Thứ Sáu, Tháng 5 1, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 客气 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

客气 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

客气 (kèqi) là gì? 客气 (kèqi) là một từ tiếng Trung mang ý nghĩa lịch sự, khách sáo hoặc khiêm tốn trong giao tiếp. Nó có thể được dùng để diễn tả hành động lịch sự hoặc nhắc nhở ai đó đừng quá khách sáo. Tùy vào ngữ cảnh, 客气 có thể mang nghĩa tích cực, thể hiện sự nhã nhặn, hoặc đôi khi có thể làm giảm sự thân mật giữa hai bên.

0
290
5/5 - (1 bình chọn)

客气 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

客气 (kèqi) là gì? 客气 (kèqi) là một từ tiếng Trung mang ý nghĩa lịch sự, khách sáo hoặc khiêm tốn trong giao tiếp. Nó có thể được dùng để diễn tả hành động lịch sự hoặc nhắc nhở ai đó đừng quá khách sáo. Tùy vào ngữ cảnh, 客气 có thể mang nghĩa tích cực, thể hiện sự nhã nhặn, hoặc đôi khi có thể làm giảm sự thân mật giữa hai bên.

Loại từ
客气 (kèqi) là tính từ nhưng có thể được sử dụng trong nhiều cách diễn đạt khác nhau.

Mẫu câu ví dụ
你太客气了! (Nǐ tài kèqi le!) – Bạn lịch sự quá rồi! / Bạn khách sáo quá!

别客气! (Bié kèqi!) – Đừng khách sáo!

谢谢你的帮助,真客气! (Xièxiè nǐ de bāngzhù, zhēn kèqi!) – Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, thật lịch sự!

他是个很客气的人。 (Tā shì gè hěn kèqi de rén.) – Anh ấy là một người rất lịch sự.

跟我不用客气! (Gēn wǒ bùyòng kèqi!) – Với tôi thì không cần khách sáo đâu!

Nhiều ví dụ hơn
如果你需要帮助,不要客气。 (Rúguǒ nǐ xūyào bāngzhù, bùyào kèqi.) – Nếu bạn cần giúp đỡ, đừng khách sáo nhé.

她对所有人都很客气。 (Tā duì suǒyǒu rén dōu hěn kèqi.) – Cô ấy rất lịch sự với tất cả mọi người.

客气话说得太多,会让人感觉不真实。 (Kèqi huà shuō de tài duō, huì ràng rén gǎnjué bù zhēnshí.) – Nếu nói quá nhiều lời khách sáo, người ta sẽ cảm thấy không thật lòng.

客气一点儿总比太直接好。 (Kèqi yīdiǎnr zǒng bǐ tài zhíjiē hǎo.) – Lịch sự một chút thì vẫn tốt hơn là quá thẳng thắn.

不用客气,大家都是朋友! (Bùyòng kèqi, dàjiā dōu shì péngyǒu!) – Không cần khách sáo, chúng ta đều là bạn bè mà!

客气 (kèqi) – Khách sáo, Lịch sự – Polite, Courteous

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 客气

Pinyin: kèqi

Nghĩa tiếng Việt: khách sáo, lịch sự, nhún nhường

Nghĩa tiếng Anh: polite, courteous, modest

Loại từ: Tính từ (形容词)

  1. Giải thích chi tiết
    客气 nguyên nghĩa chỉ sự cư xử lễ phép, giữ phép lịch sự giữa người với người, đặc biệt là giữa người không quá thân thiết. Theo thời gian, nó mở rộng thêm các sắc thái như khiêm tốn, giữ khoảng cách, hoặc đôi khi hơi khách sáo một cách thái quá.

2.1. Nghĩa cơ bản
Thể hiện sự lễ phép, lịch sự, nhã nhặn trong lời nói và hành động, đặc biệt khi giao tiếp xã hội.

Ví dụ:

他对每个人都很客气。

(Tā duì měi gè rén dōu hěn kèqi.)

Anh ấy rất lịch sự với mọi người.

服务员非常客气地接待了我们。

(Fúwùyuán fēicháng kèqi de jiēdài le wǒmen.)

Nhân viên phục vụ tiếp đón chúng tôi rất lịch sự.

2.2. Nghĩa mở rộng
Biểu hiện sự khiêm nhường, nhún nhường, không muốn nhận quá nhiều ưu đãi hay sự giúp đỡ từ người khác.

Ví dụ:

你太客气了,这只是小事一桩。

(Nǐ tài kèqi le, zhè zhǐshì xiǎoshì yì zhuāng.)

Bạn khách sáo quá rồi, chuyện này chỉ là chuyện nhỏ thôi.

别客气,自己人不需要这么客气。

(Bié kèqi, zìjǐ rén bù xūyào zhème kèqi.)

Đừng khách sáo, người nhà thì không cần phải khách sáo như thế.

2.3. Nghĩa tiêu cực (hiếm gặp)
Đôi khi 客气 mang nghĩa tiêu cực nhẹ, ám chỉ việc giữ kẽ, không tự nhiên, có khoảng cách.

Ví dụ:

他在我们面前总是很客气,感觉不太自在。

(Tā zài wǒmen miànqián zǒng shì hěn kèqi, gǎnjué bù tài zìzài.)

Anh ấy trước mặt chúng tôi lúc nào cũng khách sáo, cảm giác không được tự nhiên cho lắm.

  1. Các mẫu câu thông dụng

Cấu trúc Giải thích Ví dụ
对……很客气 rất lịch sự với ai đó 他对老师很客气。(Anh ấy rất lễ phép với thầy cô.)
不用客气 đừng khách sáo 谢谢你!——不用客气。(Cảm ơn bạn! – Không có gì/Đừng khách sáo.)
太客气了 quá khách sáo rồi 你太客气了!(Bạn khách sáo quá rồi!)
别客气 đừng khách sáo 请进,别客气。(Mời vào, đừng khách sáo.)
客气话 lời khách sáo 他总爱说客气话。(Anh ấy rất hay nói lời khách sáo.)

  1. Hệ thống ví dụ chi tiết (nhiều dạng dùng khác nhau)
    4.1. Dùng để miêu tả sự lịch sự, lễ phép
    小李待人非常客气,大家都喜欢他。

(Xiǎo Lǐ dàirén fēicháng kèqi, dàjiā dōu xǐhuān tā.)

Tiểu Lý đối xử với người khác rất lịch sự, mọi người đều thích cậu ấy.

他对待客户特别客气,业务做得很成功。

(Tā duìdài kèhù tèbié kèqi, yèwù zuò de hěn chénggōng.)

Anh ấy đối xử với khách hàng rất lịch sự, nên công việc kinh doanh rất thành công.

4.2. Dùng trong giao tiếp: khuyên người khác “không cần khách sáo”
谢谢你的帮助。——不用客气,这是我应该做的。

(Xièxiè nǐ de bāngzhù. —— Bùyòng kèqi, zhè shì wǒ yīnggāi zuò de.)

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. — Không có gì, đây là việc tôi nên làm.

来都来了,别客气,随便坐吧。

(Lái dōu lái le, bié kèqi, suíbiàn zuò ba.)

Đã đến rồi thì đừng khách sáo, cứ tự nhiên ngồi đi.

4.3. Dùng trong ngữ cảnh biểu đạt sự khiêm nhường
这点小礼物,不成敬意,请不要客气。

(Zhè diǎn xiǎo lǐwù, bù chéng jìngyì, qǐng bùyào kèqi.)

Món quà nhỏ này chỉ biểu lộ chút lòng thành, xin đừng khách sáo.

您的到来,让我们感到十分荣幸,请不要客气。

(Nín de dàolái, ràng wǒmen gǎndào shífēn róngxìng, qǐng bùyào kèqi.)

Sự có mặt của ngài khiến chúng tôi vô cùng vinh hạnh, xin đừng khách sáo.

4.4. Dùng khi ám chỉ sự “không tự nhiên”
第一次见面,他很客气,说话也很有分寸。

(Dì yī cì jiànmiàn, tā hěn kèqi, shuōhuà yě hěn yǒu fēncùn.)

Lần đầu gặp mặt, anh ấy rất khách sáo, nói năng cũng rất đúng mực.

太客气了,反而让人觉得有点儿生疏。

(Tài kèqi le, fǎn’ér ràng rén juéde yǒudiǎnr shēngshū.)

Khách sáo quá lại khiến người ta cảm thấy có chút xa lạ.

  1. Một số thành ngữ, cách dùng đặc biệt với 客气

Thành ngữ / Cách dùng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
不用客气 bùyòng kèqi không cần khách sáo you’re welcome
太客气了 tài kèqi le quá khách sáo too polite
客气话 kèqì huà lời nói khách sáo polite words
别客气 bié kèqi đừng khách sáo don’t be polite
客客气气 kè kèqì qì rất lịch sự, nhã nhặn politely, courteously

  1. Một số lưu ý về ngữ pháp khi dùng 客气
    客气 chủ yếu làm tính từ (形容词), đứng sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái, tính cách.

Các động từ đi kèm thường là 对 (duì), 说 (shuō), 做 (zuò), 待 (dài).

Rất hay đi cùng các mẫu câu phủ định như 不要客气, 别客气 trong giao tiếp.

  1. Tổng kết
    客气 (kèqi) là từ ngữ diễn tả sự lịch sự, nhã nhặn trong hành vi và lời nói, đồng thời mang hàm ý nhún nhường, khiêm tốn trong giao tiếp. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tích cực (lịch sự, tôn trọng) hoặc tiêu cực nhẹ (giữ khoảng cách, thiếu tự nhiên).

客气

  1. Định nghĩa chi tiết
    客气 (kèqi) là một tính từ phổ biến trong tiếng Trung, mang ý nghĩa:

Lịch sự, nhã nhặn, có phép tắc trong giao tiếp

Khiêm tốn, tỏ ra không dám nhận hoặc không muốn làm phiền người khác

Thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau trong quan hệ xã hội

Trong tiếng Trung hiện đại, 客气 thường được dùng để khen ai đó có thái độ lịch sự, đồng thời cũng thường được dùng trong các câu từ chối, cảm ơn hoặc mời mọc với hàm ý “không cần quá khách sáo”, “không cần ngại ngùng”.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Các nghĩa chi tiết và nhiều ví dụ minh họa
    a) 客气 = Lịch sự, nhã nhặn
    Giải thích: Chỉ thái độ giao tiếp cẩn trọng, lễ phép, có chừng mực.

Ví dụ:

他对人总是很客气。 Tā duì rén zǒng shì hěn kèqi. Anh ấy lúc nào cũng rất lịch sự với người khác.

服务员非常客气地为我们倒茶。 Fúwùyuán fēicháng kèqi de wèi wǒmen dào chá. Nhân viên phục vụ rất lịch sự rót trà cho chúng tôi.

小王是个很客气的年轻人。 Xiǎo Wáng shì gè hěn kèqi de niánqīngrén. Tiểu Vương là một chàng trai trẻ rất lịch sự.

b) 客气 = Khiêm tốn, khách sáo
Giải thích: Chỉ hành động từ chối, nhường nhịn hoặc nói giảm đi để tỏ sự khiêm nhường.

Ví dụ:

别客气,自己人不用这么拘谨。 Bié kèqi, zìjǐ rén bùyòng zhème jūjǐn. Đừng khách sáo, người nhà không cần câu nệ như vậy.

谢谢你的帮助,真不好意思让你破费了,太客气了! Xièxiè nǐ de bāngzhù, zhēn bù hǎoyìsi ràng nǐ pòfèi le, tài kèqi le! Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, thật ngại khi làm bạn tốn kém, khách sáo quá rồi!

你太客气了,其实这只是举手之劳而已。 Nǐ tài kèqi le, qíshí zhè zhǐshì jǔshǒu zhī láo éryǐ. Bạn khách sáo quá, thực ra đây chỉ là việc nhỏ thôi mà.

c) 客气 = Thể hiện sự tôn trọng
Giải thích: Cách thể hiện sự lịch sự, giữ khoảng cách phù hợp trong giao tiếp, nhất là với người mới quen hoặc đối tác trong công việc.

Ví dụ:

第一次见面,大家都很客气。 Dì yī cì jiànmiàn, dàjiā dōu hěn kèqi. Lần đầu gặp mặt, ai cũng rất lịch sự.

他在领导面前显得格外客气。 Tā zài lǐngdǎo miànqián xiǎnde géwài kèqi. Anh ấy tỏ ra đặc biệt lịch sự trước mặt lãnh đạo.

客气话说得多了,反而让人觉得有距离感。 Kèqihuà shuō de duō le, fǎn’ér ràng rén juéde yǒu jùlí gǎn. Nói khách sáo quá nhiều lại khiến người khác cảm thấy có khoảng cách.

  1. Các cụm từ cố định liên quan đến 客气

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
不客气 Không có gì, đừng khách sáo A:谢谢你!
Xièxiè nǐ!
Cảm ơn bạn!
B:不客气
Bù kèqi!
Không có gì!
太客气了 Khách sáo quá 你送这么贵重的礼物,太客气了!
Nǐ sòng zhème guìzhòng de lǐwù, tài kèqi le!
Bạn tặng món quà quý giá thế này, khách sáo quá rồi!
客客气气 Lịch sự, nhã nhặn (nhấn mạnh) 他们客客气气地互相打招呼。
Tāmen kèkèqìqì de hùxiāng dǎzhāohu.
Họ lịch sự chào hỏi lẫn nhau.

  1. Các mẫu câu thực tế dùng 客气
    你别这么客气,大家都是朋友。 Nǐ bié zhème kèqi, dàjiā dōu shì péngyou. Bạn đừng khách sáo thế, chúng ta đều là bạn mà.

谢谢你的邀请,我就不客气了! Xièxiè nǐ de yāoqǐng, wǒ jiù bù kèqi le! Cảm ơn lời mời của bạn, vậy tôi xin không khách sáo nữa nhé!

他讲话总是非常客气,让人听了很舒服。 Tā jiǎnghuà zǒngshì fēicháng kèqi, ràng rén tīng le hěn shūfu. Anh ấy luôn nói chuyện rất lịch sự, khiến người nghe cảm thấy rất dễ chịu.

客气一点总是好的,尤其是在正式场合。 Kèqi yìdiǎn zǒngshì hǎo de, yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé. Lịch sự một chút lúc nào cũng tốt, đặc biệt là trong những dịp trang trọng.

送客时要客气些,让客人感受到尊重。 Sòngkè shí yào kèqi xiē, ràng kèrén gǎnshòu dào zūnzhòng. Khi tiễn khách phải lịch sự một chút, để khách cảm thấy được tôn trọng.

  1. Một số câu thành ngữ, tục ngữ liên quan đến 客气
    礼多人不怪
    Lǐ duō rén bù guài
    Người lễ phép thì không ai trách, càng lịch sự càng tốt.

以礼待人
Yǐ lǐ dàirén
Đối xử với người bằng sự lịch sự.

GIẢI THÍCH TOÀN DIỆN VỀ 客气 (kèqì)

  1. Tổng quan
    客气 (pinyin: kèqì) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung.

Nghĩa cơ bản: khách sáo, lễ phép, lịch sự.

Ngoài ra còn có nghĩa giữ khoảng cách trong giao tiếp, cư xử theo phép lịch sự xã hội.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词, xíngróngcí)
  2. Các nghĩa chi tiết của “客气” và ví dụ
    3.1 Nghĩa 1: Khách sáo, lễ phép, lịch sự
    Chỉ hành vi, lời nói lịch sự, tôn trọng người khác, tránh làm mất lòng hoặc bất tiện cho đối phương.

Ví dụ:

他对人总是很客气。
(Tā duì rén zǒngshì hěn kèqì.)
Anh ấy lúc nào cũng rất lịch sự với người khác.

老板很客气地接待了我们。
(Lǎobǎn hěn kèqì de jiēdài le wǒmen.)
Ông chủ đã tiếp đón chúng tôi rất lịch sự.

她说话非常客气,让人感觉很舒服。
(Tā shuōhuà fēicháng kèqì, ràng rén gǎnjué hěn shūfu.)
Cô ấy nói chuyện rất lễ phép, khiến người khác cảm thấy dễ chịu.

3.2 Nghĩa 2: Khiêm tốn, nhường nhịn
Trong nhiều trường hợp, “客气” còn thể hiện sự khiêm nhường, không nhận ngay ân huệ của người khác mà tỏ ra e dè, lễ phép.

Ví dụ:

别客气,都是自己人。
(Bié kèqì, dōu shì zìjǐ rén.)
Đừng khách sáo, đều là người nhà cả.

来来来,别客气,快坐!
(Lái lái lái, bié kèqì, kuài zuò!)
Mau mau, đừng khách sáo, mời ngồi!

你太客气了,我怎么好意思呢?
(Nǐ tài kèqì le, wǒ zěnme hǎoyìsi ne?)
Bạn khách sáo quá, sao tôi dám nhận chứ?

3.3 Nghĩa 3: Mang sắc thái xa cách
Trong một số ngữ cảnh, “客气” cũng hàm ý sự giữ khoảng cách xã giao, tức là lịch sự nhưng không thân mật, thân thiết.

Ví dụ:

他们说话很客气,显得有点儿生疏。
(Tāmen shuōhuà hěn kèqì, xiǎnde yǒudiǎnr shēngshū.)
Họ nói chuyện rất khách sáo, cảm giác hơi xa lạ.

别这么客气,我们是老朋友了。
(Bié zhème kèqì, wǒmen shì lǎo péngyǒu le.)
Đừng khách sáo như vậy, chúng ta là bạn cũ rồi mà.

  1. Cách dùng và cấu trúc mẫu câu
    4.1 客气 + 地 + Động từ
    Diễn tả hành động được thực hiện một cách lịch sự, nhã nhặn.

Ví dụ:

他客气地向我道谢。
(Tā kèqì de xiàng wǒ dàoxiè.)
Anh ấy lịch sự cảm ơn tôi.

她客气地拒绝了邀请。
(Tā kèqì de jùjué le yāoqǐng.)
Cô ấy đã lịch sự từ chối lời mời.

4.2 + 客气
Dùng để mời ai đó tự nhiên hơn, đừng câu nệ, ngại ngùng.

Ví dụ:

请进,请进,别客气。
(Qǐng jìn, qǐng jìn, bié kèqì.)
Mời vào, mời vào, đừng khách sáo.

吃饭吧,别客气。
(Chīfàn ba, bié kèqì.)
Ăn cơm đi, đừng khách sáo.

4.3 太 + 客气 + 了
Nhấn mạnh mức độ lịch sự quá mức, thường mang sắc thái khen ngợi hoặc xã giao.

Ví dụ:

你太客气了,真不好意思。
(Nǐ tài kèqì le, zhēn bù hǎoyìsi.)
Bạn khách sáo quá, thật ngại quá.

大家都这么客气,我都不知道该怎么办了。
(Dàjiā dōu zhème kèqì, wǒ dōu bù zhīdào gāi zěnme bàn le.)
Mọi người khách sáo như vậy, tôi cũng không biết phải làm sao.

  1. Một số mẫu câu giao tiếp thực tế với “客气”
    谢谢你的帮助!
    不客气,这是我应该做的。
    (Xièxiè nǐ de bāngzhù!
    Bù kèqì, zhè shì wǒ yīnggāi zuò de.)
    Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
    Không có gì, đây là việc tôi nên làm.

礼物送给你,不要客气。
(Lǐwù sòng gěi nǐ, bùyào kèqì.)
Quà này tặng bạn, đừng khách sáo nhé.

别太客气了,大家都是朋友。
(Bié tài kèqì le, dàjiā dōu shì péngyǒu.)
Đừng khách sáo quá, chúng ta đều là bạn bè.

她对长辈非常客气。
(Tā duì zhǎngbèi fēicháng kèqì.)
Cô ấy rất lễ phép với người lớn tuổi.

  1. Các lưu ý khi dùng “客气”
    “客气” thể hiện phép lịch sự cơ bản trong văn hóa Trung Quốc. Tuy nhiên, quá khách sáo trong một số tình huống thân thiết có thể khiến người khác cảm thấy xa cách.

不客气” là câu trả lời tiêu chuẩn khi ai đó cảm ơn bạn (giống như “You’re welcome” trong tiếng Anh).

Trong ngữ cảnh thân mật, người Trung Quốc thường nói “别客气” để khuyến khích sự tự nhiên, gần gũi.

客气 (kèqi) — Giải thích chi tiết và toàn diện

  1. Tổng quan
    客气 là một tính từ (形容词).

Nghĩa gốc: chỉ sự lịch sự, nhã nhặn, giữ phép tắc trong giao tiếp.

Ngoài ra còn có nghĩa: khách sáo, khách khí, không thoải mái, giữ khoảng cách xã giao.

  1. Các nghĩa chính
    2.1 客气 = Lịch sự, nhã nhặn
    Giải thích: Biểu hiện phép lịch sự, giữ lễ nghĩa khi giao tiếp.

Ví dụ:

他很客气,总是用礼貌的方式说话。

Tā hěn kèqi, zǒng shì yòng lǐmào de fāngshì shuōhuà.

Anh ấy rất lịch sự, luôn nói chuyện bằng cách thức lễ phép.

2.2 客气 = Khách sáo (giữ khoảng cách quá mức)
Giải thích: Tỏ ra khách khí quá mức, ngại ngùng, không tự nhiên.

Ví dụ:

不用客气,大家都是朋友。

Bùyòng kèqi, dàjiā dōu shì péngyǒu.

Không cần khách sáo, chúng ta đều là bạn.

2.3 客气 = Câu lịch sự dùng để từ chối hoặc nhường nhịn
Giải thích: Trong nhiều tình huống, 客气 được dùng trong câu nói để thể hiện sự nhún nhường hoặc từ chối khéo.

Ví dụ:

你太客气了,我怎么好意思呢?

Nǐ tài kèqi le, wǒ zěnme hǎoyìsi ne?

Bạn khách sáo quá rồi, sao tôi dám nhận chứ?

  1. Các mẫu câu phổ biến với 客气

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
不客气 (bù kèqi) Đừng khách sáo, không cần cảm ơn 谢谢你! 不客气!(Cảm ơn bạn! Không có gì!)
太客气了 (tài kèqi le) Khách sáo quá, lễ nghĩa quá mức 你太客气了,真不好意思。 (Bạn khách sáo quá, thật ngại quá.)
别客气 (bié kèqi) Đừng ngại, cứ tự nhiên 来,多吃点,别客气。 (Nào, ăn nhiều một chút, đừng ngại.)
客客气气 (kèkeqìqì) Cực kỳ lịch sự, rất nhã nhặn 他对每个人都客客气气的。 (Anh ấy đối xử với mọi người rất lịch sự.)

  1. Một số cụm từ mở rộng liên quan đến 客气

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
客气话 (kèqihuà) Lời nói xã giao, khách sáo 他的话多半是客气话,不用当真。 (Những lời anh ấy nói phần lớn chỉ là xã giao thôi, đừng coi là thật.)
太过客气 (tàiguò kèqi) Quá khách sáo 他太过客气,反而让人觉得不自然。 (Anh ấy quá khách sáo, ngược lại khiến người khác cảm thấy không tự nhiên.)
客气一点 (kèqi yīdiǎn) Lịch sự một chút 对待长辈要客气一点。 (Đối với người lớn tuổi phải lịch sự hơn một chút.)

  1. Các ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
    (1)

你太客气了,举手之劳而已。

Nǐ tài kèqi le, jǔshǒu zhī láo éryǐ.

Bạn khách sáo quá, chỉ là việc nhỏ thôi mà.

(2)

来来来,别客气,随便坐!

Lái lái lái, bié kèqi, suíbiàn zuò!

Nào nào, đừng khách sáo, cứ ngồi tự nhiên nhé!

(3)

谢谢您的帮助!

不客气,这是我应该做的。

Xièxiè nín de bāngzhù!

Bù kèqi, zhè shì wǒ yīnggāi zuò de.

Cảm ơn sự giúp đỡ của anh!

Không có gì, đây là việc tôi nên làm.

(4)

他在领导面前总是很客气。

Tā zài lǐngdǎo miànqián zǒng shì hěn kèqi.

Anh ấy lúc nào cũng rất lịch sự trước mặt lãnh đạo.

(5)

客气一点,不要那么随便。

Kèqi yīdiǎn, bùyào nàme suíbiàn.

Hãy lịch sự một chút, đừng quá tùy tiện.

(6)

他说的不过是些客气话而已。

Tā shuō de búguò shì xiē kèqihuà éryǐ.

Những lời anh ấy nói chỉ là những lời xã giao mà thôi.

(7)

对朋友就不要太客气了。

Duì péngyǒu jiù bùyào tài kèqi le.

Đối với bạn bè thì không cần phải khách sáo quá.

客气 (kèqi)

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Giải thích chi tiết
    客气 nghĩa gốc chỉ thái độ lịch sự, nhã nhặn, giữ phép tắc trong giao tiếp.

Thường dùng để ca ngợi ai đó có cách cư xử lịch sự, biết điều.

Cũng có thể dùng để khuyên người khác đừng câu nệ, đừng khách sáo.

Người Trung Quốc rất coi trọng sự 客气, đặc biệt trong những lần gặp mặt, hợp tác, giao tiếp xã hội.

  1. Các cách dùng phổ biến
    A 客气 với B: A đối xử lịch sự, nhã nhặn với B.

别客气: Đừng khách sáo nhé!

太客气了: Khách sáo quá rồi!

  1. Cụm từ và mẫu câu thông dụng

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
客气话 kèqìhuà Lời khách sáo
不客气 bú kèqi Không có gì / Đừng khách sáo
太客气了 tài kèqi le Khách sáo quá rồi
客气一点 kèqi yīdiǎn Lịch sự một chút

  1. Ví dụ chi tiết (kèm Phiên âm + Dịch)
    Ví dụ 1
    你太客气了!

Nǐ tài kèqi le!

Bạn khách sáo quá rồi!

Ví dụ 2
别客气,自己人不用这么客气。

Bié kèqi, zìjǐ rén bú yòng zhème kèqi.

Đừng khách sáo, người nhà thì không cần khách sáo như vậy.

Ví dụ 3
谢谢你的帮助!——不客气

Xièxiè nǐ de bāngzhù! —— Bú kèqi!

Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn! —— Không có gì!

Ví dụ 4
他对每个人都很客气。

Tā duì měi gè rén dōu hěn kèqi.

Anh ấy rất lịch sự với mọi người.

Ví dụ 5
她说话非常客气,让人很舒服。

Tā shuōhuà fēicháng kèqi, ràng rén hěn shūfu.

Cô ấy nói chuyện rất lịch sự, khiến người khác cảm thấy dễ chịu.

Ví dụ 6
我们是朋友,不用这么客气。

Wǒmen shì péngyou, bú yòng zhème kèqi.

Chúng ta là bạn bè, không cần phải khách sáo như vậy.

Ví dụ 7
他送了我一份礼物,我觉得很客气。

Tā sòngle wǒ yí fèn lǐwù, wǒ juéde hěn kèqi.

Anh ấy tặng tôi một món quà, tôi cảm thấy rất khách sáo.

Ví dụ 8
在正式场合,要注意客气和礼貌。

Zài zhèngshì chǎnghé, yào zhùyì kèqi hé lǐmào.

Trong những dịp trang trọng, cần chú ý lịch sự và lễ phép.

Ví dụ 9
你不用客气,尽管告诉我你的想法。

Nǐ bú yòng kèqi, jǐnguǎn gàosu wǒ nǐ de xiǎngfǎ.

Bạn không cần phải khách sáo, cứ thoải mái nói ý kiến của mình.

Ví dụ 10
初次见面,他非常客气地向我打招呼。

Chūcì jiànmiàn, tā fēicháng kèqi de xiàng wǒ dǎzhāohu.

Lần đầu gặp mặt, anh ấy rất lịch sự chào hỏi tôi.

  1. Các chú ý nhỏ khi dùng “客气”
    Trong ngữ cảnh trang trọng, 客气 là yêu cầu bắt buộc (ví dụ trong công sở, gặp đối tác).

Trong ngữ cảnh thân mật, người ta thường nói “别客气” để thể hiện sự thân thiết.

客气 không chỉ là lời nói, mà còn thể hiện qua hành động như nhường ghế, mời nước, mở cửa…

  1. Định nghĩa và ý nghĩa của 客气
    客气 (kèqì) có nghĩa chính là sự lịch sự, nhã nhặn, hoặc khiêm tốn trong giao tiếp. Nó thường được dùng để chỉ thái độ hoặc hành vi thể hiện sự tôn trọng, giữ ý, hoặc tránh làm mất lòng người khác. Tuy nhiên, tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang các sắc thái khác nhau:

Lịch sự, nhã nhặn: Thể hiện thái độ tôn trọng, hòa nhã trong giao tiếp.
Khiêm tốn: Dùng để từ chối lời khen hoặc đề nghị một cách nhã nhặn.
Khách sáo: Chỉ sự giữ kẽ quá mức, đôi khi mang nghĩa tiêu cực như xa cách hoặc không thân mật.
Mời mọc xã giao: Dùng trong các tình huống mời mọc lịch sự, nhưng không nhất thiết là thật lòng.

  1. Loại từ
    客气 là một tính từ (形容词 – xíngróngcí) trong tiếng Trung. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng như một danh từ hoặc trong các cấu trúc cụ thể để diễn tả hành vi hoặc thái độ. Ngoài ra, nó thường xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc thành ngữ.
  2. Các sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
    Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của 客气:

a. Diễn tả sự lịch sự, nhã nhặn
客气 được dùng để khen ai đó có thái độ hòa nhã, lịch sự trong giao tiếp.
Ví dụ:
他对人很客气,从不说粗鲁的话。
Pinyin: Tā duì rén hěn kèqì, cóng bù shuō cūlǔ de huà.
Dịch: Anh ấy rất lịch sự với mọi người, không bao giờ nói lời thô lỗ.
b. Diễn tả sự khiêm tốn
Khi nhận được lời khen hoặc lời mời, người Trung Quốc thường dùng 客气 để từ chối một cách nhã nhặn, thể hiện sự khiêm tốn.
Ví dụ:
你太客气了,这只是小事。
Pinyin: Nǐ tài kèqì le, zhè zhǐ shì xiǎoshì.
Dịch: Bạn khách sáo quá, đây chỉ là chuyện nhỏ thôi.
c. Khách sáo, giữ kẽ
Trong một số trường hợp, 客气 mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xa cách hoặc không thân mật.
Ví dụ:
咱们是老朋友了,别这么客气。
Pinyin: Zánmen shì lǎo péngyǒu le, bié zhème kèqì.
Dịch: Chúng ta là bạn cũ rồi, đừng khách sáo như vậy.
d. Mời mọc xã giao
客气 thường xuất hiện trong các câu mời mọc lịch sự, nhưng có thể chỉ là lời nói xã giao.
Ví dụ:
别客气,随便吃点吧!
Pinyin: Bié kèqì, suíbiàn chī diǎn ba!
Dịch: Đừng khách sáo, cứ ăn thoải mái đi!

  1. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    客气 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

a. Khẳng định: 主语 + 很/非常 + 客气
Dùng để khen ai đó lịch sự hoặc nhã nhặn.

Cấu trúc: Chủ ngữ + rất/rất là + 客气
Ví dụ:
她对客户非常客气。
Pinyin: Tā duì kèhù fēicháng kèqì.
Dịch: Cô ấy rất lịch sự với khách hàng.
b. Phủ định: + 客气
Dùng để bảo ai đó đừng giữ kẽ, hãy thoải mái hoặc thân mật hơn.

Cấu trúc: + 客气 (+ 了)
Ví dụ:
别客气,坐下喝杯茶吧。
Pinyin: Bié kèqì, zuò xià hē bēi chá ba.
Dịch: Đừng khách sáo, ngồi xuống uống tách trà đi.
c. Câu cảm thán: 太 + 客气 + 了
Dùng để nói ai đó quá lịch sự hoặc khách sáo.

Cấu trúc: () + 太 + 客气 + 了
Ví dụ:
你太客气了,不用送礼物的。
Pinyin: Nǐ tài kèqì le, bùyòng sòng lǐwù de.
Dịch: Bạn khách sáo quá, không cần tặng quà đâu.
d. Dùng trong câu điều kiện
Diễn tả nếu ai đó không cần giữ kẽ, hãy làm gì đó.

Ví dụ:
如果你不客气,我就直接说了。
Pinyin: Rúguǒ nǐ bù kèqì, wǒ jiù zhíjiē shuō le.
Dịch: Nếu bạn không khách sáo, tôi sẽ nói thẳng.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng 客气 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:

Ví dụ 1: Khen lịch sự
你的朋友待人真客气。
Pinyin: Nǐ de péngyǒu dàirén zhēn kèqì.
Dịch: Bạn của bạn đối xử với người khác thật lịch sự.
Ví dụ 2: Từ chối lời khen
哪里哪里,你太客气了。
Pinyin: Nǎlǐ nǎlǐ, nǐ tài kèqì le.
Dịch: Đâu có, bạn khách sáo quá rồi.
Ví dụ 3: Mời mọc thoải mái
别客气,这里的水果随便吃。
Pinyin: Bié kèqì, zhèlǐ de shuǐguǒ suíbiàn chī.
Dịch: Đừng khách sáo, trái cây ở đây cứ ăn thoải mái.
Ví dụ 4: Giữ kẽ giữa bạn bè
老同学见面就别客气了,敞开心聊吧。
Pinyin: Lǎo tóngxué jiànmiàn jiù bié kèqì le, chǎngkāi xīn liáo ba.
Dịch: Gặp bạn học cũ thì đừng khách sáo, hãy thoải mái tâm sự đi.
Ví dụ 5: Phàn nàn về sự khách sáo
你每次来都带礼物,太客气了!
Pinyin: Nǐ měi cì lái dōu dài lǐwù, tài kèqì le!
Dịch: Lần nào bạn đến cũng mang quà, khách sáo quá!
Ví dụ 6: Trong giao tiếp công việc
他对老板很客气,但对同事有点冷漠。
Pinyin: Tā duì lǎobǎn hěn kèqì, dàn duì tóngshì yǒudiǎn lěngmò.
Dịch: Anh ấy rất lịch sự với sếp, nhưng hơi lạnh lùng với đồng nghiệp.
Ví dụ 7: Khuyên nhủ
别跟我客气,有什么需要就说。
Pinyin: Bié gēn wǒ kèqì, yǒu shénme xūyào jiù shuō.
Dịch: Đừng khách sáo với tôi, cần gì cứ nói.

  1. Lưu ý văn hóa
    Trong văn hóa Trung Quốc, 客气 là một phần quan trọng của giao tiếp, thể hiện sự tôn trọng và giữ gìn mối quan hệ. Tuy nhiên, nếu quá 客气, có thể bị hiểu là xa cách hoặc không chân thành.
    Khi được mời ăn uống hoặc nhận quà, người Trung Quốc thường từ chối vài lần và nói 别客气 hoặc 太客气了 để thể hiện sự khiêm tốn, ngay cả khi họ định chấp nhận.
    Trong các mối quan hệ thân thiết, việc quá 客气 có thể bị xem là không thân thiện, do đó người ta thường nói 别客气 để khuyến khích sự thoải mái.
  2. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Từ đồng nghĩa:
    礼貌 (lǐmào): Lịch sự.
    客套 (kètào): Khách sáo, xã giao.
    谦虚 (qiānxū): Khiêm tốn.
    Từ trái nghĩa:
    粗鲁 (cūlǔ): Thô lỗ.
    随便 (suíbiàn): Tùy tiện, không giữ kẽ.