Thứ Năm, Tháng 10 22, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nhân xưng 他 她...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nhân xưng 他 她 它 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nhân xưng 他 她 它 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
19
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nhân xưng 他 她 它 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nhân xưng 他 她 它 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nhân xưng 他 她 它 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nhân xưng 他 她 它 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Trong tiếng Trung hiện đại, 他、她、它 là ba đại từ nhân xưng rất cơ bản mà người học cần nắm vững ngay từ HSK 1. Điểm đặc biệt quan trọng là cả ba chữ đều có cùng cách phát âm tā, nhưng được viết bằng ba chữ Hán khác nhau và dùng để chỉ những đối tượng khác nhau.

Việc phân biệt chính xác 他、她、它 sẽ giúp người học xây dựng nền tảng quan trọng để tiếp tục học các cấu trúc như 他的、她的、它的、他们、她们、它们、他是谁、她在哪儿、它是什么 và rất nhiều mẫu câu giao tiếp cơ bản khác.

PHẦN I. KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ 他、她、它

他

他

tā
anh ấy, ông ấy, cậu ấy, người đó
he, him

他 chủ yếu dùng để thay thế cho một người nam đã được nhắc tới hoặc đã được xác định trong ngữ cảnh.

他是老师。
Tā shì lǎoshī.
Anh ấy là giáo viên.
He is a teacher.

他是我的朋友。
Tā shì wǒ de péngyou.
Anh ấy là bạn của tôi.
He is my friend.

我认识他。
Wǒ rènshi tā.
Tôi quen anh ấy.
I know him.

她

她

tā
cô ấy, chị ấy, bà ấy
she, her

她 dùng để thay thế cho một người nữ đã được nhắc tới hoặc đã được xác định trong ngữ cảnh.

她是学生。
Tā shì xuéshēng.
Cô ấy là học sinh.
She is a student.

她是我的同学。
Tā shì wǒ de tóngxué.
Cô ấy là bạn học của tôi.
She is my classmate.

我认识她。
Wǒ rènshi tā.
Tôi quen cô ấy.
I know her.

它

它

tā
nó
it

它 chủ yếu dùng để thay thế cho động vật, đồ vật hoặc sự vật không phải con người.

它很小。
Tā hěn xiǎo.
Nó rất nhỏ.
It is very small.

它是一只猫。
Tā shì yì zhī māo.
Nó là một con mèo.
It is a cat.

我很喜欢它。
Wǒ hěn xǐhuan tā.
Tôi rất thích nó.
I like it very much.

PHẦN II. TRỌNG ĐIỂM PHÁT ÂM

Ba chữ:

他

她

它

đều được phát âm giống nhau:

tā

Đây là âm tiết thanh 1.

Khi nói, người nghe không thể dựa vào âm thanh tā để xác định người nói đang sử dụng chữ 他、她 hay 它. Ý nghĩa phải được xác định thông qua ngữ cảnh.

Ví dụ:

Tā shì wǒ de péngyou.

Khi chỉ nghe câu này, người nghe biết nghĩa là “người đó là bạn của tôi”, nhưng nếu không có thêm ngữ cảnh thì chưa chắc biết chữ viết là:

他是我的朋友。

hay:

她是我的朋友。

Chỉ trong văn viết chúng ta mới nhìn thấy rõ sự khác biệt giữa 他、她、它.

PHẦN III. CÁCH PHÂN BIỆT 他、她、它

他 dùng cho nam giới

Công thức:

他 + vị ngữ

他很好。
Tā hěn hǎo.
Anh ấy rất tốt.
He is very nice.

他很忙。
Tā hěn máng.
Anh ấy rất bận.
He is very busy.

他学习汉语。
Tā xuéxí Hànyǔ.
Anh ấy học tiếng Trung.
He studies Chinese.

她 dùng cho nữ giới

Công thức:

她 + vị ngữ

她很好。
Tā hěn hǎo.
Cô ấy rất tốt.
She is very nice.

她很忙。
Tā hěn máng.
Cô ấy rất bận.
She is very busy.

她学习汉语。
Tā xuéxí Hànyǔ.
Cô ấy học tiếng Trung.
She studies Chinese.

它 dùng cho động vật và sự vật

Công thức:

它 + vị ngữ

它很大。
Tā hěn dà.
Nó rất lớn.
It is very big.

它很漂亮。
Tā hěn piàoliang.
Nó rất đẹp.
It is very beautiful.

它在这儿。
Tā zài zhèr.
Nó ở đây.
It is here.

PHẦN IV. CHỨC NĂNG NGỮ PHÁP CỦA 他、她、它

Làm chủ ngữ

Đây là cách dùng cơ bản nhất.

Công thức:

他/她/它 + vị ngữ

他是中国人。
Tā shì Zhōngguó rén.
Anh ấy là người Trung Quốc.
He is Chinese.

她是越南人。
Tā shì Yuènán rén.
Cô ấy là người Việt Nam.
She is Vietnamese.

它很可爱。
Tā hěn kě’ài.
Nó rất đáng yêu.
It is very cute.

Làm tân ngữ

他、她、它 cũng có thể đứng sau động từ.

Công thức:

Chủ ngữ + động từ + 他/她/它

我认识他。
Wǒ rènshi tā.
Tôi quen anh ấy.
I know him.

我喜欢她。
Wǒ xǐhuan tā.
Tôi thích cô ấy.
I like her.

我喜欢它。
Wǒ xǐhuan tā.
Tôi thích nó.
I like it.

你认识他吗?
Nǐ rènshi tā ma?
Bạn có quen anh ấy không?
Do you know him?

你认识她吗?
Nǐ rènshi tā ma?
Bạn có quen cô ấy không?
Do you know her?

Kết hợp với 的 để biểu thị sở hữu

Công thức:

他 + 的 + danh từ

她 + 的 + danh từ

它 + 的 + danh từ

他的书
tā de shū
sách của anh ấy
his book

她的书
tā de shū
sách của cô ấy
her book

它的名字
tā de míngzi
tên của nó
its name

他的老师是中国人。
Tā de lǎoshī shì Zhōngguó rén.
Giáo viên của anh ấy là người Trung Quốc.
His teacher is Chinese.

她的汉语很好。
Tā de Hànyǔ hěn hǎo.
Tiếng Trung của cô ấy rất tốt.
Her Chinese is very good.

它的名字叫小白。
Tā de míngzi jiào Xiǎobái.
Tên của nó là Tiểu Bạch.
Its name is Xiaobai.

PHẦN V. CẤU TRÚC 他、她、它 + 是

Đây là một trong những công thức quan trọng nhất của HSK 1.

Công thức:

他/她/它 + 是 + danh từ

他是老师。
Tā shì lǎoshī.
Anh ấy là giáo viên.
He is a teacher.

她是医生。
Tā shì yīshēng.
Cô ấy là bác sĩ.
She is a doctor.

它是一只狗。
Tā shì yì zhī gǒu.
Nó là một con chó.
It is a dog.

Dạng phủ định

Công thức:

他/她/它 + 不是 + danh từ

他不是老师。
Tā bú shì lǎoshī.
Anh ấy không phải là giáo viên.
He is not a teacher.

她不是学生。
Tā bú shì xuéshēng.
Cô ấy không phải là học sinh.
She is not a student.

它不是猫。
Tā bú shì māo.
Nó không phải là mèo.
It is not a cat.

Dạng nghi vấn

Công thức:

他/她/它 + 是 + danh từ + 吗?

他是老师吗?
Tā shì lǎoshī ma?
Anh ấy là giáo viên phải không?
Is he a teacher?

她是学生吗?
Tā shì xuéshēng ma?
Cô ấy là học sinh phải không?
Is she a student?

它是你的猫吗?
Tā shì nǐ de māo ma?
Nó là mèo của bạn phải không?
Is it your cat?

PHẦN VI. 他、她、它 + TÍNH TỪ

Trong tiếng Trung, tính từ có thể trực tiếp đảm nhiệm chức năng vị ngữ.

Công thức cơ bản:

他/她/它 + 很 + tính từ

他很高。
Tā hěn gāo.
Anh ấy rất cao.
He is tall.

她很漂亮。
Tā hěn piàoliang.
Cô ấy rất xinh đẹp.
She is beautiful.

它很小。
Tā hěn xiǎo.
Nó rất nhỏ.
It is small.

他很忙。
Tā hěn máng.
Anh ấy rất bận.
He is very busy.

她很好。
Tā hěn hǎo.
Cô ấy rất tốt.
She is very nice.

它很可爱。
Tā hěn kě’ài.
Nó rất đáng yêu.
It is very cute.

Phủ định với 不

Công thức:

他/她/它 + 不 + tính từ

它不大。
Tā bú dà.
Nó không lớn.
It is not big.

他不忙。
Tā bù máng.
Anh ấy không bận.
He is not busy.

她不高。
Tā bù gāo.
Cô ấy không cao.
She is not tall.

PHẦN VII. 他、她、它 + ĐỘNG TỪ

他、她、它 có thể kết hợp với rất nhiều động từ cơ bản.

Công thức:

他/她/它 + động từ + tân ngữ

他学习汉语。
Tā xuéxí Hànyǔ.
Anh ấy học tiếng Trung.
He studies Chinese.

她喝咖啡。
Tā hē kāfēi.
Cô ấy uống cà phê.
She drinks coffee.

他吃米饭。
Tā chī mǐfàn.
Anh ấy ăn cơm.
He eats rice.

她看书。
Tā kàn shū.
Cô ấy đọc sách.
She reads books.

它吃东西。
Tā chī dōngxi.
Nó ăn đồ ăn.
It eats food.

PHẦN VIII. 他、她、它 + 在 + ĐỊA ĐIỂM

Công thức:

他/她/它 + 在 + địa điểm

他在学校。
Tā zài xuéxiào.
Anh ấy ở trường.
He is at school.

她在公司。
Tā zài gōngsī.
Cô ấy ở công ty.
She is at the company.

它在家。
Tā zài jiā.
Nó ở nhà.
It is at home.

Câu hỏi với 哪儿

Công thức:

他/她/它 + 在哪儿?

他在哪儿?
Tā zài nǎr?
Anh ấy ở đâu?
Where is he?

她在哪儿?
Tā zài nǎr?
Cô ấy ở đâu?
Where is she?

它在哪儿?
Tā zài nǎr?
Nó ở đâu?
Where is it?

PHẦN IX. CÂU HỎI VỚI 谁 VÀ 什么

他是谁?

Công thức:

他/她 + 是谁?

他是谁?

Tā shì shéi?

Anh ấy là ai?

Who is he?

她是谁?
Tā shì shéi?
Cô ấy là ai?
Who is she?

她是我的老师。
Tā shì wǒ de lǎoshī.
Cô ấy là giáo viên của tôi.
She is my teacher.

它是什么?

Với sự vật hoặc động vật chưa xác định, có thể hỏi:

它是什么?

它是什么?

Tā shì shénme?

Nó là cái gì/con gì?

What is it?

它是一只猫。
Tā shì yì zhī māo.
Nó là một con mèo.
It is a cat.

PHẦN X. DẠNG SỐ NHIỀU 他们、她们、它们

他们

他们

tāmen
họ, bọn họ
they, them

Dùng cho một nhóm nam giới hoặc một nhóm người có cả nam và nữ.

他们是学生。
Tāmen shì xuéshēng.
Họ là học sinh.
They are students.

他们都是我的朋友。
Tāmen dōu shì wǒ de péngyou.
Họ đều là bạn của tôi.
They are all my friends.

她们

她们

tāmen
họ, các cô ấy
they, them

Dùng cho một nhóm toàn nữ.

她们都是老师。
Tāmen dōu shì lǎoshī.
Họ đều là giáo viên.
They are all teachers.

我认识她们。
Wǒ rènshi tāmen.
Tôi quen họ.
I know them.

它们

它们

tāmen
chúng nó, chúng
they, them

Dùng cho nhiều động vật hoặc nhiều sự vật.

它们都是小猫。
Tāmen dōu shì xiǎomāo.
Chúng đều là mèo con.
They are all kittens.

我很喜欢它们。
Wǒ hěn xǐhuan tāmen.
Tôi rất thích chúng.
I like them very much.

PHẦN XI. PHÂN BIỆT 他、她、它、他们、她们、它们

Có thể ghi nhớ theo hệ thống logic:

他 → một người nam

她 → một người nữ

它 → một động vật hoặc sự vật

他们 → nhiều người, có thể là nhóm nam hoặc nhóm nam nữ

她们 → nhiều người nữ

它们 → nhiều động vật hoặc sự vật

Một điểm đặc biệt cần nhớ:

他、她、它 đều đọc là tā.

他们、她们、它们 đều đọc là tāmen.

Sự khác biệt chủ yếu thể hiện trong chữ viết và đối tượng được thay thế.

PHẦN XII. MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG MỞ RỘNG

他 – tā – anh ấy – he
他的 – tā de – của anh ấy – his
他们 – tāmen – họ – they
他们的 – tāmen de – của họ – their

她 – tā – cô ấy – she
她的 – tā de – của cô ấy – her
她们 – tāmen – các cô ấy – they
她们的 – tāmen de – của các cô ấy – their

它 – tā – nó – it
它的 – tā de – của nó – its
它们 – tāmen – chúng – they
它们的 – tāmen de – của chúng – their

PHẦN XIII. HỆ THỐNG CÔNG THỨC CÂU TRỌNG ĐIỂM

他/她/它 + 是 + danh từ

他是老师。
Tā shì lǎoshī.
Anh ấy là giáo viên.
He is a teacher.

他/她/它 + 不是 + danh từ

她不是老师。
Tā bú shì lǎoshī.
Cô ấy không phải giáo viên.
She is not a teacher.

他/她/它 + 很 + tính từ

它很漂亮。
Tā hěn piàoliang.
Nó rất đẹp.
It is beautiful.

他/她/它 + 不 + tính từ

它不大。
Tā bú dà.
Nó không lớn.
It is not big.

他/她/它 + động từ + tân ngữ

她学习汉语。
Tā xuéxí Hànyǔ.
Cô ấy học tiếng Trung.
She studies Chinese.

Chủ ngữ + động từ + 他/她/它

我认识他。
Wǒ rènshi tā.
Tôi quen anh ấy.
I know him.

他/她/它 + 的 + danh từ

她的朋友
tā de péngyou
bạn của cô ấy
her friend

他/她/它 + 在 + địa điểm

他在学校。
Tā zài xuéxiào.
Anh ấy ở trường.
He is at school.

他/她 + 是谁?

她是谁?
Tā shì shéi?
Cô ấy là ai?
Who is she?

它 + 是什么?

它是什么?

Tā shì shénme?

Nó là gì?

What is it?

PHẦN XIV. PHÂN BIỆT TRONG NGHE VÀ VIẾT

Trong kỹ năng nghe, ba từ 他、她、它 hoàn toàn đồng âm.

Ví dụ khi nghe:

Tā hěn hǎo.

Người học chưa thể biết ngay chữ viết là:

他很好。

她很好。

hoặc trong một số ngữ cảnh:

它很好。

Do đó, khi luyện nghe, không nên cố đoán chữ Hán chỉ dựa vào âm tā. Cần nghe toàn bộ ngữ cảnh.

Trong kỹ năng viết, phải chọn chữ dựa trên đối tượng:

Nam → 他

Nữ → 她

Động vật/sự vật → 它

PHẦN XV. NHỮNG TRƯỜNG HỢP DỄ NHẦM

Không dùng 它 để chỉ người

Không viết:

它是我的老师。

nếu đang nói về một con người.

Nên viết:

他是我的老师。
Tā shì wǒ de lǎoshī.
Anh ấy là giáo viên của tôi.
He is my teacher.

hoặc:

她是我的老师。
Tā shì wǒ de lǎoshī.
Cô ấy là giáo viên của tôi.
She is my teacher.

Không dùng 她 cho nam giới

Nếu đối tượng là nam:

他是我哥哥。
Tā shì wǒ gēge.
Anh ấy là anh trai tôi.
He is my elder brother.

Không dùng 他 cho một đồ vật thông thường

这是我的手机。它很好用。
Zhè shì wǒ de shǒujī. Tā hěn hǎoyòng.
Đây là điện thoại của tôi. Nó rất dễ dùng.
This is my phone. It is easy to use.

PHẦN XVI. TỪ VỰNG KẾT HỢP THƯỜNG DÙNG

他的名字 – tā de míngzi – tên của anh ấy – his name

他的朋友 – tā de péngyou – bạn của anh ấy – his friend

他的老师 – tā de lǎoshī – giáo viên của anh ấy – his teacher

他的书 – tā de shū – sách của anh ấy – his book

他的家 – tā de jiā – nhà của anh ấy – his home

她的名字 – tā de míngzi – tên của cô ấy – her name

她的朋友 – tā de péngyou – bạn của cô ấy – her friend

她的老师 – tā de lǎoshī – giáo viên của cô ấy – her teacher

她的书 – tā de shū – sách của cô ấy – her book

她的家 – tā de jiā – nhà của cô ấy – her home

它的名字 – tā de míngzi – tên của nó – its name

它的颜色 – tā de yánsè – màu sắc của nó – its color

它的家 – tā de jiā – chỗ ở của nó – its home

PHẦN XVII. PHƯƠNG PHÁP LIÊN TƯỞNG GHI NHỚ

Có thể ghi nhớ ba chữ theo bộ phận bên trái:

他 có bộ 亻, liên quan đến người.

Nhìn thấy 亻, liên tưởng tới một người nam → 他.

她 có bộ 女, nghĩa là nữ.

Nhìn thấy 女, liên tưởng ngay tới phụ nữ → 她.

它 không có bộ nhân đứng hay bộ nữ, nên ở trình độ cơ bản có thể liên tưởng tới đối tượng không phải con người → 它.

Công thức ghi nhớ nhanh:

亻 → người nam → 他

女 → người nữ → 她

đồ vật/động vật → 它

Phát âm thì chỉ cần nhớ một âm:

他 = 她 = 它 = tā

PHẦN XVIII. HỆ THỐNG MẪU CÂU ỨNG DỤNG

他叫什么名字?
Tā jiào shénme míngzi?
Anh ấy tên là gì?
What is his name?

他叫王明。
Tā jiào Wáng Míng.
Anh ấy tên là Vương Minh.
His name is Wang Ming.

她叫什么名字?
Tā jiào shénme míngzi?
Cô ấy tên là gì?
What is her name?

她叫李月。
Tā jiào Lǐ Yuè.
Cô ấy tên là Lý Nguyệt.
Her name is Li Yue.

他是哪国人?
Tā shì nǎ guó rén?
Anh ấy là người nước nào?
What country is he from?

他是中国人。
Tā shì Zhōngguó rén.
Anh ấy là người Trung Quốc.
He is Chinese.

她是哪国人?
Tā shì nǎ guó rén?
Cô ấy là người nước nào?
What country is she from?

她是越南人。
Tā shì Yuènán rén.
Cô ấy là người Việt Nam.
She is Vietnamese.

你认识他吗?
Nǐ rènshi tā ma?
Bạn có quen anh ấy không?
Do you know him?

我认识他。
Wǒ rènshi tā.
Tôi quen anh ấy.
I know him.

你认识她吗?
Nǐ rènshi tā ma?
Bạn có quen cô ấy không?
Do you know her?

我不认识她。
Wǒ bù rènshi tā.
Tôi không quen cô ấy.
I don’t know her.

它叫什么名字?
Tā jiào shénme míngzi?
Nó tên là gì?
What is its name?

它叫小白。
Tā jiào Xiǎobái.
Nó tên là Tiểu Bạch.
Its name is Xiaobai.

它是谁的猫?
Tā shì shéi de māo?
Nó là mèo của ai?
Whose cat is it?

它是我的猫。
Tā shì wǒ de māo.
Nó là mèo của tôi.
It is my cat.

PHẦN XIX. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG

阮明武:垂杨,你认识他吗?
Ruǎn Míng Wǔ: Chuí Yáng, nǐ rènshi tā ma?
Nguyễn Minh Vũ: Thùy Dương, em có quen anh ấy không?
Nguyen Minh Vu: Thuy Duong, do you know him?

丁垂杨:认识,他是我的汉语老师。
Dīng Chuí Yáng: Rènshi, tā shì wǒ de Hànyǔ lǎoshī.
Đinh Thùy Dương: Có ạ, anh ấy là giáo viên tiếng Trung của em.
Dinh Thuy Duong: Yes. He is my Chinese teacher.

阮明武:那她是谁?
Ruǎn Míng Wǔ: Nà tā shì shéi?
Nguyễn Minh Vũ: Thế cô ấy là ai?
Nguyen Minh Vu: Who is she then?

丁垂杨:她是我的同学,她叫黎云英。
Dīng Chuí Yáng: Tā shì wǒ de tóngxué, tā jiào Lí Yún Yīng.
Đinh Thùy Dương: Cô ấy là bạn học của em, cô ấy tên là Lê Vân Anh.
Dinh Thuy Duong: She is my classmate. Her name is Le Van Anh.

黎云英:老师,您看,这是一只小猫。
Lí Yún Yīng: Lǎoshī, nín kàn, zhè shì yì zhī xiǎomāo.
Lê Vân Anh: Thầy xem này, đây là một con mèo con.
Le Van Anh: Teacher, look. This is a kitten.

阮明武:它叫什么名字?
Ruǎn Míng Wǔ: Tā jiào shénme míngzi?
Nguyễn Minh Vũ: Nó tên là gì?
Nguyen Minh Vu: What is its name?

黎云英:它叫小白,它很可爱。
Lí Yún Yīng: Tā jiào Xiǎobái, tā hěn kě’ài.
Lê Vân Anh: Nó tên là Tiểu Bạch, nó rất đáng yêu.
Le Van Anh: Its name is Xiaobai. It is very cute.

水仙:它是你的猫吗?
Shuǐ Xiān: Tā shì nǐ de māo ma?
Thủy Tiên: Nó là mèo của chị à?
Thuy Tien: Is it your cat?

黎云英:不是,它是芳玲的猫。
Lí Yún Yīng: Bú shì, tā shì Fāng Líng de māo.
Lê Vân Anh: Không, nó là mèo của Phương Linh.
Le Van Anh: No. It is Phuong Linh’s cat.

芳玲:对,它是我的猫。我很喜欢它。
Fāng Líng: Duì, tā shì wǒ de māo. Wǒ hěn xǐhuan tā.
Phương Linh: Đúng rồi, nó là mèo của em. Em rất thích nó.
Phuong Linh: Yes. It is my cat. I like it very much.

PHẦN XX. BÀI TẬP CỦNG CỐ

Bài tập A. Điền 他、她 hoặc 它

A. 王老师是男老师,_____很好。

B. 李老师是女老师,_____很忙。

C. 这是一只猫,_____很可爱。

D. 我哥哥是学生,_____学习汉语。

E. 我姐姐是医生,_____在医院工作。

F. 这是我的手机,_____很好用。

G. 我认识王明,_____是我的朋友。

H. 我认识李月,_____是我的同学。

Bài tập B. Chuyển sang dạng số nhiều

他 → ______

她 → ______

它 → ______

他的 → ______

她的 → ______

它的 → ______

Bài tập C. Hoàn thành câu

他是我的________。

她是我的________。

它是一只________。

我认识________。

我喜欢________。

________的名字叫小白。

Bài tập D. Dịch sang tiếng Trung

Anh ấy là giáo viên của tôi.

Cô ấy là bạn học của tôi.

Nó là một con mèo.

Anh ấy rất bận.

Cô ấy rất xinh đẹp.

Nó rất nhỏ.

Tôi quen anh ấy.

Tôi không quen cô ấy.

Tôi rất thích nó.

Tên của cô ấy là Lê Vân Anh.

PHẦN XXI. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

Đáp án bài tập A

A. 他

B. 她

C. 它

D. 他

E. 她

F. 它

G. 他

H. 她

Nguyên tắc:

Nam giới → 他

Nữ giới → 她

Động vật hoặc đồ vật → 它

Đáp án bài tập B

他 → 他们

她 → 她们

它 → 它们

他的 → 他们的

她的 → 她们的

它的 → 它们的

Gợi ý bài tập C

他是我的老师。
Tā shì wǒ de lǎoshī.
Anh ấy là giáo viên của tôi.
He is my teacher.

她是我的朋友。
Tā shì wǒ de péngyou.
Cô ấy là bạn của tôi.
She is my friend.

它是一只猫。
Tā shì yì zhī māo.
Nó là một con mèo.
It is a cat.

我认识他。
Wǒ rènshi tā.
Tôi quen anh ấy.
I know him.

我喜欢她。
Wǒ xǐhuan tā.
Tôi thích cô ấy.
I like her.

它的名字叫小白。
Tā de míngzi jiào Xiǎobái.
Tên của nó là Tiểu Bạch.
Its name is Xiaobai.

Đáp án bài tập D

他是我的老师。
Tā shì wǒ de lǎoshī.
Anh ấy là giáo viên của tôi.
He is my teacher.

她是我的同学。
Tā shì wǒ de tóngxué.
Cô ấy là bạn học của tôi.
She is my classmate.

它是一只猫。
Tā shì yì zhī māo.
Nó là một con mèo.
It is a cat.

他很忙。
Tā hěn máng.
Anh ấy rất bận.
He is very busy.

她很漂亮。
Tā hěn piàoliang.
Cô ấy rất xinh đẹp.
She is very beautiful.

它很小。
Tā hěn xiǎo.
Nó rất nhỏ.
It is very small.

我认识他。
Wǒ rènshi tā.
Tôi quen anh ấy.
I know him.

我不认识她。
Wǒ bù rènshi tā.
Tôi không quen cô ấy.
I don’t know her.

我很喜欢它。
Wǒ hěn xǐhuan tā.
Tôi rất thích nó.
I like it very much.

她的名字叫黎云英。
Tā de míngzi jiào Lí Yún Yīng.
Tên của cô ấy là Lê Vân Anh.
Her name is Le Van Anh.

PHẦN XXII. ĐOẠN VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

我有两个中国朋友,一个是男生,一个是女生。他叫王明,她叫李月。他们都是学生,也都学习汉语。王明很高,也很喜欢运动。李月很漂亮,她喜欢看书。李月有一只小猫,它叫小白。它很小,也很可爱。王明喜欢它,我也很喜欢它。我们常常一起学习,一起聊天。

Wǒ yǒu liǎng ge Zhōngguó péngyou, yí ge shì nánshēng, yí ge shì nǚshēng. Tā jiào Wáng Míng, tā jiào Lǐ Yuè. Tāmen dōu shì xuéshēng, yě dōu xuéxí Hànyǔ. Wáng Míng hěn gāo, yě hěn xǐhuan yùndòng. Lǐ Yuè hěn piàoliang, tā xǐhuan kàn shū. Lǐ Yuè yǒu yì zhī xiǎomāo, tā jiào Xiǎobái. Tā hěn xiǎo, yě hěn kě’ài. Wáng Míng xǐhuan tā, wǒ yě hěn xǐhuan tā. Wǒmen chángcháng yìqǐ xuéxí, yìqǐ liáotiān.

Tôi có hai người bạn Trung Quốc, một người là nam và một người là nữ. Anh ấy tên là Vương Minh, cô ấy tên là Lý Nguyệt. Họ đều là học sinh và đều học tiếng Trung. Vương Minh rất cao và cũng rất thích vận động. Lý Nguyệt rất xinh đẹp, cô ấy thích đọc sách. Lý Nguyệt có một con mèo nhỏ, nó tên là Tiểu Bạch. Nó rất nhỏ và cũng rất đáng yêu. Vương Minh thích nó, tôi cũng rất thích nó. Chúng tôi thường cùng nhau học tập và trò chuyện.

I have two Chinese friends, one male and one female. His name is Wang Ming, and her name is Li Yue. They are both students and both study Chinese. Wang Ming is tall and likes sports very much. Li Yue is beautiful, and she likes reading. Li Yue has a little cat named Xiaobai. It is small and very cute. Wang Ming likes it, and I like it very much too. We often study and chat together.

PHẦN XXIII. TỔNG HỢP TRỌNG ĐIỂM CẦN NHỚ

他、她、它 đều đọc là tā.

他 dùng chủ yếu cho người nam.

她 dùng cho người nữ.

它 dùng cho động vật, đồ vật và sự vật không phải con người.

Ba đại từ này đều có thể làm chủ ngữ:

他很好。

她很好。

它很好。

Đều có thể làm tân ngữ:

我认识他。

我认识她。

我喜欢它。

Đều có thể kết hợp với 的:

他的书
她的书
它的名字

Dạng số nhiều là:

他 → 他们

她 → 她们

它 → 它们

Công thức ghi nhớ quan trọng nhất của bài:

他/她/它 + 是 + danh từ

他/她/它 + 很 + tính từ

他/她/它 + động từ + tân ngữ

Động từ + 他/她/它

他/她/它 + 的 + danh từ

他/她/它 + 在 + địa điểm

他/她 + 是谁?

它 + 是什么?

Khi nghe tiếng Trung, 他、她、它 không thể phân biệt chỉ bằng phát âm, bởi cả ba đều được đọc là tā. Khi viết, người học phải căn cứ vào đối tượng được nói tới để chọn đúng chữ Hán. Đây chính là trọng điểm quan trọng nhất cần nắm chắc trước khi tiếp tục mở rộng sang hệ thống 他的、她的、它的、他们、她们、它们 và các cấu trúc đại từ nhân xưng ở những bài tiếp theo.