Thứ Sáu, Tháng 6 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 底线 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

底线 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

底线 (dǐxiàn) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là giới hạn thấp nhất có thể chấp nhận được, ranh giới cuối cùng mà một người, một tổ chức, hoặc một tình huống có thể chịu đựng hoặc nhượng bộ. Nếu vượt qua 底线, thường sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, hoặc người đó sẽ không tiếp tục nhượng bộ nữa.

0
317
5/5 - (1 bình chọn)

底线 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

底线 (dǐxiàn) – Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa 底线
    底线 là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là giới hạn tối thiểu, đường ranh giới hay nguyên tắc không thể vượt qua.

底线 có thể chỉ một giới hạn không thể chấp nhận trong các lĩnh vực khác nhau như đạo đức, pháp luật, kinh doanh, chính trị, v.v. Nó thể hiện nguyên tắc cơ bản không thể vượt qua hoặc thoả hiệp.

  1. Phân tích sâu về 底线
    底 (dǐ) nghĩa là đáy, tận cùng, sự thấp nhất.

线 (xiàn) nghĩa là dòng, ranh giới, đường kẻ.

Ghép lại, 底线 có nghĩa là ranh giới thấp nhất, giới hạn không thể thay đổi trong một tình huống nào đó, là giới hạn dưới mà không ai có thể vượt qua mà không gặp hậu quả.

  1. Loại từ
    Danh từ (Noun)
  2. Các cách sử dụng phổ biến với 底线

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
超过 + 底线 Vượt qua giới hạn 超过底线的行为是不能接受的 (Hành động vượt qua giới hạn không thể chấp nhận)
设定 + 底线 Đặt ra giới hạn 我们必须设定一个明确的底线 (Chúng ta phải đặt ra một giới hạn rõ ràng)
底线 + không thể làm gì Giới hạn không thể làm gì đó 违反底线是不可接受的 (Vi phạm giới hạn là không thể chấp nhận)
底线 + không thể bị vi phạm Giới hạn không thể bị vi phạm 这个规则的底线不能被违反 (Giới hạn của quy tắc này không thể bị vi phạm)

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ cơ bản
    我们不能在原则上妥协,必须坚守底线。

Wǒmen bùnéng zài yuánzé shàng tuǒxié, bìxū jiānshǒu dǐxiàn.

Chúng ta không thể thỏa hiệp về nguyên tắc, phải kiên định với giới hạn tối thiểu.

对我来说,诚实是我的底线。

Duì wǒ lái shuō, chéngshí shì wǒ de dǐxiàn.

Đối với tôi, sự trung thực là giới hạn tối thiểu của tôi.

这个问题已经超过了我们的底线。

Zhège wèntí yǐjīng chāoguòle wǒmen de dǐxiàn.

Vấn đề này đã vượt quá giới hạn của chúng tôi.

他打破了公司的底线,被解雇了。

Tā dǎpòle gōngsī de dǐxiàn, bèi jiěgùle.

Anh ta đã vi phạm giới hạn của công ty và bị sa thải.

这场谈判的底线是双方都能接受的条件。

Zhè chǎng tánpàn de dǐxiàn shì shuāngfāng dōu néng jiēshòu de tiáojiàn.

Giới hạn của cuộc đàm phán này là các điều kiện mà cả hai bên đều có thể chấp nhận.

Ví dụ trong công việc, giao tiếp xã hội
你不能超过我的底线,否则我不会继续合作。

Nǐ bùnéng chāoguò wǒ de dǐxiàn, fǒuzé wǒ bù huì jìxù hézuò.

Bạn không thể vượt qua giới hạn của tôi, nếu không tôi sẽ không tiếp tục hợp tác.

在谈判中,双方必须清楚地知道各自的底线。

Zài tánpàn zhōng, shuāngfāng bìxū qīngchǔ de zhīdào gèzì de dǐxiàn.

Trong cuộc đàm phán, cả hai bên phải rõ ràng biết được giới hạn của mình.

他认为把底线放得太低,会失去应有的尊重。

Tā rènwéi bǎ dǐxiàn fàng dé tài dī, huì shīqù yīngyǒu de zūnzhòng.

Anh ta cho rằng nếu đặt giới hạn quá thấp, sẽ mất đi sự tôn trọng xứng đáng.

Ví dụ trong lĩnh vực đạo đức, pháp lý
法律的底线是不允许犯罪的。

Fǎlǜ de dǐxiàn shì bù yǔnxǔ fànzuì de.

Giới hạn của pháp luật là không cho phép hành vi phạm tội.

公司的底线是不允许员工违反职业道德。

Gōngsī de dǐxiàn shì bù yǔnxǔ yuángōng wéifǎn zhíyè dàodé.

Giới hạn của công ty là không cho phép nhân viên vi phạm đạo đức nghề nghiệp.

我们的商业合作有底线,不能做违法的事情。

Wǒmen de shāngyè hézuò yǒu dǐxiàn, bù néng zuò wéifǎ de shìqíng.

Hợp tác kinh doanh của chúng tôi có giới hạn, không thể làm những việc vi phạm pháp luật.

Ví dụ trong các mối quan hệ cá nhân
在亲密关系中,彼此的底线需要得到尊重。

Zài qīnmì guānxì zhōng, bǐcǐ de dǐxiàn xūyào dédào zūnzhòng.

Trong mối quan hệ thân mật, giới hạn của nhau cần được tôn trọng.

我们需要明确自己的底线,才能建立健康的关系。

Wǒmen xūyào míngquè zìjǐ de dǐxiàn, cái néng jiànlì jiànkāng de guānxì.

Chúng ta cần làm rõ giới hạn của mình để có thể xây dựng mối quan hệ lành mạnh.

  1. So sánh 底线 với các từ liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
底线 dǐxiàn Giới hạn tối thiểu, nguyên tắc không thể vượt qua Tập trung vào ranh giới không thể thay đổi trong các lĩnh vực đa dạng
界限 jièxiàn Ranh giới, biên giới Khác với 底线 ở chỗ có thể chỉ bất kỳ ranh giới nào, không nhất thiết là nguyên tắc
限制 xiànzhì Giới hạn, hạn chế Được dùng nhiều trong việc hạn chế khả năng, có thể dễ dàng thay đổi hoặc vi phạm

  1. Kết luận
    底线 thể hiện giới hạn không thể vượt qua trong một tình huống, thường được áp dụng trong đạo đức, pháp lý, hoặc các nguyên tắc cơ bản trong công việc và cuộc sống.

Nó là một khái niệm quan trọng giúp xác định những nguyên tắc tối thiểu không thể bị xâm phạm.

底线 (dǐxiàn) là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    底线 (dǐxiàn) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là giới hạn thấp nhất có thể chấp nhận được, ranh giới cuối cùng mà một người, một tổ chức, hoặc một tình huống có thể chịu đựng hoặc nhượng bộ. Nếu vượt qua 底线, thường sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, hoặc người đó sẽ không tiếp tục nhượng bộ nữa.

Phân tích từ:

底 (dǐ): đáy, dưới cùng, mức thấp nhất.

线 (xiàn): đường kẻ, giới hạn.

=> Hiểu một cách hình ảnh, 底线 giống như vạch đáy, ranh giới thấp nhất – vượt qua sẽ không thể lùi thêm được nữa.

Chú ý:

底线 không chỉ dùng trong đàm phán, thương lượng, mà còn dùng trong đạo đức, luật pháp, chuẩn mực xã hội, các mối quan hệ cá nhân, tâm lý cá nhân v.v.

Nó cũng có thể chỉ “tiêu chuẩn thấp nhất”, hoặc “mức tối thiểu có thể chấp nhận được” trong hành động, quyết định, hành vi của con người.

  1. Phân tích ngữ pháp

Yếu tố Nội dung
Loại từ Danh từ (名词)
Nghĩa chính Giới hạn thấp nhất, vạch đáy, ranh giới cuối cùng
Cấu trúc thường gặp 保持底线 (giữ vững giới hạn), 触碰底线 (chạm tới giới hạn), 突破底线 (vượt qua giới hạn)
Mức độ trang trọng Có thể dùng trong cả ngôn ngữ đời thường lẫn văn phong trang trọng

  1. Các cách dùng phổ biến
    设定底线 (shèdìng dǐxiàn): thiết lập giới hạn.

坚持底线 (jiānchí dǐxiàn): kiên trì giữ vững giới hạn.

不触碰底线 (bù chùpèng dǐxiàn): không chạm tới giới hạn.

道德底线 (dàodé dǐxiàn): giới hạn đạo đức.

法律底线 (fǎlǜ dǐxiàn): giới hạn pháp luật.

  1. Mẫu câu thường gặp
    每个人都应该坚守自己的底线。

(Mỗi người đều nên kiên trì giữ vững giới hạn của bản thân.)

他已经触碰了我的底线,我不能再容忍了。

(Anh ta đã chạm tới giới hạn của tôi, tôi không thể chịu đựng thêm nữa.)

这家公司在价格谈判中有自己的底线。

(Công ty này có giới hạn riêng trong đàm phán giá cả.)

社会不能失去基本的道德底线。

(Xã hội không thể mất đi giới hạn đạo đức cơ bản.)

  1. Ví dụ cực kỳ chi tiết (20 câu)
    Ví dụ 1:
    中文: 在谈判中,我们必须清楚自己的底线。

Pinyin: Zài tánpàn zhōng, wǒmen bìxū qīngchǔ zìjǐ de dǐxiàn.

Tiếng Việt: Trong đàm phán, chúng ta phải rõ ràng về giới hạn của mình.

Ví dụ 2:
中文: 她有自己的底线,绝不会为了利益而违背原则。

Pinyin: Tā yǒu zìjǐ de dǐxiàn, jué bù huì wèile lìyì ér wéibèi yuánzé.

Tiếng Việt: Cô ấy có giới hạn của riêng mình, tuyệt đối sẽ không vì lợi ích mà vi phạm nguyên tắc.

Ví dụ 3:
中文: 法律是社会的底线,任何人都不能逾越。

Pinyin: Fǎlǜ shì shèhuì de dǐxiàn, rènhé rén dōu bùnéng yúyuè.

Tiếng Việt: Pháp luật là giới hạn cuối cùng của xã hội, không ai được phép vượt qua.

Ví dụ 4:
中文: 作为父母,他们对孩子的要求有一定的底线。

Pinyin: Zuòwéi fùmǔ, tāmen duì háizi de yāoqiú yǒu yídìng de dǐxiàn.

Tiếng Việt: Là cha mẹ, họ có những giới hạn nhất định đối với yêu cầu dành cho con cái.

Ví dụ 5:
中文: 一旦突破底线,就可能引发严重后果。

Pinyin: Yídàn tūpò dǐxiàn, jiù kěnéng yǐnfā yánzhòng hòuguǒ.

Tiếng Việt: Một khi vượt qua giới hạn, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Ví dụ 6:
中文: 我们在合作中可以让步,但不能放弃底线。

Pinyin: Wǒmen zài hézuò zhōng kěyǐ ràngbù, dàn bùnéng fàngqì dǐxiàn.

Tiếng Việt: Trong hợp tác, chúng ta có thể nhượng bộ, nhưng không thể từ bỏ giới hạn của mình.

Ví dụ 7:
中文: 他的话触碰了我的底线,我决定结束这段关系。

Pinyin: Tā de huà chùpèngle wǒ de dǐxiàn, wǒ juédìng jiéshù zhè duàn guānxì.

Tiếng Việt: Lời nói của anh ta đã chạm đến giới hạn của tôi, tôi quyết định kết thúc mối quan hệ này.

Ví dụ 8:
中文: 每个行业都有不能被打破的底线。

Pinyin: Měi gè hángyè dōu yǒu bùnéng bèi dǎpò de dǐxiàn.

Tiếng Việt: Mỗi ngành nghề đều có những giới hạn không thể bị phá vỡ.

Ví dụ 9:
中文: 艺术创作也应该有道德底线。

Pinyin: Yìshù chuàngzuò yě yīnggāi yǒu dàodé dǐxiàn.

Tiếng Việt: Sáng tạo nghệ thuật cũng cần có giới hạn đạo đức.

Ví dụ 10:
中文: 他在危机中坚守了自己的底线,赢得了大家的尊重。

Pinyin: Tā zài wēijī zhōng jiānshǒu le zìjǐ de dǐxiàn, yíngdéle dàjiā de zūnzhòng.

Tiếng Việt: Trong khủng hoảng, anh ấy vẫn giữ vững giới hạn của mình và giành được sự tôn trọng của mọi người.

Ví dụ 11:
中文: 别人可以挑战你的耐心,但不能挑战你的底线。

Pinyin: Biérén kěyǐ tiǎozhàn nǐ de nàixīn, dàn bùnéng tiǎozhàn nǐ de dǐxiàn.

Tiếng Việt: Người khác có thể thử thách sự kiên nhẫn của bạn, nhưng không thể thách thức giới hạn của bạn.

Ví dụ 12:
中文: 诚信是商业的底线。

Pinyin: Chéngxìn shì shāngyè de dǐxiàn.

Tiếng Việt: Tín nhiệm là giới hạn tối thiểu trong kinh doanh.

Ví dụ 13:
中文: 任何国家都不会在领土问题上妥协底线。

Pinyin: Rènhé guójiā dōu bù huì zài lǐngtǔ wèntí shàng tuǒxié dǐxiàn.

Tiếng Việt: Bất kỳ quốc gia nào cũng sẽ không thỏa hiệp về giới hạn lãnh thổ.

Ví dụ 14:
中文: 在爱情中,底线是互相尊重。

Pinyin: Zài àiqíng zhōng, dǐxiàn shì hùxiāng zūnzhòng.

Tiếng Việt: Trong tình yêu, giới hạn là sự tôn trọng lẫn nhau.

Ví dụ 15:
中文: 保持底线是一种人格的体现。

Pinyin: Bǎochí dǐxiàn shì yì zhǒng réngé de tǐxiàn.

Tiếng Việt: Giữ vững giới hạn là biểu hiện của nhân cách.

Ví dụ 16:
中文: 媒体报道时也要遵守新闻底线。

Pinyin: Méitǐ bàodào shí yě yào zūnshǒu xīnwén dǐxiàn.

Tiếng Việt: Khi đưa tin, truyền thông cũng phải tuân thủ giới hạn báo chí.

Ví dụ 17:
中文: 任何谈判都有一个不可逾越的底线。

Pinyin: Rènhé tánpàn dōu yǒu yígè bùkě yúyuè de dǐxiàn.

Tiếng Việt: Mọi cuộc đàm phán đều có một giới hạn không thể vượt qua.

Ví dụ 18:
中文: 他因为坚持底线而失去了不少机会,但他无怨无悔。

Pinyin: Tā yīnwèi jiānchí dǐxiàn ér shīqùle bù shǎo jīhuì, dàn tā wúyuàn wúhuǐ.

Tiếng Việt: Anh ấy vì kiên trì giữ giới hạn nên đã mất nhiều cơ hội, nhưng không hối hận.

Ví dụ 19:
中文: 价格可以谈,但服务质量不能低于底线。

Pinyin: Jiàgé kěyǐ tán, dàn fúwù zhìliàng bùnéng dīyú dǐxiàn.

Tiếng Việt: Giá cả có thể thương lượng, nhưng chất lượng dịch vụ không thể thấp hơn giới hạn.

Ví dụ 20:
中文: 坚守底线,才能赢得长久的信任。

Pinyin: Jiānshǒu dǐxiàn, cái néng yíngdé chángjiǔ de xìnrèn.

Tiếng Việt: Giữ vững giới hạn mới có thể giành được sự tin tưởng lâu dài.

  1. Một số cụm từ cố định với 底线

Cụm từ Nghĩa
坚守底线 Giữ vững giới hạn
触碰底线 Chạm tới giới hạn
突破底线 Vượt qua giới hạn
设定底线 Thiết lập giới hạn
法律底线 Giới hạn pháp luật
道德底线 Giới hạn đạo đức

底线 (dǐxiàn) – Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa:
    底线 nghĩa là giới hạn thấp nhất có thể chấp nhận, ranh giới cuối cùng, hoặc mức tối thiểu không thể vượt qua trong một vấn đề nào đó.
    Đây là nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn cơ bản nhất mà một người, một tổ chức hay một quốc gia không cho phép bị xâm phạm.

底: đáy, nền, phần thấp nhất.

线: đường, giới tuyến.

Khi dùng từ 底线, tức là nhấn mạnh điểm “không thể nhân nhượng” hoặc “không thể thỏa hiệp”.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Các đặc điểm nổi bật:
    Tính tuyệt đối: Không thể thỏa hiệp, nhượng bộ dưới mức này.

Tính bảo vệ: Là ranh giới bảo vệ lợi ích, danh dự, quyền lợi, lòng tự trọng, đạo đức…

Ứng dụng rộng rãi: Dùng trong thương lượng, đạo đức, luật pháp, quan hệ cá nhân, ngoại giao, kinh doanh.

  1. Một số cụm từ cố định với 底线:

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
保持底线 Giữ vững giới hạn
触碰底线 Đụng chạm giới hạn
底线思维 Tư duy ranh giới an toàn
没有底线 Không có nguyên tắc, không có giới hạn
坚守底线 Kiên trì giữ vững giới hạn

  1. Các mẫu câu thường gặp:
    我有我的底线,不能再让步了。
    Tôi có giới hạn của mình, không thể nhượng bộ thêm.

在任何谈判中,我们都要坚持底线。
Trong bất kỳ cuộc đàm phán nào, chúng ta đều phải kiên trì giữ vững giới hạn.

他的话已经触碰到了我的底线。
Lời nói của anh ấy đã chạm vào giới hạn của tôi.

  1. Ví dụ chi tiết kèm phân tích:
    Ví dụ 1:
    中文: 诚信是我们做生意的底线。
    Pinyin: Chéngxìn shì wǒmen zuò shēngyì de dǐxiàn.
    Tiếng Việt: Sự thành tín là giới hạn thấp nhất khi chúng tôi kinh doanh.

Phân tích: “诚信” (thành tín) là tiêu chuẩn không thể thiếu, không thể bị phá vỡ.

Ví dụ 2:
中文: 他为了利益,不惜突破道德底线。
Pinyin: Tā wèile lìyì, bùxī tūpò dàodé dǐxiàn.
Tiếng Việt: Vì lợi ích, anh ta không ngần ngại phá vỡ ranh giới đạo đức.

Phân tích: “突破底线” (phá vỡ giới hạn) mang hàm ý tiêu cực, vi phạm chuẩn mực đạo đức.

Ví dụ 3:
中文: 在价格谈判中,我们设定了明确的底线。
Pinyin: Zài jiàgé tánpàn zhōng, wǒmen shèdìngle míngquè de dǐxiàn.
Tiếng Việt: Trong quá trình đàm phán giá cả, chúng tôi đã đặt ra giới hạn rõ ràng.

Phân tích: Trước khi đàm phán, xác định底线 giúp tránh bị đối phương ép giá quá mức.

Ví dụ 4:
中文: 爱与尊重是任何关系中不可触碰的底线。
Pinyin: Ài yǔ zūnzhòng shì rènhé guānxì zhōng bùkě chùpèng de dǐxiàn.
Tiếng Việt: Tình yêu và sự tôn trọng là giới hạn không thể xâm phạm trong bất kỳ mối quan hệ nào.

Phân tích: “不可触碰的底线” nhấn mạnh tầm quan trọng thiêng liêng của giới hạn đó.

Ví dụ 5:
中文: 生活再苦,也不能丢掉做人应有的底线。
Pinyin: Shēnghuó zài kǔ, yě bùnéng diūdiào zuòrén yīngyǒu de dǐxiàn.
Tiếng Việt: Dù cuộc sống có khổ thế nào cũng không thể vứt bỏ giới hạn làm người cần có.

Phân tích: Nói về việc giữ gìn đạo đức và phẩm giá cơ bản trong mọi hoàn cảnh.

Ví dụ 6:
中文: 面对压力,他始终坚守自己的底线。
Pinyin: Miàn duì yālì, tā shǐzhōng jiānshǒu zìjǐ de dǐxiàn.
Tiếng Việt: Đối mặt với áp lực, anh ấy luôn kiên trì giữ vững giới hạn của mình.

Phân tích: Dù bị tác động mạnh mẽ, vẫn không vượt qua giới hạn bản thân đặt ra.

Ví dụ 7:
中文: 他的行为已经严重挑战了法律的底线。
Pinyin: Tā de xíngwéi yǐjīng yánzhòng tiǎozhànle fǎlǜ de dǐxiàn.
Tiếng Việt: Hành vi của anh ta đã thách thức nghiêm trọng giới hạn của pháp luật.

Phân tích: Khi hành vi phạm luật, đã vượt qua底线 của hệ thống pháp luật.

Ví dụ 8:
中文: 与人交往要有底线,不能一味迎合别人。
Pinyin: Yǔ rén jiāowǎng yào yǒu dǐxiàn, bùnéng yíwèi yínghé biérén.
Tiếng Việt: Khi giao tiếp với người khác phải có giới hạn, không thể mù quáng chiều theo người khác.

Phân tích: Khuyên người ta cần giữ nguyên tắc bản thân khi đối nhân xử thế.

Ví dụ 9:
中文: 父母教育孩子时,也要设定合理的底线。
Pinyin: Fùmǔ jiàoyù háizi shí, yě yào shèdìng hélǐ de dǐxiàn.
Tiếng Việt: Khi cha mẹ giáo dục con cái cũng cần thiết lập những giới hạn hợp lý.

Phân tích: Dạy trẻ em cũng cần có nguyên tắc rõ ràng về hành vi.

Ví dụ 10:
中文: 没有底线的人,容易在诱惑面前失去方向。
Pinyin: Méiyǒu dǐxiàn de rén, róngyì zài yòuhuò miànqián shīqù fāngxiàng.
Tiếng Việt: Người không có giới hạn dễ dàng mất phương hướng trước cám dỗ.

Phân tích: Sự thiếu nguyên tắc dễ dẫn đến lạc lối trong cuộc sống.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng từ 底线:
    底线 thường nhấn mạnh sự kiên trì nguyên tắc, không bị lung lay.

Khi dùng trong đàm phán, biết rõ底线 giúp tăng thế chủ động.

底线 cũng có thể dùng trong những vấn đề đạo đức, luật pháp, các mối quan hệ cá nhân.

底线 = giới hạn thấp nhất, nguyên tắc cơ bản cuối cùng không thể thỏa hiệp, thể hiện lập trường kiên định.
Từ này thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp công việc, đàm phán thương mại, đối nhân xử thế, giáo dục, pháp luật.

底线 (dǐxiàn) – Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa
    底线 (dǐxiàn) có nghĩa là:

Bản nghĩa: Vạch giới hạn thấp nhất, mức độ tối thiểu có thể chấp nhận được.

Giải thích sâu hơn:
Khi đối mặt với một vấn đề, nguyên tắc hoặc tình huống nào đó, 底线 chỉ điểm mốc mà không thể thỏa hiệp thấp hơn nữa. Vượt qua 底线 sẽ bị coi là không thể chấp nhận.

Thành phần từ:

底 (dǐ): đáy, nền, thấp nhất

线 (xiàn): đường kẻ, giới hạn

Tóm lại, 底线 là ranh giới cuối cùng, giới hạn thấp nhất trong nguyên tắc, đạo đức, thỏa thuận hoặc kỳ vọng.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ một ranh giới, mức độ cụ thể trong tư tưởng, hành động hoặc thương lượng.
  2. Đặc điểm ngữ nghĩa và sắc thái
    Mang sắc thái kiên quyết, không thỏa hiệp.

Thường được dùng trong ngữ cảnh đàm phán, đạo đức, quy định, yêu cầu cá nhân.

Thể hiện rõ lập trường hoặc chuẩn mực tối thiểu không thể từ bỏ.

  1. Cách dùng phổ biến

Cách dùng Ý nghĩa
坚守底线 (jiānshǒu dǐxiàn) Giữ vững ranh giới
触碰底线 (chùpèng dǐxiàn) Chạm tới giới hạn tối thiểu
突破底线 (tūpò dǐxiàn) Vượt qua ranh giới
保持底线 (bǎochí dǐxiàn) Giữ vững giới hạn
遵守底线 (zūnshǒu dǐxiàn) Tuân thủ nguyên tắc tối thiểu

  1. Ví dụ chi tiết (phiên âm + dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    在任何情况下,我们都不能放弃道德底线。

(Zài rènhé qíngkuàng xià, wǒmen dōu bùnéng fàngqì dàodé dǐxiàn.)

Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, chúng ta cũng không thể từ bỏ ranh giới đạo đức.

Ví dụ 2
价格可以谈,但我的底线是十万元。

(Jiàgé kěyǐ tán, dàn wǒ de dǐxiàn shì shí wàn yuán.)

Giá cả có thể thương lượng, nhưng giới hạn thấp nhất của tôi là 100.000 tệ.

Ví dụ 3
尊重他人是最基本的底线。

(Zūnzhòng tārén shì zuì jīběn de dǐxiàn.)

Tôn trọng người khác là giới hạn tối thiểu cơ bản nhất.

Ví dụ 4
这次谈判,双方都没有越过彼此的底线。

(Zhè cì tánpàn, shuāngfāng dōu méiyǒu yuèguò bǐcǐ de dǐxiàn.)

Trong cuộc đàm phán lần này, hai bên đều không vượt qua giới hạn của nhau.

Ví dụ 5
他做事从不触碰法律底线。

(Tā zuòshì cóng bù chùpèng fǎlǜ dǐxiàn.)

Anh ấy làm việc và không bao giờ vi phạm giới hạn của pháp luật.

Ví dụ 6
公司在裁员问题上坚持了自己的底线。

(Gōngsī zài cáiyuán wèntí shàng jiānchí le zìjǐ de dǐxiàn.)

Công ty đã giữ vững ranh giới của mình trong vấn đề cắt giảm nhân sự.

  1. Các cụm từ liên quan

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
道德底线 dàodé dǐxiàn Giới hạn đạo đức
法律底线 fǎlǜ dǐxiàn Giới hạn pháp luật
心理底线 xīnlǐ dǐxiàn Giới hạn tâm lý
价格底线 jiàgé dǐxiàn Giới hạn giá cả
职业底线 zhíyè dǐxiàn Giới hạn nghề nghiệp

  1. Ngữ pháp cần chú ý
    底线 thường đứng sau một số cụm từ chỉ loại giới hạn như 道德 (đạo đức), 法律 (pháp luật), 价格 (giá cả).

Khi kết hợp động từ, thường dùng với:

坚守 (giữ vững)

触碰 (chạm vào)

突破 (vượt qua)

设定 (thiết lập)

尊重 (tôn trọng)

Ví dụ:

每个人都应该设定自己的底线。
(Mỗi người đều nên thiết lập giới hạn của riêng mình.)

底线 (dǐxiàn) – Giới hạn cuối cùng, ranh giới cuối cùng, tiêu chuẩn thấp nhất

  1. Định nghĩa chi tiết
    底线 là một khái niệm rất quan trọng trong tiếng Trung, mang tính nguyên tắc và giới hạn.

Nghĩa cơ bản: Chỉ giới hạn thấp nhất, tiêu chuẩn cuối cùng, hoặc nguyên tắc tối thiểu mà một cá nhân, tổ chức, hoặc xã hội không thể nhượng bộ hoặc không thể chấp nhận thấp hơn.

Tầng ý nghĩa:

Là điểm mấu chốt, vượt qua thì không thể tha thứ hoặc không thể chấp nhận.

Thường hàm ý sự kiên định, bảo vệ danh dự, giữ vững đạo đức, hoặc duy trì trật tự.

Tóm lại, 底线 là ranh giới cuối cùng mà dù trong bất kỳ tình huống nào, cũng không thể lùi thêm hoặc đánh đổi.

  1. Phân tích chữ Hán
    底 (dǐ): đáy, nền tảng, phần thấp nhất.

线 (xiàn): đường, ranh giới.

=> 底线 nghĩa đen là: đường ở dưới cùng. Nghĩa bóng là: giới hạn thấp nhất, điểm cuối cùng mà không được vượt qua.

  1. Loại từ
    底线 là danh từ (名词) trong tiếng Trung.
  2. Các nét nghĩa mở rộng
    Giá trị đạo đức cá nhân: Mỗi người đều có đạo đức底线 (giới hạn đạo đức).

Chính trị xã hội: Nhà nước thiết lập 法律底线 (giới hạn tối thiểu của pháp luật).

Kinh doanh thương mại: Trong đàm phán giá cả, hai bên đều có 价格底线 (giá thấp nhất có thể chấp nhận).

Tâm lý cá nhân: Giới hạn cuối cùng về thể diện, danh dự, cảm xúc.

Đàm phán giao dịch: Người ta luôn giữ kín 谈判底线 (giới hạn cuối cùng trong thương lượng).

  1. Cách dùng ngữ pháp
    A是我的底线。
    (A là giới hạn cuối cùng của tôi.)

不能触碰底线。
(Không được động chạm vào giới hạn cuối cùng.)

守住底线。
(Giữ vững giới hạn cuối cùng.)

  1. Các mẫu câu cơ bản
    诚信是做人的底线。
    (Sự trung thực là giới hạn đạo đức của con người.)

无论遇到什么困难,都不能放弃底线。
(Dù gặp khó khăn thế nào cũng không được từ bỏ nguyên tắc tối thiểu.)

他在谈判中坚持了自己的底线,最终赢得了更多利益。
(Anh ấy kiên trì giữ vững giới hạn của mình trong cuộc đàm phán và cuối cùng giành được nhiều lợi ích hơn.)

  1. Ví dụ cực kỳ phong phú
    Ví dụ trong cuộc sống cá nhân:
    例句 1
    尊重他人是我交朋友的底线。
    Zūnzhòng tārén shì wǒ jiāo péngyǒu de dǐxiàn.
    Tôn trọng người khác là giới hạn khi kết bạn của tôi.

例句 2
无论再穷,我也不会去做违法的事,这就是我的底线。
Wúlùn zài qióng, wǒ yě bù huì qù zuò wéifǎ de shì, zhè jiùshì wǒ de dǐxiàn.
Dù có nghèo thế nào, tôi cũng sẽ không làm điều trái pháp luật, đó chính là giới hạn của tôi.

Ví dụ trong thương mại và đàm phán:
例句 3
在价格谈判中,每家公司都有自己的底线。
Zài jiàgé tánpàn zhōng, měi jiā gōngsī dōu yǒu zìjǐ de dǐxiàn.
Trong đàm phán giá cả, mỗi công ty đều có giới hạn thấp nhất riêng của mình.

例句 4
我们不能为了签单而放弃公司利益的底线。
Wǒmen bùnéng wèile qiāndān ér fàngqì gōngsī lìyì de dǐxiàn.
Chúng ta không thể vì ký hợp đồng mà từ bỏ giới hạn lợi ích tối thiểu của công ty.

Ví dụ trong đạo đức và pháp luật:
例句 5
法律是社会运作的底线,任何人都不能违反。
Fǎlǜ shì shèhuì yùnzuò de dǐxiàn, rènhé rén dōu bùnéng wéifǎn.
Pháp luật là giới hạn vận hành của xã hội, không ai được phép vi phạm.

例句 6
教师必须坚守职业道德的底线。
Jiàoshī bìxū jiānshǒu zhíyè dàodé de dǐxiàn.
Giáo viên phải giữ vững giới hạn đạo đức nghề nghiệp.

Ví dụ trong các mối quan hệ xã hội:
例句 7
人与人相处,最重要的是不要触碰对方的底线。
Rén yǔ rén xiāngchǔ, zuì zhòngyào de shì bùyào chùpèng duìfāng de dǐxiàn.
Khi giao tiếp với người khác, điều quan trọng nhất là không chạm vào giới hạn của đối phương.

例句 8
朋友之间,即使开玩笑,也要注意不要越过底线。
Péngyǒu zhī jiān, jíshǐ kāiwánxiào, yě yào zhùyì bùyào yuèguò dǐxiàn.
Giữa bạn bè, dù có đùa giỡn cũng phải chú ý không vượt quá giới hạn.

Ví dụ trong tâm lý học:
例句 9
心理健康的底线是自我认同和尊重。
Xīnlǐ jiànkāng de dǐxiàn shì zìwǒ rèntóng hé zūnzhòng.
Giới hạn của sức khỏe tâm lý là sự tự công nhận và tôn trọng bản thân.

例句 10
长时间压抑情绪,容易导致突破心理底线,产生崩溃。
Cháng shíjiān yāyì qíngxù, róngyì dǎozhì túpò xīnlǐ dǐxiàn, chǎnshēng bēngkuì.
Kìm nén cảm xúc lâu dài dễ dẫn đến việc phá vỡ giới hạn tâm lý và sụp đổ.

  1. Các cụm từ cố định với 底线

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
守住底线 shǒuzhù dǐxiàn Giữ vững giới hạn
不可逾越底线 bùkě yúyuè dǐxiàn Không thể vượt qua giới hạn
坚守底线 jiānshǒu dǐxiàn Kiên trì giữ giới hạn
触碰底线 chùpèng dǐxiàn Chạm vào giới hạn
设定底线 shèdìng dǐxiàn Thiết lập giới hạn

  1. Những lưu ý khi sử dụng 底线
    底线 mang tính bất di bất dịch, thường đi kèm với những chủ đề có tính nguyên tắc cao.

Khi sử dụng từ này, thường thể hiện sự cứng rắn, kiên định, và bảo vệ giá trị bản thân.

Ở một số văn cảnh trang trọng (ví dụ văn kiện pháp lý, thảo luận đạo đức), từ này cực kỳ phổ biến và quan trọng.