Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 715: 从……来看...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 715: 从……来看 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 715: 从……来看 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 715: 从……来看 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 715: 从……来看 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 715
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 从……来看

Một phần mềm có thể rẻ về chi phí nhưng chưa tốt cho giảng dạy. Hai nhận định này không nhất thiết mâu thuẫn, bởi mỗi người đang đánh giá từ một góc nhìn khác nhau. 从……来看 dùng để chỉ góc quan sát, nguồn bằng chứng hoặc tiêu chí đánh giá, sau đó đưa nhận định tương ứng. Thành phần ở giữa có thể là 数据、经验、时间安排、某个角度; kết luận phải tương thích với góc nhìn đó. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: 与 根据 và 据 khác: 从……来看 nhấn góc nhìn/số liệu đang xét, không mặc nhiên coi kết luận có giá trị tuyệt đối. 从长远来看 mang nghĩa xét về lâu dài, 从表面来看 là xét bề ngoài. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.

Bài học triển khai qua tình huống: Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 从……来看, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

从学生反馈来看,新平台的操作比较简单。
Cóng xuésheng fǎnkuì lái kàn, xīn píng tái de cāo zuò bǐjiào jiǎn dān.
Xét từ phản hồi của học viên, nền tảng mới khá dễ thao tác.
Judging from student feedback, the new platform is fairly easy to use.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

从……来看 dùng để chỉ góc quan sát, nguồn bằng chứng hoặc tiêu chí đánh giá, sau đó đưa nhận định tương ứng. Thành phần ở giữa có thể là 数据、经验、时间安排、某个角度; kết luận phải tương thích với góc nhìn đó.

Nghĩa cốt lõi: xét từ… mà thấy. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: judging from; from the perspective of. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 与 根据 và 据 khác: 从……来看 nhấn góc nhìn/số liệu đang xét, không mặc nhiên coi kết luận có giá trị tuyệt đối. 从长远来看 mang nghĩa xét về lâu dài, 从表面来看 là xét bề ngoài.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

从……来看 – cóng … lái kàn – xét từ… mà thấy – judging from; from the perspective of.

从学生反馈来看,新平台的操作比较简单。
Cóng xuésheng fǎnkuì lái kàn, xīn píng tái de cāo zuò bǐjiào jiǎn dān.
Xét từ phản hồi của học viên, nền tảng mới khá dễ thao tác.
Judging from student feedback, the new platform is fairly easy to use.

从长期成本来看,更换系统未必更贵。
Cóng zhǎng qī chéngběn lái kàn, gèng huàn xìtǒng wèi bì gèng guì.
Xét về chi phí dài hạn, thay hệ thống chưa chắc đắt hơn.
From a long-term cost perspective, switching systems may not be more expensive.

从技术角度来看,服务器还需要升级。
Cóng jìshù jiǎo dù lái kàn, fúwù qì hái xūyào shēng jí.
Xét về kỹ thuật, máy chủ còn cần nâng cấp.
From a technical perspective, the server still needs upgrading.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: cóng … lái kàn. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: 从……来看. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 从……来看, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 从……来看, đặt trong bối cảnh kết cấu dẫn góc nhìn/căn cứ. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 从+数据+来看,+判断.

Tổ hợp thường gặp: 从+长期效果+来看,+结论.

Tổ hợp thường gặp: 从+教学角度+来看,+评估.

Tổ hợp thường gặp: 从+成本+来看,+选择.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Kết cấu dẫn góc nhìn/căn cứ. 从……来看 dùng để chỉ góc quan sát, nguồn bằng chứng hoặc tiêu chí đánh giá, sau đó đưa nhận định tương ứng. Thành phần ở giữa có thể là 数据、经验、时间安排、某个角度; kết luận phải tương thích với góc nhìn đó. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 与 根据 và 据 khác: 从……来看 nhấn góc nhìn/số liệu đang xét, không mặc nhiên coi kết luận có giá trị tuyệt đối. 从长远来看 mang nghĩa xét về lâu dài, 从表面来看 là xét bề ngoài.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 从……来看 dùng để chỉ góc quan sát, nguồn bằng chứng hoặc tiêu chí đánh giá, sau đó đưa nhận định tương ứng. Thành phần ở giữa có thể là 数据、经验、时间安排、某个角度; kết luận phải tương thích với góc nhìn đó. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

从技术角度来看,服务器还需要升级。
Cóng jìshù jiǎo dù lái kàn, fúwù qì hái xūyào shēng jí.
Xét về kỹ thuật, máy chủ còn cần nâng cấp.
From a technical perspective, the server still needs upgrading.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

从教师的工作量来看,这个方案存在一定压力。
Cóng jiào shī de gōngzuò liàng lái kàn, zhège fāngàn cún zài yīdìng yā lì.
Xét khối lượng công việc giáo viên, phương án này tạo áp lực nhất định.
Judging by teachers’ workloads, this plan creates some pressure.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。
Cóng kǎoshì chéngjì lái kàn, liǎng zhǒng jiàoxué fāngshì de chà bié bìng bù míng xiǎn.
Xét điểm thi, sự khác biệt giữa hai phương pháp giảng dạy không rõ.
Judging from test scores, the two teaching methods show little difference.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 与 根据 và 据 khác: 从……来看 nhấn góc nhìn/số liệu đang xét, không mặc nhiên coi kết luận có giá trị tuyệt đối. 从长远来看 mang nghĩa xét về lâu dài, 从表面来看 là xét bề ngoài.

从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。
Cóng mùqián de wǎngluò qíngkuàng lái kàn, zhí bō réng yǒu zhōng duàn fēngxiǎn.
Xét tình trạng mạng hiện tại, phát trực tiếp vẫn có nguy cơ gián đoạn.
Given the current network conditions, the live stream still risks interruption.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

从管理角度来看,新的权限设置更加安全。
Cóng guǎn lǐ jiǎo dù lái kàn, xīn de quán xiàn shè zhì gèngjiā ānquán.
Xét từ góc độ quản lý, cài đặt quyền mới an toàn hơn.
From a management perspective, the new permissions are safer.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

从表面来看,问题似乎已经解决了。
Cóng biǎo miàn lái kàn, wèntí sìhū yǐjīng jiějué le.
Nhìn bề ngoài, vấn đề dường như đã được giải quyết.
On the surface, the problem seems solved.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

从实际使用情况来看,我们需要进一步优化手机界面。
Cóng shí jì shǐ yòng qíngkuàng lái kàn, wǒmen xūyào jìn yì bù yōu huà shǒujī jiè miàn.
Xét sử dụng thực tế, chúng ta cần tối ưu thêm giao diện điện thoại.
Real-world usage shows that the mobile interface needs further improvement.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

从整体来看,这次试用的结果值得肯定。
Cóng zhěng tǐ lái kàn, zhè cì shì yòng de jiéguǒ zhí de kěn dìng.
Nhìn tổng thể, kết quả thử nghiệm lần này đáng ghi nhận.
Overall, the trial results deserve recognition.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 从……来看 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

从学生反馈来看,新平台的操作比较简单。
Cóng xuésheng fǎnkuì lái kàn, xīn píng tái de cāo zuò bǐjiào jiǎn dān.
Xét từ phản hồi của học viên, nền tảng mới khá dễ thao tác.
Judging from student feedback, the new platform is fairly easy to use.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 从……来看 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

从长期成本来看,更换系统未必更贵。
Cóng zhǎng qī chéngběn lái kàn, gèng huàn xìtǒng wèi bì gèng guì.
Xét về chi phí dài hạn, thay hệ thống chưa chắc đắt hơn.
From a long-term cost perspective, switching systems may not be more expensive.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 从……来看 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

从技术角度来看,服务器还需要升级。
Cóng jìshù jiǎo dù lái kàn, fúwù qì hái xūyào shēng jí.
Xét về kỹ thuật, máy chủ còn cần nâng cấp.
From a technical perspective, the server still needs upgrading.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 从……来看 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

从教师的工作量来看,这个方案存在一定压力。
Cóng jiào shī de gōngzuò liàng lái kàn, zhège fāngàn cún zài yīdìng yā lì.
Xét khối lượng công việc giáo viên, phương án này tạo áp lực nhất định.
Judging by teachers’ workloads, this plan creates some pressure.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 从……来看 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。
Cóng kǎoshì chéngjì lái kàn, liǎng zhǒng jiàoxué fāngshì de chà bié bìng bù míng xiǎn.
Xét điểm thi, sự khác biệt giữa hai phương pháp giảng dạy không rõ.
Judging from test scores, the two teaching methods show little difference.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 从……来看 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。
Cóng mùqián de wǎngluò qíngkuàng lái kàn, zhí bō réng yǒu zhōng duàn fēngxiǎn.
Xét tình trạng mạng hiện tại, phát trực tiếp vẫn có nguy cơ gián đoạn.
Given the current network conditions, the live stream still risks interruption.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 从……来看 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

从管理角度来看,新的权限设置更加安全。
Cóng guǎn lǐ jiǎo dù lái kàn, xīn de quán xiàn shè zhì gèngjiā ānquán.
Xét từ góc độ quản lý, cài đặt quyền mới an toàn hơn.
From a management perspective, the new permissions are safer.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 从……来看 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

从表面来看,问题似乎已经解决了。
Cóng biǎo miàn lái kàn, wèntí sìhū yǐjīng jiějué le.
Nhìn bề ngoài, vấn đề dường như đã được giải quyết.
On the surface, the problem seems solved.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 从……来看 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

从实际使用情况来看,我们需要进一步优化手机界面。
Cóng shí jì shǐ yòng qíngkuàng lái kàn, wǒmen xūyào jìn yì bù yōu huà shǒujī jiè miàn.
Xét sử dụng thực tế, chúng ta cần tối ưu thêm giao diện điện thoại.
Real-world usage shows that the mobile interface needs further improvement.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 从……来看 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

从整体来看,这次试用的结果值得肯定。
Cóng zhěng tǐ lái kàn, zhè cì shì yòng de jiéguǒ zhí de kěn dìng.
Nhìn tổng thể, kết quả thử nghiệm lần này đáng ghi nhận.
Overall, the trial results deserve recognition.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – tám mô hình thực dụng, mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Công thức dưới đây là những mô hình điển hình hoặc tổ hợp có chứng cứ sử dụng; với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 从+数据+来看,+判断.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

从长期成本来看,更换系统未必更贵。
Cóng zhǎng qī chéngběn lái kàn, gèng huàn xìtǒng wèi bì gèng guì.
Xét về chi phí dài hạn, thay hệ thống chưa chắc đắt hơn.
From a long-term cost perspective, switching systems may not be more expensive.

Công thức 2: 从+长期效果+来看,+结论.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
从技术角度来看,服务器还需要升级。
Cóng jìshù jiǎo dù lái kàn, fúwù qì hái xūyào shēng jí.

Xét về kỹ thuật, máy chủ còn cần nâng cấp.

From a technical perspective, the server still needs upgrading.

Công thức 3: 从+教学角度+来看,+评估.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
从教师的工作量来看,这个方案存在一定压力。
Cóng jiào shī de gōngzuò liàng lái kàn, zhège fāngàn cún zài yīdìng yā lì.

Xét khối lượng công việc giáo viên, phương án này tạo áp lực nhất định.

Judging by teachers’ workloads, this plan creates some pressure.

Công thức 4: 从+成本+来看,+选择.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。
Cóng kǎoshì chéngjì lái kàn, liǎng zhǒng jiàoxué fāngshì de chà bié bìng bù míng xiǎn.
Xét điểm thi, sự khác biệt giữa hai phương pháp giảng dạy không rõ.
Judging from test scores, the two teaching methods show little difference.

Công thức 5: 从+学生反馈+来看,+推断.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。
Cóng mùqián de wǎngluò qíngkuàng lái kàn, zhí bō réng yǒu zhōng duàn fēngxiǎn.

Xét tình trạng mạng hiện tại, phát trực tiếp vẫn có nguy cơ gián đoạn.

Given the current network conditions, the live stream still risks interruption.

Công thức 6: 从+目前情况+来看,+预测.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
从管理角度来看,新的权限设置更加安全。
Cóng guǎn lǐ jiǎo dù lái kàn, xīn de quán xiàn shè zhì gèngjiā ānquán.

Xét từ góc độ quản lý, cài đặt quyền mới an toàn hơn.

From a management perspective, the new permissions are safer.

Công thức 7: 从+不同角度+来看,+有+不同结论.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
从表面来看,问题似乎已经解决了。
Cóng biǎo miàn lái kàn, wèntí sìhū yǐjīng jiějué le.

Nhìn bề ngoài, vấn đề dường như đã được giải quyết.

On the surface, the problem seems solved.

Công thức 8: 从+整体+来看,+总结.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

从实际使用情况来看,我们需要进一步优化手机界面。
Cóng shí jì shǐ yòng qíngkuàng lái kàn, wǒmen xūyào jìn yì bù yōu huà shǒujī jiè miàn.
Xét sử dụng thực tế, chúng ta cần tối ưu thêm giao diện điện thoại.
Real-world usage shows that the mobile interface needs further improvement.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 从+数据+来看,+判断. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 从+长期效果+来看,+结论. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 从+教学角度+来看,+评估. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 从+成本+来看,+选择. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 从+学生反馈+来看,+推断. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 从+目前情况+来看,+预测. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 从+不同角度+来看,+有+不同结论. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 从+整体+来看,+总结. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 从学生反馈来看,新平台的操作比较简单。 – Xét từ phản hồi của học viên, nền tảng mới khá dễ thao tác. – Judging from student feedback, the new platform is fairly easy to use.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 从长期成本来看,更换系统未必更贵。 – Xét về chi phí dài hạn, thay hệ thống chưa chắc đắt hơn. – From a long-term cost perspective, switching systems may not be more expensive.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 从技术角度来看,服务器还需要升级。 – Xét về kỹ thuật, máy chủ còn cần nâng cấp. – From a technical perspective, the server still needs upgrading.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 从教师的工作量来看,这个方案存在一定压力。 – Xét khối lượng công việc giáo viên, phương án này tạo áp lực nhất định. – Judging by teachers’ workloads, this plan creates some pressure.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。 – Xét điểm thi, sự khác biệt giữa hai phương pháp giảng dạy không rõ. – Judging from test scores, the two teaching methods show little difference.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。 – Xét tình trạng mạng hiện tại, phát trực tiếp vẫn có nguy cơ gián đoạn. – Given the current network conditions, the live stream still risks interruption.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 从管理角度来看,新的权限设置更加安全。 – Xét từ góc độ quản lý, cài đặt quyền mới an toàn hơn. – From a management perspective, the new permissions are safer.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 从表面来看,问题似乎已经解决了。 – Nhìn bề ngoài, vấn đề dường như đã được giải quyết. – On the surface, the problem seems solved.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

从学生反馈来看,新平台的操作比较简单。
Cóng xuésheng fǎnkuì lái kàn, xīn píng tái de cāo zuò bǐjiào jiǎn dān.
Xét từ phản hồi của học viên, nền tảng mới khá dễ thao tác.
Judging from student feedback, the new platform is fairly easy to use.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

从长期成本来看,更换系统未必更贵。
Cóng zhǎng qī chéngběn lái kàn, gèng huàn xìtǒng wèi bì gèng guì.
Xét về chi phí dài hạn, thay hệ thống chưa chắc đắt hơn.
From a long-term cost perspective, switching systems may not be more expensive.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

从技术角度来看,服务器还需要升级。
Cóng jìshù jiǎo dù lái kàn, fúwù qì hái xūyào shēng jí.
Xét về kỹ thuật, máy chủ còn cần nâng cấp.
From a technical perspective, the server still needs upgrading.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

从教师的工作量来看,这个方案存在一定压力。
Cóng jiào shī de gōngzuò liàng lái kàn, zhège fāngàn cún zài yīdìng yā lì.
Xét khối lượng công việc giáo viên, phương án này tạo áp lực nhất định.
Judging by teachers’ workloads, this plan creates some pressure.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。
Cóng kǎoshì chéngjì lái kàn, liǎng zhǒng jiàoxué fāngshì de chà bié bìng bù míng xiǎn.
Xét điểm thi, sự khác biệt giữa hai phương pháp giảng dạy không rõ.
Judging from test scores, the two teaching methods show little difference.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。
Cóng mùqián de wǎngluò qíngkuàng lái kàn, zhí bō réng yǒu zhōng duàn fēngxiǎn.
Xét tình trạng mạng hiện tại, phát trực tiếp vẫn có nguy cơ gián đoạn.
Given the current network conditions, the live stream still risks interruption.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

从管理角度来看,新的权限设置更加安全。
Cóng guǎn lǐ jiǎo dù lái kàn, xīn de quán xiàn shè zhì gèngjiā ānquán.
Xét từ góc độ quản lý, cài đặt quyền mới an toàn hơn.
From a management perspective, the new permissions are safer.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

从表面来看,问题似乎已经解决了。
Cóng biǎo miàn lái kàn, wèntí sìhū yǐjīng jiějué le.
Nhìn bề ngoài, vấn đề dường như đã được giải quyết.
On the surface, the problem seems solved.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

从实际使用情况来看,我们需要进一步优化手机界面。
Cóng shí jì shǐ yòng qíngkuàng lái kàn, wǒmen xūyào jìn yì bù yōu huà shǒujī jiè miàn.
Xét sử dụng thực tế, chúng ta cần tối ưu thêm giao diện điện thoại.
Real-world usage shows that the mobile interface needs further improvement.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

从整体来看,这次试用的结果值得肯定。
Cóng zhěng tǐ lái kàn, zhè cì shì yòng de jiéguǒ zhí de kěn dìng.
Nhìn tổng thể, kết quả thử nghiệm lần này đáng ghi nhận.
Overall, the trial results deserve recognition.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

学校正在考虑更换在线教学平台,老师和技术人员的意见不同。
Xuéxiào zhèng zài kǎo lǜ gèng huàn zài xiàn jiàoxué píng tái, lǎoshī hé jìshù rényuán de yìjiàn bù tóng.
Trường đang cân nhắc đổi nền tảng dạy trực tuyến, giáo viên và kỹ thuật có ý kiến khác.
The school is considering a new online platform, and teachers and technicians disagree.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

从成本来看,新系统更便宜;从教学来看,它还有一些缺点。
Cóng chéngběn lái kàn, xīn xìtǒng gèng biàn yí; cóng jiàoxué lái kàn, tā hái yǒu yīxiē quē diǎn.
Xét chi phí, hệ mới rẻ hơn; xét dạy học, nó còn khuyết điểm.
Cost-wise the new system is cheaper, but pedagogically it has drawbacks.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们决定让两组学生试用,再分别收集反馈。
Wǒmen juédìng ràng liǎng zǔ xuésheng shì yòng, zài fēn bié shōu jí fǎnkuì.
Chúng ta quyết cho hai nhóm học viên thử và thu phản hồi riêng.
We decided to have two student groups test it and collect feedback separately.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

从整体来看,新平台值得继续测试,但还不能全面替换。
Cóng zhěng tǐ lái kàn, xīn píng tái zhí de jìxù cè shì, dàn hái bùnéng quán miàn tì huàn.
Nhìn tổng thể, nền tảng mới đáng thử tiếp nhưng chưa thể thay hoàn toàn.
Overall, the new platform merits further testing but is not ready to replace the old one.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

与 根据 và 据 khác: 从……来看 nhấn góc nhìn/số liệu đang xét, không mặc nhiên coi kết luận có giá trị tuyệt đối. 从长远来看 mang nghĩa xét về lâu dài, 从表面来看 là xét bề ngoài.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

从技术角度来看,服务器还需要升级。
Cóng jìshù jiǎo dù lái kàn, fúwù qì hái xūyào shēng jí.
Xét về kỹ thuật, máy chủ còn cần nâng cấp.
From a technical perspective, the server still needs upgrading.

从表面来看,问题似乎已经解决了。
Cóng biǎo miàn lái kàn, wèntí sìhū yǐjīng jiějué le.
Nhìn bề ngoài, vấn đề dường như đã được giải quyết.
On the surface, the problem seems solved.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

与 根据 và 据 khác: 从……来看 nhấn góc nhìn/số liệu đang xét, không mặc nhiên coi kết luận có giá trị tuyệt đối. 从长远来看 mang nghĩa xét về lâu dài, 从表面来看 là xét bề ngoài.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

从教师的工作量来看,这个方案存在一定压力。
Cóng jiào shī de gōngzuò liàng lái kàn, zhège fāngàn cún zài yīdìng yā lì.
Xét khối lượng công việc giáo viên, phương án này tạo áp lực nhất định.
Judging by teachers’ workloads, this plan creates some pressure.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。
Cóng kǎoshì chéngjì lái kàn, liǎng zhǒng jiàoxué fāngshì de chà bié bìng bù míng xiǎn.
Xét điểm thi, sự khác biệt giữa hai phương pháp giảng dạy không rõ.
Judging from test scores, the two teaching methods show little difference.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。
Cóng mùqián de wǎngluò qíngkuàng lái kàn, zhí bō réng yǒu zhōng duàn fēngxiǎn.
Xét tình trạng mạng hiện tại, phát trực tiếp vẫn có nguy cơ gián đoạn.
Given the current network conditions, the live stream still risks interruption.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

从管理角度来看,新的权限设置更加安全。
Cóng guǎn lǐ jiǎo dù lái kàn, xīn de quán xiàn shè zhì gèngjiā ānquán.
Xét từ góc độ quản lý, cài đặt quyền mới an toàn hơn.
From a management perspective, the new permissions are safer.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

从表面来看,问题似乎已经解决了。
Cóng biǎo miàn lái kàn, wèntí sìhū yǐjīng jiějué le.
Nhìn bề ngoài, vấn đề dường như đã được giải quyết.
On the surface, the problem seems solved.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 从……来看, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 与 根据 và 据 khác: 从……来看 nhấn góc nhìn/số liệu đang xét, không mặc nhiên coi kết luận có giá trị tuyệt đối. 从长远来看 mang nghĩa xét về lâu dài, 从表面来看 là xét bề ngoài. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

从成本来看,新系统更便宜;从教学来看,它还有一些缺点。
Cóng chéngběn lái kàn, xīn xìtǒng gèng biàn yí; cóng jiàoxué lái kàn, tā hái yǒu yīxiē quē diǎn.
Xét chi phí, hệ mới rẻ hơn; xét dạy học, nó còn khuyết điểm.
Cost-wise the new system is cheaper, but pedagogically it has drawbacks.

从整体来看,新平台值得继续测试,但还不能全面替换。
Cóng zhěng tǐ lái kàn, xīn píng tái zhí de jìxù cè shì, dàn hái bùnéng quán miàn tì huàn.
Nhìn tổng thể, nền tảng mới đáng thử tiếp nhưng chưa thể thay hoàn toàn.
Overall, the new platform merits further testing but is not ready to replace the old one.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Kết cấu dẫn góc nhìn/căn cứ. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

学校正在考虑更换在线教学平台,老师和技术人员的意见不同。
Xuéxiào zhèng zài kǎo lǜ gèng huàn zài xiàn jiàoxué píng tái, lǎoshī hé jìshù rényuán de yìjiàn bù tóng.
Trường đang cân nhắc đổi nền tảng dạy trực tuyến, giáo viên và kỹ thuật có ý kiến khác.
The school is considering a new online platform, and teachers and technicians disagree.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 从+数据+来看,+判断.

Cụm hoặc mô hình: 从+长期效果+来看,+结论.

Cụm hoặc mô hình: 从+教学角度+来看,+评估.

Cụm hoặc mô hình: 从+成本+来看,+选择.

Cụm hoặc mô hình: 从+学生反馈+来看,+推断.

Cụm hoặc mô hình: 从+目前情况+来看,+预测.

Cụm hoặc mô hình: 从+不同角度+来看,+有+不同结论.
Cụm hoặc mô hình: 从+整体+来看,+总结.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc, được biên soạn riêng theo trọng điểm và bối cảnh. Nhóm B: 16 phát ngôn mở rộng nhiều câu dùng để luyện quan hệ lập luận, không được báo cáo thành 16 tình huống hoàn toàn độc lập.

Mẫu câu 1:
从学生反馈来看,新平台的操作比较简单。

Cóng xuésheng fǎnkuì lái kàn, xīn píng tái de cāo zuò bǐjiào jiǎn dān.

Xét từ phản hồi của học viên, nền tảng mới khá dễ thao tác.

Judging from student feedback, the new platform is fairly easy to use.

Mẫu câu 2:
从长期成本来看,更换系统未必更贵。

Cóng zhǎng qī chéngběn lái kàn, gèng huàn xìtǒng wèi bì gèng guì.

Xét về chi phí dài hạn, thay hệ thống chưa chắc đắt hơn.

From a long-term cost perspective, switching systems may not be more expensive.

Mẫu câu 3:
从技术角度来看,服务器还需要升级。

Cóng jìshù jiǎo dù lái kàn, fúwù qì hái xūyào shēng jí.

Xét về kỹ thuật, máy chủ còn cần nâng cấp.

From a technical perspective, the server still needs upgrading.

Mẫu câu 4:
从教师的工作量来看,这个方案存在一定压力。

Cóng jiào shī de gōngzuò liàng lái kàn, zhège fāngàn cún zài yīdìng yā lì.

Xét khối lượng công việc giáo viên, phương án này tạo áp lực nhất định.

Judging by teachers’ workloads, this plan creates some pressure.

Mẫu câu 5:
从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。

Cóng kǎoshì chéngjì lái kàn, liǎng zhǒng jiàoxué fāngshì de chà bié bìng bù míng xiǎn.

Xét điểm thi, sự khác biệt giữa hai phương pháp giảng dạy không rõ.

Judging from test scores, the two teaching methods show little difference.

Mẫu câu 6:
从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。

Cóng mùqián de wǎngluò qíngkuàng lái kàn, zhí bō réng yǒu zhōng duàn fēngxiǎn.

Xét tình trạng mạng hiện tại, phát trực tiếp vẫn có nguy cơ gián đoạn.

Given the current network conditions, the live stream still risks interruption.

Mẫu câu 7:
从管理角度来看,新的权限设置更加安全。

Cóng guǎn lǐ jiǎo dù lái kàn, xīn de quán xiàn shè zhì gèngjiā ānquán.

Xét từ góc độ quản lý, cài đặt quyền mới an toàn hơn.

From a management perspective, the new permissions are safer.

Mẫu câu 8:
从表面来看,问题似乎已经解决了。

Cóng biǎo miàn lái kàn, wèntí sìhū yǐjīng jiějué le.

Nhìn bề ngoài, vấn đề dường như đã được giải quyết.

On the surface, the problem seems solved.

Mẫu câu 9:
从实际使用情况来看,我们需要进一步优化手机界面。

Cóng shí jì shǐ yòng qíngkuàng lái kàn, wǒmen xūyào jìn yì bù yōu huà shǒujī jiè miàn.

Xét sử dụng thực tế, chúng ta cần tối ưu thêm giao diện điện thoại.

Real-world usage shows that the mobile interface needs further improvement.

Mẫu câu 10:
从整体来看,这次试用的结果值得肯定。

Cóng zhěng tǐ lái kàn, zhè cì shì yòng de jiéguǒ zhí de kěn dìng.

Nhìn tổng thể, kết quả thử nghiệm lần này đáng ghi nhận.

Overall, the trial results deserve recognition.

Mẫu câu 11:
学校正在考虑更换在线教学平台,老师和技术人员的意见不同。

Xuéxiào zhèng zài kǎo lǜ gèng huàn zài xiàn jiàoxué píng tái, lǎoshī hé jìshù rényuán de yìjiàn bù tóng.

Trường đang cân nhắc đổi nền tảng dạy trực tuyến, giáo viên và kỹ thuật có ý kiến khác.

The school is considering a new online platform, and teachers and technicians disagree.

Mẫu câu 12:
从成本来看,新系统更便宜;从教学来看,它还有一些缺点。

Cóng chéngběn lái kàn, xīn xìtǒng gèng biàn yí; cóng jiàoxué lái kàn, tā hái yǒu yīxiē quē diǎn.

Xét chi phí, hệ mới rẻ hơn; xét dạy học, nó còn khuyết điểm.

Cost-wise the new system is cheaper, but pedagogically it has drawbacks.

Mẫu câu 13:
我们决定让两组学生试用,再分别收集反馈。

Wǒmen juédìng ràng liǎng zǔ xuésheng shì yòng, zài fēn bié shōu jí fǎnkuì.

Chúng ta quyết cho hai nhóm học viên thử và thu phản hồi riêng.

We decided to have two student groups test it and collect feedback separately.

Mẫu câu 14:
从整体来看,新平台值得继续测试,但还不能全面替换。

Cóng zhěng tǐ lái kàn, xīn píng tái zhí de jìxù cè shì, dàn hái bùnéng quán miàn tì huàn.

Nhìn tổng thể, nền tảng mới đáng thử tiếp nhưng chưa thể thay hoàn toàn.

Overall, the new platform merits further testing but is not ready to replace the old one.

Mẫu câu 15:
从技术角度来看,服务器还需要升级。 这说明我们不能只看事情的表面。

Cóng jìshù jiǎo dù lái kàn, fúwù qì hái xūyào shēng jí. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Xét về kỹ thuật, máy chủ còn cần nâng cấp. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

From a technical perspective, the server still needs upgrading. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Cóng mùqián de wǎngluò qíngkuàng lái kàn, zhí bō réng yǒu zhōng duàn fēngxiǎn. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Xét tình trạng mạng hiện tại, phát trực tiếp vẫn có nguy cơ gián đoạn. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Given the current network conditions, the live stream still risks interruption. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
从实际使用情况来看,我们需要进一步优化手机界面。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Cóng shí jì shǐ yòng qíngkuàng lái kàn, wǒmen xūyào jìn yì bù yōu huà shǒujī jiè miàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Xét sử dụng thực tế, chúng ta cần tối ưu thêm giao diện điện thoại. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Real-world usage shows that the mobile interface needs further improvement. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
从成本来看,新系统更便宜;从教学来看,它还有一些缺点。 所以,大家先别急着作出判断。

Cóng chéngběn lái kàn, xīn xìtǒng gèng biàn yí; cóng jiàoxué lái kàn, tā hái yǒu yīxiē quē diǎn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Xét chi phí, hệ mới rẻ hơn; xét dạy học, nó còn khuyết điểm. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Cost-wise the new system is cheaper, but pedagogically it has drawbacks. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
从学生反馈来看,新平台的操作比较简单。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Cóng xuésheng fǎnkuì lái kàn, xīn píng tái de cāo zuò bǐjiào jiǎn dān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Xét từ phản hồi của học viên, nền tảng mới khá dễ thao tác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Judging from student feedback, the new platform is fairly easy to use. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
从教师的工作量来看,这个方案存在一定压力。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Cóng jiào shī de gōngzuò liàng lái kàn, zhège fāngàn cún zài yīdìng yā lì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Xét khối lượng công việc giáo viên, phương án này tạo áp lực nhất định. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Judging by teachers’ workloads, this plan creates some pressure. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
从管理角度来看,新的权限设置更加安全。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Cóng guǎn lǐ jiǎo dù lái kàn, xīn de quán xiàn shè zhì gèngjiā ānquán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Xét từ góc độ quản lý, cài đặt quyền mới an toàn hơn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

From a management perspective, the new permissions are safer. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
从整体来看,这次试用的结果值得肯定。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Cóng zhěng tǐ lái kàn, zhè cì shì yòng de jiéguǒ zhí de kěn dìng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Nhìn tổng thể, kết quả thử nghiệm lần này đáng ghi nhận. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Overall, the trial results deserve recognition. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
我们决定让两组学生试用,再分别收集反馈。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen juédìng ràng liǎng zǔ xuésheng shì yòng, zài fēn bié shōu jí fǎnkuì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng ta quyết cho hai nhóm học viên thử và thu phản hồi riêng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We decided to have two student groups test it and collect feedback separately. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
从长期成本来看,更换系统未必更贵。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Cóng zhǎng qī chéngběn lái kàn, gèng huàn xìtǒng wèi bì gèng guì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Xét về chi phí dài hạn, thay hệ thống chưa chắc đắt hơn. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

From a long-term cost perspective, switching systems may not be more expensive. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Cóng kǎoshì chéngjì lái kàn, liǎng zhǒng jiàoxué fāngshì de chà bié bìng bù míng xiǎn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Xét điểm thi, sự khác biệt giữa hai phương pháp giảng dạy không rõ. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Judging from test scores, the two teaching methods show little difference. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
从表面来看,问题似乎已经解决了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Cóng biǎo miàn lái kàn, wèntí sìhū yǐjīng jiějué le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Nhìn bề ngoài, vấn đề dường như đã được giải quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

On the surface, the problem seems solved. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
学校正在考虑更换在线教学平台,老师和技术人员的意见不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Xuéxiào zhèng zài kǎo lǜ gèng huàn zài xiàn jiàoxué píng tái, lǎoshī hé jìshù rényuán de yìjiàn bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trường đang cân nhắc đổi nền tảng dạy trực tuyến, giáo viên và kỹ thuật có ý kiến khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The school is considering a new online platform, and teachers and technicians disagree. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
从整体来看,新平台值得继续测试,但还不能全面替换。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Cóng zhěng tǐ lái kàn, xīn píng tái zhí de jìxù cè shì, dàn hái bùnéng quán miàn tì huàn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Nhìn tổng thể, nền tảng mới đáng thử tiếp nhưng chưa thể thay hoàn toàn. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Overall, the new platform merits further testing but is not ready to replace the old one. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
从技术角度来看,服务器还需要升级。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Cóng jìshù jiǎo dù lái kàn, fúwù qì hái xūyào shēng jí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Xét về kỹ thuật, máy chủ còn cần nâng cấp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

From a technical perspective, the server still needs upgrading. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Cóng mùqián de wǎngluò qíngkuàng lái kàn, zhí bō réng yǒu zhōng duàn fēngxiǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Xét tình trạng mạng hiện tại, phát trực tiếp vẫn có nguy cơ gián đoạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Given the current network conditions, the live stream still risks interruption. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 从……来看 / cóng … lái kàn / xét từ… mà thấy / judging from; from the perspective of. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

从长期成本来看,更换系统未必更贵。
Cóng zhǎng qī chéngběn lái kàn, gèng huàn xìtǒng wèi bì gèng guì.
Xét về chi phí dài hạn, thay hệ thống chưa chắc đắt hơn.
From a long-term cost perspective, switching systems may not be more expensive.

从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。
Cóng kǎoshì chéngjì lái kàn, liǎng zhǒng jiàoxué fāngshì de chà bié bìng bù míng xiǎn.
Xét điểm thi, sự khác biệt giữa hai phương pháp giảng dạy không rõ.
Judging from test scores, the two teaching methods show little difference.

从管理角度来看,新的权限设置更加安全。
Cóng guǎn lǐ jiǎo dù lái kàn, xīn de quán xiàn shè zhì gèngjiā ānquán.
Xét từ góc độ quản lý, cài đặt quyền mới an toàn hơn.
From a management perspective, the new permissions are safer.

从整体来看,这次试用的结果值得肯定。
Cóng zhěng tǐ lái kàn, zhè cì shì yòng de jiéguǒ zhí de kěn dìng.
Nhìn tổng thể, kết quả thử nghiệm lần này đáng ghi nhận.
Overall, the trial results deserve recognition.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 从……来看 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 从……来看 dùng để chỉ góc quan sát, nguồn bằng chứng hoặc tiêu chí đánh giá, sau đó đưa nhận định tương ứng. Thành phần ở giữa có thể là 数据、经验、时间安排、某个角度; kết luận phải tương thích với góc nhìn đó.

从教师的工作量来看,这个方案存在一定压力。
Cóng jiào shī de gōngzuò liàng lái kàn, zhège fāngàn cún zài yīdìng yā lì.
Xét khối lượng công việc giáo viên, phương án này tạo áp lực nhất định.
Judging by teachers’ workloads, this plan creates some pressure.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 与 根据 và 据 khác: 从……来看 nhấn góc nhìn/số liệu đang xét, không mặc nhiên coi kết luận có giá trị tuyệt đối. 从长远来看 mang nghĩa xét về lâu dài, 从表面来看 là xét bề ngoài.

从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。
Cóng kǎoshì chéngjì lái kàn, liǎng zhǒng jiàoxué fāngshì de chà bié bìng bù míng xiǎn.
Xét điểm thi, sự khác biệt giữa hai phương pháp giảng dạy không rõ.
Judging from test scores, the two teaching methods show little difference.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。
Cóng mùqián de wǎngluò qíngkuàng lái kàn, zhí bō réng yǒu zhōng duàn fēngxiǎn.
Xét tình trạng mạng hiện tại, phát trực tiếp vẫn có nguy cơ gián đoạn.
Given the current network conditions, the live stream still risks interruption.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

从管理角度来看,新的权限设置更加安全。
Cóng guǎn lǐ jiǎo dù lái kàn, xīn de quán xiàn shè zhì gèngjiā ānquán.
Xét từ góc độ quản lý, cài đặt quyền mới an toàn hơn.
From a management perspective, the new permissions are safer.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

从表面来看,问题似乎已经解决了。
Cóng biǎo miàn lái kàn, wèntí sìhū yǐjīng jiějué le.
Nhìn bề ngoài, vấn đề dường như đã được giải quyết.
On the surface, the problem seems solved.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

从实际使用情况来看,我们需要进一步优化手机界面。
Cóng shí jì shǐ yòng qíngkuàng lái kàn, wǒmen xūyào jìn yì bù yōu huà shǒujī jiè miàn.
Xét sử dụng thực tế, chúng ta cần tối ưu thêm giao diện điện thoại.
Real-world usage shows that the mobile interface needs further improvement.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

从整体来看,这次试用的结果值得肯定。
Cóng zhěng tǐ lái kàn, zhè cì shì yòng de jiéguǒ zhí de kěn dìng.
Nhìn tổng thể, kết quả thử nghiệm lần này đáng ghi nhận.
Overall, the trial results deserve recognition.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

学校正在考虑更换在线教学平台,老师和技术人员的意见不同。
Xuéxiào zhèng zài kǎo lǜ gèng huàn zài xiàn jiàoxué píng tái, lǎoshī hé jìshù rényuán de yìjiàn bù tóng.
Trường đang cân nhắc đổi nền tảng dạy trực tuyến, giáo viên và kỹ thuật có ý kiến khác.
The school is considering a new online platform, and teachers and technicians disagree.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 là câu tình huống riêng do người biên soạn đặt cho trọng điểm. Ví dụ 15–30 là câu luyện mở rộng theo mạch giải thích và phản biện, có sử dụng phần của các câu nền; không tính là 30 sự kiện độc lập hoàn toàn.

Ví dụ 1:
从学生反馈来看,新平台的操作比较简单。

Cóng xuésheng fǎnkuì lái kàn, xīn píng tái de cāo zuò bǐjiào jiǎn dān.

Xét từ phản hồi của học viên, nền tảng mới khá dễ thao tác.

Judging from student feedback, the new platform is fairly easy to use.

Ví dụ 2:
从长期成本来看,更换系统未必更贵。

Cóng zhǎng qī chéngběn lái kàn, gèng huàn xìtǒng wèi bì gèng guì.

Xét về chi phí dài hạn, thay hệ thống chưa chắc đắt hơn.

From a long-term cost perspective, switching systems may not be more expensive.

Ví dụ 3:
从技术角度来看,服务器还需要升级。

Cóng jìshù jiǎo dù lái kàn, fúwù qì hái xūyào shēng jí.

Xét về kỹ thuật, máy chủ còn cần nâng cấp.

From a technical perspective, the server still needs upgrading.

Ví dụ 4:
从教师的工作量来看,这个方案存在一定压力。

Cóng jiào shī de gōngzuò liàng lái kàn, zhège fāngàn cún zài yīdìng yā lì.

Xét khối lượng công việc giáo viên, phương án này tạo áp lực nhất định.

Judging by teachers’ workloads, this plan creates some pressure.

Ví dụ 5:
从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。

Cóng kǎoshì chéngjì lái kàn, liǎng zhǒng jiàoxué fāngshì de chà bié bìng bù míng xiǎn.

Xét điểm thi, sự khác biệt giữa hai phương pháp giảng dạy không rõ.

Judging from test scores, the two teaching methods show little difference.

Ví dụ 6:
从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。

Cóng mùqián de wǎngluò qíngkuàng lái kàn, zhí bō réng yǒu zhōng duàn fēngxiǎn.

Xét tình trạng mạng hiện tại, phát trực tiếp vẫn có nguy cơ gián đoạn.

Given the current network conditions, the live stream still risks interruption.

Ví dụ 7:
从管理角度来看,新的权限设置更加安全。

Cóng guǎn lǐ jiǎo dù lái kàn, xīn de quán xiàn shè zhì gèngjiā ānquán.

Xét từ góc độ quản lý, cài đặt quyền mới an toàn hơn.

From a management perspective, the new permissions are safer.

Ví dụ 8:
从表面来看,问题似乎已经解决了。

Cóng biǎo miàn lái kàn, wèntí sìhū yǐjīng jiějué le.

Nhìn bề ngoài, vấn đề dường như đã được giải quyết.

On the surface, the problem seems solved.

Ví dụ 9:
从实际使用情况来看,我们需要进一步优化手机界面。

Cóng shí jì shǐ yòng qíngkuàng lái kàn, wǒmen xūyào jìn yì bù yōu huà shǒujī jiè miàn.

Xét sử dụng thực tế, chúng ta cần tối ưu thêm giao diện điện thoại.

Real-world usage shows that the mobile interface needs further improvement.

Ví dụ 10:
从整体来看,这次试用的结果值得肯定。

Cóng zhěng tǐ lái kàn, zhè cì shì yòng de jiéguǒ zhí de kěn dìng.

Nhìn tổng thể, kết quả thử nghiệm lần này đáng ghi nhận.

Overall, the trial results deserve recognition.

Ví dụ 11:
学校正在考虑更换在线教学平台,老师和技术人员的意见不同。

Xuéxiào zhèng zài kǎo lǜ gèng huàn zài xiàn jiàoxué píng tái, lǎoshī hé jìshù rényuán de yìjiàn bù tóng.

Trường đang cân nhắc đổi nền tảng dạy trực tuyến, giáo viên và kỹ thuật có ý kiến khác.

The school is considering a new online platform, and teachers and technicians disagree.

Ví dụ 12:
从成本来看,新系统更便宜;从教学来看,它还有一些缺点。

Cóng chéngběn lái kàn, xīn xìtǒng gèng biàn yí; cóng jiàoxué lái kàn, tā hái yǒu yīxiē quē diǎn.

Xét chi phí, hệ mới rẻ hơn; xét dạy học, nó còn khuyết điểm.

Cost-wise the new system is cheaper, but pedagogically it has drawbacks.

Ví dụ 13:
我们决定让两组学生试用,再分别收集反馈。

Wǒmen juédìng ràng liǎng zǔ xuésheng shì yòng, zài fēn bié shōu jí fǎnkuì.

Chúng ta quyết cho hai nhóm học viên thử và thu phản hồi riêng.

We decided to have two student groups test it and collect feedback separately.

Ví dụ 14:
从整体来看,新平台值得继续测试,但还不能全面替换。

Cóng zhěng tǐ lái kàn, xīn píng tái zhí de jìxù cè shì, dàn hái bùnéng quán miàn tì huàn.

Nhìn tổng thể, nền tảng mới đáng thử tiếp nhưng chưa thể thay hoàn toàn.

Overall, the new platform merits further testing but is not ready to replace the old one.

Ví dụ 15:
从技术角度来看,服务器还需要升级。 这说明我们不能只看事情的表面。

Cóng jìshù jiǎo dù lái kàn, fúwù qì hái xūyào shēng jí. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Xét về kỹ thuật, máy chủ còn cần nâng cấp. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

From a technical perspective, the server still needs upgrading. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Cóng mùqián de wǎngluò qíngkuàng lái kàn, zhí bō réng yǒu zhōng duàn fēngxiǎn. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Xét tình trạng mạng hiện tại, phát trực tiếp vẫn có nguy cơ gián đoạn. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Given the current network conditions, the live stream still risks interruption. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
从实际使用情况来看,我们需要进一步优化手机界面。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Cóng shí jì shǐ yòng qíngkuàng lái kàn, wǒmen xūyào jìn yì bù yōu huà shǒujī jiè miàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Xét sử dụng thực tế, chúng ta cần tối ưu thêm giao diện điện thoại. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Real-world usage shows that the mobile interface needs further improvement. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
从成本来看,新系统更便宜;从教学来看,它还有一些缺点。 所以,大家先别急着作出判断。

Cóng chéngběn lái kàn, xīn xìtǒng gèng biàn yí; cóng jiàoxué lái kàn, tā hái yǒu yīxiē quē diǎn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Xét chi phí, hệ mới rẻ hơn; xét dạy học, nó còn khuyết điểm. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Cost-wise the new system is cheaper, but pedagogically it has drawbacks. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
从学生反馈来看,新平台的操作比较简单。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Cóng xuésheng fǎnkuì lái kàn, xīn píng tái de cāo zuò bǐjiào jiǎn dān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Xét từ phản hồi của học viên, nền tảng mới khá dễ thao tác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Judging from student feedback, the new platform is fairly easy to use. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
从教师的工作量来看,这个方案存在一定压力。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Cóng jiào shī de gōngzuò liàng lái kàn, zhège fāngàn cún zài yīdìng yā lì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Xét khối lượng công việc giáo viên, phương án này tạo áp lực nhất định. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Judging by teachers’ workloads, this plan creates some pressure. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
从管理角度来看,新的权限设置更加安全。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Cóng guǎn lǐ jiǎo dù lái kàn, xīn de quán xiàn shè zhì gèngjiā ānquán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Xét từ góc độ quản lý, cài đặt quyền mới an toàn hơn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

From a management perspective, the new permissions are safer. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
从整体来看,这次试用的结果值得肯定。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Cóng zhěng tǐ lái kàn, zhè cì shì yòng de jiéguǒ zhí de kěn dìng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Nhìn tổng thể, kết quả thử nghiệm lần này đáng ghi nhận. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Overall, the trial results deserve recognition. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
我们决定让两组学生试用,再分别收集反馈。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen juédìng ràng liǎng zǔ xuésheng shì yòng, zài fēn bié shōu jí fǎnkuì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng ta quyết cho hai nhóm học viên thử và thu phản hồi riêng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We decided to have two student groups test it and collect feedback separately. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
从长期成本来看,更换系统未必更贵。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Cóng zhǎng qī chéngběn lái kàn, gèng huàn xìtǒng wèi bì gèng guì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Xét về chi phí dài hạn, thay hệ thống chưa chắc đắt hơn. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

From a long-term cost perspective, switching systems may not be more expensive. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Cóng kǎoshì chéngjì lái kàn, liǎng zhǒng jiàoxué fāngshì de chà bié bìng bù míng xiǎn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Xét điểm thi, sự khác biệt giữa hai phương pháp giảng dạy không rõ. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Judging from test scores, the two teaching methods show little difference. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
从表面来看,问题似乎已经解决了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Cóng biǎo miàn lái kàn, wèntí sìhū yǐjīng jiějué le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Nhìn bề ngoài, vấn đề dường như đã được giải quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

On the surface, the problem seems solved. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
学校正在考虑更换在线教学平台,老师和技术人员的意见不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Xuéxiào zhèng zài kǎo lǜ gèng huàn zài xiàn jiàoxué píng tái, lǎoshī hé jìshù rényuán de yìjiàn bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trường đang cân nhắc đổi nền tảng dạy trực tuyến, giáo viên và kỹ thuật có ý kiến khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The school is considering a new online platform, and teachers and technicians disagree. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
从整体来看,新平台值得继续测试,但还不能全面替换。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Cóng zhěng tǐ lái kàn, xīn píng tái zhí de jìxù cè shì, dàn hái bùnéng quán miàn tì huàn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Nhìn tổng thể, nền tảng mới đáng thử tiếp nhưng chưa thể thay hoàn toàn. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Overall, the new platform merits further testing but is not ready to replace the old one. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
从技术角度来看,服务器还需要升级。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Cóng jìshù jiǎo dù lái kàn, fúwù qì hái xūyào shēng jí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Xét về kỹ thuật, máy chủ còn cần nâng cấp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

From a technical perspective, the server still needs upgrading. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Cóng mùqián de wǎngluò qíngkuàng lái kàn, zhí bō réng yǒu zhōng duàn fēngxiǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Xét tình trạng mạng hiện tại, phát trực tiếp vẫn có nguy cơ gián đoạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Given the current network conditions, the live stream still risks interruption. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định.

Bối cảnh xuyên suốt: Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

阮明武:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Nguyen Minh Vu: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

丁垂杨:学校正在考虑更换在线教学平台,老师和技术人员的意见不同。
Dīng Chuí Yáng: Xuéxiào zhèng zài kǎo lǜ gèng huàn zài xiàn jiàoxué píng tái, lǎoshī hé jìshù rényuán de yìjiàn bù tóng.
Đinh Thùy Dương: Trường đang cân nhắc đổi nền tảng dạy trực tuyến, giáo viên và kỹ thuật có ý kiến khác.
Dinh Thuy Duong: The school is considering a new online platform, and teachers and technicians disagree.

黎云英:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Lí Yún Yīng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Lê Vân Anh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Le Van Anh: Rather than keep arguing, let us run a small test.

水仙:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Shuǐ Xiān: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Thủy Tiên: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Thuy Tien: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

芳玲:从学生反馈来看,新平台的操作比较简单。
Fāng Líng: Cóng xuésheng fǎnkuì lái kàn, xīn píng tái de cāo zuò bǐjiào jiǎn dān.
Phương Linh: Xét từ phản hồi của học viên, nền tảng mới khá dễ thao tác.
Phuong Linh: Judging from student feedback, the new platform is fairly easy to use.

黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

丁垂杨:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Dīng Chuí Yáng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Đinh Thùy Dương: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Dinh Thuy Duong: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

黎云英:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Lí Yún Yīng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Lê Vân Anh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Le Van Anh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

水仙:从长期成本来看,更换系统未必更贵。
Shuǐ Xiān: Cóng zhǎng qī chéngběn lái kàn, gèng huàn xìtǒng wèi bì gèng guì.
Thủy Tiên: Xét về chi phí dài hạn, thay hệ thống chưa chắc đắt hơn.
Thuy Tien: From a long-term cost perspective, switching systems may not be more expensive.

芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

水仙:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Shuǐ Xiān: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Thủy Tiên: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Thuy Tien: I can explain to everyone why the change is necessary.

丁垂杨:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Dīng Chuí Yáng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Đinh Thùy Dương: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Dinh Thuy Duong: That approach did not work; let us try another angle.

黎云英:从技术角度来看,服务器还需要升级。
Lí Yún Yīng: Cóng jìshù jiǎo dù lái kàn, fúwù qì hái xūyào shēng jí.
Lê Vân Anh: Xét về kỹ thuật, máy chủ còn cần nâng cấp.
Le Van Anh: From a technical perspective, the server still needs upgrading.

水仙:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Shuǐ Xiān: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Thủy Tiên: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Thuy Tien: Please give me ten minutes to verify the final issue.

芳玲:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Fāng Líng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Phương Linh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Phuong Linh: The result suggests our decision solved at least one problem.

阮明武:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Nguyễn Minh Vũ: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Nguyen Minh Vu: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

水仙:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Shuǐ Xiān: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Thủy Tiên: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Thuy Tien: Do not forget to apologize to those affected and explain.

芳玲:从成本来看,新系统更便宜;从教学来看,它还有一些缺点。
Fāng Líng: Cóng chéngběn lái kàn, xīn xìtǒng gèng biàn yí; cóng jiàoxué lái kàn, tā hái yǒu yīxiē quē diǎn.
Phương Linh: Xét chi phí, hệ mới rẻ hơn; xét dạy học, nó còn khuyết điểm.
Phuong Linh: Cost-wise the new system is cheaper, but pedagogically it has drawbacks.

阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.

丁垂杨:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Đinh Thùy Dương: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Dinh Thuy Duong: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

黎云英:从教师的工作量来看,这个方案存在一定压力。
Lí Yún Yīng: Cóng jiào shī de gōngzuò liàng lái kàn, zhège fāngàn cún zài yīdìng yā lì.
Lê Vân Anh: Xét khối lượng công việc giáo viên, phương án này tạo áp lực nhất định.
Le Van Anh: Judging by teachers’ workloads, this plan creates some pressure.

水仙:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Shuǐ Xiān: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Thủy Tiên: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Thuy Tien: The real challenge is not starting but doing the job well.

芳玲:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Fāng Líng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Phương Linh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Phuong Linh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

阮明武:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Nguyen Minh Vu: This affects many people and must be handled carefully.

丁垂杨:从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。
Dīng Chuí Yáng: Cóng kǎoshì chéngjì lái kàn, liǎng zhǒng jiàoxué fāngshì de chà bié bìng bù míng xiǎn.
Đinh Thùy Dương: Xét điểm thi, sự khác biệt giữa hai phương pháp giảng dạy không rõ.
Dinh Thuy Duong: Judging from test scores, the two teaching methods show little difference.

黎云英:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Lí Yún Yīng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Lê Vân Anh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Le Van Anh: Let us do what we can now and discuss the rest together.

水仙:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Shuǐ Xiān: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Thủy Tiên: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Thuy Tien: Long-term results matter more than short-term convenience.

芳玲:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Phương Linh: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Phuong Linh: I will turn today’s decision into a clear notice.

阮明武:从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng mùqián de wǎngluò qíngkuàng lái kàn, zhí bō réng yǒu zhōng duàn fēngxiǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Xét tình trạng mạng hiện tại, phát trực tiếp vẫn có nguy cơ gián đoạn.
Nguyen Minh Vu: Given the current network conditions, the live stream still risks interruption.

丁垂杨:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Đinh Thùy Dương: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Dinh Thuy Duong: We can split up the work now and stay in touch about problems.

黎云英:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Lí Yún Yīng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Lê Vân Anh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Le Van Anh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

水仙:我们决定让两组学生试用,再分别收集反馈。
Shuǐ Xiān: Wǒmen juédìng ràng liǎng zǔ xuésheng shì yòng, zài fēn bié shōu jí fǎnkuì.
Thủy Tiên: Chúng ta quyết cho hai nhóm học viên thử và thu phản hồi riêng.
Thuy Tien: We decided to have two student groups test it and collect feedback separately.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

丁垂杨:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Dinh Thuy Duong: We still need practical input from the staff on site.

黎云英:从管理角度来看,新的权限设置更加安全。
Lí Yún Yīng: Cóng guǎn lǐ jiǎo dù lái kàn, xīn de quán xiàn shè zhì gèngjiā ānquán.
Lê Vân Anh: Xét từ góc độ quản lý, cài đặt quyền mới an toàn hơn.
Le Van Anh: From a management perspective, the new permissions are safer.

水仙:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Shuǐ Xiān: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Thủy Tiên: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Thuy Tien: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

芳玲:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Fāng Líng: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Phương Linh: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Phuong Linh: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

阮明武:从表面来看,问题似乎已经解决了。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng biǎo miàn lái kàn, wèntí sìhū yǐjīng jiějué le.
Nguyễn Minh Vũ: Nhìn bề ngoài, vấn đề dường như đã được giải quyết.
Nguyen Minh Vu: On the surface, the problem seems solved.

丁垂杨:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Đinh Thùy Dương: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Dinh Thuy Duong: With this information, we can finally make a more reliable decision.

黎云英:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Lí Yún Yīng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Le Van Anh: Next time we face something similar, we will know where to start.

水仙:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Shuǐ Xiān: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Thủy Tiên: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thuy Tien: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

芳玲:从实际使用情况来看,我们需要进一步优化手机界面。
Fāng Líng: Cóng shí jì shǐ yòng qíngkuàng lái kàn, wǒmen xūyào jìn yì bù yōu huà shǒujī jiè miàn.
Phương Linh: Xét sử dụng thực tế, chúng ta cần tối ưu thêm giao diện điện thoại.
Phuong Linh: Real-world usage shows that the mobile interface needs further improvement.

阮明武:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Nguyễn Minh Vũ: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Nguyen Minh Vu: After announcing the result, we should actively seek feedback.

丁垂杨:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Đinh Thùy Dương: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

黎云英:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Lí Yún Yīng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Lê Vân Anh: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Le Van Anh: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

水仙:从整体来看,这次试用的结果值得肯定。
Shuǐ Xiān: Cóng zhěng tǐ lái kàn, zhè cì shì yòng de jiéguǒ zhí de kěn dìng.
Thủy Tiên: Nhìn tổng thể, kết quả thử nghiệm lần này đáng ghi nhận.
Thuy Tien: Overall, the trial results deserve recognition.

芳玲:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Fāng Líng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Phương Linh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Phuong Linh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

阮明武:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Nguyen Minh Vu: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

丁垂杨:从整体来看,新平台值得继续测试,但还不能全面替换。
Dīng Chuí Yáng: Cóng zhěng tǐ lái kàn, xīn píng tái zhí de jìxù cè shì, dàn hái bùnéng quán miàn tì huàn.
Đinh Thùy Dương: Nhìn tổng thể, nền tảng mới đáng thử tiếp nhưng chưa thể thay hoàn toàn.
Dinh Thuy Duong: Overall, the new platform merits further testing but is not ready to replace the old one.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

学校正在考虑更换在线教学平台,老师和技术人员的意见不同。
Xuéxiào zhèng zài kǎo lǜ gèng huàn zài xiàn jiàoxué píng tái, lǎoshī hé jìshù rényuán de yìjiàn bù tóng.
Trường đang cân nhắc đổi nền tảng dạy trực tuyến, giáo viên và kỹ thuật có ý kiến khác.
The school is considering a new online platform, and teachers and technicians disagree.

从学生反馈来看,新平台的操作比较简单。
Cóng xuésheng fǎnkuì lái kàn, xīn píng tái de cāo zuò bǐjiào jiǎn dān.
Xét từ phản hồi của học viên, nền tảng mới khá dễ thao tác.
Judging from student feedback, the new platform is fairly easy to use.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

从长期成本来看,更换系统未必更贵。
Cóng zhǎng qī chéngběn lái kàn, gèng huàn xìtǒng wèi bì gèng guì.
Xét về chi phí dài hạn, thay hệ thống chưa chắc đắt hơn.
From a long-term cost perspective, switching systems may not be more expensive.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

从技术角度来看,服务器还需要升级。
Cóng jìshù jiǎo dù lái kàn, fúwù qì hái xūyào shēng jí.
Xét về kỹ thuật, máy chủ còn cần nâng cấp.
From a technical perspective, the server still needs upgrading.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

从成本来看,新系统更便宜;从教学来看,它还有一些缺点。
Cóng chéngběn lái kàn, xīn xìtǒng gèng biàn yí; cóng jiàoxué lái kàn, tā hái yǒu yīxiē quē diǎn.
Xét chi phí, hệ mới rẻ hơn; xét dạy học, nó còn khuyết điểm.
Cost-wise the new system is cheaper, but pedagogically it has drawbacks.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

从教师的工作量来看,这个方案存在一定压力。
Cóng jiào shī de gōngzuò liàng lái kàn, zhège fāngàn cún zài yīdìng yā lì.
Xét khối lượng công việc giáo viên, phương án này tạo áp lực nhất định.
Judging by teachers’ workloads, this plan creates some pressure.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

我们决定让两组学生试用,再分别收集反馈。
Wǒmen juédìng ràng liǎng zǔ xuésheng shì yòng, zài fēn bié shōu jí fǎnkuì.
Chúng ta quyết cho hai nhóm học viên thử và thu phản hồi riêng.
We decided to have two student groups test it and collect feedback separately.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。
Cóng kǎoshì chéngjì lái kàn, liǎng zhǒng jiàoxué fāngshì de chà bié bìng bù míng xiǎn.
Xét điểm thi, sự khác biệt giữa hai phương pháp giảng dạy không rõ.
Judging from test scores, the two teaching methods show little difference.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòng tóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。
Cóng mùqián de wǎngluò qíngkuàng lái kàn, zhí bō réng yǒu zhōng duàn fēngxiǎn.
Xét tình trạng mạng hiện tại, phát trực tiếp vẫn có nguy cơ gián đoạn.
Given the current network conditions, the live stream still risks interruption.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

从成本来看,新系统更便宜;从教学来看,它还有一些缺点。
Cóng chéngběn lái kàn, xīn xìtǒng gèng biàn yí; cóng jiàoxué lái kàn, tā hái yǒu yīxiē quē diǎn.
Xét chi phí, hệ mới rẻ hơn; xét dạy học, nó còn khuyết điểm.
Cost-wise the new system is cheaper, but pedagogically it has drawbacks.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

从管理角度来看,新的权限设置更加安全。
Cóng guǎn lǐ jiǎo dù lái kàn, xīn de quán xiàn shè zhì gèngjiā ānquán.
Xét từ góc độ quản lý, cài đặt quyền mới an toàn hơn.
From a management perspective, the new permissions are safer.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

从表面来看,问题似乎已经解决了。
Cóng biǎo miàn lái kàn, wèntí sìhū yǐjīng jiějué le.
Nhìn bề ngoài, vấn đề dường như đã được giải quyết.
On the surface, the problem seems solved.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

我们决定让两组学生试用,再分别收集反馈。
Wǒmen juédìng ràng liǎng zǔ xuésheng shì yòng, zài fēn bié shōu jí fǎnkuì.
Chúng ta quyết cho hai nhóm học viên thử và thu phản hồi riêng.
We decided to have two student groups test it and collect feedback separately.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

从实际使用情况来看,我们需要进一步优化手机界面。
Cóng shí jì shǐ yòng qíngkuàng lái kàn, wǒmen xūyào jìn yì bù yōu huà shǒujī jiè miàn.
Xét sử dụng thực tế, chúng ta cần tối ưu thêm giao diện điện thoại.
Real-world usage shows that the mobile interface needs further improvement.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

从整体来看,这次试用的结果值得肯定。
Cóng zhěng tǐ lái kàn, zhè cì shì yòng de jiéguǒ zhí de kěn dìng.
Nhìn tổng thể, kết quả thử nghiệm lần này đáng ghi nhận.
Overall, the trial results deserve recognition.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

从整体来看,新平台值得继续测试,但还不能全面替换。
Cóng zhěng tǐ lái kàn, xīn píng tái zhí de jìxù cè shì, dàn hái bùnéng quán miàn tì huàn.
Nhìn tổng thể, nền tảng mới đáng thử tiếp nhưng chưa thể thay hoàn toàn.
Overall, the new platform merits further testing but is not ready to replace the old one.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

从学生反馈来看,新平台的操作比较简单。
Cóng xuésheng fǎnkuì lái kàn, xīn píng tái de cāo zuò bǐjiào jiǎn dān.
Xét từ phản hồi của học viên, nền tảng mới khá dễ thao tác.
Judging from student feedback, the new platform is fairly easy to use.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。
Cóng mùqián de wǎngluò qíngkuàng lái kàn, zhí bō réng yǒu zhōng duàn fēngxiǎn.
Xét tình trạng mạng hiện tại, phát trực tiếp vẫn có nguy cơ gián đoạn.
Given the current network conditions, the live stream still risks interruption.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

从表面来看,问题似乎已经解决了。
Cóng biǎo miàn lái kàn, wèntí sìhū yǐjīng jiějué le.
Nhìn bề ngoài, vấn đề dường như đã được giải quyết.
On the surface, the problem seems solved.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

学校正在考虑更换在线教学平台,老师和技术人员的意见不同。
Xuéxiào zhèng zài kǎo lǜ gèng huàn zài xiàn jiàoxué píng tái, lǎoshī hé jìshù rényuán de yìjiàn bù tóng.
Trường đang cân nhắc đổi nền tảng dạy trực tuyến, giáo viên và kỹ thuật có ý kiến khác.
The school is considering a new online platform, and teachers and technicians disagree.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

从技术角度来看,服务器还需要升级。
Cóng jìshù jiǎo dù lái kàn, fúwù qì hái xūyào shēng jí.
Xét về kỹ thuật, máy chủ còn cần nâng cấp.
From a technical perspective, the server still needs upgrading.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。
Cóng kǎoshì chéngjì lái kàn, liǎng zhǒng jiàoxué fāngshì de chà bié bìng bù míng xiǎn.
Xét điểm thi, sự khác biệt giữa hai phương pháp giảng dạy không rõ.
Judging from test scores, the two teaching methods show little difference.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

我们决定让两组学生试用,再分别收集反馈。
Wǒmen juédìng ràng liǎng zǔ xuésheng shì yòng, zài fēn bié shōu jí fǎnkuì.
Chúng ta quyết cho hai nhóm học viên thử và thu phản hồi riêng.
We decided to have two student groups test it and collect feedback separately.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

从实际使用情况来看,我们需要进一步优化手机界面。
Cóng shí jì shǐ yòng qíngkuàng lái kàn, wǒmen xūyào jìn yì bù yōu huà shǒujī jiè miàn.
Xét sử dụng thực tế, chúng ta cần tối ưu thêm giao diện điện thoại.
Real-world usage shows that the mobile interface needs further improvement.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

从整体来看,新平台值得继续测试,但还不能全面替换。
Cóng zhěng tǐ lái kàn, xīn píng tái zhí de jìxù cè shì, dàn hái bùnéng quán miàn tì huàn.
Nhìn tổng thể, nền tảng mới đáng thử tiếp nhưng chưa thể thay hoàn toàn.
Overall, the new platform merits further testing but is not ready to replace the old one.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 从……来看, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 与 根据 và 据 khác: 从……来看 nhấn góc nhìn/số liệu đang xét, không mặc nhiên coi kết luận có giá trị tuyệt đối. 从长远来看 mang nghĩa xét về lâu dài, 从表面来看 là xét bề ngoài. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 从……来看 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 从……来看, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 与 根据 và 据 khác: 从……来看 nhấn góc nhìn/số liệu đang xét, không mặc nhiên coi kết luận có giá trị tuyệt đối. 从长远来看 mang nghĩa xét về lâu dài, 从表面来看 là xét bề ngoài. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 从……来看 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 从……来看, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 与 根据 và 据 khác: 从……来看 nhấn góc nhìn/số liệu đang xét, không mặc nhiên coi kết luận có giá trị tuyệt đối. 从长远来看 mang nghĩa xét về lâu dài, 从表面来看 là xét bề ngoài. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 从……来看 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 从……来看, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 与 根据 và 据 khác: 从……来看 nhấn góc nhìn/số liệu đang xét, không mặc nhiên coi kết luận có giá trị tuyệt đối. 从长远来看 mang nghĩa xét về lâu dài, 从表面来看 là xét bề ngoài. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 从……来看 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “从学生反馈来看,新平台的操作比较简单。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “从长期成本来看,更换系统未必更贵。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “从技术角度来看,服务器还需要升级。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “从教师的工作量来看,这个方案存在一定压力。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “从管理角度来看,新的权限设置更加安全。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “从表面来看,问题似乎已经解决了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “从实际使用情况来看,我们需要进一步优化手机界面。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “从整体来看,这次试用的结果值得肯定。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “从学生反馈来看,新平台的操作比较简单。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “从长期成本来看,更换系统未必更贵。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “从技术角度来看,服务器还需要升级。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “从教师的工作量来看,这个方案存在一定压力。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “从管理角度来看,新的权限设置更加安全。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “从表面来看,问题似乎已经解决了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “从实际使用情况来看,我们需要进一步优化手机界面。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “从整体来看,这次试用的结果值得肯定。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “从学生反馈来看,新平台的操作比较简单。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “从长期成本来看,更换系统未必更贵。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “从技术角度来看,服务器还需要升级。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “从教师的工作量来看,这个方案存在一定压力。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “从管理角度来看,新的权限设置更加安全。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “从表面来看,问题似乎已经解决了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “从实际使用情况来看,我们需要进一步优化手机界面。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “从整体来看,这次试用的结果值得肯定。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 从学生反馈来看,新平台的操作比较简单。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Xét từ phản hồi của học viên, nền tảng mới khá dễ thao tác. / Judging from student feedback, the new platform is fairly easy to use.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu dẫn góc nhìn/căn cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 从长期成本来看,更换系统未必更贵。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Xét về chi phí dài hạn, thay hệ thống chưa chắc đắt hơn. / From a long-term cost perspective, switching systems may not be more expensive.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu dẫn góc nhìn/căn cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 从技术角度来看,服务器还需要升级。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Xét về kỹ thuật, máy chủ còn cần nâng cấp. / From a technical perspective, the server still needs upgrading.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu dẫn góc nhìn/căn cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 从教师的工作量来看,这个方案存在一定压力。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Xét khối lượng công việc giáo viên, phương án này tạo áp lực nhất định. / Judging by teachers’ workloads, this plan creates some pressure.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu dẫn góc nhìn/căn cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 从考试成绩来看,两种教学方式的差别并不明显。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Xét điểm thi, sự khác biệt giữa hai phương pháp giảng dạy không rõ. / Judging from test scores, the two teaching methods show little difference.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu dẫn góc nhìn/căn cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 从目前的网络情况来看,直播仍有中断风险。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Xét tình trạng mạng hiện tại, phát trực tiếp vẫn có nguy cơ gián đoạn. / Given the current network conditions, the live stream still risks interruption.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu dẫn góc nhìn/căn cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 从管理角度来看,新的权限设置更加安全。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Xét từ góc độ quản lý, cài đặt quyền mới an toàn hơn. / From a management perspective, the new permissions are safer.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu dẫn góc nhìn/căn cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 从表面来看,问题似乎已经解决了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhìn bề ngoài, vấn đề dường như đã được giải quyết. / On the surface, the problem seems solved.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu dẫn góc nhìn/căn cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 从实际使用情况来看,我们需要进一步优化手机界面。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Xét sử dụng thực tế, chúng ta cần tối ưu thêm giao diện điện thoại. / Real-world usage shows that the mobile interface needs further improvement.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu dẫn góc nhìn/căn cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 从整体来看,这次试用的结果值得肯定。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhìn tổng thể, kết quả thử nghiệm lần này đáng ghi nhận. / Overall, the trial results deserve recognition.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu dẫn góc nhìn/căn cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 从……来看 (cóng … lái kàn) – xét từ… mà thấy – judging from; from the perspective of.

Phân loại: Kết cấu dẫn góc nhìn/căn cứ. 从……来看 dùng để chỉ góc quan sát, nguồn bằng chứng hoặc tiêu chí đánh giá, sau đó đưa nhận định tương ứng. Thành phần ở giữa có thể là 数据、经验、时间安排、某个角度; kết luận phải tương thích với góc nhìn đó.

Phân biệt: 与 根据 và 据 khác: 从……来看 nhấn góc nhìn/số liệu đang xét, không mặc nhiên coi kết luận có giá trị tuyệt đối. 从长远来看 mang nghĩa xét về lâu dài, 从表面来看 là xét bề ngoài.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một trường học cân nhắc chuyển sang hệ thống lớp trực tuyến mới; bộ phận học thuật và kỹ thuật có đánh giá khác nhau về chi phí, chất lượng và độ ổn định.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “xét từ… mà thấy”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.