Thứ Năm, Tháng 10 22, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 哪 trong...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 哪 trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 哪 trong tiếng Trung HSK 9 cấp: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
17
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 哪 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 哪 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 哪 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 哪 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

CHINEMASTER EDU – HỆ THỐNG GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ CHUYÊN SÂU TỪ HSK 1 ĐẾN HSK 9
Chuyên đề ngữ pháp: Đại từ nghi vấn 哪 – 疑问代词“哪”
Tác giả: Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – 阮明武
Trọng điểm: 哪 + Lượng từ + Danh từ; 哪个; 哪位; 哪些; 哪国人; 哪里; 哪儿; 哪种; 哪家; 哪本.

Nội dung đào tạo: Phân tích chữ Hán, cách phát âm, ngữ nghĩa, đặc điểm ngữ pháp, công thức câu, từ ghép, mạng lưới từ vựng, phân biệt cấu trúc dễ nhầm, mẫu câu giao tiếp, hội thoại thực tế, bài đọc tổng hợp và hệ thống bài tập kèm đáp án.

01. Thông tin cơ bản về đại từ nghi vấn 哪

哪

nǎ – Nào, cái nào, người nào, nước nào

Which · Which one · What (when selecting)

Thông tin chữ Hán

  • Chữ Hán: 哪
  • Phiên âm Pinyin chính: nǎ
  • Thanh điệu: Thanh 3 – 上声
  • Âm Hán Việt: Na; một số hệ thống phiên thiết và từ điển còn ghi nhận các âm ná, nả.
  • Nghĩa tiếng Việt cơ bản: nào, cái nào, người nào, bên nào.
  • Nghĩa tiếng Anh: which, which one.
  • Từ loại: Đại từ nghi vấn – 疑问代词.
  • Chữ giản thể: 哪
  • Chữ phồn thể: 哪
  • Unicode: U+54EA
  • Bộ thủ: 口 – Bộ Khẩu.
  • Số thứ tự bộ thủ: 30 trong hệ thống 214 bộ thủ.
  • Số nét theo quy chuẩn chữ giản thể thông dụng: 9 nét.
  • Kết cấu chữ: Kết cấu trái – phải, 左右结构.
  • Thành phần bên trái: 口 – kǒu – Khẩu – miệng.
  • Thành phần bên phải: 那 – nà – Na – kia, đó.
  • Phương thức cấu tạo: Chữ hình thanh, 形声字.
  • Trình độ giảng dạy trọng tâm: HSK 1.
  • Chức năng chính: Hỏi để xác định hoặc lựa chọn người, vật, địa điểm, thời gian, đơn vị hay đối tượng trong một phạm vi nhất định.

01.01. Các cách đọc của 哪

哪 – nǎ
Đây là cách đọc trọng tâm trong bài học HSK 1, dùng để hỏi lựa chọn.

哪个 – nǎ ge – Cái nào, người nào – Which one.

哪本书 – nǎ běn shū – Cuốn sách nào – Which book.

哪国人 – nǎ guó rén – Người nước nào – Person of which nationality.

哪 – něi
Đây là cách đọc khẩu ngữ có thể gặp trong một số cách nói, đặc biệt khi 哪 được kết hợp với lượng từ.

哪个 – něi ge – Cái nào – Which one.

Trong quá trình đào tạo sơ cấp, học viên nên ưu tiên cách đọc chuẩn nǎ, sau đó học nhận diện cách đọc něi khi luyện nghe giao tiếp tự nhiên.

哪 – na
Trong một số trường hợp, 哪 có thể được đọc nhẹ và đảm nhiệm chức năng trợ từ cảm thán.

天哪!– Tiān na! – Trời ơi! – Oh my goodness!

Cách đọc này không biểu thị nghĩa nghi vấn “nào”.

哪 – né
Xuất hiện trong một số tên riêng, tiêu biểu là:
哪吒 – Nézhā – Na Tra – Nezha.

Đây là cách đọc riêng cần ghi nhớ, không thay thế cho nǎ trong các câu hỏi HSK 1.

01.02. Mục tiêu cần đạt sau bài học

Sau khi hoàn thành bài học, học viên cần nắm vững ý nghĩa của 哪, nhận biết vị trí của 哪 trong câu, lựa chọn đúng lượng từ, phân biệt 哪 với 那, 哪 với 什么, 哪 với 谁, đồng thời có khả năng tự đặt câu hỏi trong những tình huống giới thiệu bản thân, mua hàng, học tập, du lịch và giao tiếp công việc.

Đặc biệt, học viên cần hình thành phản xạ:
Muốn hỏi một người trong nhiều người: 哪个人?hoặc 哪位?

Muốn hỏi một cuốn sách trong nhiều cuốn sách: 哪本书?

Muốn hỏi một cửa hàng trong nhiều cửa hàng: 哪家店?

Muốn hỏi quốc tịch: 哪国人?hoặc 哪个国家的人?

Muốn hỏi địa điểm: 哪里?hoặc 哪儿?

Muốn hỏi một nhóm đối tượng: 哪些?

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa của 哪

02.01. Định nghĩa ngữ pháp

哪 là đại từ nghi vấn trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng để hỏi về một đối tượng, một thành viên hoặc một phạm vi chưa xác định mà người nói muốn biết rõ.

Khi sử dụng 哪, người nói thường không hỏi một sự vật bất kỳ, mà muốn xác định đối tượng cụ thể theo một tiêu chí lựa chọn.

Ví dụ:
你要哪本书?– Nǐ yào nǎ běn shū? – Bạn muốn cuốn sách nào? – Which book do you want?

Trong câu này, người nói muốn biết người nghe chọn cuốn sách nào.

Nếu trước mặt có ba cuốn sách, người nghe có thể trả lời:
我要这本书。– Wǒ yào zhè běn shū. – Tôi muốn cuốn sách này. – I want this book.

Câu hỏi và câu trả lời tạo thành một cặp đối ứng:
哪本书 – Cuốn sách nào.

这本书 – Cuốn sách này.

那本书 – Cuốn sách kia.

02.02. Nghĩa thứ nhất: Nào, cái nào

Dùng để hỏi sự lựa chọn giữa những đối tượng.

你喜欢哪个?– Nǐ xǐhuan nǎ ge? – Bạn thích cái nào? – Which one do you like?

02.03. Nghĩa thứ hai: Người nào

Khi kết hợp với danh từ chỉ người hoặc lượng từ phù hợp, 哪 dùng để xác định một người.

哪个人是老师?– Nǎ ge rén shì lǎoshī? – Người nào là giáo viên? – Which person is the teacher?

Trong giao tiếp lịch sự, có thể dùng:
哪位是老师?– Nǎ wèi shì lǎoshī? – Vị nào là giáo viên? – Which person is the teacher?

02.04. Nghĩa thứ ba: Nước nào, quốc gia nào

Dùng để hỏi quốc gia, quốc tịch hoặc nguồn gốc địa lý.

你是哪国人?– Nǐ shì nǎ guó rén? – Bạn là người nước nào? – Which country are you from?

你是哪个国家的人?– Nǐ shì nǎ ge guójiā de rén? – Bạn là người quốc gia nào? – Which country are you from?

02.05. Nghĩa thứ tư: Ở đâu, nơi nào

Khi kết hợp với 里 hoặc 儿, 哪 hình thành những đại từ nghi vấn chỉ địa điểm.

哪里 – nǎlǐ – Ở đâu – Where.

哪儿 – nǎr – Ở đâu – Where.

你住在哪里?– Nǐ zhù zài nǎlǐ? – Bạn sống ở đâu? – Where do you live?

你想去哪儿?– Nǐ xiǎng qù nǎr? – Bạn muốn đi đâu? – Where do you want to go?

02.06. Nghĩa thứ năm: Những cái nào

Khi kết hợp với 些, 哪 biểu thị việc lựa chọn một số đối tượng trong một tập hợp.

哪些 – nǎxiē – Những cái nào, những người nào – Which ones.

哪些学生是越南人?– Nǎxiē xuésheng shì Yuènán rén? – Những học sinh nào là người Việt Nam? – Which students are Vietnamese?

02.07. Nghĩa mở rộng: Một thời điểm chưa xác định

Trong một số câu trần thuật, 哪 có thể xuất hiện trong cách nói về một ngày hoặc thời điểm chưa xác định cụ thể.

哪天有时间,我们一起喝咖啡。– Nǎ tiān yǒu shíjiān, wǒmen yìqǐ hē kāfēi. – Hôm nào có thời gian, chúng ta cùng uống cà phê. – Let’s have coffee together someday when we have time.

Trong trường hợp này, 哪天 không trực tiếp hỏi mà mang nghĩa một ngày nào đó.

03. Hệ thống nghĩa Trung – Việt – Anh

哪 – nǎ – Nào, cái nào – Which.

哪个 – nǎ ge – Cái nào, người nào – Which one, which person.

哪一个 – nǎ yí ge – Cái nào trong các cái – Which one.

哪位 – nǎ wèi – Vị nào, người nào – Which person, who (polite).

哪些 – nǎxiē – Những cái nào, những người nào – Which ones.

哪里 – nǎlǐ – Ở đâu, nơi nào – Where.

哪儿 – nǎr – Ở đâu – Where.

哪边 – nǎ biān – Bên nào, phía nào – Which side.

哪家 – nǎ jiā – Nhà nào, cửa hàng nào, công ty nào – Which household, shop or company.

哪本 – nǎ běn – Cuốn nào – Which volume or book.

哪件 – nǎ jiàn – Món nào, chiếc nào, việc nào – Which item or matter.

哪条 – nǎ tiáo – Chiếc nào, con nào, tuyến nào – Which item, animal or route.

哪种 – nǎ zhǒng – Loại nào – Which kind.

哪类 – nǎ lèi – Nhóm nào, loại nào – Which category.

哪年 – nǎ nián – Năm nào – Which year.

哪天 – nǎ tiān – Ngày nào, hôm nào – Which day.

哪次 – nǎ cì – Lần nào – Which time or occasion.

哪个国家 – nǎ ge guójiā – Quốc gia nào – Which country.

哪国人 – nǎ guó rén – Người nước nào – Person of which nationality.

哪个城市 – nǎ ge chéngshì – Thành phố nào – Which city.

哪门课 – nǎ mén kè – Môn học nào – Which course.

哪班车 – nǎ bān chē – Chuyến xe nào – Which bus or service.

04. Phát âm, thanh điệu và âm Hán Việt

04.01. Phát âm nǎ

Âm nǎ gồm phụ âm đầu n, vận mẫu a và thanh điệu thứ ba.

Khi phát âm, đầu lưỡi tiếp xúc vùng lợi trên để tạo âm n; sau đó mở khẩu hình để phát âm nguyên âm a.

Thanh điệu thứ ba có đường nét cơ bản là hạ xuống rồi nâng lên. Trong lời nói liên tục, thanh 3 thường được đọc theo dạng hạ thấp mà không nhất thiết nâng lên đầy đủ.

Học viên luyện tập theo chuỗi:
哪 – nǎ – Nào – Which.

哪个 – nǎ ge – Cái nào – Which one.

哪本 – nǎ běn – Cuốn nào – Which book.

哪家 – nǎ jiā – Nhà nào – Which establishment.

哪位 – nǎ wèi – Người nào – Which person.

04.02. Phân biệt nǎ và nà

nǎ là thanh ba.

nà là thanh bốn.

哪 – nǎ – Nào – Which.

那 – nà – Kia, đó – That.

Cặp từ này cần luyện nghe và phát âm nhiều lần vì khác nhau cả chữ Hán lẫn thanh điệu.

04.03. Phân biệt Pinyin và âm Hán Việt

Pinyin nǎ là hệ thống phiên âm tiếng Quan thoại hiện đại.

Âm Hán Việt Na là cách ghi nhận âm đọc của chữ Hán trong truyền thống Hán Việt; không dùng để thay thế cho Pinyin khi học phát âm.

Ví dụ:
哪 – Pinyin: nǎ – Âm Hán Việt: Na – Nghĩa sử dụng hiện đại: nào.

Người học phải phát âm nǎ khi giao tiếp bằng tiếng Trung, không đọc theo âm Hán Việt.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức chữ liên quan

05.01. Chữ giản thể và phồn thể

Giản thể: 哪.

Phồn thể: 哪.

Chữ 哪 không có sự thay đổi hình dạng cơ bản giữa hệ thống chữ giản thể và phồn thể.

05.02. Phân biệt 哪 và 那

哪 – nǎ – Nào – Which.

那 – nà – Kia, đó – That.

Hai chữ có quan hệ về cấu tạo hình thể, nhưng đảm nhiệm những chức năng ngữ pháp khác nhau trong tiếng Trung hiện đại.

05.03. Phân biệt 哪, 呐 và 啊

哪 có thể biểu thị nghi vấn hoặc đảm nhiệm chức năng trợ từ trong một số trường hợp.

呐 và 啊 có thể biểu thị ngữ khí trong khẩu ngữ.

Không được tự động thay thế các chữ này cho nhau trong mọi câu.

06. Bộ thủ, số nét và cấu tạo chữ Hán 哪

06.01. Bộ thủ chính

Chữ 哪 thuộc bộ 口, gọi là bộ Khẩu.

口 – kǒu – Khẩu – Miệng – Mouth.

Bộ Khẩu là bộ thủ số 30 trong hệ thống 214 bộ thủ chữ Hán.

Bộ thủ này xuất hiện trong nhiều chữ Hán có liên quan đến lời nói, âm thanh, hoạt động của miệng hoặc những ý nghĩa phát triển khác.

06.02. Cấu tạo trái – phải

哪 = 口 + 那.
口 nằm bên trái, đóng vai trò thành phần biểu ý.
那 nằm bên phải, chủ yếu đóng vai trò thành phần gợi âm trong cấu tạo chữ.
Kết cấu này thuộc loại hình thanh.

06.03. Phân tích số nét

Theo cách viết chữ giản thể thông dụng:
口 gồm 3 nét.

那 gồm 6 nét.

哪 gồm tổng cộng 9 nét.

06.04. Hướng dẫn trình tự viết chữ 哪

Trước tiên viết thành phần 口 ở bên trái, sau đó viết thành phần 那 ở bên phải.

Ở thành phần 口, thực hiện nét sổ bên trái, nét ngang gập tạo cạnh trên và cạnh phải, cuối cùng là nét ngang khép đáy.

Tiếp theo, viết phần bên trái của 那 theo trình tự từ trên xuống dưới, rồi hoàn thành bộ phận 阝 ở phía phải.

Cần chú ý giữ thành phần 口 gọn và cân đối, không để chiếm quá nhiều chiều ngang. Thành phần 那 phải đủ không gian để bảo đảm hình chữ rõ ràng.

06.05. Liên tưởng hình thể

Đặt chữ 口 cạnh chữ 那 để hình thành chữ 哪.

Cách liên tưởng:
那 là “kia, đó”.

口 là “miệng”.

Thêm 口 vào 那 giúp người học liên tưởng đến việc dùng miệng đặt câu hỏi về đối tượng cần xác định.

Đây là phương pháp liên tưởng hỗ trợ ghi nhớ, đồng thời phù hợp với đặc điểm hình thanh của chữ.

07. Nguồn gốc chữ Hán và từ nguyên

哪 thuộc nhóm chữ hình thanh. Trong cấu tạo hiện đại, bộ 口 gợi liên hệ với ngôn ngữ và lời nói, còn 那 là thành phần gợi âm.

Trong quá trình phát triển của tiếng Hán, 哪 được sử dụng với các chức năng ngữ pháp khác nhau, trong đó chức năng nghi vấn là trọng tâm của tiếng Trung hiện đại.

Để ghi nhớ, học viên nên phân biệt ba cấp độ kiến thức.

Cấp độ hình thể: Nhận diện 口 + 那.

Cấp độ âm đọc: Ghi nhớ nǎ, thanh ba.

Cấp độ ngữ pháp: Khi muốn hỏi lựa chọn, nghĩ đến 哪.

Ví dụ:
哪个?– Nǎ ge? – Cái nào? – Which one?

哪本书?– Nǎ běn shū? – Cuốn sách nào? – Which book?

哪位老师?– Nǎ wèi lǎoshī? – Thầy cô nào? – Which teacher?

08. Cấu tạo từ và nguyên tắc hình thành cụm từ với 哪

08.01. 哪 là chữ Hán đơn âm tiết

哪 chỉ gồm một chữ Hán và một âm tiết chính trong cách dùng nghi vấn thông thường.

Tuy nhiên, khi tham gia cấu tạo cụm từ, 哪 có thể kết hợp với lượng từ, danh từ, thành phần chỉ địa điểm, thời gian và số lượng.

08.02. Mô hình cấu tạo thứ nhất

哪 + Lượng từ
哪个 – nǎ ge – Cái nào – Which one.

哪位 – nǎ wèi – Vị nào – Which person.

哪家 – nǎ jiā – Nhà nào – Which establishment.

哪本 – nǎ běn – Cuốn nào – Which book.

08.03. Mô hình cấu tạo thứ hai

哪 + Lượng từ + Danh từ
哪个学生 – nǎ ge xuésheng – Học sinh nào – Which student.

哪位老师 – nǎ wèi lǎoshī – Giáo viên nào – Which teacher.

哪本书 – nǎ běn shū – Cuốn sách nào – Which book.

哪家饭店 – nǎ jiā fàndiàn – Nhà hàng nào – Which restaurant.

08.04. Mô hình cấu tạo thứ ba

哪 + Danh từ chỉ thời gian hoặc một số danh từ thuộc nhóm kết hợp trực tiếp
哪天 – nǎ tiān – Ngày nào – Which day.

哪年 – nǎ nián – Năm nào – Which year.

哪国 – nǎ guó – Nước nào – Which country.

哪国人 – nǎ guó rén – Người nước nào – Person of which nationality.

Trong các kết hợp cố định và thông dụng này, không nhất thiết phải thêm lượng từ.

08.05. Mô hình cấu tạo thứ tư

哪 + Thành phần chỉ địa điểm
哪里 – nǎlǐ – Ở đâu – Where.

哪儿 – nǎr – Ở đâu – Where.

哪边 – nǎ biān – Phía nào – Which side.

08.06. Mô hình cấu tạo thứ năm

哪 + Thành phần chỉ tập hợp hoặc chủng loại
哪些 – nǎxiē – Những cái nào – Which ones.

哪种 – nǎ zhǒng – Loại nào – Which kind.

哪类 – nǎ lèi – Nhóm nào – Which category.

09. Từ loại và chức năng ngữ pháp

09.01. Từ loại chính

哪 thuộc nhóm đại từ nghi vấn – 疑问代词.

Đại từ nghi vấn là nhóm từ được sử dụng để hỏi về người, sự vật, nơi chốn, thời gian, cách thức, nguyên nhân hoặc đặc điểm chưa được xác định.

Trong đó, 哪 chủ yếu được sử dụng để hỏi về sự lựa chọn hay xác định một đối tượng.

09.02. Chức năng làm định ngữ

Trong cấu trúc 哪本书, 哪 cùng với lượng từ 本 tham gia xác định danh từ 书.

你喜欢哪本书?– Nǐ xǐhuan nǎ běn shū? – Bạn thích cuốn sách nào? – Which book do you like?

Cụm 哪本书 là tân ngữ của động từ 喜欢.

09.03. Chức năng tham gia cụm danh từ làm chủ ngữ

哪个学生是越南人?– Nǎ ge xuésheng shì Yuènán rén? – Học sinh nào là người Việt Nam? – Which student is Vietnamese?

Trong câu này, 哪个学生 là chủ ngữ.

09.04. Chức năng tham gia cụm danh từ làm tân ngữ

你认识哪位老师?– Nǐ rènshi nǎ wèi lǎoshī? – Bạn quen giáo viên nào? – Which teacher do you know?

Cụm 哪位老师 là tân ngữ của động từ 认识.

09.05. Chức năng biểu thị địa điểm nghi vấn

你在哪里工作?– Nǐ zài nǎlǐ gōngzuò? – Bạn làm việc ở đâu? – Where do you work?

Trong trường hợp này, 哪里 là đại từ nghi vấn chỉ nơi chốn, nằm trong cụm giới từ 在哪里.

09.06. Chức năng biểu thị thời gian nghi vấn

你哪天有时间?– Nǐ nǎ tiān yǒu shíjiān? – Hôm nào bạn có thời gian? – Which day are you free?

哪天 là cụm chỉ thời gian chưa xác định.

09.07. Chức năng biểu thị phạm vi lựa chọn

你喜欢哪些中国菜?– Nǐ xǐhuan nǎxiē Zhōngguó cài? – Bạn thích những món ăn Trung Quốc nào? – Which Chinese dishes do you like?

哪些 biểu thị việc lựa chọn nhiều đối tượng trong một tập hợp.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu của 哪

10.01. 哪 thường dùng để hỏi lựa chọn

Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của 哪 là chức năng lựa chọn.

Ví dụ, người nói và người nghe đang đứng trước một giá sách gồm nhiều cuốn.

Người nói hỏi:
你要哪本书?– Nǐ yào nǎ běn shū? – Bạn muốn cuốn sách nào? – Which book do you want?

Người nghe trả lời:
我要这本书。– Wǒ yào zhè běn shū. – Tôi muốn cuốn sách này. – I want this book.

Trong tình huống này, 哪 không hỏi sự tồn tại của cuốn sách mà hỏi cuốn sách nào được chọn.

10.02. 哪 thường kết hợp với lượng từ khi bổ nghĩa cho danh từ đếm được

Công thức cơ bản:
哪 + Lượng từ + Danh từ
Ví dụ:
哪本书 – Cuốn sách nào.

哪个人 – Người nào.

哪件衣服 – Bộ hoặc chiếc quần áo nào.

哪辆车 – Chiếc xe nào.

哪张照片 – Bức ảnh nào.

Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng, vì học viên không thể chỉ học thuộc 哪 mà cần nắm cả lượng từ tương ứng với từng danh từ.

10.03. Lượng từ thay đổi theo danh từ

Không phải danh từ nào cũng kết hợp với cùng một lượng từ.

书 thường dùng 本.

人 có thể dùng 个 hoặc 位.

衣服 thường dùng 件 khi nói về từng món quần áo.

车 thường dùng 辆.

照片 thường dùng 张.

公司, 饭店, 商店 thường dùng 家 khi chỉ từng đơn vị kinh doanh.

Vì vậy:
哪本书 – Đúng.

哪辆车 – Đúng.

哪家饭店 – Đúng.
Trong ngữ cảnh thông thường, không nên thay bằng 哪个书, 哪本车 hoặc 哪辆饭店.

10.04. Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc có lượng từ

Quy tắc dùng lượng từ rất quan trọng nhưng không phải quy tắc tuyệt đối.

Một số cụm từ trực tiếp với 哪 đã trở thành kết hợp thông dụng:
哪国 – Nước nào.

哪国人 – Người nước nào.

哪年 – Năm nào.

哪天 – Ngày nào.

哪边 – Phía nào.

Đặc biệt:
你是哪国人?

Là câu chuẩn, tự nhiên và rất thông dụng.

Nếu muốn dùng lượng từ, người học có thể chuyển sang:
你是哪个国家的人?

Hai câu đều có chức năng hỏi quốc tịch nhưng cấu tạo khác nhau.

10.05. 哪 không bắt buộc đứng đầu câu

Trong tiếng Trung, thành phần được hỏi bằng 哪 thường nằm ngay tại vị trí cú pháp mà thông tin trả lời sẽ đảm nhiệm.

Ví dụ:
你要这本书。– Nǐ yào zhè běn shū. – Bạn muốn cuốn sách này. – You want this book.

Đổi thành câu hỏi:
你要哪本书?– Nǐ yào nǎ běn shū? – Bạn muốn cuốn sách nào? – Which book do you want?

Chỉ cần thay 这 bằng 哪, giữ nguyên vị trí của cụm danh từ.

Tương tự:
他在北京工作。– Tā zài Běijīng gōngzuò. – Anh ấy làm việc ở Bắc Kinh. – He works in Beijing.

他在哪里工作?– Tā zài nǎlǐ gōngzuò? – Anh ấy làm việc ở đâu? – Where does he work?

Đây là quy tắc quan trọng trong việc chuyển đổi câu trần thuật thành câu nghi vấn.

10.06. Câu hỏi dùng 哪 thường không cần 吗

Trong những câu hỏi thông tin thông thường, 哪 đã thể hiện chức năng nghi vấn.

你要哪本书?
Không cần thêm 吗 ở cuối câu.
Cần phân biệt:
你要这本书吗?– Nǐ yào zhè běn shū ma? – Bạn có muốn cuốn sách này không? – Do you want this book?

你要哪本书?– Nǐ yào nǎ běn shū? – Bạn muốn cuốn sách nào? – Which book do you want?

Câu thứ nhất hỏi có hay không.

Câu thứ hai hỏi lựa chọn.

10.07. 哪 có thể kết hợp với động từ năng nguyện

哪 không phải động từ nhưng có thể xuất hiện trong câu có động từ năng nguyện.

你想买哪本书?– Nǐ xiǎng mǎi nǎ běn shū? – Bạn muốn mua cuốn sách nào? – Which book would you like to buy?

你要去哪个城市?– Nǐ yào qù nǎ ge chéngshì? – Bạn muốn đến thành phố nào? – Which city do you want to go to?

你可以坐哪辆车?– Nǐ kěyǐ zuò nǎ liàng chē? – Bạn có thể đi chiếc xe nào? – Which vehicle can you take?

Các động từ năng nguyện đứng ở vị trí của chúng trong câu; 哪 vẫn tham gia vào thành phần được hỏi.

10.08. 哪 có thể kết hợp với mệnh đề phủ định

Không phải câu có 哪 đều phải mang nghĩa khẳng định.

你不喜欢哪本书?– Nǐ bù xǐhuan nǎ běn shū? – Bạn không thích cuốn sách nào? – Which book do you not like?

你还没去过哪个城市?– Nǐ hái méi qù guo nǎ ge chéngshì? – Bạn vẫn chưa từng đến thành phố nào? – Which city have you not visited yet?

Những cấu trúc này giúp xác định đối tượng nằm trong phạm vi phủ định.

11. Các cách dùng chi tiết của 哪 trong giao tiếp

11.01. Hỏi quốc tịch

Công thức:
Chủ ngữ + 是 + 哪国人?

Ví dụ:
你是哪国人?– Nǐ shì nǎ guó rén? – Bạn là người nước nào? – Which country are you from?

Trả lời:
我是越南人。– Wǒ shì Yuènán rén. – Tôi là người Việt Nam. – I am Vietnamese.

11.02. Hỏi người

Công thức:
哪个 + Danh từ chỉ người + Vị ngữ?

Ví dụ:
哪个学生是中国人?– Nǎ ge xuésheng shì Zhōngguó rén? – Học sinh nào là người Trung Quốc? – Which student is Chinese?

Trả lời:
那个学生是中国人。– Nà ge xuésheng shì Zhōngguó rén. – Học sinh kia là người Trung Quốc. – That student is Chinese.

11.03. Hỏi đồ vật

Công thức:
Chủ ngữ + Động từ + 哪 + Lượng từ + Danh từ?

Ví dụ:
你买哪件衣服?– Nǐ mǎi nǎ jiàn yīfu? – Bạn mua chiếc áo nào? – Which item of clothing are you buying?

11.04. Hỏi địa điểm

Công thức:
Chủ ngữ + 在 + 哪里 + Động từ?

Ví dụ:
你在哪里学习汉语?– Nǐ zài nǎlǐ xuéxí Hànyǔ? – Bạn học tiếng Trung ở đâu? – Where do you study Chinese?

11.05. Hỏi phương hướng

Công thức:
Chủ ngữ + 去 + 哪边?

Ví dụ:
我们去哪边?– Wǒmen qù nǎ biān? – Chúng ta đi về phía nào? – Which way are we going?

11.06. Hỏi thời gian

Công thức:
Chủ ngữ + 哪天 + Động từ + Tân ngữ?

Ví dụ:
你哪天去广州?– Nǐ nǎ tiān qù Guǎngzhōu? – Bạn đi Quảng Châu ngày nào? – Which day are you going to Guangzhou?

11.07. Hỏi đơn vị kinh doanh

Công thức:
Chủ ngữ + 在 + 哪家 + Danh từ chỉ đơn vị + Động từ?

Ví dụ:
你在哪家公司上班?– Nǐ zài nǎ jiā gōngsī shàngbān? – Bạn làm việc ở công ty nào? – Which company do you work for?

11.08. Hỏi loại hình

Công thức:
Chủ ngữ + 喜欢 + 哪种 + Danh từ?

Ví dụ:
你喜欢哪种茶?– Nǐ xǐhuan nǎ zhǒng chá? – Bạn thích loại trà nào? – Which kind of tea do you like?

11.09. Hỏi một số đối tượng

Công thức:
哪些 + Danh từ + Vị ngữ?

Ví dụ:
哪些学生今天来上课?– Nǎxiē xuésheng jīntiān lái shàngkè? – Những học sinh nào hôm nay đến lớp? – Which students are coming to class today?

11.10. Hỏi lựa chọn kèm nguyên nhân

Công thức:
Chủ ngữ + 选择 + 哪 + Lượng từ + Danh từ?为什么?

Ví dụ:
你选择哪家饭店?为什么?– Nǐ xuǎnzé nǎ jiā fàndiàn? Wèishénme? – Bạn chọn nhà hàng nào? Tại sao? – Which restaurant do you choose, and why?

Cấu trúc này giúp học viên phát triển câu hỏi lựa chọn thành hội thoại có giải thích và lập luận.

12. Hệ thống công thức ngữ pháp trọng tâm với 哪

Công thức 01 – 哪 + Lượng từ + Danh từ

哪 + Classifier + Noun
Ý nghĩa: Hỏi một đối tượng cụ thể trong một nhóm.

Ví dụ:
哪本书是你的?– Nǎ běn shū shì nǐ de? – Cuốn sách nào là của bạn? – Which book is yours?

Phân tích:

哪: Đại từ nghi vấn.
本: Lượng từ của sách.
书: Danh từ trung tâm.

是你的: Vị ngữ xác định quyền sở hữu.

Công thức 02 – 哪个 + Danh từ chỉ người + 是 + Danh từ

哪个 + Người + 是 + Thân phận hoặc nghề nghiệp?

Ví dụ:
哪个人是医生?– Nǎ ge rén shì yīshēng? – Người nào là bác sĩ? – Which person is the doctor?

Công thức 03 – 哪位 + Danh từ chỉ người

哪位 + 老师 / 医生 / 先生 / 女士
Ví dụ:
哪位老师教你汉语?– Nǎ wèi lǎoshī jiāo nǐ Hànyǔ? – Giáo viên nào dạy bạn tiếng Trung? – Which teacher teaches you Chinese?
Giải thích: 位 là lượng từ lịch sự dùng với người.

Công thức 04 – Chủ ngữ + 是 + 哪国人

S + 是 + 哪国人?
Ví dụ:
她是哪国人?– Tā shì nǎ guó rén? – Cô ấy là người nước nào? – Which country is she from?

Công thức 05 – Chủ ngữ + 要 + 哪 + Lượng từ + Danh từ

S + 要 + 哪 + M + N?

Ví dụ:
你要哪杯咖啡?– Nǐ yào nǎ bēi kāfēi? – Bạn muốn cốc cà phê nào? – Which cup of coffee do you want?

Công thức 06 – Chủ ngữ + 想 + Động từ + 哪 + Lượng từ + Danh từ

S + 想 + V + 哪 + M + N?

Ví dụ:
你想买哪双鞋?– Nǐ xiǎng mǎi nǎ shuāng xié? – Bạn muốn mua đôi giày nào? – Which pair of shoes would you like to buy?

Giải thích: 想 biểu thị mong muốn; 哪双鞋 xác định đôi giày được lựa chọn.

Công thức 07 – 哪 + Lượng từ + Danh từ + 是 + Danh từ hoặc cụm danh từ

哪 + M + N + 是 + N?

Ví dụ:
哪辆车是你的?– Nǎ liàng chē shì nǐ de? – Chiếc xe nào là của bạn? – Which car is yours?

Công thức 08 – Chủ ngữ + 在 + 哪里 + Động từ

S + 在 + 哪里 + V?

Ví dụ:
你在哪里工作?– Nǐ zài nǎlǐ gōngzuò? – Bạn làm việc ở đâu? – Where do you work?

Công thức 09 – Chủ ngữ + 去 + 哪儿

S + 去 + 哪儿?
Ví dụ:
你明天去哪儿?– Nǐ míngtiān qù nǎr? – Ngày mai bạn đi đâu? – Where are you going tomorrow?

Công thức 10 – Chủ ngữ + 从 + 哪个地方 + 来

S + 从 + 哪个地方 + 来?
Ví dụ:
你从哪个地方来?– Nǐ cóng nǎ ge dìfang lái? – Bạn đến từ địa phương nào? – Which place do you come from?

Công thức 11 – 主语 + 在 + 哪家 + Đơn vị kinh doanh + Động từ

S + 在 + 哪家 + N + V?

Ví dụ:
你在哪家饭店吃饭?– Nǐ zài nǎ jiā fàndiàn chīfàn? – Bạn ăn cơm ở nhà hàng nào? – Which restaurant do you eat at?

Công thức 12 – Chủ ngữ + 喜欢 + 哪种 + Danh từ

S + 喜欢 + 哪种 + N?
Ví dụ:
你喜欢哪种水果?– Nǐ xǐhuan nǎ zhǒng shuǐguǒ? – Bạn thích loại trái cây nào? – Which kind of fruit do you like?

Công thức 13 – 哪些 + Danh từ + Vị ngữ

哪些 + N + Predicate?

Ví dụ:
哪些书是中文书?– Nǎxiē shū shì Zhōngwén shū? – Những cuốn nào là sách tiếng Trung? – Which books are Chinese-language books?

Công thức 14 – Chủ ngữ + 哪天 + Động từ + Tân ngữ

S + 哪天 + V + O?

Ví dụ:
你哪天去学校?– Nǐ nǎ tiān qù xuéxiào? – Bạn đi đến trường vào ngày nào? – Which day are you going to school?

Công thức 15 – Chủ ngữ + 跟 + Người + 去 + 哪儿

S + 跟 + Người + 去 + 哪儿?

Ví dụ:
你跟谁去哪儿?– Nǐ gēn shéi qù nǎr? – Bạn đi đâu cùng với ai? – Where are you going, and with whom?

Giải thích: Trong câu này, 谁 hỏi về người đi cùng, còn 哪儿 hỏi về nơi đến.

Công thức 16 – 哪 + Lượng từ + Danh từ + 比 + Danh từ + Tính từ

哪 + M + N + 比 + N + Adjective?

Ví dụ:
哪本书比这本书贵?– Nǎ běn shū bǐ zhè běn shū guì? – Cuốn sách nào đắt hơn cuốn sách này? – Which book is more expensive than this one?

Đây là công thức mở rộng cho giai đoạn học cao hơn HSK 1.

Công thức 17 – Chủ ngữ + 觉得 + 哪 + Lượng từ + Danh từ + 更 + Tính từ

S + 觉得 + 哪 + M + N + 更 + Adj?

Ví dụ:
你觉得哪家饭店更好?– Nǐ juéde nǎ jiā fàndiàn gèng hǎo? – Bạn cảm thấy nhà hàng nào tốt hơn? – Which restaurant do you think is better?

Công thức 18 – Nếu lựa chọn đối tượng thì hỏi nguyên nhân

S + 选择 + 哪 + M + N?+ 为什么?
Ví dụ:
你选择哪个老师?为什么?– Nǐ xuǎnzé nǎ ge lǎoshī? Wèishénme? – Bạn chọn giáo viên nào? Tại sao? – Which teacher do you choose, and why?

Công thức 19 – Phủ định + 哪

S + 不 + V + 哪 + M + N?

Ví dụ:
你不想买哪件衣服?– Nǐ bù xiǎng mǎi nǎ jiàn yīfu? – Bạn không muốn mua chiếc áo nào? – Which item of clothing do you not want to buy?

Công thức 20 – 不管 + 哪 + Lượng từ + Danh từ + 都

不管 + 哪 + M + N + 都 + Vị ngữ
Ví dụ:
不管哪本书,我都认真读。– Bùguǎn nǎ běn shū, wǒ dōu rènzhēn dú. – Bất kể cuốn sách nào, tôi đều đọc nghiêm túc. – No matter which book it is, I read it carefully.

Trong trường hợp này, 哪 không trực tiếp hỏi mà tham gia biểu thị lựa chọn bất kỳ trong phạm vi bao quát.

Công thức 21 – 哪怕……也……

哪怕 + Điều kiện + 也 + Kết quả
Ví dụ:
哪怕今天很忙,我也要学习汉语。– Nǎpà jīntiān hěn máng, wǒ yě yào xuéxí Hànyǔ. – Cho dù hôm nay rất bận, tôi vẫn phải học tiếng Trung. – Even if I am very busy today, I will still study Chinese.

Chú ý: 哪怕 là một liên từ biểu thị nhượng bộ, cần học như một đơn vị từ vựng riêng, không tách 哪 ra để hiểu theo nghĩa “cái nào”.

13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng với 哪

13.01. Nhóm người và nghề nghiệp

哪个人 – nǎ ge rén – Người nào – Which person.

哪个学生 – nǎ ge xuésheng – Học sinh nào – Which student.

哪位老师 – nǎ wèi lǎoshī – Giáo viên nào – Which teacher.

哪位医生 – nǎ wèi yīshēng – Bác sĩ nào – Which doctor.

哪位经理 – nǎ wèi jīnglǐ – Giám đốc nào – Which manager.

哪位客人 – nǎ wèi kèrén – Vị khách nào – Which guest.

13.02. Nhóm sách vở và học tập

哪本书 – nǎ běn shū – Cuốn sách nào – Which book.

哪本词典 – nǎ běn cídiǎn – Cuốn từ điển nào – Which dictionary.

哪支笔 – nǎ zhī bǐ – Cây bút nào – Which pen.

哪张纸 – nǎ zhāng zhǐ – Tờ giấy nào – Which sheet of paper.

哪门课 – nǎ mén kè – Môn học nào – Which course.

哪个教室 – nǎ ge jiàoshì – Phòng học nào – Which classroom.

13.03. Nhóm quần áo và mua sắm

哪件衣服 – nǎ jiàn yīfu – Món quần áo nào – Which item of clothing.

哪件衬衫 – nǎ jiàn chènshān – Chiếc áo sơ mi nào – Which shirt.

哪条裤子 – nǎ tiáo kùzi – Chiếc quần nào – Which pair of pants.

哪双鞋 – nǎ shuāng xié – Đôi giày nào – Which pair of shoes.

哪个包 – nǎ ge bāo – Chiếc túi nào – Which bag.

哪顶帽子 – nǎ dǐng màozi – Chiếc mũ nào – Which hat.

13.04. Nhóm phương tiện giao thông

哪辆车 – nǎ liàng chē – Chiếc xe nào – Which vehicle.

哪辆出租车 – nǎ liàng chūzūchē – Chiếc taxi nào – Which taxi.

哪班飞机 – nǎ bān fēijī – Chuyến bay nào – Which flight.

哪趟火车 – nǎ tàng huǒchē – Chuyến tàu nào – Which train.

哪条地铁线 – nǎ tiáo dìtiě xiàn – Tuyến tàu điện ngầm nào – Which subway line.

13.05. Nhóm ăn uống

哪杯茶 – nǎ bēi chá – Cốc trà nào – Which cup of tea.

哪杯咖啡 – nǎ bēi kāfēi – Cốc cà phê nào – Which cup of coffee.

哪瓶水 – nǎ píng shuǐ – Chai nước nào – Which bottle of water.

哪碗面 – nǎ wǎn miàn – Bát mì nào – Which bowl of noodles.

哪道菜 – nǎ dào cài – Món ăn nào – Which dish.

哪种水果 – nǎ zhǒng shuǐguǒ – Loại trái cây nào – Which kind of fruit.

13.06. Nhóm địa điểm và công việc

哪家公司 – nǎ jiā gōngsī – Công ty nào – Which company.

哪家商店 – nǎ jiā shāngdiàn – Cửa hàng nào – Which shop.

哪家饭店 – nǎ jiā fàndiàn – Nhà hàng nào – Which restaurant.

哪家银行 – nǎ jiā yínháng – Ngân hàng nào – Which bank.

哪所学校 – nǎ suǒ xuéxiào – Trường học nào – Which school.

哪个城市 – nǎ ge chéngshì – Thành phố nào – Which city.

哪个国家 – nǎ ge guójiā – Quốc gia nào – Which country.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng của 哪

14.01. Mạng lưới từ vựng trực tiếp

哪 có thể mở rộng thành nhiều tổ hợp có chức năng ngữ pháp khác nhau.

Nhánh lựa chọn đơn lẻ
哪个 – nǎ ge – Cái nào – Which one.

哪一个 – nǎ yí ge – Một cái nào – Which one.

哪位 – nǎ wèi – Vị nào – Which person.

哪种 – nǎ zhǒng – Loại nào – Which kind.

哪类 – nǎ lèi – Nhóm nào – Which category.

Nhánh lựa chọn số nhiều
哪些 – nǎxiē – Những cái nào – Which ones.

哪几个 – nǎ jǐ ge – Mấy cái nào trong một nhóm – Which few ones.

哪几本书 – nǎ jǐ běn shū – Những cuốn sách nào – Which books.

Nhánh địa điểm
哪里 – nǎlǐ – Ở đâu – Where.

哪儿 – nǎr – Ở đâu – Where.

哪边 – nǎ biān – Phía nào – Which side.

哪个地方 – nǎ ge dìfang – Địa phương nào – Which place.

Nhánh thời gian
哪天 – nǎ tiān – Ngày nào – Which day.

哪年 – nǎ nián – Năm nào – Which year.

哪个月 – nǎ ge yuè – Tháng nào – Which month.

哪一年 – nǎ yì nián – Năm nào – Which year.

哪一次 – nǎ yí cì – Lần nào – Which occasion.

Nhánh biểu thị nhượng bộ và mở rộng
哪怕 – nǎpà – Cho dù, ngay cả khi – Even if.

哪怕是 – nǎpà shì – Ngay cả nếu là – Even if it is.

无论哪个 – wúlùn nǎ ge – Bất kể cái nào – Whichever.

不管哪个 – bùguǎn nǎ ge – Bất kể cái nào – Whichever.

14.02. Phân biệt từ ghép cố định và cụm từ tự do

Không phải mọi tổ hợp có chữ 哪 đều là một từ ghép cố định.

哪里, 哪儿, 哪些 và 哪怕 có thể học như những đơn vị từ vựng tương đối ổn định.

Trong khi đó, 哪本书, 哪件衣服, 哪辆车 là các cụm từ được tạo ra theo công thức ngữ pháp.

Sự phân biệt này giúp học viên hiểu rằng chỉ cần nắm được quy tắc:
哪 + Lượng từ + Danh từ.

Thì có thể chủ động tạo ra hàng trăm cụm từ đúng ngữ pháp, thay vì phải học thuộc toàn bộ từng cụm riêng lẻ.

15. Phát triển mạng lưới từ vựng từ bộ thủ và thành phần cấu tạo của 哪

15.01. Mạng lưới từ vựng từ bộ 口

口 – kǒu – Khẩu – Miệng – Mouth.

吃 – chī – Ăn – Eat.

喝 – hē – Uống – Drink.

叫 – jiào – Gọi, tên là – Call, be called.

唱 – chàng – Hát – Sing.

听 – tīng – Nghe – Listen.

问 – wèn – Hỏi – Ask.

吗 – ma – Trợ từ nghi vấn – Question particle.

呢 – ne – Trợ từ ngữ khí – Modal particle.

哪 – nǎ – Nào – Which.

15.02. Phát triển thành cụm từ ứng dụng

吃饭 – chīfàn – Ăn cơm – Eat a meal.

喝水 – hē shuǐ – Uống nước – Drink water.

喝茶 – hē chá – Uống trà – Drink tea.

唱歌 – chànggē – Hát – Sing.

听音乐 – tīng yīnyuè – Nghe nhạc – Listen to music.

问问题 – wèn wèntí – Đặt câu hỏi – Ask a question.

叫什么名字 – jiào shénme míngzi – Tên là gì – What is one’s name?

15.03. Kết hợp mạng lưới bộ 口 với 哪

你在哪家饭店吃饭?– Nǐ zài nǎ jiā fàndiàn chīfàn? – Bạn ăn ở nhà hàng nào? – Which restaurant do you eat at?

你喜欢喝哪种茶?– Nǐ xǐhuan hē nǎ zhǒng chá? – Bạn thích uống loại trà nào? – Which kind of tea do you like to drink?

你想听哪首歌?– Nǐ xiǎng tīng nǎ shǒu gē? – Bạn muốn nghe bài hát nào? – Which song would you like to listen to?

你想问哪个问题?– Nǐ xiǎng wèn nǎ ge wèntí? – Bạn muốn hỏi câu hỏi nào? – Which question would you like to ask?

15.04. Mạng lưới chữ 那

那 – nà – Kia, đó – That.

那个 – nà ge – Cái kia – That one.

那里 – nàlǐ – Nơi đó – There.

那边 – nà biān – Phía bên kia – That side.

那些 – nàxiē – Những cái kia – Those.

那么 – nàme – Như vậy – In that way, so.

15.05. Phương pháp kết hợp hai mạng lưới

Nên học 哪 và 那 cùng một nhóm để tạo phản xạ hỏi – đáp.

哪个?– Nǎ ge? – Cái nào? – Which one?

那个。– Nà ge. – Cái kia. – That one.

哪里?– Nǎlǐ? – Ở đâu? – Where?

那里。– Nàlǐ. – Ở đó. – There.

哪些?– Nǎxiē? – Những cái nào? – Which ones?

那些。– Nàxiē. – Những cái kia. – Those.

Học theo cặp giúp ghi nhớ đồng thời ngữ pháp nghi vấn và ngữ pháp chỉ định.

16. Phát triển từ vựng mở rộng từ chữ 哪

16.01. Nhóm từ vựng giao tiếp cá nhân

名字 – míngzi – Tên – Name.

国家 – guójiā – Quốc gia – Country.

国籍 – guójí – Quốc tịch – Nationality.

城市 – chéngshì – Thành phố – City.

家乡 – jiāxiāng – Quê hương – Hometown.

住 – zhù – Sống, cư trú – Live, reside.

来自 – láizì – Đến từ – Come from.

Ví dụ ứng dụng:
你的家乡在哪个城市?– Nǐ de jiāxiāng zài nǎ ge chéngshì? – Quê của bạn ở thành phố nào? – Which city is your hometown in?

16.02. Nhóm từ vựng học tập

学习 – xuéxí – Học tập – Study.

汉语 – Hànyǔ – Tiếng Hán – Chinese language.

学校 – xuéxiào – Trường học – School.

教室 – jiàoshì – Phòng học – Classroom.

老师 – lǎoshī – Giáo viên – Teacher.

学生 – xuésheng – Học sinh – Student.

课本 – kèběn – Sách giáo khoa – Textbook.

词典 – cídiǎn – Từ điển – Dictionary.

Ví dụ ứng dụng:
你想用哪本词典学习汉语?– Nǐ xiǎng yòng nǎ běn cídiǎn xuéxí Hànyǔ? – Bạn muốn dùng cuốn từ điển nào để học tiếng Trung? – Which dictionary would you like to use to study Chinese?

16.03. Nhóm từ vựng thương mại

公司 – gōngsī – Công ty – Company.

经理 – jīnglǐ – Giám đốc, người quản lý – Manager.

客户 – kèhù – Khách hàng – Customer, client.

产品 – chǎnpǐn – Sản phẩm – Product.

价格 – jiàgé – Giá cả – Price.

合同 – hétong – Hợp đồng – Contract.

订单 – dìngdān – Đơn hàng – Order.

付款 – fùkuǎn – Thanh toán – Make a payment.

Ví dụ ứng dụng:
你们公司主要销售哪种产品?– Nǐmen gōngsī zhǔyào xiāoshòu nǎ zhǒng chǎnpǐn? – Công ty các bạn chủ yếu kinh doanh loại sản phẩm nào? – Which kind of products does your company mainly sell?

16.04. Nhóm từ vựng du lịch

机场 – jīchǎng – Sân bay – Airport.

飞机 – fēijī – Máy bay – Airplane.

机票 – jīpiào – Vé máy bay – Air ticket.

酒店 – jiǔdiàn – Khách sạn – Hotel.

出租车 – chūzūchē – Taxi – Taxi.

地铁 – dìtiě – Tàu điện ngầm – Subway.

车站 – chēzhàn – Nhà ga, bến xe – Station.

Ví dụ ứng dụng:
你们准备坐哪班飞机去广州?– Nǐmen zhǔnbèi zuò nǎ bān fēijī qù Guǎngzhōu? – Các bạn chuẩn bị đi chuyến bay nào đến Quảng Châu? – Which flight are you planning to take to Guangzhou?

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và những hình thức đối lập

17.01. Các biểu thức gần nghĩa với 哪

哪一个 – nǎ yí ge – Cái nào – Which one.

哪个 – nǎ ge – Cái nào – Which one.

哪一种 – nǎ yì zhǒng – Loại nào – Which kind.

哪类 – nǎ lèi – Nhóm nào – Which category.

哪一位 – nǎ yí wèi – Vị nào – Which person.

Những cấu trúc này có cùng chức năng hỏi lựa chọn nhưng không hoàn toàn thay thế được cho nhau trong mọi ngữ cảnh.

17.02. Các từ nghi vấn liên quan

谁 – shéi – Ai – Who.

什么 – shénme – Gì, cái gì – What.

哪里 – nǎlǐ – Ở đâu – Where.

几 – jǐ – Mấy – How many.

多少 – duōshao – Bao nhiêu – How many, how much.

什么时候 – shénme shíhou – Khi nào – When.

为什么 – wèishénme – Tại sao – Why.

怎么 – zěnme – Thế nào – How.

怎么样 – zěnmeyàng – Như thế nào – How, what … like.

Những từ này cùng thuộc mạng lưới từ nghi vấn nhưng đảm nhiệm những chức năng khác nhau.

17.03. Các hình thức đối lập với 哪

Về mặt ngữ pháp, 哪 không có một từ trái nghĩa tuyệt đối giống quan hệ giữa 高 và 矮 hoặc 大 và 小.

Tuy nhiên, có thể xây dựng những cặp đối ứng nghi vấn – chỉ định.

哪 – nǎ – Nào – Which.

这 – zhè – Này – This.

那 – nà – Kia – That.

哪个 – nǎ ge – Cái nào – Which one.

这个 – zhè ge – Cái này – This one.

那个 – nà ge – Cái kia – That one.

哪些 – nǎxiē – Những cái nào – Which ones.

这些 – zhèxiē – Những cái này – These.

那些 – nàxiē – Những cái kia – Those.

哪里 – nǎlǐ – Ở đâu – Where.

这里 – zhèlǐ – Ở đây – Here.

那里 – nàlǐ – Ở đó – There.

17.04. Ứng dụng các cặp đối ứng

你要哪个?– Nǐ yào nǎ ge? – Bạn muốn cái nào? – Which one do you want?

我要这个。– Wǒ yào zhè ge. – Tôi muốn cái này. – I want this one.

你喜欢哪些?– Nǐ xǐhuan nǎxiē? – Bạn thích những cái nào? – Which ones do you like?

我喜欢这些。– Wǒ xǐhuan zhèxiē. – Tôi thích những cái này. – I like these.

18. Phân biệt 哪 với các từ và cấu trúc dễ nhầm

18.01. Phân biệt 哪 và 那

哪 – nǎ – Nào – Which.

那 – nà – Kia, đó – That.

哪 dùng để hỏi.

那 dùng để chỉ định.

Ví dụ:
你要哪个苹果?– Nǐ yào nǎ ge píngguǒ? – Bạn muốn quả táo nào? – Which apple do you want?

我要那个苹果。– Wǒ yào nà ge píngguǒ. – Tôi muốn quả táo kia. – I want that apple.

Chú ý: Chỉ khác một thành phần chữ Hán và một thanh điệu nhưng ý nghĩa đã thay đổi.

18.02. Phân biệt 哪 và 什么

哪 nhấn mạnh sự lựa chọn hoặc xác định đối tượng.

什么 hỏi về thông tin, bản chất, loại sự vật hoặc nội dung chưa biết.

你要什么书?– Nǐ yào shénme shū? – Bạn muốn sách gì, sách loại nào? – What kind of book do you want?

你要哪本书?– Nǐ yào nǎ běn shū? – Bạn muốn cuốn sách nào? – Which book do you want?

Câu thứ nhất có thể hỏi người nghe cần sách về lĩnh vực gì.

Câu thứ hai thường yêu cầu xác định một cuốn sách cụ thể.

18.03. Phân biệt 哪个 và 谁

谁 trực tiếp hỏi danh tính người.

哪个 hoặc 哪个人 thường yêu cầu xác định người nào trong một nhóm.

他是谁?– Tā shì shéi? – Anh ấy là ai? – Who is he?

哪个人是你的老师?– Nǎ ge rén shì nǐ de lǎoshī? – Người nào là giáo viên của bạn? – Which person is your teacher?

18.04. Phân biệt 哪个 và 哪些

哪个 thường chỉ một đối tượng được lựa chọn.

哪些 thường chỉ nhiều đối tượng.

你喜欢哪个学生?– Nǐ xǐhuan nǎ ge xuésheng? – Bạn quý học sinh nào? – Which student do you like?

你喜欢哪些学生?– Nǐ xǐhuan nǎxiē xuésheng? – Bạn quý những học sinh nào? – Which students do you like?

18.05. Phân biệt 哪里 và 那里

哪里 – nǎlǐ – Ở đâu – Where.

那里 – nàlǐ – Ở đó – There.

你在哪里?– Nǐ zài nǎlǐ? – Bạn đang ở đâu? – Where are you?

我在那里。– Wǒ zài nàlǐ. – Tôi ở đó. – I am there.

18.06. Phân biệt 哪儿 và 那儿

哪儿 – nǎr – Ở đâu – Where.

那儿 – nàr – Ở đó – There.

你去哪儿?– Nǐ qù nǎr? – Bạn đi đâu? – Where are you going?

我去那儿。– Wǒ qù nàr. – Tôi đi đến đó. – I am going there.

18.07. Phân biệt 哪个 và 哪位

哪个 có tính trung hòa và thường được dùng trong câu hỏi xác định.

哪位 có sắc thái lịch sự và tôn trọng hơn khi hỏi về người.

哪个是你的老师?– Nǎ ge shì nǐ de lǎoshī? – Người nào là giáo viên của bạn? – Which one is your teacher?

哪位是您的老师?– Nǎ wèi shì nín de lǎoshī? – Vị nào là giáo viên của ông/bà? – Which person is your teacher?

Trong những tình huống trang trọng, 哪位 thường được ưu tiên.

18.08. Phân biệt 哪 và 几

哪 hỏi lựa chọn.

几 hỏi số lượng nhỏ hoặc thứ tự trong những cấu trúc tương ứng.

你要哪本书?– Nǐ yào nǎ běn shū? – Bạn muốn cuốn sách nào? – Which book do you want?

你要几本书?– Nǐ yào jǐ běn shū? – Bạn muốn mấy cuốn sách? – How many books do you want?

Sự khác biệt nằm ở thông tin cần được trả lời.

哪本书 yêu cầu chỉ ra cuốn sách.

几本书 yêu cầu xác định số lượng cuốn sách.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm của 哪

19.01. Sắc thái trung hòa

Trong câu hỏi thông thường, 哪 mang sắc thái trung hòa, không thể hiện thái độ tích cực hay tiêu cực.

你喜欢哪本书?– Nǐ xǐhuan nǎ běn shū? – Bạn thích cuốn sách nào? – Which book do you like?

19.02. Sắc thái lịch sự

Khi kết hợp với 位 và 您, câu hỏi trở nên lịch sự hơn.

请问,您是哪位?– Qǐngwèn, nín shì nǎ wèi? – Xin hỏi, quý vị là ai ạ? – Excuse me, may I ask who is speaking?

Câu này có thể xuất hiện trong giao tiếp qua điện thoại hoặc khi chưa nhận ra danh tính người đối thoại.

19.03. Sắc thái lựa chọn trực tiếp

Trong hoạt động mua bán, 哪 thường đi cùng 买, 要, 选, 喜欢 hoặc 选择.

你要哪件?– Nǐ yào nǎ jiàn? – Bạn muốn món nào? – Which one do you want?

Câu này ngắn gọn, trực tiếp và tự nhiên khi người nói đã biết loại hàng hóa đang được lựa chọn.

19.04. Sắc thái phản vấn

Một số cấu trúc có 哪 mang tính phản vấn, không phải câu hỏi thông tin thông thường.

哪有这么简单?– Nǎ yǒu zhème jiǎndān? – Làm gì có chuyện đơn giản như vậy? – How could it be that simple?

哪能这样做?– Nǎ néng zhèyàng zuò? – Sao có thể làm như vậy được? – How can one do that?

Đây là kiến thức mở rộng ở trình độ cao hơn.

20. Phạm vi, phong cách và mức độ sử dụng

哪 là một chữ Hán có tần suất sử dụng cao trong tiếng Trung hiện đại.

Ở HSK 1, học viên cần ưu tiên nắm các câu hỏi nhận biết cá nhân, lựa chọn đồ vật và xác định địa điểm.

Ở những cấp độ cao hơn, học viên tiếp tục mở rộng 哪 vào câu so sánh, câu hỏi phức, câu điều kiện, câu phản vấn và câu có nhiều mệnh đề.

Trong khẩu ngữ, 哪个, 哪里 và 哪儿 đều rất phổ biến.

Trong giao tiếp trang trọng, 哪位, 哪个部门, 哪家公司 và 哪项工作 có thể xuất hiện trong các cuộc trao đổi chuyên môn.

Ví dụ:
您在哪个部门工作?– Nín zài nǎ ge bùmén gōngzuò? – Ông/bà làm việc ở bộ phận nào? – Which department do you work in?

贵公司主要经营哪类产品?– Guì gōngsī zhǔyào jīngyíng nǎ lèi chǎnpǐn? – Quý công ty chủ yếu kinh doanh nhóm sản phẩm nào? – Which category of products does your company mainly deal in?

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và cách dùng mở rộng

21.01. Khẩu ngữ thông thường

哪个?– Nǎ ge? – Cái nào? – Which one?

去哪儿?– Qù nǎr? – Đi đâu? – Where to?

哪里?– Nǎlǐ? – Ở đâu? – Where?

你选哪个?– Nǐ xuǎn nǎ ge? – Bạn chọn cái nào? – Which one do you choose?

21.02. Giao tiếp lịch sự

请问,哪位是负责人?– Qǐngwèn, nǎ wèi shì fùzérén? – Xin hỏi, vị nào là người phụ trách? – Excuse me, which person is in charge?

21.03. Giao tiếp thương mại

您想了解哪款产品?– Nín xiǎng liǎojiě nǎ kuǎn chǎnpǐn? – Quý khách muốn tìm hiểu mẫu sản phẩm nào? – Which product model would you like to learn about?

21.04. Giao tiếp hành chính

您要办理哪项业务?– Nín yào bànlǐ nǎ xiàng yèwù? – Quý khách muốn thực hiện loại thủ tục nào? – Which service would you like to request?

21.05. Giao tiếp du lịch

请问,去机场应该坐哪路公交车?– Qǐngwèn, qù jīchǎng yīnggāi zuò nǎ lù gōngjiāochē? – Xin hỏi, đến sân bay nên đi tuyến xe buýt nào? – Excuse me, which bus route should I take to the airport?

22. Thành ngữ, quán ngữ và cụm cố định có 哪

22.01. 哪里哪里

哪里哪里 – nǎlǐ nǎlǐ – Đâu có, quá khen rồi – Not at all, you’re too kind.

Đây là cách đáp lại lời khen theo sắc thái khiêm tốn trong một số hoàn cảnh giao tiếp.

22.02. 哪有

哪有 – nǎ yǒu – Làm gì có, đâu có – Not at all, how could there be.

Ví dụ:
我哪有那么厉害!– Wǒ nǎ yǒu nàme lìhai! – Tôi đâu có giỏi đến thế! – I’m not nearly that good!

22.03. 哪能

哪能 – nǎ néng – Sao có thể, làm sao mà có thể – How could.

Ví dụ:
我哪能忘记你?– Wǒ nǎ néng wàngjì nǐ? – Làm sao tôi có thể quên bạn được? – How could I forget you?

22.04. 哪怕

哪怕 – nǎpà – Cho dù, ngay cả khi – Even if.

Ví dụ:
哪怕很难,我也要学好汉语。– Nǎpà hěn nán, wǒ yě yào xué hǎo Hànyǔ. – Cho dù rất khó, tôi vẫn muốn học giỏi tiếng Trung. – Even if it is difficult, I still want to master Chinese.

22.05. 哪知道

哪知道 – nǎ zhīdào – Nào ngờ, ai ngờ – Unexpectedly, who would have known.

Ví dụ:
我以为他不来,哪知道他来得最早。– Wǒ yǐwéi tā bù lái, nǎ zhīdào tā lái de zuì zǎo. – Tôi tưởng anh ấy không đến, nào ngờ anh ấy đến sớm nhất. – I thought he wouldn’t come, but unexpectedly he arrived first.

23. Hệ thống mẫu câu giao tiếp thực dụng với 哪

23.01. Mẫu câu giới thiệu bản thân

你是哪国人?– Nǐ shì nǎ guó rén? – Bạn là người nước nào? – Which country are you from?

你是哪个城市的人?– Nǐ shì nǎ ge chéngshì de rén? – Bạn là người thành phố nào? – Which city are you from?

你家在哪儿?– Nǐ jiā zài nǎr? – Nhà bạn ở đâu? – Where is your home?

23.02. Mẫu câu học tập

你在哪儿学习汉语?– Nǐ zài nǎr xuéxí Hànyǔ? – Bạn học tiếng Trung ở đâu? – Where do you study Chinese?

你用哪本书?– Nǐ yòng nǎ běn shū? – Bạn dùng cuốn sách nào? – Which book do you use?

你喜欢哪位老师?– Nǐ xǐhuan nǎ wèi lǎoshī? – Bạn quý giáo viên nào? – Which teacher do you like?

23.03. Mẫu câu mua sắm

你要哪个?– Nǐ yào nǎ ge? – Bạn muốn cái nào? – Which one do you want?

你喜欢哪件衣服?– Nǐ xǐhuan nǎ jiàn yīfu? – Bạn thích chiếc áo nào? – Which item of clothing do you like?

你想买哪双鞋?– Nǐ xiǎng mǎi nǎ shuāng xié? – Bạn muốn mua đôi giày nào? – Which pair of shoes would you like to buy?

23.04. Mẫu câu ăn uống

你想去哪家饭店?– Nǐ xiǎng qù nǎ jiā fàndiàn? – Bạn muốn đến nhà hàng nào? – Which restaurant would you like to go to?

你想喝哪种茶?– Nǐ xiǎng hē nǎ zhǒng chá? – Bạn muốn uống loại trà nào? – Which kind of tea would you like?

你要哪道菜?– Nǐ yào nǎ dào cài? – Bạn muốn món ăn nào? – Which dish would you like?

23.05. Mẫu câu công việc

你在哪家公司工作?– Nǐ zài nǎ jiā gōngsī gōngzuò? – Bạn làm việc ở công ty nào? – Which company do you work for?

哪位是你们经理?– Nǎ wèi shì nǐmen jīnglǐ? – Vị nào là giám đốc của các bạn? – Which person is your manager?

你负责哪个项目?– Nǐ fùzé nǎ ge xiàngmù? – Bạn phụ trách dự án nào? – Which project are you responsible for?

23.06. Mẫu câu du lịch

你要去哪个国家?– Nǐ yào qù nǎ ge guójiā? – Bạn muốn đến quốc gia nào? – Which country do you want to visit?

你住在哪家酒店?– Nǐ zhù zài nǎ jiā jiǔdiàn? – Bạn ở khách sạn nào? – Which hotel are you staying at?

你坐哪班飞机?– Nǐ zuò nǎ bān fēijī? – Bạn đi chuyến bay nào? – Which flight are you taking?

23.07. Mẫu câu thanh toán và giao dịch

你要用哪种付款方式?– Nǐ yào yòng nǎ zhǒng fùkuǎn fāngshì? – Bạn muốn sử dụng phương thức thanh toán nào? – Which payment method would you like to use?

你准备在哪家银行开户?– Nǐ zhǔnbèi zài nǎ jiā yínháng kāihù? – Bạn định mở tài khoản ở ngân hàng nào? – Which bank are you planning to open an account with?

这笔钱应该汇到哪个账户?– Zhè bǐ qián yīnggāi huì dào nǎ ge zhànghù? – Khoản tiền này nên chuyển vào tài khoản nào? – Which account should this money be transferred to?

24. Đối chiếu ngữ pháp Trung – Việt – Anh

24.01. Trật tự của 哪 trong tiếng Trung

Tiếng Trung:
哪 + Lượng từ + Danh từ.

Tiếng Việt:
Danh từ + Nào.

Tiếng Anh:
Which + Noun.

Ví dụ:
哪本书 – nǎ běn shū – Cuốn sách nào – Which book.

Trong tiếng Trung, 哪 đứng trước lượng từ và danh từ.

Trong tiếng Việt, từ “nào” thường đứng sau cụm danh từ.

Trong tiếng Anh, which thường đứng trước danh từ.

24.02. Đối chiếu trong câu hoàn chỉnh

Tiếng Trung: 你要哪本书?

Pinyin: Nǐ yào nǎ běn shū?

Tiếng Việt: Bạn muốn cuốn sách nào?

Tiếng Anh: Which book do you want?

Câu tiếng Trung giữ cụm 哪本书 tại vị trí tân ngữ, trong khi câu tiếng Anh thường chuyển cụm từ hỏi lên đầu câu.

24.03. Đối chiếu câu hỏi về quốc tịch

Tiếng Trung: 你是哪国人?

Pinyin: Nǐ shì nǎ guó rén?

Tiếng Việt: Bạn là người nước nào?

Tiếng Anh: Which country are you from?

Bản dịch tiếng Anh tự nhiên không nhất thiết giữ nguyên từng thành phần chữ Hán.

24.04. Đối chiếu câu hỏi địa điểm

Tiếng Trung: 你在哪里工作?

Pinyin: Nǐ zài nǎlǐ gōngzuò?

Tiếng Việt: Bạn làm việc ở đâu?

Tiếng Anh: Where do you work?

Trong tiếng Trung, cụm 在哪里 đứng trước động từ 工作.

Trong tiếng Việt, “ở đâu” thường xuất hiện sau động từ “làm việc”.

24.05. Đối chiếu câu hỏi lựa chọn số nhiều

Tiếng Trung: 你喜欢哪些书?

Pinyin: Nǐ xǐhuan nǎxiē shū?

Tiếng Việt: Bạn thích những cuốn sách nào?

Tiếng Anh: Which books do you like?

Tiếng Trung dùng 哪些 để biểu thị tập hợp đối tượng được hỏi, còn tiếng Anh có thể dùng hình thức số nhiều books.

25. Những lỗi thường gặp khi sử dụng 哪 và cách sửa

25.01. Nhầm 哪 với 那

Câu cần sửa:
你要那个书?

Nếu muốn hỏi người nghe chọn cuốn sách nào, câu phù hợp là:
你要哪本书?– Nǐ yào nǎ běn shū? – Bạn muốn cuốn sách nào? – Which book do you want?

Giải thích: 哪 hỏi lựa chọn; 那 chỉ định đối tượng đã xác định. Đồng thời, sách thường dùng lượng từ 本.

25.02. Thiếu lượng từ

Câu cần sửa:
你要哪书?

Câu đúng:
你要哪本书?

Giải thích: Với danh từ 书 trong kiểu câu lựa chọn thông thường, phải dùng lượng từ 本.

25.03. Dùng sai lượng từ

Câu cần sửa:
你买哪本衣服?

Câu đúng:
你买哪件衣服?– Nǐ mǎi nǎ jiàn yīfu? – Bạn mua chiếc áo nào? – Which item of clothing are you buying?

Giải thích: 本 là lượng từ của sách, không phù hợp với 衣服 trong ngữ cảnh này.

25.04. Thêm 吗 không cần thiết

Câu cần sửa trong câu hỏi thông tin thông thường:
你要哪本书吗?

Câu đúng:
你要哪本书?

Giải thích: 哪 đã biểu thị nghi vấn, không dùng thêm 吗 để tạo câu hỏi thông tin cơ bản.

25.05. Nhầm 哪里 với 那里

Câu cần sửa khi hỏi địa điểm:
你住在那里?

Câu đúng:
你住在哪里?– Nǐ zhù zài nǎlǐ? – Bạn sống ở đâu? – Where do you live?

Nếu dùng 那里, câu thường chuyển sang nghĩa chỉ định “ở đó”.

25.06. Nhầm 哪 với 什么

Khi người nói muốn biết một cuốn sách cụ thể trong số những cuốn sách đang có, dùng:
你要哪本书?

Khi người nói muốn biết người nghe cần sách gì hoặc loại sách nào, có thể dùng:
你要什么书?

Hai câu không hoàn toàn đồng nghĩa.

25.07. Nhầm 哪些 với 哪个

Câu hỏi một đối tượng:
你要哪个?

Câu hỏi nhiều đối tượng:
你要哪些?

Không nên thay đổi hai cấu trúc tùy tiện khi số lượng đối tượng cần lựa chọn khác nhau.

25.08. Sắp xếp sai vị trí của 哪里

Câu cần sửa:
你工作在哪里吗?

Nếu muốn hỏi nơi làm việc, có thể dùng:
你在哪里工作?

Hoặc:
你工作在哪里?

Cả hai đều có thể dùng trong những ngữ cảnh phù hợp; mẫu thứ nhất đặc biệt hữu ích ở trình độ sơ cấp.

26. Hệ thống 30 câu ví dụ chuẩn Trung – Pinyin – Việt – Anh

Nhóm 01. Giới thiệu bản thân và xác định người

Ví dụ 01: 你是哪国人?– Nǐ shì nǎ guó rén? – Bạn là người nước nào? – Which country are you from?

Ví dụ 02: 她是哪个国家的人?– Tā shì nǎ ge guójiā de rén? – Cô ấy là người quốc gia nào? – Which country is she from?

Ví dụ 03: 哪个人是老师?– Nǎ ge rén shì lǎoshī? – Người nào là giáo viên? – Which person is the teacher?

Ví dụ 04: 哪位是你的汉语老师?– Nǎ wèi shì nǐ de Hànyǔ lǎoshī? – Vị nào là giáo viên tiếng Trung của bạn? – Which person is your Chinese teacher?

Ví dụ 05: 哪些学生是越南人?– Nǎxiē xuésheng shì Yuènán rén? – Những học sinh nào là người Việt Nam? – Which students are Vietnamese?

Nhóm 02. Học tập và giáo trình

Ví dụ 06: 你要哪本书?– Nǐ yào nǎ běn shū? – Bạn muốn cuốn sách nào? – Which book do you want?

Ví dụ 07: 你喜欢哪本汉语教材?– Nǐ xǐhuan nǎ běn Hànyǔ jiàocái? – Bạn thích cuốn giáo trình tiếng Trung nào? – Which Chinese textbook do you like?

Ví dụ 08: 哪本词典是你的?– Nǎ běn cídiǎn shì nǐ de? – Cuốn từ điển nào là của bạn? – Which dictionary is yours?

Ví dụ 09: 你在哪个教室上课?– Nǐ zài nǎ ge jiàoshì shàngkè? – Bạn học ở phòng học nào? – Which classroom do you have lessons in?

Ví dụ 10: 你最喜欢哪门课?– Nǐ zuì xǐhuan nǎ mén kè? – Bạn thích môn học nào nhất? – Which course do you like most?

Nhóm 03. Mua sắm

Ví dụ 11: 你想买哪件衣服?– Nǐ xiǎng mǎi nǎ jiàn yīfu? – Bạn muốn mua món quần áo nào? – Which item of clothing would you like to buy?

Ví dụ 12: 哪双鞋比较便宜?– Nǎ shuāng xié bǐjiào piányi? – Đôi giày nào tương đối rẻ hơn? – Which pair of shoes is relatively cheaper?

Ví dụ 13: 你要哪个包?– Nǐ yào nǎ ge bāo? – Bạn muốn chiếc túi nào? – Which bag do you want?

Ví dụ 14: 哪条裤子是你的?– Nǎ tiáo kùzi shì nǐ de? – Chiếc quần nào là của bạn? – Which pair of pants is yours?

Ví dụ 15: 你喜欢哪种颜色?– Nǐ xǐhuan nǎ zhǒng yánsè? – Bạn thích màu nào? – Which color do you like?

Nhóm 04. Ăn uống và sinh hoạt

Ví dụ 16: 你想去哪家饭店?– Nǐ xiǎng qù nǎ jiā fàndiàn? – Bạn muốn đến nhà hàng nào? – Which restaurant would you like to go to?

Ví dụ 17: 你喜欢哪道中国菜?– Nǐ xǐhuan nǎ dào Zhōngguó cài? – Bạn thích món ăn Trung Quốc nào? – Which Chinese dish do you like?

Ví dụ 18: 你要喝哪杯咖啡?– Nǐ yào hē nǎ bēi kāfēi? – Bạn muốn uống cốc cà phê nào? – Which cup of coffee do you want to drink?

Ví dụ 19: 你在哪家商店买水果?– Nǐ zài nǎ jiā shāngdiàn mǎi shuǐguǒ? – Bạn mua trái cây ở cửa hàng nào? – Which shop do you buy fruit from?

Ví dụ 20: 你明天去哪儿吃饭?– Nǐ míngtiān qù nǎr chīfàn? – Ngày mai bạn đi ăn ở đâu? – Where are you going to eat tomorrow?

Nhóm 05. Công việc và thương mại

Ví dụ 21: 你在哪家公司工作?– Nǐ zài nǎ jiā gōngsī gōngzuò? – Bạn làm việc tại công ty nào? – Which company do you work for?

Ví dụ 22: 哪位经理负责这个项目?– Nǎ wèi jīnglǐ fùzé zhè ge xiàngmù? – Vị giám đốc nào phụ trách dự án này? – Which manager is responsible for this project?

Ví dụ 23: 你们想购买哪种产品?– Nǐmen xiǎng gòumǎi nǎ zhǒng chǎnpǐn? – Các bạn muốn mua loại sản phẩm nào? – Which type of product would you like to purchase?

Ví dụ 24: 你准备和哪家公司合作?– Nǐ zhǔnbèi hé nǎ jiā gōngsī hézuò? – Bạn định hợp tác với công ty nào? – Which company are you planning to cooperate with?

Ví dụ 25: 客户选择了哪种付款方式?– Kèhù xuǎnzé le nǎ zhǒng fùkuǎn fāngshì? – Khách hàng đã chọn phương thức thanh toán nào? – Which payment method did the customer choose?

Nhóm 06. Du lịch và giao tiếp tổng hợp

Ví dụ 26: 你下个月去哪个城市?– Nǐ xià ge yuè qù nǎ ge chéngshì? – Tháng sau bạn đến thành phố nào? – Which city are you going to next month?

Ví dụ 27: 你们坐哪班飞机去广州?– Nǐmen zuò nǎ bān fēijī qù Guǎngzhōu? – Các bạn đi chuyến bay nào đến Quảng Châu? – Which flight are you taking to Guangzhou?

Ví dụ 28: 你住在哪家酒店?– Nǐ zhù zài nǎ jiā jiǔdiàn? – Bạn ở khách sạn nào? – Which hotel are you staying at?

Ví dụ 29: 你哪天回越南?– Nǐ nǎ tiān huí Yuènán? – Bạn trở về Việt Nam ngày nào? – Which day are you returning to Vietnam?

Ví dụ 30: 你觉得哪个城市最适合学习汉语?– Nǐ juéde nǎ ge chéngshì zuì shìhé xuéxí Hànyǔ? – Bạn cảm thấy thành phố nào phù hợp nhất để học tiếng Trung? – Which city do you think is the most suitable for studying Chinese?

27. Hội thoại ứng dụng chuyên sâu về đại từ nghi vấn 哪

27.01. Tình huống hội thoại: Lựa chọn giáo trình, mua sách và chuẩn bị buổi học tiếng Trung

人物:阮明武、丁垂杨、黎云英、水仙、芳玲
Nhân vật: Nguyễn Minh Vũ, Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh.
Bối cảnh: Nguyễn Minh Vũ cùng bốn học viên đến một hiệu sách để tìm giáo trình Hán ngữ HSK 1. Trong quá trình mua sách, các nhân vật sử dụng 哪 để hỏi về hiệu sách, giáo trình, giáo viên, phòng học, thời gian học và những lựa chọn khác.

27.02. Hội thoại bốn ngôn ngữ Trung – Pinyin – Việt – Anh

丁垂杨:阮明武哥,今天我们去哪家书店买汉语教材?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīntiān wǒmen qù nǎ jiā shūdiàn mǎi Hànyǔ jiàocái?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta đến hiệu sách nào mua giáo trình tiếng Trung ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, which bookstore are we going to today to buy Chinese textbooks?

阮明武:我们去学校附近的那家书店,那里的汉语教材比较多。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen qù xuéxiào fùjìn de nà jiā shūdiàn, nàlǐ de Hànyǔ jiàocái bǐjiào duō.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta đến hiệu sách gần trường, ở đó có khá nhiều giáo trình tiếng Trung.
Nguyen Minh Vu: We’re going to the bookstore near the school. It has quite a lot of Chinese textbooks.

黎云英:老师,我们应该买哪本汉语教材?
Lí Yún Yīng: Lǎoshī, wǒmen yīnggāi mǎi nǎ běn Hànyǔ jiàocái?
Lê Vân Anh: Thưa thầy, chúng em nên mua cuốn giáo trình tiếng Trung nào ạ?
Le Van Anh: Teacher, which Chinese textbook should we buy?

阮明武:我们先看看这三本书,再选择一本适合初学者的教材。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen xiān kànkan zhè sān běn shū, zài xuǎnzé yì běn shìhé chūxuézhě de jiàocái.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta xem ba cuốn sách này trước, sau đó chọn một cuốn giáo trình phù hợp với người mới bắt đầu.
Nguyen Minh Vu: Let’s look at these three books first, then choose a textbook suitable for beginners.

水仙:哪本书有汉语拼音和越南语翻译?
Shuǐ Xiān: Nǎ běn shū yǒu Hànyǔ Pīnyīn hé Yuènányǔ fānyì?
Thủy Tiên: Thưa thầy, cuốn sách nào có phiên âm Pinyin và bản dịch tiếng Việt ạ?
Thuy Tien: Teacher, which book has Pinyin and Vietnamese translations?

阮明武:左边的那本书有拼音和越南语翻译,很适合你们。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuǒbian de nà běn shū yǒu pīnyīn hé Yuènányǔ fānyì, hěn shìhé nǐmen.
Nguyễn Minh Vũ: Cuốn sách bên trái có Pinyin và bản dịch tiếng Việt, rất phù hợp với các em.
Nguyen Minh Vu: The book on the left has Pinyin and Vietnamese translations. It’s very suitable for you.

芳玲:老师,这本书多少钱?那本书呢?
Fāng Líng: Lǎoshī, zhè běn shū duōshao qián? Nà běn shū ne?
Phương Linh: Thưa thầy, cuốn sách này bao nhiêu tiền ạ? Còn cuốn kia thì sao ạ?
Phuong Linh: Teacher, how much is this book? And what about that one?

阮明武:这本八十元,那本九十元。我们可以比较一下。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè běn bāshí yuán, nà běn jiǔshí yuán. Wǒmen kěyǐ bǐjiào yíxià.
Nguyễn Minh Vũ: Cuốn này tám mươi tệ, cuốn kia chín mươi tệ. Chúng ta có thể so sánh một chút.
Nguyen Minh Vu: This one is eighty yuan, and that one is ninety yuan. We can compare them.

丁垂杨:哪位店员可以帮我们介绍一下这些教材?
Dīng Chuí Yáng: Nǎ wèi diànyuán kěyǐ bāng wǒmen jièshào yíxià zhèxiē jiàocái?
Đinh Thùy Dương: Nhân viên nào có thể giúp chúng ta giới thiệu những bộ giáo trình này ạ?
Dinh Thuy Duong: Which shop assistant can help us learn more about these textbooks?

黎云英:穿蓝色衣服的那位店员好像很了解这些书。
Lí Yún Yīng: Chuān lánsè yīfu de nà wèi diànyuán hǎoxiàng hěn liǎojiě zhèxiē shū.
Lê Vân Anh: Em thấy nhân viên mặc áo màu xanh kia có vẻ rất am hiểu những cuốn sách này.
Le Van Anh: The shop assistant wearing blue seems to know these books very well.

水仙:如果我们每个人都买一本,应该选择哪本?
Shuǐ Xiān: Rúguǒ wǒmen měi ge rén dōu mǎi yì běn, yīnggāi xuǎnzé nǎ běn?
Thủy Tiên: Nếu mỗi người chúng ta đều mua một cuốn thì nên chọn cuốn nào ạ?
Thuy Tien: If each of us buys one book, which one should we choose?

阮明武:我建议你们先选择这本初级汉语教材,因为它的内容比较容易理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ jiànyì nǐmen xiān xuǎnzé zhè běn chūjí Hànyǔ jiàocái, yīnwèi tā de nèiróng bǐjiào róngyì lǐjiě.
Nguyễn Minh Vũ: Anh đề nghị các em chọn cuốn giáo trình tiếng Trung sơ cấp này trước, vì nội dung của nó tương đối dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: I suggest that you choose this beginner’s Chinese textbook first because its content is relatively easy to understand.

芳玲:我们下午在哪个教室上课?
Fāng Líng: Wǒmen xiàwǔ zài nǎ ge jiàoshì shàngkè?
Phương Linh: Chiều nay chúng ta học ở phòng học nào ạ?
Phuong Linh: Which classroom will we have our lesson in this afternoon?

阮明武:我们在三楼的第二教室上课,下午两点开始。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen zài sān lóu de dì èr jiàoshì shàngkè, xiàwǔ liǎng diǎn kāishǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta học tại phòng học số hai ở tầng ba, bắt đầu lúc hai giờ chiều.
Nguyen Minh Vu: We’ll have our lesson in Classroom Two on the third floor, starting at two in the afternoon.

丁垂杨:今天下午是哪位老师给我们上课?
Dīng Chuí Yáng: Jīntiān xiàwǔ shì nǎ wèi lǎoshī gěi wǒmen shàngkè?
Đinh Thùy Dương: Chiều nay giáo viên nào sẽ giảng bài cho chúng em ạ?
Dinh Thuy Duong: Which teacher will teach us this afternoon?

阮明武:今天下午我给你们上课,我们要学习疑问代词“哪”。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān xiàwǔ wǒ gěi nǐmen shàngkè, wǒmen yào xuéxí yíwèn dàicí “nǎ”.
Nguyễn Minh Vũ: Chiều nay anh sẽ trực tiếp giảng bài cho các em, chúng ta sẽ học đại từ nghi vấn 哪.
Nguyen Minh Vu: I’ll teach you this afternoon. We’re going to study the interrogative pronoun “nǎ.”

黎云英:老师,我们可以用“哪”来问一个人是哪个国家的人吗?
Lí Yún Yīng: Lǎoshī, wǒmen kěyǐ yòng “nǎ” lái wèn yí ge rén shì nǎ ge guójiā de rén ma?
Lê Vân Anh: Thưa thầy, chúng em có thể dùng 哪 để hỏi một người đến từ quốc gia nào không ạ?
Le Van Anh: Teacher, can we use “nǎ” to ask which country someone comes from?

阮明武:当然可以。比如:“你是哪国人?”或者“你是哪个国家的人?”
Ruǎn Míng Wǔ: Dāngrán kěyǐ. Bǐrú: “Nǐ shì nǎ guó rén?” Huòzhě “Nǐ shì nǎ ge guójiā de rén?”
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên là được. Ví dụ: “Bạn là người nước nào?” hoặc “Bạn là người quốc gia nào?”.
Nguyen Minh Vu: Of course. For example, “Which country are you from?” or “What country are you a citizen of?”

水仙:那我来回答。我是越南人,我住在河内。
Shuǐ Xiān: Nà wǒ lái huídá. Wǒ shì Yuènán rén, wǒ zhù zài Hénèi.
Thủy Tiên: Vậy để em trả lời. Em là người Việt Nam, em sống ở Hà Nội.
Thuy Tien: Then let me answer. I’m Vietnamese, and I live in Hanoi.

芳玲:老师,如果我要问您喜欢哪本书,应该怎么说?
Fāng Líng: Lǎoshī, rúguǒ wǒ yào wèn nín xǐhuan nǎ běn shū, yīnggāi zěnme shuō?
Phương Linh: Thưa thầy, nếu em muốn hỏi thầy thích cuốn sách nào thì nên nói thế nào ạ?
Phuong Linh: Teacher, how should I ask which book you like?

阮明武:你可以说:“老师,您喜欢哪本书?”这个句子很自然。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ kěyǐ shuō: “Lǎoshī, nín xǐhuan nǎ běn shū?” Zhè ge jùzi hěn zìrán.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: “Thưa thầy, thầy thích cuốn sách nào ạ?”. Câu này rất tự nhiên.
Nguyen Minh Vu: You can say, “Teacher, which book do you like?” This sentence sounds very natural.

丁垂杨:下课以后,我们去哪家饭店吃晚饭?
Dīng Chuí Yáng: Xiàkè yǐhòu, wǒmen qù nǎ jiā fàndiàn chī wǎnfàn?
Đinh Thùy Dương: Sau khi tan học, chúng ta đến nhà hàng nào ăn tối ạ?
Dinh Thuy Duong: Which restaurant shall we go to for dinner after class?

阮明武:我们去学校对面的那家饭店吧,那里的菜很好吃。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen qù xuéxiào duìmiàn de nà jiā fàndiàn ba, nàlǐ de cài hěn hǎochī.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta đến nhà hàng đối diện trường nhé, các món ăn ở đó rất ngon.
Nguyen Minh Vu: Let’s go to the restaurant across from the school. The food there is delicious.

黎云英:太好了!今天我们不但买到了合适的教材,还学会了很多用“哪”提问的句子。
Lí Yún Yīng: Tài hǎo le! Jīntiān wǒmen búdàn mǎi dào le héshì de jiàocái, hái xuéhuì le hěn duō yòng “nǎ” tíwèn de jùzi.
Lê Vân Anh: Tuyệt quá! Hôm nay chúng em không chỉ mua được giáo trình phù hợp mà còn học được rất nhiều câu hỏi sử dụng 哪.
Le Van Anh: That’s wonderful! Today, we not only bought suitable textbooks but also learned many questions using “nǎ.”

阮明武:很好!学习汉语最重要的是多听、多说、多练习,把学过的语法用在实际生活中。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo! Xuéxí Hànyǔ zuì zhòngyào de shì duō tīng, duō shuō, duō liànxí, bǎ xué guo de yǔfǎ yòng zài shíjì shēnghuó zhōng.
Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt! Điều quan trọng nhất khi học tiếng Trung là nghe nhiều, nói nhiều, luyện tập nhiều và ứng dụng những cấu trúc ngữ pháp đã học vào cuộc sống thực tế.
Nguyen Minh Vu: Very good! The most important thing in learning Chinese is to listen more, speak more, practice more, and apply the grammar you’ve learned in real life.

27.03. Các trọng điểm ngữ pháp được sử dụng trong hội thoại

Trọng điểm 01 – 哪家书店
哪 + 家 + 书店.

Dùng để hỏi lựa chọn hiệu sách. 家 là lượng từ của đơn vị kinh doanh.

Trọng điểm 02 – 哪本汉语教材
哪 + 本 + 汉语教材.

Dùng để hỏi cuốn giáo trình tiếng Trung nào.

Trọng điểm 03 – 哪位店员
哪 + 位 + 店员.

Dùng để hỏi nhân viên nào theo cách lịch sự.

Trọng điểm 04 – 哪个教室
哪 + 个 + 教室.

Dùng để hỏi phòng học nào.

Trọng điểm 05 – 哪个国家的人
哪 + 个 + 国家 + 的 + 人.

Dùng để hỏi quốc tịch hoặc quốc gia xuất thân.

Trọng điểm 06 – 选择哪本
选择 + 哪 + 本.

Khi danh từ 书 hoặc 教材 đã rõ trong ngữ cảnh, có thể lược bỏ danh từ, giữ lại lượng từ 本.

Trọng điểm 07 – 哪家饭店
哪 + 家 + 饭店.

Dùng để hỏi lựa chọn nhà hàng.

Trọng điểm 08 – 哪里 và 那里
哪里 mang tính nghi vấn.

那里 mang tính chỉ định.

Đây là cặp từ rất quan trọng cần luyện tập kết hợp.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp đại từ nghi vấn 哪

28.01. Bài văn: 我们选择哪本汉语教材?– Chúng ta lựa chọn cuốn giáo trình tiếng Trung nào?

中文原文 – Bài văn tiếng Trung

今天上午,阮明武老师带着丁垂杨、黎云英、水仙和芳玲去一家书店买汉语教材。书店里有很多书,大家都不知道应该选择哪本教材。

丁垂杨问:“老师,我们应该买哪本书?”阮明武老师说:“我们先看看哪本书适合初学者。”黎云英又问:“哪本书有拼音和越南语翻译?”老师指着左边的一本书说:“这本书有拼音,也有越南语翻译。”

水仙想知道哪本书的内容比较容易理解。芳玲想知道哪本书的价格比较便宜。大家认真比较了几本教材,最后决定每个人买一本适合自己的汉语教材。

下午,他们回到学校。丁垂杨问:“我们在哪个教室上课?”老师回答:“我们在三楼的第二教室上课。”黎云英又问:“今天我们学习哪个语法点?”老师笑着说:“今天我们学习疑问代词‘哪’。”

课堂上,老师让大家互相提问。水仙问芳玲:“你是哪国人?”芳玲回答:“我是越南人。”芳玲又问黎云英:“你最喜欢哪本书?”黎云英回答:“我最喜欢今天买的这本汉语教材。”

通过这次学习,大家明白了“哪”可以用来问人、问物品、问地点、问时间,也可以帮助人们从几个选择中确定一个对象。大家发现,只要掌握了“哪”的基本结构,就可以说出很多实用的汉语句子。

28.02. Phiên âm Pinyin toàn bài

Jīntiān shàngwǔ, Ruǎn Míng Wǔ lǎoshī dài zhe Dīng Chuí Yáng, Lí Yún Yīng, Shuǐ Xiān hé Fāng Líng qù yì jiā shūdiàn mǎi Hànyǔ jiàocái. Shūdiàn lǐ yǒu hěn duō shū, dàjiā dōu bù zhīdào yīnggāi xuǎnzé nǎ běn jiàocái.

Dīng Chuí Yáng wèn: “Lǎoshī, wǒmen yīnggāi mǎi nǎ běn shū?” Ruǎn Míng Wǔ lǎoshī shuō: “Wǒmen xiān kànkan nǎ běn shū shìhé chūxuézhě.” Lí Yún Yīng yòu wèn: “Nǎ běn shū yǒu pīnyīn hé Yuènányǔ fānyì?” Lǎoshī zhǐ zhe zuǒbian de yì běn shū shuō: “Zhè běn shū yǒu pīnyīn, yě yǒu Yuènányǔ fānyì.”

Shuǐ Xiān xiǎng zhīdào nǎ běn shū de nèiróng bǐjiào róngyì lǐjiě. Fāng Líng xiǎng zhīdào nǎ běn shū de jiàgé bǐjiào piányi. Dàjiā rènzhēn bǐjiào le jǐ běn jiàocái, zuìhòu juédìng měi ge rén mǎi yì běn shìhé zìjǐ de Hànyǔ jiàocái.

Xiàwǔ, tāmen huí dào xuéxiào. Dīng Chuí Yáng wèn: “Wǒmen zài nǎ ge jiàoshì shàngkè?” Lǎoshī huídá: “Wǒmen zài sān lóu de dì èr jiàoshì shàngkè.” Lí Yún Yīng yòu wèn: “Jīntiān wǒmen xuéxí nǎ ge yǔfǎ diǎn?” Lǎoshī xiào zhe shuō: “Jīntiān wǒmen xuéxí yíwèn dàicí ‘nǎ’.”

Kètáng shàng, lǎoshī ràng dàjiā hùxiāng tíwèn. Shuǐ Xiān wèn Fāng Líng: “Nǐ shì nǎ guó rén?” Fāng Líng huídá: “Wǒ shì Yuènán rén.” Fāng Líng yòu wèn Lí Yún Yīng: “Nǐ zuì xǐhuan nǎ běn shū?” Lí Yún Yīng huídá: “Wǒ zuì xǐhuan jīntiān mǎi de zhè běn Hànyǔ jiàocái.”

Tōngguò zhè cì xuéxí, dàjiā míngbai le “nǎ” kěyǐ yòng lái wèn rén, wèn wùpǐn, wèn dìdiǎn, wèn shíjiān, yě kěyǐ bāngzhù rénmen cóng jǐ ge xuǎnzé zhōng quèdìng yí ge duìxiàng. Dàjiā fāxiàn, zhǐyào zhǎngwò le “nǎ” de jīběn jiégòu, jiù kěyǐ shuō chū hěn duō shíyòng de Hànyǔ jùzi.

28.03. Bản dịch tiếng Việt toàn bài

Sáng hôm nay, thầy Nguyễn Minh Vũ dẫn Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh đến một hiệu sách để mua giáo trình tiếng Trung. Trong hiệu sách có rất nhiều sách, mọi người đều chưa biết nên lựa chọn cuốn giáo trình nào.

Đinh Thùy Dương hỏi: “Thưa thầy, chúng em nên mua cuốn sách nào ạ?”. Thầy Nguyễn Minh Vũ nói: “Chúng ta xem trước cuốn sách nào phù hợp với người mới bắt đầu nhé”. Lê Vân Anh lại hỏi: “Cuốn sách nào có phiên âm Pinyin và bản dịch tiếng Việt ạ?”. Thầy chỉ vào một cuốn sách ở bên trái và nói: “Cuốn sách này có phiên âm Pinyin, đồng thời cũng có bản dịch tiếng Việt”.

Thủy Tiên muốn biết cuốn sách nào có nội dung tương đối dễ hiểu. Phương Linh muốn biết cuốn sách nào có giá tương đối rẻ. Mọi người nghiêm túc so sánh một số cuốn giáo trình và cuối cùng quyết định mỗi người mua một cuốn giáo trình tiếng Trung phù hợp với bản thân.

Buổi chiều, họ trở về trường. Đinh Thùy Dương hỏi: “Chúng ta học ở phòng học nào ạ?”. Thầy trả lời: “Chúng ta học ở phòng học số hai trên tầng ba”. Lê Vân Anh lại hỏi: “Hôm nay chúng ta học trọng điểm ngữ pháp nào ạ?”. Thầy mỉm cười nói: “Hôm nay chúng ta học đại từ nghi vấn 哪”.

Trong lớp học, thầy yêu cầu mọi người hỏi đáp lẫn nhau. Thủy Tiên hỏi Phương Linh: “Bạn là người nước nào?”. Phương Linh trả lời: “Mình là người Việt Nam”. Phương Linh lại hỏi Lê Vân Anh: “Bạn thích cuốn sách nào nhất?”. Lê Vân Anh trả lời: “Mình thích nhất cuốn giáo trình tiếng Trung mua hôm nay”.

Thông qua buổi học này, mọi người hiểu rằng 哪 có thể dùng để hỏi người, đồ vật, địa điểm và thời gian, đồng thời giúp người nói xác định một đối tượng trong nhiều lựa chọn. Mọi người nhận ra rằng chỉ cần nắm vững cấu trúc cơ bản của 哪 là có thể nói được rất nhiều câu tiếng Trung thực dụng.

28.04. English translation

This morning, Teacher Nguyen Minh Vu took Dinh Thuy Duong, Le Van Anh, Thuy Tien, and Phuong Linh to a bookstore to buy Chinese textbooks. There were many books in the store, and nobody knew which textbook to choose.

Dinh Thuy Duong asked, “Teacher, which book should we buy?” Teacher Nguyen Minh Vu replied, “Let’s first see which book is suitable for beginners.” Le Van Anh then asked, “Which book has Pinyin and Vietnamese translations?” The teacher pointed to a book on the left and said, “This book has both Pinyin and Vietnamese translations.”

Thuy Tien wanted to know which book had content that was easier to understand. Phuong Linh wanted to know which book was relatively inexpensive. Everyone carefully compared several textbooks and finally decided that each person would buy a Chinese textbook suitable for their needs.

In the afternoon, they returned to the school. Dinh Thuy Duong asked, “Which classroom will we study in?” The teacher answered, “We’ll have class in Classroom Two on the third floor.” Le Van Anh then asked, “Which grammar point are we going to study today?” The teacher smiled and replied, “Today we are going to study the interrogative pronoun ‘nǎ.'”

During class, the teacher asked everyone to practice asking each other questions. Thuy Tien asked Phuong Linh, “Which country are you from?” Phuong Linh answered, “I’m Vietnamese.” Phuong Linh then asked Le Van Anh, “Which book do you like most?” Le Van Anh replied, “I like the Chinese textbook we bought today the most.”

Through this lesson, everyone understood that 哪 can be used to ask about people, objects, places, and times. It can also help people identify one option among several choices. They discovered that once they mastered the basic structures of 哪, they could produce many useful Chinese sentences.

29. Phân tích ngữ pháp chuyên sâu từ bài văn ứng dụng

29.01. Cấu trúc 哪本教材

Trong câu:
大家都不知道应该选择哪本教材。

Cụm 哪本教材 là đối tượng lựa chọn sau động từ 选择.

Cấu trúc:
不知道 + 应该 + 选择 + 哪 + Lượng từ + Danh từ.

Ý nghĩa: Không biết nên lựa chọn đối tượng nào.

29.02. Cấu trúc 哪本书适合初学者

哪本书 là chủ ngữ của mệnh đề nghi vấn.

适合 là động từ mang nghĩa phù hợp.

初学者 là đối tượng mà cuốn sách phù hợp.

Công thức:
哪 + M + N + 适合 + Người hoặc đối tượng.

29.03. Cấu trúc 哪本书有……

哪本书有拼音和越南语翻译?

Công thức:
哪 + M + N + 有 + Danh từ hoặc cụm danh từ.

Dùng để hỏi đối tượng nào sở hữu một đặc điểm hoặc thành phần nhất định.

29.04. Cấu trúc 哪本书的内容……

哪本书的内容比较容易理解。
Cụm 哪本书的内容 biểu thị nội dung của cuốn sách nào.
Công thức:
哪 + M + N + 的 + Danh từ + Tính từ hoặc vị ngữ.

Ví dụ mở rộng:
哪家饭店的菜最好吃?– Nǎ jiā fàndiàn de cài zuì hǎochī? – Món ăn của nhà hàng nào ngon nhất? – Which restaurant has the most delicious food?

29.05. Cấu trúc 在哪个教室上课

我们在哪个教室上课?
Trong câu này:
我们 là chủ ngữ.
在哪个教室 là cụm chỉ nơi chốn.

上课 là động từ.

Công thức:
Chủ ngữ + 在 + 哪个 + Địa điểm + Động từ.

29.06. Cấu trúc 哪国人

你是哪国人?

Công thức:
Chủ ngữ + 是 + 哪国人?

Phần trả lời:
我是越南人。

Có thể thay đổi:
我是中国人。– Wǒ shì Zhōngguó rén. – Tôi là người Trung Quốc. – I am Chinese.

我是美国人。– Wǒ shì Měiguó rén. – Tôi là người Mỹ. – I am American.

我是日本人。– Wǒ shì Rìběn rén. – Tôi là người Nhật Bản. – I am Japanese.

29.07. Cấu trúc 最喜欢哪本书

你最喜欢哪本书?

最 biểu thị mức độ cao nhất.

喜欢 là động từ chỉ sở thích.

哪本书 là đối tượng cần được xác định.

Công thức:
Chủ ngữ + 最 + 喜欢 + 哪 + Lượng từ + Danh từ?

29.08. Chuyển đổi câu hỏi thành câu trả lời

你最喜欢哪本书?

我最喜欢这本书。
Hai câu có chung cấu trúc cơ bản, nhưng khác nhau ở vị trí xác định.
Trong câu hỏi: 哪.
Trong câu trả lời: 这.

Học viên cần luyện tập phản xạ thay thế:
哪 → 这 / 那.

哪里 → 这里 / 那里.

哪些 → 这些 / 那些.

30. Hệ thống bài tập củng cố kiến thức về 哪

Bài tập A – Điền lượng từ thích hợp

Điền lượng từ phù hợp vào chỗ trống để hoàn thiện câu.

Câu 01: 你要哪___书?

Câu 02: 你喜欢哪___衣服?

Câu 03: 哪___老师是你的老师?

Câu 04: 你想买哪___鞋?

Câu 05: 你要去哪___饭店?

Bài tập B – Lựa chọn 哪 hoặc 那

Điền 哪 hoặc 那 vào chỗ trống căn cứ vào ý nghĩa của câu.

Câu 06: 你要___本书?(Bạn muốn cuốn sách nào?)
Câu 07: 我要___本书。(Tôi muốn cuốn sách kia.)
Câu 08: 你住在___里?(Bạn sống ở đâu?)
Câu 09: 我住在___里。(Tôi sống ở đó.)
Câu 10: ___个学生是你的朋友?(Học sinh nào là bạn của bạn?)

Bài tập C – Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

Câu 11: 你 / 哪本书 / 要
Câu 12: 哪国人 / 是 / 你
Câu 13: 工作 / 你 / 在哪里
Câu 14: 哪位老师 / 你 / 喜欢
Câu 15: 哪个城市 / 明天 / 去 / 你

Bài tập D – Phát hiện và sửa lỗi

Mỗi câu dưới đây chứa một lỗi cần sửa theo cách dùng thông thường của bài học.

Câu 16: 你要哪书?

Câu 17: 你是哪本书要?
Câu 18: 你住在那里?(Người nói muốn hỏi “ở đâu”.)
Câu 19: 你买哪辆衣服?
Câu 20: 你要哪本书吗?(Người nói muốn hỏi “cuốn sách nào”.)

Bài tập E – Dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung

Câu 21: Bạn là người nước nào?

Câu 22: Bạn thích cuốn sách nào?

Câu 23: Bạn làm việc ở công ty nào?

Câu 24: Bạn muốn mua đôi giày nào?

Câu 25: Ngày mai bạn muốn đến nhà hàng nào?

Bài tập F – Thực hành nói tự do

Học viên lựa chọn một tình huống thực tế, tự xây dựng hội thoại sử dụng ít nhất năm câu hỏi có 哪.

Có thể lựa chọn tình huống mua giáo trình tiếng Trung, giới thiệu một người bạn mới, đặt phòng khách sạn, mua quần áo hoặc hỏi về chuyến bay.

Yêu cầu vận dụng được ít nhất ba cấu trúc khác nhau, sử dụng đúng lượng từ và trả lời bằng câu tiếng Trung hoàn chỉnh.

31. Đáp án và giải thích chi tiết

Đáp án bài tập A

Câu 01: 本.

你要哪本书?– Nǐ yào nǎ běn shū? – Bạn muốn cuốn sách nào? – Which book do you want?

Giải thích: 本 là lượng từ thường dùng cho sách.

Câu 02: 件.

你喜欢哪件衣服?– Nǐ xǐhuan nǎ jiàn yīfu? – Bạn thích món quần áo nào? – Which item of clothing do you like?

Giải thích: 件 được dùng để đếm nhiều loại quần áo riêng lẻ.

Câu 03: 位.

哪位老师是你的老师?– Nǎ wèi lǎoshī shì nǐ de lǎoshī? – Giáo viên nào là giáo viên của bạn? – Which teacher is your teacher?

Giải thích: 位 là lượng từ lịch sự dùng với người. Câu có thể được diễn đạt tự nhiên hơn trong ngữ cảnh bằng 哪位是你的老师?

Câu 04: 双.

你想买哪双鞋?– Nǐ xiǎng mǎi nǎ shuāng xié? – Bạn muốn mua đôi giày nào? – Which pair of shoes do you want to buy?

Giải thích: 双 là lượng từ chỉ đồ vật có đôi.

Câu 05: 家.

你要去哪家饭店?– Nǐ yào qù nǎ jiā fàndiàn? – Bạn muốn đến nhà hàng nào? – Which restaurant do you want to go to?

Giải thích: 家 là lượng từ dùng với nhiều cơ sở kinh doanh.

Đáp án bài tập B

Câu 06: 哪.

你要哪本书?
Giải thích: Dùng 哪 để hỏi lựa chọn.
Câu 07: 那.
我要那本书。

Giải thích: Dùng 那 để chỉ định cuốn sách kia.

Câu 08: 哪.

你住在哪里?
Giải thích: 哪里 là đại từ nghi vấn chỉ nơi chốn.
Câu 09: 那.
我住在那里。

Giải thích: 那里 chỉ địa điểm đã xác định hoặc được chỉ đến.

Câu 10: 哪.

哪个学生是你的朋友?
Giải thích: 哪个学生 hỏi học sinh nào trong một nhóm.

Đáp án bài tập C

Câu 11:
你要哪本书?– Nǐ yào nǎ běn shū? – Bạn muốn cuốn sách nào? – Which book do you want?

Giải thích: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ nghi vấn.

Câu 12:
你是哪国人?– Nǐ shì nǎ guó rén? – Bạn là người nước nào? – Which country are you from?

Giải thích: Cấu trúc 是 dùng để xác định quốc tịch.

Câu 13:
你在哪里工作?– Nǐ zài nǎlǐ gōngzuò? – Bạn làm việc ở đâu? – Where do you work?

Giải thích: Cụm 在哪里 đứng trước động từ 工作 trong mẫu câu này.

Câu 14:
你喜欢哪位老师?– Nǐ xǐhuan nǎ wèi lǎoshī? – Bạn quý giáo viên nào? – Which teacher do you like?

Giải thích: 哪位老师 là cụm tân ngữ của 喜欢.

Câu 15:
你明天去哪个城市?– Nǐ míngtiān qù nǎ ge chéngshì? – Ngày mai bạn đến thành phố nào? – Which city are you going to tomorrow?

Giải thích: 明天 là trạng ngữ thời gian; 哪个城市 chỉ địa điểm đích.

Đáp án bài tập D

Câu 16:
Câu sửa đúng: 你要哪本书?

Nguyên nhân: Thiếu lượng từ 本.

Câu 17:
Câu sửa đúng: 你要哪本书?

Nguyên nhân: Thành phần tân ngữ được đặt không đúng vị trí. Trong mẫu câu này, 哪本书 đứng sau 要.

Câu 18:
Câu sửa đúng: 你住在哪里?

Nguyên nhân: Người nói muốn hỏi nơi chốn nên dùng 哪里, không dùng 那里.

Câu 19:
Câu sửa đúng: 你买哪件衣服?

Nguyên nhân: 辆 thường dùng với xe cộ; 件 phù hợp với 衣服 trong tình huống này.

Câu 20:
Câu sửa đúng: 你要哪本书?

Nguyên nhân: Câu hỏi lựa chọn đã có 哪 nên không thêm 吗 theo cấu trúc nghi vấn thông thường.

Đáp án bài tập E

Câu 21:
你是哪国人?– Nǐ shì nǎ guó rén? – Bạn là người nước nào? – Which country are you from?

Câu 22:
你喜欢哪本书?– Nǐ xǐhuan nǎ běn shū? – Bạn thích cuốn sách nào? – Which book do you like?

Câu 23:
你在哪家公司工作?– Nǐ zài nǎ jiā gōngsī gōngzuò? – Bạn làm việc ở công ty nào? – Which company do you work for?

Câu 24:
你想买哪双鞋?– Nǐ xiǎng mǎi nǎ shuāng xié? – Bạn muốn mua đôi giày nào? – Which pair of shoes do you want to buy?

Câu 25:
你明天想去哪家饭店?– Nǐ míngtiān xiǎng qù nǎ jiā fàndiàn? – Ngày mai bạn muốn đến nhà hàng nào? – Which restaurant do you want to go to tomorrow?

32. Tổng hợp toàn diện các trọng điểm ngữ pháp cần ghi nhớ

32.01. Nghĩa cốt lõi

哪 = Nào, cái nào, đối tượng nào trong một phạm vi lựa chọn.

32.02. Công thức quan trọng nhất

哪 + Lượng từ + Danh từ
哪本书 – Cuốn sách nào.

哪个人 – Người nào.

哪件衣服 – Chiếc áo nào.

哪辆车 – Chiếc xe nào.

哪家饭店 – Nhà hàng nào.

32.03. Công thức hỏi quốc tịch

S + 是 + 哪国人?

你是哪国人?

32.04. Công thức hỏi địa điểm

S + 在 + 哪里 + V?

你在哪里工作?

32.05. Công thức hỏi lựa chọn

S + V + 哪 + M + N?

你要哪本书?

32.06. Công thức hỏi nhiều đối tượng

哪些 + Danh từ + Vị ngữ?

哪些学生是越南人?

32.07. Công thức hỏi người một cách lịch sự

哪位 + Danh từ chỉ người?

哪位老师?

32.08. Quy tắc nghi vấn

Thông thường, câu hỏi có 哪 không cần thêm 吗.

32.09. Quy tắc đối chiếu

哪 là nghi vấn.

这 và 那 là chỉ định.

32.10. Quy tắc lượng từ

Khi 哪 bổ nghĩa cho danh từ đếm được, người học cần kiểm tra xem danh từ đó có yêu cầu lượng từ hay không.

Không áp dụng máy móc quy tắc bắt buộc có lượng từ vào những kết hợp thông dụng như 哪国人, 哪年, 哪天.

33. Phương pháp liên tưởng logic để ghi nhớ 哪 và mở rộng từ vựng

33.01. Phương pháp liên tưởng bằng hình thể chữ Hán

Học viên quan sát cấu tạo:
哪 = 口 + 那.

Tưởng tượng một người chỉ về phía một số đồ vật và dùng miệng để hỏi:
“Cái nào?”

Liên tưởng này giúp ghi nhớ cả hình chữ và chức năng nghi vấn.

33.02. Phương pháp liên tưởng bằng đối lập

Ghi nhớ ba chữ theo cùng một hệ thống:
这 – zhè – Này – This.

那 – nà – Kia – That.

哪 – nǎ – Nào – Which.

Sau đó mở rộng:
这个 – Cái này.

那个 – Cái kia.

哪个 – Cái nào.

33.03. Phương pháp liên tưởng với lượng từ

Học viên lựa chọn một danh từ quen thuộc.

Ví dụ:
书.

Gắn lượng từ:
本书.

Thêm 哪:
哪本书.

Tạo câu:
你喜欢哪本书?

Tiếp tục thay đổi danh từ:
衣服 → 件衣服 → 哪件衣服.

车 → 辆车 → 哪辆车.

饭店 → 家饭店 → 哪家饭店.
Phương pháp này có thể được triển khai với hàng trăm danh từ để củng cố đồng thời đại từ nghi vấn và lượng từ.

33.04. Phương pháp liên tưởng theo tình huống

Tình huống mua sách: 哪本书?

Tình huống mua quần áo: 哪件衣服?

Tình huống gọi món: 哪道菜?

Tình huống gặp người mới: 哪国人?

Tình huống học tập: 哪位老师?

Tình huống đi du lịch: 哪个城市?

Tình huống làm việc: 哪家公司?

Tình huống đặt phòng: 哪家酒店?

Tình huống đi máy bay: 哪班飞机?

Mỗi tình huống được gắn với một câu hỏi có khả năng sử dụng trực tiếp trong thực tế.

33.05. Phương pháp phát triển mạng lưới từ vựng

Bắt đầu từ 哪.

Mở rộng sang 哪个.

Từ 哪个 mở rộng sang:
哪个人.

哪个学生.

哪个老师.

哪个城市.

哪个国家.

哪个教室.
Sau đó mở rộng sang động từ:
喜欢哪个.
选择哪个.

购买哪个.

认识哪个.
最后, tạo thành câu hoàn chỉnh:
你喜欢哪个?
你选择哪个?

你想购买哪个?

你认识哪个人?
Quá trình này giúp học viên chuyển từ học một chữ Hán sang tạo lập nhiều cấu trúc giao tiếp.

34. Phương pháp học tập, ghi nhớ và vận dụng thực tế

34.01. Giai đoạn nhận diện

Học viên cần nhìn thấy 哪 và nhận biết ngay:
Pinyin: nǎ.

Nghĩa: nào.

Từ loại: Đại từ nghi vấn.

Công thức: 哪 + Lượng từ + Danh từ.

34.02. Giai đoạn ghi nhớ phát âm

Luyện phát âm luân phiên:
nǎ – 哪.

nà – 那.

nǎ ge – 哪个.

nà ge – 那个.

Nên luyện theo cặp hỏi – đáp để tăng khả năng phân biệt thanh điệu.

34.03. Giai đoạn học thuộc mẫu câu

Ưu tiên học thuộc những câu sau:
你是哪国人?– Nǐ shì nǎ guó rén? – Bạn là người nước nào? – Which country are you from?

你要哪本书?– Nǐ yào nǎ běn shū? – Bạn muốn cuốn sách nào? – Which book do you want?

你喜欢哪个?– Nǐ xǐhuan nǎ ge? – Bạn thích cái nào? – Which one do you like?

你住在哪里?– Nǐ zhù zài nǎlǐ? – Bạn sống ở đâu? – Where do you live?

你想去哪儿?– Nǐ xiǎng qù nǎr? – Bạn muốn đi đâu? – Where would you like to go?

你在哪家公司工作?– Nǐ zài nǎ jiā gōngsī gōngzuò? – Bạn làm việc tại công ty nào? – Which company do you work for?

34.04. Giai đoạn thực hành thay thế

Lấy câu mẫu:
你要哪本书?

Thay động từ:
你喜欢哪本书?

你买哪本书?

你想看哪本书?

你想借哪本书?
Thay danh từ và lượng từ:
你要哪件衣服?
你要哪双鞋?

你要哪杯茶?

你要哪瓶水?
Qua phương pháp thay thế, học viên có thể tạo ra nhiều câu mới từ một công thức.

34.05. Giai đoạn thực hành hỏi – đáp

Học viên A hỏi:
你要哪本书?

Học viên B trả lời:
我要这本书。

Học viên A hỏi:
你喜欢哪个?

Học viên B trả lời:
我喜欢那个。

Học viên A hỏi:
你住在哪里?

Học viên B trả lời:
我住在河内。

Học viên A hỏi:
你是哪国人?

Học viên B trả lời:
我是越南人。

34.06. Giai đoạn sử dụng chủ động

Học viên cần tự tạo ít nhất mười câu hỏi sử dụng 哪, lựa chọn những chủ đề xuất hiện trong cuộc sống hằng ngày.

Mỗi câu hỏi phải được trả lời bằng một câu hoàn chỉnh.

Không chỉ luyện viết, học viên cần đọc thành tiếng, ghi nhớ thanh điệu và thực hành nói không nhìn văn bản.

34.07. Kế hoạch ôn tập

Ngay sau buổi học: Ôn lại cấu tạo chữ, phát âm và ba công thức cơ bản.

Sau một ngày: Thực hành mười câu hỏi có 哪.

Sau ba ngày: Tự đặt câu với năm lượng từ khác nhau.

Sau bảy ngày: Viết một đoạn hội thoại ngắn sử dụng 哪, 哪个, 哪些 và 哪里.

Sau mười bốn ngày: Thực hành giao tiếp tự do về mua sắm, học tập, công việc hoặc du lịch.

Sau ba mươi ngày: Kiểm tra lại khả năng sử dụng tự nhiên của các cấu trúc mà không cần xem giáo trình.

34.08. Tiêu chí đánh giá kết quả học tập

Học viên hoàn thành tốt bài học khi có thể nhận diện đúng chữ 哪, phát âm chính xác nǎ, phân biệt được 哪 và 那, sử dụng được ít nhất năm loại lượng từ phổ biến, tạo được câu hỏi lựa chọn chính xác và trả lời tự nhiên.

Ở mức độ nâng cao hơn, học viên cần biết kết hợp 哪 với động từ năng nguyện, cấu trúc so sánh, câu phủ định, cụm từ chỉ thời gian và địa điểm, đồng thời sử dụng được các biến thể như 哪些, 哪种, 哪位, 哪家, 哪怕 và 不管哪个.

Tổng kết bài giảng Đại từ nghi vấn 哪 – HSK 1

Đại từ nghi vấn 哪 là một trọng điểm ngữ pháp nền tảng trong chương trình đào tạo Hán ngữ HSK 1. Mặc dù chỉ gồm một chữ Hán, 哪 có khả năng hình thành mạng lưới cấu trúc câu rất rộng, hỗ trợ người học thực hiện những nhiệm vụ giao tiếp quan trọng như xác định người, lựa chọn đồ vật, hỏi địa điểm, hỏi thời gian, lựa chọn dịch vụ và xác định đối tượng trong công việc.

Công thức trọng tâm xuyên suốt bài giảng: 哪 + Lượng từ + Danh từ.

Nắm vững cấu trúc này, người học có thể chủ động mở rộng từ 哪本书, 哪个人 và 哪家饭店 sang hàng trăm tổ hợp mới, từng bước chuyển từ kiến thức ngữ pháp HSK 1 sang khả năng ứng dụng tiếng Trung thực tế ở những trình độ cao hơn trong hệ thống HSK 9 cấp.

CHINEMASTER EDU – GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 1–9
Chuyên đề: 疑问代词“哪” – Đại từ nghi vấn 哪
Tác giả: Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – 阮明武