Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 怎么 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 1 – ĐẠI TỪ NGHI VẤN 怎么 TRONG TIẾNG TRUNG HSK 9 CẤP – TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ
Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU – Giáo trình Hán ngữ HSK 1–9 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐẠI TỪ NGHI VẤN 怎么
怎么 zěnme là một trong những từ nghi vấn quan trọng nhất của tiếng Trung hiện đại. Đây là cấu trúc xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi người nói muốn hỏi cách thức, phương pháp, phương tiện, quy trình thực hiện một hành động.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 谁 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 什么 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
怎么 – zěnme – như thế nào, bằng cách nào, làm sao – how; in what way.
Trong HSK 1, chức năng nền tảng nhất cần nắm là:
怎么 + Động từ?
Ví dụ gốc 01
这个字怎么写?
Zhège zì zěnme xiě?
Chữ này viết thế nào?
How do you write this character?
Ví dụ gốc 02
这个词怎么读?
Zhège cí zěnme dú?
Từ này đọc thế nào?
How do you pronounce this word?
Ví dụ gốc 03
你怎么去学校?
Nǐ zěnme qù xuéxiào?
Bạn đi đến trường bằng cách nào?
How do you get to school?
Ví dụ gốc 04
这个怎么吃?
Zhège zěnme chī?
Cái này ăn thế nào?
How do you eat this?
Từ công thức cơ bản 怎么 + V, người học có thể tiếp tục phát triển thành rất nhiều cấu trúc:
怎么写?
怎么读?
怎么说?
怎么做?
怎么吃?
怎么喝?
怎么去?
怎么来?
怎么走?
怎么用?
怎么学?
怎么办?
怎么样?
怎么回事?
怎么会……?
怎么能……?
怎么不……?
怎么没……?
不知道怎么……
应该怎么……
到底怎么……
不管怎么……
无论怎么……
Vì vậy, 怎么 tuy xuất hiện rất sớm trong HSK 1 nhưng có khả năng phát triển liên tục từ trình độ sơ cấp lên trung cấp và cao cấp.
II. MỤC TIÊU KIẾN THỨC VÀ KỸ NĂNG
Sau khi hoàn thành bài học, học viên cần đạt được những năng lực sau.
Mục tiêu kiến thức
Hiểu chính xác nghĩa cơ bản của 怎么.
Nắm được cấu trúc 怎么 + V.
Hiểu vị trí của 怎么 trong câu.
Sử dụng 怎么 để hỏi cách viết, cách đọc, cách nói và cách làm.
Sử dụng 怎么 để hỏi phương tiện di chuyển.
Sử dụng 怎么 để hỏi cách sử dụng đồ vật.
Nắm được cấu trúc 不知道怎么 + V.
Nắm được cấu trúc 教/告诉 + 人 + 怎么 + V.
Phân biệt 怎么 với 怎么样.
Phân biệt 怎么 với 为什么.
Phân biệt 怎么了 với 怎么办.
Hiểu cách dùng 怎么不、怎么没、怎么还.
Nhận biết cách dùng 怎么 biểu thị ngạc nhiên, trách móc hoặc không hiểu nguyên nhân.
Mở rộng lên 怎么会、怎么能、怎么这么.
Nhận biết 不管怎么、无论怎么 và 怎么也……不/没…… ở trình độ cao hơn.
Mục tiêu kỹ năng
Hỏi cách viết chữ Hán.
Hỏi cách đọc từ vựng.
Hỏi một câu tiếng Trung nói như thế nào.
Hỏi cách sử dụng đồ vật.
Hỏi cách chế biến hoặc ăn món ăn.
Hỏi đường đi.
Hỏi phương tiện đi học, đi làm hoặc đi sân bay.
Hỏi cách giải quyết vấn đề.
Nói “tôi không biết làm thế nào”.
Giải thích cho người khác cách thực hiện một việc.
Phản xạ phân biệt đúng 怎么、怎么样 và 为什么.
III. THÔNG TIN NGỮ PHÁP CƠ BẢN VỀ 怎么
Chữ Hán giản thể: 怎么.
Chữ Hán phồn thể: 怎麼.
Pinyin: zěnme.
Thanh điệu: 3 + thanh nhẹ.
Từ loại: Đại từ nghi vấn – 疑问代词 yíwèn dàicí.
Nghĩa tiếng Việt:
Như thế nào.
Bằng cách nào.
Làm thế nào.
Làm sao.
Trong một số cấu trúc: tại sao, sao lại.
Nghĩa tiếng Anh:
how
in what way
how come
why, trong một số ngữ cảnh đặc biệt.
Chức năng ngữ pháp cơ bản
怎么 thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ:
怎么写
怎么读
怎么说
怎么做
怎么去
怎么学
怎么用
Công thức nền tảng
Chủ ngữ + 怎么 + Động từ + Tân ngữ?
Ví dụ:
你怎么学汉语?
Nǐ zěnme xué Hànyǔ?
Bạn học tiếng Trung bằng cách nào?
How do you study Chinese?
IV. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 怎
怎 zěn
Pinyin: zěn.
Thanh điệu: Thanh 3.
Âm Hán Việt: Chẩm.
Số nét: 9 nét.
Kết cấu: Trên – dưới.
Bộ thủ: 心 xīn dưới dạng 心 ở phần dưới.
怎 có chức năng liên quan đến nghi vấn về cách thức, nguyên nhân hoặc trạng thái trong nhiều từ ngữ.
Các tổ hợp quan trọng
怎么 – zěnme – như thế nào – how
怎样 – zěnyàng – như thế nào – how; what kind of
怎能 – zěn néng – sao có thể – how could
怎会 – zěn huì – sao lại có thể – how could
怎知 – zěn zhī – sao biết được – how could one know
Phương pháp ghi nhớ
怎 thường xuất hiện trong những câu hỏi liên quan đến:
Cách thức.
Tình trạng.
Nguyên nhân.
Phản ứng của người nói trước một sự việc.
Người mới học chỉ cần nhớ trước:
怎 + 么 → 怎么 = như thế nào, làm thế nào.
V. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 么
么 me
Trong 怎么, 么 thường đọc thanh nhẹ.
Chữ phồn thể tương ứng: 麼.
Trong tiếng Trung hiện đại, 么 thường xuất hiện trong một số đại từ và từ nghi vấn.
Các từ thông dụng
怎么 – zěnme – như thế nào – how
什么 – shénme – cái gì – what
这么 – zhème – như thế này – like this; so
那么 – nàme – như thế kia, như vậy – like that; so
多么 – duōme – biết bao, đến mức nào – how; so
Mạng ghi nhớ
什么 → cái gì.
怎么 → như thế nào.
这么 → như thế này.
那么 → như thế kia.
多么 → biết bao, đến mức nào.
Học theo mạng này giúp người học nhận diện nhanh các cấu trúc có 么.
VI. BẢN CHẤT NGỮ PHÁP CỦA 怎么
怎么 không hỏi người.
怎么 không hỏi địa điểm.
怎么 không trực tiếp hỏi số lượng.
怎么 chủ yếu hỏi phương thức hoặc cách thực hiện hành động.
So sánh:
谁?
Ai?
哪儿?
Ở đâu?
多少?
Bao nhiêu?
什么时候?
Khi nào?
怎么?
Như thế nào? Bằng cách nào?
Ví dụ
你怎么去学校?
Thông tin chưa biết là phương thức đi đến trường.
Có thể trả lời:
我坐公共汽车去学校。
Wǒ zuò gōnggòng qìchē qù xuéxiào.
Tôi đi xe buýt đến trường.
I go to school by bus.
Hoặc:
我骑自行车去学校。
Wǒ qí zìxíngchē qù xuéxiào.
Tôi đi xe đạp đến trường.
I go to school by bicycle.
VII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM A – 怎么 + ĐỘNG TỪ
Công thức
怎么 + V?
Đây là cấu trúc cơ bản nhất.
Ví dụ
怎么写?
Zěnme xiě?
Viết thế nào?
How do you write it?
怎么读?
Zěnme dú?
Đọc thế nào?
How do you read it?
怎么说?
Zěnme shuō?
Nói thế nào?
How do you say it?
怎么做?
Zěnme zuò?
Làm thế nào?
How do you do it?
怎么吃?
Zěnme chī?
Ăn thế nào?
How do you eat it?
怎么用?
Zěnme yòng?
Dùng thế nào?
How do you use it?
Nguyên tắc
怎么 đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa về cách thức.
VIII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM B – CHỦ NGỮ + 怎么 + V
Công thức
S + 怎么 + V?
Ví dụ
你怎么学汉语?
Nǐ zěnme xué Hànyǔ?
Bạn học tiếng Trung như thế nào?
How do you study Chinese?
你怎么回家?
Nǐ zěnme huí jiā?
Bạn về nhà bằng cách nào?
How do you get home?
你怎么知道?
Nǐ zěnme zhīdào?
Bạn biết bằng cách nào?
How do you know?
你怎么联系他?
Nǐ zěnme liánxì tā?
Bạn liên lạc với anh ấy bằng cách nào?
How do you contact him?
Phân tích
Chủ ngữ thường đứng trước 怎么.
怎么 đứng ngay trước động từ hoặc cụm động từ cần hỏi phương thức.
IX. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM C – TÂN NGỮ/CHỦ ĐỀ + 怎么 + V
Đây là cấu trúc rất thường gặp trong các ví dụ của HSK 1.
Công thức
N + 怎么 + V?
Danh từ hoặc đại từ đầu câu thường là đối tượng đang được nói đến.
Ví dụ gốc
这个字怎么写?
Zhège zì zěnme xiě?
Chữ này viết thế nào?
How do you write this character?
这个词怎么读?
Zhège cí zěnme dú?
Từ này đọc thế nào?
How do you pronounce this word?
这个怎么吃?
Zhège zěnme chī?
Cái này ăn thế nào?
How do you eat this?
Ví dụ mở rộng
这个软件怎么用?
Zhège ruǎnjiàn zěnme yòng?
Phần mềm này dùng thế nào?
How do you use this software?
这个问题怎么回答?
Zhège wèntí zěnme huídá?
Câu hỏi này trả lời thế nào?
How do you answer this question?
这道菜怎么做?
Zhè dào cài zěnme zuò?
Món này làm thế nào?
How do you make this dish?
X. CẤU TRÚC 怎么写 – VIẾT NHƯ THẾ NÀO
Công thức
N + 怎么写?
Ví dụ gốc
这个字怎么写?
Zhège zì zěnme xiě?
Chữ này viết thế nào?
How do you write this character?
Ví dụ mở rộng
你的名字怎么写?
Nǐ de míngzi zěnme xiě?
Tên của bạn viết thế nào?
How do you write your name?
“老师”这两个字怎么写?
“Lǎoshī” zhè liǎng ge zì zěnme xiě?
Hai chữ “老师” viết thế nào?
How do you write the two characters 老师?
这个汉字应该怎么写?
Zhège Hànzì yīnggāi zěnme xiě?
Chữ Hán này nên viết thế nào?
How should this Chinese character be written?
Cụm từ cần nhớ
怎么写 – viết thế nào.
汉字怎么写 – chữ Hán viết thế nào.
名字怎么写 – tên viết thế nào.
XI. CẤU TRÚC 怎么读 – ĐỌC NHƯ THẾ NÀO
Công thức
N + 怎么读?
Ví dụ gốc
这个词怎么读?
Zhège cí zěnme dú?
Từ này đọc thế nào?
How do you pronounce this word?
Ví dụ mở rộng
这个字怎么读?
Zhège zì zěnme dú?
Chữ này đọc thế nào?
How do you pronounce this character?
这个名字怎么读?
Zhège míngzi zěnme dú?
Tên này đọc thế nào?
How do you pronounce this name?
这句话怎么读?
Zhè jù huà zěnme dú?
Câu này đọc thế nào?
How do you read this sentence?
Phân biệt
怎么读 hỏi cách phát âm hoặc cách đọc.
什么意思 hỏi ý nghĩa.
Ví dụ:
这个词怎么读?
Từ này đọc thế nào?
这个词是什么意思?
Từ này có nghĩa là gì?
Hai câu hỏi hai loại thông tin khác nhau.
XII. CẤU TRÚC 怎么说 – NÓI NHƯ THẾ NÀO
Công thức
N + 怎么说?
Ví dụ
这个用汉语怎么说?
Zhège yòng Hànyǔ zěnme shuō?
Cái này nói bằng tiếng Trung thế nào?
How do you say this in Chinese?
“Cảm ơn”用汉语怎么说?
“Cảm ơn” yòng Hànyǔ zěnme shuō?
“Cảm ơn” nói bằng tiếng Trung thế nào?
How do you say “cảm ơn” in Chinese?
这句话怎么说比较自然?
Zhè jù huà zěnme shuō bǐjiào zìrán?
Câu này nói thế nào thì tự nhiên hơn?
How can this sentence be said more naturally?
Công thức mở rộng
X + 用 + Ngôn ngữ + 怎么说?
Ví dụ:
这个用英语怎么说?
Zhège yòng Yīngyǔ zěnme shuō?
Cái này nói bằng tiếng Anh thế nào?
How do you say this in English?
XIII. CẤU TRÚC 怎么做 – LÀM NHƯ THẾ NÀO
Công thức
N + 怎么做?
Hoặc:
S + 应该 + 怎么做?
Ví dụ
这个怎么做?
Zhège zěnme zuò?
Cái này làm thế nào?
How do you do this?
这道题怎么做?
Zhè dào tí zěnme zuò?
Bài này làm thế nào?
How do you solve this exercise?
我应该怎么做?
Wǒ yīnggāi zěnme zuò?
Tôi nên làm thế nào?
What should I do?
下一步怎么做?
Xià yí bù zěnme zuò?
Bước tiếp theo làm thế nào?
What do we do next?
XIV. CẤU TRÚC 怎么吃 – ĂN NHƯ THẾ NÀO
Ví dụ gốc
这个怎么吃?
Zhège zěnme chī?
Cái này ăn thế nào?
How do you eat this?
Ví dụ mở rộng
这个水果怎么吃?
Zhège shuǐguǒ zěnme chī?
Loại trái cây này ăn thế nào?
How do you eat this fruit?
这个需要怎么吃?
Zhège xūyào zěnme chī?
Cái này cần ăn thế nào?
How should this be eaten?
Ứng dụng giao tiếp
Người nói có thể hỏi 怎么吃 khi:
Không biết cách ăn một món.
Không biết có cần bóc vỏ hay không.
Không biết cần trộn hoặc chế biến trước hay không.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về diễn đàn tiếng Trung HSK.
Không biết thứ tự ăn.
XV. CẤU TRÚC 怎么喝 – UỐNG NHƯ THẾ NÀO
Ví dụ
这个怎么喝?
Zhège zěnme hē?
Cái này uống thế nào?
How do you drink this?
这种茶怎么喝比较好?
Zhè zhǒng chá zěnme hē bǐjiào hǎo?
Loại trà này uống thế nào thì tốt hơn?
What is a good way to drink this tea?
Mở rộng
怎么吃 và 怎么喝 đều là những mẫu câu thực dụng trong chủ đề ăn uống.
XVI. CẤU TRÚC 怎么用 – DÙNG NHƯ THẾ NÀO
Công thức
N + 怎么用?
Ví dụ
这个怎么用?
Zhège zěnme yòng?
Cái này dùng thế nào?
How do you use this?
这个软件怎么用?
Zhège ruǎnjiàn zěnme yòng?
Phần mềm này dùng thế nào?
How do you use this software?
这个词怎么用?
Zhège cí zěnme yòng?
Từ này dùng thế nào?
How do you use this word?
这个语法怎么用?
Zhège yǔfǎ zěnme yòng?
Ngữ pháp này dùng thế nào?
How is this grammar structure used?
Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng trong lớp học
怎么读?
怎么写?
什么意思?
怎么用?
Bốn câu này nên được học thành một nhóm.
XVII. CẤU TRÚC 怎么去 – ĐI BẰNG CÁCH NÀO
Công thức
S + 怎么 + 去 + Địa điểm?
Ví dụ gốc
你怎么去学校?
Nǐ zěnme qù xuéxiào?
Bạn đi đến trường bằng cách nào?
How do you get to school?
Cách trả lời
我坐公共汽车去学校。
Wǒ zuò gōnggòng qìchē qù xuéxiào.
Tôi đi xe buýt đến trường.
I go to school by bus.
我骑自行车去学校。
Wǒ qí zìxíngchē qù xuéxiào.
Tôi đi xe đạp đến trường.
I go to school by bicycle.
我走路去学校。
Wǒ zǒulù qù xuéxiào.
Tôi đi bộ đến trường.
I walk to school.
Mở rộng
你怎么去公司?
Nǐ zěnme qù gōngsī?
Bạn đi đến công ty bằng cách nào?
How do you get to work?
你怎么去机场?
Nǐ zěnme qù jīchǎng?
Bạn đi sân bay bằng cách nào?
How do you get to the airport?
XVIII. PHÂN BIỆT 你怎么去? VÀ 你坐什么车去?
你怎么去?
Câu hỏi rộng.
Có thể trả lời:
坐地铁.
坐公交车.
开车.
骑自行车.
走路.
你坐什么车去?
Câu hỏi tập trung vào loại phương tiện.
Có thể trả lời:
坐地铁.
坐公交车.
坐出租车.
Kết luận
怎么 hỏi phương thức nói chung.
什么车 hỏi phương tiện cụ thể thuộc nhóm xe/phương tiện.
XIX. CẤU TRÚC 怎么来 – ĐẾN BẰNG CÁCH NÀO
Ví dụ
你怎么来的?
Nǐ zěnme lái de?
Bạn đến đây bằng cách nào?
How did you get here?
我是坐地铁来的。
Wǒ shì zuò dìtiě lái de.
Tôi đến bằng tàu điện ngầm.
I came by subway.
Kiến thức mở rộng
你怎么来的?
thường được dùng khi việc “đến” đã xảy ra.
Câu trả lời có thể kết hợp 是……的 để nhấn mạnh phương thức.
Đây là kiến thức mở rộng lên trình độ cao hơn HSK 1.
XX. CẤU TRÚC 怎么走 – ĐI ĐƯỜNG NÀO, ĐI THẾ NÀO
Công thức
Địa điểm + 怎么走?
Ví dụ
去火车站怎么走?
Qù huǒchēzhàn zěnme zǒu?
Đi ga tàu hỏa thì đi thế nào?
How do I get to the railway station?
去医院怎么走?
Qù yīyuàn zěnme zǒu?
Đi bệnh viện thì đi đường nào?
How do I get to the hospital?
从这里到地铁站怎么走?
Cóng zhèlǐ dào dìtiězhàn zěnme zǒu?
Từ đây đến ga tàu điện ngầm đi thế nào?
How do I get from here to the subway station?
Phân biệt
怎么去 thường có thể hỏi phương tiện hoặc cách đi.
怎么走 thường thiên về tuyến đường hoặc hướng di chuyển.
XXI. CẤU TRÚC 怎么学 – HỌC NHƯ THẾ NÀO
Ví dụ
汉语怎么学?
Hànyǔ zěnme xué?
Tiếng Trung học thế nào?
How do you study Chinese?
汉字怎么学比较好?
Hànzì zěnme xué bǐjiào hǎo?
Học chữ Hán thế nào thì tốt hơn?
What is a good way to study Chinese characters?
我应该怎么学习汉语语法?
Wǒ yīnggāi zěnme xuéxí Hànyǔ yǔfǎ?
Tôi nên học ngữ pháp tiếng Trung như thế nào?
How should I study Chinese grammar?
Mạng từ vựng
怎么学.
怎么记.
怎么练习.
怎么复习.
怎么提高.
XXII. CẤU TRÚC 怎么记 – GHI NHỚ THẾ NÀO
Ví dụ
这个字怎么记?
Zhège zì zěnme jì?
Chữ này nhớ thế nào?
How can I remember this character?
这些单词怎么记比较快?
Zhèxiē dāncí zěnme jì bǐjiào kuài?
Những từ này ghi nhớ thế nào nhanh hơn?
How can I memorize these words faster?
Ứng dụng
Học viên có thể sử dụng câu:
这个怎么记?
khi hỏi giáo viên về phương pháp ghi nhớ chữ, từ hoặc cấu trúc.
XXIII. CẤU TRÚC 怎么联系 – LIÊN HỆ NHƯ THẾ NÀO
Ví dụ
我怎么联系你?
Wǒ zěnme liánxì nǐ?
Tôi liên hệ với bạn bằng cách nào?
How can I contact you?
怎么联系客户?
Zěnme liánxì kèhù?
Liên hệ khách hàng bằng cách nào?
How do we contact the client?
你们平时怎么联系?
Nǐmen píngshí zěnme liánxì?
Bình thường các bạn liên lạc với nhau bằng cách nào?
How do you usually keep in touch?
XXIV. CẤU TRÚC 不知道怎么 + V
Đây là một trong những cấu trúc mở rộng quan trọng nhất.
Công thức
S + 不知道 + 怎么 + V.
Nghĩa:
Không biết làm thế nào.
Không biết cách làm.
Ví dụ
我不知道怎么写。
Wǒ bù zhīdào zěnme xiě.
Tôi không biết viết thế nào.
I don’t know how to write it.
我不知道这个词怎么读。
Wǒ bù zhīdào zhège cí zěnme dú.
Tôi không biết từ này đọc thế nào.
I don’t know how to pronounce this word.
我不知道怎么去机场。
Wǒ bù zhīdào zěnme qù jīchǎng.
Tôi không biết đi sân bay thế nào.
I don’t know how to get to the airport.
我不知道该怎么回答。
Wǒ bù zhīdào gāi zěnme huídá.
Tôi không biết nên trả lời thế nào.
I don’t know how I should answer.
XXV. CẤU TRÚC 知道怎么 + V
Không chỉ có 不知道怎么.
Công thức
S + 知道 + 怎么 + V.
Ví dụ
你知道这个字怎么读吗?
Nǐ zhīdào zhège zì zěnme dú ma?
Bạn có biết chữ này đọc thế nào không?
Do you know how to pronounce this character?
你知道这个怎么用吗?
Nǐ zhīdào zhège zěnme yòng ma?
Bạn có biết cái này dùng thế nào không?
Do you know how to use this?
你知道怎么去火车站吗?
Nǐ zhīdào zěnme qù huǒchēzhàn ma?
Bạn có biết đi ga tàu hỏa thế nào không?
Do you know how to get to the railway station?
Điểm đặc biệt
Trong câu:
你知道这个字怎么读吗?
吗 hỏi người nghe có biết hay không.
怎么 nằm trong mệnh đề phụ 这个字怎么读.
Vì vậy, 怎么 và 吗 có thể cùng xuất hiện khi chức năng ngữ pháp khác nhau.
XXVI. CẤU TRÚC 告诉 + NGƯỜI + 怎么 + V
Công thức
告诉 + Person + 怎么 + V.
Nghĩa:
Nói cho ai biết cách làm gì.
Ví dụ
请告诉我怎么走。
Qǐng gàosu wǒ zěnme zǒu.
Xin hãy nói cho tôi biết đi thế nào.
Please tell me how to get there.
你可以告诉我这个字怎么读吗?
Nǐ kěyǐ gàosu wǒ zhège zì zěnme dú ma?
Bạn có thể nói cho tôi biết chữ này đọc thế nào không?
Can you tell me how to pronounce this character?
请告诉我这个怎么用。
Qǐng gàosu wǒ zhège zěnme yòng.
Xin hãy nói cho tôi biết cái này dùng thế nào.
Please tell me how to use this.
XXVII. CẤU TRÚC 教 + NGƯỜI + 怎么 + V
Công thức
教 + Person + 怎么 + V.
Nghĩa:
Dạy ai cách làm việc gì.
Ví dụ
老师教我们怎么写汉字。
Lǎoshī jiāo wǒmen zěnme xiě Hànzì.
Giáo viên dạy chúng tôi cách viết chữ Hán.
The teacher teaches us how to write Chinese characters.
他教我怎么用这个软件。
Tā jiāo wǒ zěnme yòng zhège ruǎnjiàn.
Anh ấy dạy tôi cách sử dụng phần mềm này.
He teaches me how to use this software.
老师教我们怎么读这个词。
Lǎoshī jiāo wǒmen zěnme dú zhège cí.
Giáo viên dạy chúng tôi cách đọc từ này.
The teacher teaches us how to pronounce this word.
XXVIII. CẤU TRÚC 应该怎么 + V – NÊN LÀM THẾ NÀO
Công thức
S + 应该 + 怎么 + V?
Ví dụ
这个问题应该怎么解决?
Zhège wèntí yīnggāi zěnme jiějué?
Vấn đề này nên giải quyết thế nào?
How should this problem be solved?
我应该怎么回答?
Wǒ yīnggāi zěnme huídá?
Tôi nên trả lời thế nào?
How should I answer?
学习汉语应该怎么安排时间?
Xuéxí Hànyǔ yīnggāi zěnme ānpái shíjiān?
Học tiếng Trung nên sắp xếp thời gian như thế nào?
How should one arrange study time when learning Chinese?
XXIX. CẤU TRÚC 该怎么 + V
该 gāi là dạng ngắn gọn thường dùng của 应该 trong nhiều ngữ cảnh.
Công thức
该 + 怎么 + V?
Ví dụ
我该怎么办?
Wǒ gāi zěnme bàn?
Tôi nên làm thế nào đây?
What should I do?
下一步该怎么做?
Xià yí bù gāi zěnme zuò?
Bước tiếp theo nên làm thế nào?
What should we do next?
这个问题该怎么解决?
Zhège wèntí gāi zěnme jiějué?
Vấn đề này nên giải quyết thế nào?
How should this problem be solved?
XXX. CẤU TRÚC 可以怎么 + V
Ví dụ
这个词可以怎么用?
Zhège cí kěyǐ zěnme yòng?
Từ này có thể dùng như thế nào?
How can this word be used?
这个问题可以怎么回答?
Zhège wèntí kěyǐ zěnme huídá?
Câu hỏi này có thể trả lời như thế nào?
How can this question be answered?
我们可以怎么解决这个问题?
Wǒmen kěyǐ zěnme jiějué zhège wèntí?
Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này như thế nào?
How can we solve this problem?
XXXI. PHÂN BIỆT 怎么 VÀ 怎么样
Đây là cặp cấu trúc rất dễ nhầm.
怎么 zěnme
Thường đứng trước động từ.
Chủ yếu hỏi cách thức, phương pháp.
Ví dụ:
这个字怎么写?
Zhège zì zěnme xiě?
Chữ này viết thế nào?
How do you write this character?
怎么样 zěnmeyàng
Thường hỏi trạng thái, chất lượng, đánh giá hoặc ý kiến.
Ví dụ:
这个怎么样?
Zhège zěnmeyàng?
Cái này thế nào?
How is this one?
你的工作怎么样?
Nǐ de gōngzuò zěnmeyàng?
Công việc của bạn thế nào?
How is your work?
Đối chiếu
这个怎么用?
Cái này dùng thế nào?
这个怎么样?
Cái này thế nào?
Câu thứ nhất hỏi phương pháp sử dụng.
Câu thứ hai hỏi đánh giá hoặc tình trạng.
XXXII. PHÂN BIỆT 怎么样 VÀ 怎么办
怎么样
Hỏi trạng thái hoặc đánh giá.
你的汉语怎么样?
Nǐ de Hànyǔ zěnmeyàng?
Tiếng Trung của bạn thế nào?
How is your Chinese?
怎么办
Hỏi cách xử lý một tình huống.
我忘了带钱,怎么办?
Wǒ wàng le dài qián, zěnme bàn?
Tôi quên mang tiền rồi, làm sao đây?
I forgot to bring money. What should I do?
Ghi nhớ
怎么样 = thế nào?
怎么办 = làm sao đây?
XXXIII. CẤU TRÚC 怎么办
怎么办 là một cụm cực kỳ phổ biến.
Công thức
Tình huống + 怎么办?
Ví dụ
我不知道路,怎么办?
Wǒ bù zhīdào lù, zěnme bàn?
Tôi không biết đường, làm sao đây?
I don’t know the way. What should I do?
我迟到了,怎么办?
Wǒ chídào le, zěnme bàn?
Tôi đến muộn rồi, làm sao đây?
I’m late. What should I do?
手机没电了,怎么办?
Shǒujī méi diàn le, zěnme bàn?
Điện thoại hết pin rồi, làm sao đây?
My phone is out of battery. What should I do?
XXXIV. CẤU TRÚC 怎么了
怎么了 là một cấu trúc cố định khác rất quan trọng.
Nghĩa
Có chuyện gì vậy?
Làm sao vậy?
Sao thế?
What’s wrong?
What happened?
Ví dụ
你怎么了?
Nǐ zěnme le?
Bạn làm sao vậy?
What’s wrong with you?
他怎么了?
Tā zěnme le?
Anh ấy làm sao vậy?
What’s wrong with him?
Phân biệt
你怎么去学校?
Bạn đi học bằng cách nào?
你怎么了?
Bạn làm sao vậy?
Hai cấu trúc đều có 怎么 nhưng chức năng hoàn toàn khác nhau.
XXXV. PHÂN BIỆT 怎么 VÀ 为什么
为什么 wèishénme
Dùng để hỏi nguyên nhân hoặc lý do một cách trực tiếp.
怎么 zěnme
Chức năng cơ bản là hỏi cách thức.
Nhưng trong một số kết cấu, 怎么 có thể mang nghĩa gần với “tại sao”, “sao lại”, thường kèm sắc thái ngạc nhiên, không hiểu hoặc trách nhẹ.
So sánh
你为什么不去?
Nǐ wèishénme bú qù?
Tại sao bạn không đi?
Why aren’t you going?
你怎么不去?
Nǐ zěnme bú qù?
Sao bạn lại không đi?
How come you aren’t going?
Sắc thái
为什么 tập trung hỏi nguyên nhân.
怎么不…… thường chứa sắc thái: “Tôi tưởng bạn sẽ làm, sao lại không?”
XXXVI. CẤU TRÚC 怎么不 + V
Công thức
S + 怎么不 + V?
Nghĩa thường gặp:
Sao không…?
Tại sao lại không…?
Ví dụ
你怎么不说话?
Nǐ zěnme bù shuōhuà?
Sao bạn không nói gì?
Why aren’t you talking?
你怎么不吃?
Nǐ zěnme bù chī?
Sao bạn không ăn?
Why aren’t you eating?
你今天怎么不上班?
Nǐ jīntiān zěnme bú shàngbān?
Hôm nay sao bạn không đi làm?
Why aren’t you working today?
Sắc thái
Câu có thể thể hiện:
Ngạc nhiên.
Quan tâm.
Không hiểu.
Trách nhẹ.
Sắc thái phụ thuộc vào ngữ điệu và hoàn cảnh.
XXXVII. CẤU TRÚC 怎么没 + V
Công thức
S + 怎么没 + V?
Dùng khi sự việc được kỳ vọng đã xảy ra nhưng thực tế chưa xảy ra.
Ví dụ
你昨天怎么没来?
Nǐ zuótiān zěnme méi lái?
Hôm qua sao bạn không đến?
Why didn’t you come yesterday?
你怎么没告诉我?
Nǐ zěnme méi gàosu wǒ?
Sao bạn không nói cho tôi biết?
Why didn’t you tell me?
他今天怎么没上班?
Tā jīntiān zěnme méi shàngbān?
Hôm nay sao anh ấy không đi làm?
Why didn’t he go to work today?
Phân biệt
怎么不 + V thường liên quan đến hiện tại, thói quen hoặc ý định.
怎么没 + V thường liên quan đến sự việc chưa xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ/ngữ cảnh hoàn thành.
XXXVIII. CẤU TRÚC 怎么还 + V
Công thức
怎么 + 还 + V?
Thường biểu thị ngạc nhiên vì một tình trạng vẫn tiếp diễn.
Ví dụ
你怎么还在这里?
Nǐ zěnme hái zài zhèlǐ?
Sao bạn vẫn còn ở đây?
Why are you still here?
你怎么还没下班?
Nǐ zěnme hái méi xiàbān?
Sao bạn vẫn chưa tan làm?
Why haven’t you finished work yet?
都十点了,你怎么还不睡觉?
Dōu shí diǎn le, nǐ zěnme hái bù shuìjiào?
Đã 10 giờ rồi, sao bạn vẫn chưa đi ngủ?
It’s already ten. Why aren’t you asleep yet?
XXXIX. CẤU TRÚC 怎么这么 + TÍNH TỪ
Công thức
怎么 + 这么 + A?
Biểu thị ngạc nhiên trước mức độ của một tính chất.
Ví dụ
今天怎么这么冷?
Jīntiān zěnme zhème lěng?
Hôm nay sao lạnh thế?
Why is it so cold today?
这个怎么这么贵?
Zhège zěnme zhème guì?
Cái này sao đắt thế?
Why is this so expensive?
你今天怎么这么忙?
Nǐ jīntiān zěnme zhème máng?
Hôm nay sao bạn bận thế?
Why are you so busy today?
Sắc thái
Không đơn thuần hỏi cách thức.
怎么 ở đây biểu thị sự ngạc nhiên hoặc muốn biết nguyên nhân.
XL. CẤU TRÚC 怎么会……
Công thức
怎么会 + V/A?
Nghĩa
Sao lại có thể…?
Sao mà…?
How could…?
Ví dụ
他怎么会不知道?
Tā zěnme huì bù zhīdào?
Sao anh ấy lại có thể không biết?
How could he not know?
你怎么会这么想?
Nǐ zěnme huì zhème xiǎng?
Sao bạn lại nghĩ như vậy?
How could you think that?
这怎么会错呢?
Zhè zěnme huì cuò ne?
Cái này sao có thể sai được?
How could this be wrong?
Đây là kiến thức mở rộng trung cấp.
XLI. CẤU TRÚC 怎么能……
Công thức
怎么能 + V?
Nghĩa
Sao có thể…?
Làm sao có thể…?
Thường mang sắc thái phản vấn hoặc đánh giá.
Ví dụ
你怎么能这样说?
Nǐ zěnme néng zhèyàng shuō?
Sao bạn có thể nói như vậy?
How can you say that?
我们怎么能放弃呢?
Wǒmen zěnme néng fàngqì ne?
Chúng ta sao có thể từ bỏ được?
How can we give up?
Sắc thái
怎么能 thường mạnh hơn câu hỏi phương pháp thông thường.
Người nói thường cho rằng hành động đó không nên xảy ra hoặc rất khó chấp nhận.
XLII. CẤU TRÚC 到底怎么……
到底 dàodǐ giúp nhấn mạnh câu hỏi.
Công thức
到底 + 怎么 + V?
Hoặc:
到底 + 怎么回事?
Ví dụ
这到底怎么做?
Zhè dàodǐ zěnme zuò?
Rốt cuộc cái này làm thế nào?
How exactly do you do this?
这到底是怎么回事?
Zhè dàodǐ shì zěnme huí shì?
Rốt cuộc chuyện này là thế nào?
What exactly is going on?
你到底怎么想的?
Nǐ dàodǐ zěnme xiǎng de?
Rốt cuộc bạn nghĩ thế nào?
What exactly do you think?
Sắc thái
到底 tăng mức độ truy vấn, sốt ruột hoặc yêu cầu làm rõ.
XLIII. CẤU TRÚC 怎么回事
怎么回事
zěnme huí shì.
Nghĩa:
Chuyện gì vậy?
Chuyện này là thế nào?
What’s going on?
Ví dụ
这是怎么回事?
Zhè shì zěnme huí shì?
Chuyện này là thế nào?
What’s going on?
到底怎么回事?
Dàodǐ zěnme huí shì?
Rốt cuộc là chuyện gì?
What exactly happened?
Phân biệt
怎么做 = làm thế nào.
怎么回事 = chuyện gì đang xảy ra.
怎么办 = nên xử lý thế nào.
XLIV. CẤU TRÚC 怎么也……不/没……
Đây là kiến thức nâng cao.
Công thức
怎么也 + V + 不 + Kết quả.
怎么也 + 没 + V.
Biểu thị dù làm thế nào cũng không đạt được kết quả.
Ví dụ
这个字我怎么也记不住。
Zhège zì wǒ zěnme yě jì bu zhù.
Chữ này tôi có thế nào cũng không nhớ nổi.
No matter what I do, I can’t remember this character.
这个问题我怎么也想不明白。
Zhège wèntí wǒ zěnme yě xiǎng bu míngbai.
Vấn đề này tôi nghĩ thế nào cũng không hiểu ra.
I just can’t figure this problem out.
我怎么也找不到他。
Wǒ zěnme yě zhǎo bu dào tā.
Tôi tìm thế nào cũng không tìm thấy anh ấy.
I can’t find him no matter how hard I try.
XLV. CẤU TRÚC 不管怎么……
Công thức
不管 + 怎么 + V,都/也 + Kết quả.
Nghĩa
Bất kể làm thế nào.
Dù thế nào.
Ví dụ
不管怎么学,都要坚持练习。
Bùguǎn zěnme xué, dōu yào jiānchí liànxí.
Dù học bằng cách nào cũng phải kiên trì luyện tập.
No matter how you study, you need to keep practicing.
不管怎么说,这件事都很重要。
Bùguǎn zěnme shuō, zhè jiàn shì dōu hěn zhòngyào.
Dù nói thế nào thì việc này vẫn rất quan trọng.
No matter how you put it, this matter is important.
XLVI. CẤU TRÚC 无论怎么……
Công thức
无论 + 怎么 + V,都/也 + Kết quả.
Ví dụ
无论怎么学习,都要注意方法。
Wúlùn zěnme xuéxí, dōu yào zhùyì fāngfǎ.
Dù học bằng cách nào cũng phải chú ý phương pháp.
No matter how you study, you should pay attention to method.
无论怎么解释,他都不相信。
Wúlùn zěnme jiěshì, tā dōu bù xiāngxìn.
Dù giải thích thế nào anh ấy cũng không tin.
No matter how it is explained, he doesn’t believe it.
Phân biệt
不管怎么 và 无论怎么 có chức năng gần nhau.
无论 thường có sắc thái văn viết hoặc trang trọng hơn một chút trong nhiều ngữ cảnh.
XLVII. PHÂN BIỆT 怎么、怎样 VÀ 怎么样
怎么
Thường đứng trước động từ.
怎么做?
Làm thế nào?
怎样
Có nghĩa “như thế nào”, trong một số trường hợp có thể gần 怎么, nhưng sắc thái và cấu trúc không hoàn toàn giống nhau.
怎样解决这个问题?
Zěnyàng jiějué zhège wèntí?
Giải quyết vấn đề này như thế nào?
How can this problem be solved?
怎么样
Thường hỏi đánh giá, trạng thái hoặc đề xuất.
这个怎么样?
Zhège zěnmeyàng?
Cái này thế nào?
How is this?
Quy tắc sơ cấp nên ghi nhớ
Hỏi cách làm:
怎么 + V.
Hỏi đánh giá:
怎么样.
XLVIII. PHÂN BIỆT 怎么去 VÀ 怎么走
怎么去
Có thể hỏi phương tiện hoặc cách đến một địa điểm.
你怎么去机场?
Bạn đi sân bay bằng cách nào?
怎么走
Thường hỏi tuyến đường hoặc hướng đi.
去机场怎么走?
Đi sân bay thì đi đường nào?
Cách trả lời
怎么去:
我坐地铁去。
Tôi đi tàu điện ngầm.
怎么走:
一直往前走,然后左转。
Đi thẳng, sau đó rẽ trái.
XLIX. PHÂN BIỆT 怎么说 VÀ 说什么
怎么说
Hỏi cách diễn đạt.
这个用汉语怎么说?
Zhège yòng Hànyǔ zěnme shuō?
Cái này nói bằng tiếng Trung thế nào?
How do you say this in Chinese?
说什么
Hỏi nội dung lời nói.
你刚才说什么?
Nǐ gāngcái shuō shénme?
Vừa rồi bạn nói gì?
What did you just say?
Ghi nhớ
怎么说 = nói như thế nào.
说什么 = nói cái gì.
L. PHÂN BIỆT 怎么写 VÀ 写什么
怎么写
Hỏi phương pháp hoặc hình thức viết.
这个字怎么写?
Chữ này viết thế nào?
写什么
Hỏi nội dung cần viết.
你在写什么?
Bạn đang viết gì?
So sánh
怎么 = cách thức.
什么 = đối tượng hoặc nội dung.
LI. PHÂN BIỆT 怎么 VÀ 哪些
怎么
Hỏi cách thức.
你怎么学习汉语?
Nǐ zěnme xuéxí Hànyǔ?
Bạn học tiếng Trung như thế nào?
How do you study Chinese?
哪些
Hỏi những đối tượng nào.
你学习哪些课程?
Nǐ xuéxí nǎxiē kèchéng?
Bạn học những môn nào?
Which courses do you study?
LII. PHÂN BIỆT 怎么 VÀ 多少
怎么
Hỏi phương pháp.
你怎么去?
Nǐ zěnme qù?
Bạn đi bằng cách nào?
How will you go?
多少
Hỏi số lượng.
你们有多少人?
Nǐmen yǒu duōshao rén?
Các bạn có bao nhiêu người?
How many people are there?
LIII. MẠNG TỪ VỰNG VỚI 怎么 TRONG HỌC TẬP
怎么读 – zěnme dú – đọc thế nào – how to pronounce
怎么写 – zěnme xiě – viết thế nào – how to write
怎么说 – zěnme shuō – nói thế nào – how to say
怎么用 – zěnme yòng – dùng thế nào – how to use
怎么学 – zěnme xué – học thế nào – how to study
怎么记 – zěnme jì – nhớ thế nào – how to memorize
怎么练习 – zěnme liànxí – luyện tập thế nào – how to practice
怎么复习 – zěnme fùxí – ôn tập thế nào – how to review
怎么回答 – zěnme huídá – trả lời thế nào – how to answer
怎么翻译 – zěnme fānyì – dịch thế nào – how to translate
怎么解释 – zěnme jiěshì – giải thích thế nào – how to explain
怎么理解 – zěnme lǐjiě – hiểu thế nào – how to understand
LIV. MẠNG TỪ VỰNG VỚI 怎么 TRONG ĐỜI SỐNG
怎么吃 – ăn thế nào.
怎么喝 – uống thế nào.
怎么做 – làm thế nào.
怎么用 – dùng thế nào.
怎么开 – mở/lái thế nào tùy ngữ cảnh.
怎么关 – đóng/tắt thế nào.
怎么去 – đi thế nào.
怎么来 – đến thế nào.
怎么走 – đi đường nào.
怎么回家 – về nhà thế nào.
怎么联系 – liên lạc thế nào.
怎么付款 – thanh toán thế nào.
怎么买 – mua thế nào.
怎么卖 – bán thế nào.
LV. MẠNG TỪ VỰNG VỚI 怎么 TRONG CÔNG VIỆC
怎么安排 – zěnme ānpái – sắp xếp thế nào – how to arrange
怎么处理 – zěnme chǔlǐ – xử lý thế nào – how to handle
怎么解决 – zěnme jiějué – giải quyết thế nào – how to solve
怎么联系 – zěnme liánxì – liên hệ thế nào – how to contact
怎么确认 – zěnme quèrèn – xác nhận thế nào – how to confirm
怎么付款 – zěnme fùkuǎn – thanh toán thế nào – how to pay
怎么合作 – zěnme hézuò – hợp tác thế nào – how to cooperate
怎么谈 – zěnme tán – trao đổi/đàm phán thế nào – how to discuss/negotiate
怎么报价 – zěnme bàojià – báo giá thế nào – how to quote a price
怎么签合同 – zěnme qiān hétong – ký hợp đồng thế nào – how to sign a contract
LVI. CÁC CỤM TỪ NÊN HỌC NGUYÊN KHỐI
怎么写 – viết thế nào.
怎么读 – đọc thế nào.
怎么说 – nói thế nào.
怎么做 – làm thế nào.
怎么吃 – ăn thế nào.
怎么喝 – uống thế nào.
怎么用 – dùng thế nào.
怎么去 – đi thế nào.
怎么来 – đến thế nào.
怎么走 – đi thế nào.
怎么学 – học thế nào.
怎么记 – nhớ thế nào.
怎么办 – làm sao đây.
怎么样 – thế nào.
怎么了 – làm sao vậy.
怎么回事 – chuyện gì vậy.
怎么不 – sao không.
怎么没 – sao không/đã không.
怎么还 – sao vẫn.
怎么这么 – sao lại… thế.
怎么会 – sao có thể.
怎么能 – sao có thể.
不知道怎么 – không biết làm thế nào.
应该怎么 – nên làm thế nào.
到底怎么 – rốt cuộc thế nào.
不管怎么 – bất kể thế nào.
无论怎么 – dù thế nào.
LVII. 40 MẪU CÂU ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Mẫu câu 01
这个字怎么写?
Zhège zì zěnme xiě?
Chữ này viết thế nào?
How do you write this character?
Mẫu câu 02
这个词怎么读?
Zhège cí zěnme dú?
Từ này đọc thế nào?
How do you pronounce this word?
Mẫu câu 03
你怎么去学校?
Nǐ zěnme qù xuéxiào?
Bạn đi đến trường bằng cách nào?
How do you get to school?
Mẫu câu 04
这个怎么吃?
Zhège zěnme chī?
Cái này ăn thế nào?
How do you eat this?
Mẫu câu 05
这个用汉语怎么说?
Zhège yòng Hànyǔ zěnme shuō?
Cái này nói bằng tiếng Trung thế nào?
How do you say this in Chinese?
Mẫu câu 06
这个软件怎么用?
Zhège ruǎnjiàn zěnme yòng?
Phần mềm này dùng thế nào?
How do you use this software?
Mẫu câu 07
这道题怎么做?
Zhè dào tí zěnme zuò?
Bài này làm thế nào?
How do you solve this exercise?
Mẫu câu 08
去机场怎么走?
Qù jīchǎng zěnme zǒu?
Đi sân bay thì đi đường nào?
How do I get to the airport?
Mẫu câu 09
你怎么来学校?
Nǐ zěnme lái xuéxiào?
Bạn đến trường bằng cách nào?
How do you get to school?
Mẫu câu 10
你怎么学汉语?
Nǐ zěnme xué Hànyǔ?
Bạn học tiếng Trung như thế nào?
How do you study Chinese?
Mẫu câu 11
这些单词怎么记?
Zhèxiē dāncí zěnme jì?
Những từ này nhớ thế nào?
How do you memorize these words?
Mẫu câu 12
这个语法怎么用?
Zhège yǔfǎ zěnme yòng?
Ngữ pháp này dùng thế nào?
How do you use this grammar structure?
Mẫu câu 13
你的名字怎么写?
Nǐ de míngzi zěnme xiě?
Tên bạn viết thế nào?
How do you write your name?
Mẫu câu 14
这个名字怎么读?
Zhège míngzi zěnme dú?
Tên này đọc thế nào?
How do you pronounce this name?
Mẫu câu 15
这个问题怎么回答?
Zhège wèntí zěnme huídá?
Câu hỏi này trả lời thế nào?
How do you answer this question?
Mẫu câu 16
我不知道怎么回答。
Wǒ bù zhīdào zěnme huídá.
Tôi không biết trả lời thế nào.
I don’t know how to answer.
Mẫu câu 17
你知道这个怎么用吗?
Nǐ zhīdào zhège zěnme yòng ma?
Bạn có biết cái này dùng thế nào không?
Do you know how to use this?
Mẫu câu 18
请告诉我怎么走。
Qǐng gàosu wǒ zěnme zǒu.
Xin hãy nói cho tôi biết đi thế nào.
Please tell me how to get there.
Mẫu câu 19
老师教我们怎么写汉字。
Lǎoshī jiāo wǒmen zěnme xiě Hànzì.
Giáo viên dạy chúng tôi cách viết chữ Hán.
The teacher teaches us how to write Chinese characters.
Mẫu câu 20
这个问题应该怎么解决?
Zhège wèntí yīnggāi zěnme jiějué?
Vấn đề này nên giải quyết thế nào?
How should this problem be solved?
Mẫu câu 21
我该怎么办?
Wǒ gāi zěnme bàn?
Tôi nên làm sao đây?
What should I do?
Mẫu câu 22
你怎么了?
Nǐ zěnme le?
Bạn làm sao vậy?
What’s wrong with you?
Mẫu câu 23
这是怎么回事?
Zhè shì zěnme huí shì?
Chuyện này là thế nào?
What’s going on?
Mẫu câu 24
你的工作怎么样?
Nǐ de gōngzuò zěnmeyàng?
Công việc của bạn thế nào?
How is your work?
Mẫu câu 25
你为什么不去?
Nǐ wèishénme bú qù?
Tại sao bạn không đi?
Why aren’t you going?
Mẫu câu 26
你怎么不去?
Nǐ zěnme bú qù?
Sao bạn lại không đi?
How come you aren’t going?
Mẫu câu 27
你昨天怎么没来?
Nǐ zuótiān zěnme méi lái?
Hôm qua sao bạn không đến?
Why didn’t you come yesterday?
Mẫu câu 28
你怎么还没下班?
Nǐ zěnme hái méi xiàbān?
Sao bạn vẫn chưa tan làm?
Why haven’t you finished work yet?
Mẫu câu 29
今天怎么这么冷?
Jīntiān zěnme zhème lěng?
Hôm nay sao lạnh thế?
Why is it so cold today?
Mẫu câu 30
这个怎么这么贵?
Zhège zěnme zhème guì?
Cái này sao đắt thế?
Why is this so expensive?
Mẫu câu 31
你怎么会知道?
Nǐ zěnme huì zhīdào?
Sao bạn lại biết được?
How could you know?
Mẫu câu 32
你怎么能这样说?
Nǐ zěnme néng zhèyàng shuō?
Sao bạn có thể nói như vậy?
How can you say that?
Mẫu câu 33
我不知道该怎么做。
Wǒ bù zhīdào gāi zěnme zuò.
Tôi không biết nên làm thế nào.
I don’t know what I should do.
Mẫu câu 34
你到底怎么想的?
Nǐ dàodǐ zěnme xiǎng de?
Rốt cuộc bạn nghĩ thế nào?
What exactly do you think?
Mẫu câu 35
这个字我怎么也记不住。
Zhège zì wǒ zěnme yě jì bu zhù.
Chữ này tôi thế nào cũng không nhớ nổi.
I can’t remember this character no matter what I do.
Mẫu câu 36
不管怎么学,都要坚持练习。
Bùguǎn zěnme xué, dōu yào jiānchí liànxí.
Dù học bằng cách nào cũng phải kiên trì luyện tập.
No matter how you study, you need to keep practicing.
Mẫu câu 37
无论怎么解释,他都不相信。
Wúlùn zěnme jiěshì, tā dōu bù xiāngxìn.
Dù giải thích thế nào anh ấy cũng không tin.
No matter how it is explained, he doesn’t believe it.
Mẫu câu 38
我怎么联系你?
Wǒ zěnme liánxì nǐ?
Tôi liên lạc với bạn bằng cách nào?
How can I contact you?
Mẫu câu 39
我们应该怎么安排今天的学习?
Wǒmen yīnggāi zěnme ānpái jīntiān de xuéxí?
Chúng ta nên sắp xếp việc học hôm nay như thế nào?
How should we arrange today’s study?
Mẫu câu 40
学习一个新的语法结构,不仅要知道它是什么意思,还要知道应该怎么用。
Xuéxí yí ge xīn de yǔfǎ jiégòu, bùjǐn yào zhīdào tā shì shénme yìsi, hái yào zhīdào yīnggāi zěnme yòng.
Khi học một cấu trúc ngữ pháp mới, không chỉ phải biết nó có nghĩa là gì mà còn phải biết nên sử dụng như thế nào.
When learning a new grammar structure, you need to know not only what it means but also how to use it.
LVIII. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG – HỎI CÁCH ĐỌC, CÁCH VIẾT, CÁCH DÙNG VÀ CÁCH HỌC TIẾNG TRUNG
丁垂杨:阮明武哥,这个汉字怎么读?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, zhège Hànzì zěnme dú?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chữ Hán này đọc thế nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, how do you pronounce this Chinese character?
阮明武:你先看拼音和声调,然后跟着我读一遍。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ xiān kàn pīnyīn hé shēngdiào, ránhòu gēnzhe wǒ dú yí biàn.
Nguyễn Minh Vũ: Em hãy xem Pinyin và thanh điệu trước, sau đó đọc theo anh một lần.
Nguyen Minh Vu: First look at the Pinyin and tone, then repeat after me once.
黎云英:阮明武哥,那这个字怎么写?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nà zhège zì zěnme xiě?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, vậy chữ này viết thế nào ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, then how do we write this character?
阮明武:先看清楚字的结构,再按照正确的笔画顺序慢慢写。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān kàn qīngchu zì de jiégòu, zài ànzhào zhèngquè de bǐhuà shùnxù mànmàn xiě.
Nguyễn Minh Vũ: Trước tiên nhìn rõ kết cấu của chữ, sau đó từ từ viết theo thứ tự nét chính xác.
Nguyen Minh Vu: First observe the character structure clearly, then write it slowly in the correct stroke order.
水仙:阮明武哥,我会读这个词,但是不知道怎么用。
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ huì dú zhège cí, dànshì bù zhīdào zěnme yòng.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em biết đọc từ này nhưng không biết dùng thế nào.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I can pronounce this word, but I don’t know how to use it.
阮明武:学习一个词不能只会读,还要知道它的意思、搭配和句子结构。
Ruǎn Míng Wǔ: Xuéxí yí ge cí bù néng zhǐ huì dú, hái yào zhīdào tā de yìsi, dāpèi hé jùzi jiégòu.
Nguyễn Minh Vũ: Học một từ không thể chỉ biết đọc mà còn phải biết nghĩa, cách kết hợp và cấu trúc câu của nó.
Nguyen Minh Vu: Learning a word means more than knowing how to pronounce it; you also need to know its meaning, collocations, and sentence patterns.
芳玲:阮明武哥,如果我想问一个越南语词用汉语怎么表达,应该怎么问?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, rúguǒ wǒ xiǎng wèn yí ge Yuènányǔ cí yòng Hànyǔ zěnme biǎodá, yīnggāi zěnme wèn?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu em muốn hỏi một từ tiếng Việt diễn đạt bằng tiếng Trung thế nào thì nên hỏi ra sao?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, if I want to ask how a Vietnamese word is expressed in Chinese, how should I ask?
阮明武:你可以说“这个用汉语怎么说”,也可以直接说出那个越南语词,然后问“用汉语怎么说”。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ kěyǐ shuō “zhège yòng Hànyǔ zěnme shuō”, yě kěyǐ zhíjiē shuō chū nàge Yuènányǔ cí, ránhòu wèn “yòng Hànyǔ zěnme shuō”.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói “Cái này nói bằng tiếng Trung thế nào?”, hoặc trực tiếp nói từ tiếng Việt đó rồi hỏi “Nói bằng tiếng Trung thế nào?”.
Nguyen Minh Vu: You can say “How do you say this in Chinese?”, or simply say the Vietnamese word and ask how to say it in Chinese.
丁垂杨:阮明武哥,我每天都背单词,可是很快就忘了。我应该怎么记?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ měitiān dōu bèi dāncí, kěshì hěn kuài jiù wàng le. Wǒ yīnggāi zěnme jì?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, ngày nào em cũng học thuộc từ mới nhưng rất nhanh lại quên. Em nên ghi nhớ thế nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I memorize vocabulary every day, but I forget it quickly. How should I memorize it?
阮明武:不要只背一个孤立的词,要把生词放进词组、句子、对话和实际场景里反复使用。
Ruǎn Míng Wǔ: Bú yào zhǐ bèi yí ge gūlì de cí, yào bǎ shēngcí fàng jìn cízǔ, jùzi, duìhuà hé shíjì chǎngjǐng lǐ fǎnfù shǐyòng.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng chỉ học thuộc một từ riêng lẻ, hãy đưa từ mới vào cụm từ, câu, hội thoại và tình huống thực tế để sử dụng lặp đi lặp lại.
Nguyen Minh Vu: Don’t memorize words in isolation. Put new vocabulary into phrases, sentences, dialogues, and real situations and use it repeatedly.
黎云英:阮明武哥,那汉语语法应该怎么学?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nà Hànyǔ yǔfǎ yīnggāi zěnme xué?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, vậy ngữ pháp tiếng Trung nên học như thế nào ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, then how should we study Chinese grammar?
阮明武:先理解结构和意思,再分析使用条件,然后通过大量例句、对话和练习不断巩固。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān lǐjiě jiégòu hé yìsi, zài fēnxī shǐyòng tiáojiàn, ránhòu tōngguò dàliàng lìjù, duìhuà hé liànxí búduàn gǒnggù.
Nguyễn Minh Vũ: Trước tiên hiểu cấu trúc và ý nghĩa, sau đó phân tích điều kiện sử dụng, rồi liên tục củng cố thông qua nhiều câu ví dụ, hội thoại và bài tập.
Nguyen Minh Vu: First understand the structure and meaning, then analyze its usage conditions, and finally reinforce it through many examples, dialogues, and exercises.
水仙:阮明武哥,“怎么”和“怎么样”是不是一样?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, “zěnme” hé “zěnmeyàng” shì bú shì yíyàng?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, 怎么 và 怎么样 có giống nhau không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, are 怎么 and 怎么样 the same?
阮明武:不完全一样。“怎么”常常放在动词前面问方法,“怎么样”经常用来问情况、评价或者意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Bù wánquán yíyàng. “Zěnme” chángcháng fàng zài dòngcí qiánmiàn wèn fāngfǎ, “zěnmeyàng” jīngcháng yòng lái wèn qíngkuàng, píngjià huòzhě yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Không hoàn toàn giống nhau. 怎么 thường đứng trước động từ để hỏi phương pháp, còn 怎么样 thường dùng để hỏi tình hình, đánh giá hoặc ý kiến.
Nguyen Minh Vu: Not exactly. 怎么 often comes before a verb to ask about method, while 怎么样 commonly asks about a situation, evaluation, or opinion.
芳玲:阮明武哥,那“你怎么不说话”里的“怎么”也是问方法吗?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nà “nǐ zěnme bù shuōhuà” lǐ de “zěnme” yě shì wèn fāngfǎ ma?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, vậy 怎么 trong câu “你怎么不说话” cũng hỏi phương pháp phải không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, does 怎么 in “你怎么不说话” also ask about method?
阮明武:不是。这里的“怎么”接近“为什么”,表示说话人觉得奇怪,想知道你为什么不说话。
Ruǎn Míng Wǔ: Bú shì. Zhèlǐ de “zěnme” jiējìn “wèishénme”, biǎoshì shuōhuàrén juéde qíguài, xiǎng zhīdào nǐ wèishénme bù shuōhuà.
Nguyễn Minh Vũ: Không. 怎么 ở đây gần với 为什么, biểu thị người nói cảm thấy lạ và muốn biết tại sao bạn không nói.
Nguyen Minh Vu: No. Here 怎么 is close to 为什么, showing that the speaker is surprised and wants to know why you aren’t speaking.
丁垂杨:阮明武哥,那“你怎么了”和“你怎么办”有什么区别?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nà “nǐ zěnme le” hé “nǐ zěnme bàn” yǒu shénme qūbié?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, vậy 你怎么了 và 你怎么办 khác nhau thế nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what’s the difference between 你怎么了 and 你怎么办?
阮明武:“你怎么了”是问对方发生了什么情况,“怎么办”是问面对一个问题应该采取什么办法。
Ruǎn Míng Wǔ: “Nǐ zěnme le” shì wèn duìfāng fāshēng le shénme qíngkuàng, “zěnme bàn” shì wèn miànduì yí ge wèntí yīnggāi cǎiqǔ shénme bànfǎ.
Nguyễn Minh Vũ: 你怎么了 hỏi người kia đã xảy ra chuyện gì, còn 怎么办 hỏi khi đối mặt với một vấn đề thì nên áp dụng cách giải quyết nào.
Nguyen Minh Vu: 你怎么了 asks what has happened to someone, while 怎么办 asks what should be done to deal with a problem.
黎云英:阮明武哥,如果我听不懂别人说的话,应该怎么问?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, rúguǒ wǒ tīng bu dǒng biérén shuō de huà, yīnggāi zěnme wèn?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu em không hiểu lời người khác nói thì nên hỏi thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if I don’t understand what someone says, how should I ask?
阮明武:你可以请对方再说一遍,也可以问某个词是什么意思、怎么读或者怎么用。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ kěyǐ qǐng duìfāng zài shuō yí biàn, yě kěyǐ wèn mǒu ge cí shì shénme yìsi, zěnme dú huòzhě zěnme yòng.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể đề nghị người kia nói lại một lần, hoặc hỏi một từ nào đó có nghĩa là gì, đọc thế nào hoặc dùng thế nào.
Nguyen Minh Vu: You can ask the other person to repeat it, or ask what a word means, how to pronounce it, or how to use it.
水仙:阮明武哥,我现在明白了。“怎么”不只是一个简单的“how”,还要根据句子和语境理解。
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ xiànzài míngbai le. “Zěnme” bù zhǐshì yí ge jiǎndān de “how”, hái yào gēnjù jùzi hé yǔjìng lǐjiě.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, bây giờ em hiểu rồi. 怎么 không chỉ đơn giản là “how” mà còn phải căn cứ vào câu và ngữ cảnh để hiểu.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I understand now. 怎么 isn’t simply “how”; its meaning also depends on the sentence and context.
阮明武:对。先掌握“怎么加动词”的基础结构,再逐步学习“怎么不”“怎么没”“怎么会”和“不管怎么”等高级用法。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Xiān zhǎngwò “zěnme jiā dòngcí” de jīchǔ jiégòu, zài zhúbù xuéxí “zěnme bù”, “zěnme méi”, “zěnme huì” hé “bùguǎn zěnme” děng gāojí yòngfǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Trước tiên hãy nắm chắc cấu trúc cơ bản 怎么 + động từ, sau đó từng bước học các cách dùng nâng cao như 怎么不、怎么没、怎么会 và 不管怎么.
Nguyen Minh Vu: Exactly. First master the basic 怎么 + verb pattern, then gradually learn advanced uses such as 怎么不, 怎么没, 怎么会, and 不管怎么.
LIX. PHÂN TÍCH CÁC TRỌNG ĐIỂM TRONG HỘI THOẠI
Trọng điểm A – 怎么读
这个汉字怎么读?
Hỏi cách phát âm chữ.
Trọng điểm B – 怎么写
这个字怎么写?
Hỏi cách viết.
Trọng điểm C – 不知道怎么用
不知道 + 怎么 + V.
Không biết cách thực hiện hành động.
Trọng điểm D – 用汉语怎么说
Dùng để hỏi cách biểu đạt một nội dung bằng tiếng Trung.
Trọng điểm E – 应该怎么记
应该 + 怎么 + V.
Hỏi phương pháp thích hợp.
Trọng điểm F – 怎么学
Hỏi phương pháp học.
Trọng điểm G – 怎么 và 怎么样
怎么 hỏi phương pháp.
怎么样 hỏi tình trạng hoặc đánh giá.
Trọng điểm H – 怎么不
Sao lại không…
Thường có sắc thái ngạc nhiên hoặc muốn biết nguyên nhân.
Trọng điểm I – 怎么了
Hỏi có chuyện gì xảy ra.
Trọng điểm J – 怎么办
Hỏi cách giải quyết vấn đề.
LX. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi A – Đặt 怎么 sau động từ một cách máy móc
Không nên nói:
这个字写怎么?
Nên nói:
这个字怎么写?
Lỗi B – Nhầm 怎么 với 什么
Sai nếu muốn hỏi cách đọc:
这个词什么读?
Đúng:
这个词怎么读?
Lỗi C – Nhầm 怎么 với 怎么样
Muốn hỏi cách dùng:
这个怎么用?
Muốn hỏi đánh giá:
这个怎么样?
Lỗi D – Nhầm 怎么 với 为什么
你怎么去学校?
Hỏi phương thức đi học.
你为什么去学校?
Hỏi lý do đi đến trường.
Hai câu hoàn toàn khác nhau.
Lỗi E – Dùng 怎么样 + Động từ theo cách của 怎么
Không nên lấy câu:
这个字怎么样写?
làm mẫu cơ bản.
Nên nói:
这个字怎么写?
Lỗi F – Nhầm 怎么了 và 怎么办
你怎么了?
Bạn sao vậy?
怎么办?
Làm sao đây?
Lỗi G – Nhầm 怎么说 và 说什么
这个用汉语怎么说?
Cái này nói bằng tiếng Trung thế nào?
你说什么?
Bạn nói gì?
Lỗi H – Cho rằng 怎么 luôn luôn có nghĩa “bằng cách nào”
Không đúng.
你怎么不说话?
Trong câu này 怎么 gần với “sao lại/tại sao”.
Lỗi I – Thêm 吗 vào câu nghi vấn trực tiếp đơn giản không cần thiết
Không nên nói:
这个字怎么写吗?
Nếu muốn hỏi trực tiếp:
这个字怎么写?
Tuy nhiên, trong câu:
你知道这个字怎么写吗?
吗 là dấu hiệu nghi vấn của cả câu “Bạn có biết… không?”, còn 怎么 nằm trong mệnh đề phụ.
Lỗi J – Nhầm vị trí trong câu có tân ngữ
Không nên nói:
你去学校怎么?
Nên nói:
你怎么去学校?
LXI. BÀI TẬP A – ĐIỀN 怎么、怎么样、为什么
A01. 这个字______写?
A02. 这个词______读?
A03. 你______去学校?
A04. 你的汉语______?
A05. 这个______吃?
A06. 你______不去上班?
A07. 你______要学习汉语?
A08. 这个软件______用?
A09. 今天的天气______?
A10. 你昨天______没来?
LXII. BÀI TẬP B – CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG
B01
Chữ này viết thế nào?
A. 这个字怎么写?
B. 这个字写什么?
C. 这个字怎么样写?
B02
Từ này đọc thế nào?
A. 这个词怎么读?
B. 这个词读怎么?
C. 这个词多少读?
B03
Bạn đi học bằng cách nào?
A. 你为什么去学校?
B. 你怎么去学校?
C. 你什么去学校?
B04
Cái này thế nào?
A. 这个怎么写?
B. 这个怎么样?
C. 这个为什么?
B05
Tôi không biết cái này dùng thế nào.
A. 我不知道这个怎么用。
B. 我不知道这个什么用。
C. 我不知道这个怎么样用。
B06
Sao hôm qua bạn không đến?
A. 你昨天怎么没来?
B. 你昨天怎么样没来?
C. 你昨天多少没来?
LXIII. BÀI TẬP C – SẮP XẾP CÂU
C01. 怎么 / 这个字 / 写
C02. 读 / 怎么 / 这个词
C03. 学校 / 怎么 / 你 / 去
C04. 怎么 / 这个 / 吃
C05. 不知道 / 我 / 怎么 / 回答
C06. 汉语 / 用 / 怎么 / 这个 / 说
C08. 应该 / 这个问题 / 怎么 / 解决
C09. 怎么 / 你 / 昨天 / 没来
C10. 到底 / 怎么回事 / 这 / 是
LXIV. BÀI TẬP D – SỬA LỖI
D01. 这个字写怎么?
D02. 这个词什么读?
D03. 你去学校怎么?
D04. 这个字怎么样写?
D05. 你怎么去学校吗?
D06. 我不知道怎么这个用。
D07. 你为什么去学校?
Nếu muốn hỏi “Bạn đi đến trường bằng cách nào?”, hãy sửa.
D08. 你的工作怎么?
Nếu muốn hỏi “Công việc của bạn thế nào?”, hãy sửa.
D09. 你怎么了办?
D10. 你昨天为什么怎么没来?
LXV. BÀI TẬP E – DỊCH VIỆT – TRUNG
E01. Chữ này viết thế nào?
E02. Từ này đọc thế nào?
E03. Bạn đi đến trường bằng cách nào?
E04. Cái này ăn thế nào?
E05. Cái này nói bằng tiếng Trung thế nào?
E06. Phần mềm này dùng thế nào?
E07. Bài này làm thế nào?
E08. Đi sân bay thì đi đường nào?
E09. Bạn học tiếng Trung như thế nào?
E10. Những từ này ghi nhớ thế nào?
E11. Tôi không biết trả lời thế nào.
E12. Bạn có biết cái này dùng thế nào không?
E13. Xin hãy nói cho tôi biết đi thế nào.
E14. Giáo viên dạy chúng tôi cách viết chữ Hán.
E15. Tôi nên làm thế nào?
E16. Bạn làm sao vậy?
E17. Tôi quên mang tiền rồi, làm sao đây?
E18. Sao hôm qua bạn không đến?
E19. Sao bạn vẫn chưa tan làm?
E20. Vấn đề này nên giải quyết thế nào?
LXVI. ĐÁP ÁN BÀI TẬP A
A01. 怎么.
这个字怎么写?
怎么 hỏi cách viết.
A02. 怎么.
这个词怎么读?
怎么 hỏi cách đọc.
A03. 怎么.
你怎么去学校?
怎么 hỏi phương thức đi học.
A04. 怎么样.
你的汉语怎么样?
怎么样 hỏi tình trạng hoặc đánh giá.
A05. 怎么.
这个怎么吃?
怎么 hỏi cách ăn.
A06. 怎么.
你怎么不去上班?
怎么不 mang nghĩa “sao lại không”.
A07. 为什么.
你为什么要学习汉语?
为什么 hỏi lý do học.
A08. 怎么.
这个软件怎么用?
怎么 hỏi cách sử dụng.
A09. 怎么样.
今天的天气怎么样?
怎么样 hỏi tình trạng thời tiết.
A10. 怎么.
你昨天怎么没来?
怎么没 biểu thị “sao lại không/đã không”.
LXVII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP B
B01: A.
这个字怎么写?
B02: A.
这个词怎么读?
B03: B.
你怎么去学校?
B04: B.
这个怎么样?
B05: A.
我不知道这个怎么用。
B06: A.
你昨天怎么没来?
LXVIII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP C
C01
这个字怎么写?
Zhège zì zěnme xiě?
Chữ này viết thế nào?
How do you write this character?
C02
这个词怎么读?
Zhège cí zěnme dú?
Từ này đọc thế nào?
How do you pronounce this word?
C03
你怎么去学校?
Nǐ zěnme qù xuéxiào?
Bạn đi đến trường bằng cách nào?
How do you get to school?
C04
这个怎么吃?
Zhège zěnme chī?
Cái này ăn thế nào?
How do you eat this?
C05
我不知道怎么回答。
Wǒ bù zhīdào zěnme huídá.
Tôi không biết trả lời thế nào.
I don’t know how to answer.
C06
这个用汉语怎么说?
Zhège yòng Hànyǔ zěnme shuō?
Cái này nói bằng tiếng Trung thế nào?
How do you say this in Chinese?
C07
我怎么联系你?
Wǒ zěnme liánxì nǐ?
Tôi liên hệ với bạn bằng cách nào?
How can I contact you?
C08
这个问题应该怎么解决?
Zhège wèntí yīnggāi zěnme jiějué?
Vấn đề này nên giải quyết thế nào?
How should this problem be solved?
C09
你昨天怎么没来?
Nǐ zuótiān zěnme méi lái?
Hôm qua sao bạn không đến?
Why didn’t you come yesterday?
C10
这到底是怎么回事?
Zhè dàodǐ shì zěnme huí shì?
Rốt cuộc chuyện này là thế nào?
What exactly is going on?
LXIX. ĐÁP ÁN BÀI TẬP D
D01
这个字怎么写?
怎么 phải đứng trước 写.
D02
这个词怎么读?
Hỏi cách đọc phải dùng 怎么.
D03
你怎么去学校?
怎么 đứng trước cụm động từ 去学校.
D04
这个字怎么写?
怎么样 không được dùng máy móc thay cho 怎么 trước 写.
D05
你怎么去学校?
Không cần thêm 吗 vào câu hỏi trực tiếp đã có 怎么.
D06
我不知道这个怎么用。
Hoặc:
我不知道怎么用这个。
Cả hai có thể dùng nhưng trọng tâm tổ chức câu khác nhau.
D07
你怎么去学校?
为什么 sẽ hỏi lý do, 怎么 hỏi phương thức.
D08
你的工作怎么样?
怎么样 hỏi tình trạng hoặc đánh giá.
D09
怎么办?
Hoặc:
我该怎么办?
怎么了 và 怎么办 là hai cấu trúc khác nhau.
D10
你昨天怎么没来?
Hoặc nếu muốn hỏi lý do trung tính hơn:
你昨天为什么没来?
Không chồng 为什么 và 怎么 một cách không cần thiết.
LXX. ĐÁP ÁN BÀI TẬP E
E01
这个字怎么写?
Zhège zì zěnme xiě?
Chữ này viết thế nào?
How do you write this character?
E02
这个词怎么读?
Zhège cí zěnme dú?
Từ này đọc thế nào?
How do you pronounce this word?
E03
你怎么去学校?
Nǐ zěnme qù xuéxiào?
Bạn đi đến trường bằng cách nào?
How do you get to school?
E04
这个怎么吃?
Zhège zěnme chī?
Cái này ăn thế nào?
How do you eat this?
E05
这个用汉语怎么说?
Zhège yòng Hànyǔ zěnme shuō?
Cái này nói bằng tiếng Trung thế nào?
How do you say this in Chinese?
E06
这个软件怎么用?
Zhège ruǎnjiàn zěnme yòng?
Phần mềm này dùng thế nào?
How do you use this software?
E07
这道题怎么做?
Zhè dào tí zěnme zuò?
Bài này làm thế nào?
How do you solve this exercise?
E08
去机场怎么走?
Qù jīchǎng zěnme zǒu?
Đi sân bay thì đi đường nào?
How do I get to the airport?
E09
你怎么学汉语?
Nǐ zěnme xué Hànyǔ?
Bạn học tiếng Trung như thế nào?
How do you study Chinese?
E10
这些词怎么记?
Zhèxiē cí zěnme jì?
Những từ này ghi nhớ thế nào?
How do you memorize these words?
E11
我不知道怎么回答。
Wǒ bù zhīdào zěnme huídá.
Tôi không biết trả lời thế nào.
I don’t know how to answer.
E12
你知道这个怎么用吗?
Nǐ zhīdào zhège zěnme yòng ma?
Bạn có biết cái này dùng thế nào không?
Do you know how to use this?
E13
请告诉我怎么走。
Qǐng gàosu wǒ zěnme zǒu.
Xin hãy nói cho tôi biết đi thế nào.
Please tell me how to get there.
E14
老师教我们怎么写汉字。
Lǎoshī jiāo wǒmen zěnme xiě Hànzì.
Giáo viên dạy chúng tôi cách viết chữ Hán.
The teacher teaches us how to write Chinese characters.
E15
我应该怎么做?
Wǒ yīnggāi zěnme zuò?
Tôi nên làm thế nào?
What should I do?
E16
你怎么了?
Nǐ zěnme le?
Bạn làm sao vậy?
What’s wrong with you?
E17
我忘了带钱,怎么办?
Wǒ wàng le dài qián, zěnme bàn?
Tôi quên mang tiền rồi, làm sao đây?
I forgot to bring money. What should I do?
E18
你昨天怎么没来?
Nǐ zuótiān zěnme méi lái?
Hôm qua sao bạn không đến?
Why didn’t you come yesterday?
E19
你怎么还没下班?
Nǐ zěnme hái méi xiàbān?
Sao bạn vẫn chưa tan làm?
Why haven’t you finished work yet?
E20
这个问题应该怎么解决?
Zhège wèntí yīnggāi zěnme jiějué?
Vấn đề này nên giải quyết thế nào?
How should this problem be solved?
LXXI. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ 怎么 THEO MỘT CÂU HỎI CỐT LÕI
Hãy liên tưởng 怎么 với câu hỏi:
“Làm việc này bằng cách nào?”
Từ đó phát triển:
写 → 怎么写?
读 → 怎么读?
说 → 怎么说?
做 → 怎么做?
用 → 怎么用?
去 → 怎么去?
走 → 怎么走?
学 → 怎么学?
记 → 怎么记?
解决 → 怎么解决?
Công thức ghi nhớ
怎么 + hành động = cách thực hiện hành động đó.
Đây là quy tắc quan trọng nhất của bài.
LXXII. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ THEO MẠNG HỌC TIẾNG TRUNG
Khi gặp một từ hoặc chữ mới, học viên có thể tự đặt chuỗi câu:
怎么读?
Đọc thế nào?
怎么写?
Viết thế nào?
什么意思?
Nghĩa là gì?
怎么用?
Dùng thế nào?
怎么记?
Nhớ thế nào?
怎么造句?
Đặt câu thế nào?
Hệ thống này giúp chuyển từ “biết từ” sang “biết sử dụng từ”
Không chỉ đọc được.
Không chỉ biết nghĩa.
Phải biết cách dùng.
Phải biết cách đặt câu.
Phải biết cách đưa vào hội thoại.
LXXIII. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ QUA ĐỐI CHIẾU
Học theo từng cặp.
怎么 ↔ 为什么
怎么去?
Đi bằng cách nào?
为什么去?
Tại sao đi?
怎么 ↔ 怎么样
怎么用?
Dùng thế nào?
怎么样?
Thế nào?
怎么说 ↔ 说什么
怎么说?
Nói thế nào?
说什么?
Nói gì?
怎么写 ↔ 写什么
怎么写?
Viết thế nào?
写什么?
Viết gì?
怎么 ↔ 多少
怎么去?
Đi bằng cách nào?
多少人?
Bao nhiêu người?
LXXIV. PHƯƠNG PHÁP LUYỆN TỪ DỄ ĐẾN KHÓ
Giai đoạn A – Nhận diện
怎么写.
怎么读.
怎么说.
怎么做.
怎么用.
Giai đoạn B – Thêm đối tượng
这个字怎么写?
这个词怎么读?
这个用汉语怎么说?
这个怎么做?
这个软件怎么用?
Giai đoạn C – Thêm chủ ngữ
你怎么写?
你怎么读?
你怎么做?
你怎么去?
Giai đoạn D – Chuyển sang câu gián tiếp
我不知道怎么写。
我不知道怎么说。
我不知道怎么做。
我不知道怎么去。
Giai đoạn E – Thêm động từ năng nguyện
应该怎么做?
可以怎么说?
该怎么解决?
Giai đoạn F – Học sắc thái nâng cao
怎么不……
怎么没……
怎么还……
怎么会……
怎么能……
LXXV. NHỮNG KIẾN THỨC TỐI THIỂU PHẢI THUỘC
怎么 zěnme = như thế nào, bằng cách nào, làm sao.
Bốn câu gốc bắt buộc
这个字怎么写?
Chữ này viết thế nào?
这个词怎么读?
Từ này đọc thế nào?
你怎么去学校?
Bạn đi đến trường bằng cách nào?
这个怎么吃?
Cái này ăn thế nào?
Công thức bắt buộc
怎么 + V?
S + 怎么 + V?
N + 怎么 + V?
S + 不知道 + 怎么 + V.
S + 知道 + 怎么 + V.
告诉 + Person + 怎么 + V.
教 + Person + 怎么 + V.
应该 + 怎么 + V?
Cụm bắt buộc ghi nhớ
怎么写.
怎么读.
怎么说.
怎么做.
怎么吃.
怎么用.
怎么去.
怎么走.
怎么学.
怎么办.
怎么样.
怎么了.
Những cặp bắt buộc phân biệt
怎么 ↔ 怎么样.
怎么 ↔ 为什么.
怎么说 ↔ 说什么.
怎么写 ↔ 写什么.
怎么去 ↔ 怎么走.
怎么了 ↔ 怎么办.
LXXVI. KIẾN THỨC MỞ RỘNG CHO HSK TRUNG CẤP VÀ CAO CẤP
Sau khi nắm chắc cách dùng cơ bản, học viên tiếp tục mở rộng:
怎么不……
怎么没……
怎么还……
怎么这么……
怎么会……
怎么能……
到底怎么……
怎么回事.
怎么也……不……
不管怎么……
无论怎么……
该怎么……
应该怎么……
究竟怎么……
还能怎么……
要怎么才能……
Công thức nâng cao A
要怎么才能 + V?
要怎么才能提高汉语水平?
Yào zěnme cái néng tígāo Hànyǔ shuǐpíng?
Phải làm thế nào mới có thể nâng cao trình độ tiếng Trung?
What should one do to improve Chinese proficiency?
Công thức nâng cao B
怎么才能 + V?
怎么才能记住这么多汉字?
Zěnme cái néng jìzhù zhème duō Hànzì?
Làm thế nào mới có thể nhớ được nhiều chữ Hán như vậy?
How can one remember so many Chinese characters?
Công thức nâng cao C
无论怎么……都……
无论怎么学习,都不能忽视实际使用。
Wúlùn zěnme xuéxí, dōu bù néng hūshì shíjì shǐyòng.
Dù học bằng cách nào cũng không thể xem nhẹ việc sử dụng thực tế.
No matter how you study, practical use cannot be ignored.
LXXVII. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP
Tiếng Trung
今天上汉语课的时候,老师教我们学习疑问代词“怎么”。刚开始的时候,我以为“怎么”只有一个意思,就是“bằng cách nào”。后来通过大量的例句和练习,我才发现“怎么”的用法比我想象的丰富得多。
老师先在黑板上写了一个汉字,然后问我们:“这个字怎么读?”有的同学知道,有的同学不知道。接着,老师又问:“这个字怎么写?”我们一边看老师写,一边观察汉字的结构和笔画顺序。
后来,老师拿出一个新的词,问我们:“这个词是什么意思?怎么用?”老师告诉我们,学习一个新词不能只知道怎么读,还应该知道怎么写、是什么意思、怎么搭配以及怎么放进句子里使用。
接下来,我们练习了交通方面的句子。老师问:“你们每天怎么来学校?”有的同学坐公交车,有的同学坐地铁,有的同学骑自行车,还有的同学走路来学校。通过这个练习,我们明白了“怎么去”和“怎么来”可以用来询问交通方式。
老师还让我们比较“怎么”和“为什么”。例如,“你怎么去学校”是在问交通方式,而“你为什么去学校”是在问去学校的原因。这两个句子看起来很像,但是所询问的信息完全不同。
后来,老师又写了两个句子:“你为什么不去?”和“你怎么不去?”老师告诉我们,这两个句子都可能跟原因有关,但是“你怎么不去”经常带有一种惊讶、不理解或者关心的语气。
我们还学习了“怎么办”和“怎么了”。如果朋友看起来不舒服,我们可以问:“你怎么了?”如果自己遇到了一个问题,不知道应该采取什么办法,可以说:“怎么办?”或者“我该怎么办?”
到了课程后半部分,老师让我们学习一些更高级的结构,比如“怎么会”“怎么能”“怎么还”“怎么这么”“不管怎么”和“无论怎么”。这些结构虽然不是初级阶段必须全部掌握的内容,但是提前了解以后,我们在阅读和听力中遇到它们时就不会觉得陌生。
通过今天的学习,我发现学习一个疑问词不能只背一个越南语意思。我们需要知道这个词放在句子的什么位置,可以跟哪些动词搭配,在什么情况下表示方法,在什么情况下又可以表示惊讶或者询问原因。
以后学习新的语法结构时,我也会不断问自己:“这个结构怎么读?怎么理解?怎么用?和其他结构有什么区别?”我觉得这种学习方法可以帮助我更深入、更系统地掌握汉语。
Pinyin
Jīntiān shàng Hànyǔ kè de shíhou, lǎoshī jiāo wǒmen xuéxí yíwèn dàicí “zěnme”. Gāng kāishǐ de shíhou, wǒ yǐwéi “zěnme” zhǐ yǒu yí ge yìsi, jiùshì “bằng cách nào”. Hòulái tōngguò dàliàng de lìjù hé liànxí, wǒ cái fāxiàn “zěnme” de yòngfǎ bǐ wǒ xiǎngxiàng de fēngfù de duō.
Lǎoshī xiān zài hēibǎn shàng xiě le yí ge Hànzì, ránhòu wèn wǒmen: “Zhège zì zěnme dú?” Yǒu de tóngxué zhīdào, yǒu de tóngxué bù zhīdào. Jiēzhe, lǎoshī yòu wèn: “Zhège zì zěnme xiě?” Wǒmen yìbiān kàn lǎoshī xiě, yìbiān guānchá Hànzì de jiégòu hé bǐhuà shùnxù.
Hòulái, lǎoshī ná chū yí ge xīn de cí, wèn wǒmen: “Zhège cí shì shénme yìsi? Zěnme yòng?” Lǎoshī gàosu wǒmen, xuéxí yí ge xīn cí bù néng zhǐ zhīdào zěnme dú, hái yīnggāi zhīdào zěnme xiě, shì shénme yìsi, zěnme dāpèi yǐjí zěnme fàng jìn jùzi lǐ shǐyòng.
Jiēxiàlái, wǒmen liànxí le jiāotōng fāngmiàn de jùzi. Lǎoshī wèn: “Nǐmen měitiān zěnme lái xuéxiào?” Yǒu de tóngxué zuò gōngjiāochē, yǒu de tóngxué zuò dìtiě, yǒu de tóngxué qí zìxíngchē, hái yǒu de tóngxué zǒulù lái xuéxiào. Tōngguò zhège liànxí, wǒmen míngbai le “zěnme qù” hé “zěnme lái” kěyǐ yòng lái xúnwèn jiāotōng fāngshì.
Lǎoshī hái ràng wǒmen bǐjiào “zěnme” hé “wèishénme”. Lìrú, “nǐ zěnme qù xuéxiào” shì zài wèn jiāotōng fāngshì, ér “nǐ wèishénme qù xuéxiào” shì zài wèn qù xuéxiào de yuányīn. Zhè liǎng ge jùzi kàn qǐlai hěn xiàng, dànshì suǒ xúnwèn de xìnxī wánquán bùtóng.
Hòulái, lǎoshī yòu xiě le liǎng ge jùzi: “Nǐ wèishénme bú qù?” hé “Nǐ zěnme bú qù?” Lǎoshī gàosu wǒmen, zhè liǎng ge jùzi dōu kěnéng gēn yuányīn yǒuguān, dànshì “nǐ zěnme bú qù” jīngcháng dàiyǒu yì zhǒng jīngyà, bù lǐjiě huòzhě guānxīn de yǔqì.
Wǒmen hái xuéxí le “zěnme bàn” hé “zěnme le”. Rúguǒ péngyou kàn qǐlai bù shūfu, wǒmen kěyǐ wèn: “Nǐ zěnme le?” Rúguǒ zìjǐ yùdào le yí ge wèntí, bù zhīdào yīnggāi cǎiqǔ shénme bànfǎ, kěyǐ shuō: “Zěnme bàn?” huòzhě “Wǒ gāi zěnme bàn?”
Dào le kèchéng hòubàn bùfen, lǎoshī ràng wǒmen xuéxí yìxiē gèng gāojí de jiégòu, bǐrú “zěnme huì”, “zěnme néng”, “zěnme hái”, “zěnme zhème”, “bùguǎn zěnme” hé “wúlùn zěnme”. Zhèxiē jiégòu suīrán bú shì chūjí jiēduàn bìxū quánbù zhǎngwò de nèiróng, dànshì tíqián liǎojiě yǐhòu, wǒmen zài yuèdú hé tīnglì zhōng yùdào tāmen shí jiù bú huì juéde mòshēng.
Tōngguò jīntiān de xuéxí, wǒ fāxiàn xuéxí yí ge yíwèncí bù néng zhǐ bèi yí ge Yuènányǔ yìsi. Wǒmen xūyào zhīdào zhège cí fàng zài jùzi de shénme wèizhi, kěyǐ gēn nǎxiē dòngcí dāpèi, zài shénme qíngkuàng xià biǎoshì fāngfǎ, zài shénme qíngkuàng xià yòu kěyǐ biǎoshì jīngyà huòzhě xúnwèn yuányīn.
Yǐhòu xuéxí xīn de yǔfǎ jiégòu shí, wǒ yě huì búduàn wèn zìjǐ: “Zhège jiégòu zěnme dú? Zěnme lǐjiě? Zěnme yòng? Hé qítā jiégòu yǒu shénme qūbié?” Wǒ juéde zhè zhǒng xuéxí fāngfǎ kěyǐ bāngzhù wǒ gèng shēnrù, gèng xìtǒng de zhǎngwò Hànyǔ.
Bản dịch tiếng Việt
Hôm nay trong giờ học tiếng Trung, giáo viên dạy chúng tôi đại từ nghi vấn 怎么. Lúc đầu tôi cho rằng 怎么 chỉ có một nghĩa là “bằng cách nào”. Sau đó, thông qua rất nhiều câu ví dụ và bài luyện tập, tôi mới phát hiện cách dùng của 怎么 phong phú hơn tôi tưởng rất nhiều.
Trước tiên giáo viên viết một chữ Hán lên bảng rồi hỏi chúng tôi: “Chữ này đọc thế nào?” Có học viên biết, có học viên không biết. Tiếp theo giáo viên lại hỏi: “Chữ này viết thế nào?” Chúng tôi vừa quan sát giáo viên viết vừa chú ý đến kết cấu và thứ tự nét của chữ Hán.
Sau đó, giáo viên đưa ra một từ mới và hỏi chúng tôi: “Từ này nghĩa là gì? Dùng thế nào?” Giáo viên nói rằng học một từ mới không thể chỉ biết đọc như thế nào mà còn phải biết viết thế nào, nghĩa là gì, kết hợp ra sao và sử dụng trong câu như thế nào.
Tiếp theo, chúng tôi luyện những câu liên quan đến giao thông. Giáo viên hỏi: “Hằng ngày các em đến trường bằng cách nào?” Có học viên đi xe buýt, có học viên đi tàu điện ngầm, có học viên đi xe đạp, cũng có học viên đi bộ đến trường. Thông qua bài luyện tập này, chúng tôi hiểu rằng 怎么去 và 怎么来 có thể được dùng để hỏi phương thức di chuyển.
Giáo viên còn yêu cầu chúng tôi so sánh 怎么 và 为什么. Ví dụ, 你怎么去学校 hỏi phương thức đi học, còn 你为什么去学校 hỏi nguyên nhân đi đến trường. Hai câu trông rất giống nhau nhưng loại thông tin được hỏi hoàn toàn khác nhau.
Sau đó, giáo viên viết thêm hai câu 你为什么不去 và 你怎么不去. Giáo viên giải thích rằng cả hai đều có thể liên quan đến nguyên nhân, nhưng 你怎么不去 thường mang thêm sắc thái ngạc nhiên, không hiểu hoặc quan tâm.
Chúng tôi còn học 怎么办 và 怎么了. Nếu một người bạn trông không khỏe, chúng tôi có thể hỏi 你怎么了. Nếu bản thân gặp một vấn đề và không biết nên áp dụng biện pháp nào, chúng tôi có thể nói 怎么办 hoặc 我该怎么办.
Đến nửa sau của buổi học, giáo viên cho chúng tôi tìm hiểu một số cấu trúc nâng cao hơn như 怎么会、怎么能、怎么还、怎么这么、不管怎么 và 无论怎么. Tuy những cấu trúc này không phải toàn bộ đều là nội dung bắt buộc phải thành thạo ở trình độ sơ cấp, nhưng nếu được làm quen trước thì khi gặp chúng trong bài đọc hoặc bài nghe, chúng tôi sẽ không cảm thấy xa lạ.
Thông qua bài học hôm nay, tôi nhận ra rằng học một từ nghi vấn không thể chỉ ghi nhớ một nghĩa tiếng Việt. Chúng ta cần biết từ đó đứng ở vị trí nào trong câu, có thể kết hợp với những động từ nào, trong trường hợp nào biểu thị phương pháp và trong trường hợp nào lại biểu thị sự ngạc nhiên hoặc hỏi nguyên nhân.
Sau này khi học một cấu trúc ngữ pháp mới, tôi cũng sẽ liên tục tự hỏi: “Cấu trúc này đọc thế nào? Hiểu thế nào? Dùng thế nào? Khác gì với những cấu trúc khác?” Tôi cảm thấy phương pháp học này có thể giúp mình nắm tiếng Trung sâu hơn và có hệ thống hơn.
English Translation
Today in Chinese class, our teacher taught us the interrogative pronoun 怎么. At first, I thought 怎么 had only one meaning: “how” or “in what way.” After working through many examples and exercises, however, I discovered that its uses are much richer than I had imagined.
First, the teacher wrote a Chinese character on the board and asked, “How do you pronounce this character?” Some students knew, while others did not. Then the teacher asked, “How do you write this character?” We watched the teacher write while paying attention to the structure and stroke order of the character.
Later, the teacher introduced a new word and asked, “What does this word mean? How is it used?” The teacher explained that learning a new word means more than knowing how to pronounce it. We should also know how to write it, what it means, what it combines with, and how to use it in sentences.
Next, we practiced sentences related to transportation. The teacher asked, “How do you come to school every day?” Some students came by bus, some by subway, some by bicycle, and others walked. Through this exercise, we understood that 怎么去 and 怎么来 can be used to ask about means of transportation.
The teacher also asked us to compare 怎么 and 为什么. For example, 你怎么去学校 asks about the method of getting to school, while 你为什么去学校 asks for the reason for going there. The two sentences may look similar, but the information being requested is completely different.
Then the teacher wrote two more sentences: 你为什么不去 and 你怎么不去. The teacher explained that both may relate to reasons, but 你怎么不去 often carries an additional tone of surprise, confusion, or concern.
We also learned 怎么办 and 怎么了. If a friend looks unwell, we can ask 你怎么了. If we encounter a problem and do not know what action to take, we can say 怎么办 or 我该怎么办.
In the second half of the lesson, the teacher introduced more advanced structures such as 怎么会, 怎么能, 怎么还, 怎么这么, 不管怎么, and 无论怎么. Although beginners do not need to master all of these immediately, becoming familiar with them helps us recognize them later in reading and listening.
Through today’s lesson, I realized that learning a question word means much more than memorizing one Vietnamese translation. We need to know where it appears in a sentence, which verbs it can combine with, when it asks about method, and when it expresses surprise or asks indirectly about a reason.
In the future, whenever I learn a new grammar structure, I will continue asking myself: “How is this structure pronounced? How should I understand it? How is it used? How is it different from other structures?” I believe this method will help me master Chinese more deeply and systematically.
LXXVIII. TỔNG KẾT TOÀN BỘ BÀI GIẢNG
怎么 zěnme là một đại từ nghi vấn rất quan trọng của tiếng Trung hiện đại.
Nghĩa cơ bản nhất:
怎么 = như thế nào, bằng cách nào, làm thế nào.
Bốn câu gốc bắt buộc thuộc lòng
这个字怎么写?
Zhège zì zěnme xiě?
Chữ này viết thế nào?
How do you write this character?
这个词怎么读?
Zhège cí zěnme dú?
Từ này đọc thế nào?
How do you pronounce this word?
你怎么去学校?
Nǐ zěnme qù xuéxiào?
Bạn đi đến trường bằng cách nào?
How do you get to school?
这个怎么吃?
Zhège zěnme chī?
Cái này ăn thế nào?
How do you eat this?
Công thức cốt lõi
怎么 + V?
Mở rộng thành:
S + 怎么 + V?
N + 怎么 + V?
S + 不知道 + 怎么 + V.
S + 知道 + 怎么 + V.
告诉 + Person + 怎么 + V.
教 + Person + 怎么 + V.
应该 + 怎么 + V?
该 + 怎么 + V?
Những cụm cơ bản
怎么写.
怎么读.
怎么说.
怎么做.
怎么吃.
怎么喝.
怎么用.
怎么去.
怎么来.
怎么走.
怎么学.
怎么记.
怎么回答.
Những cấu trúc cần phân biệt
怎么 = hỏi phương pháp hoặc cách thức.
为什么 = hỏi nguyên nhân.
怎么样 = hỏi tình trạng, đánh giá hoặc ý kiến.
怎么办 = hỏi cách xử lý một vấn đề.
怎么了 = hỏi có chuyện gì xảy ra.
怎么说 = nói thế nào.
说什么 = nói gì.
怎么写 = viết thế nào.
写什么 = viết gì.
Những cách dùng mở rộng
怎么不……
怎么没……
怎么还……
怎么这么……
怎么会……
怎么能……
到底怎么……
怎么回事.
怎么也……不……
不管怎么……
无论怎么……
Nguyên tắc quan trọng nhất
Ở chức năng HSK 1 cơ bản, 怎么 thường đứng trước động từ và hỏi phương thức thực hiện hành động.
Ví dụ:
写 → 怎么写?
读 → 怎么读?
说 → 怎么说?
做 → 怎么做?
用 → 怎么用?
去 → 怎么去?
学 → 怎么学?
Sau khi nắm chắc lớp nghĩa này, học viên mới tiếp tục học lớp nghĩa biểu thị ngạc nhiên hoặc hỏi nguyên nhân:
你怎么不说话?
你昨天怎么没来?
你怎么还没下班?
你怎么这么忙?
Chuỗi ghi nhớ cuối cùng
怎么读 → 怎么写 → 怎么说 → 怎么用 → 怎么做 → 怎么去 → 怎么学 → 怎么办.
Khi học viên có thể linh hoạt sử dụng 怎么写、怎么读、怎么说、怎么用、怎么做、怎么去 và 不知道怎么……, đồng thời phân biệt chính xác 怎么 với 怎么样、为什么、怎么办 và 怎么了, học viên đã nắm được nền tảng quan trọng của đại từ nghi vấn 怎么 trong tiếng Trung HSK 1 và có cơ sở để tiếp tục phát triển lên những cách dùng trung cấp và cao cấp trong hệ thống HSK 9 cấp.









