
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 822
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 早(也)不X,晚(也)不X
Điều khiến con người bực mình nhiều khi không phải bản thân sự cố mà là thời điểm nó xảy ra. Trời chẳng mưa lúc chuẩn bị, lại mưa đúng giờ khai mạc; máy chẳng hỏng khi rảnh, lại hỏng ngay trước kỳ thi. 早不X,晚不X đặt những thời điểm “không xảy ra” ở hai đầu để nhấn mạnh thời điểm trớ trêu ở vế sau. Vì vậy, bài học phải gắn với tình huống gây bất tiện, thường có 偏偏, 恰好 hoặc cách diễn đạt tương tự để người nghe cảm thấy rõ sắc thái than phiền.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 恰好 là tình cờ trùng thời điểm trung tính; 偏偏 thể hiện sự trái ý hoặc bực bội. Không bỏ sự đối lập thời điểm khiến toàn câu thiếu điểm nhấn. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.
Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Ngày diễn đàn triển khai hệ thống đăng ký, mạng và máy chiếu đồng loạt hỏng đúng lúc khai mạc. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.
02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp
Tên cấu trúc: 早(也)不X,晚(也)不X. Ý nghĩa tiếng Việt: Trách thời điểm xảy ra sự việc quá trớ trêu. Chức năng giao tiếp: Cấu trúc 早不X,晚不X,偏偏/恰好…… nhấn mạnh sự việc diễn ra đúng vào thời điểm bất tiện. Vế cuối thường chỉ một tình huống bất ngờ, gây phiền phức; không phải nói nghĩa đen không thực hiện hành động ở hai thời điểm.
Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.
03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.
The computer broke down right before the exam of all times.
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
He arrived just as we were leaving, of all times.
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.
Of all days, the traffic was terrible today.
04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh
Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.
05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp
Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: 早(也)不X,晚(也)不X. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.
06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu
Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.
07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại
Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.
08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp
Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.
Mô hình cấu tạo 1: 早不 + V,晚不 + V,偏偏 + thời điểm + V
Mô hình cấu tạo 2: 早也不 + V,晚也不 + V,怎么 + đúng lúc + V
Mô hình cấu tạo 3: 早不 + V,晚不 + V,恰好 + thời điểm + V
Mô hình cấu tạo 4: 早不 + V,晚不 + V,偏在 + thời điểm + V
09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu
Nhóm kiến thức: Trách thời điểm xảy ra sự việc quá trớ trêu. Cấu trúc 早不X,晚不X,偏偏/恰好…… nhấn mạnh sự việc diễn ra đúng vào thời điểm bất tiện. Vế cuối thường chỉ một tình huống bất ngờ, gây phiền phức; không phải nói nghĩa đen không thực hiện hành động ở hai thời điểm. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
1. Bản chất cú pháp: Cấu trúc 早不X,晚不X,偏偏/恰好…… nhấn mạnh sự việc diễn ra đúng vào thời điểm bất tiện. Vế cuối thường chỉ một tình huống bất ngờ, gây phiền phức; không phải nói nghĩa đen không thực hiện hành động ở hai thời điểm.
2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.
3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.
4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.
5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.
6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.
7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.
8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 恰好 là tình cờ trùng thời điểm trung tính; 偏偏 thể hiện sự trái ý hoặc bực bội. Không bỏ sự đối lập thời điểm khiến toàn câu thiếu điểm nhấn.
9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.
10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.
11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.
12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.
11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp
Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.
Tình huống 1:
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.
Tình huống 2:
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.
The computer broke down right before the exam of all times.
Tình huống 3:
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
He arrived just as we were leaving, of all times.
Tình huống 4:
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.
Of all days, the traffic was terrible today.
Tình huống 5:
早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。
zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le.
Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.
The phone rang right in the middle of the meeting.
Tình huống 6:
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.
The power went out just during the live broadcast.
12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu
Công thức 1: 早不 + V,晚不 + V,偏偏 + thời điểm + V
Bản chất: Cấu trúc 早不X,晚不X,偏偏/恰好…… nhấn mạnh sự việc diễn ra đúng vào thời điểm bất tiện. Vế cuối thường chỉ một tình huống bất ngờ, gây phiền phức; không phải nói nghĩa đen không thực hiện hành động ở hai thời điểm. Giới hạn: Khác 恰好 là tình cờ trùng thời điểm trung tính; 偏偏 thể hiện sự trái ý hoặc bực bội. Không bỏ sự đối lập thời điểm khiến toàn câu thiếu điểm nhấn. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.
The power went out just during the live broadcast.
Công thức 2: 早也不 + V,晚也不 + V,怎么 + đúng lúc + V
Bản chất: Cấu trúc 早不X,晚不X,偏偏/恰好…… nhấn mạnh sự việc diễn ra đúng vào thời điểm bất tiện. Vế cuối thường chỉ một tình huống bất ngờ, gây phiền phức; không phải nói nghĩa đen không thực hiện hành động ở hai thời điểm. Giới hạn: Khác 恰好 là tình cờ trùng thời điểm trung tính; 偏偏 thể hiện sự trái ý hoặc bực bội. Không bỏ sự đối lập thời điểm khiến toàn câu thiếu điểm nhấn. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.
The computer broke down right before the exam of all times.
早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。
zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le.
Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.
Of all times, a fever struck right before departure.
Công thức 3: 早不 + V,晚不 + V,恰好 + thời điểm + V
Bản chất: Cấu trúc 早不X,晚不X,偏偏/恰好…… nhấn mạnh sự việc diễn ra đúng vào thời điểm bất tiện. Vế cuối thường chỉ một tình huống bất ngờ, gây phiền phức; không phải nói nghĩa đen không thực hiện hành động ở hai thời điểm. Giới hạn: Khác 恰好 là tình cờ trùng thời điểm trung tính; 偏偏 thể hiện sự trái ý hoặc bực bội. Không bỏ sự đối lập thời điểm khiến toàn câu thiếu điểm nhấn. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
He arrived just as we were leaving, of all times.
早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。
zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le.
Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.
The documents went missing right before boarding.
Công thức 4: 早不 + V,晚不 + V,偏在 + thời điểm + V
Bản chất: Cấu trúc 早不X,晚不X,偏偏/恰好…… nhấn mạnh sự việc diễn ra đúng vào thời điểm bất tiện. Vế cuối thường chỉ một tình huống bất ngờ, gây phiền phức; không phải nói nghĩa đen không thực hiện hành động ở hai thời điểm. Giới hạn: Khác 恰好 là tình cờ trùng thời điểm trung tính; 偏偏 thể hiện sự trái ý hoặc bực bội. Không bỏ sự đối lập thời điểm khiến toàn câu thiếu điểm nhấn. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.
Of all days, the traffic was terrible today.
早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。
zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le.
Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.
The system failed on the day of acceptance testing.
BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.
Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.
Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.
Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.
Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.
Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.
Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.
Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.
Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.
Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.
Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.
Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.
13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên
Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.
Tổ hợp 01: 早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。
Tổ hợp 02: 早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。
Tổ hợp 03: 早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。
Tổ hợp 04: 早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。
Tổ hợp 05: 早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。
Tổ hợp 06: 早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。
Tổ hợp 07: 早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。
Tổ hợp 08: 早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。
Tổ hợp 09: 早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。
Tổ hợp 10: 早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề
Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.
Cụm ứng dụng 1: 早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。 — Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc. — It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.
Cụm ứng dụng 2: 早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。 — Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi. — The computer broke down right before the exam of all times.
Cụm ứng dụng 3: 早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。 — Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài. — He arrived just as we were leaving, of all times.
Cụm ứng dụng 4: 早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。 — Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay. — Of all days, the traffic was terrible today.
Cụm ứng dụng 5: 早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。 — Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp. — The phone rang right in the middle of the meeting.
Cụm ứng dụng 6: 早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。 — Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp. — The power went out just during the live broadcast.
Cụm ứng dụng 7: 早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。 — Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi. — Of all times, a fever struck right before departure.
Cụm ứng dụng 8: 早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。 — Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay. — The documents went missing right before boarding.
Cụm ứng dụng 9: 早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。 — Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu. — The system failed on the day of acceptance testing.
Cụm ứng dụng 10: 早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。 — Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì. — The elevator was taken out of service today of all days.
15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng
Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.
16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống
Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.
17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 恰好 là tình cờ trùng thời điểm trung tính; 偏偏 thể hiện sự trái ý hoặc bực bội. Không bỏ sự đối lập thời điểm khiến toàn câu thiếu điểm nhấn. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm
Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 恰好 là tình cờ trùng thời điểm trung tính; 偏偏 thể hiện sự trái ý hoặc bực bội. Không bỏ sự đối lập thời điểm khiến toàn câu thiếu điểm nhấn.
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.
The computer broke down right before the exam of all times.
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
He arrived just as we were leaving, of all times.
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.
Of all days, the traffic was terrible today.
早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。
zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le.
Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.
The phone rang right in the middle of the meeting.
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.
The power went out just during the live broadcast.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự
Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: Cấu trúc 早不X,晚不X,偏偏/恰好…… nhấn mạnh sự việc diễn ra đúng vào thời điểm bất tiện. Vế cuối thường chỉ một tình huống bất ngờ, gây phiền phức; không phải nói nghĩa đen không thực hiện hành động ở hai thời điểm. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.
20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng
Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.
21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn
Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.
22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng
Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.
23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt
30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:
Mẫu câu 1:
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.
Mẫu câu 2:
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.
The computer broke down right before the exam of all times.
Mẫu câu 3:
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
He arrived just as we were leaving, of all times.
Mẫu câu 4:
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.
Of all days, the traffic was terrible today.
Mẫu câu 5:
早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。
zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le.
Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.
The phone rang right in the middle of the meeting.
Mẫu câu 6:
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.
The power went out just during the live broadcast.
Mẫu câu 7:
早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。
zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le.
Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.
Of all times, a fever struck right before departure.
Mẫu câu 8:
早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。
zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le.
Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.
The documents went missing right before boarding.
Mẫu câu 9:
早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。
zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le.
Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.
The system failed on the day of acceptance testing.
Mẫu câu 10:
早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。
zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle.
Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.
The elevator was taken out of service today of all days.
Mẫu câu 11:
早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。
zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le.
Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.
The guests arrived just as we were cleaning up.
Mẫu câu 12:
早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。
zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng.
Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.
Strong winds picked up just as we were filming outdoors.
Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.”
At the coordination meeting, the manager noted: “It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.”
Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The computer broke down right before the exam of all times.”
Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.”
At the coordination meeting, the manager noted: “He arrived just as we were leaving, of all times.”
Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Of all days, the traffic was terrible today.”
Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The phone rang right in the middle of the meeting.”
Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The power went out just during the live broadcast.”
Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Of all times, a fever struck right before departure.”
Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The documents went missing right before boarding.”
Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The system failed on the day of acceptance testing.”
Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The elevator was taken out of service today of all days.”
Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The guests arrived just as we were cleaning up.”
Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Strong winds picked up just as we were filming outdoors.”
Mẫu câu 25:
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 26:
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The computer broke down right before the exam of all times. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 27:
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
He arrived just as we were leaving, of all times. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 28:
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Of all days, the traffic was terrible today. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 29:
早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Xem thêm diễn đàn giáo trình tiếng Hoa.
The phone rang right in the middle of the meeting. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 30:
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The power went out just during the live broadcast. Everyone then decided to document the situation.
24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.
早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。
zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le.
Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.
Of all times, a fever struck right before departure.
早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。
zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le.
Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.
The documents went missing right before boarding.
早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。
zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le.
Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.
The system failed on the day of acceptance testing.
25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước
Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.
Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.
Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.
Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.
Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.
Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.
Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.
Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.
26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh
Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.
Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.
Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.
The computer broke down right before the exam of all times.
Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
He arrived just as we were leaving, of all times.
Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.
Of all days, the traffic was terrible today.
Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。
zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le.
Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.
The phone rang right in the middle of the meeting.
Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.
The power went out just during the live broadcast.
Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。
zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le.
Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.
Of all times, a fever struck right before departure.
Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。
zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le.
Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.
The documents went missing right before boarding.
Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。
zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le.
Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.
The system failed on the day of acceptance testing.
Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。
zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle.
Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.
The elevator was taken out of service today of all days.
Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。
zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le.
Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.
The guests arrived just as we were cleaning up.
Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。
zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng.
Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.
Strong winds picked up just as we were filming outdoors.
Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.”
At the coordination meeting, the manager noted: “It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.”
Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The computer broke down right before the exam of all times.”
Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.”
At the coordination meeting, the manager noted: “He arrived just as we were leaving, of all times.”
Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Of all days, the traffic was terrible today.”
Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The phone rang right in the middle of the meeting.”
Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The power went out just during the live broadcast.”
Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Of all times, a fever struck right before departure.”
Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The documents went missing right before boarding.”
Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The system failed on the day of acceptance testing.”
Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The elevator was taken out of service today of all days.”
Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The guests arrived just as we were cleaning up.”
Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Strong winds picked up just as we were filming outdoors.”
Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The computer broke down right before the exam of all times. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
He arrived just as we were leaving, of all times. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Of all days, the traffic was terrible today. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The phone rang right in the middle of the meeting. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The power went out just during the live broadcast. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Of all times, a fever struck right before departure. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The documents went missing right before boarding. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The system failed on the day of acceptance testing. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The elevator was taken out of service today of all days. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The guests arrived just as we were cleaning up. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。 随后大家决定把情况记录下来。
zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Strong winds picked up just as we were filming outdoors. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.”
At a key moment in the discussion, a member said: “It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.”
Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The computer broke down right before the exam of all times.”
Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.”
At a key moment in the discussion, a member said: “He arrived just as we were leaving, of all times.”
Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Of all days, the traffic was terrible today.”
Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The phone rang right in the middle of the meeting.”
Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The power went out just during the live broadcast.”
Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Of all times, a fever struck right before departure.”
Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The documents went missing right before boarding.”
Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The system failed on the day of acceptance testing.”
Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The elevator was taken out of service today of all days.”
Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The guests arrived just as we were cleaning up.”
Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Strong winds picked up just as we were filming outdoors.”
Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。 这个判断后来成了讨论的重点。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。 这个判断后来成了讨论的重点。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The computer broke down right before the exam of all times. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。 这个判断后来成了讨论的重点。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
He arrived just as we were leaving, of all times. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。 这个判断后来成了讨论的重点。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Of all days, the traffic was terrible today. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。 这个判断后来成了讨论的重点。
zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The phone rang right in the middle of the meeting. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。 这个判断后来成了讨论的重点。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The power went out just during the live broadcast. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。 这个判断后来成了讨论的重点。
zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Of all times, a fever struck right before departure. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。 这个判断后来成了讨论的重点。
zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The documents went missing right before boarding. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。 这个判断后来成了讨论的重点。
zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The system failed on the day of acceptance testing. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。 这个判断后来成了讨论的重点。
zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The elevator was taken out of service today of all days. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。 这个判断后来成了讨论的重点。
zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The guests arrived just as we were cleaning up. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。 这个判断后来成了讨论的重点。
zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Strong winds picked up just as we were filming outdoors. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.”
Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The computer broke down right before the exam of all times.”
Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “He arrived just as we were leaving, of all times.”
Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Of all days, the traffic was terrible today.”
Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The phone rang right in the middle of the meeting.”
Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The power went out just during the live broadcast.”
Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Of all times, a fever struck right before departure.”
Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The documents went missing right before boarding.”
Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The system failed on the day of acceptance testing.”
Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The elevator was taken out of service today of all days.”
Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The guests arrived just as we were cleaning up.”
Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Strong winds picked up just as we were filming outdoors.”
Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The computer broke down right before the exam of all times. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
He arrived just as we were leaving, of all times. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Of all days, the traffic was terrible today. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The phone rang right in the middle of the meeting. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The power went out just during the live broadcast. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Of all times, a fever struck right before departure. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The documents went missing right before boarding. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The system failed on the day of acceptance testing. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The elevator was taken out of service today of all days. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The guests arrived just as we were cleaning up. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Strong winds picked up just as we were filming outdoors. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.”
When the call connected, the other party explained: “It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.”
Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.”
When the call connected, the other party explained: “The computer broke down right before the exam of all times.”
Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.”
When the call connected, the other party explained: “He arrived just as we were leaving, of all times.”
Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.”
When the call connected, the other party explained: “Of all days, the traffic was terrible today.”
Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.”
When the call connected, the other party explained: “The phone rang right in the middle of the meeting.”
Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.”
When the call connected, the other party explained: “The power went out just during the live broadcast.”
Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.”
When the call connected, the other party explained: “Of all times, a fever struck right before departure.”
Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.”
When the call connected, the other party explained: “The documents went missing right before boarding.”
Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.”
When the call connected, the other party explained: “The system failed on the day of acceptance testing.”
Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.”
When the call connected, the other party explained: “The elevator was taken out of service today of all days.”
Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.”
When the call connected, the other party explained: “The guests arrived just as we were cleaning up.”
Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.”
When the call connected, the other party explained: “Strong winds picked up just as we were filming outdoors.”
Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。 负责人员要求重新确认每个细节。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。 负责人员要求重新确认每个细节。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The computer broke down right before the exam of all times. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。 负责人员要求重新确认每个细节。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
He arrived just as we were leaving, of all times. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。 负责人员要求重新确认每个细节。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Of all days, the traffic was terrible today. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。 负责人员要求重新确认每个细节。
zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The phone rang right in the middle of the meeting. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。 负责人员要求重新确认每个细节。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The power went out just during the live broadcast. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。 负责人员要求重新确认每个细节。
zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Of all times, a fever struck right before departure. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。 负责人员要求重新确认每个细节。
zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The documents went missing right before boarding. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。 负责人员要求重新确认每个细节。
zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The system failed on the day of acceptance testing. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。 负责人员要求重新确认每个细节。
zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The elevator was taken out of service today of all days. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。 负责人员要求重新确认每个细节。
zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The guests arrived just as we were cleaning up. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。 负责人员要求重新确认每个细节。
zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Strong winds picked up just as we were filming outdoors. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.”
Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The computer broke down right before the exam of all times.”
Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “He arrived just as we were leaving, of all times.”
Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Of all days, the traffic was terrible today.”
Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The phone rang right in the middle of the meeting.”
Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The power went out just during the live broadcast.”
Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Of all times, a fever struck right before departure.”
Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The documents went missing right before boarding.”
Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The system failed on the day of acceptance testing.”
Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The elevator was taken out of service today of all days.”
Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The guests arrived just as we were cleaning up.”
Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Strong winds picked up just as we were filming outdoors.”
Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。 这也引出了下一步的具体安排。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。 这也引出了下一步的具体安排。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The computer broke down right before the exam of all times. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。 这也引出了下一步的具体安排。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
He arrived just as we were leaving, of all times. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。 这也引出了下一步的具体安排。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Of all days, the traffic was terrible today. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。 这也引出了下一步的具体安排。
zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The phone rang right in the middle of the meeting. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。 这也引出了下一步的具体安排。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The power went out just during the live broadcast. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。 这也引出了下一步的具体安排。
zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Of all times, a fever struck right before departure. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。 这也引出了下一步的具体安排。
zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The documents went missing right before boarding. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。 这也引出了下一步的具体安排。
zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The system failed on the day of acceptance testing. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。 这也引出了下一步的具体安排。
zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The elevator was taken out of service today of all days. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。 这也引出了下一步的具体安排。
zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The guests arrived just as we were cleaning up. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。 这也引出了下一步的具体安排。
zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Strong winds picked up just as we were filming outdoors. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.”
Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The computer broke down right before the exam of all times.”
Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “He arrived just as we were leaving, of all times.”
Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Of all days, the traffic was terrible today.”
Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The phone rang right in the middle of the meeting.”
Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The power went out just during the live broadcast.”
Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Of all times, a fever struck right before departure.”
Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The documents went missing right before boarding.”
Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The system failed on the day of acceptance testing.”
Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The elevator was taken out of service today of all days.”
Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The guests arrived just as we were cleaning up.”
Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Strong winds picked up just as we were filming outdoors.”
Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The computer broke down right before the exam of all times. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
He arrived just as we were leaving, of all times. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Of all days, the traffic was terrible today. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The phone rang right in the middle of the meeting. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The power went out just during the live broadcast. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Of all times, a fever struck right before departure. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The documents went missing right before boarding. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The system failed on the day of acceptance testing. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The elevator was taken out of service today of all days. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The guests arrived just as we were cleaning up. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Strong winds picked up just as we were filming outdoors. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.”
Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The computer broke down right before the exam of all times.”
Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “He arrived just as we were leaving, of all times.”
Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Of all days, the traffic was terrible today.”
Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The phone rang right in the middle of the meeting.”
Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The power went out just during the live broadcast.”
Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Of all times, a fever struck right before departure.”
Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The documents went missing right before boarding.”
Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The system failed on the day of acceptance testing.”
Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The elevator was taken out of service today of all days.”
Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The guests arrived just as we were cleaning up.”
Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Strong winds picked up just as we were filming outdoors.”
Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The computer broke down right before the exam of all times. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
He arrived just as we were leaving, of all times. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Of all days, the traffic was terrible today. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The phone rang right in the middle of the meeting. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The power went out just during the live broadcast. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Of all times, a fever struck right before departure. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The documents went missing right before boarding. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The system failed on the day of acceptance testing. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The elevator was taken out of service today of all days. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The guests arrived just as we were cleaning up. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Strong winds picked up just as we were filming outdoors. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.”
The people involved recounted what happened that day: “It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.”
Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.”
The people involved recounted what happened that day: “The computer broke down right before the exam of all times.”
Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.”
The people involved recounted what happened that day: “He arrived just as we were leaving, of all times.”
Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.”
The people involved recounted what happened that day: “Of all days, the traffic was terrible today.”
Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.”
The people involved recounted what happened that day: “The phone rang right in the middle of the meeting.”
Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.”
The people involved recounted what happened that day: “The power went out just during the live broadcast.”
Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.”
The people involved recounted what happened that day: “Of all times, a fever struck right before departure.”
Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.”
The people involved recounted what happened that day: “The documents went missing right before boarding.”
Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.”
The people involved recounted what happened that day: “The system failed on the day of acceptance testing.”
Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.”
The people involved recounted what happened that day: “The elevator was taken out of service today of all days.”
Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.”
The people involved recounted what happened that day: “The guests arrived just as we were cleaning up.”
Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.”
The people involved recounted what happened that day: “Strong winds picked up just as we were filming outdoors.”
Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。 这件事也提醒我们不能只看表面。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。 这件事也提醒我们不能只看表面。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The computer broke down right before the exam of all times. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。 这件事也提醒我们不能只看表面。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
He arrived just as we were leaving, of all times. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。 这件事也提醒我们不能只看表面。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Of all days, the traffic was terrible today. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。 这件事也提醒我们不能只看表面。
zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The phone rang right in the middle of the meeting. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。 这件事也提醒我们不能只看表面。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The power went out just during the live broadcast. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。 这件事也提醒我们不能只看表面。
zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Of all times, a fever struck right before departure. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。 这件事也提醒我们不能只看表面。
zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The documents went missing right before boarding. The incident reminds us not to judge by appearances.
27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến
CỐT TRUYỆN: Ngày diễn đàn triển khai hệ thống đăng ký, mạng và máy chiếu đồng loạt hỏng đúng lúc khai mạc.
Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin
阮明武:开幕就要开始了,机器却突然出了问题。
Ruǎn Míng Wǔ: kāi mù jiù yào kāi shǐ le, jīqì què tū rán chū le wèn tí.
Nguyễn Minh Vũ: Lễ khai mạc sắp bắt đầu thì máy móc lại đột nhiên hỏng.
Nguyen Minh Vu: The opening is about to begin, but the equipment has suddenly failed.
黎云英:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Lí Yún Yīng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Lê Vân Anh: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Le Van Anh: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.
水仙:早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。
Shuǐ Xiān: zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái.
Thủy Tiên: Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
Thuy Tien: It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.
芳玲:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Fāng Líng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Phương Linh: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Phuong Linh: We cannot wait until the problem grows before acting.
丁垂杨:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Dīng Chuí Yáng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Đinh Thùy Dương: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Dinh Thuy Duong: It seems we have a solution to the hardest problem.
黎云英:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Lí Yún Yīng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Le Van Anh: We can turn this experience into a classroom discussion case.
水仙:早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。
Shuǐ Xiān: zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le.
Thủy Tiên: Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.
Thuy Tien: The computer broke down right before the exam of all times.
芳玲:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Fāng Líng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Phương Linh: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Phuong Linh: Let us hear everyone before discussing our next step.
丁垂杨:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Dīng Chuí Yáng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Đinh Thùy Dương: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Dinh Thuy Duong: These materials make the situation much clearer.
黎云英:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Lí Yún Yīng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Lê Vân Anh: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Le Van Anh: This step requires input from everyone involved.
水仙:早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。
Shuǐ Xiān: zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le.
Thủy Tiên: Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
Thuy Tien: He arrived just as we were leaving, of all times.
芳玲:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Fāng Líng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Phương Linh: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Phuong Linh: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.
丁垂杨:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Dīng Chuí Yáng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Dinh Thuy Duong: I will turn today’s discussion into an action list.
黎云英:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Lí Yún Yīng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Lê Vân Anh: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Le Van Anh: We cannot wait until the problem grows before acting.
水仙:早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。
Shuǐ Xiān: zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài.
Thủy Tiên: Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.
Thuy Tien: Of all days, the traffic was terrible today.
芳玲:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Fāng Líng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Phương Linh: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Phuong Linh: We can turn this experience into a classroom discussion case.
丁垂杨:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Dīng Chuí Yáng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Đinh Thùy Dương: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Dinh Thuy Duong: We should first confirm exactly what happened.
黎云英:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Lí Yún Yīng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Lê Vân Anh: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Le Van Anh: Let us hear everyone before discussing our next step.
水仙:早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。
Shuǐ Xiān: zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le.
Thủy Tiên: Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.
Thuy Tien: The phone rang right in the middle of the meeting.
芳玲:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Fāng Líng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Phương Linh: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Phuong Linh: This step requires input from everyone involved.
Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn
阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.
水仙:不能只凭一个人的判断就作决定。
Shuǐ Xiān: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Thủy Tiên: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Thuy Tien: We cannot decide based on one person’s opinion alone.
芳玲:早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。
Fāng Líng: zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le.
Phương Linh: Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.
Phuong Linh: The power went out just during the live broadcast.
丁垂杨:先别着急,我们还可以调整安排。
Dīng Chuí Yáng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Đinh Thùy Dương: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Dinh Thuy Duong: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.
黎云英:请把具体情况写成一份简明报告。
Lí Yún Yīng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Lê Vân Anh: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Le Van Anh: Please write a concise report of the situation.
水仙:那就先做一次小规模的测试吧。
Shuǐ Xiān: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Thủy Tiên: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Thuy Tien: Then let us conduct a small-scale test first.
芳玲:早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。
Fāng Líng: zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le.
Phương Linh: Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.
Phuong Linh: Of all times, a fever struck right before departure.
丁垂杨:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Dīng Chuí Yáng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Dinh Thuy Duong: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.
黎云英:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Lí Yún Yīng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Lê Vân Anh: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Le Van Anh: One final detail check and we can inform the others.
水仙:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Shuǐ Xiān: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Thủy Tiên: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Thuy Tien: We will be better prepared next time.
阮明武:早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。
Ruǎn Míng Wǔ: zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le.
Nguyễn Minh Vũ: Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.
Nguyen Minh Vu: The documents went missing right before boarding.
丁垂杨:不能只凭一个人的判断就作决定。
Dīng Chuí Yáng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Dinh Thuy Duong: We cannot decide based on one person’s opinion alone.
黎云英:我已经把相关记录整理出来了。
Lí Yún Yīng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Lê Vân Anh: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Le Van Anh: I have organized the relevant records.
水仙:先别着急,我们还可以调整安排。
Shuǐ Xiān: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Thủy Tiên: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Thuy Tien: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.
芳玲:早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。
Fāng Líng: zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le.
Phương Linh: Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.
Phuong Linh: The system failed on the day of acceptance testing.
丁垂杨:那就先做一次小规模的测试吧。
Dīng Chuí Yáng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Đinh Thùy Dương: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Dinh Thuy Duong: Then let us conduct a small-scale test first.
黎云英:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Lí Yún Yīng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Lê Vân Anh: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Le Van Anh: If you discover a new problem, tell me immediately.
水仙:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Shuǐ Xiān: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Thủy Tiên: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Thuy Tien: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.
芳玲:早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。
Fāng Líng: zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle.
Phương Linh: Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.
Phuong Linh: The elevator was taken out of service today of all days.
丁垂杨:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Dīng Chuí Yáng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Đinh Thùy Dương: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Dinh Thuy Duong: We will be better prepared next time.
Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm
阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.
芳玲:今天的决定必须有明确的负责人。
Fāng Líng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Phương Linh: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Phuong Linh: Every decision today needs a clearly assigned owner.
丁垂杨:早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。
Dīng Chuí Yáng: zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le.
Đinh Thùy Dương: Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.
Dinh Thuy Duong: The guests arrived just as we were cleaning up.
黎云英:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Lí Yún Yīng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Le Van Anh: Please remember to record the final outcome.
水仙:我会根据反馈修改相关安排。
Shuǐ Xiān: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Thủy Tiên: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Thuy Tien: I will revise the arrangements based on the feedback.
芳玲:我建议把已经掌握的事实列出来。
Fāng Líng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Phương Linh: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Phuong Linh: I suggest listing the facts we already know.
丁垂杨:早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。
Dīng Chuí Yáng: zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng.
Đinh Thùy Dương: Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.
Dinh Thuy Duong: Strong winds picked up just as we were filming outdoors.
黎云英:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Lí Yún Yīng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Lê Vân Anh: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Le Van Anh: Have we considered a safer alternative?
水仙:我愿意负责通知大家最新进展。
Shuǐ Xiān: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Thủy Tiên: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Thuy Tien: I can take responsibility for updating everyone.
芳玲:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Fāng Líng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Phương Linh: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Phuong Linh: I agree, but we need one more condition.
阮明武:早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。
Ruǎn Míng Wǔ: zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái.
Nguyễn Minh Vũ: Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
Nguyen Minh Vu: It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.
黎云英:今天的决定必须有明确的负责人。
Lí Yún Yīng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Lê Vân Anh: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Le Van Anh: Every decision today needs a clearly assigned owner.
水仙:这次的沟通比刚才顺利多了。
Shuǐ Xiān: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Thủy Tiên: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Thuy Tien: This round of communication went much better.
芳玲:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Fāng Líng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Phương Linh: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Phuong Linh: Please remember to record the final outcome.
丁垂杨:早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。
Dīng Chuí Yáng: zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le.
Đinh Thùy Dương: Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.
Dinh Thuy Duong: The computer broke down right before the exam of all times.
黎云英:我建议把已经掌握的事实列出来。
Lí Yún Yīng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Lê Vân Anh: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Le Van Anh: I suggest listing the facts we already know.
水仙:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Shuǐ Xiān: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Thủy Tiên: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Thuy Tien: We still need to verify the time, place, and person in charge.
芳玲:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Fāng Líng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Phương Linh: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Phuong Linh: Have we considered a safer alternative?
丁垂杨:早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。
Dīng Chuí Yáng: zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le.
Đinh Thùy Dương: Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
Dinh Thuy Duong: He arrived just as we were leaving, of all times.
黎云英:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Lí Yún Yīng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Lê Vân Anh: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Le Van Anh: I agree, but we need one more condition.
28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp
Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc
故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.
开幕就要开始了,机器却突然出了问题。
kāi mù jiù yào kāi shǐ le, jīqì què tū rán chū le wèn tí.
Lễ khai mạc sắp bắt đầu thì máy móc lại đột nhiên hỏng.
The opening is about to begin, but the equipment has suddenly failed.
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.
The computer broke down right before the exam of all times.
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
He arrived just as we were leaving, of all times.
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.
Of all days, the traffic was terrible today.
早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。
zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le.
Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.
The phone rang right in the middle of the meeting.
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.
The power went out just during the live broadcast.
早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。
zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le.
Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.
Of all times, a fever struck right before departure.
早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。
zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le.
Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.
The documents went missing right before boarding.
早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。
zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le.
Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.
The system failed on the day of acceptance testing.
早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。
zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle.
Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.
The elevator was taken out of service today of all days.
早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。
zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le.
Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.
The guests arrived just as we were cleaning up.
早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。
zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng.
Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.
Strong winds picked up just as we were filming outdoors.
我们现在可以比较两个方案的利弊。
wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.
最后的处理方式得到了大家的认可。
zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Everyone eventually agreed on the solution.
Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ
调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.
开幕就要开始了,机器却突然出了问题。
kāi mù jiù yào kāi shǐ le, jīqì què tū rán chū le wèn tí.
Lễ khai mạc sắp bắt đầu thì máy móc lại đột nhiên hỏng.
The opening is about to begin, but the equipment has suddenly failed.
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.
Of all days, the traffic was terrible today.
早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。
zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le.
Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.
The phone rang right in the middle of the meeting.
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.
The power went out just during the live broadcast.
早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。
zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le.
Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.
Of all times, a fever struck right before departure.
早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。
zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le.
Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.
The documents went missing right before boarding.
早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。
zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le.
Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.
The system failed on the day of acceptance testing.
早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。
zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle.
Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.
The elevator was taken out of service today of all days.
早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。
zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le.
Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.
The guests arrived just as we were cleaning up.
早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。
zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng.
Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.
Strong winds picked up just as we were filming outdoors.
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.
The computer broke down right before the exam of all times.
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
He arrived just as we were leaving, of all times.
如果发现新的问题,请立即告诉我。
rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
If you discover a new problem, tell me immediately.
老师让学员用自己的话重新解释。
lǎo shī ràng xué yuán yòngzì jǐ de huà zhòng xīn jiě shì.
Thầy yêu cầu học viên giải thích lại bằng lời của mình.
The teacher asked the students to explain it in their own words.
Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi
讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.
开幕就要开始了,机器却突然出了问题。
kāi mù jiù yào kāi shǐ le, jīqì què tū rán chū le wèn tí.
Lễ khai mạc sắp bắt đầu thì máy móc lại đột nhiên hỏng.
The opening is about to begin, but the equipment has suddenly failed.
早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。
zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le.
Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.
Of all times, a fever struck right before departure.
早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。
zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le.
Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.
The documents went missing right before boarding.
早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。
zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le.
Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.
The system failed on the day of acceptance testing.
早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。
zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle.
Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.
The elevator was taken out of service today of all days.
早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。
zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le.
Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.
The guests arrived just as we were cleaning up.
早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。
zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng.
Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.
Strong winds picked up just as we were filming outdoors.
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.
The computer broke down right before the exam of all times.
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
He arrived just as we were leaving, of all times.
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.
Of all days, the traffic was terrible today.
早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。
zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le.
Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.
The phone rang right in the middle of the meeting.
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.
The power went out just during the live broadcast.
这次的沟通比刚才顺利多了。
zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
This round of communication went much better.
随后大家决定把情况记录下来。
suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Everyone then decided to document the situation.
Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học
经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.
开幕就要开始了,机器却突然出了问题。
kāi mù jiù yào kāi shǐ le, jīqì què tū rán chū le wèn tí.
Lễ khai mạc sắp bắt đầu thì máy móc lại đột nhiên hỏng.
The opening is about to begin, but the equipment has suddenly failed.
早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。
zǎobù wéi xiū, wǎn bù wéi xiū, diàn tīpiān piān jīn tiān tíng yòngle.
Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.
The elevator was taken out of service today of all days.
早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。
zǎoyě bù lái, wǎn yě bù lái, kè rén piān piān zài wǒmen shōu shíshí dào le.
Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.
The guests arrived just as we were cleaning up.
早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。
zǎobù guā fēng, wǎn bù guā fēng, piān piān pāi wài jǐngshí qǐ dà fēng.
Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.
Strong winds picked up just as we were filming outdoors.
早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。
zǎobù xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piān piān kāi mù shí xià qǐ yǔ lái.
Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
It did not rain earlier or later, but began raining right at the opening.
早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。
zǎobù huài, wǎn bú huài, diàn nǎo piān piān zài kǎo shì qián huài le.
Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.
The computer broke down right before the exam of all times.
早不来,晚不来,他偏偏在我们出门时来了。
zǎobù lái, wǎn bù lái, tā piān piān zài wǒmen chū mén shí lái le.
Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
He arrived just as we were leaving, of all times.
早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。
zǎobù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piān piān jīn tiān lù shàng dǔ dé lì hài.
Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.
Of all days, the traffic was terrible today.
早不响,晚不响,电话偏偏在会议中响了。
zǎobù xiǎng, wǎn bù xiǎng, diàn huà piān piān zài huì yì zhōng xiǎng le.
Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.
The phone rang right in the middle of the meeting.
早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。
zǎobù tíng diàn, wǎn bù tíng diàn, piān piān zhí bōshí tíng diàn le.
Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.
The power went out just during the live broadcast.
早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。
zǎobù shēng bìng, wǎn bù shēng bìng, piān piān chū fā qián fā shāo le.
Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.
Of all times, a fever struck right before departure.
早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。
zǎobù diū, wǎn bù diū, zhèng jiàn piān piān zài dēngjīqián diū le.
Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.
The documents went missing right before boarding.
早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。
zǎobù chū wèn tí, wǎn bù chū wèn tí, xìtǒng piān piān yàn shōu dāng tiān chū cuò le.
Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.
The system failed on the day of acceptance testing.
这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
We can turn this experience into a classroom discussion case.
负责人员要求重新确认每个细节。
fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The person in charge requested a fresh check of every detail.
29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng
Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.
Phân tích bài 1: Cấu trúc 早不X,晚不X,偏偏/恰好…… nhấn mạnh sự việc diễn ra đúng vào thời điểm bất tiện. Vế cuối thường chỉ một tình huống bất ngờ, gây phiền phức; không phải nói nghĩa đen không thực hiện hành động ở hai thời điểm. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 恰好 là tình cờ trùng thời điểm trung tính; 偏偏 thể hiện sự trái ý hoặc bực bội. Không bỏ sự đối lập thời điểm khiến toàn câu thiếu điểm nhấn.
Phân tích bài 2: Cấu trúc 早不X,晚不X,偏偏/恰好…… nhấn mạnh sự việc diễn ra đúng vào thời điểm bất tiện. Vế cuối thường chỉ một tình huống bất ngờ, gây phiền phức; không phải nói nghĩa đen không thực hiện hành động ở hai thời điểm. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 恰好 là tình cờ trùng thời điểm trung tính; 偏偏 thể hiện sự trái ý hoặc bực bội. Không bỏ sự đối lập thời điểm khiến toàn câu thiếu điểm nhấn.
Phân tích bài 3: Cấu trúc 早不X,晚不X,偏偏/恰好…… nhấn mạnh sự việc diễn ra đúng vào thời điểm bất tiện. Vế cuối thường chỉ một tình huống bất ngờ, gây phiền phức; không phải nói nghĩa đen không thực hiện hành động ở hai thời điểm. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 恰好 là tình cờ trùng thời điểm trung tính; 偏偏 thể hiện sự trái ý hoặc bực bội. Không bỏ sự đối lập thời điểm khiến toàn câu thiếu điểm nhấn.
Phân tích bài 4: Cấu trúc 早不X,晚不X,偏偏/恰好…… nhấn mạnh sự việc diễn ra đúng vào thời điểm bất tiện. Vế cuối thường chỉ một tình huống bất ngờ, gây phiền phức; không phải nói nghĩa đen không thực hiện hành động ở hai thời điểm. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 恰好 là tình cờ trùng thời điểm trung tính; 偏偏 thể hiện sự trái ý hoặc bực bội. Không bỏ sự đối lập thời điểm khiến toàn câu thiếu điểm nhấn.
30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói
Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.
Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.
Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.
Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.
Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.
Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.
Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.
Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.
Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.
Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.
Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.
Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.
Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.
Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.
Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.
Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.
Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.
Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.
Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.
Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.
Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.
Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.
Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.
Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Không có gió lúc nào, lại nổi gió mạnh khi quay ngoại cảnh.
Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Chẳng ốm lúc nào khác, lại sốt ngay trước khi đi.
Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Máy tính không hỏng lúc nào, lại hỏng ngay trước kỳ thi.
Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Hệ thống lại lỗi đúng ngày nghiệm thu.
Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Đường chẳng tắc hôm khác, lại tắc nghiêm trọng đúng hôm nay.
Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.
Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Điện chẳng mất lúc nào, lại mất đúng lúc phát trực tiếp.
Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Giấy tờ lại mất đúng trước giờ lên máy bay.
Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Thang máy lại ngừng dùng đúng hôm nay để bảo trì.
31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá
Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.
Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 早(也)不X,晚(也)不X trong câu: 早不下雨,晚不下雨,偏偏开幕时下起雨来。
Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: Cấu trúc 早不X,晚不X,偏偏/恰好…… nhấn mạnh sự việc diễn ra đúng vào thời điểm bất tiện. Vế cuối thường chỉ một tình huống bất ngờ, gây phiền phức; không phải nói nghĩa đen không thực hiện hành động ở hai thời điểm.
Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Ngày diễn đàn triển khai hệ thống đăng ký, mạng và máy chiếu đồng loạt hỏng đúng lúc khai mạc.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。
Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Điện thoại không reo lúc nào khác, lại reo giữa cuộc họp.
Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 恰好 là tình cờ trùng thời điểm trung tính; 偏偏 thể hiện sự trái ý hoặc bực bội. Không bỏ sự đối lập thời điểm khiến toàn câu thiếu điểm nhấn.
Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 早(也)不X,晚(也)不X, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 早(也)不X,晚(也)不X trong câu: 早也不来,晚也不来,客人偏偏在我们收拾时到了。
Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: Cấu trúc 早不X,晚不X,偏偏/恰好…… nhấn mạnh sự việc diễn ra đúng vào thời điểm bất tiện. Vế cuối thường chỉ một tình huống bất ngờ, gây phiền phức; không phải nói nghĩa đen không thực hiện hành động ở hai thời điểm.
Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Ngày diễn đàn triển khai hệ thống đăng ký, mạng và máy chiếu đồng loạt hỏng đúng lúc khai mạc.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。
Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Anh ấy chẳng đến sớm hay muộn, lại đến đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 恰好 là tình cờ trùng thời điểm trung tính; 偏偏 thể hiện sự trái ý hoặc bực bội. Không bỏ sự đối lập thời điểm khiến toàn câu thiếu điểm nhấn.
Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 早(也)不X,晚(也)不X, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 早不坏,晚不坏,电脑偏偏在考试前坏了。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 早(也)不X,晚(也)不X trong câu: 早不出问题,晚不出问题,系统偏偏验收当天出错了。
Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: Cấu trúc 早不X,晚不X,偏偏/恰好…… nhấn mạnh sự việc diễn ra đúng vào thời điểm bất tiện. Vế cuối thường chỉ một tình huống bất ngờ, gây phiền phức; không phải nói nghĩa đen không thực hiện hành động ở hai thời điểm.
Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Ngày diễn đàn triển khai hệ thống đăng ký, mạng và máy chiếu đồng loạt hỏng đúng lúc khai mạc.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。
Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Trời không mưa sớm hay muộn, lại mưa đúng lúc khai mạc.
Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 早不丢,晚不丢,证件偏偏在登机前丢了。
Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 恰好 là tình cờ trùng thời điểm trung tính; 偏偏 thể hiện sự trái ý hoặc bực bội. Không bỏ sự đối lập thời điểm khiến toàn câu thiếu điểm nhấn.
Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 早(也)不X,晚(也)不X, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 早不刮风,晚不刮风,偏偏拍外景时起大风。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 早(也)不X,晚(也)不X trong câu: 早不生病,晚不生病,偏偏出发前发烧了。
Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: Cấu trúc 早不X,晚不X,偏偏/恰好…… nhấn mạnh sự việc diễn ra đúng vào thời điểm bất tiện. Vế cuối thường chỉ một tình huống bất ngờ, gây phiền phức; không phải nói nghĩa đen không thực hiện hành động ở hai thời điểm.
Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Ngày diễn đàn triển khai hệ thống đăng ký, mạng và máy chiếu đồng loạt hỏng đúng lúc khai mạc.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 早不堵车,晚不堵车,偏偏今天路上堵得厉害。
Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Khách lại đến đúng lúc chúng tôi đang dọn dẹp.
Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 早不停电,晚不停电,偏偏直播时停电了。
Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 恰好 là tình cờ trùng thời điểm trung tính; 偏偏 thể hiện sự trái ý hoặc bực bội. Không bỏ sự đối lập thời điểm khiến toàn câu thiếu điểm nhấn.
Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 早(也)不X,晚(也)不X, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 早不维修,晚不维修,电梯偏偏今天停用了。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc
Ghi nhớ ba tầng: chức năng của 早(也)不X,晚(也)不X, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 恰好 là tình cờ trùng thời điểm trung tính; 偏偏 thể hiện sự trái ý hoặc bực bội. Không bỏ sự đối lập thời điểm khiến toàn câu thiếu điểm nhấn. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.
33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu
Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.
34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp
Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.
Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.









