Thứ Tư, Tháng 10 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 什么 trong...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 什么 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 什么 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
13
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 什么 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 什么 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 什么 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 什么 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

CHINEMASTER EDU – Hệ thống giáo trình ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu từ HSK 1 đến HSK 9

什么 (shénme) là một trong những đại từ nghi vấn quan trọng nhất của tiếng Trung hiện đại. Ngay từ HSK 1, học viên cần sử dụng thành thạo 什么 để hỏi về đồ vật, sự việc, nội dung, tên gọi, nghề nghiệp, loại hình, màu sắc, thời gian và rất nhiều thông tin chưa biết.

Nghĩa cơ bản:

什么 – shénme – cái gì, gì – what

Các công thức trọng tâm:

Động từ + 什么?

什么 + Danh từ?

Chủ ngữ + 是 + 什么?

Chủ ngữ + 叫 + 什么 + 名字?

Ví dụ:

你吃什么? – Nǐ chī shénme? – Bạn ăn gì? – What do you eat?

你喝什么? – Nǐ hē shénme? – Bạn uống gì? – What do you drink?

这是什么? – Zhè shì shénme? – Đây là gì? – What is this?

你学什么? – Nǐ xué shénme? – Bạn học gì? – What do you study?

你叫什么名字? – Nǐ jiào shénme míngzi? – Bạn tên là gì? – What is your name?

Điểm quan trọng nhất cần ghi nhớ:

什么 đứng ngay tại vị trí của thành phần mà người nói muốn hỏi.

Không cần đưa 什么 lên đầu câu một cách máy móc.

Không cần đảo động từ lên trước chủ ngữ.

Trong câu hỏi đặc chỉ trực tiếp thông thường đã có 什么 thì không cần thêm 吗.

PHẦN 01. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 什么

01.01. Từ vựng

什么

Giản thể: 什么

Phồn thể: 什麼

Pinyin: shénme

Nghĩa tiếng Việt: Cái gì, gì, việc gì, loại gì.

Nghĩa tiếng Anh: What.

Từ loại: Đại từ nghi vấn.

Tên tiếng Trung:

疑问代词

Yíwèn dàicí

Đại từ nghi vấn.

Interrogative pronoun.

Chức năng cơ bản: Thay thế sự vật, sự việc, nội dung, loại hình hoặc thông tin chưa biết mà người nói muốn hỏi.

01.02. Phân tích chữ 什

什

Pinyin trong 什么: shén.

Unicode: U+4EC0.

Bộ thủ: 亻部 – rén bù – bộ Nhân đứng.

Số thứ tự bộ thủ Kangxi: 9.

Số nét: 4 nét.

Kết cấu: Trái – phải.

Thành phần:

亻 + 十

亻 là biến thể đứng của 人.

十 là chữ Thập.

Trong từ 什么, chữ 什 được đọc là shén.

01.03. Phân tích chữ 么

么

Pinyin trong 什么: me.

Unicode: U+4E48.

Số nét: 3 nét.

Trong 什么, 么 là âm tiết nhẹ.

Do đó không đọc:

shén mē

mà đọc tự nhiên:

shénme

Trong tiếng Trung phồn thể, 什么 thường được viết:

什麼

01.04. Thanh nhẹ của 么

什么 được phiên âm:

shénme

Âm tiết shén mang thanh 2.

Âm tiết me thường đọc thanh nhẹ.

Học viên cần tránh nhấn mạnh quá mức âm tiết me.

PHẦN 02. ĐỊNH NGHĨA VÀ BẢN CHẤT NGỮ PHÁP CỦA 什么

什么 được dùng khi người nói chưa biết hoặc muốn hỏi về một sự vật, sự việc, nội dung, loại hình hay đặc điểm thuộc một phạm vi mở.

Ví dụ:

我吃米饭。

Wǒ chī mǐfàn.

Tôi ăn cơm.

Nếu chưa biết tân ngữ 米饭, thay nó bằng 什么:

你吃什么?

Nǐ chī shénme?

Bạn ăn gì?

Như vậy:

米饭 ↔ 什么

Ví dụ khác:

我学习汉语。

Wǒ xuéxí Hànyǔ.

Tôi học tiếng Trung.

Muốn hỏi nội dung học:

你学习什么?

Nǐ xuéxí shénme?

Bạn học gì?

汉语 ↔ 什么

Đây chính là nguyên tắc thay thế thông tin chưa biết bằng đại từ nghi vấn.

PHẦN 03. NGUYÊN TẮC VỊ TRÍ CỦA 什么

Trong tiếng Trung, đại từ nghi vấn thường giữ nguyên vị trí cú pháp của thành phần được hỏi.

Câu trả lời:

我喝咖啡。

Wǒ hē kāfēi.

Tôi uống cà phê.

咖啡 là tân ngữ của 喝.

Muốn hỏi tân ngữ:

你喝什么?

Nǐ hē shénme?

Bạn uống gì?

Không cần nói:

什么你喝?

Tương tự:

我买汉语书。

Wǒ mǎi Hànyǔ shū.

Tôi mua sách tiếng Trung.

Câu hỏi:

你买什么?

Nǐ mǎi shénme?

Bạn mua gì?

Hoặc:

你买什么书?

Nǐ mǎi shénme shū?

Bạn mua sách gì?

Quy tắc vàng

Thông tin cần hỏi ở đâu thì 什么 thường đứng ở đó.

PHẦN 04. CÔNG THỨC V + 什么?

Đây là cấu trúc cơ bản nhất.

Chủ ngữ + Động từ + 什么?

Hoặc khi chủ ngữ đã rõ:

Động từ + 什么?

Ví dụ:

你吃什么?

Nǐ chī shénme?

Bạn ăn gì?

你喝什么?

Nǐ hē shénme?

Bạn uống gì?

你买什么?

Nǐ mǎi shénme?

Bạn mua gì?

你看什么?

Nǐ kàn shénme?

Bạn xem gì?

你听什么?

Nǐ tīng shénme?

Bạn nghe gì?

你学什么?

Nǐ xué shénme?

Bạn học gì?

你写什么?

Nǐ xiě shénme?

Bạn viết gì?

你说什么?

Nǐ shuō shénme?

Bạn nói gì?

你想什么?

Nǐ xiǎng shénme?

Bạn nghĩ gì?

你要什么?

Nǐ yào shénme?

Bạn muốn gì?

PHẦN 05. HỆ THỐNG ĐỘNG TỪ THƯỜNG KẾT HỢP VỚI 什么

05.01. Ăn uống

吃什么 – chī shénme – ăn gì – eat what.

喝什么 – hē shénme – uống gì – drink what.

点什么 – diǎn shénme – gọi món gì – order what.

做什么菜 – zuò shénme cài – làm món gì – cook what dish.

05.02. Học tập

学什么 – xué shénme – học gì – study what.

学习什么 – xuéxí shénme – học gì – study what.

读什么 – dú shénme – đọc gì – read what.

写什么 – xiě shénme – viết gì – write what.

看什么书 – kàn shénme shū – đọc sách gì – read what kind of book.

05.03. Mua sắm

买什么 – mǎi shénme – mua gì – buy what.

卖什么 – mài shénme – bán gì – sell what.

要什么 – yào shénme – muốn gì – want what.

选什么 – xuǎn shénme – chọn gì – choose what.

05.04. Giao tiếp

说什么 – shuō shénme – nói gì – say what.

问什么 – wèn shénme – hỏi gì – ask what.

回答什么 – huídá shénme – trả lời gì – answer what.

告诉什么 – gàosu shénme – nói cho biết điều gì – tell what.

05.05. Công việc

做什么 – zuò shénme – làm gì – do what.

做什么工作 – zuò shénme gōngzuò – làm công việc gì – do what kind of work.

准备什么 – zhǔnbèi shénme – chuẩn bị gì – prepare what.

需要什么 – xūyào shénme – cần gì – need what.

PHẦN 06. CÔNG THỨC 什么 + DANH TỪ

什么 có thể đứng trước danh từ để hỏi loại, nội dung hoặc đặc điểm của danh từ đó.

Công thức:

什么 + Danh từ?

Ví dụ:

什么书?

Shénme shū?

Sách gì?

什么电影?

Shénme diànyǐng?

Phim gì?

什么工作?

Shénme gōngzuò?

Công việc gì?

什么颜色?

Shénme yánsè?

Màu gì?

什么名字?

Shénme míngzi?

Tên gì?

什么问题?

Shénme wèntí?

Vấn đề gì?

什么东西?

Shénme dōngxi?

Đồ gì? Thứ gì?

什么地方?

Shénme dìfang?

Nơi nào?

什么时间?

Shénme shíjiān?

Thời gian nào?

什么办法?

Shénme bànfǎ?

Biện pháp gì?

Điểm quan trọng

Giữa 什么 và danh từ trung tâm thông thường không cần thêm 的.

Đúng:

什么书?

什么工作?

什么颜色?

Không học theo mẫu cơ bản:

什么的书?

什么的工作?

PHẦN 07. CÔNG THỨC CHỦ NGỮ + 是 + 什么?

什么 có thể làm vị ngữ danh từ sau 是.

Công thức:

Chủ ngữ + 是 + 什么?

这是什么?

Zhè shì shénme?

Đây là gì?

那是什么?

Nà shì shénme?

Kia là gì?

这个是什么?

Zhège shì shénme?

Cái này là gì?

这是什么东西?

Zhè shì shénme dōngxi?

Đây là thứ gì?

这是什么书?

Zhè shì shénme shū?

Đây là sách gì?

Cách trả lời

问:这是什么?

答:这是一本书。

Hỏi: Đây là gì?

Đáp: Đây là một quyển sách.

问:那是什么?

答:那是我的电脑。

Hỏi: Kia là gì?

Đáp: Kia là máy tính của tôi.

PHẦN 08. 什么东西 – CÁI GÌ, THỨ GÌ

东西 – dōngxi – đồ vật, thứ, đồ – thing.

什么东西 – shénme dōngxi – thứ gì, cái gì – what thing.

你买了什么东西?

Nǐ mǎi le shénme dōngxi?

Bạn đã mua những thứ gì?

箱子里有什么东西?

Xiāngzi lǐ yǒu shénme dōngxi?

Trong vali có thứ gì?

你想吃什么东西?

Nǐ xiǎng chī shénme dōngxi?

Bạn muốn ăn thứ gì?

Trong nhiều tình huống, 什么 đã đủ để làm tân ngữ:

你买什么?

Nǐ mǎi shénme?

Bạn mua gì?

什么东西 thường làm ý nghĩa “thứ gì, đồ gì” rõ hơn.

PHẦN 09. 你叫什么名字? – HỎI TÊN

Đây là một trong những mẫu câu quan trọng nhất của HSK 1.

叫 – jiào – gọi, tên là – call, be called.

名字 – míngzi – tên – name.

Công thức:

Chủ ngữ + 叫 + 什么名字?

你叫什么名字?

Nǐ jiào shénme míngzi?

Bạn tên là gì?

他叫什么名字?

Tā jiào shénme míngzi?

Anh ấy tên là gì?

你的老师叫什么名字?

Nǐ de lǎoshī jiào shénme míngzi?

Giáo viên của bạn tên là gì?

Cách trả lời

我叫阮明武。

Wǒ jiào Ruǎn Míng Wǔ.

Tôi tên là Nguyễn Minh Vũ.

她叫丁垂杨。

Tā jiào Dīng Chuí Yáng.

Cô ấy tên là Đinh Thùy Dương.

Công thức phản xạ

A:你叫什么名字?

B:我叫……

PHẦN 10. 什么工作 – HỎI NGHỀ NGHIỆP, CÔNG VIỆC

Công thức:

Chủ ngữ + 做 + 什么工作?

你做什么工作?

Nǐ zuò shénme gōngzuò?

Bạn làm công việc gì?

你爸爸做什么工作?

Nǐ bàba zuò shénme gōngzuò?

Bố bạn làm nghề gì?

她做什么工作?

Tā zuò shénme gōngzuò?

Cô ấy làm nghề gì?

Phân biệt với 哪里

你做什么工作?

Hỏi nghề nghiệp hoặc loại công việc.

你在哪里工作?

Hỏi địa điểm làm việc.

Ví dụ:

A:你做什么工作?

B:我是老师。

A:你在哪里工作?

B:我在学校工作。

Hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau.

PHẦN 11. 什么颜色 – HỎI MÀU SẮC

颜色 – yánsè – màu sắc – color.

什么颜色 – shénme yánsè – màu gì – what color.

你喜欢什么颜色?

Nǐ xǐhuan shénme yánsè?

Bạn thích màu gì?

你要什么颜色的衣服?

Nǐ yào shénme yánsè de yīfu?

Bạn muốn quần áo màu gì?

这个包是什么颜色的?

Zhège bāo shì shénme yánsè de?

Chiếc túi này màu gì?

Mạng lưới từ vựng màu sắc

红色 – hóngsè – màu đỏ – red.

白色 – báisè – màu trắng – white.

黑色 – hēisè – màu đen – black.

蓝色 – lánsè – màu xanh lam – blue.

绿色 – lǜsè – màu xanh lá – green.

黄色 – huángsè – màu vàng – yellow.

灰色 – huīsè – màu xám – gray.

PHẦN 12. 什么书、什么电影、什么音乐 – HỎI LOẠI NỘI DUNG

什么 có thể hỏi loại nội dung thuộc một phạm vi mở.

你喜欢什么书?

Nǐ xǐhuan shénme shū?

Bạn thích sách gì?

你喜欢什么电影?

Nǐ xǐhuan shénme diànyǐng?

Bạn thích phim gì?

你喜欢什么音乐?

Nǐ xǐhuan shénme yīnyuè?

Bạn thích nhạc gì?

你看什么电视节目?

Nǐ kàn shénme diànshì jiémù?

Bạn xem chương trình truyền hình gì?

Đặc điểm

Người nói chưa đưa ra một danh sách lựa chọn cụ thể.

Đây là điểm rất quan trọng khi phân biệt 什么 với 哪.

PHẦN 13. PHÂN BIỆT 什么 VÀ 哪

什么 hỏi mở về nội dung hoặc loại hình.

哪 thường hỏi lựa chọn trong một phạm vi.

什么

你喜欢什么书?

Nǐ xǐhuan shénme shū?

Bạn thích sách gì?

Người nói hỏi loại sách nói chung.

哪

你喜欢哪本书?

Nǐ xǐhuan nǎ běn shū?

Bạn thích quyển sách nào?

Người nói thường đang nói tới một số quyển sách cụ thể.

Công thức đối chiếu

什么 + Danh từ → What kind of…?

哪 + Lượng từ + Danh từ → Which…?

Ví dụ:

你想买什么手机?

Nǐ xiǎng mǎi shénme shǒujī?

Bạn muốn mua điện thoại loại nào?

你想买哪个手机?

Nǐ xiǎng mǎi nǎ ge shǒujī?

Bạn muốn mua chiếc điện thoại nào?

PHẦN 14. PHÂN BIỆT 什么 VÀ 谁

谁 – shéi – ai – who.

什么 – shénme – gì – what.

Hỏi người

他是谁?

Tā shì shéi?

Anh ấy là ai?

Hỏi nghề nghiệp hoặc thân phận

他是做什么的?

Tā shì zuò shénme de?

Anh ấy làm nghề gì?

Hỏi sự vật

这是什么?

Zhè shì shénme?

Đây là gì?

Không nên thay 谁 và 什么 cho nhau một cách máy móc.

PHẦN 15. 什么人 – NGƯỜI NÀO, LOẠI NGƯỜI NÀO

什么人 không hoàn toàn giống 谁.

谁 thường hỏi danh tính.

他是谁?

Tā shì shéi?

Anh ấy là ai?

什么人 có thể hỏi thân phận, loại người hoặc đặc điểm của một người.

他是什么人?

Tā shì shénme rén?

Anh ấy là người như thế nào / anh ấy thuộc loại người nào?

门口是什么人?

Ménkǒu shì shénme rén?

Người ở cửa là người nào?

Ở trình độ HSK 1, học viên nên ưu tiên:

Hỏi “ai” → 谁

Sau đó mới mở rộng 什么人 ở trình độ cao hơn.

PHẦN 16. 什么地方 – NƠI NÀO, CHỖ NÀO

什么地方 – shénme dìfang – nơi nào, chỗ nào – what place, where.

你想去什么地方?

Nǐ xiǎng qù shénme dìfang?

Bạn muốn đi nơi nào?

这是一个什么地方?

Zhè shì yí ge shénme dìfang?

Đây là nơi như thế nào?

Phân biệt với 哪里

你去哪里?

Nǐ qù nǎlǐ?

Bạn đi đâu?

你去什么地方?

Nǐ qù shénme dìfang?

Bạn đi nơi nào?

Hai câu có ý nghĩa gần nhau trong nhiều hoàn cảnh.

哪里 trực tiếp là đại từ nghi vấn chỉ nơi chốn.

什么地方 là cụm danh từ nghi vấn.

PHẦN 17. 什么时候 – KHI NÀO

什么时候 là một tổ hợp cực kỳ quan trọng được phát triển từ 什么.

什么 – gì.

时候 – thời điểm, lúc.

什么时候 – khi nào.

Công thức:

Chủ ngữ + 什么时候 + Động từ?

你什么时候上班?

Nǐ shénme shíhou shàngbān?

Bạn đi làm khi nào?

你什么时候回家?

Nǐ shénme shíhou huí jiā?

Bạn về nhà khi nào?

你什么时候去北京?

Nǐ shénme shíhou qù Běijīng?

Bạn đi Bắc Kinh khi nào?

Phân biệt

什么时候 hỏi thời điểm.

多久 hỏi thời lượng.

你什么时候学习?

Bạn học lúc nào?

你学习多久?

Bạn học bao lâu?

PHẦN 18. 什么样 – NHƯ THẾ NÀO, LOẠI NHƯ THẾ NÀO

样 – yàng – dạng, kiểu, hình thức – kind, type, appearance.

什么样 – shénme yàng – như thế nào, loại như thế nào – what kind of.

你喜欢什么样的人?

Nǐ xǐhuan shénme yàng de rén?

Bạn thích người như thế nào?

你想买什么样的手机?

Nǐ xiǎng mǎi shénme yàng de shǒujī?

Bạn muốn mua điện thoại loại như thế nào?

你需要什么样的房间?

Nǐ xūyào shénme yàng de fángjiān?

Bạn cần căn phòng như thế nào?

Công thức

什么样的 + Danh từ?

Ví dụ:

什么样的书?

Shénme yàng de shū?

Loại sách như thế nào?

什么样的工作?

Shénme yàng de gōngzuò?

Công việc như thế nào?

PHẦN 19. PHÂN BIỆT 什么 VÀ 什么样

什么 + danh từ thường hỏi loại hoặc nội dung.

你喜欢什么书?

Nǐ xǐhuan shénme shū?

Bạn thích sách gì?

什么样的 + danh từ nhấn mạnh đặc điểm, tính chất hoặc kiểu loại.

你喜欢什么样的书?

Nǐ xǐhuan shénme yàng de shū?

Bạn thích loại sách như thế nào?

Câu thứ hai thường mong đợi câu trả lời miêu tả chi tiết hơn.

PHẦN 20. PHÂN BIỆT 什么 VÀ 怎么

什么 hỏi sự vật hoặc nội dung.

怎么 hỏi phương thức, cách thức.

你吃什么?

Nǐ chī shénme?

Bạn ăn gì?

你怎么吃?

Nǐ zěnme chī?

Bạn ăn bằng cách nào?

你说什么?

Nǐ shuō shénme?

Bạn nói gì?

这个词怎么说?

Zhège cí zěnme shuō?

Từ này nói thế nào?

Nguyên tắc

什么 → WHAT

怎么 → HOW

PHẦN 21. PHÂN BIỆT 什么 VÀ 怎么样

什么 hỏi nội dung.

怎么样 hỏi tình trạng hoặc đánh giá.

你买什么?

Nǐ mǎi shénme?

Bạn mua gì?

你觉得这个手机怎么样?

Nǐ juéde zhège shǒujī zěnmeyàng?

Bạn thấy chiếc điện thoại này thế nào?

PHẦN 22. 为什么 – TẠI SAO

为什么 là một đơn vị nghi vấn cực kỳ quan trọng có chứa 什么 về mặt hình thức.

为什么 – wèishénme – tại sao – why.

Công thức:

Chủ ngữ + 为什么 + Động từ / Tính từ?

你为什么学习汉语?

Nǐ wèishénme xuéxí Hànyǔ?

Tại sao bạn học tiếng Trung?

你为什么不去?

Nǐ wèishénme bú qù?

Tại sao bạn không đi?

他为什么迟到?

Tā wèishénme chídào?

Tại sao anh ấy đến muộn?

Ở HSK 1, người học nên ghi nhớ 为什么 nguyên khối với nghĩa “tại sao”, không cần cố gắng phân tích từng chữ để suy luận nghĩa.

PHẦN 23. 干什么 – LÀM GÌ

干什么 – gàn shénme – làm gì – do what.

你在干什么?

Nǐ zài gàn shénme?

Bạn đang làm gì?

你想干什么?

Nǐ xiǎng gàn shénme?

Bạn muốn làm gì?

他来这里干什么?

Tā lái zhèlǐ gàn shénme?

Anh ấy đến đây làm gì?

Sắc thái mở rộng

干什么? khi đứng độc lập có thể mang sắc thái:

“Làm gì vậy?”

“Anh định làm gì?”

“Có chuyện gì?”

Tùy ngữ điệu, câu có thể mang sắc thái ngạc nhiên hoặc chất vấn.

PHẦN 24. 做什么 VÀ 干什么

做什么 và 干什么 đều có thể mang nghĩa “làm gì”.

你在做什么?

Nǐ zài zuò shénme?

Bạn đang làm gì?

你在干什么?

Nǐ zài gàn shénme?

Bạn đang làm gì?

做 tương đối trung tính.

干 thường mang sắc thái khẩu ngữ mạnh hơn.

Ở HSK 1, người học nên thành thạo 做什么 trước, sau đó mở rộng sang 干什么.

PHẦN 25. 什么意思 – NGHĨA LÀ GÌ

意思 – yìsi – ý nghĩa – meaning.

什么意思 – shénme yìsi – nghĩa là gì – what does it mean.

这个词是什么意思?

Zhège cí shì shénme yìsi?

Từ này nghĩa là gì?

这句话是什么意思?

Zhè jù huà shì shénme yìsi?

Câu này nghĩa là gì?

你说的是什么意思?

Nǐ shuō de shì shénme yìsi?

Điều bạn nói có nghĩa là gì?

Đây là cấu trúc cực kỳ hữu ích trong lớp học tiếng Trung.

PHẦN 26. 什么问题、什么办法、什么原因

什么问题

你有什么问题?

Nǐ yǒu shénme wèntí?

Bạn có vấn đề/câu hỏi gì?

什么办法

我们有什么办法?

Wǒmen yǒu shénme bànfǎ?

Chúng ta có biện pháp gì?

什么原因

这是什么原因?

Zhè shì shénme yuányīn?

Đây là nguyên nhân gì?

为什么 thường tự nhiên hơn khi trực tiếp hỏi “tại sao”.

你为什么迟到?

Tại sao bạn đến muộn?

什么原因 thường dùng khi danh từ 原因 là trọng tâm cần xác định.

PHẦN 27. 有什么 – CÓ GÌ

Công thức:

Chủ ngữ / Địa điểm + 有 + 什么?

你有什么?

Nǐ yǒu shénme?

Bạn có gì?

你有什么问题?

Nǐ yǒu shénme wèntí?

Bạn có vấn đề/câu hỏi gì?

桌子上有什么?

Zhuōzi shàng yǒu shénme?

Trên bàn có gì?

房间里有什么?

Fángjiān lǐ yǒu shénme?

Trong phòng có gì?

菜单上有什么菜?

Càidān shàng yǒu shénme cài?

Trong thực đơn có những món gì?

PHẦN 28. 没什么 – KHÔNG CÓ GÌ, KHÔNG SAO

没什么 – méi shénme – không có gì, chẳng có gì – nothing, it’s nothing.

你怎么了?

Nǐ zěnme le?

Bạn sao vậy?

没什么。

Méi shénme.

Không có gì.

Cách dùng giao tiếp

A:谢谢你!

Xièxie nǐ!

Cảm ơn bạn!

B:没什么。

Méi shénme.

Không có gì.

Trong một số tình huống, 没什么 có thể mang nghĩa gần với “không sao”, “không có gì đáng nói”.

PHẦN 29. 什么都…… – CÁI GÌ CŨNG…

Đây là cách dùng mở rộng từ HSK sơ – trung cấp.

Công thức:

什么 + 都 + Động từ / Tính từ

我什么都吃。

Wǒ shénme dōu chī.

Tôi ăn gì cũng được.

他什么都知道。

Tā shénme dōu zhīdào.

Anh ấy cái gì cũng biết.

我什么都喜欢。

Wǒ shénme dōu xǐhuan.

Tôi thích mọi thứ.

什么 trong những câu này không còn dùng để đặt câu hỏi trực tiếp mà biểu thị phạm vi phiếm chỉ toàn bộ.

PHẦN 30. 什么也不…… – CÁI GÌ CŨNG KHÔNG…

Công thức:

什么 + 也 + 不 / 没 + Động từ

我什么也不想吃。

Wǒ shénme yě bù xiǎng chī.

Tôi không muốn ăn gì cả.

他什么也不知道。

Tā shénme yě bù zhīdào.

Anh ấy chẳng biết gì cả.

我什么也没买。

Wǒ shénme yě méi mǎi.

Tôi chẳng mua gì cả.

So sánh

什么都……

→ Mọi thứ đều…

什么也不……

→ Không gì cả…

PHẦN 31. 不管什么……都…… – BẤT KỂ CÁI GÌ

Đây là cấu trúc mở rộng ở trình độ cao hơn.

不管 + 什么 + Danh từ / Mệnh đề,主语 + 都……

不管什么问题,我们都要认真解决。

Bùguǎn shénme wèntí, wǒmen dōu yào rènzhēn jiějué.

Bất kể vấn đề gì, chúng ta đều phải nghiêm túc giải quyết.

不管发生什么,我都不会放弃。

Bùguǎn fāshēng shénme, wǒ dōu bú huì fàngqì.

Bất kể xảy ra chuyện gì, tôi cũng sẽ không từ bỏ.

PHẦN 32. NGUYÊN TẮC KHÔNG THÊM 吗 VÀO CÂU HỎI 什么 CƠ BẢN

吗 tạo câu hỏi xác nhận có – không.

你吃米饭吗?

Nǐ chī mǐfàn ma?

Bạn có ăn cơm không?

什么 tạo câu hỏi đặc chỉ.

你吃什么?

Nǐ chī shénme?

Bạn ăn gì?

Vì vậy khi mục đích là hỏi “ăn gì”, không dùng mẫu cơ bản:

你吃什么吗?

Tuy nhiên cần hiểu một trường hợp nâng cao

Câu sau hoàn toàn có thể đúng:

你知道他吃什么吗?

Nǐ zhīdào tā chī shénme ma?

Bạn có biết anh ấy ăn gì không?

Ở đây, 什么 nằm trong mệnh đề:

他吃什么

Còn 吗 biến toàn bộ câu:

你知道……吗?

thành câu hỏi có – không.

Đây là kiến thức quan trọng giúp học viên tránh hiểu quy tắc “có 什么 thì tuyệt đối không bao giờ có 吗” một cách máy móc.

PHẦN 33. HỆ THỐNG TỪ VỰNG MỞ RỘNG TỪ 什么

什么人 – shénme rén – người nào, loại người nào – what kind of person.

什么事 – shénme shì – việc gì – what matter.

什么东西 – shénme dōngxi – thứ gì – what thing.

什么书 – shénme shū – sách gì – what kind of book.

什么电影 – shénme diànyǐng – phim gì – what movie.

什么音乐 – shénme yīnyuè – nhạc gì – what music.

什么颜色 – shénme yánsè – màu gì – what color.

什么名字 – shénme míngzi – tên gì – what name.

什么工作 – shénme gōngzuò – công việc gì – what job.

什么问题 – shénme wèntí – vấn đề gì – what problem.

什么办法 – shénme bànfǎ – biện pháp gì – what method.

什么地方 – shénme dìfang – nơi nào – what place.

什么时候 – shénme shíhou – khi nào – when.

什么时间 – shénme shíjiān – thời gian nào – what time.

什么样 – shénme yàng – loại như thế nào – what kind.

什么意思 – shénme yìsi – nghĩa gì – what meaning.

为什么 – wèishénme – tại sao – why.

干什么 – gàn shénme – làm gì – do what.

做什么 – zuò shénme – làm gì – do what.

有什么 – yǒu shénme – có gì – what is there.

没什么 – méi shénme – không có gì – nothing.

PHẦN 34. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP

34.01. Đưa 什么 lên đầu câu sai vị trí

Câu chưa chuẩn:

什么你吃?

Câu chuẩn:

你吃什么?

Nǐ chī shénme?

Bạn ăn gì?

34.02. Thêm 吗 không cần thiết

Câu chưa chuẩn khi muốn hỏi trực tiếp:

你喝什么吗?

Câu chuẩn:

你喝什么?

Nǐ hē shénme?

Bạn uống gì?

34.03. Nhầm 什么 và 谁

Câu chưa chuẩn khi hỏi danh tính:

他是什么?

Nếu người được nói đến là một người cụ thể và muốn hỏi “anh ấy là ai”, dùng:

他是谁?

Tā shì shéi?

Anh ấy là ai?

34.04. Nhầm 什么 và 哪

你喜欢什么书?

Hỏi loại sách.

你喜欢哪本书?

Hỏi quyển sách cụ thể.

34.05. Nhầm 什么 và 怎么

你吃什么?

Hỏi ăn gì.

你怎么吃?

Hỏi ăn bằng cách nào.

34.06. Nhầm 什么 và 怎么样

这个是什么?

Zhège shì shénme?

Cái này là gì?

这个怎么样?

Zhège zěnmeyàng?

Cái này thế nào?

34.07. Dùng 的 không cần thiết

Câu chưa chuẩn trong mẫu cơ bản:

你喜欢什么的书?

Câu tự nhiên:

你喜欢什么书?

Nǐ xǐhuan shénme shū?

Bạn thích sách gì?

34.08. Nhầm 什么名字 và 谁的名字

你叫什么名字?

Hỏi tên người nghe.

这是谁的名字?

Zhè shì shéi de míngzi?

Đây là tên của ai?

Hai cấu trúc hoàn toàn khác nhau.

PHẦN 35. HỆ THỐNG 40 CÂU VÍ DỤ TRUNG – PINYIN – VIỆT – ANH

Nhóm A. Hỏi đồ ăn và thức uống

Ví dụ 01: 你吃什么? – Nǐ chī shénme? – Bạn ăn gì? – What do you eat?

Ví dụ 02: 你想吃什么? – Nǐ xiǎng chī shénme? – Bạn muốn ăn gì? – What do you want to eat?

Ví dụ 03: 你喝什么? – Nǐ hē shénme? – Bạn uống gì? – What do you drink?

Ví dụ 04: 你想喝什么? – Nǐ xiǎng hē shénme? – Bạn muốn uống gì? – What do you want to drink?

Ví dụ 05: 你们今天吃什么菜? – Nǐmen jīntiān chī shénme cài? – Hôm nay các bạn ăn món gì? – What dishes are you eating today?

Nhóm B. Hỏi sự vật

Ví dụ 06: 这是什么? – Zhè shì shénme? – Đây là gì? – What is this?

Ví dụ 07: 那是什么? – Nà shì shénme? – Kia là gì? – What is that?

Ví dụ 08: 桌子上有什么? – Zhuōzi shàng yǒu shénme? – Trên bàn có gì? – What is on the table?

Ví dụ 09: 你的包里有什么? – Nǐ de bāo lǐ yǒu shénme? – Trong túi của bạn có gì? – What is in your bag?

Ví dụ 10: 你买了什么东西? – Nǐ mǎi le shénme dōngxi? – Bạn đã mua thứ gì? – What did you buy?

Nhóm C. Hỏi học tập và nội dung

Ví dụ 11: 你学什么? – Nǐ xué shénme? – Bạn học gì? – What do you study?

Ví dụ 12: 你学习什么语言? – Nǐ xuéxí shénme yǔyán? – Bạn học ngôn ngữ gì? – What language do you study?

Ví dụ 13: 你看什么书? – Nǐ kàn shénme shū? – Bạn đọc sách gì? – What kind of books do you read?

Ví dụ 14: 老师在说什么? – Lǎoshī zài shuō shénme? – Giáo viên đang nói gì? – What is the teacher saying?

Ví dụ 15: 这个词是什么意思? – Zhège cí shì shénme yìsi? – Từ này có nghĩa là gì? – What does this word mean?

Nhóm D. Hỏi tên, nghề nghiệp và thông tin cá nhân

Ví dụ 16: 你叫什么名字? – Nǐ jiào shénme míngzi? – Bạn tên là gì? – What is your name?

Ví dụ 17: 他叫什么名字? – Tā jiào shénme míngzi? – Anh ấy tên là gì? – What is his name?

Ví dụ 18: 你做什么工作? – Nǐ zuò shénme gōngzuò? – Bạn làm công việc gì? – What do you do for work?

Ví dụ 19: 你爸爸做什么工作? – Nǐ bàba zuò shénme gōngzuò? – Bố bạn làm nghề gì? – What does your father do?

Ví dụ 20: 你喜欢什么颜色? – Nǐ xǐhuan shénme yánsè? – Bạn thích màu gì? – What color do you like?

Nhóm E. Hỏi sở thích và lựa chọn mở

Ví dụ 21: 你喜欢什么书? – Nǐ xǐhuan shénme shū? – Bạn thích sách gì? – What kind of books do you like?

Ví dụ 22: 你喜欢什么电影? – Nǐ xǐhuan shénme diànyǐng? – Bạn thích phim gì? – What kind of movies do you like?

Ví dụ 23: 你喜欢听什么音乐? – Nǐ xǐhuan tīng shénme yīnyuè? – Bạn thích nghe nhạc gì? – What kind of music do you like?

Ví dụ 24: 你想买什么手机? – Nǐ xiǎng mǎi shénme shǒujī? – Bạn muốn mua điện thoại loại nào? – What kind of phone do you want to buy?

Ví dụ 25: 你需要什么东西? – Nǐ xūyào shénme dōngxi? – Bạn cần thứ gì? – What do you need?

Nhóm F. Hỏi thời gian, địa điểm và loại hình

Ví dụ 26: 你什么时候上班? – Nǐ shénme shíhou shàngbān? – Bạn đi làm khi nào? – When do you start work?

Ví dụ 27: 你什么时候回家? – Nǐ shénme shíhou huí jiā? – Bạn về nhà khi nào? – When are you going home?

Ví dụ 28: 你想去什么地方? – Nǐ xiǎng qù shénme dìfang? – Bạn muốn đi nơi nào? – What place do you want to visit?

Ví dụ 29: 你喜欢什么样的房间? – Nǐ xǐhuan shénme yàng de fángjiān? – Bạn thích căn phòng như thế nào? – What kind of room do you like?

Ví dụ 30: 你需要什么样的电脑? – Nǐ xūyào shénme yàng de diànnǎo? – Bạn cần máy tính loại như thế nào? – What kind of computer do you need?

Nhóm G. Câu hỏi ứng dụng thực tế

Ví dụ 31: 你有什么问题? – Nǐ yǒu shénme wèntí? – Bạn có vấn đề/câu hỏi gì? – What questions do you have?

Ví dụ 32: 今天有什么安排? – Jīntiān yǒu shénme ānpái? – Hôm nay có kế hoạch gì? – What is planned for today?

Ví dụ 33: 你在做什么? – Nǐ zài zuò shénme? – Bạn đang làm gì? – What are you doing?

Ví dụ 34: 你想干什么? – Nǐ xiǎng gàn shénme? – Bạn muốn làm gì? – What do you want to do?

Ví dụ 35: 发生了什么事? – Fāshēng le shénme shì? – Đã xảy ra chuyện gì? – What happened?

Nhóm H. Cách dùng mở rộng

Ví dụ 36: 我什么都喜欢吃。 – Wǒ shénme dōu xǐhuan chī. – Tôi thích ăn đủ mọi thứ. – I like eating all kinds of things.

Ví dụ 37: 他什么都知道。 – Tā shénme dōu zhīdào. – Anh ấy cái gì cũng biết. – He knows everything.

Ví dụ 38: 我什么也没买。 – Wǒ shénme yě méi mǎi. – Tôi chẳng mua gì cả. – I didn’t buy anything.

Ví dụ 39: 她什么也不想说。 – Tā shénme yě bù xiǎng shuō. – Cô ấy không muốn nói gì cả. – She doesn’t want to say anything.

Ví dụ 40: 不管发生什么,我们都要冷静。 – Bùguǎn fāshēng shénme, wǒmen dōu yào lěngjìng. – Bất kể xảy ra chuyện gì, chúng ta đều phải bình tĩnh. – No matter what happens, we must stay calm.

PHẦN 36. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG CHUYÊN SÂU

Chủ đề: Làm quen, học tập, ăn uống, mua sắm và kế hoạch trong ngày

丁垂杨:阮明武哥,今天我们先学什么?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīntiān wǒmen xiān xué shénme?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta học gì trước?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what are we going to study first today?

阮明武:今天我们先学习疑问代词“什么”,然后练习一些常用的句子。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān wǒmen xiān xuéxí yíwèn dàicí “shénme”, ránhòu liànxí yìxiē chángyòng de jùzi.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta học đại từ nghi vấn “什么” trước, sau đó luyện tập một số câu thường dùng.
Nguyen Minh Vu: Today we’ll first study the interrogative pronoun “什么” and then practice some common sentences.

黎云英:老师,“什么”是什么意思?
Lí Yún Yīng: Lǎoshī, “shénme” shì shénme yìsi?
Lê Vân Anh: Thưa thầy, “什么” nghĩa là gì ạ?
Le Van Anh: Teacher, what does “什么” mean?

阮明武:“什么”的基本意思就是“cái gì, gì”。比如“你吃什么?”“你喝什么?”
Ruǎn Míng Wǔ: “Shénme” de jīběn yìsi jiùshì “cái gì, gì”. Bǐrú “Nǐ chī shénme?” “Nǐ hē shénme?”
Nguyễn Minh Vũ: Nghĩa cơ bản của “什么” là “cái gì, gì”. Ví dụ “Bạn ăn gì?”, “Bạn uống gì?”.
Nguyen Minh Vu: The basic meaning of “什么” is “what”. For example, “What do you eat?” and “What do you drink?”

水仙:那“你叫什么名字?”里面的“什么”也是这个用法吗?
Shuǐ Xiān: Nà “Nǐ jiào shénme míngzi?” lǐmiàn de “shénme” yě shì zhège yòngfǎ ma?
Thủy Tiên: Vậy “什么” trong câu “Bạn tên là gì?” cũng là cách dùng này phải không ạ?
Thuy Tien: Is “什么” in “What is your name?” also used in this way?

阮明武:对。“什么名字”就是在问名字的具体内容。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. “Shénme míngzi” jiùshì zài wèn míngzi de jùtǐ nèiróng.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. “什么名字” là hỏi nội dung cụ thể của tên.
Nguyen Minh Vu: Yes. “什么名字” asks for the specific name.

芳玲:阮明武哥,那我应该怎么回答“你叫什么名字”?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nà wǒ yīnggāi zěnme huídá “Nǐ jiào shénme míngzi”?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, vậy em nên trả lời câu “Bạn tên là gì?” như thế nào?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how should I answer the question “What is your name?”

阮明武:你可以说:“我叫芳玲。”
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ kěyǐ shuō: “Wǒ jiào Fāng Líng.”
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: “Em tên là Phương Linh.”
Nguyen Minh Vu: You can say, “My name is Phuong Linh.”

丁垂杨:老师,如果我要问别人做什么工作,应该怎么问?
Dīng Chuí Yáng: Lǎoshī, rúguǒ wǒ yào wèn biérén zuò shénme gōngzuò, yīnggāi zěnme wèn?
Đinh Thùy Dương: Thưa thầy, nếu em muốn hỏi người khác làm nghề gì thì phải hỏi thế nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Teacher, if I want to ask someone what they do for work, how should I ask?

阮明武:你可以直接问:“你做什么工作?”
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ kěyǐ zhíjiē wèn: “Nǐ zuò shénme gōngzuò?”
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể trực tiếp hỏi: “Bạn làm công việc gì?”
Nguyen Minh Vu: You can simply ask, “What do you do for work?”

黎云英:“你做什么工作?”和“你在哪里工作?”一样吗?
Lí Yún Yīng: “Nǐ zuò shénme gōngzuò?” hé “Nǐ zài nǎlǐ gōngzuò?” yíyàng ma?
Lê Vân Anh: “Bạn làm công việc gì?” và “Bạn làm việc ở đâu?” có giống nhau không ạ?
Le Van Anh: Are “What do you do for work?” and “Where do you work?” the same?

阮明武:不一样。前一句问职业,后一句问工作地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Bù yíyàng. Qián yí jù wèn zhíyè, hòu yí jù wèn gōngzuò dìdiǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Không giống nhau. Câu trước hỏi nghề nghiệp, câu sau hỏi địa điểm làm việc.
Nguyen Minh Vu: No. The first asks about occupation, while the second asks about the workplace.

水仙:老师,“什么”和“哪”有什么区别?
Shuǐ Xiān: Lǎoshī, “shénme” hé “nǎ” yǒu shénme qūbié?
Thủy Tiên: Thưa thầy, “什么” và “哪” khác nhau thế nào ạ?
Thuy Tien: Teacher, what’s the difference between “什么” and “哪”?

阮明武:“什么”常常是开放式提问,“哪”常常是在一个范围里选择。
Ruǎn Míng Wǔ: “Shénme” chángcháng shì kāifàngshì tíwèn, “nǎ” chángcháng shì zài yí ge fànwéi lǐ xuǎnzé.
Nguyễn Minh Vũ: “什么” thường là câu hỏi mở, còn “哪” thường là lựa chọn trong một phạm vi.
Nguyen Minh Vu: “什么” often forms an open question, while “哪” usually asks for a choice within a certain set.

阮明武:比如,“你喜欢什么书?”是问你喜欢什么类型的书。“你喜欢哪本书?”是在问几本书里面你选择哪一本。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǐrú, “Nǐ xǐhuan shénme shū?” shì wèn nǐ xǐhuan shénme lèixíng de shū. “Nǐ xǐhuan nǎ běn shū?” shì zài wèn jǐ běn shū lǐmiàn nǐ xuǎnzé nǎ yì běn.
Nguyễn Minh Vũ: Ví dụ “Bạn thích sách gì?” là hỏi bạn thích loại sách nào; còn “Bạn thích quyển sách nào?” là hỏi trong một số quyển sách thì bạn chọn quyển nào.
Nguyen Minh Vu: For example, “What kind of books do you like?” asks about book type, while “Which book do you like?” asks you to choose one from several books.

芳玲:我明白了。那中午我们吃什么?
Fāng Líng: Wǒ míngbai le. Nà zhōngwǔ wǒmen chī shénme?
Phương Linh: Em hiểu rồi. Vậy trưa nay chúng ta ăn gì ạ?
Phuong Linh: I understand. So what are we eating for lunch?

阮明武:你们想吃什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐmen xiǎng chī shénme?
Nguyễn Minh Vũ: Các em muốn ăn gì?
Nguyen Minh Vu: What would you like to eat?

丁垂杨:我想吃中国菜。附近的饭店今天有什么菜?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng chī Zhōngguó cài. Fùjìn de fàndiàn jīntiān yǒu shénme cài?
Đinh Thùy Dương: Em muốn ăn món Trung Quốc. Nhà hàng gần đây hôm nay có món gì ạ?
Dinh Thuy Duong: I’d like Chinese food. What dishes does the nearby restaurant have today?

阮明武:我们到了以后先看菜单,再决定吃什么。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen dào le yǐhòu xiān kàn càidān, zài juédìng chī shénme.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đến đó chúng ta xem thực đơn trước, rồi quyết định ăn gì.
Nguyen Minh Vu: We’ll look at the menu when we arrive and then decide what to eat.

黎云英:吃完饭以后我们做什么?
Lí Yún Yīng: Chī wán fàn yǐhòu wǒmen zuò shénme?
Lê Vân Anh: Sau khi ăn cơm xong chúng ta làm gì ạ?
Le Van Anh: What are we doing after lunch?

阮明武:我们去书店买几本汉语书。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen qù shūdiàn mǎi jǐ běn Hànyǔ shū.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta đi hiệu sách mua mấy quyển sách tiếng Trung.
Nguyen Minh Vu: We’ll go to the bookstore and buy some Chinese books.

水仙:老师,我们应该买什么书?
Shuǐ Xiān: Lǎoshī, wǒmen yīnggāi mǎi shénme shū?
Thủy Tiên: Thưa thầy, chúng em nên mua sách gì ạ?
Thuy Tien: Teacher, what kind of books should we buy?

阮明武:先看看你们现在需要什么,再决定买什么。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān kànkan nǐmen xiànzài xūyào shénme, zài juédìng mǎi shénme.
Nguyễn Minh Vũ: Trước tiên hãy xem hiện tại các em cần gì, sau đó mới quyết định mua gì.
Nguyen Minh Vu: First think about what you need now, then decide what to buy.

芳玲:老师,今天的作业是什么?
Fāng Líng: Lǎoshī, jīntiān de zuòyè shì shénme?
Phương Linh: Thưa thầy, bài tập hôm nay là gì ạ?
Phuong Linh: Teacher, what is today’s homework?

阮明武:今天的作业是用“什么”写二十个句子,然后写一段对话。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān de zuòyè shì yòng “shénme” xiě èrshí ge jùzi, ránhòu xiě yí duàn duìhuà.
Nguyễn Minh Vũ: Bài tập hôm nay là dùng “什么” viết hai mươi câu, sau đó viết một đoạn hội thoại.
Nguyen Minh Vu: Today’s homework is to write twenty sentences using “什么” and then write a dialogue.

丁垂杨:我们写什么样的对话?
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen xiě shénme yàng de duìhuà?
Đinh Thùy Dương: Chúng em viết hội thoại như thế nào ạ?
Dinh Thuy Duong: What kind of dialogue should we write?

阮明武:可以写吃饭、买东西、学习或者工作的对话。什么主题都可以,只要正确使用今天学的结构。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ xiě chīfàn, mǎi dōngxi, xuéxí huòzhě gōngzuò de duìhuà. Shénme zhǔtí dōu kěyǐ, zhǐyào zhèngquè shǐyòng jīntiān xué de jiégòu.
Nguyễn Minh Vũ: Có thể viết hội thoại về ăn uống, mua sắm, học tập hoặc công việc. Chủ đề gì cũng được, chỉ cần sử dụng đúng cấu trúc đã học hôm nay.
Nguyen Minh Vu: You can write about eating, shopping, studying or work. Any topic is fine as long as you correctly use today’s structures.

PHẦN 37. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

37.01. Bài văn tiếng Trung

今天上课的时候,阮明武给丁垂杨、黎云英、水仙和芳玲讲解疑问代词“什么”。他先问大家:“你们知道‘什么’是什么意思吗?”然后用很多日常生活中的句子帮助大家理解。

老师先问:“你们早上吃什么?喝什么?”接着又问:“你们学习什么?喜欢看什么书?喜欢什么颜色?”学生们发现,只要想问一个不知道的东西、事情或者内容,就常常可以使用“什么”。

在自我介绍的时候,老师还让大家练习“你叫什么名字?”和“你做什么工作?”这两个常用句子。大家进一步发现,“什么”不仅可以单独放在动词后面,还可以放在名词前面,比如“什么名字、什么工作、什么颜色、什么书、什么电影”。

中午下课以后,大家准备一起去吃饭。芳玲问:“我们吃什么?”丁垂杨问:“饭店今天有什么菜?”吃完饭以后,大家又去书店买汉语教材。水仙问:“我们应该买什么书?”阮明武让大家先看看自己需要什么,再决定买什么。

通过一天的学习,大家不仅学会了“吃什么、喝什么、学什么、买什么”,还掌握了“什么时候、什么地方、什么样、什么意思”等重要结构。他们也明白了“什么”和“哪、谁、怎么、怎么样”的区别。

37.02. Phiên âm Pinyin

Jīntiān shàngkè de shíhou, Ruǎn Míng Wǔ gěi Dīng Chuí Yáng, Lí Yún Yīng, Shuǐ Xiān hé Fāng Líng jiǎngjiě yíwèn dàicí “shénme”. Tā xiān wèn dàjiā: “Nǐmen zhīdào ‘shénme’ shì shénme yìsi ma?” Ránhòu yòng hěn duō rìcháng shēnghuó zhōng de jùzi bāngzhù dàjiā lǐjiě.

Lǎoshī xiān wèn: “Nǐmen zǎoshang chī shénme? Hē shénme?” Jiēzhe yòu wèn: “Nǐmen xuéxí shénme? Xǐhuan kàn shénme shū? Xǐhuan shénme yánsè?” Xuéshengmen fāxiàn, zhǐyào xiǎng wèn yí ge bù zhīdào de dōngxi, shìqing huòzhě nèiróng, jiù chángcháng kěyǐ shǐyòng “shénme”.

Zài zìwǒ jièshào de shíhou, lǎoshī hái ràng dàjiā liànxí “Nǐ jiào shénme míngzi?” hé “Nǐ zuò shénme gōngzuò?” zhè liǎng ge chángyòng jùzi. Dàjiā jìnyíbù fāxiàn, “shénme” bùjǐn kěyǐ dāndú fàng zài dòngcí hòumiàn, hái kěyǐ fàng zài míngcí qiánmiàn, bǐrú “shénme míngzi, shénme gōngzuò, shénme yánsè, shénme shū, shénme diànyǐng”.

Zhōngwǔ xiàkè yǐhòu, dàjiā zhǔnbèi yìqǐ qù chīfàn. Fāng Líng wèn: “Wǒmen chī shénme?” Dīng Chuí Yáng wèn: “Fàndiàn jīntiān yǒu shénme cài?” Chī wán fàn yǐhòu, dàjiā yòu qù shūdiàn mǎi Hànyǔ jiàocái. Shuǐ Xiān wèn: “Wǒmen yīnggāi mǎi shénme shū?” Ruǎn Míng Wǔ ràng dàjiā xiān kànkan zìjǐ xūyào shénme, zài juédìng mǎi shénme.

Tōngguò yì tiān de xuéxí, dàjiā bùjǐn xuéhuì le “chī shénme, hē shénme, xué shénme, mǎi shénme”, hái zhǎngwò le “shénme shíhou, shénme dìfang, shénme yàng, shénme yìsi” děng zhòngyào jiégòu. Tāmen yě míngbai le “shénme” hé “nǎ, shéi, zěnme, zěnmeyàng” de qūbié.

37.03. Bản dịch tiếng Việt

Trong buổi học hôm nay, Nguyễn Minh Vũ giảng giải đại từ nghi vấn “什么” cho Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh. Trước tiên anh hỏi mọi người: “Các em có biết ‘什么’ nghĩa là gì không?” Sau đó anh sử dụng rất nhiều câu trong đời sống hằng ngày để giúp mọi người hiểu.

Thầy trước tiên hỏi: “Buổi sáng các em ăn gì? Uống gì?” Sau đó tiếp tục hỏi: “Các em học gì? Thích đọc sách gì? Thích màu gì?” Các học viên nhận ra rằng khi muốn hỏi một sự vật, sự việc hoặc nội dung chưa biết, thường có thể sử dụng “什么”.

Khi tự giới thiệu, giáo viên còn cho mọi người luyện tập hai câu thông dụng là “Bạn tên là gì?” và “Bạn làm công việc gì?”. Mọi người tiếp tục nhận ra rằng “什么” không chỉ có thể đứng độc lập sau động từ mà còn có thể đứng trước danh từ, chẳng hạn 什么名字、什么工作、什么颜色、什么书、什么电影.

Sau giờ học buổi trưa, mọi người chuẩn bị cùng đi ăn. Phương Linh hỏi: “Chúng ta ăn gì?” Đinh Thùy Dương hỏi: “Hôm nay nhà hàng có món gì?” Ăn cơm xong, mọi người lại đến hiệu sách mua giáo trình tiếng Trung. Thủy Tiên hỏi: “Chúng ta nên mua sách gì?” Nguyễn Minh Vũ bảo mọi người trước tiên xem mình cần gì rồi mới quyết định mua gì.

Thông qua một ngày học tập, mọi người không chỉ học được các cấu trúc 吃什么、喝什么、学什么、买什么 mà còn nắm được những cấu trúc quan trọng như 什么时候、什么地方、什么样、什么意思. Họ cũng hiểu được sự khác biệt giữa 什么 với 哪、谁、怎么 và 怎么样.

37.04. English translation

During today’s class, Nguyen Minh Vu explains the interrogative pronoun “什么” to Dinh Thuy Duong, Le Van Anh, Thuy Tien and Phuong Linh. He first asks whether they know what “什么” means and then uses many everyday examples to help them understand it.

The teacher begins by asking what they eat and drink in the morning. He then asks what they study, what kind of books they like and what colors they prefer. The students discover that “什么” is often used when asking about an unknown object, matter or piece of information.

During self-introductions, the teacher also asks everyone to practice the common questions “What is your name?” and “What do you do for work?”. They further discover that “什么” can not only appear independently after a verb but also before nouns, as in 什么名字, 什么工作, 什么颜色, 什么书 and 什么电影.

After the morning class, everyone plans to have lunch together. Phuong Linh asks what they should eat, while Dinh Thuy Duong asks what dishes the restaurant has today. After lunch, they go to a bookstore to buy Chinese textbooks. Thuy Tien asks what books they should buy, and Nguyen Minh Vu tells everyone to first consider what they need before deciding what to purchase.

Through a full day of study, everyone learns not only expressions such as 吃什么, 喝什么, 学什么 and 买什么, but also important structures such as 什么时候, 什么地方, 什么样 and 什么意思. They also understand the differences between 什么 and 哪, 谁, 怎么 and 怎么样.

PHẦN 38. BÀI TẬP ĐIỀN 什么

Điền 什么 vào vị trí thích hợp.

Bài 01:

你吃______?

Bài 02:

你喝______?

Bài 03:

这是______?

Bài 04:

你学______?

Bài 05:

你叫______名字?

Bài 06:

你做______工作?

Bài 07:

你喜欢______颜色?

Bài 08:

你看______书?

Bài 09:

你有______问题?

Bài 10:

这个词是______意思?

PHẦN 39. BÀI TẬP PHÂN BIỆT 什么 VÀ 哪

Điền 什么 hoặc 哪.

Bài 11:

你喜欢______书?

Hỏi loại sách nói chung.

Bài 12:

这三本书里,你喜欢______本?

Bài 13:

你想吃______菜?

Bài 14:

菜单上的这些菜,你想吃______个?

Bài 15:

你做______工作?

Bài 16:

这几家公司里,你在______家公司工作?

PHẦN 40. BÀI TẬP PHÂN BIỆT 什么、谁、哪里、怎么、怎么样

Bài 17:

他是______?

Hỏi danh tính.

Bài 18:

你吃______?

Hỏi món ăn.

Bài 19:

你住在______?

Hỏi nơi ở.

Bài 20:

这个汉字______读?

Hỏi cách đọc.

Bài 21:

今天天气______?

Hỏi tình trạng thời tiết.

Bài 22:

你在做______?

Hỏi hoạt động.

Bài 23:

你______去公司?

Hỏi phương thức.

Bài 24:

这是______?

Hỏi sự vật.

PHẦN 41. BÀI TẬP CHUYỂN CÂU TRẢ LỜI THÀNH CÂU HỎI

Bài 25:

我吃米饭。

Hãy hỏi món ăn.

Bài 26:

我喝咖啡。

Hãy hỏi đồ uống.

Bài 27:

我学习汉语。

Hãy hỏi nội dung học.

Bài 28:

我叫芳玲。

Hãy hỏi tên.

Bài 29:

我是老师。

Hãy hỏi nghề nghiệp bằng 做什么工作.

Bài 30:

我喜欢蓝色。

Hãy hỏi màu sắc.

Bài 31:

我喜欢汉语书。

Hãy hỏi loại sách.

Bài 32:

这个词的意思是“朋友”。

Hãy hỏi nghĩa của từ.

PHẦN 42. BÀI TẬP SỬA CÂU

Bài 33:

什么你吃?

Bài 34:

你喝什么吗?

Bài 35:

你叫什么的名字?

Bài 36:

你做什么的工作?

Bài 37:

他是什么?
Ý định: hỏi “Anh ấy là ai?”

Bài 38:

你喜欢哪书?

Bài 39:

你怎么买什么?
Ý định: hỏi “Bạn mua gì?”

Bài 40:

这个怎么样东西?
Ý định: hỏi “Đây là thứ gì?”

PHẦN 43. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

43.01. Đáp án điền 什么

Bài 01:

你吃什么?

Nǐ chī shénme?

Bạn ăn gì?

Bài 02:

你喝什么?

Nǐ hē shénme?

Bạn uống gì?

Bài 03:

这是什么?

Zhè shì shénme?

Đây là gì?

Bài 04:

你学什么?

Nǐ xué shénme?

Bạn học gì?

Bài 05:

你叫什么名字?

Nǐ jiào shénme míngzi?

Bạn tên là gì?

Bài 06:

你做什么工作?

Nǐ zuò shénme gōngzuò?

Bạn làm công việc gì?

Bài 07:

你喜欢什么颜色?

Nǐ xǐhuan shénme yánsè?

Bạn thích màu gì?

Bài 08:

你看什么书?

Nǐ kàn shénme shū?

Bạn đọc sách gì?

Bài 09:

你有什么问题?

Nǐ yǒu shénme wèntí?

Bạn có vấn đề/câu hỏi gì?

Bài 10:

这个词是什么意思?

Zhège cí shì shénme yìsi?

Từ này có nghĩa là gì?

43.02. Đáp án phân biệt 什么 và 哪

Bài 11: 什么.

你喜欢什么书?

Hỏi loại sách nói chung.

Bài 12: 哪.

这三本书里,你喜欢哪本?

Hỏi lựa chọn một quyển trong ba quyển.

Bài 13: 什么.

你想吃什么菜?

Hỏi mở về món ăn.

Bài 14: 哪.

菜单上的这些菜,你想吃哪个?

Hỏi lựa chọn trong những món đã xác định.

Bài 15: 什么.

你做什么工作?

Hỏi nghề nghiệp.

Bài 16: 哪.

这几家公司里,你在哪家公司工作?

Hỏi một công ty cụ thể trong phạm vi đã xác định.

43.03. Đáp án 什么、谁、哪里、怎么、怎么样

Bài 17: 谁.

他是谁?

Tā shì shéi?

Anh ấy là ai?

Bài 18: 什么.

你吃什么?

Bài 19: 哪里.

你住在哪里?

Bài 20: 怎么.

这个汉字怎么读?

Bài 21: 怎么样.

今天天气怎么样?

Bài 22: 什么.

你在做什么?

Bài 23: 怎么.

你怎么去公司?

Bài 24: 什么.

这是什么?

43.04. Đáp án chuyển câu

Bài 25:

你吃什么?

Bài 26:

你喝什么?

Bài 27:

你学习什么?

Bài 28:

你叫什么名字?

Bài 29:

你做什么工作?

Bài 30:

你喜欢什么颜色?

Bài 31:

你喜欢什么书?

Bài 32:

这个词是什么意思?

43.05. Đáp án sửa câu

Bài 33:

Câu chưa chuẩn:

什么你吃?

Câu sửa:

你吃什么?

Giải thích: 什么 đứng tại vị trí tân ngữ của 吃.

Bài 34:

Câu chưa chuẩn:

你喝什么吗?

Câu sửa:

你喝什么?

Giải thích: Câu hỏi đặc chỉ trực tiếp đã có 什么 nên không cần 吗.

Bài 35:

Câu chưa chuẩn:

你叫什么的名字?

Câu sửa:

你叫什么名字?

Giải thích: 什么 trực tiếp đứng trước 名字, không cần 的.

Bài 36:

Câu chưa chuẩn:

你做什么的工作?

Câu sửa:

你做什么工作?

Giải thích: 什么直接修饰工作,不需要的。

Bài 37:

Câu chưa chuẩn với ý định hỏi danh tính:

他是什么?

Câu sửa:

他是谁?

Tā shì shéi?

Anh ấy là ai?

Giải thích: Hỏi danh tính người dùng 谁.

Bài 38:

Câu chưa chuẩn:

你喜欢哪书?

Câu sửa:

你喜欢哪本书?

Giải thích: 哪 thường kết hợp với lượng từ trước danh từ đếm được.

Bài 39:

Câu chưa chuẩn:

你怎么买什么?

Câu sửa:

你买什么?

Giải thích: 怎么 hỏi phương thức, 什么 hỏi tân ngữ cần mua. Nếu chỉ muốn hỏi “Bạn mua gì?”, không cần 怎么.

Bài 40:

Câu chưa chuẩn:

这个怎么样东西?

Câu sửa:

这是什么东西?

Zhè shì shénme dōngxi?

Đây là thứ gì?

PHẦN 44. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ 什么 BẰNG MẠNG LƯỚI Ý NGHĨA

Học viên có thể xây dựng một mạng lưới từ 什么 như sau.

Muốn hỏi đồ vật:

什么?

Muốn hỏi tên:

什么名字?

Muốn hỏi nghề nghiệp:

什么工作?

Muốn hỏi màu sắc:

什么颜色?

Muốn hỏi sách:

什么书?

Muốn hỏi phim:

什么电影?

Muốn hỏi vấn đề:

什么问题?

Muốn hỏi nơi:

什么地方?

Muốn hỏi thời gian:

什么时候?

Muốn hỏi loại như thế nào:

什么样?

Muốn hỏi ý nghĩa:

什么意思?

Muốn hỏi làm gì:

做什么?

Muốn hỏi có gì:

有什么?

Muốn nói không có gì:

没什么。

Muốn nói cái gì cũng:

什么都……

Muốn nói cái gì cũng không:

什么也不……

PHẦN 45. PHƯƠNG PHÁP THAY THẾ ĐỂ LUYỆN PHẢN XẠ

Câu trần thuật:

我吃米饭。

Thay 米饭 bằng 什么:

你吃什么?

Câu trần thuật:

我喝咖啡。

Thay 咖啡:

你喝什么?

Câu trần thuật:

我学习汉语。

Thay 汉语:

你学习什么?

Câu trần thuật:

我喜欢蓝色。

Thay 蓝色:

你喜欢什么颜色?

Câu trần thuật:

我叫水仙。

Thay tên:

你叫什么名字?

Câu trần thuật:

我是汉语老师。

Chuyển sang hỏi nghề nghiệp:

你做什么工作?

Phương pháp này giúp học viên hình thành câu hỏi dựa trên vị trí thông tin chứ không học thuộc máy móc.

PHẦN 46. PHƯƠNG PHÁP MỞ RỘNG MỘT CÂU THÀNH NHIỀU CÂU

Bắt đầu:

你吃什么?

Thêm động từ năng nguyện:

你想吃什么?

你要吃什么?

你可以吃什么?

Thêm thời gian:

你今天吃什么?

你中午吃什么?

你晚上吃什么?

Thêm địa điểm:

你在家吃什么?

你在饭店吃什么?

你在公司吃什么?

Kết hợp nhiều thành phần:

你今天中午在公司吃什么?

Nǐ jīntiān zhōngwǔ zài gōngsī chī shénme?

Trưa nay bạn ăn gì ở công ty?

Từ một mẫu HSK 1 đơn giản có thể phát triển thành những câu dài hơn mà vẫn giữ nguyên nguyên tắc cơ bản.

PHẦN 47. MỞ RỘNG 什么 TỪ HSK 1 ĐẾN HSK 9

HSK 1

Trọng tâm:

什么

什么名字

什么工作

吃什么

喝什么

学什么

这是什么

HSK 2–3

Mở rộng:

什么时候

什么地方

什么颜色

什么样

什么意思

干什么

有什么

没什么

HSK 4–6

Mở rộng:

什么都……

什么也不……

无论什么……

不管什么……

什么……都……

HSK 7–9

Tiếp tục nghiên cứu những cách dùng phi nghi vấn, phản vấn, phủ định, nhượng bộ và sắc thái ngữ dụng.

Ví dụ:

有什么了不起的?

Yǒu shénme liǎobuqǐ de?

Có gì ghê gớm đâu?

这算什么?

Zhè suàn shénme?

Thế này thì đáng là gì?

什么人都不能进去。

Shénme rén dōu bù néng jìnqu.

Bất cứ ai cũng không được vào / Không phải ai cũng được vào, tùy phạm vi ngữ cảnh cần phân tích cụ thể.

Ở trình độ cao, cần đặc biệt chú ý phạm vi tác động của 都、也、否定词 và ngữ cảnh.

PHẦN 48. HỆ THỐNG CÔNG THỨC CẦN HỌC THUỘC

Công thức A – Hỏi tân ngữ

S + V + 什么?

Công thức B – Hỏi loại danh từ

什么 + N?

Công thức C – Hỏi sự vật

S + 是 + 什么?

Công thức D – Hỏi tên

S + 叫 + 什么名字?

Công thức E – Hỏi nghề nghiệp

S + 做 + 什么工作?

Công thức F – Hỏi màu sắc

S + 喜欢 / 要 + 什么颜色?

Công thức G – Hỏi loại sách, phim, nhạc

S + 喜欢 + 什么 + N?

Công thức H – Hỏi thời gian

S + 什么时候 + V?

Công thức I – Hỏi nơi chốn

S + V + 什么地方?

Công thức J – Hỏi kiểu loại

什么样的 + N?

Công thức K – Hỏi ý nghĩa

N + 是什么意思?

Công thức L – Hỏi hoạt động

S + 在 + 做什么?

Công thức M – Hỏi sự tồn tại

Địa điểm + 有什么?

Công thức N – Phiếm chỉ toàn bộ

什么 + 都 + V / Adj……

Công thức O – Phủ định toàn bộ

什么 + 也 + 不 / 没 + V……

Công thức P – Nhượng bộ

不管 / 无论 + 什么……,S + 都……

PHẦN 49. TỔNG HỢP TRỌNG ĐIỂM CẦN NHỚ

什么 được đọc là shénme và mang nghĩa cơ bản “cái gì, gì”.

什么 thường dùng để hỏi sự vật, sự việc, nội dung hoặc loại hình chưa biết.

Công thức cơ bản nhất:

V + 什么?

你吃什么?

你喝什么?

你买什么?

你学什么?

Công thức thứ hai:

什么 + N?

什么书?

什么工作?

什么颜色?

什么名字?

Công thức thứ ba:

S + 是 + 什么?

这是什么?

那是什么?

Cấu trúc cực kỳ quan trọng:

你叫什么名字?

你做什么工作?

你喜欢什么颜色?

你什么时候回家?

这个词是什么意思?

你在做什么?

Phân biệt bắt buộc

什么 hỏi cái gì hoặc loại gì.

谁 hỏi ai.

哪 hỏi lựa chọn nào.

哪里 / 哪儿 hỏi ở đâu.

怎么 hỏi bằng cách nào.

怎么样 hỏi tình trạng hoặc đánh giá.

为什么 hỏi nguyên nhân.

Nguyên tắc trật tự từ

Muốn hỏi thành phần nào thì đặt 什么 ở vị trí của chính thành phần đó.

米饭 → 什么

咖啡 → 什么

汉语 → 什么

蓝色 → 什么颜色

阮明武 → 什么名字 trong cấu trúc 叫什么名字.

Nguyên tắc không dùng 吗

Câu hỏi đặc chỉ trực tiếp:

你吃什么?

Không cần 吗.

Nhưng trong câu hỏi có mệnh đề lồng:

你知道他吃什么吗?

có thể xuất hiện cả 什么 và 吗 vì chúng đảm nhiệm hai chức năng ngữ pháp khác nhau.

Mười mẫu câu HSK 1 cần học thuộc

你吃什么? – Nǐ chī shénme? – Bạn ăn gì? – What do you eat?

你喝什么? – Nǐ hē shénme? – Bạn uống gì? – What do you drink?

这是什么? – Zhè shì shénme? – Đây là gì? – What is this?

你学什么? – Nǐ xué shénme? – Bạn học gì? – What do you study?

你叫什么名字? – Nǐ jiào shénme míngzi? – Bạn tên là gì? – What is your name?

你做什么工作? – Nǐ zuò shénme gōngzuò? – Bạn làm công việc gì? – What do you do for work?

你喜欢什么颜色? – Nǐ xǐhuan shénme yánsè? – Bạn thích màu gì? – What color do you like?

你喜欢什么书? – Nǐ xǐhuan shénme shū? – Bạn thích sách gì? – What kind of books do you like?

你有什么问题? – Nǐ yǒu shénme wèntí? – Bạn có câu hỏi gì? – What questions do you have?

这个词是什么意思? – Zhège cí shì shénme yìsi? – Từ này nghĩa là gì? – What does this word mean?

PHẦN 50. KẾT LUẬN BÀI GIẢNG

什么 không chỉ là một từ vựng HSK 1 có nghĩa “cái gì”. Đây là một hạt nhân quan trọng của toàn bộ hệ thống nghi vấn tiếng Trung.

Từ 什么, người học có thể phát triển thành:

什么名字

什么工作

什么颜色

什么书

什么电影

什么东西

什么问题

什么地方

什么时候

什么样

什么意思

为什么

做什么

干什么

有什么

没什么

什么都……

什么也不……

不管什么……

Vì vậy, khi học 什么, học viên không nên chỉ học một nghĩa đơn lẻ mà cần xây dựng một mạng lưới ngữ pháp và từ vựng hoàn chỉnh.

Nguyên tắc cốt lõi cuối cùng: Muốn hỏi sự vật, sự việc hoặc nội dung chưa biết, hãy đặt 什么 vào đúng vị trí của thông tin cần hỏi; muốn hỏi loại của một danh từ, đặt 什么 trực tiếp trước danh từ đó.

CHINEMASTER EDU – Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 什么 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ.