Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 820: 不X不……,一X……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 820: 不X不……,一X…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 820: 不X不……,一X…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 820: 不X不……,一X…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 820: 不X不……,一X…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 820
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 不X不……,一X……

Có những phát hiện chỉ xuất hiện khi chúng ta thực sự bắt tay làm: chưa kiểm tra tưởng mọi thứ ổn, kiểm tra xong mới thấy số liệu sai; chưa bước vào tưởng đường gần, đi rồi mới biết rất xa. Người Trung Quốc thường dùng 不X不……,一X…… để đặt hai trạng thái ấy cạnh nhau và tạo hiệu quả nhận ra bất ngờ. Điểm cần giảng không phải chỉ là hai chữ 不 và 一, mà là sự chuyển đổi giữa “trước khi làm” với “sau khi làm”. Vế sau phải mang thông tin mới hoặc phản ứng xứng đáng với sự đối lập ấy.

Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 一……就…… chỉ quan hệ thời gian đơn thuần; kiểu 不X不……,一X…… hàm ý bất ngờ hoặc nhận ra điều trước đó chưa biết. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.

Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Một nhóm nghiên cứu kiểm tra hồ sơ trước khi công bố và phát hiện sai lệch dữ liệu đáng kể. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:

不查不知道,一查才发现账目有问题。
bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí.
Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.
We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.

02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp

Tên cấu trúc: 不X不……,一X……. Ý nghĩa tiếng Việt: Chưa làm thì chưa biết, vừa làm mới ngỡ ngàng. Chức năng giao tiếp: Kết cấu đối chiếu nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái chưa thực hiện hành động và kết quả sau khi thực hiện. Thường nói 不看不知道,一看吓一跳; vế sau phải có phát hiện, chuyển biến hay phản ứng thực sự.

Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.

03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh

不查不知道,一查才发现账目有问题。
bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí.
Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.
We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.

不看不知道,一看吓一跳。
bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào.
Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.
You would not know until you looked; the sight was shocking.

不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。
bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le.
Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.
We did not know until we asked, and then learned he had resigned.

不比不知道,一比才看出差距。
bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù.
Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.
Only after comparing did we see the gap.

04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh

Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.

05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp

Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: 不X不……,一X……. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.

06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu

Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.

07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại

Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.

08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp

Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.

Mô hình cấu tạo 1: 不 + V + 不知道,一 + V + 才发现 + 事实
Mô hình cấu tạo 2: 不 + V + 不清楚,一 + V + 才明白 + 原因
Mô hình cấu tạo 3: 不 + V + 没感觉,一 + V + 才知道 + 程度
Mô hình cấu tạo 4: 不 + V + 不知道,一 + V + 吓一跳

09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu

Nhóm kiến thức: Chưa làm thì chưa biết, vừa làm mới ngỡ ngàng. Kết cấu đối chiếu nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái chưa thực hiện hành động và kết quả sau khi thực hiện. Thường nói 不看不知道,一看吓一跳; vế sau phải có phát hiện, chuyển biến hay phản ứng thực sự. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

1. Bản chất cú pháp: Kết cấu đối chiếu nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái chưa thực hiện hành động và kết quả sau khi thực hiện. Thường nói 不看不知道,一看吓一跳; vế sau phải có phát hiện, chuyển biến hay phản ứng thực sự.

2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.

3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.

4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.

5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.

6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.

7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.

8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 一……就…… chỉ quan hệ thời gian đơn thuần; kiểu 不X不……,一X…… hàm ý bất ngờ hoặc nhận ra điều trước đó chưa biết.

9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.

10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.

11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.

12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.

11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp

Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.

Tình huống 1:
不查不知道,一查才发现账目有问题。

bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí.

Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.

We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.

Tình huống 2:
不看不知道,一看吓一跳。

bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào.

Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.

You would not know until you looked; the sight was shocking.

Tình huống 3:
不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。

bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le.

Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.

We did not know until we asked, and then learned he had resigned.

Tình huống 4:
不比不知道,一比才看出差距。

bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù.

Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.

Only after comparing did we see the gap.

Tình huống 5:
不走不知道,一走才发现路这么远。

bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn.

Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.

We did not realize how far it was until we started walking.

Tình huống 6:
不试不知道,一试才明白操作并不难。

bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán.

Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.

We only learned the operation was easy after trying it.

12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu

Công thức 1: 不 + V + 不知道,一 + V + 才发现 + 事实
Bản chất: Kết cấu đối chiếu nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái chưa thực hiện hành động và kết quả sau khi thực hiện. Thường nói 不看不知道,一看吓一跳; vế sau phải có phát hiện, chuyển biến hay phản ứng thực sự. Giới hạn: Khác 一……就…… chỉ quan hệ thời gian đơn thuần; kiểu 不X不……,一X…… hàm ý bất ngờ hoặc nhận ra điều trước đó chưa biết. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

不查不知道,一查才发现账目有问题。
bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí.
Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.
We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.

不试不知道,一试才明白操作并不难。
bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán.
Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.
We only learned the operation was easy after trying it.

Công thức 2: 不 + V + 不清楚,一 + V + 才明白 + 原因
Bản chất: Kết cấu đối chiếu nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái chưa thực hiện hành động và kết quả sau khi thực hiện. Thường nói 不看不知道,一看吓一跳; vế sau phải có phát hiện, chuyển biến hay phản ứng thực sự. Giới hạn: Khác 一……就…… chỉ quan hệ thời gian đơn thuần; kiểu 不X不……,一X…… hàm ý bất ngờ hoặc nhận ra điều trước đó chưa biết. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

不看不知道,一看吓一跳。
bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào.
Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.
You would not know until you looked; the sight was shocking.

不听不知道,一听才发现发音有问题。
bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí.
Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.
Only after listening did we notice a pronunciation problem.

Công thức 3: 不 + V + 没感觉,一 + V + 才知道 + 程度
Bản chất: Kết cấu đối chiếu nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái chưa thực hiện hành động và kết quả sau khi thực hiện. Thường nói 不看不知道,一看吓一跳; vế sau phải có phát hiện, chuyển biến hay phản ứng thực sự. Giới hạn: Khác 一……就…… chỉ quan hệ thời gian đơn thuần; kiểu 不X不……,一X…… hàm ý bất ngờ hoặc nhận ra điều trước đó chưa biết. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。
bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le.
Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.
We did not know until we asked, and then learned he had resigned.

不算不知道,一算才发现预算超支了。
bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle.
Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.
Calculating the figures revealed we were over budget.

Công thức 4: 不 + V + 不知道,一 + V + 吓一跳
Bản chất: Kết cấu đối chiếu nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái chưa thực hiện hành động và kết quả sau khi thực hiện. Thường nói 不看不知道,一看吓一跳; vế sau phải có phát hiện, chuyển biến hay phản ứng thực sự. Giới hạn: Khác 一……就…… chỉ quan hệ thời gian đơn thuần; kiểu 不X不……,一X…… hàm ý bất ngờ hoặc nhận ra điều trước đó chưa biết. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

不比不知道,一比才看出差距。
bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù.
Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.
Only after comparing did we see the gap.

不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。
bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù.
Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.
Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.

BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.

Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.

Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.

Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.

Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.

Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.

Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.

Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.

Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.

Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.

Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.

Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.

13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên

Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.

Tổ hợp 01: 不查不知道,一查才发现账目有问题。

Tổ hợp 02: 不看不知道,一看吓一跳。

Tổ hợp 03: 不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。

Tổ hợp 04: 不比不知道,一比才看出差距。

Tổ hợp 05: 不走不知道,一走才发现路这么远。

Tổ hợp 06: 不试不知道,一试才明白操作并不难。

Tổ hợp 07: 不听不知道,一听才发现发音有问题。

Tổ hợp 08: 不算不知道,一算才发现预算超支了。

Tổ hợp 09: 不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。

Tổ hợp 10: 不查不明白,一查才发现消息是假的。

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề

Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.

Cụm ứng dụng 1: 不查不知道,一查才发现账目有问题。 — Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề. — We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.

Cụm ứng dụng 2: 不看不知道,一看吓一跳。 — Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình. — You would not know until you looked; the sight was shocking.

Cụm ứng dụng 3: 不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。 — Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc. — We did not know until we asked, and then learned he had resigned.

Cụm ứng dụng 4: 不比不知道,一比才看出差距。 — Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách. — Only after comparing did we see the gap.

Cụm ứng dụng 5: 不走不知道,一走才发现路这么远。 — Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế. — We did not realize how far it was until we started walking.

Cụm ứng dụng 6: 不试不知道,一试才明白操作并不难。 — Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó. — We only learned the operation was easy after trying it.

Cụm ứng dụng 7: 不听不知道,一听才发现发音有问题。 — Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề. — Only after listening did we notice a pronunciation problem.

Cụm ứng dụng 8: 不算不知道,一算才发现预算超支了。 — Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách. — Calculating the figures revealed we were over budget.

Cụm ứng dụng 9: 不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。 — Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị. — Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.

Cụm ứng dụng 10: 不查不明白,一查才发现消息是假的。 — Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả. — A fact-check revealed that the news was fake.

15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng

Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.

16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống

Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.

17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 一……就…… chỉ quan hệ thời gian đơn thuần; kiểu 不X不……,一X…… hàm ý bất ngờ hoặc nhận ra điều trước đó chưa biết. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm

Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 一……就…… chỉ quan hệ thời gian đơn thuần; kiểu 不X不……,一X…… hàm ý bất ngờ hoặc nhận ra điều trước đó chưa biết.

不查不知道,一查才发现账目有问题。
bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí.
Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.
We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.

不看不知道,一看吓一跳。
bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào.
Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.
You would not know until you looked; the sight was shocking.

不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。
bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le.
Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.
We did not know until we asked, and then learned he had resigned.

不比不知道,一比才看出差距。
bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù.
Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.
Only after comparing did we see the gap.

不走不知道,一走才发现路这么远。
bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn.
Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.
We did not realize how far it was until we started walking.

不试不知道,一试才明白操作并不难。
bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán.
Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.
We only learned the operation was easy after trying it.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự

Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: Kết cấu đối chiếu nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái chưa thực hiện hành động và kết quả sau khi thực hiện. Thường nói 不看不知道,一看吓一跳; vế sau phải có phát hiện, chuyển biến hay phản ứng thực sự. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.

20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng

Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.

21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn

Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.

22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng

Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.

23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt

30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:

Mẫu câu 1:
不查不知道,一查才发现账目有问题。

bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí.

Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.

We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.

Mẫu câu 2:
不看不知道,一看吓一跳。

bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào.

Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.

You would not know until you looked; the sight was shocking.

Mẫu câu 3:
不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。

bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le.

Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.

We did not know until we asked, and then learned he had resigned.

Mẫu câu 4:
不比不知道,一比才看出差距。

bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù.

Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.

Only after comparing did we see the gap.

Mẫu câu 5:
不走不知道,一走才发现路这么远。

bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn.

Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.

We did not realize how far it was until we started walking.

Mẫu câu 6:
不试不知道,一试才明白操作并不难。

bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán.

Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.

We only learned the operation was easy after trying it.

Mẫu câu 7:
不听不知道,一听才发现发音有问题。

bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí.

Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.

Only after listening did we notice a pronunciation problem.

Mẫu câu 8:
不算不知道,一算才发现预算超支了。

bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle.

Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.

Calculating the figures revealed we were over budget.

Mẫu câu 9:
不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。

bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù.

Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.

Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.

Mẫu câu 10:
不查不明白,一查才发现消息是假的。

bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de.

Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.

A fact-check revealed that the news was fake.

Mẫu câu 11:
不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。

bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le.

Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.

We discovered the file was corrupted only when we opened it.

Mẫu câu 12:
不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。

bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi.

Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.

The count showed participation had doubled.

Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“不查不知道,一查才发现账目有问题。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.”

Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“不看不知道,一看吓一跳。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.”

At the coordination meeting, the manager noted: “You would not know until you looked; the sight was shocking.”

Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We did not know until we asked, and then learned he had resigned.”

Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“不比不知道,一比才看出差距。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Only after comparing did we see the gap.”

Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“不走不知道,一走才发现路这么远。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We did not realize how far it was until we started walking.”

Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“不试不知道,一试才明白操作并不难。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We only learned the operation was easy after trying it.”

Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“不听不知道,一听才发现发音有问题。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Only after listening did we notice a pronunciation problem.”

Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“不算不知道,一算才发现预算超支了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Calculating the figures revealed we were over budget.”

Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.”

Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“不查不明白,一查才发现消息是假的。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.”

At the coordination meeting, the manager noted: “A fact-check revealed that the news was fake.”

Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We discovered the file was corrupted only when we opened it.”

Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The count showed participation had doubled.”

Mẫu câu 25:
不查不知道,一查才发现账目有问题。 随后大家决定把情况记录下来。

bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 26:
不看不知道,一看吓一跳。 随后大家决定把情况记录下来。

bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You would not know until you looked; the sight was shocking. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 27:
不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。 随后大家决定把情况记录下来。

bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

We did not know until we asked, and then learned he had resigned. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 28:
不比不知道,一比才看出差距。 随后大家决定把情况记录下来。

bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Only after comparing did we see the gap. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 29:
不走不知道,一走才发现路这么远。 随后大家决定把情况记录下来。

bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

We did not realize how far it was until we started walking. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 30:
不试不知道,一试才明白操作并不难。 随后大家决定把情况记录下来。

bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

We only learned the operation was easy after trying it. Everyone then decided to document the situation.

24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.

不听不知道,一听才发现发音有问题。
bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí.
Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.
Only after listening did we notice a pronunciation problem.

不算不知道,一算才发现预算超支了。
bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle.
Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.
Calculating the figures revealed we were over budget.

不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。
bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù.
Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.
Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.

25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước

Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.

Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.

Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.

Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.

Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.

Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.

Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.

Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.

26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh

Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.

Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
不查不知道,一查才发现账目有问题。

bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí.

Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.

We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.

Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
不看不知道,一看吓一跳。

bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào.

Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.

You would not know until you looked; the sight was shocking.

Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。

bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le.

Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.

We did not know until we asked, and then learned he had resigned.

Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
不比不知道,一比才看出差距。

bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù.

Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.

Only after comparing did we see the gap.

Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
不走不知道,一走才发现路这么远。

bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn.

Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.

We did not realize how far it was until we started walking.

Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
不试不知道,一试才明白操作并不难。

bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán.

Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.

We only learned the operation was easy after trying it.

Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
不听不知道,一听才发现发音有问题。

bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí.

Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.

Only after listening did we notice a pronunciation problem.

Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
不算不知道,一算才发现预算超支了。

bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle.

Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.

Calculating the figures revealed we were over budget.

Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。

bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù.

Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.

Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.

Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
不查不明白,一查才发现消息是假的。

bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de.

Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.

A fact-check revealed that the news was fake.

Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。

bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le.

Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.

We discovered the file was corrupted only when we opened it.

Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。

bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi.

Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.

The count showed participation had doubled.

Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“不查不知道,一查才发现账目有问题。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.”

Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“不看不知道,一看吓一跳。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.”

At the coordination meeting, the manager noted: “You would not know until you looked; the sight was shocking.”

Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We did not know until we asked, and then learned he had resigned.”

Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“不比不知道,一比才看出差距。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Only after comparing did we see the gap.”

Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“不走不知道,一走才发现路这么远。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We did not realize how far it was until we started walking.”

Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“不试不知道,一试才明白操作并不难。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We only learned the operation was easy after trying it.”

Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“不听不知道,一听才发现发音有问题。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Only after listening did we notice a pronunciation problem.”

Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“不算不知道,一算才发现预算超支了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Calculating the figures revealed we were over budget.”

Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.”

Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“不查不明白,一查才发现消息是假的。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.”

At the coordination meeting, the manager noted: “A fact-check revealed that the news was fake.”

Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We discovered the file was corrupted only when we opened it.”

Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The count showed participation had doubled.”

Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
不查不知道,一查才发现账目有问题。 随后大家决定把情况记录下来。

bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
不看不知道,一看吓一跳。 随后大家决定把情况记录下来。

bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You would not know until you looked; the sight was shocking. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。 随后大家决定把情况记录下来。

bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

We did not know until we asked, and then learned he had resigned. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
不比不知道,一比才看出差距。 随后大家决定把情况记录下来。

bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Only after comparing did we see the gap. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
不走不知道,一走才发现路这么远。 随后大家决定把情况记录下来。

bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

We did not realize how far it was until we started walking. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
不试不知道,一试才明白操作并不难。 随后大家决定把情况记录下来。

bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

We only learned the operation was easy after trying it. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
不听不知道,一听才发现发音有问题。 随后大家决定把情况记录下来。

bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Only after listening did we notice a pronunciation problem. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
不算不知道,一算才发现预算超支了。 随后大家决定把情况记录下来。

bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Calculating the figures revealed we were over budget. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。 随后大家决定把情况记录下来。

bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
不查不明白,一查才发现消息是假的。 随后大家决定把情况记录下来。

bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

A fact-check revealed that the news was fake. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。 随后大家决定把情况记录下来。

bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

We discovered the file was corrupted only when we opened it. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。 随后大家决定把情况记录下来。

bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The count showed participation had doubled. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“不查不知道,一查才发现账目有问题。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.”

At a key moment in the discussion, a member said: “We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.”

Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“不看不知道,一看吓一跳。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.”

At a key moment in the discussion, a member said: “You would not know until you looked; the sight was shocking.”

Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.”

At a key moment in the discussion, a member said: “We did not know until we asked, and then learned he had resigned.”

Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“不比不知道,一比才看出差距。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Only after comparing did we see the gap.”

Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“不走不知道,一走才发现路这么远。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.”

At a key moment in the discussion, a member said: “We did not realize how far it was until we started walking.”

Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“不试不知道,一试才明白操作并不难。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.”

At a key moment in the discussion, a member said: “We only learned the operation was easy after trying it.”

Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“不听不知道,一听才发现发音有问题。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Only after listening did we notice a pronunciation problem.”

Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“不算不知道,一算才发现预算超支了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Calculating the figures revealed we were over budget.”

Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.”

Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“不查不明白,一查才发现消息是假的。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.”

At a key moment in the discussion, a member said: “A fact-check revealed that the news was fake.”

Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.”

At a key moment in the discussion, a member said: “We discovered the file was corrupted only when we opened it.”

Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The count showed participation had doubled.”

Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
不查不知道,一查才发现账目有问题。 这个判断后来成了讨论的重点。

bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
不看不知道,一看吓一跳。 这个判断后来成了讨论的重点。

bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

You would not know until you looked; the sight was shocking. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。 这个判断后来成了讨论的重点。

bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

We did not know until we asked, and then learned he had resigned. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
不比不知道,一比才看出差距。 这个判断后来成了讨论的重点。

bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Only after comparing did we see the gap. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
不走不知道,一走才发现路这么远。 这个判断后来成了讨论的重点。

bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

We did not realize how far it was until we started walking. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
不试不知道,一试才明白操作并不难。 这个判断后来成了讨论的重点。

bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

We only learned the operation was easy after trying it. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
不听不知道,一听才发现发音有问题。 这个判断后来成了讨论的重点。

bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Only after listening did we notice a pronunciation problem. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
不算不知道,一算才发现预算超支了。 这个判断后来成了讨论的重点。

bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Calculating the figures revealed we were over budget. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。 这个判断后来成了讨论的重点。

bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
不查不明白,一查才发现消息是假的。 这个判断后来成了讨论的重点。

bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

A fact-check revealed that the news was fake. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。 这个判断后来成了讨论的重点。

bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

We discovered the file was corrupted only when we opened it. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。 这个判断后来成了讨论的重点。

bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The count showed participation had doubled. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“不查不知道,一查才发现账目有问题。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.”

Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“不看不知道,一看吓一跳。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “You would not know until you looked; the sight was shocking.”

Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “We did not know until we asked, and then learned he had resigned.”

Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“不比不知道,一比才看出差距。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Only after comparing did we see the gap.”

Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“不走不知道,一走才发现路这么远。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “We did not realize how far it was until we started walking.”

Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“不试不知道,一试才明白操作并不难。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “We only learned the operation was easy after trying it.”

Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“不听不知道,一听才发现发音有问题。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Only after listening did we notice a pronunciation problem.”

Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“不算不知道,一算才发现预算超支了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Calculating the figures revealed we were over budget.”

Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.”

Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“不查不明白,一查才发现消息是假的。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “A fact-check revealed that the news was fake.”

Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “We discovered the file was corrupted only when we opened it.”

Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The count showed participation had doubled.”

Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
不查不知道,一查才发现账目有问题。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
不看不知道,一看吓一跳。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

You would not know until you looked; the sight was shocking. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

We did not know until we asked, and then learned he had resigned. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
不比不知道,一比才看出差距。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Only after comparing did we see the gap. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
不走不知道,一走才发现路这么远。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

We did not realize how far it was until we started walking. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
不试不知道,一试才明白操作并不难。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

We only learned the operation was easy after trying it. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
不听不知道,一听才发现发音有问题。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Only after listening did we notice a pronunciation problem. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
不算不知道,一算才发现预算超支了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Calculating the figures revealed we were over budget. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
不查不明白,一查才发现消息是假的。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

A fact-check revealed that the news was fake. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

We discovered the file was corrupted only when we opened it. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The count showed participation had doubled. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“不查不知道,一查才发现账目有问题。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.”

When the call connected, the other party explained: “We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.”

Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“不看不知道,一看吓一跳。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.”

When the call connected, the other party explained: “You would not know until you looked; the sight was shocking.”

Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.”

When the call connected, the other party explained: “We did not know until we asked, and then learned he had resigned.”

Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“不比不知道,一比才看出差距。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.”

When the call connected, the other party explained: “Only after comparing did we see the gap.”

Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“不走不知道,一走才发现路这么远。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.”

When the call connected, the other party explained: “We did not realize how far it was until we started walking.”

Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“不试不知道,一试才明白操作并不难。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.”

When the call connected, the other party explained: “We only learned the operation was easy after trying it.”

Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“不听不知道,一听才发现发音有问题。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.”

When the call connected, the other party explained: “Only after listening did we notice a pronunciation problem.”

Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“不算不知道,一算才发现预算超支了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.”

When the call connected, the other party explained: “Calculating the figures revealed we were over budget.”

Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.”

When the call connected, the other party explained: “Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.”

Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“不查不明白,一查才发现消息是假的。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.”

When the call connected, the other party explained: “A fact-check revealed that the news was fake.”

Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.”

When the call connected, the other party explained: “We discovered the file was corrupted only when we opened it.”

Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.”

When the call connected, the other party explained: “The count showed participation had doubled.”

Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
不查不知道,一查才发现账目有问题。 负责人员要求重新确认每个细节。

bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
不看不知道,一看吓一跳。 负责人员要求重新确认每个细节。

bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

You would not know until you looked; the sight was shocking. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。 负责人员要求重新确认每个细节。

bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

We did not know until we asked, and then learned he had resigned. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
不比不知道,一比才看出差距。 负责人员要求重新确认每个细节。

bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Only after comparing did we see the gap. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
不走不知道,一走才发现路这么远。 负责人员要求重新确认每个细节。

bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

We did not realize how far it was until we started walking. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
不试不知道,一试才明白操作并不难。 负责人员要求重新确认每个细节。

bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

We only learned the operation was easy after trying it. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
不听不知道,一听才发现发音有问题。 负责人员要求重新确认每个细节。

bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Only after listening did we notice a pronunciation problem. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
不算不知道,一算才发现预算超支了。 负责人员要求重新确认每个细节。

bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Calculating the figures revealed we were over budget. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。 负责人员要求重新确认每个细节。

bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
不查不明白,一查才发现消息是假的。 负责人员要求重新确认每个细节。

bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

A fact-check revealed that the news was fake. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。 负责人员要求重新确认每个细节。

bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

We discovered the file was corrupted only when we opened it. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。 负责人员要求重新确认每个细节。

bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The count showed participation had doubled. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“不查不知道,一查才发现账目有问题。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.”

Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“不看不知道,一看吓一跳。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “You would not know until you looked; the sight was shocking.”

Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “We did not know until we asked, and then learned he had resigned.”

Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“不比不知道,一比才看出差距。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Only after comparing did we see the gap.”

Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“不走不知道,一走才发现路这么远。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “We did not realize how far it was until we started walking.”

Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“不试不知道,一试才明白操作并不难。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “We only learned the operation was easy after trying it.”

Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“不听不知道,一听才发现发音有问题。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Only after listening did we notice a pronunciation problem.”

Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“不算不知道,一算才发现预算超支了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Calculating the figures revealed we were over budget.”

Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.”

Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“不查不明白,一查才发现消息是假的。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “A fact-check revealed that the news was fake.”

Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “We discovered the file was corrupted only when we opened it.”

Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The count showed participation had doubled.”

Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
不查不知道,一查才发现账目有问题。 这也引出了下一步的具体安排。

bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
不看不知道,一看吓一跳。 这也引出了下一步的具体安排。

bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

You would not know until you looked; the sight was shocking. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。 这也引出了下一步的具体安排。

bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

We did not know until we asked, and then learned he had resigned. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
不比不知道,一比才看出差距。 这也引出了下一步的具体安排。

bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Only after comparing did we see the gap. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
不走不知道,一走才发现路这么远。 这也引出了下一步的具体安排。

bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

We did not realize how far it was until we started walking. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
不试不知道,一试才明白操作并不难。 这也引出了下一步的具体安排。

bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

We only learned the operation was easy after trying it. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
不听不知道,一听才发现发音有问题。 这也引出了下一步的具体安排。

bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Only after listening did we notice a pronunciation problem. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
不算不知道,一算才发现预算超支了。 这也引出了下一步的具体安排。

bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Calculating the figures revealed we were over budget. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。 这也引出了下一步的具体安排。

bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
不查不明白,一查才发现消息是假的。 这也引出了下一步的具体安排。

bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

A fact-check revealed that the news was fake. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。 这也引出了下一步的具体安排。

bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

We discovered the file was corrupted only when we opened it. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。 这也引出了下一步的具体安排。

bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The count showed participation had doubled. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“不查不知道,一查才发现账目有问题。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.”

Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“不看不知道,一看吓一跳。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “You would not know until you looked; the sight was shocking.”

Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “We did not know until we asked, and then learned he had resigned.”

Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“不比不知道,一比才看出差距。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Only after comparing did we see the gap.”

Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“不走不知道,一走才发现路这么远。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “We did not realize how far it was until we started walking.”

Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“不试不知道,一试才明白操作并不难。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “We only learned the operation was easy after trying it.”

Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“不听不知道,一听才发现发音有问题。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Only after listening did we notice a pronunciation problem.”

Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“不算不知道,一算才发现预算超支了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Calculating the figures revealed we were over budget.”

Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.”

Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“不查不明白,一查才发现消息是假的。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “A fact-check revealed that the news was fake.”

Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “We discovered the file was corrupted only when we opened it.”

Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The count showed participation had doubled.”

Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
不查不知道,一查才发现账目有问题。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
不看不知道,一看吓一跳。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

You would not know until you looked; the sight was shocking. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

We did not know until we asked, and then learned he had resigned. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
不比不知道,一比才看出差距。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Only after comparing did we see the gap. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
不走不知道,一走才发现路这么远。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

We did not realize how far it was until we started walking. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
不试不知道,一试才明白操作并不难。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

We only learned the operation was easy after trying it. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
不听不知道,一听才发现发音有问题。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Only after listening did we notice a pronunciation problem. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
不算不知道,一算才发现预算超支了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Calculating the figures revealed we were over budget. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
不查不明白,一查才发现消息是假的。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

A fact-check revealed that the news was fake. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

We discovered the file was corrupted only when we opened it. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The count showed participation had doubled. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“不查不知道,一查才发现账目有问题。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.”

Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“不看不知道,一看吓一跳。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “You would not know until you looked; the sight was shocking.”

Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “We did not know until we asked, and then learned he had resigned.”

Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“不比不知道,一比才看出差距。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Only after comparing did we see the gap.”

Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“不走不知道,一走才发现路这么远。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “We did not realize how far it was until we started walking.”

Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“不试不知道,一试才明白操作并不难。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “We only learned the operation was easy after trying it.”

Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“不听不知道,一听才发现发音有问题。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Only after listening did we notice a pronunciation problem.”

Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“不算不知道,一算才发现预算超支了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Calculating the figures revealed we were over budget.”

Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.”

Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“不查不明白,一查才发现消息是假的。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “A fact-check revealed that the news was fake.”

Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “We discovered the file was corrupted only when we opened it.”

Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The count showed participation had doubled.”

Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
不查不知道,一查才发现账目有问题。 最后的处理方式得到了大家的认可。

bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
不看不知道,一看吓一跳。 最后的处理方式得到了大家的认可。

bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

You would not know until you looked; the sight was shocking. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

We did not know until we asked, and then learned he had resigned. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
不比不知道,一比才看出差距。 最后的处理方式得到了大家的认可。

bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Only after comparing did we see the gap. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
不走不知道,一走才发现路这么远。 最后的处理方式得到了大家的认可。

bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

We did not realize how far it was until we started walking. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
不试不知道,一试才明白操作并不难。 最后的处理方式得到了大家的认可。

bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

We only learned the operation was easy after trying it. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
不听不知道,一听才发现发音有问题。 最后的处理方式得到了大家的认可。

bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Only after listening did we notice a pronunciation problem. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
不算不知道,一算才发现预算超支了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Calculating the figures revealed we were over budget. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。 最后的处理方式得到了大家的认可。

bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
不查不明白,一查才发现消息是假的。 最后的处理方式得到了大家的认可。

bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

A fact-check revealed that the news was fake. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

We discovered the file was corrupted only when we opened it. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。 最后的处理方式得到了大家的认可。

bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The count showed participation had doubled. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“不查不知道,一查才发现账目有问题。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.”

The people involved recounted what happened that day: “We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.”

Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“不看不知道,一看吓一跳。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.”

The people involved recounted what happened that day: “You would not know until you looked; the sight was shocking.”

Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.”

The people involved recounted what happened that day: “We did not know until we asked, and then learned he had resigned.”

Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“不比不知道,一比才看出差距。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.”

The people involved recounted what happened that day: “Only after comparing did we see the gap.”

Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“不走不知道,一走才发现路这么远。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.”

The people involved recounted what happened that day: “We did not realize how far it was until we started walking.”

Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“不试不知道,一试才明白操作并不难。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.”

The people involved recounted what happened that day: “We only learned the operation was easy after trying it.”

Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“不听不知道,一听才发现发音有问题。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.”

The people involved recounted what happened that day: “Only after listening did we notice a pronunciation problem.”

Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“不算不知道,一算才发现预算超支了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.”

The people involved recounted what happened that day: “Calculating the figures revealed we were over budget.”

Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.”

The people involved recounted what happened that day: “Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.”

Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“不查不明白,一查才发现消息是假的。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.”

The people involved recounted what happened that day: “A fact-check revealed that the news was fake.”

Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.”

The people involved recounted what happened that day: “We discovered the file was corrupted only when we opened it.”

Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.”

The people involved recounted what happened that day: “The count showed participation had doubled.”

Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
不查不知道,一查才发现账目有问题。 这件事也提醒我们不能只看表面。

bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
不看不知道,一看吓一跳。 这件事也提醒我们不能只看表面。

bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

You would not know until you looked; the sight was shocking. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。 这件事也提醒我们不能只看表面。

bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We did not know until we asked, and then learned he had resigned. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
不比不知道,一比才看出差距。 这件事也提醒我们不能只看表面。

bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Only after comparing did we see the gap. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
不走不知道,一走才发现路这么远。 这件事也提醒我们不能只看表面。

bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We did not realize how far it was until we started walking. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
不试不知道,一试才明白操作并不难。 这件事也提醒我们不能只看表面。

bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We only learned the operation was easy after trying it. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
不听不知道,一听才发现发音有问题。 这件事也提醒我们不能只看表面。

bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Only after listening did we notice a pronunciation problem. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
不算不知道,一算才发现预算超支了。 这件事也提醒我们不能只看表面。

bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Calculating the figures revealed we were over budget. The incident reminds us not to judge by appearances.

27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến

CỐT TRUYỆN: Một nhóm nghiên cứu kiểm tra hồ sơ trước khi công bố và phát hiện sai lệch dữ liệu đáng kể.

Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin

阮明武:我们在公开数据前必须重新核对每一项记录。
Ruǎn Míng Wǔ: wǒmen zài gōng kāi shù jùqián bì xū zhòng xīn héduì měi yí xiàng jì lù.
Nguyễn Minh Vũ: Trước khi công khai số liệu, chúng ta phải kiểm tra lại từng ghi chép.
Nguyen Minh Vu: Before publishing the figures, we must recheck every record.

黎云英:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Lí Yún Yīng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Lê Vân Anh: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Le Van Anh: I agree, but we need one more condition.

水仙:不查不知道,一查才发现账目有问题。
Shuǐ Xiān: bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí.
Thủy Tiên: Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.
Thuy Tien: We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.

芳玲:今天的决定必须有明确的负责人。
Fāng Líng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Phương Linh: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Phuong Linh: Every decision today needs a clearly assigned owner.

丁垂杨:这次的沟通比刚才顺利多了。
Dīng Chuí Yáng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Đinh Thùy Dương: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Dinh Thuy Duong: This round of communication went much better.

黎云英:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Lí Yún Yīng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Le Van Anh: Please remember to record the final outcome.

水仙:不看不知道,一看吓一跳。
Shuǐ Xiān: bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào.
Thủy Tiên: Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.
Thuy Tien: You would not know until you looked; the sight was shocking.

芳玲:我建议把已经掌握的事实列出来。
Fāng Líng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Phương Linh: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Phuong Linh: I suggest listing the facts we already know.

丁垂杨:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Dinh Thuy Duong: We still need to verify the time, place, and person in charge.

黎云英:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Lí Yún Yīng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Lê Vân Anh: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Le Van Anh: Have we considered a safer alternative?

阮明武:不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。
Ruǎn Míng Wǔ: bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le.
Nguyễn Minh Vũ: Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.
Nguyen Minh Vu: We did not know until we asked, and then learned he had resigned.

芳玲:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Fāng Líng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Phương Linh: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Phuong Linh: I agree, but we need one more condition.

丁垂杨:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Dīng Chuí Yáng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Đinh Thùy Dương: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Dinh Thuy Duong: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

黎云英:今天的决定必须有明确的负责人。
Lí Yún Yīng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Lê Vân Anh: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Le Van Anh: Every decision today needs a clearly assigned owner.

水仙:不比不知道,一比才看出差距。
Shuǐ Xiān: bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù.
Thủy Tiên: Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.
Thuy Tien: Only after comparing did we see the gap.

芳玲:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Fāng Líng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Phương Linh: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Phuong Linh: Please remember to record the final outcome.

丁垂杨:我会根据反馈修改相关安排。
Dīng Chuí Yáng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Dinh Thuy Duong: I will revise the arrangements based on the feedback.

黎云英:我建议把已经掌握的事实列出来。
Lí Yún Yīng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Lê Vân Anh: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Le Van Anh: I suggest listing the facts we already know.

水仙:不走不知道,一走才发现路这么远。
Shuǐ Xiān: bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn.
Thủy Tiên: Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.
Thuy Tien: We did not realize how far it was until we started walking.

芳玲:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Fāng Líng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Phương Linh: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Phuong Linh: Have we considered a safer alternative?

Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn

阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Shuǐ Xiān: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Thủy Tiên: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Thuy Tien: We should first confirm exactly what happened.

芳玲:不试不知道,一试才明白操作并不难。
Fāng Líng: bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán.
Phương Linh: Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.
Phuong Linh: We only learned the operation was easy after trying it.

丁垂杨:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Dīng Chuí Yáng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Đinh Thùy Dương: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Dinh Thuy Duong: These materials make the situation much clearer.

黎云英:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Lí Yún Yīng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Lê Vân Anh: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Le Van Anh: This step requires input from everyone involved.

水仙:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Shuǐ Xiān: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Thủy Tiên: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Thuy Tien: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

芳玲:不听不知道,一听才发现发音有问题。
Fāng Líng: bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí.
Phương Linh: Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.
Phuong Linh: Only after listening did we notice a pronunciation problem.

丁垂杨:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Dīng Chuí Yáng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Dinh Thuy Duong: I will turn today’s discussion into an action list.

黎云英:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Lí Yún Yīng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Lê Vân Anh: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Le Van Anh: We cannot wait until the problem grows before acting.

水仙:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Shuǐ Xiān: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Thủy Tiên: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Thuy Tien: It seems we have a solution to the hardest problem.

阮明武:不算不知道,一算才发现预算超支了。
Ruǎn Míng Wǔ: bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle.
Nguyễn Minh Vũ: Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.
Nguyen Minh Vu: Calculating the figures revealed we were over budget.

丁垂杨:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Dīng Chuí Yáng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Đinh Thùy Dương: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Dinh Thuy Duong: We should first confirm exactly what happened.

黎云英:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Lí Yún Yīng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Lê Vân Anh: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Le Van Anh: Let us hear everyone before discussing our next step.

水仙:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Shuǐ Xiān: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Thủy Tiên: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Thuy Tien: These materials make the situation much clearer.

芳玲:不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。
Fāng Líng: bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù.
Phương Linh: Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.
Phuong Linh: Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.

丁垂杨:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Đinh Thùy Dương: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Dinh Thuy Duong: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

黎云英:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Lí Yún Yīng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Lê Vân Anh: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Le Van Anh: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

水仙:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Shuǐ Xiān: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Thủy Tiên: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Thuy Tien: I will turn today’s discussion into an action list.

芳玲:不查不明白,一查才发现消息是假的。
Fāng Líng: bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de.
Phương Linh: Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.
Phuong Linh: A fact-check revealed that the news was fake.

丁垂杨:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Dīng Chuí Yáng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Đinh Thùy Dương: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Dinh Thuy Duong: It seems we have a solution to the hardest problem.

Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm

阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

芳玲:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Fāng Líng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Phương Linh: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Phuong Linh: If you discover a new problem, tell me immediately.

丁垂杨:不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。
Dīng Chuí Yáng: bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le.
Đinh Thùy Dương: Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.
Dinh Thuy Duong: We discovered the file was corrupted only when we opened it.

黎云英:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Lí Yún Yīng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Lê Vân Anh: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Le Van Anh: One final detail check and we can inform the others.

水仙:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Shuǐ Xiān: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Thủy Tiên: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Thuy Tien: We will be better prepared next time.

芳玲:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Fāng Líng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Phương Linh: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Phuong Linh: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

丁垂杨:不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。
Dīng Chuí Yáng: bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi.
Đinh Thùy Dương: Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.
Dinh Thuy Duong: The count showed participation had doubled.

黎云英:我已经把相关记录整理出来了。
Lí Yún Yīng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Lê Vân Anh: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Le Van Anh: I have organized the relevant records.

水仙:先别着急,我们还可以调整安排。
Shuǐ Xiān: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Thủy Tiên: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Thuy Tien: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

芳玲:请把具体情况写成一份简明报告。
Fāng Líng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Phương Linh: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Phuong Linh: Please write a concise report of the situation.

阮明武:不查不知道,一查才发现账目有问题。
Ruǎn Míng Wǔ: bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí.
Nguyễn Minh Vũ: Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.
Nguyen Minh Vu: We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.

黎云英:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Lí Yún Yīng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Lê Vân Anh: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Le Van Anh: If you discover a new problem, tell me immediately.

水仙:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Shuǐ Xiān: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Thủy Tiên: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Thuy Tien: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

芳玲:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Fāng Líng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Phương Linh: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Phuong Linh: One final detail check and we can inform the others.

丁垂杨:不看不知道,一看吓一跳。
Dīng Chuí Yáng: bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào.
Đinh Thùy Dương: Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.
Dinh Thuy Duong: You would not know until you looked; the sight was shocking.

黎云英:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Lí Yún Yīng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Le Van Anh: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

水仙:不能只凭一个人的判断就作决定。
Shuǐ Xiān: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Thủy Tiên: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Thuy Tien: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

芳玲:我已经把相关记录整理出来了。
Fāng Líng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Phương Linh: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Phuong Linh: I have organized the relevant records.

丁垂杨:不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。
Dīng Chuí Yáng: bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le.
Đinh Thùy Dương: Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.
Dinh Thuy Duong: We did not know until we asked, and then learned he had resigned.

黎云英:请把具体情况写成一份简明报告。
Lí Yún Yīng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Lê Vân Anh: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Le Van Anh: Please write a concise report of the situation.

28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc

故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.

我们在公开数据前必须重新核对每一项记录。
wǒmen zài gōng kāi shù jùqián bì xū zhòng xīn héduì měi yí xiàng jì lù.
Trước khi công khai số liệu, chúng ta phải kiểm tra lại từng ghi chép.
Before publishing the figures, we must recheck every record.

不查不知道,一查才发现账目有问题。
bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí.
Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.
We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.

不看不知道,一看吓一跳。
bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào.
Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.
You would not know until you looked; the sight was shocking.

不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。
bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le.
Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.
We did not know until we asked, and then learned he had resigned.

不比不知道,一比才看出差距。
bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù.
Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.
Only after comparing did we see the gap.

不走不知道,一走才发现路这么远。
bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn.
Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.
We did not realize how far it was until we started walking.

不试不知道,一试才明白操作并不难。
bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán.
Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.
We only learned the operation was easy after trying it.

不听不知道,一听才发现发音有问题。
bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí.
Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.
Only after listening did we notice a pronunciation problem.

不算不知道,一算才发现预算超支了。
bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle.
Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.
Calculating the figures revealed we were over budget.

不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。
bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù.
Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.
Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.

不查不明白,一查才发现消息是假的。
bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de.
Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.
A fact-check revealed that the news was fake.

不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。
bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le.
Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.
We discovered the file was corrupted only when we opened it.

不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。
bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi.
Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.
The count showed participation had doubled.

我愿意负责通知大家最新进展。
wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
I can take responsibility for updating everyone.

这也引出了下一步的具体安排。
zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
This also led to concrete arrangements for the next step.

Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ

调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.

我们在公开数据前必须重新核对每一项记录。
wǒmen zài gōng kāi shù jùqián bì xū zhòng xīn héduì měi yí xiàng jì lù.
Trước khi công khai số liệu, chúng ta phải kiểm tra lại từng ghi chép.
Before publishing the figures, we must recheck every record.

不比不知道,一比才看出差距。
bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù.
Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.
Only after comparing did we see the gap.

不走不知道,一走才发现路这么远。
bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn.
Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.
We did not realize how far it was until we started walking.

不试不知道,一试才明白操作并不难。
bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán.
Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.
We only learned the operation was easy after trying it.

不听不知道,一听才发现发音有问题。
bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí.
Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.
Only after listening did we notice a pronunciation problem.

不算不知道,一算才发现预算超支了。
bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle.
Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.
Calculating the figures revealed we were over budget.

不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。
bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù.
Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.
Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.

不查不明白,一查才发现消息是假的。
bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de.
Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.
A fact-check revealed that the news was fake.

不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。
bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le.
Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.
We discovered the file was corrupted only when we opened it.

不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。
bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi.
Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.
The count showed participation had doubled.

不查不知道,一查才发现账目有问题。
bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí.
Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.
We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.

不看不知道,一看吓一跳。
bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào.
Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.
You would not know until you looked; the sight was shocking.

不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。
bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le.
Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.
We did not know until we asked, and then learned he had resigned.

测试结果出来后,我们再决定是否推广。
cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

这件事也提醒我们不能只看表面。
zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The incident reminds us not to judge by appearances.

Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi

讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.

我们在公开数据前必须重新核对每一项记录。
wǒmen zài gōng kāi shù jùqián bì xū zhòng xīn héduì měi yí xiàng jì lù.
Trước khi công khai số liệu, chúng ta phải kiểm tra lại từng ghi chép.
Before publishing the figures, we must recheck every record.

不听不知道,一听才发现发音有问题。
bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí.
Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.
Only after listening did we notice a pronunciation problem.

不算不知道,一算才发现预算超支了。
bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle.
Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.
Calculating the figures revealed we were over budget.

不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。
bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù.
Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.
Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.

不查不明白,一查才发现消息是假的。
bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de.
Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.
A fact-check revealed that the news was fake.

不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。
bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le.
Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.
We discovered the file was corrupted only when we opened it.

不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。
bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi.
Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.
The count showed participation had doubled.

不查不知道,一查才发现账目有问题。
bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí.
Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.
We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.

不看不知道,一看吓一跳。
bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào.
Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.
You would not know until you looked; the sight was shocking.

不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。
bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le.
Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.
We did not know until we asked, and then learned he had resigned.

不比不知道,一比才看出差距。
bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù.
Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.
Only after comparing did we see the gap.

不走不知道,一走才发现路这么远。
bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn.
Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.
We did not realize how far it was until we started walking.

不试不知道,一试才明白操作并不难。
bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán.
Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.
We only learned the operation was easy after trying it.

我去联系现场人员,确认能不能执行。
wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

此后他们修改了原先的工作流程。
cǐ hòu tāmen xiū gǎile yuán xiān de gōng zuò liú chéng.
Sau đó họ sửa lại quy trình làm việc ban đầu.
They subsequently revised their original workflow.

Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học

经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.

我们在公开数据前必须重新核对每一项记录。
wǒmen zài gōng kāi shù jùqián bì xū zhòng xīn héduì měi yí xiàng jì lù.
Trước khi công khai số liệu, chúng ta phải kiểm tra lại từng ghi chép.
Before publishing the figures, we must recheck every record.

不查不明白,一查才发现消息是假的。
bù chá bù míng bái, yì chá cái fā xiàn xiāo xīshìjiǎ de.
Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.
A fact-check revealed that the news was fake.

不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。
bù dǎ kāi bù zhīdào, yì dǎ kāi cái fā xiàn wén jiàn sǔn huài le.
Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.
We discovered the file was corrupted only when we opened it.

不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。
bù tǒng jì bù zhīdào, yì tǒng jì cái zhīdào cān yǔ rén shù fānle yí bèi.
Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.
The count showed participation had doubled.

不查不知道,一查才发现账目有问题。
bù chá bù zhīdào, yì chá cái fā xiàn zhàng mùyǒu wèn tí.
Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.
We would never have known without checking; one check revealed problems in the accounts.

不看不知道,一看吓一跳。
bú kàn bù zhīdào, yí kàn xià yí tiào.
Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.
You would not know until you looked; the sight was shocking.

不问不清楚,一问才知道他已经辞职了。
bú wèn bù qīng chǔ, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng cí zhí le.
Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.
We did not know until we asked, and then learned he had resigned.

不比不知道,一比才看出差距。
bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái kàn chū chà jù.
Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.
Only after comparing did we see the gap.

不走不知道,一走才发现路这么远。
bù zǒu bù zhīdào, yì zǒu cái fā xiàn lù zhè me yuǎn.
Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.
We did not realize how far it was until we started walking.

不试不知道,一试才明白操作并不难。
bú shì bù zhīdào, yí shì cái míng báicāo zuò bìng bù nán.
Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.
We only learned the operation was easy after trying it.

不听不知道,一听才发现发音有问题。
bù tīng bù zhīdào, yì tīng cái fā xiàn fā yīn yǒu wèn tí.
Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.
Only after listening did we notice a pronunciation problem.

不算不知道,一算才发现预算超支了。
bú suàn bù zhīdào, yí suàn cái fā xiàn yù suàn chāo zhīle.
Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.
Calculating the figures revealed we were over budget.

不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。
bù xué bù zhīdào, yì xué cái tǐ huì dào hàn zì de yǒu qù.
Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.
Only by studying did we appreciate how interesting Chinese characters are.

请大家别忘了记录最终的处理结果。
qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Please remember to record the final outcome.

这个判断后来成了讨论的重点。
zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The judgment later became the focus of discussion.

29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng

Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.

Phân tích bài 1: Kết cấu đối chiếu nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái chưa thực hiện hành động và kết quả sau khi thực hiện. Thường nói 不看不知道,一看吓一跳; vế sau phải có phát hiện, chuyển biến hay phản ứng thực sự. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 一……就…… chỉ quan hệ thời gian đơn thuần; kiểu 不X不……,一X…… hàm ý bất ngờ hoặc nhận ra điều trước đó chưa biết.

Phân tích bài 2: Kết cấu đối chiếu nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái chưa thực hiện hành động và kết quả sau khi thực hiện. Thường nói 不看不知道,一看吓一跳; vế sau phải có phát hiện, chuyển biến hay phản ứng thực sự. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 一……就…… chỉ quan hệ thời gian đơn thuần; kiểu 不X不……,一X…… hàm ý bất ngờ hoặc nhận ra điều trước đó chưa biết.

Phân tích bài 3: Kết cấu đối chiếu nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái chưa thực hiện hành động và kết quả sau khi thực hiện. Thường nói 不看不知道,一看吓一跳; vế sau phải có phát hiện, chuyển biến hay phản ứng thực sự. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 一……就…… chỉ quan hệ thời gian đơn thuần; kiểu 不X不……,一X…… hàm ý bất ngờ hoặc nhận ra điều trước đó chưa biết.

Phân tích bài 4: Kết cấu đối chiếu nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái chưa thực hiện hành động và kết quả sau khi thực hiện. Thường nói 不看不知道,一看吓一跳; vế sau phải có phát hiện, chuyển biến hay phản ứng thực sự. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 一……就…… chỉ quan hệ thời gian đơn thuần; kiểu 不X不……,一X…… hàm ý bất ngờ hoặc nhận ra điều trước đó chưa biết.

30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói

Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.

Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.

Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.

Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.

Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.

Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.

Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.

Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.

Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.

Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.

Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.

Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.

Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.

Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.

Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.

Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.

Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.

Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.

Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.

Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.

Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.

Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.

Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.

Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.

Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.

Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.

Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.

Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.

Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.

Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Chưa thống kê thì chưa biết, thống kê xong mới thấy số người tham gia tăng gấp đôi.

Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Không nghe thì không biết, nghe rồi mới phát hiện phát âm có vấn đề.

Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Không xem thì không biết, xem rồi mới giật mình.

Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Chưa học thì chưa biết, học rồi mới cảm nhận chữ Hán thú vị.

Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Không so thì không biết, vừa so mới nhận ra khoảng cách.

Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.

Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Chưa thử thì chưa biết, thử rồi mới hiểu thao tác không khó.

Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.

Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Không tính thì không biết, tính rồi mới thấy vượt ngân sách.

Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.

Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Chưa tra cứu thì chưa rõ, tra rồi mới biết tin đó là giả.

31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá

Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.

Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 不X不……,一X…… trong câu: 不查不知道,一查才发现账目有问题。

Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu đối chiếu nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái chưa thực hiện hành động và kết quả sau khi thực hiện. Thường nói 不看不知道,一看吓一跳; vế sau phải có phát hiện, chuyển biến hay phản ứng thực sự.

Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Một nhóm nghiên cứu kiểm tra hồ sơ trước khi công bố và phát hiện sai lệch dữ liệu đáng kể.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 不查不明白,一查才发现消息是假的。
Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Chưa đi thì chưa biết, đi rồi mới thấy đường xa đến thế.
Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 一……就…… chỉ quan hệ thời gian đơn thuần; kiểu 不X不……,一X…… hàm ý bất ngờ hoặc nhận ra điều trước đó chưa biết.

Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 不X不……,一X……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 不比不知道,一比才看出差距。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 不X不……,一X…… trong câu: 不打开不知道,一打开才发现文件损坏了。

Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu đối chiếu nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái chưa thực hiện hành động và kết quả sau khi thực hiện. Thường nói 不看不知道,一看吓一跳; vế sau phải có phát hiện, chuyển biến hay phản ứng thực sự.

Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Một nhóm nghiên cứu kiểm tra hồ sơ trước khi công bố và phát hiện sai lệch dữ liệu đáng kể.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 不算不知道,一算才发现预算超支了。
Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Không hỏi thì không rõ, vừa hỏi mới biết anh ấy đã nghỉ việc.
Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 不查不明白,一查才发现消息是假的。
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 一……就…… chỉ quan hệ thời gian đơn thuần; kiểu 不X不……,一X…… hàm ý bất ngờ hoặc nhận ra điều trước đó chưa biết.

Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 不X不……,一X……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 不看不知道,一看吓一跳。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 不X不……,一X…… trong câu: 不学不知道,一学才体会到汉字的有趣。

Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu đối chiếu nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái chưa thực hiện hành động và kết quả sau khi thực hiện. Thường nói 不看不知道,一看吓一跳; vế sau phải có phát hiện, chuyển biến hay phản ứng thực sự.

Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Một nhóm nghiên cứu kiểm tra hồ sơ trước khi công bố và phát hiện sai lệch dữ liệu đáng kể.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 不试不知道,一试才明白操作并不难。
Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Không kiểm tra thì không biết, vừa kiểm tra mới phát hiện sổ sách có vấn đề.
Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 不算不知道,一算才发现预算超支了。
Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 一……就…… chỉ quan hệ thời gian đơn thuần; kiểu 不X不……,一X…… hàm ý bất ngờ hoặc nhận ra điều trước đó chưa biết.

Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 不X不……,一X……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 不统计不知道,一统计才知道参与人数翻了一倍。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 不X不……,一X…… trong câu: 不听不知道,一听才发现发音有问题。

Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu đối chiếu nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái chưa thực hiện hành động và kết quả sau khi thực hiện. Thường nói 不看不知道,一看吓一跳; vế sau phải có phát hiện, chuyển biến hay phản ứng thực sự.

Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Một nhóm nghiên cứu kiểm tra hồ sơ trước khi công bố và phát hiện sai lệch dữ liệu đáng kể.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 不比不知道,一比才看出差距。

Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Không mở thì không biết, mở ra mới thấy tệp bị hỏng.

Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 不试不知道,一试才明白操作并不难。
Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 一……就…… chỉ quan hệ thời gian đơn thuần; kiểu 不X不……,一X…… hàm ý bất ngờ hoặc nhận ra điều trước đó chưa biết.
Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 不X不……,一X……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 不查不明白,一查才发现消息是假的。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc

Ghi nhớ ba tầng: chức năng của 不X不……,一X……, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 一……就…… chỉ quan hệ thời gian đơn thuần; kiểu 不X不……,一X…… hàm ý bất ngờ hoặc nhận ra điều trước đó chưa biết. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.

33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu

Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.

34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp

Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.

Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.