Thứ Tư, Tháng 5 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 传说 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

传说 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

"传说" trong tiếng Trung có nghĩa là truyền thuyết, câu chuyện dân gian hoặc giai thoại được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Đây là những câu chuyện không có bằng chứng lịch sử rõ ràng nhưng vẫn được nhiều người tin tưởng.

0
139
5/5 - (1 bình chọn)

传说 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

传说 (chuánshuō) là gì?

“传说” trong tiếng Trung có nghĩa là truyền thuyết, câu chuyện dân gian hoặc giai thoại được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Đây là những câu chuyện không có bằng chứng lịch sử rõ ràng nhưng vẫn được nhiều người tin tưởng.

Loại từ: Danh từ (名词)

Cách sử dụng: Dùng để chỉ những câu chuyện huyền bí, truyền thuyết trong dân gian.

Mẫu câu ví dụ
据说这座山里有一个古老的传说。 (Jùshuō zhè zuò shān lǐ yǒu yí gè gǔlǎo de chuánshuō.) → Nghe nói trong ngọn núi này có một truyền thuyết cổ xưa.

这个地方有很多关于龙的传说。 (Zhège dìfāng yǒu hěn duō guānyú lóng de chuánshuō.) → Nơi này có rất nhiều truyền thuyết về rồng.

人们都相信传说中的英雄是真的存在。 (Rénmen dōu xiāngxìn chuánshuō zhōng de yīngxióng shì zhēn de cúnzài.) → Mọi người đều tin rằng vị anh hùng trong truyền thuyết thực sự tồn tại.

这个传说已经流传了几百年。 (Zhège chuánshuō yǐjīng liúchuán le jǐ bǎi nián.) → Truyền thuyết này đã được lưu truyền hàng trăm năm.

据传说,湖里住着一条神秘的鱼。 (Jù chuánshuō, hú lǐ zhùzhe yì tiáo shénmì de yú.) → Theo truyền thuyết, có một con cá thần bí sống trong hồ.

传说 (chuánshuō) trong tiếng Trung Quốc là một từ phổ biến, mang ý nghĩa phong phú và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh. Dưới đây là bài phân tích chi tiết, tường tận về 传说, bao gồm định nghĩa, nguồn gốc, loại từ, cách dùng, cấu trúc câu, ví dụ đa dạng (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt), các từ liên quan, và lưu ý văn hóa. Tôi sẽ đảm bảo cung cấp nhiều ví dụ phong phú, minh họa rõ ràng các ngữ cảnh khác nhau, đồng thời giải thích sắc thái và cách sử dụng một cách dễ hiểu.

  1. Định nghĩa và nguồn gốc
    传说 (chuánshuō) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “truyền thuyết”, “câu chuyện truyền miệng”, hoặc “lời đồn” trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh.
    传 (chuán): Nghĩa là “truyền”, “lan truyền”, hoặc “kể lại”.
    说 (shuō): Nghĩa là “nói”, “kể”, hoặc “truyện”.
    Khi kết hợp, 传说 ám chỉ những câu chuyện, sự kiện, hoặc thông tin được truyền miệng qua nhiều thế hệ, thường mang tính huyền thoại, lịch sử, hoặc dân gian.
    Nguồn gốc:
    Từ 传说 có từ lâu đời trong tiếng Trung, xuất hiện trong các văn bản cổ như văn học dân gian, sử thi, hoặc truyện thần thoại. Nó thường được dùng để chỉ các câu chuyện mang tính biểu tượng, giải thích nguồn gốc văn hóa, tự nhiên, hoặc lịch sử.
    Trong ngôn ngữ hiện đại, 传说 không chỉ giới hạn ở truyền thuyết cổ xưa mà còn được dùng để chỉ những câu chuyện hiện đại, lời đồn, hoặc thông tin lan truyền trong cộng đồng.
  2. Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
    Loại từ: Danh từ (名词, míngcí).
    Vai trò trong câu:
    Chủ ngữ: 传说 + động từ + tân ngữ.
    Tân ngữ: Động từ + 传说.
    Định ngữ: 传说 + 的 + danh từ (chỉ thứ liên quan đến truyền thuyết).
    Bổ ngữ: Kết hợp với các cụm như 据说 (jùshuō, theo lời kể) hoặc 相传 (xiāngchuán, được truyền rằng).
    Sắc thái:
    Truyền thống: Chỉ các câu chuyện dân gian, thần thoại, hoặc lịch sử lâu đời.
    Hiện đại: Chỉ lời đồn, câu chuyện lan truyền trong cộng đồng, đôi khi mang tính không chính thức.
    Tích cực/Trung lập: Thường dùng để miêu tả điều gì đó huyền bí, hấp dẫn, hoặc mang tính văn hóa.
    Tiêu cực (hiếm): Có thể ám chỉ lời đồn không đáng tin hoặc tin đồn thất thiệt.
  3. Nghĩa chi tiết và ngữ cảnh sử dụng
    传说 có nhiều tầng ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh:

3.1. Nghĩa truyền thống: Truyền thuyết dân gian hoặc lịch sử
Dùng để chỉ các câu chuyện được truyền miệng qua nhiều thế hệ, thường liên quan đến thần thoại, lịch sử, hoặc văn hóa. Những câu chuyện này có thể không được xác thực lịch sử nhưng mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc.
Ngữ cảnh: Văn học, lịch sử, kể chuyện, hoặc giáo dục văn hóa.
Ví dụ: Truyền thuyết về Nữ Oa vá trời hoặc rồng Trung Quốc.
3.2. Nghĩa hiện đại: Lời đồn, câu chuyện lan truyền
Dùng để chỉ những thông tin, câu chuyện, hoặc tin đồn được lan truyền trong cộng đồng, không nhất thiết mang tính huyền thoại. Có thể là sự thật, tin đồn, hoặc câu chuyện thú vị.
Ngữ cảnh: Giao tiếp hàng ngày, báo chí, mạng xã hội, hoặc câu chuyện đời sống.
Ví dụ: Lời đồn về một nhân vật nổi tiếng hoặc một sự kiện bí ẩn.
3.3. Nghĩa biểu tượng: Chỉ điều gì đó huyền thoại, mang tính biểu tượng
Dùng để mô tả một người, sự vật, hoặc sự kiện được coi là “huyền thoại” vì tầm ảnh hưởng hoặc đặc điểm nổi bật.
Ngữ cảnh: Thường mang tính ca ngợi, ví dụ khi nói về một nhân vật lịch sử hoặc một thành tựu lớn.
Ví dụ: Một vận động viên nổi tiếng có thể được gọi là “truyền thuyết” trong lĩnh vực của họ.

  1. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp phổ biến khi sử dụng 传说:

传说 làm chủ ngữ:
Cấu trúc: 传说 + động từ + tân ngữ.
Ví dụ: 传说这座山里住着一条龙。
(Chuánshuō zhè zuò shān lǐ zhùzhe yī tiáo lóng.)
Truyền thuyết kể rằng trong ngọn núi này có một con rồng sinh sống.
传说 làm tân ngữ:
Cấu trúc: Động từ + 传说.
Ví dụ: 我听过一个关于这座古城的传说。
(Wǒ tīngguò yīgè guānyú zhè zuò gǔchéng de chuánshuō.)
Tôi đã nghe một truyền thuyết về thành cổ này.
传说 làm định ngữ:
Cấu trúc: 传说 + 的 + danh từ.
Ví dụ: 这是传说中的宝藏。
(Zhè shì chuánshuō zhōng de bǎozàng.)
Đây là kho báu trong truyền thuyết.
Kết hợp với cụm từ chỉ nguồn gốc:
Cấu trúc: 据传说 / 相传 + nội dung truyền thuyết.
Ví dụ: 据传说,这座桥是一位仙女建造的。
(Jù chuánshuō, zhè zuò qiáo shì yī wèi xiānnǚ jiànzào de.)
Theo truyền thuyết, cây cầu này do một nàng tiên xây dựng.
Kết hợp với tính từ:
Cấu trúc: 传说 + 很/非常 + tính từ.
Ví dụ: 这个地方的传说非常神秘。
(Zhège dìfāng de chuánshuō fēicháng shénmì.)
Truyền thuyết về nơi này rất bí ẩn.

  1. Ví dụ chi tiết (đa dạng ngữ cảnh)
    Dưới đây là 15 ví dụ sử dụng 传说 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin), dịch tiếng Việt, và giải thích cụ thể:

5.1. Nghĩa truyền thống (truyền thuyết dân gian/lịch sử)
Câu: 传说中,嫦娥飞到了月球上。
Phiên âm: Chuánshuō zhōng, Cháng’é fēi dào le yuèqiú shàng.
Dịch: Trong truyền thuyết, Hằng Nga đã bay lên mặt trăng.
Giải thích: Câu này đề cập đến truyền thuyết dân gian nổi tiếng của Trung Quốc về Hằng Nga, mang tính văn hóa và thần thoại.
Câu: 据传说,龙是中华民族的图腾。
Phiên âm: Jù chuánshuō, lóng shì Zhōnghuá mínzú de túténg.
Dịch: Theo truyền thuyết, rồng là biểu tượng totem của dân tộc Trung Hoa.
Giải thích: Cụm “据传说” nhấn mạnh nguồn gốc câu chuyện, mang sắc thái lịch sử và văn hóa.
Câu: 这个村庄有一个关于白蛇的传说。
Phiên âm: Zhège cūnzhuāng yǒu yīgè guānyú báishé de chuánshuō.
Dịch: Ngôi làng này có một truyền thuyết về con rắn trắng.
Giải thích: Đề cập đến truyền thuyết dân gian nổi tiếng “Bạch Xà Truyện”, mang tính địa phương.
Câu: 传说女娲用泥土创造了人类。
Phiên âm: Chuánshuō Nǚwā yòng nítǔ chuàngzào le rénlèi.
Dịch: Truyền thuyết kể rằng Nữ Oa đã dùng đất sét để tạo ra loài người.
Giải thích: Đây là một truyền thuyết thần thoại về nguồn gốc loài người trong văn hóa Trung Quốc.
5.2. Nghĩa hiện đại (lời đồn, câu chuyện lan truyền)
Câu: 学校里有一个关于闹鬼的传说。
Phiên âm: Xuéxiào lǐ yǒu yīgè guānyú nàoguǐ de chuánshuō.
Dịch: Trong trường học có một lời đồn về chuyện ma quỷ.
Giải thích: “传说” ở đây chỉ một câu chuyện lan truyền trong cộng đồng học sinh, mang tính không chính thức.
Câu: 传说他赚了一百万就消失了。
Phiên âm: Chuánshuō tā zhuàn le yībǎi wàn jiù xiāoshī le.
Dịch: Người ta đồn rằng anh ta kiếm được một triệu rồi biến mất.
Giải thích: “传说” ám chỉ một tin đồn trong xã hội, không rõ thật giả.
Câu: 网上有个传说,说这座房子没人敢住。
Phiên âm: Wǎngshàng yǒu gè chuánshuō, shuō zhè zuò fángzi méi rén gǎn zhù.
Dịch: Trên mạng có một tin đồn rằng không ai dám sống trong ngôi nhà này.
Giải thích: Câu này phản ánh cách “传说” được dùng trong thời đại số, chỉ thông tin lan truyền trên mạng.
Câu: 据说那个明星是个传说中的单身汉。
Phiên âm: Jùshuō nàgè míngxīng shì gè chuánshuō zhōng de dānshēnhàn.
Dịch: Người ta nói rằng ngôi sao đó là một anh chàng độc thân huyền thoại.
Giải thích: “传说” mang sắc thái phóng đại, ca ngợi một cách hài hước.
5.3. Nghĩa biểu tượng (chỉ sự huyền thoại, nổi bật)
Câu: 他是篮球界的传说,无人能超越。
Phiên âm: Tā shì lánqiú jiè de chuánshuō, wúrén néng chāoyuè.
Dịch: Anh ấy là huyền thoại của làng bóng rổ, không ai có thể vượt qua.
Giải thích: “传说” được dùng để ca ngợi một nhân vật nổi bật, mang tính biểu tượng.
Câu: 这款游戏被玩家称为传说中的神作。
Phiên âm: Zhè kuǎn yóuxì bèi wánjiā chēng wéi chuánshuō zhōng de shénzuò.
Dịch: Trò chơi này được người chơi gọi là kiệt tác huyền thoại.
Giải thích: “传说” nhấn mạnh sự xuất sắc và danh tiếng của trò chơi.
Câu: 传说中的英雄终于出现在我们面前。
Phiên âm: Chuánshuō zhōng de yīngxióng zhōngyú chūxiàn zài wǒmen miànqián.
Dịch: Người anh hùng trong truyền thuyết cuối cùng đã xuất hiện trước mặt chúng ta.
Giải thích: “传说” mang sắc thái huyền thoại, ca ngợi một nhân vật lý tưởng.
5.4. Ngữ cảnh văn hóa và địa phương
Câu: 传说这座庙里藏着无尽的宝藏。
Phiên âm: Chuánshuō zhè zuò miào lǐ cángzhe wújìn de bǎozàng.
Dịch: Truyền thuyết kể rằng trong ngôi chùa này ẩn giấu một kho báu vô tận.
Giải thích: Câu này mang tính địa phương, thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian về di tích lịch sử.
Câu: 相传这座湖泊是由仙女的眼泪形成的。
Phiên âm: Xiāngchuán zhè zuò húpō shì yóu xiānnǚ de yǎnlèi xíngchéng de.
Dịch: Tương truyền rằng hồ này được hình thành từ nước mắt của một nàng tiên.
Giải thích: Cụm “相传” nhấn mạnh tính truyền miệng của câu chuyện, mang sắc thái huyền bí.
5.5. Ngữ cảnh hiện đại, thân mật
Câu: 传说我们班有个学霸从不复习就考第一。
Phiên âm: Chuánshuō wǒmen bān yǒu gè xuébà cóng bù fùxí jiù kǎo dì yī.
Dịch: Nghe đồn trong lớp chúng ta có một học bá không bao giờ ôn bài mà vẫn đứng nhất.
Giải thích: “传说” được dùng một cách thân mật, vui vẻ để nói về một tin đồn trong môi trường học đường.
Câu: 传说老板要给大家发大红包!
Phiên âm: Chuánshuō lǎobǎn yào gěi dàjiā fā dà hóngbāo!
Dịch: Nghe đồn ông chủ sẽ phát bao lì xì lớn cho mọi người!
Giải thích: Câu này mang tính vui vẻ, phản ánh tin đồn tích cực trong môi trường công sở.

  1. Từ liên quan và so sánh
    Để hiểu rõ hơn về 传说, dưới đây là một số từ/cụm từ liên quan và sự khác biệt:

神话 (shénhuà): Thần thoại.
Ví dụ: 希腊神话和中国的传说有很多相似之处。
(Xīlà shénhuà hé Zhōngguó de chuánshuō yǒu hěnduō xiāngsì zhī chù.)
Thần thoại Hy Lạp và truyền thuyết Trung Quốc có nhiều điểm tương đồng.
So sánh: 神话 nhấn mạnh yếu tố siêu nhiên, thần thánh, trong khi 传说 có thể bao gồm cả câu chuyện lịch sử hoặc dân gian không nhất thiết liên quan đến thần linh.
民间故事 (mínjiān gùshì): Truyện dân gian.
Ví dụ: 这是一个流传已久的民间故事。
(Zhè shì yīgè liúchuán yǐjiǔ de mínjiān gùshì.)
Đây là một câu chuyện dân gian được lưu truyền lâu đời.
So sánh: 民间故事 thường mang tính kể chuyện, gần gũi, trong khi 传说 có thể mang sắc thái huyền bí hoặc lịch sử hơn.
谣言 (yáoyán): Tin đồn (thường tiêu cực).
Ví dụ: 别相信那些谣言,都是假的。
(Bié xiāngxìn nàxiē yáoyán, dōu shì jiǎ de.)
Đừng tin những tin đồn đó, tất cả đều giả.
So sánh: 谣言 thường ám chỉ thông tin không đáng tin, mang tính tiêu cực, trong khi 传说 có thể trung lập hoặc tích cực.
故事 (gùshì): Câu chuyện.
Ví dụ: 他给我们讲了一个有趣的故事。
(Tā gěi wǒmen jiǎng le yīgè yǒuqù de gùshì.)
Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện thú vị.
So sánh: 故事 là khái niệm chung, có thể là hư cấu hoặc thật, trong khi 传说 nhấn mạnh yếu tố truyền miệng, lâu đời, hoặc huyền thoại.
传说中的 (chuánshuō zhōng de): Trong truyền thuyết.
Ví dụ: 传说中的宝剑终于被找到了。
(Chuánshuō zhōng de bǎojiàn zhōngyú bèi zhǎodào le.)
Thanh kiếm trong truyền thuyết cuối cùng đã được tìm thấy.
So sánh: Cụm này là cách dùng phổ biến của 传说, mang tính định ngữ, nhấn mạnh yếu tố huyền thoại.

  1. Lưu ý văn hóa và cách sử dụng
    Ngữ cảnh văn hóa:
    Trong văn hóa Trung Quốc, 传说 đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa, giải thích nguồn gốc các phong tục, địa danh, hoặc hiện tượng tự nhiên. Ví dụ, các truyền thuyết về Tết Trung Thu hoặc lễ hội Thuyền Rồng đều mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc.
    传说 thường gắn với các câu chuyện mang tính cộng đồng, được kể lại trong các dịp lễ hội, gia đình, hoặc trường học.
    Trong ngữ cảnh hiện đại, 传说 có thể được dùng một cách phóng đại hoặc hài hước để chỉ những câu chuyện lan truyền trên mạng xã hội hoặc trong đời sống hàng ngày.
    Sự khác biệt vùng miền:
    Ở các vùng khác nhau của Trung Quốc, 传说 có thể gắn với các câu chuyện địa phương. Ví dụ, ở Tứ Xuyên có thể có truyền thuyết về địa danh như Cửu Trại Câu, trong khi ở Giang Tô có thể liên quan đến các câu chuyện lịch sử về Tô Châu.
    Ở các cộng đồng nói tiếng Trung ngoài Trung Quốc (như Hồng Kông, Đài Loan), 传说 cũng được dùng tương tự, nhưng có thể kèm theo các yếu tố văn hóa địa phương.
    Thay thế lịch sự:
    Nếu muốn tránh sắc thái “tin đồn” hoặc không chắc chắn, có thể dùng 故事 (gùshì, câu chuyện) hoặc 民间传说 (mínjiān chuánshuō, truyền thuyết dân gian) để nhấn mạnh tính văn hóa.
    Trong ngữ cảnh trang trọng, như nghiên cứu lịch sử hoặc văn học, nên dùng 神话 (thần thoại) hoặc 史料 (tư liệu lịch sử) nếu phù hợp.
    Tránh lạm dụng:
    Trong các tình huống nhạy cảm, như nói về thông tin chưa được xác thực, nên tránh dùng 传说 nếu nó có thể bị hiểu lầm là tin đồn thất thiệt. Thay vào đó, dùng 听说 (tīngshuō, nghe nói) để trung lập hơn.

传说 (chuánshuō)

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)

Động từ (动词)

  1. Giải nghĩa từ vựng
    a. Khi là danh từ
    “传说” nghĩa là truyền thuyết, tức là những câu chuyện hoặc sự kiện được lưu truyền trong dân gian qua nhiều đời, mang tính chất thần thoại hoặc huyền bí, không có bằng chứng xác thực rõ ràng. Đây là một phần của văn hóa dân gian, thường được kể bằng miệng, phản ánh niềm tin, trí tưởng tượng và giá trị văn hóa của cộng đồng.

Ví dụ tiếng Việt tương đương: truyền thuyết, tương truyền, truyện kể dân gian.

b. Khi là động từ
“传说” còn có thể mang nghĩa là truyền miệng, đồn đại, kể lại một câu chuyện nào đó không chắc chắn về độ xác thực. Nghĩa này thiên về động tác “kể lại”, “nghe nói”, “đồn rằng”.

  1. Cấu trúc câu thường gặp
    关于……的传说:Truyền thuyết về…

传说……:Nghe nói rằng…, đồn rằng…

据传说……:Theo truyền thuyết thì…

有人传说……:Có người đồn rằng…

相传……:Tương truyền rằng…

  1. Ví dụ chi tiết
    Ví dụ 1 – Danh từ
    这个地方有很多古老的传说。
    Zhège dìfāng yǒu hěn duō gǔlǎo de chuánshuō.
    Nơi này có rất nhiều truyền thuyết cổ xưa.

Ví dụ 2 – Danh từ
关于这座山的传说特别神秘。
Guānyú zhè zuò shān de chuánshuō tèbié shénmì.
Truyền thuyết về ngọn núi này rất huyền bí.

Ví dụ 3 – Danh từ
嫦娥奔月是中国古代著名的传说之一。
Cháng’é bēn yuè shì Zhōngguó gǔdài zhùmíng de chuánshuō zhī yī.
Hằng Nga bay lên cung trăng là một trong những truyền thuyết nổi tiếng của Trung Quốc cổ đại.

Ví dụ 4 – Động từ
人们传说这座庙里曾经显过灵。
Rénmen chuánshuō zhè zuò miào lǐ céngjīng xiǎn guò líng.
Người ta đồn rằng ngôi đền này từng linh thiêng.

Ví dụ 5 – Động từ
传说这个湖底有一个沉没的古城。
Chuánshuō zhè ge hú dǐ yǒu yī gè chénmò de gǔchéng.
Nghe nói dưới đáy hồ này có một thành cổ bị chìm.

Ví dụ 6 – Động từ
有人传说他能和动物说话。
Yǒurén chuánshuō tā néng hé dòngwù shuōhuà.
Có người đồn rằng anh ta có thể nói chuyện với động vật.

Ví dụ 7 – Động từ
据传说,秦始皇曾在这里寻找长生不老药。
Jù chuánshuō, Qín Shǐhuáng céng zài zhèlǐ xúnzhǎo chángshēng bùlǎo yào.
Theo truyền thuyết, Tần Thủy Hoàng từng đến đây tìm thuốc trường sinh bất tử.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
    传说 chuánshuō Truyền thuyết, lời kể dân gian Có yếu tố dân gian, cổ xưa
    神话 shénhuà Thần thoại Nhấn mạnh yếu tố thần linh, siêu nhiên
    传闻 chuánwén Tin đồn, lời đồn Thiên về lời đồn hiện đại, không có căn cứ
    故事 gùshì Câu chuyện Có thể thật hoặc hư cấu, trung tính

传说 (chuánshuō)

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)

Động từ (动词) (ít phổ biến hơn trong hiện đại)

  1. Phiên âm:
    chuán shuō
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    a. Nghĩa danh từ:
    Truyền thuyết, huyền thoại, câu chuyện dân gian được truyền miệng qua nhiều thế hệ, mang tính chất kỳ ảo, không rõ thực hư.

Ví dụ:
中国有很多关于龙的传说。
→ Trung Quốc có rất nhiều truyền thuyết về rồng.

b. Nghĩa động từ (ít dùng hơn):
Nghe nói rằng, tương đương với “người ta kể rằng”, “nghe đồn rằng”.

Ví dụ:
传说他年轻时曾到过越南。
→ Nghe nói rằng ông ta từng đến Việt Nam hồi còn trẻ.

  1. Giải thích chi tiết và sắc thái ngữ nghĩa
    Khi là danh từ:
    Chỉ những câu chuyện dân gian, truyền thống, mang màu sắc thần thoại.

Có yếu tố không xác thực, thường dùng trong văn hóa dân gian, tôn giáo, tín ngưỡng.

Ví dụ:

女娲补天的传说 – Truyền thuyết Nữ Oa vá trời

嫦娥奔月的传说 – Truyền thuyết Hằng Nga bay lên mặt trăng

Khi là động từ:
Dùng để diễn đạt thông tin không chắc chắn, nghe đồn, người ta kể rằng.

Thường mở đầu một câu chuyện hoặc thông tin nghe từ người khác.

  1. Từ vựng liên quan (so sánh – phân biệt):
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 传说
    神话 shénhuà Thần thoại Nặng tính tôn giáo hơn, dùng chính thức hơn
    故事 gùshi Câu chuyện Rộng hơn, không nhất thiết là huyền thoại
    传闻 chuánwén Tin đồn, lời đồn Thông tin lan truyền chưa kiểm chứng, khác với truyền thuyết văn hóa
    童话 tónghuà Truyện cổ tích Dành cho trẻ em, thường có yếu tố giáo dục
    民间故事 mínjiān gùshi Câu chuyện dân gian Bao gồm cả truyền thuyết (传说 là một loại)
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    [关于 + danh từ + 的传说] – Truyền thuyết về…

[传说 + rằng + câu] – Người ta kể rằng…

  1. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这个山里有一个古老的传说。
    Zhège shānlǐ yǒu yí gè gǔlǎo de chuánshuō.
    → Trong ngọn núi này có một truyền thuyết cổ xưa.

Ví dụ 2:
传说这条河的底下藏着一座古城。
Chuánshuō zhè tiáo hé de dǐxia cángzhe yí zuò gǔchéng.
→ Người ta kể rằng dưới con sông này có một thành cổ bị chôn vùi.

Ví dụ 3:
你相信那些关于外星人的传说吗?
Nǐ xiāngxìn nàxiē guānyú wàixīngrén de chuánshuō ma?
→ Bạn có tin những truyền thuyết về người ngoài hành tinh không?

Ví dụ 4:
嫦娥奔月是中国著名的神话传说之一。
Cháng’é bēn yuè shì Zhōngguó zhùmíng de shénhuà chuánshuō zhī yī.
→ Hằng Nga bay lên mặt trăng là một trong những truyền thuyết thần thoại nổi tiếng của Trung Quốc.

Ví dụ 5:
传说中的英雄真的存在过吗?
Chuánshuō zhōng de yīngxióng zhēn de cúnzài guò ma?
→ Anh hùng trong truyền thuyết có thật sự từng tồn tại không?

Ví dụ 6:
关于这个地方,有很多可怕的传说。
Guānyú zhège dìfāng, yǒu hěn duō kěpà de chuánshuō.
→ Về nơi này, có rất nhiều truyền thuyết đáng sợ.

Ví dụ 7:
传说他有不老的秘密。
Chuánshuō tā yǒu bùlǎo de mìmì.
→ Người ta kể rằng ông ấy có bí mật giúp không già đi.

Ví dụ 8:
这不是真的,只是个传说而已。
Zhè bú shì zhēn de, zhǐ shì ge chuánshuō éryǐ.
→ Đây không phải là thật, chỉ là một truyền thuyết thôi.

Ví dụ 9:
村里老人都在讲同一个传说。
Cūnlǐ lǎorén dōu zài jiǎng tóng yí gè chuánshuō.
→ Người già trong làng đều kể cùng một truyền thuyết.

Ví dụ 10:
很多电影的灵感都来自古代传说。
Hěn duō diànyǐng de línggǎn dōu láizì gǔdài chuánshuō.
→ Rất nhiều bộ phim lấy cảm hứng từ các truyền thuyết cổ đại.

传说 (chuánshuō)
I. Định nghĩa

  1. Nghĩa danh từ
    传说 dùng để chỉ truyền thuyết, chuyện kể dân gian, câu chuyện lưu truyền miệng qua nhiều đời. Đây là những câu chuyện không có căn cứ lịch sử rõ ràng, nhưng lại có ảnh hưởng văn hóa sâu sắc, thường mang tính thần thoại, kỳ ảo hoặc gắn với các nhân vật lịch sử được thần thánh hóa.
  2. Nghĩa động từ
    传说 cũng có thể dùng như một động từ, nghĩa là nghe nói, người ta kể rằng, theo lời đồn.

II. Loại từ
Dạng từ Từ loại Giải thích
传说 Danh từ Truyền thuyết, chuyện kể dân gian
传说 Động từ Người ta nói rằng, theo lời đồn

III. Phân tích ngữ pháp
Cấu tạo từ:

传 (chuán): truyền, lan truyền

说 (shuō): nói
=> 传说: lời kể được truyền miệng

Cấu trúc động từ thông dụng:

传说 + 某事 / 某人…
→ Người ta nói rằng…

据传说… / 据说…
→ Theo truyền thuyết… / Người ta nói rằng…

IV. Cách dùng và ví dụ chi tiết
A. Dùng như danh từ – “truyền thuyết”
Ví dụ 1:

中文: 关于长城,有很多美丽的传说。

Pinyin: Guānyú Chángchéng, yǒu hěn duō měilì de chuánshuō.

Tiếng Việt: Về Vạn Lý Trường Thành có rất nhiều truyền thuyết đẹp.

Ví dụ 2:

中文: 牛郎织女的故事是一个古老的传说。

Pinyin: Niúláng Zhīnǚ de gùshì shì yí gè gǔlǎo de chuánshuō.

Tiếng Việt: Câu chuyện Ngưu Lang Chức Nữ là một truyền thuyết cổ xưa.

Ví dụ 3:

中文: 这个地方流传着一个神秘的传说。

Pinyin: Zhège dìfāng liúchuánzhe yí gè shénmì de chuánshuō.

Tiếng Việt: Nơi này lưu truyền một truyền thuyết bí ẩn.

Ví dụ 4:

中文: 每个民族都有属于自己的传说。

Pinyin: Měi gè mínzú dōu yǒu shǔyú zìjǐ de chuánshuō.

Tiếng Việt: Mỗi dân tộc đều có những truyền thuyết riêng của mình.

B. Dùng như động từ – “người ta nói rằng”, “theo lời đồn”
Ví dụ 5:

中文: 传说他是仙人下凡。

Pinyin: Chuánshuō tā shì xiānrén xiàfán.

Tiếng Việt: Người ta nói rằng anh ấy là tiên nhân hạ phàm.

Ví dụ 6:

中文: 传说这座山里藏着宝藏。

Pinyin: Chuánshuō zhè zuò shān lǐ cáng zhe bǎozàng.

Tiếng Việt: Người ta đồn rằng trong ngọn núi này có kho báu.

Ví dụ 7:

中文: 传说中的龙到底存不存在?

Pinyin: Chuánshuō zhōng de lóng dàodǐ cún bù cúnzài?

Tiếng Việt: Rồng trong truyền thuyết liệu có thật sự tồn tại không?

Ví dụ 8:

中文: 传说他年轻时是个武林高手。

Pinyin: Chuánshuō tā niánqīng shí shì gè wǔlín gāoshǒu.

Tiếng Việt: Người ta nói rằng khi còn trẻ ông ấy là cao thủ võ lâm.

V. Một số cụm từ cố định liên quan
Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
民间传说 mínjiān chuánshuō Truyền thuyết dân gian
古老的传说 gǔlǎo de chuánshuō Truyền thuyết cổ xưa
神话传说 shénhuà chuánshuō Truyền thuyết thần thoại
传说中的人物 chuánshuō zhōng de rénwù Nhân vật trong truyền thuyết
传说故事 chuánshuō gùshì Câu chuyện truyền thuyết

VI. So sánh với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Phân biệt
神话 (shénhuà) Thần thoại Nhấn mạnh yếu tố thần linh, kỳ ảo
故事 (gùshì) Câu chuyện Có thể là thật hoặc bịa, không cần yếu tố truyền miệng
传说 (chuánshuō) Truyền thuyết Truyền miệng, có yếu tố huyền bí, không rõ thực hư

  1. 传说 là gì?
    Chữ Hán: 传说

Phiên âm: chuánshuō

Loại từ: Danh từ và động từ (đa nghĩa)

Nghĩa chính:

a. (Danh từ): Truyền thuyết – Câu chuyện dân gian được lưu truyền qua nhiều thế hệ, mang tính huyền thoại, không kiểm chứng được tính xác thực.
b. (Động từ): Nghe nói / Nghe đồn / Người ta kể rằng… – Cách nói để dẫn thông tin không chính thức.

  1. Phân tích từ vựng
    传 (chuán): truyền lại, lan truyền

说 (shuō): nói, kể
→ “传说” nghĩa là “truyền miệng mà kể lại”.

  1. Các nghĩa phổ biến và cách dùng
    a. Danh từ – Truyền thuyết, huyền thoại
    Dùng để chỉ những câu chuyện xưa, thần thoại, dân gian, có yếu tố kỳ ảo, thường mang ý nghĩa giáo dục hoặc văn hóa.

Ví dụ:

中国有很多美丽的传说。
Zhōngguó yǒu hěn duō měilì de chuánshuō.
→ Trung Quốc có rất nhiều truyền thuyết đẹp.

《白蛇传》是中国著名的民间传说。
Bái Shé Zhuàn shì Zhōngguó zhùmíng de mínjiān chuánshuō.
→ “Bạch Xà Truyện” là một truyền thuyết dân gian nổi tiếng của Trung Quốc.

b. Động từ – Người ta kể rằng, nghe nói rằng
Dùng như cách nói đưa ra thông tin chưa được xác thực, dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ:

传说这座山上住着一条龙。
Chuánshuō zhè zuò shān shàng zhù zhe yì tiáo lóng.
→ Người ta kể rằng trên ngọn núi này có một con rồng sinh sống.

传说他年轻的时候见过外星人。
Chuánshuō tā niánqīng de shíhou jiàn guò wàixīngrén.
→ Nghe nói lúc trẻ anh ta từng thấy người ngoài hành tinh.

  1. Cách phân biệt với từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    传说 chuánshuō Truyền thuyết / nghe kể Bao gồm cả chuyện xưa và tin đồn
    故事 gùshì Câu chuyện Có thể thật hoặc hư cấu, không nhất thiết là truyền thuyết
    神话 shénhuà Thần thoại Câu chuyện thần linh, thường cổ đại hơn
    谣言 yáoyán Tin đồn Thông tin thất thiệt, tiêu cực, mang nghĩa xấu hơn
  2. Mẫu câu sử dụng 传说
    (1) 作为名词 (danh từ):

这个地方流传着一个古老的传说。
Zhè ge dìfāng liúchuán zhe yí ge gǔlǎo de chuánshuō.
→ Ở nơi này lưu truyền một truyền thuyết cổ xưa.

有个传说说月亮上住着嫦娥。
Yǒu ge chuánshuō shuō yuèliàng shàng zhù zhe Cháng’é.
→ Có một truyền thuyết kể rằng trên mặt trăng có Hằng Nga sinh sống.

(2) 作为动词 (động từ):

传说这个古墓里藏着宝藏。
Chuánshuō zhè ge gǔmù lǐ cáng zhe bǎozàng.
→ Nghe đồn trong ngôi mộ cổ này cất giấu kho báu.

传说他是永远不会老的神仙。
Chuánshuō tā shì yǒngyuǎn bú huì lǎo de shénxiān.
→ Người ta kể rằng ông ta là vị thần tiên không bao giờ già.

  1. Một số truyền thuyết Trung Hoa nổi tiếng
    Tên truyền thuyết Phiên âm Tóm tắt
    牛郎织女 Niúláng Zhīnǚ Truyền thuyết về Ngưu Lang Chức Nữ, tình yêu bị ngăn cách
    白蛇传 Bái Shé Zhuàn Bạch Xà Truyện – yêu tinh rắn trắng yêu người phàm
    嫦娥奔月 Cháng’é Bènyuè Hằng Nga bay lên mặt trăng
    精卫填海 Jīngwèi Tiánhǎi Tinh Vệ lấp biển – biểu tượng ý chí kiên cường
  2. 传说 là gì?
    传说 (chuánshuō): truyền thuyết, chuyện được truyền miệng
    → Chỉ những câu chuyện dân gian, có thể có thật hoặc không, được lưu truyền qua các thế hệ bằng lời nói, thường mang yếu tố huyền bí, kỳ ảo, văn hóa hoặc giáo huấn.
  3. Loại từ
    Danh từ (名词): truyền thuyết

Động từ (动词) (ít gặp): truyền miệng, kể lại (một cách truyền miệng)

  1. Các nghĩa chi tiết và sắc thái
    Cách hiểu Giải thích chi tiết
    Nghĩa gốc (danh từ) Những câu chuyện dân gian kỳ bí, mang màu sắc tưởng tượng, được truyền miệng qua nhiều thế hệ.
    Nghĩa bóng / mở rộng Chỉ những tin đồn, lời đồn đại chưa được kiểm chứng trong cuộc sống thực tế.
  2. Cấu trúc thông dụng
    Cấu trúc Giải nghĩa Ví dụ
    有一个传说 có một truyền thuyết 有一个关于龙的传说。
    Yǒu yí gè guānyú lóng de chuánshuō.
    Có một truyền thuyết về rồng.
    据说 / 传说…… tương truyền rằng… 传说这座山里藏着宝藏。
    Chuánshuō zhè zuò shān lǐ cáng zhe bǎozàng.
    Nghe đồn trong ngọn núi này có kho báu.
    民间传说 truyền thuyết dân gian 这是一则古老的民间传说。
    Zhè shì yī zé gǔlǎo de mínjiān chuánshuō.
    Đây là một truyền thuyết dân gian cổ xưa.
  3. Ví dụ cụ thể (có phiên âm & dịch nghĩa)
    A. Dạng danh từ (truyền thuyết)
    这个传说已经流传了几百年了。
    Zhège chuánshuō yǐjīng liúchuán le jǐ bǎi nián le.
    Truyền thuyết này đã lưu truyền mấy trăm năm rồi.

中国有很多关于神仙的传说。
Zhōngguó yǒu hěn duō guānyú shénxiān de chuánshuō.
Trung Quốc có rất nhiều truyền thuyết về thần tiên.

这只是个传说,没人能证明它是真的。
Zhè zhǐ shì gè chuánshuō, méi rén néng zhèngmíng tā shì zhēn de.
Đây chỉ là một truyền thuyết, không ai chứng minh được nó là thật.

传说中,这座湖底住着一条龙。
Chuánshuō zhōng, zhè zuò hú dǐ zhù zhe yì tiáo lóng.
Trong truyền thuyết, dưới đáy hồ này có một con rồng sống.

这个村子有一个关于鬼魂的传说。
Zhège cūnzi yǒu yí gè guānyú guǐhún de chuánshuō.
Ngôi làng này có một truyền thuyết về hồn ma.

B. Dạng động từ (truyền miệng / lời đồn)
人们传说这里以前是皇帝住的地方。
Rénmen chuánshuō zhèlǐ yǐqián shì huángdì zhù de dìfāng.
Mọi người truyền rằng nơi này từng là chỗ ở của hoàng đế.

大家都传说那个女孩有特别的能力。
Dàjiā dōu chuánshuō nàgè nǚhái yǒu tèbié de nénglì.
Mọi người đều đồn rằng cô gái đó có năng lực đặc biệt.

传说他从不老也不死。
Chuánshuō tā cóng bù lǎo yě bù sǐ.
Tương truyền rằng ông ta không già cũng không chết.

有人传说他们之间有秘密关系。
Yǒurén chuánshuō tāmen zhījiān yǒu mìmì guānxì.
Có người đồn rằng giữa họ có mối quan hệ bí mật.

传说这棵树能带来好运。
Chuánshuō zhè kē shù néng dàilái hǎo yùn.
Tương truyền rằng cái cây này có thể mang lại may mắn.

  1. Các từ/cụm từ liên quan đến “传说”
    Từ liên quan Phiên âm Nghĩa
    神话 shénhuà Thần thoại
    童话 tónghuà Truyện cổ tích
    传闻 chuánwén Lời đồn, tin đồn
    听说 tīngshuō Nghe nói
    传奇 chuánqí Huyền thoại (truyền kỳ)
    故事 gùshì Câu chuyện