Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 780: 净...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 780: 净 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 780: 净 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
7
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 780: 净 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 780: 净 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 780
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 净

Khi một người “chỉ toàn nói ưu điểm”, lời phê bình thường mang thái độ không hài lòng. Phó từ 净 có sức biểu cảm rất rõ trong khẩu ngữ. 净 làm phó từ phạm vi chỉ phần lớn hoặc toàn bộ những gì người nói thấy, thường có sắc thái chê, than phiền hoặc nhận xét chủ quan: 净说空话、净想着玩儿、净出问题. Trong vài câu có thể mang ý “chỉ toàn…”. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: 净 không đồng nghĩa 干净 (sạch); chỉ dùng khi lời nói có ý đánh giá một hiện tượng lặp, tránh thay bằng 全 bộ một cách máy móc. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 净, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

他开会时净说空话,却没有具体方案。
Tā kāi huì shí jìng shuō kōng huà, què méiyǒu jù tǐ fāngàn.
Khi họp anh ấy chỉ toàn nói suông, không có phương án cụ thể.
He talks in empty slogans at meetings without offering a concrete plan.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

净 làm phó từ phạm vi chỉ phần lớn hoặc toàn bộ những gì người nói thấy, thường có sắc thái chê, than phiền hoặc nhận xét chủ quan: 净说空话、净想着玩儿、净出问题. Trong vài câu có thể mang ý “chỉ toàn…”.

Nghĩa cốt lõi: toàn, chỉ toàn, cứ mãi (khẩu ngữ). Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: nothing but; always (colloquial). Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 净 không đồng nghĩa 干净 (sạch); chỉ dùng khi lời nói có ý đánh giá một hiện tượng lặp, tránh thay bằng 全 bộ một cách máy móc.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

净 – jìng – toàn, chỉ toàn, cứ mãi (khẩu ngữ) – nothing but; always (colloquial).

他开会时净说空话,却没有具体方案。
Tā kāi huì shí jìng shuō kōng huà, què méiyǒu jù tǐ fāngàn.
Khi họp anh ấy chỉ toàn nói suông, không có phương án cụ thể.
He talks in empty slogans at meetings without offering a concrete plan.

你别净想着玩儿,作业还没完成呢。
Nǐ bié jìng xiǎng zhe wán ér, zuò yè hái méi wánchéng ne.
Đừng chỉ mải nghĩ chơi, bài tập còn chưa xong.
Stop thinking only about fun; your homework is unfinished.

这台旧电脑最近净出问题。
Zhè tái jiù diànnǎo zuì jìn jìng chū wèntí.
Máy tính cũ này gần đây cứ liên tục trục trặc.
This old computer has been causing nothing but problems lately.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: jìng. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 净. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 净, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 净, đặt trong bối cảnh phó từ phạm vi – khẩu ngữ. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 净+说+空话.

Tổ hợp thường gặp: 净+想着+V.

Tổ hợp thường gặp: 净+出+问题.

Tổ hợp thường gặp: 净+挑+毛病.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Phó từ phạm vi – khẩu ngữ. 净 làm phó từ phạm vi chỉ phần lớn hoặc toàn bộ những gì người nói thấy, thường có sắc thái chê, than phiền hoặc nhận xét chủ quan: 净说空话、净想着玩儿、净出问题. Trong vài câu có thể mang ý “chỉ toàn…”. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 净 không đồng nghĩa 干净 (sạch); chỉ dùng khi lời nói có ý đánh giá một hiện tượng lặp, tránh thay bằng 全 bộ một cách máy móc.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 净 làm phó từ phạm vi chỉ phần lớn hoặc toàn bộ những gì người nói thấy, thường có sắc thái chê, than phiền hoặc nhận xét chủ quan: 净说空话、净想着玩儿、净出问题. Trong vài câu có thể mang ý “chỉ toàn…”. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

这台旧电脑最近净出问题。
Zhè tái jiù diànnǎo zuì jìn jìng chū wèntí.
Máy tính cũ này gần đây cứ liên tục trục trặc.
This old computer has been causing nothing but problems lately.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

你净挑别人的毛病,也该看看自己的工作。
Nǐ jìng tiāo bié rén de máo bìng, yě gāi kàn kàn zìjǐ de gōngzuò.
Bạn cứ toàn bới lỗi người khác, cũng nên nhìn lại việc mình.
You keep picking at other people’s faults; look at your own work too.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

他上课净看手机,错过了很多讲解。
Tā shàng kè jìng kàn shǒujī, cuò guò le hěnduō jiǎng jiě.
Đi học anh ấy cứ nhìn điện thoại, bỏ lỡ nhiều phần giảng.
He spends class looking at his phone and misses explanations.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 净 không đồng nghĩa 干净 (sạch); chỉ dùng khi lời nói có ý đánh giá một hiện tượng lặp, tránh thay bằng 全 bộ một cách máy móc.

这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。
Zhè cì tǎolùn jìng wéi zhe yùsuàn zhuǎn, jiàoxué zhìliàng fǎnér méi rén tí.
Cuộc thảo luận này cứ xoay quanh ngân sách, chẳng ai nhắc chất lượng dạy.
The discussion revolves around budget, while teaching quality is neglected.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

你不能净顾着速度,不管数据是否准确。
Nǐ bùnéng jìng gù zhe sù dù, bù guǎn shùjù shì fǒu zhǔn què.
Không thể chỉ chăm chăm tốc độ mà bỏ qua độ chính xác dữ liệu.
You cannot focus only on speed while ignoring data accuracy.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

她一紧张就净说重复的话。
Tā yì jǐn zhāng jiù jìng shuō zhòng fù de huà.
Cứ hễ hồi hộp là cô ấy nói toàn câu lặp.
When nervous, she keeps repeating herself.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

这份报告净讲优点,缺点却一句没提。
Zhè fèn bàogào jìng jiǎng yōu diǎn, quē diǎn què yì jù méi tí.
Báo cáo này chỉ kể ưu điểm, chẳng nhắc khuyết điểm.
This report talks only about strengths and ignores weaknesses.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

老师提醒我们,不能净背答案,还要懂得推理。
Lǎoshī tí xǐng wǒmen, bùnéng jìng bèi dáàn, hái yào dǒng de tuī lǐ.
Thầy nhắc rằng không thể chỉ học vẹt đáp án, còn phải hiểu suy luận.
The teacher reminded us not to memorize answers without understanding the reasoning.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 净 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他开会时净说空话,却没有具体方案。
Tā kāi huì shí jìng shuō kōng huà, què méiyǒu jù tǐ fāngàn.
Khi họp anh ấy chỉ toàn nói suông, không có phương án cụ thể.
He talks in empty slogans at meetings without offering a concrete plan.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 净 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

你别净想着玩儿,作业还没完成呢。
Nǐ bié jìng xiǎng zhe wán ér, zuò yè hái méi wánchéng ne.
Đừng chỉ mải nghĩ chơi, bài tập còn chưa xong.
Stop thinking only about fun; your homework is unfinished.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 净 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这台旧电脑最近净出问题。
Zhè tái jiù diànnǎo zuì jìn jìng chū wèntí.
Máy tính cũ này gần đây cứ liên tục trục trặc.
This old computer has been causing nothing but problems lately.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 净 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

你净挑别人的毛病,也该看看自己的工作。
Nǐ jìng tiāo bié rén de máo bìng, yě gāi kàn kàn zìjǐ de gōngzuò.
Bạn cứ toàn bới lỗi người khác, cũng nên nhìn lại việc mình.
You keep picking at other people’s faults; look at your own work too.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 净 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他上课净看手机,错过了很多讲解。
Tā shàng kè jìng kàn shǒujī, cuò guò le hěnduō jiǎng jiě.
Đi học anh ấy cứ nhìn điện thoại, bỏ lỡ nhiều phần giảng.
He spends class looking at his phone and misses explanations.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 净 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。
Zhè cì tǎolùn jìng wéi zhe yùsuàn zhuǎn, jiàoxué zhìliàng fǎnér méi rén tí.
Cuộc thảo luận này cứ xoay quanh ngân sách, chẳng ai nhắc chất lượng dạy.
The discussion revolves around budget, while teaching quality is neglected.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 净 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

你不能净顾着速度,不管数据是否准确。
Nǐ bùnéng jìng gù zhe sù dù, bù guǎn shùjù shì fǒu zhǔn què.
Không thể chỉ chăm chăm tốc độ mà bỏ qua độ chính xác dữ liệu.
You cannot focus only on speed while ignoring data accuracy.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 净 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她一紧张就净说重复的话。
Tā yì jǐn zhāng jiù jìng shuō zhòng fù de huà.
Cứ hễ hồi hộp là cô ấy nói toàn câu lặp.
When nervous, she keeps repeating herself.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 净 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这份报告净讲优点,缺点却一句没提。
Zhè fèn bàogào jìng jiǎng yōu diǎn, quē diǎn què yì jù méi tí.
Báo cáo này chỉ kể ưu điểm, chẳng nhắc khuyết điểm.
This report talks only about strengths and ignores weaknesses.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 净 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师提醒我们,不能净背答案,还要懂得推理。
Lǎoshī tí xǐng wǒmen, bùnéng jìng bèi dáàn, hái yào dǒng de tuī lǐ.
Thầy nhắc rằng không thể chỉ học vẹt đáp án, còn phải hiểu suy luận.
The teacher reminded us not to memorize answers without understanding the reasoning.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 净+说+空话.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

你别净想着玩儿,作业还没完成呢。
Nǐ bié jìng xiǎng zhe wán ér, zuò yè hái méi wánchéng ne.
Đừng chỉ mải nghĩ chơi, bài tập còn chưa xong.
Stop thinking only about fun; your homework is unfinished.

Công thức 2: 净+想着+V.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这台旧电脑最近净出问题。
Zhè tái jiù diànnǎo zuì jìn jìng chū wèntí.
Máy tính cũ này gần đây cứ liên tục trục trặc.
This old computer has been causing nothing but problems lately.

Công thức 3: 净+出+问题.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

你净挑别人的毛病,也该看看自己的工作。
Nǐ jìng tiāo bié rén de máo bìng, yě gāi kàn kàn zìjǐ de gōngzuò.
Bạn cứ toàn bới lỗi người khác, cũng nên nhìn lại việc mình.
You keep picking at other people’s faults; look at your own work too.

Công thức 4: 净+挑+毛病.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他上课净看手机,错过了很多讲解。
Tā shàng kè jìng kàn shǒujī, cuò guò le hěnduō jiǎng jiě.
Đi học anh ấy cứ nhìn điện thoại, bỏ lỡ nhiều phần giảng.
He spends class looking at his phone and misses explanations.

Công thức 5: 净+顾着+V.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。
Zhè cì tǎolùn jìng wéi zhe yùsuàn zhuǎn, jiàoxué zhìliàng fǎnér méi rén tí.
Cuộc thảo luận này cứ xoay quanh ngân sách, chẳng ai nhắc chất lượng dạy.
The discussion revolves around budget, while teaching quality is neglected.

Công thức 6: 净+看+手机.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

你不能净顾着速度,不管数据是否准确。
Nǐ bùnéng jìng gù zhe sù dù, bù guǎn shùjù shì fǒu zhǔn què.
Không thể chỉ chăm chăm tốc độ mà bỏ qua độ chính xác dữ liệu.
You cannot focus only on speed while ignoring data accuracy.

Công thức 7: 净+给人添麻烦.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她一紧张就净说重复的话。
Tā yì jǐn zhāng jiù jìng shuō zhòng fù de huà.
Cứ hễ hồi hộp là cô ấy nói toàn câu lặp.
When nervous, she keeps repeating herself.

Công thức 8: 别净+V.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这份报告净讲优点,缺点却一句没提。
Zhè fèn bàogào jìng jiǎng yōu diǎn, quē diǎn què yì jù méi tí.
Báo cáo này chỉ kể ưu điểm, chẳng nhắc khuyết điểm.
This report talks only about strengths and ignores weaknesses.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 净+说+空话. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 净+想着+V. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 净+出+问题. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 净+挑+毛病. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 净+顾着+V. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 净+看+手机. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 净+给人添麻烦. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 别净+V. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 他开会时净说空话,却没有具体方案。 – Khi họp anh ấy chỉ toàn nói suông, không có phương án cụ thể. – He talks in empty slogans at meetings without offering a concrete plan.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 你别净想着玩儿,作业还没完成呢。 – Đừng chỉ mải nghĩ chơi, bài tập còn chưa xong. – Stop thinking only about fun; your homework is unfinished.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 这台旧电脑最近净出问题。 – Máy tính cũ này gần đây cứ liên tục trục trặc. – This old computer has been causing nothing but problems lately.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 你净挑别人的毛病,也该看看自己的工作。 – Bạn cứ toàn bới lỗi người khác, cũng nên nhìn lại việc mình. – You keep picking at other people’s faults; look at your own work too.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 他上课净看手机,错过了很多讲解。 – Đi học anh ấy cứ nhìn điện thoại, bỏ lỡ nhiều phần giảng. – He spends class looking at his phone and misses explanations.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。 – Cuộc thảo luận này cứ xoay quanh ngân sách, chẳng ai nhắc chất lượng dạy. – The discussion revolves around budget, while teaching quality is neglected.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 你不能净顾着速度,不管数据是否准确。 – Không thể chỉ chăm chăm tốc độ mà bỏ qua độ chính xác dữ liệu. – You cannot focus only on speed while ignoring data accuracy.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 她一紧张就净说重复的话。 – Cứ hễ hồi hộp là cô ấy nói toàn câu lặp. – When nervous, she keeps repeating herself.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他开会时净说空话,却没有具体方案。
Tā kāi huì shí jìng shuō kōng huà, què méiyǒu jù tǐ fāngàn.
Khi họp anh ấy chỉ toàn nói suông, không có phương án cụ thể.
He talks in empty slogans at meetings without offering a concrete plan.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

你别净想着玩儿,作业还没完成呢。
Nǐ bié jìng xiǎng zhe wán ér, zuò yè hái méi wánchéng ne.
Đừng chỉ mải nghĩ chơi, bài tập còn chưa xong.
Stop thinking only about fun; your homework is unfinished.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这台旧电脑最近净出问题。
Zhè tái jiù diànnǎo zuì jìn jìng chū wèntí.
Máy tính cũ này gần đây cứ liên tục trục trặc.
This old computer has been causing nothing but problems lately.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

你净挑别人的毛病,也该看看自己的工作。
Nǐ jìng tiāo bié rén de máo bìng, yě gāi kàn kàn zìjǐ de gōngzuò.
Bạn cứ toàn bới lỗi người khác, cũng nên nhìn lại việc mình.
You keep picking at other people’s faults; look at your own work too.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他上课净看手机,错过了很多讲解。
Tā shàng kè jìng kàn shǒujī, cuò guò le hěnduō jiǎng jiě.
Đi học anh ấy cứ nhìn điện thoại, bỏ lỡ nhiều phần giảng.
He spends class looking at his phone and misses explanations.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。
Zhè cì tǎolùn jìng wéi zhe yùsuàn zhuǎn, jiàoxué zhìliàng fǎnér méi rén tí.
Cuộc thảo luận này cứ xoay quanh ngân sách, chẳng ai nhắc chất lượng dạy.
The discussion revolves around budget, while teaching quality is neglected.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

你不能净顾着速度,不管数据是否准确。
Nǐ bùnéng jìng gù zhe sù dù, bù guǎn shùjù shì fǒu zhǔn què.
Không thể chỉ chăm chăm tốc độ mà bỏ qua độ chính xác dữ liệu.
You cannot focus only on speed while ignoring data accuracy.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她一紧张就净说重复的话。
Tā yì jǐn zhāng jiù jìng shuō zhòng fù de huà.
Cứ hễ hồi hộp là cô ấy nói toàn câu lặp.
When nervous, she keeps repeating herself.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这份报告净讲优点,缺点却一句没提。
Zhè fèn bàogào jìng jiǎng yōu diǎn, quē diǎn què yì jù méi tí.
Báo cáo này chỉ kể ưu điểm, chẳng nhắc khuyết điểm.
This report talks only about strengths and ignores weaknesses.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师提醒我们,不能净背答案,还要懂得推理。
Lǎoshī tí xǐng wǒmen, bùnéng jìng bèi dáàn, hái yào dǒng de tuī lǐ.
Thầy nhắc rằng không thể chỉ học vẹt đáp án, còn phải hiểu suy luận.
The teacher reminded us not to memorize answers without understanding the reasoning.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

汇报人净说优点,听众却一直追问缺点。
Huì bào rén jìng shuō yōu diǎn, tīngzhòng què yìzhí zhuī wèn quē diǎn.
Người báo cáo chỉ toàn nói ưu điểm, khán giả cứ hỏi về nhược điểm.
The presenter listed only strengths while the audience asked about weaknesses.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师提醒他,净说好话会影响可信度。
Lǎoshī tí xǐng tā, jìng shuō hǎo huà huì yǐngxiǎng kě xìn dù.
Thầy nhắc chỉ toàn nói tốt sẽ giảm độ tin cậy.
The teacher warned that praising everything would hurt credibility.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们重新整理了优缺点和改进计划。
Wǒmen chóngxīn zhěnglǐ le yōu quē diǎn hé gǎijìn jìhuà.
Chúng tôi sắp lại ưu nhược và kế hoạch cải tiến.
We reorganized strengths, weaknesses and the improvement plan.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

第二次汇报终于得到了具体的反馈。
Dì èr cì huì bào zhōngyú dédào le jù tǐ de fǎnkuì.
Lần báo cáo hai cuối cùng nhận phản hồi cụ thể.
The second presentation finally received concrete feedback.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

净 không đồng nghĩa 干净 (sạch); chỉ dùng khi lời nói có ý đánh giá một hiện tượng lặp, tránh thay bằng 全 bộ một cách máy móc.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

这台旧电脑最近净出问题。
Zhè tái jiù diànnǎo zuì jìn jìng chū wèntí.
Máy tính cũ này gần đây cứ liên tục trục trặc.
This old computer has been causing nothing but problems lately.

她一紧张就净说重复的话。
Tā yì jǐn zhāng jiù jìng shuō zhòng fù de huà.
Cứ hễ hồi hộp là cô ấy nói toàn câu lặp.
When nervous, she keeps repeating herself.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

净 không đồng nghĩa 干净 (sạch); chỉ dùng khi lời nói có ý đánh giá một hiện tượng lặp, tránh thay bằng 全 bộ một cách máy móc.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

你净挑别人的毛病,也该看看自己的工作。
Nǐ jìng tiāo bié rén de máo bìng, yě gāi kàn kàn zìjǐ de gōngzuò.
Bạn cứ toàn bới lỗi người khác, cũng nên nhìn lại việc mình.
You keep picking at other people’s faults; look at your own work too.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

他上课净看手机,错过了很多讲解。
Tā shàng kè jìng kàn shǒujī, cuò guò le hěnduō jiǎng jiě.
Đi học anh ấy cứ nhìn điện thoại, bỏ lỡ nhiều phần giảng.
He spends class looking at his phone and misses explanations.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。
Zhè cì tǎolùn jìng wéi zhe yùsuàn zhuǎn, jiàoxué zhìliàng fǎnér méi rén tí.
Cuộc thảo luận này cứ xoay quanh ngân sách, chẳng ai nhắc chất lượng dạy.
The discussion revolves around budget, while teaching quality is neglected.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

你不能净顾着速度,不管数据是否准确。
Nǐ bùnéng jìng gù zhe sù dù, bù guǎn shùjù shì fǒu zhǔn què.
Không thể chỉ chăm chăm tốc độ mà bỏ qua độ chính xác dữ liệu.
You cannot focus only on speed while ignoring data accuracy.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她一紧张就净说重复的话。
Tā yì jǐn zhāng jiù jìng shuō zhòng fù de huà.
Cứ hễ hồi hộp là cô ấy nói toàn câu lặp.
When nervous, she keeps repeating herself.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 净, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 净 không đồng nghĩa 干净 (sạch); chỉ dùng khi lời nói có ý đánh giá một hiện tượng lặp, tránh thay bằng 全 bộ một cách máy móc. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

老师提醒他,净说好话会影响可信度。
Lǎoshī tí xǐng tā, jìng shuō hǎo huà huì yǐngxiǎng kě xìn dù.
Thầy nhắc chỉ toàn nói tốt sẽ giảm độ tin cậy.
The teacher warned that praising everything would hurt credibility.

第二次汇报终于得到了具体的反馈。
Dì èr cì huì bào zhōngyú dédào le jù tǐ de fǎnkuì.
Lần báo cáo hai cuối cùng nhận phản hồi cụ thể.
The second presentation finally received concrete feedback.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Phó từ phạm vi – khẩu ngữ. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

汇报人净说优点,听众却一直追问缺点。
Huì bào rén jìng shuō yōu diǎn, tīngzhòng què yìzhí zhuī wèn quē diǎn.
Người báo cáo chỉ toàn nói ưu điểm, khán giả cứ hỏi về nhược điểm.
The presenter listed only strengths while the audience asked about weaknesses.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 净+说+空话.

Cụm hoặc mô hình: 净+想着+V.

Cụm hoặc mô hình: 净+出+问题.

Cụm hoặc mô hình: 净+挑+毛病.

Cụm hoặc mô hình: 净+顾着+V.

Cụm hoặc mô hình: 净+看+手机.

Cụm hoặc mô hình: 净+给人添麻烦.

Cụm hoặc mô hình: 别净+V.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
他开会时净说空话,却没有具体方案。

Tā kāi huì shí jìng shuō kōng huà, què méiyǒu jù tǐ fāngàn.

Khi họp anh ấy chỉ toàn nói suông, không có phương án cụ thể.

He talks in empty slogans at meetings without offering a concrete plan.

Mẫu câu 2:
你别净想着玩儿,作业还没完成呢。

Nǐ bié jìng xiǎng zhe wán ér, zuò yè hái méi wánchéng ne.

Đừng chỉ mải nghĩ chơi, bài tập còn chưa xong.

Stop thinking only about fun; your homework is unfinished.

Mẫu câu 3:
这台旧电脑最近净出问题。

Zhè tái jiù diànnǎo zuì jìn jìng chū wèntí.

Máy tính cũ này gần đây cứ liên tục trục trặc.

This old computer has been causing nothing but problems lately.

Mẫu câu 4:
你净挑别人的毛病,也该看看自己的工作。

Nǐ jìng tiāo bié rén de máo bìng, yě gāi kàn kàn zìjǐ de gōngzuò.

Bạn cứ toàn bới lỗi người khác, cũng nên nhìn lại việc mình.

You keep picking at other people’s faults; look at your own work too.

Mẫu câu 5:
他上课净看手机,错过了很多讲解。

Tā shàng kè jìng kàn shǒujī, cuò guò le hěnduō jiǎng jiě.

Đi học anh ấy cứ nhìn điện thoại, bỏ lỡ nhiều phần giảng.

He spends class looking at his phone and misses explanations.

Mẫu câu 6:
这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。

Zhè cì tǎolùn jìng wéi zhe yùsuàn zhuǎn, jiàoxué zhìliàng fǎnér méi rén tí.

Cuộc thảo luận này cứ xoay quanh ngân sách, chẳng ai nhắc chất lượng dạy.

The discussion revolves around budget, while teaching quality is neglected.

Mẫu câu 7:
你不能净顾着速度,不管数据是否准确。

Nǐ bùnéng jìng gù zhe sù dù, bù guǎn shùjù shì fǒu zhǔn què.

Không thể chỉ chăm chăm tốc độ mà bỏ qua độ chính xác dữ liệu.

You cannot focus only on speed while ignoring data accuracy.

Mẫu câu 8:
她一紧张就净说重复的话。

Tā yì jǐn zhāng jiù jìng shuō zhòng fù de huà.

Cứ hễ hồi hộp là cô ấy nói toàn câu lặp.

When nervous, she keeps repeating herself.

Mẫu câu 9:
这份报告净讲优点,缺点却一句没提。

Zhè fèn bàogào jìng jiǎng yōu diǎn, quē diǎn què yì jù méi tí.

Báo cáo này chỉ kể ưu điểm, chẳng nhắc khuyết điểm.

This report talks only about strengths and ignores weaknesses.

Mẫu câu 10:
老师提醒我们,不能净背答案,还要懂得推理。

Lǎoshī tí xǐng wǒmen, bùnéng jìng bèi dáàn, hái yào dǒng de tuī lǐ.

Thầy nhắc rằng không thể chỉ học vẹt đáp án, còn phải hiểu suy luận.

The teacher reminded us not to memorize answers without understanding the reasoning.

Mẫu câu 11:
汇报人净说优点,听众却一直追问缺点。

Huì bào rén jìng shuō yōu diǎn, tīngzhòng què yìzhí zhuī wèn quē diǎn.

Người báo cáo chỉ toàn nói ưu điểm, khán giả cứ hỏi về nhược điểm.

The presenter listed only strengths while the audience asked about weaknesses.

Mẫu câu 12:
老师提醒他,净说好话会影响可信度。

Lǎoshī tí xǐng tā, jìng shuō hǎo huà huì yǐngxiǎng kě xìn dù.

Thầy nhắc chỉ toàn nói tốt sẽ giảm độ tin cậy.

The teacher warned that praising everything would hurt credibility.

Mẫu câu 13:
我们重新整理了优缺点和改进计划。

Wǒmen chóngxīn zhěnglǐ le yōu quē diǎn hé gǎijìn jìhuà.

Chúng tôi sắp lại ưu nhược và kế hoạch cải tiến.

We reorganized strengths, weaknesses and the improvement plan.

Mẫu câu 14:
第二次汇报终于得到了具体的反馈。

Dì èr cì huì bào zhōngyú dédào le jù tǐ de fǎnkuì.

Lần báo cáo hai cuối cùng nhận phản hồi cụ thể.

The second presentation finally received concrete feedback.

Mẫu câu 15:
这台旧电脑最近净出问题。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè tái jiù diànnǎo zuì jìn jìng chū wèntí. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Máy tính cũ này gần đây cứ liên tục trục trặc. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This old computer has been causing nothing but problems lately. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhè cì tǎolùn jìng wéi zhe yùsuàn zhuǎn, jiàoxué zhìliàng fǎnér méi rén tí. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Cuộc thảo luận này cứ xoay quanh ngân sách, chẳng ai nhắc chất lượng dạy. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The discussion revolves around budget, while teaching quality is neglected. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
这份报告净讲优点,缺点却一句没提。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhè fèn bàogào jìng jiǎng yōu diǎn, quē diǎn què yì jù méi tí. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Báo cáo này chỉ kể ưu điểm, chẳng nhắc khuyết điểm. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

This report talks only about strengths and ignores weaknesses. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
老师提醒他,净说好话会影响可信度。 所以,大家先别急着作出判断。

Lǎoshī tí xǐng tā, jìng shuō hǎo huà huì yǐngxiǎng kě xìn dù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thầy nhắc chỉ toàn nói tốt sẽ giảm độ tin cậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The teacher warned that praising everything would hurt credibility. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
他开会时净说空话,却没有具体方案。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā kāi huì shí jìng shuō kōng huà, què méiyǒu jù tǐ fāngàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Khi họp anh ấy chỉ toàn nói suông, không có phương án cụ thể. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

He talks in empty slogans at meetings without offering a concrete plan. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
你净挑别人的毛病,也该看看自己的工作。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Nǐ jìng tiāo bié rén de máo bìng, yě gāi kàn kàn zìjǐ de gōngzuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Bạn cứ toàn bới lỗi người khác, cũng nên nhìn lại việc mình. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

You keep picking at other people’s faults; look at your own work too. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
你不能净顾着速度,不管数据是否准确。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Nǐ bùnéng jìng gù zhe sù dù, bù guǎn shùjù shì fǒu zhǔn què. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Không thể chỉ chăm chăm tốc độ mà bỏ qua độ chính xác dữ liệu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

You cannot focus only on speed while ignoring data accuracy. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
老师提醒我们,不能净背答案,还要懂得推理。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī tí xǐng wǒmen, bùnéng jìng bèi dáàn, hái yào dǒng de tuī lǐ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thầy nhắc rằng không thể chỉ học vẹt đáp án, còn phải hiểu suy luận. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The teacher reminded us not to memorize answers without understanding the reasoning. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
我们重新整理了优缺点和改进计划。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen chóngxīn zhěnglǐ le yōu quē diǎn hé gǎijìn jìhuà. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi sắp lại ưu nhược và kế hoạch cải tiến. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We reorganized strengths, weaknesses and the improvement plan. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
你别净想着玩儿,作业还没完成呢。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Nǐ bié jìng xiǎng zhe wán ér, zuò yè hái méi wánchéng ne. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đừng chỉ mải nghĩ chơi, bài tập còn chưa xong. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Stop thinking only about fun; your homework is unfinished. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
他上课净看手机,错过了很多讲解。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā shàng kè jìng kàn shǒujī, cuò guò le hěnduō jiǎng jiě. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đi học anh ấy cứ nhìn điện thoại, bỏ lỡ nhiều phần giảng. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

He spends class looking at his phone and misses explanations. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
她一紧张就净说重复的话。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā yì jǐn zhāng jiù jìng shuō zhòng fù de huà. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cứ hễ hồi hộp là cô ấy nói toàn câu lặp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

When nervous, she keeps repeating herself. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
汇报人净说优点,听众却一直追问缺点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Huì bào rén jìng shuō yōu diǎn, tīngzhòng què yìzhí zhuī wèn quē diǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Người báo cáo chỉ toàn nói ưu điểm, khán giả cứ hỏi về nhược điểm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The presenter listed only strengths while the audience asked about weaknesses. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
第二次汇报终于得到了具体的反馈。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Dì èr cì huì bào zhōngyú dédào le jù tǐ de fǎnkuì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Lần báo cáo hai cuối cùng nhận phản hồi cụ thể. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The second presentation finally received concrete feedback. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
这台旧电脑最近净出问题。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè tái jiù diànnǎo zuì jìn jìng chū wèntí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Máy tính cũ này gần đây cứ liên tục trục trặc. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This old computer has been causing nothing but problems lately. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhè cì tǎolùn jìng wéi zhe yùsuàn zhuǎn, jiàoxué zhìliàng fǎnér méi rén tí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cuộc thảo luận này cứ xoay quanh ngân sách, chẳng ai nhắc chất lượng dạy. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The discussion revolves around budget, while teaching quality is neglected. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 净 / jìng / toàn, chỉ toàn, cứ mãi (khẩu ngữ) / nothing but; always (colloquial). Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

你别净想着玩儿,作业还没完成呢。
Nǐ bié jìng xiǎng zhe wán ér, zuò yè hái méi wánchéng ne.
Đừng chỉ mải nghĩ chơi, bài tập còn chưa xong.
Stop thinking only about fun; your homework is unfinished.

他上课净看手机,错过了很多讲解。
Tā shàng kè jìng kàn shǒujī, cuò guò le hěnduō jiǎng jiě.
Đi học anh ấy cứ nhìn điện thoại, bỏ lỡ nhiều phần giảng.
He spends class looking at his phone and misses explanations.

你不能净顾着速度,不管数据是否准确。
Nǐ bùnéng jìng gù zhe sù dù, bù guǎn shùjù shì fǒu zhǔn què.
Không thể chỉ chăm chăm tốc độ mà bỏ qua độ chính xác dữ liệu.
You cannot focus only on speed while ignoring data accuracy.

老师提醒我们,不能净背答案,还要懂得推理。
Lǎoshī tí xǐng wǒmen, bùnéng jìng bèi dáàn, hái yào dǒng de tuī lǐ.
Thầy nhắc rằng không thể chỉ học vẹt đáp án, còn phải hiểu suy luận.
The teacher reminded us not to memorize answers without understanding the reasoning.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 净 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 净 làm phó từ phạm vi chỉ phần lớn hoặc toàn bộ những gì người nói thấy, thường có sắc thái chê, than phiền hoặc nhận xét chủ quan: 净说空话、净想着玩儿、净出问题. Trong vài câu có thể mang ý “chỉ toàn…”.

你净挑别人的毛病,也该看看自己的工作。
Nǐ jìng tiāo bié rén de máo bìng, yě gāi kàn kàn zìjǐ de gōngzuò.
Bạn cứ toàn bới lỗi người khác, cũng nên nhìn lại việc mình.
You keep picking at other people’s faults; look at your own work too.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 净 không đồng nghĩa 干净 (sạch); chỉ dùng khi lời nói có ý đánh giá một hiện tượng lặp, tránh thay bằng 全 bộ một cách máy móc.

他上课净看手机,错过了很多讲解。
Tā shàng kè jìng kàn shǒujī, cuò guò le hěnduō jiǎng jiě.
Đi học anh ấy cứ nhìn điện thoại, bỏ lỡ nhiều phần giảng.
He spends class looking at his phone and misses explanations.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。
Zhè cì tǎolùn jìng wéi zhe yùsuàn zhuǎn, jiàoxué zhìliàng fǎnér méi rén tí.
Cuộc thảo luận này cứ xoay quanh ngân sách, chẳng ai nhắc chất lượng dạy.
The discussion revolves around budget, while teaching quality is neglected.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

你不能净顾着速度,不管数据是否准确。
Nǐ bùnéng jìng gù zhe sù dù, bù guǎn shùjù shì fǒu zhǔn què.
Không thể chỉ chăm chăm tốc độ mà bỏ qua độ chính xác dữ liệu.
You cannot focus only on speed while ignoring data accuracy.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

她一紧张就净说重复的话。
Tā yì jǐn zhāng jiù jìng shuō zhòng fù de huà.
Cứ hễ hồi hộp là cô ấy nói toàn câu lặp.
When nervous, she keeps repeating herself.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

这份报告净讲优点,缺点却一句没提。
Zhè fèn bàogào jìng jiǎng yōu diǎn, quē diǎn què yì jù méi tí.
Báo cáo này chỉ kể ưu điểm, chẳng nhắc khuyết điểm.
This report talks only about strengths and ignores weaknesses.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

老师提醒我们,不能净背答案,还要懂得推理。
Lǎoshī tí xǐng wǒmen, bùnéng jìng bèi dáàn, hái yào dǒng de tuī lǐ.
Thầy nhắc rằng không thể chỉ học vẹt đáp án, còn phải hiểu suy luận.
The teacher reminded us not to memorize answers without understanding the reasoning.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

汇报人净说优点,听众却一直追问缺点。
Huì bào rén jìng shuō yōu diǎn, tīngzhòng què yìzhí zhuī wèn quē diǎn.
Người báo cáo chỉ toàn nói ưu điểm, khán giả cứ hỏi về nhược điểm.
The presenter listed only strengths while the audience asked about weaknesses.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
他开会时净说空话,却没有具体方案。

Tā kāi huì shí jìng shuō kōng huà, què méiyǒu jù tǐ fāngàn.

Khi họp anh ấy chỉ toàn nói suông, không có phương án cụ thể.

He talks in empty slogans at meetings without offering a concrete plan.

Ví dụ 2:
你别净想着玩儿,作业还没完成呢。

Nǐ bié jìng xiǎng zhe wán ér, zuò yè hái méi wánchéng ne.

Đừng chỉ mải nghĩ chơi, bài tập còn chưa xong.

Stop thinking only about fun; your homework is unfinished.

Ví dụ 3:
这台旧电脑最近净出问题。

Zhè tái jiù diànnǎo zuì jìn jìng chū wèntí.

Máy tính cũ này gần đây cứ liên tục trục trặc.

This old computer has been causing nothing but problems lately.

Ví dụ 4:
你净挑别人的毛病,也该看看自己的工作。

Nǐ jìng tiāo bié rén de máo bìng, yě gāi kàn kàn zìjǐ de gōngzuò.

Bạn cứ toàn bới lỗi người khác, cũng nên nhìn lại việc mình.

You keep picking at other people’s faults; look at your own work too.

Ví dụ 5:
他上课净看手机,错过了很多讲解。

Tā shàng kè jìng kàn shǒujī, cuò guò le hěnduō jiǎng jiě.

Đi học anh ấy cứ nhìn điện thoại, bỏ lỡ nhiều phần giảng.

He spends class looking at his phone and misses explanations.

Ví dụ 6:
这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。

Zhè cì tǎolùn jìng wéi zhe yùsuàn zhuǎn, jiàoxué zhìliàng fǎnér méi rén tí.

Cuộc thảo luận này cứ xoay quanh ngân sách, chẳng ai nhắc chất lượng dạy.

The discussion revolves around budget, while teaching quality is neglected.

Ví dụ 7:
你不能净顾着速度,不管数据是否准确。

Nǐ bùnéng jìng gù zhe sù dù, bù guǎn shùjù shì fǒu zhǔn què.

Không thể chỉ chăm chăm tốc độ mà bỏ qua độ chính xác dữ liệu.

You cannot focus only on speed while ignoring data accuracy.

Ví dụ 8:
她一紧张就净说重复的话。

Tā yì jǐn zhāng jiù jìng shuō zhòng fù de huà.

Cứ hễ hồi hộp là cô ấy nói toàn câu lặp.

When nervous, she keeps repeating herself.

Ví dụ 9:
这份报告净讲优点,缺点却一句没提。

Zhè fèn bàogào jìng jiǎng yōu diǎn, quē diǎn què yì jù méi tí.

Báo cáo này chỉ kể ưu điểm, chẳng nhắc khuyết điểm.

This report talks only about strengths and ignores weaknesses.

Ví dụ 10:
老师提醒我们,不能净背答案,还要懂得推理。

Lǎoshī tí xǐng wǒmen, bùnéng jìng bèi dáàn, hái yào dǒng de tuī lǐ.

Thầy nhắc rằng không thể chỉ học vẹt đáp án, còn phải hiểu suy luận.

The teacher reminded us not to memorize answers without understanding the reasoning.

Ví dụ 11:
汇报人净说优点,听众却一直追问缺点。

Huì bào rén jìng shuō yōu diǎn, tīngzhòng què yìzhí zhuī wèn quē diǎn.

Người báo cáo chỉ toàn nói ưu điểm, khán giả cứ hỏi về nhược điểm.

The presenter listed only strengths while the audience asked about weaknesses.

Ví dụ 12:
老师提醒他,净说好话会影响可信度。

Lǎoshī tí xǐng tā, jìng shuō hǎo huà huì yǐngxiǎng kě xìn dù.

Thầy nhắc chỉ toàn nói tốt sẽ giảm độ tin cậy.

The teacher warned that praising everything would hurt credibility.

Ví dụ 13:
我们重新整理了优缺点和改进计划。

Wǒmen chóngxīn zhěnglǐ le yōu quē diǎn hé gǎijìn jìhuà.

Chúng tôi sắp lại ưu nhược và kế hoạch cải tiến.

We reorganized strengths, weaknesses and the improvement plan.

Ví dụ 14:
第二次汇报终于得到了具体的反馈。

Dì èr cì huì bào zhōngyú dédào le jù tǐ de fǎnkuì.

Lần báo cáo hai cuối cùng nhận phản hồi cụ thể.

The second presentation finally received concrete feedback.

Ví dụ 15:
这台旧电脑最近净出问题。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè tái jiù diànnǎo zuì jìn jìng chū wèntí. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Máy tính cũ này gần đây cứ liên tục trục trặc. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This old computer has been causing nothing but problems lately. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhè cì tǎolùn jìng wéi zhe yùsuàn zhuǎn, jiàoxué zhìliàng fǎnér méi rén tí. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Cuộc thảo luận này cứ xoay quanh ngân sách, chẳng ai nhắc chất lượng dạy. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The discussion revolves around budget, while teaching quality is neglected. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
这份报告净讲优点,缺点却一句没提。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhè fèn bàogào jìng jiǎng yōu diǎn, quē diǎn què yì jù méi tí. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Báo cáo này chỉ kể ưu điểm, chẳng nhắc khuyết điểm. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

This report talks only about strengths and ignores weaknesses. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
老师提醒他,净说好话会影响可信度。 所以,大家先别急着作出判断。

Lǎoshī tí xǐng tā, jìng shuō hǎo huà huì yǐngxiǎng kě xìn dù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thầy nhắc chỉ toàn nói tốt sẽ giảm độ tin cậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The teacher warned that praising everything would hurt credibility. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
他开会时净说空话,却没有具体方案。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā kāi huì shí jìng shuō kōng huà, què méiyǒu jù tǐ fāngàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Khi họp anh ấy chỉ toàn nói suông, không có phương án cụ thể. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

He talks in empty slogans at meetings without offering a concrete plan. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
你净挑别人的毛病,也该看看自己的工作。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Nǐ jìng tiāo bié rén de máo bìng, yě gāi kàn kàn zìjǐ de gōngzuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Bạn cứ toàn bới lỗi người khác, cũng nên nhìn lại việc mình. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

You keep picking at other people’s faults; look at your own work too. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
你不能净顾着速度,不管数据是否准确。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Nǐ bùnéng jìng gù zhe sù dù, bù guǎn shùjù shì fǒu zhǔn què. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Không thể chỉ chăm chăm tốc độ mà bỏ qua độ chính xác dữ liệu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

You cannot focus only on speed while ignoring data accuracy. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
老师提醒我们,不能净背答案,还要懂得推理。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī tí xǐng wǒmen, bùnéng jìng bèi dáàn, hái yào dǒng de tuī lǐ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thầy nhắc rằng không thể chỉ học vẹt đáp án, còn phải hiểu suy luận. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The teacher reminded us not to memorize answers without understanding the reasoning. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
我们重新整理了优缺点和改进计划。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen chóngxīn zhěnglǐ le yōu quē diǎn hé gǎijìn jìhuà. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi sắp lại ưu nhược và kế hoạch cải tiến. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We reorganized strengths, weaknesses and the improvement plan. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
你别净想着玩儿,作业还没完成呢。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Nǐ bié jìng xiǎng zhe wán ér, zuò yè hái méi wánchéng ne. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đừng chỉ mải nghĩ chơi, bài tập còn chưa xong. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Stop thinking only about fun; your homework is unfinished. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
他上课净看手机,错过了很多讲解。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā shàng kè jìng kàn shǒujī, cuò guò le hěnduō jiǎng jiě. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đi học anh ấy cứ nhìn điện thoại, bỏ lỡ nhiều phần giảng. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

He spends class looking at his phone and misses explanations. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
她一紧张就净说重复的话。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā yì jǐn zhāng jiù jìng shuō zhòng fù de huà. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cứ hễ hồi hộp là cô ấy nói toàn câu lặp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

When nervous, she keeps repeating herself. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
汇报人净说优点,听众却一直追问缺点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Huì bào rén jìng shuō yōu diǎn, tīngzhòng què yìzhí zhuī wèn quē diǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Người báo cáo chỉ toàn nói ưu điểm, khán giả cứ hỏi về nhược điểm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The presenter listed only strengths while the audience asked about weaknesses. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
第二次汇报终于得到了具体的反馈。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Dì èr cì huì bào zhōngyú dédào le jù tǐ de fǎnkuì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Lần báo cáo hai cuối cùng nhận phản hồi cụ thể. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The second presentation finally received concrete feedback. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
这台旧电脑最近净出问题。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè tái jiù diànnǎo zuì jìn jìng chū wèntí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Máy tính cũ này gần đây cứ liên tục trục trặc. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This old computer has been causing nothing but problems lately. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhè cì tǎolùn jìng wéi zhe yùsuàn zhuǎn, jiàoxué zhìliàng fǎnér méi rén tí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cuộc thảo luận này cứ xoay quanh ngân sách, chẳng ai nhắc chất lượng dạy. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The discussion revolves around budget, while teaching quality is neglected. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế.

Bối cảnh xuyên suốt: Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

阮明武:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Nguyễn Minh Vũ: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Rather than keep arguing, let us run a small test.

丁垂杨:汇报人净说优点,听众却一直追问缺点。
Dīng Chuí Yáng: Huì bào rén jìng shuō yōu diǎn, tīngzhòng què yìzhí zhuī wèn quē diǎn.
Đinh Thùy Dương: Người báo cáo chỉ toàn nói ưu điểm, khán giả cứ hỏi về nhược điểm.
Dinh Thuy Duong: The presenter listed only strengths while the audience asked about weaknesses.

黎云英:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Lí Yún Yīng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Lê Vân Anh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Le Van Anh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

水仙:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Shuǐ Xiān: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Thủy Tiên: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Thuy Tien: I suggest including this lesson in next year’s plan.

芳玲:他开会时净说空话,却没有具体方案。
Fāng Líng: Tā kāi huì shí jìng shuō kōng huà, què méiyǒu jù tǐ fāngàn.
Phương Linh: Khi họp anh ấy chỉ toàn nói suông, không có phương án cụ thể.
Phuong Linh: He talks in empty slogans at meetings without offering a concrete plan.

阮明武:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Ruǎn Míng Wǔ: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Nguyễn Minh Vũ: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Nguyen Minh Vu: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

丁垂杨:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Dīng Chuí Yáng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Đinh Thùy Dương: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Dinh Thuy Duong: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

黎云英:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Lí Yún Yīng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Lê Vân Anh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Le Van Anh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

水仙:你别净想着玩儿,作业还没完成呢。
Shuǐ Xiān: Nǐ bié jìng xiǎng zhe wán ér, zuò yè hái méi wánchéng ne.
Thủy Tiên: Đừng chỉ mải nghĩ chơi, bài tập còn chưa xong.
Thuy Tien: Stop thinking only about fun; your homework is unfinished.

芳玲:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Phương Linh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Phuong Linh: I can explain to everyone why the change is necessary.

阮明武:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Nguyễn Minh Vũ: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Nguyen Minh Vu: That approach did not work; let us try another angle.

丁垂杨:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Dīng Chuí Yáng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Đinh Thùy Dương: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Dinh Thuy Duong: Please give me ten minutes to verify the final issue.

黎云英:这台旧电脑最近净出问题。
Lí Yún Yīng: Zhè tái jiù diànnǎo zuì jìn jìng chū wèntí.
Lê Vân Anh: Máy tính cũ này gần đây cứ liên tục trục trặc.
Le Van Anh: This old computer has been causing nothing but problems lately.

水仙:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Shuǐ Xiān: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Thủy Tiên: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Thuy Tien: The result suggests our decision solved at least one problem.

芳玲:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Fāng Líng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Phương Linh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Phuong Linh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

阮明武:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Nguyen Minh Vu: Do not forget to apologize to those affected and explain.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

水仙:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Thủy Tiên: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Thuy Tien: If this continues, everyone will lose patience.

芳玲:老师提醒他,净说好话会影响可信度。
Fāng Líng: Lǎoshī tí xǐng tā, jìng shuō hǎo huà huì yǐngxiǎng kě xìn dù.
Phương Linh: Thầy nhắc chỉ toàn nói tốt sẽ giảm độ tin cậy.
Phuong Linh: The teacher warned that praising everything would hurt credibility.

水仙:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Shuǐ Xiān: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Thủy Tiên: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Thuy Tien: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

丁垂杨:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Dīng Chuí Yáng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Đinh Thùy Dương: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Dinh Thuy Duong: The real challenge is not starting but doing the job well.

黎云英:你净挑别人的毛病,也该看看自己的工作。
Lí Yún Yīng: Nǐ jìng tiāo bié rén de máo bìng, yě gāi kàn kàn zìjǐ de gōngzuò.
Lê Vân Anh: Bạn cứ toàn bới lỗi người khác, cũng nên nhìn lại việc mình.
Le Van Anh: You keep picking at other people’s faults; look at your own work too.

水仙:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Shuǐ Xiān: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Thủy Tiên: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Thuy Tien: Who else would like to add something? We need different perspectives.

芳玲:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Fāng Líng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Phương Linh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Phuong Linh: This affects many people and must be handled carefully.

阮明武:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Nguyễn Minh Vũ: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Nguyen Minh Vu: Let us do what we can now and discuss the rest together.

丁垂杨:他上课净看手机,错过了很多讲解。
Dīng Chuí Yáng: Tā shàng kè jìng kàn shǒujī, cuò guò le hěnduō jiǎng jiě.
Đinh Thùy Dương: Đi học anh ấy cứ nhìn điện thoại, bỏ lỡ nhiều phần giảng.
Dinh Thuy Duong: He spends class looking at his phone and misses explanations.

黎云英:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Lí Yún Yīng: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Lê Vân Anh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Le Van Anh: Long-term results matter more than short-term convenience.

水仙:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Shuǐ Xiān: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Thủy Tiên: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Thuy Tien: I will turn today’s decision into a clear notice.

芳玲:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Fāng Líng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Phương Linh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Phuong Linh: We can split up the work now and stay in touch about problems.

阮明武:这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì tǎolùn jìng wéi zhe yùsuàn zhuǎn, jiàoxué zhìliàng fǎnér méi rén tí.
Nguyễn Minh Vũ: Cuộc thảo luận này cứ xoay quanh ngân sách, chẳng ai nhắc chất lượng dạy.
Nguyen Minh Vu: The discussion revolves around budget, while teaching quality is neglected.

丁垂杨:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Dīng Chuí Yáng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Đinh Thùy Dương: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Dinh Thuy Duong: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

黎云英:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Le Van Anh: We still need practical input from the staff on site.

水仙:我们重新整理了优缺点和改进计划。
Shuǐ Xiān: Wǒmen chóngxīn zhěnglǐ le yōu quē diǎn hé gǎijìn jìhuà.
Thủy Tiên: Chúng tôi sắp lại ưu nhược và kế hoạch cải tiến.
Thuy Tien: We reorganized strengths, weaknesses and the improvement plan.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

丁垂杨:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Đinh Thùy Dương: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Dinh Thuy Duong: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

黎云英:你不能净顾着速度,不管数据是否准确。
Lí Yún Yīng: Nǐ bùnéng jìng gù zhe sù dù, bù guǎn shùjù shì fǒu zhǔn què.
Lê Vân Anh: Không thể chỉ chăm chăm tốc độ mà bỏ qua độ chính xác dữ liệu.
Le Van Anh: You cannot focus only on speed while ignoring data accuracy.

水仙:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Shuǐ Xiān: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Thủy Tiên: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Thuy Tien: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

芳玲:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Fāng Líng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Phương Linh: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Phuong Linh: With this information, we can finally make a more reliable decision.

阮明武:她一紧张就净说重复的话。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā yì jǐn zhāng jiù jìng shuō zhòng fù de huà.
Nguyễn Minh Vũ: Cứ hễ hồi hộp là cô ấy nói toàn câu lặp.
Nguyen Minh Vu: When nervous, she keeps repeating herself.

丁垂杨:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Dīng Chuí Yáng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Đinh Thùy Dương: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Dinh Thuy Duong: Next time we face something similar, we will know where to start.

黎云英:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Lí Yún Yīng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Le Van Anh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

水仙:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Shuǐ Xiān: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Thủy Tiên: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Thuy Tien: After announcing the result, we should actively seek feedback.

芳玲:这份报告净讲优点,缺点却一句没提。
Fāng Líng: Zhè fèn bàogào jìng jiǎng yōu diǎn, quē diǎn què yì jù méi tí.
Phương Linh: Báo cáo này chỉ kể ưu điểm, chẳng nhắc khuyết điểm.
Phuong Linh: This report talks only about strengths and ignores weaknesses.

阮明武:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Nguyễn Minh Vũ: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Nguyen Minh Vu: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

丁垂杨:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Đinh Thùy Dương: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Dinh Thuy Duong: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

黎云英:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Lí Yún Yīng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Lê Vân Anh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Le Van Anh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

水仙:老师提醒我们,不能净背答案,还要懂得推理。
Shuǐ Xiān: Lǎoshī tí xǐng wǒmen, bùnéng jìng bèi dáàn, hái yào dǒng de tuī lǐ.
Thủy Tiên: Thầy nhắc rằng không thể chỉ học vẹt đáp án, còn phải hiểu suy luận.
Thuy Tien: The teacher reminded us not to memorize answers without understanding the reasoning.

芳玲:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Fāng Líng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Phương Linh: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Phuong Linh: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

阮明武:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Nguyễn Minh Vũ: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Nguyen Minh Vu: At first nobody understood, but now we have a common goal.

丁垂杨:第二次汇报终于得到了具体的反馈。
Dīng Chuí Yáng: Dì èr cì huì bào zhōngyú dédào le jù tǐ de fǎnkuì.
Đinh Thùy Dương: Lần báo cáo hai cuối cùng nhận phản hồi cụ thể.
Dinh Thuy Duong: The second presentation finally received concrete feedback.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

汇报人净说优点,听众却一直追问缺点。
Huì bào rén jìng shuō yōu diǎn, tīngzhòng què yìzhí zhuī wèn quē diǎn.
Người báo cáo chỉ toàn nói ưu điểm, khán giả cứ hỏi về nhược điểm.
The presenter listed only strengths while the audience asked about weaknesses.

他开会时净说空话,却没有具体方案。
Tā kāi huì shí jìng shuō kōng huà, què méiyǒu jù tǐ fāngàn.
Khi họp anh ấy chỉ toàn nói suông, không có phương án cụ thể.
He talks in empty slogans at meetings without offering a concrete plan.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

你别净想着玩儿,作业还没完成呢。
Nǐ bié jìng xiǎng zhe wán ér, zuò yè hái méi wánchéng ne.
Đừng chỉ mải nghĩ chơi, bài tập còn chưa xong.
Stop thinking only about fun; your homework is unfinished.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

这台旧电脑最近净出问题。
Zhè tái jiù diànnǎo zuì jìn jìng chū wèntí.
Máy tính cũ này gần đây cứ liên tục trục trặc.
This old computer has been causing nothing but problems lately.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

老师提醒他,净说好话会影响可信度。
Lǎoshī tí xǐng tā, jìng shuō hǎo huà huì yǐngxiǎng kě xìn dù.
Thầy nhắc chỉ toàn nói tốt sẽ giảm độ tin cậy.
The teacher warned that praising everything would hurt credibility.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

你净挑别人的毛病,也该看看自己的工作。
Nǐ jìng tiāo bié rén de máo bìng, yě gāi kàn kàn zìjǐ de gōngzuò.
Bạn cứ toàn bới lỗi người khác, cũng nên nhìn lại việc mình.
You keep picking at other people’s faults; look at your own work too.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

我们重新整理了优缺点和改进计划。
Wǒmen chóngxīn zhěnglǐ le yōu quē diǎn hé gǎijìn jìhuà.
Chúng tôi sắp lại ưu nhược và kế hoạch cải tiến.
We reorganized strengths, weaknesses and the improvement plan.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

他上课净看手机,错过了很多讲解。
Tā shàng kè jìng kàn shǒujī, cuò guò le hěnduō jiǎng jiě.
Đi học anh ấy cứ nhìn điện thoại, bỏ lỡ nhiều phần giảng.
He spends class looking at his phone and misses explanations.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。
Zhè cì tǎolùn jìng wéi zhe yùsuàn zhuǎn, jiàoxué zhìliàng fǎnér méi rén tí.
Cuộc thảo luận này cứ xoay quanh ngân sách, chẳng ai nhắc chất lượng dạy.
The discussion revolves around budget, while teaching quality is neglected.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

老师提醒他,净说好话会影响可信度。
Lǎoshī tí xǐng tā, jìng shuō hǎo huà huì yǐngxiǎng kě xìn dù.
Thầy nhắc chỉ toàn nói tốt sẽ giảm độ tin cậy.
The teacher warned that praising everything would hurt credibility.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

你不能净顾着速度,不管数据是否准确。
Nǐ bùnéng jìng gù zhe sù dù, bù guǎn shùjù shì fǒu zhǔn què.
Không thể chỉ chăm chăm tốc độ mà bỏ qua độ chính xác dữ liệu.
You cannot focus only on speed while ignoring data accuracy.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

她一紧张就净说重复的话。
Tā yì jǐn zhāng jiù jìng shuō zhòng fù de huà.
Cứ hễ hồi hộp là cô ấy nói toàn câu lặp.
When nervous, she keeps repeating herself.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

我们重新整理了优缺点和改进计划。
Wǒmen chóngxīn zhěnglǐ le yōu quē diǎn hé gǎijìn jìhuà.
Chúng tôi sắp lại ưu nhược và kế hoạch cải tiến.
We reorganized strengths, weaknesses and the improvement plan.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

这份报告净讲优点,缺点却一句没提。
Zhè fèn bàogào jìng jiǎng yōu diǎn, quē diǎn què yì jù méi tí.
Báo cáo này chỉ kể ưu điểm, chẳng nhắc khuyết điểm.
This report talks only about strengths and ignores weaknesses.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

老师提醒我们,不能净背答案,还要懂得推理。
Lǎoshī tí xǐng wǒmen, bùnéng jìng bèi dáàn, hái yào dǒng de tuī lǐ.
Thầy nhắc rằng không thể chỉ học vẹt đáp án, còn phải hiểu suy luận.
The teacher reminded us not to memorize answers without understanding the reasoning.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

第二次汇报终于得到了具体的反馈。
Dì èr cì huì bào zhōngyú dédào le jù tǐ de fǎnkuì.
Lần báo cáo hai cuối cùng nhận phản hồi cụ thể.
The second presentation finally received concrete feedback.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

他开会时净说空话,却没有具体方案。
Tā kāi huì shí jìng shuō kōng huà, què méiyǒu jù tǐ fāngàn.
Khi họp anh ấy chỉ toàn nói suông, không có phương án cụ thể.
He talks in empty slogans at meetings without offering a concrete plan.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。
Zhè cì tǎolùn jìng wéi zhe yùsuàn zhuǎn, jiàoxué zhìliàng fǎnér méi rén tí.
Cuộc thảo luận này cứ xoay quanh ngân sách, chẳng ai nhắc chất lượng dạy.
The discussion revolves around budget, while teaching quality is neglected.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

她一紧张就净说重复的话。
Tā yì jǐn zhāng jiù jìng shuō zhòng fù de huà.
Cứ hễ hồi hộp là cô ấy nói toàn câu lặp.
When nervous, she keeps repeating herself.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

汇报人净说优点,听众却一直追问缺点。
Huì bào rén jìng shuō yōu diǎn, tīngzhòng què yìzhí zhuī wèn quē diǎn.
Người báo cáo chỉ toàn nói ưu điểm, khán giả cứ hỏi về nhược điểm.
The presenter listed only strengths while the audience asked about weaknesses.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

这台旧电脑最近净出问题。
Zhè tái jiù diànnǎo zuì jìn jìng chū wèntí.
Máy tính cũ này gần đây cứ liên tục trục trặc.
This old computer has been causing nothing but problems lately.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

他上课净看手机,错过了很多讲解。
Tā shàng kè jìng kàn shǒujī, cuò guò le hěnduō jiǎng jiě.
Đi học anh ấy cứ nhìn điện thoại, bỏ lỡ nhiều phần giảng.
He spends class looking at his phone and misses explanations.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

我们重新整理了优缺点和改进计划。
Wǒmen chóngxīn zhěnglǐ le yōu quē diǎn hé gǎijìn jìhuà.
Chúng tôi sắp lại ưu nhược và kế hoạch cải tiến.
We reorganized strengths, weaknesses and the improvement plan.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

这份报告净讲优点,缺点却一句没提。
Zhè fèn bàogào jìng jiǎng yōu diǎn, quē diǎn què yì jù méi tí.
Báo cáo này chỉ kể ưu điểm, chẳng nhắc khuyết điểm.
This report talks only about strengths and ignores weaknesses.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

第二次汇报终于得到了具体的反馈。
Dì èr cì huì bào zhōngyú dédào le jù tǐ de fǎnkuì.
Lần báo cáo hai cuối cùng nhận phản hồi cụ thể.
The second presentation finally received concrete feedback.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 净, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 净 không đồng nghĩa 干净 (sạch); chỉ dùng khi lời nói có ý đánh giá một hiện tượng lặp, tránh thay bằng 全 bộ một cách máy móc. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 净 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 净, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 净 không đồng nghĩa 干净 (sạch); chỉ dùng khi lời nói có ý đánh giá một hiện tượng lặp, tránh thay bằng 全 bộ một cách máy móc. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 净 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 净, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 净 không đồng nghĩa 干净 (sạch); chỉ dùng khi lời nói có ý đánh giá một hiện tượng lặp, tránh thay bằng 全 bộ một cách máy móc. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 净 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 净, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 净 không đồng nghĩa 干净 (sạch); chỉ dùng khi lời nói có ý đánh giá một hiện tượng lặp, tránh thay bằng 全 bộ một cách máy móc. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 净 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “他开会时净说空话,却没有具体方案。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “你别净想着玩儿,作业还没完成呢。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “这台旧电脑最近净出问题。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “你净挑别人的毛病,也该看看自己的工作。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “他上课净看手机,错过了很多讲解。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “你不能净顾着速度,不管数据是否准确。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “她一紧张就净说重复的话。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “这份报告净讲优点,缺点却一句没提。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “老师提醒我们,不能净背答案,还要懂得推理。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “他开会时净说空话,却没有具体方案。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “你别净想着玩儿,作业还没完成呢。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “这台旧电脑最近净出问题。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “你净挑别人的毛病,也该看看自己的工作。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “他上课净看手机,错过了很多讲解。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “你不能净顾着速度,不管数据是否准确。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “她一紧张就净说重复的话。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “这份报告净讲优点,缺点却一句没提。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师提醒我们,不能净背答案,还要懂得推理。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他开会时净说空话,却没有具体方案。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “你别净想着玩儿,作业还没完成呢。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这台旧电脑最近净出问题。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “你净挑别人的毛病,也该看看自己的工作。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他上课净看手机,错过了很多讲解。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “你不能净顾着速度,不管数据是否准确。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她一紧张就净说重复的话。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这份报告净讲优点,缺点却一句没提。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师提醒我们,不能净背答案,还要懂得推理。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 他开会时净说空话,却没有具体方案。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Khi họp anh ấy chỉ toàn nói suông, không có phương án cụ thể. / He talks in empty slogans at meetings without offering a concrete plan.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi – khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 你别净想着玩儿,作业还没完成呢。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đừng chỉ mải nghĩ chơi, bài tập còn chưa xong. / Stop thinking only about fun; your homework is unfinished.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi – khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 这台旧电脑最近净出问题。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Máy tính cũ này gần đây cứ liên tục trục trặc. / This old computer has been causing nothing but problems lately.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi – khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 你净挑别人的毛病,也该看看自己的工作。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bạn cứ toàn bới lỗi người khác, cũng nên nhìn lại việc mình. / You keep picking at other people’s faults; look at your own work too.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi – khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 他上课净看手机,错过了很多讲解。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đi học anh ấy cứ nhìn điện thoại, bỏ lỡ nhiều phần giảng. / He spends class looking at his phone and misses explanations.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi – khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 这次讨论净围着预算转,教学质量反而没人提。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cuộc thảo luận này cứ xoay quanh ngân sách, chẳng ai nhắc chất lượng dạy. / The discussion revolves around budget, while teaching quality is neglected.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi – khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 你不能净顾着速度,不管数据是否准确。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Không thể chỉ chăm chăm tốc độ mà bỏ qua độ chính xác dữ liệu. / You cannot focus only on speed while ignoring data accuracy.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi – khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 她一紧张就净说重复的话。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cứ hễ hồi hộp là cô ấy nói toàn câu lặp. / When nervous, she keeps repeating herself.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi – khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 这份报告净讲优点,缺点却一句没提。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Báo cáo này chỉ kể ưu điểm, chẳng nhắc khuyết điểm. / This report talks only about strengths and ignores weaknesses.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi – khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 老师提醒我们,不能净背答案,还要懂得推理。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy nhắc rằng không thể chỉ học vẹt đáp án, còn phải hiểu suy luận. / The teacher reminded us not to memorize answers without understanding the reasoning.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi – khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 净 (jìng) – toàn, chỉ toàn, cứ mãi (khẩu ngữ) – nothing but; always (colloquial).

Phân loại: Phó từ phạm vi – khẩu ngữ. 净 làm phó từ phạm vi chỉ phần lớn hoặc toàn bộ những gì người nói thấy, thường có sắc thái chê, than phiền hoặc nhận xét chủ quan: 净说空话、净想着玩儿、净出问题. Trong vài câu có thể mang ý “chỉ toàn…”.

Phân biệt: 净 không đồng nghĩa 干净 (sạch); chỉ dùng khi lời nói có ý đánh giá một hiện tượng lặp, tránh thay bằng 全 bộ một cách máy móc.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Buổi luyện phản biện bị một nhóm nói toàn khẩu hiệu mà không đưa số liệu, khiến người dẫn phải yêu cầu chứng cứ thực tế.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “toàn, chỉ toàn, cứ mãi (khẩu ngữ)”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.