Thứ Ba, Tháng 4 28, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 理想 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

理想 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

理想 có nghĩa là lý tưởng, mục tiêu cao đẹp, hoặc khát vọng mà một người mong muốn đạt được trong cuộc sống, công việc, hoặc một lĩnh vực nào đó. Nó thường biểu thị những điều tốt đẹp, hoàn hảo, hoặc một trạng thái mà người ta hướng tới, đôi khi mang tính chất trừu tượng và cao cả.

0
254
5/5 - (1 bình chọn)

理想 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

  1. Định nghĩa của 理想 (lǐxiǎng)
    理想 có nghĩa là lý tưởng, mục tiêu cao đẹp, hoặc khát vọng mà một người mong muốn đạt được trong cuộc sống, công việc, hoặc một lĩnh vực nào đó. Nó thường biểu thị những điều tốt đẹp, hoàn hảo, hoặc một trạng thái mà người ta hướng tới, đôi khi mang tính chất trừu tượng và cao cả.

Nghĩa chính:
Lý tưởng: Một mục tiêu hoặc giá trị cao cả mà một người theo đuổi.
Trạng thái hoàn hảo: Một hình dung về điều tốt đẹp nhất trong một lĩnh vực.
Khát vọng: Mong muốn đạt được điều gì đó có ý nghĩa lớn lao.
Ngữ cảnh sử dụng:
Dùng để nói về mục tiêu cá nhân, sự nghiệp, hoặc giá trị sống.
Thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về triết lý, động lực, hoặc ước mơ.
Có thể mang tính cá nhân (lý tưởng của một người) hoặc tập thể (lý tưởng của một nhóm, xã hội).

  1. Loại từ
    理想 là một danh từ (名词 – míngcí). Nó có thể đóng vai trò là:

Chủ ngữ: 理想是我们前进的动力。
(Lý tưởng là động lực để chúng ta tiến lên.)
Tân ngữ: 我有自己的理想。
(Tôi có lý tưởng của riêng mình.)
Định ngữ (khi đi kèm với 的): 理想的工作
(Công việc lý tưởng)
Ngoài ra, 理想 cũng có thể được dùng trong một số cụm từ cố định hoặc thành ngữ, ví dụ: 理想主义 (lǐxiǎng zhǔyì – chủ nghĩa lý tưởng).

  1. Cấu trúc câu thường dùng với 理想
    Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 理想:

有 + 理想 (Có lý tưởng):
Biểu thị một người có mục tiêu hoặc khát vọng.
Ví dụ: 他有远大的理想。
(Tā yǒu yuǎndà de lǐxiǎng.)
→ Anh ấy có lý tưởng cao xa.
实现 + 理想 (Thực hiện lý tưởng):
Dùng để nói về việc biến lý tưởng thành hiện thực.
Ví dụ: 她努力工作是为了实现自己的理想。
(Tā nǔlì gōngzuò shì wèile shíxiàn zìjǐ de lǐxiǎng.)
→ Cô ấy làm việc chăm chỉ để thực hiện lý tưởng của mình.
追求 + 理想 (Theo đuổi lý tưởng):
Chỉ hành động cố gắng đạt được lý tưởng.
Ví dụ: 年轻人应该勇敢追求自己的理想。
(Niánqīngrén yīnggāi yǒnggǎn zhuīqiú zìjǐ de lǐxiǎng.)
→ Người trẻ nên dũng cảm theo đuổi lý tưởng của mình.
理想 + 的 + Danh từ (Lý tưởng + danh từ):
Dùng để miêu tả một thứ gì đó phù hợp với lý tưởng.
Ví dụ: 这是一个理想的地方。
(Zhè shì yīgè lǐxiǎng de dìfāng.)
→ Đây là một nơi lý tưởng.
为了 + 理想 (Vì lý tưởng):
Chỉ lý do hoặc động lực để làm điều gì đó.
Ví dụ: 他为了理想放弃了高薪工作。
(Tā wèile lǐxiǎng fàngqìle gāoxīn gōngzuò.)
→ Anh ấy từ bỏ công việc lương cao vì lý tưởng.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 理想 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Nói về lý tưởng cá nhân
Câu: 我的理想是成为一名医生,帮助更多的人。
Phiên âm: Wǒ de lǐxiǎng shì chéngwéi yī míng yīshēng, bāngzhù gèng duō de rén.
Dịch: Lý tưởng của tôi là trở thành bác sĩ, giúp đỡ nhiều người hơn.
Ví dụ 2: Theo đuổi lý tưởng
Câu: 无论遇到多少困难,他都不会放弃自己的理想。
Phiên âm: Wúlùn yù dào duōshǎo kùnnán, tā dōu bù huì fàngqì zìjǐ de lǐxiǎng.
Dịch: Dù gặp bao nhiêu khó khăn, anh ấy cũng không từ bỏ lý tưởng của mình.
Ví dụ 3: Lý tưởng và động lực
Câu: 理想是我们生活的灯塔,指引我们前进。
Phiên âm: Lǐxiǎng shì wǒmen shēnghuó de dēngtǎ, zhǐyǐn wǒmen qiánjìn.
Dịch: Lý tưởng là ngọn hải đăng của cuộc đời, dẫn lối chúng ta tiến lên.
Ví dụ 4: Miêu tả một thứ lý tưởng
Câu: 这座城市是一个理想的旅游目的地。
Phiên âm: Zhè zuò chéngshì shì yīgè lǐxiǎng de lǚyóu mùdìdì.
Dịch: Thành phố này là một điểm đến du lịch lý tưởng.
Ví dụ 5: Lý tưởng tập thể
Câu: 他们的理想是建立一个公平的社会。
Phiên âm: Tāmen de lǐxiǎng shì jiànlì yīgè gōngpíng de shèhuì.
Dịch: Lý tưởng của họ là xây dựng một xã hội công bằng.
Ví dụ 6: Từ bỏ vì lý tưởng
Câu: 为了实现理想,她选择了去偏远地区支教。
Phiên âm: Wèile shíxiàn lǐxiǎng, tā xuǎnzéle qù piānyuǎn dìqū zhījiào.
Dịch: Để thực hiện lý tưởng, cô ấy đã chọn đi dạy học ở vùng sâu vùng xa.
Ví dụ 7: Lý tưởng và thực tế
Câu: 理想很美好,但现实往往很残酷。
Phiên âm: Lǐxiǎng hěn měihǎo, dàn xiànshí wǎngwǎng hěn cánkù.
Dịch: Lý tưởng thì tốt đẹp, nhưng thực tế thường rất khắc nghiệt.
Ví dụ 8: Lý tưởng của giới trẻ
Câu: 现代年轻人的理想不再只是赚钱,而是追求自我价值。
Phiên âm: Xiàndài niánqīngrén de lǐxiǎng bù zài zhǐshì zhuànqián, ér shì zhuīqiú zìwǒ jiàzhí.
Dịch: Lý tưởng của giới trẻ hiện đại không chỉ là kiếm tiền, mà là theo đuổi giá trị bản thân.

  1. Một số cụm từ liên quan đến 理想
    理想主义 (lǐxiǎng zhǔyì): Chủ nghĩa lý tưởng.
    Ví dụ: 他是一个理想主义者,总是相信世界可以变得更好。
    (Tā shì yīgè lǐxiǎng zhǔyì zhě, zǒng shì xiāngxìn shìjiè kěyǐ biàndé gèng hǎo.)
    → Anh ấy là một người theo chủ nghĩa lý tưởng, luôn tin rằng thế giới có thể tốt đẹp hơn.
    理想化 (lǐxiǎng huà): Lý tưởng hóa (coi một thứ gì đó hoàn hảo hơn thực tế).
    Ví dụ: 不要把爱情理想化,现实中总有不完美。
    (Bùyào bǎ àiqíng lǐxiǎng huà, xiànshí zhōng zǒng yǒu bù wánměi.)
    → Đừng lý tưởng hóa tình yêu, thực tế luôn có những điều không hoàn hảo.
    远大理想 (yuǎndà lǐxiǎng): Lý tưởng cao xa.
    Ví dụ: 年轻人应该有远大的理想。
    (Niánqīngrén yīnggāi yǒu yuǎndà de lǐxiǎng.)
    → Người trẻ nên có lý tưởng cao xa.
  2. Lưu ý khi sử dụng
    Tính trang trọng: 理想 thường mang sắc thái trang trọng hoặc tích cực, nên thường xuất hiện trong văn viết, diễn thuyết, hoặc các cuộc trò chuyện sâu sắc. Trong giao tiếp đời thường, người ta có thể dùng các từ như 梦想 (mèngxiǎng – giấc mơ) để thay thế trong ngữ cảnh thân mật hơn.
    Phân biệt với 梦想:
    理想 nhấn mạnh mục tiêu cao cả, có tính chất lý trí và định hướng lâu dài.
    梦想 mang tính cảm xúc hơn, có thể là giấc mơ cá nhân, đôi khi không thực tế.
    Ví dụ:
    我的理想是当一名科学家。 (Lý tưởng của tôi là trở thành nhà khoa học.)
    我的梦想是环游世界。 (Giấc mơ của tôi là đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  3. 收入 là gì?
    收入 có nghĩa là thu nhập, chỉ tất cả số tiền hoặc của cải mà một người, tổ chức, hoặc công ty nhận được trong một khoảng thời gian nhất định, thường là thông qua công việc, đầu tư, bán hàng, dịch vụ v.v…

Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
    → Dùng để chỉ số tiền kiếm được, lương, lợi nhuận, tiền lãi, tiền bán hàng…
  2. Cấu trúc thông dụng

Cấu trúc Ý nghĩa
A 的收入 Thu nhập của A
收入高 / 收入低 Thu nhập cao / thấp
增加收入 Tăng thu nhập
收入来源 Nguồn thu nhập
稳定的收入 Thu nhập ổn định

  1. Ví dụ (có phiên âm + dịch nghĩa)
    A. Mẫu câu cơ bản
    我的收入不高。
    Wǒ de shōurù bù gāo.
    Thu nhập của tôi không cao.

她的收入很稳定。
Tā de shōurù hěn wěndìng.
Thu nhập của cô ấy rất ổn định.

我希望能增加收入。
Wǒ xīwàng néng zēngjiā shōurù.
Tôi hy vọng có thể tăng thu nhập.

我每个月的收入大约是一万元。
Wǒ měi gè yuè de shōurù dàyuē shì yí wàn yuán.
Thu nhập hàng tháng của tôi khoảng 10.000 tệ.

收入和支出要平衡。
Shōurù hé zhīchū yào pínghéng.
Thu nhập và chi tiêu cần cân bằng.

B. Mẫu câu nâng cao
他的主要收入来源是房租。
Tā de zhǔyào shōurù láiyuán shì fángzū.
Nguồn thu nhập chính của anh ấy là tiền thuê nhà.

近年来,她的收入逐渐增加。
Jìnnián lái, tā de shōurù zhújiàn zēngjiā.
Những năm gần đây, thu nhập của cô ấy tăng dần.

虽然工作很辛苦,但收入还不错。
Suīrán gōngzuò hěn xīnkǔ, dàn shōurù hái búcuò.
Tuy công việc vất vả, nhưng thu nhập cũng khá ổn.

他失业以后没有稳定的收入了。
Tā shīyè yǐhòu méiyǒu wěndìng de shōurù le.
Sau khi thất nghiệp, anh ấy không còn thu nhập ổn định nữa.

为了提高收入,他做了两份工作。
Wèile tígāo shōurù, tā zuò le liǎng fèn gōngzuò.
Để tăng thu nhập, anh ấy làm hai công việc.

  1. Một số cụm từ liên quan đến 收入

Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa
工资收入 gōngzī shōurù Thu nhập từ tiền lương
额外收入 éwài shōurù Thu nhập thêm
家庭收入 jiātíng shōurù Thu nhập hộ gia đình
月收入 yuè shōurù Thu nhập hàng tháng
年收入 nián shōurù Thu nhập hàng năm
高收入人群 gāo shōurù rénqún Nhóm người thu nhập cao
收入结构 shōurù jiégòu Cơ cấu thu nhập
收入不平等 shōurù bù píngděng Bất bình đẳng thu nhập

  1. Nghĩa của từ “理想” (lǐxiǎng)
    Nghĩa chính:
    Danh từ: Chỉ một mục tiêu, ước mơ, hoặc tầm nhìn tốt đẹp mà một người khao khát đạt được, thường mang tính chất cao cả hoặc lý tưởng hóa. Nó có thể liên quan đến cuộc sống cá nhân, sự nghiệp, xã hội, hoặc giá trị tinh thần.
    Tính từ (ít phổ biến hơn): Miêu tả một điều gì đó hoàn hảo, phù hợp với mong muốn lý tưởng.
    Ý nghĩa mở rộng:
    Trong văn hóa Trung Quốc, “理想” thường gắn liền với những giá trị cao cả, như đóng góp cho xã hội, theo đuổi sự hoàn thiện, hoặc sống đúng với lý tưởng cá nhân.
    Từ này mang sắc thái tích cực, biểu thị sự hướng tới một trạng thái tốt đẹp hơn thực tế.
    Sắc thái sử dụng:
    Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết, hoặc khi nói về những điều mang tính triết lý, định hướng cuộc sống.
    Có thể xuất hiện trong các bài phát biểu, văn học, hoặc khi thảo luận về mục tiêu lớn lao.
  2. Loại từ
    Chủ yếu là danh từ: “理想” thường đóng vai trò danh từ, chỉ một khái niệm trừu tượng (ước mơ, lý tưởng).
    Tính từ (ít phổ biến): Khi dùng làm tính từ, nó miêu tả một thứ gì đó “lý tưởng” (hoàn hảo, phù hợp).
    Ví dụ về vai trò ngữ pháp:
    Danh từ: 我的理想是当一名医生。 (Wǒ de lǐxiǎng shì dāng yī míng yīshēng.)
    Dịch: Lý tưởng của tôi là trở thành bác sĩ.
    Tính từ: 这是一个理想的工作环境。 (Zhè shì yī gè lǐxiǎng de gōngzuò huánjìng.)
    Dịch: Đây là một môi trường làm việc lý tưởng.
  3. Cấu trúc câu phổ biến với “理想”
    Dưới đây là các mẫu câu thường dùng với “理想”:

a. 理想 + 是 + danh từ/cụm danh từ
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 的 + 理想 + 是 + 目标/职业/状态 (mục tiêu, nghề nghiệp, trạng thái).
Ý nghĩa: Diễn tả lý tưởng cụ thể của một người.
Ví dụ:
她的理想是成为一名科学家。
Phiên âm: Tā de lǐxiǎng shì chéngwéi yī míng kēxuéjiā.
Dịch: Lý tưởng của cô ấy là trở thành một nhà khoa học.
b. 实现 + 理想
Cấu trúc: 实现 + (自己的) + 理想
Ý nghĩa: Thể hiện hành động đạt được lý tưởng.
Ví dụ:
他努力工作是为了实现自己的理想。
Phiên âm: Tā nǔlì gōngzuò shì wèile shíxiàn zìjǐ de lǐxiǎng.
Dịch: Anh ấy làm việc chăm chỉ để hiện thực hóa lý tưởng của mình.
c. 理想 + 的 + danh từ
Cấu trúc: 理想 + 的 + danh từ
Ý nghĩa: Miêu tả một thứ gì đó thuộc về lý tưởng hoặc phù hợp với lý tưởng.
Ví dụ:
这是一个理想的生活方式。
Phiên âm: Zhè shì yī gè lǐxiǎng de shēnghuó fāngshì.
Dịch: Đây là một lối sống lý tưởng.
d. 有 + 理想
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 有 + (远大的) + 理想
Ý nghĩa: Thể hiện một người có lý tưởng, thường mang sắc thái tích cực.
Ví dụ:
年轻人应该有远大的理想。
Phiên âm: Niánqīngrén yīnggāi yǒu yuǎndà de lǐxiǎng.
Dịch: Người trẻ nên có những lý tưởng cao cả.
e. 追求 + 理想
Cấu trúc: 追求 + (自己的) + 理想
Ý nghĩa: Diễn tả hành động theo đuổi lý tưởng.
Ví dụ:
她一生都在追求自己的理想。
Phiên âm: Tā yīshēng dōu zài zhuīqiú zìjǐ de lǐxiǎng.
Dịch: Cô ấy cả đời theo đuổi lý tưởng của mình.

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng “理想” trong các ngữ cảnh khác nhau, từ thông dụng đến trang trọng, kèm theo phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt:

Ví dụ 1: Lý tưởng nghề nghiệp
Câu: 我的理想是当一名老师,教书育人。
Phiên âm: Wǒ de lǐxiǎng shì dāng yī míng lǎoshī, jiāoshū yùrén.
Dịch: Lý tưởng của tôi là trở thành một giáo viên, dạy học và giáo dục con người.
Ví dụ 2: Lý tưởng xã hội
Câu: 他的理想是建立一个没有贫困的社会。
Phiên âm: Tā de lǐxiǎng shì jiànlì yī gè méiyǒu pínkùn de shèhuì.
Dịch: Lý tưởng của anh ấy là xây dựng một xã hội không có nghèo đói.
Ví dụ 3: Theo đuổi lý tưởng
Câu: 年轻人应该勇敢追求自己的理想。
Phiên âm: Niánqīngrén yīnggāi yǒnggǎn zhuīqiú zìjǐ de lǐxiǎng.
Dịch: Người trẻ nên dũng cảm theo đuổi lý tưởng của mình.
Ví dụ 4: Lý tưởng trong tình yêu
Câu: 她寻找的伴侣必须符合她的理想标准。
Phiên âm: Tā xúnzhǎo de bànlǚ bìxū fúhé tā de lǐxiǎng biāozhǔn.
Dịch: Người bạn đời mà cô ấy tìm kiếm phải đáp ứng tiêu chuẩn lý tưởng của cô ấy.
Ví dụ 5: Lý tưởng và thực tế
Câu: 理想很美好,但现实往往很残酷。
Phiên âm: Lǐxiǎng hěn měihǎo, dàn xiànshí wǎngwǎng hěn cánkù.
Dịch: Lý tưởng thì rất tốt đẹp, nhưng thực tế thường rất khắc nghiệt.
Ví dụ 6: Môi trường lý tưởng
Câu: 这座城市是一个理想的居住地。
Phiên âm: Zhè zuò chéngshì shì yī gè lǐxiǎng de jūzhùdì.
Dịch: Thành phố này là một nơi ở lý tưởng.
Ví dụ 7: Lý tưởng cao cả
Câu: 他有远大的理想,立志为国家做贡献。
Phiên âm: Tā yǒu yuǎndà de lǐxiǎng, lìzhì wèi guójiā zuò gòngxiàn.
Dịch: Anh ấy có những lý tưởng cao cả, quyết tâm cống hiến cho đất nước.
Ví dụ 8: Lý tưởng cá nhân
Câu: 每个人的理想都不一样,我们应该尊重彼此的选择。
Phiên âm: Měi gè rén de lǐxiǎng dōu bù yīyàng, wǒmen yīnggāi zūnzhòng bǐcǐ de xuǎnzé.
Dịch: Lý tưởng của mỗi người đều khác nhau, chúng ta nên tôn trọng sự lựa chọn của nhau.
Ví dụ 9: Thực hiện lý tưởng
Câu: 通过不懈的努力,她终于实现了自己的理想。
Phiên âm: Tōngguò bùxiè de nǔlì, tā zhōngyú shíxiànle zìjǐ de lǐxiǎng.
Dịch: Nhờ nỗ lực không ngừng nghỉ, cuối cùng cô ấy đã hiện thực hóa lý tưởng của mình.
Ví dụ 10: Lý tưởng trong giáo dục
Câu: 学校的教育理念是培养有理想、有责任感的学生。
Phiên âm: Xuéxiào de jiàoyù lǐniàn shì péiyǎng yǒu lǐxiǎng, yǒu zérèngǎn de xuéshēng.
Dịch: Triết lý giáo dục của trường là đào tạo những học sinh có lý tưởng và trách nhiệm.

  1. Lưu ý khi sử dụng “理想”
    Ngữ cảnh: “理想” thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về những mục tiêu cao cả. Trong giao tiếp đời thường, người Trung Quốc có thể dùng các từ đơn giản hơn như “梦想” (mèngxiǎng – giấc mơ) để diễn tả ước mơ cá nhân.
    Sự khác biệt với “梦想”:
    理想 (lǐxiǎng): Mang tính chất lý tưởng hóa, cao cả, thường gắn với mục tiêu dài hạn hoặc giá trị xã hội.
    梦想 (mèngxiǎng): Gần gũi hơn, có thể chỉ những giấc mơ cá nhân, đôi khi mang tính chất mơ mộng hơn.
    Ví dụ:
    我的梦想是环游世界。 (Wǒ de mèngxiǎng shì huányóu shìjiè.)
    Dịch: Giấc mơ của tôi là đi du lịch vòng quanh thế giới.
    我的理想是为社会做出贡献。 (Wǒ de lǐxiǎng shì wèi shèhuì zuòchū gòngxiàn.)
    Dịch: Lý tưởng của tôi là đóng góp cho xã hội.
    Sắc thái văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, “理想” thường được ca ngợi như một phẩm chất tích cực, đặc biệt ở giới trẻ. Nó gắn liền với tinh thần phấn đấu và trách nhiệm xã hội.
  2. Định nghĩa của 理想 (lǐxiǎng)
    理想 có nghĩa là lý tưởng, mục tiêu cao đẹp, hoặc khát vọng mà một người mong muốn đạt được trong cuộc sống, công việc, hoặc một lĩnh vực nào đó. Nó thường mang tính chất trừu tượng, thể hiện những điều tốt đẹp, hoàn hảo, hoặc đáng mơ ước. Từ này có thể được dùng để chỉ:

Mục tiêu cá nhân: Những gì một người muốn đạt được trong tương lai (ví dụ: trở thành bác sĩ, nhà khoa học).
Tư tưởng cao cả: Một niềm tin hoặc giá trị mà một người theo đuổi (ví dụ: bình đẳng, tự do).
Hình mẫu lý tưởng: Một tiêu chuẩn hoàn hảo mà ai đó hướng tới (ví dụ: một người bạn đời lý tưởng).
Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự khát khao và động lực để hướng tới điều tốt đẹp hơn.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词, míngcí): 理想 chủ yếu được sử dụng như một danh từ, chỉ một khái niệm hoặc mục tiêu trừu tượng.
    Tính từ (形容词, xíngróngcí): Trong một số trường hợp, 理想 có thể được dùng như tính từ, mang nghĩa “lý tưởng” hoặc “hoàn hảo” (thường đi kèm danh từ khác).
  2. Cấu trúc câu thường dùng với 理想
    Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 理想:

a. 理想 + 动词 (động từ)
Diễn tả hành động liên quan đến lý tưởng, như “theo đuổi lý tưởng”, “thực hiện lý tưởng”.

Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 理想 + 动词 (động từ)

Ví dụ:

他的理想是成为一名科学家。
(Tā de lǐxiǎng shì chéngwéi yī míng kēxuéjiā.)
Lý tưởng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học.
b. 实现/追求 + 理想
Dùng với các động từ như 实现 (thực hiện) hoặc 追求 (theo đuổi) để nói về việc biến lý tưởng thành hiện thực.

Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 实现/追求 + 理想

Ví dụ:

她努力工作,为了实现自己的理想。
(Tā nǔlì gōngzuò, wèile shíxiàn zìjǐ de lǐxiǎng.)
Cô ấy làm việc chăm chỉ để thực hiện lý tưởng của mình.
c. 理想 + 的 + 名词 (danh từ)
Dùng để chỉ một đối tượng hoặc sự vật mang tính “lý tưởng”.

Cấu trúc: 理想 + 的 + 名词

Ví dụ:

他是我理想的伴侣。
(Tā shì wǒ lǐxiǎng de bànlǚ.)
Anh ấy là người bạn đời lý tưởng của tôi.
d. 有 + 理想
Diễn tả việc một người có lý tưởng hoặc khát vọng.

Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 有 + 理想

Ví dụ:

年轻人应该有自己的理想。
(Niánqīngrén yīnggāi yǒu zìjǐ de lǐxiǎng.)
Người trẻ nên có lý tưởng của riêng mình.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng 理想 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:

Ví dụ 1: Lý tưởng cá nhân
Câu: 我的理想是当一名医生,帮助更多的人。
Phiên âm: Wǒ de lǐxiǎng shì dāng yī míng yīshēng, bāngzhù gèng duō de rén.
Dịch: Lý tưởng của tôi là trở thành bác sĩ, giúp đỡ nhiều người hơn.
Ví dụ 2: Theo đuổi lý tưởng
Câu: 他放弃了高薪的工作,去追求自己的理想。
Phiên âm: Tā fàngqìle gāoxīn de gōngzuò, qù zhuīqiú zìjǐ de lǐxiǎng.
Dịch: Anh ấy từ bỏ công việc lương cao để theo đuổi lý tưởng của mình.
Ví dụ 3: Lý tưởng cao cả
Câu: 她的理想是为社会带来平等和正义。
Phiên âm: Tā de lǐxiǎng shì wèi shèhuì dàilái píngděng hé zhèngyì.
Dịch: Lý tưởng của cô ấy là mang lại bình đẳng và công lý cho xã hội.
Ví dụ 4: Hình mẫu lý tưởng
Câu: 这件衣服是我理想中的款式。
Phiên âm: Zhè jiàn yīfu shì wǒ lǐxiǎng zhōng de kuǎnshì.
Dịch: Bộ quần áo này là kiểu dáng lý tưởng trong tâm trí tôi.
Ví dụ 5: Khuyến khích có lý tưởng
Câu: 每个人都应该有自己的理想,并为之努力。
Phiên âm: Měi gè rén dōu yīnggāi yǒu zìjǐ de lǐxiǎng, bìng wèi zhī nǔlì.
Dịch: Mỗi người đều nên có lý tưởng của riêng mình và nỗ lực vì nó.
Ví dụ 6: Thực hiện lý tưởng
Câu: 实现理想需要坚持和勇气。
Phiên âm: Shíxiàn lǐxiǎng xūyào jiānchí hé yǒngqì.
Dịch: Thực hiện lý tưởng đòi hỏi sự kiên trì và dũng cảm.
Ví dụ 7: Lý tưởng trong tình yêu
Câu: 他不是我理想中的男朋友,但我们很幸福。
Phiên âm: Tā bùshì wǒ lǐxiǎng zhōng de nánpéngyǒu, dàn wǒmen hěn xìngfú.
Dịch: Anh ấy không phải là bạn trai lý tưởng trong tưởng tượng của tôi, nhưng chúng tôi rất hạnh phúc.
Ví dụ 8: Lý tưởng nghề nghiệp
Câu: 我的理想工作是能在国际组织里帮助贫困地区。
Phiên âm: Wǒ de lǐxiǎng gōngzuò shì néng zài guójì zǔzhī lǐ bāngzhù pínkùn dìqū.
Dịch: Công việc lý tưởng của tôi là được làm việc trong tổ chức quốc tế để giúp đỡ các khu vực nghèo khó.

  1. Lưu ý khi sử dụng 理想
    Sắc thái tích cực: 理想 thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự khát khao và động lực. Nếu muốn nói về điều gì đó không thực tế hoặc viển vông, người ta thường dùng từ 幻想 (huànxiǎng, ảo tưởng) thay vì 理想.
    Ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các bài nói hoặc văn viết mang tính trang trọng, như bài phát biểu, bài luận, hoặc khi nói về mục tiêu lớn lao.
    Kết hợp từ: 理想 thường đi với các động từ như 实现 (thực hiện), 追求 (theo đuổi), 有 (có), hoặc tính từ như 远大 (yuǎndà, cao xa, vĩ đại). Ví dụ: 远大的理想 (lý tưởng cao xa).
  2. Phân biệt với các từ tương tự
    理想 (lǐxiǎng) vs. 梦想 (mèngxiǎng, giấc mơ):
    理想 nhấn mạnh mục tiêu cao đẹp, có tính định hướng và khả thi hơn.
    梦想 mang tính mơ mộng, đôi khi không thực tế.
    Ví dụ:
    我的理想是当老师。(Lý tưởng của tôi là làm giáo viên.)
    我的梦想是环游世界。(Giấc mơ của tôi là đi du lịch vòng quanh thế giới.)
    理想 (lǐxiǎng) vs. 目标 (mùbiāo, mục tiêu):
    理想 mang tính trừu tượng, lâu dài, và cao cả hơn.
    目标 cụ thể hơn, thường ngắn hạn hoặc có thể đo lường.
    Ví dụ:
    我的理想是让世界更美好。(Lý tưởng của tôi là làm cho thế giới tốt đẹp hơn.)
    我的目标是今年考上大学。(Mục tiêu của tôi là thi đỗ đại học năm nay.)
  3. “理想” là gì?
    理想 (lǐxiǎng) là một từ ghép:

理: lý trí, đạo lý

想: suy nghĩ, mong muốn

Kết hợp lại, “理想” có thể hiểu là mong ước lý tưởng, mục tiêu cao đẹp, hoặc trạng thái lý tưởng nhất mà con người hy vọng đạt tới.

  1. Loại từ & nghĩa

Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
理想 lǐxiǎng Danh từ / Tính từ Lý tưởng, mục tiêu, lý tưởng hóa
Nghĩa chi tiết:
Danh từ: Chỉ ước mơ, hoài bão, mục tiêu cao đẹp mà con người hướng tới.

Tính từ: Dùng để miêu tả điều gì đó là lý tưởng, hoàn hảo, như mong muốn.

  1. Mẫu câu và cấu trúc thông dụng
    Khi là danh từ:
    我的理想是…… (Ước mơ của tôi là…)

他有远大的理想。 (Anh ấy có lý tưởng lớn lao.)

追求理想 (theo đuổi lý tưởng)

Khi là tính từ:
这是一个很理想的工作。 (Đây là một công việc rất lý tưởng.)

条件不理想。 (Điều kiện không lý tưởng.)

  1. Ví dụ kèm phiên âm & tiếng Việt
    A. Danh từ – “理想” là ước mơ / lý tưởng
    我的理想是当一名医生。
    Wǒ de lǐxiǎng shì dāng yì míng yīshēng.
    Lý tưởng của tôi là trở thành một bác sĩ.

每个人都应该有自己的理想。
Měi gè rén dōu yīnggāi yǒu zìjǐ de lǐxiǎng.
Mỗi người đều nên có lý tưởng của riêng mình.

他从小就有一个伟大的理想。
Tā cóng xiǎo jiù yǒu yí gè wěidà de lǐxiǎng.
Anh ấy từ nhỏ đã có một lý tưởng vĩ đại.

理想和现实常常有很大的差距。
Lǐxiǎng hé xiànshí chángcháng yǒu hěn dà de chājù.
Lý tưởng và thực tế thường có khoảng cách rất lớn.

年轻人应该勇敢地追求理想。
Niánqīng rén yīnggāi yǒnggǎn de zhuīqiú lǐxiǎng.
Người trẻ nên dũng cảm theo đuổi lý tưởng.

B. Tính từ – “理想” là hoàn hảo / tốt đẹp
这份工资对我来说很理想。
Zhè fèn gōngzī duì wǒ lái shuō hěn lǐxiǎng.
Mức lương này đối với tôi rất lý tưởng.

我们找到了一个理想的办公地点。
Wǒmen zhǎodào le yí gè lǐxiǎng de bàngōng dìdiǎn.
Chúng tôi đã tìm được một địa điểm làm việc lý tưởng.

他并不是一个理想的丈夫。
Tā bìng bù shì yí gè lǐxiǎng de zhàngfu.
Anh ấy không phải là một người chồng lý tưởng.

这个房子虽然便宜,但位置不太理想。
Zhè gè fángzi suīrán piányi, dàn wèizhì bú tài lǐxiǎng.
Căn nhà này tuy rẻ nhưng vị trí không lý tưởng lắm.

目前的天气不理想,可能会下雨。
Mùqián de tiānqì bù lǐxiǎng, kěnéng huì xiàyǔ.
Thời tiết hiện tại không lý tưởng, có thể sẽ mưa.

  1. Một số cụm từ phổ biến với “理想”

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
实现理想 Thực hiện lý tưởng
坚持理想 Kiên trì với lý tưởng
理想的生活 Cuộc sống lý tưởng
理想的伴侣 Người bạn đời lý tưởng
不太理想 Không mấy lý tưởng
高尚的理想 Lý tưởng cao cả
与理想背道而驰 Trái ngược hoàn toàn với lý tưởng

  1. So sánh “理想” với các từ liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
梦想 mèngxiǎng Giấc mơ (thiên về cảm xúc) Mang tính cá nhân, mơ mộng hơn
志向 zhìxiàng Chí hướng Chính trị, học thuật cao hơn
现实 xiànshí Thực tế Thường đối lập với 理想

  1. Tóm tắt nhanh
    “理想” có thể là danh từ (ước mơ, lý tưởng sống) hoặc tính từ (lý tưởng, hoàn hảo).

Là từ đa dụng, xuất hiện trong cả văn học, giáo dục, đời sống, chính trị.

Mang nghĩa tích cực, thúc đẩy con người tiến bộ, nhưng đôi khi cũng thể hiện sự xa vời khi so với thực tế.