Thứ Tư, Tháng 10 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ người 大家 theo...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ người 大家 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ người 大家 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
9
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ người 大家 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ người 大家 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ người 大家 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ người 大家 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

大家 dàjiā – mọi người, tất cả mọi người

大家 là một đại từ chỉ người có tần suất sử dụng rất cao trong tiếng Trung hiện đại. Đây là từ cơ bản mà người học cần nắm chắc ngay từ HSK 1 vì 大家 thường xuyên xuất hiện trong lời chào, hội thoại lớp học, giao tiếp tập thể, phát biểu trước đám đông, môi trường công việc và các tình huống sinh hoạt hằng ngày.

大家 thường được dịch sang tiếng Việt là “mọi người”, “tất cả mọi người”, “mọi người chúng ta”, tùy theo ngữ cảnh.

大家
Dàjiā
Mọi người; tất cả mọi người
Everyone; everybody

Phần A. Kiến thức cơ bản về 大家

Đại từ chỉ người 大家

大家 được dùng để chỉ nhiều người như một tập thể.

大家好!
Dàjiā hǎo!
Chào mọi người!
Hello, everyone!

大家都是学生。
Dàjiā dōu shì xuéshēng.
Mọi người đều là học sinh.
Everyone is a student.

大家都在学习。
Dàjiā dōu zài xuéxí.
Mọi người đều đang học.
Everyone is studying.

Trong ba câu trên, 大家 đều chỉ một tập thể nhiều người chứ không chỉ một cá nhân cụ thể.

Cấu tạo của 大家

大家 gồm hai chữ:

大 – dà – lớn, to, rộng, đại – big, large

家 – jiā – nhà, gia đình; trong một số từ có thể liên quan đến người hoặc tập thể – home, family

Khi kết hợp thành 大家, không nên hiểu đơn giản theo nghĩa từng chữ là “nhà lớn”. 大家 trong cách dùng hiện đại thường có nghĩa là “mọi người”, “tất cả mọi người”.

Từ loại

大家 thuộc nhóm đại từ chỉ người.

Trong câu, 大家 có thể đảm nhiệm nhiều chức năng như:

Chủ ngữ.

Tân ngữ.

Thành phần đứng sau giới từ.

Thành phần sở hữu với 的.

Thành phần được gọi trực tiếp trong lời chào hoặc phát biểu.

Phần B. Nghĩa cơ bản của 大家

Nghĩa thứ nhất: mọi người

Đây là nghĩa quan trọng nhất đối với người học HSK 1.

大家好!
Dàjiā hǎo!
Chào mọi người!
Hello, everyone!

大家请坐。
Dàjiā qǐng zuò.
Mời mọi người ngồi.
Everyone, please sit down.

Nghĩa thứ hai: tất cả những người trong một nhóm

大家都来了。
Dàjiā dōu lái le.
Mọi người đều đến rồi.
Everyone has arrived.

大家都认识他。
Dàjiā dōu rènshi tā.
Mọi người đều biết anh ấy.
Everyone knows him.

Nghĩa thứ ba: mọi người chúng ta

Trong một số hoàn cảnh, 大家 có thể bao gồm cả người nói.

大家一起学习吧。
Dàjiā yìqǐ xuéxí ba.
Mọi người chúng ta cùng học nhé.
Let’s all study together.

大家一起吃饭吧。
Dàjiā yìqǐ chīfàn ba.
Mọi người cùng ăn cơm nhé.
Let’s all eat together.

Tuy nhiên, phạm vi cụ thể của 大家 phải được xác định dựa vào ngữ cảnh.

Phần C. Đặc điểm ngữ pháp quan trọng của 大家

大家 thường làm chủ ngữ

Công thức:

大家 + động từ

大家学习汉语。
Dàjiā xuéxí Hànyǔ.
Mọi người học tiếng Trung.
Everyone studies Chinese.

大家来了。
Dàjiā lái le.
Mọi người đến rồi.
Everyone has arrived.

大家吃饭。
Dàjiā chīfàn.
Mọi người ăn cơm.
Everyone eats.

大家 + 都 + động từ

Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất cần ghi nhớ.

Công thức:

大家 + 都 + động từ

大家都学习汉语。
Dàjiā dōu xuéxí Hànyǔ.
Mọi người đều học tiếng Trung.
Everyone studies Chinese.

大家都喜欢喝茶。
Dàjiā dōu xǐhuan hē chá.
Mọi người đều thích uống trà.
Everyone likes drinking tea.

大家都认识老师。
Dàjiā dōu rènshi lǎoshī.
Mọi người đều biết giáo viên.
Everyone knows the teacher.

大家都想去中国。
Dàjiā dōu xiǎng qù Zhōngguó.
Mọi người đều muốn đi Trung Quốc.
Everyone wants to go to China.

大家本身已经 có nghĩa tập thể. 都 tiếp tục nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái áp dụng cho toàn bộ thành viên trong tập thể đó.

大家 + 都 + 是 + danh từ

Công thức:

大家 + 都 + 是 + danh từ

大家都是学生。
Dàjiā dōu shì xuéshēng.
Mọi người đều là học sinh.
Everyone is a student.

大家都是中国人。
Dàjiā dōu shì Zhōngguó rén.
Mọi người đều là người Trung Quốc.
Everyone is Chinese.

大家都是我的朋友。
Dàjiā dōu shì wǒ de péngyou.
Mọi người đều là bạn của tôi.
Everyone is my friend.

大家 + 都 + 很 + tính từ

Công thức:

大家 + 都 + 很 + tính từ

大家都很好。
Dàjiā dōu hěn hǎo.
Mọi người đều rất khỏe/rất tốt.
Everyone is doing very well.

大家都很高兴。
Dàjiā dōu hěn gāoxìng.
Mọi người đều rất vui.
Everyone is very happy.

大家都很忙。
Dàjiā dōu hěn máng.
Mọi người đều rất bận.
Everyone is very busy.

大家 + 都 + 在 + động từ

Cấu trúc này diễn tả mọi người đều đang thực hiện một hành động.

Công thức:

大家 + 都 + 在 + động từ

大家都在学习。
Dàjiā dōu zài xuéxí.
Mọi người đều đang học.
Everyone is studying.

大家都在吃饭。
Dàjiā dōu zài chīfàn.
Mọi người đều đang ăn cơm.
Everyone is eating.

大家都在工作。
Dàjiā dōu zài gōngzuò.
Mọi người đều đang làm việc.
Everyone is working.

大家都在看书。
Dàjiā dōu zài kàn shū.
Mọi người đều đang đọc sách.
Everyone is reading.

大家 + 一起 + động từ

一起 yìqǐ có nghĩa là “cùng nhau”.

Công thức:

大家 + 一起 + động từ

大家一起学习。
Dàjiā yìqǐ xuéxí.
Mọi người cùng nhau học tập.
Everyone studies together.

大家一起吃饭吧。
Dàjiā yìqǐ chīfàn ba.
Mọi người cùng ăn cơm nhé.
Let’s all eat together.

大家一起去学校。
Dàjiā yìqǐ qù xuéxiào.
Mọi người cùng đi đến trường.
Everyone goes to school together.

大家一起说汉语。
Dàjiā yìqǐ shuō Hànyǔ.
Mọi người cùng nói tiếng Trung.
Everyone speaks Chinese together.

大家 + 一起 + động từ + 吧

Đây là cấu trúc rất thực dụng để đưa ra lời đề nghị đối với cả nhóm.

Công thức:

大家 + 一起 + V + 吧

大家一起学习吧。
Dàjiā yìqǐ xuéxí ba.
Mọi người cùng học nhé.
Let’s study together.

大家一起去吧。
Dàjiā yìqǐ qù ba.
Mọi người cùng đi nhé.
Let’s all go together.

大家一起吃饭吧。
Dàjiā yìqǐ chīfàn ba.
Mọi người cùng ăn cơm nhé.
Let’s eat together.

大家一起休息吧。
Dàjiā yìqǐ xiūxi ba.
Mọi người cùng nghỉ một chút nhé.
Let’s all take a break.

Phần D. 大家 kết hợp với từ chỉ thời gian

Công thức:

大家 + thời gian + động từ

大家今天学习汉语。
Dàjiā jīntiān xuéxí Hànyǔ.
Hôm nay mọi người học tiếng Trung.
Everyone studies Chinese today.

大家明天都来吗?
Dàjiā míngtiān dōu lái ma?
Ngày mai mọi người đều đến phải không?
Is everyone coming tomorrow?

大家下午一起喝咖啡。
Dàjiā xiàwǔ yìqǐ hē kāfēi.
Buổi chiều mọi người cùng uống cà phê.
Everyone will have coffee together this afternoon.

Cũng có thể đặt thời gian ở đầu câu:

今天大家都很忙。
Jīntiān dàjiā dōu hěn máng.
Hôm nay mọi người đều rất bận.
Everyone is very busy today.

明天大家一起去学校。
Míngtiān dàjiā yìqǐ qù xuéxiào.
Ngày mai mọi người cùng đi đến trường.
Tomorrow everyone will go to school together.

Phần E. 大家 làm tân ngữ

大家 không chỉ đứng ở đầu câu làm chủ ngữ mà còn có thể đứng sau động từ làm tân ngữ.

谢谢大家

Công thức:

谢谢 + 大家

谢谢大家。
Xièxie dàjiā.
Cảm ơn mọi người.
Thank you, everyone.

谢谢大家的帮助。
Xièxie dàjiā de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
Thank you for everyone’s help.

欢迎大家

Công thức:

欢迎 + 大家

欢迎大家。
Huānyíng dàjiā.
Chào mừng mọi người.
Welcome, everyone.

欢迎大家来中国。
Huānyíng dàjiā lái Zhōngguó.
Chào mừng mọi người đến Trung Quốc.
Welcome everyone to China.

欢迎大家来我们学校。
Huānyíng dàjiā lái wǒmen xuéxiào.
Chào mừng mọi người đến trường của chúng tôi.
Welcome everyone to our school.

告诉大家

Công thức:

告诉 + 大家 + nội dung

我告诉大家一个好消息。
Wǒ gàosu dàjiā yí ge hǎo xiāoxi.
Tôi nói cho mọi người một tin vui.
I’ll tell everyone some good news.

老师告诉大家明天考试。
Lǎoshī gàosu dàjiā míngtiān kǎoshì.
Giáo viên nói với mọi người rằng ngày mai thi.
The teacher tells everyone that there will be an exam tomorrow.

Phần F. 大家 đứng sau giới từ

跟大家

跟大家 có nghĩa là “với mọi người”.

Công thức:

跟 + 大家 + động từ

我想跟大家说一件事。
Wǒ xiǎng gēn dàjiā shuō yí jiàn shì.
Tôi muốn nói với mọi người một việc.
I want to tell everyone something.

我喜欢跟大家一起学习。
Wǒ xǐhuan gēn dàjiā yìqǐ xuéxí.
Tôi thích học cùng mọi người.
I like studying with everyone.

给大家

给大家 thường mang nghĩa “cho mọi người”, “với mọi người”.

Công thức:

给 + 大家 + động từ/tân ngữ

老师给大家介绍新同学。
Lǎoshī gěi dàjiā jièshào xīn tóngxué.
Giáo viên giới thiệu học sinh mới với mọi người.
The teacher introduces the new student to everyone.

我给大家买咖啡。
Wǒ gěi dàjiā mǎi kāfēi.
Tôi mua cà phê cho mọi người.
I’ll buy coffee for everyone.

和大家

我和大家一起学习。
Wǒ hé dàjiā yìqǐ xuéxí.
Tôi học cùng mọi người.
I study together with everyone.

我想和大家一起去。
Wǒ xiǎng hé dàjiā yìqǐ qù.
Tôi muốn đi cùng mọi người.
I want to go with everyone.

Phần G. 大家的 – sở hữu của mọi người

大家 có thể kết hợp với 的 để tạo thành 大家的.

Công thức:

大家 + 的 + danh từ

大家的老师
Dàjiā de lǎoshī
Giáo viên của mọi người
Everyone’s teacher

大家的朋友
Dàjiā de péngyou
Bạn của mọi người
Everyone’s friend

大家的意见
Dàjiā de yìjiàn
Ý kiến của mọi người
Everyone’s opinion

大家的问题
Dàjiā de wèntí
Vấn đề/câu hỏi của mọi người
Everyone’s question

大家的汉语都很好。
Dàjiā de Hànyǔ dōu hěn hǎo.
Tiếng Trung của mọi người đều rất tốt.
Everyone’s Chinese is very good.

老师听了大家的意见。
Lǎoshī tīng le dàjiā de yìjiàn.
Giáo viên đã nghe ý kiến của mọi người.
The teacher listened to everyone’s opinions.

Phần H. Câu nghi vấn với 大家

大家都……吗?

Công thức:

大家 + 都 + vị ngữ + 吗?

大家都是学生吗?
Dàjiā dōu shì xuéshēng ma?
Mọi người đều là học sinh phải không?
Are you all students?

大家都喜欢汉语吗?
Dàjiā dōu xǐhuan Hànyǔ ma?
Mọi người đều thích tiếng Trung phải không?
Does everyone like Chinese?

大家都认识他吗?
Dàjiā dōu rènshi tā ma?
Mọi người đều biết anh ấy phải không?
Does everyone know him?

大家 + động từ + 什么?

大家想吃什么?
Dàjiā xiǎng chī shénme?
Mọi người muốn ăn gì?
What does everyone want to eat?

大家想喝什么?
Dàjiā xiǎng hē shénme?
Mọi người muốn uống gì?
What does everyone want to drink?

大家在看什么?
Dàjiā zài kàn shénme?
Mọi người đang xem gì?
What is everyone watching?

大家 + 去 + 哪儿?

大家去哪儿?
Dàjiā qù nǎr?
Mọi người đi đâu?
Where is everyone going?

大家明天去哪儿?
Dàjiā míngtiān qù nǎr?
Ngày mai mọi người đi đâu?
Where is everyone going tomorrow?

Phần I. Câu phủ định với 大家

大家都不 + động từ

Cấu trúc này thường diễn đạt “mọi người đều không…”.

Công thức:

大家 + 都 + 不 + V

大家都不喝咖啡。
Dàjiā dōu bù hē kāfēi.
Mọi người đều không uống cà phê.
Nobody in the group drinks coffee.

大家都不想去。
Dàjiā dōu bù xiǎng qù.
Mọi người đều không muốn đi.
None of them wants to go.

大家都不认识他。
Dàjiā dōu bù rènshi tā.
Mọi người đều không biết anh ấy.
Nobody knows him.

大家不都……

Cần phân biệt với cấu trúc phía trên.

大家不都喜欢咖啡。
Dàjiā bù dōu xǐhuan kāfēi.
Không phải mọi người đều thích cà phê.
Not everyone likes coffee.

大家都不喜欢咖啡。
Dàjiā dōu bù xǐhuan kāfēi.
Mọi người đều không thích cà phê.
Nobody likes coffee.

Vị trí của 不 và 都 làm thay đổi phạm vi phủ định.

都不 = tất cả đều không.

不都 = không phải tất cả đều.

Đây là điểm người học nên ghi nhớ từ sớm để tránh hình thành thói quen sai khi lên trình độ cao hơn.

Phần J. Các công thức câu trọng tâm với 大家

Công thức A:

大家 + 都 + 是 + N

大家都是学生。
Dàjiā dōu shì xuéshēng.
Mọi người đều là học sinh.
Everyone is a student.

Công thức B:

大家 + 都 + V

大家都学习汉语。
Dàjiā dōu xuéxí Hànyǔ.
Mọi người đều học tiếng Trung.
Everyone studies Chinese.

Công thức C:

大家 + 都 + 在 + V

大家都在学习。
Dàjiā dōu zài xuéxí.
Mọi người đều đang học.
Everyone is studying.

Công thức D:

大家 + 都 + 很 + Adj

大家都很高兴。
Dàjiā dōu hěn gāoxìng.
Mọi người đều rất vui.
Everyone is very happy.

Công thức E:

大家 + 一起 + V

大家一起吃饭。
Dàjiā yìqǐ chīfàn.
Mọi người cùng ăn cơm.
Everyone eats together.

Công thức F:

大家 + 一起 + V + 吧

大家一起去吧。
Dàjiā yìqǐ qù ba.
Mọi người cùng đi nhé.
Let’s all go together.

Công thức G:

大家 + 想 + V + 吗?

大家想去吗?
Dàjiā xiǎng qù ma?
Mọi người có muốn đi không?
Does everyone want to go?

Công thức H:

谢谢 + 大家

谢谢大家!
Xièxie dàjiā!
Cảm ơn mọi người!
Thank you, everyone!

Công thức I:

欢迎 + 大家 + V

欢迎大家来学习汉语。
Huānyíng dàjiā lái xuéxí Hànyǔ.
Chào mừng mọi người đến học tiếng Trung.
Welcome everyone to study Chinese.

Công thức K:

给 + 大家 + V

我给大家介绍一下。
Wǒ gěi dàjiā jièshào yíxià.
Tôi xin giới thiệu với mọi người một chút.
Let me give everyone a brief introduction.

Công thức L:

跟 + 大家 + V

我想跟大家说几句话。
Wǒ xiǎng gēn dàjiā shuō jǐ jù huà.
Tôi muốn nói vài câu với mọi người.
I’d like to say a few words to everyone.

Công thức M:

大家的 + N

这是大家的教室。
Zhè shì dàjiā de jiàoshì.
Đây là phòng học của mọi người.
This is everyone’s classroom.

Phần K. Các kết hợp từ thường dùng với 大家

大家好 – dàjiā hǎo – chào mọi người – hello everyone

谢谢大家 – xièxie dàjiā – cảm ơn mọi người – thank you everyone

欢迎大家 – huānyíng dàjiā – chào mừng mọi người – welcome everyone

大家都 – dàjiā dōu – mọi người đều – everyone/all

大家一起 – dàjiā yìqǐ – mọi người cùng nhau – everyone together

大家看看 – dàjiā kànkan – mọi người xem thử – everyone take a look

大家听听 – dàjiā tīngting – mọi người nghe thử – everyone have a listen

大家想想 – dàjiā xiǎngxiang – mọi người thử nghĩ xem – everyone think about it

大家说说 – dàjiā shuōshuo – mọi người thử nói xem – everyone say something about it

告诉大家 – gàosu dàjiā – nói cho mọi người biết – tell everyone

问问大家 – wènwen dàjiā – hỏi mọi người thử xem – ask everyone

帮助大家 – bāngzhù dàjiā – giúp đỡ mọi người – help everyone

提醒大家 – tíxǐng dàjiā – nhắc nhở mọi người – remind everyone

给大家 – gěi dàjiā – cho mọi người – for everyone

跟大家 – gēn dàjiā – với mọi người – with everyone

和大家 – hé dàjiā – cùng/với mọi người – with everyone

大家的意见 – dàjiā de yìjiàn – ý kiến của mọi người – everyone’s opinion

大家的问题 – dàjiā de wèntí – câu hỏi của mọi người – everyone’s questions

大家的帮助 – dàjiā de bāngzhù – sự giúp đỡ của mọi người – everyone’s help

大家的努力 – dàjiā de nǔlì – sự nỗ lực của mọi người – everyone’s efforts

Phần L. Phân biệt 大家 và 我们

大家 = mọi người.

我们 = chúng tôi/chúng ta.

我们 nhấn mạnh nhóm có người nói.

大家 nhấn mạnh toàn bộ những người trong một phạm vi giao tiếp.

我们都是学生。
Wǒmen dōu shì xuéshēng.
Chúng tôi/chúng ta đều là học sinh.
We are all students.

大家都是学生。
Dàjiā dōu shì xuéshēng.
Mọi người đều là học sinh.
Everyone is a student.

Khi giáo viên đứng trước lớp nói:

大家好!
Dàjiā hǎo!
Chào mọi người!
Hello, everyone!

thì 大家 hướng tới cả tập thể người nghe.

Nếu nói:

我们一起学习吧。
Wǒmen yìqǐ xuéxí ba.
Chúng ta cùng học nhé.
Let’s study together.

thì người nói tự đưa mình vào nhóm thực hiện hành động.

Phần M. Phân biệt 大家 và 人们

大家 chủ yếu chỉ một tập thể cụ thể được xác định qua ngữ cảnh.

人们 rénmen thường chỉ “người ta”, “mọi người”, “con người” theo nghĩa khái quát hơn.

大家都来了。
Dàjiā dōu lái le.
Mọi người đều đến rồi.
Everyone has arrived.

Câu này thường nói về một nhóm người cụ thể.

人们都喜欢美好的生活。
Rénmen dōu xǐhuan měihǎo de shēnghuó.
Con người đều thích một cuộc sống tốt đẹp.
People like a good life.

人们 trong câu này có tính khái quát.

Phần N. Phân biệt 大家 và 各位

大家 mang sắc thái thông dụng, tự nhiên và thân thiện.

各位 gèwèi thường được dùng khi trực tiếp gọi hoặc xưng hô với một nhóm người, có thể mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn.

大家好!
Dàjiā hǎo!
Chào mọi người!
Hello, everyone!

各位好!
Gèwèi hǎo!
Xin chào quý vị/mọi người!
Hello, everyone!

各位老师,大家好!
Gèwèi lǎoshī, dàjiā hǎo!
Kính chào các thầy cô!
Hello, teachers!

Phần O. Phân biệt 大家 và 所有人

所有人 suǒyǒurén có nghĩa “tất cả mọi người”, nhấn mạnh mạnh hơn về phạm vi toàn bộ.

大家都知道。
Dàjiā dōu zhīdào.
Mọi người đều biết.
Everyone knows.

所有人都知道。
Suǒyǒurén dōu zhīdào.
Tất cả mọi người đều biết.
Everyone knows.

Ở cấp độ HSK 1, 大家 tự nhiên, phổ biến và cần ưu tiên ghi nhớ trước.

Phần P. Từ gần nghĩa và trường nghĩa liên quan

大家 – dàjiā – mọi người – everyone

各位 – gèwèi – các vị, quý vị – everyone; ladies and gentlemen

人们 – rénmen – mọi người, con người nói chung – people

所有人 – suǒyǒurén – tất cả mọi người – everyone

我们 – wǒmen – chúng tôi, chúng ta – we; us

你们 – nǐmen – các bạn – you

他们 – tāmen – họ – they; them

她们 – tāmen – họ, nhóm nữ – they; them

同学们 – tóngxuémen – các bạn học sinh/sinh viên – students; classmates

老师们 – lǎoshīmen – các giáo viên – teachers

朋友们 – péngyoumen – các bạn – friends

Phần Q. Quan hệ giữa 大家 và hậu tố 们

大家 đã mang nghĩa số nhiều tập thể nên thông thường không cần thêm 们.

Cách dùng tự nhiên:

大家好。
Dàjiā hǎo.
Chào mọi người.
Hello, everyone.

大家都来了。
Dàjiā dōu lái le.
Mọi người đều đến rồi.
Everyone has arrived.

Người học chỉ cần ghi nhớ 大家 như một đơn vị từ vựng hoàn chỉnh mang sẵn nghĩa số nhiều.

Phần R. Từ vựng mở rộng theo mạng lưới ngữ nghĩa

Từ 大家 có thể mở rộng sang nhóm từ vựng chỉ tập thể con người:

大家 – dàjiā – mọi người – everyone

我们 – wǒmen – chúng tôi/chúng ta – we

你们 – nǐmen – các bạn – you

他们 – tāmen – họ – they

同学们 – tóngxuémen – các bạn học – classmates

朋友们 – péngyoumen – các bạn – friends

老师们 – lǎoshīmen – các giáo viên – teachers

学生们 – xuéshēngmen – các học sinh – students

人们 – rénmen – mọi người, con người – people

所有人 – suǒyǒurén – tất cả mọi người – everyone

各位 – gèwèi – quý vị, các vị – everyone

全班 – quánbān – cả lớp – the whole class

全家 – quánjiā – cả nhà – the whole family

全公司 – quán gōngsī – toàn công ty – the whole company

Phần S. Những cách diễn đạt thực dụng với 大家

大家好

大家好!
Dàjiā hǎo!
Chào mọi người!
Hello, everyone!

Đây là mẫu câu quan trọng nhất.

大家早上好

大家早上好!
Dàjiā zǎoshang hǎo!
Chào buổi sáng mọi người!
Good morning, everyone!

大家辛苦了

大家辛苦了!
Dàjiā xīnkǔ le!
Mọi người vất vả rồi!
Thank you all for your hard work!

谢谢大家

谢谢大家!
Xièxie dàjiā!
Cảm ơn mọi người!
Thank you, everyone!

欢迎大家

欢迎大家!
Huānyíng dàjiā!
Chào mừng mọi người!
Welcome, everyone!

大家请坐

大家请坐。
Dàjiā qǐng zuò.
Mời mọi người ngồi.
Everyone, please have a seat.

大家请看

大家请看。
Dàjiā qǐng kàn.
Mời mọi người xem.
Everyone, please look.

大家请听

大家请听。
Dàjiā qǐng tīng.
Mời mọi người nghe.
Everyone, please listen.

大家请说

大家请说。
Dàjiā qǐng shuō.
Mời mọi người nói.
Everyone, please speak.

大家一起读

大家一起读。
Dàjiā yìqǐ dú.
Mọi người cùng đọc.
Everyone, read together.

Phần T. Hệ thống 30 câu ví dụ ứng dụng

Ví dụ 01

大家好!
Dàjiā hǎo!
Chào mọi người!
Hello, everyone!

Ví dụ 02

大家都是学生。
Dàjiā dōu shì xuéshēng.
Mọi người đều là học sinh.
Everyone is a student.

Ví dụ 03

大家都在学习。
Dàjiā dōu zài xuéxí.
Mọi người đều đang học.
Everyone is studying.

Ví dụ 04

大家都喜欢汉语。
Dàjiā dōu xǐhuan Hànyǔ.
Mọi người đều thích tiếng Trung.
Everyone likes Chinese.

Ví dụ 05

大家都认识老师。
Dàjiā dōu rènshi lǎoshī.
Mọi người đều biết giáo viên.
Everyone knows the teacher.

Ví dụ 06

大家都来了。
Dàjiā dōu lái le.
Mọi người đều đến rồi.
Everyone has arrived.

Ví dụ 07

大家都很高兴。
Dàjiā dōu hěn gāoxìng.
Mọi người đều rất vui.
Everyone is very happy.

Ví dụ 08

大家都很忙。
Dàjiā dōu hěn máng.
Mọi người đều rất bận.
Everyone is very busy.

Ví dụ 09

大家一起学习吧。
Dàjiā yìqǐ xuéxí ba.
Mọi người cùng học nhé.
Let’s all study together.

Ví dụ 10

大家一起吃饭吧。
Dàjiā yìqǐ chīfàn ba.
Mọi người cùng ăn cơm nhé.
Let’s all eat together.

Ví dụ 11

大家一起去学校。
Dàjiā yìqǐ qù xuéxiào.
Mọi người cùng đi đến trường.
Everyone goes to school together.

Ví dụ 12

大家想喝什么?
Dàjiā xiǎng hē shénme?
Mọi người muốn uống gì?
What does everyone want to drink?

Ví dụ 13

大家想吃什么?
Dàjiā xiǎng chī shénme?
Mọi người muốn ăn gì?
What does everyone want to eat?

Ví dụ 14

大家去哪儿?
Dàjiā qù nǎr?
Mọi người đi đâu?
Where is everyone going?

Ví dụ 15

大家都知道吗?
Dàjiā dōu zhīdào ma?
Mọi người đều biết phải không?
Does everyone know?

Ví dụ 16

大家明天都来吗?
Dàjiā míngtiān dōu lái ma?
Ngày mai mọi người đều đến chứ?
Is everyone coming tomorrow?

Ví dụ 17

谢谢大家!
Xièxie dàjiā!
Cảm ơn mọi người!
Thank you, everyone!

Ví dụ 18

谢谢大家的帮助。
Xièxie dàjiā de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
Thank you for everyone’s help.

Ví dụ 19

欢迎大家来中国。
Huānyíng dàjiā lái Zhōngguó.
Chào mừng mọi người đến Trung Quốc.
Welcome everyone to China.

Ví dụ 20

欢迎大家来我们学校。
Huānyíng dàjiā lái wǒmen xuéxiào.
Chào mừng mọi người đến trường của chúng tôi.
Welcome everyone to our school.

Ví dụ 21

我想跟大家说一件事。
Wǒ xiǎng gēn dàjiā shuō yí jiàn shì.
Tôi muốn nói với mọi người một việc.
I want to tell everyone something.

Ví dụ 22

老师给大家介绍新同学。
Lǎoshī gěi dàjiā jièshào xīn tóngxué.
Giáo viên giới thiệu học sinh mới với mọi người.
The teacher introduces the new student to everyone.

Ví dụ 23

我给大家买咖啡。
Wǒ gěi dàjiā mǎi kāfēi.
Tôi mua cà phê cho mọi người.
I’ll buy coffee for everyone.

Ví dụ 24

我和大家一起学习。
Wǒ hé dàjiā yìqǐ xuéxí.
Tôi học cùng mọi người.
I study with everyone.

Ví dụ 25

这是大家的教室。
Zhè shì dàjiā de jiàoshì.
Đây là phòng học của mọi người.
This is everyone’s classroom.

Ví dụ 26

老师听听大家的意见。
Lǎoshī tīngting dàjiā de yìjiàn.
Giáo viên nghe thử ý kiến của mọi người.
The teacher listens to everyone’s opinions.

Ví dụ 27

大家都不喝咖啡。
Dàjiā dōu bù hē kāfēi.
Mọi người đều không uống cà phê.
Nobody drinks coffee.

Ví dụ 28

大家不都喜欢咖啡。
Dàjiā bù dōu xǐhuan kāfēi.
Không phải mọi người đều thích cà phê.
Not everyone likes coffee.

Ví dụ 29

大家请看老师写的汉字。
Dàjiā qǐng kàn lǎoshī xiě de Hànzì.
Mời mọi người xem chữ Hán giáo viên viết.
Everyone, please look at the Chinese characters written by the teacher.

Ví dụ 30

希望大家每天都学习汉语。
Xīwàng dàjiā měitiān dōu xuéxí Hànyǔ.
Hy vọng mọi người ngày nào cũng học tiếng Trung.
I hope everyone studies Chinese every day.

Phần U. Hội thoại ứng dụng

阮明武:大家好!今天我们一起学习汉语。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā hǎo! Jīntiān wǒmen yìqǐ xuéxí Hànyǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Chào mọi người! Hôm nay chúng ta cùng học tiếng Trung.
Nguyen Minh Vu: Hello, everyone! Today we’re going to study Chinese together.

丁垂杨:老师好!大家今天都来了吗?
Dīng Chuí Yáng: Lǎoshī hǎo! Dàjiā jīntiān dōu lái le ma?
Đinh Thùy Dương: Chào thầy! Hôm nay mọi người đều đến rồi phải không ạ?
Dinh Thuy Duong: Hello, teacher! Is everyone here today?

阮明武:对,大家都来了。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, dàjiā dōu lái le.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng rồi, mọi người đều đến rồi.
Nguyen Minh Vu: Yes, everyone is here.

黎云英:今天大家学习什么?
Lí Yún Yīng: Jīntiān dàjiā xuéxí shénme?
Lê Vân Anh: Hôm nay mọi người học gì ạ?
Le Van Anh: What are we all studying today?

阮明武:今天大家学习一个很重要的词——“大家”。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān dàjiā xuéxí yí ge hěn zhòngyào de cí — “dàjiā”.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay mọi người học một từ rất quan trọng, đó là “大家”.
Nguyen Minh Vu: Today everyone will learn a very important word — “大家”.

水仙:老师,“大家”是什么意思?
Shuǐ Xiān: Lǎoshī, “dàjiā” shì shénme yìsi?
Thủy Tiên: Thưa thầy, “大家” có nghĩa là gì ạ?
Thuy Tien: Teacher, what does “大家” mean?

阮明武:“大家”就是“所有的人”的意思,我们常常说“大家好”。
Ruǎn Míng Wǔ: “Dàjiā” jiù shì “suǒyǒu de rén” de yìsi, wǒmen chángcháng shuō “dàjiā hǎo”.
Nguyễn Minh Vũ: “大家” có nghĩa là “tất cả mọi người”, chúng ta thường nói “大家好”.
Nguyen Minh Vu: “大家” means “everyone”; we often say “大家好”.

芳玲:我知道了。我也可以说“大家都是学生”,对吗?
Fāng Líng: Wǒ zhīdào le. Wǒ yě kěyǐ shuō “dàjiā dōu shì xuéshēng”, duì ma?
Phương Linh: Em hiểu rồi. Em cũng có thể nói “mọi người đều là học sinh”, đúng không ạ?
Phuong Linh: I understand. I can also say “Everyone is a student,” right?

阮明武:对,说得很好。“大家”后面常常可以用“都”。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, shuō de hěn hǎo. “Dàjiā” hòumiàn chángcháng kěyǐ yòng “dōu”.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, nói rất tốt. Sau “大家” thường có thể dùng “都”.
Nguyen Minh Vu: Yes, very good. “都” is often used after “大家”.

丁垂杨:那我可以说“大家都喜欢学习汉语”吗?
Dīng Chuí Yáng: Nà wǒ kěyǐ shuō “dàjiā dōu xǐhuan xuéxí Hànyǔ” ma?
Đinh Thùy Dương: Vậy em có thể nói “mọi người đều thích học tiếng Trung” phải không ạ?
Dinh Thuy Duong: Then can I say, “Everyone likes studying Chinese”?

阮明武:当然可以。这个句子非常好。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāngrán kěyǐ. Zhège jùzi fēicháng hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên là được. Câu này rất tốt.
Nguyen Minh Vu: Of course. That’s a very good sentence.

黎云英:老师,我们还可以说“大家一起学习”吗?
Lí Yún Yīng: Lǎoshī, wǒmen hái kěyǐ shuō “dàjiā yìqǐ xuéxí” ma?
Lê Vân Anh: Thưa thầy, chúng em còn có thể nói “mọi người cùng nhau học” phải không ạ?
Le Van Anh: Teacher, can we also say “Everyone studies together”?

阮明武:可以。“大家一起……”也是非常重要的结构。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ. “Dàjiā yìqǐ…” yě shì fēicháng zhòngyào de jiégòu.
Nguyễn Minh Vũ: Được. “大家一起……” cũng là một cấu trúc rất quan trọng.
Nguyen Minh Vu: Yes. “大家一起…” is also a very important structure.

水仙:下课以后,大家一起吃饭吧!
Shuǐ Xiān: Xiàkè yǐhòu, dàjiā yìqǐ chīfàn ba!
Thủy Tiên: Sau khi tan học, mọi người cùng đi ăn nhé!
Thuy Tien: After class, let’s all eat together!

芳玲:好啊!我想跟大家一起去。
Fāng Líng: Hǎo a! Wǒ xiǎng gēn dàjiā yìqǐ qù.
Phương Linh: Được ạ! Em muốn đi cùng mọi người.
Phuong Linh: Sure! I want to go with everyone.

阮明武:很好。今天大家都学会“大家”的用法了。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. Jīntiān dàjiā dōu xuéhuì “dàjiā” de yòngfǎ le.
Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. Hôm nay mọi người đều đã học được cách dùng của “大家”.
Nguyen Minh Vu: Very good. Today everyone has learned how to use “大家”.

丁垂杨:谢谢老师!
Dīng Chuí Yáng: Xièxie lǎoshī!
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn thầy ạ!
Dinh Thuy Duong: Thank you, teacher!

阮明武:也谢谢大家。我们明天继续学习。
Ruǎn Míng Wǔ: Yě xièxie dàjiā. Wǒmen míngtiān jìxù xuéxí.
Nguyễn Minh Vũ: Thầy cũng cảm ơn mọi người. Ngày mai chúng ta tiếp tục học.
Nguyen Minh Vu: Thank you all as well. We’ll continue studying tomorrow.

Phần V. Đoạn văn ứng dụng tổng hợp

中文

大家好!我们都是汉语学生。每天大家都来教室学习汉语。老师来的时候,我们都说:“老师好!”老师也说:“大家好!”

上课的时候,大家都认真学习。老师给大家介绍新的汉字和词语,大家一起读,一起说,一起练习。有时候,老师问:“大家都明白了吗?”我们说:“明白了!”如果有人不明白,老师会再说一遍。

下课以后,大家常常一起吃饭、喝咖啡或者聊天。我们都是好朋友,也喜欢互相帮助。我很喜欢跟大家一起学习汉语。

Pinyin

Dàjiā hǎo! Wǒmen dōu shì Hànyǔ xuéshēng. Měitiān dàjiā dōu lái jiàoshì xuéxí Hànyǔ. Lǎoshī lái de shíhou, wǒmen dōu shuō: “Lǎoshī hǎo!” Lǎoshī yě shuō: “Dàjiā hǎo!”

Shàngkè de shíhou, dàjiā dōu rènzhēn xuéxí. Lǎoshī gěi dàjiā jièshào xīn de Hànzì hé cíyǔ, dàjiā yìqǐ dú, yìqǐ shuō, yìqǐ liànxí. Yǒu shíhou, lǎoshī wèn: “Dàjiā dōu míngbai le ma?” Wǒmen shuō: “Míngbai le!” Rúguǒ yǒu rén bù míngbai, lǎoshī huì zài shuō yí biàn.

Xiàkè yǐhòu, dàjiā chángcháng yìqǐ chīfàn, hē kāfēi huòzhě liáotiān. Wǒmen dōu shì hǎo péngyou, yě xǐhuan hùxiāng bāngzhù. Wǒ hěn xǐhuan gēn dàjiā yìqǐ xuéxí Hànyǔ.

Tiếng Việt

Chào mọi người! Chúng tôi đều là học viên tiếng Trung. Hằng ngày mọi người đều đến phòng học để học tiếng Trung. Khi giáo viên đến, chúng tôi đều nói: “Chào thầy!” Giáo viên cũng nói: “Chào mọi người!”

Trong giờ học, mọi người đều chăm chỉ học tập. Giáo viên giới thiệu chữ Hán và từ vựng mới cho mọi người, sau đó mọi người cùng đọc, cùng nói và cùng luyện tập. Có lúc giáo viên hỏi: “Mọi người đều hiểu rồi chứ?” Chúng tôi trả lời: “Hiểu rồi!” Nếu có người chưa hiểu, giáo viên sẽ nói lại một lần nữa.

Sau giờ học, mọi người thường cùng nhau ăn cơm, uống cà phê hoặc trò chuyện. Chúng tôi đều là bạn tốt và cũng thích giúp đỡ lẫn nhau. Tôi rất thích học tiếng Trung cùng mọi người.

English

Hello, everyone! We are all Chinese-language students. Every day, everyone comes to the classroom to study Chinese. When the teacher arrives, we all say, “Hello, teacher!” The teacher also says, “Hello, everyone!”

During class, everyone studies seriously. The teacher introduces new Chinese characters and words to everyone, and we read, speak, and practise together. Sometimes the teacher asks, “Does everyone understand?” We say, “Yes!” If someone does not understand, the teacher explains it again.

After class, everyone often eats together, drinks coffee, or chats. We are all good friends and we also like helping one another. I really enjoy studying Chinese with everyone.

Phần W. Phân tích trọng điểm trong đoạn văn

Cấu trúc thứ nhất:

大家 + 都 + V

大家都来教室学习汉语。
Dàjiā dōu lái jiàoshì xuéxí Hànyǔ.
Mọi người đều đến lớp học tiếng Trung.
Everyone comes to class to study Chinese.

Cấu trúc thứ hai:

给 + 大家 + V

老师给大家介绍新的汉字和词语。
Lǎoshī gěi dàjiā jièshào xīn de Hànzì hé cíyǔ.
Giáo viên giới thiệu chữ Hán và từ vựng mới cho mọi người.
The teacher introduces new Chinese characters and words to everyone.

Cấu trúc thứ ba:

大家 + 一起 + V

大家一起读,一起说,一起练习。
Dàjiā yìqǐ dú, yìqǐ shuō, yìqǐ liànxí.
Mọi người cùng đọc, cùng nói và cùng luyện tập.
Everyone reads, speaks, and practises together.

Cấu trúc thứ tư:

大家 + 都 + Adj/V + 了吗?

大家都明白了吗?
Dàjiā dōu míngbai le ma?
Mọi người đều hiểu rồi chứ?
Does everyone understand now?

Cấu trúc thứ năm:

跟 + 大家 + 一起 + V

我很喜欢跟大家一起学习汉语。
Wǒ hěn xǐhuan gēn dàjiā yìqǐ xuéxí Hànyǔ.
Tôi rất thích học tiếng Trung cùng mọi người.
I really like studying Chinese with everyone.

Phần X. Bài tập củng cố kiến thức

Bài tập A. Điền 大家 hoặc 我们

A. ______好!

B. ______都是越南人。

C. 老师说:“______请坐。”

D. ______一起学习吧。

E. 谢谢______!

Bài tập B. Điền 都 vào vị trí thích hợp

A. 大家___是学生。

B. 大家___喜欢汉语。

C. 我们___认识老师。

D. 大家___在学习。

E. 他们___很忙。

Bài tập C. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

A. 都 / 大家 / 学习 / 汉语

B. 一起 / 大家 / 吃饭 / 吧

C. 都 / 大家 / 学生 / 是

D. 大家 / 什么 / 想 / 吃

E. 谢谢 / 帮助 / 大家的

Bài tập D. Dịch sang tiếng Trung

A. Chào mọi người!

B. Mọi người đều là học sinh.

C. Mọi người đều đang học tiếng Trung.

D. Mọi người cùng ăn cơm nhé.

E. Cảm ơn mọi người.

F. Tôi muốn nói với mọi người một việc.

G. Giáo viên giới thiệu học sinh mới với mọi người.

H. Mọi người muốn uống gì?

I. Không phải mọi người đều thích cà phê.

K. Tôi thích học tiếng Trung cùng mọi người.

Bài tập E. Phân biệt 都不 và 不都

Điền 都不 hoặc 不都.

A. 大家______喜欢喝咖啡,有的人喜欢喝茶。

B. 大家______喝酒,所以我们买果汁吧。

C. 我们班的学生______是中国人,还有越南人。

D. 今天大家______去,因为大家都很忙。

Phần Y. Đáp án và giải thích

Đáp án bài tập A

A. 大家好!

大家好 là lời chào trực tiếp tới một tập thể.

B. 我们都是越南人。

我们 nhấn mạnh “chúng tôi/chúng ta”.

C. 老师说:“大家请坐。”

大家 là đối tượng mà giáo viên đang nói với.

D. 我们一起学习吧。

我们 phù hợp khi người nói đề nghị cả mình và người nghe cùng học.

Cũng có thể dùng 大家一起学习吧 trong hoàn cảnh người nói kêu gọi cả nhóm.

E. 谢谢大家!

谢谢大家 là cụm cố định rất thông dụng, nghĩa là “cảm ơn mọi người”.

Đáp án bài tập B

A. 大家都是学生。

B. 大家都喜欢汉语。

C. 我们都认识老师。

D. 大家都在学习。

E. 他们都很忙。

都 đứng sau chủ ngữ và trước thành phần vị ngữ mà nó bao quát.

Đáp án bài tập C

A. 大家都学习汉语。

B. 大家一起吃饭吧。

C. 大家都是学生。

D. 大家想吃什么?

E. 谢谢大家的帮助。

Đáp án bài tập D

A.

大家好!
Dàjiā hǎo!
Chào mọi người!
Hello, everyone!

B.

大家都是学生。
Dàjiā dōu shì xuéshēng.
Mọi người đều là học sinh.
Everyone is a student.

C.

大家都在学习汉语。
Dàjiā dōu zài xuéxí Hànyǔ.
Mọi người đều đang học tiếng Trung.
Everyone is studying Chinese.

D.

大家一起吃饭吧。
Dàjiā yìqǐ chīfàn ba.
Mọi người cùng ăn cơm nhé.
Let’s all eat together.

E.

谢谢大家。
Xièxie dàjiā.
Cảm ơn mọi người.
Thank you, everyone.

F.

我想跟大家说一件事。
Wǒ xiǎng gēn dàjiā shuō yí jiàn shì.
Tôi muốn nói với mọi người một việc.
I want to tell everyone something.

G.

老师给大家介绍新同学。
Lǎoshī gěi dàjiā jièshào xīn tóngxué.
Giáo viên giới thiệu học sinh mới với mọi người.
The teacher introduces the new student to everyone.

H.

大家想喝什么?
Dàjiā xiǎng hē shénme?
Mọi người muốn uống gì?
What does everyone want to drink?

I.

大家不都喜欢咖啡。
Dàjiā bù dōu xǐhuan kāfēi.
Không phải mọi người đều thích cà phê.
Not everyone likes coffee.

K.

我喜欢跟大家一起学习汉语。
Wǒ xǐhuan gēn dàjiā yìqǐ xuéxí Hànyǔ.
Tôi thích học tiếng Trung cùng mọi người.
I like studying Chinese with everyone.

Đáp án bài tập E

A. 大家不都喜欢喝咖啡,有的人喜欢喝茶。

“不都” nghĩa là không phải tất cả đều thích cà phê.

B. 大家都不喝酒,所以我们买果汁吧。

“都不” nghĩa là tất cả đều không uống rượu.

C. 我们班的学生不都是中国人,还有越南人。

“Không phải toàn bộ học sinh trong lớp đều là người Trung Quốc.”

D. 今天大家都不去,因为大家都很忙。

“Tất cả mọi người hôm nay đều không đi.”

Phần Z. Phương pháp liên tưởng để ghi nhớ 大家

Có thể xây dựng một chuỗi liên tưởng rất đơn giản:

我 → tôi

我们 → chúng tôi/chúng ta

你 → bạn

你们 → các bạn

他 → anh ấy

他们 → họ

大家 → mọi người

Sau đó mở rộng thành chuỗi cấu trúc:

大家

↓

大家好

↓

大家都……

↓

大家一起……

↓

谢谢大家

↓

欢迎大家

↓

给大家……

↓

跟大家……

↓

大家的……

Khi đã ghi nhớ theo mạng lưới này, người học không còn học 大家 như một từ rời rạc mà biến nó thành trung tâm của nhiều mẫu câu.

Tổng hợp trọng điểm cần nhớ

大家 đọc là dàjiā, nghĩa cơ bản là “mọi người”, “tất cả mọi người”.

大家 là đại từ chỉ người mang nghĩa tập thể.

大家 thường làm chủ ngữ:

大家学习汉语。

Cấu trúc đặc biệt quan trọng:

大家 + 都 + vị ngữ

大家都是学生。

大家都喜欢汉语。

大家都在学习。

Cấu trúc diễn tả cùng thực hiện một hành động:

大家 + 一起 + V

大家一起学习。

Mẫu đề nghị:

大家 + 一起 + V + 吧

大家一起吃饭吧。

大家 có thể làm tân ngữ:

谢谢大家。

欢迎大家。

告诉大家。

大家 có thể đứng sau giới từ:

跟大家。

给大家。

和大家。

大家 có thể kết hợp với 的:

大家的老师。

大家的意见。

大家的问题。

Cần đặc biệt phân biệt:

大家都不…… = mọi người đều không……

大家不都…… = không phải mọi người đều……

Ba mẫu câu quan trọng nhất đối với HSK 1 cần thuộc ngay:

大家好!
Dàjiā hǎo!
Chào mọi người!
Hello, everyone!

大家都是学生。
Dàjiā dōu shì xuéshēng.
Mọi người đều là học sinh.
Everyone is a student.

大家都在学习。
Dàjiā dōu zài xuéxí.
Mọi người đều đang học.
Everyone is studying.