Thứ Năm, Tháng 5 28, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 就算 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

就算 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

"就算" (jiù suàn) trong tiếng Trung là một liên từ hoặc cụm từ mang nghĩa "cho dù", "dù có", "ngay cả khi", dùng để giả định một tình huống hoặc điều kiện, thường kèm theo một kết quả hoặc kết luận nhất định. Nó biểu thị một sự nhượng bộ, nhấn mạnh rằng mặc dù có một điều kiện nào đó xảy ra, kết quả vẫn không thay đổi hoặc vẫn xảy ra theo cách được đề cập.

0
244
5/5 - (1 bình chọn)

就算 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

“就算” là gì?
“就算” (jiù suàn) trong tiếng Trung là một liên từ hoặc cụm từ mang nghĩa “cho dù”, “dù có”, “ngay cả khi”, dùng để giả định một tình huống hoặc điều kiện, thường kèm theo một kết quả hoặc kết luận nhất định. Nó biểu thị một sự nhượng bộ, nhấn mạnh rằng mặc dù có một điều kiện nào đó xảy ra, kết quả vẫn không thay đổi hoặc vẫn xảy ra theo cách được đề cập.

Chi tiết về “就算”

  1. Loại từ
    Liên từ: “就算” chủ yếu được dùng như một liên từ, dẫn dắt một mệnh đề giả định mang tính nhượng bộ, thường xuất hiện trong câu phức có hai vế: vế giả định (có “就算”) và vế kết quả.
    Ví dụ: 就算你不来,我也会去。(Jiù suàn nǐ bù lái, wǒ yě huì qù.)
    → Dù bạn không đến, tôi vẫn sẽ đi.
    Cụm từ: Trong một số trường hợp, “就算” có thể được hiểu như một cụm từ biểu thị sự giả định hoặc nhượng bộ, thường đứng đầu mệnh đề.
  2. Ý nghĩa và cách sử dụng
    Biểu thị sự nhượng bộ: “就算” giả định một tình huống có thể xảy ra hoặc không, nhưng nhấn mạnh rằng điều đó không ảnh hưởng đến kết quả ở vế sau.
    Tính giả định mạnh: Thường dùng để nhấn mạnh một tình huống cực đoan hoặc khó xảy ra, nhằm làm nổi bật ý chí, quyết định, hoặc sự thật ở vế sau.
    Kết hợp với các từ khác: “就算” thường được dùng cùng với 也 (yě) hoặc 还是 (hái shì) ở vế sau để nhấn mạnh sự đối lập hoặc không thay đổi.
    Ví dụ: 就算下雨,我也不会取消计划。(Jiù suàn xià yǔ, wǒ yě bù huì qǔ xiāo jì huà.)
    → Dù có mưa, tôi cũng sẽ không hủy kế hoạch.
  3. Cấu trúc ngữ pháp
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng “就算”:

就算 + Mệnh đề giả định, + (也/还是) + Mệnh đề kết quả
Đây là cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh rằng dù điều kiện ở vế đầu có xảy ra, kết quả ở vế sau vẫn không đổi.
Ví dụ: 就算他再忙,也会帮你。(Jiù suàn tā zài máng, yě huì bāng nǐ.)
→ Dù anh ấy có bận đến đâu, anh ấy vẫn sẽ giúp bạn.
就算 + Mệnh đề, + 又 + 怎样/有什么用?
Dùng để nhấn mạnh rằng dù điều kiện có xảy ra, nó cũng không có ý nghĩa hoặc không thay đổi được tình hình.
Ví dụ: 就算你考了第一,又怎样?(Jiù suàn nǐ kǎo le dì yī, yòu zěn yàng?)
→ Dù bạn có thi đỗ hạng nhất, thì đã sao?
就算 + Là/Đúng, + (也/还是) + Mệnh đề
Dùng để giả định một sự thật hoặc điều kiện cụ thể.
Ví dụ: 就算你是老板,也不能随便骂人。(Jiù suàn nǐ shì lǎo bǎn, yě bù néng suí biàn mà rén.)
→ Dù bạn là ông chủ, bạn cũng không thể tùy tiện mắng người.

  1. Ngữ cảnh sử dụng
    Trong tranh luận hoặc đối thoại: Dùng để phản bác hoặc nhấn mạnh quan điểm của mình.
    Trong lời khuyên hoặc cảnh báo: Nhấn mạnh hậu quả hoặc kết quả bất biến dù có điều kiện nào xảy ra.
    Trong văn viết hoặc văn nói trang trọng: Thể hiện sự giả định một cách rõ ràng và logic.
    Ví dụ chi tiết (gồm phiên âm và tiếng Việt)
    Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng “就算” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Nhấn mạnh quyết tâm
Câu: 就算明天有考试,我今晚也要去看电影。
Phiên âm: Jiù suàn míng tiān yǒu kǎo shì, wǒ jīn wǎn yě yào qù kàn diàn yǐng.
Dịch: Dù mai có thi, tối nay tôi vẫn đi xem phim.
Biểu thị sự không quan tâm đến điều kiện
Câu: 就算你给我一百万,我也不会同意。
Phiên âm: Jiù suàn nǐ gěi wǒ yī bǎi wàn, wǒ yě bù huì tóng yì.
Dịch: Dù bạn có cho tôi một triệu, tôi cũng sẽ không đồng ý.
Nhấn mạnh sự vô ích
Câu: 就算你再努力,又有什么用?
Phiên âm: Jiù suàn nǐ zài nǔ lì, yòu yǒu shén me yòng?
Dịch: Dù bạn có cố gắng hơn nữa, thì có ích gì?
Trong ngữ cảnh công việc
Câu: 就算项目失败了,我们也学到了很多。
Phiên âm: Jiù suàn xiàng mù shī bài le, wǒ men yě xué dào le hěn duō.
Dịch: Dù dự án có thất bại, chúng ta cũng đã học được nhiều điều.
Trong lời cảnh báo
Câu: 就算你是他的朋友,也不能随便拿他的东西。
Phiên âm: Jiù suàn nǐ shì tā de péng yǒu, yě bù néng suí biàn ná tā de dōng xī.
Dịch: Dù bạn là bạn của anh ấy, bạn cũng không thể tùy tiện lấy đồ của anh ấy.
Nhấn mạnh sự bất biến
Câu: 就算全世界都反对,我还是会坚持我的梦想。
Phiên âm: Jiù suàn quán shì jiè dōu fǎn duì, wǒ hái shì huì jiān chí wǒ de mèng xiǎng.
Dịch: Dù cả thế giới có phản đối, tôi vẫn sẽ kiên trì với ước mơ của mình.
Trong ngữ cảnh học tập
Câu: 就算你成绩不好,也不要放弃学习。
Phiên âm: Jiù suàn nǐ chéng jì bù hǎo, yě bù yào fàng qì xué xí.
Dịch: Dù điểm số của bạn không tốt, cũng đừng từ bỏ việc học.
Trong tình huống giả định cực đoan
Câu: 就算天塌下来,我也不会害怕。
Phiên âm: Jiù suàn tiān tā xià lái, wǒ yě bù huì hài pà.
Dịch: Dù trời có sập xuống, tôi cũng sẽ không sợ hãi.
Lưu ý khi sử dụng “就算”
Kết hợp với “也” hoặc “还是”:
“也” nhấn mạnh sự đối lập giữa hai vế.
“还是” nhấn mạnh sự kiên định hoặc bất biến của kết quả.
Nếu không có “也” hoặc “还是”, câu vẫn đúng nhưng có thể kém nhấn mạnh.
Phân biệt với các từ tương tự:
即使 (jí shǐ): Cũng mang nghĩa “dù cho”, nhưng “即使” thường trang trọng hơn và ít mang sắc thái nhấn mạnh quyết tâm như “就算”.
Ví dụ: 即使下雨,我也会去。(Jí shǐ xià yǔ, wǒ yě huì qù.)
→ Dù trời mưa, tôi vẫn sẽ đi. (Ngữ khí nhẹ nhàng, trang trọng hơn).
哪怕 (nǎ pà): Mang nghĩa “dù chỉ là”, nhấn mạnh giả định một điều kiện tối thiểu hoặc khó xảy ra.
Ví dụ: 哪怕只有一点希望,我也要试试。(Nǎ pà zhǐ yǒu yī diǎn xī wàng, wǒ yě yào shì shì.)
→ Dù chỉ có một chút hy vọng, tôi cũng muốn thử.
Ngữ điệu và văn hóa:
“就算” có thể mang sắc thái cứng rắn hoặc thách thức trong văn nói, nên cần chú ý ngữ điệu để tránh bị hiểu là khiêu khích.
Trong văn viết, “就算” thường được dùng để lập luận logic, nhấn mạnh sự kiên định.
Kết luận
“就算” là một liên từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt sự nhượng bộ trong các tình huống giả định. Với cấu trúc linh hoạt và khả năng kết hợp với các từ như “也”, “还是”, “就算” xuất hiện phổ biến trong văn nói lẫn văn viết.

就算 (jiùsuàn) – Giải thích chi tiết
I. Phiên âm – Nghĩa – Loại từ
Hán tự: 就算

Pinyin: jiùsuàn

Loại từ: Liên từ (liên kết câu)

Nghĩa tiếng Việt:

Dù cho…, cho dù…, kể cả…, ngay cả khi…

II. Giải thích ngữ pháp và cách dùng

  1. 就算 là một liên từ giả định, dùng để nêu ra một tình huống giả định nào đó, thường là tình huống không thuận lợi, bất lợi, sau đó biểu thị một thái độ kiên quyết, không thay đổi, hoặc không bị ảnh hưởng.
  2. Cấu trúc câu thường gặp:

Cấu trúc câu Dịch nghĩa
就算 + Mệnh đề 1,也 + Mệnh đề 2 Dù cho… thì vẫn…
就算 + Chủ ngữ + Động từ…, 也… Kể cả… thì cũng…
Lưu ý:

“就算” thường kết hợp với “也” để nhấn mạnh sự không thay đổi về kết quả hoặc thái độ.

Có thể thay thế 就算 bằng 即使 (jíshǐ) – nhưng 就算 mang sắc thái thường ngày, thân mật hơn.

III. Ví dụ minh họa chi tiết (Có Pinyin + Dịch nghĩa)

  1. 就算下雨,我们也要去爬山。
    Jiùsuàn xiàyǔ, wǒmen yě yào qù páshān.
    Dù cho trời mưa, chúng tôi vẫn phải đi leo núi.
  2. 就算你不喜欢,他也会坚持做下去。
    Jiùsuàn nǐ bù xǐhuān, tā yě huì jiānchí zuò xiàqù.
    Kể cả bạn không thích, anh ấy vẫn sẽ kiên trì làm tiếp.
  3. 就算失败一次,也不能轻易放弃。
    Jiùsuàn shībài yícì, yě bùnéng qīngyì fàngqì.
    Dù thất bại một lần cũng không được từ bỏ dễ dàng.
  4. 他就算再忙,也会抽时间陪家人。
    Tā jiùsuàn zài máng, yě huì chōu shíjiān péi jiārén.
    Dù anh ấy bận đến đâu, vẫn sẽ dành thời gian cho gia đình.
  5. 就算全世界都反对你,我也会支持你。
    Jiùsuàn quán shìjiè dōu fǎnduì nǐ, wǒ yě huì zhīchí nǐ.
    Dù cả thế giới chống lại bạn, tôi vẫn sẽ ủng hộ bạn.
  6. 就算考试很难,我也要尽力去考好。
    Jiùsuàn kǎoshì hěn nán, wǒ yě yào jìnlì qù kǎo hǎo.
    Dù kỳ thi rất khó, tôi vẫn phải cố gắng thi thật tốt.
  7. 就算工资不高,我也喜欢这份工作。
    Jiùsuàn gōngzī bù gāo, wǒ yě xǐhuān zhè fèn gōngzuò.
    Dù lương không cao, tôi vẫn thích công việc này.
  8. 他就算遇到再大的困难,也不会退缩。
    Tā jiùsuàn yùdào zài dà de kùnnán, yě bù huì tuìsuō.
    Dù gặp khó khăn lớn thế nào, anh ấy cũng sẽ không lùi bước.
  9. 就算别人不理解你,也不要怀疑自己。
    Jiùsuàn biérén bù lǐjiě nǐ, yě búyào huáiyí zìjǐ.
    Dù người khác không hiểu bạn, bạn cũng đừng nghi ngờ bản thân.
  10. 就算只有一个观众,他也会认真表演。
    Jiùsuàn zhǐ yǒu yí gè guānzhòng, tā yě huì rènzhēn biǎoyǎn.
    Dù chỉ có một khán giả, anh ấy vẫn sẽ biểu diễn một cách nghiêm túc.

IV. So sánh với 即使, 哪怕, 縱使

Cấu trúc Sắc thái Ví dụ
就算 (jiùsuàn) Thường nhật, khẩu ngữ 就算你生气,我也要说。
即使 (jíshǐ) Văn viết, trang trọng hơn 即使失败了,我也不会后悔。
哪怕 (nǎpà) Nhấn mạnh, văn nghệ 哪怕只有一线希望,也要坚持到底。
縱使 (zòngshǐ) Văn cổ, trang trọng 縱使天涯海角,我也會找到你。
V. Một số biểu đạt tương tự trong tiếng Việt

Tiếng Trung Dịch tương đương tiếng Việt
就算你不来,我也要去。 Dù bạn không đến, tôi vẫn sẽ đi.
就算他不同意,我们也得继续。 Kể cả anh ta không đồng ý, chúng ta vẫn phải tiếp tục.
就算天塌下来,也不能退缩。 Dù trời có sập xuống cũng không được lùi bước.

就算 (jiùsuàn) là gì?

就算 (jiùsuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là dù cho, cho dù, ngay cả khi. Nó dùng để diễn tả một điều gì đó vẫn đúng dù có một điều kiện hoặc tình huống nào đó xảy ra.

Loại từ
就算 là liên từ trong tiếng Trung, dùng để kết nối các vế trong câu nhằm nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc tình huống không làm thay đổi kết quả hoặc quyết định.

Ví dụ câu
就算下雨,我也要去跑步。 (Jiùsuàn xiàyǔ, wǒ yě yào qù pǎobù.) → Dù trời mưa, tôi vẫn muốn đi chạy bộ.

就算他很忙,他还是抽时间来看我。 (Jiùsuàn tā hěn máng, tā háishì chōu shíjiān lái kàn wǒ.) → Cho dù anh ấy rất bận, anh ấy vẫn dành thời gian đến thăm tôi.

就算你不同意,我也要试试。 (Jiùsuàn nǐ bù tóngyì, wǒ yě yào shìshì.) → Ngay cả khi bạn không đồng ý, tôi vẫn muốn thử.

就算失败了,我们也不能放弃。 (Jiùsuàn shībài le, wǒmen yě bùnéng fàngqì.) → Dù có thất bại, chúng ta cũng không thể bỏ cuộc.

就算他没钱,他也不向别人借。 (Jiùsuàn tā méi qián, tā yě bù xiàng biérén jiè.) → Ngay cả khi anh ấy không có tiền, anh ấy cũng không vay mượn người khác.

“就算” (jiùsuàn) là một cụm từ trong tiếng Trung, có thể dịch là “cho dù”, “dù cho”, “ngay cả khi” hoặc “kể cả khi”. Đây là một cụm từ thường được dùng trong ngữ cảnh giả thiết, để diễn đạt ý nghĩa rằng điều gì đó sẽ xảy ra bất chấp một điều kiện hay tình huống nào đó. Cụm từ này thường mang tính nhấn mạnh và thường được dùng trong câu với ý nghĩa khẳng định hoặc làm rõ một sự việc nào đó.

  1. Định nghĩa và giải thích chi tiết
    “就算” (jiùsuàn) dùng để diễn tả một tình huống giả định hoặc một điều kiện, tương tự như “dù cho”, “cho dù” trong tiếng Việt.

“就算” thường được dùng trong các câu có tính giả định để chỉ rằng dù tình huống, điều kiện đó có xảy ra thì kết quả hay hành động vẫn không thay đổi.

Khi sử dụng “就算”, thông thường nó sẽ đi kèm với một mệnh đề diễn tả điều kiện (thường là điều không mong muốn, hoặc khó xảy ra), và mệnh đề sau “就算” sẽ nêu lên kết quả hoặc hành động mặc dù điều kiện đó có thể không thuận lợi.

  1. Loại từ
    Loại từ: “就算” là một cụm từ liên kết (liên từ), mang tính giả định, không phải là động từ hay danh từ.

Cách dùng: “就算” có thể đi với câu điều kiện hoặc mệnh đề giả định trong câu.

  1. Mẫu câu ví dụ và cách dùng
    Ví dụ 1:
    就算他不同意,我也会坚持做这件事。
    Jiùsuàn tā bù tóngyì, wǒ yě huì jiānchí zuò zhè jiàn shì.
    Dù cho anh ấy không đồng ý, tôi vẫn sẽ kiên quyết làm việc này.
    (Ở đây, “就算” diễn tả tình huống giả định anh ấy không đồng ý, nhưng hành động vẫn diễn ra.)

Ví dụ 2:
就算下雨,我也会去跑步。
Jiùsuàn xià yǔ, wǒ yě huì qù pǎobù.
Dù có mưa, tôi vẫn sẽ đi chạy bộ.
(Câu này diễn tả rằng dù có tình huống xấu xảy ra (mưa), người nói vẫn sẽ thực hiện hành động (chạy bộ).)

Ví dụ 3:
就算你给我一百万,我也不做这件事。
Jiùsuàn nǐ gěi wǒ yī bǎi wàn, wǒ yě bù zuò zhè jiàn shì.
Cho dù bạn cho tôi một triệu, tôi cũng không làm việc này.
(Trong câu này, “就算” dùng để nhấn mạnh rằng dù có điều kiện tốt như vậy (một triệu), người nói vẫn không làm việc đó.)

Ví dụ 4:
就算明天我有空,我也不会去。
Jiùsuàn míngtiān wǒ yǒu kòng, wǒ yě bù huì qù.
Dù ngày mai tôi có rảnh, tôi cũng sẽ không đi.
(Câu này diễn tả rằng dù có điều kiện thuận lợi (rảnh), người nói vẫn không thay đổi quyết định.)

Ví dụ 5:
就算你是我的朋友,我也不会告诉你这个秘密。
Jiùsuàn nǐ shì wǒ de péngyǒu, wǒ yě bù huì gàosù nǐ zhège mìmì.
Cho dù bạn là bạn của tôi, tôi cũng sẽ không nói cho bạn biết bí mật này.
(Ở đây, “就算” làm rõ rằng dù có một tình huống cụ thể (bạn là bạn của tôi), người nói vẫn không thay đổi hành động của mình.)

Ví dụ 6:
就算你给我很多钱,我也不会改变我的决定。
Jiùsuàn nǐ gěi wǒ hěn duō qián, wǒ yě bù huì gǎibiàn wǒ de juédìng.
Dù bạn có cho tôi nhiều tiền đi chăng nữa, tôi cũng sẽ không thay đổi quyết định của mình.
(Ở đây, “就算” diễn tả điều kiện tiền bạc không thể thay đổi được quyết định của người nói.)

Ví dụ 7:
就算你解释再多,我也不明白。
Jiùsuàn nǐ jiěshì zài duō, wǒ yě bù míngbái.
Dù bạn giải thích bao nhiêu đi nữa, tôi cũng không hiểu.
(Câu này nhấn mạnh rằng dù có sự giải thích nào đi nữa, kết quả vẫn không thay đổi.)

  1. Những lưu ý khi sử dụng “就算”
    “就算” luôn đi với một mệnh đề giả định, diễn tả một tình huống có thể xảy ra, nhưng nó không thay đổi kết quả hoặc hành động ở mệnh đề phía sau.

“就算” có thể thay thế cho các từ như “即使” (jíshǐ), “纵使” (zòngshǐ) trong một số ngữ cảnh. Tuy nhiên, “就算” có phần tự nhiên và thông dụng hơn trong giao tiếp hằng ngày.

“就算” không chỉ được dùng trong ngữ cảnh tích cực mà còn có thể dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để nhấn mạnh sự cứng rắn trong quyết định.

  1. Tóm tắt
    “就算” có nghĩa là “dù cho”, “cho dù”, diễn tả một tình huống giả định và nhấn mạnh rằng điều gì đó vẫn sẽ xảy ra hoặc không thay đổi bất chấp tình huống đó.

Loại từ: Cụm từ liên kết (liên từ), dùng trong câu điều kiện giả định.

Ví dụ: Bạn có thể dùng “就算” để nói về những tình huống khó khăn, thử thách hoặc giả định mà kết quả vẫn không thay đổi.

  1. TỪ VỰNG: 就算
    Tiếng Trung: 就算

Phiên âm: jiùsuàn

Loại từ: Liên từ (连词)

Nghĩa tiếng Việt: Dù cho, dẫu cho, cho dù, giả sử rằng…

  1. GIẢI THÍCH CHI TIẾT
    2.1. Định nghĩa:
    “就算” là một liên từ biểu thị sự nhượng bộ trong câu điều kiện giả định. Nghĩa là: cho dù điều kiện nào xảy ra thì kết quả cũng không thay đổi.
    Thường đi kèm với:

也 (yě – cũng)

还是 (háishì – vẫn)

仍然 (réngrán – vẫn như cũ)
=> Để nhấn mạnh rằng điều kiện phía trước không ảnh hưởng đến kết quả phía sau.

2.2. Các hình thức dùng của 就算:
① 就算 + Mệnh đề giả định + 也/还是/仍然 + Mệnh đề kết quả
Cho dù… cũng/vẫn…

② 就算 + Danh từ / Cụm từ + 也/还是/仍然 + Mệnh đề
Ngay cả… thì cũng…

③ 就算…又能怎么样呢?
Dù cho… thì có thể làm được gì chứ? (cách dùng tu từ, biểu thị bất lực hoặc không quan trọng)

  1. VÍ DỤ CỤ THỂ VÀ CHI TIẾT
    3.1. Ví dụ thông dụng
    就算你不同意,我也要这么做。
    Jiùsuàn nǐ bù tóngyì, wǒ yě yào zhème zuò.
    Dù bạn không đồng ý, tôi cũng sẽ làm như vậy.

就算他很努力,也未必能成功。
Jiùsuàn tā hěn nǔlì, yě wèibì néng chénggōng.
Dù anh ta rất nỗ lực, cũng chưa chắc thành công.

就算天气不好,我们还是出发吧。
Jiùsuàn tiānqì bù hǎo, wǒmen háishì chūfā ba.
Dù thời tiết không tốt, chúng ta vẫn cứ xuất phát thôi.

就算老板不给你加薪,你也要认真工作。
Jiùsuàn lǎobǎn bù gěi nǐ jiāxīn, nǐ yě yào rènzhēn gōngzuò.
Dù sếp không tăng lương, bạn vẫn phải làm việc nghiêm túc.

就算世界都不相信你,我仍然相信你。
Jiùsuàn shìjiè dōu bù xiāngxìn nǐ, wǒ réngrán xiāngxìn nǐ.
Dù cả thế giới không tin bạn, tôi vẫn tin bạn.

就算我解释一百遍,他也不会理解。
Jiùsuàn wǒ jiěshì yībǎi biàn, tā yě bú huì lǐjiě.
Dù tôi giải thích cả trăm lần, anh ta cũng không hiểu.

3.2. Ví dụ cảm xúc, đời sống thực tế
就算你再生气,也不能打人。
Jiùsuàn nǐ zài shēngqì, yě bùnéng dǎ rén.
Dù bạn có tức giận đến đâu cũng không được đánh người.

就算你不爱我,我也会默默守护你。
Jiùsuàn nǐ bú ài wǒ, wǒ yě huì mòmò shǒuhù nǐ.
Dù em không yêu anh, anh vẫn sẽ âm thầm bảo vệ em.

就算你没有经验,只要努力,就有机会。
Jiùsuàn nǐ méiyǒu jīngyàn, zhǐyào nǔlì, jiù yǒu jīhuì.
Dù bạn không có kinh nghiệm, chỉ cần cố gắng thì vẫn có cơ hội.

就算全班都迟到,你也不能学他们。
Jiùsuàn quán bān dōu chídào, nǐ yě bùnéng xué tāmen.
Dù cả lớp đến muộn, bạn cũng không được bắt chước họ.

  1. SO SÁNH VỚI CÁC LIÊN TỪ TƯƠNG TỰ

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 就算
即使 jíshǐ Cho dù Trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn viết
哪怕 nǎpà Dù cho Mạnh hơn “就算”, mang tính cực đoan hơn
虽然…但是 suīrán…dànshì Tuy…nhưng Không mang tính giả định như “就算”

  1. GHI NHỚ NHANH:
    “就算” → Nhấn mạnh điều kiện không làm thay đổi kết quả

Thường đi với: 也 / 还是 / 仍然

Tương đương tiếng Việt: Dù cho…, thì cũng…

就算 (jiùsuàn) là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    就算 (jiùsuàn) là một liên từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Cho dù…, dẫu cho…, ngay cả khi…

Dùng để giả định một tình huống xảy ra, thường với sắc thái nhấn mạnh rằng ngay cả khi tình huống đó xảy ra thì kết quả cũng không thay đổi.

Thường được dùng trong câu giả định nhượng bộ, mang tính nhấn mạnh sự kiên định hoặc thái độ không thay đổi bất kể điều kiện nào.

  1. Loại từ:
    Liên từ (连词)
  2. Các cách dùng phổ biến và cấu trúc ngữ pháp:

Cấu trúc Nghĩa Ghi chú
就算 + Mệnh đề 1,也 / 还是 / 仍然 + Mệnh đề 2 Cho dù…, thì vẫn… Dùng để thể hiện thái độ kiên định
就算 + Danh từ / Cụm danh từ / Động từ + 也… Dẫu cho…, cũng… Ngắn gọn, thường dùng trong khẩu ngữ
即使 / 就算…也… Dù cho…, thì cũng… Có thể thay thế lẫn nhau trong một số ngữ cảnh

  1. Các mẫu câu thông dụng:
    就算你不来,我也会去。
    Cho dù bạn không đến, tôi vẫn sẽ đi.

就算明天下雨,我们也要爬山。
Ngay cả khi ngày mai mưa, chúng ta vẫn phải leo núi.

他就算生病了,也坚持来上班。
Dù anh ấy bị bệnh, anh vẫn kiên trì đi làm.

  1. Nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm + dịch nghĩa):
    A. Mẫu câu giả định nhấn mạnh sự kiên định:
    就算你不同意,我也要这么做。
    Jiùsuàn nǐ bù tóngyì, wǒ yě yào zhème zuò.
    Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn sẽ làm như vậy.

就算没有人支持他,他也不会放弃。
Jiùsuàn méiyǒu rén zhīchí tā, tā yě bù huì fàngqì.
Dù không ai ủng hộ anh ấy, anh ấy cũng sẽ không từ bỏ.

就算世界都反对你,我也会站在你这边。
Jiùsuàn shìjiè dōu fǎnduì nǐ, wǒ yě huì zhàn zài nǐ zhè biān.
Dù cả thế giới phản đối bạn, tôi vẫn sẽ đứng về phía bạn.

B. Mẫu câu nhấn mạnh điều kiện không ảnh hưởng kết quả:
就算他给我很多钱,我也不会答应。
Jiùsuàn tā gěi wǒ hěn duō qián, wǒ yě bù huì dāyìng.
Dù anh ta cho tôi nhiều tiền, tôi cũng sẽ không đồng ý.

就算考试很难,他也考得很好。
Jiùsuàn kǎoshì hěn nán, tā yě kǎo de hěn hǎo.
Dù kỳ thi rất khó, cậu ấy vẫn thi rất tốt.

就算她迟到了,老师也没有生气。
Jiùsuàn tā chídào le, lǎoshī yě méiyǒu shēngqì.
Dù cô ấy đến muộn, thầy giáo cũng không nổi giận.

C. Mẫu câu thường dùng trong văn nói (khẩu ngữ):
就算了吧,我们不跟他计较了。
Jiù suàn le ba, wǒmen bù gēn tā jìjiào le.
Bỏ đi, chúng ta đừng chấp với anh ta nữa.

就算是玩,也要有分寸。
Jiùsuàn shì wán, yě yào yǒu fēncùn.
Dù là chơi, cũng phải có giới hạn.

他就算再忙,也会抽时间陪家人。
Tā jiùsuàn zài máng, yě huì chōu shíjiān péi jiārén.
Dù anh ấy bận đến đâu, cũng sẽ dành thời gian cho gia đình.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa:

Từ Nghĩa Sự khác biệt
即使 (jíshǐ) Cho dù Trang trọng hơn, dùng được cả văn viết và văn nói
哪怕 (nǎpà) Dù cho, kể cả Sắc thái mạnh hơn, dùng trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc nhấn mạnh sự “liều”
尽管 (jǐnguǎn) Mặc dù Khác ngữ pháp: 尽管 + Mệnh đề 1,还是 + Mệnh đề 2

  1. Tóm tắt cách dùng “就算”
    Từ loại: Liên từ

Nghĩa chính: Cho dù, dẫu cho, ngay cả khi

Ngữ pháp: Chủ yếu dùng để giả định, nhấn mạnh kết quả không thay đổi dù điều kiện có thay đổi

Tình huống dùng: Phổ biến trong cả văn viết và nói, thường mang sắc thái kiên định, nhấn mạnh, cảm xúc.

  1. “就算” là gì?
    就算 (jiùsuàn) là một liên từ.

Nghĩa tiếng Việt: cho dù, dẫu cho, kể cả, dù rằng.

Dùng để giả định một điều gì đó xảy ra, và thường mang sắc thái nhấn mạnh sự không thay đổi của kết quả cho dù điều kiện kia là có thật.

  1. Phiên âm và loại từ

Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
就算 jiùsuàn Liên từ Cho dù, dẫu cho, kể cả

  1. Cách dùng và mẫu câu với “就算”
    Cấu trúc phổ biến:
    就算 + Mệnh đề (hoặc từ/cụm từ), + 也 + Kết quả / hành động

Cho dù… cũng…

就算 + A,B 也…

Dù A có xảy ra, thì B vẫn như vậy.

Ghi chú:
“也” thường đi sau “就算” để nhấn mạnh rằng dù điều kiện có như thế thì kết quả cũng không thay đổi.

Từ đồng nghĩa gần gũi: 即使 (jíshǐ) – nhưng “就算” thiên về khẩu ngữ hơn, mềm mại và thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày.

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    就算你不喜欢我,我也会继续支持你。
    Jiùsuàn nǐ bù xǐhuān wǒ, wǒ yě huì jìxù zhīchí nǐ.
    Dù bạn không thích tôi, tôi vẫn sẽ tiếp tục ủng hộ bạn.

Ví dụ 2:
就算明天下雨,我们也要出发。
Jiùsuàn míngtiān xiàyǔ, wǒmen yě yào chūfā.
Dù ngày mai có mưa, chúng ta vẫn phải xuất phát.

Ví dụ 3:
就算给我一百万,我也不干这种事。
Jiùsuàn gěi wǒ yì bǎi wàn, wǒ yě bù gàn zhè zhǒng shì.
Dù có cho tôi một triệu, tôi cũng không làm chuyện này.

Ví dụ 4:
就算你现在努力,也来不及了。
Jiùsuàn nǐ xiànzài nǔlì, yě láibují le.
Cho dù bây giờ bạn có cố gắng thì cũng đã muộn rồi.

Ví dụ 5:
就算失败了,我们也不能放弃。
Jiùsuàn shībài le, wǒmen yě bùnéng fàngqì.
Dù có thất bại, chúng ta cũng không thể từ bỏ.

Ví dụ 6:
就算她迟到了,也没人批评她。
Jiùsuàn tā chídào le, yě méiyǒu rén pīpíng tā.
Dù cô ấy đến muộn, cũng không ai phê bình cô ấy cả.

Ví dụ 7:
就算我告诉他真相,他也不会相信。
Jiùsuàn wǒ gàosu tā zhēnxiàng, tā yě bù huì xiāngxìn.
Dù tôi có nói sự thật với anh ta, anh ta cũng sẽ không tin.

  1. So sánh với “即使”, “虽然”

Từ Nghĩa Ngữ cảnh dùng Cảm giác ngữ điệu
就算 Cho dù Khẩu ngữ phổ biến Mang tính giả định, mềm mại
即使 Dù rằng Văn viết hoặc trang trọng Có tính nhấn mạnh logic
虽然 Tuy rằng Trung lập Không nhất thiết mang ý “cũng…”
Ví dụ so sánh:

就算他迟到,我也不会生气。

即使他迟到,我也不会生气。

虽然他迟到,但我不会生气。

Tất cả đều nghĩa là “Dù anh ấy đến muộn, tôi cũng không tức giận”, nhưng “就算” thiên về nói chuyện thường ngày hơn.

  1. Một số cụm dùng thường gặp với “就算”

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
就算再难,我也不怕 Dù có khó thế nào tôi cũng không sợ
就算只有一次机会 Dù chỉ có một cơ hội
就算结果不理想 Dù kết quả không lý tưởng
就算是个错误 Dù đó là một sai lầm
就算一切都不顺利 Dù mọi thứ đều không thuận lợi

  1. Tóm lược nhanh
    “就算” là liên từ mang nghĩa cho dù, dùng để thể hiện điều kiện giả định.

Thường đi cùng với 也 để thể hiện “dù A thì B vẫn không thay đổi”.

Dùng trong khẩu ngữ là chính, giúp câu nói tự nhiên, mềm mại hơn.