Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tiền tố 第 trong tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tiền tố 第 trong tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tác phẩm giáo trình Hán ngữ kinh điển tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU (MASTEREDU). Hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU là nền tảng chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 1 đến HSK 9 chuẩn HSK 3.0 thang HSK 9 cấp mới nhất hiện hành, đồng thời ChineMaster education còn chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp theo hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp hệ thống giáo trình chuẩn HSK 3.0 phiên bản mới nhất của tác giả Nguyễn Minh Vũ để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung HSK HSKK ứng dụng thực tiễn hàng ngày trong công việc và đời sống. ChineMaster EDU chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung HSK online uy tín chất lượng hàng đầu theo lộ trình đào tạo bài bản chuyến sâu chuyên biệt được thiết kế bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tiền tố 第 trong tiếng Trung
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tổng quan toàn bộ hệ thống ngữ pháp HSK 1
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tiền tố 小 trong tiếng Trung
BÀI GIẢNG CHUYÊN SÂU – TIỀN TỐ 第 (DÌ)
Chuyên đề: Hình thành và sử dụng số thứ tự trong tiếng Trung
Trọng tâm: 第 + Số từ; 第 + Số từ + Lượng từ + Danh từ
Phạm vi: Nền tảng HSK 1 và kiến thức mở rộng phục vụ giao tiếp HSK 1–9
第 là một thành tố quan trọng để hình thành số thứ tự trong tiếng Trung hiện đại. Chỉ cần nắm vững 第 và hệ thống số đếm, người học có thể tạo ra hàng loạt cách diễn đạt như thứ nhất, thứ hai, người thứ ba, cuốn sách thứ tư, ngày thứ năm, lần thứ sáu, bài học thứ bảy, trang thứ tám và vị trí thứ chín.
Ví dụ:
第一 — dì-yī — thứ nhất — first
第二 — dì-èr — thứ hai — second
第三 — dì-sān — thứ ba — third
第十 — dì-shí — thứ mười — tenth
第一个人 — dì-yī ge rén — người thứ nhất — the first person
第二本书 — dì-èr běn shū — quyển sách thứ hai — the second book
第三天 — dì-sān tiān — ngày thứ ba — the third day
Người học cần hiểu rằng 第 không chỉ là một yếu tố đứng trước số đếm. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức thứ tự người, vật, sự việc, thời gian, chương mục, bài học, hoạt động và xếp hạng.
Mục tiêu bài giảng là chuyển kiến thức nhận biết số thứ tự thành khả năng tự xây dựng câu và sử dụng linh hoạt trong giao tiếp thực tế.
PHẦN 01. MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học, học viên cần đạt được các năng lực sau.
Hiểu bản chất số thứ tự và phân biệt số thứ tự với số đếm thông thường.
Nắm chắc công thức 第 + Số từ.
Sử dụng thành thạo 第一, 第二, 第三, 第四, 第五, 第六, 第七, 第八, 第九, 第十.
Mở rộng thành 第十一, 第十二, 第二十, 第二十一, 第三十, 第一百.
Biết kết hợp số thứ tự với lượng từ 个, 本, 位, 张, 杯, 件, 双, 条, 辆.
Biết sử dụng 第 với các đơn vị thứ tự như 天, 年, 次, 课, 页, 章, 节, 层, 名.
Phân biệt một người với người thứ nhất, hai quyển sách với quyển sách thứ hai, ba ngày với ngày thứ ba.
Biết đặt câu giới thiệu thứ tự, câu chỉ vị trí, câu hỏi 第几, câu hỏi 吗 và câu hỏi chính phản.
Biết sử dụng số thứ tự để diễn đạt trình tự học tập, xếp hàng, mua sắm, làm việc và tham gia hoạt động.
Biết phân biệt cách nói tầng ba với tầng thứ ba, ngày ba tháng năm với ngày thứ ba của một hành trình.
Nắm được các nhóm từ gần nghĩa, trái nghĩa và những lỗi sử dụng số thứ tự thường gặp.
Hoàn thành bài tập biến đổi cấu trúc, sắp xếp câu, sửa lỗi, dịch thuật và viết đoạn văn.
Ứng dụng những kiến thức trên vào hội thoại thực tế và giao tiếp HSKK.
PHẦN 02. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ CHỮ 第
Chữ Hán: 第
Pinyin: dì
Thanh điệu: Thanh bốn
Âm Hán Việt: ĐỆ
Giản thể: 第
Phồn thể: 第
Bộ thủ: 竹 – zhú – trúc, tre – bamboo
Số nét: 11
Số nét ngoài bộ: 5
Kết cấu: Trên dưới
Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Trung hiện đại, 第 thường đứng trước số từ để tạo số thứ tự.
第 + 一 = 第一
第 + 二 = 第二
第 + 三 = 第三
第 + 十 = 第十
Những cách nói này không đơn giản biểu thị số lượng mà biểu thị vị trí trong một trật tự xác định.
Phân biệt:
一 – yī – một – one
第一 – dì-yī – thứ nhất – first
二 – èr – hai – two
第二 – dì-èr – thứ hai – second
三 – sān – ba – three
第三 – dì-sān – thứ ba – third
Cách ghi nhớ âm Hán Việt:
第一 – đệ nhất – first
第二 – đệ nhị – second
第三 – đệ tam – third
第四 – đệ tứ – fourth
第五 – đệ ngũ – fifth
Trong tiếng Việt, những từ như đệ nhất, đệ nhị, đệ tam vẫn được sử dụng trong một số cách nói mang sắc thái trang trọng hoặc đặc biệt.
Nhờ vậy, người Việt có thể liên tưởng 第 với âm Hán Việt ĐỆ để ghi nhớ chức năng biểu thị thứ tự.
Tuy nhiên, không nên hiểu 第 trong mọi từ ghép đều là tiền tố số thứ tự. Chẳng hạn, trong 及第, chữ 第 có ý nghĩa từ vựng lịch sử khác, thuộc phạm vi học nâng cao.
PHẦN 03. CÔNG THỨC CỐT LÕI 第 + SỐ TỪ
Công thức:
第 + Số từ = Số thứ tự
Trong đó:
第 biểu thị quan hệ thứ tự.
Số từ cho biết vị trí của đối tượng trong một chuỗi.
Học viên cần thuộc hệ thống sau:
第一 – dì-yī – thứ nhất – first
第二 – dì-èr – thứ hai – second
第三 – dì-sān – thứ ba – third
第四 – dì-sì – thứ tư – fourth
第五 – dì-wǔ – thứ năm – fifth
第六 – dì-liù – thứ sáu – sixth
第七 – dì-qī – thứ bảy – seventh
第八 – dì-bā – thứ tám – eighth
第九 – dì-jiǔ – thứ chín – ninth
第十 – dì-shí – thứ mười – tenth
第十一 – dì-shíyī – thứ mười một – eleventh
第十二 – dì-shí’èr – thứ mười hai – twelfth
第十三 – dì-shísān – thứ mười ba – thirteenth
第十四 – dì-shísì – thứ mười bốn – fourteenth
第十五 – dì-shíwǔ – thứ mười lăm – fifteenth
第二十 – dì-èrshí – thứ hai mươi – twentieth
第二十一 – dì-èrshíyī – thứ hai mươi mốt – twenty-first
第二十二 – dì-èrshí’èr – thứ hai mươi hai – twenty-second
第三十 – dì-sānshí – thứ ba mươi – thirtieth
第一百 – dì-yìbǎi – thứ một trăm – one hundredth
Nguyên tắc tạo số thứ tự:
Trước tiên hình thành số đếm bình thường.
Sau đó đặt 第 trước toàn bộ số đếm.
Ví dụ:
二十一 = 21
第二十一 = thứ 21
三十五 = 35
第三十五 = thứ 35
一百零二 = 102
第一百零二 = thứ 102
Lưu ý quan trọng:
Số thứ tự không sử dụng 两 như cách đếm số lượng thông thường trước lượng từ.
Hai người: 两个人.
Người thứ hai: 第二个人.
Không nói 第两个人 trong cách diễn đạt thông thường.
Mẹo ghi nhớ:
Muốn nói BA đối tượng → 三.
Muốn nói đối tượng THỨ BA → 第三.
Muốn nói CUỐN SÁCH THỨ BA → 第三本书.
Chỉ cần thêm 第 vào trước số đếm là ý nghĩa của toàn bộ kết cấu đã thay đổi.
PHẦN 04. PHÁT ÂM VÀ QUY TẮC ĐỌC 第一
04.01. Phát âm chữ 第
第 đọc là dì, thanh bốn.
Khi phát âm, thanh điệu đi từ cao xuống thấp tương đối nhanh, rõ và dứt khoát.
04.02. Đọc số thứ tự
第一 – dì-yī – thứ nhất – first
第二 – dì-èr – thứ hai – second
第三 – dì-sān – thứ ba – third
第四 – dì-sì – thứ tư – fourth
第五 – dì-wǔ – thứ năm – fifth
04.03. Lưu ý về chữ 一
Trong tiếng Trung, 一 có các quy tắc biến điệu tùy môi trường phát âm.
Tuy nhiên, khi biểu thị số thứ tự trong 第一, 一 được đọc yī, thanh một.
第一 – dì-yī
第一个 – dì-yī ge
第一本 – dì-yī běn
第一次 – dì-yī cì
第一天 – dì-yī tiān
Không nên suy luận máy móc từ 一个 (yí ge) sang 第一个.
Đây là điểm rất quan trọng khi giảng dạy Pinyin.
04.04. Phân biệt âm đọc của số lượng và số thứ tự
一个人 – yí ge rén – một người – one person
第一个人 – dì-yī ge rén – người thứ nhất – the first person
一本书 – yì běn shū – một quyển sách – one book
第一本书 – dì-yī běn shū – quyển sách thứ nhất – the first book
一次 – yí cì – một lần – once
第一次 – dì-yī cì – lần thứ nhất – the first time
一天 – yì tiān – một ngày – one day
第一天 – dì-yī tiān – ngày thứ nhất – the first day
04.05. Bài luyện phát âm
第一、第二、第三。
第一个、第二个、第三个。
第一本、第二本、第三本。
第一天、第二天、第三天。
第一次、第二次、第三次。
Học viên đọc chậm, sau đó tăng tốc độ nhưng vẫn giữ rõ các thanh điệu và vị trí trọng âm ngữ nghĩa.
PHẦN 05. PHÂN BIỆT SỐ ĐẾM VÀ SỐ THỨ TỰ
Số đếm dùng để trả lời câu hỏi có bao nhiêu.
Số thứ tự dùng để xác định thứ mấy trong một tập hợp hoặc một quá trình.
Công thức số lượng:
Số từ + Lượng từ + Danh từ
Công thức số thứ tự:
第 + Số từ + Lượng từ + Danh từ
So sánh:
一个人 – yí ge rén – một người – one person
第一个人 – dì-yī ge rén – người thứ nhất – the first person
两个人 – liǎng ge rén – hai người – two people
第二个人 – dì-èr ge rén – người thứ hai – the second person
三本书 – sān běn shū – ba quyển sách – three books
第三本书 – dì-sān běn shū – quyển sách thứ ba – the third book
四杯茶 – sì bēi chá – bốn cốc trà – four cups of tea
第四杯茶 – dì-sì bēi chá – cốc trà thứ tư – the fourth cup of tea
五件衣服 – wǔ jiàn yīfu – năm món quần áo – five pieces of clothing
第五件衣服 – dì-wǔ jiàn yīfu – món quần áo thứ năm – the fifth item of clothing
六张票 – liù zhāng piào – sáu tấm vé – six tickets
第六张票 – dì-liù zhāng piào – tấm vé thứ sáu – the sixth ticket
七双鞋 – qī shuāng xié – bảy đôi giày – seven pairs of shoes
第七双鞋 – dì-qī shuāng xié – đôi giày thứ bảy – the seventh pair of shoes
八辆车 – bā liàng chē – tám chiếc xe – eight vehicles
第八辆车 – dì-bā liàng chē – chiếc xe thứ tám – the eighth vehicle
Mẫu câu đối chiếu:
我有三本书。
Wǒ yǒu sān běn shū.
Tôi có ba quyển sách.
I have three books.
我要第三本书。
Wǒ yào dì-sān běn shū.
Tôi muốn quyển sách thứ ba.
I want the third book.
Phân tích:
三本书 biểu thị số lượng ba quyển sách.
第三本书 xác định một quyển sách có vị trí thứ ba.
Quy tắc lựa chọn:
Câu hỏi 多少 hoặc 几 + lượng từ thường thiên về số lượng.
Câu hỏi 第几 + lượng từ thiên về vị trí hoặc thứ tự.
PHẦN 06. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 01 – 第 + SỐ TỪ + LƯỢNG TỪ + DANH TỪ
Đây là cấu trúc mở rộng quan trọng nhất của bài học.
Công thức:
第 + Number + Classifier + Noun
Tiếng Việt:
Thứ + số thứ tự + danh từ
Trong tiếng Trung, lượng từ thường đứng giữa số thứ tự và danh từ khi loại danh từ đó yêu cầu lượng từ.
06.01. Lượng từ 个
第一个人 – dì-yī ge rén – người thứ nhất – the first person
第二个学生 – dì-èr ge xuésheng – học sinh thứ hai – the second student
第三个问题 – dì-sān ge wèntí – vấn đề thứ ba – the third question/problem
第四个朋友 – dì-sì ge péngyou – người bạn thứ tư – the fourth friend
第五个孩子 – dì-wǔ ge háizi – đứa trẻ thứ năm – the fifth child
06.02. Lượng từ 本
第一本书 – dì-yī běn shū – quyển sách thứ nhất – the first book
第二本书 – dì-èr běn shū – quyển sách thứ hai – the second book
第三本词典 – dì-sān běn cídiǎn – cuốn từ điển thứ ba – the third dictionary
第四本教材 – dì-sì běn jiàocái – cuốn giáo trình thứ tư – the fourth textbook
06.03. Lượng từ 位
第一位老师 – dì-yī wèi lǎoshī – giáo viên thứ nhất – the first teacher
第二位客人 – dì-èr wèi kèrén – vị khách thứ hai – the second guest
第三位学生 – dì-sān wèi xuésheng – học viên thứ ba – the third student
位 thường là lượng từ lịch sự dành cho người.
06.04. Lượng từ 杯
第一杯茶 – dì-yī bēi chá – cốc trà thứ nhất – the first cup of tea
第二杯咖啡 – dì-èr bēi kāfēi – cốc cà phê thứ hai – the second cup of coffee
第三杯水 – dì-sān bēi shuǐ – cốc nước thứ ba – the third glass of water
06.05. Lượng từ 张
第一张票 – dì-yī zhāng piào – tấm vé thứ nhất – the first ticket
第二张照片 – dì-èr zhāng zhàopiàn – bức ảnh thứ hai – the second photograph
第三张纸 – dì-sān zhāng zhǐ – tờ giấy thứ ba – the third sheet of paper
06.06. Lượng từ 件
第一件衣服 – dì-yī jiàn yīfu – món quần áo thứ nhất – the first item of clothing
第二件事情 – dì-èr jiàn shìqing – sự việc thứ hai – the second matter
第三件商品 – dì-sān jiàn shāngpǐn – sản phẩm thứ ba – the third product
06.07. Lượng từ 双
第一双鞋 – dì-yī shuāng xié – đôi giày thứ nhất – the first pair of shoes
第二双袜子 – dì-èr shuāng wàzi – đôi tất thứ hai – the second pair of socks
06.08. Lượng từ 条
第一条裤子 – dì-yī tiáo kùzi – chiếc quần thứ nhất – the first pair of pants
第二条路 – dì-èr tiáo lù – con đường thứ hai – the second road
第三条建议 – dì-sān tiáo jiànyì – ý kiến đề xuất thứ ba – the third suggestion
06.09. Lượng từ 辆
第一辆车 – dì-yī liàng chē – chiếc xe thứ nhất – the first vehicle
第二辆出租车 – dì-èr liàng chūzūchē – chiếc taxi thứ hai – the second taxi
06.10. Lượng từ 家
第一家公司 – dì-yī jiā gōngsī – công ty thứ nhất – the first company
第二家饭店 – dì-èr jiā fàndiàn – nhà hàng thứ hai – the second restaurant
Kết luận:
Thay đổi lượng từ để phù hợp danh từ nhưng giữ nguyên cấu trúc thứ tự.
第 + Số + Lượng từ + Danh từ.
Đây là phương pháp tạo ra hàng trăm cụm danh từ chỉ thứ tự từ một công thức cơ bản.
PHẦN 07. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 02 – SỐ THỨ TỰ VỚI THỜI GIAN
07.01. 第 + Số từ + 天
第一天 – dì-yī tiān – ngày thứ nhất – the first day
第二天 – dì-èr tiān – ngày thứ hai – the second day
第三天 – dì-sān tiān – ngày thứ ba – the third day
第四天 – dì-sì tiān – ngày thứ tư – the fourth day
第五天 – dì-wǔ tiān – ngày thứ năm – the fifth day
第六天 – dì-liù tiān – ngày thứ sáu – the sixth day
第七天 – dì-qī tiān – ngày thứ bảy – the seventh day
Ví dụ:
今天是第一天。
Jīntiān shì dì-yī tiān.
Hôm nay là ngày thứ nhất.
Today is the first day.
明天是第二天。
Míngtiān shì dì-èr tiān.
Ngày mai là ngày thứ hai.
Tomorrow is the second day.
今天是我们学习汉语的第三天。
Jīntiān shì wǒmen xuéxí Hànyǔ de dì-sān tiān.
Hôm nay là ngày thứ ba chúng tôi học tiếng Trung.
Today is our third day of learning Chinese.
07.02. 第 + Số từ + 年
第一年 – dì-yī nián – năm thứ nhất – the first year
第二年 – dì-èr nián – năm thứ hai – the second year
第三年 – dì-sān nián – năm thứ ba – the third year
Ví dụ:
这是我学习汉语的第一年。
Zhè shì wǒ xuéxí Hànyǔ de dì-yī nián.
Đây là năm đầu tiên tôi học tiếng Trung.
This is my first year of studying Chinese.
07.03. 第 + Số từ + 个 + 月
第一个月 – dì-yī ge yuè – tháng thứ nhất – the first month
第二个月 – dì-èr ge yuè – tháng thứ hai – the second month
第三个月 – dì-sān ge yuè – tháng thứ ba – the third month
Ví dụ:
这是我们工作的第二个月。
Zhè shì wǒmen gōngzuò de dì-èr ge yuè.
Đây là tháng thứ hai chúng tôi làm việc.
This is our second month of work.
07.04. 第 + Số từ + 个 + 星期
第一个星期 – dì-yī ge xīngqī – tuần thứ nhất – the first week
第二个星期 – dì-èr ge xīngqī – tuần thứ hai – the second week
Ngoài ra có thể dùng:
第一周 – dì-yī zhōu – tuần thứ nhất – the first week
第二周 – dì-èr zhōu – tuần thứ hai – the second week
07.05. Phân biệt ngày tháng và số thứ tự
十月三号 = ngày 3 tháng 10.
第三天 = ngày thứ ba trong một chuỗi thời gian.
Không dùng 第 trước số ngày của lịch chỉ vì ngày đó là ngày mùng ba.
Ví dụ:
今天是十月三号。
Jīntiān shì shí yuè sān hào.
Hôm nay là ngày 3 tháng 10.
Today is October 3.
今天是旅行的第三天。
Jīntiān shì lǚxíng de dì-sān tiān.
Hôm nay là ngày thứ ba của chuyến đi.
Today is the third day of the trip.
Lưu ý: 天, 年, 周 ở các kết cấu nêu trên là những đơn vị thời gian trực tiếp tham gia biểu thị thứ tự, không nhất thiết cần thêm 个.
PHẦN 08. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 03 – 第 VỚI BÀI HỌC, TRANG SÁCH, CHƯƠNG MỤC
08.01. 第 + Số từ + 课
第一课 – dì-yī kè – bài học thứ nhất – Lesson One
第二课 – dì-èr kè – bài học thứ hai – Lesson Two
第三课 – dì-sān kè – bài học thứ ba – Lesson Three
第十课 – dì-shí kè – bài học thứ mười – Lesson Ten
第二十课 – dì-èrshí kè – bài học thứ hai mươi – Lesson Twenty
Ví dụ:
我们今天学习第一课。
Wǒmen jīntiān xuéxí dì-yī kè.
Hôm nay chúng ta học bài một.
Today we are studying Lesson One.
08.02. 第 + Số từ + 页
第一页 – dì-yī yè – trang thứ nhất – page one
第二页 – dì-èr yè – trang thứ hai – page two
第三页 – dì-sān yè – trang thứ ba – page three
第十页 – dì-shí yè – trang thứ mười – page ten
Ví dụ:
请打开第二页。
Qǐng dǎkāi dì-èr yè.
Xin hãy mở trang thứ hai.
Please open page two.
08.03. 第 + Số từ + 章
第一章 – dì-yī zhāng – chương thứ nhất – Chapter One
第二章 – dì-èr zhāng – chương thứ hai – Chapter Two
第三章 – dì-sān zhāng – chương thứ ba – Chapter Three
Ví dụ:
这是第二章的内容。
Zhè shì dì-èr zhāng de nèiróng.
Đây là nội dung của chương thứ hai.
This is the content of Chapter Two.
08.04. 第 + Số từ + 节
第一节课 – dì-yī jié kè – tiết học thứ nhất – the first class period
第二节课 – dì-èr jié kè – tiết học thứ hai – the second class period
第三节课 – dì-sān jié kè – tiết học thứ ba – the third class period
Phân biệt:
第一课 = bài học số một.
第一节课 = tiết học đầu tiên trong một trình tự các tiết học.
08.05. Cách hỏi thứ tự bài học
你们今天学第几课?
Nǐmen jīntiān xué dì-jǐ kè?
Hôm nay các bạn học bài thứ mấy?
Which lesson are you studying today?
我们今天学第三课。
Wǒmen jīntiān xué dì-sān kè.
Hôm nay chúng tôi học bài thứ ba.
We are studying Lesson Three today.
08.06. Ứng dụng trong giáo trình ChineMaster EDU
第一课:自我介绍。
Dì-yī kè: Zìwǒ jièshào.
Bài thứ nhất: Tự giới thiệu.
Lesson One: Self-introduction.
第二课:认识朋友。
Dì-èr kè: Rènshi péngyou.
Bài thứ hai: Làm quen bạn bè.
Lesson Two: Getting to Know Friends.
第三课:学习汉语。
Dì-sān kè: Xuéxí Hànyǔ.
Bài thứ ba: Học tiếng Trung.
Lesson Three: Learning Chinese.
PHẦN 09. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 04 – 第 VỚI SỐ LẦN, TẦNG LẦU VÀ XẾP HẠNG
09.01. 第 + Số từ + 次
第一次 – dì-yī cì – lần thứ nhất – the first time
第二次 – dì-èr cì – lần thứ hai – the second time
第三次 – dì-sān cì – lần thứ ba – the third time
第四次 – dì-sì cì – lần thứ tư – the fourth time
Ví dụ:
这是我第一次来中国。
Zhè shì wǒ dì-yī cì lái Zhōngguó.
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
This is my first time visiting China.
这是我第二次来广州。
Zhè shì wǒ dì-èr cì lái Guǎngzhōu.
Đây là lần thứ hai tôi đến Quảng Châu.
This is my second visit to Guangzhou.
Phân biệt:
一次 = một lần.
第一次 = lần đầu tiên.
两次 = hai lần.
第二次 = lần thứ hai.
09.02. 第 + Số từ + 层
第一层 – dì-yī céng – tầng thứ nhất – the first level/floor
第二层 – dì-èr céng – tầng thứ hai – the second level/floor
第三层 – dì-sān céng – tầng thứ ba – the third level/floor
Ví dụ:
教室在第三层。
Jiàoshì zài dì-sān céng.
Phòng học ở tầng thứ ba.
The classroom is on the third floor.
Đặc biệt chú ý:
Trong cách nói số tầng của tòa nhà, người Trung Quốc thường dùng:
一楼 – yì lóu – tầng một – first floor
二楼 – èr lóu – tầng hai – second floor
三楼 – sān lóu – tầng ba – third floor
Không nên máy móc biến 三楼 thành 第三楼.
Có thể dùng 第三层 hoặc 第三层楼 khi muốn diễn đạt tầng thứ ba theo cấu trúc số thứ tự.
09.03. 第 + Số từ + 名
第一名 – dì-yī míng – hạng nhất – first place
第二名 – dì-èr míng – hạng nhì – second place
第三名 – dì-sān míng – hạng ba – third place
第四名 – dì-sì míng – hạng tư – fourth place
Ví dụ:
他得了第一名。
Tā dé le dì-yī míng.
Anh ấy giành hạng nhất.
He won first place.
她得了第二名。
Tā dé le dì-èr míng.
Cô ấy giành hạng nhì.
She won second place.
09.04. 第一个 và 第一名
第一个 thường xác định thứ tự xuất hiện, lựa chọn hoặc thực hiện.
第一名 thường xác định vị trí xếp hạng trong một cuộc thi hay đánh giá.
Ví dụ:
他是第一个到的。
Tā shì dì-yī ge dào de.
Anh ấy là người đến đầu tiên.
He was the first to arrive.
他得了第一名。
Tā dé le dì-yī míng.
Anh ấy giành giải nhất.
He won first place.
Hai câu không có cùng ý nghĩa.
PHẦN 10. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 05 – CÂU CHỮ 是 VỚI SỐ THỨ TỰ
Công thức:
Chủ ngữ + 是 + 第 + Số từ + Lượng từ + Danh từ
Hoặc:
Chủ ngữ + 是 + 第 + Số từ + Danh từ chỉ đơn vị thứ tự
10.01. Câu xác định người
他是第一个人。
Tā shì dì-yī ge rén.
Anh ấy là người thứ nhất.
He is the first person.
她是第二位老师。
Tā shì dì-èr wèi lǎoshī.
Cô ấy là giáo viên thứ hai.
She is the second teacher.
10.02. Câu xác định đồ vật
这是第一本书。
Zhè shì dì-yī běn shū.
Đây là quyển sách thứ nhất.
This is the first book.
那是第二张票。
Nà shì dì-èr zhāng piào.
Kia là tấm vé thứ hai.
That is the second ticket.
10.03. Câu xác định thời gian
今天是第三天。
Jīntiān shì dì-sān tiān.
Hôm nay là ngày thứ ba.
Today is the third day.
现在是第二节课。
Xiànzài shì dì-èr jié kè.
Bây giờ là tiết học thứ hai.
This is the second class period.
10.04. Phủ định
Công thức:
Chủ ngữ + 不是 + Số thứ tự
这不是第一本书。
Zhè bú shì dì-yī běn shū.
Đây không phải quyển sách thứ nhất.
This is not the first book.
他不是第一个。
Tā bú shì dì-yī ge.
Anh ấy không phải người thứ nhất.
He is not the first one.
10.05. Câu hỏi với 吗
这是第二本书吗?
Zhè shì dì-èr běn shū ma?
Đây có phải quyển sách thứ hai không?
Is this the second book?
今天是第三天吗?
Jīntiān shì dì-sān tiān ma?
Hôm nay có phải ngày thứ ba không?
Is today the third day?
10.06. Câu hỏi chính phản
这是第一本书还是第二本书?
Zhè shì dì-yī běn shū háishi dì-èr běn shū?
Đây là quyển thứ nhất hay quyển thứ hai?
Is this the first book or the second book?
这是第一本书吗?
这是第一本书还是第二本书?
Câu đầu hỏi xác nhận đúng/sai. Câu sau yêu cầu lựa chọn giữa hai khả năng.
10.07. Bài luyện theo công thức
Chủ ngữ: 这
Động từ: 是
Cụm danh từ: 第三本书
Câu hoàn chỉnh:
这是第三本书。
Thay cụm danh từ:
这是第一个问题。
这是第二张照片。
这是第四件衣服。
这是第五杯茶。
PHẦN 11. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 06 – 第几 DÙNG ĐỂ HỎI THỨ TỰ
第几 là kết cấu cực kỳ quan trọng.
几 ở đây thay thế con số thứ tự chưa biết.
Công thức:
第 + 几 + Lượng từ + Danh từ?
第 + 几 + Đơn vị thứ tự?
11.01. Hỏi thứ tự người
你是第几个人?
Nǐ shì dì-jǐ ge rén?
Bạn là người thứ mấy?
Which person in the order are you?
他是第几位学生?
Tā shì dì-jǐ wèi xuésheng?
Anh ấy là học viên thứ mấy?
Which student in the sequence is he?
11.02. Hỏi thứ tự sách
这是第几本书?
Zhè shì dì-jǐ běn shū?
Đây là quyển sách thứ mấy?
Which book in the order is this?
这是第三本书。
Zhè shì dì-sān běn shū.
Đây là quyển sách thứ ba.
This is the third book.
11.03. Hỏi thứ tự ngày
今天是第几天?
Jīntiān shì dì-jǐ tiān?
Hôm nay là ngày thứ mấy?
Which day is it?
今天是第五天。
Jīntiān shì dì-wǔ tiān.
Hôm nay là ngày thứ năm.
Today is the fifth day.
11.04. Hỏi thứ tự bài học
我们今天学第几课?
Wǒmen jīntiān xué dì-jǐ kè?
Hôm nay chúng ta học bài thứ mấy?
Which lesson are we studying today?
11.05. Hỏi số lần
这是你第几次来中国?
Zhè shì nǐ dì-jǐ cì lái Zhōngguó?
Đây là lần thứ mấy bạn đến Trung Quốc?
Which visit to China is this for you?
这是我第三次来中国。
Zhè shì wǒ dì-sān cì lái Zhōngguó.
Đây là lần thứ ba tôi đến Trung Quốc.
This is my third visit to China.
11.06. Hỏi thứ hạng
你得了第几名?
Nǐ dé le dì-jǐ míng?
Bạn đạt hạng mấy?
What place did you finish in?
我得了第二名。
Wǒ dé le dì-èr míng.
Tôi đạt hạng nhì.
I finished in second place.
11.07. Phân biệt 几 và 第几
你有几本书?
Bạn có mấy quyển sách?
这是第几本书?
Đây là quyển sách thứ mấy?
你去过几次中国?
Bạn đã đến Trung Quốc mấy lần?
这是你第几次来中国?
Đây là lần thứ mấy bạn đến Trung Quốc?
Mẹo ghi nhớ:
几 hỏi số lượng.
第几 hỏi số thứ tự.
PHẦN 12. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 07 – CỤM ĐỊNH NGỮ VỚI 的
Khi số thứ tự nằm trong một cụm danh từ dài, 的 có thể xuất hiện để nối định ngữ với danh từ trung tâm.
Cần phân biệt hai trường hợp.
12.01. Số thứ tự đứng trực tiếp trước lượng từ và danh từ
Công thức:
第 + Số từ + Lượng từ + Danh từ
第二本书
第三个人
第四杯茶
Những kết cấu trên không cần thêm 的 giữa số thứ tự và lượng từ.
12.02. Cụm danh từ có định ngữ phía trước
Công thức:
Định ngữ + 的 + 第 + Số từ + Lượng từ + Danh từ
我的第一本书
wǒ de dì-yī běn shū
quyển sách đầu tiên của tôi
my first book
他的第二个问题
tā de dì-èr ge wèntí
câu hỏi thứ hai của anh ấy
his second question
我们公司的第三位员工
wǒmen gōngsī de dì-sān wèi yuángōng
nhân viên thứ ba của công ty chúng tôi
the third employee of our company
12.03. Ví dụ hoàn chỉnh
这是我的第一本汉语书。
Zhè shì wǒ de dì-yī běn Hànyǔ shū.
Đây là quyển sách tiếng Trung đầu tiên của tôi.
This is my first Chinese textbook.
今天是我们学习汉语的第二天。
Jīntiān shì wǒmen xuéxí Hànyǔ de dì-èr tiān.
Hôm nay là ngày thứ hai chúng tôi học tiếng Trung.
Today is our second day of studying Chinese.
12.04. Lỗi dễ gặp
Không nên ghép một cách máy móc:
第二的本书
Cách đúng:
第二本书
Nếu muốn thêm sở hữu:
我的第二本书
12.05. Mở rộng nâng cao
Cụm số thứ tự có thể tham gia kết cấu bổ nghĩa dài:
我买的第二本书
wǒ mǎi de dì-èr běn shū
quyển sách thứ hai tôi mua
the second book I bought
她昨天看的第三部电影
tā zuótiān kàn de dì-sān bù diànyǐng
bộ phim thứ ba cô ấy xem hôm qua
the third movie she watched yesterday
Nguyên tắc là xác định phạm vi bổ nghĩa của 的, tránh đặt 的 sai vị trí.
PHẦN 13. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 08 – ĐỘNG TỪ KẾT HỢP SỐ THỨ TỰ
13.01. 看 + số thứ tự + sách/trang
看第一本书
kàn dì-yī běn shū
đọc quyển sách thứ nhất
read the first book
看第二页
kàn dì-èr yè
xem trang thứ hai
look at page two
13.02. 读 + số thứ tự + bài học/chương
读第一课
dú dì-yī kè
đọc bài học thứ nhất
read Lesson One
读第三章
dú dì-sān zhāng
đọc chương thứ ba
read Chapter Three
13.03. 买 + số thứ tự + đồ vật
买第二本书
mǎi dì-èr běn shū
mua quyển sách thứ hai
buy the second book
买第三张票
mǎi dì-sān zhāng piào
mua tấm vé thứ ba
buy the third ticket
13.04. 选择 + số thứ tự + đối tượng
选择第一个
xuǎnzé dì-yī ge
chọn cái thứ nhất
choose the first one
选择第二种方法
xuǎnzé dì-èr zhǒng fāngfǎ
chọn phương pháp thứ hai
choose the second method
13.05. 回答 + số thứ tự + câu hỏi
回答第一个问题
huídá dì-yī ge wèntí
trả lời câu hỏi thứ nhất
answer the first question
回答第三个问题
huídá dì-sān ge wèntí
trả lời câu hỏi thứ ba
answer the third question
13.06. 参加 + số thứ tự + hoạt động
参加第二次考试
cānjiā dì-èr cì kǎoshì
tham gia kỳ thi lần thứ hai
take the exam for the second time
参加第三次会议
cānjiā dì-sān cì huìyì
tham dự cuộc họp lần thứ ba
attend the third meeting
13.07. 到 + số thứ tự + địa điểm
到第二层
dào dì-èr céng
đến tầng thứ hai
go to the second level
到第三个房间
dào dì-sān ge fángjiān
đến phòng thứ ba
go to the third room
13.08. 从……到……
Công thức:
从 + số thứ tự A + 到 + số thứ tự B
从第一课到第五课
cóng dì-yī kè dào dì-wǔ kè
từ bài một đến bài năm
from Lesson One to Lesson Five
从第一页到第十页
cóng dì-yī yè dào dì-shí yè
từ trang một đến trang mười
from page one to page ten
Ví dụ:
我们今天学习从第一课到第三课的内容。
Wǒmen jīntiān xuéxí cóng dì-yī kè dào dì-sān kè de nèiróng.
Hôm nay chúng ta học nội dung từ bài một đến bài ba.
Today we are studying the material from Lessons One through Three.
PHẦN 14. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 09 – DIỄN ĐẠT TRÌNH TỰ HÀNH ĐỘNG
Khi giới thiệu một quy trình, người nói có thể sử dụng 第一, 第二, 第三 để chia nội dung thành các bước hoặc các ý.
Cấu trúc:
第一,……
第二,……
第三,……
Ví dụ:
第一,我们学习生词。
Dì-yī, wǒmen xuéxí shēngcí.
Thứ nhất, chúng ta học từ mới.
First, we study new words.
第二,我们学习语法。
Dì-èr, wǒmen xuéxí yǔfǎ.
Thứ hai, chúng ta học ngữ pháp.
Second, we study grammar.
第三,我们练习对话。
Dì-sān, wǒmen liànxí duìhuà.
Thứ ba, chúng ta luyện hội thoại.
Third, we practice dialogues.
Đây là cấu trúc phù hợp khi trình bày kế hoạch học tập, quy trình công việc hoặc bài thuyết trình.
14.01. Mở rộng với 首先
首先 – shǒuxiān – trước tiên – first of all
首先 biểu thị bước hoặc nội dung đầu tiên trong trình tự diễn đạt.
14.02. Mở rộng với 然后
然后 – ránhòu – sau đó – then/afterward
14.03. Mở rộng với 最后
最后 – zuìhòu – cuối cùng – finally/last
Ví dụ:
首先,我们看第一课。
Shǒuxiān, wǒmen kàn dì-yī kè.
Trước tiên, chúng ta xem bài một.
First, we look at Lesson One.
然后,我们学习第二课。
Ránhòu, wǒmen xuéxí dì-èr kè.
Sau đó, chúng ta học bài hai.
Then we study Lesson Two.
最后,我们复习第三课。
Zuìhòu, wǒmen fùxí dì-sān kè.
Cuối cùng, chúng ta ôn tập bài ba.
Finally, we review Lesson Three.
Phân biệt:
第一 nhấn mạnh mục thứ nhất trong một chuỗi được đánh số.
首先 nhấn mạnh bước đầu tiên trong trình tự.
最后 nhấn mạnh bước hoặc phần kết thúc.
Các từ trên có vùng nghĩa giao nhau nhưng không hoàn toàn thay thế cho nhau trong mọi cấu trúc.
14.04. Phương pháp luyện nói
Học viên tự trình bày quá trình học tiếng Trung bằng ba bước:
Sau đó chuyển sang trình bày bằng:
首先……
然后……
最后……
Việc chuyển đổi này giúp học viên mở rộng từ những mẫu câu HSK 1 sang kỹ năng trình bày logic ở trình độ cao hơn.
PHẦN 15. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 10 – SỐ THỨ TỰ VÀ XẾP HẠNG
15.01. Công thức xếp hạng
Chủ ngữ + 得了 + 第 + Số từ + 名
我得了第一名。
Wǒ dé le dì-yī míng.
Tôi đạt hạng nhất.
I won first place.
她得了第二名。
Tā dé le dì-èr míng.
Cô ấy đạt hạng nhì.
She won second place.
他得了第三名。
Tā dé le dì-sān míng.
Anh ấy đạt hạng ba.
He finished third.
15.02. Hỏi thứ hạng
你得了第几名?
Nǐ dé le dì-jǐ míng?
Bạn đạt hạng mấy?
What place did you finish in?
她考了第几名?
Tā kǎo le dì-jǐ míng?
Cô ấy thi được hạng mấy?
What rank did she get in the exam?
15.03. 第一 và 最好
第一 = thứ nhất về thứ tự hoặc thứ hạng.
最好 = tốt nhất khi đánh giá chất lượng.
Ví dụ:
他是第一个来的学生。
Tā shì dì-yī ge lái de xuésheng.
Anh ấy là học viên đến đầu tiên.
He was the first student to arrive.
他是成绩最好的学生。
Tā shì chéngjì zuì hǎo de xuésheng.
Anh ấy là học viên có thành tích tốt nhất.
He is the student with the best results.
Người đến đầu tiên không nhất thiết là người có thành tích tốt nhất.
15.04. Mở rộng với 倒数
倒数第一 – dàoshǔ dì-yī – thứ nhất từ dưới lên, hạng chót – last place
倒数第二 – dàoshǔ dì-èr – thứ hai từ dưới lên – second to last
倒数第三 – dàoshǔ dì-sān – thứ ba từ dưới lên – third from last
Ví dụ:
他不是第一名,而是倒数第一名。
Tā bú shì dì-yī míng, ér shì dàoshǔ dì-yī míng.
Anh ấy không đứng hạng nhất mà đứng hạng chót.
He was not first; he finished last.
Đây là kiến thức mở rộng, không phải cấu trúc HSK 1 cần ưu tiên học thuộc ngay.
PHẦN 16. PHÂN BIỆT DỄ NHẦM
16.01. 第一 và 一个
第一 = thứ nhất.
一个 = một cái/một người tùy danh từ.
第一 không đơn thuần biểu thị số lượng một.
16.02. 第二 và 两个
第二 = thứ hai.
两个 = hai đối tượng.
Đúng: 第二个人.
Đúng: 两个人.
Sai trong cách dùng phổ thông: 第两个人.
16.03. 第三天 và 三天
第三天 = ngày thứ ba.
三天 = ba ngày.
Ví dụ:
我在这里住了三天。
Wǒ zài zhèlǐ zhù le sān tiān.
Tôi đã ở đây ba ngày.
I stayed here for three days.
今天是我在这里的第三天。
Jīntiān shì wǒ zài zhèlǐ de dì-sān tiān.
Hôm nay là ngày thứ ba tôi ở đây.
Today is my third day here.
16.04. 第一次 và 一次
第一次 = lần đầu tiên trong một chuỗi lần thực hiện.
一次 = một lần, biểu thị số lượng lần.
16.05. 第二本书 và 两本书
第二本书 = quyển sách thứ hai.
两本书 = hai quyển sách.
16.06. 第一课 và 一节课
第一课 = bài học thứ nhất trong giáo trình.
一节课 = một tiết học.
第一节课 = tiết học thứ nhất.
Không thể thay thế ba kết cấu này tùy tiện.
16.07. 第三层 và 三楼
第三层 = tầng/lớp thứ ba.
三楼 = tầng ba trong tòa nhà.
Cách gọi thông thường của tầng lầu không nhất thiết cần 第.
16.08. 星期三 và 第三天
星期三 = thứ Tư.
第三天 = ngày thứ ba của một hành trình hoặc chuỗi thời gian.
星期三 không có nghĩa ngày thứ ba của tuần theo phép ghép 第 + số.
16.09. 三月三号 và 第三天
三月三号 = ngày 3 tháng 3.
第三天 = ngày thứ ba.
16.10. 三号线 và 第三条线
三号线 = tuyến số ba.
第三条线 = đường/tuyến thứ ba trong một thứ tự xác định.
Mã số hoặc tên tuyến không nhất thiết dùng 第.
16.11. 第一名 và 第一个
第一名 = hạng nhất.
第一个 = người/vật đầu tiên hoặc đối tượng thứ nhất trong một nhóm.
16.12. 第一和首先
第一 thường gắn với thứ tự đánh số.
首先 là trạng từ liên kết trình tự, có nghĩa “trước tiên”.
Hai hình thức có thể cùng xuất hiện trong văn bản trình bày nhưng không có chức năng ngữ pháp giống hệt nhau.
PHẦN 17. TỪ VỰNG MỞ RỘNG THEO MẠNG LƯỚI
17.01. Nhóm số thứ tự
第一 – dì-yī – thứ nhất – first
第二 – dì-èr – thứ hai – second
第三 – dì-sān – thứ ba – third
第四 – dì-sì – thứ tư – fourth
第五 – dì-wǔ – thứ năm – fifth
第六 – dì-liù – thứ sáu – sixth
第七 – dì-qī – thứ bảy – seventh
第八 – dì-bā – thứ tám – eighth
第九 – dì-jiǔ – thứ chín – ninth
第十 – dì-shí – thứ mười – tenth
17.02. Nhóm học tập
第一课 – dì-yī kè – bài học thứ nhất – Lesson One
第二课 – dì-èr kè – bài học thứ hai – Lesson Two
第三课 – dì-sān kè – bài học thứ ba – Lesson Three
第一页 – dì-yī yè – trang thứ nhất – first page
第二页 – dì-èr yè – trang thứ hai – second page
第一章 – dì-yī zhāng – chương thứ nhất – first chapter
第二章 – dì-èr zhāng – chương thứ hai – second chapter
第一节课 – dì-yī jié kè – tiết học thứ nhất – first class period
第二节课 – dì-èr jié kè – tiết học thứ hai – second class period
第一道题 – dì-yī dào tí – câu bài tập thứ nhất – first exercise question
第二道题 – dì-èr dào tí – câu bài tập thứ hai – second exercise question
17.03. Nhóm thời gian
第一天 – dì-yī tiān – ngày thứ nhất – first day
第二天 – dì-èr tiān – ngày thứ hai – second day
第三天 – dì-sān tiān – ngày thứ ba – third day
第一年 – dì-yī nián – năm thứ nhất – first year
第二年 – dì-èr nián – năm thứ hai – second year
第一个月 – dì-yī ge yuè – tháng thứ nhất – first month
第二个月 – dì-èr ge yuè – tháng thứ hai – second month
第一周 – dì-yī zhōu – tuần thứ nhất – first week
第二周 – dì-èr zhōu – tuần thứ hai – second week
17.04. Nhóm con người
第一个人 – dì-yī ge rén – người thứ nhất – first person
第二个人 – dì-èr ge rén – người thứ hai – second person
第三个人 – dì-sān ge rén – người thứ ba – third person
第一位老师 – dì-yī wèi lǎoshī – giáo viên thứ nhất – first teacher
第二位客人 – dì-èr wèi kèrén – vị khách thứ hai – second guest
第三名学生 – dì-sān míng xuésheng – học sinh thứ ba trong danh sách – third student
17.05. Nhóm mua sắm
第一件衣服 – dì-yī jiàn yīfu – món quần áo thứ nhất – first item of clothing
第二双鞋 – dì-èr shuāng xié – đôi giày thứ hai – second pair of shoes
第三条裤子 – dì-sān tiáo kùzi – chiếc quần thứ ba – third pair of pants
第四个包 – dì-sì ge bāo – chiếc túi thứ tư – fourth bag
第五张票 – dì-wǔ zhāng piào – tấm vé thứ năm – fifth ticket
17.06. Nhóm công việc
第一次会议 – dì-yī cì huìyì – cuộc họp lần thứ nhất – first meeting
第二次会议 – dì-èr cì huìyì – cuộc họp lần thứ hai – second meeting
第一份报告 – dì-yī fèn bàogào – bản báo cáo thứ nhất – first report
第二份合同 – dì-èr fèn hétong – hợp đồng thứ hai – second contract
第三个项目 – dì-sān ge xiàngmù – dự án thứ ba – third project
第四个步骤 – dì-sì ge bùzhòu – bước thứ tư – fourth step
17.07. Nhóm xếp hạng
第一名 – dì-yī míng – hạng nhất – first place
第二名 – dì-èr míng – hạng nhì – second place
第三名 – dì-sān míng – hạng ba – third place
最后一名 – zuìhòu yì míng – người xếp cuối – last-ranked person
倒数第一 – dàoshǔ dì-yī – hạng chót – last place
倒数第二 – dàoshǔ dì-èr – áp chót – second to last
PHẦN 18. ĐỒNG NGHĨA, GẦN NGHĨA VÀ TRÁI NGHĨA
18.01. Những từ liên quan đến vị trí đầu tiên
第一 – dì-yī – thứ nhất – first
首先 – shǒuxiān – trước tiên – first of all
最先 – zuìxiān – sớm nhất, trước tiên – earliest/first
最早 – zuìzǎo – sớm nhất – earliest
头一个 – tóu yí ge – cái/người đầu tiên, khẩu ngữ – the first one
Những từ này có thể cùng liên quan đến ý nghĩa “đầu tiên” nhưng khác chức năng ngữ pháp.
Ví dụ:
第一名 = hạng nhất.
首先学习语法 = trước tiên học ngữ pháp.
最先到学校 = đến trường sớm nhất.
18.02. Những từ liên quan đến thứ tự tiếp theo
第二 – dì-èr – thứ hai – second
其次 – qícì – tiếp theo, thứ đến – secondly/next
然后 – ránhòu – sau đó – then
接着 – jiēzhe – tiếp đó – next/after that
随后 – suíhòu – sau đó – afterward
18.03. Những từ chỉ cuối cùng
最后 – zuìhòu – cuối cùng – last/finally
最终 – zuìzhōng – cuối cùng, rốt cuộc – ultimately
末尾 – mòwěi – phần cuối – end
结尾 – jiéwěi – phần kết thúc – ending
18.04. Những cặp ý nghĩa đối lập
第一 ↔ 最后一个
thứ nhất ↔ đối tượng cuối cùng
first ↔ last one
最先 ↔ 最后
sớm nhất/đầu tiên ↔ cuối cùng
first/earliest ↔ last
第一名 ↔ 最后一名
hạng nhất ↔ hạng cuối
first place ↔ last place
第一次 ↔ 最后一次
lần đầu tiên ↔ lần cuối cùng
first time ↔ last time
18.05. Điểm cần chú ý
Trong câu miêu tả số thứ tự, 第一 không thể tùy tiện thay bằng 首先.
Đúng:
他是第一个人。
Không thay trực tiếp 第一个 bằng 首先 trong câu trên.
Trong câu liên kết các ý trình bày, 首先 và 第一 có thể được dùng theo những cách khác nhau:
首先,我们介绍课程目标。
第一,我们介绍课程目标。
Cả hai đều phù hợp khi liệt kê trình tự nhưng sắc thái diễn đạt không hoàn toàn giống nhau.
PHẦN 19. HỌC CHỮ HÁN GỐC VÀ BỘ THỦ
19.01. Cách ghi nhớ chữ 第
第 thuộc bộ 竹.
竹 – zhú – tre, trúc – bamboo
Có thể liên tưởng đến các thẻ tre từng được sử dụng để ghi chép trong lịch sử Trung Quốc nhằm hỗ trợ ghi nhớ mặt chữ. Đây là một phương pháp liên tưởng học tập, không nên coi là kết luận đầy đủ về nguồn gốc từng nét chữ.
19.02. Học từ vựng theo bộ 竹
竹 – zhú – tre, trúc – bamboo
笔 – bǐ – bút – pen
笑 – xiào – cười – smile/laugh
答 – dá – trả lời – answer
等 – děng – đợi, bằng – wait/equal
第 – dì – thứ, số thứ tự – ordinal prefix
箱 – xiāng – thùng, hộp – box
篮 – lán – giỏ – basket
Đây là nhóm chữ mở rộng theo bộ thủ, không phải tất cả đều thuộc HSK 1.
19.03. Mở rộng từ chữ 笔
笔 – bǐ – bút – pen
铅笔 – qiānbǐ – bút chì – pencil
毛笔 – máobǐ – bút lông – writing brush
笔记 – bǐjì – ghi chép – notes
笔记本 – bǐjìběn – sổ ghi chép – notebook
19.04. Mở rộng từ chữ 答
答 – dá – trả lời – answer
回答 – huídá – trả lời – reply/answer
答案 – dá’àn – đáp án – answer
答题 – dátí – làm/trả lời câu hỏi – answer questions
19.05. Mở rộng từ chữ 等
等 – děng – đợi – wait
等待 – děngdài – chờ đợi – wait
等一下 – děng yíxià – đợi một chút – wait a moment
等一会儿 – děng yíhuìr – đợi một lát – wait a while
19.06. Học mạng chữ Hán theo ý nghĩa bài học
第 → 第一 → 第一课 → 第一节课 → 第一次考试
第 → 第二 → 第二本书 → 第二章 → 第二页
第 → 第三 → 第三天 → 第三个人 → 第三名
19.07. Phương pháp liên tưởng hiệu quả
Ghi nhớ bộ thủ của 第.
Ghi nhớ Pinyin dì.
Ghi nhớ âm Hán Việt ĐỆ.
Ghi nhớ công thức 第 + số đếm.
Ghi nhớ ít nhất năm cụm số thứ tự.
Tự xây dựng năm câu sử dụng các cụm số thứ tự đó.
Sau đó mở rộng sang từ ghép theo 竹, nhưng không suy luận nghĩa của các chữ chỉ dựa trên bộ thủ.
PHẦN 20. CÁC LỖI SAI THƯỜNG GẶP
Lỗi 01. Bỏ 第 khi muốn diễn đạt số thứ tự.
Sai: 二个人 trong ý nghĩa “người thứ hai”.
Đúng: 第二个人.
Lỗi 02. Thêm 第 khi chỉ số lượng.
Sai: 我有第三本书 khi muốn nói “tôi có ba quyển sách”.
Đúng: 我有三本书。
Lỗi 03. Dùng 两 trong số thứ tự.
Sai: 第两个人.
Đúng: 第二个人.
Lỗi 04. Dùng sai lượng từ.
Sai: 第二个书.
Đúng: 第二本书.
Lỗi 05. Dùng sai lượng từ cho cốc trà.
Sai: 第三本茶.
Đúng: 第三杯茶.
Lỗi 06. Dùng sai cấu trúc chỉ bài học.
Không tự động nói 第一个课 để thay cho 第一课.
Đúng: 第一课.
Nếu nói về tiết học, có thể dùng 第一节课.
Lỗi 07. Nhầm ngày thứ ba với thứ Tư.
第三天 không có nghĩa là 星期三.
Lỗi 08. Nhầm lần thứ hai với hai lần.
第二次 không đồng nghĩa với 两次.
Lỗi 09. Nhầm hạng nhất với người đầu tiên.
第一名 không hoàn toàn tương đương 第一个.
Lỗi 10. Dùng 第 trong số ngày tháng thông thường.
Không nói 第三号 khi chỉ muốn diễn đạt “ngày mùng ba”.
Nên nói 三号.
Lỗi 11. Dùng 第 trong cách gọi tầng lầu thông dụng.
Không thay 三楼 bằng 第三楼 theo phép dịch từng chữ.
Nên dùng 三楼 hoặc 第三层 tùy ngữ cảnh.
Lỗi 12. Đặt 的 sai vị trí.
Sai: 第二的本书.
Đúng: 第二本书.
Lỗi 13. Dùng sai câu hỏi.
Sai: 这是第几本书吗?
Đúng: 这是第几本书?
Nếu hỏi xác nhận:
这是第二本书吗?
Lỗi 14. Nhầm 第几 với 几.
几本书 = mấy quyển sách.
第几本书 = quyển thứ mấy.
Lỗi 15. Nhầm cách đọc 第一.
Không đọc 一 trong 第一 như một lượng từ thông thường.
第一 = dì-yī.
Lỗi 16. Tạo số thứ tự sai khi số đếm có nhiều chữ số.
Sai: 第二第十一.
Đúng: 第二十一.
Lỗi 17. Nhầm số thứ tự với mã số.
三号房间 là phòng số ba.
第三个房间 là căn phòng thứ ba trong một trình tự xác định.
Lỗi 18. Lạm dụng 第一 với tất cả những gì mang nghĩa “đầu tiên”.
“Đầu tiên” trong tiếng Việt có thể được dịch bằng 第一, 第一个, 首先, 最先, 最早 tùy chức năng và ngữ cảnh.
Học viên phải hiểu vai trò của từ trong câu trước khi lựa chọn cách dịch.
PHẦN 21. 60 MẪU CÂU ỨNG DỤNG THỰC TẾ
NHÓM A. SỐ THỨ TỰ CƠ BẢN
M01. 他是第一个。— Tā shì dì-yī ge. — Anh ấy là người thứ nhất. — He is the first one.
M02. 她是第二个。— Tā shì dì-èr ge. — Cô ấy là người thứ hai. — She is the second one.
M03. 这是第三个。— Zhè shì dì-sān ge. — Đây là cái thứ ba. — This is the third one.
M04. 我要第四个。— Wǒ yào dì-sì ge. — Tôi muốn cái thứ tư. — I want the fourth one.
M05. 第五个是我的。— Dì-wǔ ge shì wǒ de. — Cái thứ năm là của tôi. — The fifth one is mine.
M06. 谁是第一个?— Shéi shì dì-yī ge? — Ai là người thứ nhất? — Who is the first one?
M07. 你是第几个?— Nǐ shì dì-jǐ ge? — Bạn là người thứ mấy? — Which one are you?
M08. 我是第三个。— Wǒ shì dì-sān ge. — Tôi là người thứ ba. — I’m the third one.
M09. 他不是第一个。— Tā bú shì dì-yī ge. — Anh ấy không phải người thứ nhất. — He isn’t the first one.
M10. 我们先看第一个。— Wǒmen xiān kàn dì-yī ge. — Chúng ta xem cái thứ nhất trước. — Let’s look at the first one first.
NHÓM B. HỌC TẬP
M11. 今天学习第一课。— Jīntiān xuéxí dì-yī kè. — Hôm nay học bài một. — Today we’re studying Lesson One.
M12. 明天学习第二课。— Míngtiān xuéxí dì-èr kè. — Ngày mai học bài hai. — Tomorrow we’ll study Lesson Two.
M13. 请看第一页。— Qǐng kàn dì-yī yè. — Xin xem trang một. — Please look at page one.
M14. 请读第二页。— Qǐng dú dì-èr yè. — Xin đọc trang hai. — Please read page two.
M15. 这是第三课。— Zhè shì dì-sān kè. — Đây là bài học thứ ba. — This is Lesson Three.
M16. 第一课很简单。— Dì-yī kè hěn jiǎndān. — Bài một rất đơn giản. — Lesson One is very simple.
M17. 第二课比较难。— Dì-èr kè bǐjiào nán. — Bài hai tương đối khó. — Lesson Two is relatively difficult.
M18. 你学到第几课了?— Nǐ xué dào dì-jǐ kè le? — Bạn học đến bài thứ mấy rồi? — Which lesson have you reached?
M19. 我学到第五课了。— Wǒ xué dào dì-wǔ kè le. — Tôi học đến bài thứ năm rồi. — I’ve reached Lesson Five.
M20. 请回答第三个问题。— Qǐng huídá dì-sān ge wèntí. — Xin trả lời câu hỏi thứ ba. — Please answer the third question.
NHÓM C. MUA SẮM
M21. 这是第一本书。— Zhè shì dì-yī běn shū. — Đây là quyển sách thứ nhất. — This is the first book.
M22. 我要第二本书。— Wǒ yào dì-èr běn shū. — Tôi muốn quyển sách thứ hai. — I want the second book.
M23. 第三本书多少钱?— Dì-sān běn shū duōshao qián? — Quyển sách thứ ba bao nhiêu tiền? — How much is the third book?
M24. 我喜欢第一件衣服。— Wǒ xǐhuan dì-yī jiàn yīfu. — Tôi thích món quần áo thứ nhất. — I like the first item of clothing.
M25. 第二件衣服更漂亮。— Dì-èr jiàn yīfu gèng piàoliang. — Món quần áo thứ hai đẹp hơn. — The second item of clothing is prettier.
M26. 我要第三双鞋。— Wǒ yào dì-sān shuāng xié. — Tôi muốn đôi giày thứ ba. — I want the third pair of shoes.
M27. 第一杯茶很好喝。— Dì-yī bēi chá hěn hǎohē. — Cốc trà thứ nhất rất ngon. — The first cup of tea tastes good.
M28. 这是第二张票。— Zhè shì dì-èr zhāng piào. — Đây là tấm vé thứ hai. — This is the second ticket.
M29. 请给我第四个包。— Qǐng gěi wǒ dì-sì ge bāo. — Xin đưa tôi chiếc túi thứ tư. — Please give me the fourth bag.
M30. 你想买第几个?— Nǐ xiǎng mǎi dì-jǐ ge? — Bạn muốn mua cái thứ mấy? — Which one do you want to buy?
NHÓM D. THỜI GIAN VÀ SỐ LẦN
M31. 今天是第一天。— Jīntiān shì dì-yī tiān. — Hôm nay là ngày thứ nhất. — Today is the first day.
M32. 今天是第三天。— Jīntiān shì dì-sān tiān. — Hôm nay là ngày thứ ba. — Today is the third day.
M33. 明天是第四天。— Míngtiān shì dì-sì tiān. — Ngày mai là ngày thứ tư. — Tomorrow is the fourth day.
M34. 这是我第一次来中国。— Zhè shì wǒ dì-yī cì lái Zhōngguó. — Đây là lần đầu tôi đến Trung Quốc. — This is my first time in China.
M35. 这是我第二次来广州。— Zhè shì wǒ dì-èr cì lái Guǎngzhōu. — Đây là lần thứ hai tôi đến Quảng Châu. — This is my second visit to Guangzhou.
M36. 你是第几次来?— Nǐ shì dì-jǐ cì lái? — Đây là lần thứ mấy bạn đến? — Which visit is this for you?
M37. 这是我们工作的第一个月。— Zhè shì wǒmen gōngzuò de dì-yī ge yuè. — Đây là tháng đầu tiên chúng tôi làm việc. — This is our first month of work.
M38. 今天是我们学习的第二周。— Jīntiān shì wǒmen xuéxí de dì-èr zhōu. — Hôm nay chúng tôi đang ở tuần học thứ hai. — We are in our second week of study.
M39. 这是我的第三次考试。— Zhè shì wǒ de dì-sān cì kǎoshì. — Đây là kỳ thi lần thứ ba của tôi. — This is my third exam attempt.
M40. 第一年的学习很重要。— Dì-yī nián de xuéxí hěn zhòngyào. — Việc học trong năm đầu tiên rất quan trọng. — Studying during the first year is very important.
NHÓM E. CÔNG VIỆC VÀ ĐỊA ĐIỂM
M41. 我们在第二层。— Wǒmen zài dì-èr céng. — Chúng tôi ở tầng thứ hai. — We are on the second level.
M42. 办公室在三楼。— Bàngōngshì zài sān lóu. — Văn phòng ở tầng ba. — The office is on the third floor.
M43. 今天是第一次会议。— Jīntiān shì dì-yī cì huìyì. — Hôm nay là cuộc họp lần thứ nhất. — Today is the first meeting.
M44. 请看第二份报告。— Qǐng kàn dì-èr fèn bàogào. — Xin xem bản báo cáo thứ hai. — Please look at the second report.
M45. 第三个问题很重要。— Dì-sān ge wèntí hěn zhòngyào. — Vấn đề thứ ba rất quan trọng. — The third issue is important.
M46. 我们现在讨论第四个问题。— Wǒmen xiànzài tǎolùn dì-sì ge wèntí. — Bây giờ chúng ta thảo luận vấn đề thứ tư. — We are now discussing the fourth issue.
M47. 第一位客人来了。— Dì-yī wèi kèrén lái le. — Vị khách đầu tiên đến rồi. — The first guest has arrived.
M48. 第二位客人在等我们。— Dì-èr wèi kèrén zài děng wǒmen. — Vị khách thứ hai đang đợi chúng ta. — The second guest is waiting for us.
M49. 第一次合作很成功。— Dì-yī cì hézuò hěn chénggōng. — Lần hợp tác đầu tiên rất thành công. — The first collaboration was successful.
M50. 我们先做第一个任务。— Wǒmen xiān zuò dì-yī ge rènwu. — Chúng ta thực hiện nhiệm vụ thứ nhất trước. — Let’s do the first task first.
NHÓM F. XẾP HẠNG VÀ TRÌNH TỰ
M51. 他得了第一名。— Tā dé le dì-yī míng. — Anh ấy đạt hạng nhất. — He won first place.
M52. 她得了第二名。— Tā dé le dì-èr míng. — Cô ấy đạt hạng nhì. — She won second place.
M53. 我得了第三名。— Wǒ dé le dì-sān míng. — Tôi đạt hạng ba. — I finished third.
M54. 谁得了第一名?— Shéi dé le dì-yī míng? — Ai đạt hạng nhất? — Who won first place?
M55. 你得了第几名?— Nǐ dé le dì-jǐ míng? — Bạn đạt hạng mấy? — What place did you finish in?
M56. 第一,我们先学习生词。— Dì-yī, wǒmen xiān xuéxí shēngcí. — Thứ nhất, chúng ta học từ mới trước. — First, we study the new words.
M57. 第二,我们学习语法。— Dì-èr, wǒmen xuéxí yǔfǎ. — Thứ hai, chúng ta học ngữ pháp. — Second, we study grammar.
M58. 第三,我们练习对话。— Dì-sān, wǒmen liànxí duìhuà. — Thứ ba, chúng ta luyện hội thoại. — Third, we practice dialogue.
M59. 最后,我们做练习。— Zuìhòu, wǒmen zuò liànxí. — Cuối cùng, chúng ta làm bài tập. — Finally, we do the exercises.
M60. 这是我学习汉语的第一步。— Zhè shì wǒ xuéxí Hànyǔ de dì-yī bù. — Đây là bước đầu tiên trong việc học tiếng Trung của tôi. — This is my first step in learning Chinese.
PHẦN 22. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG CHINEMASTER – 第 TRONG HỌC TẬP VÀ GIAO TIẾP
阮明武:大家好!今天我们学习一个新的语法重点:序数词“第”。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā hǎo! Jīntiān wǒmen xuéxí yí ge xīn de yǔfǎ zhòngdiǎn: xùshùcí “dì”.
Nguyễn Minh Vũ: Chào các em! Hôm nay chúng ta học một trọng điểm ngữ pháp mới: số thứ tự với chữ “第”.
Nguyen Minh Vu: Hello, everyone! Today we’re studying a new grammar point: ordinal numbers with “第”.
丁垂杨:阮明武哥,“第一”和“一”有什么不同?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, “dì-yī” hé “yī” yǒu shénme bùtóng?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, “thứ nhất” và “một” có gì khác nhau ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, bro, what’s the difference between “first” and “one”?
阮明武:“一”表示数量,“第一”表示顺序。比如,“一个人”是数量,“第一个人”是顺序。
Ruǎn Míng Wǔ: “Yī” biǎoshì shùliàng, “dì-yī” biǎoshì shùnxù. Bǐrú, “yí ge rén” shì shùliàng, “dì-yī ge rén” shì shùnxù.
Nguyễn Minh Vũ: “Một” biểu thị số lượng, còn “thứ nhất” biểu thị thứ tự. Ví dụ, “một người” là số lượng, “người thứ nhất” là thứ tự.
Nguyen Minh Vu: “One” expresses quantity, while “first” expresses order. For example, “one person” is a quantity, while “the first person” expresses order.
黎云英:那么,“两个人”和“第二个人”也不一样,对吗?
Lí Yún Yīng: Nàme, “liǎng ge rén” hé “dì-èr ge rén” yě bù yíyàng, duì ma?
Lê Vân Anh: Vậy “hai người” và “người thứ hai” cũng khác nhau, đúng không anh?
Le Van Anh: So “two people” and “the second person” are different too, right?
阮明武:对。“两个人”表示有两个人,“第二个人”只表示其中一个人的顺序。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. “Liǎng ge rén” biǎoshì yǒu liǎng ge rén, “dì-èr ge rén” zhǐ biǎoshì qízhōng yí ge rén de shùnxù.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. “Hai người” biểu thị số lượng hai người, còn “người thứ hai” xác định vị trí của một người trong số đó.
Nguyen Minh Vu: Exactly. “Two people” expresses a quantity of two, while “the second person” identifies one person’s position in the sequence.
水仙:阮明武哥,如果我想说“cuốn sách thứ ba”,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, rúguǒ wǒ xiǎng shuō “cuốn sách thứ ba”, yīnggāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu em muốn nói “cuốn sách thứ ba” thì phải nói thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, bro, how should I say “the third book” in Chinese?
阮明武:应该说“第三本书”。这里一定要注意量词“本”。
Ruǎn Míng Wǔ: Yīnggāi shuō “dì-sān běn shū”. Zhèlǐ yídìng yào zhùyì liàngcí “běn”.
Nguyễn Minh Vũ: Phải nói “第三本书”. Ở đây nhất định phải chú ý lượng từ “本”.
Nguyen Minh Vu: You should say “第三本书”. Pay special attention to the classifier “本”.
芳玲:那“第二杯咖啡”就是“cốc cà phê thứ hai”,对吗?
Fāng Líng: Nà “dì-èr bēi kāfēi” jiù shì “cốc cà phê thứ hai”, duì ma?
Phương Linh: Vậy “第二杯咖啡” nghĩa là “cốc cà phê thứ hai”, đúng không anh?
Phuong Linh: So “第二杯咖啡” means “the second cup of coffee,” right?
阮明武:完全正确。我们可以把这个结构用在很多不同的名词前面。
Ruǎn Míng Wǔ: Wánquán zhèngquè. Wǒmen kěyǐ bǎ zhège jiégòu yòng zài hěn duō bùtóng de míngcí qiánmiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Hoàn toàn chính xác. Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc này trước rất nhiều danh từ khác nhau.
Nguyen Minh Vu: Absolutely correct. We can use this structure with many different nouns.
丁垂杨:阮明武哥,今天是我们学习这个语法的第一天吗?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīntiān shì wǒmen xuéxí zhège yǔfǎ de dì-yī tiān ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay có phải ngày đầu tiên chúng ta học trọng điểm ngữ pháp này không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, bro, is today our first day studying this grammar point?
阮明武:是的。今天是第一天,明天我们继续复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. Jīntiān shì dì-yī tiān, míngtiān wǒmen jìxù fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng rồi. Hôm nay là ngày đầu tiên, ngày mai chúng ta tiếp tục ôn tập.
Nguyen Minh Vu: Yes. Today is the first day, and tomorrow we’ll continue reviewing it.
黎云英:我今天想学习第一课和第二课,可以吗?
Lí Yún Yīng: Wǒ jīntiān xiǎng xuéxí dì-yī kè hé dì-èr kè, kěyǐ ma?
Lê Vân Anh: Hôm nay em muốn học bài thứ nhất và bài thứ hai, được không anh?
Le Van Anh: I’d like to study Lessons One and Two today. Is that okay?
阮明武:当然可以。不过,最好先把第一课学好,再学习第二课。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāngrán kěyǐ. Búguò, zuìhǎo xiān bǎ dì-yī kè xué hǎo, zài xuéxí dì-èr kè.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên là được. Tuy nhiên, tốt nhất em nên học chắc bài một trước rồi mới học bài hai.
Nguyen Minh Vu: Of course. But it’s best to master Lesson One before moving on to Lesson Two.
水仙:阮明武哥,我们今天应该看第几页?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen jīntiān yīnggāi kàn dì-jǐ yè?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta nên xem trang thứ mấy?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, bro, which page should we look at today?
阮明武:请大家打开第十页,我们先看第一个例句。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng dàjiā dǎkāi dì-shí yè, wǒmen xiān kàn dì-yī ge lìjù.
Nguyễn Minh Vũ: Các em hãy mở trang mười, chúng ta xem câu ví dụ thứ nhất trước.
Nguyen Minh Vu: Please open page ten. Let’s look at the first example sentence.
芳玲:第一个例句我明白了,但是第二个例句有点难。
Fāng Líng: Dì-yī ge lìjù wǒ míngbai le, dànshì dì-èr ge lìjù yǒudiǎn nán.
Phương Linh: Em hiểu câu ví dụ thứ nhất rồi, nhưng câu ví dụ thứ hai hơi khó.
Phuong Linh: I understand the first example sentence, but the second one is a little difficult.
阮明武:没关系,我们一起分析第二个例句的句子结构。
Ruǎn Míng Wǔ: Méi guānxi, wǒmen yìqǐ fēnxī dì-èr ge lìjù de jùzi jiégòu.
Nguyễn Minh Vũ: Không sao, chúng ta cùng phân tích cấu trúc của câu ví dụ thứ hai.
Nguyen Minh Vu: That’s okay. We’ll analyze the structure of the second example sentence together.
丁垂杨:阮明武哥,如果我要问“đây là quyển sách thứ mấy”,应该怎么说?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, rúguǒ wǒ yào wèn “đây là quyển sách thứ mấy”, yīnggāi zěnme shuō?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu em muốn hỏi “đây là quyển sách thứ mấy” thì phải nói thế nào?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, bro, how do I ask “which book in the sequence is this”?
阮明武:你可以问:“这是第几本书?”
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ kěyǐ wèn: “Zhè shì dì-jǐ běn shū?”
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể hỏi: “这是第几本书?”
Nguyen Minh Vu: You can ask, “这是第几本书?”
黎云英:这是第三本书,不是第二本书。
Lí Yún Yīng: Zhè shì dì-sān běn shū, bú shì dì-èr běn shū.
Lê Vân Anh: Đây là quyển sách thứ ba, không phải quyển sách thứ hai.
Le Van Anh: This is the third book, not the second.
水仙:如果我有三本书,可以说“我有第三本书”吗?
Shuǐ Xiān: Rúguǒ wǒ yǒu sān běn shū, kěyǐ shuō “wǒ yǒu dì-sān běn shū” ma?
Thủy Tiên: Nếu em có ba quyển sách thì em có thể nói “我有第三本书” không anh?
Thuy Tien: If I have three books, can I say “我有第三本书”?
阮明武:如果你想表达数量,就要说“我有三本书”。“第三本书”表示顺序。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ nǐ xiǎng biǎodá shùliàng, jiù yào shuō “Wǒ yǒu sān běn shū”. “Dì-sān běn shū” biǎoshì shùnxù.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu em muốn nói về số lượng thì phải nói “我有三本书”. Còn “第三本书” biểu thị thứ tự.
Nguyen Minh Vu: If you’re expressing quantity, say “我有三本书”. “第三本书” indicates order.
芳玲:原来“第”这么重要!那“第一次”和“一次”也不一样吧?
Fāng Líng: Yuánlái “dì” zhème zhòngyào! Nà “dì-yī cì” hé “yí cì” yě bù yíyàng ba?
Phương Linh: Hóa ra chữ “第” quan trọng như vậy! Thế “lần thứ nhất” và “một lần” cũng khác nhau phải không anh?
Phuong Linh: So “第” is that important! Then “the first time” and “once” are different too, aren’t they?
阮明武:对。“第一次”强调第一次发生,“一次”只是表示一次的数量。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. “Dì-yī cì” qiángdiào dì-yī cì fāshēng, “yí cì” zhǐ shì biǎoshì yí cì de shùliàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. “第一次” nhấn mạnh lần xảy ra đầu tiên, còn “一次” chỉ biểu thị số lượng một lần.
Nguyen Minh Vu: Right. “第一次” emphasizes the first occurrence, while “一次” simply means one occurrence.
丁垂杨:阮明武哥,你第一次来中国是什么时候?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nǐ dì-yī cì lái Zhōngguó shì shénme shíhou?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, lần đầu tiên anh đến Trung Quốc là khi nào?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, bro, when did you first visit China?
阮明武:这个问题我们可以留到下一次课讨论,先把今天的重点学好。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège wèntí wǒmen kěyǐ liú dào xià yí cì kè tǎolùn, xiān bǎ jīntiān de zhòngdiǎn xué hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Câu hỏi này chúng ta có thể để buổi học sau thảo luận, trước tiên hãy học chắc trọng điểm hôm nay.
Nguyen Minh Vu: We can discuss that question in the next class. Let’s master today’s key points first.
黎云英:我还有一个问题。“第一名”和“第一个”一样吗?
Lí Yún Yīng: Wǒ hái yǒu yí ge wèntí. “Dì-yī míng” hé “dì-yī ge” yíyàng ma?
Lê Vân Anh: Em còn một câu hỏi. “Hạng nhất” và “người thứ nhất” có giống nhau không anh?
Le Van Anh: I have another question. Are “first place” and “the first one” the same?
阮明武:不一样。“第一名”通常表示排名,“第一个”表示顺序。
Ruǎn Míng Wǔ: Bù yíyàng. “Dì-yī míng” tōngcháng biǎoshì páimíng, “dì-yī ge” biǎoshì shùnxù.
Nguyễn Minh Vũ: Không giống nhau. “第一名” thường biểu thị thứ hạng, còn “第一个” biểu thị thứ tự.
Nguyen Minh Vu: No. “第一名” usually indicates a ranking, while “第一个” indicates order.
水仙:比如,我是第一个到教室的人,但我不一定考第一名,对吗?
Shuǐ Xiān: Bǐrú, wǒ shì dì-yī ge dào jiàoshì de rén, dàn wǒ bù yídìng kǎo dì-yī míng, duì ma?
Thủy Tiên: Ví dụ, em là người đầu tiên đến lớp, nhưng không nhất thiết thi được hạng nhất, đúng không anh?
Thuy Tien: For example, I might be the first to arrive in class, but that doesn’t necessarily mean I’ll rank first in the exam, right?
阮明武:完全正确。你已经理解这两个结构的区别了。
Ruǎn Míng Wǔ: Wánquán zhèngquè. Nǐ yǐjīng lǐjiě zhè liǎng ge jiégòu de qūbié le.
Nguyễn Minh Vũ: Hoàn toàn chính xác. Em đã hiểu được sự khác nhau giữa hai cấu trúc này rồi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. You’ve understood the difference between these two structures.
芳玲:阮明武哥,我还想知道,为什么说“三楼”,不说“第三楼”?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ hái xiǎng zhīdào, wèishénme shuō “sān lóu”, bù shuō “dì-sān lóu”?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em còn muốn biết tại sao nói “三楼” mà không nói “第三楼”?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, bro, I also want to know why we say “三楼” instead of “第三楼”.
阮明武:因为汉语里有些编号习惯不用“第”。说楼层时,我们一般说“一楼、二楼、三楼”。
Ruǎn Míng Wǔ: Yīnwèi Hànyǔ lǐ yǒuxiē biānhào xíguàn bú yòng “dì”. Shuō lóucéng shí, wǒmen yìbān shuō “yì lóu, èr lóu, sān lóu”.
Nguyễn Minh Vũ: Vì trong tiếng Trung có những cách đánh số theo thói quen không dùng “第”. Khi nói tầng lầu, chúng ta thường nói “一楼、二楼、三楼”.
Nguyen Minh Vu: Because some numbering conventions in Chinese don’t use “第”. For floors, we usually say “一楼、二楼、三楼”.
丁垂杨:那么,我们也可以说“第三层”,对吗?
Dīng Chuí Yáng: Nàme, wǒmen yě kěyǐ shuō “dì-sān céng”, duì ma?
Đinh Thùy Dương: Vậy chúng ta cũng có thể nói “第三层”, đúng không anh?
Dinh Thuy Duong: Then we can also say “第三层”, right?
阮明武:对。“第三层”可以表示第三个层级。“三楼”则是日常常用的楼层说法。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. “Dì-sān céng” kěyǐ biǎoshì dì-sān ge céngjí. “Sān lóu” zé shì rìcháng chángyòng de lóucéng shuōfǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. “第三层” có thể biểu thị tầng hoặc cấp thứ ba. Còn “三楼” là cách nói tầng ba thường dùng hằng ngày.
Nguyen Minh Vu: Right. “第三层” can mean the third level, while “三楼” is the common everyday expression for the third floor.
黎云英:今天的内容真多,但是这些公式很容易记。
Lí Yún Yīng: Jīntiān de nèiróng zhēn duō, dànshì zhèxiē gōngshì hěn róngyì jì.
Lê Vân Anh: Nội dung hôm nay thật nhiều, nhưng các công thức này rất dễ nhớ.
Le Van Anh: There’s a lot to learn today, but these formulas are easy to remember.
阮明武:大家只要记住“第加数字”这个核心,再配合合适的量词,就可以说出很多句子。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā zhǐyào jìzhù “dì jiā shùzì” zhège héxīn, zài pèihé héshì de liàngcí, jiù kěyǐ shuō chū hěn duō jùzi.
Nguyễn Minh Vũ: Chỉ cần các em nhớ cốt lõi “第 cộng với số từ”, rồi kết hợp lượng từ phù hợp, các em có thể nói được rất nhiều câu.
Nguyen Minh Vu: As long as you remember the core pattern “第 plus a number” and combine it with appropriate classifiers, you can create many sentences.
水仙:明白了。第一,我们记住公式;第二,我们练习造句;第三,我们练习对话。
Shuǐ Xiān: Míngbai le. Dì-yī, wǒmen jìzhù gōngshì; dì-èr, wǒmen liànxí zàojù; dì-sān, wǒmen liànxí duìhuà.
Thủy Tiên: Em hiểu rồi. Thứ nhất, chúng ta ghi nhớ công thức; thứ hai, luyện đặt câu; thứ ba, luyện hội thoại.
Thuy Tien: I understand. First, we memorize the patterns; second, we practice making sentences; third, we practice dialogues.
阮明武:说得非常好!现在我们开始做第一组练习吧。
Ruǎn Míng Wǔ: Shuō de fēicháng hǎo! Xiànzài wǒmen kāishǐ zuò dì-yī zǔ liànxí ba.
Nguyễn Minh Vũ: Em nói rất tốt! Bây giờ chúng ta bắt đầu làm nhóm bài tập thứ nhất nhé.
Nguyen Minh Vu: Very well said! Now let’s begin the first set of exercises.
PHẦN 23. BÀI TẬP CỦNG CỐ
BÀI TẬP A. ĐIỀN 第 HOẶC KHÔNG ĐIỀN
A01. 这是___一本书。
A02. 这是___一本书中的第一本。
A03. 我有___三本书。
A04. 今天是学习的___三天。
A05. 我买了___两杯茶。
A06. 她是___二个到教室的人。
A07. 现在是___一节课。
A08. 我们住在___三楼。
Hãy giải thích tại sao mỗi câu cần hoặc không cần 第, đồng thời chỉnh sửa những phần khác nếu có lỗi.
BÀI TẬP B. ĐIỀN LƯỢNG TỪ
B01. 第二___书
B02. 第三___人
B03. 第一___咖啡
B04. 第四___衣服
B05. 第五___票
B06. 第六___鞋
B07. 第七___车
B08. 第八___裤子
B09. 第九___公司
B10. 第十___老师
BÀI TẬP C. PHÂN BIỆT SỐ LƯỢNG VÀ THỨ TỰ
Chọn đáp án đúng theo nghĩa tiếng Việt.
C01. Ba quyển sách: 三本书 / 第三本书
C02. Quyển sách thứ ba: 三本书 / 第三本书
C03. Hai người: 两个人 / 第二个人
C04. Người thứ hai: 两个人 / 第二个人
C05. Ba ngày: 三天 / 第三天
C06. Ngày thứ ba: 三天 / 第三天
C07. Một lần: 一次 / 第一次
C08. Lần đầu tiên: 一次 / 第一次
C09. Tầng ba: 三楼 / 第三楼
C10. Hạng nhất: 第一名 / 一个名
BÀI TẬP D. SẮP XẾP CÂU
D01. 是 / 这 / 第二本书
D02. 第三天 / 今天 / 是
D03. 第一课 / 我们 / 学习
D04. 第十页 / 请 / 打开
D05. 第一个问题 / 回答 / 请
D06. 我的 / 这是 / 第一本书
D07. 第几课 / 今天 / 学 / 你们
D08. 我 / 第二次 / 来 / 中国
D09. 得了 / 她 / 第一名
D10. 第三层 / 在 / 教室
BÀI TẬP E. CHUYỂN ĐỔI CÂU
E01. Chuyển sang phủ định: 这是第一本书。
E02. Chuyển sang câu hỏi 吗: 今天是第三天。
E03. Dùng 第几 để hỏi: 这是第二本书。
E04. Dùng 第几次 để hỏi: 这是我第三次来中国。
E05. Dùng 第几名 để hỏi: 她得了第二名。
E06. Thay số thứ tự thứ hai bằng thứ năm: 第二个人。
E07. Thay lượng từ 本 bằng lượng từ thích hợp khi đổi danh từ 书 thành 衣服: 第三本书。
E08. Thay 第二课 bằng 第一课: 我们今天学习第二课。
BÀI TẬP F. SỬA CÂU SAI
F01. 这是第两本书。
F02. 我有第三本书。 (Ý muốn nói: Tôi có ba quyển sách.)
F03. 今天是三天。 (Ý muốn nói: Hôm nay là ngày thứ ba.)
F04. 这是第二个书。
F05. 我想喝第三本茶。
F06. 你学习第几课吗?
F07. 我的办公室在第三楼。
F08. 我买了第一的本书。
F09. 这是第一次还是两次? (Ý muốn hỏi lần đầu hay lần thứ hai.)
F10. 星期三就是第三天。 (Ý muốn nói thứ Tư là ngày thứ ba của hành trình.)
BÀI TẬP G. DỊCH VIỆT – TRUNG
G01. Đây là quyển sách thứ nhất.
G02. Tôi muốn quyển sách thứ ba.
G03. Hôm nay là ngày thứ hai.
G04. Đây là lần đầu tiên tôi học tiếng Trung.
G05. Cô ấy là người thứ ba.
G06. Chúng ta học bài thứ mấy?
G07. Xin mở trang thứ năm.
G08. Đây là câu hỏi thứ tư.
G09. Anh ấy giành hạng nhất.
G10. Đây có phải chiếc áo thứ hai không?
G11. Tôi có ba quyển sách.
G12. Quyển sách thứ ba là của tôi.
G13. Tôi đến Trung Quốc lần thứ hai.
G14. Phòng học ở tầng thứ ba.
G15. Thứ nhất, chúng ta học từ vựng; thứ hai, chúng ta học ngữ pháp; thứ ba, chúng ta luyện hội thoại.
BÀI TẬP H. ĐẶT CÂU TỰ DO
H01. Đặt ba câu có 第一.
H02. Đặt ba câu có 第二.
H03. Đặt ba câu có 第三.
H04. Đặt hai câu có 第几.
H05. Đặt hai câu có 第一次.
H06. Đặt hai câu có 第二本书.
H07. Đặt hai câu có 第三天.
H08. Đặt hai câu có 第一名.
H09. Tự xây dựng một đoạn hội thoại có ít nhất bốn cách diễn đạt số thứ tự.
H10. Viết đoạn văn 100–150 chữ Hán về kế hoạch học tập, có 第一, 第二, 第三, 第一课, 第二课, 第一次.
PHẦN 24. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH
ĐÁP ÁN A
A01. Đây là trường hợp cần ngữ cảnh. Nếu muốn nói “đây là một quyển sách”, dùng 这是一本书。 Không thêm 第.
A02. Câu tự nhiên: 这是三本书中的第一本。 Nghĩa: Đây là quyển thứ nhất trong ba quyển sách.
A03. Không thêm 第. Đúng: 我有三本书。
A04. Thêm 第. Đúng: 今天是学习的第三天。
A05. Không thêm 第. Đúng: 我买了两杯茶。
A06. Thêm 第 nhưng sửa 二 thành 第二 theo công thức. Đúng: 她是第二个到教室的人。
A07. Thêm 第. Đúng: 现在是第一节课。
A08. Không thêm 第. Đúng: 我们住在三楼。
ĐÁP ÁN B
B01. 本 – 第二本书
B02. 个 – 第三个人
B03. 杯 – 第一杯咖啡
B04. 件 – 第四件衣服
B05. 张 – 第五张票
B06. 双 – 第六双鞋
B07. 辆 – 第七辆车
B08. 条 – 第八条裤子
B09. 家 – 第九家公司
B10. 位 – 第十位老师
ĐÁP ÁN C
C01. 三本书
C02. 第三本书
C03. 两个人
C04. 第二个人
C05. 三天
C06. 第三天
C07. 一次
C08. 第一次
C09. 三楼
C10. 第一名
ĐÁP ÁN D
D01. 这是第二本书。
D02. 今天是第三天。
D03. 我们学习第一课。
D04. 请打开第十页。
D05. 请回答第一个问题。
D06. 这是我的第一本书。
D07. 你们今天学第几课?
D08. 我第二次来中国。
D09. 她得了第一名。
D10. 教室在第三层。
ĐÁP ÁN E
E01. 这不是第一本书。
E02. 今天是第三天吗?
E03. 这是第几本书?
E04. 这是你第几次来中国?
E05. 她得了第几名?
E06. 第五个人。
E07. 第三件衣服。
E08. 我们今天学习第一课。
ĐÁP ÁN F
F01. 第二本书。
F02. 我有三本书。
F03. 今天是第三天。
F04. 这是第二本书。
F05. 我想喝第三杯茶。
F06. 你学第几课?
F07. 我的办公室在三楼。 Hoặc: 我的办公室在第三层。
F08. 我买了第一本书。
F09. 这是第一次还是第二次?
F10. 星期三是星期三,第三天是一个时间顺序的概念。 Hai khái niệm không mặc nhiên đồng nhất.
ĐÁP ÁN G
G01. 这是第一本书。
G02. 我想要第三本书。
G03. 今天是第二天。
G04. 这是我第一次学习汉语。
G05. 她是第三个人。
G06. 我们学第几课?
G07. 请打开第五页。
G08. 这是第四个问题。
G09. 他得了第一名。
G10. 这是第二件衣服吗?
G11. 我有三本书。
G12. 第三本书是我的。
G13. 我第二次来中国。
G14. 教室在第三层。
G15. 第一,我们学习生词;第二,我们学习语法;第三,我们练习对话。
ĐÁP ÁN THAM KHẢO H
H01.
这是第一本书。
今天是第一天。
他得了第一名。
H02.
这是第二课。
她是第二个人。
我买了第二张票。
H03.
今天是第三天。
这是第三个问题。
第三杯茶很好喝。
H04.
这是第几个问题?
今天是第几天?
H05.
这是我第一次来中国。
这是我第一次学习汉语。
H06.
我要第二本书。
第二本书是我的。
H07.
今天是第三天。
第三天我们去商场。
H08.
他得了第一名。
谁得了第一名?
Đối với H09 và H10, học viên tự triển khai, sau đó đối chiếu công thức số thứ tự, lượng từ và trật tự câu đã học.
PHẦN 25. ĐOẠN VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP
CHỦ ĐỀ: KẾ HOẠCH HỌC TẬP TIẾNG TRUNG VÀ SỬ DỤNG SỐ THỨ TỰ
TIẾNG TRUNG
我叫阮明武,是一名汉语老师。我每天教学生学习汉语。在我的课堂上,我们不仅学习生词,还学习语法、句子结构和日常会话。
今天是新课程的第一天。上午九点,丁垂杨、黎云英、水仙和芳玲来到教室。丁垂杨是第一个到教室的学生,黎云英是第二个,水仙是第三个,芳玲是第四个。
上课以后,我先让大家打开教材的第一页,然后开始讲解第一课的内容。第一课主要介绍汉语的基本句型。第二课介绍一些常用的语法结构,第三课重点讲解序数词“第”的用法。
我告诉学生:“大家学习汉语的时候,一定要分清数量和顺序。比如,‘三本书’表示数量,‘第三本书’表示顺序;‘两个人’表示数量,‘第二个人’表示顺序。”
下午,我们开始做练习。第一个练习是填写序数词,第二个练习是选择合适的量词,第三个练习是把词语排列成完整的句子,第四个练习是翻译句子,第五个练习是编写对话。
丁垂杨第一个回答问题。黎云英回答第二个问题。水仙完成了第三个练习。芳玲在第四个练习中发现了一个错误,并主动向我提问。
我告诉大家,第一次学习一个新的语法结构时,不必要求自己马上掌握所有内容。第一天要理解基本公式,第二天要复习词汇,第三天要练习造句,第四天要进行口语练习,第五天要尝试写短文。
学习汉语不是一件简单的事情,但是只要每天坚持学习,按照科学的顺序逐步提高,就一定能够取得明显的进步。
PHIÊN ÂM PINYIN
Wǒ jiào Ruǎn Míng Wǔ, shì yì míng Hànyǔ lǎoshī. Wǒ měitiān jiāo xuésheng xuéxí Hànyǔ. Zài wǒ de kètáng shàng, wǒmen bùjǐn xuéxí shēngcí, hái xuéxí yǔfǎ, jùzi jiégòu hé rìcháng huìhuà.
Jīntiān shì xīn kèchéng de dì-yī tiān. Shàngwǔ jiǔ diǎn, Dīng Chuí Yáng, Lí Yún Yīng, Shuǐ Xiān hé Fāng Líng lái dào jiàoshì. Dīng Chuí Yáng shì dì-yī ge dào jiàoshì de xuésheng, Lí Yún Yīng shì dì-èr ge, Shuǐ Xiān shì dì-sān ge, Fāng Líng shì dì-sì ge.
Shàngkè yǐhòu, wǒ xiān ràng dàjiā dǎkāi jiàocái de dì-yī yè, ránhòu kāishǐ jiǎngjiě dì-yī kè de nèiróng. Dì-yī kè zhǔyào jièshào Hànyǔ de jīběn jùxíng. Dì-èr kè jièshào yìxiē chángyòng de yǔfǎ jiégòu, dì-sān kè zhòngdiǎn jiǎngjiě xùshùcí “dì” de yòngfǎ.
Wǒ gàosu xuésheng: “Dàjiā xuéxí Hànyǔ de shíhou, yídìng yào fēnqīng shùliàng hé shùnxù. Bǐrú, ‘sān běn shū’ biǎoshì shùliàng, ‘dì-sān běn shū’ biǎoshì shùnxù; ‘liǎng ge rén’ biǎoshì shùliàng, ‘dì-èr ge rén’ biǎoshì shùnxù.”
Xiàwǔ, wǒmen kāishǐ zuò liànxí. Dì-yī ge liànxí shì tiánxiě xùshùcí, dì-èr ge liànxí shì xuǎnzé héshì de liàngcí, dì-sān ge liànxí shì bǎ cíyǔ páiliè chéng wánzhěng de jùzi, dì-sì ge liànxí shì fānyì jùzi, dì-wǔ ge liànxí shì biānxiě duìhuà.
Dīng Chuí Yáng dì-yī ge huídá wèntí. Lí Yún Yīng huídá dì-èr ge wèntí. Shuǐ Xiān wánchéng le dì-sān ge liànxí. Fāng Líng zài dì-sì ge liànxí zhōng fāxiàn le yí ge cuòwù, bìng zhǔdòng xiàng wǒ tíwèn.
Wǒ gàosu dàjiā, dì-yī cì xuéxí yí ge xīn de yǔfǎ jiégòu shí, bú bì yāoqiú zìjǐ mǎshàng zhǎngwò suǒyǒu nèiróng. Dì-yī tiān yào lǐjiě jīběn gōngshì, dì-èr tiān yào fùxí cíhuì, dì-sān tiān yào liànxí zàojù, dì-sì tiān yào jìnxíng kǒuyǔ liànxí, dì-wǔ tiān yào chángshì xiě duǎnwén.
Xuéxí Hànyǔ bú shì yí jiàn jiǎndān de shìqing, dànshì zhǐyào měitiān jiānchí xuéxí, ànzhào kēxué de shùnxù zhúbù tígāo, jiù yídìng nénggòu qǔdé míngxiǎn de jìnbù.
BẢN DỊCH TIẾNG VIỆT
Tôi tên là Nguyễn Minh Vũ, là một giáo viên tiếng Trung. Hằng ngày tôi giảng dạy tiếng Trung cho học viên. Trong lớp học của tôi, chúng tôi không chỉ học từ mới mà còn học ngữ pháp, cấu trúc câu và hội thoại giao tiếp hằng ngày.
Hôm nay là ngày đầu tiên của khóa học mới. Lúc chín giờ sáng, Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh đến lớp. Đinh Thùy Dương là học viên đến lớp đầu tiên, Lê Vân Anh là người thứ hai, Thủy Tiên là người thứ ba và Phương Linh là người thứ tư.
Sau khi bắt đầu buổi học, trước tiên tôi yêu cầu mọi người mở trang đầu tiên của giáo trình, sau đó bắt đầu giảng giải nội dung của bài học thứ nhất. Bài thứ nhất chủ yếu giới thiệu những mẫu câu cơ bản của tiếng Trung. Bài thứ hai giới thiệu một số cấu trúc ngữ pháp thông dụng, còn bài thứ ba tập trung giải thích cách sử dụng số thứ tự với chữ 第.
Tôi nói với học viên: “Khi học tiếng Trung, các em nhất định phải phân biệt rõ số lượng và thứ tự. Ví dụ, ‘ba quyển sách’ biểu thị số lượng, còn ‘quyển sách thứ ba’ biểu thị thứ tự; ‘hai người’ biểu thị số lượng, còn ‘người thứ hai’ biểu thị thứ tự.”
Buổi chiều, chúng tôi bắt đầu làm bài tập. Bài tập thứ nhất là điền số thứ tự, bài tập thứ hai là chọn lượng từ phù hợp, bài tập thứ ba là sắp xếp từ ngữ thành câu hoàn chỉnh, bài tập thứ tư là dịch câu và bài tập thứ năm là biên soạn hội thoại.
Đinh Thùy Dương là người đầu tiên trả lời câu hỏi. Lê Vân Anh trả lời câu hỏi thứ hai. Thủy Tiên hoàn thành bài tập thứ ba. Phương Linh phát hiện một lỗi sai trong bài tập thứ tư và chủ động đặt câu hỏi cho tôi.
Tôi nói với mọi người rằng khi lần đầu tiên học một cấu trúc ngữ pháp mới, không cần yêu cầu bản thân ngay lập tức nắm vững toàn bộ nội dung. Ngày thứ nhất cần hiểu công thức cơ bản, ngày thứ hai cần ôn tập từ vựng, ngày thứ ba cần luyện đặt câu, ngày thứ tư cần luyện nói và ngày thứ năm cần thử viết đoạn văn ngắn.
Học tiếng Trung không phải một việc đơn giản, nhưng chỉ cần kiên trì học tập mỗi ngày và nâng cao năng lực từng bước theo trình tự khoa học, chắc chắn chúng ta sẽ đạt được những tiến bộ rõ rệt.
ENGLISH TRANSLATION
My name is Nguyen Minh Vu, and I am a Chinese language teacher. I teach Chinese to students every day. In my classroom, we study not only new vocabulary but also grammar, sentence structures, and everyday conversations.
Today is the first day of a new course. At nine in the morning, Dinh Thuy Duong, Le Van Anh, Thuy Tien, and Phuong Linh arrive at the classroom. Dinh Thuy Duong is the first student to arrive, Le Van Anh is the second, Thuy Tien is the third, and Phuong Linh is the fourth.
After class begins, I first ask everyone to open the textbook to the first page and then start explaining the content of Lesson One. The first lesson mainly introduces basic Chinese sentence patterns. Lesson Two introduces some commonly used grammatical structures, while Lesson Three focuses on how to use ordinal numbers with 第.
I tell the students, “When studying Chinese, you must clearly distinguish quantity from order. For example, ‘three books’ expresses quantity, while ‘the third book’ expresses order. ‘Two people’ expresses quantity, while ‘the second person’ expresses order.”
In the afternoon, we begin doing exercises. The first exercise involves filling in ordinal numbers, the second requires choosing appropriate classifiers, the third involves arranging words into complete sentences, the fourth involves translating sentences, and the fifth involves writing dialogues.
Dinh Thuy Duong is the first to answer a question. Le Van Anh answers the second question. Thuy Tien completes the third exercise. Phuong Linh discovers a mistake in the fourth exercise and takes the initiative to ask me about it.
I tell everyone that when learning a new grammatical structure for the first time, they do not need to expect themselves to master everything immediately. On the first day, they should understand the basic patterns. On the second day, they should review vocabulary. On the third day, they should practice making sentences. On the fourth day, they should practice speaking. On the fifth day, they should try writing a short paragraph.
Learning Chinese is not easy, but as long as we study consistently every day and improve step by step in a systematic way, we will certainly make noticeable progress.
PHẦN 26. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ VÀ MỞ RỘNG KHẢ NĂNG SỬ DỤNG
26.01. Ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi
第 = đánh dấu thứ tự.
一 = một.
第一 = thứ nhất.
二 = hai.
第二 = thứ hai.
Trước tiên hãy ghi nhớ sự biến đổi về ý nghĩa khi thêm 第.
26.02. Ghi nhớ bằng công thức
Công thức A:
第 + Số từ.
Công thức B:
第 + Số từ + Lượng từ + Danh từ.
Công thức C:
第 + Số từ + Đơn vị thứ tự.
Công thức D:
Chủ ngữ + 是 + Số thứ tự.
Công thức E:
Chủ ngữ + 不是 + Số thứ tự.
Công thức F:
Chủ ngữ + 是 + 第几 + Lượng từ + Danh từ?
Công thức G:
Động từ + Số thứ tự + Lượng từ + Danh từ.
26.03. Phương pháp thay thế số từ
第一本书。
第二本书。
第三本书。
第四本书。
第五本书。
Chỉ thay số từ, giữ nguyên cấu trúc.
26.04. Phương pháp thay thế lượng từ và danh từ
第一本书。
第一杯茶。
第一张票。
第一件衣服。
第一双鞋。
Một công thức có thể tạo ra hàng chục tổ hợp từ vựng mới.
26.05. Phương pháp mở rộng câu
Câu gốc:
这是第一本书。
Thay chủ ngữ:
那是第一本书。
Thay thứ tự:
这是第二本书。
Thay danh từ:
这是第二件衣服。
Chuyển phủ định:
这不是第二件衣服。
Chuyển nghi vấn:
这是第二件衣服吗?
Hỏi thứ tự:
这是第几件衣服?
26.06. Phương pháp luyện theo hình ảnh thực tế
Đặt năm quyển sách trên bàn và xếp theo thứ tự.
Học viên lần lượt nói:
第一本书。
第二本书。
第三本书。
第四本书。
第五本书。
Sau đó giáo viên chỉ bất kỳ quyển nào và hỏi:
这是第几本书?
Học viên phải trả lời ngay mà không nhìn công thức.
26.07. Phương pháp học bằng tình huống
Trong lớp học: 第一课, 第二课, 第三课.
Trong sách: 第一页, 第二页, 第三页.
Trong cửa hàng: 第一件衣服, 第二双鞋, 第三杯茶.
Trong cuộc thi: 第一名, 第二名, 第三名.
Trong hành trình: 第一天, 第二天, 第三天.
Trong cuộc họp: 第一次会议, 第二次会议, 第三个问题.
26.08. Phương pháp ghi nhớ các cặp dễ nhầm
三本书 ↔ 第三本书.
两个人 ↔ 第二个人.
一次 ↔ 第一次.
三天 ↔ 第三天.
三楼 ↔ 第三层.
第一个 ↔ 第一名.
26.09. Phương pháp học theo chữ Hán gốc
Học 第 trước.
Sau đó học chuỗi số:
一, 二, 三, 四, 五, 六, 七, 八, 九, 十.
Tiếp theo ghép 第 với từng số.
Sau đó bổ sung các lượng từ.
Cuối cùng phát triển thành câu hoàn chỉnh.
26.10. Phương pháp luyện nói
Giáo viên hỏi:
这是第几本书?
Học viên trả lời:
这是第三本书。
Giáo viên hỏi:
今天是第几天?
Học viên trả lời:
今天是第二天。
Giáo viên hỏi:
你学到第几课了?
Học viên trả lời:
我学到第五课了。
26.11. Ôn tập theo chu kỳ
Ngày đầu tiên: hiểu công thức.
Ngày thứ hai: luyện 20 cụm số thứ tự.
Ngày thứ ba: đặt 20 câu.
Ngày thứ bảy: luyện hội thoại.
Ngày thứ mười bốn: làm lại bài tập không nhìn đáp án.
Ngày thứ ba mươi: viết đoạn văn và trình bày miệng.
26.12. Những kiến thức tối thiểu phải thuộc
第 + số từ.
第一 đến 第十.
第一个.
第二本书.
第三天.
第一次.
第一课.
第一页.
第一名.
第几.
Sự khác nhau giữa số lượng và số thứ tự.
Sự khác nhau giữa 一次 và 第一次.
Sự khác nhau giữa 两个人 và 第二个人.
26.13. Những kiến thức nâng cao nên tiếp tục
第一 và 首先.
第一名 và 最好.
倒数第一 và 倒数第二.
Các dạng xếp hạng trong thương mại và học thuật.
Các cấu trúc bài học, chương mục và phân cấp nội dung.
Các số thứ tự lớn như 第二十一, 第一百零二.
Cách sử dụng số thứ tự trong văn bản hành chính, hợp đồng, báo cáo, giáo trình và các quy trình chuyên ngành.
PHẦN 27. TỔNG KẾT HỆ THỐNG NGỮ PHÁP
Toàn bộ bài học có thể được cô đọng thành những công thức trọng tâm sau.
Công thức 01:
第 + Số từ.
第一, 第二, 第三.
Công thức 02:
第 + Số từ + Lượng từ + Danh từ.
第一个人, 第二本书, 第三杯茶.
Công thức 03:
第 + Số từ + Đơn vị thời gian hoặc đơn vị thứ tự.
第一天, 第二年, 第三课, 第四页.
Công thức 04:
Chủ ngữ + 是 + Số thứ tự.
这是第二本书。
Công thức 05:
Chủ ngữ + 不是 + Số thứ tự.
这不是第三本书。
Công thức 06:
Chủ ngữ + 是 + Số thứ tự + 吗?
这是第一本书吗?
Công thức 07:
Chủ ngữ + 是 + 第几 + Lượng từ + Danh từ?
这是第几本书?
Công thức 08:
Động từ + Số thứ tự + Lượng từ + Danh từ.
我买第二本书。
Công thức 09:
第 + Số từ + 次.
第一次, 第二次, 第三次.
Công thức 10:
第 + Số từ + 名.
第一名, 第二名, 第三名.
Công thức 11:
第一,……
第二,……
第三,……
Công thức 12:
从 + Số thứ tự A + 到 + Số thứ tự B.
从第一课到第五课。
Điểm quan trọng nhất của bài giảng không phải chỉ là học viên biết 第一 có nghĩa “thứ nhất”, 第二 có nghĩa “thứ hai”, 第三 có nghĩa “thứ ba”.
Mục tiêu cuối cùng là học viên có thể sử dụng 第 để tự xác định vị trí của người, vật, hành động và sự việc trong một trình tự; tự lựa chọn lượng từ thích hợp; tự đặt câu hỏi; tự trả lời; tự phát hiện và sửa các lỗi số lượng – số thứ tự.
Khi đã nắm chắc nguyên lý này, học viên có thể mở rộng khả năng sử dụng 第 vào hàng trăm tổ hợp từ và mẫu câu từ trình độ sơ cấp đến trung cấp, cao cấp.
Đây chính là phương pháp học ngữ pháp tiếng Trung theo hệ thống của ChineMaster EDU: hiểu bản chất, nắm công thức, mở rộng từ vựng, luyện biến đổi câu, luyện giao tiếp và ứng dụng thực tế.






