
ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 728
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: X来X去,都是/就是……
Mọi người sửa tấm áp phích triển lãm năm lần liên tiếp. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. Động từ lặp X来X去 diễn tả quá trình nhiều lần cân nhắc, thảo luận, chọn lựa hoặc xoay xở; mệnh đề 都是/就是 ở sau tóm lại điểm không thay đổi. Động từ cần có khả năng diễn tả hoạt động lặp. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: Khác X来X去 đơn độc chỉ sự lặp hoặc chuyển động; khi theo sau bằng 都是/就是, câu còn có trọng tâm tổng kết. Không dùng cho tính từ bất kỳ.
Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng X来X去,都是/就是……, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
大家讨论来讨论去,就是找不到一个大家都满意的时间。
Dàjiā tǎolùn lái tǎolùn qù, jiù shì zhǎo bù dào yíge dàjiā dōu mǎn yì de shíjiān.
Mọi người bàn đi bàn lại mà vẫn không tìm ra giờ ai cũng hài lòng.
After all that discussion, nobody could find a time that satisfied everyone.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
Động từ lặp X来X去 diễn tả quá trình nhiều lần cân nhắc, thảo luận, chọn lựa hoặc xoay xở; mệnh đề 都是/就是 ở sau tóm lại điểm không thay đổi. Động từ cần có khả năng diễn tả hoạt động lặp.
Nghĩa cốt lõi: X đi X lại, rốt cuộc vẫn là…. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: after repeated X, it all comes down to…. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: Khác X来X去 đơn độc chỉ sự lặp hoặc chuyển động; khi theo sau bằng 都是/就是, câu còn có trọng tâm tổng kết. Không dùng cho tính từ bất kỳ.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
X来X去,都是/就是…… – X lái X qù, dōu shì/jiù shì – X đi X lại, rốt cuộc vẫn là… – after repeated X, it all comes down to….
大家讨论来讨论去,就是找不到一个大家都满意的时间。
Dàjiā tǎolùn lái tǎolùn qù, jiù shì zhǎo bù dào yíge dàjiā dōu mǎn yì de shíjiān.
Mọi người bàn đi bàn lại mà vẫn không tìm ra giờ ai cũng hài lòng.
After all that discussion, nobody could find a time that satisfied everyone.
想来想去,最重要的还是学生的安全。
Xiǎngláixiǎngqù, zuì zhòngyào de háishì xuésheng de ānquán.
Nghĩ đi nghĩ lại, điều quan trọng nhất vẫn là an toàn của học viên.
After thinking it over, student safety remains the top priority.
说来说去,你担心的就是经费不足。
Shuōláishuōqù, nǐ dānxīn de jiù shì jīng fèi bù zú.
Nói đi nói lại, điều bạn lo chính là thiếu kinh phí.
After all that talk, your concern is simply the lack of funds.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: X lái X qù, dōu shì/jiù shì. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Đơn vị được đề cương liệt kê: X来X去,都是/就是……. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của X来X去,都是/就是……, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng X来X去,都是/就是……, đặt trong bối cảnh kết cấu lặp động từ và rút kết luận. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 想来想去,还是…….
Tổ hợp thường gặp: 讨论来讨论去,就是…….
Tổ hợp thường gặp: 挑来挑去,都是…….
Tổ hợp thường gặp: 说来说去,关键是…….
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: Kết cấu lặp động từ và rút kết luận. Động từ lặp X来X去 diễn tả quá trình nhiều lần cân nhắc, thảo luận, chọn lựa hoặc xoay xở; mệnh đề 都是/就是 ở sau tóm lại điểm không thay đổi. Động từ cần có khả năng diễn tả hoạt động lặp. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Khác X来X去 đơn độc chỉ sự lặp hoặc chuyển động; khi theo sau bằng 都是/就是, câu còn có trọng tâm tổng kết. Không dùng cho tính từ bất kỳ.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: Động từ lặp X来X去 diễn tả quá trình nhiều lần cân nhắc, thảo luận, chọn lựa hoặc xoay xở; mệnh đề 都是/就是 ở sau tóm lại điểm không thay đổi. Động từ cần có khả năng diễn tả hoạt động lặp. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
说来说去,你担心的就是经费不足。
Shuōláishuōqù, nǐ dānxīn de jiù shì jīng fèi bù zú.
Nói đi nói lại, điều bạn lo chính là thiếu kinh phí.
After all that talk, your concern is simply the lack of funds.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
选来选去,还是原来的教室最合适。
Xuǎn lái xuǎn qù, háishì yuánlái de jiàoshì zuì hé shì.
Chọn đi chọn lại, phòng học cũ vẫn phù hợp nhất.
After considering all the options, the original classroom is still best.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
算来算去,这个方案的成本都是最低的。
Suàn lái suàn qù, zhège fāngàn de chéngběn dōu shì zuì dī de.
Tính đi tính lại, chi phí phương án này vẫn thấp nhất.
However we calculate it, this plan is still the cheapest.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Khác X来X去 đơn độc chỉ sự lặp hoặc chuyển động; khi theo sau bằng 都是/就是, câu còn có trọng tâm tổng kết. Không dùng cho tính từ bất kỳ.
查来查去,问题就是出在数据录入上。
Chá lái chá qù, wèntí jiù shì chū zài shùjù lù rù shàng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, lỗi hóa ra nằm ở nhập dữ liệu.
After repeated checks, the problem comes down to data entry.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
改来改去,最后还是使用了原来的标题。
Gǎiláigǎiqù, zuìhòu háishì shǐ yòng le yuánlái de biāo tí.
Sửa đi sửa lại, cuối cùng vẫn dùng tiêu đề ban đầu.
After many revisions, we still used the original title.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
找来找去,合适的场地就只有这一处。
Zhǎoláizhǎoqù, hé shì de chǎng de jiù zhǐyǒu zhè yì chù.
Tìm đi tìm lại, chỉ còn địa điểm này là phù hợp.
After searching everywhere, this is the only suitable venue.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
比较来比较去,大家还是觉得现场授课效果更好。
Bǐjiào lái bǐjiào qù, dàjiā háishì juéde xiànchǎng shòu kè xiàoguǒ gèng hǎo.
So đi so lại, mọi người vẫn thấy học trực tiếp hiệu quả hơn.
After comparing options, everyone still prefers in-person teaching.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
问来问去,真正的问题就是没有人负责核对。
Wèn lái wèn qù, zhēnzhèng de wèntí jiù shì méiyǒu rén fù zé hé duì.
Hỏi đi hỏi lại, vấn đề thực sự là chẳng ai phụ trách đối chiếu.
After all the questioning, the real issue is that nobody was responsible for verification.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X来X去,都是/就是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
大家讨论来讨论去,就是找不到一个大家都满意的时间。
Dàjiā tǎolùn lái tǎolùn qù, jiù shì zhǎo bù dào yíge dàjiā dōu mǎn yì de shíjiān.
Mọi người bàn đi bàn lại mà vẫn không tìm ra giờ ai cũng hài lòng.
After all that discussion, nobody could find a time that satisfied everyone.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X来X去,都是/就是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
想来想去,最重要的还是学生的安全。
Xiǎngláixiǎngqù, zuì zhòngyào de háishì xuésheng de ānquán.
Nghĩ đi nghĩ lại, điều quan trọng nhất vẫn là an toàn của học viên.
After thinking it over, student safety remains the top priority.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X来X去,都是/就是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
说来说去,你担心的就是经费不足。
Shuōláishuōqù, nǐ dānxīn de jiù shì jīng fèi bù zú.
Nói đi nói lại, điều bạn lo chính là thiếu kinh phí.
After all that talk, your concern is simply the lack of funds.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X来X去,都是/就是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
选来选去,还是原来的教室最合适。
Xuǎn lái xuǎn qù, háishì yuánlái de jiàoshì zuì hé shì.
Chọn đi chọn lại, phòng học cũ vẫn phù hợp nhất.
After considering all the options, the original classroom is still best.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X来X去,都是/就是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
算来算去,这个方案的成本都是最低的。
Suàn lái suàn qù, zhège fāngàn de chéngběn dōu shì zuì dī de.
Tính đi tính lại, chi phí phương án này vẫn thấp nhất.
However we calculate it, this plan is still the cheapest.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X来X去,都是/就是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
查来查去,问题就是出在数据录入上。
Chá lái chá qù, wèntí jiù shì chū zài shùjù lù rù shàng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, lỗi hóa ra nằm ở nhập dữ liệu.
After repeated checks, the problem comes down to data entry.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X来X去,都是/就是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
改来改去,最后还是使用了原来的标题。
Gǎiláigǎiqù, zuìhòu háishì shǐ yòng le yuánlái de biāo tí.
Sửa đi sửa lại, cuối cùng vẫn dùng tiêu đề ban đầu.
After many revisions, we still used the original title.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X来X去,都是/就是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
找来找去,合适的场地就只有这一处。
Zhǎoláizhǎoqù, hé shì de chǎng de jiù zhǐyǒu zhè yì chù.
Tìm đi tìm lại, chỉ còn địa điểm này là phù hợp.
After searching everywhere, this is the only suitable venue.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X来X去,都是/就是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
比较来比较去,大家还是觉得现场授课效果更好。
Bǐjiào lái bǐjiào qù, dàjiā háishì juéde xiànchǎng shòu kè xiàoguǒ gèng hǎo.
So đi so lại, mọi người vẫn thấy học trực tiếp hiệu quả hơn.
After comparing options, everyone still prefers in-person teaching.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X来X去,都是/就是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
问来问去,真正的问题就是没有人负责核对。
Wèn lái wèn qù, zhēnzhèng de wèntí jiù shì méiyǒu rén fù zé hé duì.
Hỏi đi hỏi lại, vấn đề thực sự là chẳng ai phụ trách đối chiếu.
After all the questioning, the real issue is that nobody was responsible for verification.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 想来想去,还是…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
想来想去,最重要的还是学生的安全。
Xiǎngláixiǎngqù, zuì zhòngyào de háishì xuésheng de ānquán.
Nghĩ đi nghĩ lại, điều quan trọng nhất vẫn là an toàn của học viên.
After thinking it over, student safety remains the top priority.
Công thức 2: 讨论来讨论去,就是…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
说来说去,你担心的就是经费不足。
Shuōláishuōqù, nǐ dānxīn de jiù shì jīng fèi bù zú.
Nói đi nói lại, điều bạn lo chính là thiếu kinh phí.
After all that talk, your concern is simply the lack of funds.
Công thức 3: 挑来挑去,都是…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
选来选去,还是原来的教室最合适。
Xuǎn lái xuǎn qù, háishì yuánlái de jiàoshì zuì hé shì.
Chọn đi chọn lại, phòng học cũ vẫn phù hợp nhất.
After considering all the options, the original classroom is still best.
Công thức 4: 说来说去,关键是…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
算来算去,这个方案的成本都是最低的。
Suàn lái suàn qù, zhège fāngàn de chéngběn dōu shì zuì dī de.
Tính đi tính lại, chi phí phương án này vẫn thấp nhất.
However we calculate it, this plan is still the cheapest.
Công thức 5: 算来算去,还是…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
查来查去,问题就是出在数据录入上。
Chá lái chá qù, wèntí jiù shì chū zài shùjù lù rù shàng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, lỗi hóa ra nằm ở nhập dữ liệu.
After repeated checks, the problem comes down to data entry.
Công thức 6: 换来换去,结果是…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
改来改去,最后还是使用了原来的标题。
Gǎiláigǎiqù, zuìhòu háishì shǐ yòng le yuánlái de biāo tí.
Sửa đi sửa lại, cuối cùng vẫn dùng tiêu đề ban đầu.
After many revisions, we still used the original title.
Công thức 7: 找来找去,只有…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
找来找去,合适的场地就只有这一处。
Zhǎoláizhǎoqù, hé shì de chǎng de jiù zhǐyǒu zhè yì chù.
Tìm đi tìm lại, chỉ còn địa điểm này là phù hợp.
After searching everywhere, this is the only suitable venue.
Công thức 8: 改来改去,问题仍是…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
比较来比较去,大家还是觉得现场授课效果更好。
Bǐjiào lái bǐjiào qù, dàjiā háishì juéde xiànchǎng shòu kè xiàoguǒ gèng hǎo.
So đi so lại, mọi người vẫn thấy học trực tiếp hiệu quả hơn.
After comparing options, everyone still prefers in-person teaching.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 想来想去,还是……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 讨论来讨论去,就是……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: 挑来挑去,都是……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 说来说去,关键是……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 算来算去,还是……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 换来换去,结果是……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 找来找去,只有……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 改来改去,问题仍是……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 大家讨论来讨论去,就是找不到一个大家都满意的时间。 – Mọi người bàn đi bàn lại mà vẫn không tìm ra giờ ai cũng hài lòng. – After all that discussion, nobody could find a time that satisfied everyone.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 想来想去,最重要的还是学生的安全。 – Nghĩ đi nghĩ lại, điều quan trọng nhất vẫn là an toàn của học viên. – After thinking it over, student safety remains the top priority.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 说来说去,你担心的就是经费不足。 – Nói đi nói lại, điều bạn lo chính là thiếu kinh phí. – After all that talk, your concern is simply the lack of funds.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 选来选去,还是原来的教室最合适。 – Chọn đi chọn lại, phòng học cũ vẫn phù hợp nhất. – After considering all the options, the original classroom is still best.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 算来算去,这个方案的成本都是最低的。 – Tính đi tính lại, chi phí phương án này vẫn thấp nhất. – However we calculate it, this plan is still the cheapest.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 查来查去,问题就是出在数据录入上。 – Kiểm tra đi kiểm tra lại, lỗi hóa ra nằm ở nhập dữ liệu. – After repeated checks, the problem comes down to data entry.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 改来改去,最后还是使用了原来的标题。 – Sửa đi sửa lại, cuối cùng vẫn dùng tiêu đề ban đầu. – After many revisions, we still used the original title.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 找来找去,合适的场地就只有这一处。 – Tìm đi tìm lại, chỉ còn địa điểm này là phù hợp. – After searching everywhere, this is the only suitable venue.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
大家讨论来讨论去,就是找不到一个大家都满意的时间。
Dàjiā tǎolùn lái tǎolùn qù, jiù shì zhǎo bù dào yíge dàjiā dōu mǎn yì de shíjiān.
Mọi người bàn đi bàn lại mà vẫn không tìm ra giờ ai cũng hài lòng.
After all that discussion, nobody could find a time that satisfied everyone.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
想来想去,最重要的还是学生的安全。
Xiǎngláixiǎngqù, zuì zhòngyào de háishì xuésheng de ānquán.
Nghĩ đi nghĩ lại, điều quan trọng nhất vẫn là an toàn của học viên.
After thinking it over, student safety remains the top priority.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
Tham khảo thêm diễn đàn giáo trình tiếng Hoa.
说来说去,你担心的就是经费不足。
Shuōláishuōqù, nǐ dānxīn de jiù shì jīng fèi bù zú.
Nói đi nói lại, điều bạn lo chính là thiếu kinh phí.
After all that talk, your concern is simply the lack of funds.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
选来选去,还是原来的教室最合适。
Xuǎn lái xuǎn qù, háishì yuánlái de jiàoshì zuì hé shì.
Chọn đi chọn lại, phòng học cũ vẫn phù hợp nhất.
After considering all the options, the original classroom is still best.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
算来算去,这个方案的成本都是最低的。
Suàn lái suàn qù, zhège fāngàn de chéngběn dōu shì zuì dī de.
Tính đi tính lại, chi phí phương án này vẫn thấp nhất.
However we calculate it, this plan is still the cheapest.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
查来查去,问题就是出在数据录入上。
Chá lái chá qù, wèntí jiù shì chū zài shùjù lù rù shàng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, lỗi hóa ra nằm ở nhập dữ liệu.
After repeated checks, the problem comes down to data entry.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
改来改去,最后还是使用了原来的标题。
Gǎiláigǎiqù, zuìhòu háishì shǐ yòng le yuánlái de biāo tí.
Sửa đi sửa lại, cuối cùng vẫn dùng tiêu đề ban đầu.
After many revisions, we still used the original title.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
找来找去,合适的场地就只有这一处。
Zhǎoláizhǎoqù, hé shì de chǎng de jiù zhǐyǒu zhè yì chù.
Tìm đi tìm lại, chỉ còn địa điểm này là phù hợp.
After searching everywhere, this is the only suitable venue.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
比较来比较去,大家还是觉得现场授课效果更好。
Bǐjiào lái bǐjiào qù, dàjiā háishì juéde xiànchǎng shòu kè xiàoguǒ gèng hǎo.
So đi so lại, mọi người vẫn thấy học trực tiếp hiệu quả hơn.
After comparing options, everyone still prefers in-person teaching.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
问来问去,真正的问题就是没有人负责核对。
Wèn lái wèn qù, zhēnzhèng de wèntí jiù shì méiyǒu rén fù zé hé duì.
Hỏi đi hỏi lại, vấn đề thực sự là chẳng ai phụ trách đối chiếu.
After all the questioning, the real issue is that nobody was responsible for verification.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
大家为了一张展览海报连续修改了五次。
Dàjiā wèile yìzhāng zhǎnlǎn hǎi bào lián xù xiū gǎi le wǔ cì.
Mọi người sửa tấm áp phích triển lãm năm lần liên tiếp.
The team revises an exhibition poster five times in a row.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
每个人只谈自己喜欢的颜色,却没人检查日期有没有写错。
Měigè rén zhǐ tán zìjǐ xǐ huān de yán sè, què méi rén jiǎnchá rì qī yǒu méiyǒu xiě cuò.
Ai cũng bàn màu yêu thích, không ai kiểm tra ngày ghi đúng chưa.
Everyone debates colors, while nobody checks whether the date is correct.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
黎云英把各种意见整理成一张清单,指出真正的问题。
Lí yún yīng bǎ gè zhǒng yìjiàn zhěnglǐ chéng yìzhāng qīng dān, zhǐ chū zhēnzhèng de wèntí.
Lê Vân Anh gom ý kiến thành một danh sách và chỉ ra vấn đề thực sự.
Le Van Anh consolidates the comments and identifies the real problem.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
确认日期后,团队十分钟就确定了最终版。
Quèrèn rì qī hòu, tuánduì shífēn zhōng jiù quèdìng le zuìzhōng bǎn.
Xác nhận ngày xong, nhóm chốt bản cuối chỉ trong mười phút.
After verifying the date, the team approves the final version in ten minutes.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
Khác X来X去 đơn độc chỉ sự lặp hoặc chuyển động; khi theo sau bằng 都是/就是, câu còn có trọng tâm tổng kết. Không dùng cho tính từ bất kỳ.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
说来说去,你担心的就是经费不足。
Shuōláishuōqù, nǐ dānxīn de jiù shì jīng fèi bù zú.
Nói đi nói lại, điều bạn lo chính là thiếu kinh phí.
After all that talk, your concern is simply the lack of funds.
找来找去,合适的场地就只有这一处。
Zhǎoláizhǎoqù, hé shì de chǎng de jiù zhǐyǒu zhè yì chù.
Tìm đi tìm lại, chỉ còn địa điểm này là phù hợp.
After searching everywhere, this is the only suitable venue.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
Khác X来X去 đơn độc chỉ sự lặp hoặc chuyển động; khi theo sau bằng 都是/就是, câu còn có trọng tâm tổng kết. Không dùng cho tính từ bất kỳ.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
选来选去,还是原来的教室最合适。
Xuǎn lái xuǎn qù, háishì yuánlái de jiàoshì zuì hé shì.
Chọn đi chọn lại, phòng học cũ vẫn phù hợp nhất.
After considering all the options, the original classroom is still best.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
算来算去,这个方案的成本都是最低的。
Suàn lái suàn qù, zhège fāngàn de chéngběn dōu shì zuì dī de.
Tính đi tính lại, chi phí phương án này vẫn thấp nhất.
However we calculate it, this plan is still the cheapest.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
查来查去,问题就是出在数据录入上。
Chá lái chá qù, wèntí jiù shì chū zài shùjù lù rù shàng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, lỗi hóa ra nằm ở nhập dữ liệu.
After repeated checks, the problem comes down to data entry.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
改来改去,最后还是使用了原来的标题。
Gǎiláigǎiqù, zuìhòu háishì shǐ yòng le yuánlái de biāo tí.
Sửa đi sửa lại, cuối cùng vẫn dùng tiêu đề ban đầu.
After many revisions, we still used the original title.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
找来找去,合适的场地就只有这一处。
Zhǎoláizhǎoqù, hé shì de chǎng de jiù zhǐyǒu zhè yì chù.
Tìm đi tìm lại, chỉ còn địa điểm này là phù hợp.
After searching everywhere, this is the only suitable venue.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với X来X去,都是/就是……, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Khác X来X去 đơn độc chỉ sự lặp hoặc chuyển động; khi theo sau bằng 都是/就是, câu còn có trọng tâm tổng kết. Không dùng cho tính từ bất kỳ. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
每个人只谈自己喜欢的颜色,却没人检查日期有没有写错。
Měigè rén zhǐ tán zìjǐ xǐ huān de yán sè, què méi rén jiǎnchá rì qī yǒu méiyǒu xiě cuò.
Ai cũng bàn màu yêu thích, không ai kiểm tra ngày ghi đúng chưa.
Everyone debates colors, while nobody checks whether the date is correct.
确认日期后,团队十分钟就确定了最终版。
Quèrèn rì qī hòu, tuánduì shífēn zhōng jiù quèdìng le zuìzhōng bǎn.
Xác nhận ngày xong, nhóm chốt bản cuối chỉ trong mười phút.
After verifying the date, the team approves the final version in ten minutes.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Kết cấu lặp động từ và rút kết luận. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
大家为了一张展览海报连续修改了五次。
Dàjiā wèile yìzhāng zhǎnlǎn hǎi bào lián xù xiū gǎi le wǔ cì.
Mọi người sửa tấm áp phích triển lãm năm lần liên tiếp.
The team revises an exhibition poster five times in a row.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 想来想去,还是…….
Cụm hoặc mô hình: 讨论来讨论去,就是…….
Cụm hoặc mô hình: 挑来挑去,都是…….
Cụm hoặc mô hình: 说来说去,关键是…….
Cụm hoặc mô hình: 算来算去,还是…….
Cụm hoặc mô hình: 换来换去,结果是…….
Cụm hoặc mô hình: 找来找去,只有…….
Cụm hoặc mô hình: 改来改去,问题仍是…….
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.
Mẫu câu 1:
大家讨论来讨论去,就是找不到一个大家都满意的时间。
Dàjiā tǎolùn lái tǎolùn qù, jiù shì zhǎo bù dào yíge dàjiā dōu mǎn yì de shíjiān.
Mọi người bàn đi bàn lại mà vẫn không tìm ra giờ ai cũng hài lòng.
After all that discussion, nobody could find a time that satisfied everyone.
Mẫu câu 2:
想来想去,最重要的还是学生的安全。
Xiǎngláixiǎngqù, zuì zhòngyào de háishì xuésheng de ānquán.
Nghĩ đi nghĩ lại, điều quan trọng nhất vẫn là an toàn của học viên.
After thinking it over, student safety remains the top priority.
Mẫu câu 3:
说来说去,你担心的就是经费不足。
Shuōláishuōqù, nǐ dānxīn de jiù shì jīng fèi bù zú.
Nói đi nói lại, điều bạn lo chính là thiếu kinh phí.
After all that talk, your concern is simply the lack of funds.
Mẫu câu 4:
选来选去,还是原来的教室最合适。
Xuǎn lái xuǎn qù, háishì yuánlái de jiàoshì zuì hé shì.
Chọn đi chọn lại, phòng học cũ vẫn phù hợp nhất.
After considering all the options, the original classroom is still best.
Mẫu câu 5:
算来算去,这个方案的成本都是最低的。
Suàn lái suàn qù, zhège fāngàn de chéngběn dōu shì zuì dī de.
Tính đi tính lại, chi phí phương án này vẫn thấp nhất.
However we calculate it, this plan is still the cheapest.
Mẫu câu 6:
查来查去,问题就是出在数据录入上。
Chá lái chá qù, wèntí jiù shì chū zài shùjù lù rù shàng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, lỗi hóa ra nằm ở nhập dữ liệu.
After repeated checks, the problem comes down to data entry.
Mẫu câu 7:
改来改去,最后还是使用了原来的标题。
Gǎiláigǎiqù, zuìhòu háishì shǐ yòng le yuánlái de biāo tí.
Sửa đi sửa lại, cuối cùng vẫn dùng tiêu đề ban đầu.
After many revisions, we still used the original title.
Mẫu câu 8:
找来找去,合适的场地就只有这一处。
Zhǎoláizhǎoqù, hé shì de chǎng de jiù zhǐyǒu zhè yì chù.
Tìm đi tìm lại, chỉ còn địa điểm này là phù hợp.
After searching everywhere, this is the only suitable venue.
Mẫu câu 9:
比较来比较去,大家还是觉得现场授课效果更好。
Bǐjiào lái bǐjiào qù, dàjiā háishì juéde xiànchǎng shòu kè xiàoguǒ gèng hǎo.
So đi so lại, mọi người vẫn thấy học trực tiếp hiệu quả hơn.
After comparing options, everyone still prefers in-person teaching.
Mẫu câu 10:
问来问去,真正的问题就是没有人负责核对。
Wèn lái wèn qù, zhēnzhèng de wèntí jiù shì méiyǒu rén fù zé hé duì.
Hỏi đi hỏi lại, vấn đề thực sự là chẳng ai phụ trách đối chiếu.
After all the questioning, the real issue is that nobody was responsible for verification.
Mẫu câu 11:
大家为了一张展览海报连续修改了五次。
Dàjiā wèile yìzhāng zhǎnlǎn hǎi bào lián xù xiū gǎi le wǔ cì.
Mọi người sửa tấm áp phích triển lãm năm lần liên tiếp.
The team revises an exhibition poster five times in a row.
Mẫu câu 12:
每个人只谈自己喜欢的颜色,却没人检查日期有没有写错。
Měigè rén zhǐ tán zìjǐ xǐ huān de yán sè, què méi rén jiǎnchá rì qī yǒu méiyǒu xiě cuò.
Ai cũng bàn màu yêu thích, không ai kiểm tra ngày ghi đúng chưa.
Everyone debates colors, while nobody checks whether the date is correct.
Mẫu câu 13:
黎云英把各种意见整理成一张清单,指出真正的问题。
Lí yún yīng bǎ gè zhǒng yìjiàn zhěnglǐ chéng yìzhāng qīng dān, zhǐ chū zhēnzhèng de wèntí.
Lê Vân Anh gom ý kiến thành một danh sách và chỉ ra vấn đề thực sự.
Le Van Anh consolidates the comments and identifies the real problem.
Mẫu câu 14:
确认日期后,团队十分钟就确定了最终版。
Quèrèn rì qī hòu, tuánduì shífēn zhōng jiù quèdìng le zuìzhōng bǎn.
Xác nhận ngày xong, nhóm chốt bản cuối chỉ trong mười phút.
After verifying the date, the team approves the final version in ten minutes.
Mẫu câu 15:
说来说去,你担心的就是经费不足。 这说明我们不能只看事情的表面。
Shuōláishuōqù, nǐ dānxīn de jiù shì jīng fèi bù zú. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Nói đi nói lại, điều bạn lo chính là thiếu kinh phí. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
After all that talk, your concern is simply the lack of funds. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
查来查去,问题就是出在数据录入上。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Chá lái chá qù, wèntí jiù shì chū zài shùjù lù rù shàng. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, lỗi hóa ra nằm ở nhập dữ liệu. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
After repeated checks, the problem comes down to data entry. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
比较来比较去,大家还是觉得现场授课效果更好。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Bǐjiào lái bǐjiào qù, dàjiā háishì juéde xiànchǎng shòu kè xiàoguǒ gèng hǎo. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
So đi so lại, mọi người vẫn thấy học trực tiếp hiệu quả hơn. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
After comparing options, everyone still prefers in-person teaching. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
每个人只谈自己喜欢的颜色,却没人检查日期有没有写错。 所以,大家先别急着作出判断。
Měigè rén zhǐ tán zìjǐ xǐ huān de yán sè, què méi rén jiǎnchá rì qī yǒu méiyǒu xiě cuò. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Ai cũng bàn màu yêu thích, không ai kiểm tra ngày ghi đúng chưa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Everyone debates colors, while nobody checks whether the date is correct. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
大家讨论来讨论去,就是找不到一个大家都满意的时间。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dàjiā tǎolùn lái tǎolùn qù, jiù shì zhǎo bù dào yíge dàjiā dōu mǎn yì de shíjiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Mọi người bàn đi bàn lại mà vẫn không tìm ra giờ ai cũng hài lòng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After all that discussion, nobody could find a time that satisfied everyone. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
选来选去,还是原来的教室最合适。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xuǎn lái xuǎn qù, háishì yuánlái de jiàoshì zuì hé shì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chọn đi chọn lại, phòng học cũ vẫn phù hợp nhất. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
After considering all the options, the original classroom is still best. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
改来改去,最后还是使用了原来的标题。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Gǎiláigǎiqù, zuìhòu háishì shǐ yòng le yuánlái de biāo tí. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Sửa đi sửa lại, cuối cùng vẫn dùng tiêu đề ban đầu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
After many revisions, we still used the original title. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
问来问去,真正的问题就是没有人负责核对。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Wèn lái wèn qù, zhēnzhèng de wèntí jiù shì méiyǒu rén fù zé hé duì. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Hỏi đi hỏi lại, vấn đề thực sự là chẳng ai phụ trách đối chiếu. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
After all the questioning, the real issue is that nobody was responsible for verification. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
黎云英把各种意见整理成一张清单,指出真正的问题。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Lí yún yīng bǎ gè zhǒng yìjiàn zhěnglǐ chéng yìzhāng qīng dān, zhǐ chū zhēnzhèng de wèntí. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Lê Vân Anh gom ý kiến thành một danh sách và chỉ ra vấn đề thực sự. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Le Van Anh consolidates the comments and identifies the real problem. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
想来想去,最重要的还是学生的安全。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Xiǎngláixiǎngqù, zuì zhòngyào de háishì xuésheng de ānquán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Nghĩ đi nghĩ lại, điều quan trọng nhất vẫn là an toàn của học viên. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
After thinking it over, student safety remains the top priority. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
算来算去,这个方案的成本都是最低的。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Suàn lái suàn qù, zhège fāngàn de chéngběn dōu shì zuì dī de. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Tính đi tính lại, chi phí phương án này vẫn thấp nhất. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
However we calculate it, this plan is still the cheapest. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
找来找去,合适的场地就只有这一处。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhǎoláizhǎoqù, hé shì de chǎng de jiù zhǐyǒu zhè yì chù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Tìm đi tìm lại, chỉ còn địa điểm này là phù hợp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
After searching everywhere, this is the only suitable venue. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
大家为了一张展览海报连续修改了五次。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dàjiā wèile yìzhāng zhǎnlǎn hǎi bào lián xù xiū gǎi le wǔ cì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Mọi người sửa tấm áp phích triển lãm năm lần liên tiếp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The team revises an exhibition poster five times in a row. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
确认日期后,团队十分钟就确定了最终版。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Quèrèn rì qī hòu, tuánduì shífēn zhōng jiù quèdìng le zuìzhōng bǎn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Xác nhận ngày xong, nhóm chốt bản cuối chỉ trong mười phút. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
After verifying the date, the team approves the final version in ten minutes. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
说来说去,你担心的就是经费不足。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Shuōláishuōqù, nǐ dānxīn de jiù shì jīng fèi bù zú. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Nói đi nói lại, điều bạn lo chính là thiếu kinh phí. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
After all that talk, your concern is simply the lack of funds. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
查来查去,问题就是出在数据录入上。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Chá lái chá qù, wèntí jiù shì chū zài shùjù lù rù shàng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, lỗi hóa ra nằm ở nhập dữ liệu. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
After repeated checks, the problem comes down to data entry. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: X来X去,都是/就是…… / X lái X qù, dōu shì/jiù shì / X đi X lại, rốt cuộc vẫn là… / after repeated X, it all comes down to…. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
想来想去,最重要的还是学生的安全。
Xiǎngláixiǎngqù, zuì zhòngyào de háishì xuésheng de ānquán.
Nghĩ đi nghĩ lại, điều quan trọng nhất vẫn là an toàn của học viên.
After thinking it over, student safety remains the top priority.
算来算去,这个方案的成本都是最低的。
Suàn lái suàn qù, zhège fāngàn de chéngběn dōu shì zuì dī de.
Tính đi tính lại, chi phí phương án này vẫn thấp nhất.
However we calculate it, this plan is still the cheapest.
改来改去,最后还是使用了原来的标题。
Gǎiláigǎiqù, zuìhòu háishì shǐ yòng le yuánlái de biāo tí.
Sửa đi sửa lại, cuối cùng vẫn dùng tiêu đề ban đầu.
After many revisions, we still used the original title.
问来问去,真正的问题就是没有人负责核对。
Wèn lái wèn qù, zhēnzhèng de wèntí jiù shì méiyǒu rén fù zé hé duì.
Hỏi đi hỏi lại, vấn đề thực sự là chẳng ai phụ trách đối chiếu.
After all the questioning, the real issue is that nobody was responsible for verification.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: X来X去,都是/就是…… phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: Động từ lặp X来X去 diễn tả quá trình nhiều lần cân nhắc, thảo luận, chọn lựa hoặc xoay xở; mệnh đề 都是/就是 ở sau tóm lại điểm không thay đổi. Động từ cần có khả năng diễn tả hoạt động lặp.
选来选去,还是原来的教室最合适。
Xuǎn lái xuǎn qù, háishì yuánlái de jiàoshì zuì hé shì.
Chọn đi chọn lại, phòng học cũ vẫn phù hợp nhất.
After considering all the options, the original classroom is still best.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Khác X来X去 đơn độc chỉ sự lặp hoặc chuyển động; khi theo sau bằng 都是/就是, câu còn có trọng tâm tổng kết. Không dùng cho tính từ bất kỳ.
算来算去,这个方案的成本都是最低的。
Suàn lái suàn qù, zhège fāngàn de chéngběn dōu shì zuì dī de.
Tính đi tính lại, chi phí phương án này vẫn thấp nhất.
However we calculate it, this plan is still the cheapest.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
查来查去,问题就是出在数据录入上。
Chá lái chá qù, wèntí jiù shì chū zài shùjù lù rù shàng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, lỗi hóa ra nằm ở nhập dữ liệu.
After repeated checks, the problem comes down to data entry.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
改来改去,最后还是使用了原来的标题。
Gǎiláigǎiqù, zuìhòu háishì shǐ yòng le yuánlái de biāo tí.
Sửa đi sửa lại, cuối cùng vẫn dùng tiêu đề ban đầu.
After many revisions, we still used the original title.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
找来找去,合适的场地就只有这一处。
Zhǎoláizhǎoqù, hé shì de chǎng de jiù zhǐyǒu zhè yì chù.
Tìm đi tìm lại, chỉ còn địa điểm này là phù hợp.
After searching everywhere, this is the only suitable venue.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
比较来比较去,大家还是觉得现场授课效果更好。
Bǐjiào lái bǐjiào qù, dàjiā háishì juéde xiànchǎng shòu kè xiàoguǒ gèng hǎo.
So đi so lại, mọi người vẫn thấy học trực tiếp hiệu quả hơn.
After comparing options, everyone still prefers in-person teaching.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
问来问去,真正的问题就是没有人负责核对。
Wèn lái wèn qù, zhēnzhèng de wèntí jiù shì méiyǒu rén fù zé hé duì.
Hỏi đi hỏi lại, vấn đề thực sự là chẳng ai phụ trách đối chiếu.
After all the questioning, the real issue is that nobody was responsible for verification.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
大家为了一张展览海报连续修改了五次。
Dàjiā wèile yìzhāng zhǎnlǎn hǎi bào lián xù xiū gǎi le wǔ cì.
Mọi người sửa tấm áp phích triển lãm năm lần liên tiếp.
The team revises an exhibition poster five times in a row.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển
Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.
Ví dụ 1:
大家讨论来讨论去,就是找不到一个大家都满意的时间。
Dàjiā tǎolùn lái tǎolùn qù, jiù shì zhǎo bù dào yíge dàjiā dōu mǎn yì de shíjiān.
Mọi người bàn đi bàn lại mà vẫn không tìm ra giờ ai cũng hài lòng.
After all that discussion, nobody could find a time that satisfied everyone.
Ví dụ 2:
想来想去,最重要的还是学生的安全。
Xiǎngláixiǎngqù, zuì zhòngyào de háishì xuésheng de ānquán.
Nghĩ đi nghĩ lại, điều quan trọng nhất vẫn là an toàn của học viên.
After thinking it over, student safety remains the top priority.
Ví dụ 3:
说来说去,你担心的就是经费不足。
Shuōláishuōqù, nǐ dānxīn de jiù shì jīng fèi bù zú.
Nói đi nói lại, điều bạn lo chính là thiếu kinh phí.
After all that talk, your concern is simply the lack of funds.
Ví dụ 4:
选来选去,还是原来的教室最合适。
Xuǎn lái xuǎn qù, háishì yuánlái de jiàoshì zuì hé shì.
Chọn đi chọn lại, phòng học cũ vẫn phù hợp nhất.
After considering all the options, the original classroom is still best.
Ví dụ 5:
算来算去,这个方案的成本都是最低的。
Suàn lái suàn qù, zhège fāngàn de chéngběn dōu shì zuì dī de.
Tính đi tính lại, chi phí phương án này vẫn thấp nhất.
However we calculate it, this plan is still the cheapest.
Ví dụ 6:
查来查去,问题就是出在数据录入上。
Chá lái chá qù, wèntí jiù shì chū zài shùjù lù rù shàng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, lỗi hóa ra nằm ở nhập dữ liệu.
After repeated checks, the problem comes down to data entry.
Ví dụ 7:
改来改去,最后还是使用了原来的标题。
Gǎiláigǎiqù, zuìhòu háishì shǐ yòng le yuánlái de biāo tí.
Sửa đi sửa lại, cuối cùng vẫn dùng tiêu đề ban đầu.
After many revisions, we still used the original title.
Ví dụ 8:
找来找去,合适的场地就只有这一处。
Zhǎoláizhǎoqù, hé shì de chǎng de jiù zhǐyǒu zhè yì chù.
Tìm đi tìm lại, chỉ còn địa điểm này là phù hợp.
After searching everywhere, this is the only suitable venue.
Ví dụ 9:
比较来比较去,大家还是觉得现场授课效果更好。
Bǐjiào lái bǐjiào qù, dàjiā háishì juéde xiànchǎng shòu kè xiàoguǒ gèng hǎo.
So đi so lại, mọi người vẫn thấy học trực tiếp hiệu quả hơn.
After comparing options, everyone still prefers in-person teaching.
Ví dụ 10:
问来问去,真正的问题就是没有人负责核对。
Wèn lái wèn qù, zhēnzhèng de wèntí jiù shì méiyǒu rén fù zé hé duì.
Hỏi đi hỏi lại, vấn đề thực sự là chẳng ai phụ trách đối chiếu.
After all the questioning, the real issue is that nobody was responsible for verification.
Ví dụ 11:
大家为了一张展览海报连续修改了五次。
Dàjiā wèile yìzhāng zhǎnlǎn hǎi bào lián xù xiū gǎi le wǔ cì.
Mọi người sửa tấm áp phích triển lãm năm lần liên tiếp.
The team revises an exhibition poster five times in a row.
Ví dụ 12:
每个人只谈自己喜欢的颜色,却没人检查日期有没有写错。
Měigè rén zhǐ tán zìjǐ xǐ huān de yán sè, què méi rén jiǎnchá rì qī yǒu méiyǒu xiě cuò.
Ai cũng bàn màu yêu thích, không ai kiểm tra ngày ghi đúng chưa.
Everyone debates colors, while nobody checks whether the date is correct.
Ví dụ 13:
黎云英把各种意见整理成一张清单,指出真正的问题。
Lí yún yīng bǎ gè zhǒng yìjiàn zhěnglǐ chéng yìzhāng qīng dān, zhǐ chū zhēnzhèng de wèntí.
Lê Vân Anh gom ý kiến thành một danh sách và chỉ ra vấn đề thực sự.
Le Van Anh consolidates the comments and identifies the real problem.
Ví dụ 14:
确认日期后,团队十分钟就确定了最终版。
Quèrèn rì qī hòu, tuánduì shífēn zhōng jiù quèdìng le zuìzhōng bǎn.
Xác nhận ngày xong, nhóm chốt bản cuối chỉ trong mười phút.
After verifying the date, the team approves the final version in ten minutes.
Ví dụ 15:
说来说去,你担心的就是经费不足。 这说明我们不能只看事情的表面。
Shuōláishuōqù, nǐ dānxīn de jiù shì jīng fèi bù zú. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Nói đi nói lại, điều bạn lo chính là thiếu kinh phí. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
After all that talk, your concern is simply the lack of funds. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
查来查去,问题就是出在数据录入上。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Chá lái chá qù, wèntí jiù shì chū zài shùjù lù rù shàng. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, lỗi hóa ra nằm ở nhập dữ liệu. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
After repeated checks, the problem comes down to data entry. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 17:
比较来比较去,大家还是觉得现场授课效果更好。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Bǐjiào lái bǐjiào qù, dàjiā háishì juéde xiànchǎng shòu kè xiàoguǒ gèng hǎo. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
So đi so lại, mọi người vẫn thấy học trực tiếp hiệu quả hơn. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
After comparing options, everyone still prefers in-person teaching. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 18:
每个人只谈自己喜欢的颜色,却没人检查日期有没有写错。 所以,大家先别急着作出判断。
Měigè rén zhǐ tán zìjǐ xǐ huān de yán sè, què méi rén jiǎnchá rì qī yǒu méiyǒu xiě cuò. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Ai cũng bàn màu yêu thích, không ai kiểm tra ngày ghi đúng chưa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Everyone debates colors, while nobody checks whether the date is correct. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 19:
大家讨论来讨论去,就是找不到一个大家都满意的时间。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dàjiā tǎolùn lái tǎolùn qù, jiù shì zhǎo bù dào yíge dàjiā dōu mǎn yì de shíjiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Mọi người bàn đi bàn lại mà vẫn không tìm ra giờ ai cũng hài lòng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After all that discussion, nobody could find a time that satisfied everyone. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 20:
选来选去,还是原来的教室最合适。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xuǎn lái xuǎn qù, háishì yuánlái de jiàoshì zuì hé shì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chọn đi chọn lại, phòng học cũ vẫn phù hợp nhất. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
After considering all the options, the original classroom is still best. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 21:
改来改去,最后还是使用了原来的标题。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Gǎiláigǎiqù, zuìhòu háishì shǐ yòng le yuánlái de biāo tí. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Sửa đi sửa lại, cuối cùng vẫn dùng tiêu đề ban đầu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
After many revisions, we still used the original title. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 22:
问来问去,真正的问题就是没有人负责核对。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Wèn lái wèn qù, zhēnzhèng de wèntí jiù shì méiyǒu rén fù zé hé duì. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Hỏi đi hỏi lại, vấn đề thực sự là chẳng ai phụ trách đối chiếu. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
After all the questioning, the real issue is that nobody was responsible for verification. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 23:
黎云英把各种意见整理成一张清单,指出真正的问题。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Lí yún yīng bǎ gè zhǒng yìjiàn zhěnglǐ chéng yìzhāng qīng dān, zhǐ chū zhēnzhèng de wèntí. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Lê Vân Anh gom ý kiến thành một danh sách và chỉ ra vấn đề thực sự. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Le Van Anh consolidates the comments and identifies the real problem. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 24:
想来想去,最重要的还是学生的安全。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Xiǎngláixiǎngqù, zuì zhòngyào de háishì xuésheng de ānquán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Nghĩ đi nghĩ lại, điều quan trọng nhất vẫn là an toàn của học viên. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
After thinking it over, student safety remains the top priority. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 25:
算来算去,这个方案的成本都是最低的。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Suàn lái suàn qù, zhège fāngàn de chéngběn dōu shì zuì dī de. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Tính đi tính lại, chi phí phương án này vẫn thấp nhất. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
However we calculate it, this plan is still the cheapest. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 26:
找来找去,合适的场地就只有这一处。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhǎoláizhǎoqù, hé shì de chǎng de jiù zhǐyǒu zhè yì chù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Tìm đi tìm lại, chỉ còn địa điểm này là phù hợp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
After searching everywhere, this is the only suitable venue. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 27:
大家为了一张展览海报连续修改了五次。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dàjiā wèile yìzhāng zhǎnlǎn hǎi bào lián xù xiū gǎi le wǔ cì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Mọi người sửa tấm áp phích triển lãm năm lần liên tiếp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The team revises an exhibition poster five times in a row. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
确认日期后,团队十分钟就确定了最终版。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Quèrèn rì qī hòu, tuánduì shífēn zhōng jiù quèdìng le zuìzhōng bǎn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Xác nhận ngày xong, nhóm chốt bản cuối chỉ trong mười phút. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
After verifying the date, the team approves the final version in ten minutes. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 29:
说来说去,你担心的就是经费不足。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Shuōláishuōqù, nǐ dānxīn de jiù shì jīng fèi bù zú. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Nói đi nói lại, điều bạn lo chính là thiếu kinh phí. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
After all that talk, your concern is simply the lack of funds. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 30:
查来查去,问题就是出在数据录入上。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Chá lái chá qù, wèntí jiù shì chū zài shùjù lù rù shàng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, lỗi hóa ra nằm ở nhập dữ liệu. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
After repeated checks, the problem comes down to data entry. We should also explain the possible consequences.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật.
Bối cảnh xuyên suốt: Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
水仙:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Shuǐ Xiān: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Thủy Tiên: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Thuy Tien: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.
芳玲:大家为了一张展览海报连续修改了五次。
Fāng Líng: Dàjiā wèile yìzhāng zhǎnlǎn hǎi bào lián xù xiū gǎi le wǔ cì.
Phương Linh: Mọi người sửa tấm áp phích triển lãm năm lần liên tiếp.
Phuong Linh: The team revises an exhibition poster five times in a row.
阮明武:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Nguyen Minh Vu: This is a little more complicated than we first thought.
丁垂杨:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Dīng Chuí Yáng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Đinh Thùy Dương: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Dinh Thuy Duong: We should clarify their needs before proposing our plan.
黎云英:大家讨论来讨论去,就是找不到一个大家都满意的时间。
Lí Yún Yīng: Dàjiā tǎolùn lái tǎolùn qù, jiù shì zhǎo bù dào yíge dàjiā dōu mǎn yì de shíjiān.
Lê Vân Anh: Mọi người bàn đi bàn lại mà vẫn không tìm ra giờ ai cũng hài lòng.
Le Van Anh: After all that discussion, nobody could find a time that satisfied everyone.
水仙:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Thủy Tiên: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Thuy Tien: I understand, but I would like to confirm one detail.
芳玲:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Fāng Líng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Phương Linh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Phuong Linh: We need to separate who will contact people and who will check things.
阮明武:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Nguyễn Minh Vũ: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Nguyen Minh Vu: The issue now is not who is right but what to do next.
丁垂杨:想来想去,最重要的还是学生的安全。
Dīng Chuí Yáng: Xiǎngláixiǎngqù, zuì zhòngyào de háishì xuésheng de ānquán.
Đinh Thùy Dương: Nghĩ đi nghĩ lại, điều quan trọng nhất vẫn là an toàn của học viên.
Dinh Thuy Duong: After thinking it over, student safety remains the top priority.
黎云英:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Lí Yún Yīng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Lê Vân Anh: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Le Van Anh: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.
水仙:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Shuǐ Xiān: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Thủy Tiên: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Thuy Tien: If circumstances change, we should inform everyone promptly.
芳玲:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Fāng Líng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Phương Linh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Phuong Linh: First present verifiable information instead of guessing.
阮明武:说来说去,你担心的就是经费不足。
Ruǎn Míng Wǔ: Shuōláishuōqù, nǐ dānxīn de jiù shì jīng fèi bù zú.
Nguyễn Minh Vũ: Nói đi nói lại, điều bạn lo chính là thiếu kinh phí.
Nguyen Minh Vu: After all that talk, your concern is simply the lack of funds.
丁垂杨:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Dinh Thuy Duong: I support that direction, but we still need a backup plan.
黎云英:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Lí Yún Yīng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Lê Vân Anh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Le Van Anh: We must not skip this step or problems may arise later.
水仙:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Shuǐ Xiān: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Thủy Tiên: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Thuy Tien: Could we verify the time, place, and person in charge once more?
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
丁垂杨:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Dinh Thuy Duong: I will check the situation first and report back.
黎云英:每个人只谈自己喜欢的颜色,却没人检查日期有没有写错。
Lí Yún Yīng: Měigè rén zhǐ tán zìjǐ xǐ huān de yán sè, què méi rén jiǎnchá rì qī yǒu méiyǒu xiě cuò.
Lê Vân Anh: Ai cũng bàn màu yêu thích, không ai kiểm tra ngày ghi đúng chưa.
Le Van Anh: Everyone debates colors, while nobody checks whether the date is correct.
水仙:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Thủy Tiên: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Thuy Tien: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
芳玲:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Fāng Líng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Phương Linh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Phuong Linh: That sounds reasonable, but what supports it?
阮明武:选来选去,还是原来的教室最合适。
Ruǎn Míng Wǔ: Xuǎn lái xuǎn qù, háishì yuánlái de jiàoshì zuì hé shì.
Nguyễn Minh Vũ: Chọn đi chọn lại, phòng học cũ vẫn phù hợp nhất.
Nguyen Minh Vu: After considering all the options, the original classroom is still best.
丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.
黎云英:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Lí Yún Yīng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Lê Vân Anh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Le Van Anh: Could this arrangement disrupt other people’s work?
水仙:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Shuǐ Xiān: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Thủy Tiên: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Thuy Tien: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
芳玲:算来算去,这个方案的成本都是最低的。
Fāng Líng: Suàn lái suàn qù, zhège fāngàn de chéngběn dōu shì zuì dī de.
Phương Linh: Tính đi tính lại, chi phí phương án này vẫn thấp nhất.
Phuong Linh: However we calculate it, this plan is still the cheapest.
阮明武:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Nguyễn Minh Vũ: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Rather than keep arguing, let us run a small test.
丁垂杨:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Dinh Thuy Duong: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.
水仙:查来查去,问题就是出在数据录入上。
Shuǐ Xiān: Chá lái chá qù, wèntí jiù shì chū zài shùjù lù rù shàng.
Thủy Tiên: Kiểm tra đi kiểm tra lại, lỗi hóa ra nằm ở nhập dữ liệu.
Thuy Tien: After repeated checks, the problem comes down to data entry.
芳玲:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Fāng Líng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Phương Linh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Phuong Linh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.
阮明武:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Ruǎn Míng Wǔ: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nguyễn Minh Vũ: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Nguyen Minh Vu: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
丁垂杨:黎云英把各种意见整理成一张清单,指出真正的问题。
Dīng Chuí Yáng: Lí yún yīng bǎ gè zhǒng yìjiàn zhěnglǐ chéng yìzhāng qīng dān, zhǐ chū zhēnzhèng de wèntí.
Đinh Thùy Dương: Lê Vân Anh gom ý kiến thành một danh sách và chỉ ra vấn đề thực sự.
Dinh Thuy Duong: Le Van Anh consolidates the comments and identifies the real problem.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.
阮明武:改来改去,最后还是使用了原来的标题。
Ruǎn Míng Wǔ: Gǎiláigǎiqù, zuìhòu háishì shǐ yòng le yuánlái de biāo tí.
Nguyễn Minh Vũ: Sửa đi sửa lại, cuối cùng vẫn dùng tiêu đề ban đầu.
Nguyen Minh Vu: After many revisions, we still used the original title.
丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.
黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.
水仙:找来找去,合适的场地就只有这一处。
Shuǐ Xiān: Zhǎoláizhǎoqù, hé shì de chǎng de jiù zhǐyǒu zhè yì chù.
Thủy Tiên: Tìm đi tìm lại, chỉ còn địa điểm này là phù hợp.
Thuy Tien: After searching everywhere, this is the only suitable venue.
芳玲:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Fāng Líng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Phương Linh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Phuong Linh: Please give me ten minutes to verify the final issue.
阮明武:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Nguyễn Minh Vũ: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Nguyen Minh Vu: The result suggests our decision solved at least one problem.
丁垂杨:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Dinh Thuy Duong: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
黎云英:比较来比较去,大家还是觉得现场授课效果更好。
Lí Yún Yīng: Bǐjiào lái bǐjiào qù, dàjiā háishì juéde xiànchǎng shòu kè xiàoguǒ gèng hǎo.
Lê Vân Anh: So đi so lại, mọi người vẫn thấy học trực tiếp hiệu quả hơn.
Le Van Anh: After comparing options, everyone still prefers in-person teaching.
水仙:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Shuǐ Xiān: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Thủy Tiên: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Thuy Tien: Do not forget to apologize to those affected and explain.
芳玲:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Fāng Líng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Phương Linh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Phuong Linh: If this continues, everyone will lose patience.
水仙:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Shuǐ Xiān: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Thủy Tiên: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Thuy Tien: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
丁垂杨:问来问去,真正的问题就是没有人负责核对。
Dīng Chuí Yáng: Wèn lái wèn qù, zhēnzhèng de wèntí jiù shì méiyǒu rén fù zé hé duì.
Đinh Thùy Dương: Hỏi đi hỏi lại, vấn đề thực sự là chẳng ai phụ trách đối chiếu.
Dinh Thuy Duong: After all the questioning, the real issue is that nobody was responsible for verification.
黎云英:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Lí Yún Yīng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Lê Vân Anh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Le Van Anh: The real challenge is not starting but doing the job well.
水仙:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Shuǐ Xiān: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Thủy Tiên: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Thuy Tien: Who else would like to add something? We need different perspectives.
芳玲:确认日期后,团队十分钟就确定了最终版。
Fāng Líng: Quèrèn rì qī hòu, tuánduì shífēn zhōng jiù quèdìng le zuìzhōng bǎn.
Phương Linh: Xác nhận ngày xong, nhóm chốt bản cuối chỉ trong mười phút.
Phuong Linh: After verifying the date, the team approves the final version in ten minutes.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
大家为了一张展览海报连续修改了五次。
Dàjiā wèile yìzhāng zhǎnlǎn hǎi bào lián xù xiū gǎi le wǔ cì.
Mọi người sửa tấm áp phích triển lãm năm lần liên tiếp.
The team revises an exhibition poster five times in a row.
大家讨论来讨论去,就是找不到一个大家都满意的时间。
Dàjiā tǎolùn lái tǎolùn qù, jiù shì zhǎo bù dào yíge dàjiā dōu mǎn yì de shíjiān.
Mọi người bàn đi bàn lại mà vẫn không tìm ra giờ ai cũng hài lòng.
After all that discussion, nobody could find a time that satisfied everyone.
如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.
想来想去,最重要的还是学生的安全。
Xiǎngláixiǎngqù, zuì zhòngyào de háishì xuésheng de ānquán.
Nghĩ đi nghĩ lại, điều quan trọng nhất vẫn là an toàn của học viên.
After thinking it over, student safety remains the top priority.
这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.
说来说去,你担心的就是经费不足。
Shuōláishuōqù, nǐ dānxīn de jiù shì jīng fèi bù zú.
Nói đi nói lại, điều bạn lo chính là thiếu kinh phí.
After all that talk, your concern is simply the lack of funds.
我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.
每个人只谈自己喜欢的颜色,却没人检查日期有没有写错。
Měigè rén zhǐ tán zìjǐ xǐ huān de yán sè, què méi rén jiǎnchá rì qī yǒu méiyǒu xiě cuò.
Ai cũng bàn màu yêu thích, không ai kiểm tra ngày ghi đúng chưa.
Everyone debates colors, while nobody checks whether the date is correct.
现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.
选来选去,还是原来的教室最合适。
Xuǎn lái xuǎn qù, háishì yuánlái de jiàoshì zuì hé shì.
Chọn đi chọn lại, phòng học cũ vẫn phù hợp nhất.
After considering all the options, the original classroom is still best.
要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.
黎云英把各种意见整理成一张清单,指出真正的问题。
Lí yún yīng bǎ gè zhǒng yìjiàn zhěnglǐ chéng yìzhāng qīng dān, zhǐ chū zhēnzhèng de wèntí.
Lê Vân Anh gom ý kiến thành một danh sách và chỉ ra vấn đề thực sự.
Le Van Anh consolidates the comments and identifies the real problem.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
算来算去,这个方案的成本都是最低的。
Suàn lái suàn qù, zhège fāngàn de chéngběn dōu shì zuì dī de.
Tính đi tính lại, chi phí phương án này vẫn thấp nhất.
However we calculate it, this plan is still the cheapest.
先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.
查来查去,问题就是出在数据录入上。
Chá lái chá qù, wèntí jiù shì chū zài shùjù lù rù shàng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, lỗi hóa ra nằm ở nhập dữ liệu.
After repeated checks, the problem comes down to data entry.
这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.
每个人只谈自己喜欢的颜色,却没人检查日期有没有写错。
Měigè rén zhǐ tán zìjǐ xǐ huān de yán sè, què méi rén jiǎnchá rì qī yǒu méiyǒu xiě cuò.
Ai cũng bàn màu yêu thích, không ai kiểm tra ngày ghi đúng chưa.
Everyone debates colors, while nobody checks whether the date is correct.
我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.
改来改去,最后还是使用了原来的标题。
Gǎiláigǎiqù, zuìhòu háishì shǐ yòng le yuánlái de biāo tí.
Sửa đi sửa lại, cuối cùng vẫn dùng tiêu đề ban đầu.
After many revisions, we still used the original title.
这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?
找来找去,合适的场地就只有这一处。
Zhǎoláizhǎoqù, hé shì de chǎng de jiù zhǐyǒu zhè yì chù.
Tìm đi tìm lại, chỉ còn địa điểm này là phù hợp.
After searching everywhere, this is the only suitable venue.
这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?
黎云英把各种意见整理成一张清单,指出真正的问题。
Lí yún yīng bǎ gè zhǒng yìjiàn zhěnglǐ chéng yìzhāng qīng dān, zhǐ chū zhēnzhèng de wèntí.
Lê Vân Anh gom ý kiến thành một danh sách và chỉ ra vấn đề thực sự.
Le Van Anh consolidates the comments and identifies the real problem.
与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
比较来比较去,大家还是觉得现场授课效果更好。
Bǐjiào lái bǐjiào qù, dàjiā háishì juéde xiànchǎng shòu kè xiàoguǒ gèng hǎo.
So đi so lại, mọi người vẫn thấy học trực tiếp hiệu quả hơn.
After comparing options, everyone still prefers in-person teaching.
大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
问来问去,真正的问题就是没有人负责核对。
Wèn lái wèn qù, zhēnzhèng de wèntí jiù shì méiyǒu rén fù zé hé duì.
Hỏi đi hỏi lại, vấn đề thực sự là chẳng ai phụ trách đối chiếu.
After all the questioning, the real issue is that nobody was responsible for verification.
现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
确认日期后,团队十分钟就确定了最终版。
Quèrèn rì qī hòu, tuánduì shífēn zhōng jiù quèdìng le zuìzhōng bǎn.
Xác nhận ngày xong, nhóm chốt bản cuối chỉ trong mười phút.
After verifying the date, the team approves the final version in ten minutes.
也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.
大家讨论来讨论去,就是找不到一个大家都满意的时间。
Dàjiā tǎolùn lái tǎolùn qù, jiù shì zhǎo bù dào yíge dàjiā dōu mǎn yì de shíjiān.
Mọi người bàn đi bàn lại mà vẫn không tìm ra giờ ai cũng hài lòng.
After all that discussion, nobody could find a time that satisfied everyone.
先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.
查来查去,问题就是出在数据录入上。
Chá lái chá qù, wèntí jiù shì chū zài shùjù lù rù shàng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, lỗi hóa ra nằm ở nhập dữ liệu.
After repeated checks, the problem comes down to data entry.
刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.
找来找去,合适的场地就只有这一处。
Zhǎoláizhǎoqù, hé shì de chǎng de jiù zhǐyǒu zhè yì chù.
Tìm đi tìm lại, chỉ còn địa điểm này là phù hợp.
After searching everywhere, this is the only suitable venue.
从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
大家为了一张展览海报连续修改了五次。
Dàjiā wèile yìzhāng zhǎnlǎn hǎi bào lián xù xiū gǎi le wǔ cì.
Mọi người sửa tấm áp phích triển lãm năm lần liên tiếp.
The team revises an exhibition poster five times in a row.
这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.
说来说去,你担心的就是经费不足。
Shuōláishuōqù, nǐ dānxīn de jiù shì jīng fèi bù zú.
Nói đi nói lại, điều bạn lo chính là thiếu kinh phí.
After all that talk, your concern is simply the lack of funds.
如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.
算来算去,这个方案的成本都是最低的。
Suàn lái suàn qù, zhège fāngàn de chéngběn dōu shì zuì dī de.
Tính đi tính lại, chi phí phương án này vẫn thấp nhất.
However we calculate it, this plan is still the cheapest.
真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.
黎云英把各种意见整理成一张清单,指出真正的问题。
Lí yún yīng bǎ gè zhǒng yìjiàn zhěnglǐ chéng yìzhāng qīng dān, zhǐ chū zhēnzhèng de wèntí.
Lê Vân Anh gom ý kiến thành một danh sách và chỉ ra vấn đề thực sự.
Le Van Anh consolidates the comments and identifies the real problem.
这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.
比较来比较去,大家还是觉得现场授课效果更好。
Bǐjiào lái bǐjiào qù, dàjiā háishì juéde xiànchǎng shòu kè xiàoguǒ gèng hǎo.
So đi so lại, mọi người vẫn thấy học trực tiếp hiệu quả hơn.
After comparing options, everyone still prefers in-person teaching.
比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.
确认日期后,团队十分钟就确定了最终版。
Quèrèn rì qī hòu, tuánduì shífēn zhōng jiù quèdìng le zuìzhōng bǎn.
Xác nhận ngày xong, nhóm chốt bản cuối chỉ trong mười phút.
After verifying the date, the team approves the final version in ten minutes.
现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa X来X去,都是/就是……, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác X来X去 đơn độc chỉ sự lặp hoặc chuyển động; khi theo sau bằng 都是/就是, câu còn có trọng tâm tổng kết. Không dùng cho tính từ bất kỳ. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có X来X去,都是/就是…… khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa X来X去,都是/就是……, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác X来X去 đơn độc chỉ sự lặp hoặc chuyển động; khi theo sau bằng 都是/就是, câu còn có trọng tâm tổng kết. Không dùng cho tính từ bất kỳ. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có X来X去,都是/就是…… khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa X来X去,都是/就是……, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác X来X去 đơn độc chỉ sự lặp hoặc chuyển động; khi theo sau bằng 都是/就是, câu còn có trọng tâm tổng kết. Không dùng cho tính từ bất kỳ. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có X来X去,都是/就是…… khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa X来X去,都是/就是……, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác X来X去 đơn độc chỉ sự lặp hoặc chuyển động; khi theo sau bằng 都是/就是, câu còn có trọng tâm tổng kết. Không dùng cho tính từ bất kỳ. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có X来X去,都是/就是…… khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “大家讨论来讨论去,就是找不到一个大家都满意的时间。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “想来想去,最重要的还是学生的安全。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “说来说去,你担心的就是经费不足。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “选来选去,还是原来的教室最合适。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “算来算去,这个方案的成本都是最低的。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “查来查去,问题就是出在数据录入上。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “改来改去,最后还是使用了原来的标题。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “找来找去,合适的场地就只有这一处。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “比较来比较去,大家还是觉得现场授课效果更好。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “问来问去,真正的问题就是没有人负责核对。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “大家讨论来讨论去,就是找不到一个大家都满意的时间。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “想来想去,最重要的还是学生的安全。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “说来说去,你担心的就是经费不足。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “选来选去,还是原来的教室最合适。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “算来算去,这个方案的成本都是最低的。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “查来查去,问题就是出在数据录入上。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “改来改去,最后还是使用了原来的标题。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “找来找去,合适的场地就只有这一处。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “比较来比较去,大家还是觉得现场授课效果更好。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “问来问去,真正的问题就是没有人负责核对。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大家讨论来讨论去,就是找不到一个大家都满意的时间。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “想来想去,最重要的还是学生的安全。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “说来说去,你担心的就是经费不足。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “选来选去,还是原来的教室最合适。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “算来算去,这个方案的成本都是最低的。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “查来查去,问题就是出在数据录入上。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “改来改去,最后还是使用了原来的标题。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “找来找去,合适的场地就只有这一处。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “比较来比较去,大家还是觉得现场授课效果更好。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “问来问去,真正的问题就是没有人负责核对。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 大家讨论来讨论去,就是找不到一个大家都满意的时间。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mọi người bàn đi bàn lại mà vẫn không tìm ra giờ ai cũng hài lòng. / After all that discussion, nobody could find a time that satisfied everyone.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu lặp động từ và rút kết luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 想来想去,最重要的还是学生的安全。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nghĩ đi nghĩ lại, điều quan trọng nhất vẫn là an toàn của học viên. / After thinking it over, student safety remains the top priority.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu lặp động từ và rút kết luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 说来说去,你担心的就是经费不足。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nói đi nói lại, điều bạn lo chính là thiếu kinh phí. / After all that talk, your concern is simply the lack of funds.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu lặp động từ và rút kết luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 选来选去,还是原来的教室最合适。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chọn đi chọn lại, phòng học cũ vẫn phù hợp nhất. / After considering all the options, the original classroom is still best.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu lặp động từ và rút kết luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 算来算去,这个方案的成本都是最低的。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tính đi tính lại, chi phí phương án này vẫn thấp nhất. / However we calculate it, this plan is still the cheapest.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu lặp động từ và rút kết luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 查来查去,问题就是出在数据录入上。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Kiểm tra đi kiểm tra lại, lỗi hóa ra nằm ở nhập dữ liệu. / After repeated checks, the problem comes down to data entry.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu lặp động từ và rút kết luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 改来改去,最后还是使用了原来的标题。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sửa đi sửa lại, cuối cùng vẫn dùng tiêu đề ban đầu. / After many revisions, we still used the original title.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu lặp động từ và rút kết luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 找来找去,合适的场地就只有这一处。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tìm đi tìm lại, chỉ còn địa điểm này là phù hợp. / After searching everywhere, this is the only suitable venue.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu lặp động từ và rút kết luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 比较来比较去,大家还是觉得现场授课效果更好。
Ý nghĩa ngữ cảnh: So đi so lại, mọi người vẫn thấy học trực tiếp hiệu quả hơn. / After comparing options, everyone still prefers in-person teaching.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu lặp động từ và rút kết luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 问来问去,真正的问题就是没有人负责核对。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hỏi đi hỏi lại, vấn đề thực sự là chẳng ai phụ trách đối chiếu. / After all the questioning, the real issue is that nobody was responsible for verification.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu lặp động từ và rút kết luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: X来X去,都是/就是…… (X lái X qù, dōu shì/jiù shì) – X đi X lại, rốt cuộc vẫn là… – after repeated X, it all comes down to….
Phân loại: Kết cấu lặp động từ và rút kết luận. Động từ lặp X来X去 diễn tả quá trình nhiều lần cân nhắc, thảo luận, chọn lựa hoặc xoay xở; mệnh đề 都是/就是 ở sau tóm lại điểm không thay đổi. Động từ cần có khả năng diễn tả hoạt động lặp.
Phân biệt: Khác X来X去 đơn độc chỉ sự lặp hoặc chuyển động; khi theo sau bằng 都是/就是, câu còn có trọng tâm tổng kết. Không dùng cho tính từ bất kỳ.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Ban biên tập tranh luận nhiều phương án bố trí lại phòng đọc nhưng cuối cùng vẫn phải giải quyết vấn đề chỗ ngồi cho người khuyết tật.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “X đi X lại, rốt cuộc vẫn là…”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









