经过 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master
经过 (jīngguò) là một từ đa năng, có thể đóng vai trò là động từ, danh từ, hoặc giới từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết về nghĩa, cách sử dụng, loại từ, mẫu câu, và các ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch sang tiếng Việt.
- Nghĩa của “经过”
Động từ: Chỉ hành động đi qua, trải qua, hoặc diễn ra một quá trình nào đó.
Ví dụ: Đi ngang qua một nơi, trải qua một sự việc, hoặc một sự kiện xảy ra sau một quá trình.
Danh từ: Chỉ quá trình, kinh nghiệm, hoặc sự việc đã diễn ra.
Ví dụ: Quá trình thương lượng, trải nghiệm cá nhân.
Giới từ: Chỉ “sau khi” hoặc “thông qua” một sự việc, quá trình nào đó.
Ví dụ: Sau khi thảo luận, thông qua một phương pháp. - Loại từ
Động từ (动词): Diễn tả hành động hoặc trạng thái đi qua, trải qua.
Danh từ (名词): Chỉ quá trình hoặc kết quả của một sự việc.
Giới từ (介词): Dùng để nối các thành phần trong câu, thường mang nghĩa “sau khi” hoặc “thông qua”. - Mẫu câu phổ biến
Dưới đây là các mẫu câu thường gặp với 经过 trong từng vai trò:
a. Động từ
Cấu trúc: Chủ ngữ + 经过 + Tân ngữ (nơi chốn/thời gian/sự việc)
Nghĩa: Ai đó đi qua một nơi, trải qua một sự việc.
Ví dụ: 我经过学校的时候,看到了他。(Wǒ jīngguò xuéxiào de shíhòu, kàn dào le tā.)
Tôi đi ngang qua trường học thì thấy anh ấy.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 经过 + Tân ngữ (quá trình) + Kết quả
Nghĩa: Sau khi trải qua một quá trình, đạt được kết quả.
Ví dụ: 经过努力,他成功了。(Jīngguò nǔlì, tā chénggōng le.)
Sau khi nỗ lực, anh ấy đã thành công.
b. Danh từ
Cấu trúc: 经过 + của sự việc/quá trình
Nghĩa: Chỉ quá trình hoặc kinh nghiệm.
Ví dụ: 这次谈判的经过非常复杂。(Zhè cì tánpàn de jīngguò fēicháng fùzá.)
Quá trình của cuộc đàm phán này rất phức tạp.
c. Giới từ
Cấu trúc: 经过 + Quá trình/Sự việc + Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
Nghĩa: Sau khi trải qua một việc gì đó, hành động tiếp theo xảy ra.
Ví dụ: 经过讨论,我们决定合作。(Jīngguò tǎolùn, wǒmen juédìng hézuò.)
Sau khi thảo luận, chúng tôi quyết định hợp tác.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cho từng cách sử dụng của 经过, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch sang tiếng Việt.
a. Động từ – Đi qua một nơi
我每天上班都要经过这个公园。
Phiên âm: Wǒ měi tiān shàngbān dōu yào jīngguò zhège gōngyuán.
Dịch: Mỗi ngày đi làm, tôi đều phải đi ngang qua công viên này.
火车经过隧道时,外面一片漆黑。
Phiên âm: Huǒchē jīngguò suìdào shí, wàimiàn yī piàn qīhēi.
Dịch: Khi tàu hỏa đi qua đường hầm, bên ngoài tối đen như mực.
b. Động từ – Trải qua một sự việc/quá trình
经过多年的研究,他发明了一种新药。
Phiên âm: Jīngguò duō nián de yánjiū, tā fāmíng le yī zhǒng xīnyào.
Dịch: Sau nhiều năm nghiên cứu, anh ấy đã phát minh ra một loại thuốc mới.
他经过失败后,变得更加坚强。
Phiên âm: Tā jīngguò shībài hòu, biàndé gèngjiā jiānqiáng.
Dịch: Sau khi trải qua thất bại, anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn.
c. Danh từ – Quá trình/Kinh nghiệm
请你详细描述一下事故的经过。
Phiên âm: Qǐng nǐ xiángxì miáoshù yīxià shìgù de jīngguò.
Dịch: Vui lòng mô tả chi tiết quá trình của vụ tai nạn.
这次旅行的经过让我终身难忘。
Phiên âm: Zhè cì lǚxíng de jīngguò ràng wǒ zhōngshēn nánwàng.
Dịch: Quá trình của chuyến du lịch này khiến tôi nhớ mãi không quên.
d. Giới từ – Sau khi/Thông qua
经过仔细考虑,我决定接受这份工作。
Phiên âm: Jīngguò zǐxì kǎolǜ, wǒ juédìng jiēshòu zhè fèn gōngzuò.
Dịch: Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tôi quyết định nhận công việc này.
经过他的介绍,我认识了很多新朋友。
Phiên âm: Jīngguò tā de jièshào, wǒ rènshí le hěn duō xīn péngyǒu.
Dịch: Thông qua sự giới thiệu của anh ấy, tôi đã quen được nhiều bạn mới.
经过反复试验,我们找到了解决办法。
Phiên âm: Jīngguò fǎnfù shìyàn, wǒmen zhǎodào le jiějué bànfǎ.
Dịch: Sau nhiều lần thử nghiệm, chúng tôi đã tìm ra cách giải quyết.
经过这次事件,大家都学到了很多。
Phiên âm: Jīngguò zhè cì shìjiàn, dàjiā dōu xué dào le hěn duō.
Dịch: Sau sự kiện này, mọi người đều học được rất nhiều.
- Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt ngữ cảnh: Nghĩa của 经过 phụ thuộc vào vai trò trong câu (động từ, danh từ, giới từ). Hãy chú ý đến cấu trúc câu để hiểu đúng.
Kết hợp với từ khác: 经过 thường đi với các từ như 努力 (nỗ lực), 讨论 (thảo luận), 试验 (thử nghiệm), 考虑 (cân nhắc) khi làm giới từ.
Ngữ khí trang trọng: 经过 thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi làm danh từ hoặc giới từ.
经过 (jīngguò)
- Giải thích chi tiết
经过 có nghĩa là:
(1) Đi qua, trải qua (một nơi, một quá trình, một giai đoạn nào đó).
(2) Quá trình đã diễn ra, diễn biến của sự việc.
(3) Sau khi trải qua một số việc/sự kiện (dùng để dẫn dắt nguyên nhân trong câu).
Tóm lại:
Dùng cho cả không gian (đi ngang qua) và thời gian (trải qua kinh nghiệm, quá trình).
- Loại từ
Động từ (动词)
Danh từ (名词) (khi chỉ quá trình, sự việc đã trải qua)
- Cách dùng và mẫu câu
Cấu trúc phổ biến:
(Chủ ngữ)+ 经过 + (nơi chốn / giai đoạn / quá trình) + (động tác / tình huống)
经过 + thời gian / sự việc / quá trình + (mới đạt được kết quả)
Kết hợp hay gặp:
经过努力 (trải qua nỗ lực)
经过讨论 (sau khi thảo luận)
经过时间 (trải qua thời gian)
经过考验 (trải qua thử thách)
- Các ngữ cảnh sử dụng
Ngữ cảnh Ý nghĩa chi tiết Ví dụ
Không gian Đi ngang qua địa điểm nào đó 我每天经过公园。
Thời gian/quá trình Trải qua khó khăn, thử thách, học tập, làm việc 他经过多年努力,终于成功了。
Tóm tắt sự việc Kể lại diễn biến, quá trình sự việc 请简要说明事情的经过。
Nguyên nhân Chỉ ra sau khi trải qua chuyện gì thì… 经过医生治疗,他恢复得很好。
- Ví dụ cực kỳ chi tiết (câu tiếng Trung + phiên âm + dịch tiếng Việt)
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
我每天上班都会经过这条街。 Wǒ měitiān shàngbān dōuhuì jīngguò zhè tiáo jiē. Mỗi ngày đi làm tôi đều đi ngang qua con đường này.
他经过几年的学习,终于掌握了这门技术。 Tā jīngguò jǐ nián de xuéxí, zhōngyú zhǎngwò le zhè mén jìshù. Sau vài năm học tập, cuối cùng anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.
请向大家说明一下事情的经过。 Qǐng xiàng dàjiā shuōmíng yíxià shìqíng de jīngguò. Xin hãy giải thích quá trình diễn ra của sự việc cho mọi người.
经过长时间的锻炼,他的身体变得更强壮了。 Jīngguò cháng shíjiān de duànliàn, tā de shēntǐ biàn dé gèng qiángzhuàng le. Sau một thời gian dài luyện tập, cơ thể anh ấy trở nên khỏe mạnh hơn.
经过严格的审查,所有材料都合格了。 Jīngguò yángé de shěnchá, suǒyǒu cáiliào dōu hégé le. Trải qua kiểm tra nghiêm ngặt, tất cả tài liệu đều đạt yêu cầu.
经过这次旅行,我开阔了眼界。 Jīngguò zhè cì lǚxíng, wǒ kāikuò le yǎnjiè. Sau chuyến du lịch này, tôi đã mở mang tầm mắt.
经过不断的尝试,他终于找到了正确的方法。 Jīngguò bùduàn de chángshì, tā zhōngyú zhǎodào le zhèngquè de fāngfǎ. Sau những lần thử nghiệm liên tục, cuối cùng anh ấy cũng tìm ra được phương pháp đúng.
我们的计划需要经过领导的批准。 Wǒmen de jìhuà xūyào jīngguò lǐngdǎo de pīzhǔn. Kế hoạch của chúng tôi cần được lãnh đạo phê duyệt.
她每天经过河边,欣赏美丽的风景。 Tā měitiān jīngguò hébiān, xīnshǎng měilì de fēngjǐng. Mỗi ngày cô ấy đi ngang qua bờ sông, ngắm nhìn phong cảnh đẹp.
经过这件事,他变得更加成熟了。 Jīngguò zhè jiàn shì, tā biàn dé gèngjiā chéngshú le. Trải qua chuyện này, anh ấy trở nên trưởng thành hơn.
- Các cụm từ cố định với “经过”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
经过努力 jīngguò nǔlì trải qua nỗ lực
经过考验 jīngguò kǎoyàn trải qua thử thách
经过讨论 jīngguò tǎolùn sau khi thảo luận
经过审查 jīngguò shěnchá sau khi kiểm tra xét duyệt
事情的经过 shìqíng de jīngguò diễn biến sự việc
- So sánh “经过” với từ liên quan
Từ Ý nghĩa Khác biệt
通过 (tōngguò) thông qua 通过 nhấn mạnh kết quả đạt được bằng cách vượt qua một bài kiểm tra, vòng phỏng vấn.
经验 (jīngyàn) kinh nghiệm 经验 là danh từ chỉ kinh nghiệm tích lũy sau quá trình, còn 经过 là bản thân quá trình.
Ví dụ so sánh:
他通过了考试。 (Tā tōngguò le kǎoshì.) → Anh ấy đã vượt qua kỳ thi.
他经过长期努力,取得了好成绩。 (Tā jīngguò chángqī nǔlì, qǔdé le hǎo chéngjì.) → Anh ấy sau thời gian dài nỗ lực đã đạt được thành tích tốt.
经过 chủ yếu dùng để nói về trải qua quá trình, đi qua nơi chốn, hoặc kể lại diễn biến sự việc.
Là từ rất quan trọng trong văn nói và viết tiếng Trung.
经过 (jīngguò) – Giải thích chi tiết
- Định nghĩa
经过 có các ý nghĩa chính sau:
Đi qua, vượt qua một nơi nào đó (chỉ sự di chuyển qua địa điểm).
Trải qua, kinh qua một quá trình, một sự việc, một giai đoạn (chỉ thời gian, sự kiện, kinh nghiệm).
Quá trình (danh từ) – chỉ chuỗi sự việc diễn ra.
Tóm lại, 经过 vừa có thể là động từ, vừa là danh từ, tùy theo ngữ cảnh.
- Loại từ
Động từ (动词)
Danh từ (名词)
- Các điểm ngữ pháp cần lưu ý
Khi là động từ: thường dùng với địa điểm, thời gian, sự kiện.
Khi là danh từ: chỉ toàn bộ quá trình diễn biến sự việc.
Các cấu trúc phổ biến:
经过 + 地点
经过 + 时间/阶段/事情
经过 + quá trình +,+ kết quả
的经过 (quá trình của…)
- Một số cụm từ thường gặp với 经过
经过努力 (jīngguò nǔlì): trải qua nỗ lực
经过讨论 (jīngguò tǎolùn): trải qua thảo luận
事情的经过 (shìqíng de jīngguò): quá trình sự việc
经过调查 (jīngguò diàochá): sau khi điều tra
经过考虑 (jīngguò kǎolǜ): sau khi cân nhắc
- Mẫu câu với 经过
Cấu trúc điển hình:
主语 + 经过 + 地点/过程
经过 + 过程/努力/变化 +,+ 结果
Ví dụ:
我每天都要经过这条街。
经过努力,他终于成功了。
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ về nghĩa “đi qua địa điểm”
我每天上班都要经过这座桥。
(Wǒ měitiān shàngbān dōu yào jīngguò zhè zuò qiáo.)
Mỗi ngày đi làm tôi đều phải đi qua cây cầu này.
经过公园时,我看到很多人在锻炼身体。
(Jīngguò gōngyuán shí, wǒ kàndào hěn duō rén zài duànliàn shēntǐ.)
Khi đi ngang qua công viên, tôi thấy rất nhiều người đang tập thể dục.
Ví dụ về nghĩa “trải qua quá trình”
他经过几年的努力,终于考上了理想的大学。
(Tā jīngguò jǐ nián de nǔlì, zhōngyú kǎoshàng le lǐxiǎng de dàxué.)
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thi đậu vào trường đại học mơ ước.
经过长时间的谈判,双方达成了协议。
(Jīngguò cháng shíjiān de tánpàn, shuāngfāng dáchéng le xiéyì.)
Sau thời gian dài đàm phán, hai bên đã đạt được thỏa thuận.
她经过反复练习,舞蹈技巧有了很大提高。
(Tā jīngguò fǎnfù liànxí, wǔdǎo jìqiǎo yǒule hěn dà tígāo.)
Cô ấy sau nhiều lần luyện tập, kỹ năng múa đã tiến bộ rất nhiều.
Ví dụ về nghĩa “quá trình sự việc” (danh từ)
请你把事情的经过告诉我。
(Qǐng nǐ bǎ shìqíng de jīngguò gàosù wǒ.)
Xin bạn hãy kể cho tôi quá trình diễn ra sự việc.
整个比赛的经过都非常精彩。
(Zhěnggè bǐsài de jīngguò dōu fēicháng jīngcǎi.)
Toàn bộ quá trình thi đấu đều rất đặc sắc.
警方正在调查事故的经过。
(Jǐngfāng zhèngzài diàochá shìgù de jīngguò.)
Cảnh sát đang điều tra quá trình xảy ra vụ tai nạn.
Ví dụ phức tạp hơn
经过深思熟虑,他决定接受这个挑战。
(Jīngguò shēnsī shúlǜ, tā juédìng jiēshòu zhège tiǎozhàn.)
Sau khi suy nghĩ kỹ càng, anh ấy quyết định chấp nhận thử thách này.
经过不断的改进,产品质量越来越好。
(Jīngguò búduàn de gǎijìn, chǎnpǐn zhìliàng yuèláiyuè hǎo.)
Sau những cải tiến liên tục, chất lượng sản phẩm ngày càng tốt hơn.
- Phân biệt 经过 với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Ý nghĩa Khác biệt so với 经过
路过 lùguò Đi ngang qua 路过 chỉ đơn thuần “đi ngang”, không nhấn mạnh quá trình hay kết quả, còn 经过 có thể bao hàm cả hành động và trải nghiệm.
经历 jīnglì Trải qua (trải nghiệm) 经历 nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân; 经过 thiên về toàn bộ quá trình diễn ra của sự việc.
Tổng kết
经过 vừa có thể dùng để diễn tả hành động đi qua một địa điểm, vừa để chỉ việc trải qua một quá trình hoặc mô tả quá trình của một sự kiện.
Tùy vào ngữ cảnh, 经过 có thể làm động từ hoặc danh từ.
Đây là một từ vựng cực kỳ phổ biến trong văn nói và văn viết tiếng Trung, đặc biệt trong mô tả sự việc, kể chuyện, thuật lại kinh nghiệm.
经过 (jīngguò) là gì?
- Giải thích chi tiết
经过 (pinyin: jīngguò) là một động từ và cũng có thể dùng như một giới từ trong tiếng Trung, mang nhiều nét nghĩa quan trọng:
Động từ: chỉ quá trình đi qua, trải qua một nơi hoặc một giai đoạn.
Danh từ (dạng mở rộng): chỉ quá trình đã trải qua hoặc kinh nghiệm đã có.
Giới từ: biểu thị phương thức, quá trình để đạt được một kết quả nào đó, tương đương với “thông qua”, “bằng cách”.
Tóm lại: 经过 có thể chỉ hành động đi qua nơi nào đó, trải qua sự việc nào đó hoặc nhấn mạnh quá trình dẫn đến kết quả.
- Loại từ
Động từ (动词)
Giới từ (介词)
Danh từ (tình huống cụ thể)
- Các nét nghĩa thường gặp
Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
从某地通过 Đi qua một nơi Nghĩa gốc về địa điểm, không gian
经历某种情况、过程 Trải qua sự việc, tình huống Nghĩa về thời gian, kinh nghiệm
通过某种方式 Thông qua (một quá trình, phương pháp) Làm giới từ
- Cấu trúc câu thường gặp
主语 + 经过 + Địa điểm + Động từ
主语 + 经过 + Thời gian / Sự việc + Động từ
经过 + Quá trình + ,+ Kết quả
Ví dụ:
我经过公园回家。 (Tôi đi ngang qua công viên về nhà.)
经过努力,他终于成功了。 (Sau khi nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã thành công.)
- Nhiều ví dụ thực tế (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我每天上班都经过这条街。 Wǒ měitiān shàngbān dōu jīngguò zhè tiáo jiē. Mỗi ngày đi làm tôi đều đi ngang con đường này.
他经过长期的训练,技术越来越好。 Tā jīngguò chángqī de xùnliàn, jìshù yuèláiyuè hǎo. Anh ấy sau quá trình huấn luyện dài hạn, kỹ thuật ngày càng tốt.
经过这家咖啡馆时,我们可以进去休息一下。 Jīngguò zhè jiā kāfēiguǎn shí, wǒmen kěyǐ jìnqù xiūxi yíxià. Khi đi ngang quán cà phê này, chúng ta có thể vào nghỉ một lát.
经过多次尝试,他终于成功地完成了实验。 Jīngguò duōcì chángshì, tā zhōngyú chénggōng de wánchéng le shíyàn. Sau nhiều lần thử nghiệm, anh ấy cuối cùng đã hoàn thành thí nghiệm thành công.
经过他的介绍,我认识了很多新朋友。 Jīngguò tā de jièshào, wǒ rènshì le hěn duō xīn péngyǒu. Thông qua sự giới thiệu của anh ấy, tôi đã quen biết nhiều bạn mới.
这项决策是经过充分讨论后做出的。 Zhè xiàng juécè shì jīngguò chōngfèn tǎolùn hòu zuòchū de. Quyết định này được đưa ra sau khi đã thảo luận đầy đủ.
小路经过一片森林。 Xiǎolù jīngguò yí piàn sēnlín. Con đường nhỏ băng qua một khu rừng.
我们经过三个月的努力,终于完成了项目。 Wǒmen jīngguò sān gè yuè de nǔlì, zhōngyú wánchéng le xiàngmù. Sau ba tháng nỗ lực, chúng tôi cuối cùng đã hoàn thành dự án.
经过去年的风波,他变得更加成熟了。 Jīngguò qùnián de fēngbō, tā biàn de gèngjiā chéngshú le. Sau những sóng gió của năm ngoái, anh ấy đã trở nên trưởng thành hơn.
经过老师的指导,我进步了很多。 Jīngguò lǎoshī de zhǐdǎo, wǒ jìnbù le hěn duō. Nhờ sự hướng dẫn của thầy cô, tôi đã tiến bộ rất nhiều.
- Các cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
经过努力 jīngguò nǔlì Sau khi nỗ lực
经过讨论 jīngguò tǎolùn Thông qua thảo luận
经过调查 jīngguò diàochá Thông qua điều tra
经过考验 jīngguò kǎoyàn Trải qua thử thách
经过磨练 jīngguò móliàn Trải qua rèn luyện
- Một số lưu ý khi dùng 经过
Khi dùng với nghĩa “đi qua”, sau 经过 thường theo sau tên địa điểm.
Khi dùng với nghĩa “trải qua”, 经过 thường đứng trước thời gian, sự kiện, quá trình.
Khi làm giới từ, 经过 diễn tả “thông qua” một sự việc nào đó để đạt được kết quả.
经过 có thể đứng độc lập hoặc nằm trong cụm ngữ nối mệnh đề nguyên nhân và kết quả.
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa So sánh với 经过
通过 (tōngguò) Thông qua 通过 thiên về phương thức đạt được; 经过 thiên về quá trình đã trải qua.
走过 (zǒuguò) Đi qua 走过 chủ yếu chỉ hành động “đi ngang qua” (di chuyển), còn 经过 có nghĩa rộng hơn: vừa “đi qua”, vừa “trải qua sự kiện”.
经过
Phiên âm: jīngguò
Loại từ: Động từ (动词), Danh từ (名词)
Định nghĩa chi tiết
- Là động từ:
Đi qua, trải qua, vượt qua một địa điểm, quá trình hoặc sự việc.
Chỉ hành động đi ngang qua một nơi hoặc sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian.
- Là danh từ:
Quá trình, diễn biến, những gì đã trải qua trong một sự việc.
Các nét nghĩa chính
经过+địa điểm: Đi ngang qua nơi nào đó.
经过+thời gian/sự việc: Trải qua một khoảng thời gian, một quá trình, một sự việc.
事情的经过: Quá trình diễn ra của sự việc.
Các mẫu câu điển hình
经过+地点
Đi ngang qua địa điểm nào đó.
经过+时间/过程
Trải qua thời gian, quá trình nào đó.
事情的经过
Quá trình diễn biến của sự việc.
经过+努力/讨论/研究
Trải qua sự nỗ lực, thảo luận hoặc nghiên cứu.
Ví dụ chi tiết (gồm Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
- 我每天上班都会经过这条街。
Wǒ měitiān shàngbān dōu huì jīngguò zhè tiáo jiē.
Mỗi ngày đi làm tôi đều đi ngang qua con phố này. - 经过多年的努力,他终于实现了自己的梦想。
Jīngguò duō nián de nǔlì, tā zhōngyú shíxiàn le zìjǐ de mèngxiǎng.
Trải qua nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ của mình. - 请向我们讲述一下事情的经过。
Qǐng xiàng wǒmen jiǎngshù yíxià shìqíng de jīngguò.
Xin hãy kể cho chúng tôi nghe quá trình diễn biến của sự việc. - 经过仔细考虑,我决定接受这份工作。
Jīngguò zǐxì kǎolǜ, wǒ juédìng jiēshòu zhè fèn gōngzuò.
Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, tôi quyết định nhận công việc này. - 火车经过了山洞,进入了另一座城市。
Huǒchē jīngguò le shāndòng, jìnrù le lìng yī zuò chéngshì.
Tàu hỏa đi qua đường hầm và tiến vào một thành phố khác. - 经过不断学习,他掌握了更多专业知识。
Jīngguò bùduàn xuéxí, tā zhǎngwò le gèng duō zhuānyè zhīshì.
Thông qua việc học tập không ngừng, anh ấy đã nắm vững thêm nhiều kiến thức chuyên ngành. - 经过老师的指导,我终于明白了这道题的解法。
Jīngguò lǎoshī de zhǐdǎo, wǒ zhōngyú míngbái le zhè dào tí de jiěfǎ.
Nhờ sự hướng dẫn của thầy cô, tôi cuối cùng đã hiểu cách giải bài toán này. - 经过去年的危机,公司重新恢复了活力。
Jīngguò qùnián de wēijī, gōngsī chóngxīn huīfù le huólì.
Trải qua khủng hoảng năm ngoái, công ty đã phục hồi lại sức sống. - 这件事经过媒体的报道,引起了广泛关注。
Zhè jiàn shì jīngguò méitǐ de bàodào, yǐnqǐ le guǎngfàn guānzhù.
Sự việc này sau khi được truyền thông đưa tin đã thu hút sự chú ý rộng rãi. - 经过严格的筛选,我们选出了最合适的候选人。
Jīngguò yángé de shāixuǎn, wǒmen xuǎnchū le zuì héshì de hòuxuǎnrén.
Sau khi sàng lọc nghiêm ngặt, chúng tôi đã chọn ra ứng viên phù hợp nhất.
Phân biệt cách dùng
Khi là động từ:
Thể hiện hành động đi ngang, trải qua.
Khi là danh từ:
Thể hiện quá trình, diễn biến của sự việc.
Ví dụ phân biệt:
动词用法:
他经过了很多困难。
Tā jīngguò le hěn duō kùnnán.
Anh ấy đã vượt qua rất nhiều khó khăn.
名词用法:
事情的经过很复杂。
Shìqíng de jīngguò hěn fùzá.
Quá trình diễn biến của sự việc rất phức tạp.
经过 là từ rất linh hoạt, vừa có thể là động từ chỉ hành động đi qua, trải qua, vừa có thể là danh từ chỉ quá trình diễn biến sự việc.
Thường dùng nhiều trong hội thoại, miêu tả hành động, trình bày sự việc, thuật lại diễn biến hoặc kết quả.
经过 (jīngguò)
- Định nghĩa chi tiết
经过 là từ đa dụng, có thể đóng vai trò động từ (动词) và giới từ (介词).
Khi là động từ, 经过 có nghĩa là:
Đi qua một nơi nào đó.
Trải qua một quá trình, một sự việc hoặc một giai đoạn.
Khi là giới từ, 经过 mang ý nghĩa:
Thông qua, qua quá trình, dựa vào (chỉ phương thức hoặc trải nghiệm để đạt được kết quả nào đó).
- Loại từ
Động từ (动词)
Giới từ (介词)
- Các nét nghĩa chính của 经过
Nét nghĩa Giải thích Ví dụ ngắn
Đi qua một nơi Di chuyển ngang qua một địa điểm 他每天经过这条街。 (Anh ấy đi ngang qua con phố này mỗi ngày.)
Trải qua sự việc/quá trình Trải qua thời gian hoặc kinh nghiệm một sự kiện 我们经过了长时间的努力。 (Chúng tôi đã trải qua một thời gian dài nỗ lực.)
Thông qua quá trình/phương pháp Nhấn mạnh phương thức đạt được kết quả 经过仔细考虑,他决定接受这个工作。 (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, anh ấy quyết định nhận công việc này.)
- Các mẫu câu thông dụng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
主语 + 经过 + 地点 Đi qua địa điểm nào đó 我每天经过公园去上班。 (Tôi đi ngang qua công viên để đi làm mỗi ngày.)
主语 + 经过 + 时间/过程 Trải qua thời gian/quá trình 项目经过三个月的开发顺利完成。 (Dự án sau ba tháng phát triển đã hoàn thành suôn sẻ.)
经过 + 动作/考虑/处理 Thông qua hành động/suy nghĩ/xử lý 经过讨论,我们达成了一致。 (Sau khi thảo luận, chúng tôi đã đạt được thống nhất.)
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1
中文: 他每天经过这座桥去上学。
Phiên âm: Tā měitiān jīngguò zhè zuò qiáo qù shàngxué.
Tiếng Việt: Mỗi ngày anh ấy đi qua cây cầu này để đến trường.
Ví dụ 2
中文: 经过多次失败,他终于成功了。
Phiên âm: Jīngguò duō cì shībài, tā zhōngyú chénggōng le.
Tiếng Việt: Sau nhiều lần thất bại, cuối cùng anh ấy đã thành công.
Ví dụ 3
中文: 项目经过严格的审核才被批准。
Phiên âm: Xiàngmù jīngguò yángé de shěnhé cái bèi pīzhǔn.
Tiếng Việt: Dự án đã được phê duyệt sau khi trải qua sự kiểm duyệt nghiêm ngặt.
Ví dụ 4
中文: 我们经过反复讨论,决定采用新的方案。
Phiên âm: Wǒmen jīngguò fǎnfù tǎolùn, juédìng cǎiyòng xīn de fāng’àn.
Tiếng Việt: Sau nhiều lần thảo luận, chúng tôi quyết định áp dụng phương án mới.
Ví dụ 5
中文: 在回家的路上,我经过了一个小市场。
Phiên âm: Zài huí jiā de lùshang, wǒ jīngguò le yí gè xiǎo shìchǎng.
Tiếng Việt: Trên đường về nhà, tôi đi ngang qua một khu chợ nhỏ.
Ví dụ 6
中文: 经过不断努力,他的汉语水平有了很大提高。
Phiên âm: Jīngguò bùduàn nǔlì, tā de Hànyǔ shuǐpíng yǒule hěn dà tígāo.
Tiếng Việt: Nhờ không ngừng nỗ lực, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã tiến bộ rất nhiều.
Ví dụ 7
中文: 经过培训,他掌握了基本的技能。
Phiên âm: Jīngguò péixùn, tā zhǎngwò le jīběn de jìnéng.
Tiếng Việt: Sau khi được đào tạo, anh ấy đã nắm vững những kỹ năng cơ bản.
Ví dụ 8
中文: 经过这段时间的相处,我们成了好朋友。
Phiên âm: Jīngguò zhè duàn shíjiān de xiāngchǔ, wǒmen chéngle hǎo péngyǒu.
Tiếng Việt: Sau khoảng thời gian ở bên nhau, chúng tôi đã trở thành bạn thân.
Ví dụ 9
中文: 那条河经过了好几个村庄。
Phiên âm: Nà tiáo hé jīngguòle hǎo jǐ gè cūnzhuāng.
Tiếng Việt: Con sông đó chảy qua mấy ngôi làng.
Ví dụ 10
中文: 经过老师的指导,我的写作水平提高了很多。
Phiên âm: Jīngguò lǎoshī de zhǐdǎo, wǒ de xiězuò shuǐpíng tígāo le hěn duō.
Tiếng Việt: Dưới sự hướng dẫn của giáo viên, trình độ viết của tôi đã tiến bộ rất nhiều.
- Các cụm từ thường dùng với 经过
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
经过努力 jīngguò nǔlì Trải qua nỗ lực
经过讨论 jīngguò tǎolùn Sau khi thảo luận
经过审核 jīngguò shěnhé Sau khi kiểm duyệt
经过培训 jīngguò péixùn Sau khi đào tạo
经过实践 jīngguò shíjiàn Qua thực tiễn
经过时间的考验 jīngguò shíjiān de kǎoyàn Trải qua thử thách của thời gian
经过 có thể là động từ hoặc giới từ, rất linh hoạt.
Có hai nét nghĩa chính: đi qua địa điểm và trải qua quá trình/sự việc.
Cách dùng phổ biến trong cả văn viết lẫn văn nói, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật, công việc, và đời sống hàng ngày.
经过 (jīngguò)
- Định nghĩa
经过 (jīngguò) có thể có các nghĩa sau:
Đi qua, vượt qua: Chỉ hành động đi qua một địa điểm nào đó.
Trải qua, trải nghiệm: Chỉ quá trình hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
Sau khi (cũng có thể là “sau khi trải qua, sau khi làm gì đó”): Dùng để diễn tả quá trình hoặc hành động đã được thực hiện.
- Loại từ
经过 (jīngguò) có thể được dùng như:
Động từ: Chỉ hành động đi qua, trải qua.
Giới từ: Chỉ trạng thái hoặc quá trình đã trải qua một cái gì đó.
- Ý nghĩa chi tiết
Đi qua, vượt qua: Chỉ hành động đi qua một nơi, vượt qua một sự vật, sự kiện.
Trải qua, trải nghiệm: Thể hiện một trải nghiệm, một quá trình đã qua.
Thông qua, nhờ vào: Diễn tả cách thức hoặc phương tiện để thực hiện một hành động.
- Mẫu câu và ví dụ
- Nghĩa “Đi qua, vượt qua”
我经过公园的时候,遇到了我的朋友。
Phiên âm: Wǒ jīngguò gōngyuán de shíhòu, yùdào le wǒ de péngyǒu.
Dịch nghĩa: Khi tôi đi qua công viên, tôi đã gặp người bạn của mình.
经过长时间的努力,他终于成功了。
Phiên âm: Jīngguò cháng shíjiān de nǔlì, tā zhōngyú chénggōng le.
Dịch nghĩa: Sau một thời gian dài nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã thành công.
- Nghĩa “Trải qua, trải nghiệm”
他经过了许多困难,才取得了今天的成就。
Phiên âm: Tā jīngguò le xǔduō kùnnán, cái qǔdé le jīntiān de chéngjiù.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn mới đạt được thành tựu ngày hôm nay.
我经过一段时间的思考,做出了这个决定。
Phiên âm: Wǒ jīngguò yí duàn shíjiān de sīkǎo, zuòchū le zhège juédìng.
Dịch nghĩa: Sau một thời gian suy nghĩ, tôi đã đưa ra quyết định này.
- Nghĩa “Thông qua, nhờ vào”
经过他的帮助,我成功地解决了这个问题。
Phiên âm: Jīngguò tā de bāngzhù, wǒ chénggōng de jiějué le zhège wèntí.
Dịch nghĩa: Nhờ sự giúp đỡ của anh ấy, tôi đã giải quyết thành công vấn đề này.
经过长时间的讨论,我们达成了协议。
Phiên âm: Jīngguò cháng shíjiān de tǎolùn, wǒmen dáchéng le xiéyì.
Dịch nghĩa: Sau một thời gian dài thảo luận, chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.
- Các ví dụ chi tiết khác
经过了这次失败,我学会了很多东西。
Phiên âm: Jīngguò le zhè cì shībài, wǒ xuéhuì le hěn duō dōngxi.
Dịch nghĩa: Sau thất bại lần này, tôi đã học được rất nhiều điều.
他们经过长时间的训练,终于能完成这个任务。
Phiên âm: Tāmen jīngguò cháng shíjiān de xùnliàn, zhōngyú néng wánchéng zhège rènwu.
Dịch nghĩa: Họ đã trải qua một thời gian dài huấn luyện, cuối cùng có thể hoàn thành nhiệm vụ này.
我经过一番努力,终于通过了考试。
Phiên âm: Wǒ jīngguò yī fān nǔlì, zhōngyú tōngguò le kǎoshì.
Dịch nghĩa: Sau một nỗ lực không ngừng, cuối cùng tôi đã vượt qua kỳ thi.
你能不能告诉我,你是怎么经过那条街的?
Phiên âm: Nǐ néng bù néng gàosù wǒ, nǐ shì zěnme jīngguò nà tiáo jiē de?
Dịch nghĩa: Bạn có thể nói cho tôi biết bạn đã đi qua con phố đó như thế nào không?
他经过长时间的努力,终于取得了优异的成绩。
Phiên âm: Tā jīngguò cháng shíjiān de nǔlì, zhōngyú qǔdé le yōuyì de chéngjī.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã trải qua một thời gian dài nỗ lực, cuối cùng đạt được thành tích xuất sắc.
- Các cụm từ thường gặp với 经过
经过考验 (jīngguò kǎoyàn): Trải qua thử thách, vượt qua thử nghiệm.
经过努力 (jīngguò nǔlì): Sau khi nỗ lực, nhờ nỗ lực.
经过一段时间 (jīngguò yí duàn shíjiān): Sau một khoảng thời gian.
经过审批 (jīngguò shěnpī): Được duyệt, thông qua phê duyệt.
经过讨论 (jīngguò tǎolùn): Sau khi thảo luận.
- So sánh với từ gần nghĩa
通过 (tōngguò): Có thể mang nghĩa là “thông qua”, “vượt qua”, “nhờ vào”, nhưng trong ngữ cảnh nào đó thì 经过 có thể nhấn mạnh quá trình, hành động, còn 通过 thì thường mang ý nghĩa sự vượt qua một việc gì đó hoặc đạt được kết quả.
Ví dụ:
经过长时间的训练 (jīngguò cháng shíjiān de xùnliàn): Trải qua thời gian dài huấn luyện (nhấn mạnh quá trình).
通过努力,他通过了考试 (Tōngguò nǔlì, tā tōngguò le kǎoshì): Nhờ nỗ lực, anh ấy đã vượt qua kỳ thi (nhấn mạnh kết quả).