哪些书属于高级教材?
Những quyển sách nào thuộc giáo trình cao cấp?
Trọng điểm C – 哪些 + Danh từ + 适合……
哪些书适合初学者?
Những quyển sách nào phù hợp với người mới học?
Trọng điểm D – 想知道 + Mệnh đề chứa 哪些
我想知道今天学习哪些语法。
Tôi muốn biết hôm nay học những cấu trúc ngữ pháp nào.
Trọng điểm E – 哪些 và 哪个
哪个 thường xác định một đối tượng.
哪些 thường xác định một nhóm đối tượng.
Trọng điểm F – 这些 và 那些
这些 chỉ những đối tượng này.
那些 chỉ những đối tượng kia.
Trọng điểm G – 哪些 và 多少
哪些 hỏi đối tượng cụ thể.
多少 hỏi số lượng.
Trọng điểm H – 越来越……
越来越 + Tính từ.
越来越自然。
Ngày càng tự nhiên.
XLVIII. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP KHI SỬ DỤNG 哪些
Lỗi A – Nhầm 哪些 với 那些
Câu hỏi cần dùng 哪些:
你喜欢哪些书?
Bạn thích những quyển sách nào?
Câu trả lời có thể dùng 那些:
我喜欢那些书。
Tôi thích những quyển sách kia.
Lỗi B – Nhầm 哪些 với 这些
哪些 là nghi vấn.
这些 là chỉ định.
Không nên dùng 这些 để thay cho 哪些 nếu mục đích là hỏi lựa chọn.
Lỗi C – Nhầm 哪些 với 哪个
哪个 thường hướng đến một đối tượng.
哪些 thường hướng đến một nhóm đối tượng.
Lỗi D – Thêm lượng từ một cách máy móc
Không nên nói:
哪些本书?
Khi muốn hỏi những quyển sách nào.
Nên dùng:
哪些书?
Hoặc khi muốn hỏi một số quyển cụ thể:
哪几本书?
Lỗi E – Nhầm 哪些 với 多少
你买了多少本书?
Hỏi số lượng.
你买了哪些书?
Hỏi những quyển sách cụ thể.
Lỗi F – Nhầm 哪些 với 什么
什么书 có thể hỏi loại sách.
哪些书 thường hỏi những quyển sách hoặc đầu sách cụ thể.
Lỗi G – Thêm 吗 vào cuối câu hỏi trực tiếp không phù hợp
Không nên nói:
你喜欢哪些书吗?
Nếu muốn hỏi trực tiếp “Bạn thích những quyển sách nào?”.
Nên nói:
你喜欢哪些书?
Tuy nhiên, trong câu hỏi có mệnh đề phụ, cả 哪些 và 吗 có thể cùng xuất hiện nếu chúng đảm nhiệm chức năng khác nhau.
Ví dụ:
你知道哪些书是他写的吗?
Nǐ zhīdào nǎxiē shū shì tā xiě de ma?
Bạn có biết những quyển sách nào do anh ấy viết không?
Do you know which books he wrote?
Lỗi H – Sử dụng 哪些 khi thực tế cần hỏi một con số
Nếu muốn biết số lượng học sinh:
你们学校有多少学生?
Không nên dùng 哪些 để thay cho 多少 trong câu hỏi số lượng.
Lỗi I – Không xác định ngữ cảnh khi lược danh từ
你喜欢哪些?
Câu này có thể đúng khi những đối tượng đang được lựa chọn đã được xác định.
Nhưng nếu chưa có ngữ cảnh, nên bổ sung danh từ:
你喜欢哪些书?
Lỗi J – Không phân biệt Pinyin
哪些 nǎxiē.
那些 nàxiē.
这些 zhèxiē.
Học viên phải luyện cả thanh điệu và nhận diện chữ Hán.
XLIX. BÀI TẬP A – ĐIỀN 哪些、这些 HOẶC 那些
A01. ______书是你的?
Những quyển sách nào là của bạn?
A02. ______书是我的。
Những quyển sách này là của tôi.
A03. ______是你的,______是谁的?
Những cái này là của bạn, những cái kia là của ai?
A04. 你喜欢______电影?
Bạn thích những bộ phim nào?
A05. ______学生今天没来?
Những học sinh nào hôm nay không đến?
A06. 我喜欢______书。
Tôi thích những quyển sách kia.
A07. 你需要______资料?
Bạn cần những tài liệu nào?
A08. ______东西可以带走?
Những đồ vật nào có thể mang đi?
A09. ______是我的,不是你的。
Những cái này là của tôi, không phải của bạn.
A10. 你想去______城市?
Bạn muốn đến những thành phố nào?
L. BÀI TẬP B – CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG
Câu B01
Bạn thích những quyển sách nào?
A. 你喜欢哪些书?
B. 你喜欢那些书?
C. 你喜欢多少书?
Câu B02
Những quyển sách này là của tôi.
A. 哪些书是我的。
B. 这些书是我的。
C. 多少书是我的。
Câu B03
Những quyển sách nào là của bạn?
A. 哪些书是你的?
B. 那些书是你的。
C. 多少本书是你的?
Câu B04
Bạn đã mua bao nhiêu quyển sách?
A. 你买了哪些书?
B. 你买了多少本书?
C. 你买了那些书?
Câu B05
Bạn đã mua những quyển sách nào?
A. 你买了多少本书?
B. 你买了哪些书?
C. 你买了几点书?
Câu B06
Những người nào là giáo viên?
A. 哪些人是老师?
B. 这些人是老师。
C. 多少人是老师?
LI. BÀI TẬP C – SẮP XẾP CÂU
C01. 哪些 / 喜欢 / 书 / 你
C02. 是 / 哪些 / 老师 / 人
C03. 这些 / 是 / 我的 / 书
C04. 谁的 / 那些 / 是
C05. 需要 / 你 / 哪些 / 资料
C06. 哪些 / 去过 / 城市 / 你
C07. 学生 / 哪些 / 今天 / 没来
C08. 有 / 课程 / 哪些 / 你们学校
LII. BÀI TẬP D – TÌM VÀ SỬA LỖI
D01. 你喜欢哪些本书?
D02. 你买了哪些多少书?
D03. 你喜欢哪些书吗?
D04. 哪些书是你的,那些书是哪个的?
D05. 我有多少书,我不知道哪些本。
D06. 哪些人有多少老师?
Nếu muốn hỏi “Những người nào là giáo viên?”, hãy sửa.
D07. 你买了哪些本书?
D08. 你有几课程?
Nếu muốn hỏi “Bạn có những môn học nào?”, hãy sửa.
D09. 那些是你的?我想知道哪些。
Hãy viết lại sao cho rõ mục đích hỏi lựa chọn.
D10. 我不知道哪些你喜欢书。
LIII. BÀI TẬP E – DỊCH VIỆT – TRUNG
E01. Bạn thích những quyển sách nào?
E02. Những người nào là giáo viên?
E03. Những quyển sách này là của tôi.
E04. Những quyển sách kia là của anh ấy.
E05. Những quyển sách nào là của bạn?
E06. Bạn cần những tài liệu nào?
E07. Bạn đang học những môn nào?
E08. Bạn thích những món ăn Trung Quốc nào?
E09. Bạn muốn mua những quyển sách nào?
E10. Trường bạn có những khóa học nào?
E11. Những học sinh nào hôm nay không đến?
E12. Những tài liệu nào cần in?
E13. Bạn đã từng đến những thành phố nào?
E14. Bạn đã từng xem những bộ phim nào?
E15. Những vấn đề nào quan trọng nhất?
E16. Những sản phẩm nào được ưa chuộng nhất?
E17. Tôi không biết bạn thích những quyển sách nào.
E18. Tôi muốn biết những học sinh nào cần giúp đỡ.
E19. Những cái nào là của bạn, những cái nào là của tôi?
E20. Những tài liệu nào đã chuẩn bị xong?
LIV. ĐÁP ÁN BÀI TẬP A
A01. 哪些.
哪些书是你的?
A02. 这些.
这些书是我的。
A03. 这些 – 那些.
这些是你的,那些是谁的?
A04. 哪些.
你喜欢哪些电影?
A05. 哪些.
哪些学生今天没来?
A06. 那些.
我喜欢那些书。
A07. 哪些.
你需要哪些资料?
A08. 哪些.
哪些东西可以带走?
A09. 这些.
这些是我的,不是你的。
A10. 哪些.
你想去哪些城市?
Giải thích tổng hợp
哪些 dùng khi yêu cầu xác định đối tượng.
这些 dùng khi chỉ những đối tượng này.
那些 dùng khi chỉ những đối tượng kia.
Cần quan sát mục đích giao tiếp của toàn câu thay vì chỉ nhìn danh từ phía sau.
LV. ĐÁP ÁN BÀI TẬP B
B01. A.
你喜欢哪些书?
哪些 phù hợp với câu hỏi “những quyển sách nào”.
B02. B.
这些书是我的。
这些 biểu thị “những quyển sách này”.
B03. A.
哪些书是你的?
哪些 xác định những quyển sách thuộc về người nghe.
B04. B.
你买了多少本书?
多少 hỏi số lượng quyển sách.
B05. B.
你买了哪些书?
哪些 hỏi những quyển sách cụ thể.
B06. A.
哪些人是老师?
哪些人 xác định những người thuộc nhóm giáo viên.
LVI. ĐÁP ÁN BÀI TẬP C
C01
你喜欢哪些书?
Nǐ xǐhuan nǎxiē shū?
Bạn thích những quyển sách nào?
Which books do you like?
C02
哪些人是老师?
Nǎxiē rén shì lǎoshī?
Những người nào là giáo viên?
Which people are teachers?
C03
这些书是我的。
Zhèxiē shū shì wǒ de.
Những quyển sách này là của tôi.
These books are mine.
C04
那些是谁的?
Nàxiē shì shéi de?
Những cái kia là của ai?
Whose are those?
C05
你需要哪些资料?
Nǐ xūyào nǎxiē zīliào?
Bạn cần những tài liệu nào?
Which materials do you need?
C06
你去过哪些城市?
Nǐ qùguo nǎxiē chéngshì?
Bạn đã từng đến những thành phố nào?
Which cities have you visited?
C07
哪些学生今天没来?
Nǎxiē xuésheng jīntiān méi lái?
Những học sinh nào hôm nay không đến?
Which students didn’t come today?
C08
你们学校有哪些课程?
Nǐmen xuéxiào yǒu nǎxiē kèchéng?
Trường bạn có những môn học nào?
Which courses does your school offer?
LVII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP D
D01
你喜欢哪些书?
Giải thích: Không cần chèn 本 ngay sau 哪些.
D02
你买了哪些书?
Nếu muốn hỏi số lượng thì dùng:
你买了多少本书?
Không sử dụng 哪些 và 多少 chồng lên nhau để hỏi cùng một thông tin theo cách trên.
D03
你喜欢哪些书?
Trong câu hỏi trực tiếp đã có 哪些, không cần thêm 吗.
D04
哪些书是你的,那些书是谁的?
Giải thích: 谁的 hỏi sở hữu.
D05
我有一些书,但是不知道哪些是你的。
Nghĩa: Tôi có một số sách, nhưng không biết những quyển nào là của bạn.
D06
哪些人是老师?
Giải thích: Những người nào thuộc nhóm giáo viên.
D07
你买了哪些书?
Hoặc:
你买了哪几本书?
Hai cách diễn đạt phù hợp với hai trọng tâm lựa chọn khác nhau.
D08
你有哪些课程?
Giải thích: Hỏi những môn học nào, không phải hỏi số lượng môn học.
D09
哪些是你的?我想知道哪些是你的。
Giải thích: Hai câu đều hỏi xác định những đối tượng thuộc người nghe.
D10
我不知道你喜欢哪些书。
Giải thích: 你喜欢哪些书 là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp đứng sau 不知道.
LVIII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP E
E01
你喜欢哪些书?
Nǐ xǐhuan nǎxiē shū?
Bạn thích những quyển sách nào?
Which books do you like?
E02
哪些人是老师?
Nǎxiē rén shì lǎoshī?
Những người nào là giáo viên?
Which people are teachers?
E03
这些书是我的。
Zhèxiē shū shì wǒ de.
Những quyển sách này là của tôi.
These books are mine.
E04
那些书是他的。
Nàxiē shū shì tā de.
Những quyển sách kia là của anh ấy.
Those books are his.
E05
哪些书是你的?
Nǎxiē shū shì nǐ de?
Những quyển sách nào là của bạn?
Which books are yours?
E06
你需要哪些资料?
Nǐ xūyào nǎxiē zīliào?
Bạn cần những tài liệu nào?
Which materials do you need?
E07
你正在学习哪些课程?
Nǐ zhèngzài xuéxí nǎxiē kèchéng?
Bạn đang học những môn nào?
Which courses are you studying?
E08
你喜欢哪些中国菜?
Nǐ xǐhuan nǎxiē Zhōngguó cài?
Bạn thích những món ăn Trung Quốc nào?
Which Chinese dishes do you like?
E09
你想买哪些书?
Nǐ xiǎng mǎi nǎxiē shū?
Bạn muốn mua những quyển sách nào?
Which books do you want to buy?
E10
你们学校有哪些课程?
Nǐmen xuéxiào yǒu nǎxiē kèchéng?
Trường bạn có những khóa học nào?
Which courses does your school offer?
E11
哪些学生今天没来?
Nǎxiē xuésheng jīntiān méi lái?
Những học sinh nào hôm nay không đến?
Which students didn’t come today?
E12
哪些资料需要打印?
Nǎxiē zīliào xūyào dǎyìn?
Những tài liệu nào cần in?
Which materials need to be printed?
E13
你去过哪些城市?
Nǐ qùguo nǎxiē chéngshì?
Bạn đã từng đến những thành phố nào?
Which cities have you visited?
E14
你看过哪些电影?
Nǐ kànguo nǎxiē diànyǐng?
Bạn đã từng xem những bộ phim nào?
Which movies have you watched?
E15
哪些问题最重要?
Nǎxiē wèntí zuì zhòngyào?
Những vấn đề nào quan trọng nhất?
Which issues are the most important?
E16
哪些产品最受欢迎?
Nǎxiē chǎnpǐn zuì shòu huānyíng?
Những sản phẩm nào được ưa chuộng nhất?
Which products are the most popular?
E17
我不知道你喜欢哪些书。
Wǒ bù zhīdào nǐ xǐhuan nǎxiē shū.
Tôi không biết bạn thích những quyển sách nào.
I don’t know which books you like.
E18
我想知道哪些学生需要帮助。
Wǒ xiǎng zhīdào nǎxiē xuésheng xūyào bāngzhù.
Tôi muốn biết những học sinh nào cần giúp đỡ.
I want to know which students need help.
E19
哪些是你的,哪些是我的?
Nǎxiē shì nǐ de, nǎxiē shì wǒ de?
Những cái nào là của bạn, những cái nào là của tôi?
Which ones are yours, and which ones are mine?
E20
哪些资料已经准备好了?
Nǎxiē zīliào yǐjīng zhǔnbèi hǎo le?
Những tài liệu nào đã được chuẩn bị xong?
Which materials are ready?
LIX. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ NGHĨA CỐT LÕI CỦA 哪些
Hãy ghi nhớ bằng một câu hỏi:
“Trong nhóm này, những đối tượng nào?”
Đó chính là ý nghĩa cơ bản của 哪些.
Ví dụ tình huống
Trên bàn có mười quyển sách.
Người nói muốn biết người nghe thích những quyển nào.
Câu hỏi:
你喜欢哪些书?
Người nghe chỉ vào một vài quyển và trả lời:
我喜欢这些书。
Chuỗi suy luận
Có một tập hợp.
Người nói muốn xác định một nhóm đối tượng.
Người nói sử dụng 哪些.
Người nghe xác định và trả lời bằng 这些、那些 hoặc danh từ cụ thể.
LX. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ THEO MẠNG 哪
Bắt đầu:
哪.
Mở rộng:
哪个.
哪些.
哪本.
哪位.
哪种.
哪里.
哪儿.
哪家.
Luyện tập
哪个老师?
Giáo viên nào?
哪些老师?
Những giáo viên nào?
哪本书?
Quyển sách nào?
哪些书?
Những quyển sách nào?
哪家工厂?
Nhà máy nào?
哪些工厂?
Những nhà máy nào?
Ghi nhớ
Những mẫu câu trên giúp học viên chuyển từ hỏi một đối tượng sang hỏi một nhóm đối tượng.
LXI. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ THEO MẠNG 些
Bắt đầu:
些.
Mở rộng:
一些.
这些.
那些.
哪些.
有些.
某些.
Đối chiếu
一些学生 – một số học sinh.
这些学生 – những học sinh này.
那些学生 – những học sinh kia.
哪些学生 – những học sinh nào.
Luyện tập
这些学生是我的学生。
Zhèxiē xuésheng shì wǒ de xuésheng.
Những học sinh này là học sinh của tôi.
These students are my students.
哪些学生是你的学生?
Nǎxiē xuésheng shì nǐ de xuésheng?
Những học sinh nào là học sinh của bạn?
Which students are your students?
LXII. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ THEO NHẬN DIỆN CHỮ HÁN
哪些
哪 có thành phần 口 bên trái.
Pinyin nǎxiē.
Chức năng hỏi.
那些
那 không có thành phần 口 bên trái.
Pinyin nàxiē.
Chức năng chỉ định những đối tượng kia.
这些
这 có hình thức khác và mang nghĩa “này”.
Pinyin zhèxiē.
Chức năng chỉ định những đối tượng này.
Phương pháp luyện tập
Viết ba từ cạnh nhau:
哪些.
这些.
那些.
Sau đó đọc lần lượt:
nǎxiē.
zhèxiē.
nàxiē.
Tiếp theo tự đặt một câu với từng từ.
LXIII. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ THEO CẤU TRÚC CÂU
Bắt đầu từ:
哪些书?
Những quyển sách nào?
Thêm động từ:
喜欢哪些书?
Thích những quyển sách nào?
Thêm chủ ngữ:
你喜欢哪些书?
Bạn thích những quyển sách nào?
Thêm thời gian:
你现在喜欢哪些书?
Hiện nay bạn thích những quyển sách nào?
Thêm cấu trúc gián tiếp:
我想知道你现在喜欢哪些书。
Tôi muốn biết hiện nay bạn thích những quyển sách nào.
Thêm mệnh đề kết quả:
我想知道你喜欢哪些书,然后给你推荐一些新书。
Tôi muốn biết bạn thích những quyển sách nào, sau đó giới thiệu cho bạn một số sách mới.
Nguyên tắc
Mở rộng câu từng bước.
Không cần học thuộc ngay những câu quá dài.
Trước tiên nắm chắc vị trí và chức năng của 哪些.
LXIV. PHƯƠNG PHÁP LUYỆN TẬP TỪ DỄ ĐẾN KHÓ
Giai đoạn A – Nhận diện
Phân biệt:
哪些.
这些.
那些.
哪个.
Giai đoạn B – Thay thế
你喜欢哪些书?
Thay 书 bằng:
电影.
水果.
课程.
城市.
产品.
Giai đoạn C – Mở rộng
你喜欢哪些书?
你想买哪些书?
你买了哪些书?
你读过哪些书?
你正在读哪些书?
Giai đoạn D – Đối chiếu
你买了多少本书?
Bạn mua bao nhiêu quyển sách?
你买了哪些书?
Bạn mua những quyển sách nào?
Giai đoạn E – Tự tạo hội thoại
Một học viên đặt câu hỏi.
Một học viên khác trả lời bằng danh từ hoặc 这些、那些.
Sau đó đổi vai và lặp lại trong những tình huống khác.
LXV. NHỮNG KIẾN THỨC TỐI THIỂU PHẢI THUỘC
哪些 nǎxiē = những… nào.
Công thức bắt buộc
哪些 + N?
S + V + 哪些 + N?
哪些 + N + 是 + N?
S + 有 + 哪些 + N?
S + 喜欢 + 哪些 + N?
S + 想 + V + 哪些 + N?
S + 需要 + 哪些 + N?
Các cụm quan trọng
哪些书.
哪些人.
哪些学生.
哪些老师.
哪些课程.
哪些地方.
哪些东西.
哪些问题.
哪些资料.
哪些产品.
Những cặp bắt buộc phân biệt
哪些 ↔ 哪个.
哪些 ↔ 这些.
哪些 ↔ 那些.
哪些 ↔ 什么.
哪些 ↔ 什么样的.
哪些 ↔ 谁.
哪些 ↔ 谁的.
哪些 ↔ 几.
哪些 ↔ 多少.
LXVI. KIẾN THỨC MỞ RỘNG CHO HSK TRUNG CẤP VÀ CAO CẤP
Sau khi nắm vững 哪些, học viên có thể tiếp tục mở rộng những cấu trúc sau.
哪些因素 – những yếu tố nào.
哪些原因 – những nguyên nhân nào.
哪些条件 – những điều kiện nào.
哪些要求 – những yêu cầu nào.
哪些措施 – những biện pháp nào.
哪些方面 – những phương diện nào.
哪些领域 – những lĩnh vực nào.
哪些行业 – những ngành nghề nào.
哪些风险 – những rủi ro nào.
哪些机会 – những cơ hội nào.
哪些选择 – những lựa chọn nào.
哪些方案 – những phương án nào.
哪些问题需要解决 – những vấn đề nào cần giải quyết.
哪些条件必须满足 – những điều kiện nào phải đáp ứng.
哪些措施可以实施 – những biện pháp nào có thể triển khai.
哪些因素会影响结果 – những yếu tố nào sẽ ảnh hưởng kết quả.
Câu ứng dụng nâng cao
哪些因素会影响汉语学习效果?
Nǎxiē yīnsù huì yǐngxiǎng Hànyǔ xuéxí xiàoguǒ?
Những yếu tố nào sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả học tiếng Trung?
Which factors affect the effectiveness of learning Chinese?
哪些方法能够提高学习效率?
Nǎxiē fāngfǎ nénggòu tígāo xuéxí xiàolǜ?
Những phương pháp nào có thể nâng cao hiệu suất học tập?
Which methods can improve learning efficiency?
哪些问题应该优先解决?
Nǎxiē wèntí yīnggāi yōuxiān jiějué?
Những vấn đề nào nên được ưu tiên giải quyết?
Which issues should be addressed first?
LXVII. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP
Bài văn tiếng Trung
今天上午,我们在汉语课堂上学习了一个非常重要的疑问词——“哪些”。老师告诉我们,“哪些”主要用来询问一组人或者事物中的具体对象。
上课的时候,老师先拿出几本汉语书,问我们:“你们喜欢哪些书?”有的同学喜欢这些初级教材,有的同学喜欢那些中级教材,还有的同学想学习高级汉语。
接着,老师又问:“哪些学生今天没有来上课?”我们看了一下班级名单,发现有两位同学因为生病没有来上课。老师让我们下课以后关心一下他们的身体情况。
后来,老师在桌子上放了很多学习用品,包括书、笔、笔记本和练习本。老师问:“哪些东西是你们的?”一个同学回答:“这些是我的,那些是他的。”另一个同学问:“那些是谁的?”大家通过这些句子练习了“哪些”“这些”和“那些”的区别。
老师还特别强调,“哪些”和“多少”不能随便替换。如果问“你买了多少本书”,我们需要回答具体的数量;如果问“你买了哪些书”,我们应该回答具体的书名或者种类。
下午,我们一起整理汉语教材。老师让我们先找出哪些书属于初级教材,哪些书属于中级教材,哪些书属于高级教材。然后,我们还要确认哪些资料需要打印,哪些练习需要修改,哪些文件已经准备好了。
整理教材的时候,我发现学习“哪些”不仅能够帮助我们询问书籍和学习用品,还能用于工作、购物、旅行和商业交流。例如,我们可以问“你们公司有哪些产品”“哪些客户已经付款了”“哪些订单还没完成”等问题。
通过今天的学习,我终于明白了“哪些”的基本意思、语法位置和使用方法。我也学会了根据不同的交际目的选择“哪个”“哪些”“这些”“那些”“什么”“几”和“多少”。
我认为,学习汉语不能只记住一个词的中文意思或者越南语翻译,还应该掌握它的句子结构、常见搭配、使用条件以及容易混淆的表达。只要不断练习,我们就能越来越自然地使用这些词进行交流。
Pinyin toàn bài
Jīntiān shàngwǔ, wǒmen zài Hànyǔ kètáng shàng xuéxí le yí ge fēicháng zhòngyào de yíwèncí —— “nǎxiē”. Lǎoshī gàosu wǒmen, “nǎxiē” zhǔyào yòng lái xúnwèn yì zǔ rén huòzhě shìwù zhōng de jùtǐ duìxiàng.
Shàngkè de shíhou, lǎoshī xiān ná chū jǐ běn Hànyǔ shū, wèn wǒmen: “Nǐmen xǐhuan nǎxiē shū?” Yǒu de tóngxué xǐhuan zhèxiē chūjí jiàocái, yǒu de tóngxué xǐhuan nàxiē zhōngjí jiàocái, hái yǒu de tóngxué xiǎng xuéxí gāojí Hànyǔ.
Jiēzhe, lǎoshī yòu wèn: “Nǎxiē xuésheng jīntiān méiyǒu lái shàngkè?” Wǒmen kàn le yíxià bānjí míngdān, fāxiàn yǒu liǎng wèi tóngxué yīnwèi shēngbìng méiyǒu lái shàngkè. Lǎoshī ràng wǒmen xiàkè yǐhòu guānxīn yíxià tāmen de shēntǐ qíngkuàng.
Hòulái, lǎoshī zài zhuōzi shàng fàng le hěn duō xuéxí yòngpǐn, bāokuò shū, bǐ, bǐjìběn hé liànxíběn. Lǎoshī wèn: “Nǎxiē dōngxi shì nǐmen de?” Yí ge tóngxué huídá: “Zhèxiē shì wǒ de, nàxiē shì tā de.” Lìng yí ge tóngxué wèn: “Nàxiē shì shéi de?” Dàjiā tōngguò zhèxiē jùzi liànxí le “nǎxiē”, “zhèxiē” hé “nàxiē” de qūbié.
Lǎoshī hái tèbié qiángdiào, “nǎxiē” hé “duōshao” bù néng suíbiàn tìhuàn. Rúguǒ wèn “nǐ mǎi le duōshao běn shū”, wǒmen xūyào huídá jùtǐ de shùliàng; rúguǒ wèn “nǐ mǎi le nǎxiē shū”, wǒmen yīnggāi huídá jùtǐ de shūmíng huòzhě zhǒnglèi.
Xiàwǔ, wǒmen yìqǐ zhěnglǐ Hànyǔ jiàocái. Lǎoshī ràng wǒmen xiān zhǎo chū nǎxiē shū shǔyú chūjí jiàocái, nǎxiē shū shǔyú zhōngjí jiàocái, nǎxiē shū shǔyú gāojí jiàocái. Ránhòu, wǒmen hái yào quèrèn nǎxiē zīliào xūyào dǎyìn, nǎxiē liànxí xūyào xiūgǎi, nǎxiē wénjiàn yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.
Zhěnglǐ jiàocái de shíhou, wǒ fāxiàn xuéxí “nǎxiē” bùjǐn nénggòu bāngzhù wǒmen xúnwèn shūjí hé xuéxí yòngpǐn, hái néng yòng yú gōngzuò, gòuwù, lǚxíng hé shāngyè jiāoliú. Lìrú, wǒmen kěyǐ wèn “nǐmen gōngsī yǒu nǎxiē chǎnpǐn”, “nǎxiē kèhù yǐjīng fùkuǎn le”, “nǎxiē dìngdān hái méi wánchéng” děng wèntí.
Tōngguò jīntiān de xuéxí, wǒ zhōngyú míngbai le “nǎxiē” de jīběn yìsi, yǔfǎ wèizhi hé shǐyòng fāngfǎ. Wǒ yě xuéhuì le gēnjù bùtóng de jiāojì mùdì xuǎnzé “nǎ ge”, “nǎxiē”, “zhèxiē”, “nàxiē”, “shénme”, “jǐ” hé “duōshao”.
Wǒ rènwéi, xuéxí Hànyǔ bù néng zhǐ jìzhù yí ge cí de Zhōngwén yìsi huòzhě Yuènányǔ fānyì, hái yīnggāi zhǎngwò tā de jùzi jiégòu, chángjiàn dāpèi, shǐyòng tiáojiàn yǐjí róngyì hùnxiáo de biǎodá. Zhǐyào búduàn liànxí, wǒmen jiù néng yuèláiyuè zìrán de shǐyòng zhèxiē cí jìnxíng jiāoliú.
Bản dịch tiếng Việt
Sáng nay, chúng tôi học một từ nghi vấn rất quan trọng trong lớp tiếng Trung, đó là 哪些. Giáo viên nói với chúng tôi rằng 哪些 chủ yếu dùng để hỏi những đối tượng cụ thể trong một nhóm người hoặc sự vật.
Trong giờ học, trước tiên giáo viên lấy ra vài quyển sách tiếng Trung và hỏi chúng tôi: “Các em thích những quyển sách nào?” Có học viên thích những quyển giáo trình sơ cấp này, có học viên thích những quyển giáo trình trung cấp kia, lại có học viên muốn học tiếng Trung cao cấp.
Tiếp theo, giáo viên hỏi: “Những học viên nào hôm nay không đến lớp?” Chúng tôi xem danh sách lớp và phát hiện có hai học viên nghỉ học vì bị ốm. Giáo viên bảo chúng tôi sau giờ học hãy hỏi thăm tình hình sức khỏe của hai bạn.
Sau đó, giáo viên đặt nhiều đồ dùng học tập lên bàn, bao gồm sách, bút, sổ ghi chép và vở bài tập. Giáo viên hỏi: “Những đồ vật nào là của các em?” Một học viên trả lời: “Những cái này là của em, những cái kia là của bạn ấy.” Một học viên khác hỏi: “Những cái kia là của ai?” Thông qua những câu này, mọi người luyện tập sự khác biệt giữa 哪些、这些 và 那些.
Giáo viên còn đặc biệt nhấn mạnh rằng 哪些 và 多少 không thể tùy tiện thay thế cho nhau. Nếu hỏi “Bạn đã mua bao nhiêu quyển sách?” thì chúng ta cần trả lời số lượng cụ thể. Nếu hỏi “Bạn đã mua những quyển sách nào?” thì chúng ta nên trả lời tên sách hoặc loại sách cụ thể.
Buổi chiều, chúng tôi cùng nhau sắp xếp giáo trình tiếng Trung. Giáo viên yêu cầu chúng tôi trước tiên tìm ra những quyển sách nào thuộc giáo trình sơ cấp, những quyển nào thuộc giáo trình trung cấp và những quyển nào thuộc giáo trình cao cấp. Sau đó, chúng tôi còn phải xác nhận những tài liệu nào cần in, những bài tập nào cần sửa và những tệp tài liệu nào đã được chuẩn bị xong.
Khi sắp xếp giáo trình, tôi nhận ra rằng học 哪些 không chỉ giúp chúng ta hỏi về sách và đồ dùng học tập mà còn có thể ứng dụng vào công việc, mua sắm, du lịch và giao tiếp thương mại. Ví dụ, chúng ta có thể hỏi “Công ty các bạn có những sản phẩm nào?”, “Những khách hàng nào đã thanh toán rồi?” hoặc “Những đơn hàng nào vẫn chưa hoàn thành?”.
Thông qua bài học hôm nay, cuối cùng tôi đã hiểu nghĩa cơ bản, vị trí ngữ pháp và cách sử dụng 哪些. Tôi cũng học được cách lựa chọn 哪个、哪些、这些、那些、什么、几 và 多少 tùy theo những mục đích giao tiếp khác nhau.
Tôi cho rằng học tiếng Trung không thể chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Trung hoặc bản dịch tiếng Việt của một từ mà còn phải nắm vững cấu trúc câu, cách kết hợp thường gặp, điều kiện sử dụng và những cách diễn đạt dễ nhầm lẫn. Chỉ cần liên tục luyện tập, chúng ta sẽ ngày càng sử dụng những từ này tự nhiên hơn trong giao tiếp.
English Translation
This morning, we learned a very important Chinese question word in class: 哪些. Our teacher explained that 哪些 is mainly used to identify specific people or things within a group.
During class, the teacher first took out several Chinese textbooks and asked, “Which books do you like?” Some students liked the beginner textbooks, others preferred the intermediate textbooks, and some wanted to study advanced Chinese.
Next, the teacher asked, “Which students didn’t come to class today?” We checked the class list and found that two students were absent because they were sick. The teacher asked us to check on their health after class.
Later, the teacher placed many study supplies on the table, including books, pens, notebooks, and exercise books. The teacher asked, “Which things belong to you?” One student answered, “These are mine, and those belong to him.” Another student asked, “Whose are those?” Through these sentences, everyone practiced the differences among 哪些, 这些, and 那些.
The teacher also emphasized that 哪些 and 多少 cannot be freely substituted for one another. If someone asks, “How many books did you buy?”, we need to give a quantity. If someone asks, “Which books did you buy?”, we should identify specific titles or types of books.
In the afternoon, we organized our Chinese textbooks. The teacher asked us to identify which books were beginner textbooks, which were intermediate textbooks, and which were advanced textbooks. Then we had to confirm which materials needed printing, which exercises needed revision, and which documents were already prepared.
While organizing the textbooks, I realized that learning 哪些 is useful not only for asking about books and study supplies but also for work, shopping, travel, and business communication. For example, we can ask, “Which products does your company have?”, “Which clients have already paid?”, and “Which orders are still incomplete?”
Through today’s lesson, I finally understood the basic meaning, grammatical position, and usage of 哪些. I also learned to choose among 哪个, 哪些, 这些, 那些, 什么, 几, and 多少 according to different communication goals.
I believe that learning Chinese requires more than memorizing a word’s meaning or Vietnamese translation. We should also master its sentence patterns, common combinations, usage conditions, and easily confused expressions. With continuous practice, we can use these words more naturally in communication.
LXVIII. TỔNG KẾT TOÀN BỘ BÀI GIẢNG
哪些 nǎxiē là một biểu thức nghi vấn quan trọng trong tiếng Trung, dùng để hỏi những đối tượng nào trong một tập hợp.
Ba câu nền tảng bắt buộc phải thuộc
你喜欢哪些书?
Nǐ xǐhuan nǎxiē shū?
Bạn thích những quyển sách nào?
Which books do you like?
哪些人是老师?
Nǎxiē rén shì lǎoshī?
Những người nào là giáo viên?
Which people are teachers?
这些是你的,那些是谁的?
Zhèxiē shì nǐ de, nàxiē shì shéi de?
Những cái này là của bạn, những cái kia là của ai?
These are yours. Whose are those?
Những công thức trọng tâm
哪些 + N?
S + V + 哪些 + N?
哪些 + N + 是 + N?
S + 有 + 哪些 + N?
S + 喜欢 + 哪些 + N?
S + 想 + V + 哪些 + N?
S + 需要 + 哪些 + N?
哪些 + N + 可以 + V?
哪些 + N + 需要 + V?
S + V + 了 + 哪些 + N?
S + V + 过 + 哪些 + N?
S + 正在 + V + 哪些 + N?
S + 不知道 + Mệnh đề chứa 哪些.
Những cụm từ cần ghi nhớ
哪些书.
哪些人.
哪些学生.
哪些老师.
哪些课程.
哪些资料.
哪些问题.
哪些东西.
哪些地方.
哪些城市.
哪些产品.
哪些文件.
Những cặp từ cần phân biệt
哪些 = những… nào.
这些 = những… này.
那些 = những… kia.
哪个 = cái nào, người nào.
哪本书 = quyển sách nào.
哪些书 = những quyển sách nào.
哪几本书 = mấy quyển sách nào trong một nhóm.
什么书 = sách gì, loại sách gì.
什么样的书 = loại sách như thế nào.
谁 = ai.
谁的 = của ai.
几 = mấy, hỏi số lượng.
多少 = bao nhiêu, hỏi số lượng hoặc giá trị định lượng.
Nguyên tắc quan trọng nhất
Khi sử dụng 哪些, người nói thường muốn biết những đối tượng cụ thể nào, chứ không chỉ muốn biết số lượng của chúng.
Ví dụ:
你买了多少本书?
Bạn đã mua bao nhiêu quyển sách?
你买了哪些书?
Bạn đã mua những quyển sách nào?
Hai câu có chức năng giao tiếp khác nhau.
Chuỗi ghi nhớ cuối bài
哪个 → 哪些 → 这些 → 那些.
Một đối tượng nào → Những đối tượng nào → Những đối tượng này → Những đối tượng kia.
Phương pháp luyện tập cuối cùng
Bắt đầu với:
哪些书?
Mở rộng:
你喜欢哪些书?
你想买哪些书?
你买了哪些书?
你读过哪些书?
哪些书是你的?
哪些书最适合初学者?
Sau đó chuyển sang những chủ đề khác:
哪些学生?
哪些课程?
哪些地方?
哪些产品?
哪些文件?
哪些问题?
Khi học viên có thể sử dụng linh hoạt 哪些 trong các câu hỏi về sách, học sinh, công việc, mua sắm, du lịch và những tình huống giao tiếp thực tế, đồng thời phân biệt chính xác 哪些 với 哪个、这些、那些、什么、谁、几 và 多少, học viên đã nắm được nền tảng quan trọng của cách hỏi lựa chọn trong tiếng Trung HSK 1 và có khả năng tiếp tục mở rộng lên những cấu trúc ngữ pháp chuyên sâu trong hệ thống HSK 9 cấp.









