Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 谁 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 谁 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
CHINEMASTER EDU – Hệ thống giáo trình ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu từ HSK 1 đến HSK 9
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 什么 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 哪儿 và 哪里 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
谁 là một trong những đại từ nghi vấn nền tảng và có tần suất sử dụng rất cao trong tiếng Trung hiện đại. Ngay từ HSK 1, học viên cần thành thạo 谁 để hỏi về người, danh tính, người thực hiện hành động, người nhận hành động, người sở hữu đồ vật và người tham gia một quan hệ giao tiếp.
谁
Pinyin: shéi / shuí
Nghĩa tiếng Việt: ai.
Nghĩa tiếng Anh: who, whom; whose khi kết hợp với 的.
Các công thức cơ bản:
谁 + Động từ?
Chủ ngữ + Động từ + 谁?
谁 + 是 + Danh từ?
Chủ ngữ + 是 + 谁?
Ví dụ:
谁是老师? – Shéi shì lǎoshī? – Ai là giáo viên? – Who is the teacher?
他是谁? – Tā shì shéi? – Anh ấy là ai? – Who is he?
你找谁? – Nǐ zhǎo shéi? – Bạn tìm ai? – Who are you looking for?
谁有汉语书? – Shéi yǒu Hànyǔ shū? – Ai có sách tiếng Trung? – Who has a Chinese book?
Nguyên tắc quan trọng nhất:
Muốn hỏi về người ở vị trí nào trong câu thì đặt 谁 ngay tại vị trí của người đó.
Tiếng Trung không cần đưa 谁 lên đầu câu chỉ vì đây là một đại từ nghi vấn.
PHẦN 01. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 谁
01.01. Chữ Hán và cách đọc
谁
Giản thể: 谁
Phồn thể: 誰
Pinyin: shéi / shuí
Âm Hán Việt: Thùy.
Nghĩa cơ bản: Ai.
Nghĩa tiếng Anh: Who, whom.
Unicode giản thể: U+8C01.
Unicode phồn thể: U+8AB0.
Kết cấu chữ giản thể: Trái – phải.
Bộ thủ giản thể: 讠.
Bộ thủ truyền thống: 言部 – yán bù – bộ Ngôn.
Số thứ tự bộ thủ Kangxi của 言: 149.
Số nét chữ giản thể 谁: 10 nét.
Chữ phồn thể 誰 có kết cấu:
言 + 隹
Trong hệ chữ giản thể:
讠 + 隹
01.02. Hai cách đọc shéi và shuí
谁 có hai cách đọc được ghi nhận:
shéi
shuí
Trong tiếng Phổ thông hiện đại, shéi cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ và là cách phát âm người học thường gặp nhiều nhất.
shuí cũng tồn tại và có thể gặp trong một số cách đọc, cách nói hoặc văn cảnh nhất định.
Đối với học viên HSK 1, nên ưu tiên luyện phản xạ với:
谁 – shéi – ai
đồng thời cần nhận diện được cách đọc shuí khi nghe.
01.03. Chức năng ngữ pháp
谁 có thể đảm nhiệm nhiều chức năng cú pháp khác nhau:
Làm chủ ngữ.
Làm tân ngữ.
Làm thành phần sau 是.
Làm định ngữ thông qua 谁的.
Đứng sau giới từ như 跟、和、给、对、向、从、为.
Tham gia các cấu trúc phi nghi vấn như 谁都、谁也不、不管谁、无论谁.
PHẦN 02. BẢN CHẤT NGỮ PHÁP CỦA 谁
谁 được dùng để thay thế một người hoặc một nhóm người chưa được xác định.
Ví dụ câu trần thuật:
王老师是汉语老师。
Wáng lǎoshī shì Hànyǔ lǎoshī.
Thầy Vương là giáo viên tiếng Trung.
Nếu chưa biết người đó là ai, thay 王老师 bằng 谁:
谁是汉语老师?
Shéi shì Hànyǔ lǎoshī?
Ai là giáo viên tiếng Trung?
Như vậy:
王老师 ↔ 谁
Ví dụ khác:
我找李老师。
Wǒ zhǎo Lǐ lǎoshī.
Tôi tìm thầy Lý.
Muốn hỏi đối tượng được tìm:
你找谁?
Nǐ zhǎo shéi?
Bạn tìm ai?
李老师 ↔ 谁
Đây chính là nguyên tắc thay thế thành phần người chưa biết bằng 谁.
PHẦN 03. NGUYÊN TẮC VỊ TRÍ CỦA 谁 TRONG CÂU
Tiếng Trung sử dụng nguyên tắc rất quan trọng:
Đáp án nằm ở đâu thì đại từ nghi vấn thường nằm ở đó.
Câu trả lời:
王老师来了。
Wáng lǎoshī lái le.
Thầy Vương đến rồi.
Muốn hỏi chủ ngữ:
谁来了?
Shéi lái le?
Ai đến rồi?
Câu trả lời:
我找王老师。
Wǒ zhǎo Wáng lǎoshī.
Tôi tìm thầy Vương.
Muốn hỏi tân ngữ:
你找谁?
Nǐ zhǎo shéi?
Bạn tìm ai?
Câu trả lời:
他是我的老师。
Tā shì wǒ de lǎoshī.
Anh ấy là giáo viên của tôi.
Muốn hỏi danh tính:
他是谁?
Tā shì shéi?
Anh ấy là ai?
Quy tắc vàng
Không cần đảo 谁 lên đầu câu nếu thành phần cần hỏi vốn không nằm ở đầu câu.
PHẦN 04. CÔNG THỨC 谁 + V?
Đây là công thức dùng 谁 làm chủ ngữ.
谁 + Động từ?
Ví dụ:
谁来?
Shéi lái?
Ai đến?
谁去?
Shéi qù?
Ai đi?
谁吃?
Shéi chī?
Ai ăn?
谁说?
Shéi shuō?
Ai nói?
谁知道?
Shéi zhīdào?
Ai biết?
谁喜欢汉语?
Shéi xǐhuan Hànyǔ?
Ai thích tiếng Trung?
谁学习汉语?
Shéi xuéxí Hànyǔ?
Ai học tiếng Trung?
谁买这本书?
Shéi mǎi zhè běn shū?
Ai mua quyển sách này?
Công thức mở rộng
谁 + V + O?
谁学汉语?
Ai học tiếng Trung?
谁买咖啡?
Ai mua cà phê?
谁开车?
Ai lái xe?
谁做饭?
Ai nấu cơm?
PHẦN 05. 谁有……? – HỎI AI CÓ GÌ
有 – yǒu – có – have.
Công thức:
谁 + 有 + Danh từ?
谁有汉语书?
Shéi yǒu Hànyǔ shū?
Ai có sách tiếng Trung?
谁有时间?
Shéi yǒu shíjiān?
Ai có thời gian?
谁有钱?
Shéi yǒu qián?
Ai có tiền?
谁有车?
Shéi yǒu chē?
Ai có xe?
谁有这个号码?
Shéi yǒu zhège hàomǎ?
Ai có số này?
Cách trả lời
问:谁有汉语书?
答:我有汉语书。
Hỏi: Ai có sách tiếng Trung?
Đáp: Tôi có sách tiếng Trung.
问:谁有时间?
答:丁垂杨有时间。
Hỏi: Ai có thời gian?
Đáp: Đinh Thùy Dương có thời gian.
PHẦN 06. 谁 + 是 + N? – HỎI AI LÀ NGƯỜI THUỘC MỘT VAI TRÒ NÀO ĐÓ
Công thức:
谁 + 是 + Danh từ?
谁是老师?
Shéi shì lǎoshī?
Ai là giáo viên?
谁是你的老师?
Shéi shì nǐ de lǎoshī?
Ai là giáo viên của bạn?
谁是经理?
Shéi shì jīnglǐ?
Ai là giám đốc?
谁是你的朋友?
Shéi shì nǐ de péngyou?
Ai là bạn của bạn?
谁是负责人?
Shéi shì fùzérén?
Ai là người phụ trách?
Trong cấu trúc này, 谁 là chủ ngữ.
PHẦN 07. S + 是 + 谁? – HỎI DANH TÍNH
Công thức:
Chủ ngữ + 是 + 谁?
他是谁?
Tā shì shéi?
Anh ấy là ai?
她是谁?
Tā shì shéi?
Cô ấy là ai?
那个人是谁?
Nà ge rén shì shéi?
Người kia là ai?
门口的人是谁?
Ménkǒu de rén shì shéi?
Người ở cửa là ai?
你的老师是谁?
Nǐ de lǎoshī shì shéi?
Giáo viên của bạn là ai?
So sánh hai công thức
谁是老师?
Ai là giáo viên?
老师是谁?
Lǎoshī shì shéi?
Giáo viên là ai?
Hai câu có trọng tâm thông tin hơi khác nhau nhưng đều sử dụng 谁 để xác định người.
PHẦN 08. S + V + 谁? – 谁 LÀM TÂN NGỮ
Đây là một cấu trúc HSK 1 cực kỳ quan trọng.
Công thức:
Chủ ngữ + Động từ + 谁?
你找谁?
Nǐ zhǎo shéi?
Bạn tìm ai?
你等谁?
Nǐ děng shéi?
Bạn đợi ai?
你认识谁?
Nǐ rènshi shéi?
Bạn quen ai?
你喜欢谁?
Nǐ xǐhuan shéi?
Bạn thích ai?
你问谁?
Nǐ wèn shéi?
Bạn hỏi ai?
你看见谁了?
Nǐ kànjiàn shéi le?
Bạn đã nhìn thấy ai?
你邀请谁?
Tham khảo thêm diễn đàn ngữ pháp tiếng Trung.
Nǐ yāoqǐng shéi?
Bạn mời ai?
Vị trí ngữ pháp
谁 đứng sau động từ vì nó thay thế tân ngữ chỉ người.
Ví dụ:
你找王老师。
→ 你找谁?
你等丁垂杨。
→ 你等谁?
你认识黎云英。
→ 你认识谁?
PHẦN 09. 谁的 – CỦA AI
的 – de – trợ từ kết cấu.
谁的 – shéi de – của ai – whose.
Công thức:
谁的 + Danh từ?
谁的书?
Shéi de shū?
Sách của ai?
谁的手机?
Shéi de shǒujī?
Điện thoại của ai?
谁的电脑?
Shéi de diànnǎo?
Máy tính của ai?
谁的包?
Shéi de bāo?
Túi của ai?
Công thức câu hoàn chỉnh
这 / 那 + 是 + 谁的 + Danh từ?
这是谁的书?
Zhè shì shéi de shū?
Đây là sách của ai?
那是谁的手机?
Nà shì shéi de shǒujī?
Kia là điện thoại của ai?
Lược bỏ danh từ
Khi danh từ đã rõ trong ngữ cảnh, có thể nói:
这是谁的?
Zhè shì shéi de?
Cái này là của ai?
那是谁的?
Nà shì shéi de?
Cái kia là của ai?
PHẦN 10. PHÂN BIỆT 谁 VÀ 谁的
谁 hỏi người.
谁的 hỏi người sở hữu.
Ví dụ:
他是谁?
Tā shì shéi?
Anh ấy là ai?
这是谁的手机?
Zhè shì shéi de shǒujī?
Đây là điện thoại của ai?
Câu đầu hỏi danh tính.
Câu sau hỏi quan hệ sở hữu.
PHẦN 11. 跟谁 / 和谁 – VỚI AI
跟 – gēn – với – with.
和 – hé – và, với – and, with.
Công thức:
Chủ ngữ + 跟 / 和 + 谁 + Động từ?
你跟谁去?
Nǐ gēn shéi qù?
Bạn đi với ai?
你和谁一起吃饭?
Nǐ hé shéi yìqǐ chīfàn?
Bạn ăn cơm cùng ai?
你跟谁学习汉语?
Nǐ gēn shéi xuéxí Hànyǔ?
Bạn học tiếng Trung với ai?
你和谁住在一起?
Nǐ hé shéi zhù zài yìqǐ?
Bạn sống cùng ai?
Cách trả lời
我跟朋友去。
Wǒ gēn péngyou qù.
Tôi đi cùng bạn.
我和老师一起学习。
Wǒ hé lǎoshī yìqǐ xuéxí.
Tôi học cùng giáo viên.
PHẦN 12. 给谁 – CHO AI
给 – gěi – cho – give to, for.
Công thức:
Chủ ngữ + 给 + 谁 + Động từ / Đồ vật?
你给谁打电话?
Nǐ gěi shéi dǎ diànhuà?
Bạn gọi điện thoại cho ai?
你给谁买礼物?
Nǐ gěi shéi mǎi lǐwù?
Bạn mua quà cho ai?
你给谁发信息?
Nǐ gěi shéi fā xìnxī?
Bạn gửi tin nhắn cho ai?
你给谁这本书?
Nǐ gěi shéi zhè běn shū?
Bạn đưa quyển sách này cho ai?
Mẫu mở rộng
Chủ ngữ + 给 + 谁 + V + O?
我给老师发邮件。
→ 你给谁发邮件?
Bạn gửi email cho ai?
PHẦN 13. 对谁 – ĐỐI VỚI AI
对 – duì – đối với – toward, to.
Công thức:
Chủ ngữ + 对 + 谁 + Tính từ / Động từ?
他对谁很好?
Tā duì shéi hěn hǎo?
Anh ấy rất tốt với ai?
你对谁说这句话?
Nǐ duì shéi shuō zhè jù huà?
Bạn nói câu này với ai?
这件事对谁最重要?
Zhè jiàn shì duì shéi zuì zhòngyào?
Việc này quan trọng nhất đối với ai?
Đây là cách dùng mở rộng, phù hợp khi học viên đã học giới từ 对.
PHẦN 14. 向谁 – HƯỚNG ĐẾN AI, VỚI AI
向 – xiàng – hướng tới – toward.
你向谁学习?
Nǐ xiàng shéi xuéxí?
Bạn học hỏi ai?
你向谁问这个问题?
Nǐ xiàng shéi wèn zhège wèntí?
Bạn hỏi vấn đề này với ai?
你应该向谁报告?
Nǐ yīnggāi xiàng shéi bàogào?
Bạn nên báo cáo với ai?
PHẦN 15. 从谁…… – TỪ AI
从 – cóng – từ – from.
你从谁那里听说的?
Nǐ cóng shéi nàli tīngshuō de?
Bạn nghe chuyện đó từ ai?
你从谁那儿拿到这本书的?
Nǐ cóng shéi nàr ná dào zhè běn shū de?
Bạn lấy được quyển sách này từ ai?
Cấu trúc rất quan trọng
从 + 谁 + 那里 / 那儿 + V
谁 là người đóng vai trò nguồn xuất phát của thông tin hoặc đồ vật.
PHẦN 16. 为谁 – VÌ AI, CHO AI
为 – wèi – vì, cho – for.
你为谁工作?
Nǐ wèi shéi gōngzuò?
Bạn làm việc cho ai?
你为谁准备这些东西?
Nǐ wèi shéi zhǔnbèi zhèxiē dōngxi?
Bạn chuẩn bị những thứ này cho ai?
这个礼物是为谁准备的?
Zhège lǐwù shì wèi shéi zhǔnbèi de?
Món quà này được chuẩn bị cho ai?
Đây là cách dùng thiên về trình độ cao hơn.
PHẦN 17. 谁跟谁 / 谁和谁 – AI VỚI AI
Cấu trúc này dùng khi muốn hỏi hai hoặc nhiều người tham gia cùng một quan hệ.
谁跟谁一起去?
Shéi gēn shéi yìqǐ qù?
Ai đi cùng ai?
谁和谁是同学?
Shéi hé shéi shì tóngxué?
Ai với ai là bạn học?
谁跟谁一起工作?
Shéi gēn shéi yìqǐ gōngzuò?
Ai làm việc cùng ai?
Cách trả lời
丁垂杨和黎云英一起去。
Dīng Chuí Yáng hé Lí Yún Yīng yìqǐ qù.
Đinh Thùy Dương và Lê Vân Anh cùng đi.
PHẦN 18. PHÂN BIỆT 谁 VÀ 哪个人
谁 là câu hỏi mở về danh tính.
哪个人 – nǎ ge rén – người nào – which person.
Ví dụ:
门口的人是谁?
Ménkǒu de rén shì shéi?
Người ở cửa là ai?
这三个人里面,哪个人是你的老师?
Zhè sān ge rén lǐmiàn, nǎ ge rén shì nǐ de lǎoshī?
Trong ba người này, người nào là giáo viên của bạn?
Nguyên tắc
谁 → WHO
哪个人 → WHICH PERSON
谁 không nhất thiết giả định một phạm vi lựa chọn cụ thể.
哪个 thường ngụ ý lựa chọn trong một phạm vi.
PHẦN 19. PHÂN BIỆT 谁 VÀ 哪位
位 – wèi – lượng từ lịch sự dành cho người.
哪位 – nǎ wèi – vị nào, ai – which person, who.
Ví dụ:
请问,您找谁?
Qǐngwèn, nín zhǎo shéi?
Xin hỏi, ngài tìm ai?
请问,您找哪位?
Qǐngwèn, nín zhǎo nǎ wèi?
Xin hỏi, ngài tìm vị nào?
哪位 thường có sắc thái lịch sự hơn trong những ngữ cảnh dịch vụ, công sở, điện thoại hoặc tiếp khách.
Mẫu câu rất thực dụng
请问,您是哪位?
Qǐngwèn, nín shì nǎ wèi?
Xin hỏi, ngài là ai ạ?
So với:
你是谁?
Nǐ shì shéi?
Bạn là ai?
Câu sau trung tính về cấu trúc nhưng trong một số hoàn cảnh có thể quá trực tiếp.
PHẦN 20. PHÂN BIỆT 谁 VÀ 什么人
谁 trực tiếp hỏi danh tính.
他是谁?
Tā shì shéi?
Anh ấy là ai?
什么人 có thể hỏi loại người, thân phận hoặc đặc điểm.
他是什么人?
Tā shì shénme rén?
Anh ấy là người như thế nào / thuộc loại người nào?
Trong HSK 1:
Muốn hỏi “ai” → ưu tiên 谁.
PHẦN 21. PHÂN BIỆT 谁 VÀ 什么
谁 hỏi người.
什么 hỏi sự vật, sự việc hoặc nội dung.
Ví dụ:
他是谁?
Tā shì shéi?
Anh ấy là ai?
这是什么?
Zhè shì shénme?
Đây là gì?
你找谁?
Nǐ zhǎo shéi?
Bạn tìm ai?
你找什么?
Nǐ zhǎo shénme?
Bạn tìm cái gì?
Chỉ thay đổi đại từ nghi vấn đã làm thay đổi loại đối tượng được hỏi.
PHẦN 22. PHÂN BIỆT 谁 VÀ 哪里
谁 hỏi người.
哪里 hỏi nơi chốn.
你找谁?
Nǐ zhǎo shéi?
Bạn tìm ai?
你去哪里?
Nǐ qù nǎlǐ?
Bạn đi đâu?
你跟谁工作?
Nǐ gēn shéi gōngzuò?
Bạn làm việc với ai?
你在哪里工作?
Nǐ zài nǎlǐ gōngzuò?
Bạn làm việc ở đâu?
PHẦN 23. PHÂN BIỆT 谁 VÀ 怎么
谁 hỏi người.
怎么 hỏi phương thức.
谁开车?
Shéi kāichē?
Ai lái xe?
你怎么去?
Nǐ zěnme qù?
Bạn đi bằng cách nào?
谁教你汉语?
Shéi jiāo nǐ Hànyǔ?
Ai dạy bạn tiếng Trung?
你怎么学习汉语?
Nǐ zěnme xuéxí Hànyǔ?
Bạn học tiếng Trung bằng cách nào?
PHẦN 24. 谁 LÀM CHỦ NGỮ VÀ 谁 LÀM TÂN NGỮ
Đây là phần cần đặc biệt chú ý.
谁 làm chủ ngữ
谁喜欢你?
Shéi xǐhuan nǐ?
Ai thích bạn?
谁 làm tân ngữ
你喜欢谁?
Nǐ xǐhuan shéi?
Bạn thích ai?
Hai câu chỉ thay đổi vị trí của 谁 nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
So sánh:
谁找你?
Shéi zhǎo nǐ?
Ai tìm bạn?
你找谁?
Nǐ zhǎo shéi?
Bạn tìm ai?
谁认识他?
Shéi rènshi tā?
Ai quen anh ấy?
他认识谁?
Tā rènshi shéi?
Anh ấy quen ai?
Quy tắc
Vị trí cú pháp của 谁 quyết định vai trò người đang được hỏi.
PHẦN 25. 谁都…… – AI CŨNG…
Đây là cách dùng phi nghi vấn rất quan trọng từ trình độ sơ – trung cấp trở lên.
Công thức:
谁 + 都 + Động từ / Tính từ
谁都知道。
Shéi dōu zhīdào.
Ai cũng biết.
谁都可以来。
Shéi dōu kěyǐ lái.
Ai cũng có thể đến.
谁都喜欢他。
Shéi dōu xǐhuan tā.
Ai cũng thích anh ấy.
这里谁都可以进。
Zhèlǐ shéi dōu kěyǐ jìn.
Ở đây ai cũng có thể vào.
Trong cấu trúc này, 谁 không hỏi “ai?” mà mang nghĩa phiếm chỉ:
bất kỳ ai / mọi người.
PHẦN 26. 谁也不…… – KHÔNG AI…
Công thức:
谁 + 也 + 不 / 没 + Động từ
谁也不知道。
Shéi yě bù zhīdào.
Không ai biết.
谁也不想去。
Shéi yě bù xiǎng qù.
Không ai muốn đi.
谁也没来。
Shéi yě méi lái.
Không ai đến.
谁也没看见他。
Shéi yě méi kànjiàn tā.
Không ai nhìn thấy anh ấy.
Đối chiếu
谁都知道。
Ai cũng biết.
谁也不知道。
Không ai biết.
Đây là một cặp cấu trúc cực kỳ quan trọng.
PHẦN 27. 不管谁 / 无论谁 – BẤT KỂ AI
不管谁
不管谁来,我都欢迎。
Bùguǎn shéi lái, wǒ dōu huānyíng.
Bất kể ai đến, tôi cũng hoan nghênh.
无论谁
无论谁问,我都要认真回答。
Wúlùn shéi wèn, wǒ dōu yào rènzhēn huídá.
Bất kể ai hỏi, tôi cũng phải trả lời nghiêm túc.
Công thức:
不管 / 无论 + 谁 + V,S + 都……
Đây là cách dùng phi nghi vấn của 谁 ở trình độ cao hơn.
PHẦN 28. 谁……谁…… – AI… THÌ NGƯỜI ĐÓ…
Trong tiếng Trung có những cấu trúc:
谁想去谁就去。
Shéi xiǎng qù shéi jiù qù.
Ai muốn đi thì người đó cứ đi.
谁先到谁先进去。
Shéi xiān dào shéi xiān jìnqu.
Ai đến trước thì vào trước.
谁做错了谁负责。
Shéi zuò cuò le shéi fùzé.
Ai làm sai thì người đó chịu trách nhiệm.
Cấu trúc này không phải câu hỏi thông thường mà biểu thị quan hệ điều kiện hoặc phân phối.
PHẦN 29. 谁知道? – CÂU HỎI HOẶC PHẢN VẤN
谁知道?
Shéi zhīdào?
Ai biết?
Trong ngữ cảnh thực sự muốn hỏi, đây là câu hỏi thông thường.
Nhưng tùy ngữ điệu:
谁知道呢?
Shéi zhīdào ne?
Ai mà biết được?
Câu có thể mang nghĩa:
“Có ai biết đâu.”
“Tôi cũng không biết.”
Đây là sự phát triển từ câu nghi vấn thực sang sắc thái phản vấn hoặc biểu cảm.
PHẦN 30. 谁说的? – AI NÓI?
Đây là mẫu câu rất thực dụng.
谁说的?
Shéi shuō de?
Ai nói vậy?
这是谁说的?
Zhè shì shéi shuō de?
Điều này là ai nói?
谁告诉你的?
Shéi gàosu nǐ de?
Ai nói cho bạn biết?
谁教你的?
Shéi jiāo nǐ de?
Ai dạy bạn?
Ở trình độ cao hơn, học viên sẽ học cách phân tích 的 trong những cấu trúc tỉnh lược hoặc 是……的.
PHẦN 31. 谁让你……? – AI BẢO BẠN…?
谁让你来的?
Shéi ràng nǐ lái de?
Ai bảo bạn đến?
谁让你这么做的?
Shéi ràng nǐ zhème zuò de?
Ai bảo bạn làm như vậy?
谁让你买这么多东西?
Shéi ràng nǐ mǎi zhème duō dōngxi?
Ai bảo bạn mua nhiều đồ như vậy?
Trong một số ngữ cảnh, 谁让你…… còn có thể mang sắc thái trách móc hoặc phản vấn.
PHẦN 32. AI LÀM GÌ CHO AI – MỞ RỘNG NHIỀU THÀNH PHẦN NGƯỜI
Khi câu có nhiều người, học viên phải xác định chính xác vị trí của 谁.
Ai đưa sách cho bạn?
谁给你这本书?
Shéi gěi nǐ zhè běn shū?
Ai đưa quyển sách này cho bạn?
Bạn đưa sách cho ai?
你给谁这本书?
Nǐ gěi shéi zhè běn shū?
Bạn đưa quyển sách này cho ai?
Ai giúp bạn?
谁帮助你?
Shéi bāngzhù nǐ?
Ai giúp bạn?
Bạn giúp ai?
你帮助谁?
Nǐ bāngzhù shéi?
Bạn giúp ai?
Đây là một phương pháp rất hiệu quả để luyện chức năng chủ ngữ và tân ngữ của 谁.
PHẦN 33. NGUYÊN TẮC KHÔNG THÊM 吗 TRONG CÂU HỎI 谁 CƠ BẢN
Câu hỏi đúng – sai:
他是老师吗?
Tā shì lǎoshī ma?
Anh ấy có phải là giáo viên không?
Câu hỏi đặc chỉ:
他是谁?
Tā shì shéi?
Anh ấy là ai?
Không dùng theo mẫu hỏi danh tính cơ bản:
他是谁吗?
Tương tự:
你找谁?
Không cần:
你找谁吗?
Nhưng cần hiểu trường hợp câu lồng
你知道他是谁吗?
Nǐ zhīdào tā shì shéi ma?
Bạn có biết anh ấy là ai không?
Câu này hoàn toàn đúng.
谁 nằm trong mệnh đề:
他是谁
吗 làm nhiệm vụ biến toàn bộ:
你知道……吗?
thành câu hỏi có – không.
Do đó, không được học máy móc rằng 谁 và 吗 tuyệt đối không bao giờ xuất hiện cùng một câu.
PHẦN 34. HỆ THỐNG TỪ GHÉP VÀ CỤM TỪ THƯỜNG DÙNG VỚI 谁
谁的 – shéi de – của ai – whose.
谁家 – shéi jiā – nhà ai – whose home.
谁来 – shéi lái – ai đến – who comes.
谁去 – shéi qù – ai đi – who goes.
谁说 – shéi shuō – ai nói – who says.
谁知道 – shéi zhīdào – ai biết – who knows.
谁有 – shéi yǒu – ai có – who has.
找谁 – zhǎo shéi – tìm ai – look for whom.
等谁 – děng shéi – đợi ai – wait for whom.
问谁 – wèn shéi – hỏi ai – ask whom.
喜欢谁 – xǐhuan shéi – thích ai – like whom.
认识谁 – rènshi shéi – quen ai – know whom.
跟谁 – gēn shéi – với ai – with whom.
和谁 – hé shéi – với ai – with whom.
给谁 – gěi shéi – cho ai – to whom.
对谁 – duì shéi – đối với ai – toward whom.
向谁 – xiàng shéi – hướng tới ai – toward whom.
为谁 – wèi shéi – vì ai – for whom.
谁都 – shéi dōu – ai cũng – everyone.
谁也不 – shéi yě bù – không ai – nobody.
不管谁 – bùguǎn shéi – bất kể ai – no matter who.
无论谁 – wúlùn shéi – bất kể ai – whoever.
PHẦN 35. HỆ THỐNG 40 CÂU VÍ DỤ TRUNG – PINYIN – VIỆT – ANH
Nhóm A. 谁 làm chủ ngữ
Ví dụ 01: 谁是老师? – Shéi shì lǎoshī? – Ai là giáo viên? – Who is the teacher?
Ví dụ 02: 谁来了? – Shéi lái le? – Ai đến rồi? – Who came?
Ví dụ 03: 谁去学校? – Shéi qù xuéxiào? – Ai đi đến trường? – Who is going to school?
Ví dụ 04: 谁有汉语书? – Shéi yǒu Hànyǔ shū? – Ai có sách tiếng Trung? – Who has a Chinese book?
Ví dụ 05: 谁喜欢学习汉语? – Shéi xǐhuan xuéxí Hànyǔ? – Ai thích học tiếng Trung? – Who likes studying Chinese?
Ví dụ 06: 谁会说汉语? – Shéi huì shuō Hànyǔ? – Ai biết nói tiếng Trung? – Who can speak Chinese?
Ví dụ 07: 谁买了咖啡? – Shéi mǎi le kāfēi? – Ai đã mua cà phê? – Who bought the coffee?
Ví dụ 08: 谁在教室里? – Shéi zài jiàoshì lǐ? – Ai đang ở trong lớp học? – Who is in the classroom?
Nhóm B. 谁 làm tân ngữ
Ví dụ 09: 你找谁? – Nǐ zhǎo shéi? – Bạn tìm ai? – Who are you looking for?
Ví dụ 10: 你等谁? – Nǐ děng shéi? – Bạn đợi ai? – Who are you waiting for?
Ví dụ 11: 你认识谁? – Nǐ rènshi shéi? – Bạn quen ai? – Who do you know?
Ví dụ 12: 你喜欢谁? – Nǐ xǐhuan shéi? – Bạn thích ai? – Who do you like?
Ví dụ 13: 你问谁? – Nǐ wèn shéi? – Bạn hỏi ai? – Who are you asking?
Ví dụ 14: 你想见谁? – Nǐ xiǎng jiàn shéi? – Bạn muốn gặp ai? – Who do you want to meet?
Ví dụ 15: 你邀请谁来? – Nǐ yāoqǐng shéi lái? – Bạn mời ai đến? – Who are you inviting?
Ví dụ 16: 你看见谁了? – Nǐ kànjiàn shéi le? – Bạn đã nhìn thấy ai? – Who did you see?
Nhóm C. Hỏi danh tính và sở hữu
Ví dụ 17: 他是谁? – Tā shì shéi? – Anh ấy là ai? – Who is he?
Ví dụ 18: 她是谁? – Tā shì shéi? – Cô ấy là ai? – Who is she?
Ví dụ 19: 那个人是谁? – Nà ge rén shì shéi? – Người kia là ai? – Who is that person?
Ví dụ 20: 你的老师是谁? – Nǐ de lǎoshī shì shéi? – Giáo viên của bạn là ai? – Who is your teacher?
Ví dụ 21: 这是谁的书? – Zhè shì shéi de shū? – Đây là sách của ai? – Whose book is this?
Ví dụ 22: 这是谁的手机? – Zhè shì shéi de shǒujī? – Đây là điện thoại của ai? – Whose phone is this?
Ví dụ 23: 这个包是谁的? – Zhège bāo shì shéi de? – Chiếc túi này là của ai? – Whose bag is this?
Ví dụ 24: 门口的人是谁? – Ménkǒu de rén shì shéi? – Người ở cửa là ai? – Who is the person at the door?
Nhóm D. 谁 sau giới từ
Ví dụ 25: 你跟谁去? – Nǐ gēn shéi qù? – Bạn đi cùng ai? – Who are you going with?
Ví dụ 26: 你和谁一起学习? – Nǐ hé shéi yìqǐ xuéxí? – Bạn học cùng ai? – Who do you study with?
Ví dụ 27: 你给谁打电话? – Nǐ gěi shéi dǎ diànhuà? – Bạn gọi điện thoại cho ai? – Who are you calling?
Ví dụ 28: 你给谁买礼物? – Nǐ gěi shéi mǎi lǐwù? – Bạn mua quà cho ai? – Who are you buying a gift for?
Ví dụ 29: 你对谁说这句话? – Nǐ duì shéi shuō zhè jù huà? – Bạn nói câu này với ai? – Who are you saying this to?
Ví dụ 30: 你向谁学习? – Nǐ xiàng shéi xuéxí? – Bạn học hỏi ai? – Who do you learn from?
Nhóm E. Cách dùng phi nghi vấn
Ví dụ 31: 谁都知道这件事。 – Shéi dōu zhīdào zhè jiàn shì. – Ai cũng biết chuyện này. – Everyone knows about this.
Ví dụ 32: 谁都可以参加。 – Shéi dōu kěyǐ cānjiā. – Ai cũng có thể tham gia. – Anyone can participate.
Ví dụ 33: 谁也不知道。 – Shéi yě bù zhīdào. – Không ai biết. – Nobody knows.
Ví dụ 34: 谁也没来。 – Shéi yě méi lái. – Không ai đến. – Nobody came.
Ví dụ 35: 不管谁来,我都欢迎。 – Bùguǎn shéi lái, wǒ dōu huānyíng. – Bất kể ai đến, tôi cũng hoan nghênh. – No matter who comes, I welcome them.
Ví dụ 36: 无论谁问,我都认真回答。 – Wúlùn shéi wèn, wǒ dōu rènzhēn huídá. – Bất kể ai hỏi, tôi cũng trả lời nghiêm túc. – No matter who asks, I answer seriously.
Nhóm F. Câu giao tiếp mở rộng
Ví dụ 37: 谁告诉你的? – Shéi gàosu nǐ de? – Ai nói cho bạn biết? – Who told you?
Ví dụ 38: 谁教你汉语? – Shéi jiāo nǐ Hànyǔ? – Ai dạy bạn tiếng Trung? – Who teaches you Chinese?
Ví dụ 39: 谁跟谁一起去? – Shéi gēn shéi yìqǐ qù? – Ai đi cùng ai? – Who is going with whom?
Ví dụ 40: 谁先到谁先进去。 – Shéi xiān dào shéi xiān jìnqu. – Ai đến trước thì vào trước. – Whoever arrives first goes in first.
PHẦN 36. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG CHUYÊN SÂU
Chủ đề: Làm quen, tìm người, phân công công việc và chuẩn bị buổi học
丁垂杨:阮明武哥,今天谁先到教室?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīntiān shéi xiān dào jiàoshì?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay ai đến phòng học trước?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, who arrived at the classroom first today?
阮明武:黎云英先到了,她正在教室里准备教材。
Ruǎn Míng Wǔ: Lí Yún Yīng xiān dào le, tā zhèngzài jiàoshì lǐ zhǔnbèi jiàocái.
Nguyễn Minh Vũ: Lê Vân Anh đến trước, em ấy đang chuẩn bị giáo trình trong phòng học.
Nguyen Minh Vu: Le Van Anh arrived first. She’s preparing the textbooks in the classroom.
水仙:那谁负责准备电脑和投影设备?
Shuǐ Xiān: Nà shéi fùzé zhǔnbèi diànnǎo hé tóuyǐng shèbèi?
Thủy Tiên: Vậy ai phụ trách chuẩn bị máy tính và thiết bị trình chiếu ạ?
Thuy Tien: Then who is responsible for preparing the computer and projection equipment?
阮明武:芳玲负责电脑,丁垂杨负责检查其他设备。
Ruǎn Míng Wǔ: Fāng Líng fùzé diànnǎo, Dīng Chuí Yáng fùzé jiǎnchá qítā shèbèi.
Nguyễn Minh Vũ: Phương Linh phụ trách máy tính, còn Đinh Thùy Dương phụ trách kiểm tra các thiết bị khác.
Nguyen Minh Vu: Phuong Linh is responsible for the computer, while Dinh Thuy Duong will check the other equipment.
芳玲:老师,门口的那个人是谁?
Fāng Líng: Lǎoshī, ménkǒu de nà ge rén shì shéi?
Phương Linh: Thưa thầy, người đang đứng ở cửa là ai ạ?
Phuong Linh: Teacher, who is that person at the door?
阮明武:他是今天来听课的新学生。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā shì jīntiān lái tīngkè de xīn xuésheng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh ấy là học viên mới đến dự giờ hôm nay.
Nguyen Minh Vu: He’s a new student who came to observe today’s class.
黎云英:老师,他叫什么名字?
Lí Yún Yīng: Lǎoshī, tā jiào shénme míngzi?
Lê Vân Anh: Thưa thầy, anh ấy tên là gì ạ?
Le Van Anh: Teacher, what’s his name?
阮明武:等一下你们可以自己问他。今天我们正好练习“谁”和“什么”。
Ruǎn Míng Wǔ: Děng yíxià nǐmen kěyǐ zìjǐ wèn tā. Jīntiān wǒmen zhènghǎo liànxí “shéi” hé “shénme”.
Nguyễn Minh Vũ: Một lát nữa các em có thể tự hỏi anh ấy. Hôm nay chúng ta vừa đúng lúc luyện “谁” và “什么”.
Nguyen Minh Vu: You can ask him yourselves in a moment. Today we’re practicing “谁” and “什么” anyway.
丁垂杨:那“他是谁?”和“他叫什么名字?”有什么区别?
Dīng Chuí Yáng: Nà “Tā shì shéi?” hé “Tā jiào shénme míngzi?” yǒu shénme qūbié?
Đinh Thùy Dương: Vậy “Anh ấy là ai?” và “Anh ấy tên là gì?” khác nhau thế nào ạ?
Dinh Thuy Duong: What’s the difference between “Who is he?” and “What is his name?”
阮明武:“他是谁?”问身份,“他叫什么名字?”主要问名字。
Ruǎn Míng Wǔ: “Tā shì shéi?” wèn shēnfèn, “Tā jiào shénme míngzi?” zhǔyào wèn míngzi.
Nguyễn Minh Vũ: “他是谁?” hỏi danh tính hoặc thân phận, còn “他叫什么名字?” chủ yếu hỏi tên.
Nguyen Minh Vu: “Who is he?” asks about identity, while “What is his name?” mainly asks for his name.
水仙:老师,这本书是谁的?
Shuǐ Xiān: Lǎoshī, zhè běn shū shì shéi de?
Thủy Tiên: Thưa thầy, quyển sách này là của ai ạ?
Thuy Tien: Teacher, whose book is this?
阮明武:这是黎云英的书。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè shì Lí Yún Yīng de shū.
Nguyễn Minh Vũ: Đây là sách của Lê Vân Anh.
Nguyen Minh Vu: This is Le Van Anh’s book.
黎云英:对,这是我的。那桌子上的手机是谁的?
Lí Yún Yīng: Duì, zhè shì wǒ de. Nà zhuōzi shàng de shǒujī shì shéi de?
Lê Vân Anh: Đúng rồi, đây là của em. Vậy điện thoại trên bàn là của ai?
Le Van Anh: Yes, it’s mine. Whose phone is that on the table?
芳玲:是我的。刚才我放在那儿以后忘了拿。
Fāng Líng: Shì wǒ de. Gāngcái wǒ fàng zài nàr yǐhòu wàng le ná.
Phương Linh: Là của em. Lúc nãy em đặt ở đó rồi quên cầm.
Phuong Linh: It’s mine. I left it there earlier and forgot to take it.
丁垂杨:下课以后谁跟阮明武哥一起去书店?
Dīng Chuí Yáng: Xiàkè yǐhòu shéi gēn Ruǎn Míng Wǔ gē yìqǐ qù shūdiàn?
Đinh Thùy Dương: Sau giờ học ai đi hiệu sách cùng anh Nguyễn Minh Vũ?
Dinh Thuy Duong: Who is going to the bookstore with Nguyen Minh Vu after class?
阮明武:你们谁想去都可以。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐmen shéi xiǎng qù dōu kěyǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Trong các em, ai muốn đi cũng được.
Nguyen Minh Vu: Any of you who wants to go can come.
水仙:我想去。老师,我们要给谁买教材?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng qù. Lǎoshī, wǒmen yào gěi shéi mǎi jiàocái?
Thủy Tiên: Em muốn đi. Thưa thầy, chúng ta mua giáo trình cho ai ạ?
Thuy Tien: I’d like to go. Teacher, who are we buying textbooks for?
阮明武:给今天新来的学生买一本,也给以后来学习的新学生准备几本。
Ruǎn Míng Wǔ: Gěi jīntiān xīn lái de xuésheng mǎi yì běn, yě gěi yǐhòu lái xuéxí de xīn xuésheng zhǔnbèi jǐ běn.
Nguyễn Minh Vũ: Mua một quyển cho học viên mới đến hôm nay, đồng thời chuẩn bị thêm vài quyển cho các học viên mới sau này.
Nguyen Minh Vu: We’ll buy one for today’s new student and prepare a few more for future students.
芳玲:谁负责付钱?
Fāng Líng: Shéi fùzé fù qián?
Phương Linh: Ai phụ trách trả tiền ạ?
Phuong Linh: Who is responsible for paying?
阮明武:我来付。你们负责选择合适的教材。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ lái fù. Nǐmen fùzé xuǎnzé héshì de jiàocái.
Nguyễn Minh Vũ: Anh trả tiền. Các em phụ trách lựa chọn giáo trình phù hợp.
Nguyen Minh Vu: I’ll pay. You are responsible for choosing suitable textbooks.
黎云英:如果我们不知道哪本书比较好,应该问谁?
Lí Yún Yīng: Rúguǒ wǒmen bù zhīdào nǎ běn shū bǐjiào hǎo, yīnggāi wèn shéi?
Lê Vân Anh: Nếu chúng em không biết quyển nào tốt hơn thì nên hỏi ai ạ?
Le Van Anh: If we don’t know which book is better, who should we ask?
阮明武:可以问书店的工作人员,也可以问我。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ wèn shūdiàn de gōngzuò rényuán, yě kěyǐ wèn wǒ.
Nguyễn Minh Vũ: Có thể hỏi nhân viên hiệu sách, cũng có thể hỏi anh.
Nguyen Minh Vu: You can ask the bookstore staff, or you can ask me.
丁垂杨:老师,如果有人问“谁都可以来吗?”,是什么意思?
Dīng Chuí Yáng: Lǎoshī, rúguǒ yǒu rén wèn “Shéi dōu kěyǐ lái ma?”, shì shénme yìsi?
Đinh Thùy Dương: Thưa thầy, nếu có người hỏi “谁都可以来吗?” thì nghĩa là gì ạ?
Dinh Thuy Duong: Teacher, what does it mean if someone asks “Can anyone come?”
阮明武:“谁都可以来”表示任何人都可以来,这里的“谁”已经不是普通的疑问用法了。
Ruǎn Míng Wǔ: “Shéi dōu kěyǐ lái” biǎoshì rènhé rén dōu kěyǐ lái, zhèlǐ de “shéi” yǐjīng bú shì pǔtōng de yíwèn yòngfǎ le.
Nguyễn Minh Vũ: “谁都可以来” có nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể đến; “谁” ở đây không còn là cách dùng nghi vấn thông thường nữa.
Nguyen Minh Vu: “谁都可以来” means anyone can come. Here, “谁” is no longer being used as an ordinary interrogative.
水仙:那“谁也不知道”呢?
Shuǐ Xiān: Nà “Shéi yě bù zhīdào” ne?
Thủy Tiên: Vậy còn “谁也不知道” thì sao ạ?
Thuy Tien: What about “谁也不知道”?
阮明武:意思是“没有人知道”。你们以后会系统学习这种用法。
Ruǎn Míng Wǔ: Yìsi shì “méiyǒu rén zhīdào”. Nǐmen yǐhòu huì xìtǒng xuéxí zhè zhǒng yòngfǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Nghĩa là “không có ai biết”. Sau này các em sẽ học có hệ thống cách dùng này.
Nguyen Minh Vu: It means “nobody knows”. You’ll study this usage systematically later.
芳玲:我明白了。最基本的方法还是先看我们想问的人在句子里的什么位置。
Fāng Líng: Wǒ míngbai le. Zuì jīběn de fāngfǎ háishi xiān kàn wǒmen xiǎng wèn de rén zài jùzi lǐ de shénme wèizhi.
Phương Linh: Em hiểu rồi. Phương pháp cơ bản nhất vẫn là xem người mình muốn hỏi đang ở vị trí nào trong câu.
Phuong Linh: I understand. The most basic method is still to identify where the person we’re asking about appears in the sentence.
阮明武:对。想问主语,就把“谁”放在主语的位置;想问宾语,就把“谁”放在宾语的位置。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Xiǎng wèn zhǔyǔ, jiù bǎ “shéi” fàng zài zhǔyǔ de wèizhi; xiǎng wèn bīnyǔ, jiù bǎ “shéi” fàng zài bīnyǔ de wèizhi.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Muốn hỏi chủ ngữ thì đặt “谁” vào vị trí chủ ngữ; muốn hỏi tân ngữ thì đặt “谁” vào vị trí tân ngữ.
Nguyen Minh Vu: Exactly. If you’re asking about the subject, put “谁” in the subject position; if you’re asking about the object, put it in the object position.
PHẦN 37. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP
37.01. Bài văn tiếng Trung
今天上汉语课以前,阮明武先问学生:“谁先到教室?”黎云英说自己最早到,因为她要帮助老师准备教材。接着,水仙问:“今天谁负责准备电脑?”阮明武告诉她,芳玲负责电脑,丁垂杨负责检查其他设备。
上课以后,老师开始讲解疑问代词“谁”。他先写了几个最基本的句子:“谁是老师?”“你找谁?”“他是谁?”“谁有汉语书?”然后让学生观察“谁”在每个句子里的位置。
老师告诉大家,如果想问做动作的人,可以把“谁”放在主语的位置,比如“谁来了?”“谁买了这本书?”;如果想问动作的对象,可以把“谁”放在宾语的位置,比如“你找谁?”“你等谁?”。
后来,大家又练习了“谁的、跟谁、给谁”等结构。水仙拿起一本书问:“这是谁的书?”黎云英说:“这是我的。”丁垂杨问:“下课以后谁跟老师一起去书店?”芳玲又问:“我们要给谁买教材?”
老师还给学生讲了“谁都”和“谁也不”的区别。“谁都可以来”表示任何人都可以来;“谁也不知道”表示没有人知道。
通过这次学习,大家发现“谁”虽然只有一个汉字,但是可以出现在很多不同的句子位置,也可以跟很多介词和助词组合。只要先判断句子中需要询问的是哪一个人,以及这个人在句子中是什么成分,就可以正确使用“谁”。
37.02. Phiên âm Pinyin
Jīntiān shàng Hànyǔ kè yǐqián, Ruǎn Míng Wǔ xiān wèn xuésheng: “Shéi xiān dào jiàoshì?” Lí Yún Yīng shuō zìjǐ zuì zǎo dào, yīnwèi tā yào bāngzhù lǎoshī zhǔnbèi jiàocái. Jiēzhe, Shuǐ Xiān wèn: “Jīntiān shéi fùzé zhǔnbèi diànnǎo?” Ruǎn Míng Wǔ gàosu tā, Fāng Líng fùzé diànnǎo, Dīng Chuí Yáng fùzé jiǎnchá qítā shèbèi.
Shàngkè yǐhòu, lǎoshī kāishǐ jiǎngjiě yíwèn dàicí “shéi”. Tā xiān xiě le jǐ ge zuì jīběn de jùzi: “Shéi shì lǎoshī?” “Nǐ zhǎo shéi?” “Tā shì shéi?” “Shéi yǒu Hànyǔ shū?” Ránhòu ràng xuésheng guānchá “shéi” zài měi ge jùzi lǐ de wèizhi.
Lǎoshī gàosu dàjiā, rúguǒ xiǎng wèn zuò dòngzuò de rén, kěyǐ bǎ “shéi” fàng zài zhǔyǔ de wèizhi, bǐrú “Shéi lái le?” “Shéi mǎi le zhè běn shū?”; rúguǒ xiǎng wèn dòngzuò de duìxiàng, kěyǐ bǎ “shéi” fàng zài bīnyǔ de wèizhi, bǐrú “Nǐ zhǎo shéi?” “Nǐ děng shéi?”.
Hòulái, dàjiā yòu liànxí le “shéi de, gēn shéi, gěi shéi” děng jiégòu. Shuǐ Xiān ná qǐ yì běn shū wèn: “Zhè shì shéi de shū?” Lí Yún Yīng shuō: “Zhè shì wǒ de.” Dīng Chuí Yáng wèn: “Xiàkè yǐhòu shéi gēn lǎoshī yìqǐ qù shūdiàn?” Fāng Líng yòu wèn: “Wǒmen yào gěi shéi mǎi jiàocái?”
Lǎoshī hái gěi xuésheng jiǎng le “shéi dōu” hé “shéi yě bù” de qūbié. “Shéi dōu kěyǐ lái” biǎoshì rènhé rén dōu kěyǐ lái; “shéi yě bù zhīdào” biǎoshì méiyǒu rén zhīdào.
Tōngguò zhè cì xuéxí, dàjiā fāxiàn “shéi” suīrán zhǐyǒu yí ge Hànzì, dànshì kěyǐ chūxiàn zài hěn duō bùtóng de jùzi wèizhi, yě kěyǐ gēn hěn duō jiècí hé zhùcí zǔhé. Zhǐyào xiān pànduàn jùzi zhōng xūyào xúnwèn de shì nǎ yí ge rén, yǐjí zhège rén zài jùzi zhōng shì shénme chéngfèn, jiù kěyǐ zhèngquè shǐyòng “shéi”.
37.03. Bản dịch tiếng Việt
Trước giờ học tiếng Trung hôm nay, Nguyễn Minh Vũ trước tiên hỏi học viên: “Ai đến phòng học trước?” Lê Vân Anh nói mình đến sớm nhất vì cô cần giúp giáo viên chuẩn bị giáo trình. Sau đó, Thủy Tiên hỏi: “Hôm nay ai phụ trách chuẩn bị máy tính?” Nguyễn Minh Vũ cho biết Phương Linh phụ trách máy tính, còn Đinh Thùy Dương kiểm tra những thiết bị khác.
Sau khi bắt đầu giờ học, giáo viên giảng giải đại từ nghi vấn “谁”. Trước tiên anh viết một số câu cơ bản nhất: “Ai là giáo viên?”, “Bạn tìm ai?”, “Anh ấy là ai?”, “Ai có sách tiếng Trung?”, rồi yêu cầu học viên quan sát vị trí của “谁” trong từng câu.
Giáo viên nói với mọi người rằng nếu muốn hỏi người thực hiện hành động thì có thể đặt “谁” ở vị trí chủ ngữ, chẳng hạn “Ai đến rồi?”, “Ai mua quyển sách này?”. Nếu muốn hỏi đối tượng của hành động thì đặt “谁” ở vị trí tân ngữ, chẳng hạn “Bạn tìm ai?”, “Bạn đợi ai?”.
Sau đó, mọi người tiếp tục luyện tập các cấu trúc “谁的、跟谁、给谁”. Thủy Tiên cầm một quyển sách lên hỏi: “Đây là sách của ai?” Lê Vân Anh nói: “Đây là của em.” Đinh Thùy Dương hỏi: “Sau giờ học ai cùng thầy đi hiệu sách?” Phương Linh lại hỏi: “Chúng ta mua giáo trình cho ai?”
Giáo viên còn giải thích sự khác biệt giữa “谁都” và “谁也不”. “谁都可以来” nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể đến, còn “谁也不知道” nghĩa là không có ai biết.
Thông qua bài học này, mọi người phát hiện rằng mặc dù “谁” chỉ có một chữ Hán nhưng có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong câu và có thể kết hợp với nhiều giới từ, trợ từ. Chỉ cần trước tiên xác định người nào đang là thông tin cần hỏi và người đó giữ chức năng gì trong câu thì có thể sử dụng “谁” chính xác.
37.04. English translation
Before today’s Chinese class, Nguyen Minh Vu first asks the students who arrived at the classroom first. Le Van Anh says she arrived earliest because she needed to help the teacher prepare the textbooks. Thuy Tien then asks who is responsible for preparing the computer. Nguyen Minh Vu explains that Phuong Linh is responsible for the computer while Dinh Thuy Duong checks the other equipment.
After class begins, the teacher explains the interrogative pronoun “谁”. He first writes several basic sentences, including “Who is the teacher?”, “Who are you looking for?”, “Who is he?” and “Who has a Chinese book?”, and then asks the students to observe the position of “谁” in each sentence.
The teacher explains that when asking about the person performing an action, “谁” can be placed in the subject position, as in “Who came?” or “Who bought this book?”. When asking about the person receiving or being affected by an action, “谁” is placed in the object position, as in “Who are you looking for?” and “Who are you waiting for?”.
Later, everyone practices structures such as “谁的”, “跟谁” and “给谁”. Thuy Tien picks up a book and asks whose book it is. Le Van Anh says it is hers. Dinh Thuy Duong asks who will go to the bookstore with the teacher after class, while Phuong Linh asks who they are buying textbooks for.
The teacher also explains the difference between “谁都” and “谁也不”. “谁都可以来” means that anyone can come, while “谁也不知道” means that nobody knows.
Through this lesson, everyone discovers that although “谁” consists of only one Chinese character, it can appear in many different sentence positions and combine with many prepositions and particles. As long as learners first identify which person they want to ask about and what grammatical role that person has in the sentence, they can use “谁” correctly.
PHẦN 38. BÀI TẬP ĐIỀN 谁
Điền 谁 vào vị trí thích hợp.
Bài 01:
______是老师?
Bài 02:
他是______?
Bài 03:
你找______?
Bài 04:
______有汉语书?
Bài 05:
你等______?
Bài 06:
______来了?
Bài 07:
你喜欢______?
Bài 08:
这是______的书?
Bài 09:
你跟______一起去?
Bài 10:
你给______打电话?
PHẦN 39. BÀI TẬP PHÂN BIỆT 谁 VÀ 什么
Bài 11:
他是______?
Bài 12:
这本书是______?
Bài 13:
你找______?
Bài 14:
你买______?
Bài 15:
______是你的老师?
Bài 16:
你想吃______?
Bài 17:
______有时间?
Bài 18:
你学习______?
PHẦN 40. BÀI TẬP PHÂN BIỆT 谁、哪、哪里、怎么
Bài 19:
______是你的汉语老师?
Bài 20:
你住在______?
Bài 21:
你______去学校?
Bài 22:
这三个人里面,______个人是经理?
Bài 23:
你跟______去北京?
Bài 24:
你去______?
Bài 25:
______教你汉语?
Bài 26:
你______学习汉语?
PHẦN 41. BÀI TẬP CHUYỂN CÂU TRẢ LỜI THÀNH CÂU HỎI
Bài 27:
王老师是我的老师。
Hãy hỏi ai là giáo viên.
Bài 28:
我找李老师。
Hãy hỏi người được tìm.
Bài 29:
张老师来了。
Hãy hỏi ai đến.
Bài 30:
这本书是芳玲的。
Hãy hỏi người sở hữu.
Bài 31:
我跟丁垂杨一起去。
Hãy hỏi người đi cùng.
Bài 32:
我给黎云英打电话。
Hãy hỏi người nhận cuộc gọi.
Bài 33:
李老师教我汉语。
Hãy hỏi người dạy.
Bài 34:
我喜欢水仙。
Hãy hỏi người được thích.
PHẦN 42. BÀI TẬP SỬA CÂU
Bài 35:
谁你找?
Bài 36:
你找谁吗?
Bài 37:
谁的这是书?
Bài 38:
你是谁找?
Ý định: Bạn tìm ai?
Bài 39:
你跟去谁?
Bài 40:
你给打电话谁?
Bài 41:
他是什么?
Ý định: hỏi “Anh ấy là ai?”
Bài 42:
哪儿是你的老师?
Ý định: hỏi “Ai là giáo viên của bạn?”
PHẦN 43. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH
43.01. Đáp án điền 谁
Bài 01:
谁是老师?
Shéi shì lǎoshī?
Ai là giáo viên?
Bài 02:
他是谁?
Tā shì shéi?
Anh ấy là ai?
Bài 03:
你找谁?
Nǐ zhǎo shéi?
Bạn tìm ai?
Bài 04:
谁有汉语书?
Shéi yǒu Hànyǔ shū?
Ai có sách tiếng Trung?
Bài 05:
你等谁?
Nǐ děng shéi?
Bạn đợi ai?
Bài 06:
谁来了?
Shéi lái le?
Ai đến rồi?
Bài 07:
你喜欢谁?
Nǐ xǐhuan shéi?
Bạn thích ai?
Bài 08:
这是谁的书?
Zhè shì shéi de shū?
Đây là sách của ai?
Bài 09:
你跟谁一起去?
Nǐ gēn shéi yìqǐ qù?
Bạn đi cùng ai?
Bài 10:
你给谁打电话?
Nǐ gěi shéi dǎ diànhuà?
Bạn gọi điện thoại cho ai?
43.02. Đáp án 谁 và 什么
Bài 11: 谁.
他是谁?
Hỏi danh tính của một người.
Bài 12: 什么.
这本书是什么?
Nếu muốn hỏi quyển sách này là gì hoặc thuộc loại gì trong ngữ cảnh phù hợp.
Bài 13: 谁.
你找谁?
Hỏi người được tìm.
Bài 14: 什么.
你买什么?
Hỏi sự vật được mua.
Bài 15: 谁.
谁是你的老师?
Hỏi người đóng vai trò giáo viên.
Bài 16: 什么.
你想吃什么?
Hỏi món ăn.
Bài 17: 谁.
谁有时间?
Hỏi người có thời gian.
Bài 18: 什么.
你学习什么?
Hỏi nội dung học.
43.03. Đáp án 谁、哪、哪里、怎么
Bài 19: 谁.
谁是你的汉语老师?
Bài 20: 哪里 / 哪儿.
你住在哪里?
Bài 21: 怎么.
你怎么去学校?
Bài 22: 哪.
这三个人里面,哪个人是经理?
Bài 23: 谁.
你跟谁去北京?
Bài 24: 哪里 / 哪儿.
你去哪里?
Bài 25: 谁.
谁教你汉语?
Bài 26: 怎么.
你怎么学习汉语?
43.04. Đáp án chuyển câu
Bài 27:
谁是你的老师?
Shéi shì nǐ de lǎoshī?
Ai là giáo viên của bạn?
Bài 28:
你找谁?
Nǐ zhǎo shéi?
Bạn tìm ai?
Bài 29:
谁来了?
Shéi lái le?
Ai đến rồi?
Bài 30:
这是谁的书?
Zhè shì shéi de shū?
Đây là sách của ai?
Bài 31:
你跟谁一起去?
Nǐ gēn shéi yìqǐ qù?
Bạn đi cùng ai?
Bài 32:
你给谁打电话?
Nǐ gěi shéi dǎ diànhuà?
Bạn gọi điện thoại cho ai?
Bài 33:
谁教你汉语?
Shéi jiāo nǐ Hànyǔ?
Ai dạy bạn tiếng Trung?
Bài 34:
你喜欢谁?
Nǐ xǐhuan shéi?
Bạn thích ai?
43.05. Đáp án sửa câu
Bài 35:
Câu chưa chuẩn:
谁你找?
Câu đúng:
你找谁?
Giải thích: 谁 đang làm tân ngữ của 找 nên đứng sau 找.
Bài 36:
Câu chưa chuẩn trong câu hỏi trực tiếp:
你找谁吗?
Câu đúng:
你找谁?
Giải thích: 谁 đã tạo câu hỏi đặc chỉ nên không cần 吗.
Bài 37:
Câu chưa chuẩn:
谁的这是书?
Câu đúng:
这是谁的书?
Giải thích: 谁的 làm định ngữ của 书.
Bài 38:
Câu chưa chuẩn:
你是谁找?
Câu đúng:
你找谁?
Giải thích: Muốn hỏi đối tượng của 找, đặt 谁 sau động từ.
Bài 39:
Câu chưa chuẩn:
你跟去谁?
Câu đúng:
你跟谁去?
Giải thích: 跟谁 tạo cụm giới từ đứng trước động từ 去.
Bài 40:
Câu chưa chuẩn:
你给打电话谁?
Câu đúng:
你给谁打电话?
Giải thích: 给谁 là cụm giới từ chỉ người nhận hành động.
Bài 41:
Câu chưa chuẩn khi muốn hỏi danh tính:
他是什么?
Câu đúng:
他是谁?
Giải thích: Hỏi người dùng 谁.
Bài 42:
Câu chưa chuẩn:
哪儿是你的老师?
Câu đúng:
谁是你的老师?
Giải thích: 哪儿 hỏi địa điểm, 谁 hỏi người.
PHẦN 44. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ 谁 BẰNG SƠ ĐỒ CHỨC NĂNG
Muốn hỏi người thực hiện hành động:
谁 + V?
Ai đến?
谁来?
Ai nói?
谁说?
Ai mua?
谁买?
Muốn hỏi người chịu tác động của hành động:
S + V + 谁?
Bạn tìm ai?
你找谁?
Bạn đợi ai?
你 thích ai?
你喜欢谁?
Muốn hỏi danh tính:
S + 是 + 谁?
Anh ấy là ai?
他是谁?
Muốn hỏi sở hữu:
谁的 + N?
Sách của ai?
谁的书?
Muốn hỏi người đi cùng:
跟谁 / 和谁
Muốn hỏi người nhận:
给谁
Muốn hỏi người được hướng tới:
对谁 / 向谁
PHẦN 45. PHƯƠNG PHÁP THAY THẾ ĐỂ TẠO CÂU HỎI
Câu trần thuật:
王老师来了。
Thay 王老师:
谁来了?
Câu trần thuật:
我找王老师。
Thay 王老师:
你找谁?
Câu trần thuật:
他是李老师。
Thay 李老师:
他是谁?
Câu trần thuật:
这是芳玲的书。
Thay 芳玲:
这是谁的书?
Câu trần thuật:
我跟丁垂杨一起去。
Thay 丁垂杨:
你跟谁一起去?
Câu trần thuật:
我给水仙打电话。
Thay 水仙:
你给谁打电话?
Đây là phương pháp giúp học viên hiểu cấu trúc thay vì học thuộc máy móc.
PHẦN 46. PHƯƠNG PHÁP MỞ RỘNG TỪ MỘT CÂU
Bắt đầu:
你找谁?
Thêm thời gian:
你今天找谁?
Nǐ jīntiān zhǎo shéi?
Hôm nay bạn tìm ai?
Thêm địa điểm:
你在学校找谁?
Nǐ zài xuéxiào zhǎo shéi?
Bạn tìm ai ở trường?
Thêm động từ năng nguyện:
你想找谁?
Nǐ xiǎng zhǎo shéi?
Bạn muốn tìm ai?
你要找谁?
Nǐ yào zhǎo shéi?
Bạn định tìm ai?
Kết hợp:
你今天下午想在学校找谁?
Nǐ jīntiān xiàwǔ xiǎng zài xuéxiào zhǎo shéi?
Chiều nay bạn muốn tìm ai ở trường?
Một cấu trúc HSK 1 có thể được mở rộng thành câu dài hơn nhưng vị trí của 谁 vẫn tuân theo nguyên tắc cú pháp cơ bản.
PHẦN 47. MỞ RỘNG 谁 TỪ HSK 1 ĐẾN HSK 9
HSK 1
Trọng tâm:
谁
他是谁?
谁是老师?
你找谁?
谁有……?
谁的……
HSK 2–3
Mở rộng:
跟谁
和谁
给谁
谁来
谁去
谁告诉你
谁教你
谁都……
谁也不……
HSK 4–6
Mở rộng:
对谁
向谁
为谁
从谁那里……
不管谁……
无论谁……
谁……谁就……
HSK 7–9
Tiếp tục phân tích:
谁都……
谁也……
谁还不知道……
谁能想到……
谁说不是呢……
谁让你……
谁知……
谁料……
谁曾想……
Cùng các cách dùng phản vấn, nhượng bộ, phiếm chỉ, văn viết và sắc thái biểu cảm.
PHẦN 48. HỆ THỐNG CÔNG THỨC CẦN HỌC THUỘC
Công thức A – 谁 làm chủ ngữ
谁 + V?
Công thức B – 谁 làm chủ ngữ có tân ngữ
谁 + V + O?
Công thức C – 谁 làm tân ngữ
S + V + 谁?
Công thức D – Hỏi vai trò
谁 + 是 + N?
Công thức E – Hỏi danh tính
S + 是 + 谁?
Công thức F – Hỏi sở hữu
谁的 + N?
Công thức G – Hỏi người đi cùng
S + 跟 / 和 + 谁 + V?
Công thức H – Hỏi người nhận
S + 给 + 谁 + V / O?
Công thức I – Hỏi đối tượng hướng tới
S + 对 / 向 + 谁 + V?
Công thức J – Hỏi nguồn từ người
S + 从 + 谁 + 那里 / 那儿 + V?
Công thức K – Phiếm chỉ toàn bộ
谁 + 都 + V / Adj……
Công thức L – Phủ định toàn bộ
谁 + 也 + 不 / 没 + V……
Công thức M – Nhượng bộ
不管 / 无论 + 谁……,S + 都……
Công thức N – Điều kiện phân phối
谁……谁就……
PHẦN 49. MƯỜI LĂM MẪU CÂU BẮT BUỘC HỌC THUỘC
谁是老师? – Shéi shì lǎoshī? – Ai là giáo viên? – Who is the teacher?
他是谁? – Tā shì shéi? – Anh ấy là ai? – Who is he?
你找谁? – Nǐ zhǎo shéi? – Bạn tìm ai? – Who are you looking for?
谁有汉语书? – Shéi yǒu Hànyǔ shū? – Ai có sách tiếng Trung? – Who has a Chinese book?
谁来了? – Shéi lái le? – Ai đến rồi? – Who came?
你等谁? – Nǐ děng shéi? – Bạn đợi ai? – Who are you waiting for?
你喜欢谁? – Nǐ xǐhuan shéi? – Bạn thích ai? – Who do you like?
这是谁的书? – Zhè shì shéi de shū? – Đây là sách của ai? – Whose book is this?
这是谁的? – Zhè shì shéi de? – Cái này là của ai? – Whose is this?
你跟谁去? – Nǐ gēn shéi qù? – Bạn đi cùng ai? – Who are you going with?
你给谁打电话? – Nǐ gěi shéi dǎ diànhuà? – Bạn gọi điện thoại cho ai? – Who are you calling?
谁教你汉语? – Shéi jiāo nǐ Hànyǔ? – Ai dạy bạn tiếng Trung? – Who teaches you Chinese?
谁告诉你的? – Shéi gàosu nǐ de? – Ai nói cho bạn biết? – Who told you?
谁都可以来。 – Shéi dōu kěyǐ lái. – Ai cũng có thể đến. – Anyone can come.
谁也不知道。 – Shéi yě bù zhīdào. – Không ai biết. – Nobody knows.
PHẦN 50. TỔNG KẾT TRỌNG ĐIỂM TOÀN BÀI
谁 là đại từ nghi vấn chuyên dùng để hỏi người.
Nghĩa cơ bản:
谁 = ai
Cách đọc trọng tâm:
shéi
Đồng thời cần nhận diện cách đọc:
shuí
Công thức HSK 1 quan trọng nhất:
谁 + V?
S + V + 谁?
谁 + 是 + N?
S + 是 + 谁?
Nếu người cần hỏi là chủ ngữ
谁来了?
Ai đến?
Nếu người cần hỏi là tân ngữ
你找谁?
Bạn tìm ai?
Nếu hỏi danh tính
他是谁?
Anh ấy là ai?
Nếu hỏi người giữ vai trò
谁是老师?
Ai là giáo viên?
Nếu hỏi sở hữu
这是谁的书?
Đây là sách của ai?
Nếu hỏi người đi cùng
你跟谁去?
Bạn đi cùng ai?
Nếu hỏi người nhận
你给谁打电话?
Bạn gọi điện thoại cho ai?
Phân biệt bắt buộc
谁 → ai.
什么 → cái gì.
哪 → nào.
哪位 → vị nào, ai với sắc thái lịch sự.
哪里 / 哪儿 → ở đâu.
怎么 → bằng cách nào.
Hai cấu trúc mở rộng đặc biệt quan trọng
谁都…… → ai cũng……
谁也不 / 没…… → không ai……
Ví dụ:
谁都知道。
Ai cũng biết.
谁也不知道。
Không ai biết.
Nguyên tắc cuối cùng cần ghi nhớ
Muốn hỏi người ở vị trí nào trong câu thì đặt 谁 vào chính vị trí đó.
Người làm hành động chưa biết → 谁 làm chủ ngữ.
Người nhận hành động chưa biết → 谁 làm tân ngữ.
Người sở hữu chưa biết → 谁的.
Người đi cùng chưa biết → 跟谁 / 和谁.
Người nhận đồ vật hoặc hành động chưa biết → 给谁.
Khi đã nắm vững nguyên tắc này, học viên không chỉ biết một từ 谁 có nghĩa “ai” mà đã hình thành được một hệ thống hoàn chỉnh để đặt câu hỏi về người trong tiếng Trung, đồng thời có nền tảng để tiếp tục phát triển các cách dùng phiếm chỉ, phủ định, nhượng bộ và phản vấn của 谁 từ HSK sơ cấp đến HSK 9.
CHINEMASTER EDU – Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 谁 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ.









