
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 可以 trong tiếng Trung HSK 9 cấp
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 可以 trong tiếng Trung HSK 9 cấp
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 可以 kěyǐ trong tiếng Trung HSK 9 cấp là chuyên đề ngữ pháp nền tảng giúp người học làm chủ một trong những phương thức quan trọng nhất để biểu đạt sự cho phép, xin phép, điều kiện cho phép và khả năng thực hiện một hành động trong tiếng Trung.
Ngay từ những tình huống giao tiếp đầu tiên, học viên đã có thể gặp các câu:
我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào không?
May I come in?
你可以坐这儿。
Nǐ kěyǐ zuò zhèr.
Bạn có thể ngồi ở đây.
You can sit here.
这里不可以抽烟。
Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān.
Ở đây không được hút thuốc.
Smoking is not allowed here.
Ba câu trên thể hiện một trong những giá trị cốt lõi của 可以: cho phép hay không cho phép một hành động được thực hiện.
Tuy nhiên, nếu người học chỉ ghi nhớ:
可以 = có thể
thì rất dễ nhầm 可以 với 能 néng và 会 huì.
Trong tiếng Việt, cả ba từ đôi khi đều được dịch là “có thể”, nhưng bản chất ý nghĩa không hoàn toàn giống nhau.
Vì vậy, học 可以 cần được đặt trong cả hệ thống:
会 → kỹ năng đã học được.
能 → khả năng hoặc điều kiện thực tế.
可以 → được phép, điều kiện cho phép; ngoài ra còn có những cách dùng mở rộng khác.
Từ nền tảng HSK 1 này, học viên có thể tiếp tục mở rộng 可以 thành nhiều cấu trúc quan trọng trong toàn bộ quá trình học tiếng Trung HSK 9 cấp.
可以 kěyǐ là gì?
可以 là động từ năng nguyện thường được sử dụng để biểu thị một hành động được cho phép hoặc có thể thực hiện trong những điều kiện nhất định.
Một trong những ý nghĩa nền tảng nhất:
可以 + V = có thể/được phép làm gì.
Ví dụ:
你可以进来。
Nǐ kěyǐ jìnlái.
Bạn có thể vào.
You may come in.
你可以坐这里。
Nǐ kěyǐ zuò zhèlǐ.
Bạn có thể ngồi ở đây.
You can sit here.
学生可以使用这本词典。
Xuésheng kěyǐ shǐyòng zhè běn cídiǎn.
Học sinh có thể sử dụng cuốn từ điển này.
Students may use this dictionary.
我们可以开始了。
Wǒmen kěyǐ kāishǐ le.
Chúng ta có thể bắt đầu rồi.
We can start now.
Trong những câu này, 可以 cho biết hành động có thể được thực hiện hoặc điều kiện đã cho phép thực hiện.
Công thức cơ bản với 可以
Công thức:
Chủ ngữ + 可以 + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
我可以帮助你。
Wǒ kěyǐ bāngzhù nǐ.
Tôi có thể giúp bạn.
I can help you.
你可以问老师。
Nǐ kěyǐ wèn lǎoshī.
Bạn có thể hỏi giáo viên.
You can ask the teacher.
我们可以一起学习。
Wǒmen kěyǐ yìqǐ xuéxí.
Chúng ta có thể cùng nhau học.
We can study together.
你可以用我的电脑。
Nǐ kěyǐ yòng wǒ de diànnǎo.
Bạn có thể sử dụng máy tính của tôi.
You can use my computer.
Từ công thức này, học viên có thể phát triển:
可以去
可以来
可以吃
可以喝
可以看
可以听
可以说
可以问
可以写
可以用
可以买
可以参加
可以进去
可以出来
可以休息
可以开始
可以学习
可以工作
可以讨论
可以选择
可以改变
可以解决
Đây là một mạng lưới collocation rất rộng và có giá trị thực tế cao.
可以 dùng để xin phép
Một trong những chức năng quan trọng nhất của 可以 trong giao tiếp là xin phép.
Công thức:
我可以 + V + 吗?
= Tôi có thể……không?
Ví dụ:
我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào không?
May I come in?
我可以坐这儿吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèr ma?
Tôi có thể ngồi đây không?
May I sit here?
我可以问一个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn yí ge wèntí ma?
Tôi có thể hỏi một câu không?
May I ask a question?
我可以用你的手机吗?
Wǒ kěyǐ yòng nǐ de shǒujī ma?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?
May I use your phone?
我可以看看吗?
Wǒ kěyǐ kànkan ma?
Tôi có thể xem một chút không?
May I have a look?
Đây là nhóm mẫu câu người mới học có thể đưa ngay vào giao tiếp thực tế.
可以吗? – Có được không?
可以吗? là một cách hỏi rất thông dụng.
Có thể hiểu tùy ngữ cảnh:
Được không?
Có thể không?
Như vậy có được không?
Ví dụ:
明天去,可以吗?
Míngtiān qù, kěyǐ ma?
Ngày mai đi, được không?
Can we go tomorrow?
我们在这里见面,可以吗?
Wǒmen zài zhèlǐ jiànmiàn, kěyǐ ma?
Chúng ta gặp nhau ở đây, được không?
Can we meet here?
我下午给你打电话,可以吗?
Wǒ xiàwǔ gěi nǐ dǎ diànhuà, kěyǐ ma?
Buổi chiều tôi gọi điện cho bạn, được không?
Can I call you this afternoon?
Cấu trúc này rất linh hoạt và có thể được đặt sau cả một đề xuất.
回答:可以 – trả lời đồng ý
Khi một người xin phép bằng 可以吗, câu trả lời rất đơn giản có thể là:
可以。
Kěyǐ.
Được.
Yes, you can.
Ví dụ:
我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào không?
May I come in?
可以。
Kěyǐ.
Được.
Yes, you may.
Hoặc:
当然可以。
Dāngrán kěyǐ.
Tất nhiên là được.
Of course.
没问题,可以。
Méi wèntí, kěyǐ.
Không vấn đề gì, được.
No problem, you can.
可以啊。
Kěyǐ a.
Được chứ.
Sure.
Như vậy, 可以 không chỉ xuất hiện trong câu hoàn chỉnh mà còn có thể độc lập làm câu trả lời.
不可以 – không được phép
Dạng phủ định:
不可以 bù kěyǐ
thường mang nghĩa:
không thể, không được, không được phép.
Ví dụ:
这里不可以停车。
Zhèlǐ bù kěyǐ tíngchē.
Ở đây không được đỗ xe.
Parking is not allowed here.
这里不可以抽烟。
Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān.
Ở đây không được hút thuốc.
Smoking is not allowed here.
上课的时候不可以玩手机。
Shàngkè de shíhou bù kěyǐ wán shǒujī.
Trong giờ học không được chơi điện thoại.
You may not use your phone for fun during class.
考试的时候不可以说话。
Kǎoshì de shíhou bù kěyǐ shuōhuà.
Trong lúc thi không được nói chuyện.
Talking is not allowed during the exam.
Nếu 可以 thể hiện “được phép”, 不可以 sẽ tự nhiên tạo thành cặp đối lập:
可以 → được.
不可以 → không được.
可以 và 不可以 tạo thành hệ thống quy định
可以 và 不可以 đặc biệt hữu ích khi nói về nội quy.
Ví dụ:
这里可以拍照。
Zhèlǐ kěyǐ pāizhào.
Ở đây được chụp ảnh.
You can take photos here.
这里不可以拍照。
Zhèlǐ bù kěyǐ pāizhào.
Ở đây không được chụp ảnh.
You cannot take photos here.
学生可以使用词典。
Xuésheng kěyǐ shǐyòng cídiǎn.
Học sinh được sử dụng từ điển.
Students may use dictionaries.
考试的时候不可以使用手机。
Kǎoshì de shíhou bù kěyǐ shǐyòng shǒujī.
Trong lúc thi không được sử dụng điện thoại.
Phones may not be used during the exam.
Từ đây, học viên có thể luyện 可以 thông qua những chủ đề rất thực tế như trường học, công ty, thư viện, bệnh viện, giao thông, nhà hàng hoặc nơi công cộng.
可不可以 – có được hay không?
Ngoài cấu trúc 可以……吗, tiếng Trung còn có dạng chính phản:
可不可以
Công thức:
S + 可不可以 + V + O?
Ví dụ:
我可不可以进去?
Wǒ kě bu kěyǐ jìnqù?
Tôi có thể vào không?
May I come in?
我可不可以坐这里?
Wǒ kě bu kěyǐ zuò zhèlǐ?
Tôi có thể ngồi đây không?
May I sit here?
我们可不可以明天再谈?
Wǒmen kě bu kěyǐ míngtiān zài tán?
Chúng ta có thể ngày mai nói tiếp không?
Can we talk about it again tomorrow?
你可不可以帮我一下?
Nǐ kě bu kěyǐ bāng wǒ yíxià?
Bạn có thể giúp tôi một chút không?
Can you help me for a moment?
Trong khẩu ngữ, 可不可以 là một mẫu câu rất hữu ích.
可以不可以 và 可不可以
Người học có thể gặp cách hỏi:
可以不可以?
và:
可不可以?
Trong giao tiếp, 可不可以 là hình thức rất phổ biến.
Ví dụ:
这样做可不可以?
Zhèyàng zuò kě bu kěyǐ?
Làm như vậy có được không?
Is it okay to do it this way?
明天去可不可以?
Míngtiān qù kě bu kěyǐ?
Ngày mai đi có được không?
Can we go tomorrow?
Cấu trúc này giúp người học hỏi về tính chấp nhận được hoặc khả năng thực hiện của một phương án.
可以 biểu thị điều kiện cho phép thực hiện
可以 không chỉ liên quan đến sự cho phép của con người.
Nó còn có thể biểu thị điều kiện hoặc hoàn cảnh khiến một hành động có thể thực hiện.
Ví dụ:
天气好了,我们可以出去走走。
Tiānqì hǎo le, wǒmen kěyǐ chūqù zǒuzou.
Thời tiết đẹp rồi, chúng ta có thể ra ngoài đi dạo.
The weather is nice now, so we can go for a walk.
现在有时间,我们可以谈一谈。
Xiànzài yǒu shíjiān, wǒmen kěyǐ tán yi tán.
Bây giờ có thời gian, chúng ta có thể nói chuyện một chút.
We have time now, so we can talk.
这个问题可以解决。
Zhège wèntí kěyǐ jiějué.
Vấn đề này có thể giải quyết được.
This problem can be solved.
Ở đây, 可以 đã mở rộng từ “được phép” sang “có điều kiện/có khả năng thực hiện”.
Đây cũng chính là vùng nghĩa khiến 可以 và 能 có thể gần nhau trong một số trường hợp.
Phân biệt 可以 và 能
能 néng và 可以 kěyǐ đều thường được dịch là “có thể”.
Ở cấp độ cơ bản, học viên có thể ghi nhớ:
能 → khả năng hoặc điều kiện thực tế.
可以 → sự cho phép hoặc điều kiện cho phép.
So sánh:
你今天能来吗?
Nǐ jīntiān néng lái ma?
Hôm nay bạn có thể đến không?
Can you come today?
Câu này thường hỏi đối phương có điều kiện đến hay không.
Trong khi:
我今天可以早点儿走吗?
Wǒ jīntiān kěyǐ zǎodiǎnr zǒu ma?
Hôm nay tôi có thể về sớm một chút không?
May I leave a little early today?
Câu này có thể mang ý nghĩa xin phép.
Một câu hỏi hữu ích để phân biệt:
“Có đủ khả năng/điều kiện không?” → nghĩ đến 能.
“Có được phép không?” → nghĩ đến 可以.
Tuy nhiên, trong thực tế hai từ có những vùng giao nhau nên không nên coi đây là quy tắc tuyệt đối cho mọi trường hợp.
Phân biệt 可以 và 会
会 huì ở cách dùng nền tảng thường biểu thị kỹ năng đã học được.
可以 không tập trung vào việc người đó đã học được kỹ năng hay chưa.
So sánh:
我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
I know how to drive.
我可以开你的车吗?
Wǒ kěyǐ kāi nǐ de chē ma?
Tôi có thể lái xe của bạn không?
May I drive your car?
Câu thứ nhất:
Có kỹ năng lái xe hay không?
Câu thứ hai:
Có được phép lái chiếc xe đó hay không?
Một người hoàn toàn có thể nói:
我会开车,但是我不可以开这辆车。
Wǒ huì kāichē, dànshì wǒ bù kěyǐ kāi zhè liàng chē.
Tôi biết lái xe, nhưng tôi không được phép lái chiếc xe này.
I know how to drive, but I am not allowed to drive this car.
Câu này giúp phân biệt rất rõ 会 và 可以.
Đặt 会 – 能 – 可以 trong cùng một tình huống
Đây là phương pháp hiệu quả nhất để hiểu ba động từ năng nguyện.
Hãy lấy 开车 làm ví dụ.
我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
I know how to drive.
→ Kỹ năng.
我今天能开车。
Wǒ jīntiān néng kāichē.
Hôm nay tôi có thể lái xe.
I can drive today.
→ Khả năng/điều kiện thực tế.
我可以开你的车吗?
Wǒ kěyǐ kāi nǐ de chē ma?
Tôi có thể lái xe của bạn không?
May I drive your car?
→ Xin phép.
Có thể ghi nhớ:
会 → BIẾT LÀM.
能 → CÓ KHẢ NĂNG/ĐIỀU KIỆN LÀM.
可以 → ĐƯỢC PHÉP LÀM.
Đây là chiếc khung rất quan trọng đối với người học HSK 1.
Phân biệt 不会 – 不能 – 不可以
Ba dạng phủ định này đặc biệt dễ nhầm.
不会:
không biết làm.
不能:
không thể làm hoặc trong một số ngữ cảnh không được làm.
不可以:
không được phép hoặc không chấp nhận việc làm đó.
So sánh:
我不会开车。
Wǒ bú huì kāichē.
Tôi không biết lái xe.
I don’t know how to drive.
我今天不能开车。
Wǒ jīntiān bù néng kāichē.
Hôm nay tôi không thể lái xe.
I cannot drive today.
我不可以开这辆车。
Wǒ bù kěyǐ kāi zhè liàng chē.
Tôi không được phép lái chiếc xe này.
I am not allowed to drive this car.
Ba câu tạo thành ba lớp ý nghĩa:
不会 → thiếu kỹ năng.
不能 → thiếu khả năng/điều kiện.
不可以 → thiếu sự cho phép.
Đây là một trong những hệ thống đối chiếu quan trọng nhất của nhóm động từ năng nguyện HSK cơ bản.
可以 dùng để đưa ra đề nghị hoặc phương án
Ở trình độ cao hơn một chút, 可以 còn rất thường xuyên được sử dụng để đưa ra một phương án.
Ví dụ:
你可以先休息一下。
Nǐ kěyǐ xiān xiūxi yíxià.
Bạn có thể nghỉ một chút trước.
You can take a short rest first.
你可以问问老师。
Nǐ kěyǐ wènwen lǎoshī.
Bạn có thể hỏi thử giáo viên.
You can ask the teacher.
我们可以坐地铁去。
Wǒmen kěyǐ zuò dìtiě qù.
Chúng ta có thể đi bằng tàu điện ngầm.
We can take the subway.
你也可以在网上学习。
Nǐ yě kěyǐ zài wǎngshàng xuéxí.
Bạn cũng có thể học trên mạng.
You can also study online.
Trong những câu này, 可以 có thể hiểu theo hướng:
“Đây là một phương án có thể lựa chọn.”
Vì vậy, 可以 rất hữu ích khi đưa ra gợi ý mà không tạo cảm giác bắt buộc.
可以……也可以……
Một cấu trúc rất hữu ích để biểu thị các lựa chọn là:
可以 A,也可以 B
= có thể A, cũng có thể B.
Ví dụ:
你可以坐公交车,也可以坐地铁。
Nǐ kěyǐ zuò gōngjiāochē, yě kěyǐ zuò dìtiě.
Bạn có thể đi xe buýt, cũng có thể đi tàu điện ngầm.
You can take the bus or the subway.
你可以在家学习,也可以去图书馆学习。
Nǐ kěyǐ zài jiā xuéxí, yě kěyǐ qù túshūguǎn xuéxí.
Bạn có thể học ở nhà, cũng có thể đến thư viện học.
You can study at home or at the library.
学习汉语可以看书,也可以听录音。
Xuéxí Hànyǔ kěyǐ kàn shū, yě kěyǐ tīng lùyīn.
Học tiếng Trung có thể đọc sách, cũng có thể nghe ghi âm.
When learning Chinese, you can read books or listen to recordings.
Cấu trúc này giúp học viên phát triển 可以 từ câu đơn sang cách trình bày nhiều phương án.
既可以……也可以……
Khi tiếp tục nâng cao, người học có thể gặp:
既可以 A,也可以 B
= vừa có thể A, vừa có thể B.
Ví dụ:
这个软件既可以在电脑上使用,也可以在手机上使用。
Zhège ruǎnjiàn jì kěyǐ zài diànnǎo shàng shǐyòng, yě kěyǐ zài shǒujī shàng shǐyòng.
Phần mềm này vừa có thể sử dụng trên máy tính, vừa có thể sử dụng trên điện thoại.
This software can be used on both computers and phones.
Từ 可以 cơ bản, học viên bắt đầu tiếp cận những cấu trúc liên kết câu phức tạp hơn.
可以说 – có thể nói rằng
Một hướng phát triển quan trọng ở trình độ trung cấp và cao cấp là:
可以说……
= có thể nói rằng……
Ví dụ:
可以说,这是一个很重要的问题。
Kěyǐ shuō, zhè shì yí ge hěn zhòngyào de wèntí.
Có thể nói rằng đây là một vấn đề rất quan trọng.
It can be said that this is a very important issue.
可以说,语言学习需要长期积累。
Kěyǐ shuō, yǔyán xuéxí xūyào chángqī jīlěi.
Có thể nói rằng việc học ngôn ngữ cần sự tích lũy lâu dài.
It can be said that language learning requires long-term accumulation.
Đây là bước chuyển từ giao tiếp cơ bản sang văn viết, thuyết trình và lập luận.
可以看出 – có thể nhận thấy
Một tổ hợp quan trọng khác:
可以看出……
= có thể thấy, có thể nhận ra rằng……
例如:
从这些数据可以看出,情况正在发生变化。
Cóng zhèxiē shùjù kěyǐ kànchū, qíngkuàng zhèngzài fāshēng biànhuà.
Từ những dữ liệu này có thể nhận thấy tình hình đang thay đổi.
From these data, we can see that the situation is changing.
Cấu trúc 可以看出 rất hữu ích trong văn viết học thuật, báo cáo và phân tích.
可以认为 – có thể cho rằng
Ở cấp độ cao hơn:
可以认为……
= có thể cho rằng……
Ví dụ:
可以认为,这种方法具有一定的优势。
Kěyǐ rènwéi, zhè zhǒng fāngfǎ jùyǒu yídìng de yōushì.
Có thể cho rằng phương pháp này có những ưu thế nhất định.
It can be argued that this method has certain advantages.
Từ câu HSK 1:
我可以进去吗?
đến cấu trúc:
可以认为……
người học có thể nhìn thấy con đường phát triển rất dài của 可以 trong tiếng Trung.
Những collocation quan trọng với 可以
可以去 – có thể đi
可以来 – có thể đến
可以吃 – có thể ăn
可以喝 – có thể uống
可以看 – có thể xem
可以听 – có thể nghe
可以说 – có thể nói
可以问 – có thể hỏi
可以用 – có thể dùng
可以参加 – có thể tham gia
可以选择 – có thể lựa chọn
可以改变 – có thể thay đổi
可以解决 – có thể giải quyết
可以考虑 – có thể cân nhắc
可以接受 – có thể chấp nhận
可以理解 – có thể hiểu
可以发现 – có thể phát hiện
可以看出 – có thể nhận thấy
可以认为 – có thể cho rằng
可以证明 – có thể chứng minh
可以说明 – có thể cho thấy/giải thích
Từ đây, 可以 chuyển dần từ giao tiếp đời sống sang ngôn ngữ phân tích và học thuật.
Từ HSK 1 đến HSK 9 với 可以
Ở cấp độ nền tảng:
我可以进去吗?
可以。
不可以。
你可不可以帮我?
这里可以坐吗?
Khi mở rộng:
我们可以一起讨论。
你可以考虑一下。
这个问题可以解决。
我们可以选择另外一种方法。
既可以这样做,也可以那样做。
可以说……
可以看出……
可以认为……
可以理解为……
可以证明……
可以说明……
Như vậy, 可以 không phải một cấu trúc chỉ phục vụ hội thoại HSK 1. Nó tiếp tục xuất hiện trong giao tiếp, văn viết, lập luận, phân tích và biểu đạt học thuật ở các trình độ cao hơn.
Học 可以 theo mạng lưới thay vì học một nghĩa
Không nên chỉ học:
可以 = có thể.
Hãy xây dựng mạng lưới:
可以 → được phép.
不可以 → không được phép.
可以吗 → được không?
可不可以 → có được không?
可以 + V → có thể/được làm.
可以……也可以…… → có thể……cũng có thể……
既可以……也可以…… → vừa có thể……vừa có thể……
可以说 → có thể nói rằng.
可以看出 → có thể nhận thấy.
可以认为 → có thể cho rằng.
可以理解为 → có thể hiểu là.
可以证明 → có thể chứng minh.
可以说明 → có thể cho thấy.
Sau đó tiếp tục đối chiếu:
可以 ↔ 能
可以 ↔ 会
不可以 ↔ 不能
不可以 ↔ 不会
会 ↔ 能 ↔ 可以
Đây mới là cách xây dựng một hệ thống kiến thức có khả năng phát triển lâu dài.
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 trong hệ thống ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 可以 trong tiếng Trung HSK 9 cấp được xây dựng theo định hướng kết nối một điểm ngữ pháp cơ bản với toàn bộ mạng lưới kiến thức liên quan.
Trong hệ thống ChineMaster EDU, 可以 có thể được triển khai theo chuỗi:
可以 → 不可以 → 可以吗 → 可不可以 → 可以 + V → 可以……也可以…… → 既可以……也可以…… → 可以/能 → 可以/会 → 会/能/可以 → 可以说 → 可以看出 → 可以认为.
Nhờ phương pháp này, người học không chỉ ghi nhớ một từ mà còn biết cách biến từ đó thành câu, biến câu thành cấu trúc và tiếp tục phát triển cấu trúc thành khả năng biểu đạt ở trình độ cao hơn.
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU và lộ trình học động từ năng nguyện
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU định hướng người học xây chắc hệ thống động từ năng nguyện ngay từ các cấp độ đầu tiên.
Nhóm kiến thức này có thể được phát triển theo mạng lưới:
会 → kỹ năng.
能 → năng lực, điều kiện.
可以 → sự cho phép, điều kiện cho phép.
想 → mong muốn.
要 → mong muốn, nhu cầu, ý định.
愿意 → sẵn lòng.
应该 → nên.
得 → phải.
必须 → bắt buộc.
Khi các từ này được học riêng rồi tiếp tục đối chiếu với nhau, người học sẽ dần hình thành khả năng lựa chọn từ dựa trên mục đích giao tiếp thay vì dịch máy móc từ tiếng Việt.
Đây là nền tảng quan trọng cho quá trình học ngữ pháp tiếng Trung từ HSK 1 đến các trình độ cao hơn.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster EDU và hệ thống chuyên đề 可以
Diễn đàn tiếng Trung có thể trở thành môi trường để người học tiếp tục tra cứu và mở rộng từng trọng điểm ngữ pháp.
Một học viên đang nghiên cứu 可以 có thể bắt đầu từ bài “Cách dùng 可以 trong tiếng Trung”, sau đó tiếp tục sang “Phân biệt 可以 và 能”, “Phân biệt 可以 và 会”, “Phân biệt 会 能 可以”, “Phân biệt 不会 不能 不可以” và toàn bộ hệ thống động từ năng nguyện tiếng Trung.
Forum tiếng Trung ChineMaster EDU được định hướng xây dựng các cụm nội dung có mối quan hệ với nhau thay vì chỉ tập hợp những bài viết độc lập.
Đối với người học HSK, diễn đàn học tiếng Trung còn có thể kết nối chuyên đề 可以 với giáo trình Hán ngữ HSK 1, ngữ pháp tiếng Trung HSK, mẫu câu giao tiếp, từ vựng HSK, luyện thi HSK online, luyện thi HSKK và các tài liệu học tiếng Trung liên quan.
Sự kết hợp giữa giáo trình, trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU và forum tiếng Trung ChineMaster EDU giúp người học có thể chuyển từ học trên lớp sang tự học, tra cứu và củng cố kiến thức theo một hệ thống thống nhất.
Từ khóa mở rộng của chủ đề 可以 trong tiếng Trung
Từ keyword chính “Động từ năng nguyện 可以 trong tiếng Trung”, có thể phát triển tự nhiên thành những nhóm truy vấn liên quan:
可以 trong tiếng Trung
可以 nghĩa là gì
Cách dùng 可以 trong tiếng Trung
Ngữ pháp 可以 HSK 1
Cấu trúc 可以 trong tiếng Trung
Động từ năng nguyện 可以
Cách dùng 不可以
可以吗 nghĩa là gì
Cách dùng 可以吗
Cách dùng 可不可以
Phân biệt 可以 và 能
Phân biệt 可以 và 会
Phân biệt 能 và 可以
Phân biệt 会 能 可以
会 能 可以 khác nhau như thế nào
Phân biệt 不会 不能 不可以
Cách dùng 可以……也可以……
Cách dùng 既可以……也可以……
Cách dùng 可以说
Cách dùng 可以看出
Cách dùng 可以认为
Động từ năng nguyện tiếng Trung
Ngữ pháp động từ năng nguyện
Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1
Giáo trình Hán ngữ HSK 1
Giáo trình tiếng Trung HSK 3.0
Tiếng Trung HSK 9 cấp
Học tiếng Trung online
Học HSK online
Tài liệu học tiếng Trung
Tài liệu luyện thi HSK
Luyện thi HSK online
Luyện thi HSKK
Diễn đàn tiếng Trung
Diễn đàn học tiếng Trung
Diễn đàn tiếng Trung HSK
Diễn đàn luyện thi HSK
Forum tiếng Trung
Forum học tiếng Trung
Forum tiếng Trung HSK
Forum tiếng Trung ChineMaster EDU
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU
Các nhóm keyword này đều có thể phát triển thành những bài chuyên đề độc lập và liên kết thành một cụm kiến thức về động từ năng nguyện tiếng Trung.
Một tình huống để ghi nhớ 会 – 能 – 可以
Hãy tưởng tượng một người muốn lái một chiếc ô tô.
Câu hỏi thứ nhất:
你会开车吗?
Nǐ huì kāichē ma?
Bạn biết lái xe không?
Do you know how to drive?
Nếu người đó đã học lái xe:
我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
I know how to drive.
Nhưng hôm nay người đó bị đau tay:
我今天不能开车。
Wǒ jīntiān bù néng kāichē.
Hôm nay tôi không thể lái xe.
I cannot drive today.
Sau đó người đó muốn sử dụng xe của người khác:
我可以开你的车吗?
Wǒ kěyǐ kāi nǐ de chē ma?
Tôi có thể lái xe của bạn không?
May I drive your car?
Chỉ một tình huống đã tạo ra ba tầng ý nghĩa:
会 → Có biết cách lái không?
能 → Điều kiện hiện tại có cho phép bản thân lái được không?
可以 → Có được phép lái hay không?
Đây là cách học hiệu quả hơn nhiều so với ghi nhớ:
会 = có thể.
能 = có thể.
可以 = có thể.
Từ 我可以进去吗? phát triển thành hệ thống ngữ pháp
Bắt đầu:
我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào không?
May I come in?
Mở rộng:
我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi đây không?
May I sit here?
我可不可以问一个问题?
Wǒ kě bu kěyǐ wèn yí ge wèntí?
Tôi có thể hỏi một câu không?
May I ask a question?
你可以先想一想。
Nǐ kěyǐ xiān xiǎng yi xiǎng.
Bạn có thể suy nghĩ trước một chút.
You can think about it first.
我们可以选择另外一种方法。
Wǒmen kěyǐ xuǎnzé lìngwài yì zhǒng fāngfǎ.
Chúng ta có thể lựa chọn một phương pháp khác.
We can choose another method.
这个问题可以从两个方面来分析。
Zhège wèntí kěyǐ cóng liǎng ge fāngmiàn lái fēnxī.
Vấn đề này có thể được phân tích từ hai phương diện.
This issue can be analyzed from two perspectives.
从这些例子可以看出,这个结构的使用范围很广。
Cóng zhèxiē lìzi kěyǐ kànchū, zhège jiégòu de shǐyòng fànwéi hěn guǎng.
Từ những ví dụ này có thể thấy phạm vi sử dụng của cấu trúc này rất rộng.
From these examples, we can see that this structure has a wide range of uses.
可以认为,掌握基础语法是提高汉语水平的重要条件之一。
Kěyǐ rènwéi, zhǎngwò jīchǔ yǔfǎ shì tígāo Hànyǔ shuǐpíng de zhòngyào tiáojiàn zhī yī.
Có thể cho rằng việc nắm vững ngữ pháp cơ bản là một trong những điều kiện quan trọng để nâng cao trình độ tiếng Trung.
It can be argued that mastering basic grammar is one of the important conditions for improving Chinese proficiency.
Từ một câu xin phép HSK 1, 可以 đã phát triển thành công cụ biểu đạt dùng trong phân tích và lập luận.
Học chắc 可以 để làm chủ hệ thống động từ năng nguyện
Điểm quan trọng nhất khi học 可以 không phải là thuộc lòng rằng 可以 nghĩa là “có thể”.
Học viên cần hình thành mạng lưới:
可以 → được phép.
不可以 → không được phép.
可以吗 → được không?
可不可以 → có được không?
可以 + V → có thể/được làm.
可以……也可以…… → đưa ra nhiều lựa chọn.
可以说 → có thể nói rằng.
可以看出 → có thể nhận thấy.
可以认为 → có thể cho rằng.
Sau đó đặt 可以 vào hệ thống:
会 → kỹ năng.
能 → khả năng/điều kiện.
可以 → sự cho phép/khả năng trong điều kiện thích hợp.
想 → mong muốn.
要 → mong muốn, nhu cầu, ý định.
应该 → lời khuyên/sự nên làm.
得、必须 → nghĩa vụ và tính bắt buộc.
Khi mạng lưới này được xây dựng chắc chắn, người học sẽ không còn lựa chọn 会, 能 và 可以 chỉ dựa vào một chữ “có thể” trong tiếng Việt.
Đó chính là mục tiêu của Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 可以 trong tiếng Trung HSK 9 cấp: bắt đầu từ một cấu trúc cơ bản, phát triển thành khả năng phân biệt từ gần nghĩa, xây dựng câu giao tiếp và từng bước mở rộng sang những cách biểu đạt có độ phức tạp cao hơn trong tiếng Trung.
Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU
Trung tâm đào tạo: Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU
Chuyên đề: Động từ năng nguyện 可以 kěyǐ trong tiếng Trung
Trọng điểm: 可以 – 不可以 – 可以吗 – 可不可以 – 可以……也可以…… – 既可以……也可以…… – 可以说 – 可以看出 – 可以认为 – 会 – 能 – phân biệt 可以 và 能 – phân biệt 可以 và 会 – phân biệt 会 能 可以 – động từ năng nguyện tiếng Trung – ngữ pháp HSK 1 – tiếng Trung HSK 9 cấp – diễn đàn tiếng Trung – diễn đàn học tiếng Trung – forum tiếng Trung ChineMaster EDU – trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU.
GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 1 ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN 可以 TRONG TIẾNG TRUNG HSK 9 CẤP TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ
Giáo trình Hán ngữ ChineMaster EDU
Chuyên đề ngữ pháp: Động từ năng nguyện 可以
Phiên âm: kěyǐ
Nghĩa cơ bản: có thể, được phép, có điều kiện để thực hiện một hành động.
Tác giả: Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – 阮明武
PHẦN I. TỔNG QUAN VỀ ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN 可以
1. 可以 là gì?
可以 là một động từ năng nguyện thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ để bổ sung ý nghĩa về khả năng, điều kiện hoặc sự cho phép.
Ở trình độ HSK 1, học viên cần nắm chắc hai ý nghĩa quan trọng nhất của 可以.
Ý nghĩa thứ nhất là biểu thị sự cho phép.
你可以进来。
Nǐ kěyǐ jìnlái.
Bạn có thể vào.
You may come in.
我可以问一个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn yí ge wèntí ma?
Tôi có thể hỏi một câu được không?
May I ask a question?
这里不可以吃东西。
Zhèlǐ bù kěyǐ chī dōngxi.
Ở đây không được ăn đồ ăn.
Eating is not allowed here.
Ý nghĩa thứ hai là biểu thị khả năng thực hiện một hành động khi điều kiện cho phép.
今天我有时间,可以去学校。
Jīntiān wǒ yǒu shíjiān, kěyǐ qù xuéxiào.
Hôm nay tôi có thời gian nên có thể đến trường.
I have time today, so I can go to school.
明天不下雨,我们可以出去玩。
Míngtiān bú xià yǔ, wǒmen kěyǐ chūqù wán.
Ngày mai nếu không mưa thì chúng ta có thể ra ngoài chơi.
If it does not rain tomorrow, we can go out and have fun.
2. Nghĩa cơ bản của 可以
可以 – kěyǐ – có thể, được phép, được, có điều kiện làm – can, may, be allowed to
不可以 – bù kěyǐ – không được phép, không được – may not, must not
可不可以 – kě bu kěyǐ – có thể hay không, có được không – can or cannot, may or may not
当然可以 – dāngrán kěyǐ – tất nhiên là được – of course
也可以 – yě kěyǐ – cũng có thể – can also
还可以 – hái kěyǐ – cũng được, khá ổn, chấp nhận được – fairly good, acceptable
完全可以 – wánquán kěyǐ – hoàn toàn có thể – absolutely possible
可以了 – kěyǐ le – được rồi, có thể rồi – it is fine now
3. Vị trí của 可以 trong câu
可以 thường đứng trước động từ chính.
Công thức cơ bản:
Chủ ngữ + 可以 + Động từ
Chủ ngữ + 可以 + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
我可以去。
Wǒ kěyǐ qù.
Tôi có thể đi.
I can go.
我可以看书。
Wǒ kěyǐ kàn shū.
Tôi có thể đọc sách.
I can read books.
我可以学习汉语。
Wǒ kěyǐ xuéxí Hànyǔ.
Tôi có thể học tiếng Trung.
I can study Chinese.
我们可以一起吃饭。
Wǒmen kěyǐ yìqǐ chīfàn.
Chúng ta có thể cùng ăn cơm.
We can eat together.
4. Đặc điểm ngữ pháp của 可以
可以 không thay đổi hình thức theo chủ ngữ.
我可以来。
Wǒ kěyǐ lái.
Tôi có thể đến.
I can come.
你可以来。
Nǐ kěyǐ lái.
Bạn có thể đến.
You can come.
他们可以来。
Tāmen kěyǐ lái.
Họ có thể đến.
They can come.
可以 cũng không biến đổi theo thời gian. Thời điểm của hành động được thể hiện bằng các từ chỉ thời gian.
今天我可以来。
Jīntiān wǒ kěyǐ lái.
Hôm nay tôi có thể đến.
I can come today.
明天我可以来。
Míngtiān wǒ kěyǐ lái.
Ngày mai tôi có thể đến.
I can come tomorrow.
下星期我可以来。
Xià xīngqī wǒ kěyǐ lái.
Tuần sau tôi có thể đến.
I can come next week.
PHẦN II. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP CƠ BẢN CỦA 可以
5. Cấu trúc khẳng định S + 可以 + V
Công thức:
Chủ ngữ + 可以 + Động từ
Cấu trúc này biểu thị chủ thể có thể hoặc được phép thực hiện hành động.
你可以进来。
Nǐ kěyǐ jìnlái.
Bạn có thể vào.
You may come in.
我可以坐这里。
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ.
Tôi có thể ngồi ở đây.
I can sit here.
我们可以开始。
Wǒmen kěyǐ kāishǐ.
Chúng ta có thể bắt đầu.
We can start.
你可以休息。
Nǐ kěyǐ xiūxi.
Bạn có thể nghỉ ngơi.
You can rest.
他可以回家。
Tā kěyǐ huí jiā.
Anh ấy có thể về nhà.
He can go home.
6. Cấu trúc S + 可以 + V + O
Công thức:
Chủ ngữ + 可以 + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
我可以学习汉语。
Wǒ kěyǐ xuéxí Hànyǔ.
Tôi có thể học tiếng Trung.
I can study Chinese.
你可以喝水。
Nǐ kěyǐ hē shuǐ.
Bạn có thể uống nước.
You can drink water.
我们可以看电影。
Wǒmen kěyǐ kàn diànyǐng.
Chúng ta có thể xem phim.
We can watch a movie.
她可以用电脑。
Tā kěyǐ yòng diànnǎo.
Cô ấy có thể sử dụng máy tính.
She can use the computer.
学生可以问问题。
Xuéshēng kěyǐ wèn wèntí.
Học sinh có thể đặt câu hỏi.
Students may ask questions.
7. Cấu trúc phủ định S + 不可以 + V
Công thức:
Chủ ngữ + 不可以 + Động từ
不可以 thường biểu thị không được phép thực hiện hành động.
这里不可以吃东西。
Zhèlǐ bù kěyǐ chī dōngxi.
Ở đây không được ăn đồ ăn.
Eating is not allowed here.
你不可以出去。
Nǐ bù kěyǐ chūqù.
Bạn không được ra ngoài.
You may not go out.
学生不可以迟到。
Xuéshēng bù kěyǐ chídào.
Học sinh không được đi muộn.
Students must not be late.
这里不可以停车。
Zhèlǐ bù kěyǐ tíngchē.
Ở đây không được đỗ xe.
Parking is not allowed here.
考试的时候不可以说话。
Kǎoshì de shíhou bù kěyǐ shuōhuà.
Trong khi thi không được nói chuyện.
Talking is not allowed during the exam.
8. Cấu trúc câu hỏi S + 可以 + V + 吗?
Công thức:
Chủ ngữ + 可以 + Động từ + 吗?
Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng để xin phép.
我可以进来吗?
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào không?
May I come in?
这里可以坐吗?
Zhèlǐ kěyǐ zuò ma?
Ở đây có thể ngồi không?
May I sit here?
我可以问一个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn yí ge wèntí ma?
Tôi có thể hỏi một câu được không?
May I ask a question?
我们可以开始吗?
Wǒmen kěyǐ kāishǐ ma?
Chúng ta có thể bắt đầu không?
Can we start?
我可以用你的电脑吗?
Wǒ kěyǐ yòng nǐ de diànnǎo ma?
Tôi có thể dùng máy tính của bạn không?
May I use your computer?
9. Cấu trúc nghi vấn chính phản 可不可以
Công thức:
Chủ ngữ + 可不可以 + Động từ?
可不可以 là hình thức nghi vấn khẳng định – phủ định của 可以.
我可不可以进来?
Wǒ kě bu kěyǐ jìnlái?
Tôi có thể vào không?
May I come in?
你可不可以帮我?
Nǐ kě bu kěyǐ bāng wǒ?
Bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me?
我们可不可以一起去?
Wǒmen kě bu kěyǐ yìqǐ qù?
Chúng ta có thể cùng đi không?
Can we go together?
我可不可以坐在这里?
Wǒ kě bu kěyǐ zuò zài zhèlǐ?
Tôi có thể ngồi ở đây không?
May I sit here?
明天我们可不可以见面?
Míngtiān wǒmen kě bu kěyǐ jiànmiàn?
Ngày mai chúng ta có thể gặp nhau không?
Can we meet tomorrow?
Trong câu nghi vấn chính phản thông thường, không cần thêm 吗 ở cuối câu.
10. Câu trả lời ngắn với 可以
Câu hỏi:
我可以进来吗?
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào không?
May I come in?
Câu trả lời:
可以。
Kěyǐ.
Được.
Yes, you may.
当然可以。
Dāngrán kěyǐ.
Tất nhiên là được.
Of course.
不可以。
Bù kěyǐ.
Không được.
No, you may not.
现在不可以。
Xiànzài bù kěyǐ.
Bây giờ không được.
Not now.
PHẦN III. 可以 BIỂU THỊ SỰ CHO PHÉP
11. Dùng 可以 để xin phép
Đây là một trong những chức năng quan trọng nhất của 可以 trong giao tiếp.
Công thức:
我 + 可以 + V + 吗?
Ví dụ:
老师,我可以进来吗?
Lǎoshī, wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Thưa thầy, em có thể vào không ạ?
Teacher, may I come in?
老师,我可以出去吗?
Lǎoshī, wǒ kěyǐ chūqù ma?
Thưa thầy, em có thể ra ngoài không ạ?
Teacher, may I go out?
我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi ở đây không?
May I sit here?
我可以看一下吗?
Wǒ kěyǐ kàn yíxià ma?
Tôi có thể xem một chút không?
May I have a look?
我可以问您一个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn nín yí ge wèntí ma?
Tôi có thể hỏi ngài một câu được không?
May I ask you a question?
12. Dùng 请问 để làm câu xin phép lịch sự hơn
Công thức:
请问 + S + 可以 + V + 吗?
请问,我可以坐这里吗?
Qǐngwèn, wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Xin hỏi, tôi có thể ngồi đây không?
Excuse me, may I sit here?
请问,这里可以停车吗?
Qǐngwèn, zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma?
Xin hỏi, ở đây có được đỗ xe không?
Excuse me, is parking allowed here?
请问,我可以用这个吗?
Qǐngwèn, wǒ kěyǐ yòng zhège ma?
Xin hỏi, tôi có thể sử dụng cái này không?
Excuse me, may I use this?
请问,我们可以进去吗?
Qǐngwèn, wǒmen kěyǐ jìnqù ma?
Xin hỏi, chúng tôi có thể vào trong không?
Excuse me, may we go inside?
请问,这里可以拍照吗?
Qǐngwèn, zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Xin hỏi, ở đây có được chụp ảnh không?
Excuse me, is photography allowed here?
13. Dùng 可以 để cho phép người khác
Công thức:
你 + 可以 + V
你可以进来。
Nǐ kěyǐ jìnlái.
Bạn có thể vào.
You may come in.
你可以坐这里。
Nǐ kěyǐ zuò zhèlǐ.
Bạn có thể ngồi đây.
You may sit here.
你可以开始了。
Nǐ kěyǐ kāishǐ le.
Bạn có thể bắt đầu rồi.
You may start now.
你可以回家了。
Nǐ kěyǐ huí jiā le.
Bạn có thể về nhà rồi.
You may go home now.
你可以用我的电脑。
Nǐ kěyǐ yòng wǒ de diànnǎo.
Bạn có thể dùng máy tính của tôi.
You may use my computer.
14. Dùng 不可以 để cấm hoặc không cho phép
Công thức:
S + 不可以 + V
你不可以进去。
Nǐ bù kěyǐ jìnqù.
Bạn không được vào trong.
You are not allowed to go inside.
这里不可以拍照。
Zhèlǐ bù kěyǐ pāizhào.
Ở đây không được chụp ảnh.
Photography is not allowed here.
教室里不可以抽烟。
Jiàoshì lǐ bù kěyǐ chōuyān.
Trong lớp học không được hút thuốc.
Smoking is not allowed in the classroom.
图书馆里不可以大声说话。
Túshūguǎn lǐ bù kěyǐ dàshēng shuōhuà.
Trong thư viện không được nói chuyện lớn tiếng.
Loud talking is not allowed in the library.
考试的时候不可以用手机。
Kǎoshì de shíhou bù kěyǐ yòng shǒujī.
Trong lúc thi không được sử dụng điện thoại.
Mobile phones must not be used during the exam.
PHẦN IV. 可以 BIỂU THỊ ĐIỀU KIỆN CHO PHÉP
15. Cấu trúc 有时间,可以……
Khi người nói có đủ thời gian, 可以 biểu thị hành động có thể thực hiện.
我今天有时间,可以去图书馆。
Wǒ jīntiān yǒu shíjiān, kěyǐ qù túshūguǎn.
Hôm nay tôi có thời gian nên có thể đến thư viện.
I have time today, so I can go to the library.
明天下午我有时间,可以来学校。
Míngtiān xiàwǔ wǒ yǒu shíjiān, kěyǐ lái xuéxiào.
Chiều mai tôi có thời gian nên có thể đến trường.
I have time tomorrow afternoon, so I can come to school.
星期天我们有时间,可以一起吃饭。
Xīngqītiān wǒmen yǒu shíjiān, kěyǐ yìqǐ chīfàn.
Chủ nhật chúng ta có thời gian nên có thể cùng ăn cơm.
We have time on Sunday, so we can eat together.
16. Cấu trúc 如果……就可以……
Công thức:
如果 + Điều kiện,S + 就可以 + V
如果你有时间,就可以来找我。
Rúguǒ nǐ yǒu shíjiān, jiù kěyǐ lái zhǎo wǒ.
Nếu bạn có thời gian thì có thể đến tìm tôi.
If you have time, you can come and see me.
如果明天不下雨,我们就可以出去玩。
Rúguǒ míngtiān bú xià yǔ, wǒmen jiù kěyǐ chūqù wán.
Nếu ngày mai không mưa thì chúng ta có thể ra ngoài chơi.
If it does not rain tomorrow, we can go out and have fun.
如果老师同意,你就可以参加。
Rúguǒ lǎoshī tóngyì, nǐ jiù kěyǐ cānjiā.
Nếu giáo viên đồng ý thì bạn có thể tham gia.
If the teacher agrees, you can participate.
如果你做完作业,就可以休息。
Rúguǒ nǐ zuòwán zuòyè, jiù kěyǐ xiūxi.
Nếu bạn làm xong bài tập thì có thể nghỉ ngơi.
If you finish your homework, you can rest.
如果有网络,我们就可以在家学习。
Rúguǒ yǒu wǎngluò, wǒmen jiù kěyǐ zài jiā xuéxí.
Nếu có Internet thì chúng ta có thể học ở nhà.
If there is internet access, we can study at home.
17. Cấu trúc 只要……就可以……
Công thức:
只要 + Điều kiện,S + 就可以 + V
只要认真学习,就可以进步。
Zhǐyào rènzhēn xuéxí, jiù kěyǐ jìnbù.
Chỉ cần học tập nghiêm túc thì có thể tiến bộ.
As long as you study diligently, you can make progress.
只要有时间,就可以来上课。
Zhǐyào yǒu shíjiān, jiù kěyǐ lái shàngkè.
Chỉ cần có thời gian thì có thể đến học.
As long as you have time, you can come to class.
只要老师同意,我们就可以开始。
Zhǐyào lǎoshī tóngyì, wǒmen jiù kěyǐ kāishǐ.
Chỉ cần giáo viên đồng ý thì chúng ta có thể bắt đầu.
As long as the teacher agrees, we can start.
只要完成任务,就可以回家。
Zhǐyào wánchéng rènwu, jiù kěyǐ huí jiā.
Chỉ cần hoàn thành nhiệm vụ thì có thể về nhà.
As long as the task is finished, you can go home.
只要每天练习,就可以说得越来越好。
Zhǐyào měitiān liànxí, jiù kěyǐ shuō de yuèláiyuè hǎo.
Chỉ cần luyện tập mỗi ngày thì có thể nói ngày càng tốt hơn.
As long as you practice every day, you can speak better and better.
PHẦN V. 可以 KẾT HỢP VỚI TRẠNG TỪ VÀ CÁC THÀNH PHẦN KHÁC
18. 可以 + 先 + V
先 biểu thị hành động được thực hiện trước.
你可以先休息。
Nǐ kěyǐ xiān xiūxi.
Bạn có thể nghỉ ngơi trước.
You can rest first.
你可以先吃饭。
Nǐ kěyǐ xiān chīfàn.
Bạn có thể ăn cơm trước.
You can eat first.
我们可以先学习生词。
Wǒmen kěyǐ xiān xuéxí shēngcí.
Chúng ta có thể học từ mới trước.
We can learn the new words first.
你可以先看这个问题。
Nǐ kěyǐ xiān kàn zhège wèntí.
Bạn có thể xem câu hỏi này trước.
You can look at this question first.
19. 可以 + 再 + V
再 biểu thị hành động tiếp theo hoặc lặp lại.
你可以再说一遍。
Nǐ kěyǐ zài shuō yí biàn.
Bạn có thể nói lại một lần nữa.
You can say it again.
你可以明天再来。
Nǐ kěyǐ míngtiān zài lái.
Bạn có thể ngày mai quay lại.
You can come back tomorrow.
我们可以下课以后再讨论。
Wǒmen kěyǐ xiàkè yǐhòu zài tǎolùn.
Chúng ta có thể thảo luận sau khi tan học.
We can discuss it after class.
这个问题你可以再想一想。
Zhège wèntí nǐ kěyǐ zài xiǎng yì xiǎng.
Bạn có thể suy nghĩ thêm về vấn đề này.
You can think about this question again.
20. 也 + 可以 + V
也 đặt trước 可以 để biểu thị một lựa chọn bổ sung.
你也可以坐地铁去。
Nǐ yě kěyǐ zuò dìtiě qù.
Bạn cũng có thể đi bằng tàu điện ngầm.
You can also take the subway.
你也可以在家学习。
Nǐ yě kěyǐ zài jiā xuéxí.
Bạn cũng có thể học ở nhà.
You can also study at home.
我们也可以明天见面。
Wǒmen yě kěyǐ míngtiān jiànmiàn.
Chúng ta cũng có thể gặp nhau vào ngày mai.
We can also meet tomorrow.
你也可以问老师。
Nǐ yě kěyǐ wèn lǎoshī.
Bạn cũng có thể hỏi giáo viên.
You can also ask the teacher.
21. 可以 + 一起 + V
一起 biểu thị cùng nhau thực hiện hành động.
我们可以一起学习。
Wǒmen kěyǐ yìqǐ xuéxí.
Chúng ta có thể cùng học.
We can study together.
我们可以一起吃饭。
Wǒmen kěyǐ yìqǐ chīfàn.
Chúng ta có thể cùng ăn cơm.
We can eat together.
明天我们可以一起去学校。
Míngtiān wǒmen kěyǐ yìqǐ qù xuéxiào.
Ngày mai chúng ta có thể cùng đến trường.
We can go to school together tomorrow.
下课以后我们可以一起练习汉语。
Xiàkè yǐhòu wǒmen kěyǐ yìqǐ liànxí Hànyǔ.
Sau khi tan học chúng ta có thể cùng luyện tiếng Trung.
After class, we can practice Chinese together.
22. 可以 + 先……再……
Công thức:
S + 可以 + 先 + V1,再 + V2
我们可以先吃饭,再去学校。
Wǒmen kěyǐ xiān chīfàn, zài qù xuéxiào.
Chúng ta có thể ăn cơm trước rồi đến trường.
We can eat first and then go to school.
你可以先看课文,再做练习。
Nǐ kěyǐ xiān kàn kèwén, zài zuò liànxí.
Bạn có thể đọc bài khóa trước rồi làm bài tập.
You can read the text first and then do the exercises.
我们可以先听,再说。
Wǒmen kěyǐ xiān tīng, zài shuō.
Chúng ta có thể nghe trước rồi nói.
We can listen first and then speak.
你可以先休息,再继续学习。
Nǐ kěyǐ xiān xiūxi, zài jìxù xuéxí.
Bạn có thể nghỉ trước rồi tiếp tục học.
You can rest first and then continue studying.
PHẦN VI. PHÂN BIỆT 不可以 VÀ 可以不
23. 不可以 + V
不可以 + V nghĩa là không được phép làm.
你不可以来。
Nǐ bù kěyǐ lái.
Bạn không được phép đến.
You are not allowed to come.
你不可以说。
Nǐ bù kěyǐ shuō.
Bạn không được phép nói.
You are not allowed to speak.
你不可以用手机。
Nǐ bù kěyǐ yòng shǒujī.
Bạn không được sử dụng điện thoại.
You are not allowed to use a mobile phone.
24. 可以 + 不 + V
可以 + 不 + V nghĩa là có thể lựa chọn không làm.
你可以不来。
Nǐ kěyǐ bú lái.
Bạn có thể không đến.
You do not have to come.
你可以不说。
Nǐ kěyǐ bù shuō.
Bạn có thể không nói.
You do not have to speak.
你可以不用手机。
Nǐ kěyǐ bú yòng shǒujī.
Bạn có thể không cần dùng điện thoại.
You do not have to use a mobile phone.
25. So sánh trực tiếp 不可以 và 可以不
你不可以参加。
Nǐ bù kěyǐ cānjiā.
Bạn không được phép tham gia.
You are not allowed to participate.
你可以不参加。
Nǐ kěyǐ bù cānjiā.
Bạn có thể không tham gia.
You do not have to participate.
我不可以走。
Wǒ bù kěyǐ zǒu.
Tôi không được phép đi.
I am not allowed to leave.
我可以不走。
Wǒ kěyǐ bù zǒu.
Tôi có thể không đi.
I can choose not to leave.
Chỉ cần thay đổi vị trí của 不, ý nghĩa của cả câu thay đổi.
Đây là một trọng điểm ngữ pháp rất quan trọng.
PHẦN VII. 可以 KẾT HỢP VỚI 了
26. 可以 + V + 了
Khi 了 xuất hiện ở cuối câu, cấu trúc thường biểu thị tình huống đã thay đổi và hiện tại hành động đã có thể thực hiện.
你现在可以走了。
Nǐ xiànzài kěyǐ zǒu le.
Bây giờ bạn có thể đi rồi.
You can leave now.
我们可以开始了。
Wǒmen kěyǐ kāishǐ le.
Chúng ta có thể bắt đầu rồi.
We can start now.
现在可以吃饭了。
Xiànzài kěyǐ chīfàn le.
Bây giờ có thể ăn cơm rồi.
We can eat now.
下课了,大家可以休息了。
Xiàkè le, dàjiā kěyǐ xiūxi le.
Tan học rồi, mọi người có thể nghỉ ngơi rồi.
Class is over, so everyone can rest now.
你现在可以回家了。
Nǐ xiànzài kěyǐ huí jiā le.
Bây giờ bạn có thể về nhà rồi.
You can go home now.
Trong các câu trên, 了 không có nghĩa hành động phía sau 可以 đã hoàn thành. Nó chủ yếu cho biết điều kiện hoặc tình huống đã thay đổi.
PHẦN VIII. 可以 BIỂU THỊ ĐÁNH GIÁ VÀ SỰ CHẤP NHẬN
27. 这个可以
可以 đôi khi không cần động từ phía sau.
这个可以。
Zhège kěyǐ.
Cái này được.
This one is okay.
这个办法可以。
Zhège bànfǎ kěyǐ.
Cách này được.
This method works.
这个时间可以。
Zhège shíjiān kěyǐ.
Thời gian này được.
This time works.
28. 这样可以吗?
这样可以吗?
Zhèyàng kěyǐ ma?
Như thế này được không?
Is this okay?
这样写可以吗?
Zhèyàng xiě kěyǐ ma?
Viết như thế này được không?
Is it okay to write it this way?
这样说可以吗?
Zhèyàng shuō kěyǐ ma?
Nói như thế này được không?
Is it okay to say it this way?
29. 还可以
还可以 thường biểu thị mức độ khá ổn, tạm được hoặc chấp nhận được.
你的汉语还可以。
Nǐ de Hànyǔ hái kěyǐ.
Tiếng Trung của bạn cũng khá ổn.
Your Chinese is fairly good.
今天的天气还可以。
Jīntiān de tiānqì hái kěyǐ.
Thời tiết hôm nay cũng khá ổn.
The weather today is fairly good.
这个饭店还可以。
Zhège fàndiàn hái kěyǐ.
Nhà hàng này cũng được.
This restaurant is quite okay.
PHẦN IX. PHÂN BIỆT 可以 VỚI 能
30. 可以 nhấn mạnh sự cho phép
我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có được vào trong không?
May I go inside?
老师说我可以回家。
Lǎoshī shuō wǒ kěyǐ huí jiā.
Giáo viên nói tôi có thể về nhà.
The teacher said I may go home.
这里可以拍照。
Zhèlǐ kěyǐ pāizhào.
Ở đây được phép chụp ảnh.
Photography is allowed here.
31. 能 nhấn mạnh khả năng hoặc điều kiện thực tế
我能游泳。
Wǒ néng yóuyǒng.
Tôi có thể bơi.
I can swim.
他今天不能来。
Tā jīntiān bù néng lái.
Hôm nay anh ấy không thể đến.
He cannot come today.
你能看见吗?
Nǐ néng kànjiàn ma?
Bạn có thể nhìn thấy không?
Can you see it?
32. Trường hợp 可以 và 能 có thể gần nghĩa
今天我有时间,可以去。
Jīntiān wǒ yǒu shíjiān, kěyǐ qù.
Hôm nay tôi có thời gian nên có thể đi.
I have time today, so I can go.
今天我有时间,能去。
Jīntiān wǒ yǒu shíjiān, néng qù.
Hôm nay tôi có thời gian nên có thể đi.
I have time today, so I can go.
Trong nhiều ngữ cảnh, 能 và 可以 có vùng nghĩa giao nhau. Tuy nhiên, khi xin phép trực tiếp, 可以 thường là lựa chọn rất tự nhiên.
PHẦN X. PHÂN BIỆT 可以 VỚI 会
33. 会 biểu thị kỹ năng đã học được
我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.
I can speak Chinese.
她会开车。
Tā huì kāichē.
Cô ấy biết lái xe.
She knows how to drive.
他会写汉字。
Tā huì xiě Hànzì.
Anh ấy biết viết chữ Hán.
He can write Chinese characters.
34. 可以 biểu thị sự cho phép hoặc điều kiện
我可以说汉语吗?
Wǒ kěyǐ shuō Hànyǔ ma?
Tôi có thể nói bằng tiếng Trung không?
May I speak Chinese?
今天她可以开车去公司。
Jīntiān tā kěyǐ kāichē qù gōngsī.
Hôm nay cô ấy có thể lái xe đến công ty.
She can drive to the office today.
现在你可以写了。
Xiànzài nǐ kěyǐ xiě le.
Bây giờ bạn có thể viết rồi.
You may start writing now.
35. So sánh 会 và 可以
我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
I know how to drive.
我可以开车。
Wǒ kěyǐ kāichē.
Tôi có thể hoặc được phép lái xe.
I can or may drive.
Hai câu đều có thể dịch sang tiếng Việt là “tôi có thể lái xe”, nhưng ý nghĩa ngữ pháp khác nhau.
PHẦN XI. PHÂN BIỆT 可以 VỚI 想
36. 想 biểu thị mong muốn
我想喝咖啡。
Wǒ xiǎng hē kāfēi.
Tôi muốn uống cà phê.
I want to drink coffee.
我想学习汉语。
Wǒ xiǎng xuéxí Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung.
I want to study Chinese.
我想去中国。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó.
Tôi muốn đi Trung Quốc.
I want to go to China.
37. 可以 biểu thị có thể hoặc được phép
我可以喝咖啡吗?
Wǒ kěyǐ hē kāfēi ma?
Tôi có thể uống cà phê không?
May I drink coffee?
我可以学习汉语。
Wǒ kěyǐ xuéxí Hànyǔ.
Tôi có thể học tiếng Trung.
I can study Chinese.
明年我可以去中国。
Míngnián wǒ kěyǐ qù Zhōngguó.
Năm sau tôi có thể đi Trung Quốc.
I can go to China next year.
Muốn làm một việc không đồng nghĩa với việc có thể hoặc được phép làm việc đó.
PHẦN XII. PHÂN BIỆT 可以 VỚI 要
38. 要 biểu thị mong muốn hoặc nhu cầu
我要喝水。
Wǒ yào hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
I want to drink water.
我要去学校。
Wǒ yào qù xuéxiào.
Tôi muốn hoặc định đi đến trường.
I want to go to school.
我要买这本书。
Wǒ yào mǎi zhè běn shū.
Tôi muốn mua quyển sách này.
I want to buy this book.
39. 可以 biểu thị quyền hoặc điều kiện thực hiện
我可以喝水吗?
Wǒ kěyǐ hē shuǐ ma?
Tôi có thể uống nước không?
May I drink water?
我今天可以去学校。
Wǒ jīntiān kěyǐ qù xuéxiào.
Hôm nay tôi có thể đến trường.
I can go to school today.
你可以买吗?
Nǐ kěyǐ mǎi ma?
Bạn có thể mua không?
Can you buy it?
PHẦN XIII. PHÂN BIỆT 可以, 应该 VÀ 必须
40. 可以 biểu thị lựa chọn
你可以休息。
Nǐ kěyǐ xiūxi.
Bạn có thể nghỉ ngơi.
You can rest.
41. 应该 biểu thị điều nên làm
你应该休息。
Nǐ yīnggāi xiūxi.
Bạn nên nghỉ ngơi.
You should rest.
42. 必须 biểu thị bắt buộc
你必须休息。
Nǐ bìxū xiūxi.
Bạn bắt buộc phải nghỉ ngơi.
You must rest.
So sánh ba câu:
你可以学习汉语。
Nǐ kěyǐ xuéxí Hànyǔ.
Bạn có thể học tiếng Trung.
You can study Chinese.
你应该学习汉语。
Nǐ yīnggāi xuéxí Hànyǔ.
Bạn nên học tiếng Trung.
You should study Chinese.
你必须学习汉语。
Nǐ bìxū xuéxí Hànyǔ.
Bạn bắt buộc phải học tiếng Trung.
You must study Chinese.
PHẦN XIV. TỪ ĐỒNG NGHĨA, GẦN NGHĨA VÀ TỪ TRÁI NGHĨA
43. Nhóm từ gần nghĩa với 可以
可以 – kěyǐ – có thể, được phép – can, may
能 – néng – có thể, có khả năng – can, be able to
能够 – nénggòu – có khả năng, có thể – be able to
允许 – yǔnxǔ – cho phép – allow
许可 – xǔkě – cho phép, sự cho phép – permit, permission
同意 – tóngyì – đồng ý – agree
44. Nhóm từ mang nghĩa đối lập
不可以 – bù kěyǐ – không được phép – may not
不允许 – bù yǔnxǔ – không cho phép – not allow
不准 – bù zhǔn – không được, không cho phép – not permit
禁止 – jìnzhǐ – cấm – prohibit
不能 – bù néng – không thể, không được – cannot
PHẦN XV. LỖI NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP
45. Sai vị trí của 可以
Sai:
我学习可以汉语。
Đúng:
我可以学习汉语。
Wǒ kěyǐ xuéxí Hànyǔ.
Tôi có thể học tiếng Trung.
I can study Chinese.
可以 phải đứng trước động từ chính 学习.
46. Nhầm 不可以 với 可以不
Nếu muốn nói “bạn có thể không đến”, không nói:
你不可以来。
Câu này có nghĩa “bạn không được phép đến”.
Cách đúng là:
你可以不来。
Nǐ kěyǐ bú lái.
Bạn có thể không đến.
You do not have to come.
47. Dùng 可不可以 cùng 吗
Không nên dùng trong câu hỏi chính phản thông thường:
你可不可以来吗?
Nên dùng một trong hai cấu trúc:
你可以来吗?
Nǐ kěyǐ lái ma?
Bạn có thể đến không?
Can you come?
你可不可以来?
Nǐ kě bu kěyǐ lái?
Bạn có thể đến hay không?
Can you come or not?
48. Nhầm 不会 với 不可以
我不会开车。
Wǒ bú huì kāichē.
Tôi không biết lái xe.
I do not know how to drive.
我不可以开车。
Wǒ bù kěyǐ kāichē.
Tôi không được phép lái xe.
I am not allowed to drive.
不会 liên quan đến kỹ năng hoặc khả năng đã học.
不可以 liên quan đến sự cho phép.
49. Đặt 了 sai vị trí
Sai:
我可以了去学校。
Đúng:
我现在可以去学校了。
Wǒ xiànzài kěyǐ qù xuéxiào le.
Bây giờ tôi có thể đến trường rồi.
I can go to school now.
PHẦN XVI. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ 可以
50. Ghi nhớ qua tình huống xin phép
Hãy liên tưởng một học viên đứng trước cửa lớp và hỏi:
老师,我可以进来吗?
Lǎoshī, wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Thưa thầy, em có thể vào không?
Teacher, may I come in?
Giáo viên trả lời:
可以,请进。
Kěyǐ, qǐng jìn.
Được, mời vào.
Yes, please come in.
Cặp câu này giúp ghi nhớ nhanh chức năng xin phép và cho phép của 可以.
51. Ghi nhớ bằng cặp đối lập
可以进来 – được phép vào
不可以进来 – không được phép vào
可以说话 – được phép nói
不可以说话 – không được phép nói
可以坐 – có thể ngồi
不可以坐 – không được ngồi
可以来 – có thể đến
可以不来 – có thể không đến
52. Phương pháp mở rộng câu
Câu cơ bản:
我可以去。
Wǒ kěyǐ qù.
Tôi có thể đi.
I can go.
Thêm địa điểm:
我可以去学校。
Wǒ kěyǐ qù xuéxiào.
Tôi có thể đến trường.
I can go to school.
Thêm thời gian:
我明天可以去学校。
Wǒ míngtiān kěyǐ qù xuéxiào.
Ngày mai tôi có thể đến trường.
I can go to school tomorrow.
Thêm mục đích:
我明天可以去学校学习汉语。
Wǒ míngtiān kěyǐ qù xuéxiào xuéxí Hànyǔ.
Ngày mai tôi có thể đến trường học tiếng Trung.
I can go to school to study Chinese tomorrow.
Thêm điều kiện:
如果明天有时间,我就可以去学校学习汉语。
Rúguǒ míngtiān yǒu shíjiān, wǒ jiù kěyǐ qù xuéxiào xuéxí Hànyǔ.
Nếu ngày mai có thời gian thì tôi có thể đến trường học tiếng Trung.
If I have time tomorrow, I can go to school to study Chinese.
PHẦN XVII. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG 可以
53. Hội thoại trong lớp học tiếng Trung
黎云英:阮明武哥,我现在可以进来吗?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ xiànzài kěyǐ jìnlái ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ ơi, bây giờ em có thể vào không ạ?
Le Van Anh: Bro Nguyen Minh Vu, may I come in now?
阮明武:当然可以,快进来吧。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāngrán kěyǐ, kuài jìnlái ba.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên là được, em vào nhanh đi.
Nguyen Minh Vu: Of course. Come on in.
黎云英:谢谢哥哥。我可以坐在这里吗?
Lí Yún Yīng: Xièxie gēge. Wǒ kěyǐ zuò zài zhèlǐ ma?
Lê Vân Anh: Em cảm ơn anh. Em có thể ngồi ở đây không?
Le Van Anh: Thank you, bro. May I sit here?
阮明武:可以,这里没有人。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ, zhèlǐ méiyǒu rén.
Nguyễn Minh Vũ: Được, ở đây chưa có ai ngồi.
Nguyen Minh Vu: Yes. Nobody is sitting here.
丁垂杨:阮明武哥,我们可以用电脑学习汉语吗?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen kěyǐ yòng diànnǎo xuéxí Hànyǔ ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ ơi, chúng em có thể dùng máy tính để học tiếng Trung không?
Dinh Thuy Duong: Bro Nguyen Minh Vu, may we use computers to study Chinese?
阮明武:可以,但是上课的时候不可以玩游戏。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ, dànshì shàngkè de shíhou bù kěyǐ wán yóuxì.
Nguyễn Minh Vũ: Được, nhưng trong giờ học không được chơi trò chơi.
Nguyen Minh Vu: Yes, but you must not play games during class.
水仙:哥哥,我们可不可以用手机查生词?
Shuǐ Xiān: Gēge, wǒmen kě bu kěyǐ yòng shǒujī chá shēngcí?
Thủy Tiên: Anh ơi, chúng em có thể dùng điện thoại để tra từ mới không?
Thuy Tien: Bro, may we use our phones to look up new words?
阮明武:可以,但是不可以做跟学习没有关系的事情。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ, dànshì bù kěyǐ zuò gēn xuéxí méiyǒu guānxi de shìqing.
Nguyễn Minh Vũ: Được, nhưng không được làm những việc không liên quan đến học tập.
Nguyen Minh Vu: Yes, but you must not do things unrelated to studying.
芳玲:哥哥,我今天忘记带书了,可以跟云英一起看吗?
Fāng Líng: Gēge, wǒ jīntiān wàngjì dài shū le, kěyǐ gēn Yún Yīng yìqǐ kàn ma?
Phương Linh: Anh ơi, hôm nay em quên mang sách rồi, em có thể xem chung với Vân Anh không?
Phuong Linh: Bro, I forgot to bring my book today. May I share Van Anh’s book?
阮明武:当然可以。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāngrán kěyǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên là được.
Nguyen Minh Vu: Of course.
黎云英:芳玲,你可以坐到我旁边来。
Lí Yún Yīng: Fāng Líng, nǐ kěyǐ zuò dào wǒ pángbiān lái.
Lê Vân Anh: Phương Linh, bạn có thể sang ngồi bên cạnh mình.
Le Van Anh: Phuong Linh, you can come and sit next to me.
丁垂杨:哥哥,我们什么时候可以开始练习口语?
Dīng Chuí Yáng: Gēge, wǒmen shénme shíhou kěyǐ kāishǐ liànxí kǒuyǔ?
Đinh Thùy Dương: Anh ơi, khi nào chúng em có thể bắt đầu luyện khẩu ngữ?
Dinh Thuy Duong: Bro, when can we start practicing speaking?
阮明武:现在就可以开始。你们可以先听,再跟着我说。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài jiù kěyǐ kāishǐ. Nǐmen kěyǐ xiān tīng, zài gēnzhe wǒ shuō.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ có thể bắt đầu ngay. Các em có thể nghe trước, sau đó nói theo anh.
Nguyen Minh Vu: We can start right now. You can listen first and then repeat after me.
水仙:如果我听不懂,可以请哥哥再说一遍吗?
Shuǐ Xiān: Rúguǒ wǒ tīng bù dǒng, kěyǐ qǐng gēge zài shuō yí biàn ma?
Thủy Tiên: Nếu em nghe không hiểu, em có thể nhờ anh nói lại một lần nữa không?
Thuy Tien: If I do not understand, may I ask you to say it again, bro?
阮明武:当然可以。如果听不懂,可以随时问我。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāngrán kěyǐ. Rúguǒ tīng bù dǒng, kěyǐ suíshí wèn wǒ.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên là được. Nếu nghe không hiểu thì có thể hỏi anh bất cứ lúc nào.
Nguyen Minh Vu: Of course. If you do not understand, you can ask me at any time.
黎云英:哥哥,我可以问一个语法问题吗?
Lí Yún Yīng: Gēge, wǒ kěyǐ wèn yí ge yǔfǎ wèntí ma?
Lê Vân Anh: Anh ơi, em có thể hỏi một câu về ngữ pháp không?
Le Van Anh: Bro, may I ask a grammar question?
阮明武:可以,你想问什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ, nǐ xiǎng wèn shénme?
Nguyễn Minh Vũ: Được, em muốn hỏi điều gì?
Nguyen Minh Vu: Sure. What would you like to ask?
黎云英:可以和能有什么区别?
Lí Yún Yīng: Kěyǐ hé néng yǒu shénme qūbié?
Lê Vân Anh: 可以 và 能 có gì khác nhau ạ?
Le Van Anh: What is the difference between 可以 and 能?
阮明武:可以常常表示允许,能常常表示能力或者实际条件。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ chángcháng biǎoshì yǔnxǔ, néng chángcháng biǎoshì nénglì huòzhě shíjì tiáojiàn.
Nguyễn Minh Vũ: 可以 thường biểu thị sự cho phép, còn 能 thường biểu thị năng lực hoặc điều kiện thực tế.
Nguyen Minh Vu: 可以 often expresses permission, while 能 often expresses ability or actual circumstances.
芳玲:做完练习以后,我们可以一起去图书馆吗?
Fāng Líng: Zuòwán liànxí yǐhòu, wǒmen kěyǐ yìqǐ qù túshūguǎn ma?
Phương Linh: Sau khi làm xong bài tập, chúng em có thể cùng đến thư viện không?
Phuong Linh: After finishing the exercises, can we go to the library together?
阮明武:可以,但是图书馆里不可以大声说话。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ, dànshì túshūguǎn lǐ bù kěyǐ dàshēng shuōhuà.
Nguyễn Minh Vũ: Được, nhưng trong thư viện không được nói chuyện lớn tiếng.
Nguyen Minh Vu: Yes, but you must not talk loudly in the library.
丁垂杨:哥哥,我今天有事,可不可以不去图书馆?
Dīng Chuí Yáng: Gēge, wǒ jīntiān yǒu shì, kě bu kěyǐ bú qù túshūguǎn?
Đinh Thùy Dương: Anh ơi, hôm nay em có việc, em có thể không đến thư viện được không?
Dinh Thuy Duong: Bro, I have something to do today. May I skip going to the library?
阮明武:当然可以。你可以先忙自己的事情。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāngrán kěyǐ. Nǐ kěyǐ xiān máng zìjǐ de shìqing.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên là được. Em có thể giải quyết việc của mình trước.
Nguyen Minh Vu: Of course. You can take care of your own things first.
芳玲:只要我们认真学习,就可以不断提高汉语水平。
Fāng Líng: Zhǐyào wǒmen rènzhēn xuéxí, jiù kěyǐ búduàn tígāo Hànyǔ shuǐpíng.
Phương Linh: Chỉ cần chúng ta học tập nghiêm túc thì có thể không ngừng nâng cao trình độ tiếng Trung.
Phuong Linh: As long as we study diligently, we can keep improving our Chinese.
阮明武:说得很好,大家可以互相帮助,一起进步。
Ruǎn Míng Wǔ: Shuō de hěn hǎo, dàjiā kěyǐ hùxiāng bāngzhù, yìqǐ jìnbù.
Nguyễn Minh Vũ: Em nói rất hay, mọi người có thể giúp đỡ lẫn nhau và cùng tiến bộ.
Nguyen Minh Vu: Well said. Everyone can help one another and make progress together.
PHẦN XVIII. BÀI TẬP CỦNG CỐ
54. Bài tập điền từ
Chọn 可以, 不可以, 会, 想 hoặc 必须 để điền vào chỗ trống.
A01. 老师,我______进来吗?
A02. 这里______抽烟。
A03. 我______说汉语,因为我学习汉语三年了。
A04. 我______喝一杯咖啡。
A05. 今天我有时间,______去学校。
A06. 考试的时候,学生______遵守规定。
A07. 上课的时候______玩游戏。
A08. 我今天生病了,______休息一下吗?
55. Bài tập sắp xếp câu
B01. 可以 / 我 / 进来 / 吗
B02. 不可以 / 这里 / 吃东西
B03. 可以 / 我们 / 明天 / 见面
B04. 可以 / 一个问题 / 我 / 问 / 吗
B05. 可以 / 你 / 先 / 休息
B06. 可不可以 / 我 / 坐在这里
B07. 明天 / 可以 / 你 / 不来
B08. 我们 / 用手机 / 可以 / 学习汉语
56. Bài tập chuyển sang câu phủ định
C01. 你可以进去。
C02. 我可以在这里拍照。
C03. 学生可以在教室里吃东西。
C04. 你现在可以走。
C05. 我们可以明天来。
57. Bài tập chuyển sang câu nghi vấn
D01. 我可以坐这里。
D02. 我可以用这台电脑。
D03. 我们明天可以来。
D04. 他可以参加这个活动。
D05. 你可以再说一遍。
58. Bài tập dịch Việt – Trung
E01. Tôi có thể vào không?
E02. Ở đây không được hút thuốc.
E03. Ngày mai chúng ta có thể cùng học tiếng Trung.
E04. Tôi có thể hỏi bạn một câu được không?
E05. Bạn có thể nghỉ ngơi trước.
E06. Nếu hôm nay bạn có thời gian thì chúng ta có thể gặp nhau.
E07. Bạn không được sử dụng chiếc máy tính này.
E08. Ngày mai bạn có thể không đến.
E09. Chúng ta có thể cùng đi thư viện.
E10. Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
59. Bài tập phân biệt 不可以 và 可以不
F01. 你不可以来。
A. Bạn có thể không đến.
B. Bạn không được phép đến.
F02. 你可以不来。
A. Bạn có thể không đến.
B. Bạn không được phép đến.
F03. 你不可以回答。
A. Bạn không được phép trả lời.
B. Bạn không cần phải trả lời.
F04. 你可以不回答。
A. Bạn có thể không trả lời.
B. Bạn bị cấm trả lời.
F05. 你不可以用手机。
A. Bạn không được sử dụng điện thoại.
B. Bạn không cần sử dụng điện thoại.
F06. 你可以不用手机。
A. Bạn có thể không cần sử dụng điện thoại.
B. Bạn không được sử dụng điện thoại.
PHẦN XIX. ĐÁP ÁN BÀI TẬP
60. Đáp án bài tập điền từ
A01. 可以
老师,我可以进来吗?
Lǎoshī, wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Thưa thầy, em có thể vào không ạ?
Teacher, may I come in?
A02. 不可以
这里不可以抽烟。
Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān.
Ở đây không được hút thuốc.
Smoking is not allowed here.
A03. 会
我会说汉语,因为我学习汉语三年了。
Wǒ huì shuō Hànyǔ, yīnwèi wǒ xuéxí Hànyǔ sān nián le.
Tôi biết nói tiếng Trung vì tôi đã học tiếng Trung ba năm.
I can speak Chinese because I have studied Chinese for three years.
A04. 想
我想喝一杯咖啡。
Wǒ xiǎng hē yì bēi kāfēi.
Tôi muốn uống một cốc cà phê.
I want to drink a cup of coffee.
A05. 可以
今天我有时间,可以去学校。
Jīntiān wǒ yǒu shíjiān, kěyǐ qù xuéxiào.
Hôm nay tôi có thời gian nên có thể đến trường.
I have time today, so I can go to school.
A06. 必须
考试的时候,学生必须遵守规定。
Kǎoshì de shíhou, xuéshēng bìxū zūnshǒu guīdìng.
Trong khi thi, học sinh phải tuân thủ quy định.
Students must follow the rules during the exam.
A07. 不可以
上课的时候不可以玩游戏。
Shàngkè de shíhou bù kěyǐ wán yóuxì.
Trong giờ học không được chơi trò chơi.
You must not play games during class.
A08. 可以
我今天生病了,可以休息一下吗?
Wǒ jīntiān shēngbìng le, kěyǐ xiūxi yíxià ma?
Hôm nay tôi bị ốm, tôi có thể nghỉ một chút không?
I am ill today. May I take a short break?
61. Đáp án bài tập sắp xếp câu
B01.
我可以进来吗?
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào không?
May I come in?
B02.
这里不可以吃东西。
Zhèlǐ bù kěyǐ chī dōngxi.
Ở đây không được ăn đồ ăn.
Eating is not allowed here.
B03.
我们明天可以见面。
Wǒmen míngtiān kěyǐ jiànmiàn.
Ngày mai chúng ta có thể gặp nhau.
We can meet tomorrow.
B04.
我可以问一个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn yí ge wèntí ma?
Tôi có thể hỏi một câu được không?
May I ask a question?
B05.
你可以先休息。
Nǐ kěyǐ xiān xiūxi.
Bạn có thể nghỉ ngơi trước.
You can rest first.
B06.
我可不可以坐在这里?
Wǒ kě bu kěyǐ zuò zài zhèlǐ?
Tôi có thể ngồi ở đây không?
May I sit here?
B07.
你明天可以不来。
Nǐ míngtiān kěyǐ bú lái.
Ngày mai bạn có thể không đến.
You do not have to come tomorrow.
B08.
我们可以用手机学习汉语。
Wǒmen kěyǐ yòng shǒujī xuéxí Hànyǔ.
Chúng ta có thể dùng điện thoại để học tiếng Trung.
We can use mobile phones to study Chinese.
62. Đáp án bài tập phủ định
C01.
你不可以进去。
Nǐ bù kěyǐ jìnqù.
Bạn không được vào trong.
You may not go inside.
C02.
我不可以在这里拍照。
Wǒ bù kěyǐ zài zhèlǐ pāizhào.
Tôi không được chụp ảnh ở đây.
I am not allowed to take photos here.
C03.
学生不可以在教室里吃东西。
Xuéshēng bù kěyǐ zài jiàoshì lǐ chī dōngxi.
Học sinh không được ăn đồ ăn trong lớp.
Students are not allowed to eat in the classroom.
C04.
你现在不可以走。
Nǐ xiànzài bù kěyǐ zǒu.
Bây giờ bạn không được đi.
You may not leave now.
C05.
我们明天不可以来。
Wǒmen míngtiān bù kěyǐ lái.
Ngày mai chúng ta không được phép đến.
We are not allowed to come tomorrow.
63. Đáp án bài tập nghi vấn
D01.
我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi đây không?
May I sit here?
D02.
我可以用这台电脑吗?
Wǒ kěyǐ yòng zhè tái diànnǎo ma?
Tôi có thể dùng máy tính này không?
May I use this computer?
D03.
我们明天可以来吗?
Wǒmen míngtiān kěyǐ lái ma?
Ngày mai chúng ta có thể đến không?
Can we come tomorrow?
D04.
他可不可以参加这个活动?
Tā kě bu kěyǐ cānjiā zhège huódòng?
Anh ấy có thể tham gia hoạt động này không?
Can he participate in this activity?
D05.
你可以再说一遍吗?
Nǐ kěyǐ zài shuō yí biàn ma?
Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
Could you say that again?
64. Đáp án bài tập Việt – Trung
E01.
我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào không?
May I go inside?
E02.
这里不可以抽烟。
Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān.
Ở đây không được hút thuốc.
Smoking is not allowed here.
E03.
明天我们可以一起学习汉语。
Míngtiān wǒmen kěyǐ yìqǐ xuéxí Hànyǔ.
Ngày mai chúng ta có thể cùng học tiếng Trung.
We can study Chinese together tomorrow.
E04.
我可以问你一个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn nǐ yí ge wèntí ma?
Tôi có thể hỏi bạn một câu được không?
May I ask you a question?
E05.
你可以先休息。
Nǐ kěyǐ xiān xiūxi.
Bạn có thể nghỉ ngơi trước.
You can rest first.
E06.
如果你今天有时间,我们就可以见面。
Rúguǒ nǐ jīntiān yǒu shíjiān, wǒmen jiù kěyǐ jiànmiàn.
Nếu hôm nay bạn có thời gian thì chúng ta có thể gặp nhau.
If you have time today, we can meet.
E07.
你不可以用这台电脑。
Nǐ bù kěyǐ yòng zhè tái diànnǎo.
Bạn không được sử dụng chiếc máy tính này.
You are not allowed to use this computer.
E08.
你明天可以不来。
Nǐ míngtiān kěyǐ bú lái.
Ngày mai bạn có thể không đến.
You do not have to come tomorrow.
E09.
我们可以一起去图书馆。
Wǒmen kěyǐ yìqǐ qù túshūguǎn.
Chúng ta có thể cùng đi thư viện.
We can go to the library together.
E10.
你可以再说一遍吗?
Nǐ kěyǐ zài shuō yí biàn ma?
Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
Could you say that again?
65. Đáp án phân biệt 不可以 và 可以不
F01. Đáp án B. 你不可以来 nghĩa là bạn không được phép đến.
F02. Đáp án A. 你可以不来 nghĩa là bạn có thể không đến.
F03. Đáp án A. 你不可以回答 nghĩa là bạn không được phép trả lời.
F04. Đáp án A. 你可以不回答 nghĩa là bạn có thể không trả lời.
F05. Đáp án A. 你不可以用手机 nghĩa là bạn không được phép sử dụng điện thoại.
F06. Đáp án A. 你可以不用手机 nghĩa là bạn có thể không cần sử dụng điện thoại.
PHẦN XX. ĐOẠN VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP
66. 学习汉语的时候,我们可以做什么? – Khi học tiếng Trung, chúng ta có thể làm những gì?
我叫黎云英,我现在正在学习汉语。
Wǒ jiào Lí Yún Yīng, wǒ xiànzài zhèngzài xuéxí Hànyǔ.
Tôi tên là Lê Vân Anh, hiện tại tôi đang học tiếng Trung.
My name is Le Van Anh, and I am currently studying Chinese.
我非常喜欢学习汉语,因为我觉得汉语很有意思。
Wǒ fēicháng xǐhuan xuéxí Hànyǔ, yīnwèi wǒ juéde Hànyǔ hěn yǒu yìsi.
Tôi rất thích học tiếng Trung vì tôi cảm thấy tiếng Trung rất thú vị.
I really enjoy studying Chinese because I find it very interesting.
每天我都可以学习新的汉字、词语和语法。
Měitiān wǒ dōu kěyǐ xuéxí xīn de Hànzì, cíyǔ hé yǔfǎ.
Mỗi ngày tôi đều có thể học chữ Hán, từ vựng và ngữ pháp mới.
Every day, I can learn new Chinese characters, vocabulary and grammar.
在汉语课堂上,我们可以听老师讲课,也可以跟同学一起练习说汉语。
Zài Hànyǔ kètáng shàng, wǒmen kěyǐ tīng lǎoshī jiǎngkè, yě kěyǐ gēn tóngxué yìqǐ liànxí shuō Hànyǔ.
Trong lớp tiếng Trung, chúng tôi có thể nghe giáo viên giảng bài và cũng có thể cùng các bạn luyện nói tiếng Trung.
In Chinese class, we can listen to the teacher and practice speaking Chinese with our classmates.
如果我听不懂老师说的话,我可以请老师再说一遍。
Rúguǒ wǒ tīng bù dǒng lǎoshī shuō de huà, wǒ kěyǐ qǐng lǎoshī zài shuō yí biàn.
Nếu tôi nghe không hiểu lời giáo viên nói, tôi có thể nhờ giáo viên nói lại một lần nữa.
If I do not understand what the teacher says, I can ask the teacher to repeat it.
上课的时候,我们可以用手机查生词,但是不可以玩游戏。
Shàngkè de shíhou, wǒmen kěyǐ yòng shǒujī chá shēngcí, dànshì bù kěyǐ wán yóuxì.
Trong giờ học, chúng tôi có thể dùng điện thoại tra từ mới, nhưng không được chơi trò chơi.
During class, we may use our phones to look up new words, but we must not play games.
我们可以先学习生词,再练习语法,最后一起练习口语。
Wǒmen kěyǐ xiān xuéxí shēngcí, zài liànxí yǔfǎ, zuìhòu yìqǐ liànxí kǒuyǔ.
Chúng tôi có thể học từ mới trước, sau đó luyện ngữ pháp và cuối cùng cùng luyện khẩu ngữ.
We can learn new words first, then practice grammar, and finally practice speaking together.
如果有不懂的地方,我们可以互相帮助。
Rúguǒ yǒu bù dǒng de dìfang, wǒmen kěyǐ hùxiāng bāngzhù.
Nếu có chỗ nào không hiểu, chúng tôi có thể giúp đỡ lẫn nhau.
If there is something we do not understand, we can help one another.
下课以后,我们可以去图书馆看书,也可以回家继续学习。
Xiàkè yǐhòu, wǒmen kěyǐ qù túshūguǎn kàn shū, yě kěyǐ huí jiā jìxù xuéxí.
Sau khi tan học, chúng tôi có thể đến thư viện đọc sách hoặc về nhà tiếp tục học.
After class, we can go to the library to read or go home and continue studying.
图书馆里不可以大声说话,也不可以吃东西。
Túshūguǎn lǐ bù kěyǐ dàshēng shuōhuà, yě bù kěyǐ chī dōngxi.
Trong thư viện không được nói chuyện lớn tiếng và cũng không được ăn đồ ăn.
You must not talk loudly or eat in the library.
如果今天没有时间去图书馆,我可以在家学习。
Rúguǒ jīntiān méiyǒu shíjiān qù túshūguǎn, wǒ kěyǐ zài jiā xuéxí.
Nếu hôm nay không có thời gian đến thư viện, tôi có thể học ở nhà.
If I do not have time to go to the library today, I can study at home.
我还可以用电脑和手机听中文、看汉字、学习语法。
Wǒ hái kěyǐ yòng diànnǎo hé shǒujī tīng Zhōngwén, kàn Hànzì, xuéxí yǔfǎ.
Tôi còn có thể dùng máy tính và điện thoại để nghe tiếng Trung, xem chữ Hán và học ngữ pháp.
I can also use my computer and phone to listen to Chinese, study Chinese characters and learn grammar.
只要每天认真学习,坚持练习听、说、读、写,就可以不断提高汉语水平。
Zhǐyào měitiān rènzhēn xuéxí, jiānchí liànxí tīng, shuō, dú, xiě, jiù kěyǐ búduàn tígāo Hànyǔ shuǐpíng.
Chỉ cần mỗi ngày học tập nghiêm túc và kiên trì luyện nghe, nói, đọc, viết thì có thể không ngừng nâng cao trình độ tiếng Trung.
As long as we study diligently every day and keep practicing listening, speaking, reading and writing, we can continuously improve our Chinese.
PHẦN XXI. TỔNG KẾT CÔNG THỨC NGỮ PHÁP 可以
67. Các công thức trọng tâm cần ghi nhớ
Câu khẳng định:
S + 可以 + V
Câu có tân ngữ:
S + 可以 + V + O
Câu phủ định:
S + 不可以 + V
Câu nghi vấn:
S + 可以 + V + 吗?
Câu nghi vấn chính phản:
S + 可不可以 + V?
Câu trả lời ngắn:
可以。
不可以。
当然可以。
Câu xin phép lịch sự:
请问 + S + 可以 + V + 吗?
Câu đưa ra lựa chọn:
S + 可以 + 先 + V
S + 可以 + 再 + V
S + 也 + 可以 + V
S + 可以 + 一起 + V
Câu cho phép không thực hiện:
S + 可以 + 不 + V
Câu điều kiện:
如果 + Điều kiện,S + 就可以 + V
只要 + Điều kiện,S + 就可以 + V
Câu biểu thị sự thay đổi tình huống:
S + 可以 + V + 了
68. Trọng điểm cuối bài
可以 là một động từ năng nguyện có tần suất sử dụng rất cao trong tiếng Trung.
Học viên cần đặc biệt ghi nhớ các điểm sau:
可以 có thể biểu thị sự cho phép.
可以 có thể biểu thị khả năng thực hiện khi điều kiện phù hợp.
不可以 thường biểu thị không được phép.
可以不 biểu thị được phép không làm.
可以……吗? thường được dùng để xin phép.
可不可以 là dạng nghi vấn chính phản.
可以 và 能 có vùng nghĩa giao nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
可以 và 会 khác nhau ở chỗ 会 thường liên quan đến kỹ năng đã học được.
可以 và 想 khác nhau ở chỗ 想 biểu thị mong muốn.
可以 và 要 khác nhau ở chỗ 要 có thể biểu thị mong muốn, nhu cầu hoặc ý định.
可以, 应该 và 必须 thể hiện ba mức độ rất khác nhau: có thể – nên – bắt buộc.
Khi đã nắm chắc các cấu trúc trên, học viên có thể sử dụng 可以 linh hoạt trong giao tiếp hằng ngày, học tập, công việc, du lịch, mua sắm, nhà hàng, khách sạn và nhiều tình huống thực tế khác.
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 可以 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU.








