
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 775
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 卷₂
Khi đánh số tập sách, 卷 mang cách đọc juàn. Phân biệt quyển sách và cuộn vật liệu là điểm then chốt để không dạy sai lượng từ và phiên âm. 卷 đọc juàn khi biểu thị quyển, phần, tập trong bộ sách, văn bản hoặc tác phẩm nhiều tập, như 第一卷、第二卷、上卷、下卷. Ở đây phân loại cấu trúc tài liệu, không đếm cuộn vật liệu. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: Phân biệt 卷 juàn “tập sách/khảo quyển” với 卷 juǎn “cuộn” và 册 “cuốn sách được đóng”. Khi nói 第一卷, 一 thường là yī trong số thứ tự. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.
Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 卷₂, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
这套历史书的第一卷已经出版。
Zhè tào lìshǐ shū de dì yī juàn yǐjīng chū bǎn.
Tập một của bộ sách lịch sử này đã xuất bản.
The first volume of this history series has been published.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
卷 đọc juàn khi biểu thị quyển, phần, tập trong bộ sách, văn bản hoặc tác phẩm nhiều tập, như 第一卷、第二卷、上卷、下卷. Ở đây phân loại cấu trúc tài liệu, không đếm cuộn vật liệu.
Nghĩa cốt lõi: quyển, tập của bộ sách/văn bản. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: volume, book section. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: Phân biệt 卷 juàn “tập sách/khảo quyển” với 卷 juǎn “cuộn” và 册 “cuốn sách được đóng”. Khi nói 第一卷, 一 thường là yī trong số thứ tự.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
卷₂ – juàn – quyển, tập của bộ sách/văn bản – volume, book section.
这套历史书的第一卷已经出版。
Zhè tào lìshǐ shū de dì yī juàn yǐjīng chū bǎn.
Tập một của bộ sách lịch sử này đã xuất bản.
The first volume of this history series has been published.
研究者正在整理第二卷手稿。
Yánjiūzhě zhèng zài zhěnglǐ dì èr juàn shǒu gǎo.
Nhà nghiên cứu đang chỉnh lý bản thảo tập hai.
The researcher is organizing the manuscript for volume two.
全书分为上、中、下三卷。
Quán shū fēn wèi shàng 、 zhōng 、 xià sān juàn.
Toàn bộ sách chia thành ba tập thượng, trung, hạ.
The work is divided into three volumes: upper, middle, and lower.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: juàn. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Trọng điểm trong đề cương: 卷₂. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 卷₂, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 卷₂, đặt trong bối cảnh lượng từ danh từ – sách và văn bản. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 第+一+卷.
Tổ hợp thường gặp: 第+二+卷.
Tổ hợp thường gặp: 上+卷.
Tổ hợp thường gặp: 下+卷.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: Lượng từ danh từ – sách và văn bản. 卷 đọc juàn khi biểu thị quyển, phần, tập trong bộ sách, văn bản hoặc tác phẩm nhiều tập, như 第一卷、第二卷、上卷、下卷. Ở đây phân loại cấu trúc tài liệu, không đếm cuộn vật liệu. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Phân biệt 卷 juàn “tập sách/khảo quyển” với 卷 juǎn “cuộn” và 册 “cuốn sách được đóng”. Khi nói 第一卷, 一 thường là yī trong số thứ tự.
PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ LƯỢNG TỪ: Đầu tiên xác định vật được đếm, hình dạng/cấu trúc của nó và quan hệ với số từ. Nếu thay lượng từ, giải thích sự khác biệt về đơn vị, không chỉ đánh dấu đúng/sai. Luyện cả chỉ định 这/那 + lượng từ + danh từ, số lượng xác định và phạm vi chuyển nghĩa.
Kiểm tra thực hành: cho học viên xem hai vật có thể nhầm nhau, yêu cầu diễn đạt tên vật, số lượng và tình huống; đặc biệt phân biệt 卷 đọc juǎn với juàn, 枝 với 支 hoặc 朵 và 扇 với 道.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 卷 đọc juàn khi biểu thị quyển, phần, tập trong bộ sách, văn bản hoặc tác phẩm nhiều tập, như 第一卷、第二卷、上卷、下卷. Ở đây phân loại cấu trúc tài liệu, không đếm cuộn vật liệu. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
全书分为上、中、下三卷。
Quán shū fēn wèi shàng 、 zhōng 、 xià sān juàn.
Toàn bộ sách chia thành ba tập thượng, trung, hạ.
The work is divided into three volumes: upper, middle, and lower.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
请先阅读第一卷的前两章。
Qǐng xiān yuèdú dì yī juàn de qián liǎng zhāng.
Hãy đọc hai chương đầu của tập một trước.
Please read the first two chapters of volume one first.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
这一卷记录了当地的传统节日。
Zhè yì juàn jìlù le dāngdì de chuán tǒng jié rì.
Tập này ghi chép những lễ hội truyền thống địa phương.
This volume records local traditional festivals.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Phân biệt 卷 juàn “tập sách/khảo quyển” với 卷 juǎn “cuộn” và 册 “cuốn sách được đóng”. Khi nói 第一卷, 一 thường là yī trong số thứ tự.
他找到了缺失的下卷。
Tā zhǎodào le quē shī de xiàjuàn.
Anh ấy tìm thấy tập hạ còn thiếu.
He found the missing lower volume.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
一卷古籍的修复可能需要很长时间。
Yì juàn gǔjí de xiū fù kěnéng xūyào hěn zhǎng shíjiān.
Phục chế một tập cổ thư có thể mất rất lâu.
Restoring a volume of ancient texts can take a long time.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
我们把第二卷的目录重新核对了一遍。
Wǒmen bǎ dì èr juàn de mù lù chóngxīn héduì le yíbiàn.
Chúng tôi kiểm tra lại mục lục của tập hai.
We rechecked the table of contents for volume two.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
这里的“卷”不能读成“卷胶带”的读音。
Zhè lǐ de “ juàn ” bùnéng dú chéng “ juànjiāodài ” de dú yīn.
Chữ “卷” ở đây không thể đọc như trong “cuộn băng dính”.
The reading of “卷” here differs from that in “a roll of tape.”
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
出版计划决定先发行上卷,再发行下卷。
Chū bǎn jìhuà juédìng xiān fā xíng shàngjuàn, zài fā xíng xiàjuàn.
Kế hoạch xuất bản quyết định phát hành tập thượng trước, rồi tập hạ.
The publishing plan calls for releasing the upper volume before the lower one.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 卷₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这套历史书的第一卷已经出版。
Zhè tào lìshǐ shū de dì yī juàn yǐjīng chū bǎn.
Tập một của bộ sách lịch sử này đã xuất bản.
The first volume of this history series has been published.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 卷₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
研究者正在整理第二卷手稿。
Yánjiūzhě zhèng zài zhěnglǐ dì èr juàn shǒu gǎo.
Nhà nghiên cứu đang chỉnh lý bản thảo tập hai.
The researcher is organizing the manuscript for volume two.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 卷₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
全书分为上、中、下三卷。
Quán shū fēn wèi shàng 、 zhōng 、 xià sān juàn.
Toàn bộ sách chia thành ba tập thượng, trung, hạ.
The work is divided into three volumes: upper, middle, and lower.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 卷₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
请先阅读第一卷的前两章。
Qǐng xiān yuèdú dì yī juàn de qián liǎng zhāng.
Hãy đọc hai chương đầu của tập một trước.
Please read the first two chapters of volume one first.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 卷₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这一卷记录了当地的传统节日。
Zhè yì juàn jìlù le dāngdì de chuán tǒng jié rì.
Tập này ghi chép những lễ hội truyền thống địa phương.
This volume records local traditional festivals.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 卷₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
他找到了缺失的下卷。
Tā zhǎodào le quē shī de xiàjuàn.
Anh ấy tìm thấy tập hạ còn thiếu.
He found the missing lower volume.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 卷₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
一卷古籍的修复可能需要很长时间。
Yì juàn gǔjí de xiū fù kěnéng xūyào hěn zhǎng shíjiān.
Phục chế một tập cổ thư có thể mất rất lâu.
Restoring a volume of ancient texts can take a long time.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 卷₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
我们把第二卷的目录重新核对了一遍。
Wǒmen bǎ dì èr juàn de mù lù chóngxīn héduì le yíbiàn.
Chúng tôi kiểm tra lại mục lục của tập hai.
We rechecked the table of contents for volume two.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 卷₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这里的“卷”不能读成“卷胶带”的读音。
Zhè lǐ de “ juàn ” bùnéng dú chéng “ juànjiāodài ” de dú yīn.
Chữ “卷” ở đây không thể đọc như trong “cuộn băng dính”.
The reading of “卷” here differs from that in “a roll of tape.”
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 卷₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
出版计划决定先发行上卷,再发行下卷。
Chū bǎn jìhuà juédìng xiān fā xíng shàngjuàn, zài fā xíng xiàjuàn.
Kế hoạch xuất bản quyết định phát hành tập thượng trước, rồi tập hạ.
The publishing plan calls for releasing the upper volume before the lower one.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 第+一+卷.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
研究者正在整理第二卷手稿。
Yánjiūzhě zhèng zài zhěnglǐ dì èr juàn shǒu gǎo.
Nhà nghiên cứu đang chỉnh lý bản thảo tập hai.
The researcher is organizing the manuscript for volume two.
Công thức 2: 第+二+卷.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
全书分为上、中、下三卷。
Quán shū fēn wèi shàng 、 zhōng 、 xià sān juàn.
Toàn bộ sách chia thành ba tập thượng, trung, hạ.
The work is divided into three volumes: upper, middle, and lower.
Công thức 3: 上+卷.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
请先阅读第一卷的前两章。
Qǐng xiān yuèdú dì yī juàn de qián liǎng zhāng.
Hãy đọc hai chương đầu của tập một trước.
Please read the first two chapters of volume one first.
Công thức 4: 下+卷.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这一卷记录了当地的传统节日。
Zhè yì juàn jìlù le dāngdì de chuán tǒng jié rì.
Tập này ghi chép những lễ hội truyền thống địa phương.
This volume records local traditional festivals.
Công thức 5: 全书+三卷.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
他找到了缺失的下卷。
Tā zhǎodào le quē shī de xiàjuàn.
Anh ấy tìm thấy tập hạ còn thiếu.
He found the missing lower volume.
Công thức 6: 第一卷+内容.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
一卷古籍的修复可能需要很长时间。
Yì juàn gǔjí de xiū fù kěnéng xūyào hěn zhǎng shíjiān.
Phục chế một tập cổ thư có thể mất rất lâu.
Restoring a volume of ancient texts can take a long time.
Công thức 7: 这+一卷+文献.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
我们把第二卷的目录重新核对了一遍。
Wǒmen bǎ dì èr juàn de mù lù chóngxīn héduì le yíbiàn.
Chúng tôi kiểm tra lại mục lục của tập hai.
We rechecked the table of contents for volume two.
Công thức 8: 一卷古籍.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这里的“卷”不能读成“卷胶带”的读音。
Zhè lǐ de “ juàn ” bùnéng dú chéng “ juànjiāodài ” de dú yīn.
Chữ “卷” ở đây không thể đọc như trong “cuộn băng dính”.
The reading of “卷” here differs from that in “a roll of tape.”
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 第+一+卷. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 第+二+卷. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: 上+卷. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 下+卷. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 全书+三卷. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 第一卷+内容. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 这+一卷+文献. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 一卷古籍. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 这套历史书的第一卷已经出版。 – Tập một của bộ sách lịch sử này đã xuất bản. – The first volume of this history series has been published.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 研究者正在整理第二卷手稿。 – Nhà nghiên cứu đang chỉnh lý bản thảo tập hai. – The researcher is organizing the manuscript for volume two.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 全书分为上、中、下三卷。 – Toàn bộ sách chia thành ba tập thượng, trung, hạ. – The work is divided into three volumes: upper, middle, and lower.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 请先阅读第一卷的前两章。 – Hãy đọc hai chương đầu của tập một trước. – Please read the first two chapters of volume one first.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 这一卷记录了当地的传统节日。 – Tập này ghi chép những lễ hội truyền thống địa phương. – This volume records local traditional festivals.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 他找到了缺失的下卷。 – Anh ấy tìm thấy tập hạ còn thiếu. – He found the missing lower volume.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 一卷古籍的修复可能需要很长时间。 – Phục chế một tập cổ thư có thể mất rất lâu. – Restoring a volume of ancient texts can take a long time.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 我们把第二卷的目录重新核对了一遍。 – Chúng tôi kiểm tra lại mục lục của tập hai. – We rechecked the table of contents for volume two.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这套历史书的第一卷已经出版。
Zhè tào lìshǐ shū de dì yī juàn yǐjīng chū bǎn.
Tập một của bộ sách lịch sử này đã xuất bản.
The first volume of this history series has been published.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
研究者正在整理第二卷手稿。
Yánjiūzhě zhèng zài zhěnglǐ dì èr juàn shǒu gǎo.
Nhà nghiên cứu đang chỉnh lý bản thảo tập hai.
The researcher is organizing the manuscript for volume two.
Tham khảo thêm diễn đàn giáo trình tiếng Hoa.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
全书分为上、中、下三卷。
Quán shū fēn wèi shàng 、 zhōng 、 xià sān juàn.
Toàn bộ sách chia thành ba tập thượng, trung, hạ.
The work is divided into three volumes: upper, middle, and lower.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
请先阅读第一卷的前两章。
Qǐng xiān yuèdú dì yī juàn de qián liǎng zhāng.
Hãy đọc hai chương đầu của tập một trước.
Please read the first two chapters of volume one first.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这一卷记录了当地的传统节日。
Zhè yì juàn jìlù le dāngdì de chuán tǒng jié rì.
Tập này ghi chép những lễ hội truyền thống địa phương.
This volume records local traditional festivals.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
他找到了缺失的下卷。
Tā zhǎodào le quē shī de xiàjuàn.
Anh ấy tìm thấy tập hạ còn thiếu.
He found the missing lower volume.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
一卷古籍的修复可能需要很长时间。
Yì juàn gǔjí de xiū fù kěnéng xūyào hěn zhǎng shíjiān.
Phục chế một tập cổ thư có thể mất rất lâu.
Restoring a volume of ancient texts can take a long time.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
我们把第二卷的目录重新核对了一遍。
Wǒmen bǎ dì èr juàn de mù lù chóngxīn héduì le yíbiàn.
Chúng tôi kiểm tra lại mục lục của tập hai.
We rechecked the table of contents for volume two.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这里的“卷”不能读成“卷胶带”的读音。
Zhè lǐ de “ juàn ” bùnéng dú chéng “ juànjiāodài ” de dú yīn.
Chữ “卷” ở đây không thể đọc như trong “cuộn băng dính”.
The reading of “卷” here differs from that in “a roll of tape.”
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
出版计划决定先发行上卷,再发行下卷。
Chū bǎn jìhuà juédìng xiān fā xíng shàngjuàn, zài fā xíng xiàjuàn.
Kế hoạch xuất bản quyết định phát hành tập thượng trước, rồi tập hạ.
The publishing plan calls for releasing the upper volume before the lower one.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
古籍修复室发现第三卷目录与正文不符。
Gǔ jí xiū fù shì fāxiàn dì sān juàn mù lù yǔ zhèng wén bù fú.
Phòng phục chế cổ thư phát hiện mục lục tập ba lệch nội dung.
The rare-book lab found that volume three’s contents did not match its index.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
有人误以为“卷”是纸张卷起来的意思。
Yǒu rén wù yǐ wèi “ juàn ” shì zhǐ zhāng juàn qǐlái de yì sī.
Có người nhầm “卷” ở đây là giấy cuộn.
Someone mistook “卷” for a roll of paper.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
我们翻开上卷和下卷,核对章节顺序。
Wǒmen fān kāi shàngjuàn hé xiàjuàn, héduì zhāng jié shùn xù.
Chúng tôi mở tập thượng và tập hạ để đối chiếu chương.
We opened the upper and lower volumes to compare chapter order.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
最后确认是装订时放错了几页。
Zuìhòu quèrèn shì zhuāng dìng shí fàng cuò le jǐ yè.
Cuối cùng xác nhận vài trang bị đóng nhầm thứ tự.
We eventually found that a few pages had been bound out of order.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
Phân biệt 卷 juàn “tập sách/khảo quyển” với 卷 juǎn “cuộn” và 册 “cuốn sách được đóng”. Khi nói 第一卷, 一 thường là yī trong số thứ tự.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
全书分为上、中、下三卷。
Quán shū fēn wèi shàng 、 zhōng 、 xià sān juàn.
Toàn bộ sách chia thành ba tập thượng, trung, hạ.
The work is divided into three volumes: upper, middle, and lower.
我们把第二卷的目录重新核对了一遍。
Wǒmen bǎ dì èr juàn de mù lù chóngxīn héduì le yíbiàn.
Chúng tôi kiểm tra lại mục lục của tập hai.
We rechecked the table of contents for volume two.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
Phân biệt 卷 juàn “tập sách/khảo quyển” với 卷 juǎn “cuộn” và 册 “cuốn sách được đóng”. Khi nói 第一卷, 一 thường là yī trong số thứ tự.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
请先阅读第一卷的前两章。
Qǐng xiān yuèdú dì yī juàn de qián liǎng zhāng.
Hãy đọc hai chương đầu của tập một trước.
Please read the first two chapters of volume one first.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
这一卷记录了当地的传统节日。
Zhè yì juàn jìlù le dāngdì de chuán tǒng jié rì.
Tập này ghi chép những lễ hội truyền thống địa phương.
This volume records local traditional festivals.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
他找到了缺失的下卷。
Tā zhǎodào le quē shī de xiàjuàn.
Anh ấy tìm thấy tập hạ còn thiếu.
He found the missing lower volume.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
一卷古籍的修复可能需要很长时间。
Yì juàn gǔjí de xiū fù kěnéng xūyào hěn zhǎng shíjiān.
Phục chế một tập cổ thư có thể mất rất lâu.
Restoring a volume of ancient texts can take a long time.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
我们把第二卷的目录重新核对了一遍。
Wǒmen bǎ dì èr juàn de mù lù chóngxīn héduì le yíbiàn.
Chúng tôi kiểm tra lại mục lục của tập hai.
We rechecked the table of contents for volume two.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với 卷₂, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Phân biệt 卷 juàn “tập sách/khảo quyển” với 卷 juǎn “cuộn” và 册 “cuốn sách được đóng”. Khi nói 第一卷, 一 thường là yī trong số thứ tự. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
有人误以为“卷”是纸张卷起来的意思。
Yǒu rén wù yǐ wèi “ juàn ” shì zhǐ zhāng juàn qǐlái de yì sī.
Có người nhầm “卷” ở đây là giấy cuộn.
Someone mistook “卷” for a roll of paper.
最后确认是装订时放错了几页。
Zuìhòu quèrèn shì zhuāng dìng shí fàng cuò le jǐ yè.
Cuối cùng xác nhận vài trang bị đóng nhầm thứ tự.
We eventually found that a few pages had been bound out of order.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Lượng từ danh từ – sách và văn bản. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
古籍修复室发现第三卷目录与正文不符。
Gǔ jí xiū fù shì fāxiàn dì sān juàn mù lù yǔ zhèng wén bù fú.
Phòng phục chế cổ thư phát hiện mục lục tập ba lệch nội dung.
The rare-book lab found that volume three’s contents did not match its index.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 第+一+卷.
Cụm hoặc mô hình: 第+二+卷.
Cụm hoặc mô hình: 上+卷.
Cụm hoặc mô hình: 下+卷.
Cụm hoặc mô hình: 全书+三卷.
Cụm hoặc mô hình: 第一卷+内容.
Cụm hoặc mô hình: 这+一卷+文献.
Cụm hoặc mô hình: 一卷古籍.
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.
Mẫu câu 1:
这套历史书的第一卷已经出版。
Zhè tào lìshǐ shū de dì yī juàn yǐjīng chū bǎn.
Tập một của bộ sách lịch sử này đã xuất bản.
The first volume of this history series has been published.
Mẫu câu 2:
研究者正在整理第二卷手稿。
Yánjiūzhě zhèng zài zhěnglǐ dì èr juàn shǒu gǎo.
Nhà nghiên cứu đang chỉnh lý bản thảo tập hai.
The researcher is organizing the manuscript for volume two.
Mẫu câu 3:
全书分为上、中、下三卷。
Quán shū fēn wèi shàng 、 zhōng 、 xià sān juàn.
Toàn bộ sách chia thành ba tập thượng, trung, hạ.
The work is divided into three volumes: upper, middle, and lower.
Mẫu câu 4:
请先阅读第一卷的前两章。
Qǐng xiān yuèdú dì yī juàn de qián liǎng zhāng.
Hãy đọc hai chương đầu của tập một trước.
Please read the first two chapters of volume one first.
Mẫu câu 5:
这一卷记录了当地的传统节日。
Zhè yì juàn jìlù le dāngdì de chuán tǒng jié rì.
Tập này ghi chép những lễ hội truyền thống địa phương.
This volume records local traditional festivals.
Mẫu câu 6:
他找到了缺失的下卷。
Tā zhǎodào le quē shī de xiàjuàn.
Anh ấy tìm thấy tập hạ còn thiếu.
He found the missing lower volume.
Mẫu câu 7:
一卷古籍的修复可能需要很长时间。
Yì juàn gǔjí de xiū fù kěnéng xūyào hěn zhǎng shíjiān.
Phục chế một tập cổ thư có thể mất rất lâu.
Restoring a volume of ancient texts can take a long time.
Mẫu câu 8:
我们把第二卷的目录重新核对了一遍。
Wǒmen bǎ dì èr juàn de mù lù chóngxīn héduì le yíbiàn.
Chúng tôi kiểm tra lại mục lục của tập hai.
We rechecked the table of contents for volume two.
Mẫu câu 9:
这里的“卷”不能读成“卷胶带”的读音。
Zhè lǐ de “ juàn ” bùnéng dú chéng “ juànjiāodài ” de dú yīn.
Chữ “卷” ở đây không thể đọc như trong “cuộn băng dính”.
The reading of “卷” here differs from that in “a roll of tape.”
Mẫu câu 10:
出版计划决定先发行上卷,再发行下卷。
Chū bǎn jìhuà juédìng xiān fā xíng shàngjuàn, zài fā xíng xiàjuàn.
Kế hoạch xuất bản quyết định phát hành tập thượng trước, rồi tập hạ.
The publishing plan calls for releasing the upper volume before the lower one.
Mẫu câu 11:
古籍修复室发现第三卷目录与正文不符。
Gǔ jí xiū fù shì fāxiàn dì sān juàn mù lù yǔ zhèng wén bù fú.
Phòng phục chế cổ thư phát hiện mục lục tập ba lệch nội dung.
The rare-book lab found that volume three’s contents did not match its index.
Mẫu câu 12:
有人误以为“卷”是纸张卷起来的意思。
Yǒu rén wù yǐ wèi “ juàn ” shì zhǐ zhāng juàn qǐlái de yì sī.
Có người nhầm “卷” ở đây là giấy cuộn.
Someone mistook “卷” for a roll of paper.
Mẫu câu 13:
我们翻开上卷和下卷,核对章节顺序。
Wǒmen fān kāi shàngjuàn hé xiàjuàn, héduì zhāng jié shùn xù.
Chúng tôi mở tập thượng và tập hạ để đối chiếu chương.
We opened the upper and lower volumes to compare chapter order.
Mẫu câu 14:
最后确认是装订时放错了几页。
Zuìhòu quèrèn shì zhuāng dìng shí fàng cuò le jǐ yè.
Cuối cùng xác nhận vài trang bị đóng nhầm thứ tự.
We eventually found that a few pages had been bound out of order.
Mẫu câu 15:
全书分为上、中、下三卷。 这说明我们不能只看事情的表面。
Quán shū fēn wèi shàng 、 zhōng 、 xià sān juàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Toàn bộ sách chia thành ba tập thượng, trung, hạ. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The work is divided into three volumes: upper, middle, and lower. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
他找到了缺失的下卷。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Tā zhǎodào le quē shī de xiàjuàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Anh ấy tìm thấy tập hạ còn thiếu. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
He found the missing lower volume. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
这里的“卷”不能读成“卷胶带”的读音。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Zhè lǐ de “ juàn ” bùnéng dú chéng “ juànjiāodài ” de dú yīn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Chữ “卷” ở đây không thể đọc như trong “cuộn băng dính”. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The reading of “卷” here differs from that in “a roll of tape.” We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
有人误以为“卷”是纸张卷起来的意思。 所以,大家先别急着作出判断。
Yǒu rén wù yǐ wèi “ juàn ” shì zhǐ zhāng juàn qǐlái de yì sī. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Có người nhầm “卷” ở đây là giấy cuộn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Someone mistook “卷” for a roll of paper. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
这套历史书的第一卷已经出版。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhè tào lìshǐ shū de dì yī juàn yǐjīng chū bǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Tập một của bộ sách lịch sử này đã xuất bản. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The first volume of this history series has been published. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
请先阅读第一卷的前两章。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Qǐng xiān yuèdú dì yī juàn de qián liǎng zhāng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hãy đọc hai chương đầu của tập một trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Please read the first two chapters of volume one first. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
一卷古籍的修复可能需要很长时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yì juàn gǔjí de xiū fù kěnéng xūyào hěn zhǎng shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Phục chế một tập cổ thư có thể mất rất lâu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Restoring a volume of ancient texts can take a long time. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
出版计划决定先发行上卷,再发行下卷。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Chū bǎn jìhuà juédìng xiān fā xíng shàngjuàn, zài fā xíng xiàjuàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Kế hoạch xuất bản quyết định phát hành tập thượng trước, rồi tập hạ. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The publishing plan calls for releasing the upper volume before the lower one. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
我们翻开上卷和下卷,核对章节顺序。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Wǒmen fān kāi shàngjuàn hé xiàjuàn, héduì zhāng jié shùn xù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Chúng tôi mở tập thượng và tập hạ để đối chiếu chương. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
We opened the upper and lower volumes to compare chapter order. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
研究者正在整理第二卷手稿。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Yánjiūzhě zhèng zài zhěnglǐ dì èr juàn shǒu gǎo. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Nhà nghiên cứu đang chỉnh lý bản thảo tập hai. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The researcher is organizing the manuscript for volume two. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
这一卷记录了当地的传统节日。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhè yì juàn jìlù le dāngdì de chuán tǒng jié rì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Tập này ghi chép những lễ hội truyền thống địa phương. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
This volume records local traditional festivals. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
我们把第二卷的目录重新核对了一遍。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Wǒmen bǎ dì èr juàn de mù lù chóngxīn héduì le yíbiàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chúng tôi kiểm tra lại mục lục của tập hai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
We rechecked the table of contents for volume two. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
古籍修复室发现第三卷目录与正文不符。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Gǔ jí xiū fù shì fāxiàn dì sān juàn mù lù yǔ zhèng wén bù fú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Phòng phục chế cổ thư phát hiện mục lục tập ba lệch nội dung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The rare-book lab found that volume three’s contents did not match its index. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
最后确认是装订时放错了几页。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zuìhòu quèrèn shì zhuāng dìng shí fàng cuò le jǐ yè. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Cuối cùng xác nhận vài trang bị đóng nhầm thứ tự. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
We eventually found that a few pages had been bound out of order. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
全书分为上、中、下三卷。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Quán shū fēn wèi shàng 、 zhōng 、 xià sān juàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Toàn bộ sách chia thành ba tập thượng, trung, hạ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The work is divided into three volumes: upper, middle, and lower. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
他找到了缺失的下卷。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tā zhǎodào le quē shī de xiàjuàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Anh ấy tìm thấy tập hạ còn thiếu. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
He found the missing lower volume. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: 卷₂ / juàn / quyển, tập của bộ sách/văn bản / volume, book section. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
研究者正在整理第二卷手稿。
Yánjiūzhě zhèng zài zhěnglǐ dì èr juàn shǒu gǎo.
Nhà nghiên cứu đang chỉnh lý bản thảo tập hai.
The researcher is organizing the manuscript for volume two.
这一卷记录了当地的传统节日。
Zhè yì juàn jìlù le dāngdì de chuán tǒng jié rì.
Tập này ghi chép những lễ hội truyền thống địa phương.
This volume records local traditional festivals.
一卷古籍的修复可能需要很长时间。
Yì juàn gǔjí de xiū fù kěnéng xūyào hěn zhǎng shíjiān.
Phục chế một tập cổ thư có thể mất rất lâu.
Restoring a volume of ancient texts can take a long time.
出版计划决定先发行上卷,再发行下卷。
Chū bǎn jìhuà juédìng xiān fā xíng shàngjuàn, zài fā xíng xiàjuàn.
Kế hoạch xuất bản quyết định phát hành tập thượng trước, rồi tập hạ.
The publishing plan calls for releasing the upper volume before the lower one.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 卷₂ phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 卷 đọc juàn khi biểu thị quyển, phần, tập trong bộ sách, văn bản hoặc tác phẩm nhiều tập, như 第一卷、第二卷、上卷、下卷. Ở đây phân loại cấu trúc tài liệu, không đếm cuộn vật liệu.
请先阅读第一卷的前两章。
Qǐng xiān yuèdú dì yī juàn de qián liǎng zhāng.
Hãy đọc hai chương đầu của tập một trước.
Please read the first two chapters of volume one first.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Phân biệt 卷 juàn “tập sách/khảo quyển” với 卷 juǎn “cuộn” và 册 “cuốn sách được đóng”. Khi nói 第一卷, 一 thường là yī trong số thứ tự.
这一卷记录了当地的传统节日。
Zhè yì juàn jìlù le dāngdì de chuán tǒng jié rì.
Tập này ghi chép những lễ hội truyền thống địa phương.
This volume records local traditional festivals.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
他找到了缺失的下卷。
Tā zhǎodào le quē shī de xiàjuàn.
Anh ấy tìm thấy tập hạ còn thiếu.
He found the missing lower volume.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
一卷古籍的修复可能需要很长时间。
Yì juàn gǔjí de xiū fù kěnéng xūyào hěn zhǎng shíjiān.
Phục chế một tập cổ thư có thể mất rất lâu.
Restoring a volume of ancient texts can take a long time.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
我们把第二卷的目录重新核对了一遍。
Wǒmen bǎ dì èr juàn de mù lù chóngxīn héduì le yíbiàn.
Chúng tôi kiểm tra lại mục lục của tập hai.
We rechecked the table of contents for volume two.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
这里的“卷”不能读成“卷胶带”的读音。
Zhè lǐ de “ juàn ” bùnéng dú chéng “ juànjiāodài ” de dú yīn.
Chữ “卷” ở đây không thể đọc như trong “cuộn băng dính”.
The reading of “卷” here differs from that in “a roll of tape.”
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
出版计划决定先发行上卷,再发行下卷。
Chū bǎn jìhuà juédìng xiān fā xíng shàngjuàn, zài fā xíng xiàjuàn.
Kế hoạch xuất bản quyết định phát hành tập thượng trước, rồi tập hạ.
The publishing plan calls for releasing the upper volume before the lower one.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
古籍修复室发现第三卷目录与正文不符。
Gǔ jí xiū fù shì fāxiàn dì sān juàn mù lù yǔ zhèng wén bù fú.
Phòng phục chế cổ thư phát hiện mục lục tập ba lệch nội dung.
The rare-book lab found that volume three’s contents did not match its index.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển
Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.
Ví dụ 1:
这套历史书的第一卷已经出版。
Zhè tào lìshǐ shū de dì yī juàn yǐjīng chū bǎn.
Tập một của bộ sách lịch sử này đã xuất bản.
The first volume of this history series has been published.
Ví dụ 2:
研究者正在整理第二卷手稿。
Yánjiūzhě zhèng zài zhěnglǐ dì èr juàn shǒu gǎo.
Nhà nghiên cứu đang chỉnh lý bản thảo tập hai.
The researcher is organizing the manuscript for volume two.
Ví dụ 3:
全书分为上、中、下三卷。
Quán shū fēn wèi shàng 、 zhōng 、 xià sān juàn.
Toàn bộ sách chia thành ba tập thượng, trung, hạ.
The work is divided into three volumes: upper, middle, and lower.
Ví dụ 4:
请先阅读第一卷的前两章。
Qǐng xiān yuèdú dì yī juàn de qián liǎng zhāng.
Hãy đọc hai chương đầu của tập một trước.
Please read the first two chapters of volume one first.
Ví dụ 5:
这一卷记录了当地的传统节日。
Zhè yì juàn jìlù le dāngdì de chuán tǒng jié rì.
Tập này ghi chép những lễ hội truyền thống địa phương.
This volume records local traditional festivals.
Ví dụ 6:
他找到了缺失的下卷。
Tā zhǎodào le quē shī de xiàjuàn.
Anh ấy tìm thấy tập hạ còn thiếu.
He found the missing lower volume.
Ví dụ 7:
一卷古籍的修复可能需要很长时间。
Yì juàn gǔjí de xiū fù kěnéng xūyào hěn zhǎng shíjiān.
Phục chế một tập cổ thư có thể mất rất lâu.
Restoring a volume of ancient texts can take a long time.
Ví dụ 8:
我们把第二卷的目录重新核对了一遍。
Wǒmen bǎ dì èr juàn de mù lù chóngxīn héduì le yíbiàn.
Chúng tôi kiểm tra lại mục lục của tập hai.
We rechecked the table of contents for volume two.
Ví dụ 9:
这里的“卷”不能读成“卷胶带”的读音。
Zhè lǐ de “ juàn ” bùnéng dú chéng “ juànjiāodài ” de dú yīn.
Chữ “卷” ở đây không thể đọc như trong “cuộn băng dính”.
The reading of “卷” here differs from that in “a roll of tape.”
Ví dụ 10:
出版计划决定先发行上卷,再发行下卷。
Chū bǎn jìhuà juédìng xiān fā xíng shàngjuàn, zài fā xíng xiàjuàn.
Kế hoạch xuất bản quyết định phát hành tập thượng trước, rồi tập hạ.
The publishing plan calls for releasing the upper volume before the lower one.
Ví dụ 11:
古籍修复室发现第三卷目录与正文不符。
Gǔ jí xiū fù shì fāxiàn dì sān juàn mù lù yǔ zhèng wén bù fú.
Phòng phục chế cổ thư phát hiện mục lục tập ba lệch nội dung.
The rare-book lab found that volume three’s contents did not match its index.
Ví dụ 12:
有人误以为“卷”是纸张卷起来的意思。
Yǒu rén wù yǐ wèi “ juàn ” shì zhǐ zhāng juàn qǐlái de yì sī.
Có người nhầm “卷” ở đây là giấy cuộn.
Someone mistook “卷” for a roll of paper.
Ví dụ 13:
我们翻开上卷和下卷,核对章节顺序。
Wǒmen fān kāi shàngjuàn hé xiàjuàn, héduì zhāng jié shùn xù.
Chúng tôi mở tập thượng và tập hạ để đối chiếu chương.
We opened the upper and lower volumes to compare chapter order.
Ví dụ 14:
最后确认是装订时放错了几页。
Zuìhòu quèrèn shì zhuāng dìng shí fàng cuò le jǐ yè.
Cuối cùng xác nhận vài trang bị đóng nhầm thứ tự.
We eventually found that a few pages had been bound out of order.
Ví dụ 15:
全书分为上、中、下三卷。 这说明我们不能只看事情的表面。
Quán shū fēn wèi shàng 、 zhōng 、 xià sān juàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Toàn bộ sách chia thành ba tập thượng, trung, hạ. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The work is divided into three volumes: upper, middle, and lower. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
他找到了缺失的下卷。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Tā zhǎodào le quē shī de xiàjuàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Anh ấy tìm thấy tập hạ còn thiếu. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
He found the missing lower volume. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 17:
这里的“卷”不能读成“卷胶带”的读音。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Zhè lǐ de “ juàn ” bùnéng dú chéng “ juànjiāodài ” de dú yīn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Chữ “卷” ở đây không thể đọc như trong “cuộn băng dính”. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The reading of “卷” here differs from that in “a roll of tape.” We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 18:
有人误以为“卷”是纸张卷起来的意思。 所以,大家先别急着作出判断。
Yǒu rén wù yǐ wèi “ juàn ” shì zhǐ zhāng juàn qǐlái de yì sī. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Có người nhầm “卷” ở đây là giấy cuộn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Someone mistook “卷” for a roll of paper. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 19:
这套历史书的第一卷已经出版。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhè tào lìshǐ shū de dì yī juàn yǐjīng chū bǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Tập một của bộ sách lịch sử này đã xuất bản. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The first volume of this history series has been published. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 20:
请先阅读第一卷的前两章。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Qǐng xiān yuèdú dì yī juàn de qián liǎng zhāng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hãy đọc hai chương đầu của tập một trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Please read the first two chapters of volume one first. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 21:
一卷古籍的修复可能需要很长时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yì juàn gǔjí de xiū fù kěnéng xūyào hěn zhǎng shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Phục chế một tập cổ thư có thể mất rất lâu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Restoring a volume of ancient texts can take a long time. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 22:
出版计划决定先发行上卷,再发行下卷。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Chū bǎn jìhuà juédìng xiān fā xíng shàngjuàn, zài fā xíng xiàjuàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Kế hoạch xuất bản quyết định phát hành tập thượng trước, rồi tập hạ. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The publishing plan calls for releasing the upper volume before the lower one. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 23:
我们翻开上卷和下卷,核对章节顺序。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Wǒmen fān kāi shàngjuàn hé xiàjuàn, héduì zhāng jié shùn xù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Chúng tôi mở tập thượng và tập hạ để đối chiếu chương. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
We opened the upper and lower volumes to compare chapter order. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 24:
研究者正在整理第二卷手稿。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Yánjiūzhě zhèng zài zhěnglǐ dì èr juàn shǒu gǎo. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Nhà nghiên cứu đang chỉnh lý bản thảo tập hai. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The researcher is organizing the manuscript for volume two. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 25:
这一卷记录了当地的传统节日。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhè yì juàn jìlù le dāngdì de chuán tǒng jié rì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Tập này ghi chép những lễ hội truyền thống địa phương. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
This volume records local traditional festivals. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 26:
我们把第二卷的目录重新核对了一遍。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Wǒmen bǎ dì èr juàn de mù lù chóngxīn héduì le yíbiàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chúng tôi kiểm tra lại mục lục của tập hai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
We rechecked the table of contents for volume two. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 27:
古籍修复室发现第三卷目录与正文不符。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Gǔ jí xiū fù shì fāxiàn dì sān juàn mù lù yǔ zhèng wén bù fú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Phòng phục chế cổ thư phát hiện mục lục tập ba lệch nội dung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The rare-book lab found that volume three’s contents did not match its index. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
最后确认是装订时放错了几页。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zuìhòu quèrèn shì zhuāng dìng shí fàng cuò le jǐ yè. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Cuối cùng xác nhận vài trang bị đóng nhầm thứ tự. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
We eventually found that a few pages had been bound out of order. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 29:
全书分为上、中、下三卷。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Quán shū fēn wèi shàng 、 zhōng 、 xià sān juàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Toàn bộ sách chia thành ba tập thượng, trung, hạ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The work is divided into three volumes: upper, middle, and lower. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 30:
他找到了缺失的下卷。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tā zhǎodào le quē shī de xiàjuàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Anh ấy tìm thấy tập hạ còn thiếu. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
He found the missing lower volume. We should also explain the possible consequences.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục.
Bối cảnh xuyên suốt: Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
阮明武:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Nguyễn Minh Vũ: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
丁垂杨:古籍修复室发现第三卷目录与正文不符。
Dīng Chuí Yáng: Gǔ jí xiū fù shì fāxiàn dì sān juàn mù lù yǔ zhèng wén bù fú.
Đinh Thùy Dương: Phòng phục chế cổ thư phát hiện mục lục tập ba lệch nội dung.
Dinh Thuy Duong: The rare-book lab found that volume three’s contents did not match its index.
黎云英:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Lí Yún Yīng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Lê Vân Anh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Le Van Anh: That sounds reasonable, but what supports it?
水仙:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Thủy Tiên: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Thuy Tien: If this is temporary, we should state how long it will last.
芳玲:这套历史书的第一卷已经出版。
Fāng Líng: Zhè tào lìshǐ shū de dì yī juàn yǐjīng chū bǎn.
Phương Linh: Tập một của bộ sách lịch sử này đã xuất bản.
Phuong Linh: The first volume of this history series has been published.
阮明武:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Nguyễn Minh Vũ: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Nguyen Minh Vu: Could this arrangement disrupt other people’s work?
丁垂杨:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Đinh Thùy Dương: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Dinh Thuy Duong: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
黎云英:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Lí Yún Yīng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Lê Vân Anh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Le Van Anh: Rather than keep arguing, let us run a small test.
水仙:研究者正在整理第二卷手稿。
Shuǐ Xiān: Yánjiūzhě zhèng zài zhěnglǐ dì èr juàn shǒu gǎo.
Thủy Tiên: Nhà nghiên cứu đang chỉnh lý bản thảo tập hai.
Thuy Tien: The researcher is organizing the manuscript for volume two.
芳玲:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Fāng Líng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Phương Linh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Phuong Linh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
水仙:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Shuǐ Xiān: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Thủy Tiên: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Thuy Tien: I suggest including this lesson in next year’s plan.
丁垂杨:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Dīng Chuí Yáng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Đinh Thùy Dương: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Dinh Thuy Duong: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.
黎云英:全书分为上、中、下三卷。
Lí Yún Yīng: Quán shū fēn wèi shàng 、 zhōng 、 xià sān juàn.
Lê Vân Anh: Toàn bộ sách chia thành ba tập thượng, trung, hạ.
Le Van Anh: The work is divided into three volumes: upper, middle, and lower.
水仙:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Shuǐ Xiān: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Thủy Tiên: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Thuy Tien: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.
芳玲:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Phương Linh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Phuong Linh: I can explain to everyone why the change is necessary.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.
芳玲:有人误以为“卷”是纸张卷起来的意思。
Fāng Líng: Yǒu rén wù yǐ wèi “ juàn ” shì zhǐ zhāng juàn qǐlái de yì sī.
Phương Linh: Có người nhầm “卷” ở đây là giấy cuộn.
Phuong Linh: Someone mistook “卷” for a roll of paper.
阮明武:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Nguyen Minh Vu: Please give me ten minutes to verify the final issue.
丁垂杨:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Dīng Chuí Yáng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Đinh Thùy Dương: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Dinh Thuy Duong: The result suggests our decision solved at least one problem.
黎云英:请先阅读第一卷的前两章。
Lí Yún Yīng: Qǐng xiān yuèdú dì yī juàn de qián liǎng zhāng.
Lê Vân Anh: Hãy đọc hai chương đầu của tập một trước.
Le Van Anh: Please read the first two chapters of volume one first.
水仙:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Shuǐ Xiān: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Thuy Tien: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
芳玲:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Fāng Líng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Phương Linh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Phuong Linh: Do not forget to apologize to those affected and explain.
阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.
丁垂杨:这一卷记录了当地的传统节日。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yì juàn jìlù le dāngdì de chuán tǒng jié rì.
Đinh Thùy Dương: Tập này ghi chép những lễ hội truyền thống địa phương.
Dinh Thuy Duong: This volume records local traditional festivals.
黎云英:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Lê Vân Anh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Le Van Anh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
水仙:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Shuǐ Xiān: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Thủy Tiên: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Thuy Tien: The real challenge is not starting but doing the job well.
芳玲:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Fāng Líng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Phương Linh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Phuong Linh: Who else would like to add something? We need different perspectives.
阮明武:他找到了缺失的下卷。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā zhǎodào le quē shī de xiàjuàn.
Nguyễn Minh Vũ: Anh ấy tìm thấy tập hạ còn thiếu.
Nguyen Minh Vu: He found the missing lower volume.
丁垂杨:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Đinh Thùy Dương: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Dinh Thuy Duong: This affects many people and must be handled carefully.
黎云英:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Lí Yún Yīng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Lê Vân Anh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Le Van Anh: Let us do what we can now and discuss the rest together.
水仙:我们翻开上卷和下卷,核对章节顺序。
Shuǐ Xiān: Wǒmen fān kāi shàngjuàn hé xiàjuàn, héduì zhāng jié shùn xù.
Thủy Tiên: Chúng tôi mở tập thượng và tập hạ để đối chiếu chương.
Thuy Tien: We opened the upper and lower volumes to compare chapter order.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
丁垂杨:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Dīng Chuí Yáng: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Dinh Thuy Duong: Long-term results matter more than short-term convenience.
黎云英:一卷古籍的修复可能需要很长时间。
Lí Yún Yīng: Yì juàn gǔjí de xiū fù kěnéng xūyào hěn zhǎng shíjiān.
Lê Vân Anh: Phục chế một tập cổ thư có thể mất rất lâu.
Le Van Anh: Restoring a volume of ancient texts can take a long time.
水仙:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Shuǐ Xiān: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Thủy Tiên: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Thuy Tien: I will turn today’s decision into a clear notice.
芳玲:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Fāng Líng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Phương Linh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Phuong Linh: We can split up the work now and stay in touch about problems.
阮明武:我们把第二卷的目录重新核对了一遍。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ dì èr juàn de mù lù chóngxīn héduì le yíbiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi kiểm tra lại mục lục của tập hai.
Nguyen Minh Vu: We rechecked the table of contents for volume two.
丁垂杨:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Dīng Chuí Yáng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Đinh Thùy Dương: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Dinh Thuy Duong: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
黎云英:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Le Van Anh: We still need practical input from the staff on site.
水仙:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Shuǐ Xiān: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Thủy Tiên: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Thuy Tien: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
芳玲:这里的“卷”不能读成“卷胶带”的读音。
Fāng Líng: Zhè lǐ de “ juàn ” bùnéng dú chéng “ juànjiāodài ” de dú yīn.
Phương Linh: Chữ “卷” ở đây không thể đọc như trong “cuộn băng dính”.
Phuong Linh: The reading of “卷” here differs from that in “a roll of tape.”
阮明武:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Nguyễn Minh Vũ: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Nguyen Minh Vu: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.
丁垂杨:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Đinh Thùy Dương: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Dinh Thuy Duong: With this information, we can finally make a more reliable decision.
黎云英:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Lí Yún Yīng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Le Van Anh: Next time we face something similar, we will know where to start.
水仙:出版计划决定先发行上卷,再发行下卷。
Shuǐ Xiān: Chū bǎn jìhuà juédìng xiān fā xíng shàngjuàn, zài fā xíng xiàjuàn.
Thủy Tiên: Kế hoạch xuất bản quyết định phát hành tập thượng trước, rồi tập hạ.
Thuy Tien: The publishing plan calls for releasing the upper volume before the lower one.
芳玲:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Fāng Líng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Phương Linh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Phuong Linh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
阮明武:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Nguyễn Minh Vũ: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Nguyen Minh Vu: After announcing the result, we should actively seek feedback.
丁垂杨:最后确认是装订时放错了几页。
Dīng Chuí Yáng: Zuìhòu quèrèn shì zhuāng dìng shí fàng cuò le jǐ yè.
Đinh Thùy Dương: Cuối cùng xác nhận vài trang bị đóng nhầm thứ tự.
Dinh Thuy Duong: We eventually found that a few pages had been bound out of order.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
古籍修复室发现第三卷目录与正文不符。
Gǔ jí xiū fù shì fāxiàn dì sān juàn mù lù yǔ zhèng wén bù fú.
Phòng phục chế cổ thư phát hiện mục lục tập ba lệch nội dung.
The rare-book lab found that volume three’s contents did not match its index.
这套历史书的第一卷已经出版。
Zhè tào lìshǐ shū de dì yī juàn yǐjīng chū bǎn.
Tập một của bộ sách lịch sử này đã xuất bản.
The first volume of this history series has been published.
结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.
研究者正在整理第二卷手稿。
Yánjiūzhě zhèng zài zhěnglǐ dì èr juàn shǒu gǎo.
Nhà nghiên cứu đang chỉnh lý bản thảo tập hai.
The researcher is organizing the manuscript for volume two.
这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
全书分为上、中、下三卷。
Quán shū fēn wèi shàng 、 zhōng 、 xià sān juàn.
Toàn bộ sách chia thành ba tập thượng, trung, hạ.
The work is divided into three volumes: upper, middle, and lower.
请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.
有人误以为“卷”是纸张卷起来的意思。
Yǒu rén wù yǐ wèi “ juàn ” shì zhǐ zhāng juàn qǐlái de yì sī.
Có người nhầm “卷” ở đây là giấy cuộn.
Someone mistook “卷” for a roll of paper.
如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.
请先阅读第一卷的前两章。
Qǐng xiān yuèdú dì yī juàn de qián liǎng zhāng.
Hãy đọc hai chương đầu của tập một trước.
Please read the first two chapters of volume one first.
我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.
我们翻开上卷和下卷,核对章节顺序。
Wǒmen fān kāi shàngjuàn hé xiàjuàn, héduì zhāng jié shùn xù.
Chúng tôi mở tập thượng và tập hạ để đối chiếu chương.
We opened the upper and lower volumes to compare chapter order.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
这一卷记录了当地的传统节日。
Zhè yì juàn jìlù le dāngdì de chuán tǒng jié rì.
Tập này ghi chép những lễ hội truyền thống địa phương.
This volume records local traditional festivals.
如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.
他找到了缺失的下卷。
Tā zhǎodào le quē shī de xiàjuàn.
Anh ấy tìm thấy tập hạ còn thiếu.
He found the missing lower volume.
这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.
有人误以为“卷”是纸张卷起来的意思。
Yǒu rén wù yǐ wèi “ juàn ” shì zhǐ zhāng juàn qǐlái de yì sī.
Có người nhầm “卷” ở đây là giấy cuộn.
Someone mistook “卷” for a roll of paper.
我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.
一卷古籍的修复可能需要很长时间。
Yì juàn gǔjí de xiū fù kěnéng xūyào hěn zhǎng shíjiān.
Phục chế một tập cổ thư có thể mất rất lâu.
Restoring a volume of ancient texts can take a long time.
现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.
我们把第二卷的目录重新核对了一遍。
Wǒmen bǎ dì èr juàn de mù lù chóngxīn héduì le yíbiàn.
Chúng tôi kiểm tra lại mục lục của tập hai.
We rechecked the table of contents for volume two.
要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.
我们翻开上卷和下卷,核对章节顺序。
Wǒmen fān kāi shàngjuàn hé xiàjuàn, héduì zhāng jié shùn xù.
Chúng tôi mở tập thượng và tập hạ để đối chiếu chương.
We opened the upper and lower volumes to compare chapter order.
我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
这里的“卷”不能读成“卷胶带”的读音。
Zhè lǐ de “ juàn ” bùnéng dú chéng “ juànjiāodài ” de dú yīn.
Chữ “卷” ở đây không thể đọc như trong “cuộn băng dính”.
The reading of “卷” here differs from that in “a roll of tape.”
先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.
出版计划决定先发行上卷,再发行下卷。
Chū bǎn jìhuà juédìng xiān fā xíng shàngjuàn, zài fā xíng xiàjuàn.
Kế hoạch xuất bản quyết định phát hành tập thượng trước, rồi tập hạ.
The publishing plan calls for releasing the upper volume before the lower one.
这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.
最后确认是装订时放错了几页。
Zuìhòu quèrèn shì zhuāng dìng shí fàng cuò le jǐ yè.
Cuối cùng xác nhận vài trang bị đóng nhầm thứ tự.
We eventually found that a few pages had been bound out of order.
我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.
这套历史书的第一卷已经出版。
Zhè tào lìshǐ shū de dì yī juàn yǐjīng chū bǎn.
Tập một của bộ sách lịch sử này đã xuất bản.
The first volume of this history series has been published.
这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?
他找到了缺失的下卷。
Tā zhǎodào le quē shī de xiàjuàn.
Anh ấy tìm thấy tập hạ còn thiếu.
He found the missing lower volume.
这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?
我们把第二卷的目录重新核对了一遍。
Wǒmen bǎ dì èr juàn de mù lù chóngxīn héduì le yíbiàn.
Chúng tôi kiểm tra lại mục lục của tập hai.
We rechecked the table of contents for volume two.
与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
古籍修复室发现第三卷目录与正文不符。
Gǔ jí xiū fù shì fāxiàn dì sān juàn mù lù yǔ zhèng wén bù fú.
Phòng phục chế cổ thư phát hiện mục lục tập ba lệch nội dung.
The rare-book lab found that volume three’s contents did not match its index.
现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
全书分为上、中、下三卷。
Quán shū fēn wèi shàng 、 zhōng 、 xià sān juàn.
Toàn bộ sách chia thành ba tập thượng, trung, hạ.
The work is divided into three volumes: upper, middle, and lower.
也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.
这一卷记录了当地的传统节日。
Zhè yì juàn jìlù le dāngdì de chuán tǒng jié rì.
Tập này ghi chép những lễ hội truyền thống địa phương.
This volume records local traditional festivals.
先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.
我们翻开上卷和下卷,核对章节顺序。
Wǒmen fān kāi shàngjuàn hé xiàjuàn, héduì zhāng jié shùn xù.
Chúng tôi mở tập thượng và tập hạ để đối chiếu chương.
We opened the upper and lower volumes to compare chapter order.
刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.
这里的“卷”不能读成“卷胶带”的读音。
Zhè lǐ de “ juàn ” bùnéng dú chéng “ juànjiāodài ” de dú yīn.
Chữ “卷” ở đây không thể đọc như trong “cuộn băng dính”.
The reading of “卷” here differs from that in “a roll of tape.”
从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.
最后确认是装订时放错了几页。
Zuìhòu quèrèn shì zhuāng dìng shí fàng cuò le jǐ yè.
Cuối cùng xác nhận vài trang bị đóng nhầm thứ tự.
We eventually found that a few pages had been bound out of order.
别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 卷₂, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 卷 juàn “tập sách/khảo quyển” với 卷 juǎn “cuộn” và 册 “cuốn sách được đóng”. Khi nói 第一卷, 一 thường là yī trong số thứ tự. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 卷₂ khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 卷₂, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 卷 juàn “tập sách/khảo quyển” với 卷 juǎn “cuộn” và 册 “cuốn sách được đóng”. Khi nói 第一卷, 一 thường là yī trong số thứ tự. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 卷₂ khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 卷₂, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 卷 juàn “tập sách/khảo quyển” với 卷 juǎn “cuộn” và 册 “cuốn sách được đóng”. Khi nói 第一卷, 一 thường là yī trong số thứ tự. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 卷₂ khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 卷₂, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 卷 juàn “tập sách/khảo quyển” với 卷 juǎn “cuộn” và 册 “cuốn sách được đóng”. Khi nói 第一卷, 一 thường là yī trong số thứ tự. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 卷₂ khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “这套历史书的第一卷已经出版。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “研究者正在整理第二卷手稿。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “全书分为上、中、下三卷。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “请先阅读第一卷的前两章。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “这一卷记录了当地的传统节日。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “他找到了缺失的下卷。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “一卷古籍的修复可能需要很长时间。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “我们把第二卷的目录重新核对了一遍。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “这里的“卷”不能读成“卷胶带”的读音。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “出版计划决定先发行上卷,再发行下卷。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “这套历史书的第一卷已经出版。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “研究者正在整理第二卷手稿。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “全书分为上、中、下三卷。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “请先阅读第一卷的前两章。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “这一卷记录了当地的传统节日。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “他找到了缺失的下卷。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “一卷古籍的修复可能需要很长时间。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们把第二卷的目录重新核对了一遍。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “这里的“卷”不能读成“卷胶带”的读音。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “出版计划决定先发行上卷,再发行下卷。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这套历史书的第一卷已经出版。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “研究者正在整理第二卷手稿。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “全书分为上、中、下三卷。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “请先阅读第一卷的前两章。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这一卷记录了当地的传统节日。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他找到了缺失的下卷。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “一卷古籍的修复可能需要很长时间。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们把第二卷的目录重新核对了一遍。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这里的“卷”不能读成“卷胶带”的读音。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “出版计划决定先发行上卷,再发行下卷。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 这套历史书的第一卷已经出版。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tập một của bộ sách lịch sử này đã xuất bản. / The first volume of this history series has been published.. Chức năng trọng tâm: Lượng từ danh từ – sách và văn bản. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 研究者正在整理第二卷手稿。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhà nghiên cứu đang chỉnh lý bản thảo tập hai. / The researcher is organizing the manuscript for volume two.. Chức năng trọng tâm: Lượng từ danh từ – sách và văn bản. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 全书分为上、中、下三卷。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Toàn bộ sách chia thành ba tập thượng, trung, hạ. / The work is divided into three volumes: upper, middle, and lower.. Chức năng trọng tâm: Lượng từ danh từ – sách và văn bản. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 请先阅读第一卷的前两章。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hãy đọc hai chương đầu của tập một trước. / Please read the first two chapters of volume one first.. Chức năng trọng tâm: Lượng từ danh từ – sách và văn bản. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 这一卷记录了当地的传统节日。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tập này ghi chép những lễ hội truyền thống địa phương. / This volume records local traditional festivals.. Chức năng trọng tâm: Lượng từ danh từ – sách và văn bản. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 他找到了缺失的下卷。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh ấy tìm thấy tập hạ còn thiếu. / He found the missing lower volume.. Chức năng trọng tâm: Lượng từ danh từ – sách và văn bản. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 一卷古籍的修复可能需要很长时间。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phục chế một tập cổ thư có thể mất rất lâu. / Restoring a volume of ancient texts can take a long time.. Chức năng trọng tâm: Lượng từ danh từ – sách và văn bản. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 我们把第二卷的目录重新核对了一遍。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng tôi kiểm tra lại mục lục của tập hai. / We rechecked the table of contents for volume two.. Chức năng trọng tâm: Lượng từ danh từ – sách và văn bản. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 这里的“卷”不能读成“卷胶带”的读音。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chữ “卷” ở đây không thể đọc như trong “cuộn băng dính”. / The reading of “卷” here differs from that in “a roll of tape.”. Chức năng trọng tâm: Lượng từ danh từ – sách và văn bản. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 出版计划决定先发行上卷,再发行下卷。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Kế hoạch xuất bản quyết định phát hành tập thượng trước, rồi tập hạ. / The publishing plan calls for releasing the upper volume before the lower one.. Chức năng trọng tâm: Lượng từ danh từ – sách và văn bản. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: 卷₂ (juàn) – quyển, tập của bộ sách/văn bản – volume, book section.
Phân loại: Lượng từ danh từ – sách và văn bản. 卷 đọc juàn khi biểu thị quyển, phần, tập trong bộ sách, văn bản hoặc tác phẩm nhiều tập, như 第一卷、第二卷、上卷、下卷. Ở đây phân loại cấu trúc tài liệu, không đếm cuộn vật liệu.
Phân biệt: Phân biệt 卷 juàn “tập sách/khảo quyển” với 卷 juǎn “cuộn” và 册 “cuốn sách được đóng”. Khi nói 第一卷, 一 thường là yī trong số thứ tự.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Thư viện đang số hóa bộ địa chí cổ gồm nhiều tập; hồ sơ thiếu “quyển hai” khiến nhóm phải truy tìm đúng đầu mục.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “quyển, tập của bộ sách/văn bản”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









