Thứ Ba, Tháng 4 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 掌握 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

掌握 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

"掌握" (zhǎngwò) trong tiếng Trung có nghĩa là nắm vững, hiểu rõ, làm chủ một kỹ năng, kiến thức hoặc tình huống nào đó.

0
157
5/5 - (1 bình chọn)

掌握 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

“掌握” (zhǎngwò) trong tiếng Trung có nghĩa là nắm vững, hiểu rõ, làm chủ một kỹ năng, kiến thức hoặc tình huống nào đó.

Phân loại từ
Động từ (Verb): Diễn tả hành động hiểu rõ, kiểm soát hoặc làm chủ một điều gì đó.

Giải thích chi tiết
“掌” (zhǎng): có nghĩa là “bàn tay” hoặc “điều khiển”.

“握” (wò): có nghĩa là “nắm bắt”.

Ghép lại, “掌握” mang ý nghĩa “nắm bắt và kiểm soát” một vấn đề hoặc kỹ năng nào đó.

Ví dụ câu
他已经掌握了这门技术。 (Tā yǐjīng zhǎngwò le zhè mén jìshù.) → Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.

你需要掌握一些基本的法律知识。 (Nǐ xūyào zhǎngwò yīxiē jīběn de fǎlǜ zhīshì.) → Bạn cần nắm được một số kiến thức cơ bản về luật pháp.

我们应该掌握时间,不要浪费它。 (Wǒmen yīnggāi zhǎngwò shíjiān, bùyào làngfèi tā.) → Chúng ta nên kiểm soát thời gian, đừng lãng phí nó.

他很快就掌握了新语言。 (Tā hěn kuài jiù zhǎngwò le xīn yǔyán.) → Anh ấy đã nhanh chóng nắm vững ngôn ngữ mới.

老师希望学生能掌握所学的知识。 (Lǎoshī xīwàng xuéshēng néng zhǎngwò suǒ xué de zhīshì.) → Giáo viên hy vọng học sinh có thể nắm vững kiến thức đã học.

掌握 (zhǎngwò) là gì?

  1. Định nghĩa:
    掌握 (zhǎngwò) – Nắm vững, nắm chắc, làm chủ.

Tiếng Việt: diễn tả hành động hiểu rõ, nắm chắc, điều khiển hoặc kiểm soát một kỹ năng, tri thức, tình hình, hoặc cơ hội.

Tiếng Anh: to master, to grasp, to have in hand, to control.

Giải thích chi tiết:
“掌握” dùng để chỉ một mức độ thấu hiểu sâu sắc, vận dụng thành thạo một kỹ năng, tri thức, công việc, hoặc có khả năng kiểm soát, làm chủ một tình huống hoặc cơ hội.
Nó nhấn mạnh đến việc không chỉ hiểu biết lý thuyết, mà còn có khả năng thực tế để sử dụng, ứng biến linh hoạt, và nắm thế chủ động.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Cách dùng và mẫu câu với 掌握:
    Cấu trúc cơ bản:
    Chủ ngữ + 掌握 + Đối tượng (kỹ năng / kiến thức / cơ hội / tình hình).

Mẫu câu thường gặp:

掌握知识: nắm vững kiến thức.

掌握技能: nắm vững kỹ năng.

掌握语言: làm chủ ngôn ngữ.

掌握情况: nắm bắt tình hình.

掌握机会: nắm bắt cơ hội.

  1. Ví dụ phong phú:
    Ví dụ đơn giản:
    他已经掌握了基本的编程技能。

Tā yǐjīng zhǎngwò le jīběn de biānchéng jìnéng.

Anh ấy đã nắm vững các kỹ năng lập trình cơ bản.

学好一门外语需要时间去掌握词汇和语法。

Xué hǎo yì mén wàiyǔ xūyào shíjiān qù zhǎngwò cíhuì hé yǔfǎ.

Học tốt một ngoại ngữ cần thời gian để nắm vững từ vựng và ngữ pháp.

通过实践,他掌握了复杂的维修技术。

Tōngguò shíjiàn, tā zhǎngwò le fùzá de wéixiū jìshù.

Thông qua thực hành, anh ấy đã nắm vững kỹ thuật sửa chữa phức tạp.

掌握正确的方法,可以事半功倍。

Zhǎngwò zhèngquè de fāngfǎ, kěyǐ shìbàn gōngbèi.

Nắm được phương pháp đúng thì có thể đạt hiệu quả gấp đôi với nửa công sức.

记者需要及时掌握最新的新闻动态。

Jìzhě xūyào jíshí zhǎngwò zuìxīn de xīnwén dòngtài.

Phóng viên cần kịp thời nắm bắt những diễn biến tin tức mới nhất.

Ví dụ dài hơn trong ngữ cảnh:
如果你能掌握好时间管理技巧,就能更有效地完成工作和生活中的各种任务。

Rúguǒ nǐ néng zhǎngwò hǎo shíjiān guǎnlǐ jìqiǎo, jiù néng gèng yǒuxiào de wánchéng gōngzuò hé shēnghuó zhōng de gèzhǒng rènwù.

Nếu bạn có thể nắm vững kỹ năng quản lý thời gian, bạn sẽ hoàn thành công việc và các nhiệm vụ trong cuộc sống hiệu quả hơn.

在与客户沟通时,销售人员必须掌握客户的需求和心理,才能提出最合适的解决方案。

Zài yǔ kèhù gōutōng shí, xiāoshòu rényuán bìxū zhǎngwò kèhù de xūqiú hé xīnlǐ, cái néng tíchū zuì héshì de jiějuéfāng’àn.

Khi giao tiếp với khách hàng, nhân viên bán hàng phải nắm bắt nhu cầu và tâm lý của khách thì mới có thể đưa ra giải pháp phù hợp nhất.

他通过不断学习和练习,最终掌握了演讲的技巧,在众人面前讲话也变得自信从容。

Tā tōngguò bùduàn xuéxí hé liànxí, zuìzhōng zhǎngwò le yǎnjiǎng de jìqiǎo, zài zhòngrén miànqián jiǎnghuà yě biàn de zìxìn cóngróng.

Anh ấy thông qua việc không ngừng học tập và luyện tập, cuối cùng đã nắm vững kỹ năng diễn thuyết và trở nên tự tin, bình tĩnh khi nói trước đám đông.

Ví dụ hội thoại tự nhiên:
A: 你掌握了使用这个软件的方法了吗?
A: Nǐ zhǎngwò le shǐyòng zhège ruǎnjiàn de fāngfǎ le ma?
A: Bạn đã nắm được cách sử dụng phần mềm này chưa?

B: 还在学习中,不过已经掌握了基本操作了。
B: Hái zài xuéxí zhōng, bùguò yǐjīng zhǎngwò le jīběn cāozuò le.
B: Vẫn đang học, nhưng tôi đã nắm được các thao tác cơ bản rồi.

  1. Các cách mở rộng dùng 掌握 trong tiếng Trung:

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
掌握技能 zhǎngwò jìnéng Nắm vững kỹ năng Master skills
掌握知识 zhǎngwò zhīshì Nắm vững kiến thức Master knowledge
掌握情况 zhǎngwò qíngkuàng Nắm bắt tình hình Grasp the situation
掌握机会 zhǎngwò jīhuì Nắm bắt cơ hội Seize the opportunity
掌握方法 zhǎngwò fāngfǎ Nắm vững phương pháp Master the method

  1. Những điểm cần chú ý khi dùng 掌握:
    “掌握” dùng trong trường hợp đạt được mức độ thành thạo hoặc kiểm soát cao, chứ không đơn thuần là “biết sơ sơ” hoặc “nghe qua”.

Ngoài kỹ năng và kiến thức, “掌握” còn được dùng cho các tình huống như nắm chắc tình hình, nắm chắc cơ hội, điều khiển tiến trình sự việc.

“掌握” có thể dùng cho cả năng lực nội tại (kỹ năng, tri thức) và năng lực đối ngoại (kiểm soát người khác, kiểm soát tình huống).

Ví dụ:

掌握主动权。

Zhǎngwò zhǔdòngquán.

Nắm giữ quyền chủ động.

掌握 (zhǎngwò)

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    掌握 có nghĩa là nắm vững, thấu hiểu và vận dụng tốt, kiểm soát hoặc làm chủ một kỹ năng, kiến thức, tình hình hay cơ hội.
  2. Loại từ:
    Động từ (动词)
  3. Cách dùng:
    Thường dùng để diễn tả việc nắm bắt thành thạo kiến thức, kỹ năng, kỹ thuật, tình hình, cơ hội hoặc phương pháp nào đó.

Cũng có thể dùng với nghĩa kiểm soát hoặc quản lý một tình huống hoặc sự việc.

  1. Mẫu câu:
    主语 + 掌握 + 宾语

通过……,掌握……

  1. Ví dụ:

Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
他掌握了英语听说能力。 Tā zhǎngwò le Yīngyǔ tīngshuō nénglì. Anh ấy đã nắm vững kỹ năng nghe và nói tiếng Anh.
学生需要掌握基本的数学知识。 Xuéshēng xūyào zhǎngwò jīběn de shùxué zhīshì. Học sinh cần nắm vững kiến thức toán học cơ bản.
她掌握了钢琴演奏技巧。 Tā zhǎngwò le gāngqín yǎnzòu jìqiǎo. Cô ấy đã nắm vững kỹ thuật chơi đàn piano.
通过努力,他掌握了这项新技术。 Tōngguò nǔlì, tā zhǎngwò le zhè xiàng xīn jìshù. Nhờ nỗ lực, anh ấy đã nắm vững kỹ thuật mới này.
我们要掌握市场的动态。 Wǒmen yào zhǎngwò shìchǎng de dòngtài. Chúng ta cần nắm bắt tình hình thị trường.
经理掌握着公司的运营情况。 Jīnglǐ zhǎngwò zhe gōngsī de yùnyíng qíngkuàng. Quản lý nắm rõ tình hình vận hành của công ty.
他成功地掌握了谈判的主动权。 Tā chénggōng de zhǎngwò le tánpàn de zhǔdòngquán. Anh ấy đã thành công nắm quyền chủ động trong đàm phán.
要掌握好时间管理技能。 Yào zhǎngwò hǎo shíjiān guǎnlǐ jìnéng. Cần nắm vững kỹ năng quản lý thời gian.
经过培训,他们掌握了基本操作流程。 Jīngguò péixùn, tāmen zhǎngwò le jīběn cāozuò liúchéng. Sau khi được đào tạo, họ đã nắm vững quy trình vận hành cơ bản.
掌握正确的方法是成功的关键。 Zhǎngwò zhèngquè de fāngfǎ shì chénggōng de guānjiàn. Nắm vững phương pháp đúng là chìa khóa thành công.

  1. Ghi chú thêm:
    Các cụm từ thường gặp:

掌握知识 (zhǎngwò zhīshì): nắm vững kiến thức

掌握技能 (zhǎngwò jìnéng): nắm vững kỹ năng

掌握方法 (zhǎngwò fāngfǎ): nắm vững phương pháp

掌握情况 (zhǎngwò qíngkuàng): nắm bắt tình hình

Các từ gần nghĩa:

熟练 (shúliàn): thành thạo

把握 (bǎwò): nắm chắc (cơ hội, thời cơ)

掌握 (zhǎng wò)

  1. Định nghĩa
    掌握 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Nắm chắc, nắm vững (kiến thức, kỹ năng, nguyên lý…)

Làm chủ, kiểm soát (tình huống, thời cơ, tiến độ công việc…)

Thấu hiểu và vận dụng thành thạo một điều gì đó.

Từ này vừa nhấn mạnh hiểu biết sâu sắc, vừa bao hàm khả năng vận dụng linh hoạt trong thực tế.
Ngoài ra, 掌握 còn có thể dùng để chỉ việc quản lý, chi phối, điều khiển sự việc hoặc con người.

  1. Loại từ
    掌握 là động từ.
  2. Phân tích thành phần từ
    掌 có nghĩa là “bàn tay”, “nắm giữ”.

握 có nghĩa là “cầm nắm”.

Kết hợp lại, 掌握 mang nghĩa: “nắm giữ chắc chắn bằng tay”, từ đó mở rộng nghĩa bóng thành: nắm chắc kiến thức, kỹ năng, quyền lực, thời cơ.

  1. Cách dùng trong câu
    掌握 có thể đi với:

Kiến thức, kỹ năng:
掌握知识 (nắm vững kiến thức)
掌握技术 (nắm vững kỹ thuật)

Thời gian, cơ hội, tình hình:
掌握时间 (làm chủ thời gian)
掌握机会 (nắm bắt cơ hội)

Tình huống, tiến độ:
掌握局势 (nắm tình hình)
掌握进度 (nắm tiến độ)

Cấu trúc thông thường:

掌握 + Danh từ (kiến thức, kỹ năng, cơ hội, thời gian, tiến độ…)

  1. Ví dụ chi tiết
    他已经掌握了基本的语法知识。
    Phiên âm: tā yǐ jīng zhǎng wò le jī běn de yǔ fǎ zhī shì
    Dịch: Anh ấy đã nắm vững kiến thức ngữ pháp cơ bản.

只要掌握了正确的方法,学习就会变得轻松。
Phiên âm: zhǐ yào zhǎng wò le zhèng què de fāng fǎ, xué xí jiù huì biàn de qīng sōng
Dịch: Chỉ cần nắm được phương pháp đúng, việc học sẽ trở nên dễ dàng.

他掌握了多种外语技能。
Phiên âm: tā zhǎng wò le duō zhǒng wài yǔ jì néng
Dịch: Anh ấy nắm vững nhiều kỹ năng ngoại ngữ.

在比赛中要掌握好节奏。
Phiên âm: zài bǐ sài zhōng yào zhǎng wò hǎo jié zòu
Dịch: Trong cuộc thi phải kiểm soát tốt nhịp độ.

年轻人应该掌握更多实用技能。
Phiên âm: nián qīng rén yīng gāi zhǎng wò gèng duō shí yòng jì néng
Dịch: Người trẻ nên nắm vững nhiều kỹ năng thực tế hơn.

他善于掌握谈判的主动权。
Phiên âm: tā shàn yú zhǎng wò tán pàn de zhǔ dòng quán
Dịch: Anh ấy giỏi nắm giữ thế chủ động trong đàm phán.

掌握时间就是掌握成功的关键。
Phiên âm: zhǎng wò shí jiān jiù shì zhǎng wò chéng gōng de guān jiàn
Dịch: Làm chủ thời gian chính là nắm giữ chìa khóa thành công.

医生必须掌握最新的医疗技术。
Phiên âm: yī shēng bì xū zhǎng wò zuì xīn de yī liáo jì shù
Dịch: Bác sĩ phải nắm vững kỹ thuật y tế mới nhất.

我们要学会在变化中掌握机会。
Phiên âm: wǒ men yào xué huì zài biàn huà zhōng zhǎng wò jī huì
Dịch: Chúng ta phải học cách nắm bắt cơ hội trong sự thay đổi.

经理要求大家掌握项目进展情况。
Phiên âm: jīng lǐ yāo qiú dà jiā zhǎng wò xiàng mù jìn zhǎn qíng kuàng
Dịch: Giám đốc yêu cầu mọi người nắm chắc tình hình tiến triển của dự án.

  1. Một số cụm từ cố định với 掌握
    掌握知识 (zhǎng wò zhī shì): nắm vững kiến thức

掌握技能 (zhǎng wò jì néng): nắm vững kỹ năng

掌握方法 (zhǎng wò fāng fǎ): nắm chắc phương pháp

掌握局势 (zhǎng wò jú shì): nắm bắt tình hình

掌握主动权 (zhǎng wò zhǔ dòng quán): nắm quyền chủ động

掌握时间 (zhǎng wò shí jiān): làm chủ thời gian

掌握机会 (zhǎng wò jī huì): nắm bắt cơ hội

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    Trong giáo dục: nắm vững kiến thức, kỹ năng học tập.

Trong kinh doanh, quản lý: làm chủ cơ hội, tiến độ công việc.

Trong các tình huống xã hội: kiểm soát tình thế, nắm quyền chủ động.

Trong thể thao, nghệ thuật: làm chủ kỹ thuật, tiết tấu, động tác.

掌握 (zhǎngwò) – Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa:
    掌握 có nghĩa là nắm vững, hiểu rõ, thấu hiểu và điều khiển được, hoặc làm chủ một kỹ năng, kiến thức, cơ hội, thời cơ.

Thể hiện sự làm chủ về kỹ thuật, kiến thức, tình hình hoặc thời cơ.

Nhấn mạnh đến việc có khả năng vận dụng hoặc kiểm soát tốt sau khi học tập, rèn luyện hoặc quan sát.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Mẫu câu phổ biến:
    他掌握了这项新技术。
    (Cậu ấy đã nắm vững kỹ thuật mới này.)

学生们需要掌握基本的语法知识。
(Học sinh cần nắm vững kiến thức ngữ pháp cơ bản.)

我们必须掌握市场的最新动态。
(Chúng ta phải nắm bắt tình hình mới nhất của thị trường.)

掌握机会很重要。
(Nắm bắt cơ hội là rất quan trọng.)

  1. Ví dụ chi tiết:
    Ví dụ đơn giản:
    他掌握了英语的基本语法。
    Tā zhǎngwò le Yīngyǔ de jīběn yǔfǎ.
    Anh ấy đã nắm vững ngữ pháp cơ bản của tiếng Anh.

经过训练,她掌握了急救技能。
Jīngguò xùnliàn, tā zhǎngwò le jíjiù jìnéng.
Sau khi huấn luyện, cô ấy đã nắm vững kỹ năng sơ cứu.

老师教得很好,学生们很快掌握了新知识。
Lǎoshī jiào de hěn hǎo, xuéshēngmen hěn kuài zhǎngwò le xīn zhīshì.
Giáo viên dạy rất tốt, học sinh nhanh chóng nắm vững kiến thức mới.

他掌握了谈判的艺术。
Tā zhǎngwò le tánpàn de yìshù.
Anh ấy đã nắm vững nghệ thuật đàm phán.

她希望能掌握更多的专业技能。
Tā xīwàng néng zhǎngwò gèng duō de zhuānyè jìnéng.
Cô ấy hy vọng có thể nắm vững thêm nhiều kỹ năng chuyên môn.

Ví dụ dài hơn:
要想在比赛中取得好成绩,必须掌握正确的方法。
Yào xiǎng zài bǐsài zhōng qǔdé hǎo chéngjì, bìxū zhǎngwò zhèngquè de fāngfǎ.
Muốn đạt thành tích tốt trong cuộc thi, nhất định phải nắm vững phương pháp đúng.

通过不断练习,他终于掌握了复杂的计算机编程技术。
Tōngguò búduàn liànxí, tā zhōngyú zhǎngwò le fùzá de jìsuànjī biānchéng jìshù.
Thông qua luyện tập không ngừng, anh ấy cuối cùng đã nắm vững kỹ thuật lập trình máy tính phức tạp.

在紧急情况下,掌握冷静处理问题的能力非常重要。
Zài jǐnjí qíngkuàng xià, zhǎngwò lěngjìng chǔlǐ wèntí de nénglì fēicháng zhòngyào.
Trong tình huống khẩn cấp, việc nắm vững khả năng xử lý vấn đề một cách bình tĩnh rất quan trọng.

  1. Các cụm từ thường gặp với 掌握:

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
掌握技能 (zhǎngwò jìnéng) Nắm vững kỹ năng 她掌握了烹饪技能。 (Cô ấy nắm vững kỹ năng nấu ăn.)
掌握知识 (zhǎngwò zhīshì) Nắm vững kiến thức 学生们需要掌握更多科学知识。 (Học sinh cần nắm vững nhiều kiến thức khoa học hơn.)
掌握机会 (zhǎngwò jīhuì) Nắm bắt cơ hội 年轻人要学会掌握机会。 (Người trẻ cần học cách nắm bắt cơ hội.)
掌握局势 (zhǎngwò júshì) Nắm bắt cục diện 他成功地掌握了谈判局势。 (Anh ấy đã thành công nắm bắt được cục diện đàm phán.)
掌握命运 (zhǎngwò mìngyùn) Làm chủ vận mệnh 我们要掌握自己的命运。 (Chúng ta phải làm chủ vận mệnh của chính mình.)

  1. So sánh với các từ khác:
    掌握 vs 了解:

掌握 nhấn mạnh làm chủ, áp dụng thành thạo.

了解 chỉ là hiểu biết, chưa chắc đã sử dụng thành thạo.

掌握 vs 学习:

学习 là quá trình học tập,

掌握 là kết quả của học tập (đã nắm chắc và vận dụng được).

“掌握” là gì? Giải thích chi tiết
“掌握” (zhǎngwò) là một từ Hán Việt trong tiếng Trung Quốc, được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Từ này mang nghĩa là nắm vững, kiểm soát, hiểu rõ hoặc thành thạo một điều gì đó, thường liên quan đến kiến thức, kỹ năng, tình hình hoặc quyền lực. Nó nhấn mạnh sự làm chủ hoặc khả năng quản lý một cách chắc chắn.

  1. Loại từ
    “掌握” là một động từ (verb) trong tiếng Trung.
    Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, nhưng cũng xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
    Cấu trúc từ: Là một từ ghép Hán ngữ, gồm hai chữ:
    掌 (zhǎng): bàn tay, nắm giữ, kiểm soát.
    握 (wò): cầm, nắm chặt. => Kết hợp lại, “掌握” mang nghĩa là giữ chặt trong tay, biểu thị sự kiểm soát hoặc làm chủ.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    “掌握” có thể được hiểu trong các ngữ cảnh sau:

Nắm vững kiến thức hoặc kỹ năng: Chỉ việc học hỏi, hiểu sâu và có thể áp dụng thành thạo.
Kiểm soát tình hình hoặc quyền lực: Chỉ việc quản lý, điều khiển một sự việc hoặc nguồn lực.
Hiểu rõ thông tin: Biết và nắm bắt đầy đủ về một vấn đề nào đó.

  1. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là các cấu trúc câu thường gặp khi sử dụng “掌握”:

掌握 + danh từ (chỉ kiến thức, kỹ năng, tình hình, v.v.)
Ví dụ: 掌握知识 (zhǎngwò zhīshì) – Nắm vững kiến thức.
主语 + 掌握 + 得 + tính từ (biểu thị mức độ nắm vững)
Ví dụ: 他掌握得很熟练。 (Tā zhǎngwò de hěn shúliàn.) – Anh ấy nắm vững rất thành thạo.
掌握 + 在手中 (nhấn mạnh sự kiểm soát hoàn toàn)
Ví dụ: 他把权力掌握在手中。 (Tā bǎ quánlì zhǎngwò zài shǒuzhōng.) – Anh ta nắm quyền lực trong tay.
掌握情况/信息 (nắm bắt tình hình/thông tin)
Ví dụ: 我们需要掌握最新情况。 (Wǒmen xūyào zhǎngwò zuìxīn qíngkuàng.) – Chúng ta cần nắm bắt tình hình mới nhất.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là nhiều ví dụ cụ thể, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt để minh họa cách sử dụng “掌握”:

Ví dụ 1: Nắm vững kiến thức
Câu: 学生们应该努力掌握科学知识。
Phiên âm: Xuéshēngmen yīnggāi nǔlì zhǎngwò kēxué zhīshì.
Nghĩa: Các học sinh nên nỗ lực nắm vững kiến thức khoa học.
Ví dụ 2: Thành thạo kỹ năng
Câu: 她已经掌握了开车的技术。
Phiên âm: Tā yǐjīng zhǎngwò le kāichē de jìshù.
Nghĩa: Cô ấy đã thành thạo kỹ thuật lái xe.
Ví dụ 3: Kiểm soát tình hình
Câu: 领导需要掌握全局。
Phiên âm: Lǐngdǎo xūyào zhǎngwò quánjú.
Nghĩa: Nhà lãnh đạo cần kiểm soát toàn cục.
Ví dụ 4: Nắm bắt thông tin
Câu: 我们必须及时掌握市场动态。
Phiên âm: Wǒmen bìxū jíshí zhǎngwò shìchǎng dòngtài.
Nghĩa: Chúng ta phải kịp thời nắm bắt động thái thị trường.
Ví dụ 5: Kiểm soát quyền lực
Câu: 他把公司的决策权掌握在自己手中。
Phiên âm: Tā bǎ gōngsī de juécè quán zhǎngwò zài zìjǐ shǒuzhōng.
Nghĩa: Anh ta nắm quyền quyết định của công ty trong tay mình.
Ví dụ 6: Mức độ thành thạo
Câu: 这门语言他掌握得很熟练。
Phiên âm: Zhè mén yǔyán tā zhǎngwò de hěn shúliàn.
Nghĩa: Anh ấy nắm vững ngôn ngữ này rất thành thạo.
Ví dụ 7: Trong ngữ cảnh học tập
Câu: 老师要求我们掌握课本中的所有内容。
Phiên âm: Lǎoshī yāoqiú wǒmen zhǎngwò kèběn zhōng de suǒyǒu nèiróng.
Nghĩa: Giáo viên yêu cầu chúng tôi nắm vững toàn bộ nội dung trong sách giáo khoa.
Ví dụ 8: Nắm bắt cơ hội
Câu: 你要学会掌握每一个机会。
Phiên âm: Nǐ yào xuéhuì zhǎngwò měi yīgè jīhuì.
Nghĩa: Bạn phải học cách nắm bắt mọi cơ hội.

  1. Phân biệt với các từ tương đồng
    “掌握” vs “了解” (liǎojiě):
    “了解” chỉ việc hiểu hoặc biết về một điều gì đó, nhưng không nhất thiết phải thành thạo hoặc kiểm soát.
    Ví dụ: 我了解这个情况,但没有掌握解决方法。 (Wǒ liǎojiě zhège qíngkuàng, dàn méiyǒu zhǎngwò jiějué fāngfǎ.) – Tôi hiểu tình hình này, nhưng chưa nắm được cách giải quyết.
    “掌握” vs “控制” (kòngzhì):
    “控制” nhấn mạnh sự kiểm soát, kiềm chế (thường mang tính vật lý hoặc cảm xúc), trong khi “掌握” thiên về làm chủ hoặc hiểu rõ.
    Ví dụ: 他控制了情绪,但没有掌握演讲技巧。 (Tā kòngzhì le qíngxù, dàn méiyǒu zhǎngwò yǎnjiǎng jìqiǎo.) – Anh ấy kiểm soát được cảm xúc, nhưng chưa nắm vững kỹ năng diễn thuyết.
  2. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh: “掌握” thường mang tính trang trọng hơn so với các từ như “会” (huì – biết) hoặc “懂” (dǒng – hiểu). Vì vậy, nó phổ biến hơn trong văn viết hoặc các tình huống cần nhấn mạnh sự thành thạo/kiểm soát.
    Tính chủ động: “掌握” thường được dùng khi chủ thể chủ động học hỏi hoặc kiểm soát, không mang tính bị động.
    Kết hợp: Từ này thường đi với các danh từ trừu tượng như 知识 (kiến thức), 技术 (kỹ thuật), 情况 (tình hình), 权力 (quyền lực).